Luận án Tiến sĩ: Mô hình loãng xương cá medaka, hoạt chất chống - Hà Thị Minh Tâm
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu mô hình loãng xương trên cá medaka chuyển gen. Đánh giá tác dụng chống loãng xương của các hoạt chất tiềm năng.
Sinh lý người và động vật
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
148
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu loãng xương Mô hình cá medaka đổi mới
Loãng xương là bệnh lý xương phổ biến, đặc trưng bởi suy giảm mật độ khoáng xương (BMD) và chất lượng xương. Bệnh dẫn đến tăng nguy cơ gãy xương, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Nhu cầu tìm kiếm các liệu pháp điều trị và hoạt chất chống loãng xương mới rất cấp thiết. Các mô hình nghiên cứu truyền thống thường gặp hạn chế về chi phí, thời gian và tính ứng dụng. Nghiên cứu này đề xuất và phát triển một mô hình bệnh loãng xương tiên tiến trên cá medaka (Oryzias latipes), mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Mô hình cá medaka cung cấp nền tảng hiệu quả để sàng lọc và đánh giá các hoạt chất sinh học tiềm năng. Việc sử dụng mô hình in vivo này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và tác động của các hợp chất mới.
1.1. Thực trạng bệnh loãng xương toàn cầu
Loãng xương gây ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người trên thế giới. Bệnh phổ biến ở người lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh. Biểu hiện chính là xương yếu, dễ gãy. Chi phí y tế điều trị loãng xương và các biến chứng liên quan rất lớn. Việc phòng ngừa và điều trị hiệu quả bệnh loãng xương là ưu tiên hàng đầu trong y học. Cần có các phương pháp chẩn đoán sớm và thuốc điều trị an toàn, hiệu quả. Mật độ khoáng xương (BMD) là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ loãng xương. Duy trì BMD ở mức khỏe mạnh là mục tiêu chính của các liệu pháp điều trị.
1.2. Vai trò của cá medaka trong nghiên cứu loãng xương
Cá medaka (Oryzias latipes) là một mô hình động vật có xương sống lý tưởng. Cá có kích thước nhỏ, vòng đời ngắn, khả năng sinh sản cao. Phôi cá trong suốt, dễ quan sát sự phát triển xương. Hệ gen của cá medaka đã được giải mã, giúp tạo ra các dòng cá chuyển gen chuyên biệt. Cá medaka được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu di truyền, phát triển và bệnh học. Đặc biệt, cấu trúc xương và quá trình tái tạo xương ở medaka có nhiều điểm tương đồng với con người. Điều này làm cho cá med medaka trở thành mô hình in vivo phù hợp cho nghiên cứu loãng xương. Cá cung cấp một hệ thống nhanh chóng để sàng lọc hoạt chất chống loãng xương.
1.3. Hạn chế mô hình loãng xương truyền thống
Các mô hình loãng xương truyền thống như chuột hay thỏ có nhiều hạn chế. Chi phí nuôi dưỡng cao, không gian lớn và thời gian nghiên cứu kéo dài. Khó khăn trong việc tạo ra số lượng mẫu lớn để sàng lọc hoạt chất. Một số mô hình không phản ánh đầy đủ cơ chế phức tạp của bệnh loãng xương ở người. Việc quan sát trực tiếp quá trình khoáng hóa xương ở động vật có vú cũng là một thách thức. Điều này làm chậm quá trình phát hiện và phát triển thuốc mới. Cần một mô hình hiệu quả hơn để đẩy nhanh nghiên cứu, đặc biệt trong giai đoạn sàng lọc ban đầu.
II.Mô hình bệnh loãng xương trên cá medaka chuyển gen
Luận án tập trung xây dựng và tối ưu hóa mô hình bệnh loãng xương trên cá medaka chuyển gen. Mô hình này được thiết kế để tái hiện các đặc điểm của loãng xương ở người, cho phép đánh giá chính xác tác động của các hoạt chất sinh học. Sử dụng kỹ thuật chuyển gen giúp theo dõi sự thay đổi trong xương một cách trực quan và định lượng. Cá medaka chuyển gen cung cấp một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu cơ chế phân tử của loãng xương. Mô hình này cho phép quan sát mật độ khoáng xương (BMD) và các yếu tố liên quan như canxi, phospho. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tìm kiếm giải pháp điều trị loãng xương.
2.1. Phát triển mô hình cá medaka Oryzias latipes
Mô hình loãng xương trên cá medaka được phát triển bằng cách tạo các điều kiện gây suy giảm xương. Có thể áp dụng các phương pháp như nuôi cá trong môi trường thiếu canxi hoặc phospho. Một phương pháp khác là sử dụng các chất gây độc cho xương hoặc gây ra tình trạng viêm. Mô hình này mô phỏng các yếu tố nguy cơ của bệnh loãng xương. Các chỉ số về mật độ khoáng xương (BMD) được theo dõi chặt chẽ. Việc đánh giá sự thay đổi của cấu trúc xương, bao gồm cả collagen type I, giúp xác định mức độ bệnh. Mô hình cá medaka Oryzias latipes mang lại độ tin cậy cao cho các nghiên cứu in vivo.
2.2. Đặc điểm di truyền của cá medaka chuyển gen
Cá medaka chuyển gen được tạo ra để biểu hiện các protein huỳnh quang trong xương. Ví dụ, dòng cá col10a1:nIGFP giúp theo dõi sự phát triển của sụn và xương. Protein huỳnh quang xanh lá cây (GFP) trong hạt nhân tế bào sụn và xương cho phép quan sát trực tiếp. Kỹ thuật này giúp định lượng chính xác sự thay đổi của mật độ xương. Các yếu tố di truyền liên quan đến quá trình hình thành và tiêu xương được nghiên cứu. Việc sử dụng cá medaka chuyển gen cung cấp khả năng phân tích ở cấp độ tế bào. Đây là lợi thế lớn so với các mô hình khác, giúp hiểu sâu hơn về bệnh loãng xương.
2.3. Đánh giá mật độ khoáng xương BMD ở cá medaka
Mật độ khoáng xương (BMD) là chỉ số quan trọng để đánh giá loãng xương. Ở cá medaka, BMD được đo bằng các phương pháp hình ảnh tiên tiến. Kỹ thuật nhuộm Alizarin complexone cho phép định lượng khoáng hóa xương. Phân tích hình ảnh bằng phần mềm chuyên dụng giúp tính toán chỉ số khoáng hóa. Phương pháp này cung cấp dữ liệu định lượng về sự thay đổi của xương. Sự suy giảm BMD ở cá medaka phản ánh tình trạng loãng xương. Các hoạt chất chống loãng xương được đánh giá dựa trên khả năng duy trì hoặc tăng cường BMD. Điều này chứng minh hiệu quả của mô hình nghiên cứu in vivo.
III.Đánh giá hoạt chất chống loãng xương tiềm năng trên Oryzias latipes
Nghiên cứu này tiến hành đánh giá hiệu quả của một số hoạt chất chống loãng xương trên mô hình cá medaka. Việc sàng lọc các hoạt chất sinh học mới là cần thiết để tìm ra liệu pháp điều trị hiệu quả hơn. Các hợp chất được thử nghiệm bao gồm cả các chất đã biết và các ứng viên tiềm năng. Phương pháp nghiên cứu in vivo trên cá Oryzias latipes cho phép quan sát tác động của hoạt chất lên mật độ khoáng xương (BMD) và các yếu tố liên quan. Kết quả cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tiềm năng của các hoạt chất này. Việc ứng dụng cá medaka làm mô hình sàng lọc giúp rút ngắn thời gian và chi phí phát triển thuốc.
3.1. Sàng lọc hoạt chất sinh học chống loãng xương
Quá trình sàng lọc hoạt chất sinh học được thực hiện trên một lượng lớn cá medaka. Các cá thể được xử lý với các nồng độ hoạt chất khác nhau. Hoạt chất chống loãng xương như Resveratrol (RES), NecroX, Alendronate và Etidronate được thử nghiệm. Alendronate và Etidronate là các bisphosphonate, thuốc chống loãng xương phổ biến. Resveratrol là một polyphenol tự nhiên với nhiều lợi ích sức khỏe. NecroX là một chất ức chế hoại tử tế bào. Hiệu quả của các chất được đánh giá thông qua chỉ số khoáng hóa xương. Quy trình sàng lọc quy mô lớn giúp nhanh chóng xác định các ứng viên triển vọng. Đây là một ứng dụng quan trọng của mô hình cá medaka.
3.2. Cơ sở khoa học của các hoạt chất tiềm năng
Các hoạt chất được chọn dựa trên cơ chế tác động đã biết hoặc tiềm năng. Ví dụ, bisphosphonate ức chế hoạt động của hủy cốt bào, làm chậm quá trình tiêu xương. Resveratrol có khả năng chống oxy hóa, chống viêm và kích thích tạo xương. NecroX có thể bảo vệ tế bào xương khỏi tổn thương. Vitamin D và canxi là những yếu tố thiết yếu cho sức khỏe xương. Phospho cũng đóng vai trò quan trọng trong khoáng hóa xương. Việc hiểu rõ cơ sở khoa học giúp lựa chọn và tối ưu hóa các hoạt chất. Nghiên cứu tập trung vào các hợp chất có khả năng cải thiện mật độ khoáng xương (BMD) và chất lượng xương.
3.3. Phương pháp đánh giá hiệu quả hoạt chất trên mô hình in vivo
Hiệu quả của hoạt chất được đánh giá định lượng trên cá medaka in vivo. Các phép đo bao gồm phân tích mật độ khoáng xương (BMD) bằng nhuộm Alizarin complexone. Hình ảnh xương được chụp và phân tích bằng phần mềm để định lượng mức độ khoáng hóa. Các chỉ số như diện tích xương và cường độ huỳnh quang (đối với cá chuyển gen) được sử dụng. Ngoài ra, có thể đánh giá sự biểu hiện của các gen liên quan đến chuyển hóa xương. Các gen mã hóa collagen type I, yếu tố hình thành xương, và các dấu ấn sinh học của tái tạo xương được quan tâm. Kết quả được xử lý thống kê để xác định sự khác biệt có ý nghĩa. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và khoa học.
IV.Cơ chế tác động của hoạt chất sinh học giảm loãng xương
Nghiên cứu đi sâu vào cơ chế phân tử và tế bào mà các hoạt chất sinh học tác động để chống loãng xương. Hiểu rõ cơ chế này là điều kiện tiên quyết để phát triển các loại thuốc mới. Các hoạt chất có thể tác động lên quá trình hình thành xương, quá trình tiêu xương, hoặc cả hai. Việc điều hòa cân bằng giữa tạo cốt bào và hủy cốt bào rất quan trọng. Các yếu chất như canxi, phospho, và vitamin D đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Tác động lên collagen type I và ma trận xương cũng được xem xét kỹ lưỡng. Các nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức các hoạt chất cải thiện mật độ khoáng xương (BMD).
4.1. Ảnh hưởng lên chu trình tái tạo xương
Các hoạt chất chống loãng xương có thể điều hòa chu trình tái tạo xương. Chu trình này bao gồm quá trình hình thành xương mới và quá trình tiêu xương cũ. Hoạt chất có thể kích thích tạo cốt bào, tế bào chịu trách nhiệm hình thành xương. Đồng thời, chúng có thể ức chế hoạt động của hủy cốt bào, tế bào gây tiêu xương. Sự cân bằng giữa hai loại tế bào này quyết định mật độ khoáng xương (BMD). Một số hoạt chất có thể điều hòa các con đường tín hiệu như RANKL/RANK/OPG, quan trọng trong biệt hóa và hoạt động của hủy cốt bào. Tác động tích cực lên chu trình tái tạo xương giúp duy trì cấu trúc xương khỏe mạnh.
4.2. Vai trò của canxi phospho và vitamin D
Canxi, phospho và vitamin D là ba yếu tố dinh dưỡng không thể thiếu cho sức khỏe xương. Canxi và phospho là thành phần cấu tạo chính của xương. Vitamin D giúp cơ thể hấp thụ canxi và phospho từ ruột. Thiếu hụt các chất này dẫn đến suy giảm mật độ khoáng xương (BMD) và loãng xương. Các hoạt chất chống loãng xương có thể tăng cường sự hấp thu hoặc sử dụng hiệu quả canxi và phospho. Một số hoạt chất có thể điều hòa nồng độ vitamin D trong cơ thể. Sự cân bằng của các ion này trong cơ thể có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình khoáng hóa xương. Nghiên cứu đánh giá sự thay đổi của các yếu tố này dưới tác động của hoạt chất.
4.3. Tác động lên collagen type I và chất nền xương
Collagen type I là protein phong phú nhất trong xương, tạo nên khung nền hữu cơ của xương. Chất nền xương cung cấp cấu trúc và độ đàn hồi cho xương. Sự suy giảm hoặc thay đổi chất lượng collagen type I làm giảm khả năng chịu lực của xương. Các hoạt chất chống loãng xương có thể bảo vệ collagen type I khỏi sự phân hủy. Một số hoạt chất kích thích tổng hợp collagen type I mới, cải thiện chất lượng chất nền xương. Điều này giúp tăng cường sức mạnh và độ dẻo dai của xương, ngoài việc duy trì mật độ khoáng xương (BMD). Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của hoạt chất lên biểu hiện gen collagen type I và cấu trúc chất nền xương.
V.Ý nghĩa nghiên cứu mô hình cá medaka và hoạt chất chống loãng xương
Luận án này mang lại những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực nghiên cứu loãng xương. Việc phát triển mô hình cá medaka chuyển gen cung cấp một công cụ mạnh mẽ và hiệu quả cho các nghiên cứu in vivo. Kết quả từ việc sàng lọc và đánh giá hoạt chất sinh học chống loãng xương mở ra hy vọng cho việc phát triển các liệu pháp mới. Nghiên cứu không chỉ nâng cao hiểu biết về cơ chế bệnh sinh của loãng xương mà còn chỉ ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn của cá medaka. Đây là bước tiến quan trọng trong việc tìm kiếm các giải pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả cho căn bệnh phổ biến này.
5.1. Đóng góp vào hiểu biết về bệnh loãng xương
Nghiên cứu làm sáng tỏ hơn về cơ chế phát sinh và tiến triển của loãng xương. Mô hình cá medaka cung cấp cái nhìn chi tiết về sự thay đổi của xương ở cấp độ tế bào và phân tử. Các phát hiện giúp hiểu rõ hơn vai trò của các yếu tố di truyền và môi trường. Sự tương tác giữa canxi, phospho, vitamin D và các protein nền xương được làm rõ. Thông tin này là cơ sở để phát triển các chiến lược điều trị và phòng ngừa bệnh loãng xương hiệu quả hơn. Các dữ liệu thu được từ mô hình in vivo này có giá trị ứng dụng cao.
5.2. Tiềm năng phát triển thuốc mới chống loãng xương
Mô hình cá medaka là công cụ sàng lọc hoạt chất chống loãng xương nhanh chóng và hiệu quả. Các hoạt chất sinh học tiềm năng đã được xác định và đánh giá. Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ khoa học cho việc phát triển các loại thuốc mới. Việc tìm ra các hợp chất có khả năng cải thiện mật độ khoáng xương (BMD) là rất triển vọng. Đặc biệt là các hoạt chất tự nhiên hoặc tổng hợp ít tác dụng phụ. Tiềm năng ứng dụng của mô hình cá Oryzias latipes trong dược học là rất lớn, giúp giảm thời gian và chi phí phát triển thuốc.
5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về loãng xương cá medaka
Nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng danh sách các hoạt chất được sàng lọc. Cần tập trung vào việc tối ưu hóa liều lượng và công thức của các hoạt chất tiềm năng. Việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của từng hoạt chất ở cấp độ phân tử chi tiết. Có thể khám phá thêm các gen và con đường tín hiệu liên quan đến loãng xương trên cá medaka. Phát triển mô hình cá medaka phức tạp hơn, mô phỏng các dạng loãng xương khác nhau. Các nghiên cứu dài hạn về tác dụng phụ và an toàn của hoạt chất cũng cần được tiến hành. Điều này đảm bảo tính toàn diện và khả thi của các liệu pháp mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (148 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Hà Thị Minh Tâm NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH BỆNH LOANG XƯƠNG TREN CÁ MEDAKA CHUYEN GEN VÀ ĐÁNH GIA TÁC DUNG CHÓNG LOANG XƯƠNG CUA MOT SO HOẠT CHAT Hà Nội - 2023 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Hà Thị Minh Tâm Chuyên ngành: Sinh lý người va động vat Mã số: 9420101.04 LUẬN AN TIEN SĨ SINH HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. Tô Thanh Thúy Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu được tôi thực hiên dưới sự hướng dẫn khoa học của TS.Tô Thanh Thúy. Các kết quả của luận án là trung thực và có một số phan đã được công bố trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bó.
Nghiên cứu sinh Hà Thị Minh Tâm LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin trân trọng cảm ơn TS. Tô Thanh Thúy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt thời gian nghiên cứu khoa học để có được kết quả như ngày hôm nay. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Lai Thành - Bộ môn Sinh học Tế bào, TS.Trần Đức Long - Bộ môn Di truyền học đã giúp đỡ trong quá trình thiết kế các thí nghiệm và phân tích hình ảnh, TS.
Vũ Thị Thu - Bộ môn Sinh lý học và Sinh học người đã cung cấp chất cho nghiên cứu và tư vấn thiết kế thí nghiệm, TS. Đỗ Minh Hà - Bộ môn Sinh lý học và sinh học người đã giúp đỡ trong quá trình xử lý thống kê số liệu, Ths. Nguyễn Thị Thu Huyền, TS. Nguyễn Văn Sáng - Phòng sinh học phân tử tế bào, Trung tâm Khoa học sự song, Khoa Sinh hoc, Truong Dai hoc Khoa hoc Tu nhién, Dai hoc Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ trong quá trình thực hiện các thí nghiệm liên quan đến Sinh học phân tử.
Tôi xin chân thành cảm ơn các cán bộ của Trung tâm Khoa học sự sống Celife đã giúp đỡ về các kĩ thuật kính hiển vi. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các Thầy Cô và Cán bộ Bộ môn Sinh lý học và Sinh học người cũng như Ban lãnh đạo Khoa Sinh học - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại Bộ môn. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thành viên trong Phòng thí nghiệm cá medaka BoneMed đã giúp đỡ tôi chăm sóc cá và thu phôi cá thí nghiệm Tôi xin gửi lời cảm ơn tới tập thể các thầy cô, anh chị em trong Bộ môn Động vật và Ban lãnh đạo cũng như các thầy cô trong Khoa Sinh — KTNN, Khoa Giáo dục Mầm non_ Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 đã tạo điều kiện, động viên, chia sẻ công việc giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu sinh. Nghiên cứu này được tài trợ từ nguồn kinh phí đề tài thuộc Quỹ Nafosted mã số: 106-YS.15 Cuối cùng, tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, luôn ở bên cạnh động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học nghiên cứu sinh.
Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Hà Thị Minh Tâm ii DANH MỤC CHỮ VIET TAT STT | Chữ viết tắt Chú giải viết tất : Tên Tiêng Anh Tên Tiêng Việt 1 nt ngay tudi 2 SN soc nhiét 3 ALC Alizarin complexone 4 S.M Standard Error of the Mean | Sai sô chuẩn của giá trị 5 Ip Index of mineralization chi s6 bao vé xuong Protection 6 Ip Index of mineralization chi số ton thuong xuong Damage 7 PFA Paraformadehyde 8 DXA Dual Energy X-ray Absorptiometry 9 pBMD peak Bone Mineral Density mật độ xương đỉnh 10 RANKL Receptor activator of nuclear factor kappa-beta ligand 11 OPG Osteoprotegerin 12 NFATc1 Nuclear Factor of Activated T-cell cytoplasmic 1 13 TRAF6 Tumor necrosis factor Receptor- Associated Factor 6 14 ROS Reactive Oxygen Species 15 DC-STAMP Dendritic cell specific transmembrane protein 16 MMP-9 Matrix metallopeptidase 9 iii 17 TNFa Tumor Necrosis Factor a 18 PTH Parathyroid hormone 19 wnt Wingless and Int-1 20 CFP Cyan Blue Protein Protein huynh quang mau xanh lo 21 GFP Green Fluorescent Protein Protein huynh quang mau xanh lá cây 20 | col10a1:nIGEP | collagen10al: nuclear Green Fluorescent Protein 21 Real-time Real-time quantitative Phan img tong hop qPCR polymerase chain reaction | chuỗi polymerase thời gian thuc 22 DMSO Dimethyl sulfoxide 23 NecX NecroX 24 WT Wild type 25 Alen Alendronate 26 Eti Etidronate 27 RES Resveratrol iv MỞ DAU essssssssssssssssssssssssssssssssssssssssesssssssssssssssssssssssssssssscsssssssesssssssssssssseessssssssessesses 1 CHUONG I. TONG QUAN TÀI LIBU .2- 2° 2s se sees<essesseessese 5 1.1, Bệnh loãng xương và thực trạng VỀ DENN cecceccssescscssescscssesvecesssvsesssvsuesssvenseeseevene 5 1. Sinh NOC CUA MO XIƠH. HT HH Hệ 6 1.1 COic logit DdO KWONG nang nh.
Hoạt động mô hình và tái mô hình xương giúp xương phát triển và đổi mới. Tai mô hình xương và lOGNg XƯƠH. SG Tnhh ghe 10 1. Con đường RANKL/RANK va sự tham gia cua sốc tự do cho sự biệt hóa và hoạt động của tế bào llủ XWƠNg,.
Con đường RANKL/RANK và bệnh loãng XHƯƠNG. Các liệu pháp điểu trị loãng XưƠNg. Tổng quan về các liệu pháp điều trị loãng XIƠIg. Thuốc chống loãng xương nhóm bisphosphonate, tác dụng và hiệu quả.
Nghiên cứu về các hợp chất tự nhiên và tổng hợp có tiềm năng chống loãng 2,008.1 Tiềm năng chống loãng xương Của reSVeFdfFOÏL.-- + +©se+ce+xeceerersscez 21 1. Các chất NecroX và tiềm năng chống loãng xương của NecroX-ä. Dung môi DMSO và khả năng ảnh hưởng đến xương. Mô hình động vật dùng cho nghiên cứu về loãng XƯƠNg.
Mô hình động vật có vú cho nghiên cứu loãng xương. Cá medaka làm mô hình cho các nghiên cứu VỀ XưƠng. Nghiên cứu sử dụng cá medaka chuyển gen rankl:HSE:CFP làm mô hình bệnh LOGI NUON. DOI TƯỢNG, VAT LIEU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng NNIEN CUP. Vật liệu, thiết bị, dụng cụ và hóa chất dùng trong nghiÊH CỨU. VGt TEU NQhien CUU nố. Hóa chất dùng trong nghién CÚI cecceccesceccssscescessessesseessessessesssessessessesssesseeseeses 37 2.
Thiết bị và dụng cụ thí HghÏỆH. nhi ri rrirrrrrrrvee 37 2. Phương pháp nghiên CỨU. Phương pháp nuôi và duty tri CONG CO .o--c-55cct‡cs+teterkerketsrksrersrkerkererkrre 38 2.2 Phương pháp sốc nhiệt tạo kiểu hình loãng xương cho cá.3Phương pháp chon dòng cá rankl:HSE:CFP và thời gian sốc nhiệt đánh giá sốc nhiệt tạo kiểu hình loãng XUONG vesceccscescesvessesvessssseseesessessessessesesesesseeseeseesessesses 40 2.Phương pháp sang lọc xác định cá dHKÏL.
Phương pháp pha chất cho thí nghiệm đánh giá tác dụng của chất trên cá 777 8PẺẼẼẼ. Phương pháp xử lý, đánh giá tác dung của chất trên cá Rankl. Phương pháp nhuộm xương cá CO định .--©-scs+csecee+ec+rsrkerxerrerreee 48 2. Phương pháp chụp ảnh và xử lý hình ảnh cá nhuộm C6 định.9 Phương pháp nhuộm xương huỳnh quang trên cá SONG.
Phương pháp Iy đánh giá mức độ khoáng hóa và tốn thương xương cá. Phương pháp đánh giá ảnh hưởng của resveratrol/ NecroX-5 đến tế bào tạo xương và sự tạo xương trên cá chuyển gen coll0a1:nlGFP.---- s-cs+cs+cs JI 2. Phương pháp đánh giá anh hưởng của chất NecroX-5 đến sự biểu hiện các gen tham gia vào con đường RdafnKÏ/TQHĂ. Phương pháp xử lý thống kê số liỆM.---- 2-2 + +E+EE+EkeEE+EzEzEerterxee 56 2.
Các phan mém được sử Cur cescesccsscescessessesssessessesssessessessesssessessessssesseesecses 57 CHƯƠNG III. KET QUÁ NGHIÊN CUU. Nghiên cứu chọn dòng cá rankl:HSE:CFP và thời gian sốc nhiệt phù hợp. Anh hưởng của bisphosphonate đến sự ton thương xương ở cá Rankl.
Ảnh hưởng cua alendronate đến sự ton thương xương trên cá RÑankl. Ảnh hưởng của etidronate đến sự ton thương xương trên cá RanÄl. Anh hưởng của DMSO đến mức độ tổn thương xương trên cá Ranll. Đánh giá kha năng bảo vệ xương của một số hoạt chất trên cá Rankl.
Anh hưởng của chất tự nhiên resveratrol đến sự ton thương xương trên cá Rankl. Ảnh hưởng của chất tổng hop NecroX-5 đến sự tổn thương xương của cá Ranll. 77 CHƯƠNG IV. Alendronate va etidronate có tác dung bảo vệ xương cá medaka khỏi ton thương gây ra bởi Rankl và có thé được dùng như đối chứng dương cho các thử nghiệm đánh giá tác dụng của hoạt Chất ATEN CỐ.- 5: Set EE+ESEEEEEESEeErtrtervrs 91 4.
DMSO có thé ảnh hưởng đến mức độ ton thương xương của cá Rankl, sử dung DMSO làm dung môi cần chủý đến nông độ. Nghiên cứu đã tìm ra dòng cá và xác định được thời gian sốc nhiệt phù hợp, hoàn thiện qui trình sử dụng cá rankl:HSE:CFP dé đánh giá tác dung bảo vệ xương của các CHấT. cee cee se es es tee bes tes tes ces toe SH HH HH Hs sex se se sec se ĐỐ 4. Resveratrol có tác dụng bảo vệ xương cá, làm giảm ton thương xương gây ra bởi 4.
NecroX-5 có tác dụng bảo vệ xương cá theo hướng ức chế hủy xương và kích thích tạo bi —. e een e rete eee e been e eed 101 0000005755. 105 KIÊN NGHỊ VE NHỮNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.---- 106 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN. 107 TÀI LIEU THAM KHẢO .- 2-2 se s£©s£sseEss£+sEssevseerseesserssers 108 );0080992022257.
125 Vil DANH MỤC BANG Bảng 1.Pha stock cho các nồng độ Resveratrol .--- 2 sc©s£++++£x++E£+Ext£x+Exvrxerrerrxees 42 Bang 2. Pha các nồng độ Resveratrol thử nghiệm .---- 2 + +£+z+£x+£x+EE+rxezreerxees 42 Bang 3. Pha stock cho các nồng độ NecroX-5.----¿- 2© 2++k‡EE2E2EEEEE2EEEEEerrrrrreeg 43 Bảng 4. Pha các nồng độ NecroX-5 thử nghiệm .---- 2 2£ 52+ 2+EE+£E£+EEeEEezErrveei 43 Bảng 5.
Pha các nồng độ DMSO thử nghiệm.-- 2-2 ©525++E2E£2EEC£E2EEvrxerrerrrees 44 Bang 6. Thanh phần phản ứng tổng hop cDNA từ RNA đã tinh sạch (chu trình nhiệt 42°C trong 1 BIO) TT. Thành phan phản tng. Các cặp môi sử dung cho phan ứng realtime-qPCR.
Giá trị Ct phản ứng realtime qPCR của cDNA mau xử lý với đối chứng DMSO và NecroX_5 125uM ở dải pha loãng theo tỉ lệ 1, 1/2, 1⁄4, 1/8 lần với cặp môi J-actin. Giá trị và Ct, ACt, AACt TRAF6, NFATc1, C-Fos của mau cDNA từ cá xử lý với NecroX-5 125uM và đối chứng DIMSO.- 5-52 52SE 2E 2EEEEE2EEEEEE21122121 211212. cex 87 Vili DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Mật độ xương khi bình thường (normal bone), khi thiếu xương (osteopenia) và loãng xương (osteoporosis) được đánh giá bang chỉ số T-score. Hoạt động của tế bào hủy xương .3 Sự thay đổi của mật độ xương theo tuổi.
Các giai đoạn của quá trình tái mô hình xương.---- -- --«++s++x£+ex+eesse++ 11 Hình 1. Sự điều hòa biệt hóa và chức năng của tế bào hủy xương bởi tế bào tao xương. Con đường tín hiệu RANKL/RANK kích thích biệt hóa và hoạt động của tế bào AUY XUONG 211777. Suy giảm estrogen làm tăng biểu hiện RANKL và giảm biểu hiện OPG dẫn đến D194 (0i 0.
Điều trị glucocorticoid kéo dài dẫn đến tăng RANKL, tăng hủy xương và giảm 00. Công thức cau tạo của các thuốc nhóm bisphosphonate. Cơ chế tác dụng của thuốc bisphosphonates chứa nito (N-BPS). Cấu trúc polyphenol của resveratrol (trans-Resveratro]).
Cấu trúc hóa hoc của NecroX-1, NecroX-2, NecroX-5, NecroX-7, NecroX-18 ¬. Cá medaka và phôi cá 5 ngày tuổi (Oryzias latipes).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án TS: Loãng xương cá medaka & hoạt chất chống loãng xương" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ sinh học nghiên cứu mô hình loãng xương trên cá medaka chuyển gen. Đánh giá tác dụng chống loãng xương của các hoạt chất tiềm năng.
Luận án "Luận án TS: Loãng xương cá medaka & hoạt chất chống loãng xương" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án TS: Loãng xương cá medaka & hoạt chất chống loãng xương" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án TS: Loãng xương cá medaka & hoạt chất chống loãng xương" thuộc chuyên ngành Sinh lý người và động vật. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Luận án TS: Loãng xương cá medaka & hoạt chất chống loãng xương" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án TS: Loãng xương cá medaka & hoạt chất chống loãng xương" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án TS: Loãng xương cá medaka & hoạt chất chống loãng xương" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.