Luận án tiến sĩ: Tác động của đặc điểm quản trị công ty đến nguyên tắc thận trọng kế toán tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động đặc điểm quản trị công ty đến nguyên tắc thận trọng kế toán tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản trị công ty và nguyên tắc thận trọng kế toán
- Số trang:
- 166 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Bích Thủy
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản trị công ty và nguyên tắc thận trọng kế toán
Nguyên tắc thận trọng kế toán giữ vai trò then chốt trong việc lập và trình bày báo cáo tài chính. Nguyên tắc này yêu cầu ghi nhận tổn thất ngay khi xuất hiện dấu hiệu rủi ro. Ngược lại, doanh thu chỉ được ghi nhận khi có bằng chứng chắc chắn. Cơ chế quản trị công ty vững mạnh giúp giám sát chặt chẽ quá trình kế toán nội bộ. Sự kết hợp giữa quản trị và kiểm soát hạn chế hành vi thổi phồng lợi nhuận. Khi quản trị công ty hiệu quả, tính minh bạch của thông tin được nâng cao rõ rệt. Doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông và nhà đầu tư. Báo cáo tài chính phản ánh đúng thực trạng hoạt động kinh doanh. Rủi ro gian lận tài chính giảm xuống mức thấp nhất. Quá trình ra quyết định kinh tế trở nên chuẩn xác và an toàn hơn.
1.1. Bản chất của nguyên tắc thận trọng kế toán
Tính thận trọng kế toán hay accounting conservatism là một chuẩn mực định tính truyền thống trong kế toán tài chính. Khái niệm này đòi hỏi mức độ xác minh cao hơn đối với tin tốt so với tin xấu. Kế toán viên không được đánh giá quá cao giá trị tài sản và thu nhập. Đồng thời, các khoản nợ phải trả và chi phí không được ghi nhận thấp hơn thực tế. Mức độ thận trọng cao giúp ngăn chặn tình trạng phân phối cổ tức quá mức. Doanh nghiệp duy trì được nguồn vốn an toàn để đối phó với biến động thị trường. Thông tin kế toán có độ tin cậy cao giúp hạ thấp chi phí huy động vốn. Các mô hình đo lường như mô hình Basu (1997) hoặc mô hình dồn tích thường được ứng dụng để định lượng mức độ thận trọng này.
1.2. Khái niệm và mục tiêu của corporate governance
Quản trị công ty, hay corporate governance, là hệ thống các cơ chế định hướng và kiểm soát doanh nghiệp. Cấu trúc này phân định rõ quyền hạn và trách nhiệm giữa các bên liên quan. Các chủ thể chính bao gồm đại hội đồng cổ đông, hội đồng quản trị và ban điều hành. Mục tiêu cốt lõi của quản trị công ty là bảo vệ quyền lợi cổ đông. Cơ chế này giảm thiểu xung đột lợi ích nội bộ và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh. Hệ thống quản trị tốt thiết lập kỷ luật thị trường nghiêm ngặt. Doanh nghiệp tuân thủ nghiêm túc các quy định pháp luật và chuẩn mực kế toán hiện hành. Nhờ đó, thông tin tài chính công bố ra thị trường luôn đạt mức độ tin cậy cao nhất.
II. Tác động của hội đồng quản trị đến tính thận trọng
Hội đồng quản trị là cơ quan giám sát cao nhất trong cấu trúc quản trị công ty. Cơ quan này quyết định chiến lược và kiểm soát hành vi của ban giám đốc. Các đặc điểm của hội đồng quản trị có tác động trực tiếp đến tính thận trọng kế toán. Những đặc điểm then chốt bao gồm quy mô hoạt động, mức độ độc lập và cơ cấu nhân sự. Khi hội đồng quản trị hoạt động hiệu quả, chất lượng thông tin tài chính được cải thiện. Các nhà quản lý chịu áp lực tuân thủ nguyên tắc thận trọng trong ghi nhận doanh thu và chi phí. Mối quan hệ giữa cấu trúc hội đồng và chất lượng báo cáo luôn là trọng tâm nghiên cứu kinh tế.
2.1. Ảnh hưởng từ quy mô hội đồng quản trị
Quy mô hội đồng quản trị phản ánh số lượng thành viên tham gia hoạch định và giám sát. Quy mô phù hợp tạo điều kiện tiếp nhận nhiều góc nhìn chuyên môn đa dạng. Các thành viên có thể phân chia công việc kiểm soát chi tiết từng mảng hoạt động. Tuy nhiên, quy mô quá lớn dễ dẫn đến tình trạng chậm trễ trong việc ra quyết định. Sự phối hợp kém hiệu quả và hiện tượng ỷ lại có thể làm suy giảm chức năng giám sát. Khi quy mô được tối ưu hóa, hội đồng quản trị yêu cầu ban điều hành thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc thận trọng kế toán. Nhờ vậy, rủi ro che giấu tổn thất tài chính được giảm thiểu đáng kể.
2.2. Tính độc lập của hội đồng quản trị và kiêm nhiệm CEO
Tính độc lập của hội đồng quản trị là yếu tố then chốt bảo đảm sự khách quan trong giám sát. Thành viên độc lập không có quan hệ lợi ích trực tiếp với ban điều hành công ty. Họ sẵn sàng chất vấn các quyết định kế toán thiếu minh bạch từ nhà quản lý. Tỷ lệ thành viên độc lập cao thúc đẩy doanh nghiệp duy trì tính thận trọng kế toán. Ngược lại, việc Chủ tịch hội đồng quản trị kiêm nhiệm vị trí CEO làm suy yếu cơ chế cân bằng quyền lực. Quyền lực tập trung vào một cá nhân dễ dẫn đến hành vi thao túng lợi nhuận. Sự phân tách rõ ràng hai chức danh này giúp nâng cao tính trung thực của báo cáo tài chính.
III. Vai trò của ủy ban kiểm toán và chất lượng kiểm toán
Ủy ban kiểm toán và hoạt động kiểm toán độc lập tạo thành lá chắn bảo vệ độ tin cậy của thông tin. Chức năng chính của ủy ban là giám sát quy trình lập báo cáo tài chính và hệ thống kiểm soát nội bộ. Sự hỗ trợ từ các công ty kiểm toán uy tín nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Khi hai yếu tố này kết hợp hiệu quả, tính thận trọng kế toán được thực thi triệt để. Doanh nghiệp phát hiện và xử lý kịp thời các sai lệch số liệu. Thị trường đánh giá cao các đơn vị duy trì cơ chế kiểm toán minh bạch và độc lập.
3.1. Sự hiện diện và tính chuyên môn của ủy ban kiểm toán
Ủy ban kiểm toán trực thuộc hội đồng quản trị chịu trách nhiệm giám sát tính liêm chính của báo cáo. Sự hiện diện của ủy ban kiểm toán giúp ngăn chặn hành vi bóp méo số liệu kinh doanh. Đặc biệt, các thành viên có chuyên môn sâu về kế toán tài chính mang lại lợi thế vượt trội. Họ dễ dàng nhận diện những kỹ thuật gian lận doanh thu tinh vi. Năng lực chuyên môn cao cho phép ủy ban đánh giá đúng mức trích lập dự phòng rủi ro. Ủy ban kiểm toán có năng lực luôn thúc đẩy việc áp dụng nguyên tắc thận trọng kế toán. Điều này giúp bảo vệ doanh nghiệp trước các cú sốc tài chính bất ngờ.
3.2. Mối liên hệ với chất lượng kiểm toán độc lập
Chất lượng kiểm toán từ các công ty kiểm toán độc lập hàng đầu tạo nên áp lực tuân thủ chuẩn mực. Các kiểm toán viên danh tiếng luôn yêu cầu mức độ thận trọng cao trong việc ghi nhận tài sản. Họ từ chối thông qua các khoản thu nhập chưa đủ căn cứ xác thực. Dịch vụ kiểm toán chất lượng cao làm giảm nguy cơ phát hành báo cáo tài chính sai lệch. Việc lựa chọn công ty kiểm toán lớn thể hiện cam kết minh bạch của doanh nghiệp. Mối liên kết giữa kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập củng cố vững chắc tính thận trọng kế toán. Niềm tin của nhà đầu tư vào báo cáo tài chính được duy trì ổn định.
IV. Lý thuyết nền tảng về corporate governance hiện đại
Nghiên cứu về quản trị công ty và tính thận trọng kế toán dựa trên nhiều nền tảng lý thuyết kinh tế. Các lý thuyết này giải thích nguyên nhân phát sinh mâu thuẫn lợi ích trong doanh nghiệp. Chúng cũng cung cấp cơ sở để thiết kế các cơ chế kiểm soát hiệu quả. Việc thấu hiểu các lý thuyết nền tảng giúp phân tích sâu sắc hành vi của nhà quản lý. Ba lý thuyết phổ biến nhất bao gồm lý thuyết đại diện, lý thuyết bất đối xứng thông tin và lý thuyết các bên liên quan. Mỗi lý thuyết tiếp cận vấn đề kế toán từ một góc nhìn đặc thù.
4.1. Lý thuyết đại diện và bất đối xứng thông tin
Lý thuyết đại diện (Agency Theory) chỉ ra sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý. Các nhà quản lý thường có xu hướng hành động vì lợi ích cá nhân thay vì cổ đông. Họ có thể trì hoãn ghi nhận lỗ và thổi phồng lợi nhuận ngắn hạn. Đồng thời, lý thuyết bất đối xứng thông tin (Information Asymmetry) giải thích khoảng cách hiểu biết giữa ban quản lý và nhà đầu tư. Ban giám đốc nắm giữ nhiều thông tin nội bộ hơn thị trường bên ngoài. Việc áp dụng accounting conservatism đóng vai trò như một cơ chế quản trị hữu hiệu. Tính thận trọng kế toán buộc nhà quản lý phải công bố tin xấu kịp thời, giúp thu hẹp khoảng cách thông tin.
4.2. Lý thuyết các bên liên quan và accounting conservatism
Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) mở rộng trách nhiệm của doanh nghiệp ra ngoài nhóm cổ đông. Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm trước chủ nợ, người lao động, khách hàng và cơ quan quản lý. Chủ nợ luôn quan tâm đến khả năng thanh toán và rủi ro phá sản. Người lao động quan tâm đến sự ổn định việc làm lâu dài. Việc tuân thủ nguyên tắc thận trọng kế toán giúp hạn chế việc đánh giá sai tài sản thế chấp. Báo cáo tài chính trung thực cung cấp cái nhìn thực tế về sức khỏe tài chính doanh nghiệp. Cơ chế quản trị công ty tốt hài hòa lợi ích giữa các bên liên quan thông qua tính thận trọng.
V. Nâng cao tính thận trọng kế toán qua quản trị công ty
Thực tiễn tại các công ty niêm yết cho thấy quản trị công ty đóng vai trò cốt lõi trong kiểm soát tài chính. Cấu trúc sở hữu và mô hình quản trị tác động trực tiếp đến việc lập báo cáo. Tỷ lệ sở hữu nhà nước và sở hữu của ban giám đốc tạo ra các động cơ kế toán khác nhau. Để nâng cao chất lượng báo cáo, doanh nghiệp cần hoàn thiện đồng bộ hệ thống quản trị. Việc áp dụng nguyên tắc thận trọng kế toán bảo vệ sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán. Đây là giải pháp quan trọng nhằm thu hút dòng vốn đầu tư dài hạn.
5.1. Tác động của cấu trúc sở hữu đến kế toán thận trọng
Cấu trúc sở hữu chi phối trực tiếp đến hành vi công bố thông tin kế toán. Doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao thường chịu sự giám sát chặt chẽ từ cơ quan quản lý. Tuy nhiên, tình trạng thiếu động lực thị trường có thể làm giảm tính chủ động trong việc minh bạch hóa số liệu. Ngược lại, sở hữu của ban giám đốc ở mức hợp lý giúp gắn kết lợi ích người quản lý với cổ đông. Khi nhà điều hành nắm giữ cổ phần đáng kể, họ chú trọng hơn đến giá trị dài hạn. Điều này thúc đẩy việc thực thi tính thận trọng kế toán để duy trì sự ổn định của tổ chức.
5.2. Giải pháp hoàn thiện quản trị công ty cho doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp để nâng cao hiệu quả quản trị công ty. Trước hết, cần bảo đảm tỷ lệ tối thiểu thành viên độc lập trong hội đồng quản trị. Phân tách rõ ràng vị trí Chủ tịch hội đồng quản trị và Tổng giám đốc điều hành. Thành lập ủy ban kiểm toán với các thành viên có năng lực chuyên sâu về tài chính kế toán. Nâng cao chất lượng kiểm toán độc lập và tăng cường kiểm soát nội bộ thường xuyên. Việc thực thi nghiêm túc nguyên tắc thận trọng kế toán giúp bảo đảm độ tin cậy của báo cáo tài chính. Những cải cách này tạo nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGUYỄN THỊ BÍCH THỦY TÁC ĐỘNG CỦA ĐẶC ĐIỂM QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN VIỆC THỰC HIỆN NGUYÊN TẮC THẬN TRỌNG TRONG KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán, kiểm toán và phân tích Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN HỮU ÁNH HÀ NỘI - 2019 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng bản đăng ký đề tài này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Bích Thủy luan an ii LỜI CẢM ƠN Luận án là thành quả của những nỗ lực bền bỉ và nghiêm túc của tác giả trong suốt 4 năm học tập và nghiên cứu.
Trong quá trình thực hiện luận án, tác giả đã nhận được sự giúp đỡ vô cùng quý báu của thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè và những người thân trong gia đình. Trước hết, tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Hữu Ánh - Người Hướng dẫn khoa học, đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Được làm việc dưới sự định hướng, chỉ dẫn và hỗ trợ tận tình của thầy là yếu tố không thể thiếu giúp tác giả hoàn thành luận án.
Tác giả xin bày tỏ sự cảm ơn tới các thầy cô Viện Kế toán - Kiểm toán, Viện Đào tạo Sau Đại học - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã giúp đỡ Tác giả trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án này. Xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Minh – Trưởng khoa Toán kinh tế đã góp ý, hướng dẫn tác giả xử lý dữ liệu trong quá trình nghiên cứu và viết luận án. Tác giả xin chân thành cảm ơn tới tập thể cán bộ Khoa Kinh tế - trường Đại học Vinh – nơi tác giả công tác – những người đã dành cho tác giả sự khuyến khích, động viên, và sẻ chia công việc để tác giả có điều kiện hoàn thành luận án của mình.
Và sau cùng, tác giả xin cảm ơn bố mẹ, chồng và hai con gái - những người luôn bên cạnh động viên, hỗ trợ cả về vật chất lẫn tinh thần, là động lực để tác giả nghiên cứu và hoàn thành luận án. Một lần nữa, tôi xin trân trọng cảm ơn tất cả. Tác giả luận án Nguyễn Thị Bích Thủy luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH, ĐỒ THỊ .ix CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Khái quát phương pháp nghiên cứu. Khung nghiên cứu của Luận án.
Kết cấu của Luận án .6 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .8 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẶC ĐIỂM QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN VIỆC THỰC HIỆN NGUYÊN TẮC THẬN TRỌNG TRONG KẾ TOÁN. Lý luận chung về nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Lịch sử nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Các mô hình đo lường việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán tại doanh nghiệp.
Lý luận chung về quản trị công ty. Nguồn gốc và định nghĩa Quản trị công ty. Nội dung và đặc điểm của quản trị công ty. Tổng quan tình hình nghiên cứu về tác động của đặc điểm quản trị công ty đến việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán.
Tác động của quy mô Hội đồng quản trị đến việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Tác động của việc kiêm nhiệm chức danh chủ tịch HĐQT và Tổng giám đốc điều hành (CEO) đến việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Tác động của tính độc lập của Hội đồng quản trị đến việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Tác động của thành viên Hội đồng quản trị có chuyên môn về kế toán tài chính đến việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán .36 luan an iv 2.
Tác động của sự hiện diện của Ủy ban kiểm toán đến việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Tác động của thành viên Ủy ban kiểm toán hoặc thành viên Ban kiểm soát có chuyên môn về kế toán tài chính đến việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Tác động của Sở hữu của Ban giám đốc đến việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Tác động của Sở hữu Nhà nước đến việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán.
Lý thuyết nền tảng phục vụ nghiên cứu tác động của đặc điểm QTCT đến việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Lý thuyết thông tin bất đối xứng (Asymmetric Information). Lý thuyết đại diện (Agency Theory). Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory).
Xác định khoảng trống nghiên cứu .53 CHƯƠNG 3: GIẢ THUYẾT KHOA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Xây dựng giả thuyết khoa học về các yếu tố thuộc đặc điểm quản trị công ty tác động đến việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Quy mô Hội đồng quản trị. Kiêm nhiệm chức danh chủ tịch HĐQT và Tổng giám đốc điều hành.
Thành viên Hội đồng quản trị không điều hành. Thành viên Hội đồng quản trị có chuyên môn về kế toán tài chính. Thành viên Ban kiểm soát có chuyên môn về kế toán tài chính. Tỷ lệ sở hữu của Ban giám đốc.
Sở hữu của Nhà Nước:. Các yếu tố khác không thuộc đặc điểm Quản trị công ty có ảnh hưởng đến việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Mô hình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu và phương pháp thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu .78 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .80 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VỀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẶC ĐIỂM QUẢN TRỊ CÔNG TY ĐẾN VIỆC THỰC HIỆN NGUYÊN TÁC luan an v THẬN TRỌNG TRONG KẾ TOÁN TẠI CÁC CÔNG TY NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM. Kết quả đo lường việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Thống kê mô tả biến độc lập và mối tương quan giữa các biến trong mô hình nghiên cứu. Thống kê mô tả các biến độc lập. Mối quan hệ tương quan giữa các biến trong mô hình nghiên cứu. Kiểm định giả thuyết các yếu tố thuộc đặc điểm quản trị công ty tác động đến việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .90 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .100 CHƯƠNG 5 THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
CÁC KHUYẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN. Phân tích, so sánh kết quả hồi quy giữa các mô hình. Thảo luận kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Sự kiêm nhiệm chức danh (CEO và chủ tịch HĐQT) và việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán.
Thành viên Hội đồng quản trị có chuyên môn về kế toán tài chính và việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Thành viên ban kiểm soát có chuyên môn về kế toán tài chính và việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Tỷ lệ sở hữu của Ban giám đốc và việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán. Tỷ lệ sở hữu của Nhà nước và việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán.
Các khuyến nghị, đề xuất đối với việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán tại các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam. Khuyến nghị đối với doanh nghiệp. Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước. Khuyến nghị dành cho nhà đầu tư.
Khuyến nghị dành cho cơ sở giáo dục đào tạo. Những đóng góp của luận án. Đóng góp về mặt khoa học và lý luận. Đóng góp về mặt thực tiễn.
Các hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu trong tương lai .118 luan an vi 5. Các hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu tiếp theo .121 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .123 TÀI LIỆU THAM KHẢO.139 luan an vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu TT Nội dung viết tắt 1. ACC Accounting conservatism - Nguyên tắc thận trọng trong kế toán 2.
BCTN Báo cáo thường niên 4. BKS Ban kiểm soát 5. CTNY Công ty niêm yết 6. CEO Giám đốc điều hành 7.
DN Doanh nghiệp 8. ĐHCĐ Đại hội cổ đông 9. FASB Financial Accounting Standards Board - Hội đồng chuẩn mực kế toán tài chính (Hoa Kỳ) 10. FEM Fixed Effect Model - Mô hình hồi quy ảnh hưởng cố định 11.
HĐQT Hội đồng quản trị 12. HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội 13. HOSE Sở giao dịch chứng khoán TP Hồ Chí Minh 14. IASB International Accounting Standards Board - Hội đồng chuẩn mực kế toán quốc tế 15.
KTNB Kiểm toán nội bộ 16. KTTC Kế toán tài chính 17. Luật DN Luật số: 68/2014/QH13 ngày 26 tháng 11 năm 2014 18. OLS Mô hình hồi quy bình phương bé nhất 19.
QTCT Quản trị công ty 20. ROE Tỷ suất sinh lợi của vốn chủ sở hữu 21. REM Mô hình hồi quy ảnh hưởng ngẫu nhiên 22. Sở GDCK Sở giao dịch chứng khoán 23.
UBCKNN Ủy ban chứng khoán Nhà nước 24. UBKT Ủy ban kiểm toán 25. VAS Vietnamese Accounting Standards - Chuẩn mực kế toán Việt Nam luan an viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tổng hợp các công trình nghiên cứu sử dụng mô hình đo lường việc thực hiện nguyên tắc thận trọng trong kế toán .2: Tổng hợp các công trình nghiên cứu về tác động của đặc điểm QTCT đến việc thực hiện ACC .1: Mức độ vốn hóa thị trường theo GDP tại một số quốc gia (tỷ lệ %) .2: Mô tả và cách thức đo lường các biến trong mô hình nghiên cứu .3: Số lượng CTNY trong dữ liệu nghiên cứu .1: Trích dữ liệu tính CONS của hai DN trong mẫu nghiên cứu .2: Thống kê mô tả biến phụ thuộc theo tổng thể mẫu nghiên cứu .3: Top 20 DN có LNST cổ đông công ty mẹ biến động liên tục sau kiểm toán qua nhiều năm.4: Thống kê mô tả biến phụ thuộc CONS theo ngành cấp 1 .5: Thống kê mô tả các biến độc lập .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Bích Thủy (2019). Tác động quản trị công ty đến nguyên tắc thận trọng kế toán [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/tac-dong-quan-tri-cong-ty-den-nguyen-tac-than-trong-ke-toan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tác động quản trị công ty đến nguyên tắc thận trọng kế toán" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động đặc điểm quản trị công ty đến nguyên tắc thận trọng kế toán tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam.
Luận án "Tác động quản trị công ty đến nguyên tắc thận trọng kế toán" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tác động quản trị công ty đến nguyên tắc thận trọng kế toán" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tác động quản trị công ty đến nguyên tắc thận trọng kế toán" thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Tác động quản trị công ty đến nguyên tắc thận trọng kế toán" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tác động quản trị công ty đến nguyên tắc thận trọng kế toán" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tác động quản trị công ty đến nguyên tắc thận trọng kế toán" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.