Luận án: Ảnh hưởng của BTEX lên biểu hiện gen CYP2E1 ở NLĐ - Nguyễn Thị Hiền
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của BTEX (benzen, toluen, ethylbenzen, xylen) lên biểu hiện gen cyp2e1. Phân tích cơ chế độc tính, đề xuất hướng xử lý.
hóa sinh học
Luan An
luận án tiến sĩ sinh học
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.BTEX và VOCs Nguy cơ tiếp xúc nghề nghiệp với hóa chất
Người lao động nghề nghiệp thường xuyên đối mặt với nguy cơ từ các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), đặc biệt là nhóm BTEX. Nhóm này bao gồm Benzen, Toluen, Ethylbenzen và Xylen, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng có đặc tính dễ bay hơi, khiến nguy cơ phơi nhiễm qua đường hô hấp trở nên đáng kể. Sự hiện diện của BTEX trong môi trường làm việc đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Hiểu rõ về các chất này cùng cơ chế tiếp xúc là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe người lao động. Phơi nhiễm kéo dài với BTEX và VOCs có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, từ kích ứng cấp tính đến độc tính cơ quan mãn tính. Việc quản lý rủi ro hóa chất là ưu tiên hàng đầu trong an toàn lao động.
1.1. Benzen Toluen Ethylbenzen Xylen Đặc điểm
BTEX là nhóm hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, bao gồm Benzen, Toluen, Ethylbenzen và Xylen. Các chất này thể hiện các đặc tính hóa lý riêng biệt. Benzen, một dung môi mạnh, sở hữu cấu trúc vòng thơm rất bền. Toluen có cấu trúc tương tự benzen nhưng được bổ sung thêm nhóm methyl. Ethylbenzen và Xylen cũng thuộc nhóm này, với Xylen tồn tại ở nhiều dạng đồng phân khác nhau. Nhóm BTEX có mùi đặc trưng và dễ dàng bay hơi ở nhiệt độ phòng. Đặc tính này làm tăng đáng kể nguy cơ phơi nhiễm qua đường hô hấp. Các hợp chất BTEX là thành phần phổ biến trong nhiều sản phẩm công nghiệp và được sử dụng rộng rãi trong các quy trình sản xuất. Nhận diện đặc điểm này là bước đầu trong việc kiểm soát rủi ro.
1.2. Nguồn tiếp xúc BTEX nghề nghiệp phổ biến
Người lao động nghề nghiệp đối mặt với nguy cơ tiếp xúc Benzen, Toluen, Ethylbenzen, Xylen thường xuyên. Các ngành công nghiệp có rủi ro cao bao gồm sản xuất sơn, in ấn, và sản xuất hóa chất. Ngành dầu khí, cũng như các hoạt động sửa chữa ô tô, cũng tiềm ẩn mối nguy. Thợ sơn, công nhân nhà máy lọc dầu là những đối tượng chính chịu ảnh hưởng. Công nhân trong ngành sản xuất giày dép và mực in cũng dễ bị phơi nhiễm. BTEX phát tán vào không khí từ dung môi, keo dán và các sản phẩm gốc dầu. Phơi nhiễm chủ yếu xảy ra qua đường hít thở và tiếp xúc trực tiếp qua da. Mức độ phơi nhiễm phụ thuộc vào nhiều yếu tố: điều kiện làm việc cụ thể, thời gian tiếp xúc, và nồng độ hóa chất. Điều kiện thông gió kém trong môi trường làm việc làm tăng đáng kể rủi ro phơi nhiễm. Việc xác định các nguồn này rất quan trọng để đưa ra biện pháp phòng ngừa.
1.3. VOCs và tác động tổng thể môi trường làm việc
Nhóm BTEX là một phần quan trọng của các Chất hữu cơ bay hơi (VOCs). VOCs rất đa dạng về cấu trúc và có mặt khắp nơi, gây ô nhiễm không khí cả trong nhà và ngoài trời. Trong môi trường làm việc, VOCs phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm sơn, dung môi công nghiệp và các chất tẩy rửa. Phơi nhiễm với VOCs gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cấp tính và mãn tính. Kích ứng mắt, mũi, họng là những triệu chứng phổ biến ban đầu. Người lao động cũng có thể trải qua đau đầu, chóng mặt và buồn nôn. Phơi nhiễm kéo dài có thể dẫn đến độc tính cơ quan nghiêm trọng, gây tổn thương gan, thận và hệ thần kinh. Đặc biệt, một số VOCs đã được phân loại là chất gây ung thư. Do đó, việc kiểm soát nồng độ VOCs là cực kỳ cần thiết để bảo vệ sức khỏe người lao động và duy trì một môi trường làm việc an toàn.
II.Gen CYP2E1 Enzym chuyển hóa độc chất ở người lao động
Enzym Cytochrome P450 2E1 (CYP2E1) đóng một vai trò trung tâm trong quá trình chuyển hóa nhiều chất độc hại, bao gồm cả các hợp chất BTEX. Enzym này được biểu hiện ở gan và các cơ quan khác, tham gia vào quá trình oxy hóa các chất ngoại sinh. Hiểu biết về hoạt động và biểu hiện gen CYP2E1 là chìa khóa để đánh giá khả năng giải độc và tính nhạy cảm của người lao động đối với các chất hóa học nguy hiểm. Sự điều hòa biểu hiện gen CYP2E1 có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể xử lý các độc chất, từ đó tác động đến nguy cơ phát triển bệnh tật. Nghiên cứu gen CYP2E1 cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế sinh hóa của độc tính.
2.1. Enzym Cytochrome P450 2E1 Vai trò quan trọng
CYP2E1 là một thành viên chủ chốt của siêu họ enzym Cytochrome P450, đóng vai trò thiết yếu trong quá trình chuyển hóa sinh học. Enzym này chịu trách nhiệm chính trong việc chuyển hóa một loạt các hợp chất ngoại sinh. Các chất này bao gồm nhiều loại thuốc, rượu ethanol, và đặc biệt là các độc chất môi trường. Bên cạnh đó, CYP2E1 cũng tham gia vào quá trình chuyển hóa một số hợp chất nội sinh của cơ thể. Vị trí hoạt động chủ yếu của CYP2E1 là ở gan, nhưng nó cũng được tìm thấy ở phổi, thận và não. Hoạt động của enzym này có thể được cảm ứng bởi rượu và nhiều chất hóa học khác, làm tăng mức độ biểu hiện và hoạt tính. Sự biến đổi trong hoạt động CYP2E1 ảnh hưởng đáng kể đến dược động học và độc tính của rất nhiều hóa chất, đặc biệt đối với người lao động tiếp xúc nghề nghiệp.
2.2. CYP2E1 và chuyển hóa chất hữu cơ bay hơi VOCs
Enzym CYP2E1 sở hữu khả năng đặc biệt trong việc chuyển hóa các Chất hữu cơ bay hơi (VOCs). Nhóm BTEX, bao gồm Benzen, Toluen, Ethylbenzen, Xylen, là những ví dụ điển hình cho các chất mà CYP2E1 có thể chuyển hóa. Enzym này thực hiện quá trình oxy hóa các hợp chất VOCs, dẫn đến sự hình thành các chất chuyển hóa. Một số chất chuyển hóa này có thể còn độc hơn cả hợp chất ban đầu. Chẳng hạn, Benzen được CYP2E1 chuyển hóa thành Benzen epoxide, một chất trung gian có tính phản ứng hóa học cao. Các chất chuyển hóa độc này có khả năng gây tổn thương tế bào, thường liên quan đến hiện tượng stress oxy hóa và viêm. Hoạt động CYP2E1 cao, trong bối cảnh phơi nhiễm VOCs, có thể làm tăng nguy cơ hình thành các chất độc hại này.
2.3. Biểu hiện gen CYP2E1 Cơ chế điều hòa phản ứng
Biểu hiện gen CYP2E1 được điều hòa một cách chặt chẽ và phức tạp, với nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến mức độ sản xuất enzym. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm di truyền cá nhân, các yếu tố môi trường và lối sống của người đó. Tiếp xúc nghề nghiệp với các hóa chất là một trong những yếu tố môi trường quan trọng nhất. Các chất như Benzen, Toluen, Ethylbenzen, Xylen có khả năng cảm ứng gen CYP2E1. Việc cảm ứng này dẫn đến sự gia tăng sản xuất enzym CYP2E1. Mức độ biểu hiện CYP2E1 cao có thể được xem là một phản ứng bảo vệ của cơ thể, nhằm mục đích tăng cường quá trình chuyển hóa và loại bỏ chất độc. Tuy nhiên, sự gia tăng này cũng có thể đồng thời làm tăng sản xuất các chất chuyển hóa độc hại, gây ra rủi ro. Sự điều hòa phức tạp này tác động trực tiếp đến khả năng giải độc của cơ thể và tính nhạy cảm với các bệnh tật liên quan đến độc chất.
III.BTEX ảnh hưởng biểu hiện gen CYP2E1 Độc tính cơ quan
Phơi nhiễm Benzen, Toluen, Ethylbenzen, Xylen (BTEX) gây ra những thay đổi đáng kể trong biểu hiện gen CYP2E1. Sự thay đổi này không chỉ phản ánh phản ứng của cơ thể đối với chất độc mà còn tiềm ẩn nguy cơ về độc tính cơ quan. Các chất chuyển hóa độc được tạo ra thông qua hoạt động của enzym CYP2E1 có thể dẫn đến stress oxy hóa và tổn thương tế bào. Hậu quả lâu dài của độc tính này bao gồm suy giảm chức năng các cơ quan và tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa BTEX, biểu hiện gen CYP2E1 và độc tính cơ quan là thiết yếu để phát triển các chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
3.1. Phơi nhiễm BTEX Thay đổi biểu hiện gen CYP2E1
Các nghiên cứu khoa học đã thiết lập một mối liên hệ rõ ràng. Phơi nhiễm với Benzen, Toluen, Ethylbenzen, Xylen gây ra những thay đổi đáng kể trong biểu hiện gen CYP2E1. Đặc biệt, ở người lao động nghề nghiệp tiếp xúc thường xuyên, mức độ biểu hiện gen này có thể tăng lên. Sự tăng biểu hiện gen CYP2E1 được coi là một phản ứng sinh học của cơ thể, nhằm mục đích tăng cường khả năng chuyển hóa. Mục tiêu chính là loại bỏ các chất độc hại ra khỏi cơ thể một cách hiệu quả hơn. Tuy nhiên, quá trình tăng cường chuyển hóa này không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích. Trong nhiều trường hợp, nó có thể tạo ra các chất chuyển hóa có độc tính cao hơn. Điều này dẫn đến những rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe, làm trầm trọng thêm tác động độc hại của BTEX lên cơ thể người lao động.
3.2. Chất chuyển hóa độc Tăng stress oxy hóa
Quá trình chuyển hóa BTEX bởi Enzym cytochrome P450 2E1 thường dẫn đến sự hình thành các chất chuyển hóa độc hại. Các chất này được biết đến là các trung gian phản ứng cao, sở hữu khả năng gây tổn thương nghiêm trọng đến các tế bào và mô. Một cơ chế gây hại chính là việc gây ra stress oxy hóa. Stress oxy hóa là một tình trạng mất cân bằng, xảy ra khi có sự gia tăng các gốc tự do mà khả năng chống oxy hóa của cơ thể không đủ để trung hòa. Các gốc tự do có thể tấn công và làm hỏng DNA, protein và lipid, gây hại đến cấu trúc và chức năng tế bào. Mức độ stress oxy hóa cao không chỉ là tiền đề cho nhiều bệnh lý nghiêm trọng mà còn bao gồm cả các loại ung thư và các bệnh mãn tính khác. Do đó, việc hạn chế tiếp xúc BTEX là vô cùng cần thiết.
3.3. Độc tính cơ quan Hậu quả lâu dài cho sức khỏe
Tiếp xúc nghề nghiệp kéo dài với nhóm chất BTEX và tình trạng stress oxy hóa liên tục gây ra độc tính cơ quan nghiêm trọng. Các cơ quan đích chịu ảnh hưởng nặng nề bao gồm gan, thận và hệ thần kinh trung ương. Gan, với vai trò là cơ quan chính trong quá trình chuyển hóa và giải độc, đặc biệt dễ bị tổn thương. Thận cũng không tránh khỏi các tác động độc hại. Hệ tạo máu là một mục tiêu đặc biệt của độc tính Benzen, với nhiều bằng chứng khoa học đã chứng minh Benzen là nguyên nhân gây bệnh bạch cầu. Các hợp chất BTEX khác cũng có khả năng gây độc cho nhiều hệ thống cơ quan. Hậu quả lâu dài của phơi nhiễm BTEX bao gồm suy giảm chức năng các cơ quan, tăng nguy cơ mắc các bệnh mãn tính và ung thư. Việc bảo vệ người lao động khỏi nguy cơ này là ưu tiên hàng đầu trong y tế nghề nghiệp.
IV.Phát hiện Biomarker tiếp xúc Giám sát người lao động
Việc sử dụng biomarker tiếp xúc là một phương pháp hiệu quả để giám sát mức độ phơi nhiễm BTEX ở người lao động. Các biomarker này cung cấp thông tin định lượng về lượng chất độc đã đi vào cơ thể. Ngoài ra, biểu hiện gen CYP2E1 cũng có tiềm năng trở thành một biomarker hiệu ứng, phản ánh phản ứng sinh học của cơ thể. Giám sát sinh học định kỳ giúp phát hiện sớm các nguy cơ sức khỏe và can thiệp kịp thời, từ đó bảo vệ người lao động khỏi các tác động xấu của Chất hữu cơ bay hơi (VOCs). Việc tích hợp các biomarker này vào chương trình giám sát y tế nghề nghiệp là rất quan trọng.
4.1. Biomarker tiếp xúc BTEX Phương pháp đo lường
Biomarker tiếp xúc đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc đánh giá mức độ phơi nhiễm thực tế với Benzen, Toluen, Ethylbenzen, Xylen. Các biomarker này được đo lường trong các mẫu sinh học như máu, nước tiểu hoặc hơi thở. Ví dụ điển hình là Axit t,t-muconic trong nước tiểu, được sử dụng làm biomarker chính để đánh giá phơi nhiễm Benzen. Tương tự, Axit hippuric là một biomarker hiệu quả cho Toluen. Các phương pháp phân tích tiên tiến như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký khí khối phổ (GC/MS) được sử dụng để định lượng chính xác các biomarker này. Việc giám sát các chỉ số sinh học này là cần thiết để xác định mức độ rủi ro sức khỏe cho người lao động. Thông qua đó, các biện pháp can thiệp và phòng ngừa có thể được thực hiện kịp thời.
4.2. Gen CYP2E1 làm biomarker Tiềm năng ứng dụng
Biểu hiện gen CYP2E1 mang trong mình tiềm năng lớn để phát triển thành một biomarker mới. Nó có thể được ứng dụng để đánh giá không chỉ mức độ phơi nhiễm BTEX mà còn cả tác động sinh học của các chất này lên cơ thể. Sự thay đổi trong mức độ biểu hiện gen CYP2E1 phản ánh phản ứng của cơ thể đối với các chất độc hại. Nó cung cấp thông tin quý giá về mức độ tiếp xúc và khả năng chuyển hóa độc chất của cá nhân. Enzym cytochrome P450 2E1, sản phẩm của gen này, là một phần cốt lõi của hệ thống giải độc. Việc đo lường biểu hiện gen CYP2E1 có thể bổ sung thông tin cho các phương pháp đánh giá hiện có. Nó mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế độc tính. Điều này giúp cải thiện đáng kể quá trình đánh giá rủi ro cho người lao động nghề nghiệp.
4.3. Giám sát sinh học Phát hiện sớm nguy cơ
Giám sát sinh học là một công cụ thiết yếu và hiệu quả. Nó giúp phát hiện sớm các nguy cơ sức khỏe tiềm ẩn, đặc biệt là nhằm bảo vệ người lao động khỏi phơi nhiễm Chất hữu cơ bay hơi (VOCs). Các chương trình giám sát định kỳ cần được triển khai một cách hệ thống. Chương trình này bao gồm việc đo lường cả biomarker tiếp xúc và biomarker hiệu ứng. Mục tiêu là theo dõi tình trạng sức khỏe cá nhân của người lao động một cách liên tục. Dữ liệu thu được từ giám sát sinh học là cơ sở quan trọng để quản lý rủi ro và điều chỉnh các biện pháp an toàn lao động. Phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu bất thường nào cho phép can thiệp y tế kịp thời. Điều này giúp giảm thiểu đáng kể hậu quả xấu của phơi nhiễm nghề nghiệp, bảo vệ sức khỏe lâu dài cho người lao động.
V.Ứng dụng nghiên cứu Bảo vệ người lao động khỏi BTEX
Nghiên cứu về ảnh hưởng của BTEX lên biểu hiện gen CYP2E1 cung cấp nền tảng khoa học vững chắc để phát triển các chiến lược bảo vệ người lao động. Các biện pháp phòng ngừa tiếp xúc nghề nghiệp cần được ưu tiên, bao gồm kiểm soát nguồn phát thải và cải thiện điều kiện làm việc. Việc xây dựng và thực thi các hướng dẫn an toàn lao động chi tiết, cùng với việc nâng cao nhận thức về nguy cơ hóa chất, là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu phơi nhiễm Benzen, Toluen, Ethylbenzen, Xylen, từ đó bảo vệ sức khỏe và duy trì sự an toàn cho lực lượng lao động trong các ngành công nghiệp.
5.1. Đề xuất biện pháp phòng ngừa tiếp xúc nghề nghiệp
Các nghiên cứu về ảnh hưởng của BTEX lên biểu hiện gen CYP2E1 cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó giúp đề xuất các biện pháp phòng ngừa tiếp xúc nghề nghiệp một cách hiệu quả và có căn cứ. Việc kiểm soát nguồn phát thải BTEX phải là ưu tiên hàng đầu. Các doanh nghiệp cần xem xét thay thế các dung môi chứa Benzen, Toluen, Ethylbenzen, Xylen bằng các chất ít độc hơn. Cải thiện hệ thống thông gió tại nơi làm việc là điều kiện tiên quyết để giảm nồng độ hóa chất trong không khí. Người lao động cũng cần được trang bị và hướng dẫn sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp. Tất cả các biện pháp này cần được áp dụng đồng bộ và nghiêm ngặt. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tối đa sự phơi nhiễm BTEX, bảo vệ sức khỏe và an toàn cho người lao động là ưu tiên hàng đầu.
5.2. Hướng dẫn an toàn lao động Giảm thiểu phơi nhiễm
Việc xây dựng và thực thi các hướng dẫn an toàn lao động chi tiết là cực kỳ cần thiết. Hướng dẫn này phải được trình bày rõ ràng, dễ hiểu để mọi người lao động có thể nắm bắt. Nội dung bao gồm các quy trình làm việc an toàn khi xử lý hóa chất, đặc biệt là nhóm BTEX. Cần tổ chức đào tạo định kỳ cho người lao động về nguy cơ của Benzen, Toluen, Ethylbenzen, Xylen. Đồng thời, hướng dẫn chi tiết cách sử dụng và bảo quản hóa chất đúng cách, an toàn. Đảm bảo vệ sinh cá nhân nghiêm ngặt sau mỗi ca làm việc cũng là một phần không thể thiếu. Việc tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn này sẽ giúp giảm thiểu đáng kể mức độ phơi nhiễm. Nó ngăn chặn sự tích tụ của Chất chuyển hóa độc trong cơ thể. Điều này góp phần giảm gánh nặng độc tính cơ quan, bảo vệ sức khỏe lâu dài.
5.3. Nâng cao nhận thức Bảo vệ sức khỏe người lao động
Nâng cao nhận thức về nguy cơ từ BTEX là một yếu tố quan trọng trong chiến lược bảo vệ sức khỏe nghề nghiệp. Cần có các chương trình giáo dục thường xuyên cho người lao động về tác động độc hại của Benzen, Toluen, Ethylbenzen, Xylen. Việc giải thích vai trò của gen CYP2E1 trong quá trình chuyển hóa chất độc giúp người lao động hiểu rõ hơn về cơ chế gây bệnh. Cung cấp thông tin chi tiết về các triệu chứng phơi nhiễm cấp tính và mãn tính. Khuyến khích người lao động tích cực tham gia các chương trình khám sức khỏe định kỳ và giám sát sinh học. Khi người lao động có nhận thức đúng đắn, họ sẽ chủ động hơn trong việc tự bảo vệ mình và tuân thủ các quy định an toàn. Điều này góp phần tạo ra một môi trường làm việc an toàn hơn và xây dựng một lực lượng lao động khỏe mạnh bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -------***------- NGUYỄN THỊ HIỀN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA NHÓM CHẤT BENZEN, TOLUEN, ETHYLBENZEN VÀ XYLEN LÊN BIỂU HIỆN CỦA GEN CYP2E1 Ở NGƯỜI LAO ĐỘNG CÓ TIẾP XÚC NGHỀ NGHIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC Hà Nội - 2020 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ HIỀN NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA NHÓM CHẤT BENZEN, TOLUEN, ETHYLBENZEN VÀ XYLEN LÊN BIỂU HIỆN CỦA GEN CYP2E1 Ở NGƯỜI LAO ĐỘNG CÓ TIẾP XÚC NGHỀ NGHIỆP Chuyên ngành: Hóa sinh học Mã số: 9420101.16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SINH HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. BÙI PHƯƠNG THUẬN 2. NGUYỄN QUANG HUY Hà Nội - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, các kết quả trình bày trong luận án này là trung thực, khách quan, một phần đã công bố trên các tạp chí khoa học chuyên ngành khác. Phần còn lại chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Hà Nội, ngày 6 tháng 11 năm 2020 Tác giả NCS. Nguyễn Thị Hiền i LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và thực hiện luận án Tôi đã nhận được sự dạy dỗ tận tình của các thầy cô, sự giúp đỡ động viên của đồng nghiệp gia đình và bạn bè. Với tất cả sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc Tôi xin chân thành cảm ơn: PGS. Bùi Phương Thuận và PGS.
Nguyễn Quang Huy là những người Thầy hướng dẫn khoa học đã truyền đạt những kiến thức và kinh nghiệm để tôi có thể hoàn thành luận án. Khoa Sinh học – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội, nơi có những thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp đã tận tâm hướng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Ban giám hiệu, Phòng Sau đại học, Khoa Sinh học, Bộ môn Hóa sinh và Sinh học phân tử, Bộ môn Di truyền học, Trung tâm nghiên cứu Khoa học Sự sống, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội. Lãnh đạo Công ty TNHH Sơn Công nghiệp Hòa Phát, Công ty TNHH Công nghệ cao Việt Tiệp, Công ty cổ phần Sơn Tổng hợp Hà Nội và các công nhân của công ty đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Viện Khoa học an toàn và Vệ sinh lao động, Lãnh đạo Trung tâm Sức khỏe nghề nghiệp và các đồng nghiệp đã luôn giúp đỡ, ủng hộ tôi trong quá trình học tập và công tác. Cuối cùng, con xin cảm ơn bố mẹ, cảm ơn các thành viên đại gia đình yêu quý, xin gửi lời cảm ơn đến các anh em, bạn bè đồng nghiệp đã luôn giúp đỡ động viên tôi trong quá trình học tập vừa qua. Hà Nội, ngày 6 tháng 11 năm 2020 NCS. Nguyễn Thị Hiền ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên đầy đủ American conference of governmental industrial hygienists - Hội nghị ACGIH các nhà vệ sinh công nghiệp của Chính phủ Hoa Kỳ BEI Biological exposure index - Chỉ số tiếp xúc sinh học BNN Bệnh nghề nghiệp BYT Bộ Y tế BTEX Benzen, Toluen, Ethylbenzen, Xylen Cre Creatinin CI Confidence interval - Khoảng tin cậy cDNA Complementary deoxyribonucleic acid DNA Deoxyribonucleic acid ĐTNC Đối tượng nghiên cứu dNTPs Deoxyribonucleotide triphosphates EDTA Ethylene diamine tetra acetic acid KTX Không tiếp xúc HA Axit hippuric HP Công ty TNHH Sơn công nghiệp Hòa phát HPLC High Performance Liquid Chromatography - Sắc ký lỏng hiệu năng cao GHCP Giới hạn cho phép Gas Chromatography - Flame Ionization Detector - Sắc ký ion hóa ngọn GC/FID lửa GC/MS Chromatography Mass Spectrometry - Sắc ký khí khối phổ International Agency for Research on Cancer - Cơ quan Nghiên cứu IARC Ung thư Quốc tế L Lít LC/MS Liquid chromatography - Mass spectrometry - Sắc ký lỏng khối phổ iii Chữ viết tắt Tên đầy đủ National Institute for Occupational Safety and Health - Viện An toàn và NIOSH Sức khoẻ nghề nghiệp Quốc gia Mỹ NLĐ Người lao động NAD(P)H Nicotinamide Adenine Dinucleotide Phosphate Occupational safety and health administration - Cục an toàn và Sức OSHA khỏe nghề nghiệp Mỹ PCR Polymerase Chain Reaction - Phản ứng chuỗi trùng hợp Quantitative Polymerase Chain Reaction - Phản ứng chuỗi trùng hợp qPCR định lượng TX Tiếp xúc TAE Tris-acetate-EDTA TNHH Trách nhiệm hữu hạn TCYT Tổ chức y tế TCCP Tiêu chuẩn cho phép TTMA Axit t,t-muconic RE Restriction enzym - Enzym cắt giới hạn SNPs Đa hình đơn nucleotide STH Công ty cổ phần Sơn Tổng hợp S Styren SD Độ lệch chuẩn VOCs Volatile organic compounds - Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi VT Công Ty TNHH Công nghệ cao Việt Tiệp iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC .v DANH MỤC BẢNG .ix DANH MỤC HÌNH. xii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Nội dung nghiên cứu luận án.
Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Địa điểm thực hiện luận án. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
KHÁI NIỆM DUNG MÔI HỮU CƠ, TÍNH CHẤT CỦA BENZEN, TOLUEN, ETHYLBENZEN VÀ XYLEN. Dung môi hữu cơ. Tính chất lý – hóa của benzen, toluen, ethylbenzen, xylen. GIÁM SÁT SINH HỌC.
ẢNH HƯỞNG CỦA DUNG MÔI HỮU CƠ ĐẾN SỨC KHỎE CON NGƯỜI. Ảnh hưởng của benzen. Ảnh hưởng của toluen. Ảnh hưởng của ethylbenzen.
Ảnh hưởng của xylen. Ảnh hưởng của nhóm BTEX. ĐA HÌNH ĐƠN NUCLEOTIDE, ĐẶC ĐIỂM CỦA GEN CYP2E1 VÀ MỘT SỐ NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN. Đặc điểm của gen CYP2E1 và một số nghiên cứu liên quan.
Nghiên cứu liên quan đến mức độ biểu hiện mRNA và đa hình của CYP2E1. Một số nghiên cứu có liên quan tại Việt Nam. 20 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
HÓA CHẤT, THIẾT BỊ. Dụng cụ, thiết bị nghiên cứu. CÁC PHƯƠNG PHÁP SỬ DỤNG. Cách chọn mẫu nghiên cứu và cỡ mẫu.
Phương pháp phân tích nồng độ BTEX trong mẫu cá nhân. Lấy mẫu, bảo quản mẫu. Phương pháp phân tích nồng độ BTEX trong máu, nước tiểu của đối tượng nghiên cứu. Phương pháp phân tích sản phẩm chuyển hóa của BTEX trong nước tiểu.
Phương pháp phân tích công thức máu. Tách chiết DNA tổng số. Phương pháp khuếch đại gen bằng phương pháp PCR. Tinh sạch sản phẩm PCR và giải trình tự.
Tách chiết RNA tổng số. Tổng hợp cDNA. Phương pháp xác định mức độ biểu hiện mRNA bằng kỹ thuật Realtime PCR. Phân tích thống kê sinh học.
ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU.40 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. NỒNG ĐỘ BTEX TRONG MẪU CÁ NHÂN. Nồng độ benzen tại cơ sở nghiên cứu.
Nồng độ toluen tại cơ sở nghiên cứu. Nồng độ ethylbenzen tại cơ sở nghiên cứu. Nồng độ xylen tại cơ sở nghiên cứu. Giới hạn nồng độ tiếp xúc với BTEX của nhóm tiếp xúc.
NỒNG ĐỘ BTEX TRONG MÁU VÀ NƯỚC TIỂU. Nồng độ BTEX trong máu của đối tượng nghiên cứu. Nồng độ BTEX niệu của đối tượng nghiên cứu. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH SẢN PHẨM CHUYỂN HÓA CỦA BTEX.
Sản phẩm chuyển hóa của benzen niệu. Sản phẩm chuyển hóa của toluen niệu. Sản phẩm chuyển hóa của xylen niệu. Sản phẩm chuyển hóa của ethylbenzen niệu.
ẢNH HƯỞNG CỦA BTEX ĐẾN BIỂU HIỆN mRNA CỦA CYP2E1. Ảnh hưởng của BTEX đến mức độ biểu hiện mRNA của CYP2E1. Mức độ biểu hiện mRNA của CYP2E1 chia theo tuổi đời. Mức độ biểu hiện mRNA của CYP2E1 chia theo tuổi nghề.
Các yếu tố ảnh hưởng đến biểu hiện mRNA của CYP2E1 qua mô hình hồi quy logistic. MỐI TƯƠNG QUAN CỦA NỒNG ĐỘ BTEX TRONG MẪU CÁ NHÂN VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ SINH HỌC TRONG CƠ THỂ. Mối tương quan của nồng độ benzen trong mẫu cá nhân với nồng độ benzen trong máu, nước tiểu, TTMA và mức độ biểu hiện mRNA của CYP2E1. Mối tương quan của nồng độ toluen trong môi trường với nồng độ toluen trong máu, nước tiểu, sản phẩm chuyển hóa của toluen và mức độ biểu hiện mRNA của CYP2E1.
Mối tương quan của nồng độ xylen trong môi trường với nồng độ xylen trong máu, nước tiểu, sản phẩm chuyển hóa của xylen và mức độ biểu hiện mRNA của CYP2E1. Mối tương quan của nồng độ ethylbenzen trong mẫu cá nhân với nồng độ ethylbenzen trong máu, nước tiểu, sản phẩm chuyển hóa của ethylbenzen và mức độ biểu hiện mRNA của CYP2E1. Mối tương quan giữa nồng độ giới hạn tiếp xúc của BTEX với sản phẩm chuyển hóa của từng chất trong nhóm BTEX và mức độ biểu hiện mRNA của CYP2E1. Mối tương quan giữa nồng độ giới hạn tiếp xúc của BTEX và mức độ biểu hiện mRNA của CYP2E1 chia theo vị trí làm việc.
XÁC ĐỊNH SỰ BIẾN ĐỔI CỦA GEN CYP2E1. Khuếch đại và tinh sạch đoạn promoter của CYP2E1. Giải trình tự và phân tích đa hình đoạn promoter của gen CYP2E1. TÌNH TRẠNG THIẾU MÁU DO TIẾP XÚC VỚI BTEX .118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ .119 ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
- 1 - viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Tiêu chuẩn chọn mẫu nghiên cứu. Các cặp mồi được dùng cho nghiên cứu. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu.
Nồng độ benzen trong môi trường theo vị trí làm việc. Nồng độ toluen trong môi trường chia theo vị trí làm việc. Nồng độ ethylbenzen ở nhóm tiếp xúc chia theo vị trí làm việc. Nồng độ xylen trong môi trường chia theo vị trí làm việc.
Giới hạn nồng độ tiếp xúc với BTEX của nhóm tiếp xúc theo vị trí. Tổng hợp kết quả phân tích nồng độ BTEX và giới hạn nồng độ BTEX cho phép tại cơ sở nghiên cứu. Nồng độ BTEX trong máu. Nồng độ benzen, toluen, ethylbenzen, xylen trong nước tiểu.
Kết quả phân tích nồng độ TTMA trong nước tiểu. Kết quả phân tích nồng độ O-cresol trong nước tiểu. Kết quả phân tích nồng độ mHA trong nước tiểu. Kết quả phân tích nồng độ MA, PGA trong nước tiểu.
Kết quả phân tích sản phẩm chuyển hóa của BTEX trong nước tiểu 62 Bảng 3. Số đối tượng có chỉ số giám sát sinh học vượt tiêu chuẩn. Kết quả phân tích biểu hiện mRNA của CYP2E1. Biểu hiện mRNA của CYP2E1 ở nhóm tuổi đời 20 - 30 tuổi.
Biểu hiện mRNA của CYP2E1 ở nhóm tuổi đời 31 - 40 tuổi. Biểu hiện mRNA của CYP2E1 ở nhóm tuổi đời từ 41 - 50 tuổi. Biểu hiện mRNA của CYP2E1 ở nhóm tuổi đời trên 50 tuổi. Mức biểu hiện mRNA của CYP2E1 theo tuổi đời ở nhóm tiếp xúc .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng BTEX lên biểu hiện gen CYP2E1 ở NLĐ nghề nghiệp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của BTEX (benzen, toluen, ethylbenzen, xylen) lên biểu hiện gen cyp2e1. Phân tích cơ chế độc tính, đề xuất hướng xử lý.
Luận án "Ảnh hưởng BTEX lên biểu hiện gen CYP2E1 ở NLĐ nghề nghiệp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội trường đại học khoa học tự nhiên. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Ảnh hưởng BTEX lên biểu hiện gen CYP2E1 ở NLĐ nghề nghiệp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng BTEX lên biểu hiện gen CYP2E1 ở NLĐ nghề nghiệp" thuộc chuyên ngành hóa sinh học. Danh mục: Công Nghệ Sinh Học.
Luận án "Ảnh hưởng BTEX lên biểu hiện gen CYP2E1 ở NLĐ nghề nghiệp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng BTEX lên biểu hiện gen CYP2E1 ở NLĐ nghề nghiệp" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng BTEX lên biểu hiện gen CYP2E1 ở NLĐ nghề nghiệp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.