Bồi dưỡng năng lực dạy học stem với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin cho sinh v
Luận án: Bồi dưỡng năng lực dạy học stem với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin cho sinh viên sư phạm khoa học tự nhiên nghiên cứu trường hợp dạy học chủ đề năng
Lý luận, phương pháp và công nghệ dạy học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
249
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bồi dưỡng năng lực dạy học STEM: Tổng quan nghiên cứu
- Số trang:
- 249 trang
- Trường:
- Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận, phương pháp và công nghệ dạy học
- Tác giả:
- Đặng Minh Tuấn
- Năm:
- 2025
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bồi dưỡng năng lực dạy học STEM Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu này tổng quan các công trình khoa học về bồi dưỡng năng lực dạy học STEM. Tập trung đánh giá hiện trạng nghiên cứu năng lực STEM cho học sinh và năng lực dạy học STEM cho giáo viên. Phân tích vai trò của công nghệ thông tin trong quá trình bồi dưỡng này. Nghiên cứu chỉ ra những khoảng trống trong tài liệu hiện có, đặc biệt đối với việc đào tạo sinh viên sư phạm Khoa học tự nhiên tại Việt Nam. Sự thiếu hụt các mô hình bồi dưỡng tích hợp công nghệ thông tin rõ ràng là một vấn đề cấp thiết. Luận án đặt nền móng cho việc phát triển các giải pháp bồi dưỡng hiệu quả, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Việc nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ giáo viên tương lai là trọng tâm, đảm bảo chất lượng giáo dục STEM trong tương lai.
1.1. Nghiên cứu năng lực dạy học STEM hiện có
Tồn tại nhiều nghiên cứu về năng lực STEM và năng lực dạy học STEM trên thế giới. Các công trình này thường tập trung vào định nghĩa, cấu trúc và cách đánh giá năng lực. Một số nghiên cứu đề xuất các chương trình đào tạo, bồi dưỡng giáo viên STEM. Tuy nhiên, ít nghiên cứu đi sâu vào việc ứng dụng công nghệ thông tin một cách hệ thống. Phương pháp dạy học STEM được chú trọng, nhưng việc tích hợp công nghệ số chưa được khai thác triệt để. Nền tảng kiến thức khoa học vững chắc là điều kiện tiên quyết. Kỹ năng sư phạm chuyên biệt cho giáo dục STEM cũng được nhấn mạnh, cùng với khả năng thiết kế hoạt động trải nghiệm thực tế.
1.2. Khoảng trống bồi dưỡng sinh viên sư phạm KHTN
Các công trình nghiên cứu về bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Khoa học tự nhiên còn hạn chế. Đặc biệt, việc tích hợp công nghệ thông tin vào quá trình bồi dưỡng chưa được nghiên cứu sâu rộng. Khoảng trống này bao gồm cả cơ sở lý luận và thực tiễn triển khai. Cần có một khung năng lực dạy học STEM rõ ràng, phù hợp với đặc thù sinh viên Việt Nam. Phương pháp, hình thức bồi dưỡng cũng cần được đổi mới, ứng dụng hiệu quả các công cụ số. Việc phát triển chuyên môn cho sinh viên sư phạm cần được ưu tiên để họ sẵn sàng với chương trình giáo dục phổ thông mới.
II. Cơ sở lý luận dạy học STEM tích hợp công nghệ
Chương này xây dựng nền tảng lý luận vững chắc cho việc bồi dưỡng năng lực dạy học STEM. Định nghĩa rõ ràng về giáo dục STEM và dạy học STEM được trình bày. Phân tích các đặc điểm nổi bật của dạy học STEM, bao gồm tính liên môn, ứng dụng thực tiễn và giải quyết vấn đề. Khảo sát các cách tiếp cận và hình thức tổ chức hoạt động dạy học STEM hiệu quả. Nêu bật vai trò quan trọng của giáo dục STEM trong đào tạo sinh viên sư phạm Khoa học tự nhiên. Việc tích hợp công nghệ thông tin là yếu tố then chốt, thúc đẩy quá trình học tập và giảng dạy. Cơ sở này hướng tới việc nâng cao chất lượng đào tạo giáo viên, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục quốc gia.
2.1. Khái niệm đặc điểm giáo dục dạy học STEM
Giáo dục STEM là cách tiếp cận liên ngành, giúp học sinh phát triển kiến thức khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Dạy học STEM chú trọng việc kết nối kiến thức hàn lâm với ứng dụng thực tế thông qua các dự án. Đặc điểm nổi bật của dạy học STEM bao gồm tính tích hợp, thực hành, giải quyết vấn đề và tư duy thiết kế. Hoạt động này khuyến khích sự hợp tác, sáng tạo và tư duy phản biện. Mô hình dạy học này đòi hỏi giáo viên phải có năng lực chuyên biệt. Sự liên kết giữa các lĩnh vực kiến thức giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về thế giới. Việc này cũng tạo động lực học tập, khám phá cho người học.
2.2. Vai trò CNTT trong bồi dưỡng năng lực STEM
Công nghệ thông tin đóng vai trò thiết yếu trong bồi dưỡng năng lực dạy học STEM. CNTT cung cấp các công cụ số mạnh mẽ cho việc thiết kế và triển khai bài giảng. Các phần mềm mô phỏng, phòng thí nghiệm ảo, nền tảng học tập trực tuyến hỗ trợ giáo viên và sinh viên. CNTT giúp truy cập tài nguyên phong phú, tạo ra môi trường học tập tương tác, cá nhân hóa. Nó cũng hỗ trợ quản lý, đánh giá năng lực người học hiệu quả hơn. Việc ứng dụng công nghệ giúp rút ngắn khoảng cách địa lý, tăng tính linh hoạt trong đào tạo. Nền tảng công nghệ giúp phát triển kỹ năng số cho giáo viên. Điều này cực kỳ quan trọng trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0.
2.3. Tổ chức hoạt động dạy học STEM hiệu quả
Tổ chức hoạt động dạy học STEM cần tuân thủ các nguyên tắc sư phạm hiện đại. Các cách tiếp cận phổ biến bao gồm học tập theo dự án (Project-Based Learning), học tập dựa trên vấn đề (Problem-Based Learning) và học tập khám phá (Inquiry-Based Learning). Hình thức tổ chức đa dạng, từ các buổi thực hành thí nghiệm đến các cuộc thi sáng tạo. Cần xây dựng các tình huống thực tế, khuyến khích học sinh tự tìm tòi, giải quyết. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện cho học sinh phát triển. Việc này bao gồm cả việc sử dụng các công cụ và vật liệu phù hợp. Đảm bảo môi trường học tập an toàn và truyền cảm hứng.
III. Khung năng lực dạy học STEM sinh viên sư phạm KHTN
Phần này đề xuất một khung năng lực dạy học STEM toàn diện cho sinh viên sư phạm Khoa học tự nhiên. Khung năng lực được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và yêu cầu của chương trình giáo dục Việt Nam. Nó bao gồm các thành phần kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để tổ chức dạy học STEM hiệu quả. Phương pháp xây dựng khung năng lực được trình bày chi tiết, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn. Khung này là cơ sở quan trọng để thiết kế các chương trình bồi dưỡng, đánh giá năng lực giáo viên tương lai. Việc chuẩn hóa khung năng lực giúp định hướng rõ ràng cho quá trình đào tạo giáo viên. Đây là nền tảng cho sự phát triển chuyên môn bền vững.
3.1. Định nghĩa năng lực dạy học STEM cốt lõi
Năng lực dạy học STEM cốt lõi bao gồm khả năng thiết kế và triển khai các hoạt động STEM tích hợp. Giáo viên cần có kiến thức chuyên môn vững vàng về các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Kỹ năng thiết kế bài học STEM dựa trên dự án, sử dụng công nghệ thông tin là cần thiết. Khả năng hướng dẫn học sinh giải quyết vấn đề thực tiễn, khuyến khích tư duy sáng tạo cũng rất quan trọng. Năng lực đánh giá quá trình và kết quả học tập của học sinh trong các hoạt động STEM. Thái độ tích cực, chủ động trong đổi mới phương pháp dạy học là không thể thiếu. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, kiến thức và kỹ năng. Việc này tạo ra một giáo viên STEM toàn diện.
3.2. Phương pháp xây dựng khung năng lực STEM
Khung năng lực được xây dựng theo phương pháp nghiên cứu lý luận và tham vấn chuyên gia. Quá trình này bao gồm việc phân tích các tài liệu quốc tế, chương trình giáo dục quốc gia và nhu cầu thực tiễn. Các tiêu chuẩn, tiêu chí và biểu hiện cụ thể của năng lực dạy học STEM được xác định rõ ràng. Phỏng vấn sâu các chuyên gia, giáo viên có kinh nghiệm trong lĩnh vực STEM. Từ đó tổng hợp, điều chỉnh để hoàn thiện khung năng lực. Khung này đảm bảo tính khả thi và phù hợp với bối cảnh đào tạo giáo viên sư phạm Khoa học tự nhiên tại Việt Nam. Việc này tạo ra một công cụ đánh giá đáng tin cậy. Nó cũng hướng dẫn quá trình phát triển chuyên môn.
3.3. Chuẩn hóa năng lực dạy học tích hợp CNTT
Quá trình chuẩn hóa khung năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Khoa học tự nhiên bao gồm việc tích hợp các yêu cầu về công nghệ thông tin. Năng lực sử dụng thành thạo các công cụ số, phần mềm chuyên dụng trong dạy học STEM. Khả năng thiết kế, tổ chức hoạt động học tập có sự hỗ trợ của công nghệ. Đánh giá mức độ thành thạo của sinh viên trong việc ứng dụng CNTT vào các dự án STEM. Khung năng lực này giúp đảm bảo sinh viên không chỉ có kiến thức chuyên môn mà còn có kỹ năng số. Việc này đáp ứng yêu cầu của nền giáo dục hiện đại. Năng lực tích hợp CNTT là yếu tố phân biệt, nâng cao giá trị của giáo viên STEM.
IV. Ứng dụng công nghệ thông tin bồi dưỡng năng lực STEM
Phần này tập trung vào các chiến lược và công cụ ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong việc bồi dưỡng năng lực dạy học STEM. Thảo luận vai trò của CNTT trong việc tạo ra môi trường học tập tương tác, phong phú. Các nền tảng học trực tuyến, phần mềm mô phỏng và công cụ phân tích dữ liệu được giới thiệu. Quy trình tích hợp CNTT vào chương trình bồi dưỡng được mô tả chi tiết. Việc này đảm bảo hiệu quả và tính hệ thống. Ứng dụng CNTT không chỉ nâng cao kỹ năng số cho sinh viên mà còn giúp họ thiết kế các bài giảng STEM sáng tạo. Đây là một yếu tố then chốt để đổi mới giáo dục.
4.1. Vai trò CNTT hỗ trợ bồi dưỡng giáo viên STEM
CNTT cung cấp các phương tiện mạnh mẽ để hỗ trợ bồi dưỡng năng lực dạy học STEM. Nó giúp mở rộng phạm vi tiếp cận tài liệu, khóa học cho sinh viên. Các nền tảng e-learning cho phép học tập linh hoạt, cá nhân hóa. CNTT còn hỗ trợ việc mô phỏng các thí nghiệm phức tạp, phân tích dữ liệu khoa học. Giáo viên có thể sử dụng các công cụ số để thiết kế bài giảng sinh động, thu hút học sinh. Việc này tăng cường hiệu quả truyền đạt kiến thức. CNTT là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn, giúp sinh viên làm quen với các công nghệ mới. Nó cũng là một công cụ hỗ trợ cho việc phát triển chuyên môn liên tục của giáo viên.
4.2. Công cụ nền tảng công nghệ trong đào tạo STEM
Nhiều công cụ và nền tảng công nghệ được ứng dụng trong đào tạo STEM. Bao gồm các phần mềm mô phỏng khoa học (ví dụ: PhET Interactive Simulations, Crocodile Physics), môi trường lập trình (Scratch, Python). Các nền tảng học tập trực tuyến (LMS như Moodle, Google Classroom) hỗ trợ quản lý khóa học. Công cụ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) tạo trải nghiệm học tập chân thực. Thiết bị IoT (Internet of Things) và robot giáo dục cũng được sử dụng để thực hành. Các công cụ này giúp sinh viên phát triển kỹ năng tư duy tính toán, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Việc sử dụng hiệu quả các công cụ này là trọng tâm của chương trình bồi dưỡng.
4.3. Quy trình tích hợp CNTT vào chương trình STEM
Quy trình tích hợp CNTT vào chương trình bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cần được thực hiện một cách bài bản. Bắt đầu bằng việc xác định rõ mục tiêu bồi dưỡng có sự hỗ trợ của CNTT. Tiếp theo, lựa chọn các công cụ và nền tảng công nghệ phù hợp với nội dung và đối tượng. Thiết kế các hoạt động học tập cụ thể, trong đó CNTT đóng vai trò là phương tiện hoặc công cụ. Triển khai thực nghiệm và đánh giá hiệu quả của việc tích hợp. Cuối cùng, điều chỉnh và hoàn thiện quy trình để tối ưu hóa hiệu quả bồi dưỡng. Quy trình này đảm bảo việc ứng dụng CNTT không chỉ là hình thức mà thực sự mang lại giá trị gia tăng.
V. Mục tiêu nội dung bồi dưỡng năng lực dạy học STEM
Phần này xác định rõ mục tiêu và nội dung cốt lõi của chương trình bồi dưỡng năng lực dạy học STEM. Các mục tiêu được thiết lập cụ thể, đo lường được, tập trung vào việc phát triển kiến thức, kỹ năng và thái độ cho sinh viên sư phạm. Nội dung bồi dưỡng bao gồm các chuyên đề về lý luận STEM, phương pháp tổ chức hoạt động STEM và ứng dụng công nghệ. Đặc biệt, chú trọng đến chủ đề “Năng lượng và sự biến đổi” làm ví dụ minh họa. Phương pháp và hình thức tổ chức bồi dưỡng cũng được đề xuất để tối ưu hóa hiệu quả học tập. Mục tiêu là trang bị cho sinh viên năng lực toàn diện để trở thành giáo viên STEM xuất sắc.
5.1. Mục tiêu bồi dưỡng năng lực dạy học STEM rõ ràng
Mục tiêu bồi dưỡng nhằm trang bị cho sinh viên sư phạm Khoa học tự nhiên năng lực thiết kế, tổ chức và đánh giá hoạt động dạy học STEM. Sinh viên cần nắm vững cơ sở lý luận của giáo dục STEM. Thành thạo các phương pháp dạy học tích hợp, chú trọng thực hành và giải quyết vấn đề. Phát triển khả năng ứng dụng công nghệ thông tin vào quá trình giảng dạy. Đặc biệt, mục tiêu bao gồm việc phát triển kỹ năng giải quyết các tình huống sư phạm trong bối cảnh STEM. Sinh viên có thể xây dựng các dự án STEM sáng tạo. Việc này giúp họ tự tin khi đứng lớp, truyền cảm hứng học tập cho học sinh. Mục tiêu hướng tới việc hình thành giáo viên có tư duy đổi mới.
5.2. Nội dung cốt lõi chương trình bồi dưỡng STEM
Nội dung bồi dưỡng được thiết kế theo cấu trúc module. Bao gồm lý luận chung về giáo dục STEM, đặc điểm dạy học STEM, và khung năng lực giáo viên STEM. Các chuyên đề về phương pháp thiết kế bài học STEM, cách tổ chức hoạt động trải nghiệm. Kỹ năng sử dụng các công cụ công nghệ thông tin hỗ trợ dạy học STEM. Phần thực hành tập trung vào việc xây dựng và triển khai các dự án STEM, điển hình là chủ đề “Năng lượng và sự biến đổi”. Nội dung cũng đề cập đến phương pháp đánh giá năng lực học sinh trong môi trường STEM. Việc này giúp sinh viên có cái nhìn toàn diện về một chương trình giáo dục STEM hiệu quả.
5.3. Phương pháp hình thức tổ chức bồi dưỡng STEM
Chương trình bồi dưỡng sử dụng đa dạng các phương pháp và hình thức tổ chức. Bao gồm hội thảo chuyên đề, seminar, làm việc nhóm, thực hành trực tiếp tại phòng thí nghiệm hoặc xưởng STEM. Ứng dụng phương pháp học tập theo dự án, sinh viên được giao nhiệm vụ thiết kế và triển khai một dự án STEM hoàn chỉnh. Các buổi thảo luận, phản biện giúp nâng cao tư duy phản biện. Hình thức bồi dưỡng kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp (blended learning). Điều này tăng tính linh hoạt và hiệu quả. Giáo viên hướng dẫn đóng vai trò cố vấn, hỗ trợ sinh viên trong suốt quá trình. Việc này giúp sinh viên phát triển kỹ năng tự học và hợp tác.
VI. Đánh giá thách thức bồi dưỡng năng lực dạy học STEM
Phần này tập trung vào các phương pháp đánh giá năng lực dạy học STEM và những thách thức tồn tại. Phân tích các công cụ và tiêu chí đánh giá hiệu quả chương trình bồi dưỡng. Đồng thời, nêu rõ những khó khăn mà các trường đại học gặp phải trong việc đào tạo và bồi dưỡng năng lực STEM tích hợp. Bao gồm hạn chế về cơ sở vật chất, đội ngũ giảng viên và nguồn tài liệu. Việc nhận diện thách thức là bước quan trọng để đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng bồi dưỡng. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống đào tạo bền vững, đáp ứng yêu cầu của nền giáo dục hiện đại. Nâng cao năng lực cho giáo viên tương lai.
6.1. Phương pháp đánh giá năng lực dạy học STEM toàn diện
Đánh giá năng lực dạy học STEM đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều. Sử dụng các công cụ như phiếu quan sát, bảng kiểm đánh giá sản phẩm dự án. Bài kiểm tra kiến thức lý thuyết và tình huống sư phạm STEM. Phiếu tự đánh giá và đánh giá đồng đẳng giúp sinh viên phát triển khả năng tự nhìn nhận. Các rubrics đánh giá chi tiết cho từng tiêu chí năng lực. Việc này đảm bảo tính khách quan và toàn diện. Kết quả đánh giá được sử dụng để điều chỉnh chương trình bồi dưỡng và hỗ trợ sinh viên. Phân tích kết quả thực nghiệm sư phạm là một phần quan trọng của quá trình đánh giá. Điều này giúp đo lường mức độ phát triển năng lực.
6.2. Thách thức đào tạo bồi dưỡng năng lực STEM tích hợp
Quá trình đào tạo và bồi dưỡng năng lực dạy học STEM tích hợp đối mặt với nhiều thách thức. Bao gồm sự thiếu hụt cơ sở vật chất, trang thiết bị thí nghiệm hiện đại. Đội ngũ giảng viên chưa được đào tạo chuyên sâu về STEM và ứng dụng công nghệ. Nguồn tài liệu tham khảo, giáo trình về STEM còn hạn chế. Chương trình đào tạo hiện tại đôi khi chưa đủ linh hoạt để tích hợp các môn học STEM một cách hiệu quả. Nhận thức về tầm quan trọng của giáo dục STEM chưa đồng đều trong toàn xã hội. Những rào cản này gây khó khăn cho việc triển khai các chương trình bồi dưỡng chất lượng cao. Nó đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và nguồn lực.
6.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả bồi dưỡng năng lực STEM
Để nâng cao hiệu quả bồi dưỡng năng lực dạy học STEM, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại cho các phòng thí nghiệm STEM. Phát triển đội ngũ giảng viên có chuyên môn sâu về STEM và kỹ năng ứng dụng CNTT. Xây dựng các chương trình bồi dưỡng linh hoạt, cập nhật liên tục. Khuyến khích hợp tác giữa các trường đại học, doanh nghiệp và cộng đồng. Phát triển kho tài liệu học liệu số phong phú, dễ tiếp cận. Tổ chức các buổi chia sẻ kinh nghiệm, hội thảo chuyên đề định kỳ. Đề xuất chính sách hỗ trợ cho việc triển khai giáo dục STEM. Những giải pháp này giúp tạo môi trường thuận lợi cho việc phát triển năng lực STEM.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (249 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC ĐẶNG MINH TUẤN LUẬN ÁN TIẾN SĨ BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC DẠY HỌC STEM VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM KHOA HỌC TỰ NHIÊN: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP DẠY HỌC CHỦ ĐỀ “NĂNG LƯỢNG VÀ SỰ BIẾN ĐỔI” Chuyên ngành: Lý luận, phương pháp và công nghệ dạy học Mã số: 9140120.QTD HÀ NỘI – 2025 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC GIÁO DỤC ĐẶNG MINH TUẤN LUẬN ÁN TIẾN SĨ BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC DẠY HỌC STEM VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM KHOA HỌC TỰ NHIÊN: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP DẠY HỌC CHỦ ĐỀ “NĂNG LƯỢNG VÀ SỰ BIẾN ĐỔI” Chuyên ngành: Lý luận, phương pháp và công nghệ dạy học Mã số: 9140120.QTD NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Phạm Kim Chung 2.TS Mai Văn Hưng HÀ NỘI – 2025 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả của luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Tác giả Đặng Minh Tuấn ii LỜI CẢM ƠN Để có thể hoàn thành luận án tiến sĩ này, tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo và người học, Khoa Sư phạm, Khoa Giáo dục sớm và Tiểu học, Trường Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo môi trường học tập và nghiên cứu thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường. Trong quá trình nghiên cứu, tôi đã nhận được sự hỗ trợ và hướng dẫn quý báu từ nhiều thầy cô. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy PGS.
Phạm Kim Chung, GS. Mai Văn Hưng đã dành nhiều thời gian và tâm huyết để trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tôi, giúp tôi phát triển năng lực nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Trong suốt quá trình nghiên cứu, tôi đã nhận được sự chia sẻ và đồng hành từ các đồng nghiệp, bạn bè và học trò. Những lời động viên và sự hỗ trợ của mọi người đã giúp tôi vượt qua những khó khăn và thử thách, mang lại niềm vui và động lực lớn trong hành trình học tập và nghiên cứu.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc nhất tới gia đình yêu quý của tôi. Sự động viên, ủng hộ và tình yêu thương vô điều kiện từ gia đình đã là nguồn động lực lớn lao, giúp tôi kiên trì và hoàn thành luận án này. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. ix DANH MỤC BẢNG BIỂU. x DANH MỤC HÌNH. xii MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Khách thể nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu lý luận. Các phương pháp nghiên cứu thực tiễn.
Phương pháp thực nghiệm sư phạm. Những đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án. 7 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC DẠY HỌC STEM CHO SINH VIÊN NGÀNH SƯ PHẠM KHOA HỌC TỰ NHIÊN VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN.
Tổng quan nghiên cứu vấn đề. Nghiên cứu về năng lực STEM. Nghiên cứu về năng lực dạy học STEM. Nghiên cứu bồi dưỡng năng lực dạy học STEM với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin cho sinh viên sư phạm.
Khoảng trống nghiên cứu về bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Khoa học tự nhiên. Vấn đề nghiên cứu và giải quyết vấn đề. Kết luận chương 1. 33 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC DẠY HỌC STEM CHO SINH VIÊN NGÀNH SƯ PHẠM KHOA HỌC TỰ NHIÊN VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN.
Giáo dục và dạy học STEM. Khái niệm giáo dục STEM và dạy học STEM. Đặc điểm dạy học STEM. Năng lực STEM của học sinh.
Tổ chức hoạt động dạy học STEM. Các cách tiếp cận trong tổ chức hoạt động dạy học STEM. Phương pháp, hình thức tổ chức dạy học STEM. Vai trò và yêu cầu của giáo dục STEM trong đào tạo sinh viên sư phạm khoa học tự nhiên.
Năng lực dạy học STEM của sinh viên Sư phạm Khoa học tự nhiên. Khái niệm năng lực dạy học và năng lực dạy học STEM. Đề xuất khung năng lực STEM của sinh viên sư phạm khoa học tự nhiên. Phương pháp xây dựng khung năng lực STEM của sinh viên sư phạm khoa học tự nhiên.
Xác định tiêu chuẩn, tiêu chí, biểu hiện năng lực dạy học STEM. Chuẩn hóa khung năng lực dạy học của sinh viên sư phạm KHTN. Bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Khoa học tự nhiên ở các trường đại học. Vai trò của bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Khoa học tự nhiên ở các trường đại học.
Mục tiêu bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm KHTN 69 2. Nội dung bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Khoa học Tự nhiên. Phương pháp và hình thức tổ chức bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho sinh v viên sư phạm KHTN. Quy trình tổ chức bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm KHTN.
Đánh giá năng lực dạy học STEM của sinh viên sư phạm Khoa học Tự nhiên. Những thách thức đối với đào tạo, bồi dưỡng năng lực dạy học STEM tích hợp cho sinh viên sư phạm Khoa học Tự nhiên. Ứng dụng CNTT trong bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Khoa học tự nhiên ở trường Đại học. Vai trò của CNTT trong bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Khoa học tự nhiên ở trường Đại học.
Khả năng ứng dụng của CNTT trong bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Khoa học tự nhiên ở các trường đại học. Thực trạng bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Khoa học tự nhiên ở trường đại học với sự hỗ trợ công nghệ thông tin. Mục đích khảo sát. Đối tượng, thời gian khảo sát.
Nội dung khảo sát. Kết quả khảo sát. Kết quả khảo sát điều tra giảng viên các trường sư phạm. Kết quả khảo sát điều tra sinh viên các trường sư phạm.
Kết luận chương 2. 115 CHƯƠNG 3 ĐỀ XUÂT CÁC BIỆN PHÁP BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC DẠY HỌC STEM CHO SINH VIÊN SƯ PHẠM KHOA HỌC TỰ NHIÊN VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA CNTT: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP DẠY HỌC CHỦ ĐỀ “NĂNG LƯỢNG VÀ SỰ BIẾN ĐỔI”. Nguyên tắc, định hướng đề xuất các biện pháp bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm Khoa học tự nhiên với sự hỗ trợ của CNTT. Nguyên tắc đề xuất các biện pháp bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho sinh viên sư phạm KHTN với sự hỗ trợ của CNTT.
Định hướng đề xuất các biện pháp bồi dưỡng năng lực dạy học STEM cho sinh vi viên sư phạm Khoa học tự nhiên với sự hỗ trợ của CNTT. Phân tích năng lực dạy học STEM trong chương trình đào tạo sinh viên sư phạm KHTN tại một số trường đại học: Nghiên cứu trường hợp chủ đề năng lượng và sự biến đổi. Chuần đầu ra liên quan đến năng lực dạy học STEM. Các môn học liên quan đến năng lực dạy học STEM – chủ đề năng lượng và sự biến đổi.
Nội dung chủ đề năng lượng và sự biến đổi trong chương trình giáo dục phổ thông 2018 và chương trình đào tạo cử nhân sư phạm khoa học tự nhiên. Các biện pháp bồi dưỡng năng lực dạy học cho sinh viên sư phạm Khoa học tự nhiên với sự hỗ trợ của CNTT. Khai thác phần mềm hỗ trợ sinh viên trong quá trình học tập và nghiên cứu kiến thức thực tiễn trong các môn học STEM. Ứng dụng CNTT hỗ trợ sinh viên phát triển năng lực thiết kế thí nghiệm dạy học STEM cho học sinh khám phá kiến thức nền.
Tăng cường ứng dụng CNTT và trí tuệ nhân tạo hỗ trợ sinh viên thiết kế, thử nghiệm sản phẩm STEM trong dạy học. Tổ chức hoạt động bồi dưỡng theo dạy học kết hợp và dạy học vi mô nhằm phát triển năng lực dạy học STEM cho sinh viên ngành Sư phạm Khoa học Tự nhiên. Mối quan hệ và điều kiện thực hiện các biện pháp. Kết luận chương 3.
168 CHƯƠNG 4 THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM. Mục đích thực nghiệm sư phạm. Hình thức thực nghiệm sư phạm. 170 HĐ 1: Nghiên cứu & Khởi động.
170 HĐ 2: Thiết kế & Chế tạo. 170 HĐ 3: Thực hành & Thử nghiệm. 170 HĐ 4: Dạy học vi mô. 170 HĐ 5: Đánh giá & Hoàn thiện.
170 vii 1: Đèn kéo quân. 170 Tìm hiểu nguyên lý, giá trị văn hóa; xem video mô phỏng. 170 Thiết kế bản vẽ, chọn vật liệu, lập kế hoạch. 170 Chế tạo đèn, quay video hoạt động, chỉnh sửa sản phẩm.
170 Tập giảng phân đoạn bài học tích hợp, quay video, nhận phản hồi. 170 Tự đánh giá, chỉnh sửa bài dạy và sản phẩm. 170 2: Khinh khí cầu mini. 170 Tìm hiểu hiện tượng vật lí, cấu tạo; ghi chú kiến thức.
170 Thiết kế mô hình, xây dựng kế hoạch bài dạy. 170 Chế tạo, thử nghiệm và ghi hình hoạt động bay. 170 Tập giảng phần lý thuyết, hướng dẫn chế tạo; nhận phản hồi. 170 Tự đánh giá, nhận xét đồng đẳng, hoàn thiện hồ sơ.
170 3: Pin điện hóa từ trái cây. 170 Quan sát video pin chanh, nêu vấn đề thực tiễn. 170 Thiết kế mạch điện, vẽ sơ đồ pin, chọn vật liệu. 170 Chế tạo pin, lắp mạch đèn ngủ, ghi lại hiện tượng.
170 Trình bày sản phẩm, tập giảng phần lý thuyết, phản hồi từ giảng viên – bạn học. 170 Tự đánh giá và cải tiến bài dạy, sản phẩm. 170 Gợi mở tình huống: làm nóng thức ăn không dùng bếp. 170 Tìm hiểu phản ứng hóa học, đề xuất thiết kế mô hình.
170 Chế tạo sản phẩm, đo nhiệt độ, phân tích hiệu quả – an toàn. 170 Thiết kế bài dạy tích hợp, giảng thử, quay video. 170 Tự đánh giá theo rubric, chỉnh sửa bài dạy. 170 5: Bếp NL mặt trời .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Minh Tuấn (2025). Bồi dưỡng năng lực dạy học stem với sự hỗ trợ của công nghệ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/boi-duong-nang-luc-day-hoc-stem-voi-su-ho-tro-cua-cong-nghe-thong-tin-cho-sinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bồi dưỡng năng lực dạy học stem với sự hỗ trợ của công nghệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Bồi dưỡng năng lực dạy học stem với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin cho sinh viên sư phạm khoa học tự nhiên nghiên cứu trường hợp dạy học chủ đề năng
Luận án "Bồi dưỡng năng lực dạy học stem với sự hỗ trợ của công nghệ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2025.
Luận án "Bồi dưỡng năng lực dạy học stem với sự hỗ trợ của công nghệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bồi dưỡng năng lực dạy học stem với sự hỗ trợ của công nghệ" thuộc chuyên ngành Lý luận, phương pháp và công nghệ dạy học. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Bồi dưỡng năng lực dạy học stem với sự hỗ trợ của công nghệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bồi dưỡng năng lực dạy học stem với sự hỗ trợ của công nghệ" có 249 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bồi dưỡng năng lực dạy học stem với sự hỗ trợ của công nghệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.