Áp dụng chỉ số tổn thương trong nghiên cứu sinh kế tại xã chiềng bằng huyện quỳn

Nghiên cứu áp dụng chỉ số tổn thương để đánh giá mức độ rủi ro và tác động lên sinh kế của cộng đồng tại các xã. Giúp đưa ra giải pháp bền vững.

Chuyên ngành

Sử - Địa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học

Năm xuất bản

Số trang

59

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Áp dụng chỉ số tổn thương: Nền tảng nghiên cứu sinh kế nông thôn
Số trang:
59 trang
Trường:
Trường Đại học Tây Bắc
Chuyên ngành:
Sử - Địa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Áp dụng chỉ số tổn thương Nền tảng nghiên cứu sinh kế nông thôn

Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng chỉ số tổn thương trong phân tích sinh kế. Đây là một công cụ quan trọng để đánh giá mức độ dễ bị tổn thương của cộng đồng. Các công trình nghiên cứu sinh kế bền vững tại Việt Nam thường tập trung vào khu vực ven biển. Khu vực miền núi phía Bắc còn ít được chú ý. Tuy nhiên, miền núi phía Bắc đối mặt với nhiều thách thức. Đặc biệt là từ các dự án thủy điện quy mô lớn. Dự án thủy điện Sơn La là một ví dụ điển hình. Nó đã gây ra những tác động đáng kể đến môi trường và sinh kế người dân. Diện tích lòng ngập lớn ảnh hưởng đến đất canh tác. Nguồn nước sinh hoạt cũng bị thay đổi. Đường giao thông và nhu cầu nhà ở đều cần được xem xét lại. Việc đảm bảo cuộc sống cho người dân tái định cư là tối cần thiết. Mục tiêu này nhằm thực hiện tối ưu mục tiêu tái định cư. Đồng thời, giảm thiểu tối đa các tác động không mong muốn. Xã Chiềng Bằng, huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La là một khu vực điển hình. Xã này nằm trong diện phải di dân khỏi cốt ngập thủy điện. Nhiều hộ dân phải di chuyển đến nơi ở mới. Xã Chiềng Bằng gặp nhiều khó khăn về tự nhiên và kinh tế - xã hội. Nhu cầu đánh giá tổn thương sinh kế tại đây rất cao. Nghiên cứu này góp phần lấp đầy khoảng trống thông tin. Nó cung cấp cơ sở cho các chính sách hỗ trợ. Chính sách này nhằm tăng khả năng chống chịu của cộng đồng.

1.1. Tính cấp thiết Đánh giá tổn thương cộng đồng.

Nghiên cứu sinh kế bền vững tại Việt Nam tập trung chủ yếu khu vực ven biển. Miền núi phía Bắc ít công trình nghiên cứu. Các công trình thủy điện lớn như Sơn La ảnh hưởng sâu sắc đến sinh kế người dân. Diện tích lòng ngập lớn gây ra thay đổi về đất canh tác, nguồn nước sinh hoạt, đường giao thông, nhu cầu nhà ở. Việc đảm bảo sinh kế cho người dân tái định cư là nhiệm vụ cấp thiết. Cần giảm thiểu tác động tiêu cực từ các dự án thủy điện. Xã Chiềng Bằng là một trong những xã chịu ảnh hưởng nặng nề. Xã đối mặt nhiều khó khăn về tự nhiên và kinh tế - xã hội. Nhu cầu đánh giá tổn thương sinh kế cộng đồng rất cao.

1.2. Khái niệm cơ bản Chỉ số tổn thương và sinh kế bền vững.

Nghiên cứu áp dụng chỉ số tổn thương sinh kế (LVI). Chỉ số LVI giúp định lượng mức độ tổn thương của các hộ gia đình. Nghiên cứu sinh kế là việc tìm hiểu các hoạt động sống. Sinh kế bền vững là sinh kế có khả năng chống chịu các cú sốc. Sinh kế này cũng có khả năng phục hồi sau các cú sốc. Khái niệm này bao gồm các nguồn lực sinh kế. Nguồn lực này được sử dụng để đạt được mục tiêu sống. Nó bao gồm nhiều yếu tố như nguồn lực tự nhiên, tài chính, con người, xã hội và vật chất.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu Vấn đề di dân tái định cư.

Xã Chiềng Bằng thuộc huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La. Đây là xã nằm trong diện di dân khỏi cốt ngập thủy điện Sơn La. Nhiều hộ dân phải di chuyển đến nơi ở mới. Vấn đề di dân tái định cư tạo ra nhiều thách thức. Nguồn lực sinh kế bị thay đổi. Cơ sở hạ tầng mới chưa đồng bộ. Cộng đồng dễ bị tổn thương do thiếu đất sản xuất, cơ hội việc làm. Nghiên cứu tập trung vào các hộ dân tái định cư. Điều này giúp hiểu rõ hơn về những thay đổi trong cuộc sống của họ. Các tác động này bao gồm cả rủi ro khí hậu tiềm ẩn.

II. Đánh giá tổn thương sinh kế Phương pháp và bối cảnh tái định cư

Việc đánh giá tổn thương sinh kế là một bước quan trọng trong nghiên cứu phát triển. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp khoa học để xác định mức độ tổn thương. Phương pháp chỉ số tổn thương sinh kế (LVI) được áp dụng. Phương pháp này cho phép tổng hợp nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của khu vực nghiên cứu. Xã Chiềng Bằng là một ví dụ điển hình cho bối cảnh tái định cư. Cộng đồng ở đây đã trải qua những thay đổi sâu rộng. Di dân tái định cư từ dự án thủy điện Sơn La đã làm thay đổi đáng kể nguồn lực sinh kế. Người dân phải đối mặt với nhiều khó khăn. Họ cần thích nghi với môi trường sống mới. Các tác động này gây ra sự xáo trộn lớn. Nhiều hộ gia đình mất đất canh tác truyền thống. Nguồn nước sinh hoạt bị ảnh hưởng. Đường giao thông thay đổi. Cơ sở y tế và trường học cũng cần được tái thiết. Các nguồn lực sinh kế truyền thống không còn phù hợp. Khả năng chống chịu của cộng đồng bị suy giảm. Điều này làm tăng nguy cơ trước các rủi ro khí hậu. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích các tác động cụ thể. Từ đó, cung cấp cơ sở cho các giải pháp giảm tổn thương. Việc này hướng tới xây dựng sinh kế bền vững cho người dân địa phương.

2.1. Phương pháp nghiên cứu Xác định chỉ số tổn thương LVI.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng để đánh giá chỉ số tổn thương. Chỉ số tổn thương sinh kế (LVI) được tính toán dựa trên nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm tài nguyên thiên nhiên, tài chính, con người, xã hội và vật chất. Phương pháp LVI giúp tổng hợp thông tin đa chiều. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về mức độ tổn thương. Dữ liệu thu thập từ các hộ gia đình. Việc này giúp phân tích sinh kế chi tiết. Nó giúp xác định những khía cạnh dễ bị tổn thương nhất.

2.2. Khu vực khảo sát Đặc điểm kinh tế xã hội Chiềng Bằng.

Xã Chiềng Bằng có vị trí địa lý đặc thù. Đặc điểm tự nhiên phức tạp. Nơi đây chịu ảnh hưởng trực tiếp từ dự án thủy điện Sơn La. Kinh tế - xã hội của xã đang trong quá trình chuyển đổi. Cơ cấu ngành nghề thay đổi. Dân cư chủ yếu là người tái định cư. Các vấn đề về đất đai, sản xuất nông nghiệp còn nhiều khó khăn. Thu nhập hộ gia đình không ổn định. Điều kiện sống chung còn hạn chế. Các thách thức này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống chịu của cộng đồng.

2.3. Tác động tái định cư Thay đổi nguồn lực sinh kế.

Di dân tái định cư gây ra sự xáo trộn lớn. Nhiều hộ mất đất canh tác truyền thống. Nguồn nước sinh hoạt bị ảnh hưởng. Đường giao thông thay đổi. Cơ sở y tế, trường học cần được tái thiết. Các nguồn lực sinh kế truyền thống không còn phù hợp. Cộng đồng phải thích nghi với môi trường mới. Khả năng chống chịu của họ bị suy giảm. Điều này làm tăng rủi ro khí hậu và các cú sốc khác. Việc phân tích sinh kế sâu sắc là cần thiết để hiểu rõ những tác động này.

III. Phân tích sinh kế cộng đồng Kết quả chỉ số tổn thương LVI

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích sinh kế chi tiết. Việc này nhằm đánh giá tổn thương của cộng đồng tại xã Chiềng Bằng. Kết quả chỉ số tổn thương sinh kế (LVI) được trình bày rõ ràng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ dễ bị tổn thương. Các yếu tố chính của LVI được phân tích cụ thể. Điều này bao gồm các nguồn lực tài chính, con người, tự nhiên, xã hội và vật chất. Giá trị của từng yếu tố và tổng thể LVI được tính toán. Nó cho thấy những điểm yếu của cộng đồng. Mức độ tổn thương không đồng đều giữa các hộ gia đình. Một số nhóm hộ có nguy cơ cao hơn. Các hộ này thường thiếu thốn các nguồn lực cơ bản. Họ có khả năng chống chịu thấp trước các cú sốc. Đặc biệt là những cú sốc liên quan đến rủi ro khí hậu. Nghiên cứu cũng thực hiện so sánh dữ liệu. Việc này giúp đánh giá khả năng chống chịu hiện tại của cộng đồng. Dữ liệu LVI là nền tảng quan trọng. Nó giúp xác định các cộng đồng dễ bị tổn thương nhất. Thông tin này hữu ích cho việc lập kế hoạch can thiệp. Việc này giúp xây dựng các chính sách hỗ trợ hiệu quả. Mục tiêu là tăng cường sinh kế bền vững cho người dân tái định cư.

3.1. Chỉ số tổn thương LVI Phân tích các yếu tố chính.

Kết quả nghiên cứu trình bày giá trị các yếu tố chính của chỉ số LVI. Các yếu tố này bao gồm nguồn lực tài chính, nguồn lực con người, nguồn lực tự nhiên, nguồn lực xã hội và nguồn lực vật chất. Phân tích từng yếu tố giúp làm rõ nguyên nhân tổn thương. Dữ liệu bảng biểu và biểu đồ minh họa rõ ràng. Điều này cho thấy mức độ tổn thương tổng thể và từng phần. Nó là cơ sở để đánh giá tổn thương sinh kế.

3.2. Mức độ tổn thương Phát hiện cộng đồng dễ bị tổn thương.

Nghiên cứu xác định mức độ tổn thương của người dân tái định cư. Một số cộng đồng và hộ gia đình dễ bị tổn thương hơn. Các hộ này thường thiếu thốn nguồn lực. Họ ít có khả năng chống chịu trước các cú sốc. Kết quả chỉ ra những nhóm cần được ưu tiên hỗ trợ. Việc này quan trọng cho các chính sách phát triển. Nó giúp tập trung nguồn lực vào những nơi cần thiết nhất.

3.3. So sánh dữ liệu Đánh giá khả năng chống chịu hiện tại.

Dữ liệu LVI cho phép so sánh mức độ tổn thương giữa các nhóm. Đánh giá khả năng chống chịu của cộng đồng. So sánh này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về các thách thức. Thông tin này hữu ích để lập kế hoạch hỗ trợ. Giúp xây dựng sinh kế bền vững hơn. Việc này cũng hỗ trợ trong việc dự báo các rủi ro khí hậu.

IV. Rủi ro khí hậu và khả năng chống chịu Giải pháp sinh kế bền vững

Biến đổi khí hậu mang lại nhiều rủi ro cho sinh kế nông thôn. Cộng đồng tái định cư thường là những đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Nghiên cứu đã đề xuất một loạt các giải pháp. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu tổn thương sinh kế. Đồng thời, nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng. Giải pháp bao gồm cả chiến lược chung và hành động cụ thể. Các giải pháp chung tập trung vào việc tạo ra một môi trường thuận lợi. Môi trường này giúp người dân thích nghi tốt hơn với những thay đổi. Điều này bao gồm cải thiện cơ sở hạ tầng. Nó cũng bao gồm nâng cao nhận thức cộng đồng. Các giải pháp cụ thể tập trung vào việc tăng cường các nguồn lực sinh kế. Ví dụ, hỗ trợ tài chính, đào tạo nghề, quản lý đất đai bền vững. Việc này giúp cải thiện đời sống người dân. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một sinh kế bền vững. Sinh kế này có thể đối phó hiệu quả với các rủi ro khí hậu. Các giải pháp cũng hướng tới đa dạng hóa sinh kế. Điều này giúp giảm sự phụ thuộc vào một nguồn thu nhập duy nhất. Cộng đồng sẽ trở nên tự chủ hơn. Họ có thể chủ động ứng phó với các biến động trong tương lai.

4.1. Giải pháp chung Giảm thiểu tổn thương sinh kế.

Nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm giảm tổn thương sinh kế. Các giải pháp chung tập trung vào nâng cao nhận thức. Cải thiện môi trường chính sách. Phát triển cơ sở hạ tầng. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi hơn. Điều này giúp người dân thích nghi với điều kiện mới. Giải pháp này cũng tính đến các rủi ro khí hậu tiềm ẩn. Việc này tạo nền tảng vững chắc cho sinh kế bền vững.

4.2. Giải pháp cụ thể Nâng cao nguồn lực sinh kế.

Các giải pháp cụ thể hướng đến từng loại nguồn lực sinh kế. Nâng cao nguồn lực tài chính thông qua hỗ trợ tín dụng. Phát triển nguồn lực con người qua đào tạo nghề. Tăng cường nguồn lực tự nhiên bằng cách quản lý đất đai bền vững. Cải thiện nguồn lực xã hội bằng cách tăng cường liên kết cộng đồng. Nguồn lực vật chất được cải thiện qua hỗ trợ xây dựng nhà ở. Các giải pháp này nhằm tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng.

4.3. Hướng phát triển Tăng khả năng chống chịu cộng đồng.

Mục tiêu cuối cùng là tăng khả năng chống chịu của cộng đồng. Các giải pháp hướng tới phát triển sinh kế bền vững. Điều này bao gồm đa dạng hóa sinh kế. Xây dựng các mô hình sản xuất thích ứng. Chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp. Cộng đồng sẽ tự chủ hơn trước các biến động. Điều này giúp giảm bớt sự phụ thuộc. Nó cũng giúp cộng đồng thích ứng tốt hơn với rủi ro khí hậu.

V. Nghiên cứu sinh kế bền vững Vai trò các nguồn lực

Nghiên cứu sinh kế bền vững luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của các nguồn lực. Các nguồn lực này là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của cộng đồng. Việc phân tích sinh kế cần đánh giá toàn diện các loại nguồn lực. Chúng bao gồm nguồn lực tự nhiên, xã hội, tài chính, con người và vật chất. Mỗi loại nguồn lực đều đóng vai trò riêng biệt. Chúng có mối quan hệ tương hỗ lẫn nhau. Ví dụ, quản lý bền vững nguồn lực tự nhiên như đất đai, rừng, và nước là cực kỳ quan trọng. Nguồn lực xã hội, như mạng lưới quan hệ và sự gắn kết cộng đồng, giúp tăng cường khả năng chống chịu. Nguồn lực tài chính cần thiết cho đầu tư và tiêu dùng. Các chính sách hỗ trợ tài chính phù hợp có thể cải thiện đáng kể điều kiện sống. Nguồn lực con người, bao gồm sức khỏe, trình độ học vấn và kỹ năng, quyết định cơ hội việc làm. Nâng cao chất lượng nguồn lực con người thông qua đào tạo nghề là rất quan trọng. Cuối cùng, quy hoạch vùng cần được thực hiện một cách khoa học. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro khí hậu. Nó cũng định hướng phát triển kinh tế địa phương. Một chiến lược phát triển sinh kế bền vững phải tích hợp tất cả các yếu tố này. Việc này đảm bảo sự phát triển hài hòa. Nó giúp cộng đồng có thể thích nghi và phát triển trong dài hạn.

5.1. Nguồn lực tự nhiên và xã hội Tăng cường hỗ trợ.

Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của các nguồn lực. Nguồn lực tự nhiên bao gồm đất đai, rừng, nước. Quản lý bền vững các nguồn lực này rất quan trọng. Nguồn lực xã hội bao gồm mạng lưới quan hệ, cộng đồng. Tăng cường các mối liên kết xã hội. Hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng. Điều này giúp nâng cao khả năng chống chịu tổng thể. Nó cũng góp phần vào sinh kế bền vững.

5.2. Nguồn lực tài chính và con người Cải thiện điều kiện sống.

Nguồn lực tài chính quan trọng cho đầu tư và tiêu dùng. Cần có các chính sách hỗ trợ tài chính phù hợp. Nguồn lực con người bao gồm sức khỏe, trình độ học vấn, kỹ năng. Cải thiện chất lượng nguồn lực con người. Đào tạo nghề, nâng cao trình độ. Điều này giúp người dân có cơ hội việc làm tốt hơn. Góp phần cải thiện điều kiện sống. Việc này là yếu tố cốt lõi trong phân tích sinh kế.

5.3. Quy hoạch vùng Giảm thiểu rủi ro khí hậu.

Quy hoạch vùng cần tính đến các yếu tố rủi ro khí hậu. Điều này giúp phát triển sinh kế bền vững. Đảm bảo an toàn cho người dân. Định hướng phát triển kinh tế địa phương. Giúp cộng đồng chủ động hơn trước biến đổi khí hậu. Các giải pháp dài hạn cần được lồng ghép. Quy hoạch này cũng cần hỗ trợ nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Áp dụng chỉ số tổn thương trong nghiên cứu sinh kế tại xã chiềng bằng huyện quỳnh nhai tỉnh sơn la

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (59 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Trong quá trình nghiên cứu làm đề tài “Áp dụng chỉ số tổn thương trong nghiên cứu sinh kế tại xã Chiềng Bằng, huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La” nhóm đề tài đã nhận đƣợc sự giúp đỡ nhiệt tình của các đồng chí trong UBND xã Chiềng Bằng, 4 đồng chí trƣởng bản (bản Bung, bản Co Trặm, bản Bỉa, bản Pú Ỏ) và 64 hộ dân đã giúp đỡ nhóm đề tài trong quá trình nhóm nghiên cứu đi khảo sát thực tế. Với tình cảm chân thành, nhóm nghiên cứu tỏ lòng biết ơn đối với Ban giám hiệu, phòng Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ, khoa Sử - Địa trƣờng Đại học Tây Bắc đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ chúng em trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thiện đề tài nghiên cứu khoa học này. Em xin cảm ơn sâu sắc đến Thạc sĩ Nguyễn Thị Hồng Nhung ngƣời trực tiếp hƣớng dẫn đề tài nghiên cứu khoa học của nhóm đề tài đã luôn dành nhiều thời gian, công sức hƣớng dẫn nhóm đề tài trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành đề tài nghiên cứu khoa học. Do về mặt kiến thức và về mặt thời gian còn hạn chế đề tài nghiên cứu khoa học còn nhiều khiếm khuyết sai sót.

Nhóm nghiên cứu mong nhận đƣợc sự đóng góp ý kiến của các thầy cô và các bạn sinh viên để đề tài nghiên cứu khoa học của nhóm đƣợc hoàn thiện hơn.năm 2018 MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Nhiệm vụ nghiên cứu.

Giới hạn nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Lịch sử nghiên cứu. Trên thế giới.

Cấu trúc của đề tài .10 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI. Các khái niệm liên quan. Phƣơng pháp đánh giá chỉ số tổn thƣơng (LVI). Cơ sở thực tiễn.

Di dân TĐC thủy điện Sơn La. Di dân tái định cƣ tại xã Chiềng Bằng, huyện Quỳnh Nhai .17 Tiểu kết chƣơng 1 .18 CHƢƠNG 2: NGHIÊN CỨU CHỈ SỐ TỔN THƢƠNG CỦA NGƢỜI DÂN TÁI ĐỊNH CƢ XÃ CHIỀNG BẰNG, HUYỆN QUỲNH NHAI. Khái quát khu vực nghiên cứu. Vị trí địa lí.

Đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm kinh tế - xã hội. Phƣơng pháp nghiên cứu và cách tính LVI. Kết quả và thảo luận .27 Tiểu kết chƣơng 2.

MỘT SỐ GIẢI PHÁP GIẢM TỔN THƢƠNG SINH KẾ CHO NGƢỜI DÂN TÁI ĐỊNH CƢ XÃ CHIỀNG BẰNG, HUYỆN QUỲNH NHAI. Giải pháp chung. Giải pháp cụ thể .41 Tiểu kết chƣơng 3 .47 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CARE: Hợp tác xã cho việc gửi hàng của Mỹ sang châu Âu DFID: Bộ Phát triển Quốc tế Vƣơng quốc Anh GIZ: Tổ chức hợp tác Quốc tế Đức HGĐ: Hộ gia đình IFAD: Quỹ Quốc tế về phát triển nông nghiệp IPCC: Ủy ban Liên minh chính phủ về biến đổi khí hậu ISET: Viện Nghiên cứu chuyển đổi môi trƣờng và xã hội ISSMGE: Hiệp hội Cơ học đất và Địa kỹ thuật thế giới KH&CN: Khoa học và Công nghệ LVI: Chỉ số tổn thƣơng sinh kế NISTPASS: Viện nghiên cứu chiến lƣợc và Chính sách Khoa học và Công nghệ OXFAM: là một trong những tổ chức phi chính phủ quốc tế hàng đầu hoạt động trong các lĩnh vực phát triển nông thôn, hỗ trợ nhân đạo và giảm thiểu rủi ro thiên tai, phát triển xã hội dân sự và cộng đồng thiểu số, nâng cao vị thế phụ nữ. PRA: là một phƣơng pháp điều tra để học hỏi và cùng với các thành viên cộng đồng tìm hiểu, phân tích và đánh giá các khó khăn, thuận lợi đồng thời đƣa ra các giải pháp, quyết định kịp thời nhằm giải quyết các khó khăn của cộng đồng PVA: Phân tích tính tổn thƣơng có sự tham gia SKBV: Sinh kế bền vững TĐC: Tái định cƣ UBND: Ủy ban nhân dân UNDP: Chƣơng trình phát triển của Liên Hợp Quốc DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.

1: Thông tin về các điểm điều tra .2: Giá trị các yếu tố phụ, giá trị lớn nhất và nhỏ nhất của chỉ số LVI. Giá trị các yếu tố chính của chỉ số LVI .31 DANH MỤC HÌNH Hình 1: Khung sinh kế bền vững của DFID năm 2001. Biểu đồ thể hiện các yếu tố chính của chỉ số LVI ở xã Chiềng Bằng. Tính cấp thiết của đề tài Ở Việt Nam đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về sinh kế bền vững (SKBV), tuy nhiên những nghiên cứu này chủ yếu là ở khu vực vùng ven biển mà khu vực miền núi và đặc biệt là miền núi phía Bắc thì mới chỉ có một số ít các công trình nghiên cứu sinh kế bền vững của ngƣời dân.

Miền núi phía Bắc có nhiều những công trình thủy điện với công suất lớn và một trong những công trình lớn phải kể đến công trình thủy điện Sơn La một công trình thủy điện lớn nhất Đông Nam Á với công suất lên đến 2.400MW và diện tích lòng ngập lớn chính vì vậy đã ảnh hƣởng rất lớn khả năng canh tác, nguồn nƣớc sinh hoạt, đƣờng giao thông đi lại, nhu cầu nhà ở của ngƣời dân tại vùng lòng hồ ven lòng hồ. Do đó, việc đảm bảo cuộc sống, đảm bảo sinh kế cho ngƣời dân tái định cƣ (TĐC) và cho đồng bào tại nơi ở mới là nhiệm vụ tối cần thiết. Có nhƣ vậy mới thực hiện tối ƣu mục tiêu của TĐC, đồng thời giảm thiểu tối đa những tác động không mong muốn từ công trình thủy điện. Xã Chiềng Bằng thuộc huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La là một trong những xã nằm trong diện phải di dân lên khỏi cốt ngập thủy điện Sơn La.175 hộ của 15 bản đều nằm dƣới cốt ngập 218m phải di chuyển đến nơi ở mới.

Xã Chiềng Bằng cũng gặp rất nhiều khó khăn về cả tự nhiên và kinh tế - xã hội nhƣ: nhà ở, diện tích đất canh tác, các nguồn tạo ra thu nhập, đƣờng giao thông, trƣờng học, cơ sở y tế, các trụ sở của các cơ quan. Do diện tích đất ngập khá lớn, diện tích đất canh tác bị thu hẹp nên năng suất thấp, gây khó khăn cho đời sống của bà con nơi sở tại và bà con TĐC. Mặt khác, khu vực này chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số, do vậy tập quán canh tác sản xuất còn lạc hậu, cơ bản là độc canh và quảng canh, kĩ thuật tiên tiến chƣa đƣợc áp dụng, các loại giống mới chƣa đƣợc nghiên cứu để đƣa vào gieo trồng. Mặc dù còn nhiều yếu tố hạn chế, song xã Chiềng Bằng đang tận dụng tối đa những yếu tố thuận lợi về diện tích mặt nƣớc rộng lớn, thuận lợi để nuôi trồng thủy sản, coi đây là thế mạnh để phát triển kinh tế xã hội của xã, qua đó giao lƣu trao đổi hàng hóa với các xã khác.

Bởi vậy, việc nghiên cứu và đánh giá 1 có chiều sâu những thế mạnh, nguồn lực tự nhiên, nguồn lực xã hội, nguồn vốn… theo khung SKBV của Bộ Phát triển Quốc tế Vƣơng quốc Anh (DFID) sẽ là nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn. Trên cơ sở đó, có thể phát huy tối đa nội lực của địa phƣơng, tận dụng tốt nguồn vốn di dân TĐC thủy điện Sơn La, cộng với sự hỗ trợ của Nhà nƣớc, để ngƣời dân TĐC có những hoạt động sinh kế phù hợp, góp phần nâng cao chất lƣợng cuộc sống, đảm bảo mục tiêu TĐC cuộc sống nơi ở mới bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Xuất phát từ những ý nghĩa thực tiễn đó, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “ÁP DỤNG CHỈ SỐ TỔN THƯƠNG TRONG NGHIÊN CỨU SINH KẾ TẠI XÃ CHIỀNG BẰNG, HUYỆN QUỲNH NHAI, TỈNH SƠN LA”. Mục tiêu của đề tài Áp dụng chỉ số tổn thƣơng sinh kế (LVI) trong nghiên cứu sinh kế đối với các hộ dân tại xã Chiềng Bằng, huyện Quỳnh Nhai, từ đó đề ra giải pháp nhằm giảm thiểu tính tổn thƣơng, góp phần ổn định đời sống, sinh kế cho ngƣời dân.

Nhiệm vụ nghiên cứu Để thực hiện mục tiêu đã đề ra, đề tài cần thực hiện các nhiệm vụ cụ thể sau: - Tổng quan đƣợc các khái niệm có liên quan tới sinh kế, SKBV, khung sinh kế, và các vấn đề liên quan tới di dân TĐC cho mục đích thủy điện, đặc biệt là di dân TĐC thủy điện Sơn La tại khu vực xã Chiềng Bằng. - Xây dựng hệ thống bảng hỏi và tiến hành điều tra về sinh kế của ngƣời dân tại khu vực xã Chiềng Bằng. - Khái quát các đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội và thực trạng các mô hình sinh kế của ngƣời dân tại khu vực nghiên cứu. - Tính đƣợc chỉ số tổn thƣơng sinh kế (LVI) của ngƣời dân TĐC tại xã Chiềng Bằng, huyện Quỳnh Nhai.

- Đề xuất một số giải pháp tạo SKBV cho ngƣời dân TĐC tại xã Chiềng Bằng, huyện Quỳnh Nhai. Giới hạn nghiên cứu - Nội dung nghiên cứu: + Đề tài tập trung vào tính toán giá trị các yếu tố của chỉ số LVI tác động đến sinh kế của ngƣời dân thuộc xã Chiềng Bằng, huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La. + Phân tích mức độ tổn thƣơng trong sinh kế, từ đó có những đề xuất, giải pháp phát triển kinh tế bền vững cho nhóm ngƣời chịu ảnh hƣởng lớn. - Phạm vi nghiên cứu: Tiến hành nghiên cứu tại 4 bản di dân TĐC thủy điện Sơn La thuộc phạm vi xã Chiềng Bằng, huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La.

Cụ thể là: bản Bỉa (13 hộ), bản Co Trặm (13 hộ), bản Búng (11 hộ) và bản Pú Ỏ (27 hộ). - Thời gian: Từ năm 2017 - 2018 theo số liệu điều tra thực trạng các nguồn vốn sinh kế thực hiện tại xã Chiềng Bằng. Phƣơng pháp nghiên cứu - Phƣơng pháp thu thập, phân tích và tổng hợp tài liệu: Phƣơng pháp này giúp tác giả tổng quan đƣợc những kết quả nghiên đã có trƣớc đây liên quan đến đề tài, đồng thời có thể cho phép cập nhật thêm nguồn tài liệu đảm bảo tính đầy đủ, chính thống, tin cậy. Các tài liệu đƣợc sắp xếp cụ thể, rõ ràng trên cơ sở đó tác giả có thể đánh giá thực trạng các nguồn lực ảnh hƣởng đến các yếu tố của chỉ số LVI (đặc điểm hộ, các chiến lƣợc sinh kế, các mạng lƣới xã hội, sức khỏe, lƣơng thực và tài chính, nguồn nƣớc, các thảm họa tự nhiên và biến đổi khí hậu) tại khu vực nghiên cứu, đồng thời đề xuất những giải pháp sinh kế phù hợp cho ngƣời dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Áp dụng chỉ số tổn thương trong nghiên cứu sinh kế tại xã ch (2018) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tây Bắc]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/ap-dung-chi-so-ton-thuong-trong-nghien-cuu-sinh-ke-tai-xa-chieng-bang-huyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Áp dụng chỉ số tổn thương trong nghiên cứu sinh kế tại xã ch" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu áp dụng chỉ số tổn thương để đánh giá mức độ rủi ro và tác động lên sinh kế của cộng đồng tại các xã. Giúp đưa ra giải pháp bền vững.

Luận án "Áp dụng chỉ số tổn thương trong nghiên cứu sinh kế tại xã ch" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tây Bắc. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Áp dụng chỉ số tổn thương trong nghiên cứu sinh kế tại xã ch" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Áp dụng chỉ số tổn thương trong nghiên cứu sinh kế tại xã ch" thuộc chuyên ngành Sử - Địa. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Áp dụng chỉ số tổn thương trong nghiên cứu sinh kế tại xã ch" có bao nhiêu trang?

Luận án "Áp dụng chỉ số tổn thương trong nghiên cứu sinh kế tại xã ch" có 59 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Áp dụng chỉ số tổn thương trong nghiên cứu sinh kế tại xã ch" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter