Chọn lọc nâng cao năng suất vịt mt1 và mt22 tạo vịt mt12 làm mái nền lai với nga

Nâng cao năng suất chăn nuôi vịt với quy trình chọn lọc tiên tiến. Kết hợp vịt mt1, mt22 để tạo ra giống vịt mt12 siêu năng suất, tối ưu hiệu quả sản xuất.

Trường ĐH
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành
Chăn nuôi
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu năng suất vịt qua chọn lọc, lai tạo giống
Số trang:
163 trang
Trường:
Viện Chăn nuôi
Chuyên ngành:
Chăn nuôi
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu năng suất vịt qua chọn lọc lai tạo giống

Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao năng suất các dòng vịt MT1 và MT2 thông qua quy trình chọn lọc di truyền. Mục tiêu chính là tạo ra dòng vịt MT12 mới, có tiềm năng cải thiện đáng kể hiệu quả chăn nuôi. Giống vịt MT12 sau đó được đánh giá khả năng làm mái nền để lai với ngan RT11, nhằm tối ưu hóa năng suất sản xuất con lai thương phẩm. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc cải tạo giống vịt tại Việt Nam, hướng tới phát triển bền vững ngành chăn nuôi vịt. Việc áp dụng các phương pháp chọn lọc giống tiên tiến và kỹ thuật lai tạo giống sẽ mang lại những con giống có chất lượng vượt trội, đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng cao về sản phẩm thịt và trứng vịt.

1.1. Tầm quan trọng của cải thiện năng suất vịt

Ngành chăn nuôi vịt đóng vai trò thiết yếu trong an ninh lương thực. Nhu cầu về thịt và trứng vịt ngày càng tăng, đòi hỏi phải có những giống vịt năng suất cao, khả năng chống chịu bệnh tốt. Việc cải thiện năng suất vịt không chỉ giúp tăng thu nhập cho người chăn nuôi mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế nông nghiệp. Các giống vịt hiện tại đôi khi chưa đáp ứng tối đa các chỉ tiêu về tốc độ sinh trưởng, tỷ lệ thịt xẻ hay năng suất trứng. Do đó, nghiên cứu về chọn lọc giống và lai tạo giống là cần thiết để khắc phục những hạn chế này, tạo ra các dòng vịt mới có ưu thế di truyền vượt trội. Đầu tư vào chọn lọc giống là đầu tư vào tương lai của ngành chăn nuôi vịt, đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng sản phẩm tốt hơn.

1.2. Cơ sở khoa học của chọn lọc và lai tạo giống

Chọn lọc giống và lai tạo giống dựa trên các nguyên lý di truyền động vật. Chọn lọc là quá trình lựa chọn những cá thể có đặc tính mong muốn để làm giống cho thế hệ sau, từ đó tích lũy các gen tốt và cải thiện dần năng suất của đàn. Lai tạo giống, đặc biệt là lai tạo giữa các dòng thuần, có thể tạo ra ưu thế lai (heterosis), mang lại sức sống, tốc độ sinh trưởng và năng suất cao hơn so với bố mẹ thuần chủng. Sự hiểu biết sâu sắc về di truyền các tính trạng số lượng, khả năng truyền lại của các gen (hệ số di truyền) là cơ sở để thiết kế các chương trình chọn lọc hiệu quả. Việc phân tích phả hệ, đánh giá giá trị giống của từng cá thể cũng rất quan trọng. Các chỉ số về khả năng sinh trưởng, khả năng sinh sản, chất lượng sản phẩm đều được sử dụng để định hướng chọn lọc và lai tạo.

1.3. Các thách thức trong chăn nuôi vịt hiện nay

Chăn nuôi vịt đang đối mặt với nhiều thách thức. Chi phí thức ăn ngày càng tăng, yêu cầu quản lý dịch bệnh chặt chẽ hơn và biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến điều kiện nuôi dưỡng. Các giống vịt hiện có có thể chưa tối ưu về hiệu quả sử dụng thức ăn hoặc khả năng thích nghi với môi trường thay đổi. Năng suất chăn nuôi chưa đồng đều, chất lượng sản phẩm chưa ổn định. Việc thiếu các dòng giống chuyên biệt cho từng mục đích sản xuất (thịt, trứng) cũng là một hạn thức lớn. Nghiên cứu này nhằm giải quyết các vấn đề đó bằng cách tạo ra các dòng vịt được chọn lọc kỹ lưỡng, có khả năng sản xuất cao hơn, đồng thời tăng cường sức đề kháng và hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi. Cải tạo giống là giải pháp chiến lược để vượt qua các rào cản này.

II.Phương pháp chọn lọc và cải tạo di truyền giống vịt

Nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp chọn lọc định hướng trên hai dòng vịt gốc là MT1 và MT2. Dòng MT1 được chọn lọc chủ yếu để cải thiện các chỉ tiêu năng suất thịt, trong khi dòng MT2 tập trung vào việc nâng cao năng suất trứng. Quá trình chọn lọc được thực hiện qua nhiều thế hệ, sử dụng các tiêu chí đánh giá khoa học và kỹ thuật di truyền hiện đại. Dữ liệu chi tiết về khối lượng cơ thể, tiêu tốn thức ăn, tỷ lệ nuôi sống và các chỉ tiêu sinh sản được thu thập và phân tích. Kết quả của quá trình chọn lọc này là cơ sở để tạo ra dòng vịt MT12, một dòng tổng hợp mang ưu điểm của cả hai dòng bố mẹ, sẵn sàng cho các chương trình lai tạo giống thương phẩm.

2.1. Quá trình chọn lọc dòng vịt MT1

Dòng vịt MT1 trải qua quá trình chọn lọc nghiêm ngặt nhằm cải thiện khả năng sinh trưởng và các đặc điểm liên quan đến sản xuất thịt. Tiêu chí chọn lọc chính bao gồm khối lượng cơ thể ở các tuần tuổi nhất định (ví dụ: 7 tuần tuổi), tỷ lệ tăng khối lượng hàng ngày và hiệu quả chuyển hóa thức ăn. Các cá thể có tốc độ lớn nhanh, ít tiêu tốn thức ăn cho mỗi kilogram tăng trọng được ưu tiên giữ lại làm giống. Quá trình này được thực hiện qua nhiều thế hệ, theo dõi chặt chẽ phả hệ và dữ liệu năng suất. Việc đánh giá năng suất thịt còn bao gồm phân tích tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ các phần thịt có giá trị cao. Mục tiêu là tạo ra dòng vịt thịt có năng suất vượt trội, đồng thời duy trì khả năng sinh sản tốt để phục vụ việc nhân giống.

2.2. Chiến lược chọn lọc dòng vịt MT2

Đối với dòng vịt MT2, chiến lược chọn lọc tập trung vào việc nâng cao năng suất trứng và các chỉ tiêu liên quan đến sinh sản. Các tiêu chí chọn lọc chính bao gồm số lượng trứng đẻ ra trong một chu kỳ, khối lượng trứng trung bình, tỷ lệ đẻ trứng và chất lượng vỏ trứng. Ngoài ra, khả năng ấp nở của trứng cũng là một chỉ tiêu quan trọng. Những cá thể vịt mái có khả năng đẻ nhiều trứng, trứng to, vỏ chắc và tỷ lệ ấp nở cao được chọn lọc. Dữ liệu về năng suất trứng được ghi nhận hàng ngày, phân tích theo từng cá thể và từng thế hệ. Mục tiêu là tạo ra dòng vịt mái chuyên trứng có khả năng sản xuất ổn định, bền vững và hiệu quả kinh tế cao.

2.3. Quy trình đánh giá di truyền cho các dòng vịt

Quy trình đánh giá di truyền đóng vai trò cốt lõi trong chọn lọc. Các thông số di truyền như hệ số di truyền (heritability), tương quan di truyền giữa các tính trạng được ước tính từ dữ liệu thu thập. Phương pháp thống kê hiện đại, bao gồm mô hình động vật (Animal Model), được sử dụng để ước tính giá trị giống (Breeding Value) của từng cá thể. Điều này giúp loại bỏ ảnh hưởng của môi trường và đánh giá chính xác tiềm năng di truyền của chúng. Việc phân tích đa biến, mô hình lặp lại và các phương pháp xử lý số liệu chuyên sâu khác cũng được áp dụng. Kết quả đánh giá di truyền cung cấp thông tin quý giá để đưa ra quyết định chọn lọc cá thể, tối đa hóa hiệu quả chọn lọc và đẩy nhanh tốc độ cải tạo giống.

III.Đánh giá hiệu quả chọn lọc năng suất dòng vịt MT1 MT2

Kết quả nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả rõ rệt của quá trình chọn lọc trên các dòng vịt MT1 và MT2. Dòng MT1 cho thấy sự cải thiện đáng kể về tốc độ sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn, giảm chi phí chăn nuôi trên mỗi đơn vị sản phẩm. Dòng MT2 cũng đạt được những tiến bộ vượt bậc về năng suất trứng, số lượng trứng đẻ và tỷ lệ ấp nở. Những cải tiến này không chỉ thể hiện qua các chỉ số thống kê mà còn được chứng minh qua thực tiễn sản xuất. Việc liên tục đánh giá và so sánh hiệu quả chọn lọc qua các thế hệ đã khẳng định tính bền vững và khả thi của chương trình cải tạo giống này, tạo tiền đề vững chắc cho việc phát triển các giống vịt năng suất cao.

3.1. Cải thiện năng suất thịt ở vịt MT1

Dòng vịt MT1 đã thể hiện sự cải thiện ấn tượng về các chỉ tiêu năng suất thịt sau nhiều thế hệ chọn lọc. Khối lượng cơ thể trung bình ở các tuần tuổi thương phẩm tăng lên đáng kể. Tỷ lệ tăng khối lượng hàng ngày được duy trì ở mức cao. Quan trọng hơn, hiệu quả chuyển hóa thức ăn đã được nâng cao, giảm lượng thức ăn tiêu tốn trên mỗi kilogram tăng trọng. Điều này trực tiếp làm giảm chi phí chăn nuôi và tăng lợi nhuận cho nông dân. Phân tích thành phần thịt xẻ cũng cho thấy tỷ lệ thịt nạc cao hơn, đáp ứng tốt hơn thị hiếu người tiêu dùng. Các chỉ số về tỷ lệ nuôi sống cũng được duy trì ổn định, đảm bảo sức khỏe và sự phát triển của đàn vịt.

3.2. Nâng cao năng suất trứng của vịt MT2

Chọn lọc định hướng đã mang lại thành công lớn trong việc nâng cao năng suất trứng của dòng vịt MT2. Số lượng trứng đẻ trung bình mỗi mái trong một chu kỳ sản xuất đã tăng lên đáng kể. Chất lượng trứng, bao gồm khối lượng trứng, độ dày vỏ trứng và tỷ lệ lòng đỏ, lòng trắng, cũng được cải thiện. Tỷ lệ ấp nở của trứng vịt MT2 đạt mức cao, góp phần vào việc tăng số lượng vịt con thương phẩm. Các chỉ số về tuổi đẻ quả trứng đầu tiên cũng được điều chỉnh để vịt sớm vào giai đoạn khai thác. Năng suất sinh sản tổng thể của dòng MT2 đã được tối ưu, tạo ra một nguồn vật liệu di truyền quý giá cho việc sản xuất vịt giống bố mẹ.

3.3. So sánh hiệu quả chọn lọc giữa các thế hệ

Hiệu quả chọn lọc được đánh giá thông qua việc so sánh năng suất của các thế hệ vịt kế tiếp. Dữ liệu cho thấy sự tiến bộ di truyền rõ rệt qua mỗi thế hệ chọn lọc ở cả dòng MT1 và MT2. Mức độ tăng năng suất trung bình hàng năm được tính toán để đo lường tốc độ cải tạo giống. Các chỉ tiêu như khối lượng cơ thể, năng suất trứng, hiệu quả sử dụng thức ăn đều có xu hướng cải thiện tích cực. Việc phân tích biến động trong quần thể cũng giúp xác định mức độ đa dạng di truyền còn lại và tiềm năng tiếp tục chọn lọc. Kết quả này khẳng định rằng phương pháp chọn lọc đã phát huy tác dụng, mang lại những thay đổi tích cực và bền vững về mặt di truyền cho các dòng vịt.

IV.Dòng vịt MT12 Tiềm năng lai tạo tăng hiệu quả chăn nuôi

Dựa trên những thành công trong chọn lọc dòng MT1 và MT2, nghiên cứu đã tiến hành tạo ra dòng vịt MT12. Dòng MT12 được kỳ vọng sẽ kết hợp những ưu điểm về sinh trưởng (từ MT1) và sinh sản (từ MT2), tạo thành một dòng vịt bố mẹ (dòng mái nền) lý tưởng. Giống vịt MT12 sau đó được lai với ngan RT11, một giống ngan có năng suất cao, nhằm khai thác tối đa ưu thế lai và tăng cường hiệu quả chăn nuôi. Tổ hợp lai giữa ngan RT11 và vịt MT12 hứa hẹn mang lại những con lai thương phẩm có tốc độ lớn nhanh, chất lượng thịt tốt và khả năng thích nghi cao, góp phần đáng kể vào việc tăng năng suất chăn nuôi và đa dạng hóa sản phẩm gia cầm.

4.1. Mục đích và phương pháp tạo dòng vịt MT12

Mục đích chính của việc tạo dòng vịt MT12 là tổng hợp các gen tốt từ dòng vịt thịt MT1 và dòng vịt trứng MT2. Dòng MT12 được thiết kế để trở thành dòng vịt mái nền (mái bố mẹ) có khả năng sinh sản tốt, đồng thời mang gen cho khả năng tăng trưởng của con cái khi lai tạo. Phương pháp tạo ra MT12 thường bao gồm việc lai chéo giữa các dòng đã được chọn lọc, sau đó tiếp tục chọn lọc trên quần thể con lai để cố định các đặc tính mong muốn. Các chỉ tiêu về sinh sản (số trứng, tỷ lệ ấp nở) và một số chỉ tiêu về sinh trưởng ban đầu của vịt con được ưu tiên trong quá trình chọn lọc tạo dòng MT12. Dòng vịt này đóng vai trò cầu nối quan trọng trong chương trình lai tạo giống, tối ưu hóa sự kết hợp di truyền.

4.2. Khả năng sản xuất của vịt MT12 bố mẹ

Vịt MT12 được thiết kế để trở thành dòng bố mẹ (mái nền) với khả năng sản xuất cao. Khả năng sinh sản của vịt MT12 mái được đánh giá kỹ lưỡng, bao gồm số lượng trứng đẻ trong chu kỳ, khối lượng trứng và tỷ lệ ấp nở. Các chỉ tiêu này cần phải đạt mức tốt để đảm bảo đủ số lượng vịt con phục vụ cho sản xuất thương phẩm. Ngoài ra, sức khỏe và khả năng thích nghi với môi trường nuôi dưỡng cũng là yếu tố quan trọng. Vịt MT12 cần có khả năng nuôi sống cao, sức đề kháng tốt để duy trì đàn giống ổn định. Hiệu quả sử dụng thức ăn của vịt bố mẹ cũng được xem xét để giảm chi phí đầu vào, tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi cho toàn bộ chuỗi sản xuất.

4.3. Tiềm năng lai tạo với ngan RT11 để tăng năng suất

Một trong những ứng dụng quan trọng của dòng vịt MT12 là làm mái nền để lai với ngan RT11. Tổ hợp lai giữa ngan RT11 (bố) và vịt MT12 (mẹ) tạo ra con lai có ưu thế lai mạnh mẽ. Con lai này được kỳ vọng sẽ có tốc độ sinh trưởng vượt trội, khối lượng cơ thể lớn, tỷ lệ thịt xẻ cao và chất lượng thịt thơm ngon. Ngan RT11 được biết đến với khả năng sinh trưởng tốt và cơ bắp phát triển. Khi kết hợp với MT12, con lai sẽ thừa hưởng được những đặc tính tốt nhất từ cả hai giống, giúp tăng năng suất chăn nuôi đáng kể. Chương trình lai tạo này mở ra hướng đi mới trong việc đa dạng hóa sản phẩm gia cầm và nâng cao giá trị kinh tế cho ngành chăn nuôi vịt.

V.Ứng dụng giống vịt MT12 nhằm tăng năng suất chăn nuôi

Dòng vịt MT12 cùng với tổ hợp lai của nó với ngan RT11 mang lại tiềm năng lớn để tăng năng suất chăn nuôi vịt thương phẩm. Việc ứng dụng giống vịt này trong sản xuất sẽ giúp cải thiện đáng kể các chỉ số kinh tế như thời gian nuôi rút ngắn, hiệu quả sử dụng thức ăn cao hơn và chất lượng sản phẩm thịt/trứng tốt hơn. Nghiên cứu cung cấp các hướng dẫn cụ thể về việc quản lý và chăm sóc giống vịt MT12, giúp người chăn nuôi đạt được hiệu quả tối đa. Giống vịt MT12 không chỉ có ý nghĩa kinh tế mà còn góp phần vào việc cải tạo giống vịt nói chung, nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành chăn nuôi vịt trên thị trường. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng di truyền động vật vào thực tiễn sản xuất.

5.1. Đánh giá hiệu quả kinh tế từ giống vịt MT12

Hiệu quả kinh tế của giống vịt MT12 và tổ hợp lai với ngan RT11 là một yếu tố then chốt. Việc tăng năng suất sinh trưởng và sinh sản trực tiếp dẫn đến giảm chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm. Vịt con thương phẩm từ tổ hợp lai này có tốc độ lớn nhanh, cho phép rút ngắn thời gian nuôi, giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và tiết kiệm thức ăn. Chất lượng thịt và trứng được cải thiện cũng giúp sản phẩm đạt giá trị cao hơn trên thị trường. Phân tích chi phí – lợi ích cho thấy, việc đầu tư vào giống vịt MT12 mang lại lợi nhuận cao hơn đáng kể so với các giống truyền thống. Đây là cơ sở để khuyến khích người chăn nuôi áp dụng giống vịt mới này.

5.2. Hướng dẫn ứng dụng giống MT12 trong sản xuất

Để tối đa hóa lợi ích từ giống vịt MT12, cần có các hướng dẫn ứng dụng cụ thể. Hướng dẫn này bao gồm quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho cả đàn vịt bố mẹ MT12 và con lai thương phẩm. Các khuyến nghị về khẩu phần ăn, quản lý môi trường chuồng trại, phòng bệnh và lịch tiêm phòng đều được cung cấp. Đặc biệt, việc quản lý đàn giống MT12 cần tuân thủ các quy tắc về di truyền để đảm bảo chất lượng con giống qua các thế hệ. Hướng dẫn cũng đề cập đến các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm, đảm bảo sản phẩm thịt và trứng đạt chất lượng cao nhất khi đến tay người tiêu dùng. Việc tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn này sẽ giúp người chăn nuôi đạt được năng suất tối ưu.

5.3. Vai trò của MT12 trong cải tạo giống vịt địa phương

Dòng vịt MT12 không chỉ dừng lại ở việc sản xuất con lai thương phẩm mà còn có tiềm năng lớn trong việc cải tạo giống vịt địa phương. Vịt MT12 có thể được sử dụng làm nguồn gen quý để lai cải tạo với các giống vịt địa phương, giúp chúng cải thiện năng suất sinh trưởng, sinh sản và khả năng thích nghi. Việc truyền gen tốt từ MT12 sang các giống địa phương có thể tạo ra những giống vịt mới phù hợp hơn với điều kiện chăn nuôi và thị hiếu tiêu dùng từng vùng. Đây là một đóng góp quan trọng vào việc bảo tồn và phát triển nguồn gen vịt bản địa, đồng thời nâng cao chất lượng đàn vịt tổng thể của quốc gia. Các chương trình cải tạo giống cần có sự phối hợp giữa viện nghiên cứu và người chăn nuôi.

VI.Phát triển bền vững ngành vịt thông qua di truyền động vật

Nghiên cứu về chọn lọc và lai tạo giống vịt MT1, MT2, tạo dòng MT12 là một ví dụ điển hình cho việc ứng dụng khoa học di truyền động vật vào phát triển bền vững ngành chăn nuôi. Bằng cách cải thiện năng suất chăn nuôi và hiệu quả sử dụng tài nguyên, nghiên cứu này góp phần giảm thiểu tác động môi trường, tối ưu hóa chuỗi giá trị. Các thành tựu đạt được mở ra những định hướng mới cho công tác nghiên cứu và phát triển giống vịt trong tương lai, hướng tới một nền chăn nuôi hiện đại, hiệu quả và thân thiện với môi trường. Việc liên tục đầu tư vào nghiên cứu di truyền sẽ đảm bảo ngành vịt có thể đối phó với các thách thức mới và duy trì sự phát triển bền vững.

6.1. Đóng góp của nghiên cứu vào di truyền động vật

Nghiên cứu này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực di truyền động vật. Việc ước tính các thông số di truyền, hệ số di truyền của các tính trạng năng suất ở vịt MT1 và MT2 cung cấp dữ liệu khoa học quý giá. Kết quả về hiệu quả chọn lọc qua các thế hệ khẳng định tính đúng đắn của các mô hình di truyền áp dụng. Đặc biệt, việc tạo ra dòng vịt MT12 và đánh giá ưu thế lai khi lai với ngan RT11 là một minh chứng cho khả năng ứng dụng thực tiễn của lý thuyết lai tạo giống. Nghiên cứu cũng góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết về cấu trúc di truyền của các giống vịt, từ đó mở ra hướng đi cho các nghiên cứu di truyền phân tử và công nghệ gen trong tương lai. Các phát hiện này là nền tảng để phát triển các chương trình cải tạo giống tiên tiến hơn.

6.2. Chiến lược phát triển bền vững ngành chăn nuôi vịt

Việc phát triển bền vững ngành chăn nuôi vịt đòi hỏi một chiến lược toàn diện. Nghiên cứu này là một phần quan trọng của chiến lược đó, tập trung vào việc tạo ra các giống vịt có năng suất cao và hiệu quả sử dụng tài nguyên tốt. Giống vịt MT12 giúp tối ưu hóa việc sử dụng thức ăn, giảm lượng chất thải và tăng hiệu quả kinh tế. Ngoài ra, việc đa dạng hóa sản phẩm từ con lai ngan – vịt cũng góp phần vào sự ổn định của thị trường. Chiến lược bền vững còn bao gồm việc áp dụng các quy trình chăn nuôi thân thiện với môi trường, quản lý dịch bệnh hiệu quả và đảm bảo phúc lợi động vật. Phát triển giống vịt chất lượng cao là chìa khóa để ngành chăn nuôi vịt Việt Nam cạnh tranh và phát triển bền vững trên trường quốc tế.

6.3. Định hướng nghiên cứu tiếp theo về giống vịt

Kết quả từ nghiên cứu này mở ra nhiều định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo về giống vịt. Cần tiếp tục theo dõi và đánh giá hiệu quả của dòng vịt MT12 trong các điều kiện sản xuất khác nhau, trên quy mô lớn hơn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ sở di truyền phân tử của các tính trạng năng suất, sử dụng các công nghệ genomic để tăng cường độ chính xác của chọn lọc. Việc tìm kiếm các tổ hợp lai mới với các giống ngan hoặc vịt khác cũng là một hướng đi tiềm năng. Ngoài ra, cần nghiên cứu về khả năng chống chịu bệnh của các dòng vịt mới, cũng như khả năng thích nghi với biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu về dinh dưỡng và quản lý đàn vịt MT12 cũng cần được tiếp tục để tối ưu hóa năng suất trong thực tiễn chăn nuôi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chọn lọc nâng cao năng suất vịt mt1 và mt22 tạo vịt mt12 làm mái nền lai với ngan rt11 la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI NGUYEN VAN DUY CHON LOC NANG CAO NANG SUAT VIT MTI VÀ MT2, TẠO VỊT MT12 LAM MAI NEN LAI VỚI NGAN RTII LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI - 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN CHĂN NUÔI NGUYEN VAN DUY CHON LOC NANG CAO NANG SUAT VIT MT1 VA MT2, TẠO VỊT MT12 LAM MAI NEN LAI VOI NGAN RT11 Chuyénnganh —: CHAN NUOI Mã số : 62 6201 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: TS. NGUYÊN ĐỨC TRỌNG PGS. HOÀNG VĂN TIỆU HÀ NỘI - 2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, các kết quả nêu trong Luận án là trung thực do tôi khảo sát nghiên cứu có sự hợp tác của tập thê trong đơn vị và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. NGHIÊN CỨU SINH Nguyễn Văn Duy ii LOI CAM ON Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án này, tác giả đã nhận được sự động viên, ủng hộ và giúp đỡ hết sức quý báu của các cá nhân và tập thể, tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới: Tiến sĩ Nguyễn Đức Trọng, Phó Giáo sư - Tiến sĩ Hoàng Văn Tiệu đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án.

