Luận án tiến sĩ: Thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học ở đại học công lập Việt Nam - Nguyễn Bá Nhẫm (2020)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thương mại hóa kết quả đề tài khoa học tại trường đại học công lập Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan thương mại hóa kết quả nghiên cứu đại học
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Nguyễn Bá Nhẫm
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan thương mại hóa kết quả nghiên cứu đại học
Thương mại hóa kết quả nghiên cứu là quá trình đưa tri thức khoa học vào thực tiễn sản xuất kinh doanh. Hoạt động này biến các sáng chế, giải pháp hữu ích thành sản phẩm thương mại có giá trị kinh tế. Tại các trường đại học công lập Việt Nam, hoạt động này đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa môi trường học thuật và thị trường. Quá trình thương mại hóa bao gồm nhiều giai đoạn liên hoàn từ nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng đến thử nghiệm và chuyển giao. Các trường đại học công lập sở hữu tiềm lực tri thức lớn với đội ngũ nhà khoa học chất lượng cao. Tuy nhiên, việc khai thác giá trị kinh tế từ các đề tài nghiên cứu vẫn còn nhiều hạn chế. Hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) tại các trường cần gắn liền chặt chẽ với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Mục tiêu then chốt là tạo ra nguồn thu bổ sung cho cơ sở giáo dục đại học, đồng thời thúc đẩy đổi mới sáng tạo quốc gia.
1.1. Bản chất và quy trình thương mại hóa nghiên cứu
Bản chất của thương mại hóa là việc biến đổi tài sản trí tuệ thành hàng hóa hoặc dịch vụ có khả năng sinh lời. Quy trình này bắt đầu từ việc thẩm định tiềm năng ứng dụng của kết quả đề tài khoa học. Tiếp theo, nhà trường thực hiện đăng ký xác lập quyền sở hữu trí tuệ để bảo hộ sáng chế. Sau khi được cấp bằng bảo hộ, các kết quả nghiên cứu được đưa vào giai đoạn hoàn thiện công nghệ và chế tạo thử nghiệm. Đơn vị phụ trách tiến hành phân tích thị trường, xác định khách hàng mục tiêu và xây dựng phương án kinh doanh phù hợp. Việc lựa chọn phương thức thương mại hóa phụ thuộc vào tính chất công nghệ và năng lực tài chính của các bên tham gia. Quy trình khép lại khi hợp đồng chuyển giao được ký kết hoặc sản phẩm hoàn thiện được bán ra thị trường.
1.2. Vai trò thúc đẩy tự chủ đại học và kinh tế tri thức
Thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển dịch sang mô hình đại học tự chủ. Hoạt động này tạo ra nguồn tài chính độc lập, giảm bớt sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Doanh thu từ chuyển giao công nghệ tái đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại. Điều này tạo điều kiện thuận lợi để thu hút và giữ chân các nhà khoa học tài năng. Đối với nền kinh tế, việc ứng dụng các đề tài nghiên cứu giúp nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa. Sự lan tỏa tri thức từ trường đại học thúc đẩy hình thành các chuỗi giá trị công nghệ cao. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng nền kinh tế tri thức bền vững tại Việt Nam.
II. Các hình thức thương mại hóa kết quả nghiên cứu mới
Các trường đại học công lập áp dụng nhiều hình thức đa dạng để đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường. Mỗi hình thức mang lại những lợi ích tài chính và mức độ rủi ro khác nhau cho nhà trường và nhà khoa học. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào mức độ hoàn thiện của công nghệ, nguồn vốn đầu tư và mức độ sẵn sàng của thị trường. Các phương thức phổ biến bao gồm cấp phép sử dụng sáng chế, thành lập doanh nghiệp khởi nguồn công nghệ và hợp tác theo hợp đồng đặt hàng. Sự đa dạng này giúp tối ưu hóa giá trị thương mại của các công trình nghiên cứu và phát triển (R&D). Đồng thời, các mô hình tạo ra cơ chế linh hoạt để chia sẻ lợi ích kinh tế giữa trường đại học, nhà nghiên cứu và đối tác công nghiệp.
2.1. Cấp phép li xăng sáng chế và chuyển giao công nghệ
Li-xăng sáng chế (licensing) là hình thức nhà trường cấp quyền sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ cho doanh nghiệp. Trường đại học vẫn giữ quyền sở hữu pháp lý đối với sáng chế hoặc giải pháp hữu ích. Doanh nghiệp nhận quyền khai thác thương mại và chi trả phí bản quyền theo thỏa thuận. Các khoản phí có thể bao gồm phí trả trước cố định và tiền bản quyền định kỳ trích theo tỷ lệ phần trăm doanh thu bán hàng. Phương thức này giúp kết quả nghiên cứu nhanh chóng tiếp cận thị trường mà trường không cần đầu tư vốn sản xuất lớn. Đây là giải pháp chuyển giao công nghệ an toàn, giảm thiểu rủi ro kinh doanh cho cơ sở đào tạo công lập. Hợp đồng cấp phép cần quy định rõ ràng phạm vi sử dụng, thời hạn và trách nhiệm bảo vệ bí mật công nghệ của các bên.
2.2. Thành lập mô hình doanh nghiệp spin off đại học
Doanh nghiệp spin-off đại học là mô hình công ty khởi nguồn công nghệ trực thuộc hoặc liên kết với trường đại học. Doanh nghiệp này được thành lập để trực tiếp khai thác thương mại các tài sản trí tuệ do giảng viên và nhà nghiên cứu tạo ra. Trường đại học có thể góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ, cơ sở vật chất hoặc thương hiệu. Mô hình spin-off giúp rút ngắn khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến thị trường thương mại. Giảng viên và nhà khoa học có cơ hội tham gia trực tiếp vào hoạt động điều hành và phát triển sản phẩm. Doanh nghiệp spin-off cũng tạo môi trường thực tập thực tế chất lượng cao cho sinh viên và nghiên cứu sinh. Mô hình này đòi hỏi sự hỗ trợ chuyên sâu về quản trị kinh doanh, phát triển thị trường và huy động vốn đầu tư mạo hiểm.
2.3. Hợp tác nghiên cứu và triển khai theo đơn đặt hàng
Nghiên cứu theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp là kênh thương mại hóa trực tiếp và hiệu quả cao. Doanh nghiệp chủ động đề xuất bài toán kỹ thuật thực tế và cung cấp nguồn kinh phí nghiên cứu. Trường đại học huy động đội ngũ chuyên gia, phòng thí nghiệm để thực hiện các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D). Kết quả nghiên cứu được bàn giao trực tiếp cho bên đặt hàng sau khi hoàn thành nghiệm thu. Hình thức này bảo đảm đầu ra rõ ràng cho sản phẩm khoa học ngay từ giai đoạn ban đầu. Cơ chế này giảm thiểu rủi ro nghiên cứu không phù hợp với nhu cầu thực tiễn của thị trường. Mối quan hệ hợp tác này cũng thúc đẩy đào tạo nguồn nhân lực gắn liền với thực tiễn sản xuất công nghiệp.
III. Thách thức thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học
Thực trạng thương mại hóa kết quả nghiên cứu tại các trường đại học công lập Việt Nam còn gặp nhiều trở ngại lớn. Tỷ lệ đề tài khoa học được ứng dụng vào thực tế sản xuất kinh doanh vẫn ở mức khiêm tốn. Phần lớn các công trình nghiên cứu dừng lại ở dạng báo cáo khoa học hoặc bài báo học thuật. Nguyên nhân bắt nguồn từ sự thiếu đồng bộ trong cơ chế pháp lý, năng lực quản trị tài sản trí tuệ và sự liên kết lỏng lẻo với thị trường. Bên cạnh đó, nhận thức của giảng viên về bảo hộ sáng chế và kinh doanh công nghệ còn nhiều hạn chế. Việc tháo gỡ các nút thắt này là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy hoạt động đổi mới sáng tạo trong hệ thống giáo dục đại học công lập.
3.1. Rào cản định giá tài sản trí tuệ và quản lý tài sản công
Vấn đề định giá tài sản trí tuệ là một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay. Các kết quả nghiên cứu có nguồn gốc từ ngân sách nhà nước chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của Luật Quản lý tài sản công. Quy trình thẩm định giá công nghệ còn phức tạp, thiếu các tiêu chuẩn định giá thống nhất và minh bạch. Tâm lý lo ngại rủi ro làm thất thoát tài sản nhà nước khiến các trường đại học e ngại việc góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ. Thủ tục phê duyệt chuyển giao, xử lý tài sản công hình thành từ đề tài khoa học còn kéo dài qua nhiều cấp thẩm quyền. Điều này làm lỡ mất cơ hội thị trường của các sáng chế công nghệ cao. Cần có cơ chế định giá linh hoạt và chấp nhận rủi ro trong hoạt động đầu tư khoa học công nghệ.
3.2. Năng lực của văn phòng chuyển giao công nghệ TTO
Hầu hết các trường đại học công lập chưa xây dựng được văn phòng chuyển giao công nghệ (TTO) chuyên nghiệp. Đội ngũ nhân sự tại các đơn vị quản lý khoa học chủ yếu làm công tác hành chính, thiếu kỹ năng đàm phán thương mại và phân tích thị trường. Việc đánh giá khả năng thương mại của các sáng chế chưa được thực hiện bài bản. Văn phòng TTO chưa đóng vai trò chủ động trong việc tìm kiếm khách hàng doanh nghiệp và môi giới công nghệ. Kinh phí vận hành cho các hoạt động xúc tiến thương mại và bảo hộ sở hữu trí tuệ còn rất hạn hẹp. Sự thiếu vắng các chuyên gia pháp lý chuyên sâu về li-xăng sáng chế làm giảm hiệu quả đàm phán hợp đồng chuyển giao công nghệ.
3.3. Hạn chế trong hợp tác viện trường doanh nghiệp
Mối liên kết hợp tác viện trường doanh nghiệp tại Việt Nam hiện vẫn còn lỏng lẻo và thiếu tính bền vững. Doanh nghiệp thường ưu tiên nhập khẩu công nghệ có sẵn từ nước ngoài thay vì đầu tư nghiên cứu cùng các trường đại học trong nước. Ngược lại, nhiều đề tài nghiên cứu của trường đại học nặng tính lý thuyết hàn lâm, chưa bám sát nhu cầu cải tiến kỹ thuật của doanh nghiệp. Sự thiếu tin cậy và bất cân xứng thông tin giữa hai bên cản trở quá trình hợp tác lâu dài. Thiếu các nền tảng kết nối cung cầu công nghệ hiệu quả khiến doanh nghiệp khó tiếp cận các sáng chế tiềm năng của trường. Cơ chế phân chia lợi ích tài chính và rủi ro giữa nhà trường và doanh nghiệp chưa thực sự rõ ràng và hấp dẫn.
IV. Giải pháp đẩy mạnh thương mại hóa kết quả nghiên cứu
Để nâng cao hiệu quả thương mại hóa kết quả nghiên cứu, các trường đại học công lập cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp chiến lược. Trọng tâm là xây dựng môi trường thuận lợi thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng và bảo hộ tài sản trí tuệ. Nhà trường cần hoàn thiện quy chế nội bộ về phân chia lợi ích tài chính từ hoạt động chuyển giao công nghệ để tạo động lực cho nhà khoa học. Đồng thời, việc đổi mới phương thức quản lý khoa học theo hướng tiếp cận thị trường là yêu cầu cấp thiết. Tăng cường đầu tư cho cơ sở vật chất phòng thí nghiệm và mở rộng hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và phát triển (R&D). Những giải pháp này sẽ tạo bước đột phá trong việc khai thác thương mại các thành tựu khoa học công nghệ đại học.
4.1. Hoàn thiện hành lang pháp lý và cơ chế phân chia lợi ích
Các cơ quan quản lý cần sớm ban hành hướng dẫn chi tiết về thương mại hóa tài sản trí tuệ từ đề tài sử dụng ngân sách nhà nước. Cần trao quyền tự chủ đầy đủ cho trường đại học trong việc định giá tài sản trí tuệ và chuyển nhượng quyền sử dụng. Cơ chế quản lý tài sản công cần được sửa đổi theo hướng thông thoáng, phân cấp mạnh mẽ cho cơ sở giáo dục. Các trường đại học cần ban hành chính sách khen thưởng và phân chia tỷ lệ doanh thu minh bạch cho tác giả sáng chế. Tỷ lệ phân chia lợi nhuận thỏa đáng sẽ khuyến khích giảng viên tích cực tham gia nghiên cứu ứng dụng. Hành lang pháp lý rõ ràng sẽ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà khoa học và doanh nghiệp hợp tác.
4.2. Phát triển vườn ươm công nghệ và hệ sinh thái đổi mới
Xây dựng vườn ươm công nghệ là giải pháp quan trọng để hỗ trợ hoàn thiện các ý tưởng sáng tạo tiềm năng. Vườn ươm cung cấp không gian làm việc, trang thiết bị kỹ thuật và dịch vụ tư vấn pháp lý cho các nhóm nghiên cứu. Đây là bệ đỡ vững chắc giúp ươm tạo các dự án khởi nghiệp và hình thành doanh nghiệp spin-off đại học thành công. Trường đại học cần thành lập các quỹ đầu tư mạo hiểm nội bộ hoặc liên kết với các quỹ đầu tư thiên thần bên ngoài. Nguồn vốn mồi này hỗ trợ chế tạo mẫu thử nghiệm và kiểm chứng thị trường trước khi thương mại hóa quy mô lớn. Việc kết nối chặt chẽ giữa vườn ươm, nhà khoa học và nhà đầu tư tạo nên hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo năng động trong trường đại học.
4.3. Kiện toàn văn phòng chuyển giao công nghệ TTO chuyên nghiệp
Trường đại học cần tái cấu trúc và chuyên nghiệp hóa hoạt động của văn phòng chuyển giao công nghệ (TTO). Đơn vị này cần tuyển dụng nhân sự có chuyên môn sâu về sở hữu trí tuệ, định giá công nghệ và đàm phán hợp đồng li-xăng sáng chế (licensing). Văn phòng TTO đóng vai trò chủ động khảo sát thị trường, đánh giá mức độ sẵn sàng công nghệ của các đề tài nghiên cứu. TTO cũng cần đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại, hội chợ công nghệ và kết nối trực tiếp với cộng đồng doanh nghiệp. Việc thiết lập mạng lưới đối tác công nghiệp sâu rộng giúp mở rộng cơ hội hợp tác viện trường doanh nghiệp hiệu quả. Văn phòng TTO chuyên nghiệp chính là đòn bẩy thúc đẩy doanh thu thương mại hóa cho trường đại học công lập.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN BÁ NHẪM THƯƠNG MẠI HÓA KẾT QUẢ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN BÁ NHẪM THƯƠNG MẠI HÓA KẾT QUẢ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG MÃ SỐ: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. BẠCH NGỌC THẮNG HÀ NỘI - 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng Luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Bá Nhẫm ii LỜI CẢM ƠN Luận án này là một công trình nghiên cứu độc lập, nghiêm túc với sự cố gắng và nỗ lực của tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu tại trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
Để hoàn thành được Luận án này và có được kết quả như ngày hôm nay là do bản thân tôi luôn luôn nhận được sự quan tâm, động viên, khích lệ, tạo điều kiện giúp đỡ của gia đình, thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp và tập thể sư phạm trường Đại học Kinh tế Quốc dân nơi tôi đang công tác, đây là nguồn động lực lớn giúp tác giả luôn cố gắng nỗ lực để hoàn thành luận án này. Với tấm lòng biết ơn vô hạn tôi xin được bày tỏ và gửi lời cảm ơn sâu sắc tới: PGS.TS Đàm Văn Huệ, TS.Bạch Ngọc Thắng là hai thầy hướng dẫn khoa học đã luôn luôn quan tâm, động viên, tận tình chỉ bảo giúp đỡ, góp ý và chia sẻ những kiến thức chuyên môn bổ ích cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn thành được Luận án này. Các đồng chí lãnh đạo, bạn bè, đồng nghiệp đang công tác tại các đơn vị, các bộ ngành: Bộ Khoa học và Công nghệ, Vụ Khoa học và Công nghệ - Bộ Giáo dục và Đào tạo; Vụ Khoa học và Công nghệ - Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn; Kiểm toán Nhà nước; Thanh tra Bộ Tài chính; Ban Giám hiệu, lãnh đạo các phòng Kế hoạch Tài chính, Quản lý Khoa học tại các trường đại học trên phạm vi cả nước ở ba miền Bắc - Trung - Nam được khảo sát đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình điều tra khảo sát và thu thập thông tin phục vụ cho luận án. Các Quý Thầy/Cô là giảng viên/nhà khoa học đang công tác và giảng dạy tại các trường đại học: Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Trường Đại học Giao thông Vận tải, Học viện Nông Nghiệp Việt Nam, Trường Đại học Lâm nghiệp, Trường Đại học Điện lực, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên, Trường Đại học Công nghiệp TP.Hồ Chí Minh, Trường Đại học Bách khoa TP.Hồ Chí Minh, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.Hồ Chí Minh, Trường Đại học Nông Lâm TP.
Hồ Chí Minh, Đại học Thái Nguyên, Đại học Đà Nẵng, Đại học Huế, Trường Đại học Cần Thơ đã tạo điều kiện giúp đỡ và dành thời gian quý báu để trả lời phỏng vấn và phiếu điều tra khảo sát góp phần rất quan trọng để làm nên thành công của luận án này.TS Nguyễn Văn Thắng - Viện trưởng Viện Phát triển bền vững Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện cho tôi là thành viên tham gia đề tài nằm trong iii khuôn khổ của dự án thuộc Quỹ Nafosted và cho phép tôi được sử dụng một phần dữ liệu khảo sát của đề tài cho nghiên cứu này. Đặc biệt tôi xin chân thành cảm ơn tới Lãnh đạo và tập thể sư phạm Viện Đào tạo Sau Đại học, Viện Ngân hàng - Tài chính, bộ môn Tài chính - Doanh nghiệp, phòng Tài chính - Kế toán, các thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp đang công tác tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân luôn động viên, quan tâm, khích lệ, tận tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại Trường. Cuối cùng tôi xin được cảm ơn chân thành tới tất cả các thành viên trong gia đình tôi luôn quan tâm, động viên giúp đỡ, hỗ trợ, chia sẻ công việc và tạo mọi điều kiện tốt nhất về mặt thời gian để cho tôi toàn tâm, toàn ý tập trung vào học tập và nghiên cứu trong suốt 4 năm qua. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả luận án Nguyễn Bá Nhẫm iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.ix DANH MỤC BẢNG.xi DANH MỤC HÌNH.xiii MỞ ĐẦU.
Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của đề tài.
Đóng góp về lý luận. Đóng góp về thực tiễn. Kết cấu của đề tài.8 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ THƯƠNG MẠI HÓA KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Tổng quan nghiên cứu.
Các nghiên cứu về thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Các nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến thương mại hóa kết quả nghiên cứu của giảng viên các trường đại học. Cơ sở lý thuyết về thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu khoa học.
Thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Đặc điểm của thương mại hoá kết quả nghiên cứu. Vai trò và lợi ích của thương mại hoá kết quả nghiên cứu. Các hình thức thương mại hoá kết quả nghiên cứu.
Thỏa thuận cấp phép (li-xăng). Thỏa thuận nghiên cứu hợp tác. Thỏa thuận nghiên cứu theo hợp đồng. Thành lập công ty liên doanh.
Tự thực hiện. Các lý thuyết về thương mại hoá kết quả nghiên cứu. Lý thuyết về chuyển giao công nghệ. Lý thuyết về thương mại hóa.
Lý thuyết tự quyết định. Lý thuyết vốn con người, vốn xã hội và rào cản ảnh hưởng tới kết quả thương mại hóa. Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định thương mại hoá kết quả nghiên cứu của giảng viên các trường đại học. Đặc điểm của giảng viên/nhà khoa học.
Vốn xã hội của giảng viên/nhà khoa học. Động lực tài chính của giảng viên/nhà khoa học. Tiếp cận nguồn tài trợ cho nghiên cứu. Các nhân tố rào cản.
46 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 49 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu.
Xem xét cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước. Xây dựng mô hình nghiên cứu. Phát triển các thang đo nghiên cứu. Đánh giá sơ bộ và hiệu chỉnh thang đo.
Thu thập dữ liệu chính thức. Phân tích dữ liệu. Báo cáo kết quả nghiên cứu. Xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu.
Căn cứ xây dựng mô hình và thang đo. Giả thuyết nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Thiết kế thang đo nghiên cứu.
Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo. Mẫu nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu. Xử lý dữ liệu. Xử lý dữ liệu thứ cấp.
Xử lý dữ liệu sơ cấp.65 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 69 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG THƯƠNG MẠI HÓA KẾT QUẢ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Ở CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP KHỐI KỸ THUẬT Ở VIỆT NAM. Giới thiệu chung về các trường Đại học công lập khối kỹ thuật Việt Nam. Tiềm lực khoa học công nghệ của các trường Đại học công lập khối kỹ thuật ở Việt Nam.
Nguồn nhân lực nghiên cứu khoa học và công nghệ. Cơ sở vật chất cho nghiên cứu. Nguồn kinh phí cho thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu. Đơn vị chuyên trách hỗ trợ hoạt động chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Thực trạng thương mại hóa kết quả nghiên cứu ở các trường Đại học công lập khối kỹ thuật Việt Nam. Sản phẩm nghiên cứu khoa học. Chuyển giao công nghệ và thương mại hoá kết quả nghiên cứu. Cơ chế, chính sách khoa học công nghệ và thương mại hoá kết quả nghiên cứu đối với các trường Đại học công lập Việt Nam.
Đánh giá chung về thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Kết quả đạt được. Nguyên nhân các hạn chế.95 vi KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 98 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Thống kê mẫu nghiên cứu. Kết quả phân tích nhân tố khám phá và kiểm định thang đo. Kết quả phân tích nhân tố khám phá với các biến quan sát của biến động lực tài chính. Kết quả phân tích nhân tố khám phá các biến quan sát phản ánh rào cản thương mại hóa.
Điều chỉnh mô hình nghiên cứu. Kết quả phân tích nhân tố khẳng định. Phân tích tương quan. Phân tích ảnh hưởng của các nhân tố trong mô hình đến quyết định thương mại hóa kết quả nghiên cứu.
Ước lượng ảnh hưởng của vốn xã hội tới khả năng tiếp cận nguồn tài trợ cho thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu. Đánh giá mức độ động lực tài chính và rào cản thương mại hóa của giảng viên các trường Đại học công lập khối kỹ thuật. Động lực tài chính. Rảo cản thị trường.
Rào cản thể chế. 118 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 121 CHƯƠNG 5 THẢO LUẬN KẾT QUẢ VÀ KHUYẾN NGHỊ. Thảo luận kết quả nghiên cứu.
Thực trạng nghiên cứu khoa học và thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Ảnh hưởng của các nhân tố đến quyết định thương mại hóa KQNC của giảng viên/nhà khoa học các trường ĐHCL khối kỹ thuật Việt Nam. Các yếu tố ảnh hưởng khả năng tiếp cận nguồn tài trợ. Một số khuyến nghị nhằm thúc đẩy thương mại hóa KQNC của giảng viên các trường ĐHCL khối kĩ thuật ở Việt Nam.
Tạo động lực nghiên cứu và thương mại hóa KQNC cho giảng viên. Nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên. Tăng cường các hợp tác và liên kết trường đại học - doanh nghiệp. Phát triển vốn xã hội của giảng viên.
Giảm các rào cản thể chế trong nhà trường và các cơ quan tài trợ khoa học 141 5. Đổi mới cơ chế tài chính cho nghiên cứu khoa học. Gắn nghiên cứu với định hướng thị trường. Với Chính phủ.
Với các bộ, ngành liên quan. Các trường đại học. Giảng viên/nhà khoa học. Một số hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Một số hạn chế của nghiên cứu. Một số định hướng cho nghiên cứu tiếp theo.149 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5. 150 KẾT LUẬN CHUNG.151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 154 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Bá Nhẫm (2020). Thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học tại đại học công lập [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/thuong-mai-hoa-ket-qua-nghien-cuu-khoa-hoc-dai-hoc-cong-lap-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học tại đại học công lập" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thương mại hóa kết quả đề tài khoa học tại trường đại học công lập Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học tại đại học công lập" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học tại đại học công lập" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học tại đại học công lập" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học tại đại học công lập" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học tại đại học công lập" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học tại đại học công lập" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.