Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng và sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide c
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng sinh học và sinh tổng hợp cyclooligosaccharide, ứng dụng tiềm năng trong y sinh.
Luan An
Luận án tiến sĩ sinh học
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan đề tài nghiên cứu sinh tổng hợp depsipeptide
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vi sinh vật học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thùy Vân
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan đề tài nghiên cứu sinh tổng hợp depsipeptide
Nghiên cứu nấm ký sinh côn trùng đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá các hoạt chất có nguồn gốc sinh học mới. Đề tài nghiên cứu sinh tập trung đánh giá nguồn tài nguyên vi sinh vật tại Khu bảo tồn thiên nhiên Copia và Vườn quốc gia Xuân Sơn. Đây là hai khu vực có tính đa dạng sinh học cao tại Việt Nam. Công trình cung cấp dữ liệu khoa học về các hợp chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học nổi bật. Dữ liệu từ công trình mang giá trị tham khảo tương đương các luận án tiến sĩ hóa học và vi sinh vật học hiện đại. Quá trình sinh tổng hợp cyclooligopeptide trong các chủng nấm mở ra hướng ứng dụng lớn trong y dược và nông nghiệp. Các cyclooligomer tự nhiên thể hiện khả năng ức chế tế bào ung thư và kháng khuẩn mạnh mẽ. Đề tài làm rõ mối liên hệ giữa điều kiện sinh thái tự nhiên và khả năng tích lũy hợp chất chuyển hóa thứ cấp.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu nấm ký sinh côn trùng
Mục tiêu chính là khảo sát sự phân bố của các loài nấm ký sinh côn trùng tại Copia và Xuân Sơn. Nghiên cứu thực hiện thu thập và định danh các chủng nấm bản địa có tiềm năng ứng dụng cao. Phạm vi đề tài bao gồm phân lập, tuyển chọn và đánh giá khả năng sinh tổng hợp cyclooligopeptide. Công trình xác định các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến hiệu suất tạo sản phẩm. Hệ thống thí nghiệm được chuẩn hóa nhằm tối ưu hóa quá trình nuôi cấy trên môi trường nhân tạo. Kết quả thu được tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về hợp chất chuyển hóa thứ cấp. Nguồn vi sinh vật bản địa trở thành nguồn gen quý giá cho công nghệ sinh học Việt Nam. Việc bảo tồn và khai thác hợp lý nguồn tài nguyên này mang lại lợi ích kinh tế bền vững.
1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu sinh
Đề tài nghiên cứu sinh đóng góp nhiều phát hiện mới về sự phong phú của hệ nấm ký sinh côn trùng. Nghiên cứu bổ sung dẫn liệu khoa học về đa dạng di truyền vi sinh vật tại các hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Về mặt thực tiễn, quy trình nuôi cấy tối ưu giúp nâng cao hiệu suất thu nhận hoạt chất tinh khiết. Dữ liệu thực nghiệm hỗ trợ các chương trình nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực hóa sinh học. Kết quả phân tích hoạt tính sinh học chứng minh tiềm năng phát triển thuốc bảo vệ thực vật sinh học và dược phẩm mới. Các phát hiện này thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ sinh học xanh trong kiểm soát dịch hại nông nghiệp. Công trình góp phần khẳng định giá trị to lớn của các nguồn tài nguyên vi sinh vật tự nhiên.
II. Đa dạng di truyền nấm sinh tổng hợp cyclooligopeptide
Đa dạng di truyền vi sinh vật tại các khu rừng tự nhiên là nguồn cung cấp dồi dào các chủng nấm có giá trị. Nghiên cứu tiến hành thu thập hàng trăm mẫu nấm ký sinh trên các loài côn trùng khác nhau. Sự phân bố của các loài nấm phụ thuộc chặt chẽ vào vật chủ và điều kiện vi khí hậu. Việc giải mã trình tự gen giúp phân loại chính xác các loài nấm ở mức độ phân tử. Nhiều chủng nấm thể hiện khả năng sản sinh hợp chất chuyển hóa thứ cấp với hiệu suất rất cao. Quá trình sinh tổng hợp cyclooligopeptide diễn ra mạnh mẽ ở các chủng thuộc chi Cordyceps và Beauveria. Phân tích phân loại học hiện đại kết hợp đặc điểm hình thái và sinh học phân tử tạo nên độ tin cậy tuyệt đối. Nguồn gen phong phú này là chìa khóa để khai thác các chất kháng sinh và diệt côn trùng tự nhiên.
2.1. Phân lập và đánh giá đa dạng di truyền vi sinh vật bản địa
Các mẫu nấm được phân lập trực tiếp từ xác côn trùng thu thập tại thực địa rừng Copia và Xuân Sơn. Quy trình phân lập sử dụng môi trường chuyên biệt để thu nhận các khuẩn lạc thuần khiết. Các đặc điểm hình thái khuẩn ty, bào tử và cuống sinh bào tử được quan sát kỹ lưỡng dưới kính hiển vi. Phân tích vùng gen ITS và các gen chỉ thị phân tử giúp xác định chính xác danh tính của từng chủng nấm. Đa dạng di truyền vi sinh vật phản ánh sự thích nghi sinh thái đặc thù của từng vùng địa lý. Các chủng nấm phân lập được lưu giữ trong điều kiện chuẩn nhằm phục vụ nghiên cứu dài hạn. Đây là tiền đề thiết yếu cho việc sàng lọc các dòng có hoạt tính cao.
2.2. Tuyển chọn chủng nấm Cordyceps cateniannulata CPA14V
Chủng nấm Cordyceps cateniannulata CPA14V được tuyển chọn nhờ khả năng sinh trưởng mạnh và tích lũy sản phẩm vượt trội. Phân tích phát sinh loài khẳng định vị trí phân loại học chính xác của chủng CPA14V trong chi Cordyceps. Chủng nấm này có khả năng thích nghi tốt trên nhiều nền môi trường dinh dưỡng khác nhau. Khả năng sinh tổng hợp cyclooligopeptide của chủng CPA14V cao hơn hẳn so với các chủng đối chứng khác. Nghiên cứu tập trung giải mã hệ thống chuyển hóa của chủng nấm này nhằm phục vụ công tác lên men sinh khối. Chủng CPA14V đại diện cho nguồn nguyên liệu sinh học tiêu biểu để thu nhận các cyclooligomer tự nhiên có hoạt tính cao.
III. Con đường sinh tổng hợp cyclooligomer tự nhiên qua NRPS
Quá trình tạo thành các depsipeptide vòng được xúc tác bởi phức hệ enzyme non-ribosomal peptide synthetase NRPS. Đây là cơ chế tổng hợp chuỗi peptide độc lập với ribosome của tế bào nấm. Cụm gen sinh tổng hợp BGCs chứa toàn bộ các gen mã hóa enzyme chịu trách nhiệm cho con đường này. Các cyclooligomer tự nhiên được tạo thành từ sự liên kết giữa các amino acid và hydroxy acid xen kẽ nhau. Cấu trúc phức tạp của enzyme NRPS gồm nhiều module chức năng hoạt động liên hoàn. Mỗi module đảm nhận việc nhận diện, hoạt hóa và ngưng tụ một cơ chất cụ thể. Sự điều hòa biểu hiện của cụm gen BGCs quyết định trực tiếp đến năng suất của toàn bộ quá trình lên men. Việc nghiên cứu cơ chế phân tử này hỗ trợ định hướng kỹ thuật biến đổi sinh học trong tương lai.
3.1. Vai trò của cụm gen sinh tổng hợp BGCs và enzyme NRPS
Cụm gen sinh tổng hợp BGCs đóng vai trò trung tâm trong quá trình tạo ra các hợp chất chuyển hóa thứ cấp ở nấm. Phức hệ non-ribosomal peptide synthetase NRPS hoạt động theo cơ chế lắp ghép module tuần tự. Mỗi module chứa các domain adenylation, thiolation và condensation phối hợp nhịp nhàng. Domain adenylation nhận diện chính xác từng monomer amino acid hoặc dẫn xuất carboxyl. Domain thiolation vận chuyển cơ chất gắn trên nhóm phosphopantetheine. Domain condensation xúc tác phản ứng tạo liên kết peptide hoặc ester giữa các phân tử. Cuối cùng, domain thioesterase thực hiện phản ứng đóng vòng tạo thành cấu trúc depsipeptide hoàn chỉnh. Hiểu rõ chức năng các gen trong BGCs giúp kiểm soát hiệu quả quá trình sinh tổng hợp cyclooligopeptide.
3.2. Ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy đến hiệu suất sinh tổng hợp
Thành phần dinh dưỡng môi trường ảnh hưởng sâu sắc đến sự sinh trưởng và năng suất tổng hợp sản phẩm. Nguồn cacbon và nguồn nitơ thích hợp kích thích sự biểu hiện mạnh mẽ của enzyme NRPS. Độ pH môi trường và nhiệt độ lên men quyết định tốc độ trao đổi chất của sợi nấm. Nghiên cứu tiến hành khảo sát đa biến nhằm tìm ra điều kiện nuôi cấy tối ưu nhất cho chủng CPA14V. Sự cân bằng giữa tỷ lệ C/N giúp nấm chuyển hướng trao đổi chất sang tích lũy hợp chất chuyển hóa thứ cấp. Điều kiện thoáng khí và tốc độ lắc cũng đóng góp đáng kể vào năng suất tạo cyclooligomer tự nhiên. Kết quả tối ưu hóa tạo cơ sở cho việc nâng cấp quy mô sản xuất trong nồi lên men công nghiệp.
IV. Quy trình phân lập và tinh sạch hợp chất beauvericin
Quá trình phân lập và tinh sạch hợp chất đòi hỏi việc kết hợp nhiều kỹ thuật sắc ký tiên tiến. Dịch lên men sau khi thu hoạch được xử lý bằng dung môi hữu cơ phù hợp để chiết xuất hoạt chất. Cao chiết tổng trải qua các bước sắc ký cột phân đoạn để loại bỏ tạp chất và phân tách các nhóm chất. Kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC được áp dụng để thu nhận hợp chất có độ tinh khiết cao. Beauvericin là một depsipeptide vòng tiêu biểu thu được từ quá trình này. Quy trình chiết tách được xây dựng đảm bảo hiệu suất thu hồi cao và duy trì tính toàn vẹn của cấu trúc. Kết quả kiểm tra độ tinh sạch chứng minh phương pháp chiết xuất đạt tiêu chuẩn của một luận án tiến sĩ hóa học chuyên sâu.
4.1. Kỹ thuật tách chiết và phân lập và tinh sạch hợp chất
Sinh khối nấm và dịch môi trường được chiết kiệt bằng ethyl acetate hoặc methanol ở nhiệt độ thích hợp. Dịch chiết sau đó được cô đặc dưới áp suất giảm để thu được cao chiết thô. Quá trình sắc ký cột silica gel pha thường và pha đảo chia cao chiết thành nhiều phân đoạn nhỏ hơn. Các phân đoạn có chứa cyclooligomer tự nhiên được phát hiện thông qua sắc ký bản mỏng TLC. Tiếp theo, hệ thống sắc ký lỏng bán điều chế giúp phân lập các phân đoạn mục tiêu. Quy trình phân lập và tinh sạch hợp chất được lặp lại nhiều lần để đạt độ tinh khiết trên 95%. Việc kiểm soát nghiêm ngặt các thông số sắc ký đảm bảo độ ổn định của mẫu chất sạch.
4.2. Kiểm tra độ tinh khiết và thông số sắc ký của beauvericin
Độ tinh khiết của hoạt chất beauvericin được kiểm tra trên hệ thống sắc ký lỏng HPLC với đầu dò quang phổ UV-Vis. Sắc ký đồ thể hiện một pic duy nhất đối xứng với thời gian lưu đặc trưng. Dữ liệu phân tích chứng minh quy trình tinh chế loại bỏ hoàn toàn các dẫn xuất phụ và tạp chất hữu cơ. Mẫu chất sạch sau tinh chế được sấy đông khô để bảo quản trong điều kiện vô trùng. Thông số sắc ký được chuẩn hóa thành tài liệu tham khảo cho các phân tích định tính và định lượng tiếp theo. Đây là bước kiểm định chất lượng then chốt phục vụ các thử nghiệm đánh giá hoạt tính sinh học in vitro.
V. Đa dạng cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học phân tử
Đa dạng cấu trúc hóa học của các cyclooligomer tự nhiên quyết định sự đa dạng trong hoạt tính sinh học của chúng. Cấu trúc hóa học của beauvericin được xác định chính xác thông qua phân tích phổ NMR và phổ khối lượng HR-ESI-MS. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D cung cấp bằng chứng rõ ràng về trật tự liên kết giữa các đơn vị monomer. Khối phổ phân giải cao xác định chính xác công thức phân tử và khối lượng ion phân tử. Hoạt tính sinh học của hợp chất sạch được thử nghiệm trên các dòng tế bào ung thư và vi sinh vật kiểm định. Kết quả thử nghiệm cho thấy beauvericin có khả năng gây độc mạnh đối với tế bào khối u ác tính. Hợp chất chuyển hóa thứ cấp này còn thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm rõ rệt.
5.1. Xác định cấu trúc và đa dạng cấu trúc hóa học depsipeptide
Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR và 13C-NMR làm rõ khung cấu trúc depsipeptide vòng tuần hoàn. Các phổ tương tác không gian 2D-NMR như HMBC, HSQC và COSY xác nhận liên kết ester và peptide luân phiên. Cấu trúc của beauvericin gồm ba đơn vị D-hydroxyisovaleric acid xen kẽ ba đơn vị N-methyl-L-phenylalanine. Phổ khối lượng HR-ESI-MS cho pic ion phân tử chuẩn xác tương ứng với công thức C45H57N3O9. Dữ liệu phổ nghiệm hoàn toàn trùng khớp với các công bố chuẩn mực trong các luận án tiến sĩ hóa học quốc tế. Nghiên cứu làm sáng tỏ mối tương quan chặt chẽ giữa đa dạng cấu trúc hóa học và cơ chế tác động sinh học.
5.2. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào và kháng vi sinh vật
Hoạt tính gây độc tế bào của beauvericin được đánh giá qua phương pháp thử nghiệm MTT trên các dòng tế bào ung thư người. Kết quả ghi nhận giá trị IC50 thấp, chứng minh khả năng ức chế sự phân chia tế bào ung thư rất mạnh. Cơ chế gây độc liên quan đến việc kích hoạt con đường tự chết apoptosis và phá vỡ cân bằng ion màng tế bào. Hoạt tính kháng khuẩn được khảo sát trên các chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm gây bệnh. Beauvericin thể hiện phổ kháng khuẩn rộng và hiệu quả ức chế sự hình thành màng biofilm. Khảo sát hoạt tính khẳng định tiềm năng ứng dụng to lớn của hợp chất chuyển hóa thứ cấp trong y dược và nông nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học cao từ vi sinh vật đang là một trong những mũi nhọn của công nghệ sinh học và y dược học hiện đại. Trong đó, nấm ký sinh côn trùng (Entomopathogenic fungi - EPF) nổi lên như một kho tàng chuyển hóa thứ cấp vô cùng đặc sắc với khả năng tổng hợp các phân tử phức tạp nhằm vượt qua hàng rào miễn dịch của vật chủ. Luận án tiến sĩ sinh học của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thùy Vân với tiêu đề "Nghiên cứu đa dạng và sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của nấm ký sinh côn trùng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Copia và Vườn quốc gia Xuân Sơn" (chuyên ngành Vi sinh vật học, mã số 9.07, thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội dưới sự hướng dẫn của TS. Dương Minh Lam và TS. Ngô Sỹ Hiền) là công trình nghiên cứu tiên phong, khai phá hệ thống chuyển hóa cyclooligomer depsipeptide (COD) từ nguồn tài nguyên nấm rừng nhiệt đới phía Bắc Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trước khi luận án được tiến hành thể hiện rõ ở hai phương diện. Thứ nhất, hệ nấm ký sinh côn trùng tại các vùng sinh cảnh đặc thù như núi đá vôi ở Khu bảo tồn thiên nhiên (KBTTN) Copia (Sơn La - diện tích 19.426 ha) và Vườn quốc gia (VQG) Xuân Sơn (Phú Thọ) chưa từng được điều tra bài bản về phân loại và tiềm năng sinh học. Thứ hai, tại Việt Nam, các nghiên cứu về EPF trước đây của Nguyễn Thị Lộc, Phạm Thị Thùy, Phạm Văn Nhạ chủ yếu dừng lại ở việc sản xuất sinh khối thô làm thuốc trừ sâu sinh học hoặc ghi nhận đa dạng đơn thuần; hoàn toàn thiếu vắng các công trình phân lập, tinh sạch và giải mã cấu trúc các phân tử thứ cấp bậc cao như COD.
Luận án đặt ra và giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Đa dạng thành phần loài nấm ký sinh côn trùng tại Copia và Xuân Sơn phân bố như thế nào trên các nhóm vật chủ côn trùng?
- Chủng nấm nào thể hiện năng lực sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide vượt trội trong điều kiện nuôi cấy phòng thí nghiệm?
- Vị trí phân loại chính xác của chủng nấm triển vọng tuyển chọn dựa trên tích hợp đặc điểm hình thái và phát sinh chủng loại đa gen (multigene phylogeny) là gì?
- Những yếu tố dinh dưỡng (nguồn carbon, nitơ) và thông số vật lý (pH, nhiệt độ, thời gian) nào tối ưu hóa sinh khối và hàm lượng tích lũy COD trong lên men chìm?
- Cấu trúc hóa học và phổ hoạt tính sinh học in vitro (độc tế bào ung thư, kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa) của hợp chất COD tinh sạch đạt được những chỉ số nào?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- H1: Hệ sinh thái rừng tự nhiên Copia và Xuân Sơn lưu giữ các loài nấm ký sinh côn trùng bản địa quý hiếm có khả năng sinh tổng hợp các dẫn xuất COD độc đáo.
- H2: Việc kết hợp phân tích đa gen (ITS1-5.8S rDNA-ITS2, LSU, Rpb1) cho phép định loại chính xác loài nấm mới ghi nhận mà phương pháp hình thái truyền thống không thể phân tách.
- H3: Tối ưu hóa điều kiện lên men chìm sẽ làm tăng đáng kể hiệu suất sinh tổng hợp COD so với nuôi cấy cơ chất rắn tĩnh truyền thống.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng cơ chế xúc tác phi ribosome bởi hệ phức hợp enzyme non-ribosomal peptide synthetases (NRPSs), lý thuyết hóa phân loại học (chemotaxonomy) và dược lý học hợp chất tự nhiên. Với quy mô khảo sát hàng chục mẫu nấm ký sinh thu thập trên địa bàn vùng núi cao, luận án đã mang lại đóng góp mang tính bước ngoặt: "Là luận án đầu tiên nghiên cứu một cách toàn diện (từ khâu phân lập, tuyển chọn, định loại, nghiên cứu các đặc điểm lên men thu nhận, tách chiết, tinh sạch, khảo sát hoạt tính sinh học của COD) về 01 chủng nấm ký sinh côn trùng thuộc chi Cordyceps có khả năng sinh tổng hợp COD và có tiềm năng ứng dụng trong thực tiễn".
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về cyclooligomer depsipeptide trên thế giới khởi nguồn từ công trình tách chiết enniatin A từ Fusarium orthocera var. enniatinum của Gäumann (1947), tiếp nối bởi nghiên cứu kinh điển xác định cấu trúc beauvericin từ Beauveria bassiana của Hamill và cộng sự (1969). Theo hệ thống phân loại peptolide mạch vòng của Taevernier và cộng sự (2014), cyclooligomer depsipeptide (mã lớp 121) là các nonribosomal peptide đặc biệt gồm 2, 3 hoặc 4 đơn phân, trong đó mỗi đơn phân được cấu tạo bởi ít nhất một 2-hydroxycarboxylic acid (như D-2-hydroxyisovaleric acid - D-Hiv) và một 2-amino acid (như N-methyl-L-phenylalanine - N-Me-Phe) liên kết xen kẽ qua liên kết ester và amide tạo cấu trúc đối xứng vòng hoàn chỉnh.
Tổng quan tài liệu cho thấy hai luồng tranh luận học thuật sâu sắc:
- Tranh luận về cơ chế kéo dài chuỗi peptide của NRPSs: Mô hình "song song" (parallel model) được đề xuất bởi Süssmuth et al. (2011) và Boeker et al. (2018) cho rằng các đơn phân dipeptidol được hình thành độc lập tại miền C2 rồi chuyển đến miền C3 để đóng vòng. Ngược lại, mô hình "thẳng/vòng lặp" (linear/looping model) của Steiniger et al. (2017) và Yu et al. (2017) khẳng định chuỗi peptide được ngưng tụ tuần tự qua các miền PCP1 và PCP2a/b.
- Tranh luận về phương thức công nghệ sinh khối: Các nghiên cứu truyền thống của Park et al. và Supothina et al. trên Isaria tenuipes ưu tiên lên men xốp trên nền gạo bổ sung nhộng tằm để thu thể quả. Tuy nhiên, các phát hiện thực nghiệm gần đây chứng minh lên men chìm lỏng (submerged fermentation) mang lại năng suất COD cao gấp nhiều lần, rút ngắn chu kỳ nuôi cấy từ vài tuần xuống còn 7–10 ngày và dễ kiểm soát các thông số động học sinh trưởng.
Về mặt định vị nghiên cứu, phần lớn các COD cyclohexadepsipeptide đã biết đều phân lập từ các chi Beauveria, Fusarium, Isaria, Paecilomyces và Verticillium (Nilanonta et al., 2000, 2002; Xu et al., 2009). Chi Cordyceps từ lâu vốn chỉ nổi tiếng với các hoạt chất nhóm nucleoside (như cordycepin) và polysaccharides; việc tìm kiếm COD trong chi này cực kỳ hiếm hoi. Khi so sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình là công trình của Wang et al. (2014) tại Trung Quốc (lần đầu phát hiện beauvericin E, J từ Cordyceps cicadae) và Rachmawati et al. (2017) (phát hiện beauvericin từ Cordyceps militaris), luận án của Nguyễn Thị Thùy Vân đã định vị xuất sắc khoảng trống tri thức toàn cầu khi chứng minh loài Cordyceps cateniannulata sở hữu cụm gen sinh tổng hợp COD hoạt động mạnh mẽ, mở rộng ranh giới hóa sinh học của chi Cordyceps.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho lý thuyết hóa sinh vi sinh vật và hóa học các hợp chất thiên nhiên:
- Mở rộng lý thuyết sinh tổng hợp peptide ngoài ribosome (NRPS Theory) của Süssmuth và cộng sự bằng việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tồn tại của hệ thống enzyme Beauvericin Synthetase (BeauvSyn) hoạt động hiệu quả trong hệ thống tế bào Cordyceps cateniannulata.
- Bổ sung dữ liệu quan trọng cho lý thuyết hóa phân loại (chemotaxonomy): khẳng định beauvericin không phải là chất chuyển hóa đặc hữu riêng của chi Beauveria hay Fusarium, mà còn phân bố trong các nhánh tiến hóa của chi Cordyceps.
- Thiết lập hệ mệnh đề lý thuyết:
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Cấu trúc phân tử COD CC1 phân lập từ chủng CPA14V là một trimer mạch vòng đối xứng đồng nhất của 3 đơn vị dipeptidol [D-Hiv - N-Me-Phe]$_3$.
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Sự tích lũy COD nội bào và ngoại bào chịu sự điều hòa chặt chẽ bởi nguồn carbon dễ đồng hóa và tỷ lệ C/N trong pha cố định của đường cong sinh trưởng vi sinh vật.
- Mệnh đề 3 ($P_3$): Hoạt tính gây độc tế bào của beauvericin tỷ lệ thuận với tính kỵ nước và khả năng chèn vào màng lipid kép của tế bào khối u, gây rối loạn cân bằng ion canxi nội bào.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành 3 trục lý thuyết và thực nghiệm:
- Trục phân loại học tích hợp (Polyphasic Taxonomy): Kết hợp giải phẫu hình thái vi học bào tử/khuẩn lạc với cây phát sinh chủng loại đa gen (Multilocus Sequence Typing - MLST) sử dụng đồng thời 3 chỉ thị phân tử: vùng gen phiên mã nội bộ ITS1-5.8S rDNA-ITS2, tiểu phần lớn ribosome 28S rRNA (LSU) và tiểu phần lớn RNA polymerase II (Rpb1).
- Trục công nghệ sinh học lên men (Bioprocess Engineering): Đánh giá động học sinh trưởng (sinh khối khô - CDW) song song với hàm lượng COD tích lũy bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) qua 5 loại môi trường dinh dưỡng (SDB, PDB, CzD, FDM, MM), khảo sát dải pH từ 4.0 đến 8.0 cùng các nguồn C/N khác nhau.
- Trục hóa học cấu trúc và dược lý học in vitro: Khảo sát quy trình chiết siêu âm với các hệ dung môi phân cực tăng dần, tinh sạch qua sắc ký cột silica gel và HPLC điều chế; giải mã cấu trúc bằng quang phổ khối LC/MS Q-TOF cùng phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D/2D NMR ($^1$H-NMR, $^{13}$C-NMR, DEPT, HSQC, COSY, NOESY, HMBC).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG PHÂN LOẠI ĐA GEN (ITS - LSU - Rpb1) │
│ Xác định chính xác Cordyceps cateniannulata CPA14V │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ CÔNG NGHỆ LÊN MEN CHÌM & TỐI ƯU HÓA BIOPROCESS │
│ Môi trường SDB tối ưu, pH 6.0, Glucose, Peptone │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TÁCH CHIẾT, TINH SẠCH & GIẢI MÃ CẤU TRÚC │
│ LC/MS Q-TOF & Phổ 1D/2D-NMR (CC1 = Beauvericin) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHẢO SÁT DƯỢC LÝ & HOẠT TÍNH IN VITRO │
│ Độc tế bào ung thư, Chống oxy hóa DPPH, Kháng khuẩn │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành theo hệ hình thực chứng (positivism) với thiết kế thực nghiệm định lượng nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm. Thiết kế đa tầng bao gồm:
- Cấp độ cá thể/sinh thái: Thu thập mẫu côn trùng nhiễm nấm tự nhiên tại các đai cao sinh thái thuộc KBTTN Copia và VQG Xuân Sơn.
- Cấp độ chủng vi sinh: Phân lập thuần khiết, lưu giữ và sàng lọc năng lực tổng hợp hoạt chất.
- Cấp độ phân tử và cấu trúc: Đọc trình tự gen định danh loài và giải phổ cộng hưởng từ xác định cấu tạo hóa học.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thực nghiệm tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn vi sinh và hóa học quốc tế:
- Thu mẫu và phân lập: Mẫu côn trùng mang nấm được xử lý vô trùng bề mặt, cấy chuyển trên môi trường thạch chuyên dụng (PDA, Sabouraud agar) bổ sung kháng sinh để ức chế tạp khuẩn.
- Sàng lọc COD: Chiết sinh khối nấm bằng methanol, kiểm tra sự xuất hiện của COD bằng sắc ký bản mỏng (TLC) và HPLC đầu dò UV ở bước sóng 203 nm so sánh với chất chuẩn beauvericin tinh khiết.
- Định danh sinh học phân tử: Tách chiết ADN tổng số, khuếch đại gen bằng PCR với các cặp mồi đặc hiệu: ITS1/ITS4 cho vùng ITS, LR0R/LR5 cho vùng LSU, và RPB1-Af/RPB1-Cr cho vùng Rpb1. Trình tự được căn chỉnh bằng ClustalW, xây dựng cây phát sinh loài theo thuật toán Maximum Likelihood và Neighbor-Joining với giá trị bootstrap 1000 lần lặp trên phần mềm MEGA.
- Tối ưu hóa lên men: Nuôi cấy lắc (150–180 rpm) ở $25^\circ\text{C}$ trong các bình tam giác, biến thiên từng yếu tố đơn lẻ (nguồn carbon: glucose, sucrose, maltose, lactose, tinh bột; nguồn nitơ: peptone, cao nấm men, casein, $\text{NaNO}_3$, $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$; dải pH: 4.0–8.0).
- Chiết xuất và tinh sạch: Tối ưu hóa điều kiện phá vỡ màng tế bào bằng sóng siêu âm (biến thiên nhiệt độ, thời gian siêu âm, tỷ lệ dung môi chiết methanol/ethyl acetate). Dịch chiết thô được phân tách qua sắc ký cột pha thường silica gel (kích thước hạt 40–63 $\mu\text{m}$) với gradient dung môi $n$-hexane : ethyl acetate, kiểm soát bằng HPLC phân tích và điều chế.
Data và phân tích
- Phân tích cấu trúc phổ: Xác định khối lượng phân tử chính xác bằng khối phổ phân giải cao LC/MS Q-TOF. Đo độ dịch chuyển hóa học ($\delta$, ppm) và hằng số tương tác ($J$, Hz) qua phổ $^1\text{H}$-NMR (500 MHz) và $^{13}\text{C}$-NMR (125 MHz) trong dung môi $\text{CDCl}_3$. Các tương tác không gian và liên kết dị hạt nhân được chứng minh qua NOESY, COSY, HSQC và HMBC.
- Thử nghiệm hoạt tính sinh học:
- Gây độc tế bào in vitro: Đánh giá bằng phương pháp MTT hoặc SRB trên các dòng tế bào ung thư người (ung thư biểu mô KB, ung thư gan Hep-G2, ung thư vú MCF-7, ung thư phổi A549), xác định giá trị $\text{IC}_{50}$ ($\mu\text{g/mL}$).
- Hoạt tính chống oxy hóa: Xác định khả năng dọn gốc tự do DPPH với chất đối chứng dương acid ascorbic hoặc trolox.
- Kháng vi sinh vật kiểm định: Thử nghiệm khuếch tán đĩa thạch và pha loãng vi lượng xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC, $\mu\text{g/mL}$) trên các chủng chuẩn: Staphylococcus aureus, Bacillus subtilis, Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Candida albicans.
- Xử lý số liệu: Mọi thí nghiệm được lặp lại độc lập ít nhất 3 lần ($n=3$). Số liệu được phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định Duncan ($p < 0.05$) trên phần mềm thống kê sinh học chuyên dụng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện loài mới ghi nhận tại Việt Nam: Tác giả đã phân lập thành công chủng nấm ký sinh mang mã số CPA14V từ xác côn trùng thu thập tại KBTTN Copia. Phân tích hình thái kết hợp cây phát sinh chủng loại đa gen (ITS, LSU, Rpb1) khẳng định chủng này là Cordyceps cateniannulata. Luận án mang tính lịch sử khi: "Lần đầu tiên ghi nhận sự có mặt của loài nấm Cordyceps cateniannulata tại Việt Nam".
- Đột phá sinh tổng hợp trên quy mô quốc tế: Khảo sát năng lực sinh học đã chứng minh chủng CPA14V có khả năng tiết ra lượng lớn cyclooligomer depsipeptide. Đây là: "công bố đầu tiên trên thế giới về Cordyceps cateniannulata có khả năng sinh tổng hợp COD", mở ra một hướng khai thác hợp chất tự nhiên hoàn toàn mới cho loài này.
- Phân lập và xác định chuẩn xác hợp chất CC1: Từ sinh khối nuôi cấy chủng CPA14V, quy trình chiết siêu âm và sắc ký cột đã thu nhận được hoạt chất tinh khiết ký hiệu CC1. Khối phổ LC/MS Q-TOF xác định ion phân tử $[\text{M}+\text{H}]^+$ tại $m/z = 784.4170$ (phù hợp với công thức phân tử $\text{C}{45}\text{H}{57}\text{N}_3\text{O}_9$, khối lượng phân tử 783.95 Da). Dữ liệu phổ $^1\text{H}$-NMR và $^{13}\text{C}$-NMR khẳng định CC1 chính là Beauvericin với 3 đơn phân đối xứng gồm acid D-hydroxyisovaleric và $N$-methyl-L-phenylalanine.
- Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy vượt bậc: Chủng C. cateniannulata CPA14V sinh trưởng và sinh tổng hợp COD tốt nhất trên môi trường Sabouraud Dextrose Broth (SDB) cải tiến. Độ pH tối ưu cho sinh trưởng và tích lũy COD nằm trong khoảng $\text{pH } 6.0 - 6.5$. Glucose là nguồn carbon tối ưu nhất thúc đẩy sự tích lũy hoạt chất, trong khi peptone đóng vai trò nguồn nitơ hữu cơ lý tưởng cung cấp khung amino acid cho enzyme NRPSs.
- Dược tính in vitro vượt trội: Hợp chất beauvericin CC1 tinh sạch thể hiện hoạt tính gây độc tế bào mạnh mẽ trên các dòng tế bào ung thư thử nghiệm với giá trị $\text{IC}_{50}$ ở mức microgam/mL, hoạt tính dọn gốc tự do DPPH rõ rệt và khả năng ức chế chọn lọc cao đối với các vi khuẩn Gram dương kiểm định.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Cordyceps cateniannulata CPA14V (Copia, Sơn La) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
Lên men chìm tối ưu
(SDB, Glucose, Peptone, pH 6.0)
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Hợp chất sạch CC1: BEAUVERICIN (C45H57N3O9) │
│ LC/MS Q-TOF: m/z 784.4170 [M+H]+; 1D/2D-NMR │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌────────────────────────┼────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐ ┌─────────────────┐
│ Độc tế bào ung │ │ Chống oxy hóa │ │ Kháng khuẩn │
│ thư (IC50 thấp) │ │ DPPH in vitro │ │ (Gram+, Gram-) │
└─────────────────┘ └─────────────────┘ └─────────────────┘
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Xác lập cơ sở khoa học chứng minh khả năng chuyển hóa depsipeptide phân tử lượng lớn ở nấm bộ Hypocreales; làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò sinh thái học phân tử của độc tố nấm trong việc khống chế vật chủ côn trùng.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình tích hợp khép kín từ thu thập thực địa, phân lập vi nấm, phân loại đa gen, lên men chìm, chiết siêu âm đến tinh sạch phân đoạn sắc ký có độ lặp lại cao, có thể chuyển giao áp dụng cho hàng loạt loài nấm dược liệu khác.
- Ý nghĩa thực tiễn và dược học: Cung cấp nguồn giống bản địa C. cateniannulata CPA14V ổn định di truyền và quy trình sản xuất beauvericin tự nhiên, tạo tiền đề nghiên cứu phát triển các loại thuốc chống ung thư, thuốc kháng sinh thế hệ mới chống vi khuẩn đa kháng hoặc thuốc trừ sâu sinh học có độ an toàn sinh thái cao.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án vẫn tồn tại một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Phạm vi khảo nghiệm sinh học: Toàn bộ các thử nghiệm độc tính tế bào ung thư, kháng khuẩn và chống oxy hóa của beauvericin CC1 mới dừng lại ở mức độ in vitro; chưa tiến hành khảo nghiệm in vivo trên mô hình động vật thực nghiệm để đánh giá dược động học, độc tính bán trường diễn và khả năng dung nạp sinh học.
- Quy mô công nghệ lên men: Quá trình tối ưu hóa điều kiện nuôi cấy mới được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm trong các bình tam giác lắc (shaker flasks); chưa được thử nghiệm trên hệ thống nồi lên men sinh học (bioreactor) thể tích lớn có kiểm soát tự động oxy hòa tan ($d\text{O}_2$) và tốc độ khuấy.
- Cơ chế di truyền phân tử: Luận án chưa tiến hành giải trình tự toàn bộ hệ gen (whole genome sequencing) của chủng CPA14V để xác định chính xác cụm gen (gene cluster) mã hóa cho NRPS sinh tổng hợp beauvericin, cũng như chưa thực hiện kỹ thuật bất hoạt gen (gene knockout) để chứng minh chức năng sinh học trực tiếp.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối cần tập trung vào các định hướng:
- Giải trình tự hệ gen và phân tích tin sinh học cụm gen sinh tổng hợp COD của Cordyceps cateniannulata CPA14V.
- Nâng quy mô lên men chìm lên hệ thống bioreactor 10–50 lít, khảo sát mô hình bổ sung cơ chất theo mẻ (fed-batch fermentation) để tối đa hóa hiệu suất tạo beauvericin.
- Đánh giá hoạt tính kháng u và cơ chế kích hoạt apoptosis tế bào ung thư của beauvericin trên mô hình chuột mang khối u dị ghép (xenograft mouse model).
- Nghiên cứu công nghệ tạo hạt nano hoặc phức hợp liposome mang beauvericin nhằm cải thiện độ tan trong nước và đích tác dụng sinh học.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình nghiên cứu tạo ra những xung lực tác động đa diện:
- Tác động học thuật: Mở ra các công bố quốc tế chất lượng cao trên các tạp chí chuyên ngành nấm học và hóa thực vật (ISI/Scopus); đóng góp dữ liệu trình tự gen ITS, LSU, Rpb1 của chủng CPA14V vào ngân hàng gen quốc tế GenBank/NCBI.
- Đổi mới công nghệ sinh dược: Thiết lập quy trình công nghệ thu nhận beauvericin có độ tinh sạch cao, cung cấp chất chuẩn đối chiếu cho các viện nghiên cứu và doanh nghiệp sản xuất nông nghiệp sạch, dược phẩm sinh học.
- Tác động bảo tồn và chính sách: Khẳng định giá trị tài nguyên đa dạng sinh học vô giá của KBTTN Copia (Sơn La) và VQG Xuân Sơn (Phú Thọ), tạo cơ sở khoa học vững chắc phục vụ công tác quy hoạch, bảo tồn nguồn gen vi sinh vật đặc hữu vùng Tây Bắc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận mô hình nghiên cứu mẫu mực về phân loại học nấm tích hợp đa gen và công nghệ chiết xuất tinh sạch hợp chất chuyển hóa thứ cấp.
- Các nhà khoa học chuyên ngành Vi sinh vật và Dược học: Khai thác các dẫn liệu phổ NMR và LC/MS chi tiết của beauvericin cùng nguồn giống nấm bản địa có hoạt tính cao.
- Các công ty R&D Công nghệ sinh học & Dược phẩm: Ứng dụng quy trình lên men chìm và tách chiết beauvericin quy mô pilot nhằm thương mại hóa các dòng chế phẩm sinh học diệt côn trùng và hoạt chất tiền lâm sàng.
- Cơ quan quản lý rừng đặc dụng và bảo tồn thiên nhiên: Sử dụng kết quả điều tra thành phần loài để xây dựng danh lục bảo tồn tài nguyên sinh vật tại địa phương.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng hệ thống hóa phân loại học và lý thuyết sinh tổng hợp peptide ngoài ribosome (NRPSs) sang loài Cordyceps cateniannulata. Luận án là công trình đầu tiên trên thế giới chứng minh loài nấm ký sinh này mang đầy đủ chức năng sinh học để lắp ráp chuỗi trimer cyclooligomer depsipeptide (beauvericin), phá vỡ quan niệm trước đây cho rằng loài này chỉ có vai trò ký sinh đơn thuần mà không có năng lực tạo COD bậc cao.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở đâu? Trả lời: So với các nghiên cứu của Wang et al. (2014) hay Rachmawati et al. (2017), luận án đã thiết lập quy trình phân loại tích hợp 3 vùng gen (ITS + LSU + Rpb1) đạt độ tin cậy phân loại tối đa, đồng thời chuẩn hóa quy trình chiết siêu âm kết hợp sắc ký điều chế HPLC, cho phép thu nhận beauvericin tinh sạch với cấu trúc được chứng thực đầy đủ qua hệ thống 7 loại phổ NMR (1D và 2D: DEPT, HSQC, COSY, NOESY, HMBC) mà không để lại sai số cấu trúc.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình thực nghiệm là gì? Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là chủng C. cateniannulata CPA14V thu thập từ vùng núi đá vôi Copia lại có khả năng sinh trưởng mạnh mẽ và tiết COD vượt trội trong môi trường lỏng SDB với glucose là nguồn carbon chính, vượt qua cả các chủng Beauveria bassiana đối chứng thu thập tại cùng khu vực.
4. Quy trình thực nghiệm của luận án có khả năng tái lập (replication) không? Trả lời: Hoàn toàn có khả năng tái lập. Luận án mô tả chi tiết từng thành phần môi trường nuôi cấy (g/L), thông số kỹ thuật PCR, nhiệt độ gắn mồi, tỷ lệ pha động sắc ký HPLC (dung môi, tốc độ dòng, bước sóng UV 203 nm), các phân đoạn rửa giải qua cột silica gel và dung môi đo phổ NMR ($\text{CDCl}_3$).
5. Luận án vạch ra chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào? Trả lời: Lộ trình 10 năm gồm 4 giai đoạn: (1) 2022–2024: Giải mã toàn bộ hệ gen và cụm gen NRPS của CPA14V; (2) 2024–2026: Nâng cấp quy trình lên men bioreactor mẻ nạp cơ chất và biến nạp gen tăng cường biểu hiện; (3) 2026–2029: Thử nghiệm độc tính và dược động học tiền lâm sàng in vivo trên chuột; (4) 2029–2032: Phát triển chế phẩm trừ sâu sinh học thế hệ mới và dẫn chất thuốc chống ung thư phối hợp.
Kết luận
- Khảo sát toàn diện thành phần loài và lập danh lục nấm ký sinh côn trùng tại KBTTN Copia và VQG Xuân Sơn, bổ sung dữ liệu sinh thái học quý báu cho khu hệ vi nấm Việt Nam.
- Ghi nhận lần đầu tiên sự xuất hiện của loài Cordyceps cateniannulata tại Việt Nam thông qua phân tích đặc điểm hình thái kết hợp cây phát sinh chủng loại đa gen (ITS1-5.8S rDNA-ITS2, LSU, Rpb1).
- Đạt bước đột phá học thuật toàn cầu khi lần đầu tiên công bố trên thế giới về khả năng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của loài Cordyceps cateniannulata (chủng CPA14V).
- Xác định cấu trúc hóa học hoàn chỉnh của hợp chất sạch CC1 là Beauvericin ($\text{C}{45}\text{H}{57}\text{N}_3\text{O}_9$, MW 783.95 Da) bằng phối hợp khối phổ LC/MS Q-TOF và hệ thống phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D/2D-NMR.
- Tối ưu hóa thành công công nghệ lên men chìm thu nhận sinh khối và beauvericin (môi trường SDB, pH 6.0–6.5, nguồn carbon glucose, nguồn nitơ peptone), tạo nền tảng vững chắc cho sản xuất quy mô công nghiệp.
- Chứng minh phổ hoạt tính sinh học in vitro xuất sắc của beauvericin từ chủng CPA14V trong gây độc tế bào ung thư, dọn gốc tự do chống oxy hóa và ức chế vi khuẩn gây bệnh, mở ra hướng ứng dụng to lớn trong y dược và nông nghiệp sinh thái.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THÙY VÂN NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG VÀ SINH TỔNG HỢP CYCLOOLIGOMER DEPSIPEPTIDE CỦA NẤM KÝ SINH CÔN TRÙNG TẠI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN COPIA VÀ VƯỜN QUỐC GIA XUÂN SƠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THÙY VÂN NGHIÊN CỨU ĐA DẠNG VÀ SINH TỔNG HỢP CYCLOOLIGOMER DEPSIPEPTIDE CỦA NẤM KÝ SINH CÔN TRÙNG TẠI KHU BẢO TỒN THIÊN NHIÊN COPIA VÀ VƯỜN QUỐC GIA XUÂN SƠN Chuyên ngành: Vi sinh vật học Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS DƯƠNG MINH LAM 2. TS NGÔ SỸ HIỀN HÀ NỘI - 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tôi. Các kết quả công bố trong luận án là trung thực, chính xác.
Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về số liệu, nội dung đã trình bày trong luận án. Hà Nội, ngày 27 tháng 4 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thùy Vân ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - Thầy PGS.TS Dương Minh Lam, người thầy kính mến luôn tận tình hướng dẫn, dạy bảo, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành tốt các công việc của luận án này. TS Ngô Sỹ Hiền, người thầy luôn theo sát bên tôi, chỉ bảo tận tình và có những góp ý vô cùng quý báu trong quá trình nghiên cứu. - Quý thầy cô trong bộ môn Công nghệ sinh học - Vi sinh, TS Trần Thị Thúy, PGS.
TS Đoàn Văn Thược, TS Phan Duệ Thanh, ThS Tống Thị Mơ, CN Phạm Thị Hồng Hoa về những góp ý, hỗ trợ tinh thần trong suốt quá trình tôi thực hiện nghiên cứu. - Quý thầy cô trong PTN Hóa Hữu cơ, Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội; Viện Hóa học các hợp chất thiên nhiên - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã giúp tôi rất nhiều trong việc thực hiện luận án. TS Trương Xuân Lam đã giúp đỡ tôi trong định loại mẫu côn trùng thu thập ở khu vực nghiên cứu. - Phòng Sau đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Sinh - Đại học Sư phạm Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi trong quá trình thực hiện luận án.
- Ban Giám đốc Học viện Cảnh sát nhân dân, Lãnh đạo Khoa Kỹ thuật hình sự đã luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. - Gia đình nhỏ, đồng nghiệp, bạn bè đã luôn yêu thương, động viên, và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành khóa học. Hà Nội, ngày 27 tháng 4 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thùy Vân iii MỤC LỤC Trang phụ bìa LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG.vii DANH MỤC HÌNH.viii MỞ ĐẦU.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. Nấm và nấm ký sinh côn trùng. Giới thiệu về nấm. Nấm ký sinh côn trùng.
Nấm ký sinh côn trùng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide. Đa dạng nấm ký sinh côn trùng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide. Con đường sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide ở nấm. Nhu cầu dinh dưỡng và điều kiện nuôi cấy của nấm ký sinh côn trùng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide.
Lựa chọn môi trường nuôi cấy. Tách chiết, tinh sạch và nghiên cứu cấu trúc cyclooligomer depsipeptide từ nấm ký sinh côn trùng. Nghiên cứu cấu trúc. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nguyên vật liệu và đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Hóa chất và thiết bị.
Môi trường. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp vi sinh vật học. Các phương pháp sinh học phân tử.
Phương pháp tách chiết và tinh sạch cyclooligomer depsipeptide. Các phương pháp phân tích. Phương pháp toán học. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
Đa dạng nấm ký sinh côn trùng phân lập từ mẫu thu ở Khu bảo tồn thiên nhiên Copia và Vườn quốc gia Xuân Sơn. Kết quả phân lập và nghiên cứu đặc điểm của nấm ký sinh côn trùng ở Khu bảo tồn thiên nhiên Copia và Vườn quốc gia Xuân Sơn. Một số nhận xét về đa dạng các chủng nấm ký sinh côn trùng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Copia và Vườn quốc gia Xuân Sơn. Khả năng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của các chủng nấm ký sinh côn trùng đã phân lập.
Định loại chủng nấm CPA14V bằng đặc điểm hình thái và sinh học phân tử. Đặc điểm hình thái của chủng nấm CPA14V. Định loại chủng nấm CPA14V bằng phương pháp sinh học phân tử. Nghiên cứu môi trường và điều kiện nuôi cấy sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của chủng nấm C.
Lựa chọn môi trường lên men sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide. Ảnh hưởng của độ pH môi trường đến sự sinh trưởng và khả năng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của chủng C. Ảnh hưởng của nguồn cacbon đến sinh trưởng và khả năng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của chủng nấm C. Ảnh hưởng của nguồn nitơ đến sinh trưởng và khả năng sinh tổng hợp cyclooligomer depsipeptide của chủng nấm C.
Nghiên cứu tách chiết, tinh sạch và xác định cấu trúc cyclooligomer depsipeptide từ C. Tách chiết và tinh sạch cyclooligomer depsipeptide từ C. cateniannulata CPA14V ở quy mô phòng thí nghiệm. Xác định cấu trúc hóa học của cyclooligomer depsipeptide.
Nghiên cứu khảo sát một số hoạt tính sinh học của các cao chiết tổng, phân đoạn và chất sạch beauvericin của chủng nấm C. Đánh giá hoạt tính gây độc tế bào in vitro. Đánh giá hoạt tính chống oxi hóa. Đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định.125 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.130 TÀI LIỆU THAM KHẢO. I vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT ADN: Acid deoxyribonucleotide ARN: Acid ribonucleotide CDW: (Cell dry weight): Sinh khối khô COD: Cyclooligomer depsipeptide CzD: Môi trường Czapek – Dox EDTA: Ethylendiamin Tetra Acetic Acid FDM: Môi trường xác định Fusarium HPLC: (High Performance Liquid Chromatography): Sắc kí lỏng hiệu năng cao áp IC50: (Inhibitory Concentration): Nồng độ ức chế 50% KBTTN: Khu bảo tồn thiên nhiên MIC: (Minimum Inhibitory Concentration): Nồng độ ức chế tối thiểu MM: Môi trường khoáng tối thiểu NCBI: National Center for Biotechnology Information NMR: (Nuclear Magnetic Resonance): Quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân NRPSs Nonribosomal peptide synthetases PBG: Môi trường dịch chiết khoai tây TLC: (Thin Layer Chromatography): Sắc kí bản mỏng TSB: Trypcase Soya Broth SBR: Môi trường Sabouraud SDB: Sabouraud Dextrose Broth UV: (Untraviolet and Vissible Spectra): Tia tử ngoại VQG: Vườn quốc gia vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Một số cyclooligomer depsipeptide (COD) phổ biến ở nấm. Khả năng ức chế sự sinh trưởng của tế bào ung thư của một số COD.
Khả năng kháng khuẩn của beauvericin. Thành phần một số loài thuộc chi Beauveria, Fusarium và Isaria sinh tổng hợp COD. Môi trường lên men thu nhận COD. Các trình tự được sử dụng để xây dựng cây phát sinh loài trên ba vùng gen ITS, LSU, Rpb1.
Phương pháp thực nghiệm khảo sát và thí nghiệm sau khảo sát tách chiết, tinh sạch COD. Thành phần nấm ký sinh côn trùng phân lập được. Khả năng sinh tổng hợp COD của các chủng nấm ký sinh côn trùng phân lập được ở khu vực nghiên cứu. Dữ liệu phổ 1H, 13C-NMR của CC1 và tài liệu tham khảo.
Hoạt tính gây độc tế bào in vitro của cao chiết và beauvericin từ chủng nấm C. Hoạt tính chống oxi hóa in vitro của cao chiết và beauvericin từ chủng nấm C. Hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định in vitro của cao chiết và beauvericin từ chủng nấm C.126 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc một số loại cyclooligomer depsipeptide.
Cấu trúc chung của các liên kết este giữa nhóm carboxyl C-terminus α- hydroxy acid, ß-hydroxy acid và hydroxy- acid chuỗi dài. Cấu trúc Pseudoxylallemycin. Cấu trúc một số diketomorpholine. Sinh tổng hợp COD.
Con đường sinh tổng hợp beauvericin. Đồ thị đường chuẩn xác định COD tích lũy theo. Hình thái mẫu CPA1. Hình thái mẫu CPA3.
Hình thái mẫu CPA5. Hình thái mẫu CPA13V. Hình thái mẫu CPA14V. Hình thái mẫu CPA15.
Hình thái mẫu CPA16. Hình thái mẫu CPA31. Hình thái mẫu CPA40. Hình thái mẫu CPA44.
Hình thái mẫu XS01. Hình thái mẫu XS07. Hình thái mẫu XS12. Hình thái mẫu XS36.
Hình thái mẫu XS37. Hình thái mẫu XS38. Hình thái mẫu XS57. Hình thái mẫu XS65.
Hình thái mẫu XS66. Hình thái mẫu XS67. Hình thái mẫu XS69. Hình thái mẫu XS71.
Hình thái mẫu XS77. Hình thái mẫu XS83. Mối quan hệ phát sinh chủng loại của các chủng nấm ký sinh côn trùng phân lập tại khu vực nghiên cứu. Sắc ký đồ HPLC UV 203 nm của chất chuẩn (A).
Đặc điểm hình thái của chủng Cordyceps sp. Kết quả xây dựng cây phát sinh loài dựa trên vùng gen. Kết quả xây dựng cây phát sinh loài dựa trên vùng gen LSU. Kết quả xây dựng cây phát sinh loài dựa trên 3 vùng gen ITS1-5.8S rDNA-ITS2, LSU và Rpb1.
Khả năng sinh trưởng và sinh tổng hợp COD của chủng nấm C. cateniannulata CPA14V trong 05 loại môi trường nghiên cứu. Ảnh hưởng của pH đến sự sinh trưởng và sinh tổng hợp COD của chủng C. Ảnh hưởng của nguồn cacbon đến khả năng sinh trưởng và sinh tổng hợp COD của chủng C.
Ảnh hưởng của nguồn nitơ đến khả năng sinh trưởng và sinh tổng hợp COD của chủng C. Quy trình thu nhận COD (CC1) quy mô phòng thí nghiệm. Ảnh hưởng của dung môi chiết đến hàm lượng CC1. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hàm lượng CC1.
Ảnh hưởng của thời gian siêu âm đến hàm lượng CC1. Phổ LC/MS Q-TOF của CC1. Phổ 1H-NMR của CC1. Phổ 13C-NMR, phổ DEPT, phổ HSQC của CC1.
Phổ COSY, phổ NOESY và phổ HMBC của CC1. Cấu trúc hóa học, tương tác 1H-1H COSY và HMBC (HC) chính của CC1. Đặt vấn đề Nấm ký sinh côn trùng (Entomopathogenic fungi - EPF) hay nấm côn trùng (Insect fungi) là nhóm nấm gây bệnh cho côn trùng [96]. Đây là nhóm nấm có vai trò rất quan trọng đối với hệ sinh thái.
Cho đến nay có gần 2000 loài nấm ký sinh côn trùng được ghi nhận [19, 222]. Nấm ký sinh côn trùng có khả năng sinh tổng hợp đa dạng các chất chuyển hóa thứ cấp như: Cyclic depsipeptide, peptide, dẫn xuất amino acid, polyketide, peptide hybrid, terpenoid… [48], [196]. Các chất chuyển hóa thứ cấp từ nấm ký sinh côn trùng có phổ hoạt tính mạnh đã và đang thu hút được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu. Trong đó đáng chú ý là nhóm hoạt chất cyclooligomer depsipeptide.
Cyclooligomer depsipeptide (COD) là một nhóm đặc biệt của nonribosomal peptid gồm 2, 3 hoặc 4 đơn phân. Trong đó mỗi đơn phân được cấu tạo bởi ít nhất một 2-hydroxycarboxylic acid và một 2-amino acid. COD được sinh tổng hợp nhờ hệ enzyme non-ribosomal peptide synthetase (NRPSs) [53].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thùy Vân (2022). Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng và sinh tổng hợp cyclooli [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/sinh-hoc/cong-nghe-sinh-hoc/son
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng và sinh tổng hợp cyclooli" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng sinh học và sinh tổng hợp cyclooligosaccharide, ứng dụng tiềm năng trong y sinh.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng và sinh tổng hợp cyclooli" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng và sinh tổng hợp cyclooli" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng và sinh tổng hợp cyclooli" thuộc chuyên ngành Vi sinh vật học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng và sinh tổng hợp cyclooli" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng và sinh tổng hợp cyclooli" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa dạng và sinh tổng hợp cyclooli" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.