Ban Giám đốc, tập thê Cán bộ công nhân viên Trung tâm Nghiên cứu Vit Dai Xuyên đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất dé tác giả tiền hành và hoàn thành các nghiên cứu. Ban Giám đốc Viện Chăn muôi, Phòng Đào tạo và Thông tin đã nhiệt tình ủng hộ và tạo điều kiện cho quá trình học tập, trau dôi kiến thức để hoàn thành Luận án. Bộ môn Di truyền Giống - Viện Chăn nuôi, Bộ môn Di truyền giống- Khoa Chăn nuôi & Nuôi trồng Thủy sản - Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội đã hướng dẫn tận tình trong quá trình thu thập và xử lý số liệu nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học, các chuyên gia trong lĩnh vực chăn nuôi gia cầm, các bạn bè đồng nghiệp và người thân trong gia đình.

TÁC GIÁ LUẬN ÁN ili MUC LUC LOI CAM DOAN. LOI CAM ON. TINH CAP THIET CUA VAN DE NGHIEN CUU. 2: MUG TIEU! CUASDE TAT sscgsszcxc265025006660660156386800536G7350186ã1386030-8g6.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỀN CỦA ĐÈ TÀI. Ý nghĩa khoa học 3 3. Ý nghĩa thực tién ctla dé tai. ecccecccecsecssessssseesseesssesssecsseesseesssessneessecsseessees 3 CHƯCƠNI5Ì--zrcccricnrcniSt20020615200200105E73811378/381330011G51039g04801g05182V67538Z058630/2078290752E8 TÔNG QUAN TÀI LIỆU sẻ 1.

BAC DIEM DI TRUYEN CUA CAC TINH TRANG SO LUONG. KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA THỦY CÀM. Tỷ lệ nuôi sống ko 2. Khả năng sinh trưởng và cho thịt của thuỷ cầm.

Khả năng cho thịt của thủy cam 2. Kha nang sinh san cua thuy cam. 2S e1k Tot de weer 2. Nang suất (TỨN.

Khối lượng và cầu tạo trứng vịt 2. Khả năng đp nở của trứng vịt. Tiêu tốn thức ăn/đơn vị sản phẩm 3. CO SO KHOA HOC CUA CHỌN LỌC VÀ LAI TẠO.

Hiệu quả chọn lọc _ 3. Các yêu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chọn lọc. Các kết quả nghiên cứu về chọn lọc ở thủy cầm. Cơ sở khoa học của lai tạo và ưu thế lai.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Tình hình nghiên cứu ở ngoải nưƯỚC. Tình hình nghiên cứu ở tronØ TƯỚC. ĐẶC ĐIÊM NGOẠI HÌNH VÀ CHỈ TIÊU NĂNG SUÁT CỦA VỊT M14, (e9:.

Đặc điểm ngoại hình và chỉ tiêu năng suất của vịt M14. Đặc điểm ngoại hình va chỉ tiêu năng suất của ngan RTII. 50 VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên CU. SP TAOS ANS MEM CW rccpssczcc:62261616151616181621010155670101536155015501552155005500558053008 2. NOI DUNG NGHIEN CUU 2.

Chọn lọc định hướng vịt MTI và MT2 2. Khả năng sản xuất của vịt bố mẹ MT12. Khả năng sản xuất của tô hợp lai giữa ngan RTI1 x vịt MT12 i 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng, quản lý đàn giống. Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng 3 2. Phuong phdp quan ly AGN GION seccecscssesseesssesssessseesssesssesssessseeesseessee 322./Phữơng DHáD chon QC cácczxccixccz6156500661565631545194635313586153%5306G0343863533380555986068 3. Phương pháp bố trí thí nghiệm.

Chon loc dinh hwong hai nhom vit MT1, IMT2. Kha nang san XUGL Cla Vit DO ME MTI2 cesecvecsessecsessesrecsessessessesesseeseeees 3. Khả năng sản xuất của con lai giữa ngan RTII x vịt MT12. _ 3:4:Gác Chỉ Tiêu theO:đỗi ::i:::it::i0170161001000610030006108686648966336839G614633961463396146882c63368 3.

Phương pháp xử lý sốỐ liệu.---- 2¿+++E+++EEE£EEECEEEEEEEEEkrrkkrrrkerrkee CHU ONG Bessemer KET QUA NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. CHỌN LỌC ĐỊNH HƯỚNG HAI NHÓM VỊT MTI VÀ MT2. Chọn lọc tang | khối lượng cơ thê 7 tuần tuổi vit MT1. Tỷ lệ nuôi sống của vịt MTI.

Khối lượng cơ thể vịt MTI ở các tuân tuôi 1. Phương sai thành phân và hệ số di truyền tính trạng khói lượng cơ thể 7 tuân tuổi của Vịt IMITÌ. Hiéu qua chon loc tang khối lượng cơ thể ở 7 tuần tuổi của vịt MT1. Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng của vụ MTI qua các thế hệ chọn L L 7.

Một: số chỉ tiêu chất Tượng trứng CUB VE MOD wssseceawassuscavessesexvcaseceveoasaass 75 1. Một só chỉ tiêu áp nở của trứng vịt MTĨ. Chọn lọc tăng năng suất trứng vịt MT2 “ 1. Tỷ lệ nuôi sông của vịt MT2 qua các thế.

hệ chọn ÌỌC. Khoi lượng cơ thể của vịt MT2 ở các tuần thổi. Một số chỉ tiêu sinh sản của vịt MT2 qua các thế hệ chọn lọc. Phương sai thành phân và hệ só di truyền tính trạng năng suất trứng đến hết 14 tudin Ae clha Vit MT2 cescecscsecssssssssscessssesssesssesssessesssesssessseessesssesssecs 85 1.

Higu qua chon loc nang suất trứng đến hết 14 tuân đẻ của vịt MT2. Một so chi tiêu chất lượng trứng của vịt MT2. M6t s6 chi tiéu ap no của trứng vịt MT2. KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA VỊT BỎ MẸ MTI2.

Tỷ lệ nuôi sống của vịt MT12 qua các tuần tuôi 2. Khối lượng cơ thê của vịt MT12 ở các tuần tudi. Tuôi đẻ và khối lượng vào đẻ của vịt MÌTI2. Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng, tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng của vịt MT12.

Uu thé lai về năng suất trứng của vịt MT12. Một sô chỉ tiéu khao sat chat luong tring. Một sô chỉ tiêu âp nở clia tring Vit MT12 woe eeeeeteeeeeeeeeeeeeeeeee 105 3. KHẢ NĂNG SẢN XUẤT CỦA CON LAI GIỮA NGAN RTII VÀ VỊT 3.

Tỷ lệ nuôi sống của con lai ở các tuần tuổi (%). Khối lượng cơ thê của con lai ngan - vịt qua các tuần tuổi se. Tốc độ sinh rưởng tuyệt đối và tương đối của con lai ngan - vịt. Ưu thé lai về khối lượng cơ thê của con lai ngan = VẬÍ.

Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng và chỉ số sản xuất của con lai 3. Một số chỉ tiêu mổ khảo sát của con lai ngan vịt. Khả năng cho gan béo của con lai sau khi nhồi. Kết quả phân tích chất lượng gan béo của con lai ngan vịt.

Kết quả nuôi con lai ngan vịt ngoài sản xuất. Tỷ lệ nuôi sống 3. Khối lượng cơ thể của con lai nuôi ngoài sản xuất ở các tuần tuổi (g/con) và lượng thức ăn tiêu thụ (kg/con) 3. Một số chỉ tiêu mô khảo sát của con lai nuôi ngoài sản xuất 3.

Kết quả nuôi nhôi con lai dé lay gan béo ở ngoài sản xuát. Hiệu quả kinh tế từ nuôi con lai HỢẠH VỆẲ. Hiệu quả kinh tế từ nuôi con lai ngan - vịt để lấy thịt ea 3. Hiệu quả kinh tế từ nuôi nhôi con lai ngan - vịt để lay gan béo.

127 KÉT LUẬN VÀ ĐÈ NGHỊ,. KÉT LUẬN on 2. DE NGH Lhe eeeeccescccseesscsseessesscssecsvessecsvcssecsvcssessssessesssessesssessesseessesseesseeavesseens TẮT TIỂU THAM KHẢO ni to00IGGBGA00 G0 SG0ISG3088G0480305g8 132 PHỤ LỤC. re 149 DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT TRONG LUẬN ÁN CV DVT NST PN PP SM Zepare 4 HH TITA XP Cherry Valley Don vi tinh Năng suất trứng Ngày tuôi Production Number Phương pháp Super Meat Sinh trưởng Trung bình Tỷ lệ Tiêu chuẩn Thế hệ Tỷ lệ Trách nhiệm hữu hạn Tiêu tốn thức ăn Xuất phát Vii DANH MUC CAC BANG Bảng 1.1: Hệ số di truyền của tính trạng năng suất trứng.1: Tiêu chuẩn ăn cho vịt MT1, MT2 và MT12 (g/con/ngày) .2: Thành phần dinh dưỡng trong thức ăn cho vịt MT1, MT2, MT12 và con lai ngan vịt Bảng 2.3: Tỷ lệ chọn lọc vịt MTI và MT2 ở các thê hệ.4: Số lượng vịt MT1, MT2 ở 1 ngày tuổi nuôi thí nghiệm chọn lọc 00 .5: Bồ trí thí nghiệm so sánh giữa con lai với vịt MT12 và ngan R71 ((S1]) 6: 6c: 2220452 654630060% 080195: 21143520925 19259553123433500310030993125211510910195%921129195956-/229745312 E511 1E 56 Bảng 2.6: Thí nghiệm nuôi con lai ngan vịt ngoài sản xuắt.1: Tỷ lệ nuôi sống của vịt MT1 ở các thế hệ chọn lọc (%) .2: Khối lượng cơ thề vịt MTI ở các tuần tuổi (g/con).3: Phương sai thành phần và hệ số di truyền tính trạng khối lượng cơ thê IitiiADYDGIFENAYUNGNITYS<zscvovzes.sbsezxzetovtogzotz9piyztsystotdyctttoserortoogyzzottÐysrgzxcettsgrzcosof 66 Bảng 3.4: Hiệu quả chọn lọc tăng khối lượng cơ thê 7 tuần tuổi của vịt MT1 qua CHẾ THẾ HỆccz-croryttvvrotb12E12125089/3505)939529639X9:07012004g0093)0txgtttavgrZctoanzzcrptysrezsretinarzotssf 68 Bảng 3.5: Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng của vịt MT1 qua các thế hệ chọn TỘC (ID) to0217:v1yyv2600yct0193720099v91060g00090023691509002g03E34020S042007yg0303v61019g29/01020090v21080920/-09g02080 72 Bảng 3.7: Một số chỉ tiêu chất lượng trứng của vịt MTI.8: Một số chỉ tiêu ấp nở của trứng vịt MTI.---¿--©-<+csse+csscee Bảng 3.9: Tỷ lệ nuôi sống của vịt MT2 ở các thế hệ chọn lọc (%).10: Khối lượng cơ thể của vịt MT2 ở các tuần tuổi (g/con).11: Một số chỉ tiêu sinh sản của vịt MT2 ở các thế hệ chon lọc.12: Phương sai thành phần và hệ số di truyền tính trạng năng suất trứng đến Hết 14: tần đãiöi/C370IPPMÍT?2Bicsssetgtziototsctgststi055000130026130338313003304955g3301g/g11) 85 Bảng 3.13: Kết qua chọn lọc tăng năng suất trứng của vịt dòng MT2 đến hết 14 BIỂN đồ soiztctoEtrtrbdittirdfESg G05 00130g1081oiSÃd8ditrStcSi01058601310GE0013rdivtVS1 Ga 00588 gg 86 Vili Bảng 3.15: Một số chỉ tiêu ấp nở của trứng vịt MT2 qua cac thé hé chon loc.16: Tỷ lệ nuôi sống của vịt MT12 qua các tuần tuổi .17: Khối lượng cơ thê của vịt MT12 ở các tuần tuôi (g/con).18: Tuổi đẻ và khối lượng vào đẻ của vịt MT12.19: Tỷ lệ đẻ, năng suất trứng và tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng.20: Ưu thế lai về năng suất trứng và tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng của vịt MT.1225ö Với trứng BìnH.oia7vi(MTIVAMT2zccccr:2262i065001008y09g8 Bảng 3.21: Một số chỉ tiêu về chất lượng trứng vịt.22: Một số chỉ tiêu ấp nở của vịt MT12.23: Tỷ lệ nuôi sống của con lai giữa ngan RT11 x vit MT12 (%) Bảng 3.24: Khối lượng cơ thê của con lai ngan vịt ở các tuần tudi (g/con).25: Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối và tương đối của con lai ngan - vịt ở các thần HIỘIsszscrcstotsc:Si11S1010002000038880113810Đ103813410400800301 900 nEnggtrSgixerrsoassrasai 111 Bảng 3.26: Uu thé lai về khối lượng cơ thể của con lai so với trung bình của Hgan REM Vayvit MP2 veces ravenna 113 Bảng 3.27: Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng và chỉ số sản xuất của con lail 14 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Duy (2012). Chọn lọc nâng cao năng suất vịt mt1 và mt22 tạo vịt mt12 làm [Luận án tiến sĩ, Viện Chăn nuôi]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/chon-loc-nang-cao-nang-suat-vit-mt1-va-mt22-tao-vit-mt12-lam-mai-nen-lai-voi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chọn lọc nâng cao năng suất vịt mt1 và mt22 tạo vịt mt12 làm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nâng cao năng suất chăn nuôi vịt với quy trình chọn lọc tiên tiến. Kết hợp vịt mt1, mt22 để tạo ra giống vịt mt12 siêu năng suất, tối ưu hiệu quả sản xuất.

Luận án "Chọn lọc nâng cao năng suất vịt mt1 và mt22 tạo vịt mt12 làm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Chăn nuôi. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Chọn lọc nâng cao năng suất vịt mt1 và mt22 tạo vịt mt12 làm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chọn lọc nâng cao năng suất vịt mt1 và mt22 tạo vịt mt12 làm" thuộc chuyên ngành Chăn nuôi. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Chọn lọc nâng cao năng suất vịt mt1 và mt22 tạo vịt mt12 làm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chọn lọc nâng cao năng suất vịt mt1 và mt22 tạo vịt mt12 làm" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chọn lọc nâng cao năng suất vịt mt1 và mt22 tạo vịt mt12 làm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter