Luận án tiến sĩ: Kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam - Đặng Thuý Anh, ĐH Kinh tế Quốc dân
Kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng niêm yết Việt Nam: phương pháp, quy trình và giải pháp tối ưu hóa hoạt động quản trị rủi ro.
Luan An
Luận án tiến sĩ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
240
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nền tảng kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng niêm yết.
- Số trang:
- 240 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán (kế toán, kiểm toán và phân tích)
- Tác giả:
- Đặng Thúy Anh
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nền tảng kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng niêm yết
Kiểm soát nội bộ (KSNB) đóng vai trò then chốt trong vận hành doanh nghiệp. Hệ thống này đảm bảo tính hiệu quả, tuân thủ quy định và bảo vệ tài sản. Đặc biệt với doanh nghiệp xây dựng niêm yết, KSNB càng cần thiết. Các doanh nghiệp này đối mặt nhiều rủi ro đặc thù. Hiểu rõ cơ sở lý luận KSNB là bước đầu tiên. Nó giúp đánh giá và cải thiện hệ thống hiện có. Khung COSO là nền tảng phổ biến. Khung này bao gồm môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, cùng hoạt động giám sát. Chất lượng KSNB quyết định sự bền vững và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Nâng cao nhận thức về KSNB là yêu cầu cấp thiết. Điều này góp phần củng cố niềm tin nhà đầu tư và thị trường.
1.1. Khái niệm và mục tiêu kiểm soát nội bộ doanh nghiệp.
Kiểm soát nội bộ là một quy trình. Quy trình này được thiết lập bởi ban quản lý và các nhân sự khác. Mục tiêu chính là cung cấp sự đảm bảo hợp lý. Các mục tiêu bao gồm hiệu quả và hiệu suất hoạt động. Ngoài ra, nó đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính. Cuối cùng là sự tuân thủ pháp luật và các quy định hiện hành. KSNB giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu chiến lược. Nó giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực. Hệ thống này còn tăng cường trách nhiệm giải trình. Khái niệm này áp dụng rộng rãi. Đối với doanh nghiệp xây dựng, nó quản lý rủi ro dự án, chất lượng công trình và chi phí. Việc thực hiện mục tiêu này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Tất cả bộ phận trong công ty cần tham gia. Điều này giúp hệ thống KSNB hoạt động hiệu quả.
1.2. Đặc điểm doanh nghiệp xây dựng niêm yết ảnh hưởng KSNB.
Doanh nghiệp xây dựng niêm yết có những đặc thù. Những đặc thù này tác động sâu sắc đến kiểm soát nội bộ. Quy mô dự án lớn, phức tạp là một đặc điểm. Chu kỳ dự án kéo dài, chi phí lớn cũng là yếu tố. Ngành xây dựng thường chịu ảnh hưởng bởi biến động kinh tế. Rủi ro về nguyên vật liệu, nhân công và thời tiết rất cao. Các quy định pháp luật liên quan đến xây dựng cũng phức tạp. Những yếu tố này tạo ra áp lực lớn. Hệ thống KSNB phải đủ linh hoạt. Nó cần thích ứng với môi trường kinh doanh thay đổi. KSNB cũng phải đủ mạnh để quản lý rủi ro dự án. Nó cần kiểm soát chi phí chặt chẽ. Đảm bảo chất lượng công trình là điều thiết yếu. Việc niêm yết đòi hỏi sự minh bạch cao. Các yêu cầu về báo cáo tài chính rất nghiêm ngặt. Điều này càng tăng tầm quan trọng của KSNB chất lượng cao. Nó giúp bảo vệ lợi ích cổ đông và nhà đầu tư.
1.3. Nhân tố quyết định chất lượng kiểm soát nội bộ.
Chất lượng kiểm soát nội bộ phụ thuộc nhiều yếu tố. Môi trường kiểm soát là yếu tố cốt lõi. Văn hóa đạo đức, năng lực của nhân sự rất quan trọng. Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát có vai trò giám sát. Họ đảm bảo hệ thống KSNB hoạt động hiệu quả. Quy trình đánh giá rủi ro phải thường xuyên. Các rủi ro kinh doanh, tài chính cần được xác định. KSNB cần có phản ứng kịp thời. Hoạt động kiểm soát cụ thể như phê duyệt, đối chiếu cần được triển khai. Thông tin và truyền thông hiệu quả là bắt buộc. Mọi thông tin cần được chia sẻ minh bạch. Hoạt động giám sát phải liên tục. Nó giúp đánh giá hiệu quả KSNB. Việc cải tiến KSNB dựa trên kết quả giám sát. Sự tham gia của Ủy ban kiểm toán và Kiểm toán nội bộ cũng quyết định chất lượng KSNB. Họ cung cấp đánh giá độc lập và khách quan.
II. Phương pháp nghiên cứu KSNB công ty xây dựng niêm yết
Nghiên cứu về kiểm soát nội bộ (KSNB) trong doanh nghiệp xây dựng niêm yết đòi hỏi phương pháp khoa học. Phương pháp luận rõ ràng đảm bảo tính tin cậy. Nó giúp thu thập dữ liệu chính xác. Phân tích dữ liệu được thực hiện một cách có hệ thống. Quy trình nghiên cứu được thiết kế cẩn thận. Nó bao gồm nhiều giai đoạn. Từ việc xác định vấn đề đến việc đưa ra kết luận. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp rất quan trọng. Nó giúp giải quyết câu hỏi nghiên cứu. Đặc biệt trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam. Việc này đòi hỏi sự kết hợp linh hoạt. Các phương pháp định tính và định lượng đều cần thiết. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao. Nó hỗ trợ các doanh nghiệp và nhà quản lý cải thiện hệ thống KSNB.
2.1. Quy trình và nguồn dữ liệu nghiên cứu KSNB.
Quy trình nghiên cứu bắt đầu từ việc xác định mục tiêu. Tiếp theo là xây dựng cơ sở lý thuyết. Sau đó, thiết kế nghiên cứu. Các nguồn dữ liệu được xác định kỹ lưỡng. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn. Phiếu khảo sát cũng là công cụ thu thập dữ liệu sơ cấp. Đối tượng khảo sát là kiểm toán viên. Họ là các nhà quản lý, cán bộ tài chính. Các thành viên ban kiểm soát của doanh nghiệp xây dựng niêm yết cũng được phỏng vấn. Dữ liệu thứ cấp bao gồm báo cáo tài chính. Các báo cáo thường niên và tài liệu nội bộ cũng được sử dụng. Các nghiên cứu trước đây là nguồn tham khảo quan trọng. Nguồn dữ liệu phong phú đảm bảo tính khách quan. Nó cung cấp cái nhìn đa chiều về KSNB. Điều này giúp phân tích và đánh giá chính xác thực trạng KSNB.
2.2. Kết hợp phương pháp định tính và định lượng.
Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính giúp hiểu sâu vấn đề. Nó thông qua nghiên cứu tài liệu và phỏng vấn chuyên sâu. Các cuộc phỏng vấn với chuyên gia và nhà quản lý cung cấp thông tin quý giá. Phương pháp định lượng cho phép kiểm định giả thuyết. Nó sử dụng dữ liệu số học. Thước đo biến số được xây dựng cẩn thận. Mô hình nghiên cứu được thiết lập rõ ràng. Việc chọn mẫu nghiên cứu được thực hiện khoa học. Dữ liệu được phân tích bằng các công cụ thống kê. Ví dụ như hồi quy đa biến. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó xác nhận các mối quan hệ định tính bằng chứng cứ định lượng. Điều này tăng tính thuyết phục của kết quả. Nó giúp đưa ra các khuyến nghị chính xác. Các giải pháp hoàn thiện KSNB được đề xuất dựa trên bằng chứng cụ thể.
III. Thực trạng kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng Việt Nam
Kiểm soát nội bộ (KSNB) tại các doanh nghiệp xây dựng niêm yết Việt Nam có nhiều điểm đáng chú ý. Tình hình thực tế cho thấy sự nỗ lực trong việc thiết lập hệ thống. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những thách thức. Đặc điểm ngành xây dựng ảnh hưởng lớn đến KSNB. Các yếu tố cấu thành KSNB như môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, cùng với hoạt động giám sát, đều có những mức độ hoàn thiện khác nhau. Việc nắm bắt thực trạng giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp. Chất lượng KSNB là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của các công ty trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
3.1. Đặc điểm chung doanh nghiệp xây dựng niêm yết tại Việt Nam.
Các công ty xây dựng niêm yết tại Việt Nam có nhiều điểm chung. Quy mô vốn lớn, hoạt động đa dạng. Họ tham gia nhiều dự án hạ tầng, dân dụng. Công nghệ xây dựng ngày càng được cải tiến. Tuy nhiên, ngành này vẫn chịu tác động lớn. Biến động giá vật liệu, chính sách nhà nước là các yếu tố. Môi trường pháp lý cũng có ảnh hưởng. Nguồn nhân lực chất lượng cao là thách thức. Việc quản lý dự án phức tạp đòi hỏi năng lực chuyên môn. Sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường cũng là một đặc điểm. Các doanh nghiệp cần liên tục đổi mới. Việc áp dụng công nghệ số hóa đang diễn ra. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn cho KSNB. KSNB cần đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả. Nó phải thích ứng với sự phát triển của doanh nghiệp.
3.2. Đánh giá các yếu tố cấu thành kiểm soát nội bộ.
Thực trạng các yếu tố cấu thành KSNB cho thấy nhiều vấn đề. Môi trường kiểm soát đôi khi chưa thực sự vững chắc. Văn hóa đạo đức, tính chính trực cần được tăng cường. Đánh giá rủi ro chưa thật sự toàn diện. Nhiều doanh nghiệp bỏ qua rủi ro tiềm ẩn. Hoạt động kiểm soát thường thiên về kiểm soát giao dịch. Kiểm soát chiến lược và quản lý rủi ro chưa được chú trọng. Hệ thống thông tin và truyền thông có cải thiện. Tuy nhiên, việc chia sẻ thông tin đôi khi còn hạn chế. Hoạt động giám sát KSNB còn mang tính hình thức. Việc đánh giá độc lập KSNB chưa phổ biến. Ban kiểm soát và Ủy ban kiểm toán cần phát huy vai trò hơn. Nâng cao nhận thức về KSNB là cần thiết. Cần đào tạo thường xuyên cho cán bộ quản lý và nhân viên. Điều này giúp cải thiện hiệu quả tổng thể của hệ thống KSNB.
IV. KSNB tác động khả năng sinh lời doanh nghiệp xây dựng niêm yết
Mối quan hệ giữa kiểm soát nội bộ (KSNB) và khả năng sinh lời là chủ đề quan trọng. Đối với doanh nghiệp xây dựng niêm yết, hiệu quả KSNB trực tiếp ảnh hưởng đến lợi nhuận. Một hệ thống KSNB mạnh mẽ giúp giảm thiểu rủi ro hoạt động. Nó ngăn chặn gian lận, lãng phí. Từ đó, KSNB góp phần tối ưu hóa nguồn lực. Nó cũng nâng cao hiệu quả kinh doanh. Ngược lại, KSNB yếu kém có thể dẫn đến thua lỗ. Nó gây ra thiệt hại tài chính nghiêm trọng. Nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ này. Chất lượng KSNB là một yếu tố quyết định. Nó ảnh định khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Việc đầu tư vào KSNB không chỉ là chi phí. Đó là một khoản đầu tư mang lại lợi ích lâu dài. Nó củng cố vị thế của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán.
4.1. Mối quan hệ giữa chất lượng KSNB và khả năng sinh lời.
Chất lượng kiểm soát nội bộ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh lời. KSNB hiệu quả giúp quản lý rủi ro dự án tốt hơn. Điều này giảm thiểu chi phí phát sinh. Nó còn ngăn ngừa thất thoát tài sản. KSNB mạnh mẽ đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính. Điều này tăng cường niềm tin nhà đầu tư. Niềm tin này có thể dẫn đến chi phí vốn thấp hơn. Doanh nghiệp có thể tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn. KSNB cũng thúc đẩy hiệu quả hoạt động. Các quy trình được tối ưu hóa. Năng suất lao động được cải thiện. Các nghiên cứu định tính và định lượng đều chỉ ra. Các doanh nghiệp có KSNB tốt hơn thường đạt được hiệu quả sinh lời cao hơn. Mối quan hệ này thể hiện sự tương quan dương. Nó nhấn mạnh vai trò của KSNB trong quản trị doanh nghiệp.
4.2. Vai trò Ban kiểm soát trong nâng cao chất lượng KSNB.
Ban kiểm soát có vai trò độc lập. Họ giám sát hoạt động của Hội đồng quản trị và Ban giám đốc. Đặc biệt, Ban kiểm soát chịu trách nhiệm giám sát hệ thống KSNB. Họ đảm bảo KSNB hoạt động hiệu quả. Vai trò này rất quan trọng. Nó giúp phát hiện kịp thời các yếu kém. Các vi phạm quy trình cũng được nhận diện. Ban kiểm soát cung cấp ý kiến khách quan. Họ thúc đẩy việc cải thiện KSNB liên tục. Hoạt động của Ban kiểm soát tăng cường tính minh bạch. Nó nâng cao trách nhiệm giải trình trong doanh nghiệp. Một Ban kiểm soát hoạt động mạnh mẽ. Nó là yếu tố then chốt. Yếu tố này giúp duy trì chất lượng KSNB cao. Nó cũng góp phần bảo vệ quyền lợi cổ đông. Đồng thời, nó tăng cường khả năng sinh lời cho doanh nghiệp.
V. Giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng
Hoàn thiện kiểm soát nội bộ (KSNB) là một quá trình liên tục. Đặc biệt với các doanh nghiệp xây dựng niêm yết, việc này càng cấp thiết. Giải pháp cần tập trung vào các yếu tố cốt lõi của hệ thống KSNB. Nó giúp khắc phục những hạn chế hiện có. Các giải pháp phải phù hợp với đặc thù ngành. Đồng thời, nó phải tuân thủ các quy định pháp luật. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu quả hoạt động. Nó cũng giúp tăng cường khả năng quản lý rủi ro. Việc áp dụng các giải pháp này cần sự cam kết từ lãnh đạo. Nó đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ nhân viên. Điều này góp phần xây dựng một hệ thống KSNB vững mạnh. Một hệ thống KSNB vững mạnh là nền tảng cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
5.1. Cơ sở và quan điểm hoàn thiện KSNB doanh nghiệp.
Cơ sở hoàn thiện KSNB dựa trên thực trạng. Nó cũng dựa trên những tồn tại và hạn chế đã được chỉ ra. Các tiêu chuẩn quốc tế như COSO là khung tham chiếu. Quan điểm hoàn thiện cần toàn diện. Nó không chỉ tập trung vào một khía cạnh. Nó phải bao trùm tất cả các yếu tố của KSNB. Quan điểm này phải phù hợp với văn hóa doanh nghiệp. Nó phải tính đến chiến lược phát triển. Việc hoàn thiện cần mang tính hệ thống. Nó phải có lộ trình rõ ràng. Sự cải tiến liên tục là yếu tố quan trọng. Các giải pháp phải khả thi. Nó cần được ưu tiên theo mức độ ảnh hưởng và nguồn lực. Đồng thời, cần nhấn mạnh tầm quan trọng của quản trị công ty. Nó giúp tạo ra môi trường kiểm soát hiệu quả.
5.2. Giải pháp nâng cao các yếu tố của kiểm soát nội bộ.
Nhiều giải pháp cụ thể được đề xuất. Cần củng cố môi trường kiểm soát. Xây dựng văn hóa đạo đức mạnh mẽ. Tăng cường đào tạo về KSNB cho nhân sự. Nâng cao năng lực của Ban kiểm soát. Thiết lập Ủy ban kiểm toán độc lập. Cải thiện quy trình đánh giá rủi ro. Xác định rõ ràng các rủi ro kinh doanh, tài chính. Xây dựng ma trận rủi ro chi tiết. Tăng cường hoạt động kiểm soát. Thực hiện các kiểm soát phê duyệt, đối chiếu chặt chẽ. Áp dụng công nghệ thông tin vào kiểm soát. Cải thiện hệ thống thông tin và truyền thông. Đảm bảo luồng thông tin minh bạch, kịp thời. Nâng cao hiệu quả hoạt động giám sát. Thực hiện kiểm tra định kỳ và đánh giá độc lập KSNB. Các giải pháp này giúp tối ưu hóa hệ thống. Nó đảm bảo KSNB hoạt động hiệu quả tối đa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (240 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN ĐẶNG THÚY ANH NGHIÊN CỨU KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán (Kế toán, Kiểm toán và Phân tích) Mã số: 62 34 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Phương Hoa HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Xác nhận của Giáo viên hướng dẫn Tác giả của Luận án PGS.TS Nguyễn Thị Phương Hoa Đặng Thuý Anh LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Thị Phương Hoa – người hướng dẫn khoa học, đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình thực hiện Luận án.
Tác giả xin bày tỏ sự cảm ơn tới Thầy Cô Viện Kế toán – Kiểm toán, Viện Đào tạo sau đại học - Trường Đại học Kinh tế quốc dân đã giúp đỡ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu Luận Án Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ rất nhiệt tình và quý báu trong quá trình thu thập số liệu, phiếu điều tra của bạn bè, kiểm toán viên độc lập Công ty TNHH Deloitte Việt Nam, Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam, Công ty TNHH KPMG Việt Nam, kiểm toán viên nhà nước; các nhà quản lý, cán bộ, nhân viên, thành viên ban kiểm soát của doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam như Công ty cổ phần Licogi13, Công ty cổ phần 482, Công ty cổ phần Xây dựng và Đầu tư 492, Công ty cổ phần xây dựng điện VNECO1… Cuối cùng, tác giả bày tỏ sự cảm ơn tới những người thân trong gia đình như bố, mẹ, anh, chị, em, chồng và con đã động viên, khích lệ tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án. Tác giả của Luận án Đặng Thuý Anh MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ VÀ SƠ ĐỒ MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu. Đóng góp mới của Luận án. Kết cấu của Luận án.
5 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN .1 Kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp .1 Các quan điểm về kiểm soát nội bộ .2 Mục tiêu và các yếu tố cấu thành kiểm soát nội bộ .3 Chất lượng kiểm soát nội bộ .2 Ảnh hưởng của đặc điểm doanh nghiệp xây dựng niêm yết đến kiểm soát nội bộ .1 Đặc điểm doanh nghiệp xây dựng niêm yết .2 Sự ảnh hưởng của đặc điểm doanh nghiệp xây dựng niêm yết đến kiểm soát nội bộ .3 Mối quan hệ giữa các yếu tố của kiểm soát nội bộ với khả năng sinh lời .1 Chỉ tiêu khả năng sinh lời trong phân tích hiệu quả kinh doanh .2 Mối quan hệ của kiểm soát nội bộ đến khả năng sinh lời .4 Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm soát nội bộ .1 Mối quan hệ giữa Ủy ban kiểm toán và chất lượng KSNB.2 Mối quan hệ giữa Kiểm toán nội bộ và chất lượng KSNB .3 Mối quan hệ giữa Ban kiểm soát và chất lượng KSNB .4 Sự ảnh hưởng của các nhân tố khác đến chất lượng kiểm soát nội bộ. Kinh nghiệm kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thế giới. 48 Tóm tắt Chương 1. 62 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Quy trình nghiên cứu .2 Nguồn dữ liệu nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu định tính .1 Nghiên cứu tài liệu .2 Phỏng vấn sâu .3 Phân tích dữ liệu định tính .4 Phương pháp nghiên cứu định lượng .1 Xây dựng giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu .2 Thước đo biến số .3 Kết quả đánh giá thang đo .4 Chọn mẫu nghiên cứu.5 Phân tích dữ liệu.5 Phương pháp nghiên cứu khảo sát.1 Thiết kế phiếu khảo sát .2 Đối tượng gửi phiếu khảo sát.3 Quy trình khảo sát.
82 Tóm tắt chương 2. 83 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM .1 Đặc điểm của các công ty xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam ảnh hưởng đến kiểm soát nội bộ .2 Kết quả nghiên cứu nghiên cứu mối quan hệ giữa chất lượng kiểm soát nội bộ với khả năng sinh lời .1 Kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa chất lượng kiểm soát nội bộ với khả năng sinh lời bằng phương pháp nghiên cứu định tính.2 Kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa chất lượng kiểm soát nội bộ với khả năng sinh lời bằng phương pháp nghiên cứu định lượng .3 Kết quả nghiên cứu và phân tích kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa Ban kiểm soát với chất lượng kiểm soát nội bộ .4 Thực trạng các yếu tố của kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .1 Môi trường kiểm soát .2 Thông tin và truyền thông .4 Đánh giá rủi ro .5 Hoạt động kiểm soát .6 Đánh giá thực trạng các yếu tố cấu thành kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. 127 Tóm tắt chương 3. 132 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN KIỂM SOÁT NỘI BỘ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM .1 Sự cần thiết và quan điểm hoàn thiện kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .1 Sự cần thiết hoàn thiện kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .2 Chiến lược phát triển ngành xây dựng, thị trường chứng khoán và các quan điểm hoàn thiện kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .2 Các giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .1 Giải pháp hoàn thiện môi trường kiểm soát .2 Giải pháp hoàn thiện thông tin và truyền thông .3 Giải pháp hoàn thiện giám sát.4 Giải pháp hoàn thiện đánh giá rủi ro .5 Giải pháp hoàn thiện hoạt động kiểm soát .3 Kiến nghị để thực hiện giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ trong các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
151 Tóm tắt chương 4. 155 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ. 157 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 167 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Giải thích thuật ngữ AICPA American Accounting Association Hiệp hội kế toán Hoa kỳ BCTC Báo cáo tài chính BTC Bộ tài chính BKS Ban kiểm soát CEO Chief Executive Officer - Giám đốc điều hành COSO Committee of Sponsoring Organization Hiệp hội các tổ chức tài trợ CP Cổ phần CTCP Công ty cổ phần DNXD Doanh nghiệp xây dựng ERP Enterprise Resource Planning Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp HQKD Hiệu quả kinh doanh HĐQT Hội đồng quản trị IAASB The international Auditing and Assurance Standard Board Ủy ban chuẩn mực kiểm toán và chứng thực quốc tế IFAC International Federation of Accountants Liên đoàn kế toán quốc tế IIA The institute of Internal Audittors Viện Kiểm toán nội bộ ISA International Standard Auditting Chuẩn mực kiểm toán quốc tế ISO International Organization of Standardization Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế KSNB Kiểm soát nội bộ KTNB Kiểm toán nội bộ NĐ Nghị Định QĐ Quyết định TT Thông tư TTCK Thị trường chứng khoán TP Thành phố SEC Security Exchange Commission Ủy ban giao dịch chứng khoán Hoa kỳ SOX Sarbanes – Oxley Act Đạo luật Sarbanes – Oxley VSA Vietnamese Standard Auditing Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Bảng tổng hợp về các nhân tố ảnh hưởng trong nghiên cứu của Ashbaugh- Skaife và cộng sự(2007), Doyle và cộng sự (2007) .2: Bảng số liệu kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Sumitomo Mitsui trong 5 năm .1: Thống kê đối tượng được phỏng vấn.2: Thang đo các yếu tố cấu thành KSNB.3: Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo .4: Thống kê mô tả đối tượng trả lời phiếu khảo sát .1: Quy mô công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán 2011-2016 .2: Số lượng công ty niêm yết theo ngành trên thị trường chứng khoán Việt Nam tính đến tháng 8/2015 (Thời điểm tác giả bắt đầu thực hiện điều tra) .3: Trích bảng giao khoán đơn giá tiền lương sản phẩm đối với Trạm sản xuất BTNN 120T/h và hỗ trợ tiền lương sản phẩm hàng tháng đối với thợ vận hành xe máy .4: Thống kê mô tả chất lượng kiểm soát nội bộ và các yếu tố của kiểm soát nội bộ trong các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .5: Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa chất lượng KSNB và khả năng sinh lời của các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .6: Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa môi trường kiểm soát với khả năng sinh lời của các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .7: Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa hoạt động kiểm soát với khả năng sinh lời của các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.8: Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa thông tin và truyền thông với khả năng sinh lời của các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .9: Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa đánh giá rủi ro với khả năng sinh lời của các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .10: Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa giám sát với khả năng sinh lời của các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .11: Kết quả thống kê mô tả tính độc lập, quy mô và trình độ của BKS trong các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .12: Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa ban kiểm soát và chất lượng kiểm soát nội bộ của các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .13: Kết quả lượng hóa mối quan hệ giữa ban kiểm soát với từng yếu tố của kiểm soát nội bộ trong các DNXD niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam .14: Thù lao mỗi tháng của các thành viên ban kiểm soát năm 2015 .15: Trích biên bản cuộc họp xử lý kỷ luật .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thúy Anh (2017). Kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng niêm yết Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-tien-si-kiem-soat-noi-bo-doanh-nghiep-xay-dung-niem-yet-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng niêm yết Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng niêm yết Việt Nam: phương pháp, quy trình và giải pháp tối ưu hóa hoạt động quản trị rủi ro.
Luận án "Kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng niêm yết Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng niêm yết Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán (Kế toán, Kiểm toán và Phân tích). Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng niêm yết Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng niêm yết Việt Nam" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiểm soát nội bộ doanh nghiệp xây dựng niêm yết Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.