Luận án tiến sĩ bổ đính một vòng vào các kênh rã của higgs và lepton mang điện t
Luận án: Luận án tiến sĩ bổ đính một vòng vào các kênh rã của higgs và lepton mang điện trong mô hình 3 3 1 đảo và 3 3 1 với β tùy ý. Xem tóm tắt và tải về tại
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
145
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Luận án Tiến sĩ: Hiệu chỉnh một vòng Higgs
- Số trang:
- 145 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Hoàng Hạnh Phương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Luận án Tiến sĩ Hiệu chỉnh một vòng Higgs
Luận án tiến sĩ này khám phá các hiệu chỉnh một vòng cho kênh rã của Hạt Higgs và lepton mang điện. Nghiên cứu được tiến hành trong khuôn khổ mô hình 3-3-1 đảo và mô hình 3-3-1 với tham số β tùy ý. Mục tiêu là cung cấp một sự hiểu biết sâu sắc hơn về vật lý hạt cơ bản, vượt ra ngoài Mô hình Chuẩn. Các hiệu chỉnh một vòng là cần thiết để đạt được độ chính xác cao trong các dự đoán lý thuyết. Điều này cho phép so sánh chặt chẽ hơn với dữ liệu thực nghiệm từ các máy gia tốc hạt lớn. Luận án góp phần vào việc tìm kiếm các dấu hiệu vật lý mới. Các kết quả có thể làm sáng tỏ những bí ẩn còn lại của vũ trụ. Trọng tâm là phân tích các tương tác phức tạp và tính toán các tỉ lệ rã nhánh. Các phát hiện có ý nghĩa quan trọng đối với cộng đồng vật lý hạt. Nghiên cứu này mở rộng kiến thức hiện có về các tính chất của Hạt Higgs và các tương tác của nó. Luận án đặt nền tảng cho các thí nghiệm trong tương lai.
1.1. Mục tiêu Nghiên cứu Luận án Tiến sĩ và Mô hình Chuẩn
Luận án tiến sĩ này đặt mục tiêu khảo sát các quá trình phân rã của Hạt Higgs và lepton. Mục tiêu chính là xác định tác động của các hiệu chỉnh một vòng lên các kênh rã này. Nghiên cứu tìm kiếm các dấu hiệu vật lý mới không được giải thích bởi Mô hình Chuẩn. Việc này là cần thiết để xây dựng các mô hình vật lý hoàn thiện hơn. Các kết quả lý thuyết có thể hướng dẫn các cuộc tìm kiếm thực nghiệm.
1.2. Phương pháp luận Hiệu chỉnh một vòng trong vật lý hạt
Phương pháp luận tập trung vào việc tính toán tỉ mỉ các hiệu chỉnh một vòng. Các hiệu chỉnh này được áp dụng cho các tương tác bên trong các mô hình mở rộng. Kỹ thuật này đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được độ chính xác trong các dự đoán vật lý hạt. Hiệu chỉnh một vòng cho phép so sánh kết quả lý thuyết với dữ liệu thực nghiệm. Nó giảm thiểu sai số và tăng cường độ tin cậy của mô hình.
1.3. Đóng góp chính Mở rộng hiểu biết về Hạt Higgs
Luận án đóng góp bằng việc cung cấp các biểu thức giải tích và kết quả số chi tiết. Những kết quả này áp dụng cho các kênh rã quan trọng của Hạt Higgs và lepton. Các phân tích mở rộng kiến thức về Hạt Higgs và các tính chất cơ bản của nó. Điều này giúp thiết lập các giới hạn chặt chẽ hơn cho các tham số của mô hình vật lý mới. Các kết quả là nền tảng cho nghiên cứu sâu hơn về vật lý hạt cơ bản.
II.Mô hình 3 3 1 Mở rộng Mô hình chuẩn vật lý hạt
Mô hình Chuẩn (SM) đã rất thành công, nhưng nó có những hạn chế cố hữu. Các hạn chế này bao gồm sự tồn tại của vật chất tối, năng lượng tối, và vấn đề khối lượng neutrino. Các mô hình 3-3-1 xuất hiện như các mở rộng khả thi cho SM. Luận án này tập trung vào hai biến thể cụ thể: mô hình 3-3-1 đảo và mô hình 3-3-1 với β tùy ý. Những mô hình này giới thiệu các hạt và tương tác mới. Chúng cung cấp các cơ chế để giải quyết một số vấn đề của SM. Các mô hình 3-3-1 dự đoán sự tồn tại của các Boson vector mới và các hạt Higgs bổ sung. Điều này mở ra khả năng cho các Kênh rã Higgs chưa từng thấy. Việc nghiên cứu các mô hình này là quan trọng cho Vật lý hạt cơ bản. Chúng cung cấp một khung lý thuyết để tìm kiếm vật lý Beyond the Standard Model (BSM). Các phân tích trong luận án khám phá ảnh hưởng của những hạt mới này lên các quá trình phân rã.
2.1. Hạn chế Mô hình chuẩn Nền tảng cho mô hình BSM
Mô hình Chuẩn không thể giải thích đầy đủ một số hiện tượng quan sát được. Các hạn chế này bao gồm khối lượng neutrino, bản chất của vật chất tối và năng lượng tối. Ngoài ra, nó không cung cấp lời giải thích cho cấu trúc của các thế hệ fermion. Những thiếu sót này thúc đẩy sự phát triển của các mô hình Beyond the Standard Model (BSM). Các mô hình BSM cung cấp các khung lý thuyết mới.
2.2. Giới thiệu Mô hình 3 3 1 Đảo và β tùy ý
Mô hình 3-3-1 là một loại mô hình BSM dựa trên nhóm đối xứngゲージ SU(3)_C x SU(3)_L x U(1)_X. Luận án tập trung vào mô hình 3-3-1 đảo và mô hình 3-3-1 với tham số β tùy ý. Những biến thể này có cấu trúc trường và tương tác khác nhau. Chúng giới thiệu các hạt nặng mới, bao gồm các Boson vector và Higgs. Các đặc điểm này ảnh hưởng đến Kênh rã Higgs.
2.3. Vai trò Mô hình 3 3 1 Nghiên cứu Kênh rã Higgs
Mô hình 3-3-1 đóng vai trò quan trọng trong việc dự đoán các Kênh rã Higgs mới. Các tương tác bổ sung trong các mô hình này ảnh hưởng đến tỉ lệ rã nhánh của Hạt Higgs. Điều này bao gồm các quá trình phân rã hiếm gặp của Hạt Higgs và lepton. Các phân tích lý thuyết cung cấp các dự đoán có thể được kiểm chứng bằng thực nghiệm. Việc này rất quan trọng trong vật lý hạt cơ bản để tìm kiếm vật lý mới.
III.Phân rã h µτ Kênh rã Higgs vi phạm số lepton thế hệ
Một trong những trọng tâm chính của luận án là phân tích kênh rã Higgs h → µτ. Đây là một ví dụ của sự vi phạm số lepton thế hệ (LFV). Sự vi phạm này không được phép trong Mô hình Chuẩn. Tuy nhiên, nó có thể xảy ra trong các mô hình mở rộng như mô hình 3-3-1 đảo. Các tính toán hiệu chỉnh một vòng được thực hiện để xác định biên độ của quá trình rã này. Phân tích bao gồm cả biểu thức giải tích và kết quả tính số. Dữ liệu thực nghiệm hiện tại đã đặt ra các giới hạn chặt chẽ về tỉ lệ rã nhánh của h → µτ. Tuy nhiên, các mô hình 3-3-1 vẫn có thể dự đoán các giá trị trong phạm vi có thể phát hiện được. Việc phát hiện kênh rã Higgs này sẽ là bằng chứng mạnh mẽ cho vật lý Beyond the Standard Model. Nó sẽ cung cấp một cửa sổ mới vào các tương tác của Hạt Higgs và các hạt lepton. Sự hiểu biết về phân rã h → µτ là tối quan trọng để khám phá các khía cạnh mới của vũ trụ.
3.1. Tính toán Phân rã h µτ Mô hình 3 3 1 Đảo
Luận án thực hiện các tính toán chi tiết cho phân rã h → µτ trong mô hình 3-3-1 đảo. Các hiệu chỉnh một vòng được đưa vào để tính toán biên độ rã. Quá trình này bao gồm việc xác định các tương tác giữa Hạt Higgs và các lepton nặng. Kết quả cung cấp các biểu thức giải tích cần thiết cho việc phân tích số. Điều này đóng góp vào sự hiểu biết về Kênh rã Higgs cụ thể này.
3.2. Vi phạm số Lepton thế hệ Ý nghĩa vật lý
Sự vi phạm số lepton thế hệ (LFV) là một hiện tượng quan trọng. Nó chỉ ra vật lý vượt ra ngoài Mô hình Chuẩn. Trong Mô hình Chuẩn, số lepton của mỗi thế hệ được bảo toàn. Việc phát hiện LFV, như trong phân rã h → µτ, sẽ cung cấp bằng chứng cho các tương tác mới. Nó có thể liên quan đến các hạt siêu đối xứng hoặc các Boson vector mới.
3.3. Biên độ và Kết quả giải số Kênh rã Higgs mới
Các biểu thức giải tích cho biên độ phân rã h → µτ được trình bày. Sau đó, chúng được sử dụng để thực hiện các tính toán số. Các kết quả số cho phép xác định tỉ lệ rã nhánh dự kiến. Điều này được so sánh với các giới hạn thực nghiệm. Các dự đoán này rất quan trọng để định hướng các tìm kiếm trong tương lai cho Kênh rã Higgs này tại các máy gia tốc lớn.
IV.Phân rã h Zγ γγ Đóng góp một vòng và Boson vector
Luận án cũng nghiên cứu các kênh rã h → Zγ và h → γγ. Các phân rã này rất quan trọng trong vật lý Hạt Higgs. Chúng cung cấp thông tin về các tương tác của Hạt Higgs với các Boson vector như Boson Z và photon. Các hiệu chỉnh một vòng là thiết yếu để tính toán chính xác tỉ lệ rã nhánh trong mô hình 3-3-1 với β tùy ý. Các vòng lượng tử bao gồm các hạt mới của mô hình 3-3-1. Những hạt này có thể làm thay đổi đáng kể tỉ lệ rã so với Mô hình Chuẩn. Việc phân tích bao gồm cả các biểu thức giải tích phức tạp và các kết quả tính số. Mục tiêu là xác định các vùng tham số mô hình phù hợp với dữ liệu hiện tại. Đồng thời, tìm kiếm các dấu hiệu cho vật lý mới. Các kết quả có thể giúp tinh chỉnh các mô hình BSM. Chúng cũng có thể hướng dẫn các tìm kiếm thực nghiệm tại CERN LHC cho các quá trình phân rã hiếm gặp của Hạt Higgs.
4.1. Hiệu chỉnh một vòng Phân rã h Zγ γγ
Các quá trình phân rã h → Zγ và h → γγ là kênh rã quan trọng của Hạt Higgs. Các tính toán hiệu chỉnh một vòng là cần thiết cho các phân rã này. Đặc biệt trong các mô hình Beyond the Standard Model. Các hiệu chỉnh một vòng bao gồm các đóng góp từ các hạt nặng mới của mô hình 3-3-1. Những đóng góp này có thể làm tăng hoặc giảm tỉ lệ rã so với Mô hình Chuẩn. Việc này mang lại các dự đoán chính xác hơn.
4.2. Tương tác Boson Z γ Mô hình 3 3 1 β tùy ý
Phân rã h → Zγ và h → γγ liên quan đến tương tác của Hạt Higgs với các Boson vector Z và photon. Trong mô hình 3-3-1 với β tùy ý, các tương tác này có thể bị ảnh hưởng bởi các Boson vector mới. Các hiệu ứng này có thể được phát hiện thông qua các tính toán một vòng. Các tương tác này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc tương tác của Hạt Higgs.
4.3. Các đóng góp giải tích Từ các Boson vector
Luận án cung cấp các biểu thức giải tích chi tiết cho các kênh rã h → Zγ và h → γγ. Các biểu thức này bao gồm các đóng góp từ các Boson vector và các hạt siêu đối xứng mới. Các đóng góp này có thể được tính toán bằng các hàm Passarino-Veltman. Việc này cho phép đánh giá chính xác các hiệu ứng lượng tử. Các kết quả giải tích là nền tảng cho việc phân tích số liệu.
V.Phân tích số liệu và Giới hạn Khảo sát Hạt Higgs
Việc phân tích số liệu là một phần không thể thiếu của luận án. Nó giúp chuyển đổi các biểu thức giải tích thành các dự đoán định lượng. Các giới hạn vùng không gian tham số của mô hình 3-3-1 được thiết lập dựa trên dữ liệu thực nghiệm hiện có. Các tính toán số được thực hiện để xác định tỉ lệ rã nhánh dự kiến của các kênh rã h → µτ, h → Zγ, và h → γγ. Các kết quả này được so sánh với các giới hạn trên từ các thí nghiệm LHC. Việc này cho phép đánh giá khả năng tồn tại của các hạt và tương tác mới. Luận án khám phá các kịch bản khác nhau, bao gồm các trường hợp λ̃12 ≥ 0 và λ̃12 < 0 cho mô hình 3-3-1 với β tùy ý. Các biện luận vật lý được đưa ra dựa trên các kết quả số. Các dự đoán này có thể được kiểm chứng trong các thí nghiệm tương lai. Việc này đóng góp vào sự hiểu biết về các tính chất của Hạt Higgs và các mô hình BSM.
5.1. Giới hạn vùng không gian tham số Tiêu chí mô hình
Các mô hình 3-3-1 có nhiều tham số tự do. Để đảm bảo tính khả thi vật lý, các tham số này phải được giới hạn. Các giới hạn này dựa trên dữ liệu thực nghiệm từ các máy gia tốc và các quan sát thiên văn. Việc xác định vùng không gian tham số hợp lệ là bước quan trọng. Điều này giúp loại trừ các kịch bản không phù hợp và tập trung vào các khả năng thực tế cho Kênh rã Higgs.
5.2. Kết quả tính số Xác định Tỷ lệ rã nhánh
Các tính toán số được thực hiện để xác định tỉ lệ rã nhánh của các kênh h → µτ, h → Zγ, và h → γγ. Các giá trị này được tính toán cho các vùng tham số khác nhau của mô hình 3-3-1. Kết quả số cung cấp các dự đoán định lượng. Điều này cho phép so sánh trực tiếp với các giới hạn thực nghiệm. Các kết quả này rất quan trọng để đánh giá tính hợp lệ của các mô hình BSM.
5.3. Biện luận vật lý Giới hạn trên các kênh rã Higgs
Dựa trên kết quả tính số, luận án đưa ra các biện luận vật lý quan trọng. Các giới hạn trên đối với tỉ lệ rã nhánh của các Kênh rã Higgs được xác định. Các kết quả này có thể giúp các nhà thực nghiệm trong việc tìm kiếm các tín hiệu mới. Sự hiểu biết này cung cấp bằng chứng cho sự tồn tại của các hạt mới hoặc các tương tác lạ. Nó góp phần làm rõ các tính chất của Hạt Higgs.
VI.Kết luận và Hướng phát triển Vật lý hạt cơ bản
Luận án này đã thành công trong việc nghiên cứu các hiệu chỉnh một vòng vào các kênh rã của Hạt Higgs và lepton mang điện. Các phân tích được thực hiện trong khuôn khổ mô hình 3-3-1 đảo và mô hình 3-3-1 với β tùy ý. Các kết quả giải tích và số đã được trình bày. Chúng cung cấp các dự đoán quan trọng cho các quá trình phân rã h → µτ, h → Zγ, và h → γγ. Công trình này đóng góp đáng kể vào Vật lý hạt cơ bản bằng cách mở rộng hiểu biết về Hạt Higgs và các tương tác của nó. Các phát hiện có thể định hướng các thí nghiệm tương lai tại Large Hadron Collider (LHC). Chúng giúp tìm kiếm bằng chứng cho vật lý Beyond the Standard Model. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm việc tính toán các hiệu chỉnh vòng cao hơn hoặc khám phá các kênh rã khác. Việc này giúp tinh chỉnh các mô hình và tăng cường khả năng phát hiện các hiện tượng vật lý mới. Luận án đặt nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu trong tương lai.
6.1. Tóm tắt các phát hiện chính Luận án Tiến sĩ
Luận án tiến sĩ này đã cung cấp các tính toán hiệu chỉnh một vòng cho các Kênh rã Higgs quan trọng. Các kết quả giải thích sự vi phạm số lepton thế hệ trong h → µτ. Nó cũng mô tả các tương tác của Hạt Higgs với Boson vector trong h → Zγ, γγ. Các phát hiện này được thực hiện trong bối cảnh các mô hình 3-3-1. Điều này mang lại các dự đoán lý thuyết mới có thể kiểm chứng.
6.2. Ý nghĩa đối với Hạt Higgs Mở rộng Mô hình Chuẩn
Các kết quả của luận án có ý nghĩa sâu rộng đối với sự hiểu biết về Hạt Higgs. Chúng cho thấy cách các mô hình Beyond the Standard Model có thể làm thay đổi các tính chất của Hạt Higgs. Điều này bao gồm tỉ lệ rã nhánh và các tương tác của nó. Nghiên cứu này mở rộng Mô hình Chuẩn bằng cách cung cấp các khung lý thuyết mới. Các mô hình này có thể giải quyết các vấn đề chưa được giải đáp.
6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo Thí nghiệm Máy gia tốc
Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể bao gồm việc khám phá thêm các kênh rã Higgs khác. Việc này cũng có thể mở rộng tính toán sang các vòng cao hơn để tăng độ chính xác. Việc so sánh chặt chẽ với dữ liệu từ các thí nghiệm máy gia tốc như LHC là rất quan trọng. Các tìm kiếm thực nghiệm dựa trên các dự đoán này có thể dẫn đến những khám phá đột phá trong Vật lý hạt cơ bản.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (145 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 HOÀNG HẠNH PHƯƠNG BỔ ĐÍNH MỘT VÒNG VÀO CÁC KÊNH RÃ CỦA HIGGS VÀ LEPTON MANG ĐIỆN TRONG MÔ HÌNH 3-3-1 ĐẢO VÀ 3-3-1 VỚI β TÙY Ý LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành : VẬT LÝ LÝ THUYẾT VÀ VẬT LÝ TOÁN Mã ngành : 9 44 01 03 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ HÀ LOAN PGS. HÀ THANH HÙNG HÀ NỘI, 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2 HOÀNG HẠNH PHƯƠNG BỔ ĐÍNH MỘT VÒNG VÀO CÁC KÊNH RÃ CỦA HIGGS VÀ LEPTON MANG ĐIỆN TRONG MÔ HÌNH 3-3-1 ĐẢO VÀ 3-3-1 VỚI β TÙY Ý LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành : VẬT LÝ LÝ THUYẾT VÀ VẬT LÝ TOÁN Mã ngành : 9 44 01 03 Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ HÀ LOAN PGS.
HÀ THANH HÙNG HÀ NỘI, 2020 Lời cảm ơn Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến PGS. Hà Thanh Hùng, PGS. Nguyễn Thị Hà Loan và TS. Lê Thọ Huệ.
Những người thầy đã hướng dẫn, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian tôi làm NCS. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến TS. Nguyễn Huy Thảo vì đã giúp tôi rất nhiều trong các thủ tục hành chính. Xin cảm ơn Khoa Vật Lý, Phòng Đào tạo Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 đã tạo mọi kiều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành các thủ tục hành chính và bảo vệ luận án.
Tôi xin cảm ơn đơn vị công tác và các đồng nghiệp đã tạo điều kiện và động viên tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. Cuối cùng, tôi gửi lời cảm ơn đến tất cả người thân trong gia đình đã ủng hộ, động viên tôi cả vật chất lẫn tinh thần trong suốt thời gian tôi học tập. NCS HOÀNG HẠNH PHƯƠNG i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan luận án này gồm các kết quả chính mà bản thân tôi đã thực hiện trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Cụ thể, phần Mở đầu và Chương 1 là phần tổng quan giới thiệu những vấn đề trước đó liên quan đến luận án.
Trong Chương 2, Chương 3, Chương 4, Chương 5 và các phụ lục tôi sử dụng các kết quả đã thực hiện cùng với các thầy, cô hướng dẫn và các cộng sự. Cuối cùng, tôi xin khẳng định các kết quả có trong luận án "Bổ đính một vòng vào các kênh rã của Higgs và lepton mang điện trong mô hình 3-3-1 đảo và 3-3-1 với β tùy ý" là kết quả mới không trùng lặp với kết quả của các luận án và công trình đã có. NCS HOÀNG HẠNH PHƯƠNG ii Mục lục Lời cảm ơn i Lời cam đoan ii Các ký hiệu chung vi Danh sách bảng viii Danh sách hình vẽ x PHẦN MỞ ĐẦU 1 Chương 1 TỔNG QUAN VỀ CÁC MÔ HÌNH 3-3-1 11 1.1 Các hạn chế của mô hình chuẩn (SM) .2 Mô hình 3-3-1 đảo (331 Flipped Models) .3 Mô hình 3-3-1 với β bất kỳ .4 Kết luận chương. 45 Chương 2 KẾT QUẢ GIẢI TÍCH CỦA QUÁ TRÌNH RÃ LFVHD TRONG MÔ HÌNH 3-3-1 ĐẢO 46 2.1 Nguồn vi phạm số lepton thế hệ và các tương tác liên quan đến quá trình rã LFVHD .2 Biểu thức giải tích của biên độ quá trình rã h → µτ .3 Kết luận chương.
52 iii Chương 3 KẾT QUẢ TÍNH SỐ VÀ BIỆN LUẬN QUÁ TRÌNH RÃ h → µτ TRONG MÔ HÌNH 331 ĐẢO 53 3.1 Giới hạn vùng không gian tham số .2 Kết quả giải số và biện luận .3 Kết luận chương. 58 Chương 4 KẾT QUẢ GIẢI TÍCH CỦA QUÁ TRÌNH RÃ h → Zγ, γγ TRONG MÔ HÌNH 3-3-1 VỚI β BẤT KỲ 60 4.1 Các tương tác liên quan đến quá trình rã h → Zγ, γγ .2 Biểu thức giải tích của biên độ của quá trình rã h → Zγ, γγ .3 Kết luận chương. 71 Chương 5 KẾT QUẢ TÍNH SỐ VÀ BIỆN LUẬN QUÁ TRÌNH RÃ h → Zγ, γγ TRONG MÔ HÌNH 3- 3-1 VỚI β BẤT KỲ 72 5.1 Vùng giới hạn của các tham số .2 Kết quả khảo sát số và biện luận .1 Trường hợp 1: λ̃12 ≥ 0 .2 Trường hợp 2: λ̃12 < 0.3 Quá trình rã h03 như một tín hiệu mới của mô hình 331β 90 5.3 Kết luận chương. 92 KẾT LUẬN 95 Danh sách các công bố của tác giả 99 PHỤ LỤC 119 iv Phụ lục A Biên độ của quá trình rã bậc một vòng eb → ea γ và phương trình cực tiểu thế Higgs trong mô hình 331 đảo.1 Biên độ của quá trình rã bậc một vòng eb → ea γ .2 Phương trình cực tiểu của thế Higgs trong mô hình 331 đảo.
122 Phụ lục B Một số đỉnh tương tác của Higgs trung hòa trong mô hình 331 với β bất kỳ 124 Phụ lục C Các đóng góp vào biên độ của kênh rã Higgs trung hòa h, h03 → Zγ, γγ trong mô hình 331 với β bất kỳ 126 Phụ lục D Một số minh họa giải số của vùng không gian tham số trong mô hình 331 với β bất kỳ 130 v Các ký hiệu chung Trong luận án này tôi sử dụng các ký hiệu sau: vi Viết tắt Tên BSM Beyond the Standard Model (Mô hình chuẩn mở rộng) BR Branching ratio (Tỷ lệ rã nhánh) cLFV Lepton flavor violating decays of the charged leptons (Rã vi phạm số lepton thế hệ của lepton mang điện) GIM Glasshow-Iliopoulos-Maiani DM Dark matter (Vật chất tối) LHN The Left handed heavy neutral lepton or neutrinos Model (Mô hình với lepton hoặc neutrinos nặng phân cực trái) HTM Higgs Triplet Models (Mô hình chuẩn với tam tuyến Higgs) 2HDM Mô hình 2 lưỡng tuyến Higgs FCNC Dòng trung hòa thay đổi số vị LHC Large Hadron Collider (Máy gia tốc lớn Hadron) LFV Lepton flavor violating (Vi phạm số lepton thế hệ) 331 Đảo 331 Flipped Models LR Left Right Model (Mô hình đối xứng trái-phải) GWS Glashow-Weinberg-Salam PV Passarino-Veltman (Hàm Passarino-Veltman) QCD Quantum chromodynamics (Sắc động học lượng tử) SM Standard Model (Mô hình chuẩn) SM-like Higgs Higgs tương tự Mô hình chuẩn LFVHD Lepton flavor violating of the SM-like Higgs (Vi phạm số lepton thế hệ của Higgs tựa SM) SUSY Supersymmetry (Siêu đối xứng) VEV Vacuum expectation value (Giá trị trung bình chân không) 331β Mô hình 3-3-1 với β bất kỳ vii Danh sách bảng 1.1 Biểu diễn số lượng tử của các hạt trong mô hình 331 đảo [112].2 Quy tắc Feynman cho hằng số tự tương tác của Higgs đóng góp vào rã LFVHD.1 Quy tắc Feynman cho đỉnh tự tương tác giữa các boson Higgs chứa SM-like boson Higgs với các boson Higgs mang điện.2 Đỉnh tương tác Yukawa của SM-like Higgs boson.3 Quy tắc Feynman cho đỉnh tương tác giữa boson Higgs tựa SM với Higgs mang điện và boson chuẩn.4 Quy tắc Feynman cho đỉnh tương tác giữa Z boson với Higgs boson và boson chuẩn.5 Đỉnh của Z boson với các fermion .6 Quy tắc Feynman cho đỉnh 3 boson liên quan đến sự phân rã h → Zγ, γγ .7 Tỷ lệ rã nhánh của boson Higgs tựa SM (h → XX ) tương ứng với khối lượng Higgs là 125.1 Đóng góp của các hạt thuộc nhóm SU (3)L tới F21 và Fγγ , 331 331 331 xem phương trình (4.9), với F21,sv ≡ F21,svv + F21,vss .2 Đóng góp của các hạt trong nhóm SU (3)L tới F21 và Fγγ cho λ̃12 = 5 lớn và mh02 = 600 GeV nhỏ.3 Đóng góp của các hạt trong SU (3)L tới F21 và Fγγ cho mô hình được cho trong [56]. Các ký hiệu được lấy từ chú thích ở bảng 5.4 Ví dụ mô hình trong [56], đóng góp của các hạt trong nhóm 331 331 SU (3)L tới F21 và Fγγ với mh02 = 800 GeV. Các ký hiệu được đưa ra từ chú thích của bảng 5.5 Đóng góp của các hạt trong nhóm SU (3)L tới F21 và Fγγ. √ Giá trị cố định của các tham số chưa biết là: β = 2/ 3, t12 = 0.1 Đỉnh tương tác giữa Higgs h03 với 2 Higgs mang điện đóng góp đến phân rã h03 → γγ, Zγ .2 Đỉnh tương tác giữa boson Higgs nặng với Higgs mang điện và boson chuẩn.3 Đỉnh h0i ZZ trong giới hạn s2θ = 0, c2θ = 1.4 Đỉnh của Z với các fermion ngoại lai.
125 ix Danh sách hình vẽ 2.1 Giản đồ đóng góp bậc một vòng của quá trình rã h → ea eb trong chuẩn unitary, với s0 , s01 , s02 = h6 , σ10 .2 Giản đồ đóng góp bậc một vòng của quá trình rã eb → ea γ , với s0 = σ10 , h6 .1 Đồ thị BR(h → τ µ) và BR(τ → µγ) phụ thuộc vào mE1 trong trường hợp sE √1 E E 12 = 2 and s13 = s23 = 0.2 Đồ thị BR(h → µe) và BR(µ → eγ) phụ thuộc vào mE1 trong trường hợp sE √1 E E 13 = 2 và s12 = s13 = 0.3 Đồ thị BR(h → τ e) và BR(τ → eγ) phụ thuộc vào mE1 trong trường hợp sE √1 E E 23 = 2 và s12 = s13 = 0.1 Giản đồ Feynman ba điểm bậc một vòng cho đóng góp vào biên độ rã h → Zγ trong chuẩn unitary, với fi,j là các lepton trong SM, si,j = H ± , H ±A , H ±B , vi,j = W ± , Y ±A , V ±B .1 Đồ thị fij và hằng số tự tương tác của boson Higgs phụ thuộc vào mh02 với sδ > 0 và t12 = 0. Các đường nằm ngang ở giá trị 10 tương ứng với giới hạn nhiễu loạn của hằng sô tự tương tác của boson Higgs.2 Đồ thị fij và hằng số tự tương tác của boson Higgs phụ thuộc vào mh02 với sδ < 0 và t12 = 0.3 Đồ thị đường bao của λ2 , f , |λ12 | và f12 phụ thuộc vào sθ và t12. Các vùng màu lục, lam, cam, đỏ tươi được loại trừ bởi các yêu cầu 0 < λ2 < 10, f > 0, |λ12 | < 10 và f12 > 0 tương ứng. Đường cong màu đen thể hiện giá trị không đổi của f12 .4 Đồ thị đường bao của λ2 , |λ12 | và f12 như hàm của sδ và t12.
Các vùng màu lục, lam, cam, đỏ tươi được loại trừ bởi các yêu cầu 0 < λ2 < 10, f > 0, |λ12 | < 10 và f12 > 0 tương ứng. Đường cong màu đen nét đứt thể hiện giá trị không đổi của f12 .5 Đồ thị đường bao của λ2 , |λ12 | và f12 như là hàm của λ1 và t12 với một số giá trị cố định mh02. Các vùng màu lục, lam, cam, đỏ tươi bị loại trừ bởi các yêu cầu tương ứng 0 < λ2 < 10, f > 0, |λ12 | < 10, and f12 > 0. Đường cong màu đen thể hiện giá trị không đổi của f12 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Hạnh Phương (2020). Luận án tiến sĩ bổ đính một vòng vào các kênh rã của higgs v [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/3-3-1-dao-va-3-3-1-voi-tuy-y
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ bổ đính một vòng vào các kênh rã của higgs v" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ bổ đính một vòng vào các kênh rã của higgs và lepton mang điện trong mô hình 3 3 1 đảo và 3 3 1 với β tùy ý. Xem tóm tắt và tải về tại
Luận án "Luận án tiến sĩ bổ đính một vòng vào các kênh rã của higgs v" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ bổ đính một vòng vào các kênh rã của higgs v" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ bổ đính một vòng vào các kênh rã của higgs v" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Tài liệu khác.
Luận án "Luận án tiến sĩ bổ đính một vòng vào các kênh rã của higgs v" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ bổ đính một vòng vào các kênh rã của higgs v" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ bổ đính một vòng vào các kênh rã của higgs v" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.