Các thuật toán đúng gần đúng giải bài toán cực tiểu hóa độ trễ - Luận án tiến sĩ
Nghiên cứu các thuật toán đúng và gần đúng hiệu quả để giải quyết bài toán cực tiểu hóa độ trễ trong hệ thống. Đánh giá phương pháp tối ưu hóa.
Năm xuất bản
Số trang
131
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hiểu rõ Bài toán cực tiểu hóa độ trễ (MLP)
- Số trang:
- 131 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Khoa học máy tính
- Tác giả:
- Ban Hà Bằng
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hiểu rõ Bài toán cực tiểu hóa độ trễ MLP
Bài toán cực tiểu hóa độ trễ (MLP) là một thách thức lớn trong khoa học máy tính. Mục tiêu chính là tìm một hành trình qua tất cả các đỉnh của một đồ thị có trọng số. Hành trình này phải bắt đầu từ một đỉnh xuất phát S. Độ trễ của mỗi đỉnh được tính từ S đến đỉnh đó. Tổng độ trễ của tất cả các đỉnh trên hành trình cần đạt mức nhỏ nhất. Đây là một bài toán NP-khó, đòi hỏi các thuật toán tối ưu hoặc gần tối ưu. Việc giải quyết MLP mang lại giá trị lớn cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Hiểu rõ bản chất bài toán là bước đầu tiên để phát triển các giải pháp hiệu quả.
1.1. Định nghĩa và ý nghĩa của MLP
Bài toán cực tiểu hóa độ trễ xem xét đồ thị vô hướng, có trọng số dương trên các cạnh. Một hành trình xuất phát từ S được định nghĩa. Độ trễ của một đỉnh V là tổng trọng số các cạnh từ S đến V trên hành trình. Độ trễ của hành trình T là tổng độ trễ của tất cả các đỉnh trên T. Bài toán yêu cầu tìm hành trình T đi qua tất cả các đỉnh, sao cho tổng độ trễ là nhỏ nhất. Ý nghĩa của bài toán nằm ở việc giảm thiểu thời gian chờ đợi hoặc thời gian phản hồi. Đây là một vấn đề cơ bản trong tối ưu hóa tổ hợp.
1.2. Ứng dụng thực tế của Tối ưu hóa độ trễ
Tối ưu hóa độ trễ có nhiều ứng dụng quan trọng. Trong lý thuyết lập lịch, một máy chủ hoặc người thợ cần phục vụ các yêu cầu. MLP giúp lên kế hoạch sao cho tổng thời gian chờ đợi trung bình của các yêu cầu là nhỏ nhất. Trong tìm đường đi trên mạng, MLP tối ưu hóa hành trình để tổng độ trễ thấp nhất. Bài toán tìm kiếm thông tin cũng tận dụng MLP. Mục đích là cực tiểu hóa độ trễ của việc tìm kiếm trên mạng. Các hệ thống thời gian thực cũng hưởng lợi từ việc áp dụng các giải pháp MLP. Mục tiêu là đảm bảo phản hồi nhanh chóng và hiệu quả.
II.Các Thuật toán đúng cho Tối ưu hóa độ trễ
Nghiên cứu này khám phá các thuật toán đúng để giải quyết bài toán cực tiểu hóa độ trễ (MLP). Thuật toán đúng đảm bảo tìm được giải pháp tối ưu. Tuy nhiên, chúng thường có độ phức tạp tính toán cao. Điều này giới hạn khả năng áp dụng cho các bài toán có kích thước lớn. Một trong những phương pháp chính được sử dụng là thuật toán nhánh cận. Các kỹ thuật này đòi hỏi việc duyệt không gian trạng thái một cách có hệ thống. Mục tiêu là loại bỏ các nhánh không tiềm năng sớm nhất có thể. Điều này giúp giảm thiểu thời gian tính toán, nhưng vẫn duy trì tính tối ưu của lời giải.
2.1. Phương pháp nhánh cận và cơ chế hoạt động
Thuật toán nhánh cận là một phương pháp tìm kiếm có hệ thống. Nó tìm kiếm giải pháp tối ưu cho các bài toán tối ưu hóa tổ hợp. Cơ chế hoạt động bao gồm hai giai đoạn chính: nhánh và cận. Giai đoạn "nhánh" tạo ra các nhánh con từ một nút hiện tại. Mỗi nhánh con đại diện cho một quyết định hoặc một phần của lời giải. Giai đoạn "cận" tính toán một cận dưới cho chi phí của bất kỳ lời giải nào. Các lời giải trong nhánh con được xem xét. Nếu cận dưới của một nhánh con lớn hơn chi phí của lời giải tốt nhất đã tìm thấy, nhánh đó bị loại bỏ. Phương pháp này giảm không gian tìm kiếm. Nó đảm bảo tìm được giải pháp tối ưu.
2.2. Giới hạn và khả năng áp dụng thuật toán đúng
Thuật toán đúng cung cấp giải pháp tối ưu cho MLP. Tuy nhiên, chúng có giới hạn rõ rệt về khả năng mở rộng. Độ phức tạp tính toán tăng theo cấp số mũ khi kích thước bài toán lớn hơn. Đối với MLP, thuật toán nhánh cận chỉ hiệu quả với số đỉnh tối đa khoảng 40. Vượt quá ngưỡng này, thời gian tính toán trở nên không khả thi. Điều này làm cho việc tìm kiếm giải pháp tối ưu trở nên rất khó khăn. Vì vậy, các thuật toán này phù hợp với các hệ thống thời gian thực quy mô nhỏ hoặc các bài toán cần độ chính xác tuyệt đối. Các ứng dụng lớn hơn yêu cầu các giải pháp gần tối ưu.
III.Giải pháp gần đúng cận tỷ lệ cho MLP
Do giới hạn của các thuật toán đúng, giải pháp gần đúng cận tỷ lệ trở thành lựa chọn quan trọng. Các thuật toán này không đảm bảo tìm ra giải pháp tối ưu. Thay vào đó, chúng cung cấp một giải pháp với chất lượng được đảm bảo. Chất lượng này được đo bằng một tỷ lệ so với giải pháp tối ưu. Mục tiêu là đạt được một lời giải tốt trong thời gian chấp nhận được. Điều này đặc biệt quan trọng cho các bài toán có kích thước lớn. Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát và đề xuất các thuật toán gần đúng mới. Các thuật toán này có cận tỷ lệ tốt hơn so với các phương pháp đã biết.
3.1. Nguyên lý thuật toán gần đúng cận tỷ lệ
Thuật toán gần đúng cận tỷ lệ hoạt động bằng cách xây dựng một lời giải từng bước. Mỗi bước cố gắng đưa ra một lựa chọn tốt nhất cục bộ. Nguyên lý cơ bản là cân bằng giữa chất lượng lời giải và thời gian tính toán. Mục tiêu không phải là tối ưu tuyệt đối mà là "đủ tốt". Ví dụ, thuật toán dựa trên phương pháp Subgradient là một cách tiếp cận. Phương pháp này điều chỉnh các biến để dần tiến tới lời giải. Việc đánh giá thực nghiệm là cần thiết. Nó xác định hiệu quả của các thuật toán gần đúng. So sánh với các cận dưới giúp xác định tỷ lệ sai lệch.
3.2. Hiệu quả và đánh giá thực nghiệm
Hiệu quả của thuật toán gần đúng được đánh giá thông qua các thực nghiệm. Sử dụng bộ dữ liệu ngẫu nhiên và dữ liệu thực. Kết quả thực nghiệm cho thấy cận tỷ lệ của thuật toán. Một thuật toán được coi là hiệu quả nếu nó cung cấp giải pháp gần tối ưu. Đồng thời, thời gian chạy phải hợp lý. Phân tích độ phức tạp cũng được thực hiện để hiểu hành vi của thuật toán. Đánh giá này giúp so sánh các thuật toán khác nhau. Mục tiêu là tìm ra thuật toán cung cấp chất lượng lời giải tốt nhất. Việc này áp dụng được cho các bài toán lập lịch phức tạp và các hệ thống thời gian thực.
IV.Thuật toán meta heuristic giải Bài toán lập lịch
Các thuật toán meta-heuristic là một hướng tiếp cận mạnh mẽ. Chúng được sử dụng để giải quyết bài toán cực tiểu hóa độ trễ (MLP). Đặc biệt là khi các bài toán có kích thước lớn. Các phương pháp này không đảm bảo tìm được giải pháp tối ưu. Thay vào đó, chúng tìm kiếm giải pháp gần tối ưu rất tốt. Thời gian tính toán được duy trì ở mức chấp nhận được. Các thuật toán meta-heuristic thường dựa trên các nguyên tắc sinh học hoặc vật lý. Chúng khám phá không gian tìm kiếm một cách thông minh. Điều này giúp tránh mắc kẹt vào các cực tiểu cục bộ. Chúng rất hữu ích trong bài toán lập lịch.
4.1. Thuật toán di truyền và cải tiến
Thuật toán di truyền (Genetic Algorithm - GA) là một meta-heuristic phổ biến. Nó mô phỏng quá trình tiến hóa tự nhiên. Các "cá thể" (lời giải tiềm năng) được tạo ra. Chúng trải qua các quá trình chọn lọc, lai ghép và đột biến. Mục tiêu là cải thiện chất lượng của quần thể qua các thế hệ. Đối với MLP, các cá thể đại diện cho các hành trình. Giá trị "độ thích nghi" tương ứng với tổng độ trễ. Các cải tiến bao gồm kết hợp GA với các kỹ thuật tìm kiếm cục bộ. Điều này tạo ra các thuật toán lai ghép. Ví dụ, thuật toán di truyền lai ghép đàn kiến. Nó tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp.
4.2. Kết hợp thuật toán Meta heuristic
Sự kết hợp giữa các thuật toán meta-heuristic mang lại hiệu quả cao. Luận án đề xuất các thuật toán lai ghép. Một ví dụ là kết hợp thuật toán Tabu Search và Variable Neighborhood Search. Thuật toán Tabu Search duy trì một danh sách các bước cấm. Điều này ngăn chặn việc lặp lại các lời giải đã thăm. Nó giúp thoát khỏi các cực tiểu cục bộ. Thuật toán Variable Neighborhood Search khám phá các cấu trúc lân cận khác nhau. Nó mở rộng không gian tìm kiếm. Việc kết hợp các kỹ thuật này tạo ra các giải pháp mạnh mẽ hơn. Chúng có khả năng tìm kiếm lời giải gần tối ưu chất lượng cao. Các giải pháp này phù hợp cho các hệ thống thời gian thực phức tạp.
V.Phân tích độ phức tạp và hiệu quả thuật toán
Phân tích độ phức tạp và hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó đánh giá các thuật toán giải bài toán cực tiểu hóa độ trễ (MLP). Nghiên cứu thực hiện các thí nghiệm rộng rãi. Mục tiêu là đo lường hiệu suất của các thuật toán đúng, gần đúng và meta-heuristic. Các tiêu chí đánh giá bao gồm chất lượng lời giải và thời gian tính toán. Việc này giúp xác định thuật toán phù hợp nhất. Nó phụ thuộc vào kích thước bài toán và yêu cầu về độ chính xác. Kết quả thực nghiệm cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó cho thấy ưu và nhược điểm của từng phương pháp.
5.1. Đánh giá hiệu suất trên dữ liệu thực nghiệm
Hiệu suất của các thuật toán được đánh giá trên hai loại dữ liệu. Một là bộ dữ liệu ngẫu nhiên. Hai là bộ dữ liệu thực tế. Dữ liệu ngẫu nhiên giúp kiểm tra khả năng tổng quát của thuật toán. Dữ liệu thực mô phỏng các tình huống ứng dụng thực tiễn. Các chỉ số như độ chênh lệch so với lời giải tối ưu (đối với thuật toán gần đúng) được đo lường. Thời gian chạy là một chỉ số quan trọng khác. Việc này giúp xác định giới hạn hoạt động của thuật toán. Các kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính hiệu quả.
5.2. So sánh các phương pháp giải quyết MLP
Một phần quan trọng của nghiên cứu là so sánh trực tiếp các phương pháp. Thuật toán đúng được so sánh với các thuật toán gần đúng cận tỷ lệ. So sánh cả với các thuật toán meta-heuristic. Mục tiêu là xác định phương pháp nào đạt được sự cân bằng tốt nhất. Cân bằng giữa chất lượng lời giải và thời gian tính toán. Đối với các bài toán nhỏ, thuật toán đúng cho giải pháp tối ưu. Đối với các bài toán lớn, thuật toán gần đúng và meta-heuristic nổi bật. Chúng cung cấp giải pháp gần tối ưu chất lượng cao. Các phân tích này giúp người dùng lựa chọn giải pháp phù hợp. Đặc biệt cho các yêu cầu trong bài toán lập lịch và hệ thống thời gian thực.
VI.Hướng nghiên cứu và Đóng góp chính của luận án
Luận án tập trung vào việc cải thiện chất lượng lời giải cho bài toán cực tiểu hóa độ trễ (MLP). Nó đề xuất nhiều thuật toán mới theo ba hướng tiếp cận. Các đóng góp này mang lại những tiến bộ đáng kể. Chúng giúp giải quyết một bài toán NP-khó hiệu quả hơn. Mục tiêu là cung cấp các công cụ mạnh mẽ hơn. Các công cụ này giải quyết các thách thức trong tối ưu hóa độ trễ. Các phương pháp mới đều được kiểm chứng. Điều này dựa trên các thực nghiệm kỹ lưỡng.
6.1. Đề xuất thuật toán mới và cải tiến
Luận án đề xuất một thuật toán đúng. Nó có khả năng giải quyết MLP với kích thước lên đến 40 đỉnh. Đây là một cải tiến đáng kể. Các thuật toán gần đúng cận tỷ lệ mới cũng được phát triển. Chúng cung cấp chất lượng lời giải tốt hơn. Đặc biệt là so với các thuật toán đã công bố. Ba thuật toán meta-heuristic cũng được giới thiệu. Chúng bao gồm thuật toán di truyền, thuật toán di truyền lai ghép đàn kiến. Thêm vào đó là thuật toán lai Tabu và lân cận biến đổi. Những giải pháp này đóng góp vào kho tàng thuật toán tối ưu. Chúng mở rộng khả năng giải quyết các bài toán lớn.
6.2. Tiềm năng ứng dụng và phát triển
Các thuật toán được phát triển có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng có thể cải thiện hiệu suất trong bài toán lập lịch. Chúng cũng tối ưu hóa các hệ thống thời gian thực. Việc giảm thiểu độ trễ là quan trọng trong nhiều ngành. Từ logistics đến tìm kiếm thông tin. Nghiên cứu này mở ra các hướng phát triển mới. Đó là nghiên cứu các thuật toán lai mạnh mẽ hơn. Hoặc áp dụng các kỹ thuật học máy. Mục tiêu là nâng cao hơn nữa chất lượng và tốc độ của giải pháp. Việc này tiếp tục thúc đẩy nghiên cứu trong lĩnh vực tối ưu hóa tổ hợp. Các giải pháp này hướng tới việc cung cấp các công cụ tối ưu cho các bài toán thực tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (131 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐH Bách khoa Hà Nội Ban Hà Bằng Các thuật toán đúng gần đúng giải bài toán cực tiểu hóa độ trễ Chuyên ngành: Khoa học máy tính Mã số: 62480101 Nghiên cứu sinh: Ban Hà Bằng Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Đức Nghĩa 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là kết quả nghiên cứu của tôi. Các kết quả viết chung với các tác giả khác đều đã được sự nhất trí của các đồng tác giả khi đưa vào luận án. Những kiến thức tham khảo để hoàn thành luận án đều được trích dẫn đầy đủ từ danh mục tài liệu tham khảo.
Hà Nội, 04-2014 Người hướng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS. Nguyễn Đức Nghĩa Ban Hà Bằng i LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Bộ môn Khoa học Máy tính, Viện Công nghệ Thông tin và Truyền thông, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Đức Nghĩa. Tôi xin chân thành cảm ơn Thầy hướng dẫn, người đã trực tiếp hướng dẫn khoa học và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Bố Mẹ và Gia đình đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thầy cô trong Viện Công Nghệ Thông Tin, cũng như các thầy cô trong trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã truyền thụ những kiến thức bổ ích trong quá trình tôi học tập và nghiên cứu tại Trường. Mặc dù đã rất cố gắng nhưng do thời thời gian và kiến thức còn hạn chế nên luận án chắc còn có nhiều thiếu sót. Tôi rất mong nhận được những ý kiến đóng góp quý báu từ các Thầy Cô và các bạn.
ii Mục Lục LỜI CAM ĐOAN .v Danh mục thuật ngữ .vii Danh mục bảng .viii Danh mục hình vẽ .x CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ BÀI TOÁN .1 Mô hình toán học của bài toán cực tiểu hóa độ trễ .2 Một số hướng tiếp cận giải bài toán tối ưu hóa tổ hợp .1 Thuật toán nhánh cận .2 Thuật toán di truyền .3 Thuật toán đàn kiến .4 Thuật toán Tabu .5 Thuật toán lân cận biến đổi .3 Các nghiên cứu liên quan giải bài toán MLP .1 Thuật toán đúng .2 Thuật toán gần đúng cận tỷ lệ .3 Thuật toán meta-heuristic .4 Mục đích, phạm vi nghiên cứu .5 Dữ liệu thực nghiệm .6 Kết quả của luận án .7 Cấu trúc của luận án. 20 CHƢƠNG 2 THUẬT TOÁN NHÁNH CẬN .1 Lược đồ thuật toán .2 Kết quả thực nghiệm .1 Thực nghiệm bộ dữ liệu ngẫu nhiên.2 Thực nghiệm bộ dữ liệu thực .3 Kết luận chương 2. 35 CHƢƠNG 3 CÁC THUẬT TOÁN GẦN ĐÚNG CẬN TỶ LỆ .1 Đánh giá thực nghiệm hiệu quả của các thuật toán gần đúng cận tỷ lệ .1 Các thuật toán gần đúng cận tỷ lệ .2 Kết quả thực nghiệm .2 Thuật toán dựa trên phương pháp Subgradient .1 Lược đồ thuật toán .2 Kết quả thực nghiệm .3 Kết luận chương 3. 65 CHƢƠNG 4 CÁC THUẬT TOÁN META-HEURISTIC.
Thuật toán di truyền .1 Lược đồ của thuật toán .2 Kết quả thực nghiệm .2 Thuật toán di truyền lai ghép đàn kiến .1 Lược đồ của thuật toán .2 Kết quả thực nghiệm .3 Thuật toán lai thuật toán Tabu và thuật toán lân cận biến đổi .1 Lược đồ của thuật toán .2 Kết quả thực nghiệm .4 Kết luận chương 4 .113 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH .116 CÔNG BỐ ĐƢỢC SỬ DỤNG TRONG LUẬN ÁN .116 TÀI LIỆU THAM KHẢO .117 iv Tóm tắt Bài toán cực tiểu hóa độ trễ (Minimum latency problem - MLP) dưới dạng tổng quát có thể phát biểu trong ngôn ngữ của lý thuyết đồ thị như sau: Cho G = (V, E) là đồ thị vô hướng có trọng số không âm trên mỗi cạnh e Î E. Giả sử, T là một hành trình xuất phát từ đỉnh s, chúng ta định nghĩa độ trễ của một đỉnh v bất kỳ thuộc T là độ dài của đường đi từ đỉnh xuất phát s đến v trên T. Độ trễ của hành trình T được định nghĩa như là tổng độ trễ của tất cả các đỉnh thuộc hành trình T. Bài toán cực tiểu hóa độ trễ MLP yêu cầu tìm một hành trình T bắt đầu từ đỉnh xuất phát s đi qua tất cả các đỉnh còn lại của đồ thị với tổng độ trễ là nhỏ nhất.
Bài toán MLP có nhiều ứng dụng trong thực tiễn. Cụ thể, trong lý thuyết lập lịch khi một máy chủ hay một người thợ phải lên kế hoạch phục vụ một tập các yêu cầu sao cho tổng (trung bình) thời gian chờ đợi của các yêu cầu là cực tiểu. Trong tìm đường đi trên mạng, bài toán cũng được ứng dụng để tìm hành trình với tổng độ trễ là nhỏ nhất. Trong bài toán tìm kiếm thông tin, bài toán MLP được ứng dụng để cực tiểu hóa độ trễ của việc tìm kiếm thông tin trên mạng.
Mục đích nghiên cứu của chúng tôi trong luận án này là đề xuất các thuật toán giải bài toán MLP với chất lượng lời giải tốt hơn chất lượng lời giải của các thuật toán giải bài toán MLP đã được công bố. Đối với một bài toán NP-khó như bài toán MLP, hiện tại có ba hướng tiếp cận chính để phát triển thuật toán giải: 1) hướng tiếp cận đúng, 2) hướng tiếp cận gần đúng cận tỷ lệ, 3) hướng tiếp cận meta-heuristic. Đóng góp của chúng tôi trong luận án là đề xuất các thuật toán giải theo cả ba hướng tiếp cận: · Phát triển thuật toán đúng đưa ra lời giải tối ưu cho bài toán MLP với kích thước bài toán lên đến 40 đỉnh. · Khảo sát thực nghiệm về hiệu quả của các thuật toán gần đúng cận tỷ lệ hiện biết, là cơ sở để đề xuất thuật toán gần đúng mới có cận tỷ lệ tốt hơn.
· Phát triển ba thuật toán theo hướng tiếp cận meta-heuristic. Chúng tôi đề xuất thuật toán dựa trên lược đồ của thuật toán di truyền để giải bài toán MLP và một số kỹ thuật mới được tích hợp vào từng bước của thuật toán. Nhằm nâng cao chất lượng lời giải và thời gian chạy thuật toán, chúng tôi đề xuất hai thuật toán meta- heuristic lai là: Thuật toán (ACO-GA) lai ghép giữa thuật toán di truyền (GA) và thuật toán đàn kiến (ACO); và thuật toán TS-VNS lai ghép giữa thuật toán Tabu (TS) và thuật toán lân cận biến đổi (VNS). v Để đánh giá hiệu quả của các thuật toán đề xuất, chúng tôi tiến hành thực nghiệm trên các bộ dữ liệu chuẩn và so sánh kết quả thu được với kết quả của các công trình nghiên cứu liên quan.
Kết quả thực nghiệm chỉ ra các thuật toán đề xuất đưa ra lời giải tốt hơn các thuật toán tốt nhất hiện biết trên nhiều bộ dữ liệu. vi Danh mục thuật ngữ STT Từ viết tắt Giải nghĩa tiếng Anh Giải nghĩa tiếng Việt 1 ACO Ant conoly optimization Tối ưu hoá đàn kiến Thuật toán di truyền lai ghép thuật 2 ACO-GA - toán đàn kiến 3 GA Genetic algorithm Thuật toán di truyền 4 TS Tabu search Tìm kiếm Tabu 5 VNS Variable neighborhood search Tìm kiếm lân cận biến đổi Thuật toán tabu lai ghép thuật toán 6 TS-VNS - đa lân cận 7 MLP Minimum latency problem Bài toán cực tiểu hóa độ trễ 8 TSP Traveling salesman problem Bài toán người du lịch 9 TRP Traveling repairman problem Bài toán thợ sửa chữa lưu động 10 DMP Delivery man problem Bài toán người giao hàng Time dependent traveling Bài toán người du lịch với thời gian 11 TDTSP Salesman pproblem bị chặn 12 DP Dynamic programming Quy hoạch động 13 B&B Branch and bound Phương pháp nhánh cận 14 CP Constraint programming Quy hoạch ràng buộc 15 - Approximation algoirthm Thuật toán gần đúng 16 - Simulated annealing algorithm Thuật toán phỏng tôi luyện 17 - Local search Tìm kiếm địa phương Greedy randomized adaptive Thủ tục tìm kiếm tham lam ngẫu 18 GRASP search procedure nhiên tự thích nghi 19 ILS Iterated local search Tìm kiếm địa phương leo đồi Random variable neighborhood 20 RVND Tụt lân cận biến đổi ngẫu nhiên descend Bài toán cây khung nhỏ nhất đi qua 21 k-MST k-minimum spanning tree k đỉnh Bài toán hành trình ngắn nhất đi qua 22 k-troll Minimum k-troll problem k đỉnh 23 PCST Prize collecting steiner tree Bài toán cây Steiner Polynomial time algorithm 24 - Thuật toán thời gian tính đa thức (Polynomial algorithm) 25 Benchmark test Bộ dữ liệu chuẩn 26 OPT Best known solution Lời giải tốt nhất hiện biết 27 SDT Social disaster technique Kỹ thuật hủy diệt vii Danh mục bảng Bảng 1. 1 Mô tả các bộ dữ liệu. 1 Thời gian chạy của thuật toán trong bộ dữ liệu ngẫu nhiên 1 (tính theo phút).
2 Thời gian chạy của thuật toán trong bộ dữ liệu ngẫu nhiên 2 (tính theo phút). 3 Thời gian chạy của thuật toán trong bộ dữ liệu thực 2 (tính theo phút). 4 Thời gian chạy của thuật toán trong bộ dữ liệu ngẫu nhiên 3 (TPR-10-Rx) (tính theo giây). 5 Thời gian chạy của thuật toán trong bộ dữ liệu ngẫu nhiên 3 (TPR-20-Rx) (tính theo giây).
6 Thời gian chạy của thuật toán cho các file dữ liệu nhỏ trong. 1 Kết quả thực nghiệm các thuật toán trong các bộ dữ liệu nhỏ. 2 Kết quả thực nghiệm các thuật toán trên bộ dữ liệu ngẫu nhiên 3 (TPR-50-Rx). 3 Kết quả thực nghiệm các thuật toán trên bộ dữ liệu ngẫu nhiên 3 (TPR-100-Rx).
4 Kết quả thực nghiệm các thuật toán trên bộ dữ liệu thực 1. 5 Kết quả thực nghiệm cho các bộ dữ liệu nhỏ. 6 Kết quả thực nghiệm với bộ dữ liệu ngẫu nhiên 3 (TPR-50-Rx). 7 Mô tả đối với các bộ dữ liệu nhỏ.
8 Mô tả T đối với các bộ dữ liệu nhỏ. 9 Kết quả thực nghiệm với bộ dữ liệu ngẫu nhiên 3 (TPR-100-Rx). 10 Kết quả thực nghiệm với bộ dữ liệu thực 1 .11 Mô tả đối với các bộ dữ liệu lớn. 12 Mô tả T đối với các bộ dữ liệu lớn.
1 Thực nghiệm lựa chọn kích thước quần thể. 2 Thực nghiệm lựa chọn tham số xác xuất lai ghép và đột biến. 3 Thực nghiệm lựa chọn kích thước nhóm. 4 Thực nghiệm lựa chọn tỷ lệ 1.
5 Thực nghiệm xác định giá trị NGD. 6 Thực nghiệm xác định giá trị NGT. 7 Kết quả thực nghiệm các thuật toán cho các bộ dữ liệu nhỏ. 8 Kết quả thực nghiệm các thuật toán cho bộ dữ liệu ngẫu nhiên 3 (TPR-50-Rx).
9 Kết quả thực nghiệm các thuật toán cho bộ dữ liệu ngẫu nhiên 3 (TPR-100-Rx). 10 Kết quả thực nghiệm các thuật toán cho bộ dữ liệu ngẫu nhiên 3 (TPR-200-Rx). 11 Kết quả thực nghiệm các thuật toán cho bộ dữ liệu thực 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ban Hà Bằng (2014). Thuật toán đúng gần đúng giải bài toán cực tiểu hóa độ trễ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cac-thuat-toan-dung-gan-dung-giai-bai-toan-cuc-tieu-hoa-do-tre
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thuật toán đúng gần đúng giải bài toán cực tiểu hóa độ trễ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các thuật toán đúng và gần đúng hiệu quả để giải quyết bài toán cực tiểu hóa độ trễ trong hệ thống. Đánh giá phương pháp tối ưu hóa.
Luận án "Thuật toán đúng gần đúng giải bài toán cực tiểu hóa độ trễ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Thuật toán đúng gần đúng giải bài toán cực tiểu hóa độ trễ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thuật toán đúng gần đúng giải bài toán cực tiểu hóa độ trễ" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Thuật toán đúng gần đúng giải bài toán cực tiểu hóa độ trễ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thuật toán đúng gần đúng giải bài toán cực tiểu hóa độ trễ" có 131 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thuật toán đúng gần đúng giải bài toán cực tiểu hóa độ trễ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.