Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt mờ phổi
Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp chẩn đoán nốt mờ phổi. Đánh giá hiệu quả, giảm liều xạ, tối ưu chẩn đoán sớm.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- CLVT ngực liều thấp: Phát hiện sớm nốt mờ phổi
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Điện quang và Y học hạt nhân
- Tác giả:
- Hoàng Thị Ngọc Hà
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.CLVT ngực liều thấp Phát hiện sớm nốt mờ phổi
CLVT ngực liều thấp (LDCT) đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm các nốt mờ phổi. Kỹ thuật này sử dụng mức độ bức xạ ion hóa thấp hơn đáng kể so với chụp CLVT thông thường. Điều này giảm thiểu rủi ro phơi nhiễm bức xạ cho bệnh nhân. Mục tiêu chính là sàng lọc ung thư phổi ở nhóm đối tượng nguy cơ cao. Nghiên cứu khoa học đã chứng minh giá trị của LDCT trong chẩn đoán nốt phổi. Nó giúp cải thiện tỷ lệ sống sót do phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Công nghệ hiện đại của CLVT ngực liều thấp cung cấp hình ảnh chi tiết. Các hình ảnh này cho phép định vị và mô tả chính xác các nốt mờ phổi. Việc này hỗ trợ các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng kịp thời. Phát hiện nốt mờ phổi ở giai đoạn ban đầu là yếu tố then chốt. Nó mở ra cơ hội điều trị hiệu quả hơn, nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. LDCT đang trở thành phương pháp tiêu chuẩn vàng trong nhiều chương trình sàng lọc ung thư phổi quốc tế. Hiệu quả của nó trong việc giảm tỷ lệ tử vong đã được công nhận rộng rãi. Tiếp tục nghiên cứu cải thiện kỹ thuật và quy trình chẩn đoán nốt phổi là cần thiết. Điều này nhằm tối ưu hóa lợi ích từ CLVT ngực liều thấp.
1.1. Giới thiệu CLVT ngực liều thấp
CLVT ngực liều thấp là một kỹ thuật hình ảnh y tế tiên tiến. Nó sử dụng tia X để tạo ra các hình ảnh cắt ngang chi tiết của phổi. Lượng bức xạ được sử dụng ít hơn tới 90% so với chụp CLVT ngực tiêu chuẩn. Phương pháp này giảm thiểu đáng kể nguy cơ liên quan đến phơi nhiễm bức xạ. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn an toàn hơn cho các chương trình sàng lọc định kỳ. CLVT ngực liều thấp có khả năng phát hiện các nốt mờ phổi rất nhỏ. Các nốt này có thể không nhìn thấy được trên phim X-quang ngực thông thường. Độ phân giải cao của hình ảnh giúp bác sĩ chẩn đoán nốt phổi chính xác hơn. Việc này cho phép phân biệt giữa các nốt lành tính và ác tính. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích cho việc theo dõi nốt mờ phổi. Nó cung cấp cơ sở để đánh giá sự thay đổi kích thước hoặc đặc điểm của nốt theo thời gian. Sự phát triển của CLVT ngực liều thấp đã cách mạng hóa quy trình sàng lọc ung thư phổi. Nó mang lại hy vọng lớn trong cuộc chiến chống lại căn bệnh này.
1.2. Tầm quan trọng phát hiện nốt mờ phổi
Phát hiện sớm nốt mờ phổi có ý nghĩa sống còn. Nốt mờ phổi thường là dấu hiệu đầu tiên của ung thư phổi. Ung thư phổi là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do ung thư trên toàn cầu. Hầu hết các trường hợp ung thư phổi được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Điều này làm giảm cơ hội điều trị thành công. Việc phát hiện nốt mờ phổi ở giai đoạn sớm giúp tăng đáng kể tỷ lệ sống sót. Can thiệp kịp thời có thể dẫn đến chữa khỏi bệnh hoàn toàn. CLVT ngực liều thấp giúp xác định các nốt nhỏ. Ngay cả những nốt có kích thước vài milimet cũng có thể được phát hiện. Việc đánh giá nốt phổi kỹ lưỡng là cần thiết. Điều này bao gồm việc phân tích hình thái, kích thước nốt phổi, và sự thay đổi theo thời gian. Các nốt mờ phổi có thể là lành tính hoặc ác tính. Quá trình chẩn đoán nốt phổi đòi hỏi sự kết hợp giữa hình ảnh học và kinh nghiệm lâm sàng. Tầm quan trọng của việc này không chỉ dừng lại ở ung thư phổi. Nó còn giúp phát hiện các bệnh lý phổi khác. Ví dụ như viêm nhiễm, u hạt. Sàng lọc ung thư phổi hiệu quả phụ thuộc vào khả năng phát hiện sớm. CLVT ngực liều thấp là công cụ đắc lực cho mục tiêu này.
II.Sàng lọc ung thư phổi với CLVT ngực hiệu quả
Sàng lọc ung thư phổi bằng CLVT ngực liều thấp đã được chứng minh là một phương pháp hiệu quả. Chương trình National Lung Screening Trial (NLST) tại Hoa Kỳ đã khẳng định điều này. NLST cho thấy sàng lọc bằng LDCT giảm 20% tỷ lệ tử vong do ung thư phổi so với X-quang ngực. Các nghiên cứu khác như NELSON tại Châu Âu cũng đạt kết quả tương tự. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc triển khai sàng lọc rộng rãi. Đối tượng sàng lọc thường là người có nguy cơ cao. Ví dụ như người hút thuốc lá lâu năm hoặc đã bỏ thuốc trong vòng 15 năm. Sàng lọc giúp phát hiện các khối u nhỏ. Những khối u này có thể được loại bỏ hoặc điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu là phát hiện ung thư ở giai đoạn I hoặc II. Tại giai đoạn này, tiên lượng bệnh nhân tốt hơn nhiều. Quy trình sàng lọc bao gồm việc thực hiện CLVT ngực liều thấp định kỳ. Sau đó, kết quả được đánh giá bởi các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh. Việc này giúp theo dõi nốt mờ phổi. Nó cũng xác định các trường hợp cần can thiệp thêm. Sàng lọc ung thư phổi không chỉ mang lại lợi ích cá nhân. Nó còn giảm gánh nặng y tế cho toàn xã hội. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc triển khai rộng rãi. Đó là chi phí, sự tuân thủ của bệnh nhân, và quản lý các kết quả dương tính giả. Cần có sự cân bằng giữa lợi ích và các nguy cơ tiềm ẩn.
2.1. Lợi ích sàng lọc ung thư phổi
Lợi ích lớn nhất của sàng lọc ung thư phổi là giảm tỷ lệ tử vong. Phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm cho phép điều trị triệt để hơn. Các lựa chọn điều trị như phẫu thuật, xạ trị có hiệu quả cao hơn nhiều. Bệnh nhân có khả năng sống sót cao hơn, với chất lượng cuộc sống được cải thiện. CLVT ngực liều thấp là phương pháp tối ưu cho mục tiêu này. Nó giúp xác định các nốt mờ phổi trước khi chúng phát triển thành ung thư xâm lấn. Việc này đặc biệt quan trọng đối với nhóm đối tượng nguy cơ cao. Sàng lọc cũng giúp giảm lo lắng cho những người có yếu tố nguy cơ. Kết quả âm tính giúp bệnh nhân yên tâm hơn. Ngược lại, kết quả dương tính sẽ dẫn đến các bước chẩn đoán và điều trị kịp thời. Ngoài ra, chương trình sàng lọc còn nâng cao nhận thức cộng đồng. Nó khuyến khích người dân thay đổi lối sống lành mạnh. Ví dụ như bỏ thuốc lá. Các chương trình sàng lọc hiệu quả giúp giảm gánh nặng tài chính. Việc này do chi phí điều trị ung thư giai đoạn muộn thường rất lớn. Việc đầu tư vào sàng lọc là một chiến lược y tế công cộng thông minh.
2.2. Các chương trình sàng lọc ung thư phổi quốc tế
Nhiều quốc gia đã triển khai các chương trình sàng lọc ung thư phổi. Chương trình NLST tại Hoa Kỳ là tiên phong, cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó đã giảm 20% tử vong do ung thư phổi. Tiếp đó, thử nghiệm NELSON tại Hà Lan và Bỉ cũng cho thấy kết quả khả quan. NELSON báo cáo giảm 26% tử vong ở nam và 39% ở nữ sau 10 năm. Các chương trình khác bao gồm ELCAP (Mỹ), DLCST (Đan Mạch), và ITALUNG (Ý). Mỗi chương trình đều sử dụng CLVT ngực liều thấp. Chúng hướng tới việc xác định các đối tượng có nguy cơ cao. Tiêu chí sàng lọc thường dựa vào tuổi tác và lịch sử hút thuốc. Ví dụ, khuyến nghị sàng lọc cho người từ 50-80 tuổi. Người có tiền sử hút thuốc ít nhất 20 gói-năm. Hoặc đã bỏ thuốc trong vòng 15 năm gần đây. Các chương trình này đều tuân thủ các hướng dẫn nghiêm ngặt. Điều này nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả. Kết quả từ các chương trình quốc tế cung cấp dữ liệu quý giá. Nó hỗ trợ các quốc gia khác phát triển chương trình sàng lọc phù hợp. Mục tiêu chung là giảm tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư phổi. Các hướng dẫn như Lung-RADS của ACR được áp dụng rộng rãi. Nó giúp chuẩn hóa việc báo cáo và quản lý nốt mờ phổi.
2.3. Hạn chế và thách thức sàng lọc
Sàng lọc ung thư phổi bằng CLVT ngực liều thấp vẫn còn một số hạn chế. Thách thức lớn nhất là tỷ lệ dương tính giả cao. Nhiều nốt mờ phổi được phát hiện là lành tính. Điều này dẫn đến các xét nghiệm chẩn đoán bổ sung không cần thiết. Các xét nghiệm này có thể gây lo lắng cho bệnh nhân. Chúng cũng tiềm ẩn các nguy cơ thủ thuật và chi phí y tế. Một thách thức khác là phơi nhiễm bức xạ. Mặc dù là liều thấp, việc chụp định kỳ vẫn có thể tích lũy bức xạ. Điều này cần được cân nhắc cẩn thận. Chi phí của chương trình sàng lọc cũng là một rào cản. Việc triển khai rộng rãi đòi hỏi nguồn lực đáng kể. Cả về trang thiết bị và nhân lực y tế. Sự thiếu hụt chuyên gia đọc phim CLVT có kinh nghiệm cũng là một vấn đề. Đặc biệt trong việc đánh giá nốt phổi nhỏ hoặc phức tạp. Bệnh nhân cần tuân thủ lịch trình sàng lọc. Tỷ lệ bỏ sót sàng lọc có thể làm giảm hiệu quả chung của chương trình. Ngoài ra, sàng lọc có thể gây ra chẩn đoán quá mức (overdiagnosis). Điều này là khi phát hiện các ung thư không bao giờ gây hại cho bệnh nhân trong suốt cuộc đời họ. Cần có các nghiên cứu sâu hơn. Mục đích là để tối ưu hóa tiêu chí sàng lọc. Đồng thời giảm thiểu các hạn chế này.
III.Chẩn đoán đánh giá nốt mờ phổi bằng CLVT
Chẩn đoán nốt mờ phổi bằng CLVT là một quy trình đa bước. Nó bắt đầu từ việc phát hiện nốt trên hình ảnh. Sau đó là đánh giá chi tiết đặc điểm của nốt. Các đặc điểm này bao gồm kích thước nốt phổi, hình dạng, mật độ, và vị trí. Mục tiêu chính là phân biệt nốt lành tính với nốt ác tính. CLVT cho phép đo chính xác kích thước nốt phổi. Nó cũng đánh giá sự thay đổi về kích thước theo thời gian. Đây là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong việc theo dõi nốt mờ phổi. Ngoài ra, CLVT cũng giúp phân tích cấu trúc bên trong nốt. Ví dụ như sự hiện diện của vôi hóa, mỡ, hoặc các thành phần dạng kính mờ. Các dấu hiệu này có thể gợi ý bản chất của nốt. Một số nốt có vôi hóa dạng đặc hoặc dạng bỏng ngô thường là lành tính. Ngược lại, các nốt có bờ tua gai hoặc sự phát triển nhanh chóng gợi ý ác tính. Việc đánh giá nốt phổi cần dựa trên các tiêu chuẩn đã được thống nhất. Các hướng dẫn của Fleischner Society là một ví dụ điển hình. Chúng cung cấp khuyến nghị rõ ràng cho việc quản lý và theo dõi nốt mờ phổi. CLVT là công cụ không thể thiếu trong quy trình chẩn đoán này. Nó cung cấp thông tin cần thiết để đưa ra quyết định lâm sàng chính xác.
3.1. Phương pháp chẩn đoán nốt mờ phổi
Phương pháp chẩn đoán nốt mờ phổi bao gồm nhiều bước. Bắt đầu bằng việc phát hiện nốt trên phim CLVT ngực liều thấp. Các hình ảnh có độ phân giải cao giúp xác định ngay cả những nốt rất nhỏ. Sau đó, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh sẽ phân tích các đặc điểm của nốt. Điều này bao gồm kích thước nốt phổi, vị trí, hình dạng và bờ. Bờ tua gai, bờ có thùy thường gợi ý ác tính. Bờ nhẵn thường gợi ý lành tính. Mật độ của nốt cũng là một yếu tố quan trọng. Các nốt đặc, nốt bán đặc, và nốt dạng kính mờ có ý nghĩa lâm sàng khác nhau. Hướng dẫn của Fleischner Society cung cấp các khuyến nghị cụ thể. Nó chỉ định cần theo dõi hay cần làm thêm các xét nghiệm khác. Nếu có nghi ngờ cao về ác tính, các xét nghiệm xâm lấn hơn có thể được thực hiện. Ví dụ như sinh thiết xuyên thành ngực hoặc phẫu thuật. PET/CT cũng là một công cụ hữu ích. Nó giúp đánh giá mức độ chuyển hóa của nốt. Nốt có chuyển hóa cao thường là ác tính. CLVT ngực liều thấp là nền tảng. Nó định hướng các bước chẩn đoán tiếp theo, tối ưu hóa quy trình. Điều này giúp tránh các thủ thuật không cần thiết.
3.2. Tiêu chí đánh giá nốt phổi chính
Các tiêu chí đánh giá nốt phổi rất đa dạng. Mục đích là để xác định khả năng lành tính hoặc ác tính của nốt. Kích thước nốt phổi là tiêu chí hàng đầu. Nốt càng lớn, nguy cơ ác tính càng cao. Tuy nhiên, không có ngưỡng kích thước tuyệt đối. Sự thay đổi kích thước theo thời gian cũng rất quan trọng. Nốt phát triển nhanh chóng thường là ác tính. Hình dạng và bờ của nốt cũng cung cấp thông tin giá trị. Nốt có bờ tua gai, bờ có thùy hoặc co kéo màng phổi tạng gợi ý ác tính. Ngược lại, nốt có bờ nhẵn, đều thường là lành tính. Mật độ của nốt phổi được chia thành nốt đặc, nốt bán đặc, và nốt dạng kính mờ. Nốt dạng kính mờ và bán đặc có nguy cơ ác tính cao hơn nốt đặc cùng kích thước. Sự hiện diện của vôi hóa cũng là một dấu hiệu. Vôi hóa dạng bỏng ngô, dạng đồng tâm thường là lành tính. Vôi hóa lấm tấm, không đều có thể gặp ở nốt ác tính. Các tiêu chí này kết hợp với yếu tố nguy cơ của bệnh nhân. Ví dụ như tiền sử hút thuốc, tuổi tác, tiền sử gia đình. Tất cả đều góp phần vào việc đánh giá nốt phổi toàn diện.
3.3. Vai trò CLVT trong phân loại nốt phổi
CLVT đóng vai trò trung tâm trong việc phân loại nốt mờ phổi. Nó cung cấp khả năng đánh giá chi tiết các đặc điểm hình thái. Đây là điều mà các phương pháp X-quang thông thường không thể làm được. CLVT có thể phân biệt rõ ràng giữa nốt đặc, nốt bán đặc, và nốt dạng kính mờ. Mỗi loại có nguy cơ ác tính và khuyến nghị theo dõi khác nhau. Việc xác định chính xác kích thước nốt phổi là một lợi thế lớn của CLVT. Điều này giúp theo dõi sự phát triển của nốt theo thời gian. Sự thay đổi kích thước là yếu tố quyết định trong việc quản lý nốt. CLVT cũng cho phép đánh giá các đặc điểm phụ trợ. Ví dụ như sự hiện diện của khí phế quản giãn trong nốt (air bronchogram). Hay sự liên quan với mạch máu, màng phổi. Các dấu hiệu này cung cấp thêm thông tin về bản chất của nốt. Phần mềm phân tích hình ảnh hỗ trợ CLVT. Công cụ này giúp tăng cường khả năng phát hiện nốt nhỏ. Nó cũng giúp đo lường và theo dõi các thay đổi một cách khách quan. Việc phân loại nốt phổi chính xác bằng CLVT giúp tránh các thủ thuật xâm lấn không cần thiết. Đồng thời, nó đảm bảo không bỏ sót các ung thư giai đoạn sớm. CLVT ngực liều thấp là công cụ không thể thay thế trong quản lý nốt mờ phổi.
IV.Theo dõi nốt mờ phổi Hướng dẫn Fleischner Society
Theo dõi nốt mờ phổi là một phần thiết yếu trong quy trình chẩn đoán và quản lý bệnh nhân. Hướng dẫn của Fleischner Society là tài liệu tham khảo quan trọng nhất. Nó cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng khoa học. Các khuyến nghị này giúp các bác sĩ lâm sàng quyết định. Nên theo dõi nốt phổi như thế nào. Bao gồm tần suất chụp CLVT ngực liều thấp và thời gian theo dõi. Hướng dẫn Fleischner Society phân loại các nốt mờ phổi dựa trên kích thước, mật độ, và số lượng. Nó đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho từng loại nốt. Ví dụ, nốt đặc nhỏ ở bệnh nhân không có yếu tố nguy cơ có thể không cần theo dõi. Ngược lại, các nốt lớn hơn hoặc có yếu tố nguy cơ cao cần được theo dõi sát sao. Hoặc cần làm các xét nghiệm bổ sung. Mục tiêu là phát hiện sớm sự tiến triển của nốt ác tính. Đồng thời, tránh gây lo lắng không cần thiết cho bệnh nhân. Hướng dẫn này cũng đề cập đến cách quản lý nốt phổi bán đặc và nốt phổi dạng kính mờ. Những nốt này có nguy cơ ác tính khác biệt so với nốt đặc. Việc tuân thủ hướng dẫn Fleischner Society giúp tiêu chuẩn hóa quy trình. Nó cải thiện hiệu quả của việc theo dõi nốt mờ phổi. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng cho bệnh nhân.
4.1. Khuyến nghị theo dõi nốt mờ phổi
Fleischner Society cung cấp khuyến nghị chi tiết cho việc theo dõi nốt mờ phổi. Đối với nốt đặc đơn độc dưới 6mm ở bệnh nhân nguy cơ thấp, không cần theo dõi thường quy. Nếu bệnh nhân có nguy cơ cao, có thể xem xét chụp CLVT sau 12 tháng. Nốt đặc có kích thước từ 6-8mm cần chụp lại CLVT sau 6-12 tháng. Sau đó, có thể chụp lại sau 18-24 tháng nếu ổn định. Nốt đặc trên 8mm thường cần được theo dõi tích cực hơn. Hoặc cần đánh giá thêm bằng PET/CT, sinh thiết. Số lượng nốt phổi cũng là một yếu tố. Nhiều nốt phổi nhỏ có thể có nguy cơ ác tính thấp hơn một nốt đơn độc lớn. Tuy nhiên, nó vẫn cần được theo dõi. Các khuyến nghị này giúp hướng dẫn việc quyết định lâm sàng. Mục đích là để cân bằng giữa việc phát hiện ung thư sớm và tránh các can thiệp không cần thiết. Việc tuân thủ hướng dẫn giúp giảm chi phí y tế. Đồng thời, nó giảm lo lắng cho bệnh nhân. Việc theo dõi nốt mờ phổi phải được cá nhân hóa. Nó dựa trên các yếu tố nguy cơ cụ thể của từng bệnh nhân.
4.2. Quản lý nốt phổi bán đặc và kính mờ
Nốt phổi bán đặc và nốt phổi dạng kính mờ có nguy cơ ác tính khác biệt. Nốt bán đặc chứa cả thành phần đặc và thành phần kính mờ. Nốt dạng kính mờ chỉ có thành phần mờ nhưng không che lấp hoàn toàn mạch máu. Cả hai loại nốt này có nguy cơ ác tính cao hơn so với nốt đặc cùng kích thước. Đặc biệt là ung thư biểu mô tuyến thể lan tỏa. Hướng dẫn Fleischner Society cung cấp các khuyến nghị riêng cho chúng. Đối với nốt kính mờ đơn độc dưới 6mm, có thể không cần theo dõi. Hoặc chụp CLVT sau 6-12 tháng và sau đó là 2 năm nếu ổn định. Nốt kính mờ trên 6mm cần được theo dõi chặt chẽ hơn. Thường là chụp CLVT sau 6-12 tháng. Sau đó, chụp lại hàng năm trong ít nhất 5 năm. Nốt bán đặc cần được theo dõi tích cực hơn nữa. Đặc biệt là khi thành phần đặc lớn hơn 6mm. Hoặc khi thành phần đặc phát triển. Các trường hợp này có thể cần sinh thiết hoặc phẫu thuật. Việc theo dõi nốt mờ phổi dạng này yêu cầu sự cẩn trọng. Nó đòi hỏi sự đánh giá kỹ lưỡng của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh. Cần đảm bảo không bỏ sót các tổn thương ác tính phát triển chậm.
4.3. Cập nhật hướng dẫn theo dõi
Hướng dẫn theo dõi nốt mờ phổi của Fleischner Society được cập nhật định kỳ. Điều này phản ánh sự tiến bộ của khoa học và công nghệ. Các phiên bản cập nhật thường tích hợp dữ liệu từ các nghiên cứu mới. Chúng cũng xem xét các bằng chứng về CLVT ngực liều thấp và kết quả lâm sàng. Việc cập nhật giúp các khuyến nghị luôn phù hợp. Nó cũng giúp tối ưu hóa việc quản lý nốt phổi. Phiên bản mới nhất của hướng dẫn có thể điều chỉnh các ngưỡng kích thước. Hoặc thay đổi tần suất chụp CLVT. Điều này dựa trên nguy cơ ung thư phổi và lợi ích của sàng lọc. Các cập nhật cũng chú ý đến việc giảm thiểu phơi nhiễm bức xạ không cần thiết. Đồng thời, giảm thiểu số lượng các thủ thuật xâm lấn. Việc theo dõi các cập nhật là điều cần thiết đối với các bác sĩ lâm sàng. Nó giúp đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt nhất. Các hướng dẫn này cũng góp phần vào việc tiêu chuẩn hóa quy trình. Nó nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị nốt mờ phổi trên toàn cầu. Hướng dẫn Fleischner Society là một công cụ sống. Nó luôn được điều chỉnh để phù hợp với kiến thức y học hiện đại.
V.Phân loại nốt phổi Kích thước đặc điểm hình thái
Phân loại nốt phổi dựa trên kích thước và đặc điểm hình thái là rất quan trọng. Nó giúp đánh giá nguy cơ ác tính và định hướng quản lý tiếp theo. Các nốt mờ phổi được chia thành ba loại chính: nốt đặc, nốt bán đặc và nốt dạng kính mờ. Mỗi loại có đặc điểm hình ảnh và ý nghĩa lâm sàng riêng. Kích thước nốt phổi là yếu tố đầu tiên được đánh giá. Nốt càng lớn, nguy cơ ác tính thường càng cao. Tuy nhiên, một số ung thư phổi có thể xuất hiện dưới dạng nốt nhỏ. Đặc điểm hình thái như bờ nốt, mật độ, và sự hiện diện của vôi hóa cũng rất quan trọng. Bờ tua gai, không đều, hoặc có co kéo thường gợi ý ác tính. Ngược lại, bờ nhẵn, đều thường lành tính. Mật độ của nốt cũng là một chỉ số quan trọng. Nốt đặc có thành phần mô mềm thuần nhất. Nốt bán đặc có cả thành phần đặc và kính mờ. Nốt dạng kính mờ chỉ là sự tăng mật độ nhẹ của nhu mô phổi. Việc phân loại nốt phổi chính xác đòi hỏi kinh nghiệm của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh. Nó cũng đòi hỏi sự hỗ trợ của công nghệ CLVT hiện đại. Hiểu rõ các đặc điểm này giúp đưa ra quyết định lâm sàng tối ưu. Điều này góp phần vào việc chẩn đoán nốt phổi hiệu quả.
5.1. Nốt phổi dạng đặc và ý nghĩa
Nốt phổi dạng đặc là tổn thương có mật độ mô mềm thuần nhất trên CLVT. Các nốt này che lấp hoàn toàn mạch máu và cây phế quản đi qua. Đa số các nốt đặc được phát hiện khi sàng lọc ung thư phổi là lành tính. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ có thể là ác tính. Đặc biệt khi kích thước nốt phổi lớn hoặc có đặc điểm nghi ngờ. Ý nghĩa lâm sàng của nốt đặc phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm kích thước, hình dạng, bờ nốt, và tốc độ phát triển. Nốt đặc nhỏ dưới 6mm ở bệnh nhân nguy cơ thấp thường không cần theo dõi sát. Trong khi đó, nốt đặc lớn hơn 8mm hoặc có bờ tua gai cần được đánh giá kỹ lưỡng hơn. Điều này bao gồm chụp CLVT theo dõi hoặc các phương pháp chẩn đoán xâm lấn. Việc đánh giá sự thay đổi kích thước nốt phổi theo thời gian là rất quan trọng. Sự tăng kích thước nhanh chóng gợi ý ác tính. Nốt đặc cũng có thể là các tổn thương lành tính. Ví dụ như u hạt, hamartoma, hoặc sẹo viêm. Sự phân biệt đòi hỏi kỹ năng chẩn đoán hình ảnh tốt. Nó cũng cần sự kết hợp với thông tin lâm sàng.
5.2. Nốt phổi bán đặc dạng kính mờ
Nốt phổi bán đặc và nốt phổi dạng kính mờ là hai loại tổn thương đặc biệt. Chúng có ý nghĩa lâm sàng khác với nốt đặc. Nốt dạng kính mờ (ground-glass nodule) là sự tăng nhẹ mật độ của nhu mô phổi. Nó không che lấp hoàn toàn các mạch máu hoặc phế quản bên trong. Nốt bán đặc (part-solid nodule) chứa cả thành phần kính mờ và thành phần đặc. Cả hai loại nốt này có tỷ lệ ác tính cao hơn so với nốt đặc cùng kích thước. Đặc biệt là nốt bán đặc. Chúng thường liên quan đến ung thư biểu mô tuyến phổi. Đặc biệt là các loại ung thư biểu mô tại chỗ (AIS) hoặc ung thư biểu mô xâm lấn tối thiểu (MIA). Các loại này có tiên lượng tốt khi được phát hiện sớm. Kích thước nốt phổi và sự hiện diện của thành phần đặc rất quan trọng. Đối với nốt dạng kính mờ, sự tăng kích thước hoặc xuất hiện thành phần đặc gợi ý ác tính. Việc theo dõi nốt mờ phổi dạng này đòi hỏi sự kiên nhẫn. Thường kéo dài trong nhiều năm theo hướng dẫn của Fleischner Society. Điều này nhằm phát hiện sự tiến triển của bệnh ở giai đoạn sớm nhất. Việc chẩn đoán nốt phổi dạng này yêu cầu kinh nghiệm chuyên sâu.
5.3. Kích thước nốt phổi và nguy cơ
Kích thước nốt phổi là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất. Nó giúp ước tính nguy cơ ác tính của nốt. Nói chung, nốt phổi càng lớn, nguy cơ ung thư phổi càng cao. Nốt dưới 5mm có nguy cơ ác tính rất thấp. Thường chỉ khoảng 1% hoặc ít hơn. Nốt từ 5-10mm có nguy cơ trung bình. Nốt trên 10mm có nguy cơ cao, thường cần đánh giá thêm. Tuy nhiên, kích thước không phải là yếu tố duy nhất. Nốt nhỏ có thể là ác tính. Nốt lớn có thể là lành tính. Sự thay đổi kích thước theo thời gian là yếu tố quyết định. Nốt tăng kích thước nhanh chóng trong khoảng thời gian ngắn gợi ý ác tính. Ngược lại, nốt ổn định trong 2 năm hoặc hơn thường được coi là lành tính. Kích thước nốt phổi cũng ảnh hưởng đến khuyến nghị theo dõi. Các hướng dẫn như của Fleischner Society sử dụng ngưỡng kích thước cụ thể. Nó để đưa ra các quyết định về tần suất chụp CLVT ngực liều thấp. Việc đo lường kích thước nốt phổi chính xác là rất quan trọng. Nó cần được thực hiện bằng cách đo đường kính lớn nhất trên hình ảnh CLVT. Việc này hỗ trợ chẩn đoán nốt phổi và quản lý bệnh nhân.
VI.Ứng dụng CLVT ngực liều thấp Thực tiễn lâm sàng
Ứng dụng của CLVT ngực liều thấp trong thực tiễn lâm sàng ngày càng mở rộng. Nó đã trở thành công cụ không thể thiếu trong sàng lọc ung thư phổi. Đặc biệt là đối với các đối tượng có nguy cơ cao. CLVT ngực liều thấp giúp phát hiện sớm nốt mờ phổi. Điều này dẫn đến chẩn đoán sớm và tăng cơ hội điều trị thành công. Ngoài sàng lọc, CLVT ngực liều thấp còn được sử dụng trong theo dõi nốt mờ phổi đã biết. Nó giúp đánh giá sự thay đổi kích thước và đặc điểm của nốt theo thời gian. Việc này tuân thủ các hướng dẫn của Fleischner Society. Kỹ thuật này cũng hữu ích trong việc đánh giá hiệu quả điều trị. Ví dụ, sau phẫu thuật hoặc xạ trị ung thư phổi. Công nghệ CLVT liên tục được cải tiến. Các phần mềm hỗ trợ chẩn đoán (CAD) giúp tăng cường khả năng phát hiện nốt. Nó cũng giúp giảm thiểu sai sót của con người. Việc triển khai CLVT ngực liều thấp rộng rãi hơn đòi hỏi các nguồn lực. Bao gồm đào tạo chuyên gia và trang thiết bị hiện đại. Các lợi ích mà nó mang lại vượt trội hơn những thách thức. CLVT ngực liều thấp đóng góp to lớn vào việc cải thiện sức khỏe cộng đồng. Đặc biệt trong phòng chống ung thư phổi.
6.1. Giá trị chẩn đoán CLVT ngực liều thấp
Giá trị chẩn đoán của CLVT ngực liều thấp là không thể phủ nhận. Nó có khả năng phát hiện các nốt mờ phổi rất nhỏ. Những nốt này thường bị bỏ sót trên X-quang ngực thông thường. Điều này giúp phát hiện ung thư phổi ở giai đoạn sớm nhất. Độ phân giải cao của hình ảnh CLVT cho phép phân tích chi tiết. Nó đánh giá các đặc điểm hình thái của nốt. Bao gồm kích thước nốt phổi, hình dạng, bờ, và mật độ. Các đặc điểm này là yếu tố quan trọng để phân biệt nốt lành tính và ác tính. CLVT cũng cung cấp thông tin về vị trí chính xác của nốt. Điều này hữu ích cho các thủ thuật sinh thiết hoặc phẫu thuật sau này. Việc chẩn đoán nốt phổi sớm bằng CLVT ngực liều thấp giúp cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh nhân. Nó tăng tỷ lệ sống sót và chất lượng cuộc sống. Kỹ thuật này đã được chứng minh hiệu quả trong các nghiên cứu lớn. Ví dụ như NLST và NELSON. Nó là công cụ nền tảng trong quy trình sàng lọc ung thư phổi hiện đại. Đồng thời, nó là chìa khóa trong việc theo dõi nốt mờ phổi một cách hiệu quả.
6.2. Cải thiện quản lý bệnh nhân nốt phổi
CLVT ngực liều thấp đã cải thiện đáng kể việc quản lý bệnh nhân có nốt phổi. Nó cho phép các bác sĩ đưa ra các quyết định lâm sàng chính xác hơn. Dựa trên thông tin chi tiết từ hình ảnh. Việc phát hiện sớm nốt mờ phổi giúp tránh các chẩn đoán muộn. Điều này thường dẫn đến các lựa chọn điều trị hạn chế. CLVT ngực liều thấp giúp cá nhân hóa phác đồ theo dõi. Các hướng dẫn của Fleischner Society được áp dụng chặt chẽ. Điều này đảm bảo mỗi bệnh nhân nhận được sự chăm sóc phù hợp nhất. Từ đó giảm thiểu các can thiệp không cần thiết. Đồng thời, không bỏ sót các ung thư giai đoạn sớm. Việc theo dõi nốt mờ phổi định kỳ bằng CLVT ngực liều thấp. Nó cung cấp bằng chứng khách quan về sự thay đổi của nốt. Điều này giúp theo dõi sự phát triển của nốt theo thời gian. Từ đó, đưa ra quyết định kịp thời. Công nghệ này cũng giúp giảm gánh nặng tâm lý cho bệnh nhân. Các bệnh nhân được cung cấp thông tin rõ ràng về tình trạng của nốt phổi. Họ hiểu rõ hơn về kế hoạch quản lý. Việc này tạo niềm tin và sự yên tâm cho người bệnh.
6.3. Triển vọng tương lai của CLVT ngực
Triển vọng tương lai của CLVT ngực liều thấp rất hứa hẹn. Công nghệ đang tiếp tục phát triển. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả và an toàn. Các nghiên cứu tập trung vào giảm liều bức xạ hơn nữa. Đồng thời, cải thiện chất lượng hình ảnh. Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) đang được tích hợp. Chúng giúp tự động phát hiện nốt mờ phổi. AI có thể giúp phân tích đặc điểm nốt nhanh chóng và chính xác hơn. Nó giúp dự đoán nguy cơ ác tính. Điều này giảm thiểu sự phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân của bác sĩ. Công nghệ CLVT phổ năng lượng kép (dual-energy CT) cũng đang được phát triển. Nó cung cấp thông tin chi tiết hơn về thành phần mô của nốt. Điều này giúp phân biệt rõ ràng hơn giữa nốt lành tính và ác tính. Sự phát triển của y học cá nhân hóa cũng sẽ ảnh hưởng đến CLVT. Các chương trình sàng lọc sẽ được tùy chỉnh cho từng cá nhân. Nó dựa trên hồ sơ nguy cơ di truyền và lối sống. Triển khai CLVT ngực liều thấp rộng rãi hơn trên toàn cầu là mục tiêu. Nó sẽ giảm gánh nặng của ung thư phổi. Đồng thời, cải thiện sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu liên tục sẽ mở ra những ứng dụng mới của CLVT ngực liều thấp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC HOÀNG THỊ NGỌC HÀ NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CẮT LỚP VI TÍNH NGỰC LIỀU THẤP TRONG CHẨN ĐOÁN CÁC NỐT MỜ PHỔI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HUẾ, 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y - DƢỢC HOÀNG THỊ NGỌC HÀ NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CẮT LỚP VI TÍNH NGỰC LIỀU THẤP TRONG CHẨN ĐOÁN CÁC NỐT MỜ PHỔI LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngành: ĐIỆN QUANG VÀ Y HỌC HẠT NHÂN Mã số: 9 72 01 11 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS LÊ TRỌNG KHOAN GS. JONGMIN LEE HUẾ, 2022 Lời Cảm Ơn Trong quá trình học têp, nghiên cứu và để hoàn thành được luên án này, tôi xin gửi lời câm ơn chån thành đến: - Đâng ûy, Ban giám hiệu Trường Đäi học Y - Dược, Đäi học Huế - Đâng ûy, Ban Giám đốc Bệnh viện Trường - Phòng đào täo Sau Đäi học - Quý Thæy, Cô Trường Đäi học Y Dược, Đäi học Huế và Bộ môn Chèn đoán hình ânh đã nhiệt tình chỉ däy, truyền đät những kiến thức quý báu cho tôi trong suốt thời gian học têp và nghiên cứu. - Ban Giám đốc Bệnh viện, Phòng Kế hoäch Tổng hợp, Ban chû nhiệm và têp thể cán bộ y tế Khoa Chèn đoán hình ânh, Bệnh viện Ung bướu Đà Nẵng đã hỗ trợ và täo mọi điều kiện cho tôi thu thêp số liệu. - Ban chû nhiệm Bộ môn - Khoa Chèn đoán hình ânh, Trường Đäi học Y Dược, Đäi học Huế và toàn thể đồng nghiệp đã täo điều kiện cho tôi đi học, đã cùng sẻ chia công việc để tôi có thời gian thực hiện đề tài, đồng thời hỗ trợ tôi trong quá trình thu thêp số liệu.
Đặc biệt, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc nhçt tới quý Thæy: - PGS.TS Lê Trọng Khoan, nguyên Trưởng Bộ môn Chèn đoán hình ânh, người Thæy đã tên tình giúp đỡ, đã dành rçt nhiều thời gian và công sức để chỉ bâo, hướng dén, động viên tôi hoàn thành luên án này. Jongmin Lee, giáo sư chuyên ngành chèn đoán hình ânh và Kỹ sư y sinh, Khoa Y, Trường ĐH Quốc gia Kyungpook, Deagu, Hàn Quốc, đã hướng dén, động viên, khích lệ về mọi mặt để tôi hoàn thành luên án này. Xin gửi lời câm ơn chân thành tới cán bộ y tế, cộng tác viên và bệnh nhån đã nhiệt tình hỗ trợ và cộng tác trong quá trình thu thêp số liệu. Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Bố Mẹ, chồng, hai con, anh chị em, đồng nghiệp và bän bè đã quan tåm, động viên, täo mọi điều kiện cho tôi trong suốt thời gian qua.
Xin trân trọng biết ơn! NCS. Hoàng Thị Ngọc Hà download by : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hoàng Thị Ngọc Hà, nghiên cứu sinh khóa 2014, Trường Đại học Y – Dược, Đại học Huế, chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS.TS Lê Trọng Khoan và GS.TS Jongmin Lee. Các số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu.
Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn trước pháp luật về những cam kết này. Huế, ngày 5 tháng 5 năm 2022 Tác giả luận án Hoàng Thị Ngọc Hà CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT ACR : American College of Radiology (Hiệp hội Điện quang Hoa Kỳ) ALCA : Anti-Lung Cancer Association (Hội phòng chống ung thư phổi) BN : Bệnh nhân CELCDP : Cooperative Early Lung Cancer Detection Programme (Chương trình hợp tác phát hiện ung thư phổi sớm) CĐHA : Chẩn đoán hình ảnh CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính DANTE : Detection and Screening of Early Lung Cancer by Novel Imaging Technology and Molecular Essays (Phát hiện và sàng lọc ung thư phổi sớm bằng công nghệ hình ảnh mới và sinh học phân tử) DEPISCAN : French Randomized Pilot Trial of Lung Cancer Screening Comparing Low-Dose CT Scan and Chest X-Ray (Thử nghiệm ngẫu nhiên về sàng lọc ung thư phổi bằng CLVT ngực liều thấp và X Quang của Pháp) DLCST : Danish Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi của Đan Mạch) ELCAP : Early Lung Cancer Action Project (Dự án hành động ung thư phổi sớm) GPB : Giải phẫu bệnh HU : Hounsfield unit (Đơn vị Hounsfield) IASLC : International Association for the Study of Lung Cancer (Hội quốc tế nghiên cứu về ung thư phổi) I-ELCAP : International Early Lung Cancer Action Programme (Chương trình hành động ung thư phổi sớm quốc tế) ITALUNG :Italian Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm tầm soát ung thư phổi Italia) LDCT : Low Dose Computed Tomography (Chụp CLVT liều thấp) Lung-RADS : Lung Imaging Reporting and Data System (Hệ thống dữ liệu và báo cáo hình ảnh phổi) LungCAD : Lung Computed Aided Detection (Phần mềm máy tính hỗ trợ phát hiện nốt phổi) LSS : Lung Screening Study (Nghiên cứu tầm soát phổi) NCCN : National Comprehensive Cancer Network (Mạng lưới ung thư quốc gia) NCI : National Cancer Institute (Viện Ung thư quốc gia) NELSON : Nederlands-Leuvens Longkanker Screenings Onderzoek/ The Dutch-Belgian Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi Bỉ-Hà Lan) NLST : National Lung Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi quốc gia) MILD : Multicentric Italian Lung Detection (Nghiên cứu đa trung tâm về phát hiện ung thư phổi cửa Ý) NP : Nốt phổi PET : Positron emission tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron) PET/CT : Positron emission tomography/Computed tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron / Cắt lớp vi tính) PLCO : Prostate, Lung, Colorectal, and Ovarian (Chương trình tầm soát ung thư Tiền liệt tuyến, Phổi, Đại trực tràng và Buồng trứng) SUVmax : Maximum Standardized Uptake Value (giá trị tối đa sự hấp thu tiêu chuẩn) UKLS : U. Lung Cancer Screening Trial (Thử nghiệm sàng lọc ung thư phổi của Anh) USPSTF : United State Preventive Services Task Force (Đội đặc nhiệm Dự phòng Hoa Kỳ) UTBMT : Ung thư biểu mô tuyến (Adenocarcinoma) VDT : Volume Doubling Time (Thời gian nhân đôi thể tích) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Tổng quan về nốt phổi. Các phương pháp chẩn đoán nốt phổi. Phân loại nốt phổi. Liều chiếu xạ và kỹ thuật chụp CLVT ngực liều thấp.
Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước:. 35 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
39 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các đặc điểm chung:. Đặc điểm hình ảnh và phân loại các nốt phổi nguy cơ ác tính cao theo Lung- RADS 2019 trên cắt lớp vi tính ngực liều thấp. Giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi nguy cơ ác tính cao.
84 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Các đặc điểm chung. Đặc điểm hình ảnh và phân loại các nốt phổi nguy cơ ác tính cao theo Lung- RADS 2019 trên cắt lớp vi tính ngực liều thấp. Giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán các nốt phổi nguy cơ ác tính cao.134 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
135 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Nguyên nhân của nốt phổi. Phân loại mô bệnh học U phổi theo WHO 2015. Bảng phân loại Lung-RADS phiên bản 1.
Nguy cơ ung thư phổi theo David Ost. Các tiêu chí hình ảnh phân tích theo Lung-RADS 2019. Phân nhóm nguy cơ ác tính cao/thấp theo Lung-RADS 2019. Phân bố tuổi của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm hút thuốc lá của đối tượng nghiên cứu. Tiền sử bệnh lý bản thân và gia đình. Số triệu chứng lâm sàng trên mỗi đối tượng nghiên cứu. Phân giai đoạn T của ung thư phổi chẩn đoán sớm.
Phân bố giữa đặc điểm chung và kết quả phân nhóm lành/ác tính. Kích thước, đậm độ và thành phần mỡ trong nốt phổi. Kiểu vôi hoá trong nốt phổi. Số lượng nốt phổi.
Phân bố nốt phổi. Các đặc điểm về hình thái nốt phổi. Kết quả về tiêm thuốc cản quang. Các dấu hiệu kèm theo.
Phân loại nốt phổi theo Lung-RADS 2019. Giá trị của đặc điểm về đậm độ nốt phổi. Giá trị của kích thước trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị về kích thước trong chẩn đoán nốt phổi.
Giá trị của tính chất vôi hóa trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị hình ảnh về thành phần mỡ trong chẩn đoán nốt phổi 86 Bảng 3. Giá trị hình ảnh về số lượng, vị trí trong chẩn đoán nốt phổi 87 Bảng 3. Giá trị của đặc điểm về hình dạng, đường bờ, cây phế quản khí và hình hang trong chẩn đoán nốt phổi.
Giá trị hình ảnh co kéo rãnh liên thùy, ngấm thuốc, hoại tử trung tâm. Giá trị hình ảnh các hạch phì đại trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị hình ảnh nghi ngờ tổn thương thứ phát trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị kết hợp kích thước nốt với 1 đặc điểm hình ảnh nghi ngờ trong chẩn đoán nốt phổi.
Giá trị kết hợp kích thước nốt với 2 đặc điểm hình ảnh nghi ngờ trong chẩn đoán nốt phổi. Tổng hợp giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh 93 Bảng 3. Mô hình hồi quy logistic đa biến các giá trị của CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt phổi. Giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh trong chẩn đoán nốt phổi ở nhóm Lung-RADS 4B và 4X.
Tổng hợp giá trị chẩn đoán có ý nghĩa của các đặc điểm hình ảnh ở nhóm Lung-RADS 4B và 4X. Bảng giá trị chẩn đoán nốt phổi của Lung-RADS 2019 theo phân nhóm và theo phần trăm dự báo nguy cơ ác tính. Giá trị dự báo nguy cơ ác tính của nốt phổi theo Lung-RADS 2019 98 Bảng 4. Lý do chỉ định sinh thiết các nốt Lung-RADS 1-4A.
Tương quan giữa kích thước và nguy cơ ác tính.117 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Đường cong ngấm và thải thuốc của nốt phổi. Minh hoạ tỷ lệ mắc ung thư phổi theo giai đoạn ở 3 nhóm không sàng lọc, sàng lọc âm tính và sàng lọc dương tính. Phân bố theo giới.
Lý do vào viện. Phân nhóm nguy cơ cao mắc ung thư phổi. Triệu chứng lâm sàng. Kết quả mô bệnh học sau sinh thiết hoặc phẫu thuật.
Phân nhóm lành tính/ ác tính theo kết quả mô bệnh học. Minh họa liều chiếu xạ của nhóm BN nghiên cứu. Xử trí nốt phổi trong mẫu nghiên cứu. Đường cong ROC đánh giá về kích thước trong chẩn đoán nốt phổi.
Đường cong ROC giá trị dự báo nguy cơ ác tính của nốt phổi theo Lung-RADS 2019. Sơ đồ các bước tiến hành. Phân nhóm và xử trí các nốt phổi theo Lung-RADS 2019.64 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Đậm độ của nốt phổi.
Cách đo kích thước nốt phổi. Các kiểu vôi hóa của nốt phổi theo Lillington. Hình ảnh mô mỡ và vôi hóa trong nốt phổi. Hình minh họa hình thái nốt theo Siegelman.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Ngọc Hà (2022). Giá trị CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt mờ phổi [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/clvt-nguc-lieu-thap-chan-doan-not-mo-phoi-luan-an-ts-yh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt mờ phổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu giá trị cắt lớp vi tính ngực liều thấp chẩn đoán nốt mờ phổi. Đánh giá hiệu quả, giảm liều xạ, tối ưu chẩn đoán sớm.
Luận án "Giá trị CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt mờ phổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Giá trị CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt mờ phổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt mờ phổi" thuộc chuyên ngành Điện quang và Y học hạt nhân. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Giá trị CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt mờ phổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt mờ phổi" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị CLVT ngực liều thấp trong chẩn đoán nốt mờ phổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.