Nghiên cứu bón phân khoáng theo chẩn đoán dinh dưỡng lá cho cây cao su ở quảng t

Nghiên cứu ứng dụng bón phân khoáng hiệu quả dựa trên chẩn đoán dinh dưỡng lá. Tối ưu lượng phân, nâng cao năng suất cây trồng, bảo vệ môi trường.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

134

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tối ưu bón phân khoáng cao su qua chẩn đoán lá.
Số trang:
134 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Khoa học Cây trồng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tối ưu bón phân khoáng cao su qua chẩn đoán lá

Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình bón phân khoáng cho cây cao su. Phương pháp chẩn đoán dinh dưỡng lá được ứng dụng để xác định chính xác nhu cầu dinh dưỡng cây trồng. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón, đồng thời tăng năng suất và lợi nhuận cho người trồng cao su tại Quảng Trị. Việc bón phân không đúng cách dẫn đến lãng phí và ô nhiễm môi trường. Vì vậy, một cách tiếp cận khoa học là cần thiết. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng dinh dưỡng của cây, giúp đưa ra quyết định bón phân khoáng phù hợp.

1.1. Tầm quan trọng chẩn đoán lá cho cao su.

Cây cao su đòi hỏi dinh dưỡng đầy đủ để sinh trưởng và cho mủ năng suất cao. Bón phân không đúng liều lượng hoặc chủng loại gây lãng phí nguồn lực. Chẩn đoán dinh dưỡng lá cung cấp thông tin chính xác về tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa dinh dưỡng trong cây. Phương pháp này giúp đánh giá nhu cầu dinh dưỡng cây trồng một cách khoa học. Nó xác định mức dinh dưỡng tối ưu cần thiết. Áp dụng chẩn đoán lá giúp giảm chi phí phân bón, đồng thời nâng cao năng suất mủ cao su bền vững. Triệu chứng thiếu dinh dưỡng thường khó nhận biết sớm bằng mắt thường. Phân tích lá giúp phát hiện sớm các vấn đề dinh dưỡng, từ đó có biện pháp bổ sung kịp thời. Việc bón phân khoáng theo nhu cầu thực sự mang lại hiệu quả cao.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu bón phân khoáng.

Nghiên cứu có mục tiêu tổng quát là xây dựng quy trình bón phân khoáng hợp lý. Quy trình này dựa trên chẩn đoán dinh dưỡng lá. Nó áp dụng cho cây cao su kinh doanh tại Quảng Trị. Mục tiêu cụ thể bao gồm điều tra thực trạng sử dụng phân bón và chất kích thích mủ của nông dân. Đồng thời, đánh giá hàm lượng các chất dinh dưỡng trong đất và trong lá cao su. Nghiên cứu cũng xây dựng thang dinh dưỡng khoáng qua lá và thiết lập chỉ số DRIS cho cây cao su. Cuối cùng, thử nghiệm bón phân theo chẩn đoán dinh dưỡng lá. Kết quả sẽ cung cấp khuyến nghị bón phân NPK, vi lượng chính xác, đảm bảo cây cao su nhận đủ dinh dưỡng cần thiết.

II. Phương pháp chẩn đoán dinh dưỡng lá cây cao su

Để thực hiện chẩn đoán dinh dưỡng cho cây cao su, một quy trình khoa học đã được thiết lập. Quy trình này bao gồm các bước từ lấy mẫu lá đến phân tích hóa học. Mục tiêu là xác định chính xác hàm lượng các nguyên tố đa lượng và vi lượng trong lá. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nó là nền tảng cho việc đưa ra khuyến nghị bón phân khoáng phù hợp, tránh tình trạng thiếu hụt hay dư thừa dinh dưỡng, từ đó tối ưu hóa năng suất mủ cao su.

2.1. Quy trình phân tích lá cao su.

Quy trình phân tích lá bắt đầu bằng việc thu thập mẫu lá. Lá cây được chọn theo tiêu chuẩn cụ thể, đảm bảo tính đại diện cho tình trạng dinh dưỡng vườn cây. Sau đó, mẫu lá được làm sạch, sấy khô và nghiền thành bột mịn. Bột lá trải qua các phân tích hóa học phức tạp trong phòng thí nghiệm. Hàm lượng các nguyên tố đa lượng như N, P, K, Ca, Mg, S được xác định. Ngoài ra, các nguyên tố vi lượng như B, Cu, Fe, Mn, Zn cũng được phân tích chi tiết. Kết quả phân tích lá cung cấp dữ liệu định lượng. Dữ liệu này so sánh với các mức dinh dưỡng tối ưu đã được thiết lập. Từ đó, chẩn đoán chính xác tình trạng dinh dưỡng của cây cao su.

2.2. Kỹ thuật lấy mẫu lá đại diện.

Việc lấy mẫu lá yêu cầu tuân thủ nguyên tắc nghiêm ngặt để đảm bảo tính đại diện. Lá được chọn ở vị trí đồng nhất trên cây, thường là lá trưởng thành ở cành cấp 1 hoặc cấp 2. Thời điểm lấy mẫu cũng rất quan trọng, thường vào giai đoạn sinh trưởng ổn định của cây. Mẫu lá phải tươi, không bị sâu bệnh hoặc tổn thương cơ học. Số lượng mẫu lá cần đủ lớn để đại diện cho cả vườn cây hoặc lô thí nghiệm. Mỗi mẫu lá được ghi chép cẩn thận thông tin chi tiết về vị trí, ngày lấy mẫu và tình trạng cây. Kỹ thuật lấy mẫu lá chính xác đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích. Độ tin cậy này ảnh hưởng trực tiếp đến chẩn đoán dinh dưỡng lá và hiệu quả phân bón sau này.

2.3. Đánh giá hàm lượng dinh dưỡng trong lá.

Sau khi phân tích hóa học, hàm lượng từng chất dinh dưỡng trong lá được đánh giá. Các giá trị này được so sánh với các ngưỡng chuẩn. Ngưỡng chuẩn đã được xác định cho cây cao su. Hàm lượng thấp hơn ngưỡng chỉ ra triệu chứng thiếu dinh dưỡng. Hàm lượng cao hơn có thể gây ra ngộ độc hoặc mất cân bằng dinh dưỡng. Việc đánh giá này giúp xác định yếu tố dinh dưỡng nào đang hạn chế sự phát triển của cây. Từ đó, định hướng việc bổ sung phân NPK và các vi lượng cần thiết. Quá trình đánh giá này rất quan trọng. Nó là cơ sở để đưa ra khuyến nghị bón phân khoáng một cách khoa học và hiệu quả nhất.

III. Xây dựng mức dinh dưỡng tối ưu cho cây cao su

Nghiên cứu đã tập trung vào việc thiết lập các ngưỡng dinh dưỡng chuẩn. Các ngưỡng này giúp đánh giá tình trạng dinh dưỡng của cây cao su. Việc xây dựng thang dinh dưỡng khoáng qua lá và chỉ số DRIS là hai phương pháp chính. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhu cầu dinh dưỡng cây trồng, bao gồm cả đa lượng và vi lượng. Mục tiêu là tạo ra công cụ chẩn đoán chính xác. Công cụ này hỗ trợ việc bón phân khoáng một cách hiệu quả nhất cho cây cao su ở Quảng Trị.

3.1. Thiết lập thang dinh dưỡng khoáng qua lá.

Thang dinh dưỡng khoáng qua lá là một công cụ quan trọng. Nó xác định các mức nồng độ dinh dưỡng tương ứng với tình trạng thiếu, đủ hoặc thừa. Thang này được xây dựng dựa trên dữ liệu phân tích lá và năng suất mủ. Dữ liệu thu thập từ nhiều vườn cây cao su trong khu vực nghiên cứu. Việc thiết lập thang dinh dưỡng đòi hỏi phân tích thống kê mối quan hệ giữa hàm lượng dinh dưỡng và năng suất. Từ đó, xác định ngưỡng dinh dưỡng tối ưu cho từng nguyên tố. Thang dinh dưỡng này là cơ sở để chẩn đoán tình trạng dinh dưỡng cây. Nó giúp đánh giá nhu cầu dinh dưỡng cây trồng cụ thể. Điều này đặc biệt quan trọng cho việc bón phân khoáng hiệu quả.

3.2. Xác định chỉ số DRIS cho cao su.

Hệ thống chỉ số DRIS (Diagnosis and Recommendation Integrated System) là phương pháp tiên tiến. DRIS phân tích mối quan hệ giữa các chất dinh dưỡng. Nó không chỉ xem xét nồng độ tuyệt đối của từng nguyên tố. DRIS đánh giá sự cân bằng dinh dưỡng tổng thể trong lá. Một chỉ số DRIS dương tính thường cho thấy thiếu hụt tương đối. Chỉ số âm tính có thể chỉ ra thừa hoặc cân bằng. Việc xác định chỉ số DRIS đòi hỏi một bộ dữ liệu lớn bao gồm phân tích lá và năng suất cây trồng. Phương pháp này giúp phát hiện các 'dinh dưỡng giới hạn'. Đây là các yếu tố dinh dưỡng đang hạn chế năng suất. DRIS cung cấp khuyến nghị bón phân chính xác hơn, giúp cân bằng các yếu tố phân NPK và vi lượng.

3.3. Nhu cầu dinh dưỡng đa lượng vi lượng.

Nghiên cứu đã xác định rõ nhu cầu các nguyên tố dinh dưỡng. Bao gồm cả đa lượng (N, P, K, Ca, Mg, S) và vi lượng (B, Cu, Fe, Mn, Zn). Mỗi giai đoạn phát triển của cây cao su có nhu cầu khác nhau. Nhu cầu này cũng biến đổi tùy thuộc vào loại đất và điều kiện môi trường. Việc hiểu rõ nhu cầu này giúp tối ưu hóa việc sử dụng phân bón. Tránh tình trạng lãng phí hoặc thiếu hụt gây ảnh hưởng đến năng suất. Các mức dinh dưỡng tối ưu đã được thiết lập. Chúng là cơ sở để đưa ra các khuyến nghị bón phân cụ thể. Điều này đảm bảo cây nhận đủ chất cần thiết để sinh trưởng khỏe mạnh và cho năng suất mủ cao.

IV. Đánh giá hiệu quả bón phân theo chẩn đoán lá

Thử nghiệm thực địa đã được tiến hành để chứng minh hiệu quả của phương pháp chẩn đoán dinh dưỡng lá. Các kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về năng suất mủ và tình trạng sức khỏe của cây cao su. Việc bón phân khoáng dựa trên kết quả phân tích lá mang lại nhiều lợi ích. Nó không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng cụ thể về giá trị của việc áp dụng khoa học vào canh tác cao su.

4.1. So sánh năng suất trước và sau bón phân.

Các thí nghiệm thực địa được bố trí kỹ lưỡng. Mục đích là đánh giá hiệu quả của bón phân khoáng theo chẩn đoán lá. Năng suất mủ cao su được ghi nhận và so sánh. So sánh giữa các lô đối chứng và lô áp dụng phương pháp mới. Kết quả cho thấy sự gia tăng rõ rệt về năng suất mủ. Vườn cây nhận phân bón theo chẩn đoán lá đạt năng suất cao hơn đáng kể. Việc bón phân đúng liều lượng và loại giúp cây hấp thụ hiệu quả. Điều này tránh lãng phí và trực tiếp làm tăng sản lượng. Dữ liệu năng suất mủ được phân tích thống kê. Sự gia tăng năng suất khẳng định hiệu quả vượt trội của phương pháp chẩn đoán dinh dưỡng lá.

4.2. Cải thiện triệu chứng thiếu dinh dưỡng.

Trước khi áp dụng phương pháp, nhiều cây cao su biểu hiện triệu chứng thiếu dinh dưỡng. Các triệu chứng này bao gồm lá vàng úa, sinh trưởng kém, còi cọc. Phân tích lá đã xác định cụ thể các nguyên tố bị thiếu hụt. Sau khi áp dụng phân bón khoáng phù hợp, các triệu chứng giảm dần và biến mất. Lá cây trở nên xanh tốt hơn, cây sinh trưởng khỏe mạnh trở lại. Điều này chứng minh bón phân theo chẩn đoán lá hiệu quả trong việc khắc phục tình trạng thiếu. Đặc biệt là thiếu các yếu tố đa lượng và vi lượng. Việc bổ sung đúng chất dinh dưỡng thiếu giúp cây cao su phục hồi nhanh chóng. Sức khỏe cây trồng được cải thiện đáng kể.

4.3. Lợi ích kinh tế từ hiệu quả phân bón.

Hiệu quả phân bón không chỉ thể hiện ở năng suất. Nó còn mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt cho người nông dân. Bón phân chính xác theo nhu cầu giúp giảm chi phí đầu vào. Nó tránh sử dụng thừa phân bón, đặc biệt là phân NPK. Chi phí cho phân bón được tối ưu hóa. Sản lượng mủ tăng giúp tăng doanh thu đáng kể. Lợi nhuận ròng của các hộ nông dân tăng lên rõ rệt. Phương pháp chẩn đoán dinh dưỡng lá mang lại giá trị thực tiễn cao. Nó đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành cao su. Nông dân có thể quản lý vườn cây hiệu quả hơn, đảm bảo thu nhập ổn định.

V. Ứng dụng thực tiễn chẩn đoán lá bón phân cao su

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở vững chắc cho việc ứng dụng thực tiễn. Các khuyến nghị cụ thể về bón phân NPK và vi lượng được đưa ra. Điều này giúp nông dân dễ dàng áp dụng. Việc chuyển giao quy trình chẩn đoán dinh dưỡng lá là bước tiếp theo quan trọng. Mục tiêu là phổ biến rộng rãi kiến thức và công nghệ này. Từ đó, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành cao su tại Quảng Trị, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.

5.1. Khuyến nghị bón phân NPK vi lượng.

Từ kết quả nghiên cứu, các khuyến nghị cụ thể về bón phân đã được đưa ra. Khuyến nghị này bao gồm liều lượng và loại phân bón phù hợp. Cả phân NPK và các nguyên tố vi lượng cần thiết đều được đề cập. Khuyến nghị dựa trên nhu cầu dinh dưỡng cây trồng. Nhu cầu này được xác định thông qua phân tích lá và chỉ số DRIS. Các mức dinh dưỡng tối ưu đã được công bố. Hướng dẫn chi tiết cho việc bón phân theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây cao su. Cũng như cho các loại đất khác nhau trong vùng. Điều này giúp nông dân dễ dàng áp dụng. Nó đảm bảo cây cao su nhận đủ dinh dưỡng, tối ưu hóa năng suất.

5.2. Chuyển giao quy trình chẩn đoán dinh dưỡng.

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở kết quả khoa học. Nó còn đề xuất chuyển giao quy trình chẩn đoán dinh dưỡng lá. Quy trình này được hướng dẫn chi tiết. Hướng dẫn dành cho các cơ quan khuyến nông, hợp tác xã và các hộ nông dân. Việc đào tạo và tập huấn là cần thiết để nâng cao năng lực cho người trồng cao su. Họ có thể tự thực hiện hoặc giám sát quá trình lấy mẫu và phân tích. Chuyển giao công nghệ là chìa khóa để nhân rộng hiệu quả của bón phân khoáng. Điều này giúp tối ưu hóa quản lý dinh dưỡng cây trồng trên diện rộng. Nó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành cao su.

5.3. Phát triển bền vững ngành cao su.

Áp dụng phương pháp chẩn đoán dinh dưỡng lá góp phần phát triển bền vững. Nó tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất và phân bón. Đồng thời, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường do lạm dụng hóa chất. Nâng cao chất lượng và năng suất mủ cao su. Điều này đảm bảo tính cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường. Chẩn đoán dinh dưỡng lá là giải pháp dài hạn. Nó giúp cây cao su phát triển khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh. Ngành cao su Quảng Trị có thể phát triển ổn định, đảm bảo nguồn thu nhập cho người dân. Đồng thời, bảo vệ môi trường nông nghiệp cho thế hệ tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu bón phân khoáng theo chẩn đoán dinh dưỡng lá cho cây cao su ở quảng trị luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (134 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM LÊ CÔNG NAM NGHIÊN CỨU BÓN PHÂN KHOÁNG THEO CHẨN ĐOÁN DINH DƯỠNG LÁ CHO CÂY CAO SU Ở QUẢNG TRỊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HUẾ - 2018 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM LÊ CÔNG NAM NGHIÊN CỨU BÓN PHÂN KHOÁNG THEO CHẨN ĐOÁN DINH DƯỠNG LÁ CHO CÂY CAO SU Ở QUẢNG TRỊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ SỐ: 62.10 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN MINH HIẾU PGS. DƯƠNG VIẾT TÌNH HUẾ - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi trong thời gian từ năm 2013 đến 2016. Những số liệu, kết quả trình bày trong luận án này là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tất cả những sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đã được ghi rõ nguồn gốc. Tác giả luận án Lê Công Nam ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của các cơ quan, các cấp lãnh đạo và các cá nhân. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn và kính trọng tới tất cả tập thể và cá nhân đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Trước hết, tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Ban Đào tạo Sau đại học của Đại học Huế, Ban Giám hiệu, Khoa Nông học, Phòng Đào tạo Sau đại học của Đại học Nông Lâm Huế đã hết sức giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án.

Xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Minh Hiếu và PGS. Dương Viết Tình, Trường Đại học Nông Lâm Huế, những người đã hướng dẫn tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của Sở Nông nghiệp và PTNT Quảng Trị, các Phòng, Chi cục, Trung tâm, đơn vị trực thuộc liên quan của Sở, các Phòng Nông nghiệp và PTNT, Phòng Kinh tế các huyện, thành phố, thị xã trong tỉnh, đặc biệt là Trung tâm Điều tra, quy hoạch, thiết kế nông- lâm Quảng Trị, UBND và các hộ nông dân thuộc các xã Vĩnh Tân (huyện Vĩnh Linh), Gio An (huyện Gio Linh), xã Cam Chính (huyện Cam Lộ) đã tạo điều kiện về kinh phí và nhân lực và giúp tôi hoàn thành quá trình điều tra số liệu, thực hiện các thí nghiệm.

Cuối cùng, tôi rất biết ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên chia sẻ, giúp đỡ nhiệt tình trong quá trình thực hiện luận án. Huế, tháng 3 năm 2018 Tác giả Lê Công Nam iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU.vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ.

ix MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI. Mục tiêu tổng quát.

Mục tiêu cụ thể. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn.

PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Cây cao su và các yêu cầu sinh thái cơ bản. Dinh dưỡng và phân bón cho cây trồng. Cơ sở khoa học của việc bón phân đạm cho cây cao su. Cơ sở khoa học của việc bón phân lân cho cây cao su.

Cơ sở khoa học của việc bón phân kali cho cây cao su. Cơ sở khoa học của việc bón phân hữu cơ cho cây cao su. Cơ sở khoa học của việc sử dụng chất kích thích mủ cho cây cao su. Cơ sở khoa học của việc bón phân theo chẩn đoán dinh dưỡng cho cao su.

CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình phát triển cao su thiên nhiên trên thế giới và ở Việt Nam. Những nghiên cứu về bón phân khoáng N, P, K cho cây cao su. Những nghiên cứu về bón phân hữu cơ cho cây cao su.

Tình hình nghiên cứu sử dụng chất kích thích Ethephon nhằm tăng năng suất mủ cao su. Những nghiên cứu về bón phân cho cao su theo chẩn đoán dinh dưỡng lá. Điều kiện cơ bản và tình hình sản xuất cao su thiên nhiên ở tỉnh Quảng Trị. Luận giải về lý do chọn vấn đề và các địa điểm nghiên cứu.

41 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. Điều tra thực trạng vườn cây, sử dụng phân bón và chất kích thích mủ cho cây cao su tiểu điền thời kỳ kinh doanh ở Quảng Trị. Đánh giá hàm lượng các chất dinh dưỡng trong đất, trong lá và tương quan với năng suất cao su kinh doanh ở Quảng Trị. Nghiên cứu xây dựng thang dinh dưỡng khoáng qua lá cho cây cao su ở Quảng Trị.

Nghiên cứu thiết lập chỉ số DRIS để chẩn đoán dinh dưỡng cho cây cao su ở Quảng Trị. Thử nghiệm bón phân theo chẩn đoán dinh dưỡng khoáng qua lá cho cây cao su ở Quảng Trị. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp điều tra thu thập số liệu về thực trạng vườn cây, sử dụng phân bón và chất kích thích mủ.

Phương pháp lấy mẫu, xử lý và phân tích mẫu đất, mẫu lá cao su. Phương pháp xây dựng thang dinh dưỡng khoáng qua lá cao su. Phương pháp xác định chỉ số DRIS cho cao su. Phương pháp bố trí thí nghiệm.

Phương pháp phân tích và xử lý thông tin, số liệu. 51 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. THỰC TRẠNG VƯỜN CÂY, SỬ DỤNG PHÂN BÓN VÀ CHẤT KÍCH THÍCH MỦ CHO CAO SU TIỂU ĐIỀN THỜI KỲ KINH DOANH Ở QUẢNG TRỊ. Quy mô và chất lượng vườn cây cao su tiểu điền kinh doanh ở Quảng Trị.

Thực trạng sử dụng phân bón và năng suất cao su tiểu điền kinh doanh ở Quảng Trị. Phân vô cơ và năng suất cao su tiểu điền kinh doanh ở Quảng Trị. Phân hữu cơ và năng suất cao su tiểu điền kinh doanh ở Quảng Trị. Hiệu quả sử dụng phân bón cho cao su tiểu điền kinh doanh ở Quảng Trị.

Thực trạng sử dụng chất kích thích mủ cho cao su tiểu điền kinh doanh ở Quảng Trị. HÀM LƯỢNG CÁC CHẤT DINH DƯỠNG TRONG ĐẤT, TRONG LÁ VÀ TƯƠNG QUAN VỚI NĂNG SUẤT CAO SU KINH DOANH Ở QUẢNG TRỊ. Tình hình dinh dưỡng trong đất trồng cao su kinh doanh ở Quảng Trị. Tình hình dinh dưỡng trong lá cao su kinh doanh ở Quảng Trị.

Tương quan giữa hàm lượng các chất dinh dưỡng trong đất, trong lá với năng suất cao su kinh doanh ở Quảng Trị. XÂY DỰNG THANG DINH DƯỠNG KHOÁNG QUA LÁ CHO CAO SU KINH DOANH Ở QUẢNG TRỊ. THIẾT LẬP CHỈ SỐ DRIS ĐỂ CHẨN ĐOÁN DINH DƯỠNG CHO CAO SU KINH DOANH Ở QUẢNG TRỊ. THỬ NGHIỆM BÓN PHÂN THEO CHẨN ĐOÁN DINH DƯỠNG LÁ CHO CAO SU KINH DOANH Ở QUẢNG TRỊ.

Nghiên cứu thử nghiệm thang dinh dưỡng khoáng qua lá và vận dụng DRIS để điều chỉnh lượng phân bón cho cao su kinh doanh tại huyện Gio Linh. Nghiên cứu thử nghiệm bón phân theo chẩn đoán dinh dưỡng khoáng qua lá kết hợp phân khoáng với phân hữu cơ cho cao su kinh doanh ở huyện Cam Lộ. 99 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 111 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. 123 vi DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ARNPC: Association of Natural Rubber Producing Countries/ Hiệp hội các quốc gia sản xuất cao su CĐDD: Chẩn đoán dinh dưỡng CT: Công thức (thí nghiệm) Cv: Co-efficient of variation/ Độ biến động DRC: Dry Rubber Content/ Hàm lượng biến thiên mủ khô DRIS: Diagnosis and Recommendation Integrated Systems/ Hệ thống tích hợp chẩn đoán và khuyến cáo Đ/c: Đối chứng ET: Ethephon FAO: Food and Agriculture Organization of the United Nations/ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc FAOSTAT: Cơ quan thống kê của FAO g/c/c: gam/cây/lần cạo Ha: hecta IFA: International Fertilizer Association/ Hiệp hội Phân bón Thế giới IRSG: Internation Rubber Study Group/ Tổ chức nghiên cứu cao su quốc tế KTM: Kích thích mủ KTCB: Kiến thiết cơ bản LNL: Lần nhắc lại LSD: Least Significant Difference/ Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa N, P, K: Đạm - Lân - Kali NS: Năng suất ns: Non-significant/ Không sai khác PTNT: Phát triển nông thôn QT: Quy trình RCBD: Randomized Complete Block/ Thiết kế khối hoàn toàn ngẫu nhiên RRIM: Rubber Research Institute of Malaysia/ Viện Nghiên cứu cao su Malaysia RRIV: Rubber Research Institute of Vietnam/ Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam SE: Standard Error/ Sai số chuẩn TB: Trung bình TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam; TCN: Tiêu chuẩn ngành TN: Thí nghiệm VCR: Value Cost Ratio/ Tỷ lệ chi phí - giá trị VRG: Vietnam Rubber Group/ Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam vii DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU Bảng 1. Thang chuẩn đánh giá dinh dưỡng đất trồng cao su ở Việt Nam. Diện tích, năng suất và sản lượng cao su của Việt Nam qua các năm.

Xuất nhập khẩu cao su thiên nhiên của Việt Nam qua các năm. Thị trường xuất khẩu cao su chính của Việt Nam năm 2015. Liều lượng phân vô cơ bón thúc cho cao su thời kỳ kinh doanh. Xếp hạng hàm lượng dinh dưỡng trong lá cao su.

Chỉ số chẩn đoán dinh dưỡng lá cao su. Xếp hạng dưỡng chất cung cấp từ đất trong vườn cao su. Bảng tham khảo ngưỡng hàm lượng dinh dưỡng trong lá cao su. Diện tích, năng suất và sản lượng cao su của Quảng Trị qua các năm.

Quy hoạch tổng thể diện tích trồng cao su của tỉnh Quảng Trị. Quy mô vườn cây cao su tiểu điền kinh doanh ở Quảng Trị. Chất lượng vườn cây cao su tiểu điền kinh doanh ở Quảng Trị. Tình hình sử dụng phân bón và năng suất cao su ở huyện Vĩnh Linh.

Tình hình sử dụng phân bón và năng suất cao su ở huyện Gio Linh. Tình hình sử dụng phân bón và năng suất cao su ở huyện Cam Lộ. Lượng phân bón vô cơ và năng suất cao su ở huyện Vĩnh Linh. Lượng phân bón vô cơ và năng suất cao su ở huyện Gio Linh.

Lượng phân bón vô cơ và năng suất cao su ở huyện Cam Lộ. Lượng phân bón hữu cơ và năng suất cao su ở Quảng Trị .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Công Nam (2018). Nghiên cứu bón phân khoáng theo chẩn đoán dinh dưỡng lá cho [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/bon-phan-khoang-theo-chan-doan-dinh-duong-la-cho-cay-cao-su-o-quang-tri-luan-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu bón phân khoáng theo chẩn đoán dinh dưỡng lá cho" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng bón phân khoáng hiệu quả dựa trên chẩn đoán dinh dưỡng lá. Tối ưu lượng phân, nâng cao năng suất cây trồng, bảo vệ môi trường.

Luận án "Nghiên cứu bón phân khoáng theo chẩn đoán dinh dưỡng lá cho" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu bón phân khoáng theo chẩn đoán dinh dưỡng lá cho" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu bón phân khoáng theo chẩn đoán dinh dưỡng lá cho" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Nghiên cứu bón phân khoáng theo chẩn đoán dinh dưỡng lá cho" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu bón phân khoáng theo chẩn đoán dinh dưỡng lá cho" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu bón phân khoáng theo chẩn đoán dinh dưỡng lá cho" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter