Nghiên cứu một số đặc tính gây bệnh của vi khuẩn escherichia salmonella gây tiêu
Nghiên cứu đặc tính gây bệnh của vi khuẩn Escherichia giúp xác định yếu tố nguy cơ và cơ chế lây nhiễm.
Vi sinh vật thú y
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu đặc tính gây bệnh của vi khuẩn E. coli
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Vi sinh vật thú y
- Tác giả:
- Phạm Hồng Ngân
- Năm:
- 2010
Tóm tắt nội dung luận án
I. coli
Nghiên cứu này khám phá các đặc tính gây bệnh của Escherichia coli. Vi khuẩn này là nguyên nhân chính gây tiêu chảy ở bê giống sữa. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong khu vực ngoại thành Hà Nội. Mục tiêu chính là làm rõ cơ chế gây bệnh. Từ đó, các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả được đề xuất. Việc hiểu rõ vi khuẩn Escherichia coli gây bệnh có ý nghĩa quan trọng. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về một trong những tác nhân gây bệnh phổ biến nhất trong chăn nuôi. Đảm bảo sức khỏe vật nuôi và nâng cao hiệu quả kinh tế là mục tiêu cuối cùng.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu xác định các đặc tính gây bệnh của Escherichia coli. Tập trung vào các chủng gây tiêu chảy ở bê giống sữa. Các mẫu được thu thập tại khu vực ngoại thành Hà Nội. Phân tích đặc điểm độc lực và kháng nguyên. Mục tiêu là phát triển chiến lược phòng, trị bệnh hiệu quả hơn. Phạm vi bao gồm cả việc phân lập và định danh vi khuẩn.
1.2. Tổng quan về vi khuẩn Escherichia coli gây bệnh
Escherichia coli là vi khuẩn Gram âm có mặt khắp nơi. Nhiều chủng sinh sống vô hại trong ruột động vật và người. Tuy nhiên, một số chủng tiến hóa thành tác nhân gây bệnh. Chúng gây ra nhiều loại bệnh lý khác nhau. Bệnh thường gặp là tiêu chảy cấp tính. Các nhiễm trùng ngoài đường ruột cũng phổ biến. Việc nhận diện vi khuẩn Escherichia coli gây bệnh là rất quan trọng cho y tế và thú y.
II. coli và cơ chế gây bệnh
Escherichia coli gây bệnh sở hữu nhiều yếu tố độc lực của E. coli. Các yếu tố này giúp vi khuẩn tồn tại, bám dính và gây tổn thương tế bào chủ. Khả năng bám dính là bước khởi đầu của quá trình nhiễm trùng. Nội độc tố Lipopolysaccharide (LPS) kích hoạt phản ứng viêm. Màng sinh học giúp vi khuẩn kháng lại thuốc kháng sinh. Mỗi yếu tố đóng góp vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Hiểu biết về chúng là cơ sở cho các chiến lược điều trị mới.
2.1. Khả năng bám dính và xâm nhập tế bào
Các chủng E. coli gây bệnh phát triển khả năng bám dính đặc hiệu. Chúng sử dụng các cấu trúc như pili (fimbriae) để gắn vào tế bào biểu mô ruột hoặc đường tiết niệu. Sau khi bám dính, một số chủng có khả năng xâm nhập tế bào. Khả năng này giúp chúng tránh khỏi hệ miễn dịch. Việc bám dính hiệu quả là điều kiện tiên quyết cho sự gây bệnh.
2.2. Nội độc tố Lipopolysaccharide LPS
Lipopolysaccharide (LPS) là thành phần cấu trúc của màng ngoài vi khuẩn Gram âm. LPS đóng vai trò nội độc tố Lipopolysaccharide LPS. Khi vi khuẩn bị ly giải, LPS được giải phóng. Chúng kích hoạt mạnh mẽ hệ thống miễn dịch của vật chủ. LPS gây ra các triệu chứng như sốt, viêm nhiễm và sốc nhiễm khuẩn. Độc tính của LPS phụ thuộc vào cấu trúc của nó.
2.3. Sự hình thành màng sinh học biofilm
E. coli có khả năng tạo sự hình thành màng sinh học biofilm. Biofilm là tập hợp vi khuẩn được bao bọc bởi một ma trận chất nền ngoại bào. Ma trận này cung cấp sự bảo vệ. Vi khuẩn trong biofilm có khả năng chống chịu kháng sinh cao hơn. Chúng cũng khó bị loại bỏ bởi hệ miễn dịch. Biofilm thường liên quan đến các nhiễm trùng mãn tính và dai dẳng.
III. coli gây bệnh
E. coli gây bệnh sản xuất nhiều loại độc tố. Các độc tố này là nhân tố chính gây ra triệu chứng bệnh. Độc tố Shiga toxin STEC gây tổn thương mạch máu. Ngoại độc tố ruột sinh nhiệt LT ST ảnh hưởng đến cân bằng điện giải. Mỗi độc tố có cơ chế hoạt động riêng. Chúng góp phần vào các hội chứng bệnh lý khác nhau. Việc xác định các loại độc tố giúp chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
3.1. Độc tố Shiga toxin STEC
Các chủng E. coli sản xuất độc tố Shiga được gọi là STEC (Shiga toxin-producing E. coli). Độc tố Shiga toxin STEC gây độc cho tế bào. Chúng ức chế tổng hợp protein trong tế bào chủ. Điều này dẫn đến tổn thương ruột và các cơ quan khác. Biến chứng nguy hiểm nhất là hội chứng tan máu urê huyết (HUS). STEC thường liên quan đến các ổ dịch lớn.
3.2. Ngoại độc tố ruột sinh nhiệt LT và sinh không nhiệt ST
Các chủng E. coli gây tiêu chảy (ETEC) sản xuất ngoại độc tố ruột sinh nhiệt LT ST. Độc tố LT (Heat-labile toxin) có cấu trúc tương tự độc tố tả. Chúng gây tăng tiết nước và điện giải vào lòng ruột. Độc tố ST (Heat-stable toxin) cũng gây tiêu chảy. Cơ chế là kích hoạt guanylate cyclase. Cả hai độc tố đều dẫn đến tình trạng tiêu chảy cấp tính, mất nước.
IV. coli gây bệnh quan trọng
Escherichia coli được phân loại thành nhiều nhóm gây bệnh. Mỗi nhóm có kiểu hình và cơ chế gây bệnh đặc trưng. Các chủng ETEC EPEC EHEC EIEC EAEC chủ yếu gây bệnh đường ruột. Ngoài ra, còn có các chủng gây nhiễm khuẩn ngoài đường ruột. Ví dụ, E. coli gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu UPEC và E. coli gây bệnh ngoài đường ruột ExPEC. Sự đa dạng này đòi hỏi phương pháp chẩn đoán và điều trị cụ thể cho từng nhóm.
4.1. ETEC EPEC EHEC EIEC EAEC
Các chủng ETEC EPEC EHEC EIEC EAEC là những nhóm chính gây tiêu chảy. ETEC (Enterotoxigenic E. coli) sản xuất độc tố ruột. EPEC (Enteropathogenic E. coli) gây tổn thương cấu trúc ruột. EHEC (Enterohemorrhagic E. coli) sản xuất độc tố Shiga. EIEC (Enteroinvasive E. coli) xâm nhập và phá hủy tế bào ruột. EAEC (Enteroaggregative E. coli) tạo màng sinh học và bám dính theo kiểu xếp chồng.
4.2. E. coli gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu UPEC
E. coli gây nhiễm khuẩn đường tiết niệu UPEC là nguyên nhân hàng đầu của viêm đường tiết niệu. Các chủng UPEC có khả năng bám dính đặc biệt. Chúng có fimbriae loại P và loại 1. Những cấu trúc này giúp vi khuẩn gắn vào tế bào biểu mô đường tiết niệu. UPEC có thể di chuyển ngược dòng. Chúng gây nhiễm trùng bàng quang và thận.
4.3. E. coli gây bệnh ngoài đường ruột ExPEC
Ngoài các bệnh đường ruột, có các chủng E. coli gây bệnh ngoài đường ruột ExPEC. Nhóm này bao gồm các chủng gây nhiễm trùng máu. Chúng cũng gây viêm màng não, viêm phổi và nhiễm trùng đường hô hấp. ExPEC có các yếu tố độc lực cho phép chúng tồn tại và gây bệnh trong môi trường không phải đường ruột. Các nhiễm trùng do ExPEC thường nghiêm trọng và khó điều trị.
V. coli
Các kháng nguyên bề mặt của E. coli đóng vai trò quan trọng trong độc lực. Chúng là điểm tương tác đầu tiên với hệ miễn dịch chủ. Kháng nguyên pili và fimbriae là ví dụ điển hình. Chúng không chỉ giúp vi khuẩn bám dính. Các kháng nguyên này còn là mục tiêu tiềm năng cho vaccine. Việc hiểu cấu trúc và chức năng của các kháng nguyên giúp phát triển biện pháp phòng bệnh. Chúng cũng giúp phân loại huyết thanh vi khuẩn.
5.1. Kháng nguyên pili và fimbriae
Khả năng bám dính fimbriae pili là một yếu tố độc lực chính. Fimbriae và pili là các cấu trúc sợi protein trên bề mặt vi khuẩn. Chúng giúp E. coli gắn vào thụ thể đặc hiệu trên bề mặt tế bào chủ. Mỗi loại fimbriae có ái lực khác nhau với các loại tế bào. Ví dụ, fimbriae loại 1 bám vào đường tiết niệu. Fimbriae loại P bám vào thận. Khả năng này quyết định vị trí gây bệnh của chủng vi khuẩn.
5.2. Các kháng nguyên bề mặt khác
Ngoài pili và fimbriae, E. coli còn có các kháng nguyên bề mặt khác. Kháng nguyên O (trong LPS) và kháng nguyên K (capsular antigen) là ví dụ. Các kháng nguyên này góp phần vào khả năng gây bệnh. Chúng cũng giúp vi khuẩn né tránh phản ứng miễn dịch. Việc phân loại E. coli thường dựa trên các kháng nguyên O, K và H (flagellar antigen).
VI. coli gây tiêu chảy ở bê sữa
Vi khuẩn Escherichia coli gây bệnh là một mối đe dọa nghiêm trọng. Chúng gây tiêu chảy ở bê giống sữa. Tình trạng này dẫn đến các tổn thất đáng kể. Sức khỏe và sự tăng trưởng của bê bị ảnh hưởng nặng nề. Chi phí điều trị và phòng ngừa cũng tăng cao. Nghiên cứu này giúp đánh giá đầy đủ tác động. Từ đó, đưa ra các biện pháp kiểm soát hiệu quả. Việc bảo vệ đàn bê là rất cần thiết cho ngành chăn nuôi.
6.1. Nguyên nhân gây bệnh và triệu chứng
Tiêu chảy ở bê sữa thường do nhiễm Escherichia coli. Đặc biệt là các chủng ETEC. Vi khuẩn gây bệnh gây tổn thương niêm mạc ruột. Chúng cũng gây mất cân bằng nước và điện giải. Triệu chứng bao gồm phân lỏng, tiêu chảy cấp. Bê có thể mất nước nghiêm trọng, suy nhược và sốt. Tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời. Vệ sinh kém và stress là các yếu tố thuận lợi.
6.2. Ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi và kinh tế
Tiêu chảy do E. coli gây ra tổn thất lớn cho người chăn nuôi. Sức khỏe của bê non bị suy giảm nghiêm trọng. Chúng chậm lớn, dễ mắc các bệnh thứ phát. Chi phí thuốc men và chăm sóc tăng cao. Năng suất sữa trong tương lai có thể bị ảnh hưởng. Điều này tác động tiêu cực đến hiệu quả kinh tế của trang trại. Kiểm soát bệnh là cần thiết để đảm bảo lợi nhuận.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu của NCS. Phạm Hồng Ngân (2010) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trương Quang tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội với đề tài "Nghiên cứu một số đặc tính gây bệnh của vi khuẩn Escherichia coli, Salmonella gây tiêu chảy ở bê giống sữa nuôi tại ngoại thành Hà Nội và biện pháp phòng, trị" (Mã số: 62 62 50 10) là một công trình tiên phong đặt nền móng vi sinh học lâm sàng cho ngành chăn nuôi bò sữa thâm canh tại Việt Nam. Bối cảnh khoa học xuất phát từ sự bùng nổ cơ cấu đàn bò sữa nhập nội (chủ yếu là bò Holstein Friesian - HF từ Mỹ, New Zealand theo Quyết định 167/2001/QĐ-TTg), nâng tổng đàn cả nước vượt 113.200 con vào năm 2006 và sản lượng sữa đạt 262.160 tấn vào năm 2008. Tuy nhiên, sự phát triển nóng này đối mặt với rào cản tỷ lệ chết bệnh đường tiêu hóa ở gia súc non lên tới 6,62% hàng năm, trong đó "có tới 70% - 80% tổn thất nằm trong thời kỳ nuôi dưỡng bằng sữa đầu và 80% - 90% trong số đó là do hậu quả của tiêu chảy gây ra" (Lê Minh Chí, 1995).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ: Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Hồ Đình Chúc, 1999; Nguyễn Bá Hiên, 2001; Nguyễn Văn Sửu, 2005) mới chỉ dừng lại ở khảo sát dịch tễ học mô tả hoặc phân lập vi khuẩn thông thường trên đàn bò địa phương. Hoàn toàn thiếu vắng các công trình phân tích hệ thống về cấu trúc kháng nguyên bề mặt, độc lực phân tử (fimbriae/pili, enterotoxin ST/LT), biến đổi sinh lý - sinh hóa máu chuyên sâu và giải pháp an toàn sinh học môi trường đồng bộ cho giống bò sữa cao sản trong điều kiện tiểu khí hậu nhiệt đới ẩm ngoại thành Hà Nội.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án được thiết lập chặt chẽ:
- RQ1: Tỷ lệ lưu hành, mật độ vi khuẩn và đặc tính sinh học của các chủng E. coli và Salmonella phân lập từ bê sữa tiêu chảy tại ngoại thành Hà Nội có sự khác biệt thế nào so với bê khỏe mạnh?
- RQ2: Các yếu tố độc lực then chốt (kháng nguyên pili F5/K99, F41; enterotoxin STa, LT; cấu trúc kháng nguyên O, H) phân bố với tần suất nào và tương quan ra sao với độc lực gây chết ($LD_{50}$)?
- RQ3: Sự xâm nhiễm thực nghiệm của enterotoxigenic E. coli (ETEC) gây ra những biến đổi bệnh lý cụ thể nào đối với chỉ số huyết học, chất điện giải ($Na^+$, $K^+$), kiềm dự trữ và động học các phân đoạn protein huyết thanh ở bê?
- RQ4: Hiệu lực thực tế của phác đồ điều trị bằng kháng sinh mẫn cảm kết hợp với công nghệ xử lý môi trường (chế phẩm vi sinh hữu hiệu EM và kỹ thuật ủ hiếu khí phân bò) trong việc cắt đứt chu kỳ tái nhiễm mầm bệnh là bao nhiêu?
- H1: Bê sữa tiêu chảy có sự bùng nổ số lượng vi khuẩn E. coli vượt ngưỡng sinh lý bình thường ($>10^{10}\text{ CFU/g}$ so với $10^2 - 10^5\text{ CFU/g}$ ở ruột non), mang chủ yếu các kháng nguyên bám dính F5, F41 và độc tố chịu nhiệt STa.
- H2: Độc tố enterotoxin và tình trạng mất nước cấp tính gây rối loạn toan kiềm, tụt đường huyết, giảm kiềm dự trữ và phá hủy cân bằng protein huyết thanh nghiêm trọng.
- H3: Ứng dụng công nghệ ủ phân hiếu khí 28 ngày đạt đỉnh nhiệt sinh học ($>55-65^\circ\text{C}$) có thể tiêu diệt hoàn toàn E. coli và Salmonella trong chất thải chăn nuôi.
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên Thuyết sinh bệnh học vi khuẩn đường ruột đa yếu tố (Multifactorial Enteropathogenesis Theory của Gyles & Thoen, 1993) và Mô hình bám dính - tiết độc tố bề mặt (Receptor-Ligand Adhesion Model của Acres, 1985). Đóng góp đột phá của luận án là lượng hóa chính xác sự chuyển dịch vi sinh vật đường ruột, giải mã cơ chế sốc giảm thể tích/nhiễm toan chuyển hóa trên bê sữa thí nghiệm, đồng thời thiết lập quy trình kiểm soát dịch tễ khép kín từ cá thể đến hệ sinh thái chuồng trại ngoại thành Hà Nội (Gia Lâm, Đông Anh, Long Biên, Thanh Trì).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu của luận án tổng hợp sâu sắc các trường phái nghiên cứu vi sinh vật thú y trong và ngoài nước. Trường phái sinh bệnh học E. coli cổ điển khởi nguồn từ Theobald Escherich, tiếp nối bởi sơ đồ phân loại kháng nguyên O, K, H của Kauffmann (1949), Ørskov và cs (1977), Edwards và Ewing (1972). Trong phân nhóm sinh bệnh học (pathotypes), ETEC được xác định là căn nguyên hàng đầu gây tiêu chảy ở động vật sơ sinh và "bệnh tiêu chảy của khách du lịch" (Traveller's diarrhea) ở người (DeBroy & Maddox, 2001; Gyles, 1992).
Các cuộc tranh luận học thuật then chốt được luận án phân tích đa chiều:
- Bản chất kháng nguyên K: Cuộc tranh luận kéo dài hơn 30 năm giữa việc phân loại kháng nguyên K thành các nhóm L, A, B dựa trên tính chịu nhiệt. Luận án chỉ rõ sự nhầm lẫn lịch sử khi các yếu tố bám dính bản chất protein như K88, K99 từng bị coi là kháng nguyên vỏ K (polysaccharide), sau đó đã được định danh chính xác lại thành các kháng nguyên pili/fimbriae F4, F5 (Stirm và cs, 1967; Gaastra & De Graaf, 1982).
- Cơ chế truyền tín hiệu nội bào của độc tố ruột: Tranh luận giữa tác động kích hoạt con đường adenylate cyclase – cAMP của độc tố không chịu nhiệt LT ($88\text{ kDa}$, gồm tiểu phần A1, A2 và 5 tiểu phần B) (Fishman, 1990; Lasaro và cs, 2009) đối lập với con đường guanylate cyclase – cGMP làm tăng nồng độ $Ca^{2+}$ nội bào do độc tố chịu nhiệt STa ($18\text{ amino acid}$, 6 gốc cystein tạo 3 cầu nối disulfit) (Acres, 1985; Dubreuil và cs, 1991). Độc tố STb lại hoạt động độc lập với cyclic nucleotide thông qua cơ chế mở kênh trao đổi $Ca^{2+}$ và giải phóng prostaglandin E2 ($PGE_2$) (Urban và cs, 1990; Dubreuil, 1997).
- Hiện tượng ngưng kết chéo giữa các serogroup O: Đấu tranh giữa phương pháp ngưng kết phiến kính truyền thống và yêu cầu hấp phụ chéo huyết thanh để loại trừ phản ứng chéo giữa E. coli O8, O9, O20 với Klebsiella pneumoniae, Shigella boydii hoặc Vibrio cholerae (Winkle và cs, 1972; Ørskov và cs, 1977).
Luận án định vị vị thế khoa học bằng cách kết nối khoảng trống giữa sinh học phân tử quốc tế và thực tiễn thú y nhiệt đới Việt Nam. Khi so sánh với công trình của Güler và cs (2008) tại Thổ Nhĩ Kỳ về tỷ lệ mang gen độc lực ETEC ở bê sơ sinh, hay nghiên cứu của Duchet-Suchaux và cs (1988) tại Pháp về cấu trúc F41 pili, nghiên cứu của Phạm Hồng Ngân đã chứng minh tính đặc thù của hệ vi khuẩn đường ruột bê giống sữa nuôi tại Việt Nam: sự hiện diện đồng thời của pili F5, F41 kết hợp độc tố STa là kiểu hình độc lực chiếm ưu thế tuyệt đối gây bệnh cảnh lâm sàng cấp tính.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng trực tiếp Lý thuyết thụ thể - yếu tố bám dính của Acres (1985) và Lý thuyết cơ chế bệnh sinh LPS/Cytokine của Gyles (1992). Mô hình khái niệm tích hợp 4 mệnh đề lý thuyết được kiểm chứng:
- Proposition 1 (P1): Khả năng bám dính qua trung gian pili (F5/K99, F41) là điều kiện tiên quyết giúp vi khuẩn thắng lực cản nhu động ruột, vượt qua rào cản lực đẩy tĩnh điện âm giữa bề mặt vi khuẩn và màng nhung mao ruột để tăng sinh khối vượt mức kiểm soát ($>10^{10}\text{ CFU/g}$).
- Proposition 2 (P2): Quá trình tiết độc tố STa kích hoạt guanylate cyclase tại diềm bàn chải tế bào biểu mô ruột, thúc đẩy mở kênh $Cl^-$ của tế bào crypt và phong bế tái hấp thu $Na^+$ của tế bào villi, gây tăng tiết dịch ồ ạt.
- Proposition 3 (P3): Tình trạng mất nước ngoại bào cấp tính gây suy sụp tuần hoàn, kích hoạt phản ứng viêm thông qua lipopolysaccharide (LPS - Lipid A), dẫn tới giảm kiềm dự trữ, toan chuyển hóa và tăng dị hóa protein huyết thanh.
- Proposition 4 (P4): Vi khuẩn Salmonella sử dụng hệ thống protein sốc nhiệt (HSP), plasmid độc lực và không bào chứa sắt để tồn tại, nhân lên trong đại thực bào, gây nhiễm trùng huyết và tổn thương mô toàn thân.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất của 3 trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết bám dính và xâm lấn tế bào vi sinh vật, (2) Lý thuyết truyền tín hiệu độc tố ruột và cân bằng điện giải, và (3) Lý thuyết sinh thái vi sinh vật học môi trường.
[ Vi khuẩn ETEC / Salmonella ]
│
▼ (Kháng nguyên Pili F5, F41 / Độc lực LPS & HSP)
[ Bám dính & Định cư Nhung mao Ruột non ]
│
▼ (Tiết Enterotoxin STa, LT / Kích hoạt cGMP, cAMP)
[ Ức chế hấp thu Na+ & Tăng tiết Cl-, Nước vào lòng ruột ]
│
▼
[ TIÊU CHẢY CẤP TÍNH & MẤT NƯỚC ]
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Biến đổi Sinh lý - Sinh hóa Máu: │
│ 1. Cô đặc máu: Tăng Hồng cầu, Hb, Tỷ khối PCV │
│ 2. Đáp ứng miễn dịch: Tăng Bạch cầu, Chuyển trái │
│ 3. Suy sụp nội môi: Giảm Đường huyết, Giảm Kiềm dự trữ │
│ 4. Rối loạn Protein: Biến đổi Tỷ lệ Albumin/Globulin │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
│
▼
[ Giải pháp: Kháng sinh đồ + Chế phẩm EM + Ủ phân hiếu khí Biothermal ]
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ: Áp dụng đối với bê giống sữa Holstein Friesian và con lai trong giai đoạn nuôi dưỡng sữa đầu và theo mẹ ($0 - 30$ ngày tuổi), nuôi dưỡng tại vùng ngoại ô nhiệt đới gió mùa có mật độ vi khí hậu chuồng trại ẩm ướt cao.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành theo hệ hình thực chứng (positivism) với thiết kế đa tầng (multi-level design) kết hợp chặt chẽ giữa dịch tễ học thực địa, xét nghiệm vi sinh in vitro, thử nghiệm độc lực in vivo trên động vật mô hình và can thiệp sinh thái chuồng trại.
Cỡ mẫu và phân bổ nghiên cứu:
- Thu thập hàng trăm mẫu phân từ các trang trại và hộ chăn nuôi bò sữa trọng điểm thuộc 4 huyện ngoại thành Hà Nội: Gia Lâm, Đông Anh, Long Biên, Thanh Trì.
- Thiết lập 2 nhóm đối chứng rõ ràng: Nhóm bê tiêu chảy lâm sàng và nhóm bê hoàn toàn khỏe mạnh cùng lứa tuổi.
- Thử nghiệm sinh học in vivo sử dụng 2 mô hình: Chuột bạch sơ sinh (1-3 ngày tuổi) để định lượng độc tố STa và bê giống sữa sơ sinh gây nhiễm thực nghiệm trong điều kiện kiểm soát cách ly nghiêm ngặt.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình phân lập và giám định tuân thủ tiêu chuẩn vi sinh quốc tế:
- Phân lập - Giám định: Mẫu phân được nuôi cấy trên môi trường chọn lọc MacConkey, Eosin Methylene Blue (EMB), Brilliant Green Agar (BGA), Xylose Lysine Deoxycholate (XLD), Triple Sugar Iron (TSI) và Brain Heart Infusion (BHI). Đặc tính sinh hóa được xác định bằng hệ thống phản ứng IMViC (Indole, Methyl Red, Voges-Proskauer, Citrate) và lên men đường.
- Giám định kháng nguyên Pili: Nuôi cấy cảm ứng biểu hiện pili trên môi trường thạch Minca ở $37^\circ\text{C}$, thực hiện phản ứng ngưng kết nhanh trên phiến kính với kháng huyết thanh đặc hiệu đơn giá (anti-F4, anti-F5, anti-F6, anti-F41) do các viện quốc tế (Pháp, Úc, Philippines) cung cấp.
- Thử nghiệm độc tố Enterotoxin: Xác định độc tố STa bằng phương pháp thử nghiệm trên chuột bạch sơ sinh (infant mouse assay), tính tỷ lệ trọng lượng ruột/trọng lượng thể xác còn lại ($>0.083$ là dương tính); kiểm tra độc tố không bền nhiệt LT bằng phản ứng trên quai ruột thỏ hoặc tế bào nuôi.
- Kiểm tra độc lực và xác định $LD_{50}$: Đánh giá trên chuột bạch theo phương pháp giải tích sinh học chuẩn.
- Kháng sinh đồ: Đánh giá độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn phân lập với các loại kháng sinh và hóa dược theo kỹ thuật khuếch tán đĩa thạch Kirby-Bauer.
- Gây bệnh thực nghiệm & Xét nghiệm máu: Gây nhiễm qua đường tiêu hóa trên bê bằng chủng ETEC phân lập có đầy đủ yếu tố độc lực. Theo dõi động thái lâm sàng và lấy máu định kỳ để phân tích các chỉ tiêu: Số lượng hồng cầu, hàm lượng hemoglobin (Hb), tỷ khối hồng cầu (PCV), số lượng và công thức bạch cầu; hàm lượng đường huyết, điện giải đồ ($Na^+$, $K^+$), độ dự trữ kiềm ($mEq/l$), protein huyết thanh tổng số và điện di các phân đoạn albumin, $\alpha$-, $\beta$-, $\gamma$-globulin.
- Thử nghiệm xử lý môi trường: Ứng dụng chế phẩm vi sinh hữu hiệu (EM) xử lý nước thải chuồng nuôi; bố trí thí nghiệm ủ hiếu khí phân bò quy mô đồng ủ, theo dõi liên tục động thái nhiệt độ, độ ẩm và mật độ Coliform, E. coli, Salmonella trong 28 ngày.
Data và phân tích
Số liệu thu thập được xử lý thống kê sinh học bằng phần mềm chuyên dụng, so sánh các giá trị trung bình giữa lô thí nghiệm và lô đối chứng qua kiểm định Student's t-test và ANOVA, thể hiện rõ giá trị $p < 0.05$ và $p < 0.01$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Bùng nổ mật độ và tỷ lệ nhiễm ETEC, Salmonella: Tổng số vi khuẩn hiếu khí và E. coli trong 1 gam phân bê tiêu chảy tăng vọt gấp hàng trăm đến hàng nghìn lần so với bê khỏe mạnh. Đáng chú ý, trong chất chứa ruột non (không tràng, hồi tràng) - nơi ở điều kiện sinh lý bình thường vi khuẩn chỉ dao động $10^2 - 10^5\text{ CFU/g}$ - khi bê phát bệnh tiêu chảy, số lượng E. coli bùng phát vượt ngưỡng $10^{10}\text{ CFU/g}$. Tỷ lệ phân lập Salmonella từ phân bê tiêu chảy đạt mức cao vượt trội, chủ yếu thuộc các serovar Salmonella dublin và Salmonella typhimurium.
- Xác lập phổ kháng nguyên Pili và Enterotoxin ưu thế: Kết quả phân tích huyết thanh học chứng minh kháng nguyên pili F5 (K99) và F41 xuất hiện với tỷ lệ áp đảo ở các chủng E. coli phân lập từ bê tiêu chảy ngoại thành Hà Nội, trong khi F4 và F6 hầu như không xuất hiện. Đồng thời, $100%$ các chủng mang pili F5/F41 đều có khả năng sản sinh độc tố đường ruột chịu nhiệt STa gây tích tụ dịch ruột mạnh ở chuột bạch sơ sinh.
- Bản đồ huyết học - sinh hóa phản ánh sốc mất nước cấp tính: Thử nghiệm gây bệnh bằng vi khuẩn ETEC trên bê đã chứng minh:
- Hiện tượng cô đặc máu nghiêm trọng: Số lượng hồng cầu, hàm lượng hemoglobin và tỷ khối hematocrit (PCV) tăng cao rõ rệt trong giai đoạn tiêu chảy cấp do mất nước ngoại bào.
- Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân: Số lượng bạch cầu tăng vọt với sự chuyển dịch công thức bạch cầu sang trái (tăng tỷ lệ bạch cầu trung tính chưa phân đoạn - PMN).
- Suy sụp nội môi và toan hóa máu: Hàm lượng đường huyết giảm mạnh; nồng độ kiềm dự trữ trong máu tụt giảm nghiêm trọng (phản ánh toan chuyển hóa nặng do mất gốc $HCO_3^-$ qua dịch ruột); nồng độ $Na^+$ và $K^+$ huyết thanh biến động sâu sắc.
- Rối loạn thành phần protein huyết thanh: Tăng protein tổng số tương đối do máu bị cô đặc, kèm theo sự phân rã và biến đổi tỷ lệ giữa albumin và các phân đoạn globulin ($\alpha, \beta, \gamma$).
- Thực trạng kháng kháng sinh (AMR) diện rộng: Các chủng E. coli và Salmonella phân lập có mức độ kháng cao với các kháng sinh thông thường (Tetracycline, Streptomycin, Ampicillin, Kanamycin), nhưng còn mẫn cảm cao với các kháng sinh thế hệ mới như Enrofloxacin, Norfloxacin, Colistin và Gentamicin.
- Giải pháp an toàn sinh học triệt để bằng nhiệt sinh học: Kỹ thuật ủ phân hiếu khí có bổ sung vi sinh vật thúc đẩy nhiệt độ đống ủ tăng nhanh lên mức $55 - 65^\circ\text{C}$ sau $3 - 7$ ngày, duy trì suốt quá trình ủ. Sau 28 ngày, độ ẩm giảm chuẩn và hoàn toàn không còn phát hiện vi khuẩn E. coli hay Salmonella gây bệnh trong sản phẩm compost. Chế phẩm EM làm giảm từ $95 - 99%$ mật độ vi khuẩn Coliform trong nước thải chuồng nuôi.
Implications đa chiều
- Lý thuyết: Cung cấp bức tranh toàn diện đầu tiên về cơ chế bệnh sinh phân tử kết hợp sinh lý bệnh học lâm sàng của ETEC trên giống bò sữa cao sản tại Việt Nam, khẳng định vai trò kép không thể tách rời của liên kết Adhesin (Pili F5/F41) và Enterotoxin STa.
- Phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán vi sinh vật học nhiều bước (từ hình thái nuôi cấy, phản ứng ngưng kết pili, bioassay trên chuột sơ sinh đến kháng sinh đồ định lượng) cho các phòng xét nghiệm thú y tuyến cơ sở.
- Thực tiễn sản xuất: Khẳng định nguyên tắc sống còn trong điều trị tiêu chảy ở bê sữa: không chỉ dùng kháng sinh diệt khuẩn theo kháng sinh đồ mà bắt buộc phải can thiệp bù nước, bổ sung chất điện giải và truyền dịch nâng cao độ dự trữ kiềm nhằm chống toan huyết và trụy mạch.
- Chính sách: Đưa ra cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác quy hoạch vùng chăn nuôi bò sữa an toàn dịch bệnh, thiết lập quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc về xử lý chất thải hữu cơ bằng ủ hiếu khí trước khi phát tán ra môi trường nông nghiệp.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn ghi nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Chưa áp dụng sâu các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại như Real-time PCR đa mồi (multiplex PCR) hoặc giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) để giải mã toàn bộ cụm gen mã hóa độc lực (fedA, elt, estA, faeG) và plasmid kháng thuốc do điều kiện phòng thí nghiệm giai đoạn 2001-2010.
- Phạm vi không gian giới hạn tại vùng ven đô Hà Nội; chưa mở rộng so sánh với các vùng sinh thái chăn nuôi bò sữa lớn khác như Mộc Châu, Ba Vì hay Lâm Đồng.
- Thử nghiệm lâm sàng chưa đánh giá đầy đủ vai trò đồng nhiễm phức hợp giữa vi khuẩn với virus đường ruột (Rotavirus, Coronavirus) và ký sinh trùng đơn bào (Cryptosporidium parvum).
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):
- Giải trình tự toàn bộ hệ gen (Whole Genome Sequencing) các chủng ETEC và Salmonella phân lập tại Việt Nam để lập bản đồ dịch tễ học phân tử và phân tích resistome (hệ gen kháng kháng sinh).
- Phát triển sinh phẩm vaccine tái tổ hợp đa giá mang các kháng nguyên dung hợp F5-F41-STa biến tính tiêm cho bò mẹ mang thai nhằm truyền kháng thể thụ động qua sữa đầu bảo hộ cho bê sơ sinh.
- Nghiên cứu sâu cơ chế tương tác giữa hệ vi sinh vật đường ruột bản địa (gut microbiome) với sự định cư của vi khuẩn gây bệnh bằng phương pháp Metagenomics.
- Tối ưu hóa công nghệ lên men vi sinh vật bản địa ứng dụng làm chế phẩm probiotic thay thế kháng sinh phòng ngừa tiêu chảy ở gia súc non.
Tác động và ảnh hưởng
- Học thuật: Luận án trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Vi sinh vật thú y, Bệnh lý học thú y tại các trường đại học khối Nông - Lâm - Y - Dược trên toàn quốc.
- Ngành chăn nuôi bò sữa: Giúp các trang trại quy mô hộ gia đình và công nghiệp tại Hà Nội giảm thiểu tỷ lệ chết ở bê sữa từ $15-20%$ xuống dưới $5%$ nhờ quy trình điều trị toan kiềm tích cực và quản lý sữa đầu khoa học.
- Chính sách & Xã hội: Đóng góp trực tiếp vào mục tiêu của Chiến lược phát triển chăn nuôi bò sữa quốc gia, bảo vệ nguồn vốn giống quý nhập nội, đồng thời giải quyết triệt để ô nhiễm môi trường nông thôn ngoại thành thông qua công nghệ phân vi sinh compost và xử lý nước thải bằng EM.
- Hội nhập quốc tế: Cung cấp dữ liệu dịch tễ thú y chuẩn hóa cho các tổ chức quốc tế như FAO, OIE trong việc giám sát các mầm bệnh truyền lây từ động vật sang người (zoonosis) qua chuỗi thực phẩm sữa.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên: Tiếp cận mô hình thiết kế nghiên cứu mẫu mực kết hợp giữa vi sinh học cổ điển, độc lực học phân tử và sinh lý bệnh học lâm sàng thực nghiệm.
- Bác sĩ thú y lâm sàng: Nắm vững phác đồ can thiệp căn nguyên kết hợp giải phẫu bệnh lý: bắt buộc phải cân bằng điện giải và bù dự trữ kiềm bên cạnh việc chọn lựa kháng sinh nhạy cảm.
- Chủ trang trại bò sữa: Sở hữu quy trình thực hành chăn nuôi an toàn sinh học, giảm thiểu tối đa tổn thất kinh tế trong giai đoạn nuôi dưỡng bê sơ sinh.
- Nhà hoạch định chính sách thú y: Có căn cứ khoa học vững chắc để ban hành các văn bản hướng dẫn kiểm soát môi trường chuồng trại và sử dụng kháng sinh có trách nhiệm trong chăn nuôi.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án mở rộng trực tiếp Lý thuyết thụ thể - yếu tố bám dính của vi khuẩn đường ruột (Acres, 1985) bằng cách chứng minh trên thực nghiệm rằng sự phối hợp song hành giữa hai kháng nguyên pili F5 (K99) và F41 là chìa khóa then chốt quyết định khả năng định cư của E. coli tại biểu mô ruột non bê giống sữa nhiệt đới, kích hoạt dòng thác tiết độc tố STa độc lập với LT.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
So với các nghiên cứu mô tả thuần túy của Hồ Đình Chúc (1999) hay Nguyễn Bá Hiên (2001), luận án của Phạm Hồng Ngân đã thiết lập phương pháp luận đa tầng: kết hợp định danh serotype kháng nguyên O:H, bioassay định lượng độc tố ruột trên chuột sơ sinh, đánh giá độc lực $LD_{50}$, và đặc biệt là kỹ thuật gây bệnh thực nghiệm trên bê để đo lường định lượng toàn bộ chuỗi biến đổi sinh hóa - điện giải máu và khí máu dự trữ.
3. Phát hiện bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu thực nghiệm là gì?
Dữ liệu chỉ ra rằng bê tiêu chảy do ETEC không chết chủ yếu do tổn thương thực thể tại ruột mà chết do trụy tim mạch và toan chuyển hóa cấp tính bắt nguồn từ sự sụt giảm nghiêm trọng của hàm lượng kiềm dự trữ trong máu và tụt đường huyết, đi kèm với sự cô đặc máu đột ngột (tăng vọt số lượng hồng cầu và tỷ khối PCV).
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) chi tiết không?
Có. Luận án mô tả chi tiết từng bước: quy trình chọn lọc môi trường thạch Minca để cảm ứng sinh pili; kỹ thuật thử nghiệm độc tố STa trên chuột sơ sinh tính tỷ lệ thể trọng; kỹ thuật gây nhiễm đường tiêu hóa có kiểm soát trên bê con; và các công thức phối trộn vật liệu ủ phân hiếu khí cùng chế phẩm EM xử lý nước thải.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo thế nào?
Chương trình nghiên cứu chuyển trọng tâm sang giải mã hệ gen kháng thuốc (AMR resistome), ứng dụng công nghệ di truyền tạo vaccine tiểu phần (subunit vaccine) tái tổ hợp mang kháng nguyên dung hợp F5-F41, và ứng dụng công nghệ sinh học phân tử metagenomics để tối ưu hóa hệ miễn dịch đường ruột cho đàn bò sữa cao sản.
Kết luận
- Xác định tường minh căn nguyên gây tiêu chảy cấp ở bê giống sữa ngoại thành Hà Nội là các chủng E. coli mang đặc tính ETEC sinh độc tố STa, mang kháng nguyên pili bám dính ưu thế F5 và F41, cùng với các serovar nguy hiểm của Salmonella (S. dublin, S. typhimurium).
- Lượng hóa chính xác sự bùng nổ mật độ vi khuẩn trong chất chứa ruột non từ mức sinh lý $10^2 - 10^5\text{ CFU/g}$ lên tới $>10^{10}\text{ CFU/g}$ khi phát bệnh.
- Giải mã toàn diện bức tranh bệnh lý sinh hóa máu: chứng minh tình trạng cô đặc máu, giảm kiềm dự trữ máu, tụt đường huyết và rối loạn cân bằng protein huyết thanh là nguyên nhân gây suy sụp thể trạng nhanh chóng ở bê mắc bệnh.
- Đánh giá mức độ đề kháng kháng sinh thực tế của các chủng phân lập, thiết lập cơ sở khoa học cho việc lựa chọn kháng sinh đích (Enrofloxacin, Norfloxacin, Colistin) kết hợp hồi sức tích cực.
- Chứng minh hiệu quả tiêu diệt hoàn toàn mầm bệnh vi khuẩn đường ruột bằng kỹ thuật ủ phân hiếu khí 28 ngày đạt đỉnh nhiệt sinh học $>55-65^\circ\text{C}$ và giải pháp xử lý nước thải bằng chế phẩm vi sinh hữu hiệu EM.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mũi nhọn về miễn dịch học phân tử, vaccine tái tổ hợp đa giá và quản trị an toàn sinh học bền vững cho ngành chăn nuôi đại gia súc tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ đÀO TẠO TRUONG dAI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI PHAM HONG NGAN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ đẶC TÍNH GÂY BỆNH CUA VI KHUAN ESCHERICHIA COLI, SALMONELLA GAY TIEU CHAY O BE GIONG SUA NUOI TAI NGOAI THANH HA NOI VA BIEN PHAP PHONG, TRI Chuyên ngành: Vi sinh vật thú y Mã số: 62 62 50 10 LUẬN ÁN TIÉN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: PGS. TRƯƠNG QUANG HÀ NỘI - 2010 LỜI CAM đOAN Tôi xin cam đoan rằng kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực, chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Các thông tin trích dẫn trong luận văn đã được ghi rõ nguồn gốc. Tác giả luận văn Phạm Hồng Ngân Trường ðại học nông nghiệp Hà Nội - Luận án tiễn sĩ khoa học nông nghiệp.
1 LỜI CẢM ƠN! Trong quá trình học tập, nghiên cứu, tôi luôn nhận được sự giúp đỡ, ủng hộ vô giá về kiến thức, tài liệu, kinh nghiệm nghề nghiệp cũng như động viên khuyến khích về tinh thần của thầy hướng dẫn. Tôi vô cùng trân trọng và ghi nhớ bền lâu công ơn của PGS. Trương Quang. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu Trường đại học Nông nghiệp Hà Nội, Ban Chủ nhiệm cùng tập thể cán bộ Khoa Thú y, Viện đào tạo Sau đại học về sự giúp đỡ tận tình và đầy tỉnh thần trách nhiệm.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn cán bộ, công nhân viên Bộ môn VI sinh vật - Truyén nhiễm, Bộ môn Ký sinh trùng, Bộ môn Thú y cộng đồng, Bộ môn Nội - Chân - Dược - độc chất Khoa Thú y, Truờng đại học nông nghiệp Hà Nội, Bộ môn Vi trùng Viện Thú y, Chi cục Thú y Hà Nội, Công ty giống gia súc Hà Nội, Trạm thú y Gia Lâm, Long Biên, đông Anh, Thanh Trì vì sự giúp đỡ tỉnh thần và ủng hộ cơ sở vật chất, thiết bị trong quá trình thực hiện đề tài. Một số kết quả nghiên cứu trong luận án này thực hiện được nhờ sự tài trợ của du an Ford Foundation (Truong dai hoc Nong nghiép Ha Noi), Du an Việt — Bỉ, FAO Việt Nam. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quý báu này. Trong quá trình thực hiện đề tài tôi đã nhận được sự giúp đỡ về nguyên vật liệu, dụng cụ và tài liệu của G.
Vizmanos đại học Quốc gia Philippin, G. Murray Viện khoa học y học và thú y, Úc, GS Marion Duchet-Suchax Viện nghiên cứu nông nghiệp Quốc gia Cộng hoà Pháp, tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ quý báu đó. Nhân dịp này, tôi xin chân thành cảm ơn sự động viên, khuyến khích, ủng hộ về tỉnh thần và vật chất của bạn bè, bố, mẹ, vợ và các con. Hà Nội, tháng 12 năm 2010 Tác giả luận án Phạm Hồng Ngân Trường ðại học nông nghiệp Hà Nội - Luận án tiễn sĩ khoa học nông nghiệp.
ii MỤC LỤC Lời cam đoan 1 Lời cảm ơn ii Muc luc ili Danh mục các từ viết tắt viii Danh muc bang x Danh muc hinh xii Danh muc anh Xili MO dAU 1 1 Tinh cap thiét cua dé tai 1 2 Mục tiêu nghiên cứu 3 3 Ý nghĩa khoa học của đề tài 4 Chuong 1 TONG QUAN TAI LIEU 5 1.1 Một số yếu tố độc lực cơ bản của vi khuẩn E.11 Giáp mô 7 11⁄2 Thành tế bào 8 1.3 Kháng nguyên pHi 9 1.6 Hệ thống thu nhận sắt 19 1.2 đặc điểm cấu tạo và đặc tính huyết thanh học các yếu tố kháng nguyên của vi khuân E.1 Kháng nguyên O 20 1.3 Khang nguyén pili 29 1.5 Khang nguyén H 35 Truong dai học nông nghiệp Hà Nội - Luận án tiên sĩ khoa học nông nghiệp. iii 13 Một số yếu tố độc lực cơ bản của vi khuẩn Salmonella 36 1.5 Không bào chứa sắt 45 1.6 Heat - Shock protein 46 1.7 Khả năng bám dính và xâm nhập tế bào 46 1.8 Plasmid déc lực 46 13.9 Khả năng tồn tại và nhân lên trong tế bào đại thực bào 47 1.4 Phương pháp phòng và điều trị bệnh do E.coli và Salmonella gây ra ở bê 48 1⁄41 Phong bệnh 48 14.2 điều trị 53 Chương 2_ NỘI DUNG, NGUYÊN LIỆU, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 54 2.1 động vật thí nghiệm 54 2.2 Giống vi khuẩn và kháng huyết thanh 55 2.3 Dụng cụ, hoá chất và môi trường 55 2. Phương pháp nghiên cứu 56 2.1 Phương pháp lấy mẫu 56 2.2 Phương pháp phân lập và giám định vi khuẩn 56 2.3 Xác định tổng số vi khuẩn hiếu khí, số lượng E.coli và Salmonella trong 1g phân 56 2. Xác định kháng nguyên pili của các chủng E.coli 57 Trường ðại học nông nghiệp Hà Nội - Luận án tiễn sĩ khoa học nông nghiệp .5 Xác định khả năng sản sinh độc tố enterotoxin của vi khuẩn E.coli và Salmonella 58 2.6 Phuong phap xac dinh LDso 59 2.7 Phương pháp kiểm tra độc lực các chủng E.coli, Salmonella phân lập 60 2.8 Phương pháp kiểm tra tính mẫn cảm của các chủng E.coli và Salmonella với kháng sinh và hoá dược 60 2.
Phương pháp xác định serotype của các chung Salmonella 61 2.10 Phương pháp xác định Coljform và E.coli trong nước thải 63 2.11 Phương pháp xác định các chỉ tiêu lâm sàng 63 2.12 Xác định các chỉ tiêu sinh lý, sinh hoá máu 63 2.13 Phương pháp gây bệnh thực nghiệm trên bê với vi khuẩn enterotoxigenic E.14 Bé tri thi nghiém xw ly phan bo sita bang ky thuat i hiéu khi vi sinh vat 65 2.15 Phuong pháp kiểm tra các chỉ tiêu lý, hóa, vi sinh vật của đồng ủ thí nghiệm kỹ thuật ủ hiếu khí vi sinh vật xử lý phân bò sữa 65 2.16 Xử lý số liệu 66 Chương3 KẾT QUÁ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 67 3. Kết quả phân lập, xác định tỷ lệ nhiễm E.col¿, Salmoneella ở bê giống sữa G7 3.1 Kết quả xác định tổng số vi khuẩn hiếu khí thường gặp trong 3.2 phân bê không tiêu chảy và tiêu chảy G7 Kết quả xác định số lượng vi khuẩn E.col trong I gram phân của bê không tiêu chảy và bê tiêu chảy 69 Trường ðại học nông nghiệp Hà Nội - Luận án tiễn sĩ khoa học nông nghiệp. Két qua phan lap vi khuan Salmonella tir phan bé tại một số cơ sở chăn nuôi bò sữa ở Hà Nội 73 3.14 Kết quả xác định số lượng vi khuẩn Salmonella spp trong 1 gram phân bê không tiêu chảy và bê tiêu chảy 75 32 Kết quả nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi khuẩn E.coli và Salmonella 77 32.1 Kết quả kiểm tra một số đặc tính sinh học các chủng E.coli phân lập từ bê giống sữa 77 3.2 Kết quả nghiên cứu một số đặc tính sinh học của một số ching Salmonella spp phân lập từ bê giống sữa 83 3.3 Kết quả nghiên cứu một số yếu tô độc lực cơ bản của vi khuân E.coli va Salmonella 86 3.1 Két quả nghiên cứu một số yếu tố độc lực cơ bản của vi khuẩn E.2 Kết quả nghiên cứu một số yếu tố độc lực của vi khuẩn Salmonella 100 3. Kết quả nghiên cứu sự biến đổi một số chỉ tiêu sinh lý, sinh hóa máu của bê gây nhiễm thực nghiệm với vi khuân Enterotoxigenic E.1 Số lượng hồng cầu, tỷ khối hồng cầu, hàm lượng huyết sắc tố ở bê gây bénh thi nghi¢m véi enterotoxigenic Escheriachia coli 110 3.2 Số lượng và công thức bạch cầu ở bê gây bệnh thí nghiệm với vi khuan enterotoxigenic E.3 Hàm lượng đường huyết và độ dự trữ kiềm trong máu bê gây nhiễm enterotoxigenic E.4 Kết quả xác định hàm lượng protein tông số và các tiêu phần protein trong huyét thanh bé gay nhiém enterotoxigenic E.5 Kết quả nghiên cứu một số biện pháp phòng và điều trị bệnh 122 Trường ðại học nông nghiệp Hà Nội - Luận án tiễn sĩ khoa học nông nghiệp .1 Kết quả nghiên cứu một số biện pháp xử lý môi trường chuồng nuôi bò sữa vì mục đích phòng bệnh 3.2 Kết quả điều trị tiêu chảy do E.coli va Salmonella gay ra ở bê sữa 132 KÉT LUẬN - đỀ NGHỊ 1 Kết luận 2.
đềnghị Danh mục các công trình đã công bố có liên quan đến luận án Tài liệu tham khảo Phụ lục Trường ðại học nông nghiệp Hà Nội - Luận án tiên sĩ khoa học nông nghiệp 122 138 138 139 140 141 157 DANH MUC CAC TU VIET TAT ATP Adenosin triphosphate BGA Brilliant green agar BHI Brain Heart Infusion cAMP Cyclic adenosine monophosphate CFA Colonization factor antigen CFU Colony forming unit CHO Chinese Hamster Ovary CNF Cytotoxic necrotizing factorsCT Choleratoxin DNA Deoxyribonucleic axit E.coli Escherichia coli EAEC Enteroaggrigative E.coli EHEC Enterohaemorrhagic E.coli EIEC Enteroinvasive E.coli EM Effective Microorganisms EMB Eosin- Methylene Blue EPEC Enteropathogenic E.coli ETEC Enterotoxigenic E.coli FAO Food and Agriculture Organization FDA Food & Drug Administration Gr (-) Gram 4m Gr (+) Gram duong GTP Guanosin triphosphate Hb Hemoglobin Trường ðại học nông nghiệp Hà Nội - Luận án tiễn sĩ khoa học nông nghiệp HF Holstein Friesian hLT Human heat labile enterotoxin HSP Heat-shock protein Trường ðại học nông nghiệp Hà Nội - Luận án tiễn sĩ khoa học nông nghiệp IMViC Indole, Methyl Red, Voges Proskauer va CitratkDa Kilodalton KDO 2-keto-3-deoxymanlunosotonic axit LD50Lethal Dose 50 LPS Lipopolysaccharide LT Heat labile enterotoxin MacC. MacConkey mEq Milliequivalent MPN Most Probable Number MR Methyl red mRNA Messenger Ribonucleic Axit NAD Nicotinamide Adenine Dinucleotide NADP _ Nicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate NADPH _ Dihydronicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate PGE2 _— Prostaglandin E2 pLT Porcine heat labile enterotoxin PMN Polymorphonuclear Leukocytes RNA Ribonucleic axit SLT Shigalike toxin ST Heat stable enterotoxin TNF Tumor necrosis factor TSA Triple soy agar TSI Triple sugar iron VP Voges proskauer VT Verotoxin WHO World Health Organization XLD Xylolysin deoxychocolat Trường ðại học nông nghiệp Hà Nội - Luận án tiễn sĩ khoa học nông nghiệp .14a DANH MUC BANG Tén bang Trang Tổng số vi khuẩn hiếu khí và số loại khuan lac trong 1 gram phân bê không tiêu chảy và tiêu chảy Tổng số vi khuẩn E.coli trong I gram phân bê không tiêu chảy và tiêu chảy Kết quả phân lập vi khudn Salmonella trong phan bé Kết quả xdc dinh sé luong vi khuan Salmonella trong phan bé không tiêu chảy và bê tiêu chảy Kết quả kiểm tra một số đặc tính nuôi cấy, sinh vật hoá học của các chủng E.coli phan lap tir bé khong tiêu chảy và tiêu chảy Kết quả xác định kháng nguyên pili có mặt ở các chủng E.coli phân lập từ bê Tỷ lệ các chủng E.col¡ phân lập từ bê sản sinh enterotoxin Kết quả xác định LDso của chủng enterotoxigenic E.col Két qua kiém tra déc le cua vi khuan enterotoxigenic E.coli trên chuột bạch Kết quả kiểm tra lâm sàng bê gây nhiễm enterotoxigenic E.coli Kết quả kiểm tra tổng số vi khuẩn hiếu khí và số lượng vi khuẩn E.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Hồng Ngân (2010). Nghiên cứu một số đặc tính gây bệnh của vi khuẩn escherichia [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/mot-so-dac-tinh-gay-benh-cua-vi-khuan-escherichia-salmonella-gay-tieu-chay-o-be
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu một số đặc tính gây bệnh của vi khuẩn escherichia" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc tính gây bệnh của vi khuẩn Escherichia giúp xác định yếu tố nguy cơ và cơ chế lây nhiễm.
Luận án "Nghiên cứu một số đặc tính gây bệnh của vi khuẩn escherichia" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2010.
Luận án "Nghiên cứu một số đặc tính gây bệnh của vi khuẩn escherichia" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu một số đặc tính gây bệnh của vi khuẩn escherichia" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật thú y. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Nghiên cứu một số đặc tính gây bệnh của vi khuẩn escherichia" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu một số đặc tính gây bệnh của vi khuẩn escherichia" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu một số đặc tính gây bệnh của vi khuẩn escherichia" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.