Luận án Tiến sĩ: Các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp niêm yết Việt Nam
Luận văn phân tích các nhân tố quyết định áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Lợi ích báo cáo tích hợp cho doanh nghiệp niêm yết
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu Hằng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Lợi ích báo cáo tích hợp cho doanh nghiệp niêm yết
Báo cáo tích hợp mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho doanh nghiệp niêm yết. Nó giúp tăng cường khả năng tiếp cận vốn. Quyết định của nhà đầu tư được hỗ trợ bởi thông tin toàn diện hơn. Minh bạch thông tin là chìa khóa. Báo cáo tích hợp cung cấp cái nhìn tổng thể về hiệu suất. Nó bao gồm cả tài chính và phi tài chính.
1.1. Tăng cường minh bạch thông tin doanh nghiệp
Doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam cần minh bạch. Báo cáo tích hợp cải thiện đáng kể điều này. Thông tin được trình bày rõ ràng, dễ hiểu. Nó bao gồm các khía cạnh về ESG. Điều này giúp các bên liên quan đánh giá rủi ro và cơ hội. Nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Sự minh bạch xây dựng lòng tin. Nó nâng cao uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.
1.2. Nâng cao quản trị công ty và thu hút nhà đầu tư
Quản trị công ty hiệu quả là nền tảng. Báo cáo tích hợp khuyến khích cách tiếp cận tích hợp. Nó liên kết chiến lược, quản trị và hiệu suất. Điều này dẫn đến quy trình ra quyết định tốt hơn. Nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài, tìm kiếm sự quản trị mạnh mẽ. Báo cáo tích hợp đáp ứng nhu cầu này. Nó thu hút nguồn vốn đầu tư bền vững. Thị trường chứng khoán Việt Nam hưởng lợi từ sự tăng cường này.
II. Khung báo cáo tích hợp IIRC và 6 loại vốn cốt lõi
Khung báo cáo tích hợp Quốc tế (IIRC) là chuẩn mực toàn cầu. Nó hướng dẫn doanh nghiệp tạo ra báo cáo giá trị. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó tập trung vào cách doanh nghiệp tạo ra giá trị dài hạn. Điều này khác biệt so với báo cáo truyền thống. Báo cáo tích hợp nhấn mạnh sự kết nối. Nó thể hiện mối quan hệ giữa các hoạt động và kết quả.
2.1. Nền tảng và nguyên tắc của khung IIRC
IIRC đặt ra các nguyên tắc chỉ đạo. Chúng bao gồm tư duy tích hợp, kết nối thông tin, mối quan hệ với các bên liên quan. Ngoài ra còn có tính vật chất, độ tin cậy và đầy đủ. Khung IIRC giúp doanh nghiệp kể câu chuyện giá trị của mình. Nó không chỉ là tập hợp số liệu. Nó là công cụ chiến lược. Việc áp dụng khung IIRC giúp doanh nghiệp minh bạch hóa hoạt động. Nó cũng thúc đẩy hiệu quả nội bộ.
2.2. Vai trò 6 loại vốn trong tạo lập giá trị bền vững
Báo cáo tích hợp theo IIRC xác định 6 loại vốn. Bao gồm vốn tài chính, vốn sản xuất, vốn trí tuệ. Cùng với đó là vốn con người, vốn xã hội và quan hệ, và vốn tự nhiên. Các loại vốn này không tách rời. Chúng tương tác để tạo ra giá trị. Doanh nghiệp cần quản lý chúng một cách hiệu quả. Việc hiểu rõ 6 loại vốn giúp đánh giá khả năng bền vững. Nó cũng cung cấp bức tranh đầy đủ về hiệu suất. Đây là yếu tố quan trọng đối với nhà đầu tư.
III. Nhân tố ảnh hưởng áp dụng báo cáo tích hợp DNNY Việt Nam
Nhiều yếu tố tác động đến việc áp dụng báo cáo tích hợp. Các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam đối mặt với bối cảnh riêng. Yếu tố nội bộ và bên ngoài đều có vai trò. Nghiên cứu xác định một số nhân tố chính. Chúng ảnh hưởng đến quyết định và mức độ thực hiện. Hiểu các nhân tố này là cần thiết. Nó giúp xây dựng lộ trình áp dụng hiệu quả.
3.1. Các yếu tố quản trị nội bộ và quy mô doanh nghiệp
Quản trị công ty đóng vai trò quan trọng. Sở hữu của các nhà quản lý ảnh hưởng đến sự sẵn lòng. Quy mô doanh nghiệp cũng là một nhân tố. Doanh nghiệp lớn thường có nguồn lực dồi dào hơn. Họ dễ dàng đầu tư vào quy trình báo cáo phức tạp. Khả năng sinh lời cũng là yếu tố cần cân nhắc. Doanh nghiệp có lợi nhuận cao hơn có thể ưu tiên minh bạch thông tin doanh nghiệp. Điều này thu hút thêm nhà đầu tư.
3.2. Ảnh hưởng của áp lực bên liên quan và đầu tư nước ngoài
Áp lực từ các bên liên quan là động lực lớn. Các nhóm này bao gồm cổ đông, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng. Họ yêu cầu thông tin về ESG. Chất lượng kiểm toán cũng ảnh hưởng đến độ tin cậy của báo cáo. Đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài là một yếu tố thúc đẩy khác. Họ thường có yêu cầu cao hơn về báo cáo bền vững. Thị trường chứng khoán Việt Nam đang dần hòa nhập. Việc đáp ứng các yêu cầu này là cần thiết. Nó giúp doanh nghiệp cạnh tranh trên trường quốc tế.
IV. Tầm quan trọng của báo cáo bền vững và ESG tại Việt Nam
Báo cáo bền vững và các tiêu chuẩn ESG ngày càng được chú trọng. Đây là xu hướng toàn cầu. Thị trường chứng khoán Việt Nam cũng không ngoại lệ. Nhà đầu tư hiện quan tâm nhiều hơn đến các yếu tố phi tài chính. Các quyết định đầu tư được cân nhắc kỹ lưỡng hơn. Điều này buộc doanh nghiệp phải thích nghi. Nó cần cung cấp thông tin toàn diện về trách nhiệm xã hội và môi trường.
4.1. Sự phát triển của ESG trong bối cảnh thị trường
ESG đã trở thành một phần không thể thiếu. Nó ảnh hưởng đến định giá doanh nghiệp. Các tổ chức quốc tế như IIRC thúc đẩy điều này. Việt Nam đang trong quá trình hội nhập sâu rộng. Nhu cầu về minh bạch thông tin doanh nghiệp tăng. Các quy định dần được siết chặt. Điều này thúc đẩy doanh nghiệp thực hành ESG tốt hơn. Đây là lợi ích cho cả doanh nghiệp và xã hội.
4.2. Khuyến nghị cho doanh nghiệp niêm yết và nhà đầu tư
Doanh nghiệp niêm yết cần chủ động áp dụng báo cáo tích hợp. Việc này cải thiện quản trị công ty. Nó thu hút nhà đầu tư tiềm năng. Cần đầu tư vào đào tạo nhân sự. Xây dựng quy trình thu thập dữ liệu ESG chính xác. Nhà đầu tư nên ưu tiên các doanh nghiệp có báo cáo bền vững tốt. Điều này giúp giảm rủi ro và tăng lợi nhuận dài hạn. Thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ trở nên minh bạch và bền vững hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học toàn cầu sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008 đã chứng minh sự bất cập mang tính hệ thống của mô hình báo cáo tài chính truyền thống. Báo cáo tài chính tĩnh đơn thuần chỉ phản ánh các dữ liệu lịch sử ngắn hạn, không thể hiện được sự gắn kết giữa mô hình kinh doanh, rủi ro quản trị và chiến lược phát triển bền vững (Eccles & Krzus, 2010; Busco et al., 2013a). Trong khi đó, việc công bố rời rạc giữa Báo cáo tài chính (BCTC) và Báo cáo phát triển bền vững (BCPTBV) gây ra tình trạng phân mảnh, trùng lặp thông tin và thiếu khả năng so sánh (Abeysekera, 2013; Gray, 2012). Sự ra đời của Khung khổ Báo cáo tích hợp quốc tế (International Integrated Reporting Framework - IIRF) vào năm 2013 bởi Ủy ban Báo cáo tích hợp quốc tế (IIRC) đã tạo nên bước ngoặt cách mạng, xác lập định nghĩa: "BCTH là một phương tiện truyền thông súc tích về chiến lược, quản trị công ty, hiệu suất hoạt động và triển vọng của một tổ chức trong mối quan hệ với môi trường xung quanh nhằm hướng đến tạo ra giá trị trong ngắn, trung và dài hạn" (IIRC, 2013, tr. 7).
Tại các thị trường mới nổi như Việt Nam, việc thực thi Thông tư 155/2015/TT-BTC của Bộ Tài chính về công bố thông tin trên thị trường chứng khoán (TTCK) đã đặt nền móng pháp lý ban đầu cho việc tích hợp thông tin phi tài chính vào Báo cáo thường niên (BCTN). Tuy nhiên, cơ chế thực thi vẫn dừng lại ở mức tuân thủ hình thức. Nghiên cứu của NCS. Nguyễn Thị Thu Hằng (2019) tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân với đề tài "Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng Báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" (Chuyên ngành: Kế toán, kiểm toán và phân tích, Mã số: 9340301; Người hướng dẫn: PGS. Trần Văn Thuận) là công trình tiên phong giải quyết khoảng trống nghiên cứu then chốt này.
Luận án tập trung giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Những nhân tố nào (thuộc nhóm đặc điểm bên trong và môi trường bên ngoài doanh nghiệp) tác động đến mức độ áp dụng Báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết (DNNY) trên TTCK Việt Nam?
- Câu hỏi nghiên cứu 2: Khi doanh nghiệp áp dụng BCTH thì mối quan hệ tương tác với các báo cáo hiện hành (BCTC, BCTN, BCPTBV) diễn ra như thế nào, và cơ quan quản lý Nhà nước, hiệp hội nghề nghiệp cùng doanh nghiệp cần thực hiện lộ trình chính sách gì để thúc đẩy việc áp dụng?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp đa chiều các lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Hợp pháp (Legitimacy Theory), Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory), Lý thuyết Đại diện (Agency Theory), Lý thuyết Hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) và Lý thuyết Khuếch tán sự đổi mới (Diffusion of Innovations - DOI). Luận án được thực hiện trên mẫu dữ liệu bảng (panel data) của các DNNY trên cả hai Sở Giao dịch Chứng khoán: HOSE và HNX trong giai đoạn 2015–2017, mang lại mô hình kinh tế lượng có năng lực giải thích đạt 58% ($R^2 = 0{,}58$), xác lập cơ sở thực nghiệm vững chắc cho tiến trình chuẩn hóa báo cáo doanh nghiệp theo thông lệ quốc tế.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế về Báo cáo tích hợp phản ánh sự phân hóa sâu sắc giữa hai trường phái học thuật chủ đạo:
Trường phái ủng hộ (Pro-Integrated Reporting): Khởi nguồn từ công trình kinh điển "One Report" của Eccles & Krzus (2010), trường phái này khẳng định BCTH là công nghệ quản lý hiện đại kích hoạt "tư duy tích hợp" (integrated thinking) trong toàn bộ tổ chức. BCTH phá vỡ tư duy làm việc đơn lẻ giữa các phòng ban, tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực và gia tăng niềm tin của nhà đầu tư (Adams, 2015; Lodhia, 2015; Frías-Aceituno et al., 2013a). Nghiên cứu của Vitolla & Raimo (2018) trên Tập đoàn Generali Group chứng minh việc áp dụng BCTH giúp tinh gọn báo cáo từ 110 trang xuống 15 trang nhưng gia tăng vượt bậc tính trọng yếu và sự minh bạch. Theo khảo sát toàn cầu của Black Sun & IIRC (2014), 87% đối tượng khảo sát ghi nhận sự thấu hiểu sâu sắc hơn về chiến lược và 68% khẳng định BCTH giúp tiếp cận thị trường vốn quốc tế thuận lợi hơn.
Trường phái phản biện (Critical Perspectives): Đối lập với làn sóng ủng hộ, các học giả như Flower (2015), Rowbottom & Locke (2015), và Cheng et al. (2014) chỉ trích IIRC đã bị chi phối nặng nề bởi các tập đoàn đa quốc gia và các hiệp hội nghề nghiệp kế toán (ACCA, CIMA, IFAC). Flower (2015) lập luận rằng khuôn khổ IIRF đã bỏ rơi khái niệm bền vững toàn diện để quay lại phục vụ thuần túy lợi ích của các nhà cung ứng vốn tài chính, dẫn đến việc thiếu chuẩn mực định lượng thống nhất và rủi ro tạo ra các thông tin mang tính chủ quan. Đồng thời, McNally & Maroun (2018) chỉ ra sự kháng cự của các nhà quản trị khi đối mặt với chi phí tuân thủ gia tăng và nguy cơ rò rỉ bí mật kinh doanh cạnh tranh (competitive disadvantage).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LITERATURE DEBATE & POSITION │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ TRƯỜNG PHÁI ỦNG HỘ │ │ TRƯỜNG PHÁI PHẢN BIỆN │
│ Eccles & Krzus (2010) │ │ Flower (2015) │
│ Adams (2015), Lodhia (2015) │ │ Cheng et al. (2014) │
│ Vitolla & Raimo (2018) │ │ McNally & Maroun (2018) │
│ - Tư duy tích hợp │ │ - Thiên lệch nhà cấp vốn │
│ - Tối ưu hóa nguồn lực │ │ - Rủi ro lộ bí mật kinh doanh│
│ - Giảm bất cân xứng TT │ │ - Khó kiểm toán phi tài chính│
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │
└─────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG & ĐỊNH VỊ │
│ NGHIÊN CỨU TẠI VIỆT NAM │
│ Nguyễn Thị Thu Hằng (2019) │
│ - Thị trường mới nổi │
│ - Cơ chế tự nguyện có ĐK │
│ - Tác động đặc thù bối cảnh │
└────────────────────────────────┘
Định vị nghiên cứu và so sánh quốc tế: Hầu hết các nghiên cứu thực nghiệm quy mô lớn đều tập trung tại các quốc gia phát triển hoặc các thị trường có quy định bắt buộc như Nam Phi – nơi Báo cáo King III và Sở Giao dịch Chứng khoán Johannesburg (JSE) bắt buộc áp dụng BCTH từ năm 2010 (Solomon & Maroun, 2012; Makiwane, 2013). Tại khu vực châu Á, các nghiên cứu tại Malaysia (Joshi et al., 2018 với 56% doanh nghiệp xem xét áp dụng), Sri Lanka (Gunarathne & Senaratne, 2017), và Indonesia (Kurniawan, 2018 với 120 quan sát giai đoạn 2014–2016) cho thấy tiến trình áp dụng BCTH chịu ảnh hưởng lớn từ nhận thức nhà quản trị và các rào cản thể chế. Luận án của NCS. Nguyễn Thị Thu Hằng định vị chính xác vào khoảng trống này: Đánh giá cơ chế tác động của các nhân tố quản trị nội bộ và áp lực thị trường tại Việt Nam – một nền kinh tế chuyển đổi đang trong giai đoạn đầu của tiến trình hội tụ chuẩn mực kế toán quốc tế.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và kiểm chứng các lý thuyết quản trị kinh điển trong bối cảnh nền kinh tế mới nổi:
- Lý thuyết Hợp pháp (Legitimacy Theory): Luận án chứng minh rằng việc áp dụng BCTH là công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp thiết lập và duy trì tính hợp pháp xã hội (organizational legitimacy) khi môi trường kinh doanh đòi hỏi sự minh bạch vượt ra ngoài các chỉ tiêu tài chính.
- Lý thuyết Đại diện (Agency Theory): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết của Jensen & Meckling thông qua việc chứng minh cơ chế sở hữu của nhà quản lý và sự tham gia của cổ đông nước ngoài đóng vai trò giải quyết xung đột đại diện, giảm thiểu chi phí giám sát thông qua việc nâng cao chất lượng công bố thông tin toàn diện.
- Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory): Làm rõ xung đột lợi ích giữa trách nhiệm giải trình đa phương diện với mục tiêu tối đa hóa giá trị cổ đông trong điều kiện khung pháp lý chưa bắt buộc.
- Lý thuyết Khuếch tán sự đổi mới (DOI - Rogers, 2003): Luận án chứng minh BCTH vận hành như một công nghệ quản lý mới, trong đó tốc độ khuếch tán chịu sự chi phối quyết định bởi năng lực lãnh đạo và tính tương thích của hệ thống thông tin nội bộ.
Khung phân tích độc đáo
Mô hình nghiên cứu đề xuất tích hợp 7 nhân tố then chốt tác động đến việc áp dụng Báo cáo tích hợp ($IR$), phân chia thành hai nhóm biến độc lập:
$$\begin{aligned} IR_{it} = \beta_0 &+ \beta_1 MO_{it} + \beta_2 FS_{it} + \beta_3 PROF_{it} + \beta_4 IO_{it} \ &+ \beta_5 SP_{it} + \beta_6 AQ_{it} + \beta_7 FO_{it} + \varepsilon_{it} \end{aligned}$$
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH LUẬN ÁN │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────┴─────────────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ NHÂN TỐ NỘI BỘ DOANH NGHIỆP│ │ NHÂN TỐ BÊN NGOÀI & THỊ TRƯỜNG│
├─────────────────────────────────┤ ├─────────────────────────────────┤
│ 1. Sở hữu nhà quản lý (MO) (+) │ │ 5. Áp lực bên liên quan (SP)(-) │
│ 2. Quy mô doanh nghiệp (FS) (+) │ │ 6. Chất lượng kiểm toán (AQ)(+) │
│ 3. Khả năng sinh lời (PROF) (ns)│ │ 7. Sở hữu nước ngoài (FO) (+) │
│ 4. Sở hữu tổ chức (IO) (ns)│ │ │
└────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬────────────────┘
│ │
└─────────────────────┬─────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ MỨC ĐỘ ÁP DỤNG BÁO CÁO TÍCH HỢP (IR) │
│ - Đo lường theo thang chỉ số chuẩn IIRF │
│ - Đánh giá 6 nguồn vốn & quy trình tạo GT │
│ - Mô hình tối ưu: Robust Panel REM (R²=58%)│
└──────────────────────────────────────────────┘
Các giả thuyết nghiên cứu được xác lập:
- H1 (+): Tỷ lệ sở hữu của các nhà quản lý ($MO$) có tác động thuận chiều đến việc áp dụng BCTH.
- H2 (+): Quy mô doanh nghiệp ($FS$) có tác động thuận chiều đến việc áp dụng BCTH.
- H3 (+): Khả năng sinh lời ($PROF$) có tác động thuận chiều đến việc áp dụng BCTH.
- H4 (+): Tỷ lệ sở hữu của các tổ chức ($IO$) có tác động thuận chiều đến việc áp dụng BCTH.
- H5 (+): Áp lực của các bên liên quan ($SP$) có tác động thuận chiều đến việc áp dụng BCTH.
- H6 (+): Chất lượng kiểm toán ($AQ$ - đại diện bởi nhóm Big 4) có tác động thuận chiều đến việc áp dụng BCTH.
- H7 (+): Tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài ($FO$) có tác động thuận chiều đến việc áp dụng BCTH.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan hậu thực chứng (post-positivism) với thiết kế nghiên cứu kết hợp đa phương pháp (mixed-methods sequential design), bảo đảm tính chuẩn xác cao về mặt học thuật:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU RIGOROUS │
└────────────────────────────────────────┬─────────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH (QUALITATIVE EXPLORATION) │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ - Tổng quan lý liệu quốc tế (IIRC, GRI, IAS/IFRS) │
│ - Phỏng vấn sâu bán cấu trúc chuyên gia kế toán, kiểm toán, cơ quan quản lý │
│ - Thẩm định & hiệu chỉnh thang đo -> Bổ sung biến Chất lượng kiểm toán (AQ) │
└───────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 2: THU THẬP DỮ LIỆU & CONTENT ANALYSIS │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ - Dữ liệu bảng (Panel Data) từ DNNY trên HOSE & HNX giai đoạn 2015-2017 │
│ - Thu thập BCTC, BCTN, BCPTBV theo Thông tư 155/2015/TT-BTC │
│ - Mã hóa chỉ số áp dụng BCTH dựa trên khung đánh giá Herath & Gunarathne │
└───────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 3: PHÂN TÍCH KINH TẾ LƯỢNG NÂNG CAO (STATA 12) │
├───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Thống kê mô tả & Ma trận tương quan Pearson (Kiểm tra đa cộng tuyến VIF) │
│ 2. Ước lượng OLS, FEM (Fixed Effects), REM (Random Effects) │
│ 3. Kiểm định lựa chọn mô hình: Breusch-Pagan LM Test & Hausman Test │
│ 4. Kiểm định khuyết tật: Tự tương quan (Autocorrelation) & Phương sai thay đổi│
│ 5. Hiệu chỉnh tối ưu: Random Effects Model với Sai số chuẩn vững (Robust REM) │
└───────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Giai đoạn định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu bán cấu trúc với các chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán, quản lý thị trường chứng khoán và đại diện các doanh nghiệp quy mô lớn. Kết quả nghiên cứu định tính đã phát hiện và bổ sung biến quan trọng là "Chất lượng kiểm toán" ($AQ$) vào mô hình thực chứng – một yếu tố đặc thù có sức ảnh hưởng mạnh mẽ tại thị trường Việt Nam.
- Giai đoạn định lượng: Sử dụng kỹ thuật phân tích nội dung (content analysis) để lượng hóa biến phụ thuộc dựa trên bảng kiểm mục (checklist) kế thừa từ khung hướng dẫn IIRF và nghiên cứu của Herath & Gunarathne. Quy trình đối soát chéo độc lập được áp dụng nhằm triệt tiêu định kiến chủ quan của người mã hóa, bảo đảm độ tin cậy và giá trị nội dung (construct validity).
Data và phân tích kinh tế lượng
Dữ liệu thứ cấp dạng bảng được xử lý trên phần mềm Stata 12 thông qua chuỗi kiểm định nghiêm ngặt:
- Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai ($VIF$) của toàn bộ các biến độc lập đều nằm trong ngưỡng an toàn ($VIF < 5$), chứng minh không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Lựa chọn mô hình: Kiểm định Lagrange Multiplier (Breusch-Pagan LM test) xác nhận mô hình REM vượt trội hơn so với OLS gộp ($p < 0{,}05$). Kiểm định Hausman ($Hausman\ test$) cho thấy kết quả $p > 0{,}05$, chỉ ra mô hình Tác động ngẫu nhiên (REM) là phù hợp nhất so với mô hình Tác động cố định (FEM).
- Kiểm soát khuyết tật mô hình: Khi kiểm tra hiện tượng tự tương quan (autocorrelation) và phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity), mô hình REM gốc xuất hiện khuyết tật dữ liệu. Tác giả đã tiến hành hiệu chỉnh toàn diện bằng phương pháp hồi quy REM với sai số chuẩn vững (Robust Standard Errors - Robust REM). Đây là giải pháp kinh tế lượng chuẩn xác nhất, giúp các ước lượng hệ số đạt tính không chệch, hiệu quả và có độ tin cậy thống kê cao nhất.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả hồi quy mô hình Robust REM mang lại các phát hiện thực nghiệm mang tính bước ngoặt:
| Biến độc lập | Giả thuyết | Tác động thực nghiệm | Mức ý nghĩa thống kê | Kết luận giả thuyết |
|---|---|---|---|---|
| Quy mô doanh nghiệp ($FS$) | H2 (+) | Thuận chiều (+) | $p < 0{,}01$ | Chấp nhận H2 |
| Sở hữu nhà quản lý ($MO$) | H1 (+) | Thuận chiều (+) | $p < 0{,}05$ | Chấp nhận H1 |
| Sở hữu nước ngoài ($FO$) | H7 (+) | Thuận chiều (+) | $p < 0{,}05$ | Chấp nhận H7 |
| Chất lượng kiểm toán ($AQ$) | H6 (+) | Thuận chiều (+) | $p < 0{,}05$ | Chấp nhận H6 |
| Áp lực bên liên quan ($SP$) | H5 (+) | Ngược chiều (-) | $p < 0{,}05$ | Bác bỏ H5 (Phát hiện ngược) |
| Khả năng sinh lời ($PROF$) | H3 (+) | Không có ý nghĩa | $p > 0{,}10$ | Không có bằng chứng |
| Sở hữu tổ chức ($IO$) | H4 (+) | Không có ý nghĩa | $p > 0{,}10$ | Không có bằng chứng |
HỆ THỐNG CÁC PHÁT HIỆN THỰC NGHIỆM
│
┌─────────────────────────────────┴─────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌──────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────┐
│ CÁC NHÂN TỐ THÚC ĐẨY THUẬN CHIỀU (+)│ │ PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ NGƯỢC CHIỀU (-) │
├──────────────────────────────────────┤ ├──────────────────────────────────────┤
│ - Quy mô DN (FS, p < 0.01) │ │ - Áp lực các bên liên quan (SP) │
│ Nguồn lực dồi dào, trách nhiệm cao │ │ Tác động âm (p < 0.05) │
│ - Sở hữu nhà quản lý (MO, p < 0.05) │ │ -> Cơ chế phòng vệ thông tin │
│ Tầm nhìn chiến lược, cam kết C-suite│ │ -> Áp lực chi phí & sợ lộ dữ liệu │
│ - Sở hữu nước ngoài (FO, p < 0.05) │ │ -> Thiếu chế tài chế tài pháp lý │
│ Chuẩn mực quốc tế, thu hút vốn ngoại│ └──────────────────────────────────────┘
│ - Kiểm toán Big 4 (AQ, p < 0.05) │
│ Tư vấn quy trình & bảo đảm dữ liệu │
└──────────────────────────────────────┘
Phân tích kết quả bất ngờ và ngược trực giác (Counter-intuitive Finding): Phát hiện nhân tố Áp lực của các bên liên quan ($SP$) có tác động ngược chiều đến việc áp dụng BCTH là một đóng góp học thuật rất lớn. Điều này tương đồng với phát hiện của Kurniawan (2018) tại Indonesia nhưng đối lập với phần lớn y văn tại các nước phát triển. Lý giải mang tính bản chất: Tại các thị trường mới nổi, khi doanh nghiệp chịu áp lực lớn từ nhiều nhóm lợi ích trong điều kiện khung pháp lý chưa rõ ràng, nhà quản trị có xu hướng thiết lập cơ chế "phòng vệ thông tin". Doanh nghiệp e ngại việc công bố chi tiết về mô hình kinh doanh, 6 nguồn vốn và rủi ro tương lai sẽ làm xói mòn lợi thế cạnh tranh thương mại hoặc dẫn đến các ràng buộc pháp lý phức tạp.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Khẳng định tính đa chiều của việc tiếp cận báo cáo doanh nghiệp; chứng minh rằng tại thị trường chuyển đổi, động lực tự nguyện áp dụng BCTH bắt nguồn từ năng lực nội tại và áp lực hội nhập vốn quốc tế mạnh hơn là áp lực từ các nhóm xã hội thông thường.
- Hàm ý thực tiễn cho doanh nghiệp:
- Ban điều hành cấp cao (HĐQT, CEO, CFO) cần xem BCTH là công cụ quản trị chiến lược thay vì gánh nặng chi phí tuân thủ.
- Doanh nghiệp cần xây dựng cấu trúc công nghệ thông tin tích hợp để quản lý 6 loại vốn: Vốn tài chính, Vốn sản xuất, Vốn trí tuệ, Vốn con người, Vốn xã hội và quan hệ, Vốn tự nhiên.
- Khuyến nghị chính sách cho Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước:
- Ban hành lộ trình chuyển đổi bắt buộc có phân kỳ: Bắt đầu từ nhóm VN30, HNX30 và các định chế tài chính quy mô lớn.
- Xây dựng Chuẩn mực Báo cáo tích hợp Việt Nam trên cơ sở hài hòa hóa khung IIRF, đồng thời chuẩn bị khuôn khổ pháp lý cho dịch vụ bảo đảm độc lập (assurance) đối với dữ liệu phi tài chính theo chuẩn ISAE 3000.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu có tính quy luật:
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu quan sát trong giai đoạn 2015–2017 – thời điểm Thông tư 155/2015/TT-BTC mới đi vào đời sống kinh tế, mức độ nhận thức về BCTH của phần lớn doanh nghiệp còn sơ khai.
- Đối tượng khảo sát: Mẫu nghiên cứu mới chỉ bao quát các công ty đại chúng niêm yết trên HOSE và HNX, chưa mở rộng sang khối doanh nghiệp chưa niêm yết, doanh nghiệp FDI quy mô lớn hoặc doanh nghiệp nhà nước cổ phần hóa.
- Phương pháp đo lường: Việc đánh giá mức độ áp dụng BCTH dựa trên phân tích nội dung BCTN/BCPTBV có thể chưa phản ánh trọn vẹn các thực hành quản trị tích hợp ẩn sâu bên trong quy trình tác nghiệp nội bộ.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng chuỗi dữ liệu bảng theo thời gian dài hạn (longitudinal study) giai đoạn 2018–2025 nhằm nắm bắt tác động của các cam kết biến đổi khí hậu (Net Zero COP26) và làn sóng ESG toàn cầu.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu theo ngành (sector-specific analysis), đặc biệt phân tách giữa nhóm tài chính - ngân hàng và nhóm sản xuất thâm dụng tài nguyên.
- Ứng dụng các mô hình nghiên cứu hành vi vi mô, phỏng vấn sâu thành viên Hội đồng quản trị để phân tích tâm lý học quản trị trong quá trình ra quyết định tích hợp báo cáo.
- Đánh giá tác động ngược của chất lượng BCTH đến chi phí sử dụng vốn cổ phần (cost of equity), tính thanh khoản cổ phiếu và giá trị doanh nghiệp (Tobin's Q).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những tác động lan tỏa sâu rộng trên nhiều bình diện:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LAN TỎA GIÁ TRỊ LUẬN ÁN │
├──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ │
│ ┌──────────────────────────┐ ┌──────────────────────────┐ │
│ │ HỌC THUẬT & NC │ │ DOANH NGHIỆP & THỊ TRƯỜNG│ │
│ │ - Nền tảng trích dẫn │ │ - Chuyển dịch mô hình 6 vốn│ │
│ │ - Khung thang đo chuẩn │ │ - Thu hút dòng vốn ESG │ │
│ │ - Định hình chuyên ngành │ │ - Nâng hạng thị trường │ │
│ └────────────┬─────────────┘ └────────────┬─────────────┘ │
│ │ │ │
│ └───────────────────┬────────────────────┘ │
│ ▼ │
│ ┌─────────────────────────────┐ │
│ │ CHÍNH SÁCH QUỐC GIA │ │
│ │ - Lộ trình chuẩn hóa MoF │ │
│ │ - Tích hợp IFRS & IIRF │ │
│ │ - Nâng tầm minh bạch TTCK │ │
│ └─────────────────────────────┘ │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Tác động học thuật: Đặt nền móng tài liệu tham khảo chuẩn mực cao cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán; mở ra hướng nghiên cứu liên ngành giữa kế toán tài chính, quản trị chiến lược và kinh tế học phát triển bền vững.
- Chuyển đổi thực tiễn ngành: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giúp các doanh nghiệp niêm yết nhận diện rõ lợi thế cạnh tranh của việc minh bạch hóa thông tin, gia tăng điểm số quản trị công ty và nâng cao khả năng tiếp cận dòng vốn đầu tư có trách nhiệm (ESG funds) từ các định chế tài chính quốc tế.
- Định hình chính sách công: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong tiến trình hoàn thiện Thông tư hướng dẫn công bố thông tin, Đề án áp dụng chuẩn mực IFRS và lộ trình hướng tới nền kinh tế phát thải thấp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận một khung phân tích tích hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết kinh điển với mô hình định lượng robust; kế thừa hệ thống thang đo đánh giá báo cáo tích hợp chuẩn hóa theo điều kiện thực tế của Việt Nam.
- Hội đồng Quản trị và Ban Điều hành Doanh nghiệp (C-suite): Nhận diện rõ vai trò của cơ cấu sở hữu quản lý, kiểm toán độc lập và tỷ lệ sở hữu nước ngoài để chủ động tái cấu trúc quy trình quản trị thông tin nội bộ, nâng cao uy tín thị trường.
- Các Nhà đầu tư Tổ chức và Cá nhân: Có được công cụ đánh giá sắc bén hơn về năng lực duy trì giá trị dài hạn của doanh nghiệp thông qua lăng kính 6 loại vốn, giảm thiểu rủi ro đầu tư do bất cân xứng thông tin.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước và Hiệp hội Nghề nghiệp (VACPA, VAA): Sở hữu dữ liệu thực chứng tin cậy để thiết kế chương trình đào tạo, hội thảo chuyên đề và xây dựng chính sách thúc đẩy tính minh bạch của thị trường vốn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Hợp pháp (Legitimacy Theory) và Lý thuyết Khuếch tán sự đổi mới (DOI) bằng cách chứng minh rằng trong điều kiện một nền kinh tế chuyển đổi chưa có quy định bắt buộc, việc áp dụng BCTH không thuần túy là hành vi tuân thủ mà là sự đổi mới công nghệ quản lý được thúc đẩy mạnh mẽ bởi cấu trúc quản trị nội bộ (Sở hữu nhà quản lý) và áp lực hội nhập thị trường vốn quốc tế (Sở hữu nước ngoài, Kiểm toán Big 4).
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Khác biệt với các nghiên cứu đơn phương pháp hoặc chỉ dừng lại ở hồi quy OLS gộp đơn giản (như Galani et al., 2011; Kurniawan, 2018), luận án đã:
- Kết hợp nghiên cứu định tính chuyên gia để hiệu chỉnh thang đo và bổ sung biến đặc thù "Chất lượng kiểm toán".
- Thực hiện đầy đủ các kiểm định cấu trúc mô hình kinh tế lượng trên dữ liệu bảng (Lagrange Multiplier, Hausman).
- Xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi bằng phương pháp Robust Random Effects Model (Robust REM), đảm bảo các kết luận thống kê đạt độ tin cậy khoa học cao nhất.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và cơ sở dữ liệu chứng minh?
Phát hiện bất ngờ nhất là nhân tố Áp lực của các bên liên quan ($SP$) có hệ số tác động âm ($\beta < 0$, $p < 0{,}05$) đối với mức độ áp dụng BCTH. Dữ liệu thực chứng cho thấy khi chịu sức ép từ nhiều bên liên quan trong bối cảnh hành lang pháp lý chưa có chuẩn mực bảo vệ rõ ràng, doanh nghiệp có phản ứng phòng vệ để tránh rủi ro rò rỉ thông tin chiến lược và gánh nặng chi phí lập báo cáo.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án trình bày chi tiết và minh bạch toàn bộ:
- Khung câu hỏi phỏng vấn sâu chuyên gia.
- Bảng tiêu chí mã hóa nội dung BCTH gồm các chỉ mục cụ thể theo 6 nguồn vốn của IIRF.
- Công thức đo lường từng biến độc lập, biến kiểm soát.
- Toàn bộ kết quả kiểm định kinh tế lượng qua các bước (OLS, FEM, REM, kiểm định Hausman, Robust SE) trên phần mềm Stata 12, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lặp và kiểm chứng.
5. Luận án có vạch ra chương trình nghiên cứu 10 năm tới không?
Có. Luận án định hình lộ trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trụ cột:
- Nghiên cứu kinh tế lượng chuỗi thời gian dài về mối quan hệ giữa BCTH và chi phí vốn của doanh nghiệp.
- Chuẩn hóa dịch vụ bảo đảm (assurance) cho thông tin phi tài chính tại Việt Nam.
- Nghiên cứu cơ chế tư duy tích hợp (integrated thinking) trong quá trình số hóa và chuyển đổi xanh của doanh nghiệp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Thu Hằng đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu đề ra, ghi dấu ấn với 6 đóng góp học thuật và thực tiễn đặc sắc:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về Báo cáo tích hợp, phân định rõ ràng các trường phái học thuật quốc tế và xác lập nhu cầu tất yếu của BCTH đối với sự phát triển lành mạnh của thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Thiết kế và kiểm định thành công mô hình kinh tế lượng đa biến giải thích 58% ($R^2 = 0{,}58$) sự biến thiên của mức độ áp dụng BCTH tại các DNNY trên HOSE và HNX giai đoạn 2015–2017.
- Xác định chính xác 4 nhân tố thúc đẩy thuận chiều có ý nghĩa thống kê cao: Quy mô doanh nghiệp ($p < 0{,}01$), Sở hữu của nhà quản lý ($p < 0{,}05$), Sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài ($p < 0{,}05$) và Chất lượng kiểm toán ($p < 0{,}05$).
- Phát hiện đột phá mang tính phản biện về tác động ngược chiều của Áp lực các bên liên quan ($p < 0{,}05$), cung cấp góc nhìn sâu sắc về tâm lý phòng vệ thông tin của doanh nghiệp tại các nền kinh tế mới nổi.
- Đổi mới phương pháp nghiên cứu thông qua sự kết hợp nhịp nhàng giữa phân tích định tính phỏng vấn chuyên gia và kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng hiệu chỉnh sai số chuẩn vững (Robust REM) trên phần mềm Stata 12.
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị thực thi mang tính khả thi cao, vạch rõ lộ trình chính sách cho Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và kế hoạch hành động chiến lược cho các doanh nghiệp niêm yết trên con đường hội nhập kinh tế toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- NGUYỄN THỊ THU HẰNG NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG BÁO CÁO TÍCH HỢP TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN -------- -------- NGUYỄN THỊ THU HẰNG NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG BÁO CÁO TÍCH HỢP TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán, kiểm toán và phân tích Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Văn Thuận HÀ NỘI – 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu Hằng ii LỜI CẢM ƠN Trước hết tác giả xin gửi lời cảm ơn đến tập thể các Thầy Cô, cán bộ Viện Sau Đại học, Viện Kế toán Kiểm toán- Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện cho NCS trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Đặc biệt, tác giả xin gửi cảm ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn PGS. Trần Văn Thuận đã chỉ bảo tận tình trong suốt thời gian nghiên cứu, động viên, khích lệ, chia sẻ những kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu cũng như trong cuộc sống hàng ngày. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban chủ nhiệm Khoa kế toán- Trường Đại học Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong công tác giảng dạy để tôi có thể tập trung trong suốt quá trình nghiên cứu. Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã cổ vũ, chia sẻ kinh nghiệm trong nghiên cứu, cũng như hỗ trợ tác giả trong quá trình công tác để tác giả hoàn thành được Luận án.
Cuối cùng, tác giả gửi lời cảm ơn sâu sắc đến bố mẹ đẻ, mẹ chồng, chồng, anh chị em và hai con đã luôn ở bên cạnh tôi, luôn sẵn sàng giúp đỡ, chia sẻ, động viên cả về mặt vật chất lẫn tinh thần, luôn an ủi, khích lệ động viên và tạo động lực cho tôi hoàn thành luận án. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.
viii DANH MỤC HÌNH VẼ.ix MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án.8 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ BÁO CÁO TÍCH HỢP VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG BÁO CÁO TÍCH HỢP TRONG DOANH NGHIỆP.
Tổng quan nghiên cứu về Báo cáo tích hợp. Trường phái ủng hộ việc áp dụng Báo cáo tích hợp. Trường phái không ủng hộ việc áp dụng Báo cáo tích hợp. Tổng quan nghiên cứu về lợi ích, thách thức của việc áp dụng Báo cáo tích hợp.
Nghiên cứu về lợi ích của việc áp dụng Báo cáo tích hợp. Nghiên cứu về thách thức của việc áp dụng Báo cáo tích hợp. Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng Báo cáo tích hợp. Xác định khoảng trống nghiên cứu.
Nhận xét về tình hình nghiên cứu trước đây. Khoảng trống nghiên cứu .33 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .35 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ BÁO CÁO TÍCH HỢP VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG BÁO CÁO TÍCH HỢP TRONG DOANH NGHIỆP. Khái quát về Báo cáo tích hợp. Sự hình thành và phát triển của Báo cáo tích hợp.
Khái niệm, bản chất của Báo cáo tích hợp. Nguyên tắc lập và nội dung cơ bản của Báo cáo tích hợp. Các nguyên tắc cơ bản lập Báo cáo tích hợp theo IIRF. Nội dung cơ bản của Báo cáo tích hợp theo IIRF.
Các loại vốn và cách thức tạo ra giá trị của Báo cáo tích hợp theo IIRF. Lý thuyết hợp pháp (legitimacy theory). Lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory). Lý thuyết đại diện (Agency Theory).
Lý thuyết hành vi dự định (Theory of planned behavior). Các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng Báo cáo tích hợp trong doanh nghiệp. Nhân tố Sở hữu của các nhà quản lý. Nhân tố Quy mô doanh nghiệp.
Nhân tố Khả năng sinh lời. Nhân tố Sở hữu của các tổ chức. Nhân tố Áp lực của các bên liên quan. Nhân tố Chất lượng kiểm toán.
Nhân tố Đầu tư của các nhà đầu tư nước ngoài .58 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .61 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu định tính. Quy trình nghiên cứu định tính. Mô hình nghiên cứu dự kiến.
Xây dựng giả thuyết nghiên cứu. Nghiên cứu định lượng. Quy trình nghiên cứu định lượng. Mô hình nghiên cứu.
Xác định thang đo các biến trong mô hình. Chọn mẫu khảo sát. Thu thập dữ liệu. Phân tích dữ liệu .81 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .85 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ÁP DỤNG BÁO CÁO TÍCH HỢP TẠI CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM.
Sơ lược về thị trường chứng khoán Việt Nam và kết quả khảo sát về công bố các báo cáo của các doanh nghiệp niêm yết. Sơ lược về thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả khảo sát về công bố các báo cáo của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả nghiên cứu định tính.
Kết quả phỏng vấn sâu chuyên gia về sự hiểu biết Báo cáo tích hợp. Kết quả khảo sát các chuyên gia. Kết quả nghiên cứu định lượng. Thống kê mô tả và mối tương quan giữa các biến.
Kết quả hồi quy mô hình bình phương bé nhất OLS. Kết quả hồi quy mô hình ảnh hưởng cố định FEM. Kết quả hồi quy mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên REM. Kết quả kiểm định Hausman và kiểm tra hiện tượng tự tương quan.
Kết quả hồi quy REM theo sai số chuẩn vững (robust SE) .102 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .104 CHƯƠNG 5 THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU, KHUYẾN NGHỊ VÀ KẾT LUẬN. Thảo luận kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng Báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. So sánh các mô hình hồi quy. Thảo luận kết quả nghiên cứu.
Các khuyến nghị nhằm tăng cường áp dụng Báo cáo tích hợp tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Đối với Bộ Tài chính. Đối với các doanh nghiệp niêm yết. Đối với các nhà đầu tư.
Đối với các bên liên quan khác của doanh nghiệp. Khuyến nghị khác. Hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu tiếp theo. Hạn chế của nghiên cứu.
Hướng nghiên cứu trong tương lai .121 TÓM TẮT CHƯƠNG 5 .123 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .125 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .139 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT PHẦN TIẾNG ANH Chữ STT Ý nghĩa viết tắt 1 AR Annual report- Báo cáo thường niên Corporate Social Responsibility- Trách nhiệm xã hội doanh 2 CSR nghiệp Environmental, Social and Governance – Môi trường, Xã hội 3 ESG và Quản trị công ty 4 EU European Union- Liên minh châu Âu Generally accepted accounting principles- Các nguyên tắc kế 5 GAAP toán chấp nhận chung Global Reporting Initiative –GRI -Tổ chức Sáng kiến báo cáo 6 GRI toàn cầu The International Federation of Accountants- Liên đoàn kế 7 IFAC toán quốc tế International Integrated Reporting Council- Ủy ban Báo cáo tích 8 IIRC hợp quốc tế International Integrated Reporting Framework- Khuôn khổ 9 IIRF Báo cáo tích hợp quốc tế 10 IR Integrated Reporting- Báo cáo tích hợp The Integrated Reporting Committee of South Africa- Ủy ban 11 IRCSA Báo cáo tích hợp của Nam Phi 12 SR Sustainable Report- Báo cáo bền vững vii PHẦN TIẾNG VIỆT Chữ STT Ý nghĩa viết tắt 1 BCPTBV Báo cáo phát triển bền vững 2 BCTC Báo cáo tài chính 3 BCTH Báo cáo tích hợp 4 BCTN Báo cáo thường niên 5 CBTT Công bố thông tin 6 CTCP Công ty cổ phần 7 DN Doanh nghiệp 8 DNNY Doanh nghiệp niêm yết 9 HĐQT Hội đồng quản trị 10 HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội 11 HOSE Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh 12 PTBV Phát triển bền vững 13 TMCP Thương mại cổ phần 14 TSCĐ Tài sản cố định 15 TTCK Thị trường chứng khoán viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1. Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng BCTH trong các nghiên cứu trước đây. Bảng tổng hợp những tổ chức sớm áp dụng BCTH. Nguyên tắc hướng dẫn Báo cáo tích hợp theo IIRF.
Nội dung của Báo cáo tích hợp theo IIRF. Các loại vốn của Báo cáo tích hợp theo IIRF. Bảng tóm tắt các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng BCTH. Kết quả nghiên cứu định tính về các nhân tố.
Bảng tóm tắt các giả thuyết nghiên cứu và dự đoán ảnh hưởng đến áp dụng BCTH. Bảng danh mục nội dụng kiểm tra đánh giá các Báo cáo của DN theo Herath & Gunarathne. Kết quả phỏng vấn chuyên gia về sự hiểu biết BCTH. Kết quả thống kê mô tả các biến độc lập.
Kết quả thống kê mô tả biến định danh. Kết quả thống kê mô tả biến phụ thuộc. Ma trận hệ số tương quan. Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến.
Kết quả hồi quy theo mô hình OLS. Kết quả hồi quy mô hình FEM. Kết quả hồi quy mô hình REM. Kết quả kiểm định Lagrangian Multiplier.
Kết quả kiểm định Hausman. Kết quả kiểm tra hiện tượng tự tương quan. Kết quả hồi quy REM theo sai số chuẩn vững (Robust). So sánh mô hình OLS, FEM, REM, REM (robust SE).
Tổng hợp so sánh các giả thuyết .107 ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2. Mối quan hệ giữa hiệu suất bền vững với 6 loại vốn. Mô hình kinh doanh trong bối cảnh với môi trường bên ngoài. Quy trình nghiên cứu định tính.
Mô hình nghiên cứu đề xuất các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng BCTH. Quy trình nghiên cứu định lượng. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Hệ thống Báo cáo tài chính (BCTC) của các doanh nghiệp (DN) hiện nay được phát triển từ năm 1930.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu Hằng (2019). Nhân tố ảnh hưởng áp dụng báo cáo tích hợp DNNY Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-tien-si-ke-toan-nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-den-ap-dung-bao-cao-tich-hop-tai-cac-doanh-nghiep-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng áp dụng báo cáo tích hợp DNNY Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn phân tích các nhân tố quyết định áp dụng báo cáo tích hợp tại doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam. Đề xuất giải pháp nâng cao.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng áp dụng báo cáo tích hợp DNNY Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng áp dụng báo cáo tích hợp DNNY Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng áp dụng báo cáo tích hợp DNNY Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng áp dụng báo cáo tích hợp DNNY Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng áp dụng báo cáo tích hợp DNNY Việt Nam" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng áp dụng báo cáo tích hợp DNNY Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.