Nghiên cứu các đặc tính chủ yếu của bê tông nhựa rỗng porous asphalt dùng làm lớ
Luận án: Nghiên cứu các đặc tính chủ yếu của bê tông nhựa rỗng porous asphalt dùng làm lớp mặt cho đường ô tô cấp cao ở việt nam la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải
Viện Khoa học và Công nghệ Giao thông Vận tải
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu bê tông nhựa rỗng và lợi ích chính
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Giao thông Vận tải
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Thành
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu bê tông nhựa rỗng và lợi ích chính
Nghiên cứu này tập trung vào bê tông nhựa rỗng (BTNR) hay còn gọi là Porous Asphalt. Đây là loại vật liệu xây dựng đường đặc biệt. BTNR được thiết kế với cấu trúc rỗng lớn, khác biệt so với bê tông nhựa thông thường. Cấu trúc này tạo ra nhiều khoảng trống bên trong hỗn hợp. Mục đích chính là cho phép nước thoát qua lớp mặt đường một cách hiệu quả. Việc này giúp giảm nguy cơ đọng nước trên đường. Đồng thời, vật liệu này còn góp phần giảm thiểu tiếng ồn do xe cộ gây ra. BTNR ứng dụng rộng rãi làm lớp mặt cho đường ô tô cao cấp. Vật liệu này phù hợp cho những khu vực cần khả năng thoát nước nhanh và giảm tiếng ồn. Các đặc tính chủ yếu của BTNR được phân tích sâu. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng tại Việt Nam. Độ rỗng bê tông nhựa rỗng là yếu tố then chốt xác định hiệu suất. Cấu trúc rỗng này còn ảnh hưởng đến khả năng thấm nước. BTNR mang lại nhiều lợi ích về môi trường và an toàn giao thông. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về công nghệ BTNR.
1.1. Khái niệm và cấu trúc cơ bản của BTNR
Bê tông nhựa rỗng là hỗn hợp gồm cốt liệu thô, vật liệu độn và nhựa đường. Điểm đặc trưng là cấp phối cốt liệu hở. Tỷ lệ cốt liệu mịn thấp hoặc không có. Cấu trúc tạo ra một mạng lưới các lỗ rỗng liên thông. Độ rỗng bê tông nhựa rỗng thường cao, vượt 18%. Điều này giúp nước dễ dàng đi qua lớp mặt. Vật liệu này giảm thiểu hiện tượng thủy kích. Nó cũng cải thiện độ an toàn khi trời mưa. Các lỗ rỗng này không chỉ giúp thoát nước. Chúng còn hấp thụ năng lượng âm thanh. Từ đó giảm tiếng ồn khi xe chạy. Cấu trúc rỗng ảnh hưởng trực tiếp đến độ thấm nước bê tông nhựa rỗng. Độ thấm nước cao là ưu điểm nổi bật. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức về độ bền. Cần phải có thiết kế cấp phối và lựa chọn vật liệu cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo cân bằng giữa khả năng thoát nước và độ bền cơ học. Quá trình sản xuất BTNR cần kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo cấu trúc rỗng đồng đều. Điều này quyết định hiệu suất tổng thể của lớp mặt đường.
1.2. Lợi ích môi trường và giao thông từ BTNR
Bê tông nhựa rỗng mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Khả năng thoát nước bề mặt là ưu điểm hàng đầu. Nước mưa nhanh chóng thấm xuống lớp bên dưới. Điều này loại bỏ vũng nước trên mặt đường. Nó cải thiện tầm nhìn cho người lái. Nguy cơ tai nạn do trượt nước giảm đáng kể. Tính năng giảm tiếng ồn mặt đường cũng rất đáng kể. Cấu trúc rỗng hấp thụ và phân tán sóng âm. Tiếng ồn từ lốp xe và mặt đường giảm rõ rệt. Điều này góp phần cải thiện chất lượng sống. Đặc biệt ở các khu đô thị và gần đường cao tốc. BTNR còn giảm tác động của hiệu ứng chói. Khi trời mưa, nước trên mặt đường không phản chiếu đèn pha. Tầm nhìn ban đêm được nâng cao. Việc giảm ô nhiễm tiếng ồn cũng là một lợi ích môi trường. BTNR giúp quản lý nước mưa tốt hơn. Nước có thể được thu gom và xử lý. Từ đó giảm tải cho hệ thống thoát nước đô thị. Nhờ những đặc tính này, BTNR là lựa chọn ưu việt. Nó phù hợp cho đường cao tốc và đường đô thị hiện đại.
II.Đánh giá các đặc tính kỹ thuật bê tông nhựa rỗng quan trọng
Hiệu suất của bê tông nhựa rỗng phụ thuộc vào nhiều đặc tính kỹ thuật. Việc đánh giá chính xác các đặc tính này là cần thiết. Điều này đảm bảo BTNR đáp ứng yêu cầu khắc nghiệt của đường giao thông. Cường độ nén bê tông nhựa rỗng là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh khả năng chịu tải của vật liệu. Tuy nhiên, do cấu trúc rỗng, cường độ nén thường thấp hơn bê tông nhựa đặc. Kháng lún vệt bánh xe bê tông nhựa rỗng cũng được quan tâm. Lún vệt bánh xe ảnh hưởng đến độ bằng phẳng và an toàn. Khả năng chống lại biến dạng dẻo dưới tác dụng của tải trọng lặp là cần thiết. Độ thấm nước bê tông nhựa rỗng là đặc tính then chốt. Nó quyết định hiệu quả thoát nước. Các thí nghiệm đo độ rỗng và độ thấm nước được thực hiện. Mục đích là để định lượng khả năng này. Độ bền lâu của bê tông nhựa rỗng cũng là một tiêu chí chính. BTNR phải duy trì hiệu suất trong suốt vòng đời thiết kế. Các yếu tố như hao mòn, lão hóa nhựa và bong tróc ảnh hưởng đến độ bền. Nghiên cứu này tập trung vào việc cân bằng các đặc tính. Mục tiêu là tạo ra BTNR vừa thoát nước tốt vừa bền vững.
2.1. Khả năng thoát nước và độ bền kết cấu BTNR
Độ thấm nước bê tông nhựa rỗng là đặc tính nổi bật nhất. Nó cho phép nước mưa nhanh chóng đi qua lớp mặt đường. Điều này ngăn chặn sự hình thành vũng nước. Nó cải thiện đáng kể an toàn giao thông. Độ rỗng bê tông nhựa rỗng phải đạt mức tối thiểu. Điều này đảm bảo hiệu quả thoát nước tối ưu. Tuy nhiên, cấu trúc rỗng cũng làm giảm độ bền cơ học. Độ bền lâu của bê tông nhựa rỗng là thách thức lớn. Vật liệu dễ bị hao mòn do mất mát cốt liệu. Đặc biệt là dưới tác động của giao thông và thời tiết. Các thí nghiệm như Cantabro được sử dụng. Chúng đánh giá khả năng chống bong tróc của cốt liệu. Việc lựa chọn nhựa đường và cấp phối phù hợp rất quan trọng. Điều này giúp tăng cường độ bám dính. Nó cũng cải thiện khả năng chống lão hóa của lớp vật liệu. Cần có sự cân bằng giữa độ rỗng cao và đủ độ bền. Điều này đảm bảo BTNR hoạt động hiệu quả trong thời gian dài.
2.2. Cường độ và khả năng kháng biến dạng của BTNR
Cường độ nén bê tông nhựa rỗng là một yếu tố quan trọng. Mặc dù cấu trúc rỗng, vật liệu vẫn phải có đủ khả năng chịu tải. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa cấp phối. Điều này nhằm đạt được cường độ cần thiết. Đồng thời vẫn duy trì độ rỗng cao. Kháng lún vệt bánh xe bê tông nhựa rỗng cũng là một đặc tính then chốt. Vệt lún gây mất an toàn và ảnh hưởng đến tuổi thọ đường. BTNR cần có khả năng chống biến dạng dẻo tốt. Điều này đặc biệt quan trọng dưới tác dụng của tải trọng nặng. Kháng mỏi bê tông nhựa rỗng cũng được xem xét. Vật liệu phải chịu được chu kỳ tải trọng lặp đi lặp lại. Điều này mà không bị nứt hoặc hỏng sớm. Việc sử dụng nhựa đường biến tính thường được áp dụng. Nó giúp cải thiện đáng kể các đặc tính này. Nhựa biến tính tăng cường độ bền và độ đàn hồi. Nó giảm thiểu nguy cơ nứt mỏi và lún vệt bánh xe. Việc đánh giá kỹ lưỡng các đặc tính này là cơ sở. Nó giúp thiết kế BTNR phù hợp với điều kiện giao thông cụ thể.
III.Thiết kế thành phần cấp phối bê tông nhựa rỗng tối ưu
Thiết kế thành phần hỗn hợp bê tông nhựa rỗng là bước cực kỳ quan trọng. Nó quyết định hiệu suất và tuổi thọ của lớp mặt đường. Mục tiêu là tạo ra một hỗn hợp cân bằng. Hỗn hợp này vừa có độ rỗng cao để thoát nước. Đồng thời phải có đủ cường độ và độ bền. Thành phần cấp phối bê tông nhựa rỗng được lựa chọn cẩn thận. Cốt liệu thô chiếm tỷ lệ lớn. Kích thước và hình dạng hạt cốt liệu ảnh hưởng đến độ rỗng. Lượng nhựa đường cũng phải tối ưu. Quá ít nhựa có thể gây bong tróc cốt liệu. Quá nhiều nhựa có thể lấp đầy lỗ rỗng. Điều này làm giảm khả năng thoát nước. Nghiên cứu đề xuất các phương pháp thiết kế. Chúng dựa trên tiêu chuẩn quốc tế. Từ đó điều chỉnh để phù hợp với vật liệu địa phương. Ảnh hưởng của nhựa đường biến tính đến các đặc tính cũng được phân tích. Nhựa biến tính giúp cải thiện độ bám dính và khả năng chống lão hóa. Nó cũng tăng cường độ đàn hồi và kháng biến dạng. Việc thử nghiệm và đánh giá nhiều cấp phối khác nhau là cần thiết. Điều này để tìm ra công thức tối ưu. Nó đảm bảo hiệu suất tốt nhất cho BTNR.
3.1. Lựa chọn vật liệu và thành phần cấp phối BTNR
Việc lựa chọn vật liệu cho bê tông nhựa rỗng là yếu tố then chốt. Cốt liệu phải có độ bền cơ học cao. Chúng cần có độ rải đồng đều và ít hạt dẹt. Thành phần cấp phối bê tông nhựa rỗng được thiết kế đặc biệt. Cốt liệu thô chiếm phần lớn. Điều này tạo ra khung xương chịu lực. Kích thước hạt danh định tối đa ảnh hưởng đến độ rỗng. Tỷ lệ cốt liệu mịn thường rất thấp. Có khi không có để đảm bảo độ rỗng liên thông. Lượng nhựa đường tối ưu được xác định qua thí nghiệm. Hàm lượng nhựa phải đủ để bọc kín cốt liệu. Nó cần đủ để tạo độ bám dính tốt. Nhưng không được quá nhiều. Nếu không, các lỗ rỗng sẽ bị lấp đầy. Điều này ảnh hưởng đến độ thấm nước bê tông nhựa rỗng. Việc sử dụng bột khoáng phù hợp cũng quan trọng. Bột khoáng giúp lấp đầy các khoảng trống nhỏ. Nó cải thiện độ bền và độ cứng của hỗn hợp. Quá trình thiết kế cấp phối cần tuân thủ các tiêu chuẩn. Mục đích là để đạt được các đặc tính mong muốn.
3.2. Ảnh hưởng của nhựa đường biến tính đến hiệu suất
Nhựa đường biến tính đóng vai trò quan trọng. Nó cải thiện đáng kể hiệu suất của bê tông nhựa rỗng. Ảnh hưởng của nhựa đường biến tính là đa chiều. Nó tăng cường độ bám dính giữa nhựa và cốt liệu. Điều này giúp giảm thiểu hiện tượng bong tróc cốt liệu. Từ đó kéo dài độ bền lâu của bê tông nhựa rỗng. Nhựa biến tính còn cải thiện khả năng chống lão hóa của lớp nhựa. Nó giúp vật liệu duy trì tính dẻo và độ bền dưới tác động thời tiết. Đặc biệt là nhiệt độ cao và bức xạ UV. Kháng lún vệt bánh xe bê tông nhựa rỗng được nâng cao. Nhựa biến tính tăng cường độ cứng và khả năng phục hồi của hỗn hợp. Nó giúp BTNR chống lại biến dạng dẻo dưới tải trọng nặng. Kháng mỏi bê tông nhựa rỗng cũng được cải thiện. Nhựa biến tính giúp vật liệu chịu được nhiều chu kỳ tải trọng hơn. Nó giảm nguy cơ nứt sớm. Việc lựa chọn loại nhựa biến tính phù hợp là cần thiết. Nó phụ thuộc vào điều kiện khí hậu và giao thông cụ thể. Việc này đảm bảo BTNR đạt hiệu suất tối ưu trong môi trường thực tế.
IV.Các phương pháp thí nghiệm và chỉ tiêu đánh giá BTNR
Để đảm bảo chất lượng bê tông nhựa rỗng, việc áp dụng các phương pháp thí nghiệm là thiết yếu. Các chỉ tiêu kỹ thuật được xác định qua các thí nghiệm cụ thể. Điều này giúp đánh giá đúng hiệu suất của vật liệu. Nghiên cứu này tập trung vào một số phương pháp thí nghiệm chính. Chúng bao gồm thí nghiệm xác định tổn thất Cantabro. Nó đánh giá khả năng chống bong tróc của BTNR. Thí nghiệm xác định độ chảy nhựa cũng được thực hiện. Nó kiểm tra sự ổn định của hỗn hợp. Độ rỗng liên thông được đo để xác định khả năng thoát nước. Hệ số thấm cũng là một chỉ tiêu quan trọng. Nó phản ánh tốc độ nước đi qua vật liệu. Cường độ chịu kéo gián tiếp được xác định. Nó đánh giá khả năng chịu lực của hỗn hợp. Mô đun đàn hồi cũng được đo. Nó cho biết độ cứng và khả năng phục hồi của BTNR. Việc lựa chọn tiêu chuẩn đánh giá phù hợp là cần thiết. Điều này đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của kết quả. Các phương pháp này cung cấp cơ sở dữ liệu. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế và kiểm soát chất lượng BTNR.
4.1. Thí nghiệm độ bền và khả năng thoát nước của BTNR
Thí nghiệm tổn thất Cantabro là phương pháp phổ biến. Nó đánh giá khả năng chống bong tróc cốt liệu. Mẫu BTNR được quay trong máy trộn không có cánh khuấy. Từ đó đo lường phần trăm khối lượng bị mất. Kết quả phản ánh độ bền lâu của bê tông nhựa rỗng. Nó cũng cho thấy khả năng chống mài mòn. Độ rỗng bê tông nhựa rỗng được xác định bằng phương pháp hút chân không. Hoặc dùng phương pháp đo thể tích. Độ rỗng phải đảm bảo mức tối thiểu. Điều này để đạt được khả năng thoát nước mong muốn. Thí nghiệm độ thấm nước bê tông nhựa rỗng được thực hiện. Nó sử dụng thiết bị đo hệ số thấm. Nước được chảy qua mẫu BTNR dưới một áp lực nhất định. Thời gian và lượng nước thấm qua được ghi lại. Từ đó tính toán hệ số thấm. Hệ số thấm cao chứng tỏ khả năng thoát nước tốt. Các tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng. Chúng giúp so sánh và đánh giá kết quả thí nghiệm một cách khách quan.
4.2. Thí nghiệm cường độ và đặc tính đàn hồi của BTNR
Cường độ chịu kéo gián tiếp là một chỉ tiêu quan trọng. Nó đánh giá khả năng chịu lực của bê tông nhựa rỗng. Mẫu hình trụ được đặt nằm ngang. Lực nén tác dụng theo phương thẳng đứng. Lực này gây ra ứng suất kéo theo phương ngang. Giá trị cường độ kéo gián tiếp cho biết độ bền của vật liệu. Nó liên quan đến khả năng chống nứt của lớp mặt đường. Thí nghiệm xác định mô đun đàn hồi cũng rất cần thiết. Nó sử dụng phương pháp kéo gián tiếp. Hoặc các thí nghiệm không phá hủy khác. Mô đun đàn hồi phản ánh độ cứng của hỗn hợp. Nó cho biết khả năng chịu biến dạng đàn hồi. Giá trị mô đun cao thường liên quan đến kháng lún vệt bánh xe bê tông nhựa rỗng tốt hơn. Các đặc tính này ảnh hưởng đến khả năng kháng mỏi bê tông nhựa rỗng. Việc hiểu rõ các chỉ tiêu này giúp kỹ sư. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế cấp phối và lựa chọn vật liệu. Điều này để đảm bảo hiệu suất cơ học bền vững cho BTNR.
V.Tiềm năng ứng dụng bê tông nhựa rỗng tại Việt Nam
Bê tông nhựa rỗng có tiềm năng lớn tại Việt Nam. Nó phù hợp cho việc xây dựng đường ô tô cao cấp. Điều kiện khí hậu nhiệt đới, mưa nhiều. Điều này làm tăng nhu cầu về vật liệu thoát nước tốt. Tình hình nghiên cứu và áp dụng BTNR tại Việt Nam đã có những bước tiến. Tuy nhiên, vẫn cần nhiều nghiên cứu sâu hơn. Đặc biệt là về sự thích nghi của vật liệu với điều kiện địa phương. Các tiêu chuẩn và quy trình thiết kế cần được hoàn thiện. Việc áp dụng BTNR giúp giải quyết nhiều vấn đề. Nó bao gồm giảm thiểu tai nạn giao thông do trượt nước. Nó còn góp phần giảm ô nhiễm tiếng ồn tại các đô thị lớn. Khả năng thoát nước bề mặt vượt trội là lợi thế. Nó giúp bảo vệ kết cấu mặt đường khỏi tác động của nước. Độ bền lâu của bê tông nhựa rỗng cũng là mối quan tâm hàng đầu. Cần có các giải pháp kỹ thuật phù hợp. Điều này để đảm bảo vật liệu duy trì hiệu suất trong thời gian dài. Việc chuyển giao công nghệ và đào tạo chuyên gia là cần thiết. Nó giúp đưa BTNR vào ứng dụng rộng rãi hơn.
5.1. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng BTNR ở Việt Nam
Việt Nam đã có nhiều nghiên cứu về bê tông nhựa rỗng. Các đề tài tập trung vào việc đánh giá đặc tính. Chúng bao gồm độ rỗng bê tông nhựa rỗng và độ thấm nước. Một số dự án thí điểm đã được triển khai. Mục đích là để ứng dụng BTNR trên các đoạn đường thử nghiệm. Kết quả ban đầu cho thấy nhiều hứa hẹn. Đặc biệt là về khả năng thoát nước và giảm tiếng ồn. Tuy nhiên, việc áp dụng rộng rãi vẫn còn hạn chế. Các thách thức bao gồm chi phí vật liệu cao hơn. Vấn đề là kiểm soát chất lượng thi công. Khả năng kháng lún vệt bánh xe bê tông nhựa rỗng cũng cần được tối ưu. Điều kiện giao thông và tải trọng nặng ở Việt Nam đòi hỏi vật liệu có độ bền cao. Thành phần cấp phối bê tông nhựa rỗng cần được nghiên cứu kỹ. Nó phải phù hợp với nguồn vật liệu địa phương. Ảnh hưởng của nhựa đường biến tính cũng cần được đánh giá. Điều này trong bối cảnh khí hậu và môi trường Việt Nam.
5.2. Hướng phát triển và khuyến nghị cho BTNR tại Việt Nam
Để phát triển bê tông nhựa rỗng tại Việt Nam, cần tập trung nhiều hơn. Nghiên cứu sâu về vật liệu và công nghệ là ưu tiên. Cần xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia. Các tiêu chuẩn này phù hợp với điều kiện Việt Nam. Việc tối ưu hóa thành phần cấp phối bê tông nhựa rỗng là cần thiết. Nó giúp giảm giá thành sản xuất. Đồng thời vẫn đảm bảo chất lượng. Khuyến nghị sử dụng nhựa đường biến tính phù hợp. Nó giúp cải thiện độ bền lâu của bê tông nhựa rỗng. Nó cũng tăng cường khả năng kháng lún vệt bánh xe bê tông nhựa rỗng và kháng mỏi. Chương trình đào tạo nhân lực chuyên sâu cần được đẩy mạnh. Điều này giúp nâng cao năng lực thiết kế và thi công. Việc hợp tác quốc tế cũng quan trọng. Nó giúp tiếp thu công nghệ tiên tiến. Từ đó áp dụng hiệu quả tại Việt Nam. BTNR có thể đóng góp lớn vào sự phát triển hạ tầng giao thông. Nó tạo ra các tuyến đường an toàn, bền vững và thân thiện môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI VIEN KHOA HOC VA CONG NGHE GIAO THONG VAN TAI NGUYEN VAN THANH __ NGHIÊN CỨU CÁC ĐẶC TÍNH CHỦ YẾU CUA BE TONG NHUA RONG (POROUS ASPHALT) DUNG LAM LOP MAT CHO ĐƯỜNG Ô TÔ CAP CAO O VIET NAM LUAN AN TIEN SY KY THUAT HA NOI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI VIEN KHOA HOC VA CONG NGHE GIAO THONG VAN TAI NGUYEN VAN THANH __ NGHIÊN CỨU CÁC ĐẶC TÍNH CHỦ YÊU CUA BE TONG NHUA RONG (POROUS ASPHALT) DUNG LAM LOP MAT CHO ĐƯỜNG Ô TÔ CAP CAO O VIET NAM Chuyên ngành : Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông Mã số : 62.05 LUẬN ÁN TIÊN SY KY THUAT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Vũ Đức Chính PGS. Nguyễn Xuân Khang HA NOI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào; các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguôn góc.
Hà Nội, ngày 20 tháng 01 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Văn Thành 1 LỜI CẢM ƠN Dưới sự hướng dẫn tận tình của các thầy hướng dẫn, sự ủng hộ, tạo điều kiện của Viện Khoa học và Công nghệ GTVT, sự giúp đỡ của thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè, người thân, với sự nỗ lực của bản thân, luận án “Nghiên cứu các đặc tính chủ yếu của bê tông nhựa rỗng (Porous Asphalt) dùng làm lớp mặt cho đường ô tô cấp cao ở Việt Nam” của tôi đã hoàn thành. Với sự trân trọng và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Vũ Đức Chính, PGS. Nguyễn Xuân Khang đã tận tình hướng dẫn và định hướng khoa học, tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu đề hoàn thành luận án.
Xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Viện Khoa học và Công nghệ GTVT, các đơn vị trực thuộc Viện Khoa học và Công nghệ GTVT (Phòng Thí nghiệm trọng điểm đường bộ I, Viện Chuyên ngành Đường bộ và sân bay, Phòng Tổ chức - Hành chính) đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình triển khai nghiên cứu, thực hiện luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô, các chuyên gia của Viện Khoa học và Công nghệ GTVT, Trường Đại học Giao thông vận tải, Trường Đại học Xây dựng đã cung cung cấp tài liệu, đóng góp nhiều ý kiến quý báu trong quá trình thực hiện luận án này. Cuối cùng, xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, bạn bè, những người thân đã luôn ở bên tôi, ủng hộ và khích lệ tôi hoàn thành luận án tiến sỹ này. Tác giả luận án iii MUC LUC MUC LUC iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮTT .-s«-sssessees x DANH MỤC BẢNG xiii DANH MUC HINH ANH, HINH VE, BIEU DO.ssssssesssssseesssesssesssesseesseees xvi MO DAU 1 CHƯƠNG 1.
NGHIEN CUU TONG QUAN VE BE TONG NHUA RONG. Khái niệm về BTNR 7 1. Tính năng của BTNR 8 1. Cải thiện sức kháng trượt mặt đường.
Giảm thiểu tiéng 6n do xe Chay gay 1a. Giảm thiểu tác động của độ chói của đèn ô tô, bụi nước văng lên khi xe chạy với tôc độ cao, cải thiện tâm nhìn khi trời mưa. Một số hạn chế của BTNR. Lão hóa sớm, bong tách.--- -:- + k1 9121191 91 111 nh nghành kết 10 1.
Suy giảm khả năng thoát TƯỚC .--- --- 1s x9 ng ng net 10 1. Khó khăn trong công tác bảo trì mặt đường khi có băng tuyết. Cơ sở lựa chọn độ rỗng dư và chiều dày hợp lý của BTNR. Thiết kế thành phần hỗn hợp BTNR 12 1.
Nguyên tắc thiết kế thành phần hỗn hợp BTNR. Lima Chon vat H6U. Lựa chọn cấp phối cét Héu pht hop. Lựa chọn hàm lượng nhựa tỐÏ ƯU.
Xác định các chỉ tiêu đặc tính của hỗn hợp BTNR thiết kế. Phương pháp thiết kế thành phần BTNR. Thiết kế kết cấu mặt đường có lớp mặt B'TNR. Nghiên cứu, áp dụng BTNR tại một số nước trên thế giới.
BTNR tại Hoa KKỳ. Lớp ma sát cấp phối hở (OGFC).--2- 2£ ©2S£©2£+22E+2EE2EEC22E22Eczrkrree 16 1. Lớp ma sát thắm murGc (PFC). BTNR tại Châu Âu.
-- - S6 St+SE+ESEEEEEEkEEEEEKEEEEEESEESEEEEEEEEEEEEEEEEEErrrkrrkrry 18 I0 :1))):0. BTNR tại Trung QUỐC. Nhận xét về BTNR trên thế giới.------ 2 ©s£©++22E+2EE2EEt2EECEEkcrrkrrkee 1. Tình hình nghiên cứu, áp dụng BTNR tại Việt Nam 1.
Những nghiên cứu về BTNR có độ rỗng dư nhỏ hơn 18 %. Những nghiên cứu về BTNR có độ rỗng dư lớn hơn 18%. Kết luận, lựa chọn những nội dung cần giải quyết trong luận án. tk SE EEE1211111111171711111111111111111111111 111L cry 27 1.
Những nội dung cần giải quyết trong luận án.----2- 2 5<+csz+cxz+cse2 27 CHƯƠNG 2. NGHIÊN CƯU, PHẦN TÍCH, ĐÁNH GIÁ, LỰA CHỌN PHƯƠNG PHAP THIET KE THANH PHAN HON HOP VA CAC CHI TIEU KY THUAT ĐÔI VỚI VẬT LIỆU VÀ HỒN HỢP BTNR. Nghiên cứu, lựa chọn phương pháp thiết kế thành phần BTNR phù hợp 29 2. So sánh, đánh giá hai phương pháp thiết kế.---2-© 2 2z+2zz+cxz+zxzcrsee 30 2.
Chọn cấp phối cốt liệu tối ưu theo phương pháp Nhật Bản. Chọn cấp phối cốt liệu tối ưu theo ASTM. Phân tích, lựa chọn phương pháp thiết kế phù hợp. Nghiên cứu, lựa cho cấp phối hỗn hợp cốt liệu cho BTNR.
Chọn tiêu chuẩn cấp phối BTNR để nghiên cứu. So sánh ba cấp phối của Nhật Bản, Hoa Kỳ và Trung Quốc. Cấp phối có cỡ hạt danh định lớn nhất là 12,5 mm và tương đương. Cấp phối có cỡ hạt danh định lớn nhất là 19 mm và tương đương.
Lựa chọn các chỉ tiêu kỹ thuật của vật liệu cho BTNR và vật liệu làm lớp dính bám giữa lớp BTNR và lớp dưới 37 2. Chỉ tiêu kỹ thuật cho cốt liệu thô.-2- 2£ ©2S£©2E£2E£+2EE+2EE2EE22Errxrvee 37 2. Chi tidu k¥ thudt cho ct LU MUM. Chỉ tiêu kỹ thuật cho bột khoáng 0.
Chỉ tiêu kỹ thuật cho nhựa đường. Vật liệu dính bám giữa lớp BTNR và lớp dưới. Nghiên cứu một số phương pháp thí nghiệm xác định chỉ tiêu kỹ thuật của BTNR 42 2. Thí nghiệm xác định tốn thất CantabrO.---¿- set SE EEEEEEEkErxsrrrerkrrke 43 “1n HN vn ae.
Tóm tắt thí nghiệm. Lựa chọn tiêu chuẩn đánh giá tốn thất Cantabro. Thí nghiệm xác định độ chảy nhựa. Tóm tắt thí nghiệm.
Thí nghiệm xác định độ rỗng liên thông .---2-2- 5+ 522cs+zx+zxezzeee 44 , ŠnN vn. Tóm tắt thí nghiệm. Lựa chọn tiêu chuẩn đánh giá 2. Thí nghiệm xác định hệ số thấm trong phòng.----2- 2-2 ©z+sz+cse2 45 “X5 nu na.
Tóm tắt thí nghiệm. Lựa chọn tiêu chuân đánh giá.---2-22- 25c ©2E22EC2EE2221221221221212zxeC 46 2. Thí nghiệm xác định cường độ chịu kéo gián tiẾp. Tóm tắt thí nghiệm.
Lựa chọn tiêu chuân đánh giá. Thí nghiệm xác định mô đun đàn hồi bằng thí nghiệm kéo gián tiếp, tải trọng vi 2. Tom tat thi nghiGnn. Lua chon thiét bi thi mghi@m.
Lua chon thong số thí H40 0001. Thí nghiệm xác định độ sâu lún vệt bánh xe.- --- + ++s£+s£+xsx+eesxe 49 P XN 0 (290. Lựa chọn phương pháp thí nghiỆm. Tóm tắt thí nghiệm.
Chọn thiết bị thí nghiệm độ sâu LVBXX. Thí nghiệm xác định hệ số thấm tại hiện trường P5. Tom tat thi nghiGnn. Lựa chọn thiết bị do tham.
Lua chon tiéu chudn danh gid. Kết luận chương 2 52 CHƯƠNG 3. NGHIÊN CỪU THỰC NGHIỆM TRONG PHÒNG XÁC ĐỊNH MỘT SO CHI TIỂU KỶ THUẬT CHU YEU CUA BTNR. Mục đích, nội dung và trình tự nghiên cứu thực nghiệm trong phòng.
Mục đích, nội dung thực hiỆn. Đánh giá tính phù hợp của tiêu chuẩn thiết kế thành phần hỗn hợp BTNR đề bì "Đo ‹‹44. Xác định giá trị mô đun đàn hồi, hệ số lớp a; của BTNR12,5 phục vụ cho tính toán kêt câu mặt đường mêm theo AASHTO 1993. Danh gia anh hưởng và xác lập tương quan thực nghiệm giữa loại nhựa, độ rong dư với một sô chỉ tiêu kỹ thuật chủ yêu của BTNR.
Trimh tur thure Wi@n. Lựa chọn cấp phối cốt liệu 58 3. Lựa chọn vật liệu 60 3. Cốt liệu thÔ.
Cốt liệu mịm. BOt KhOaNg oo. eeeeeseseeeesesceeseseseecescsceceseseesescseesescseseseseeseaeseeseseseeseaeeeeeaeeeeas 60 ESE hi. Nhura dng PMB.
Thí nghiệm kiểm tra chất lượng các loại vật liệu. Thiết kế thành phần hỗn hợp BTN 61 3. Thiết kế thanh phan hén hop BTNR12,5. TrOn mau hon hp.
Xác định hàm lượng nhựa tỐÏ ƯU. Thiết kế thành phần hỗn hợp BTNC12,5 Ea pua. Thí nghiệm các chỉ tiêu kỹ thuật 68 3. Thiết kế thực nghiệm.
Đối với các hỗn hợp BTINR 12,5. Đối với hỗn hợp BTNC 12.--2- 22 2S 2E 2EE92EE2212221221221221 212 2XeC 70 3. Phân tích lựa chọn số mẫu thí nghiệm cho I tổ mẫu. Tổng hợp số lượng tổ mẫu thí nghiệm.
Chế tạo mẫu phục vụ thí nghiệm các chỉ tiêu kỹ thuật của BTN. Chế tạo mẫu thí nghiệm hình trụ tròn .------2- 2£+++xz+cxz+rsee 71 3. Chế tạo mẫu dạng (ẤN. Thí nghiệm xác định độ rỗng dư (Va) của BTNR12,5.
Thí nghiệm hệ số thấm nước trong phòng của BTNR12,5 (K;). Thí nghiệm sức kháng trượt (CUA)). Thí nghiệm độ ổn định (S), độ déo (F) và độ 6n dinh Marshall con lại (R,). Thí nghiệm cường độ chịu kéo gián tiếp (S, và hệ sé cuong d6 chiu kéo gian 000.
Thí nghiệm mô đun đàn hồi (Ean).-2--2- 5£ 252 ©2££2EE2EEC2EE2EE2zxzzxrxee 80 3. Thí nghiệm độ sâu LVBX. Phân tích, đánh giá kết quả và thiết lập các quan hệ thực nghiệm. Phân tích, đánh giá ảnh hưởng của loại nhựa và cấp phối đến độ rồng dư của 5009051.
Xác định giá trị mô đun đàn hồi, hệ số lớp a; của BTNR12,5 phục vụ cho tính toán kết cấu mặt đường theo AASHTO 1993. Phân tích kết quả thí nghiệm, đánh giá ảnh hưởng và thiết lập tương quan thực nghiệm giữa loại nhựa, độ rong dư, nhiệt độ với một số chỉ tiêu thí nghiệm của 2105014. Hệ số thấm trong phòng ((K,).- 2-2-2 2£ ©2E£2EE£2EEC2EE222E22E221e22ecrxee 92 3. Sức kháng trượt xác định bằng con lắc Anh (CLA).
Độ ổn định Marshall (S), độ ổn định Marshall còn lại (R,) và độ dẻo 0E 1100 )11Ẽ 4. Cường độ chịu kéo gián tiếp (S,) và hệ số cường độ chịu kéo gián tiếp 6 —. Kết quả thí nghiệm độ sâu LVBX. Kết luận chương 3 98 CHƯƠNG 4.
NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TẠI HIỆN TRƯỜNG ĐÁNH GIÁ TĨNH NĂNG CÚA MẶT ĐƯỜNG BTNR. Mục đích và nội dung nghiên cứu thực nghiệm tại hiện trường. Xây dựng đoạn mặt đường thực nghiệm tai hiện trường. Hiện trạng mặt đường cũ trước khi thi công lớp BTNRI2,5.
Chiều dày lớp BTNR 12,5. Các loại vật liệu sử dụng để xây dựng đoạn thử nghiệm. Thị công đoạn thử nghiỆm. Nghiên cứu thực nghiệm đánh siá tính năng của lớp mặt đường BTNR12,5 111 4.
Kết qua theo dõi, đánh giá tình trạng mặt đường .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Thành (2017). Nghiên cứu các đặc tính chủ yếu của bê tông nhựa rỗng porous [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Giao thông Vận tải]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/cac-dac-tinh-chu-yeu-cua-be-tong-nhua-rong-porous-asphalt-dung-lam-lop-mat-cho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu các đặc tính chủ yếu của bê tông nhựa rỗng porous" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Nghiên cứu các đặc tính chủ yếu của bê tông nhựa rỗng porous asphalt dùng làm lớp mặt cho đường ô tô cấp cao ở việt nam la tiến sĩ. Xem tóm tắt và tải
Luận án "Nghiên cứu các đặc tính chủ yếu của bê tông nhựa rỗng porous" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Giao thông Vận tải. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Nghiên cứu các đặc tính chủ yếu của bê tông nhựa rỗng porous" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu các đặc tính chủ yếu của bê tông nhựa rỗng porous" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Nghiên cứu các đặc tính chủ yếu của bê tông nhựa rỗng porous" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu các đặc tính chủ yếu của bê tông nhựa rỗng porous" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu các đặc tính chủ yếu của bê tông nhựa rỗng porous" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.