Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu hệ gen virus cúm A H5N1 phân lập từ gà Hậu Giang - Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội
Nghiên cứu hệ gen virus cúm A H5N1 phân lập từ gà Hậu Giang nhằm xác định đặc điểm di truyền và mối quan hệ tiến hóa.
Vi sinh vật học thú y
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu hệ gen virus cúm A H5N1 phân lập tại Hậu Giang
- Số trang:
- 127 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Vi sinh vật học thú y
- Tác giả:
- Trần Quang Vui
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu hệ gen virus cúm A H5N1 phân lập tại Hậu Giang
Dịch cúm gia cầm độc lực cao gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi tại Việt Nam. Virus cúm A/H5N1 liên tục biến đổi di truyền qua các năm. Quá trình tái tổ hợp tạo ra nhiều biến thể nguy hiểm. Chủng virus CkHG4 được phân lập trực tiếp từ ổ dịch gà tại tỉnh Hậu Giang. Đây là mẫu bệnh phẩm mang ý nghĩa dịch tễ đặc biệt quan trọng. Nghiên cứu hệ gen virus cúm A/H5N1 phân lập tại Hậu Giang cung cấp bức tranh toàn cảnh về cấu trúc phân tử. Đề tài tập trung làm rõ nguồn gốc tiến hóa của chủng virus phân lập. Kết quả nghiên cứu đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác phòng chống dịch. Dữ liệu trình tự hỗ trợ việc lựa chọn chủng virus phù hợp để sản xuất vaccine thú y. Hoạt động phân tích phân tử cũng cảnh báo nguy cơ lây nhiễm sang người.
1.1. Bối cảnh dịch tễ học và mục tiêu nghiên cứu chủng virus CkHG4
Chủng CkHG4 xuất hiện trong giai đoạn bùng phát dịch bệnh nghiêm trọng ở Đồng bằng sông Cửu Long. Đàn gà nhiễm bệnh có biểu hiện xuất huyết nội tạng nặng nề. Tỷ lệ tử vong trong ổ dịch đạt mức gần như tuyệt đối. Mục tiêu trọng tâm là xác định trình tự nucleotide đầy đủ của toàn bộ 8 phân đoạn gen. Nghiên cứu phân tích chuyên sâu các vị trí amino acid quyết định độc lực. Sự biến đổi cấu trúc protein bề mặt được làm sáng tỏ chi tiết. Các dữ liệu này giúp đánh giá nguy cơ lan truyền virus giữa các loài vật nuôi. Việc theo dõi sự biến đổi di truyền của chủng CkHG4 hỗ trợ thiết lập hàng rào kiểm soát dịch tễ chủ động.
1.2. Ý nghĩa giải mã sinh học phân tử virus cúm A H5N1 gia cầm
Công nghệ sinh học phân tử đóng vai trò then chốt trong giám sát dịch tễ học hiện đại. Phân tích hệ gen virus cúm A/H5N1 giúp xác định chính xác các đột biến điểm. Các biến đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến độc lực và khả năng né kháng thể. Phương pháp chẩn đoán di truyền rút ngắn thời gian phát hiện mầm bệnh. Dữ liệu giải trình tự hỗ trợ thiết kế mồi RT-PCR có độ đặc hiệu cao. Phân tích phân tử còn dự báo sớm xu hướng lây lan của các biến chủng mới. Cơ quan thú y có thể chủ động khoanh vùng ổ dịch và áp dụng biện pháp tiêu hủy an toàn. Nghiên cứu chuyên sâu tạo nền tảng vững chắc cho việc phát triển vaccine phòng bệnh hiệu quả.
II. Giải trình tự toàn bộ hệ gen virus cúm A H5N1 ở gà CkHG4
Giải trình tự toàn bộ hệ gen virus cúm A H5N1 ở gà CkHG4 đòi hỏi quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt. Toàn bộ 8 phân đoạn gen được nhân bản và giải mã hoàn chỉnh. Dữ liệu thu được có độ chính xác và độ tin cậy khoa học cao. Tổng kích thước hệ gen đạt xấp xỉ 13.500 nucleotide. Các đoạn gen mã hóa cho 11 loại protein cấu trúc và chức năng của virus. Quá trình giải mã giúp nhận diện toàn diện các vùng bảo tồn và vùng siêu biến. Đây là công trình giải mã toàn bộ hệ gen virus cúm gia cầm đầu tiên tại miền Nam Việt Nam. Kết quả này mở đường cho các phân tích so sánh phả hệ di truyền chi tiết tiếp theo.
2.1. Quy trình tách chiết RNA và khuếch đại RT PCR hệ gen virus
Mẫu bệnh phẩm được xử lý vô trùng trước khi chiết tách vật liệu di truyền. Phương pháp tách chiết RNA tổng số sử dụng dung dịch Trizol chuyên dụng. RNA sau tách chiết đạt độ tinh sạch cao và không lẫn tạp chất protein. Phản ứng phiên mã ngược RT-PCR một bước được tối ưu hóa cho từng phân đoạn gen. Các cặp mồi đặc hiệu được thiết kế để khuếch đại trọn vẹn khung đọc mở. Sản phẩm PCR được kiểm tra cẩn thận trên gel agarose nồng độ 1,5%. Băng điện di sắc nét xác nhận kích thước đoạn khuếch đại hoàn toàn trùng khớp với lý thuyết. Mẫu DNA sau đó được tinh sạch qua cột hấp phụ silica để loại bỏ mồi dư và enzyme.
2.2. Phương pháp giải trình tự toàn bộ hệ gen 8 phân đoạn virus
Sản phẩm PCR tinh sạch được gắn vào vector dòng hóa pCR2.1 hoặc pGEM-T Easy. Vector tái tổ hợp được biến nạp vào tế bào khả biến Escherichia coli DH5a. Khuẩn lạc mang gen tái tổ hợp được tuyển chọn bằng phương pháp chọn lọc màu xanh trắng. Plasmid tái tổ hợp được tách chiết và kiểm tra bằng enzyme cắt giới hạn. Quá trình giải trình tự toàn bộ hệ gen thực hiện trên hệ thống máy giải trình tự tự động ABI 3130. Phương pháp Sanger huỳnh quang đảm bảo độ chính xác trên từng nucleotide. Trình tự đọc xuôi và đọc ngược được ghép nối hoàn chỉnh bằng phần mềm sinh tin học SeqMan. Kết quả cung cấp bộ dữ liệu hoàn chỉnh của 8 phân đoạn gen virus CkHG4.
III. Đặc điểm gen kháng nguyên Hemagglutinin HA và gen NA cúm
Đặc điểm gen kháng nguyên Hemagglutinin HA và gen NA cúm quyết định trực tiếp tính kháng nguyên của virus. Hai protein bề mặt HA và NA tương tác chặt chẽ trong chu trình xâm nhiễm. Protein HA gắn vào thụ thể tế bào vật chủ để bắt đầu quá trình xâm nhập. Protein NA chịu trách nhiệm cắt liên kết thụ thể để giải phóng các hạt virus mới. Phân tích gen kháng nguyên Hemagglutinin (HA) và gen Neuraminidase (NA) phát hiện nhiều biến đổi quan trọng. Những đột biến trên hai gen này làm thay đổi độc lực và tính nhạy cảm với thuốc. Chủng CkHG4 duy trì các motif phân tử đặc trưng của virus cúm gia cầm độc lực cao châu Á.
3.1. Cấu trúc phân tử và biến đổi gen kháng nguyên Hemagglutinin HA
Gen kháng nguyên Hemagglutinin (HA) của chủng CkHG4 có độ dài đầy đủ 1.779 nucleotide. Gen này mã hóa cho chuỗi polypeptide gồm 568 amino acid. Vùng vị trí cắt phân cắt protease chứa chuỗi amino acid đa bazơ PQRERRRKKR/GLF. Chuỗi motif đa bazơ này là dấu hiệu phân tử điển hình của virus cúm gia cầm độc lực cao. Enzyme protease nội bào có thể phân cắt HA dễ dàng. Quá trình này giúp virus nhân lên trên diện rộng trong nhiều cơ quan của cơ thể gia cầm. Vị trí gắn thụ thể của HA bảo tồn ái lực liên kết với thụ thể acid sialic alpha-2,3-Gal. Cấu trúc này giải thích khả năng lây nhiễm đặc hiệu và gây chết nhanh trên loài gia cầm.
3.2. Đặc tính phân tử và tính kháng thuốc của gen Neuraminidase NA
Gen Neuraminidase (NA) của chủng CkHG4 có kích thước 1.413 nucleotide và mã hóa 449 amino acid. Vùng thân cuống protein NA có một đoạn mất 20 amino acid ở vị trí 49 đến 68. Sự mất đoạn này là đặc điểm thích nghi điển hình của virus cúm A/H5N1 khi truyền sang gà. Vị trí trung tâm hoạt động xúc tác của NA duy trì tính bảo tồn cao. Phân tích không phát hiện đột biến H274Y (tương ứng H275Y) liên quan đến tính kháng thuốc Oseltamivir. Chủng virus CkHG4 vẫn nhạy cảm hoàn toàn với các thuốc ức chế neuraminidase tiêu chuẩn. Sự cân bằng chức năng giữa HA và NA giúp virus tối ưu hóa khả năng nhân lên và phát tán trong mô vật chủ.
IV. Khảo sát phân đoạn gen PB2 PB1 PA NP M NS và đột biến gen
Khảo sát phân đoạn gen PB2 PB1 PA NP M NS và đột biến gen cung cấp thông tin toàn diện về bộ máy sao chép. Phân đoạn gen PB2, PB1, PA, NP, M, NS đóng vai trò cốt lõi trong chu trình nhân lên của virus. Các protein nội bào tham gia điều hòa quá trình phiên mã và ức chế miễn dịch vật chủ. Phân tích trình tự các gen này giúp phát hiện các chỉ dấu độc lực phân tử nguy hiểm. Các đột biến thích ứng động vật có vú được kiểm tra kỹ lưỡng trên từng phân đoạn. Chủng CkHG4 thể hiện cấu trúc di truyền ổn định nhưng tiềm ẩn nguy cơ tiến hóa khó lường. Dữ liệu phân tử là cơ sở khoa học để đánh giá an toàn sinh học.
4.1. Đặc điểm phức hợp polymerase gồm phân đoạn gen PB2 PB1 PA
Phức hợp polymerase bao gồm ba phân đoạn gen PB2, PB1, PA chịu trách nhiệm sao chép hệ gen RNA. Gen PB1 mã hóa protein polymerase PB1 và protein phụ trợ PB1-F2 gồm 90 amino acid. Protein PB1-F2 mang đột biến N66S làm tăng độc lực và kích thích phản ứng viêm nặng. Gen PA bảo tồn các vị trí amino acid quan trọng liên quan đến hoạt tính endonuclease. Phân đoạn PB2 đóng vai trò then chốt trong việc xác định phạm vi ký chủ của virus cúm. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa ba tiểu phần đảm bảo hiệu suất phiên mã tối ưu trong tế bào gia cầm. Các motif bảo tồn trong phức hợp polymerase chứng minh nguồn gốc virus cúm gia cầm thuần túy.
4.2. Phân tích cấu trúc phân đoạn gen NP M NS và chức năng liên quan
Phân đoạn gen NP mã hóa nucleoprotein bao bọc sợi RNA virus và hỗ trợ vận chuyển nhân. Gen M mã hóa cho protein vỏ matrix M1 và kênh ion M2 qua cơ chế dịch mã nối thay thế. Protein M2 không mang đột biến S31N nên vẫn giữ nguyên tính nhạy cảm với thuốc Amantadine. Phân đoạn gen NS mã hóa protein phi cấu trúc NS1 và protein xuất nhân NEP/NS2. Protein NS1 của chủng CkHG4 có đoạn mất 5 amino acid ở vị trí 80 đến 84. Biến đổi này giúp virus tăng cường khả năng ức chế đáp ứng tạo interferon của vật chủ. Cấu trúc protein nội bào giúp virus vượt qua hàng rào phòng ngự miễn dịch tự nhiên của gia cầm.
4.3. Đánh giá đột biến độc lực E627K PB2 và thích ứng động vật có vú
Đột biến thích ứng động vật có vú là yếu tố dịch tễ học cần được giám sát thường xuyên. Phân tích phân đoạn PB2 cho thấy vị trí 627 mang amino acid Glutamic acid (E627). Chủng CkHG4 chưa xuất hiện đột biến độc lực E627K PB2 hay đột biến D701N. Điều này chứng tỏ virus vẫn thích nghi tối ưu trên vật chủ gia cầm ở nhiệt độ cao 41 độ C. Tuy nhiên, sự lưu hành kéo dài trong quần thể vật nuôi có thể thúc đẩy tích lũy đột biến. Đột biến E627K khi xuất hiện sẽ giúp polymerase hoạt động tốt ở nhiệt độ 33 độ C đường hô hấp người. Việc giám sát liên tục các chỉ dấu này giúp ngăn chặn nguy cơ bùng phát đại dịch cúm.
V. Phân tích phả hệ di truyền hệ gen virus cúm A H5N1 ở gà
Phân tích phả hệ di truyền hệ gen virus cúm A H5N1 ở gà giúp xác định quan hệ tiến hóa. Phương pháp phân tích phả hệ di truyền dựa trên thuật toán Maximum Likelihood và Neighbor-Joining. Toàn bộ 8 phân đoạn gen của chủng CkHG4 được đối chiếu với các chủng quốc tế. Chủng CkHG4 thuộc dòng virus cúm độc lực cao Clade 1 lưu hành phổ biến tại miền Nam Việt Nam. Cây phả hệ cho thấy mối quan hệ di truyền rất gần gũi với các chủng phân lập tại Campuchia và Thái Lan. Nghiên cứu hệ gen cung cấp cơ sở để theo dõi sự phân nhánh tiến hóa của virus cúm. Dữ liệu này có giá trị thực tiễn lớn trong giám sát dịch tễ xuyên biên giới.
5.1. Mối quan hệ tiến hóa với nhánh tiến hóa Clade 2.3.2.1c và 2.3.4.4b
Virus cúm A/H5N1 tại Việt Nam đã trải qua quá trình tiến hóa phức tạp qua nhiều giai đoạn. Sau giai đoạn thống trị của Clade 1, các phân nhánh mới liên tục xuất hiện và thay thế. Quá trình tái tổ hợp di truyền dẫn đến sự ra đời của nhánh tiến hóa Clade 2.3.2.1c và nhánh tiến hóa Clade 2.3.4.4b. Các nhánh mới này sở hữu cấu trúc kháng nguyên biến đổi sâu sắc so với chủng CkHG4 ban đầu. Sự trôi dạt kháng nguyên làm giảm hiệu lực bảo hộ của các dòng vaccine cũ. Việc đối sánh trình tự CkHG4 với các biến chủng Clade 2.3.2.1c và Clade 2.3.4.4b giúp làm rõ lộ trình biến đổi phân tử. Đây là căn cứ khoa học để cập nhật kháng nguyên vaccine định kỳ.
5.2. Định vị nguồn gốc phân tử và khuyến nghị giám sát dịch bệnh
Phân tích nguồn gốc phân tử khẳng định virus cúm gia cầm tại Hậu Giang có tính lưu hành địa phương cao. Động thái di chuyển gia cầm sống và chim di cư là đường truyền lây chính qua biên giới. Để kiểm soát hiệu quả dịch bệnh, công tác giải trình tự toàn bộ hệ gen cần được duy trì thường xuyên. Mạng lưới thú y cần tăng cường lấy mẫu giám sát tại các chợ buôn bán gia cầm sống. Việc tiêm phòng vaccine cần được điều chỉnh phù hợp với chủng virus thực tế đang lưu hành. Sự phối hợp liên ngành giữa thú y và y tế dự phòng đóng vai trò sống còn. Những giải pháp đồng bộ này sẽ ngăn ngừa nguy cơ virus biến đổi lây sang người.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI TRẦN QUANG VUI LUẬN ÁN TIẾN SỸ NÔNG NGHIỆP Hà Nội - 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI TRẦN QUANG VUI Chuyên ngành: Vi sinh vật học thú y Mã số: 62 62 50 10 LUẬN ÁN TIẾN SỸ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ THANH HOÀ 2. NGUYỄN BÁ HIÊN Hà Nội - 2012 I LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình luận án nào trước đây.
Mọi sự giúp đỡ đã được cảm ơn. Các thông tin, tài liệu trích trong luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc. Nghiên cứu sinh Trần Quang Vui II LỜI CẢM ƠN Hoàn thành luận án này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - PGS. Lê Thanh Hòa và TS.
Nguyễn Bá Hiên - những người thầy đã dành rất nhiều thời gian và tâm huyết hướng dẫn nghiên cứu và tận tình giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. - Bộ Khoa học và Công nghệ về Nhiệm vụ Nghị định thư Việt Nam - Thái Lan và Phòng Thí nghiệm trọng điểm Công nghệ gen (Viện Công nghệ sinh học) đã hỗ trợ kinh phí và trang thiết bị để chúng tôi thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn: - Phòng Miễn dịch học, Viện Công nghệ sinh học (Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam) đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình thực hiện đề tài. - Bộ môn Vi sinh vật - Truyền nhiễm, Khoa Thú Y, Viện Đào tạo Sau Đại học, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội đã t ạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình nghiên cứu.
- Khoa Chăn nuôi - Thú y, Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế đã cho phép và tạo điều kiện thuận lợi để tôi có đủ thời gian thực hiện luận án. Nguyễn Thị Bích Nga, các anh chị Phòng Miễn dịch học thuộc Viện Công nghệ Sinh học và các bạn đồng nghiệp đã tận tình giúp đỡ , hỗ trợ về kỹ thuậ t trong quá trình nghiên cứu. Góp công sức không nhỏ trong việc hoàn thành luận án là người vợ thân yêu - đã đ ộng viên giúp đỡ, gánh vác mọi công việc gia đình đ ể tôi dành thời gian cho nghiên cứu và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh Trần Quang Vui III MỤC LỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT VÀ GIẢI NGHĨA.
VI DANH MỤC CÁC BẢNG. VIII DANH MỤC CÁC HÌNH. XI MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Đại cương về bệnh cúm gia cầm. 4 ịch sử bệnh cúm gia cầm 1. 4 ịch cúm gia cầm A/H5N1 trên thế giới 1. 5 ịch cúm gia cầm ở Việt Nam 1.
Nguyên nhân gây b. Cơ chế sinh bệnh. 13 ệu chứng lâm sàng 1. 18 ống bệnh cúm gia cầm 1.
Phòng ch. Sinh học phân tử virus cúm A. 24 ệ gen của virus cúm A 1. Protein của virus - cấu trúc và chức năng.
Cơ chế phân tử quá trình xâm nhiễm và nhân lên của virus cúm A 36 1 ức biến đổi kháng nguyên của virus cúm A. Các phương th. Tiến hóa hệ gen virus cúm A/H5N1. 42 ự tiến hóa của virus cúm A/H5N1 1.
Sự xâm nhập các genotype của virus cúm A/H5N1 ệt vào Vi Nam. Sự biến đổi thành phần hemagglutinin (HA) tạo nên các nhóm kháng nguyên (clade) của virus cúm A/H5N1 tại Việt Nam. Phản ứng RT-PCR trong nghiên cứu virus cúm A. Một số nghiên cứu về sinh học phân tử virus cúm A/H5N1 tại Việt Nam.
50 ã hệ gen virus cúm A/H5N1 1. Tầm quan trọng của việc giải m. 54 CHƯƠNG 2: NỘI DUNG, NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. 56 ải trình tự toàn b ộ hệ gen chủng virus cúm A/H5N1 2. Gi (CkHG4) ập từ gà Hậu Giang phân l.
Phân tích so sánh thành phần gen, mối quan hệ nguồn gốc phả hệ chủng CkHG4 với các chủng của Việt Nam và thế giới. Vật liệu nghiên cứu. 56 ụng cụ và thiết bị 2. 57 ịch và môi trường 2.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tách chiết RNA tổng số. Phương pháp RT-PCR. 59 2 ểm tra sản phẩm RT.
Phương pháp ki -PCR. 63 2 ạch sản phẩm RT. Phương pháp tinh s -PCR. Phương pháp dòng hóa.
Phương CHƯƠNG pháp 3: KẾT giảiVtrình QUẢ À THẢO LUẬN. Kết 2 quả giải mã hệ gen virus cúm A/H5N1 chủng CkHG4. Phương ết quả tách RNA tổng số. Kết quả giải trình tự các gen kháng nguyên HA (H5) và NA (N1).
71 3 ải trình tự gen H5 (HA). 71 3 ải tr ự gen N1 (NA). 73 3 ết quả giải trình tự cá. Giải trình t.
75 3 ải trình tự gen PB1. 76 3 ải trình tự gen PA. Phân 3 tíchếtsoquả sánhgiảithành trình tựphần các gen gen, NP,mốiM vàquan hệ nguồn gốc phả hệ của NS. K 79 chủng CkHG4 với các chủng của Việt Nam và thế giới.
83 3 ải trình 3. 3 Phân tích gen N1. Phân tích gen PB2. ải tr genựPB1 gen NS và PB1-F2.
Phân tích gen PA. Phân tích gen NP. Phân tích gen M. Phân tích gen NS.
Thảo luận chung. 131 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 136 Ã CÔNG B CÁC CÔNG TRÌNH Đ Ố LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
139 PHỤ LỤC VI DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT VÀ GIẢI NGHĨA Ký hiệu Tiếng Anh Thuật từ/Cách dùng hoặc nghĩa tiếng Việt Aa Amino acid Axit amin Bp Base pair Cặp bazơ Ck Chicken Gà CkHG4 A/Chicken/Vietnam/HG4/05(H5N1) Chủng virus cúm A/H5N1 phân lập từ gà Hậu Giang năm 2005 Da Dalton Đơn vị tính trọng lượng phân tử protein Dk Duck Vịt DNA Deoxyribonucleic Acid Axit deoxyribonucleic dNTP deoxy Nucleotide Triphosphate Tiền chất dNTP cho phản ứng PCR ddNTP dideoxy Nucleotide Triphosphate Tiền chất dNTP cho phản ứng giải trình tự ELISA Enzyme-Linked Immunosorbent Phản ứng miễn dịch đánh dấu Assay enzym FAO Food and Agricultural Organization Tổ chức nông lương thế giới Gs Goose Ngỗng HA Haemagglutinin Ngưng kết hồng cầu HI Hemagglutination Inhibition Ngăn trở ngưng kết hồng cầu HPAI Highly Pathogenic Avian Influenza Cúm gia cầm thể độc lực cao Kb Kilo base Kilo bazơ LB Luria-Bertani Môi trường Luria-Bertani nuôi cấy vi khuẩn LPAI Low Pathogenic Avian Influenza Cúm gia cầm thể độc lực thấp M Matrix Protein đệm MDk Muscovy duck Ngan MEGA Molecular Evolutionary Genetics Chương trình phân tích tiến hóa VII Analysis gen NA Neuraminidase Enzym phân giải sialic NEP Nuclear Export Protein Protein vận chuyển NP Nucleoprotein Protein nhân NS Non structural protein Protein không cấu trúc OIE Office International des Epizooties Tổ chức Thú y thế giới PA Polymerase acidic protein Enzym polymerase có tính axit PB1 Polymerase basic protein 1 Enzym polymerase có tính bazơ 1 PB2 Polymerase basic protein 2 Enzym polymerase có tính bazơ 2 PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng PCR RNA Ribonucleic Acid Axit ribonucleic RNP Ribonucleoprotein Tổ hợp protein liên kết ribonucleic RT-PCR Reverse Transcription-Polymerase Phản ứng PCR ngược Chain Reaction SPF Specific Pathogen Free Không chứa mầm bệnh (siêu sạch) (-)ssRNA Negative single-strand Ribonucleic ARN sợi đơn âm Acid TAE Tris-Acetate-EDTA Tris-Acetate-EDTA TNF-α Tumor Necrosis Factor-α Yếu tố α gây hoại tử khối u WHO World Health Organization Tổ chức Y tế thế giới VIII DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 1.1 Tổng số trường hợp nhiễm cúm gia cầm A/H5N1 ở người báo ừ tháng 12/2003 đến cáo cho WHO t 6/7/2012 6 ần phản ứng RT 2.1 Thành ph -PCR 59 2.2 Chu trình nhiệt sử dụng trong nghiên cứu sinh học phân tử virus cúm A/H5N1 60 2.3 Danh sách mồi sử dụng để thu nhận hệ gen virus cúm gia cầm 61 ần phản ứng và chu trình nhiệt giải trình tự 2.1 Danh sách các chủng virus cúm A/H5N1 của Việt Nam và thế giới sử dụng gen H5 trong phân tích so sánh thành phần gen và ối quan hệ nguồn gốc phả hệ m 85 3.2 So sánh vị trí sai khác nucleotide của gen H5 chủng CkHG4 với 26 chủng virus cúm khác 86 3.3 So sánh vị trí sai khác amino acid của chuỗi polypeptide H5 ữa 27 chủng virus cúm gi 87 3.4 Tỷ lệ (%) đồng nhất về nucleotide (trên đường chéo) và tương đồng về amino acid (dưới đường chéo) gen H5 giữa các chủng ủa Việt Nam và thế giới cúm A/H5N1 c 90 3.5 Danh sách các chủng virus cúm A/H5N1 của Việt Nam và thế giới được sử dụng gen N1 trong phân tích so sánh thành phần gen ối quan hệ nguồn gốc phả hệ và m 94 3.6 So sánh vị trí sai khác nucleotide của gen N1 chủng CkHG4 với ủng virus cúm khác 26 ch 95 3.7 So sánh vị trí sai khác amino acid của chuỗi polypeptide N1 giữa 27 chủng virus cúm 96 3.8 Tỷ lệ (%) đồng nhất về nucleotide (trên đường chéo) và tương đồng về amino acid (dưới đường chéo) của gen N1 giữa các ủng cúm A/H5N1 của Việt Nam và thế giới ch 100 IX 3.9 Danh sách các chủng virus cúm A/H5N1 của Việt Nam và thế giới được sử dụng gen PB2 trong phân tích so sánh thành phần ối quan hệ nguồn gốc phả hệ gen và m 102 ủa gen PB2 chủng CkHG4 3.10 So sánh vị trí sai khác nucleotide c ới 26 chủng virus cúm khác v 103 3.11 So sánh vị trí sai khác amino acid của chuỗi polypeptide PB2 ữa 27 chủng virus cúm gi 104 3.12 Danh sách các chủng virus cúm A/H5N1 của Việt Nam và thế ới được sử dụn gi g gen PB1 và PB1-F2 trong phân tích so sánh ần gen và mối quan hệ nguồn gốc phả hệ thành ph 107 3.13 So sánh vị trí sai khác nucleotide của gen PB1 chủng CkHG4 ới 26 chủng virus cúm khác v 109 ị trí sai khác amino acid của chuỗi polypeptid 3.14 So sánh v e PB1 ữa 27 chủng virus cúm gi 110 ị trí sai khác nucleotide và amino acid của gen PB1 3.15 So sánh v -F2 ủng CkHG4 với 26 chủng virus cúm khác ch 111 3.16 Danh sách các chủng virus cúm A/H5N1 của Việt Nam và thế giới được sử dụng gen PA trong phân tích so sánh thành phần ối quan hệ nguồn gốc phả hệ gen và m 113 3.17 So sánh vị trí sai khác nucleotide của gen PA chủng CkHG4 với ủng virus cúm khác 26 ch 115 3.18 So sánh vị trí sai khác amino acid của chuỗi polypeptide PA ữa 27 chủng virus cúm gi 116 ế 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Quang Vui (2012). Nghiên cứu hệ gen virus cúm A H5N1 phân lập từ gà Hậu Giang [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/vi-sinh-vat-hoc/luan-an-nghien-cuu-he-gen-virus-cum-a-h5n1-phan-lap-tu-ga-hau-giang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu hệ gen virus cúm A H5N1 phân lập từ gà Hậu Giang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hệ gen virus cúm A H5N1 phân lập từ gà Hậu Giang nhằm xác định đặc điểm di truyền và mối quan hệ tiến hóa.
Luận án "Nghiên cứu hệ gen virus cúm A H5N1 phân lập từ gà Hậu Giang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu hệ gen virus cúm A H5N1 phân lập từ gà Hậu Giang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu hệ gen virus cúm A H5N1 phân lập từ gà Hậu Giang" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học thú y. Danh mục: Vi Sinh Vật Học.
Luận án "Nghiên cứu hệ gen virus cúm A H5N1 phân lập từ gà Hậu Giang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu hệ gen virus cúm A H5N1 phân lập từ gà Hậu Giang" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu hệ gen virus cúm A H5N1 phân lập từ gà Hậu Giang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.