Ảnh hưởng của tác nhân gây căng thẳng đến hành vi đổi mới trong công việc thông
Luận án: Ảnh hưởng của tác nhân gây căng thẳng đến hành vi đổi mới trong công việc thông qua phản ứng căng thẳng ở giáo viên phổ thông. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
236
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tác nhân gây căng thẳng: Ảnh hưởng hành vi đổi mới
- Số trang:
- 236 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị nhân lực
- Tác giả:
- Phạm Hương Quỳnh
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tác nhân gây căng thẳng Ảnh hưởng hành vi đổi mới
Nghiên cứu khám phá ảnh hưởng của các tác nhân gây căng thẳng đến hành vi đổi mới trong công việc. Đặc biệt, phân tích vai trò trung gian của phản ứng căng thẳng. Đối tượng trọng tâm là giáo viên phổ thông. Áp lực công việc tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến khả năng sáng tạo. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp tổ chức quản lý nhân sự hiệu quả hơn. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động này. Từ đó, xây dựng các giải pháp nhằm thúc đẩy đổi mới. Đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực của stress nghề nghiệp. Nhu cầu đổi mới là yếu tố sống còn trong mọi ngành nghề. Giáo dục không phải ngoại lệ. Do đó, việc duy trì hành vi sáng tạo của giáo viên là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết và thực tiễn quản trị nhân sự. Giúp các nhà quản lý đưa ra quyết sách phù hợp.
1.1. Khái niệm về căng thẳng và hành vi đổi mới công việc
Căng thẳng công việc là trạng thái tâm lý phát sinh khi yêu cầu công việc vượt quá khả năng ứng phó của cá nhân. Các tác nhân gây căng thẳng bao gồm áp lực thời gian, khối lượng công việc lớn, xung đột vai trò. Chúng cũng bao gồm sự thiếu rõ ràng trong vai trò, thiếu nguồn lực hỗ trợ, và môi trường làm việc độc hại. Phản ứng căng thẳng là biểu hiện về cảm xúc, thể chất, nhận thức khi đối mặt với các tác nhân này. Hành vi đổi mới trong công việc là quá trình tạo ra, áp dụng các ý tưởng, quy trình, sản phẩm mới. Đây là một loại hành vi sáng tạo. Nó giúp cải thiện hiệu suất cá nhân và tổ chức. Các hành vi này bao gồm tìm kiếm cơ hội, phát triển ý tưởng mới, và triển khai ý tưởng. Khái niệm đổi mới rất rộng, nhưng ở đây tập trung vào sáng tạo tại nơi làm việc. Khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo là yếu tố then chốt. Tổ chức cần nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi này. Đặc biệt là những tác nhân tiêu cực từ môi trường làm việc. Việc quản lý hiệu quả căng thẳng giúp duy trì và thúc đẩy hành vi sáng tạo.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu về áp lực công việc và sáng tạo
Nhiều nghiên cứu trước đây đã khám phá mối quan hệ giữa căng thẳng và hiệu suất. Tuy nhiên, tác động cụ thể đến hành vi đổi mới vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn. Đặc biệt là vai trò trung gian của phản ứng căng thẳng. Một số nghiên cứu cho thấy stress có thể thúc đẩy sáng tạo ở mức độ nhất định. Trong khi đó, stress quá mức thường dẫn đến kiệt sức công việc và giảm khả năng đổi mới. Cần một nghiên cứu chuyên sâu để hiểu rõ cơ chế này. Tài liệu hiện có ít đề cập đến bối cảnh giáo viên phổ thông. Đây là nhóm đối tượng chịu nhiều áp lực đặc thù. Môi trường làm việc độc hại trong ngành giáo dục có thể khác biệt. Nghiên cứu này tìm cách lấp đầy khoảng trống đó. Nó làm rõ tác động của áp lực công việc đến hành vi sáng tạo. Đồng thời, khám phá cách phản ứng căng thẳng điều chỉnh mối quan hệ này. Hiểu biết sâu sắc hơn giúp tạo ra các chính sách quản lý nhân sự hiệu quả. Điều này đặc biệt quan trọng để duy trì động lực và khả năng đổi mới trong tổ chức giáo dục. Nghiên cứu cũng góp phần vào các lý thuyết hiện có về căng thẳng và đổi mới.
II. Cơ sở lý thuyết về căng thẳng công việc và đổi mới tổ chức
Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc để phân tích mối quan hệ giữa căng thẳng và hành vi đổi mới. Các lý thuyết về căng thẳng được áp dụng. Chúng giúp giải thích cơ chế tác động của tác nhân gây căng thẳng đến cá nhân. Đặc biệt là cách các phản ứng căng thẳng hình thành. Từ đó, ảnh hưởng đến khả năng thực hiện hành vi sáng tạo. Lý thuyết cũng giải thích cách các cá nhân xử lý áp lực công việc. Mô hình nghiên cứu tổng hợp các quan điểm này. Nó tạo ra một khung phân tích toàn diện. Khung này cho phép kiểm định các giả thuyết về mối liên hệ phức tạp. Mục tiêu là xác định rõ vai trò trung gian của phản ứng căng thẳng. Điều này giúp hiểu sâu hơn về cách quản lý stress nghề nghiệp. Từ đó, thúc đẩy đổi mới trong tổ chức. Nền tảng lý thuyết vững chắc giúp đảm bảo tính khoa học của nghiên cứu. Nó cung cấp cơ sở cho việc diễn giải kết quả. Đồng thời định hướng các khuyến nghị thực tiễn. Việc tích hợp nhiều lý thuyết giúp có cái nhìn đa chiều về vấn đề. Đây là yếu tố quan trọng để giải quyết vấn đề sáng tạo trong môi trường thực tế.
2.1. Các trường phái lý thuyết giải thích phản ứng căng thẳng
Nghiên cứu dựa trên các trường phái lý thuyết chính về căng thẳng. Lý thuyết 'Hội chứng thích nghi chung' của Hans Selye mô tả phản ứng sinh lý cơ bản của cơ thể trước stress. Nó bao gồm ba giai đoạn: báo động, kháng cự và kiệt sức. Lý thuyết 'Giao dịch căng thẳng' của Lazarus & Folkman tập trung vào quá trình nhận thức. Cá nhân đánh giá tác nhân gây căng thẳng và nguồn lực ứng phó. Phản ứng căng thẳng phụ thuộc vào đánh giá này. Lý thuyết 'Căng thẳng toàn diện' của Nelson và Simmons mở rộng quan điểm. Nó xem xét các yếu tố môi trường, cá nhân và kết quả. Lý thuyết 'Tính thách thức – Cản trở' của Cavanaugh và cộng sự phân loại tác nhân gây căng thẳng. Các tác nhân thách thức có thể thúc đẩy hiệu suất. Trong khi các tác nhân cản trở thường dẫn đến kiệt sức công việc và giảm hiệu quả. Hướng tiếp cận này giúp phân biệt các loại áp lực công việc. Nó giải thích tại sao một số loại căng thẳng có thể có tác động khác nhau. Việc hiểu rõ các lý thuyết này là cần thiết. Nó giúp xây dựng mô hình nghiên cứu hợp lý. Từ đó, kiểm định các giả thuyết về tác động của stress nghề nghiệp đến hành vi sáng tạo.
2.2. Xây dựng mô hình tác động Stress nghề nghiệp đến sáng tạo
Mô hình nghiên cứu đề xuất mối quan hệ ba chiều. Tác nhân gây căng thẳng ảnh hưởng đến phản ứng căng thẳng. Sau đó, phản ứng căng thẳng ảnh hưởng đến hành vi đổi mới trong công việc. Mô hình này giả định phản ứng căng thẳng đóng vai trò trung gian. Điều này có nghĩa là tác nhân gây căng thẳng không tác động trực tiếp hoàn toàn. Thay vào đó, tác động thông qua cách cá nhân trải nghiệm và xử lý stress. Các tác nhân gây căng thẳng có thể là thách thức hoặc cản trở. Tác nhân thách thức có thể kích thích phát triển ý tưởng mới. Trong khi tác nhân cản trở thường làm giảm khả năng sáng tạo. Stress nghề nghiệp được xem xét ở nhiều khía cạnh. Nó bao gồm cả các yếu tố môi trường làm việc độc hại. Mô hình cung cấp một cái nhìn toàn diện về cơ chế tác động. Nó giúp giải thích tại sao giáo viên phản ứng khác nhau trước cùng một áp lực. Từ đó, ảnh hưởng đến khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo của họ. Việc kiểm định mô hình này cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng. Nó hỗ trợ cho việc thiết kế các can thiệp quản lý stress hiệu quả. Mục tiêu là duy trì và thúc đẩy hành vi sáng tạo tại nơi làm việc.
III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng stress nghề nghiệp
Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp để đạt được các mục tiêu đề ra. Quy trình nghiên cứu được thiết kế cẩn thận. Nó bao gồm cả nghiên cứu định tính và định lượng. Phương pháp định tính giúp khám phá sâu sắc các vấn đề. Nó xác định các tác nhân gây căng thẳng cụ thể. Đồng thời, làm rõ các phản ứng căng thẳng và biểu hiện của hành vi đổi mới. Phương pháp định lượng giúp kiểm định các giả thuyết trên diện rộng. Nó sử dụng dữ liệu từ một mẫu lớn giáo viên phổ thông. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Nghiên cứu cũng chú trọng đến việc phát triển thang đo. Các thang đo phải phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này đảm bảo dữ liệu thu thập có giá trị. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc. Từ đó, hỗ trợ cho các khuyến nghị chính sách. Phương pháp được lựa chọn giúp hiểu rõ hơn về áp lực công việc và tác động của nó.
3.1. Thiết kế nghiên cứu và đối tượng giáo viên phổ thông
Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp (mixed-methods). Giai đoạn định tính bao gồm phỏng vấn sâu các chuyên gia và giáo viên. Mục tiêu là thu thập thông tin chi tiết. Nó giúp điều chỉnh các thang đo cho phù hợp. Giai đoạn định lượng là khảo sát bằng bảng hỏi. Đối tượng khảo sát là giáo viên phổ thông đang công tác tại Việt Nam. Tập trung vào các trường công lập. Việc chọn giáo viên phổ thông là phù hợp. Họ thường đối mặt với nhiều áp lực công việc đặc thù. Áp lực này đến từ chương trình đổi mới giáo dục, kỳ vọng của phụ huynh, và khối lượng công việc hành chính. Tổng số mẫu nghiên cứu định lượng được xác định cẩn thận. Nó đảm bảo tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả. Quy trình chọn mẫu tuân thủ các nguyên tắc khoa học. Điều này giúp giảm thiểu sai lệch. Nó nâng cao độ tin cậy của dữ liệu thu thập. Việc khảo sát trên một mẫu lớn giúp tăng tính thuyết phục của kết quả. Nó làm rõ cách stress nghề nghiệp ảnh hưởng đến hành vi sáng tạo của đối tượng này. Từ đó, đưa ra các nhận định chính xác về môi trường làm việc độc hại.
3.2. Công cụ đo lường và quy trình thu thập dữ liệu
Các công cụ đo lường được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết và nghiên cứu trước đây. Bảng hỏi bao gồm các thang đo về tác nhân gây căng thẳng. Nó cũng bao gồm các thang đo về phản ứng căng thẳng và hành vi đổi mới trong công việc. Các thang đo này được điều chỉnh và kiểm định sơ bộ. Quá trình này đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy. Nghiên cứu định lượng sơ bộ được thực hiện. Nó giúp kiểm tra chất lượng của bảng hỏi. Nó cũng giúp tối ưu hóa thang đo trước khi khảo sát chính thức. Dữ liệu chính thức được thu thập thông qua hình thức trực tuyến và trực tiếp. Đảm bảo tính ẩn danh và bảo mật thông tin. Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ đạo đức nghiên cứu. Nó được sự chấp thuận của các đơn vị liên quan. Sau khi thu thập, dữ liệu được làm sạch và mã hóa. Các phần mềm thống kê chuyên dụng được sử dụng để phân tích dữ liệu. Các phương pháp phân tích bao gồm kiểm định độ tin cậy, phân tích nhân tố (EFA, CFA). Đồng thời, sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Các phương pháp này giúp kiểm định các giả thuyết phức tạp. Nó đánh giá mối quan hệ giữa các biến số. Từ đó, cung cấp bằng chứng vững chắc về tác động của áp lực công việc đến hành vi sáng tạo.
IV. Kết quả kiểm định Stress công việc ảnh hưởng hành vi sáng tạo
Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về ảnh hưởng của tác nhân gây căng thẳng. Chúng tác động đến hành vi đổi mới trong công việc của giáo viên phổ thông. Phản ứng căng thẳng được xác nhận là yếu tố trung gian quan trọng. Dữ liệu khảo sát từ hàng trăm giáo viên đã được phân tích. Kết quả cho thấy các giả thuyết nghiên cứu được hỗ trợ. Một số tác nhân gây căng thẳng có tác động tiêu cực đáng kể. Trong khi đó, phản ứng căng thẳng của cá nhân quyết định mức độ ảnh hưởng. Nghiên cứu làm sáng tỏ bức tranh phức tạp về mối quan hệ này. Nó cung cấp thông tin giá trị cho việc quản lý nhân sự. Từ đó, giúp các tổ chức giáo dục xây dựng môi trường làm việc tốt hơn. Mục tiêu là giảm thiểu kiệt sức công việc. Đồng thời, tối ưu hóa khả năng phát triển ý tưởng và đổi mới trong tổ chức. Các phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học. Việc hiểu rõ cơ chế này là chìa khóa để duy trì một lực lượng lao động sáng tạo.
4.1. Thực trạng tác nhân gây căng thẳng ở giáo viên Việt Nam
Nghiên cứu đã xác định các tác nhân gây căng thẳng phổ biến ở giáo viên phổ thông Việt Nam. Chúng bao gồm áp lực về khối lượng công việc giảng dạy. Ngoài ra còn có áp lực từ việc thực hiện chương trình giáo dục phổ thông mới. Các yêu cầu về chuyên môn, đổi mới phương pháp giảng dạy cũng là yếu tố chính. Giáo viên còn phải đối mặt với các công việc hành chính. Yêu cầu báo cáo, họp hành cũng gây ra căng thẳng công việc. Kèm theo là sự kỳ vọng cao từ phụ huynh và cộng đồng. Môi trường làm việc đôi khi thiếu sự hỗ trợ. Sự thiếu hụt nguồn lực cũng góp phần gây áp lực. Một số giáo viên trải qua mức độ căng thẳng cao. Điều này có thể dẫn đến stress nghề nghiệp và kiệt sức công việc. Kết quả cho thấy mức độ căng thẳng trung bình khá cao. Đặc biệt ở các giáo viên có thâm niên thấp hoặc đang trong giai đoạn chuyển đổi chương trình. Các tác nhân này ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của giáo viên. Từ đó, tác động đến khả năng sáng tạo tại nơi làm việc. Việc nhận diện rõ các tác nhân này là bước đầu tiên. Nó giúp xây dựng các biện pháp can thiệp phù hợp.
4.2. Vai trò trung gian của phản ứng căng thẳng đến đổi mới
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc đã xác nhận vai trò trung gian của phản ứng căng thẳng. Tức là, tác nhân gây căng thẳng không trực tiếp ảnh hưởng đến hành vi đổi mới. Chúng tác động thông qua phản ứng của cá nhân. Khi giáo viên trải qua phản ứng căng thẳng tiêu cực (lo lắng, mệt mỏi, kiệt sức), khả năng sáng tạo của họ giảm sút. Phản ứng căng thẳng ở mức độ cao, đặc biệt là phản ứng tiêu cực, làm giảm động lực. Nó cũng làm giảm khả năng tập trung và linh hoạt trong tư duy. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến việc phát triển ý tưởng mới. Nó cũng cản trở quá trình giải quyết vấn đề sáng tạo. Ngược lại, nếu phản ứng căng thẳng ở mức độ vừa phải, hoặc được coi là thách thức, có thể kích thích sáng tạo. Giáo viên có khả năng quản lý tốt phản ứng của mình có thể biến áp lực thành động lực. Tuy nhiên, mức độ căng thẳng phổ biến thường vượt ngưỡng tối ưu này. Vì vậy, quản lý phản ứng căng thẳng là chìa khóa. Nó giúp duy trì và thúc đẩy hành vi sáng tạo. Phát hiện này nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình hỗ trợ tâm lý. Nó giúp giáo viên đối phó hiệu quả với stress nghề nghiệp. Từ đó, bảo vệ và phát huy năng lực đổi mới của họ.
V. Giải pháp giảm kiệt sức công việc thúc đẩy đổi mới tổ chức
Nghiên cứu đưa ra nhiều khuyến nghị thực tiễn dựa trên kết quả. Mục tiêu là giúp các tổ chức giáo dục và nhà quản lý cải thiện môi trường làm việc. Đồng thời, tăng cường khả năng đổi mới của giáo viên. Các giải pháp tập trung vào việc giảm thiểu tác nhân gây căng thẳng. Chúng cũng giúp hỗ trợ giáo viên quản lý phản ứng căng thẳng. Việc triển khai các biện pháp này có thể giảm thiểu kiệt sức công việc. Từ đó, tạo điều kiện thuận lợi cho hành vi sáng tạo phát triển. Điều này không chỉ có lợi cho giáo viên mà còn nâng cao chất lượng giáo dục. Các chính sách cần được thiết kế linh hoạt và phù hợp với bối cảnh thực tế. Sự hỗ trợ từ cấp quản lý là yếu tố then chốt. Việc đầu tư vào phúc lợi và phát triển chuyên môn cũng rất quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường làm việc tích cực. Nơi đó, giáo viên có thể phát triển ý tưởng và đóng góp vào sự đổi mới chung của tổ chức.
5.1. Chiến lược quản lý môi trường làm việc độc hại cho giáo viên
Các trường học cần chủ động giảm thiểu các tác nhân gây căng thẳng. Rà soát và tối ưu hóa khối lượng công việc của giáo viên. Điều này bao gồm giảm bớt công việc hành chính không cần thiết. Đảm bảo phân công nhiệm vụ công bằng và rõ ràng. Cần cung cấp đầy đủ nguồn lực và hỗ trợ cho giáo viên. Đầu tư vào cơ sở vật chất, công nghệ giảng dạy. Nâng cao năng lực chuyên môn thông qua các khóa đào tạo. Phát triển một môi trường làm việc hỗ trợ, khuyến khích sự hợp tác. Tạo cơ hội cho giáo viên chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau. Xây dựng các kênh giao tiếp mở giữa ban giám hiệu và giáo viên. Điều này giúp giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh. Áp dụng các chính sách phúc lợi, như tư vấn tâm lý. Tổ chức các buổi chia sẻ về quản lý stress nghề nghiệp. Khuyến khích cân bằng công việc - cuộc sống. Các biện pháp này giúp giảm thiểu tác động của môi trường làm việc độc hại. Nó hạn chế tình trạng kiệt sức công việc. Từ đó, tạo nền tảng vững chắc cho hành vi sáng tạo phát triển.
5.2. Phát triển ý tưởng mới nâng cao hiệu quả giải quyết vấn đề
Để thúc đẩy hành vi đổi mới, các tổ chức giáo dục cần tạo điều kiện. Cung cấp không gian và thời gian cho giáo viên để phát triển ý tưởng. Khuyến khích thử nghiệm các phương pháp giảng dạy mới. Tạo ra các quỹ hỗ trợ nhỏ cho các dự án sáng tạo. Thành lập các nhóm làm việc liên môn. Điều này giúp thúc đẩy sự hợp tác và trao đổi ý tưởng. Công nhận và khen thưởng kịp thời các sáng kiến. Điều này động viên giáo viên tiếp tục đổi mới. Cần đào tạo kỹ năng giải quyết vấn đề sáng tạo. Trang bị cho giáo viên các công cụ và phương pháp tư duy mới. Phát triển văn hóa tổ chức khuyến khích sự chấp nhận rủi ro và học hỏi từ thất bại. Loại bỏ nỗi sợ hãi khi đưa ra các ý tưởng mới. Xây dựng các chương trình mentor và coaching. Điều này giúp giáo viên có định hướng trong quá trình đổi mới. Một môi trường tích cực, hỗ trợ sẽ thúc đẩy giáo viên. Họ sẽ mạnh dạn đưa ra sáng kiến. Từ đó, nâng cao chất lượng giáo dục. Đồng thời, góp phần vào sự đổi mới trong tổ chức. Việc quản lý tốt stress nghề nghiệp là điều kiện tiên quyết. Nó giúp duy trì nguồn năng lượng và khả năng sáng tạo của giáo viên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (236 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN PHẠM HƯƠNG QUỲNH ẢNH HƯỞNG CỦA TÁC NHÂN GÂY CĂNG THẲNG ĐẾN HÀNH VI ĐỔI MỚI TRONG CÔNG VIỆC THÔNG QUA PHẢN ỨNG CĂNG THẲNG Ở GIÁO VIÊN PHỔ THÔNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ NHÂN LỰC HÀ NỘI – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN PHẠM HƯƠNG QUỲNH ẢNH HƯỞNG CỦA TÁC NHÂN GÂY CĂNG THẲNG ĐẾN HÀNH VI ĐỔI MỚI TRONG CÔNG VIỆC THÔNG QUA PHẢN ỨNG CĂNG THẲNG Ở GIÁO VIÊN PHỔ THÔNG Chuyên ngành: KINH TẾ LAO ĐỘNG Mã số: 9340404 9340404 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Hoàng Ngân Người hướng dẫn khoa học: PGS. Vũ Hoàng Ngân HÀ NỘI – 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm quy định liêm chính học thuật trong nghiên cứu khoa học của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Hà Nội, ngày … tháng … năm 2021 Nghiên cứu sinh ii LỜI CẢM ƠN Luận án này sẽ không thể hoàn thành nếu không có sự giúp đỡ và hỗ trợ nhiệt tình của thầy cô, gia đình, bạn bè cùng đồng nghiệp. Trước tiên, tác giả xin được gửi tình cảm biết ơn chân thành, sự kính trọng đến cô giáo hướng dẫn là PGS.
Vũ Hoàng Ngân và các đồng nghiệp trong Bộ môn Kinh tế Nguồn nhân lực – Khoa Kinh tế và Quản lý Nguồn nhân lực, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Để có thể hoàn thành luận án, tác giả đã nhận được rất nhiều sự khích lệ, động viên, những góp ý quý báu cũng như được tạo mọi điều kiện tốt nhất về thời gian nghiên cứu từ cô và các đồng nghiệp trong Bộ môn. Thứ hai, tác giả xin gửi lời tri ân tới các thầy, cô đã tham gia giảng dạy, hướng dẫn về học thuật trong suốt thời gian học tập tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Thầy, cô luôn nhiệt tình tư vấn, chỉ bảo hướng đi khi tác giả gặp khó khăn, trăn trở về luận án, để sau 3 năm thực hiện, tác giả đã trưởng thành và vững vàng hơn rất nhiều trên con đường nghiên cứu khoa học.
Tác giả cũng xin trân trọng cám ơn ban lãnh đạo và các chuyên viên chuyên trách của Viện Đào tạo sau Đại học, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã hỗ trợ và tạo điều kiện đầy đủ để tác giả có thể hoàn thành quá trình học tập, nghiên cứu theo đúng yêu cầu quy định. Đồng thời, luận án không thể hoàn thiện nếu không có sự giúp đỡ về thông tin và cơ hội khảo sát tại các trường thuộc hệ thống giáo dục phổ thông công lập ở Việt Nam đến từ PGS.TS Vũ Thành Hưng – Chủ nhiệm đề tài KH&CN cấp Quốc gia về “Nghiên cứu định mức lao động kinh tế, kỹ thuật của giáo viên phổ thông theo định hướng đổi mới giáo dục phổ thông và đổi mới cơ chế quản lí nhân sự trong các cơ sở giáo dục phổ thông”. Cuối cùng, xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến những người thân yêu trong gia đình đã luôn ủng hộ, động viên và là điểm tựa tinh thần vững chắc cho tác giả trong suốt chặng đường nghiên cứu khoa học. Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày … tháng … năm 2021 Nghiên cứu sinh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG – HÌNH VẼ. vii PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.1 Tổng quan nghiên cứu về tác nhân gây căng thẳng ở GVPT .2 Tổng quan nghiên cứu về phản ứng căng thẳng ở GVPT .3 Tổng quan nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến hành vi đổi mới trong công việc ở GVPT .4 Tổng quan nghiên cứu về mối quan hệ giữa tác nhân gây căng thẳng và hành vi đổi mới trong công việc ở GVPT .5 Tổng quan nghiên cứu về mối quan hệ giữa phản ứng căng thẳng và hành vi đổi mới trong công việc ở GVPT .6 Khoảng trống nghiên cứu. 36 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Một số khái niệm nền tảng của luận án .1 Tác nhân gây căng thẳng .2 Phản ứng căng thẳng .3 Hành vi đổi mới trong công việc .2 Các trường phái lý thuyết nghiên cứu về căng thẳng.1 Lý thuyết về “Hội chứng thích nghi chung” của Hans Selye .2 Lý thuyết về “Giao dịch căng thẳng” của Lazarus & Folkman .3 Lý thuyết về “Căng thẳng toàn diện” của Nelson và Simmons .4 Lý thuyết về “Tính thách thức – Cản trở” trong tác nhân gây căng thẳng của Cavanaugh và cộng sự .5 Hướng tiếp cận lý thuyết làm cơ sở cho nghiên cứu .3 Giả thuyết và mô hình nghiên cứu.1 Giả thuyết nghiên cứu .2 Mô hình nghiên cứu.
72 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu tổng thể .2 Nghiên cứu định tính .1 Mục tiêu nghiên cứu định tính .2 Phương pháp thực hiện .3 Kết quả nghiên cứu định tính .3 Nghiên cứu định lượng .1 Mục tiêu nghiên cứu định lượng .2 Thang đo và phát triển bảng hỏi .3 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .4 Nghiên cứu định lượng chính thức .108 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Bối cảnh nghiên cứu .1 Hệ thống các trường GDPT công lập ở Việt Nam .2 Những thay đổi của chương trình giáo dục phổ thông mới .2 Kết quả kiểm định thang đo .1 Kiểm định độ tin cậy của thang đo .2 Kiểm định nhân tố khám phá EFA.3 Kiểm định nhân tố khẳng định CFA .3 Kiểm tra sai lệch trong đo lường do phương pháp .4 Thực trạng tác nhân gây căng thẳng, phản ứng căng thẳng và hành vi đổi mới trong công việc ở giáo viên phổ thông Việt Nam .1 Tác nhân gây căng thẳng .2 Phản ứng căng thẳng .3 Hành vi đổi mới trong công việc .5 Kết quả kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu .1 Độ phù hợp của mô hình .2 Kết quả kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ trực tiếp .3 Kết quả kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ trung gian. 139 CHƯƠNG 5: LUẬN BÀN KẾT QUẢ VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ .1 Tóm tắt kết quả nghiên cứu .2 Thảo luận kết quả nghiên cứu .3 Một số khuyến nghị.4 Một số hạn chế của luận án và định hướng nghiên cứu trong tương lai. 162 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 163 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
190 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Ý nghĩa Ký hiệu Tiếng Anh Tiếng Việt CĐ Cao đẳng CFA Confirmatory factor analysis Phân tích nhân tố khẳng định CNTT Công nghệ thông tin CTGD Chương trình giáo dục ĐH Đại học ĐTB Điểm trung bình EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá GDĐT Giáo dục – Đào tạo GDPT Giáo dục phổ thông GV Giáo viên GVPT Giáo viên phổ thông GVBM Giáo viên bộ môn GVKCN Giáo viên kiêm chủ nhiệm lớp GVKQL Giáo viên kiêm quản lý HĐLĐ Hợp đồng lao động HVĐMCV Hành vi đổi mới trong công việc KV Khu vực NCS Nghiên cứu sinh PKS Phiếu khảo sát PPNC Phương pháp nghiên cứu PVS Phỏng vấn sâu SD Độ lệch chuẩn SGK Sách giáo khoa TĐHV Trình độ học vấn TH Tiểu học THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông vii DANH MỤC BẢNG – HÌNH VẼ Bảng Bảng 1.1: Tổng hợp các tác nhân gây căng thẳng ở GVPT .2: Tổng quan về mối quan hệ giữa nhóm nhân tố thông tin cá nhân và hành vi đổi mới công việc của GVPT .3: Tổng hợp các nhân tố thuộc về tổ chức có ảnh hưởng đến hành vi đổi mới trong công việc ở giáo viên .4: Tổng hợp các nghiên cứu về mối quan hệ giữa tác nhân gây căng thẳng và hành vi đổi mới trong công việc .1: Đặc điểm của tác nhân gây căng thẳng .2: Tổng hợp các khái niệm về hành vi đổi mới trong công việc.1: Tiến độ triển khai nghiên cứu .2: Tóm tắt thông tin về đối tượng tham gia phỏng vấn sâu .3: Thang đo tác nhân gây căng thẳng .4: Thang đo phản ứng căng thẳng tích cực.5: Thang đo phản ứng căng thẳng tiêu cực.6: Thang đo phản ứng căng thẳng tiêu cực.7: Kết quả kiểm định Cronbach’s Alpha các thang đo trong nghiên cứu định lượng sơ bộ .8: Cỡ mẫu và cơ cấu lấy mẫu ở các khu vực địa lý .9: Kết quả số lượng phiếu khảo sát thu về .10: Thông tin về đối tượng GVPT trả lời phiếu khảo sát .11: Thông tin liên quan đến đặc điểm bối cảnh trường học mà GVPT đang tham gia giảng dạy .12: Bảng mức ý nghĩa các giá trị khoảng trong thang đo khoảng .1: Số liệu thống kê quy mô hệ thống GDPT tại Việt Nam .2: So sánh sự thay đổi quy mô trường học và số lượng học sinh từ năm học 2017-2018 đến năm học 2019-2020 .3: Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha của các biến quan sát chưa đảm bảo độ tin cậy trong nghiên cứu định lượng sơ bộ .4: Độ tin cậy và độ giá trị của các thang đo trong mô hình nghiên cứu126 Bảng 4.5: Các chỉ số đánh giá sự phù hợp của mô hình tổng thể.6: Kết quả kiểm định Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability) - Tính viii hội tụ (Convergent) và Tính phân biệt (Discriminant) .7: Kết quả thống kê mô tả tác nhân gây căng thẳng ở GVPT .8: Kết quả kiểm định Paired – Samples T-test đối với hai loại tác nhân gây căng thẳng ở GVPT .9: Kết quả thống kê mô tả phản ứng căng thẳng tích cực và tiêu cực ở GVPT .10: Kết quả kiểm định Paired – Samples T-test đối với hai loại phản ứng căng thẳng ở GVPT .11: Kết quả thống kê mô tả hành vi đổi mới trong công việc ở GVPT .12: Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ trực tiếp .13: Kết quả kiểm định vai trò trung gian của phản ứng căng thẳng tích cực ở GVPT .1: Tóm tắt kết quả kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu .1: Mô hình tổng hợp các tác nhân gây căng thẳng đối với GVPT .1: Sơ đồ tổng hợp về tác nhân gây căng thẳng nghề nghiệp .2: Tổng quan nghiên cứu sự phát triển về các khía cạnh của hành vi đổi mới trong công việc của người lao động .3: Hội chứng thích nghi chung .4: Mô hình cổ điển về căng thẳng của Selye (1979) .5: Mô hình giao dịch căng thẳng của Lazarus & Folkman (1984) .6: Mô hình căng thẳng toàn diện của Nelson và Simmons .7: Khung mô hình lý thuyết về tác nhân gây căng thẳng mang tính thách thức – cản trở .8: Mô hình nghiên cứu dự kiến của đề tài .1: Tóm tắt quy trình nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hương Quỳnh (2021). Ảnh hưởng của tác nhân gây căng thẳng đến hành vi đổi mới tr [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/anh-huong-cua-tac-nhan-gay-cang-thang-den-hanh-vi-doi-moi-trong-cong-viec-thong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng của tác nhân gây căng thẳng đến hành vi đổi mới tr" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Ảnh hưởng của tác nhân gây căng thẳng đến hành vi đổi mới trong công việc thông qua phản ứng căng thẳng ở giáo viên phổ thông. Xem tóm tắt và tải về tạ
Luận án "Ảnh hưởng của tác nhân gây căng thẳng đến hành vi đổi mới tr" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ảnh hưởng của tác nhân gây căng thẳng đến hành vi đổi mới tr" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng của tác nhân gây căng thẳng đến hành vi đổi mới tr" thuộc chuyên ngành Quản trị nhân lực. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Ảnh hưởng của tác nhân gây căng thẳng đến hành vi đổi mới tr" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng của tác nhân gây căng thẳng đến hành vi đổi mới tr" có 236 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng của tác nhân gây căng thẳng đến hành vi đổi mới tr" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.