Nghiên cứu luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng HTTT kế toán trong doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông Việt Nam
Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp xây dựng giao thông Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu Chất lượng HTTT kế toán Doanh nghiệp xây dựng
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán (kế toán, kiểm toán và phân tích)
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thuận
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu Chất lượng HTTT kế toán Doanh nghiệp xây dựng
Luận án tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) tại doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông ở Việt Nam. Nghiên cứu này đặt mục tiêu xác định rõ các nhân tố chính, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện. Chất lượng thông tin kế toán là yếu tố then chốt cho mọi quyết định kinh doanh. HTTTKT hiệu quả giúp doanh nghiệp quản lý tốt nguồn lực, tối ưu hóa hoạt động. Đặc thù kế toán ngành xây dựng với các dự án dài hạn, chi phí phức tạp, đòi hỏi HTTTKT phải có độ chính xác cao. Việc hiểu rõ những yếu tố này mang lại cái nhìn toàn diện. Đồng thời, nghiên cứu góp phần nâng cao hiệu quả HTTT kế toán trong bối cảnh đặc thù của ngành. Luận án mong muốn cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc. Doanh nghiệp có thể dựa vào đó để cải thiện HTTTKT của mình. Dữ liệu kế toán chính xác là mục tiêu hàng đầu. Ra quyết định kinh doanh đúng đắn phụ thuộc vào thông tin này.
1.1. Lý do và Mục tiêu Nghiên cứu HTTTKT
Việc lựa chọn đề tài xuất phát từ tầm quan trọng của chất lượng HTTT kế toán đối với hiệu quả hoạt động doanh nghiệp xây dựng. Mục tiêu chính là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố. Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Điều này hỗ trợ ban lãnh đạo trong ra quyết định kinh doanh. HTTTKT đóng vai trò trung tâm trong quản lý dự án xây dựng. Hiểu rõ các yếu tố chi phối là cần thiết. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp thực tiễn. Nghiên cứu giải quyết những vấn đề cấp bách của ngành. Đặc thù kế toán ngành xây dựng yêu cầu một hệ thống mạnh mẽ, linh hoạt. Đảm bảo dữ liệu kế toán chính xác là ưu tiên. Nâng cao hiệu quả HTTT kế toán là mục tiêu cuối cùng.
1.2. Đối tượng Phạm vi Nghiên cứu HTTTKT Xây dựng
Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng HTTT kế toán. Phạm vi tập trung vào các doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông tại Việt Nam. Đây là lĩnh vực có đặc thù kế toán phức tạp. Các dự án lớn, kéo dài, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ. Dữ liệu kế toán chính xác là yếu tố sống còn. Nghiên cứu khảo sát một số lượng lớn doanh nghiệp. Phạm vi cụ thể bao gồm các yếu tố công nghệ HTTT kế toán, yếu tố con người HTTT kế toán, và quy trình nghiệp vụ kế toán. Điều này giúp đánh giá toàn diện. Kết quả có tính đại diện cao. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng HTTTKT trong ngành. Nghiên cứu giới hạn trong bối cảnh Việt Nam. Điều này đảm bảo tính phù hợp của kết quả. Nó cũng giúp đưa ra khuyến nghị sát thực.
II.Cơ sở lý thuyết Nhân tố ảnh hưởng Chất lượng HTTTKT
Phần này tổng quan các nghiên cứu trước đây về Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) và chất lượng thông tin. Nó đánh giá những đóng góp đã có và chỉ ra khoảng trống nghiên cứu. Chất lượng thông tin kế toán là khái niệm đa chiều. Nó bao gồm tính kịp thời, độ tin cậy, sự phù hợp, khả năng kiểm chứng. HTTTKT hiệu quả cung cấp thông tin chất lượng cao. Điều này hỗ trợ ra quyết định kinh doanh. Các lý thuyết nền tảng được áp dụng. Chúng bao gồm lý thuyết hệ thống, lý thuyết thông tin, và các mô hình chất lượng dịch vụ. Các nhân tố ảnh hưởng được phân loại. Chúng có thể là yếu tố công nghệ HTTT kế toán, yếu tố con người HTTT kế toán, hoặc quy trình nghiệp vụ kế toán. Hiểu rõ các lý thuyết này là cơ sở. Nó giúp xây dựng mô hình nghiên cứu vững chắc. Đặc thù kế toán ngành xây dựng cũng được xem xét kỹ lưỡng. Điều này ảnh hưởng đến cách HTTTKT được thiết kế và vận hành. Phần mềm kế toán xây dựng chuyên biệt thường cần thiết. Dữ liệu kế toán chính xác là mục tiêu cuối cùng.
2.1. Các nghiên cứu đã công bố về HTTTKT
Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) được thực hiện. Các nghiên cứu này đề cập đến vai trò, cấu trúc, và các nhân tố ảnh hưởng đến HTTTKT. Nhiều công trình đã phân tích chất lượng thông tin kế toán. Chúng tập trung vào tầm quan trọng của thông tin trong ra quyết định kinh doanh. Một số nghiên cứu đã khảo sát về hiệu quả HTTT kế toán. Chúng đánh giá tác động của công nghệ và con người. Tuy nhiên, ít nghiên cứu chuyên sâu về đặc thù kế toán ngành xây dựng. Cụ thể là các doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông. Việc này tạo ra khoảng trống nghiên cứu. Nó khẳng định tính cấp thiết của luận án. Nghiên cứu này bổ sung vào kho tàng tri thức hiện có. Nó cung cấp cái nhìn mới mẻ về HTTTKT trong lĩnh vực đặc thù.
2.2. Khái niệm Chất lượng Hệ thống thông tin kế toán
Chất lượng HTTT kế toán được định nghĩa là mức độ mà HTTTKT đáp ứng nhu cầu của người sử dụng. Nó cung cấp dữ liệu kế toán chính xác, kịp thời, đầy đủ, và đáng tin cậy. Các tiêu chí đánh giá chất lượng thông tin kế toán bao gồm: tính kịp thời, độ chính xác, tính đầy đủ, tính phù hợp, khả năng truy cập, và khả năng kiểm chứng. HTTTKT hiệu quả phải đảm bảo các tiêu chí này. Đặc biệt trong ngành xây dựng, tính kịp thời và chính xác của dữ liệu rất quan trọng. Điều này giúp quản lý dự án hiệu quả. Ra quyết định kinh doanh nhanh chóng, chính xác. Phần mềm kế toán xây dựng chuyên dụng thường được sử dụng. Chúng giúp duy trì chất lượng thông tin. Yếu tố công nghệ HTTT kế toán và yếu tố con người HTTT kế toán đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng này.
2.3. Các lý thuyết nền tảng Nhân tố ảnh hưởng chính
Luận án sử dụng các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết Hệ thống, Lý thuyết Thông tin, và Lý thuyết Thành công Hệ thống Thông tin DeLone và McLean. Những lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc. Các nhân tố ảnh hưởng chính được xác định. Chúng bao gồm yếu tố công nghệ HTTT kế toán (ví dụ: phần mềm kế toán xây dựng, hạ tầng công nghệ), yếu tố con người HTTT kế toán (ví dụ: trình độ chuyên môn, thái độ người dùng), và yếu tố quy trình nghiệp vụ kế toán (ví dụ: chuẩn hóa quy trình, kiểm soát nội bộ). Mỗi nhân tố đều đóng vai trò quan trọng. Chúng tác động đến chất lượng thông tin kế toán. Nâng cao hiệu quả HTTT kế toán đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ. Dữ liệu kế toán chính xác phụ thuộc vào sự tương tác của các yếu tố này. Ra quyết định kinh doanh được hỗ trợ bởi thông tin chất lượng cao.
III.Phương pháp Nghiên cứu Chất lượng HTTT kế toán
Phần này mô tả chi tiết quy trình và các phương pháp được sử dụng để khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT). Một thiết kế quy trình nghiên cứu khoa học được tuân thủ. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết đã tổng quan. Nó xác định các mối quan hệ giả thuyết giữa các nhân tố. Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng được kết hợp. Điều này mang lại cái nhìn sâu sắc và toàn diện. Đặc thù kế toán ngành xây dựng được xem xét trong quá trình thiết kế. Phần mềm kế toán xây dựng, yếu tố công nghệ HTTT kế toán, yếu tố con người HTTT kế toán, và quy trình nghiệp vụ kế toán đều là các biến quan trọng. Dữ liệu kế toán chính xác là mục tiêu của mọi phương pháp thu thập. Nâng cao hiệu quả HTTT kế toán thông qua nghiên cứu bài bản.
3.1. Thiết kế quy trình Xây dựng mô hình nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu bắt đầu từ việc xác định vấn đề, tổng quan lý thuyết, sau đó xây dựng mô hình nghiên cứu. Mô hình này bao gồm các biến độc lập (nhân tố ảnh hưởng) và biến phụ thuộc (chất lượng HTTT kế toán). Các giả thuyết nghiên cứu được hình thành. Chúng dựa trên các mối quan hệ dự kiến giữa các biến. Thiết kế quy trình đảm bảo tính logic. Nó cũng đảm bảo tính khoa học của toàn bộ nghiên cứu. Việc xây dựng mô hình giúp cụ thể hóa các mối quan hệ phức tạp. Nó tạo cơ sở cho việc kiểm định thống kê sau này. Đặc thù kế toán ngành xây dựng được tích hợp vào mô hình. Điều này phản ánh môi trường thực tế của doanh nghiệp. Nâng cao hiệu quả HTTT kế toán là mục tiêu cuối cùng của mô hình.
3.2. Phương pháp nghiên cứu định tính phỏng vấn chuyên gia
Phương pháp định tính được triển khai thông qua phỏng vấn sâu các chuyên gia. Những chuyên gia này có kinh nghiệm trong lĩnh vực kế toán và Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) tại doanh nghiệp xây dựng. Phỏng vấn nhằm thu thập những insight giá trị. Nó giúp điều chỉnh mô hình nghiên cứu và hoàn thiện bảng hỏi. Ý kiến từ chuyên gia rất quan trọng. Nó xác nhận các nhân tố ảnh hưởng đã đề xuất. Yếu tố công nghệ HTTT kế toán, yếu tố con người HTTT kế toán, và quy trình nghiệp vụ kế toán được thảo luận chi tiết. Điều này đảm bảo tính phù hợp của nghiên cứu. Nó cũng đảm bảo tính thực tiễn của các nhân tố trong bối cảnh đặc thù kế toán ngành xây dựng. Nâng cao chất lượng thông tin kế toán từ những góc nhìn chuyên sâu.
3.3. Phương pháp định lượng thu thập phân tích dữ liệu
Nghiên cứu định lượng sử dụng bảng hỏi khảo sát. Bảng hỏi được thiết kế kỹ lưỡng. Nó thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn các doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông. Phương pháp lựa chọn mẫu được trình bày rõ ràng. Quá trình thu thập dữ liệu được kiểm soát chặt chẽ. Dữ liệu sau đó được phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các kỹ thuật như Cronbach’s Alpha, EFA, CFA, và hồi quy được áp dụng. Điều này giúp kiểm định độ tin cậy của thang đo. Nó cũng giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả phân tích cung cấp bằng chứng định lượng. Nó xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến chất lượng Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT). Đảm bảo dữ liệu kế toán chính xác là yếu tố then chốt cho quá trình này. Nâng cao hiệu quả HTTT kế toán dựa trên bằng chứng khoa học.
IV.Kết quả Phân tích Chất lượng HTTTKT Doanh nghiệp Xây dựng
Phần này trình bày chi tiết các kết quả thu được từ nghiên cứu. Nó bao gồm tổng quan về các doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông được khảo sát. Kết quả nghiên cứu thử nghiệm được phân tích. Sau đó, kết quả nghiên cứu chính thức được trình bày một cách hệ thống. Điều này bao gồm kết quả phản hồi, kiểm định độ tin cậy của thang đo (Cronbach’s Alpha), và phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Các kiểm định mô hình và giả thuyết nghiên cứu cũng được thực hiện. Chúng xác định rõ ràng mức độ tác động của từng nhân tố. Kết quả này cung cấp cái nhìn thực tế. Nó cho thấy các yếu tố công nghệ HTTT kế toán, yếu tố con người HTTT kế toán, và quy trình nghiệp vụ kế toán ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán như thế nào. Đặc thù kế toán ngành xây dựng được phản ánh rõ nét trong các kết quả. Dữ liệu kế toán chính xác là thước đo chính của chất lượng. Nâng cao hiệu quả HTTT kế toán thông qua việc hiểu rõ các kết quả này.
4.1. Tổng quan về Doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông
Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về đặc điểm của các doanh nghiệp tham gia khảo sát. Các thông tin về quy mô, loại hình kinh doanh, công nghệ đang sử dụng được thu thập. Đặc điểm các doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT). Ví dụ, quy mô doanh nghiệp có thể liên quan đến việc đầu tư phần mềm kế toán xây dựng hiện đại. Đặc thù kế toán ngành xây dựng, như quản lý chi phí dự án phức tạp, cũng được nêu bật. Nó giúp người đọc hiểu rõ bối cảnh nghiên cứu. Đồng thời, nó là nền tảng để giải thích các kết quả phân tích. Thông tin này giúp đánh giá tính tổng quát của luận án. Dữ liệu kế toán chính xác từ các doanh nghiệp này rất quan trọng.
4.2. Kết quả kiểm định thang đo Phân tích nhân tố
Các thang đo được sử dụng trong nghiên cứu được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Kết quả cho thấy thang đo có tính nhất quán nội tại cao. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được thực hiện. Điều này giúp xác định cấu trúc nhân tố ẩn. Nó cũng đánh giá sự phù hợp của mô hình đo lường với dữ liệu thực tế. Các kết quả này chứng minh rằng các biến đã được đo lường một cách đáng tin cậy. Chúng phản ánh đúng các yếu tố công nghệ HTTT kế toán, yếu tố con người HTTT kế toán, và quy trình nghiệp vụ kế toán. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu. Nó cung cấp cơ sở vững chắc để kiểm định các giả thuyết về chất lượng thông tin kế toán. Nâng cao hiệu quả HTTT kế toán dựa trên các thang đo đã kiểm định.
4.3. Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu
Kết quả kiểm định mô hình cho thấy các nhân tố đã xác định có tác động đáng kể đến chất lượng Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT). Các giả thuyết nghiên cứu được chấp nhận hoặc bác bỏ dựa trên phân tích thống kê. Cụ thể, yếu tố công nghệ HTTT kế toán, yếu tố con người HTTT kế toán, và quy trình nghiệp vụ kế toán đều có ảnh hưởng tích cực đến chất lượng thông tin kế toán. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh đặc thù kế toán ngành xây dựng. Kết quả phân tích tác động của biến điều tiết cũng được trình bày. Nó làm rõ thêm mối quan hệ giữa các nhân tố. Hiểu rõ những mối quan hệ này rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp xây dựng cải thiện HTTTKT. Dữ liệu kế toán chính xác là kết quả mong muốn. Ra quyết định kinh doanh được hỗ trợ bởi thông tin chất lượng cao.
V.Giải pháp nâng cao Hiệu quả HTTT kế toán ngành xây dựng
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) tại doanh nghiệp xây dựng. Các giải pháp này tập trung vào tối ưu hóa các nhân tố ảnh hưởng. Chúng bao gồm việc cải thiện yếu tố công nghệ HTTT kế toán, phát triển yếu tố con người HTTT kế toán, và chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ kế toán. Việc áp dụng phần mềm kế toán xây dựng hiện đại là một trọng tâm. Đồng thời, đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ kế toán cũng rất cần thiết. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng thông tin kế toán. Điều này giúp doanh nghiệp có được dữ liệu kế toán chính xác. Từ đó, hỗ trợ ra quyết định kinh doanh hiệu quả hơn. Các khuyến nghị mang tính thực tiễn cao. Chúng có thể được áp dụng trực tiếp vào môi trường doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông.
5.1. Cải thiện Yếu tố công nghệ HTTTKT
Để nâng cao chất lượng Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT), doanh nghiệp cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ. Việc này bao gồm nâng cấp phần cứng, mạng lưới, và đặc biệt là phần mềm kế toán xây dựng chuyên dụng. Các giải pháp công nghệ mới như điện toán đám mây, AI có thể được xem xét. Chúng giúp tăng cường khả năng xử lý, lưu trữ, và bảo mật dữ liệu kế toán chính xác. Yếu tố công nghệ HTTT kế toán hiện đại hóa giúp tự động hóa quy trình nghiệp vụ kế toán. Điều này giảm thiểu sai sót do con người. Nó cũng tăng cường tính kịp thời của chất lượng thông tin kế toán. Đồng thời, cải thiện khả năng tích hợp dữ liệu giữa các phòng ban. Từ đó, hỗ trợ ra quyết định kinh doanh nhanh chóng và hiệu quả hơn.
5.2. Tối ưu Yếu tố con người HTTTKT doanh nghiệp
Yếu tố con người HTTT kế toán đóng vai trò then chốt trong vận hành Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT). Doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán viên và người sử dụng hệ thống. Các khóa học về sử dụng phần mềm kế toán xây dựng, quản lý dữ liệu, và phân tích thông tin là cần thiết. Khuyến khích thái độ tích cực đối với việc áp dụng công nghệ mới. Điều này giúp tăng cường sự tương tác giữa con người và hệ thống. Chất lượng thông tin kế toán phụ thuộc vào năng lực và ý thức của người dùng. Việc tối ưu yếu tố con người giúp đảm bảo dữ liệu kế toán chính xác. Nó cũng nâng cao hiệu quả HTTT kế toán. Từ đó, hỗ trợ tốt hơn cho ra quyết định kinh doanh.
5.3. Chuẩn hóa Quy trình nghiệp vụ kế toán
Việc chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ kế toán là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả của Hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT). Các quy trình cần được xem xét lại, đơn giản hóa và tự động hóa khi có thể. Đặc thù kế toán ngành xây dựng đòi hỏi các quy trình đặc thù cho quản lý chi phí dự án, doanh thu theo giai đoạn. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro sai sót và gian lận. Đồng thời, nó tăng cường tính minh bạch của dữ liệu kế toán chính xác. Một quy trình rõ ràng giúp tích hợp tốt hơn yếu tố công nghệ HTTT kế toán và yếu tố con người HTTT kế toán. Nó góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng thông tin kế toán. Từ đó, hỗ trợ ra quyết định kinh doanh hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN - NGUYỄN THỊ THUẬN NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI - NĂM 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN - NGUYỄN THỊ THUẬN NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN TẠI CÁC DOANH NGHIỆP XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán (Kế toán, kiểm toán và phân tích) Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. TẠ QUANG BÌNH 2. NGUYỄN HỮU ĐỒNG HÀ NỘI - NĂM 2021 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng chuyên đề này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thuận ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành là kết quả của những nỗ lực nghiên cứu bền bỉ, nghiêm túc và nỗ lực không ngừng của tác giả sau thời gian học tập, nghiên cứu tại trường Kinh tế quốc dân. Tác giả được tiếp cận với những kiến thức mới và được trang bị các công cụ, phương pháp nghiên cứu khoa học chuyên sâu, nghiên cứu sinh đã hoàn thành luận án tiến sĩ chuyên ngành Kế toán, kiểm toán và phân tích. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn đến Ban giám hiệu trường Đại học Kinh tế quốc dân, Viện đào tạo Sau đại học, Ban lãnh đạo Viện Kế toán – Kiểm toán đã luôn tận tình hỗ trợ nghiên cứu sinh suốt thời gian học tập và làm luận án. Đặc biệt, nghiên cứu sinh vô cùng biết ơn thầy giáo hướng dẫn TS.
Tạ Quang Bình và TS. Nguyễn Hữu Đồng, thầy đã giúp nghiên cứu sinh có định hướng nghiên cứu rõ ràng và tư duy khoa học vững vàng trong suốt thời gian thực hiện luận án. Đồng thời, nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn PGS. TS Phạm Đức Cường đã luôn tận tình chỉ bảo những đóng góp vô cùng quý báu luận án của mình.
Nghiên cứu sinh xin cảm ơn đến Lãnh đạo nhà trường, Khoa Kinh tế vận tải trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải và các đồng nghiệp, bạn bè động viên, chia sẻ, tạo điều kiện giúp đỡ tác giả chuyên tâm thực hiện luận án. Nghiên cứu sinh cũng xin chân thành cảm ơn các chuyên viên của tổng cục thống kê đã cung cấp số liệu quan trọng để hoàn thành luận án. Đồng thời, chân thành cảm ơn lãnh đạo các doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông của Việt Nam đã nhiệt tình trả lời các phiếu điều tra, cung cấp thông tin hữu ích giúp nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Cuối cùng, nghiên cứu sinh bày tỏ lòng biết ơn tới gia đình đã luôn bên cạnh động viên, giúp đỡ, hỗ trợ những lúc nghiên cứu sinh khó khăn nhất trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thuận iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH.viii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. Lý do lựa chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Tóm tắt phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án. 7 TÓM TẮT CHƯƠNG 1.
8 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG HỆ THỐNG THÔNG TIN KẾ TOÁN. Tổng quan nghiên cứu. Các nghiên cứu về hệ thống thông tin kế toán. Các nghiên cứu về chất lượng hệ thống thông tin kế toán.
Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng hệ thống thông tin kế toán. Chất lượng hệ thống thông tin kế toán ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động 17 2. Đánh giá những nghiên cứu đã được công bố về chất lượng hệ thống thông tin kế toán. Khoảng trống nghiên cứu.
Hệ thống thông tin.2 Hệ thống thông tin kế toán. Chất lượng hệ thống thông tin kế toán. Các lý thuyết nền tảng. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng hệ thống thông tin kế toán.41 TÓM TẮT CHƯƠNG 2.
47 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế quy trình nghiên cứu. Xây dựng mô hình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định tính.
Phương pháp suy diễn. Phương pháp phỏng vấn sâu chuyên gia. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Thiết kế bảng hỏi.
Phương pháp lựa chọn mẫu. Quá trình thu thập dữ liệu. Phương pháp phân tích dữ liệu.73 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 77 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Tổng quan chung về các doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông của Việt Nam. Giới thiệu chung về các doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông của Việt Nam. Đặc điểm các doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông của Việt Nam ảnh hưởng đến chất lượng hệ thống thông tin kế toán. Kết quả nghiên cứu.
Kết quả nghiên cứu thử nghiệm. Kết luận và ý nghĩa cho nghiên cứu chính thức. Kết quả nghiên cứu chính thức. Kết quả phản hồi.
Kết quả kiểm định thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha. Kết quả kiểm định thang đo bằng phân tích nhân tố khám phá (EFA). Kết quả kiểm định thang đo bằng phương pháp phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Kết quả kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu.
Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Phân tích tác động của biến điều tiết bằng phương pháp phân tích cấu trúc đa nhóm. 107 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 111 CHƯƠNG 5 THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ CÁC KHUYẾN NGHỊ.
Thảo luận kết quả nghiên cứu.1 Thảo luận kết quả về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng hệ thống thông tin kế toán tại các doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông của Việt Nam.2 Thảo luận kết quả chất lượng hệ thống thông tin kế toán ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động trong các doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông của Việt Nam. Các khuyến nghị đưa ra nhằm nâng cao chất lượng hệ thống thông tin kế toán và hiệu quả hoạt động tại doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông của Việt Nam. Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Xây dựng và duy trì văn hóa doanh nghiệp.
Quan tâm đến công tác huấn luyện và đào tạo nhân viên doanh nghiệp. Đẩy mạnh cam kết của nhân viên gắn bó với doanh nghiệp. Thúc đẩy sự hỗ trợ của ban quản lý cấp cao. Nâng cao kiến thức của người quản lý vận dụng khi vận dụng hệ thống thông tin kế toán.
Điều kiện thực hiện. Đối với cơ quan Nhà nước. Đối với các doanh nghiệp xây dựng công trình giao thông. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo.125 TÓM TẮT CHƯƠNG 5.128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ.129 LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.129 TÀI LIỆU THAM KHẢO.130 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT CFA Phân tích nhân tố khẳng định CNTT Công nghệ thông tin CTCP Công ty cổ phần DN Doanh nghiệp EFA Phân tích nhân tố khám phá ERP Hệ thống hoạch định nguồn nhân lực HQHĐ Hiệu quả hoạt động HTTT Hệ thống thông tin HTTTKT Hệ thống thông tin kế toán SEM Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính XDCTGT Xây dựng công trình giao thông vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Tiêu chí đánh giá của chất lượng HTTTKT. Giải thích và mô tả các biến trong mô hình. Tổng hợp các thang đo của các nghiên cứu trước. Đối tượng tham gia phỏng vấn chuyên gia.
Tổng hợp các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng HTTTKT. Quy mô khảo sát theo lĩnh vực xây dựng công trình giao thông. Tổng hợp quá trình thu thập số liệu chính thức. Giá trị trung bình của các biến chính.
Chất lượng hệ thống thông tin kế toán (N=50). Sự tác động yếu tố Công nghệ thông tin (N=50). Sự tác động yếu tố Văn hóa doanh nghiệp (N=50). Sự tác động yếu tố Huấn luyện và đào tạo nhân viên DN (N=50).
Sự tác động yếu tố Cam kết của nhân viên gắn bó với doanh nghiệp (N=50). Sự tác động yếu tố Sự hỗ trợ của ban quản lý cấp cao (N=50). Sự tác động yếu tố Kiến thức của người quản lý (N=50).9 Sự tác động yếu tố Hiệu quả hoạt động của DN (N=50). Kết quả phản hồi theo lĩnh vực xây dựng công trình giao thông.
Đặc điểm các DN phản hồi. Hệ số Cronbach’s Alpha của các thang đo trong nghiên cứu. Kết quả phân tích EFA nghiên cứu chính thức. Kết quả trọng số hồi quy chuẩn hóa.
Phân tích giá trị phân biệt. Kết quả đánh giá độ tin cậy tổng hợp và phương sai trích. Kết quả kiểm định mô hình. So sánh các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến và bất biến H8a từng phần theo quy mô doanh nghiệp.
So sánh các chỉ tiêu tương thích giữa mô hình khả biến và bất biến H8b từng phần theo quy mô doanh nghiệp. Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết.110 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2. Khuôn khổ hệ thống thông tin. Đường cong khuếch tán đổi mới.
Quy trình nghiên cứu đề xuất. Mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng HTTTKT. Quy trình thiết kế phiếu câu hỏi. Mô hình CFA tới hạn.
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.105 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1. Lý do lựa chọn đề tài Với sự phát triển của thị trường tài chính ở Việt Nam, để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và giảm thiểu rủi ro, thực tế ở các DN đã diễn ra ngày càng nhiều các hoạt động đầu tư tài chính đan xen nhau. Gia tăng ứng dụng công nghệ thông tin cùng với các tiến bộ của cách mạng công nghiệp 4.0 đã tác động mạnh mẽ đến toàn bộ quá trình thu thập, xử lý, trình bày, công bố và lưu trữ thông tin kế toán tại các DN, trong đó có các DN xây dựng công trình giao thông (XDCTGT) của Việt Nam. Bên cạnh đó, sự phát triển của các DN nói chung và các DN XDCTGT nói riêng có một ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự phát triển nền kinh tế đất nước.
Với việc chuyển đổi sang nền kinh tế nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường, các doanh nghiệp XDCTGT từng bước hội nhập vào thị trường khu vực và thế giới, hoạt động của các doanh nghiệp phải đương đầu với nhiều thách thức do sự cạnh tranh cùng sự biến động khó lường của thị trường.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thuận (2021). Ảnh hưởng nhân tố tới chất lượng HTTT kế toán doanh nghiệp xây dựng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-den-chat-luong-he-thong-thong-tin-ke
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng nhân tố tới chất lượng HTTT kế toán doanh nghiệp xây dựng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hệ thống thông tin kế toán trong doanh nghiệp xây dựng giao thông Việt Nam.
Luận án "Ảnh hưởng nhân tố tới chất lượng HTTT kế toán doanh nghiệp xây dựng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ảnh hưởng nhân tố tới chất lượng HTTT kế toán doanh nghiệp xây dựng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng nhân tố tới chất lượng HTTT kế toán doanh nghiệp xây dựng" thuộc chuyên ngành Kế toán (Kế toán, kiểm toán và phân tích). Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Ảnh hưởng nhân tố tới chất lượng HTTT kế toán doanh nghiệp xây dựng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng nhân tố tới chất lượng HTTT kế toán doanh nghiệp xây dựng" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng nhân tố tới chất lượng HTTT kế toán doanh nghiệp xây dựng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.