Luận án: Nghiên cứu tính chất điện hóa và khả năng ức chế ăn mòn thép cacbon thấp bằng hợp chất tự nhiên

Luận án tiến sĩ hóa học khám phá sâu sắc tính chất điện hóa, cơ chế phản ứng và khả năng ứng dụng của vật liệu tiên tiến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Giới thiệu nghiên cứu điện hóa, ức chế ăn mòn vật liệu
Số trang:
143 trang
Trường:
Viện Hóa học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Giới thiệu nghiên cứu điện hóa ức chế ăn mòn vật liệu

Nghiên cứu tập trung vào vấn đề ăn mòn thép cacbon thấp trong môi trường axit. Ăn mòn gây thiệt hại kinh tế lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tuổi thọ công trình. Tìm kiếm giải pháp bảo vệ hiệu quả, thân thiện môi trường là cần thiết. Luận án khám phá tính chất điện hóa và khả năng ức chế ăn mòn của các hợp chất tự nhiên. Các hợp chất này được chiết xuất từ thực vật, mang đến tiềm năng mới. Phương pháp điện hóa học được áp dụng để đánh giá hiệu quả. Mục tiêu là phát triển chất ức chế ăn mòn xanh, bền vững. Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực hóa học vật liệu. Đồng thời, công trình mở ra hướng ứng dụng vật liệu điện cực mới trong bảo vệ kim loại. Hiểu rõ cơ chế ức chế là trọng tâm của nghiên cứu này. Từ đó, tối ưu hóa các giải pháp chống ăn mòn hiện tại.

1.1. Thực trạng ăn mòn kim loại trong môi trường axit

Ăn mòn kim loại là thách thức lớn đối với nhiều ngành công nghiệp. Thép cacbon thấp là vật liệu phổ biến, dễ bị tấn công trong môi trường axit. Các ngành hóa chất, dầu khí thường xuyên đối mặt với sự xuống cấp của thiết bị. Axit mạnh làm tăng tốc độ ăn mòn. Điều này dẫn đến hỏng hóc, ngừng hoạt động và chi phí sửa chữa cao. An toàn lao động cũng bị đe dọa. Phát triển các phương pháp bảo vệ ăn mòn là cực kỳ quan trọng. Cần tìm kiếm giải pháp hiệu quả, giảm thiểu tác động tiêu cực. Nghiên cứu này hướng tới giải quyết vấn đề cấp bách đó.

1.2. Vai trò hợp chất tự nhiên trong ức chế ăn mòn

Hợp chất tự nhiên nổi lên như một lựa chọn an toàn, bền vững. Nhiều loại thực vật chứa các hoạt chất có khả năng ức chế ăn mòn. Các chất này thường là polyphenol, alkaloid, flavonoid. Chúng tạo màng bảo vệ trên bề mặt kim loại. Lợi ích môi trường là rất lớn so với các chất ức chế tổng hợp. Nghiên cứu tập trung vào các chiết xuất từ cây trồng tiềm năng. Khám phá hoạt tính điện hóa của các chiết xuất này. Đây là hướng đi đầy hứa hẹn. Góp phần vào hóa học vật liệu xanh. Giảm thiểu rủi ro cho sức khỏe con người và môi trường.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu tính chất điện hóa vật liệu

Mục tiêu chính là khảo sát tính chất điện hóa của thép cacbon thấp. Đặc biệt khi có mặt các chất ức chế từ thiên nhiên. Phân tích các thông số điện hóa. Đánh giá hiệu quả bảo vệ ăn mòn. Luận án tìm cách làm rõ cơ chế tương tác giữa chất ức chế và bề mặt kim loại. Các phương pháp phân tích điện hóa được sử dụng triệt để. Giúp xác định các tính chất điện hóa vật liệu. Đặt nền tảng cho việc thiết kế chất ức chế ăn mòn tối ưu. Nâng cao hiểu biết về vật liệu điện cực trong môi trường ăn mòn.

II. Phương pháp điện hóa học đánh giá ức chế ăn mòn

Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp điện hóa học hiện đại. Điều này nhằm đánh giá chính xác hiệu quả ức chế ăn mòn. Kỹ thuật phân tích điện hóa là trọng tâm. Bao gồm đo đường cong phân cực potentiodynamic và phổ trở kháng điện hóa (EIS). Các phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về quá trình điện hóa. Chuẩn bị mẫu vật liệu và dung dịch thử nghiệm được thực hiện cẩn thận. Thép cacbon thấp là vật liệu nghiên cứu chính. Các dung dịch axit được sử dụng để mô phỏng môi trường ăn mòn. Các chiết xuất thực vật được thêm vào ở nhiều nồng độ khác nhau. Điều này giúp xác định điều kiện tối ưu cho sự ức chế. Kết quả từ các kỹ thuật này được so sánh. Điều này giúp đưa ra kết luận toàn diện về khả năng bảo vệ. Các thông số điện hóa như mật độ dòng ăn mòn, điện trở chuyển điện tích được phân tích. Từ đó, xác định hiệu suất ức chế. Phương pháp tổn hao khối lượng cũng được sử dụng song song. Điều này giúp kiểm chứng kết quả điện hóa. Đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu. Toàn bộ quá trình nghiên cứu tuân thủ các tiêu chuẩn khoa học nghiêm ngặt.

2.1. Các kỹ thuật phân tích điện hóa chính áp dụng

Nghiên cứu sử dụng phổ trở kháng điện hóa (EIS) và voltammetry. EIS cung cấp dữ liệu về cơ chế phản ứng điện hóa trên bề mặt. Cho biết thông tin về điện trở màng phủ và điện trở chuyển điện tích. Voltammetry (cụ thể là đường cong phân cực potentiodynamic) xác định tốc độ ăn mòn. Kỹ thuật này giúp đánh giá khả năng bảo vệ ở cả cực anot và catot. Các phân tích điện hóa này là công cụ mạnh mẽ. Chúng làm rõ hành vi của vật liệu điện cực. Giúp hiểu sâu sắc tính chất điện hóa vật liệu. Từ đó, đưa ra kết luận chính xác về hiệu quả ức chế.

2.2. Chuẩn bị mẫu vật liệu và dung dịch thử nghiệm

Mẫu thép cacbon thấp được chuẩn bị kỹ lưỡng. Bề mặt mẫu được mài nhẵn, đánh bóng và tẩy dầu mỡ. Đảm bảo bề mặt sạch, đồng nhất trước khi thử nghiệm. Dung dịch axit được pha chế chính xác về nồng độ. Các chiết xuất thực vật được điều chế theo quy trình chuẩn. Nồng độ của chất ức chế được thay đổi. Điều này cho phép khảo sát ảnh hưởng của nồng độ đến hiệu suất bảo vệ. Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường như nhiệt độ. Điều này đảm bảo tính lặp lại và chính xác của kết quả. Quy trình chuẩn bị góp phần vào sự thành công của phân tích điện hóa.

2.3. Đánh giá hiệu quả ức chế ăn mòn thép CT38

Hiệu quả ức chế được đánh giá bằng nhiều chỉ số. Tỷ lệ phần trăm ức chế là một thông số quan trọng. Nó được tính toán từ dữ liệu tổn hao khối lượng và các thông số điện hóa. Điện trở phân cực, mật độ dòng ăn mòn là các chỉ số chính. Giá trị cao của điện trở phân cực và thấp của mật độ dòng ăn mòn. Điều đó cho thấy hiệu quả bảo vệ tốt. Các phân tích điện hóa cung cấp bằng chứng định lượng. Các vật liệu điện cực có lớp bảo vệ tốt. Điều đó cho thấy khả năng chống ăn mòn ưu việt. Nghiên cứu xác định điều kiện tối ưu cho các chiết xuất tự nhiên.

III. Khảo sát chiết xuất tự nhiên ức chế ăn mòn thép

Nghiên cứu thực hiện quy trình chiết tách các hợp chất tự nhiên từ nhiều nguồn thực vật. Đặc biệt là từ chè và các cây trồng khác có tiềm năng. Sau đó, các cao chiết này được khảo sát khả năng ức chế ăn mòn thép cacbon thấp. Các yếu tố như nồng độ cao chiết, nồng độ axit và thời gian thử nghiệm được đánh giá. Kết quả cho thấy nhiều cao chiết có hoạt tính ức chế đáng kể. Phân tích thành phần hóa học của cao chiết được tiến hành. Sử dụng sắc ký lớp mỏng (TLC) và phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR). Điều này giúp xác định các hoạt chất chính. Ví dụ, caffein từ chè được tách riêng và khảo sát. Khả năng ức chế của caffein được đánh giá chi tiết. Mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học và hiệu quả ức chế được thiết lập. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hóa học vật liệu. Đồng thời, nó mở ra hướng phát triển vật liệu điện cực mới. Đó là các vật liệu dựa trên hợp chất tự nhiên. Ứng dụng trong việc bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn. Các kết quả cũng thể hiện sự thân thiện môi trường của giải pháp này.

3.1. Quy trình chiết tách và khảo sát hợp chất tự nhiên

Mẫu thực vật được thu thập và xử lý để chiết tách. Quy trình chiết mẫu được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo thu được cao chiết với hàm lượng hoạt chất cao. Các bước tách phân đoạn được thực hiện. Điều này giúp cô lập từng nhóm hợp chất cụ thể. Phân tích hóa học bằng sắc ký và phổ NMR. Điều này giúp xác định cấu trúc của các hoạt chất. Ví dụ, caffein được tách từ cao chiết chè. Tính chất điện hóa của từng phân đoạn được khảo sát. Từ đó, xác định các thành phần có hoạt tính ức chế mạnh nhất. Quy trình này là nền tảng cho việc phát triển chất ức chế hiệu quả.

3.2. Ảnh hưởng nồng độ môi trường đến hiệu quả ức chế

Nồng độ của chất ức chế có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả bảo vệ. Nghiên cứu xác định nồng độ tối ưu cho từng loại cao chiết. Nồng độ axit trong môi trường cũng được khảo sát. Môi trường axit mạnh đòi hỏi nồng độ chất ức chế cao hơn. Thời gian tiếp xúc giữa thép và môi trường ăn mòn cũng được xem xét. Hiệu quả ức chế thường tăng theo thời gian ban đầu. Điều này là do sự hình thành lớp màng bảo vệ. Tuy nhiên, sau một thời gian, hiệu quả có thể giảm. Điều này cho thấy sự bền vững của lớp màng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp tối ưu hóa ứng dụng. Chúng đảm bảo khả năng bảo vệ liên tục của vật liệu điện cực.

3.3. So sánh khả năng bảo vệ của các cao chiết khác nhau

Nhiều loại cao chiết từ các nguồn thực vật khác nhau được so sánh. Khả năng ức chế ăn mòn của chúng được đánh giá. Một số cao chiết cho thấy hiệu quả vượt trội. Đặc biệt là các chiết xuất từ chè. Điều này có thể liên quan đến hàm lượng các hợp chất phenolic. Caffein cũng cho thấy tiềm năng tốt. Sự khác biệt về hiệu quả được giải thích dựa trên thành phần hóa học. Mỗi chiết xuất có tính chất điện hóa riêng. Việc so sánh này giúp chọn lọc các nguồn nguyên liệu tốt nhất. Điều này định hướng cho việc phát triển sản phẩm ức chế ăn mòn thương mại.

IV. Cơ chế ức chế ăn mòn thép carbon thấp hiệu quả

Nghiên cứu đề xuất cơ chế ức chế ăn mòn thép cacbon thấp bởi các hợp chất tự nhiên. Các chất ức chế hoạt động chủ yếu thông qua quá trình hấp phụ trên bề mặt kim loại. Các phân tử chất ức chế hình thành một lớp màng bảo vệ. Lớp màng này ngăn cách bề mặt thép với môi trường ăn mòn. Phân tích nhiệt động học quá trình hấp phụ được thực hiện. Điều này nhằm xác định bản chất của liên kết hấp phụ. Có thể là hấp phụ vật lý hoặc hấp phụ hóa học. Các thông số nhiệt động học như enthalpy và entropy được tính toán. Kết quả điện hóa từ phổ trở kháng điện hóa (EIS) và voltammetry hỗ trợ mạnh mẽ cho các cơ chế đề xuất. Dữ liệu EIS cho thấy sự tăng điện trở chuyển điện tích. Điều đó chứng tỏ lớp màng bảo vệ hình thành hiệu quả. Voltammetry chỉ ra sự giảm mật độ dòng ăn mòn. Điều này xác nhận khả năng ức chế. Cơ chế ức chế có thể liên quan đến sự hấp phụ cạnh tranh. Các chất ức chế cạnh tranh với các ion ăn mòn trên bề mặt thép. Hiểu rõ cơ chế là then chốt. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế chất ức chế. Từ đó, tạo ra các vật liệu điện cực có khả năng chống ăn mòn vượt trội.

4.1. Đề xuất cơ chế hấp phụ của chất ức chế lên bề mặt

Cơ chế chính được đề xuất là hấp phụ. Các phân tử hữu cơ trong cao chiết hấp phụ lên bề mặt thép. Chúng tạo thành một lớp màng mỏng. Lớp màng này ngăn chặn các tác nhân ăn mòn tiếp xúc với kim loại. Sự hấp phụ có thể là qua các nguyên tử dị vòng. Ví dụ, nitrogen, oxygen, sulfur trong cấu trúc phân tử. Hoặc qua các liên kết pi của vòng thơm. Các phân tích điện hóa hỗ trợ quan điểm này. Sự hấp phụ tạo ra một rào cản vật lý. Điều đó làm giảm diện tích bề mặt hoạt động cho phản ứng ăn mòn. Đây là yếu tố then chốt trong tính chất điện hóa vật liệu.

4.2. Phân tích nhiệt động học quá trình bảo vệ ăn mòn

Nghiên cứu thực hiện phân tích nhiệt động học. Điều này nhằm xác định tính chất của quá trình hấp phụ. Các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir, Freundlich được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ tương tác giữa chất ức chế và bề mặt. Giá trị năng lượng hấp phụ cho thấy bản chất của liên kết. Hấp phụ vật lý có năng lượng thấp. Hấp phụ hóa học có năng lượng cao hơn. Kết quả nhiệt động học cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Điều đó củng cố cơ chế ức chế. Giúp giải thích hành vi của vật liệu điện cực trong môi trường ăn mòn.

4.3. Vai trò các nhóm chức trong hợp chất tự nhiên

Các nhóm chức trong hợp chất tự nhiên đóng vai trò quan trọng. Ví dụ, nhóm hydroxyl, nhóm cacboxyl, các vòng thơm. Chúng có thể cung cấp các cặp electron tự do. Điều này giúp tạo liên kết với bề mặt kim loại. Các nguyên tử dị vòng như nitrogen và oxygen cũng rất quan trọng. Caffein, với các nguyên tử nitrogen trong cấu trúc, là một ví dụ. Cấu trúc phân tử và sự phân bố electron ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp phụ. Từ đó, ảnh hưởng đến tính chất điện hóa. Hiểu rõ vai trò này giúp thiết kế chất ức chế tốt hơn. Đẩy mạnh hóa học vật liệu hướng đến hiệu quả cao.

V. Ứng dụng điện hóa học vật liệu chống ăn mòn bền vững

Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng thực tiễn. Đặc biệt là trong việc phát triển chất ức chế ăn mòn xanh. Các chiết xuất từ thiên nhiên là giải pháp thay thế an toàn cho hóa chất độc hại. Điều này rất quan trọng đối với các ngành công nghiệp. Ví dụ như dầu khí, hóa chất, hàng hải. Việc sử dụng vật liệu có nguồn gốc tự nhiên giảm thiểu tác động môi trường. Đồng thời, nó tăng cường tính bền vững của các quy trình công nghiệp. Nghiên cứu cũng góp phần vào lĩnh vực hóa học vật liệu. Cung cấp kiến thức sâu hơn về tính chất điện hóa của thép. Điều này khi được bảo vệ bởi các hợp chất hữu cơ. Tiềm năng mở rộng nghiên cứu sang các loại kim loại khác là rất lớn. Hoặc sang các môi trường ăn mòn khác. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các giải pháp chống ăn mòn hiệu quả, kinh tế và thân thiện môi trường. Nghiên cứu đặt nền tảng cho các vật liệu điện cực mới. Đó là những vật liệu có khả năng tự phục hồi. Hoặc vật liệu có khả năng bảo vệ ăn mòn lâu dài. Hướng tới một tương lai bền vững.

5.1. Tiềm năng ứng dụng chất ức chế xanh trong công nghiệp

Các chất ức chế từ thiên nhiên có tiềm năng lớn. Chúng có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Từ bảo quản đường ống, bể chứa đến bảo vệ kết cấu thép. Chi phí sản xuất có thể thấp hơn. Nguồn nguyên liệu dồi dào, tái tạo. Các chất ức chế này an toàn hơn cho người lao động. Chúng cũng ít gây ô nhiễm môi trường. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp nhạy cảm. Hóa học vật liệu được thúc đẩy. Nhu cầu về các giải pháp chống ăn mòn bền vững ngày càng tăng. Nghiên cứu này cung cấp một hướng đi khả thi.

5.2. Lợi ích môi trường từ việc sử dụng nguồn gốc tự nhiên

Sử dụng chất ức chế có nguồn gốc tự nhiên mang lại lợi ích môi trường rõ rệt. Giảm thiểu việc thải hóa chất độc hại ra môi trường. Hạn chế sử dụng tài nguyên không tái tạo. Nguồn gốc thực vật giúp giảm gánh nặng xử lý chất thải. Điều này phù hợp với xu hướng phát triển bền vững toàn cầu. Bảo vệ hệ sinh thái là mục tiêu quan trọng. Các sản phẩm này thường có khả năng phân hủy sinh học tốt hơn. Chúng là lựa chọn tối ưu cho việc bảo vệ môi trường. Đồng thời, vẫn đảm bảo hiệu quả chống ăn mòn cao.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa vật liệu

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa. Tối ưu hóa hiệu suất ức chế của các hợp chất tự nhiên. Có thể bằng cách tinh chế hoạt chất hoặc tổng hợp các dẫn xuất. Khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố khác như nhiệt độ, áp suất. Hoặc khảo sát các môi trường ăn mòn phức tạp hơn. Nghiên cứu vật liệu điện cực thông minh là một hướng đi. Đó là các vật liệu có khả năng tự cảm ứng. Hoặc vật liệu có khả năng tự phục hồi lớp bảo vệ. Ứng dụng công nghệ nano để tăng cường hiệu quả. Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại hợp kim khác. Điều này nhằm phát triển giải pháp chống ăn mòn toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu tính chất điện hóa và khả năng ức chế ăn mòn thép cacbon

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC ******** TRƯƠNG THỊ THẢO NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT ĐIỆN HÓA VÀ KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ĂN MÒN THÉP CACBON THẤP TRONG MÔI TRƯỜNG AXIT CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤ CÓ NGUỒN GỐC TỰ NHIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội – 2012 T BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM VIỆN HÓA HỌC ******** TRƯƠNG THỊ THẢO NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT ĐIỆN HÓA VÀ KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ĂN MÒN THÉP CACBON THẤP TRONG MÔI TRƯỜNG AXIT CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤ CÓ NGUỒN GỐC TỰ NHIÊN Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số ngành: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lê Quốc Hùng 2. Vũ Thị Thu Hà Hà Nội - 2012 T Lời cảm ơn Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Ban lãnh viện, Bộ phận Đào tạo, các phòng chức năng Viện Hóa học, Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến thầy giáo, GS.TS Lê Quốc Hùng, cô giáo PGS.TS Vũ Thị Thu Hà đã tận tình hướng dẫn và tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.

Tôi xin được cảm ơn anh chị em tập thể Ứng dụng tin học trong nghiên cứu hóa học – Viện Hóa học – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam và anh chị em trong Khoa Hóa học, trường ĐH Khoa học, ĐH Thái Nguyên đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến Phòng Ăn mòn, Trung tâm Đánh giá Hư Hỏng vật liệu – Viện Khoa học Vật liệu và phòng Tổng hợp Hữu cơ – Viện Hóa học – Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè, học trò đã quan tâm, động viên và tạo điều kiện giúp tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 05 năm 2012 Nghiên cứu sinh Trương Thị Thảo MỤC LỤC Trang LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH MỞ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 5 1.

Tổng quan về ăn mòn kim loại 5 1. Định nghĩa ăn mòn kim loại 5 1. Khái quát về thép 8 1. Các phương pháp bảo vệ chống ăn mòn kim loại 10 1.

Thiết kế hợp lý 10 1. Lựa chọn vật liệu thích hợp 10 1. Xử lý môi trường 10 1. Tạo lớp phủ bảo vệ 11 1.

Phương pháp điện hóa 11 1. Sử dụng các chất ức chế bảo vệ chống ăn mòn kim loại 11 1. Giới thiệu về chất ức chế chống ăn mòn kim loại 11 1. Cơ chế hoạt động của chất ức chế ăn mòn kim loại 2 1.

Phân loại chất ức chế ăn mòn kim loại 14 1. Các chất ức chế ăn mòn kim loại thực tế đã được sử dụng 15 1. Chất ức chế thân thiện môi trường 19 1. Tình hình nghiên cứu về chất ức chế xanh trong và ngoài nước 19 1.

Thuận lợi và hạn chế 9 1. Giới thiệu một số cây trồng có tiềm năng dùng ức chế ăn mòn kim 30 loại ở Thái Nguyên CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC 36 NGHIỆM 2. Hóa chất, dụng cụ, thiết bị 36 2. Điều chế và khảo sát thành phần hóa học các chất ức chế ăn 37 mòn kim loại 2.

Điều chế các chất ức chế 37 2. Chiết mẫu thực vật 37 2. Tách cao chiết chè trong nước 38 2. Phương pháp khảo sát thành phần hóa học mẫu thực vật 39 2.

Phương pháp sắc ký lớp mỏng 39 2. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân(NMR) 40 2. Thực nghiệm khảo sát thành phần hóa học các mẫu thực vật 42 2. Phương pháp nghiên cứu ăn mòn kim loại 42 2.1 Các phương pháp nghiên cứu ăn mòn kim loại 42 2.1 Phương pháp quan sát 42 2.2 Phương pháp tổn hao khối lượng 44 2.3 Các phương pháp điện hóa 45 2.

Thực nghiệm nghiên cứu ăn mòn kim loại 50 2. Các loại mẫu kim loại nghiên cứu 50 2. Chuẩn bị mẫu kim loại 50 2.3 Chuẩn bị dung dịch 51 2. Thử nghiệm 52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THẢO LUẬN 55 3.

Khảo sát ức chế ăn mòn thép bằng các sản phẩm chiết từ các 55 mẫu thực vật 3. Chiết mẫu thực vật 55 3. Khảo sát khả năng ức chế ăn mòn thép của các cao chiết thu được 55 3. Ảnh hưởng của nồng độ cao chiết 56 3.

Ảnh hưởng của nồng độ axit 62 3. Ảnh hưởng của thời gian thử nghiệm 65 3. Kết hợp một số phương pháp nghiên cứu ăn mòn và bảo vệ ăn mòn 69 thép CT38 bằng một số chất ức chế khác nhau 3. Ức chế ăn mòn thép CT38 trong môi trường axit bằng các sản 81 phẩm tách từ cao chiết chè trong nước 3.

Tách và khảo sát thành phần hóa học cao chiết chè trong nước 81 3. Tách cao chiết chè trong nước W(C) 81 3. Khảo sát sơ bộ thành phần hóa học các cặn chiết phân đoạn từ cao 82 chiết W(C) 3. Khả năng ức chế ăn mòn thép CT38 trong môi trường axit của các 83 cặn chiết phân đoạn từ cao chiết chè 3.

Khảo sát một số yếu tố trong sự ức chế ăn mòn thép CT38 trong 87 môi trường axit của cặn nước tách từ cao chiết chè 3. Ảnh hưởng của nồng độ axit và nồng độ cặn chiết 87 3. Ảnh hưởng của thời gian thử nghiệm 89 3. Tách caffein và khảo sát khả năng dùng caffein làm chất ức chế ăn 92 mòn thép CT38 trong môi trường axit 3.

Tách và xác định cofein 92 3. Ảnh hưởng của nồng độ cofein 94 3. Ảnh hưởng của nhiệt độ 100 3. Ảnh hưởng của thời gian thử nghiệm 101 3.

Đề xuất ban đầu cơ chế ức chế ăn mòn thép CT38 trong môi 105 trường axit của các chất ức chế nghiên cứu 3. Cơ chế hấp phụ 105 3. Nhiệt động học quá trình hấp phụ và quá trình ăn mòn 110 3. Cơ chế ức chế ăn mòn 114 KẾT LUẬN 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 118 TÀI LIỆU THAM KHẢO 119 PHỤ LỤC 128 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa AES Phổ điện tử Auger AFM Atomic force microscopy - Kính hiển vi lực nguyên tử B Cặn n-butanol C Nồng độ chất ức chế (g/l) Cdl điện dung lớp kép CPE Nguyên tố pha D Cặn diclometan DNA Acid Deoxyribo Nucleic (ADN - tiếng pháp hay DNA - tiếng anh) DPD Phương pháp phân cực thế động E* Năng lượng hoạt hóa quá trình ăn mòn Eam Thế ăn mòn (Thế mạch hở, thế nghỉ, thế oxy hóa khử) (V) EA Cặn etylaxetat E(C) Dịch chiết chè trong etanol (cao chiết) EDS Phổ tán sắc năng lượng tia X EGCG Epigallocatechin-3-gallat EIS Đo tổng trở ∆E Năng lượng cộng hưởng từ hạt nhân FTIR Fourier transform infrared spectroscopy - Quang phổ hồng ngoại chuyển đổi Fourier ∆Ghp Biến thiên thế đẳng nhiệt đảng áp quá trình hấp phụ H Cặn hexan H (%) Hiệu quả bảo vệ (%) Hz Hertz (héc)Tần số ∆H Biến thiên entanpi quá trình (hấp phụ) iam Mật độ dòng ăn mòn (mA/cm2) iđo Mật đo dòng đo được đáp ứng theo thế áp vào (mA/cm2) K Hằng số cân bằng hấp phụ LSA Viết tắt tên hóa chất - d-lysergic axitamin M Nồng độ mol/l m Khối lượng (g) M80(T) Dịch chiết thuốc lá trong dung môi methanol:nước = 8:2 NRM Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NTG N-(5,6-diphenyl-4,5-dihydro-[1,2,4]ưtriazin-3-yl)-guanidin ppm part of million - Nồng độ một phần triệu g/lít (mg/l) Qhp Nhiệt hấp phụ Rp Điện trở phân cực (Ω) RS(Rdd) Điện trở dung dịch S Diện tích (cm2) SEM Phương pháp kính hiển vi điện tử quét t Thời gian (phút, ngày) T Nhiệt độ UV Utraviolet - Tia tử ngoại hay tia cực tím v Tốc độ ăn mòn V Thể tích (l) XPS, Phổ huỳnh quang tia X ESCA W Cặn nước W(C) Dịch chiết chè trong nước WDS Phôt tán sắc bước sóng tia X WL Weight lost - tổn hao khối lượng W(T) Dịch chiết thuốc lá trong nước η Quá thế β Hằng số tafel DANH MỤC BẢNG Tên bảng Trang Bảng 2.1: Danh mục các sản phẩm chiết mẫu thực vật 37 Bảng 2.2: Các mẫu kim loại nghiên cứu 50 Bảng 3.1: Tỷ lệ khối lượng cao chiết so với khối lượng mẫu thực vật khô 55 Bảng 3.2: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl58 1M có mặt các cao chiết ở các nồng độ khác nhau Bảng 3.3: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép so sánh trong môi trường HCl61 1M có mặt các cao chiết ở các nồng độ khác nhau Bảng 3.4: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl64 0,01M có mặt cao chiết W(C) ở các nồng độ khác nhau Bảng 3.5: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl 68 0,01M có mặt W(C) và W(T)ở các nồng độ khác nhau theo thời gian Bảng 3.6: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường 70 HCl 0,01M có mặt các chất ức chế khác nhau theo thời gian (Phương pháp tổn hao khối lượng) Bảng 3.7: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường 73 HCl 0,01M có mặt các chất ức chế khác nhau theo thời gian (Phương pháp điện hóa) Bảng 3.8: Hàm lượng các phân đoạn tách cao chiết W(C) 81 Bảng 3.9: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl 85 có mặt các cặn phân đoạn tách từ cao chiết W(C) nồng độ khác nhau Bảng 3.10: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl 88 HCl có mặt cặn W tách từ cao chiết chè W(C) nồng độ khác nhau ở 25oC Bảng 3.11: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl90 0,01M có mặt cặn W nồng độ 1g/l theo thời gian ở 25oC Bảng 3.12: Kết quả phân tích EDS bề mặt thép CT38 ngâm trong dung dịch HCl91 1M có và không có mặt cặn W 5g/l sau 1 giờ ở 25oC Bảng 3.13: Các thông số quá trình thử nghiệm ăn mòn thép CT38 trong môi 94 trường HCl 1M có mặt caffein nồng độ khác nhau ở 25oC theo phương pháp tổn hao khối lượng Bảng 3.14 Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl96 1M có mặt caffein nồng độ khác nhau ở 25oC theo phương pháp điện hóa Bảng 3.15: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl 98 1M có mặt caffein nồng độ khác nhau ở 25oC theo phương pháp tổng trở Bảng 3.16: Kết quả phân tích EDS bề mặt thép CT38 ngâm trong dung dịch100 HCl 1M có và không có mặt caffein 3g/l sau 1 giờ ở 25oC Bảng 3.17: Các đặc trưng quá trình ăn mòn thép CT38 trong môi trường HCl102 1M có mặt caffein nồng độ 3g/l ở nhiệt độ khác nhau Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Thị Thảo (2012). Ức chế ăn mòn thép tự nhiên trong môi trường axit [Luận án tiến sĩ, Viện Hóa học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cacbon

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ức chế ăn mòn thép tự nhiên trong môi trường axit" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ hóa học khám phá sâu sắc tính chất điện hóa, cơ chế phản ứng và khả năng ứng dụng của vật liệu tiên tiến.

Luận án "Ức chế ăn mòn thép tự nhiên trong môi trường axit" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hóa học - Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Ức chế ăn mòn thép tự nhiên trong môi trường axit" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ức chế ăn mòn thép tự nhiên trong môi trường axit" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Ức chế ăn mòn thép tự nhiên trong môi trường axit" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ức chế ăn mòn thép tự nhiên trong môi trường axit" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ức chế ăn mòn thép tự nhiên trong môi trường axit" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter