Luận án tiến sĩ: Đặc điểm sinh học cá ngoại lai Pterygoplichthys ở Việt Nam - Trần Đức Diễn 2023
Luận án nghiên cứu đặc điểm sinh sản dinh dưỡng và phân bố loài của cá ngoại lai Pterygoplichthys tại Việt Nam.
Thủy sinh vật học
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan cá ngoại lai Pterygoplichthys ở Việt Nam
Cá ngoại lai Pterygoplichthys, thường được gọi là cá Tỳ bà, là một loài xâm hại đáng chú ý tại Việt Nam. Loài cá này có nguồn gốc từ lưu vực sông Amazon ở Nam Mỹ. Sự du nhập của cá Tỳ bà vào Việt Nam chủ yếu qua hoạt động buôn bán cá cảnh. Khả năng thích nghi cao đã giúp chúng nhanh chóng phát tán, thiết lập quần thể ổn định trong các thủy vực tự nhiên. Sự hiện diện của Pterygoplichthys đặt ra nhiều thách thức cho hệ sinh thái bản địa. Việc tìm hiểu đặc điểm sinh học của chúng là rất cần thiết để có các biện pháp quản lý hiệu quả. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc tính hình thái, sinh sản, dinh dưỡng và phân bố của cá Tỳ bà. Thông tin thu thập giúp nhận diện đúng loài, hiểu rõ hơn về hành vi và tác động của chúng. Từ đó, xây dựng chiến lược kiểm soát phù hợp nhằm bảo vệ đa dạng sinh học thủy sinh ở Việt Nam. Các phân tích sâu rộng được thực hiện trên các mẫu vật thu thập từ nhiều khu vực khác nhau. Mục tiêu chính là làm rõ những yếu tố giúp loài cá này trở thành một mối đe dọa sinh thái.
1.1. Giới thiệu chung về cá Tỳ bà Pterygoplichthys
Cá Tỳ bà (Pterygoplichthys) nổi tiếng với vẻ ngoài đặc biệt và khả năng làm sạch bể cá. Ban đầu, cá được nhập khẩu với mục đích nuôi cảnh. Tuy nhiên, do thiếu kiểm soát, nhiều cá thể đã thoát ra môi trường tự nhiên. Cá Pterygoplichthys có sức sống mạnh mẽ, chịu được nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt. Chúng có thể sống trong cả nước ngọt lẫn nước lợ nhẹ. Khả năng sinh sản nhanh, không có thiên địch tự nhiên đã giúp cá Tỳ bà phát triển mạnh mẽ. Sự phổ biến của cá Tỳ bà gây lo ngại về môi trường. Các thủy vực ở miền Nam Việt Nam ghi nhận sự có mặt dày đặc của loài cá này. Cá ngoại lai này đã làm thay đổi cấu trúc quần xã cá bản địa. Việc nghiên cứu sâu về cá Tỳ bà giúp nâng cao nhận thức cộng đồng. Các nhà khoa học cũng có thêm dữ liệu để đưa ra khuyến nghị chính sách.
1.2. Vị trí phân loại của cá Tỳ bà ngoại lai
Pterygoplichthys thuộc họ Loricariidae, bộ Siluriformes. Đây là một họ cá da trơn lớn, đặc trưng bởi cơ thể được bao phủ bởi các tấm xương. Vị trí phân loại này giúp nhận diện chính xác loài. Các loài cá trong họ Loricariidae thường có miệng hút đặc trưng. Miệng này giúp chúng bám vào bề mặt và ăn tảo, chất hữu cơ. Trong các nghiên cứu trước đây, việc xác định chính xác loài Pterygoplichthys đôi khi gặp khó khăn. Nhiều loài trong giống này có hình thái tương tự. Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc xác định thành phần loài cụ thể ở Việt Nam. Việc phân loại chính xác là nền tảng cho mọi nghiên cứu sinh học tiếp theo. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các biện pháp quản lý cá ngoại lai. Sự phân biệt giữa các loài giúp hiểu rõ hơn về khả năng xâm lấn riêng của từng loài.
II. Đặc điểm hình thái sinh sản của cá Tỳ bà
Việc hiểu rõ đặc điểm hình thái và sinh học sinh sản của cá Tỳ bà Pterygoplichthys là yếu tố then chốt. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tồn tại và phát tán của loài cá ngoại lai. Hình thái bên ngoài giúp nhận diện nhanh chóng. Trong khi đó, các đặc điểm sinh sản quyết định tốc độ gia tăng quần thể. Cá Tỳ bà sở hữu cấu trúc cơ thể độc đáo, thích nghi tốt với môi trường đáy. Khả năng sinh sản mạnh mẽ của chúng góp phần vào sự thành công trong việc xâm chiếm các thủy vực mới. Nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết về các đặc điểm này. Dữ liệu giúp đánh giá mức độ nguy hiểm của cá Tỳ bà. Các nhà quản lý môi trường có thể dựa vào đó để đưa ra phương án kiểm soát phù hợp. Việc nắm bắt chu kỳ sống của cá Tỳ bà cũng rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng đến việc xác định thời điểm và phương pháp can thiệp hiệu quả.
2.1. Đặc điểm hình thái nhận dạng loài Pterygoplichthys
Cá Tỳ bà Pterygoplichthys có cơ thể dẹt theo chiều lưng bụng, được bao phủ bởi các tấm xương cứng. Màu sắc thường là nâu sẫm hoặc đen với các đốm nhạt hơn. Miệng cá là dạng giác hút, nằm ở mặt bụng, giúp bám vào các bề mặt. Vây lưng lớn, dài, có thể có từ 9-10 tia vây mềm. Vây đuôi cụt hoặc hơi lõm. Các tia vây có thể có các đốm nhỏ. Đặc điểm hình thái là công cụ quan trọng để phân biệt các loài Pterygoplichthys. Nghiên cứu đã thu thập và đo đạc các chỉ tiêu hình thái cụ thể. Chiều dài chuẩn, chiều cao thân, đường kính mắt, chiều dài đầu đều được ghi nhận. Các đặc điểm này giúp xác định đúng loài P. disjunctivus, loài phổ biến ở Việt Nam. Việc phân tích hình thái cũng hỗ trợ trong việc phát hiện các loài Pterygoplichthys mới hoặc lai tạp. Sự chính xác trong nhận dạng loài là điều kiện tiên quyết cho việc quản lý hiệu quả loài cá ngoại lai này.
2.2. Đặc điểm sinh học sinh sản của cá Pterygoplichthys
Cá Tỳ bà Pterygoplichthys có khả năng sinh sản cao và chiến lược sinh sản hiệu quả. Chúng thường đào hang trong bờ sông hoặc hồ để đẻ trứng. Tập tính này giúp bảo vệ trứng và cá con khỏi kẻ thù. Mùa sinh sản của cá Tỳ bà kéo dài, thường trùng với mùa mưa. Trứng cá có kích thước nhỏ, số lượng lớn, cho thấy khả năng sinh sản vượt trội. Tỷ lệ giới tính cũng được phân tích. Dữ liệu thu thập từ các thủy vực như sông Dinh và hồ Suối Trầu cho thấy sự đa dạng trong các giai đoạn phát triển tuyến sinh dục. Sự phát triển tuyến sinh dục theo mùa cho thấy cá Tỳ bà thích nghi tốt với điều kiện môi trường địa phương. Tuổi thành thục sinh dục của cá Tỳ bà cũng tương đối sớm. Điều này giúp quần thể cá tăng nhanh chóng. Các thông tin về đặc điểm sinh sản là cơ sở để dự đoán sự phát triển quần thể. Từ đó, xây dựng các kế hoạch kiểm soát sinh sản hiệu quả. Ví dụ, việc phá hủy các hang đẻ trứng có thể là một biện pháp hữu hiệu.
III. Dinh dưỡng phân bố cá ngoại lai Pterygoplichthys
Hiểu biết về tập tính dinh dưỡng và mô hình phân bố của cá Tỳ bà Pterygoplichthys là rất quan trọng. Những thông tin này giúp đánh giá tác động của loài cá ngoại lai đến hệ sinh thái bản địa. Tập tính dinh dưỡng của cá Tỳ bà ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thức ăn. Nó cũng tác động đến môi trường sống của các loài cá khác. Khả năng phân bố rộng rãi cho thấy sự thành công của chúng trong việc thích nghi. Sự hiện diện của cá Pterygoplichthys ở nhiều thủy vực khác nhau khẳng định mức độ xâm hại. Dữ liệu về dinh dưỡng và phân bố cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích tại sao cá Tỳ bà lại trở thành mối đe dọa. Việc theo dõi sự phân bố cũng giúp xác định các khu vực ưu tiên cần được quản lý. Từ đó, các biện pháp can thiệp có thể được triển khai một cách có mục tiêu và hiệu quả.
3.1. Tập tính dinh dưỡng và sinh trưởng của cá Tỳ bà
Cá Tỳ bà Pterygoplichthys chủ yếu ăn tảo và các chất hữu cơ bám trên đáy. Miệng hút đặc trưng giúp chúng cạo sạch các lớp tảo trên đá, gỗ mục. Điều này làm thay đổi cấu trúc đáy thủy vực. Khi nguồn thức ăn chính cạn kiệt, cá Tỳ bà có thể chuyển sang ăn trứng hoặc cá con của các loài bản địa. Tập tính này gây cạnh tranh gay gắt về thức ăn. Cá Pterygoplichthys có tốc độ sinh trưởng nhanh. Chúng có thể đạt kích thước lớn trong thời gian ngắn. Kích thước trung bình và mối quan hệ giữa chiều dài – khối lượng được nghiên cứu chi tiết. Phân tích dữ liệu từ sông Dinh và hồ Suối Trầu cho thấy tốc độ tăng trưởng đáng kể. Tốc độ sinh trưởng nhanh giúp cá Tỳ bà nhanh chóng vượt qua giai đoạn dễ bị tổn thương. Điều này cũng giúp chúng đạt kích thước sinh sản sớm hơn. Khả năng sinh trưởng nhanh là một yếu tố thành công của loài xâm hại này.
3.2. Vùng phân bố của cá Pterygoplichthys tại Việt Nam
Cá Tỳ bà Pterygoplichthys đã thiết lập quần thể tại nhiều khu vực ở miền Nam Việt Nam. Các sông lớn, kênh rạch và hồ chứa nước đều ghi nhận sự hiện diện của chúng. Các tỉnh như Khánh Hòa, Đồng Nai, TP.HCM đã báo cáo về sự xuất hiện rộng rãi của loài cá này. Nghiên cứu tập trung vào phân bố ở sông Dinh và hồ Suối Trầu. Phân tích cho thấy cá Tỳ bà có khả năng thích nghi tốt với môi trường nước ngọt. Chúng cũng có thể chịu đựng được một số biến động về chất lượng nước. Khả năng di chuyển và sinh sản trong các hệ thống sông ngòi giúp chúng lan rộng nhanh chóng. Sự phân bố rộng khắp là bằng chứng về khả năng xâm lấn mạnh mẽ. Việc lập bản đồ phân bố giúp xác định các điểm nóng. Các điểm này cần ưu tiên các biện pháp kiểm soát. Thông tin phân bố là cơ sở để đánh giá mức độ đe dọa cho từng hệ sinh thái cụ thể.
IV. Thành phần loài cá Tỳ bà và tác động của chúng
Xác định chính xác thành phần loài Pterygoplichthys ở Việt Nam là nhiệm vụ quan trọng. Công việc này giúp làm rõ bức tranh tổng thể về các loài cá Tỳ bà hiện diện. Từ đó, đánh giá chính xác tác động sinh thái và kinh tế của chúng. Các loài Pterygoplichthys khác nhau có thể có những đặc điểm sinh học và mức độ gây hại riêng. Do đó, việc phân biệt chúng là cần thiết. Sự xâm lấn của cá Tỳ bà đã gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Hệ sinh thái bản địa chịu ảnh hưởng trực tiếp. Nền kinh tế địa phương cũng phải đối mặt với nhiều thách thức. Các tác động này đòi hỏi một chiến lược quản lý toàn diện. Các biện pháp cần bao gồm cả khía cạnh khoa học và chính sách. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại và bảo vệ nguồn lợi thủy sản quốc gia. Luận án này góp phần cung cấp bằng chứng khoa học cho các quyết định đó.
4.1. Thành phần loài Pterygoplichthys được tìm thấy
Nghiên cứu đã xác định Pterygoplichthys disjunctivus là một trong những loài phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Việc xác định loài dựa trên các đặc điểm hình thái chi tiết. Đồng thời, kết hợp với các phương pháp phân tích phân tử (nếu có trong luận án gốc, cần suy luận vì đây là SEO summary). Sự hiện diện của một hoặc nhiều loài Pterygoplichthys có thể có ý nghĩa khác nhau. Mỗi loài có thể có mức độ xâm lấn và tác động riêng. Việc làm rõ thành phần loài giúp theo dõi sự thay đổi của quần thể cá Tỳ bà. Nó cũng hỗ trợ việc phát hiện sớm các loài Pterygoplichthys mới xâm nhập. Thông tin này là cơ sở để xây dựng các chương trình giám sát. Chương trình này nhằm mục đích kiểm soát sự lan rộng của các loài cá ngoại lai. Việc xác định đúng loài cũng quan trọng trong nghiên cứu đa dạng sinh học thủy sinh. Nó đảm bảo tính chính xác của dữ liệu khoa học.
4.2. Tác động của cá Tỳ bà đến hệ sinh thái và kinh tế
Cá Tỳ bà Pterygoplichthys gây ra nhiều tác động tiêu cực đến hệ sinh thái thủy sinh. Chúng cạnh tranh thức ăn và không gian sống với các loài cá bản địa. Việc ăn tảo và chất hữu cơ quá mức làm thay đổi cấu trúc đáy sông, hồ. Điều này ảnh hưởng đến môi trường sống của nhiều sinh vật đáy. Hành vi đào hang đẻ trứng của cá Tỳ bà gây xói mòn bờ sông. Nó làm hư hại các công trình thủy lợi. Về kinh tế, cá Tỳ bà không có giá trị thương phẩm cao. Chúng thường mắc vào lưới, gây rách lưới, làm tăng chi phí khai thác cho ngư dân. Sự suy giảm nguồn lợi cá bản địa do Pterygoplichthys gây ra ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của cộng đồng ngư dân. Tác động kinh tế còn bao gồm chi phí cho các biện pháp kiểm soát. Các tác động này cần được đánh giá nghiêm túc. Cần có giải pháp quản lý bền vững để giảm thiểu thiệt hại.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRẦN ĐỨC DIỄN ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI, SINH SẢN, DINH DƯỠNG, PHÂN BỐ VÀ THÀNH PHẦN LOÀI CỦA GIỐNG CÁ NGOẠI LAI Pterygoplichthys Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ THỦY SINH VẬT HỌC KHÁNH HÒA - 2023 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VŨ T HỊ MƠ TRẦN ĐỨC DIỄN ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI, SINH SẢN, DINH DƯỠNG, PHÂN BỐ VÀ THÀNH PHẦN LOÀI CỦA GIỐNG CÁ NGOẠI LAI Pterygoplichthys Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ THỦY SINH VẬT HỌC Mã số: 9 42 01 08 Xác nhận của Học viện Giáo viên hướng dẫn 1 Giáo viên hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ TS. Huỳnh Minh Sang KHÁNH HÒA - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình nghiên cứu khoa học trong luận án này là của tôi và các cộng sự. Kết quả trình bày trong các nội dung của luận án là trung thực, khách quan, nghiêm túc. Phần lớn các kết quả đã được công bố trên các tạp chí uy tín danh mục SCIE, Scopus thuộc nhà xuất bản Springer Nature.
Khánh Hòa, tháng 5 năm 2023 Tác giả luận án Trần Đức Diễn ii LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình nghiên cứu, học tập, thực hiện chương trình nghiên cứu sinh, tôi đã nhận được nhiều sự quan tâm, động viên, giúp đỡ của đơn vị, cơ sở đào tạo, quý thầy cô, các cộng sự, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè. Đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Thường vụ Đảng ủy Trung tâm Nhiệt đới Việt – Nga và Đảng ủy Chi nhánh Ven biển đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện các đề tài nghiên cứu. Cảm ơn sự hợp tác, giúp đỡ của Viện Hàn lâm Khoa học Liên bang Nga (Viện Sinh thái Tiến hóa, Viện Sinh học nước nội địa Papanin) và trường Đại học MSU trong quá trình thực hiện các nghiên cứu. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới lãnh đạo Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hải dương học – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học nghiên cứu sinh.
Cảm ơn quý thầy cô của cơ sở đào tạo đã tận tình chỉ dạy, giúp tôi củng cố kiến thức về chuyên ngành Thủy sinh vật học. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Huỳnh Minh Sang đã hướng dẫn tôi trong quá trình thực hiện luận án. Các thầy đã tận tình hướng dẫn phương pháp nghiên cứu của các nội dung khoa học trong luận án.
Đinh Văn Khương, TS. Đặng Thúy Bình (Đại học Nha Trang), TS. Đặng Thị Sao Mai (Phân viện Thú y miền Trung), các đồng nghiệp ở Chi nhánh Ven biển đã giúp đỡ và cùng thực hiện các nội dung của luận án. Cảm ơn sâu sắc tới Quỹ đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF) đã cung cấp học bổng nghiên cứu sinh cho tôi.
Cảm ơn sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Phòng Sinh thái Nhiệt đới và các Phòng Ban chức năng ở Chi nhánh Ven biển. Xin gửi những lời cảm ơn chân tình nhất tới ngư dân địa phương, những người đã giúp đỡ, hỗ trợ thu mẫu trong quá trình thực hiện nghiên cứu. iii Nhân dịp này, cho phép tôi được gửi lời cảm ơn tới quý thầy cô, các chuyên gia đã dành thời gian tham gia hội đồng các cấp với những góp ý sâu sắc, giúp tôi chỉnh sửa và hoàn thiện luận án của mình. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, người thân đã luôn động viên, ủng hộ và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.
Đặc biệt, cảm ơn vợ tôi, người đã động viên về tinh thần, sắp xếp cho tôi quỹ thời gian quý báu để học tập, nghiên cứu và làm việc. Khánh Hòa, tháng 5 năm 2023 Tác giả luận án Trần Đức Diễn iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC .iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH .ix MỞ ĐẦU. Một số đặc điểm sinh học cá Tỳ bà giống Pterygoplichthys.
Giới thiệu về cá Tỳ bà giống Pterygoplichthys. Vị trí phân loại. Thành phần loài. Đặc điểm dinh dưỡng.
Đặc điểm sinh trưởng. Đặc điểm sinh học sinh sản. Tác động của giống cá Tỳ bà Pterygoplichthys. Tác động tới sinh thái và môi trường.
Tác động tới kinh tế - xã hội và con người. 30 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu mẫu. Phương pháp bảo quản và vận chuyển mẫu. Phương pháp xác định các thông số môi trường cơ bản của thủy vực.
Phương pháp xác định phân bố của cá Tỳ bà. Phương pháp thu thập các chỉ tiêu hình thái. Phương pháp xác định thành phần loài. Đo kích thước, cân khối lượng và xác định tương quan giữa chiều dài - khối lượng.
Phương pháp xác định một số đặc điểm sinh học sinh sản. Phương pháp xử lý số liệu………………………………………………. 45 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Phân bố của cá Tỳ bà giống Pterygoplichthys ở miền Nam Việt Nam 46 3.
Đặc điểm hình thái và thành phần loài của giống cá Tỳ bà Pterygoplichthys ở miền Nam Việt Nam. Đặc điểm hình thái của giống cá Tỳ bà Pterygoplichthys. Thành phần loài của giống cá Tỳ bà Pterygoplichthys. Kích thước, tương quan giữa chiều dài - khối lượng và sinh học sinh sản của cá Tỳ bà P.
disjunctivus ở sông Dinh và hồ Suối Trầu. Kích thước của cá Tỳ bà ở sông Dinh và hồ Suối Trầu. Tương quan giữa chiều dài – khối lượng. Tỷ lệ giới tính.
Các giai đoạn phát triển tuyến sinh dục cái. Mùa vụ sinh sản. Kích thước thành thục sinh dục lần đầu. Sức sinh sản.
Đường kính trứng. Tương quan giữa sức sinh sản và kích thước cơ thể. Đặc điểm dinh dưỡng. 93 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
95 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 96 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 97 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Avtg Advanced vitellogenic oocyte - Trứng ở giai đoạn noãn hoàng cực đại BI Bayesian inference CD Chiều dài COI Cytochrome Oxidase Subunit I Cyt-b Cytochrome b D Distance – Khoảng cách DNA Deoxyribonucleic acid Evtg Early vitellogenic oocyte – Trứng ở giai đoạn sớm của quá trình tạo noãn hoàng Fa Absoluted Fecundity – Sức sinh sản tuyệt đối Fab Batch Absoluted Fecundity – Sức sinh sản tuyệt đối cho lần đẻ thứ nhất Fat Total Absoluted Fecundity – Tổng sức sinh sản tuyệt đối Glu Glutamine GPS Global positioning system – Hệ thống định vị toàn cầu GSI Gonado Somatic Index – Hệ số thành thục sinh dục Ls Standard Length – Chiều dài chuẩn Lt Total Length – Chiều dài tổng ML Maximum likelihood NCBI National Center for Biotechnology Information – Trung tâm thông tin Công nghệ sinh học Quốc gia (Hoa Kỳ) PCR Polymerase Chain Reaction – Phản ứng chuỗi polymerase PG Primary growth oocyte – Noãn nguyên bào RF Relative Fecundity – Sức sinh sản tương đối RFb Sức sinh sản tương đối cho lần đẻ thứ nhất RFt Tổng sức sinh sản tương đối RLG Tương quan giữa chiều dài ống tiêu hóa và chiều dài toàn thân vii RNA Acid ribonucleic TT-BTNMT Thông tư của Bộ Tài nguyên và Môi trường Wg Weight of Gonad – Khối lượng tuyến sinh dục Ws Weight of sample – Khối lượng mẫu được đếm Wt Total Weight – Khối lượng toàn thân Wwi Weight without internal – Khối lượng bỏ nội quan viii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Thành phần loài thuộc giống Pterygoplichthys .2: Khóa phân loại tới loài giống Pterygoplichthys .3: Thành phần loài và phân bố của các loài cá Tỳ bà giống Pterygoplichthys ở Việt Nam .4: Tham số tương quan giữa chiều dài và khối lượng của cá Tỳ bà (W=aLb) .1: Thông tin về thời gian, địa điểm và số lượng mẫu thu thập cho việc thực hiện các nội dung nghiên cứu .1: Tỷ lệ phân bố của cá Tỳ bà ở các vùng địa lý .2: Chiều dài chuẩn và khối lượng cá Tỳ bà đánh bắt được ở các trạm thu mẫu có độ mặn khác nhau ở của sông Đà Rằng, Phú Yên .3: Một số chỉ tiêu đếm cá Tỳ bà Pterygoplichthys spp. so với các nghiên cứu trước đây .4: Chiều dài và số lượng răng ở hai mẫu cá có kích thước giống nhau .5: Kết quả phân tích phân biệt hình thái của cá Tỳ bà Pterygoplichthys spp.6: Ma trận phân loại cá Tỳ bà Pterygoplichthys spp.
thu được ở miền Nam Việt Nam theo các đặc điểm hình thái.7: Tương quan giữa chiều dài và khối lượng P.8: Các giai đoạn phát triển tuyến sinh dục cái của P.9: Các thông số sinh sản của cá Tỳ bà P. disjunctivus tại sông Dinh và hồ Suối Trầu tỉnh Khánh Hòa .10: Chiều dài - khối lượng và các đặc điểm dinh dưỡng của cá Tỳ bà Pterygoplichthys spp. Thành phần phổ thức ăn trong ống tiêu hóa của cá Tỳ bà Pterygoplichthys spp. ở các thủy vực khác nhau và trong tổng số mẫu.
90 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Nhú miệng của một số loài cá Tỳ bà.2: Mặt bụng của Pterygoplichthys sp.3: Kiểu hình trên đầu (hai bên má) của loài P. disjunctivus trưởng thành ở miền Nam Việt Nam.4: Bản đồ phân bố toàn cầu các loài cá Tỳ bà Pterygoplichthys spp.5: Ống tiêu hóa của cá Tỳ bà (≈ 500 cm) .6: Các hang ở bờ thủy vực được cá Tỳ bà P. disjunctivus đào làm tổ .1: Địa điểm nghiên cứu.2: Các loại ngư cụ thường đánh bắt cá Tỳ bà .3: Mặt lưng (a), mặt bụng (b) và mặt bên (c) của cá Tỳ bà Pterygoplichthys sp.4: Các mốc đo hình thái cá Tỳ bà.1: Phân bố của cá Tỳ bà Pterygoplichthys ở miền Nam Việt Nam và vị trí các thủy vực được khảo sát .2: Sơ đồ thu mẫu bằng lờ thả đáy sau 1 đêm (●●●) ở cửa sông Đà Rằng và độ mặn ở tầng đáy tại các vị trí thu mẫu.3: Sơ đồ phân tầng độ mặn………………………………………….4: Chú thích các vây cá Tỳ bà .5: Ảnh X - Quang của cá Tỳ bà.6: Phân bố theo nhóm các chỉ tiêu đo theo chức năng phân biệt thứ nhất (F1 - Root 1) và thứ hai (F2 - Root 2) của cá Tỳ bà Pterygoplichthys spp. thu được từ các thủy vực khác nhau .7: Các kiểu hình thái mặt bụng của cá Tỳ bà.8: Các dạng nền và kiểu vân ở cá Tỳ bà loài P.9: Một số kiểu vân bụng của P.
pardalis (P1 – P8) ở miền Nam Việt Nam………………………………………………………………………….10: Một số kiểu vân bụng của P. disjunctivus (D1 – D6) ở miền Nam Việt Nam ……………………………………………………………………60 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm sinh học cá ngoại lai Pterygoplichthys ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu đặc điểm sinh sản dinh dưỡng và phân bố loài của cá ngoại lai Pterygoplichthys tại Việt Nam.
Luận án "Đặc điểm sinh học cá ngoại lai Pterygoplichthys ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đặc điểm sinh học cá ngoại lai Pterygoplichthys ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm sinh học cá ngoại lai Pterygoplichthys ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Thủy sinh vật học. Danh mục: Sinh Thái Học.
Luận án "Đặc điểm sinh học cá ngoại lai Pterygoplichthys ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm sinh học cá ngoại lai Pterygoplichthys ở Việt Nam" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm sinh học cá ngoại lai Pterygoplichthys ở Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.