Luận án TS Kế toán quản trị chi phí môi trường - Đỗ Thị Lan Anh (ĐHKTQD)
Mô tả kế toán quản trị chi phí môi trường trong sản xuất xi măng Việt Nam, mục tiêu tối ưu hóa quản lý và giảm thiểu tác động môi trường.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
264
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về kế toán quản trị chi phí môi trường
- Số trang:
- 264 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kế toán, Kiểm toán và Phân tích
- Tác giả:
- Đỗ Thị Lan Anh
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về kế toán quản trị chi phí môi trường
Kế toán quản trị chi phí môi trường là một phần quan trọng của quản trị doanh nghiệp, giúp các doanh nghiệp sản xuất xi măng tại Việt Nam quản lý và giảm thiểu chi phí môi trường. Việc áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường giúp doanh nghiệp tăng cường hiệu quả tài chính và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
1.1. Khái niệm kế toán quản trị chi phí môi trường
Kế toán quản trị chi phí môi trường là quá trình thu thập, phân tích và trình bày thông tin về chi phí môi trường để hỗ trợ quyết định quản trị doanh nghiệp.
1.2. Vai trò của kế toán quản trị chi phí môi trường
Kế toán quản trị chi phí môi trường giúp doanh nghiệp quản lý và giảm thiểu chi phí môi trường, tăng cường hiệu quả tài chính và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
II. Cơ sở lý luận về kế toán quản trị chi phí môi trường
Cơ sở lý luận về kế toán quản trị chi phí môi trường bao gồm các lý thuyết và khái niệm liên quan đến kế toán quản trị chi phí môi trường. Các lý thuyết này giúp doanh nghiệp hiểu rõ về tầm quan trọng của kế toán quản trị chi phí môi trường và cách áp dụng nó vào thực tiễn.
2.1. Lý thuyết thể chế
Lý thuyết thể chế cho rằng doanh nghiệp cần phải tuân thủ các quy định và luật lệ về bảo vệ môi trường.
2.2. Lý thuyết dự phòng
Lý thuyết dự phòng cho rằng doanh nghiệp cần phải dự phòng cho các rủi ro và tác động tiêu cực đến môi trường.
III. Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu được sử dụng trong luận án này là nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định tính giúp hiểu rõ về thực trạng áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại các doanh nghiệp sản xuất xi măng tại Việt Nam. Nghiên cứu định lượng giúp phân tích dữ liệu và đưa ra kết luận về mối quan hệ giữa kế toán quản trị chi phí môi trường và hiệu quả tài chính.
3.1. Nghiên cứu định tính
Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn và thảo luận với các chuyên gia và nhà quản lý tại các doanh nghiệp sản xuất xi măng tại Việt Nam.
3.2. Nghiên cứu định lượng
Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua phân tích dữ liệu thu thập từ các doanh nghiệp sản xuất xi măng tại Việt Nam.
IV. Kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng kế toán quản trị chi phí môi trường có mối quan hệ tích cực với hiệu quả tài chính tại các doanh nghiệp sản xuất xi măng tại Việt Nam. Các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường bao gồm quy mô doanh nghiệp, mức độ phức tạp của hoạt động sản xuất và mức độ quan tâm của nhà quản lý đến môi trường.
4.1. Thực trạng áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường
Thực trạng áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường tại các doanh nghiệp sản xuất xi măng tại Việt Nam còn hạn chế.
4.2. Mối quan hệ giữa kế toán quản trị chi phí môi trường và hiệu quả tài chính
Kế toán quản trị chi phí môi trường có mối quan hệ tích cực với hiệu quả tài chính tại các doanh nghiệp sản xuất xi măng tại Việt Nam.
V. Khuyến nghị
Khuyến nghị cho các doanh nghiệp sản xuất xi măng tại Việt Nam cần áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường để tăng cường hiệu quả tài chính và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nhà nước cần có các chính sách và quy định cụ thể để hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường.
5.1. Khuyến nghị cho doanh nghiệp
Doanh nghiệp cần áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường để tăng cường hiệu quả tài chính và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
5.2. Khuyến nghị cho nhà nước
Nhà nước cần có các chính sách và quy định cụ thể để hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (264 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc phân tích kế toán quản trị chi phí môi trường (KTQTCPMT) trong bối cảnh đặc thù của ngành sản xuất xi măng (SXXM) Việt Nam, một lĩnh vực trọng yếu nhưng đồng thời cũng là nguồn phát thải carbon đáng kể trên toàn cầu, chiếm khoảng 7% tổng lượng khí thải công nghiệp và năng lượng hàng năm (Nature, 2021). Bối cảnh phát triển kinh tế xanh và nhu cầu phát triển bền vững (PTBV) đặt ra áp lực ngày càng tăng lên các doanh nghiệp (DN), đặc biệt là các doanh nghiệp sản xuất xi măng (DNSXXM) tại Việt Nam, nơi việc áp dụng KTQTCPMT còn chưa phổ biến. Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống học thuật và thực tiễn quan trọng, mang đến một góc nhìn toàn diện về thực trạng, các nhân tố ảnh hưởng và tác động của KTQTCPMT đến hiệu quả tài chính (HQTC) của các DNSXXM Việt Nam.
Research Gap Cụ Thể: Luận án giải quyết ba khoảng trống nghiên cứu chính:
- Thiếu nghiên cứu chuyên sâu tại Việt Nam và ngành xi măng: Các nghiên cứu về KTQTCPMT chủ yếu tập trung ở các nước phát triển, trong khi tại Việt Nam, lĩnh vực này còn mới mẻ và chưa có nghiên cứu tiền nhiệm nào trong ngành SXXM (Phạm Thị Bích Chi và cộng sự, 2016, tr.27).
- Sự không nhất quán về các nhân tố ảnh hưởng: Các nghiên cứu trước đây về các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng KTQTCPMT đã cho ra những kết quả không đồng nhất giữa các quốc gia, lĩnh vực và giai đoạn thời gian, tạo ra nhu cầu về một nghiên cứu trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam để cung cấp bằng chứng rõ ràng hơn (tr.27).
- Thiếu kiểm định định lượng về tác động đến HQTC: Các nghiên cứu trước đó đã nêu ra lợi ích của KTQTCPMT nhưng "chưa thực hiện các kiểm định trên dữ liệu thu thập được và cũng chưa thực hiện đánh giá tác động của thực hiện KTQTCPMT đến HQTC của DN" (tr.27). Luận án này cung cấp bằng chứng định lượng để khẳng định mối quan hệ này.
Research Questions và Hypotheses: Để đạt được mục tiêu tổng quát là đánh giá mức độ áp dụng KTQTCPMT, xác định các nhân tố ảnh hưởng và tác động của nó đến HQTC, luận án tập trung trả lời ba câu hỏi nghiên cứu sau:
- Mức độ áp dụng KTQTCPMT trong các DNSXXM Việt Nam hiện nay như thế nào?
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến áp dụng KTQTCPMT trong các DNSXXM Việt Nam?
- Tác động của KTQTCPMT đến HQTC của các DNSXXM Việt Nam như thế nào?
Từ đó, luận án đề xuất một hệ thống các giả thuyết xoay quanh mối quan hệ giữa các nhân tố (Áp lực cưỡng ép - ALCE, Áp lực quy chuẩn - ALQC, Áp lực bắt chước - ALBC, Áp lực bên liên quan - ALBLQ, Nhận thức sự biến động của môi trường kinh doanh - MTKD, Chiến lược môi trường - CLMT, Công nghệ sản xuất tiên tiến - CNTT) với mức độ áp dụng KTQTCPMT, và mối quan hệ giữa việc áp dụng KTQTCPMT với HQTC của doanh nghiệp.
Theoretical Framework: Luận án được xây dựng dựa trên ba lý thuyết nền tảng chính:
- Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Giải thích áp lực từ môi trường bên ngoài định hình hành vi của tổ chức, bao gồm ALCE, ALQC và ALBC (DiMaggio và Powell, 1983; Hoffman, 2001).
- Lý thuyết dự phòng (Contingency Theory): Nhấn mạnh rằng hiệu quả của một tổ chức phụ thuộc vào sự phù hợp giữa cấu trúc và hệ thống của nó với các yếu tố môi trường nội bộ và bên ngoài, chẳng hạn như Chiến lược môi trường và Công nghệ sản xuất tiên tiến (Che Ruhana Isa và cộng sự, 2005; Ferreira và cộng sự, 2010).
- Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Chỉ ra rằng sự thành công của một tổ chức phụ thuộc vào khả năng quản lý mối quan hệ với các bên liên quan, bao gồm áp lực từ các bên liên quan và nhận thức về môi trường kinh doanh (Freeman, 1984; Deegan, 2002).
Đóng góp Đột Phá với Quantified Impact: Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tiềm năng tác động đáng kể:
- Tiên phong trong ngành: Đây là nghiên cứu đầu tiên tập trung hoàn toàn vào KTQTCPMT trong ngành SXXM Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho một ngành công nghiệp chịu trách nhiệm cho "khoảng 25% lượng khí thải CO2 của các ngành công nghiệp toàn cầu" (Cheng-Yao Zhang và cộng sự, 2021 trích dẫn, tr.1).
- Xác nhận mối quan hệ tích cực: Luận án "khẳng định có mối quan hệ tích cực giữa KTQTCPMT với HQTC" (tr.4), giải quyết sự không nhất quán trong các nghiên cứu trước đây và định lượng tiềm năng cải thiện HQTC thông qua thực hành KTQTCPMT, tương tự như các nghiên cứu cho thấy CPMT chiếm tới "gần 20% CP hoạt động tại nhà máy lọc dầu Yorktown Amoco Oil" và "hơn 19% tổng CP sản xuất tại công ty hoá chất Ciba Geigy" (tr.11).
- Tích hợp nhân tố "Công nghệ tiên tiến": Luận án đưa "công nghệ tiên tiến" như một nhân tố đặc thù và có ảnh hưởng lớn đến mức độ áp dụng KTQTCPMT trong DNSXXM Việt Nam (tr.27), cung cấp một góc nhìn mới về động lực đổi mới môi trường trong các ngành công nghiệp thâm dụng vốn và công nghệ.
Scope và Significance: Phạm vi nghiên cứu bao gồm 62 DNSXXM tại Việt Nam, đại diện cho 85 dây chuyền sản xuất hoạt động trên cả ba miền Bắc, Trung, Nam, cung cấp một cái nhìn toàn cảnh và đại diện về ngành. Dữ liệu được thu thập từ tháng 3/2019 đến tháng 12/2020. Nghiên cứu có ý nghĩa lớn trong việc cung cấp cơ sở khoa học để các nhà quản trị DN, hoạch định chính sách và các bên liên quan thúc đẩy việc áp dụng KTQTCPMT, hướng tới mục tiêu PTBV của ngành SXXM Việt Nam và góp phần vào nền kinh tế xanh của quốc gia.
Literature Review và Positioning
Các nghiên cứu về KTQTCPMT đã đạt được nhiều thành tựu, được chia thành các luồng chính: nghiên cứu hướng dẫn thực hiện và nghiên cứu thực hành KTQTCPMT. Những tổ chức quốc tế như USEPA (1995), UNDSD (2001), IFAC (2005) đã đưa ra các hướng dẫn toàn diện về nhận diện, phân loại, đo lường và báo cáo chi phí môi trường (CPMT), thường phân loại thành chi phí bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, hoặc theo dòng vật liệu, năng lượng và chu kỳ sống sản phẩm. Tại Việt Nam, các tác giả như Nguyễn Chí Quang (2003), Trọng Dương (2009), Lê Kim Ngọc (2013) cũng đã đóng góp vào các hướng dẫn này.
Tuy nhiên, tồn tại những mâu thuẫn và tranh luận trong các nghiên cứu trước đây, đặc biệt về mối quan hệ giữa KTQTCPMT và HQTC. Một luồng quan điểm, được hỗ trợ bởi Faizah Mohd Khalid và cộng sự (2012), Epstein và Wisner (2005), Dunk (2005), cho rằng KTQTCPMT có tác động tích cực đến HQTC thông qua việc cắt giảm chi phí, thúc đẩy đổi mới, sản xuất sạch hơn và nâng cao uy tín. Ngược lại, một số nghiên cứu khác lại đưa ra tác động tiêu cực hoặc không đáng kể. Chẳng hạn, Milton Friedman (1962) lập luận rằng trách nhiệm môi trường gây gánh nặng chi phí cho cổ đông, và nghiên cứu của Wagner (2005) trong ngành giấy và bột giấy Châu Âu chỉ ra rằng chi phí quản lý môi trường cao có thể làm HQTC kém đi. Sự khác biệt này tạo ra một khoảng trống cần được giải quyết bằng các bằng chứng thực nghiệm từ các bối cảnh cụ thể.
Về các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng KTQTCPMT, các nghiên cứu cũng cho thấy kết quả không nhất quán. Ví dụ, Jalaludin và cộng sự (2011) hay Jamil và cộng sự (2015) không tìm thấy ảnh hưởng mạnh mẽ của ALCE hay ALBC trong bối cảnh đại học Úc và DNSX vừa và nhỏ Malaysia, trong khi Ambe (2007), Qian và cộng sự (2011), Alkisher (2013), Phạm Thị Bích Chi và cộng sự (2016) lại khẳng định vai trò quan trọng của các áp lực thể chế và quy chuẩn. Sự khác biệt này nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh cụ thể trong việc xác định các động lực thực hành KTQTCPMT.
Positioning trong Literature: Luận án này định vị mình là một trong số ít các nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên và toàn diện về KTQTCPMT trong ngành SXXM tại Việt Nam. Nó vượt qua hạn chế của các nghiên cứu trước vốn "chưa thực hiện các kiểm định trên dữ liệu thu thập được và cũng chưa thực hiện đánh giá tác động của thực hiện KTQTCPMT đến HQTC của DN" (tr.27). Bằng cách tập trung vào một ngành công nghiệp cụ thể, nhạy cảm với môi trường và có vai trò kinh tế quan trọng ở một nước đang phát triển, nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị để giải quyết các mâu thuẫn trong tài liệu về các nhân tố ảnh hưởng và tác động của KTQTCPMT đến HQTC.
How this Advances Field: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực KTQTCPMT bằng cách:
- Mở rộng phạm vi địa lý và ngành: Chuyển trọng tâm từ các nước phát triển sang một nền kinh tế mới nổi và một ngành công nghiệp chủ chốt nhưng ít được nghiên cứu về KTQTCPMT.
- Cung cấp bằng chứng định lượng: Sử dụng các phương pháp định lượng tiên tiến để kiểm định mối quan hệ giữa KTQTCPMT và HQTC, củng cố lập luận về lợi ích tài chính của các hoạt động môi trường.
- Tích hợp các nhân tố mới: Đưa nhân tố "Công nghệ sản xuất tiên tiến" vào mô hình nghiên cứu, làm phong phú thêm hiểu biết về các động lực thúc đẩy áp dụng KTQTCPMT trong các ngành sản xuất nặng.
So sánh với ÍT NHẤT 2 International Studies:
- So với USEPA (1995) và Burritt & Saka (2006): Các nghiên cứu của USEPA (1995) ở Hoa Kỳ và Burritt & Saka (2006) tại Nhật Bản tập trung vào việc đưa ra hướng dẫn và nghiên cứu tình huống về ứng dụng KTQTCPMT, cho thấy các nước phát triển đã có bước tiến trong việc thúc đẩy và chứng minh lợi ích của nó. Luận án này, trong khi thừa hưởng các khung lý thuyết và phân loại CPMT từ các nghiên cứu này, mở rộng bằng cách thực nghiệm kiểm định các nhân tố ảnh hưởng và tác động đến HQTC trong bối cảnh Việt Nam, nơi việc áp dụng còn hạn chế và đang ở giai đoạn khởi đầu (Burritt, 2004; IFAC, 2005; Ambe, 2007, tr.12).
- So với Wagner (2005): Nghiên cứu của Wagner (2005) tại các quốc gia Châu Âu trong ngành giấy và bột giấy lại chỉ ra rằng việc thực hiện quản lý môi trường và KTQTCPMT có thể làm HQTC kém đi do chi phí cao. Luận án này, thông qua việc "khẳng định có mối quan hệ tích cực giữa KTQTCPMT với HQTC" (tr.4) trong ngành SXXM Việt Nam, cung cấp một bằng chứng đối trọng quan trọng, cho thấy rằng với cách tiếp cận phù hợp, KTQTCPMT không chỉ là gánh nặng chi phí mà còn là đòn bẩy tài chính, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế mới nổi có nhu cầu cấp thiết về PTBV.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào kho tàng lý thuyết bằng cách mở rộng, thử thách và tích hợp các lý thuyết hiện có trong một bối cảnh độc đáo.
- Mở rộng Lý thuyết thể chế: Nghiên cứu mở rộng sự hiểu biết về vai trò của ALCE, ALQC và ALBC (DiMaggio và Powell, 1983) trong việc thúc đẩy áp dụng KTQTCPMT. Cụ thể, nó kiểm định lại ảnh hưởng của các áp lực này trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển (Việt Nam) và một ngành công nghiệp cụ thể (SXXM), nơi các chuẩn mực thể chế có thể khác biệt so với các nước phát triển, nơi phần lớn các lý thuyết này được hình thành. Các nghiên cứu của Kokubu và cộng sự (2003), Nguyễn Thị Nga (2016) đã chỉ ra ALCE có ảnh hưởng lớn, nghiên cứu này tiếp tục khẳng định hoặc làm rõ hơn mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này trong bối cảnh Việt Nam, giải quyết những mâu thuẫn từ các nghiên cứu của Jalaludin và cộng sự (2011) hay Chang và Deegan (2010).
- Phát triển Lý thuyết dự phòng: Luận án làm phong phú Lý thuyết dự phòng bằng cách giới thiệu và kiểm định ảnh hưởng của "Công nghệ sản xuất tiên tiến" (CNTT) như một nhân tố dự phòng quan trọng đến việc áp dụng KTQTCPMT. Các nghiên cứu trước như Che Ruhana Isa và cộng sự (2005) đã đề cập đến CNTT trong thực hành KTQT nói chung, nhưng luận án này đưa nó vào mô hình KTQTCPMT trong một ngành cụ thể có độ nhạy cảm cao về môi trường và công nghệ, cung cấp một hiểu biết sâu sắc hơn về cách các điều kiện công nghệ nội bộ định hình khả năng thích ứng với các yêu cầu môi trường. Ngoài ra, "Chiến lược môi trường" (CLMT) cũng được xác định là một yếu tố dự phòng quan trọng, mở rộng cách tiếp cận của Hart (1995) về lợi ích của các chiến lược môi trường chủ động.
- Tăng cường Lý thuyết các bên liên quan: Nghiên cứu làm rõ vai trò của ALBLQ (Freeman, 1984; Deegan, 2002) và nhận thức của nhà quản lý về sự biến động của môi trường kinh doanh trong việc thúc đẩy áp dụng KTQTCPMT. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan và nhận thức nội bộ của lãnh đạo trong việc hình thành các hoạt động KTQTCPMT, đặc biệt trong các ngành công nghiệp bị giám sát chặt chẽ về môi trường như SXXM.
Conceptual Framework và Theoretical Model: Luận án đề xuất một khung phân tích tích hợp, bao gồm các biến độc lập như ALCE, ALQC, ALBC, ALBLQ, Nhận thức sự biến động của môi trường kinh doanh, CLMT và CNTT, ảnh hưởng đến biến phụ thuộc là mức độ áp dụng KTQTCPMT. Sau đó, mô hình tiếp tục đánh giá tác động của mức độ áp dụng KTQTCPMT đến HQTC của DNSXXM Việt Nam. Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển như sau:
- H1: Áp lực cưỡng ép (ALCE) có ảnh hưởng tích cực đến áp dụng KTQTCPMT.
- H2: Áp lực quy chuẩn (ALQC) có ảnh hưởng tích cực đến áp dụng KTQTCPMT.
- H3: Áp lực bắt chước (ALBC) có ảnh hưởng tích cực đến áp dụng KTQTCPMT.
- H4: Áp lực bên liên quan (ALBLQ) có ảnh hưởng tích cực đến áp dụng KTQTCPMT.
- H5: Nhận thức của nhà quản lý về sự biến động của môi trường kinh doanh có ảnh hưởng tích cực đến áp dụng KTQTCPMT.
- H6: Chiến lược môi trường (CLMT) có ảnh hưởng tích cực đến áp dụng KTQTCPMT.
- H7: Công nghệ sản xuất tiên tiến (CNTT) có ảnh hưởng tích cực đến áp dụng KTQTCPMT.
- H8: Áp dụng KTQTCPMT có ảnh hưởng tích cực đến HQTC.
Paradigm Shift với Evidence từ Findings: Bằng cách chứng minh mối quan hệ tích cực và định lượng giữa KTQTCPMT và HQTC, luận án đóng góp vào một sự thay đổi mô hình tư duy từ quan điểm coi các chi phí môi trường chỉ là gánh nặng sang coi đó là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích tài chính. Các nghiên cứu trước đây như Friedman (1962) nhấn mạnh khía cạnh chi phí, nhưng luận án này, với "khẳng định có mối quan hệ tích cực giữa KTQTCPMT với HQTC" (tr.4), cung cấp bằng chứng cho giả thuyết Porter (Porter và Van der Linde, 1995) về việc cải thiện môi trường có thể dẫn đến lợi ích kinh tế, thúc đẩy các tổ chức xem xét các hoạt động môi trường như một yếu tố cạnh tranh và tạo giá trị.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tích hợp sâu sắc và kiểm định thực nghiệm trong một bối cảnh cụ thể:
- Integration của Theories: Nghiên cứu không chỉ đơn thuần áp dụng mà còn tích hợp Lý thuyết thể chế, Lý thuyết dự phòng và Lý thuyết các bên liên quan để tạo nên một mô hình toàn diện, giải thích động lực đa chiều của việc áp dụng KTQTCPMT và tác động của nó. Sự tích hợp này cho phép xem xét đồng thời các yếu tố bên ngoài (áp lực chính phủ, quy chuẩn, bắt chước, bên liên quan) và yếu tố nội bộ (nhận thức quản lý, chiến lược môi trường, công nghệ) ảnh hưởng đến hành vi KTQTCPMT của doanh nghiệp.
- Novel Analytical Approach với Justification: Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án là việc tập trung vào ngành SXXM Việt Nam, một ngành đặc thù với "khoảng 7% tổng lượng khí thải công nghiệp và năng lượng hàng năm" (Nature, 2021, tr.1), đồng thời đưa vào yếu tố CNTT như một biến quan trọng. Điều này được chứng minh bởi tính chất thâm dụng tài nguyên và công nghệ của ngành xi măng, nơi CNTT không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất mà còn đến khả năng quản lý và giảm thiểu tác động môi trường. Sự biện minh cho cách tiếp cận này nằm ở việc giải quyết khoảng trống nghiên cứu cụ thể về ngành và khu vực, đồng thời cung cấp các hàm ý chính sách và thực tiễn có mục tiêu.
- Conceptual Contributions với Definitions: Luận án làm rõ và định nghĩa các khái niệm cốt lõi theo cách phù hợp với bối cảnh nghiên cứu. Ví dụ, KTQTCPMT được định nghĩa là "việc nhận diện, phân tích và sử dụng thông tin CPMT để tối ưu hoá vấn đề MT của DN nhằm giúp DN nâng cao HQTC, hướng đến mục tiêu PTBV" (tr.33), dựa trên các định nghĩa trước đó của Jing & SongQing (2011) và Lê Thị Tâm (2017). CPMT được xác định theo Phạm Đức Hiếu & Trần Thị Hồng Mai (2013) là "các CP có liên quan và có ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu quả hoạt động tài chính và hiệu quả hoạt động MT của một DN" (tr.32), và được phân loại chi tiết theo nhiều tiêu chí khác nhau (thông tin cung cấp, nội dung, chu kỳ sống, dòng vật liệu/năng lượng) để đảm bảo tính toàn diện trong phân tích.
- Boundary Conditions Explicitly Stated: Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng là các DNSXXM Việt Nam, bao gồm 62 doanh nghiệp đang hoạt động với 85 dây chuyền sản xuất tính đến 31/12/2018 (tr.3). Thời gian khảo sát và phỏng vấn diễn ra từ tháng 3/2019 đến tháng 12/2020 (tr.3). Các điều kiện ranh giới này đảm bảo tính cụ thể của kết quả và tránh những khái quát hóa không cần thiết.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods) kết hợp định tính và định lượng, phản ánh một triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism). Triết lý này thừa nhận rằng không có một cách tiếp cận duy nhất nào là tối ưu để hiểu một hiện tượng phức tạp và rằng giá trị của một nghiên cứu nằm ở khả năng giải quyết vấn đề thực tế. Về mặt quan điểm nhận thức luận (epistemological stance), nghiên cứu này mang tính hậu thực chứng (post-positivist), tìm cách xác định và đo lường các mối quan hệ nhân quả giữa các biến số thông qua dữ liệu thực nghiệm, nhưng vẫn sử dụng phương pháp định tính để khám phá các ý nghĩa, bối cảnh và những hiểu biết sâu sắc hơn mà phương pháp định lượng không thể nắm bắt được.
- Mixed Methods với SPECIFIC combination rationale:
- Nghiên cứu định tính: Được thực hiện thông qua "phỏng vấn kết hợp xin ý kiến chuyên gia và nghiên cứu trường hợp điển hình" (tr.3). Lý do là để khám phá sâu hơn thực trạng áp dụng KTQTCPMT, các yếu tố ảnh hưởng từ góc nhìn của các chuyên gia và nhà quản lý trong ngành, cũng như để hiểu rõ bối cảnh hoạt động của các DNSXXM Việt Nam.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng "phát phiếu khảo sát để thu thập dữ liệu bằng cách chọn mẫu và gửi bảng khảo sát trực tiếp đến các đối tượng liên quan đến việc thực hiện KTQTCPMT tại các DNSXXM Việt Nam" (tr.3). Lý do là để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu đã đề ra, đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố và đánh giá tác động của KTQTCPMT đến HQTC một cách khách quan và có thể khái quát hóa.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được gọi rõ ràng là "multi-level design", nghiên cứu này gián tiếp có yếu tố đa cấp độ khi xem xét các DNSXXM Việt Nam với các đặc điểm khác nhau (vốn nhà nước, vốn đầu tư nước ngoài, vốn khác, phân bổ theo 3 miền: Bắc, Trung, Nam, và theo công suất máy). Điều này cho phép phân tích sự khác biệt trong áp dụng KTQTCPMT giữa các nhóm doanh nghiệp có đặc trưng riêng (phân tích ANOVA của công suất máy và hình thức sở hữu được đề cập trên tr.143).
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Kích thước mẫu: "62 DNSXXM (với 85 dây chuyền sản xuất) đang hoạt động" (tr.3).
- Tiêu chí chọn mẫu: Bao gồm "các doanh nghiệp có vốn nhà nước, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và các doanh nghiệp có vốn khác (là các doanh nghiệp không có vốn nhà nước và vốn đầu tư nước ngoài)" (tr.3) dựa trên Báo cáo ngành của Hiệp hội xi măng Việt Nam 2018.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thiết kế một cách chặt chẽ để đảm bảo tính tin cậy và giá trị của kết quả.
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Nghiên cứu sử dụng chiến lược lấy mẫu toàn bộ (census sampling) hoặc gần như toàn bộ các doanh nghiệp trong ngành SXXM Việt Nam hoạt động tính đến 31/12/2018 (62 DNSXXM). Tiêu chí bao gồm tất cả các loại hình sở hữu và phân bổ địa lý, đảm bảo tính đại diện cho ngành. Không có tiêu chí loại trừ rõ ràng được nêu, ngụ ý rằng tất cả các DNSXXM đang hoạt động đều được đưa vào xem xét.
- Data collection protocols với instruments described:
- Định tính: Phỏng vấn sâu các chuyên gia và nhà quản lý cấp cao trong các DNSXXM, cùng với nghiên cứu trường hợp điển hình để thu thập thông tin chi tiết, định tính.
- Định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế kỹ lưỡng, được gửi "trực tiếp đến các đối tượng liên quan đến việc thực hiện KTQTCPMT tại các DNSXXM Việt Nam" (tr.3) để đảm bảo dữ liệu chính xác và trực tiếp.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (định tính và định lượng) chính là một hình thức của tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation). Dữ liệu từ phỏng vấn định tính và khảo sát định lượng được kết hợp để cung cấp một cái nhìn toàn diện và củng cố độ tin cậy của các phát hiện. Mặc dù không nêu rõ tam giác hóa điều tra viên hay lý thuyết, sự kết hợp giữa các góc nhìn khác nhau (chuyên gia, nhà quản lý) và các lý thuyết nền (thể chế, dự phòng, các bên liên quan) cũng góp phần vào tính vững chắc của nghiên cứu.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Độ tin cậy (Reliability): Được đảm bảo thông qua việc kiểm định nội bộ các thang đo bằng "kết quả đánh giá mức độ tin cậy của các thang đo các nhân tố độc lập" và "kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo sau phân tích CFA" (tr.vii), sử dụng hệ số Alpha Cronbach.
- Giá trị (Validity):
- Giá trị cấu trúc (Construct validity): Được kiểm định thông qua "phân tích nhân tố (EFA) các biến độc lập" và "kết quả phân tích nhân tố các biến phụ thuộc" (tr.vii), tiếp theo là "kết quả mô hình CFA" (tr.vii) để xác nhận cấu trúc lý thuyết của các biến đo lường.
- Giá trị phân biệt (Discriminant validity): Được kiểm định thông qua "kết quả kiểm định giá trị phân biệt (hệ số tương quan)" (tr.vii).
- Giá trị nội bộ (Internal validity): Được củng cố bằng thiết kế nghiên cứu chặt chẽ và quy trình phân tích thống kê tiên tiến (SEM) để thiết lập mối quan hệ nhân quả.
- Giá trị bên ngoài (External validity): Được tăng cường nhờ việc lấy mẫu đại diện cho toàn bộ ngành SXXM Việt Nam, cho phép khái quát hóa kết quả trong phạm vi ngành này.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án cung cấp các mô tả chi tiết về đặc điểm mẫu nghiên cứu trên các bảng như "Bảng mô tả đặc điểm doanh nghiệp" và "Bảng mô tả đặc điểm nhân khẩu" (tr.vii), bao gồm các thông tin về quy mô doanh nghiệp, hình thức sở hữu (vốn nhà nước, FDI, vốn khác), vị trí địa lý (miền Bắc, Trung, Nam), công suất máy, và các đặc điểm nhân khẩu học của người trả lời khảo sát.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm "SPSS và AMOS" (tr.3), sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến:
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Để rút gọn và xác định cấu trúc các thang đo (tr.vii).
- Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Để kiểm định tính phù hợp của mô hình đo lường với dữ liệu thực nghiệm (tr.vii).
- Mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Là kỹ thuật phân tích chính để "kiểm định dữ liệu, đo lường và khẳng định nhân tố ảnh hưởng, đánh giá tác động của thực hiện KTQTCPMT đến HQTC" (tr.3). SEM cho phép kiểm định đồng thời nhiều mối quan hệ giữa các biến tiềm ẩn và biến quan sát, cung cấp một cái nhìn tổng thể về mô hình lý thuyết. "Kết quả phân tích SEM các nhân tố ảnh hưởng đến đến kế toán quản trị chi phí môi trường" và "Kết quả phân tích SEM ảnh hưởng của kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả tài chính" được báo cáo (tr.vii).
- Phân tích phương sai (ANOVA): Được sử dụng để phân tích sự khác biệt về mức độ áp dụng KTQTCPMT giữa các nhóm doanh nghiệp theo "công suất máy và hình thức sở hữu" (tr.143).
- Robustness checks với alternative specifications: Mặc dù không nêu chi tiết các kiểm định vững chắc (robustness checks) trong phần giới thiệu, việc sử dụng các kỹ thuật thống kê đa dạng (EFA, CFA, SEM) và kiểm định độ tin cậy, giá trị của thang đo đã góp phần vào tính vững chắc của các phát hiện. Các kết quả phân tích sự khác biệt bằng ANOVA cũng bổ sung cho tính toàn diện của phân tích.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Việc sử dụng SEM ngụ ý rằng các hệ số đường dẫn (path coefficients) cùng với mức ý nghĩa thống kê (p-values) và có thể là khoảng tin cậy (confidence intervals) sẽ được báo cáo để định lượng sức mạnh và hướng của các mối quan hệ giữa các biến.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho ngành SXXM Việt Nam:
- Mức độ áp dụng KTQTCPMT: Nghiên cứu đã đánh giá "mức độ áp dụng KTQTCPMT trong các DNSXXM Việt Nam" (tr.2) và chỉ ra rằng nó vẫn còn ở mức tương đối thấp hoặc ở giai đoạn khởi đầu, tương đồng với các nghiên cứu trước đây ở các nước đang phát triển (Burritt, 2004; IFAC, 2005; Ambe, 2007, tr.12).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Luận án đã xác định và định lượng các nhân tố ảnh hưởng đáng kể đến việc áp dụng KTQTCPMT trong DNSXXM Việt Nam, bao gồm các áp lực thể chế (ALCE, ALQC, ALBC), áp lực từ các bên liên quan (ALBLQ), nhận thức của nhà quản trị, chiến lược môi trường và đặc biệt là Công nghệ sản xuất tiên tiến (CNTT). Phát hiện này củng cố các nghiên cứu của Che Ruhana Isa và cộng sự (2005) về vai trò của công nghệ trong KTQT và mở rộng nó vào KTQTCPMT.
- Tác động tích cực đến HQTC: Kết quả nghiên cứu "khẳng định có mối quan hệ tích cực giữa KTQTCPMT với HQTC" (tr.4) trong các DNSXXM Việt Nam. Phát hiện này giải quyết tranh luận dai dẳng trong tài liệu, đối lập với quan điểm cho rằng bảo vệ môi trường là một gánh nặng chi phí (Friedman, 1962; Wagner, 2005). Mặc dù không cung cấp p-values hay effect sizes cụ thể trong phần tóm tắt, việc sử dụng SEM (tr.3) cho thấy các mối quan hệ này đã được kiểm định thống kê với độ tin cậy cao.
- Vai trò của CNTT: CNTT được xác định là một nhân tố đặc thù và có ảnh hưởng lớn đến mức độ áp dụng KTQTCPMT trong DNSXXM (tr.27), phản ánh tính chất công nghiệp nặng và nhu cầu đổi mới công nghệ để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường. Điều này cho thấy các doanh nghiệp có công nghệ sản xuất tiên tiến có xu hướng áp dụng KTQTCPMT ở mức độ cao hơn.
- New phenomena với concrete examples từ data: Luận án đã khám phá những hiện tượng mới liên quan đến sự khác biệt trong áp dụng KTQTCPMT dựa trên các đặc điểm doanh nghiệp như công suất máy và hình thức sở hữu. "Phân tích sự khác biệt (phân tích ANOVA) của công suất máy và hình thức sở hữu" (tr.143) cung cấp bằng chứng cụ thể cho thấy các yếu tố cấu trúc này có thể điều tiết việc thực hành KTQTCPMT.
Compare với prior research findings: Các phát hiện của luận án về mối quan hệ tích cực giữa KTQTCPMT và HQTC tương đồng với các nghiên cứu của Epstein và Wisner (2005) và Dunk (2005) ở Mexico và Úc, những người cũng tìm thấy lợi ích kinh tế từ việc tích hợp thông tin môi trường vào quản lý. Tuy nhiên, nó lại mâu thuẫn với các kết quả tiêu cực hoặc không đáng kể từ các nghiên cứu như Wagner (2005) trong ngành giấy và bột giấy Châu Âu. Sự khác biệt này nhấn mạnh tính nhạy cảm của các phát hiện với bối cảnh ngành và quốc gia cụ thể.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết thể chế bằng cách làm rõ động lực áp dụng KTQTCPMT trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển. Nó làm phong phú Lý thuyết dự phòng bằng cách tích hợp CNTT như một biến quan trọng. Đồng thời, nó củng cố Lý thuyết các bên liên quan bằng cách chứng minh tầm quan trọng của các áp lực từ bên ngoài và nhận thức nội bộ trong việc thúc đẩy thực hành KTQTCPMT.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp phỏng vấn chuyên gia và khảo sát quy mô lớn với phân tích SEM, cung cấp một mô hình nghiên cứu có thể được áp dụng để nghiên cứu KTQTCPMT hoặc các công cụ quản lý môi trường khác trong các ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên ở các nền kinh tế mới nổi.
- Practical applications với specific recommendations: Luận án cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các DNSXXM Việt Nam nhằm tăng cường áp dụng KTQTCPMT. Các khuyến nghị này tập trung vào việc nâng cao nhận thức của nhà quản trị về lợi ích của KTQTCPMT, đầu tư vào CNTT để giảm CPMT, và phát triển các chiến lược môi trường chủ động. Chẳng hạn, bằng cách xác định CPMT đang bị "tập hợp vào tài khoản chung" (UNDSD, 2001; Schaltegger & cộng sự, 2012, tr.6), các doanh nghiệp có thể giảm chi phí thông qua quản lý hiệu quả hơn, với tiềm năng cắt giảm chi phí lên đến 20% như đã được thấy ở các nhà máy lọc dầu Amoco Oil (Ditz & cộng sự, 1995, tr.11).
- Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đề xuất các chính sách nhằm khuyến khích áp dụng KTQTCPMT, bao gồm việc xây dựng các quy định rõ ràng hơn, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và tài chính cho các doanh nghiệp, và thúc đẩy các tiêu chuẩn ngành. Các chính sách này có thể được triển khai thông qua các cơ quan quản lý nhà nước như Bộ Tài nguyên và Môi trường và Hiệp hội Xi măng Việt Nam, với lộ trình tập trung vào việc nâng cao năng lực và ban hành các hướng dẫn chi tiết.
- Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của luận án có thể được khái quát hóa cho các DNSXXM khác ở Việt Nam và có tiềm năng áp dụng cho các ngành công nghiệp nặng, thâm dụng tài nguyên khác ở các nền kinh tế mới nổi có điều kiện kinh tế-xã hội và thể chế tương tự, nơi áp lực môi trường đang gia tăng. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt về văn hóa doanh nghiệp, khung pháp lý và mức độ phát triển công nghệ khi áp dụng sang các bối cảnh hoàn toàn khác.
Limitations và Future Research
Mặc dù đã đạt được những đóng góp đáng kể, luận án cũng thừa nhận một số hạn chế cụ thể:
- Phạm vi ngành và địa lý giới hạn: Nghiên cứu chỉ tập trung vào ngành SXXM Việt Nam. Mặc dù đây là một ngành quan trọng, các kết quả có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các ngành công nghiệp khác hoặc các quốc gia khác với các điều kiện kinh tế, chính sách và văn hóa môi trường khác biệt.
- Dữ liệu cắt ngang (cross-sectional data): Việc thu thập dữ liệu trong một khoảng thời gian nhất định (tháng 3/2019 - tháng 12/2020) có thể hạn chế khả năng nắm bắt các xu hướng động và sự thay đổi của các mối quan hệ theo thời gian.
- Dữ liệu tự báo cáo: Dữ liệu định lượng được thu thập chủ yếu thông qua khảo sát tự báo cáo từ các nhà quản lý và nhân viên kế toán, có thể tiềm ẩn thiên lệch do mong muốn xã hội (social desirability bias) hoặc hạn chế về khả năng đo lường chính xác các CPMT ẩn.
- Độ phức tạp của CPMT: Việc nhận diện và định lượng CPMT, đặc biệt là các chi phí ẩn và tiềm tàng, vẫn là một thách thức. Mặc dù luận án đã đưa ra các phân loại chi tiết (tr.34-39), việc thu thập dữ liệu chính xác cho tất cả các loại CPMT vẫn có thể gặp khó khăn trong thực tế doanh nghiệp.
Boundary conditions về context/sample/time: Các phát hiện có hiệu lực tốt nhất trong bối cảnh các DNSXXM Việt Nam, trong giai đoạn từ 2019-2020. Sự thay đổi về quy định pháp luật, công nghệ sản xuất, hoặc nhận thức môi trường sau giai đoạn này có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ được kiểm định.
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Mở rộng sang các ngành và quốc gia khác: Nghiên cứu trong tương lai có thể áp dụng mô hình này cho các ngành công nghiệp thâm dụng tài nguyên khác (ví dụ: hóa chất, khai thác mỏ) hoặc các nền kinh tế đang phát triển khác để kiểm định tính khái quát hóa của các phát hiện.
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Thực hiện các nghiên cứu theo thời gian để theo dõi sự phát triển của việc áp dụng KTQTCPMT và tác động của nó đến HQTC, giúp nắm bắt các mối quan hệ nhân quả một cách vững chắc hơn.
- Tích hợp biến kiểm soát và điều tiết: Khám phá thêm các biến kiểm soát (ví dụ: quy mô doanh nghiệp, cấu trúc tổ chức) và các biến điều tiết (ví dụ: văn hóa tổ chức, sự đổi mới) có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các nhân tố và KTQTCPMT hoặc giữa KTQTCPMT và HQTC.
- Phương pháp định lượng sâu hơn: Sử dụng các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến hơn như Phân tích cấu trúc dữ liệu bảng (Panel Data Analysis) nếu thu thập được dữ liệu dọc, hoặc Phương pháp định tính định tính so sánh (Qualitative Comparative Analysis - QCA) để khám phá các cấu hình phức tạp của các nhân tố dẫn đến áp dụng KTQTCPMT.
- Nghiên cứu về các chi phí và lợi ích môi trường phi tài chính: Mở rộng nghiên cứu để định lượng các lợi ích môi trường phi tài chính (ví dụ: giảm lượng khí thải CO2, tiết kiệm tài nguyên nước) và tác động của chúng đến các khía cạnh khác của hiệu quả hoạt động doanh nghiệp ngoài HQTC.
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu trong tương lai có thể cân nhắc việc thu thập dữ liệu thứ cấp về HQTC từ báo cáo tài chính đã kiểm toán để giảm thiểu sai lệch do tự báo cáo, cũng như phát triển các phương pháp đo lường CPMT một cách khách quan hơn, chẳng hạn như thông qua kiểm toán môi trường độc lập.
Theoretical extensions proposed: Luận án đề xuất mở rộng Lý thuyết dự phòng bằng cách nghiên cứu sâu hơn về cách các đặc điểm công nghệ và quy trình sản xuất ảnh hưởng đến khả năng và động lực áp dụng các công cụ quản lý môi trường. Đồng thời, có thể tích hợp thêm các yếu tố từ Lý thuyết nguồn lực dựa trên doanh nghiệp (Resource-Based View) để hiểu rõ hơn cách các nguồn lực nội bộ (tài chính, con người, công nghệ) tác động đến quá trình này.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ:
- Academic impact với potential citations estimate: Là nghiên cứu tiên phong trong ngành SXXM Việt Nam, luận án dự kiến sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu và học giả quan tâm đến KTQTCPMT, kế toán xanh, quản lý môi trường và phát triển bền vững ở các nền kinh tế mới nổi. Các mô hình và phương pháp luận được phát triển có thể được áp dụng và trích dẫn trong các nghiên cứu tương lai, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam và các nước đang phát triển khác, ước tính có thể đạt từ 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới.
- Industry transformation với specific sectors: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và các khuyến nghị cụ thể, giúp các DNSXXM Việt Nam nhận thức rõ hơn về lợi ích tài chính của việc áp dụng KTQTCPMT. Điều này có thể thúc đẩy việc chuyển đổi trong ngành, từ các hoạt động sản xuất truyền thống sang các quy trình "xanh" hơn, hiệu quả hơn trong việc sử dụng tài nguyên và giảm chất thải. Việc này có thể dẫn đến việc tiết kiệm chi phí đáng kể, với tiềm năng cắt giảm CPMT lên đến 20% như các nghiên cứu đã chỉ ra (Ditz & cộng sự, 1995, tr.11).
- Policy influence với government levels: Các phát hiện về các nhân tố ảnh hưởng và tác động đến HQTC cung cấp cơ sở dữ liệu đáng tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách cấp quốc gia và địa phương. Chính phủ có thể sử dụng các kết quả này để xây dựng và ban hành các quy định, chính sách hỗ trợ và ưu đãi (ví dụ: giảm thuế, trợ cấp đầu tư công nghệ xanh) nhằm khuyến khích các doanh nghiệp, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp nặng, áp dụng KTQTCPMT. Điều này góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế xanh và PTBV của quốc gia.
- Societal benefits quantified where possible: Bằng cách thúc đẩy áp dụng KTQTCPMT, luận án gián tiếp góp phần vào việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cộng đồng. Ví dụ, ngành SXXM thải ra "561–622 kg CO2 trên mỗi tấn xi măng được sản xuất" (Paul.Fennell và cộng sự, 2021, tr.1); việc quản lý CPMT hiệu quả có thể giúp giảm lượng khí thải này, góp phần vào mục tiêu giảm phát thải quốc gia và chống biến đổi khí hậu toàn cầu.
- International relevance với global implications: Nghiên cứu về KTQTCPMT trong ngành SXXM Việt Nam cung cấp một case study quan trọng cho cộng đồng quốc tế, đặc biệt là các tổ chức như UNDSD, IFAC, và các nhà nghiên cứu về kế toán môi trường ở các nước đang phát triển. Nó minh họa cách các áp lực toàn cầu về môi trường và các công cụ quản lý có thể được địa phương hóa và thực hiện trong các bối cảnh cụ thể, đóng góp vào mục tiêu PTBV toàn cầu.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc, cùng với một danh sách các khoảng trống nghiên cứu cụ thể và các hướng nghiên cứu trong tương lai (ví dụ: nghiên cứu dọc, mở rộng ngành, tích hợp biến điều tiết) để các nghiên cứu sinh có thể phát triển đề tài của mình, đặc biệt là trong lĩnh vực kế toán quản trị môi trường và phát triển bền vững ở các nền kinh tế mới nổi.
- Senior academics: Luận án đóng góp vào cơ sở lý luận hiện có, mở rộng các lý thuyết thể chế, dự phòng và các bên liên quan trong một bối cảnh mới. Các học giả cao cấp có thể sử dụng các phát hiện này để tinh chỉnh các mô hình lý thuyết, phát triển các lý thuyết mới và đối chiếu với các kết quả từ các nước phát triển, thúc đẩy cuộc thảo luận học thuật về KTQTCPMT trên phạm vi toàn cầu.
- Industry R&D: Các doanh nghiệp sản xuất xi măng và các ngành công nghiệp nặng khác có thể áp dụng các khuyến nghị thực tiễn của luận án để cải thiện hệ thống KTQTCPMT của mình. Việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng và mối liên hệ với HQTC sẽ khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các công nghệ sản xuất sạch hơn và quy trình quản lý môi trường hiệu quả, tối ưu hóa nguồn lực và tăng cường lợi thế cạnh tranh. Các lợi ích có thể bao gồm "cắt giảm CP" (Burritt và Saka, 2006; USEPA, 2000, tr.24) và "thúc đẩy đổi mới" (USEPA, 2000; Hendro và cộng sự, 2008, tr.24).
- Policy makers: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm và phân tích sâu sắc về tác động của KTQTCPMT đến HQTC, giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng để xây dựng các chính sách môi trường và kinh tế hiệu quả hơn. Các chính sách này có thể bao gồm các quy định về phát thải, ưu đãi tài chính cho các hoạt động xanh, và các chương trình hỗ trợ kỹ thuật để nâng cao năng lực quản lý môi trường của doanh nghiệp.
- Quantify benefits where possible: Việc áp dụng KTQTCPMT hiệu quả có thể giúp các doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể CPMT, với các ví dụ như việc các công ty hóa chất có thể giảm tới "hơn 19% tổng CP sản xuất" (tr.11). Đồng thời, việc giảm thiểu tác động môi trường từ ngành SXXM (với 7% tổng lượng khí thải công nghiệp toàn cầu) sẽ mang lại lợi ích xã hội to lớn về sức khỏe cộng đồng và chất lượng môi trường sống, góp phần vào việc đạt được các mục tiêu PTBV của Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết dự phòng bằng cách tích hợp và kiểm định thực nghiệm nhân tố "Công nghệ sản xuất tiên tiến" (CNTT) như một động lực chính ảnh hưởng đến mức độ áp dụng KTQTCPMT trong ngành SXXM Việt Nam. Các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến CNTT trong KTQT nói chung (ví dụ: Che Ruhana Isa và cộng sự, 2005), nhưng luận án này đã chuyên biệt hóa và chứng minh tầm quan trọng của nó trong bối cảnh cụ thể của một ngành công nghiệp nặng và nhạy cảm với môi trường như SXXM. Điều này bổ sung một khía cạnh quan trọng về khả năng thích ứng công nghệ vào khung dự phòng, làm sâu sắc thêm hiểu biết về các yếu tố nội bộ định hình thực hành KTQTCPMT.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp toàn diện (mixed methods design), kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia và nghiên cứu trường hợp điển hình) với nghiên cứu định lượng (khảo sát quy mô lớn sử dụng SEM trên phần mềm SPSS và AMOS) trong bối cảnh ngành SXXM Việt Nam.
- So với Trần Anh Quang (2019): Nghiên cứu của Trần Anh Quang (2019) về kế toán chi phí môi trường trong DNSXXM Việt Nam chỉ dừng lại ở phương pháp định tính (phỏng vấn, nghiên cứu trường hợp điển hình) và phân tích thống kê mô tả (tr.16). Luận án này đã vượt trội bằng cách thực hiện kiểm định định lượng quy mô lớn với các kỹ thuật phân tích đa biến như SEM, cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc cho các mối quan hệ giả thuyết, chứ không chỉ dừng lại ở nhận định.
- So với Wagner (2005): Wagner (2005) trong nghiên cứu ngành giấy và bột giấy Châu Âu đã sử dụng các kỹ thuật phân tích định lượng như OLS, RME, FEM, nhưng không đưa ra cơ sở lý thuyết giải thích rõ ràng và không sử dụng phương pháp hỗn hợp. Luận án này của Đỗ Thị Lan Anh không chỉ áp dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến như SEM mà còn kết hợp chặt chẽ với nghiên cứu định tính để khám phá bối cảnh và ý nghĩa sâu sắc hơn, đồng thời xây dựng mô hình trên nền tảng các lý thuyết đã được thiết lập (thể chế, dự phòng, các bên liên quan).
-
Most surprising finding (với data support): Mặc dù luận án không công bố một kết quả "ngạc nhiên" rõ ràng trong phần giới thiệu, nhưng việc "khẳng định có mối quan hệ tích cực giữa KTQTCPMT với HQTC" (tr.4) có thể được coi là một phát hiện quan trọng và có tính thách thức đối với một số quan điểm truyền thống. Điều này đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh ngành SXXM là một ngành thâm dụng tài nguyên và thường được cho là chịu gánh nặng chi phí lớn từ các quy định môi trường. Việc này mâu thuẫn trực tiếp với lập luận của Milton Friedman (1962) và một số nghiên cứu khác (ví dụ: Wagner, 2005) cho rằng các hoạt động môi trường làm giảm lợi nhuận. Phát hiện này, được hỗ trợ bởi các "kết quả phân tích SEM ảnh hưởng của kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả tài chính" (tr.vii), chứng minh rằng trong bối cảnh Việt Nam, đầu tư vào KTQTCPMT mang lại lợi ích tài chính thực sự cho doanh nghiệp, thách thức quan điểm kinh tế cổ điển.
-
Replication protocol provided? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức sao chép" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa đen trong phần giới thiệu, nhưng nó đã mô tả rất rõ ràng "Quy trình nghiên cứu" (tr.3) bao gồm "Nghiên cứu định tính", "Nghiên cứu định lượng", "Thiết kế mẫu nghiên cứu", "Quá trình khảo sát" và "Các bước phân tích dữ liệu". Thông tin chi tiết về "Phạm vi nghiên cứu" (62 DNSXXM, từ 3/2019-12/2020), "Phương pháp nghiên cứu" (phỏng vấn chuyên gia, khảo sát bảng hỏi, SPSS, AMOS, SEM) (tr.3) cùng với các công cụ phân tích dữ liệu và các kiểm định độ tin cậy, giá trị (EFA, CFA, ANOVA) (tr.vii) cung cấp đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc điều chỉnh nghiên cứu này trong các bối cảnh tương tự.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một "Định hướng nghiên cứu trong tương lai" (tr.166) với 4-5 hướng cụ thể, mặc dù không nêu rõ là "chương trình nghiên cứu 10 năm". Các hướng này bao gồm:
- Mở rộng nghiên cứu sang các ngành và quốc gia khác.
- Thực hiện các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự thay đổi theo thời gian.
- Tích hợp thêm các biến kiểm soát và điều tiết.
- Sử dụng các phương pháp định lượng sâu hơn như Phân tích cấu trúc dữ liệu bảng hoặc QCA.
- Nghiên cứu về các chi phí và lợi ích môi trường phi tài chính. Những định hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới, nhằm mở rộng phạm vi, độ sâu và tính phức tạp của việc hiểu biết về KTQTCPMT.
Kết luận
Luận án của Đỗ Thị Lan Anh về "Nghiên cứu kế toán quản trị chi phí môi trường tại các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam" là một công trình nghiên cứu toàn diện và có giá trị cao, mang lại những đóng góp cụ thể và có ý nghĩa:
- Tiên phong giải quyết khoảng trống ngành: Đây là nghiên cứu đầu tiên tập trung hoàn toàn vào KTQTCPMT trong ngành SXXM Việt Nam, một ngành trọng yếu nhưng chưa được khám phá sâu sắc về khía cạnh này (tr.27). Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm độc đáo cho một nền kinh tế đang phát triển.
- Xác nhận mối quan hệ tích cực: Luận án đã kiểm định và "khẳng định có mối quan hệ tích cực giữa KTQTCPMT với HQTC" (tr.4) trong các DNSXXM Việt Nam, giải quyết các mâu thuẫn trong tài liệu và cung cấp bằng chứng thuyết phục về lợi ích tài chính của việc quản lý môi trường hiệu quả.
- Tích hợp nhân tố đột phá: Nghiên cứu thành công trong việc xác định "Công nghệ sản xuất tiên tiến" như một nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến áp dụng KTQTCPMT, đặc biệt phù hợp với bối cảnh công nghiệp nặng và làm phong phú Lý thuyết dự phòng (tr.27).
- Phát triển mô hình lý thuyết toàn diện: Bằng cách tích hợp Lý thuyết thể chế, Lý thuyết dự phòng và Lý thuyết các bên liên quan, luận án cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ và có khả năng giải thích cao về các động lực và hệ quả của KTQTCPT.
- Ứng dụng phương pháp luận tiên tiến và nghiêm ngặt: Việc sử dụng phương pháp hỗn hợp (định tính và định lượng) với các kỹ thuật phân tích SEM trên SPSS và AMOS đã đảm bảo tính khoa học, độ tin cậy và giá trị của các phát hiện.
- Đưa ra khuyến nghị đa chiều và có giá trị: Các khuyến nghị về chính sách và thực tiễn được đưa ra không chỉ hỗ trợ các DNSXXM cải thiện hoạt động mà còn giúp các nhà hoạch định chính sách thúc đẩy PTBV.
Luận án này đánh dấu một bước tiến quan trọng trong sự hiểu biết về KTQTCPMT, góp phần vào sự phát triển của mô hình tư duy (paradigm advancement) từ việc coi chi phí môi trường là gánh nặng sang một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích tài chính và lợi thế cạnh tranh. Các kết quả vững chắc của nghiên cứu này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu so sánh về KTQTCPMT trong các ngành công nghiệp khác nhau ở Việt Nam và các nước đang phát triển, (2) Nghiên cứu dọc về tác động dài hạn của KTQTCPMT đối với hiệu quả hoạt động kép (tài chính và môi trường), và (3) Khám phá sâu hơn các biến điều tiết và biến trung gian trong mối quan hệ giữa các nhân tố và việc áp dụng KTQTCPMT. Với tầm quan trọng của ngành SXXM trên toàn cầu và nhu cầu cấp thiết về PTBV, luận án này có mức độ liên quan quốc tế cao, cung cấp một ví dụ điển hình về cách các nền kinh tế mới nổi có thể giải quyết các thách thức môi trường thông qua các công cụ quản lý hiệu quả. Di sản của luận án này sẽ được đo lường bằng việc nâng cao nhận thức của doanh nghiệp, thay đổi chính sách và các nghiên cứu học thuật tiếp theo mà nó truyền cảm hứng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- ĐỖ THỊ LAN ANH NGHIÊN CỨU KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT XI MĂNG VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KẾ TOÁN HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- ĐỖ THỊ LAN ANH NGHIÊN CỨU KẾ TOÁN QUẢN TRỊ CHI PHÍ MÔI TRƯỜNG TẠI CÁC DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT XI MĂNG VIỆT NAM Chuyên ngành: KẾ TOÁN, KIỂM TOÁN VÀ PHÂN TÍCH Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN MINH PHƯƠNG 2. LÊ KIM NGỌC HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng cả danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày. năm 2023 Nghiên cứu sinh Đỗ Thị Lan Anh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH, SƠ ĐỒ.
vii GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Các nghiên cứu về kế toán quản trị chi phí môi trường. Các nghiên cứu chung về kế toán quản trị chi phí môi trường.
Các nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường. Các nghiên cứu về tác động của kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Các nghiên cứu về tác động tích cực đến hiệu quả tài chính. Các nghiên cứu về tác động tiêu cực đến hiệu quả tài chính.
Khoảng trống nghiên cứu và các hướng nghiên cứu được thực hiện trong luận án. Khoảng trống nghiên cứu. Định hướng nghiên cứu. 27 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1.
28 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CÁC GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý luận về kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp sản xuất. Tổng quan về kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp sản xuất. Nội dung kế toán quản trị chi phí môi trường trong doanh nghiệp sản xuất.
Cơ sở lý luận về hiệu quả tài chính. Đo lường hiệu quả tài chính. Các lý thuyết được sử dụng trong luận án. Lý thuyết thể chế .2 Lý thuyết dự phòng.
Lý thuyết các bên liên quan. Các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường và ảnh hưởng của áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả tài chính. Các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường. Ảnh hưởng của áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả tài chính.
Các giả thuyết nghiên cứu. Ảnh hưởng của các nhân tố đến áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường. Mối quan hệ giữa thực hiện kế toán quản trị chi phí môi trường với hiệu quả tài chính. Đề xuất mô hình nghiên cứu dự kiến.
73 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 76 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Nghiên cứu định tính.
Nghiên cứu định lượng. Thiết kế mẫu nghiên cứu. Quá trình khảo sát. Các bước phân tích dữ liệu.
90 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 93 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Khái quát về các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam. Giới thiệu về sản xuất xi măng và các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam.
Đặc điểm tổ chức hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt nam. Thực trạng áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam. Thống kê mẫu nghiên cứu. Thực trạng áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường và hiệu quả tài chính trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng tại Việt Nam.
Nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng. Kế toán quản trị chi phí môi trường và hiệu quả tài chính trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam.
Phân tích sự khác biệt (phân tích ANOVA) của công suất máy và hình thức sở hữu trong nghiên cứu áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường. Sự khác biệt của công suất máy. Phân tích sự khác biệt của hình thức sở hữu .143 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4 .145 CHƯƠNG 5: THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ. Định hướng và tiềm năng phát triển của các doanh nghiệp sản xuất xi măng tại Việt Nam.
Thảo luận kết quả nghiên cứu. Đánh giá về thực trạng áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam. Kết quả nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường. Các phát hiện từ mối quan hệ giữa kế toán quản trị chi phí môi trường với hiệu quả tài chính.
Khuyến nghị giải pháp tăng cường áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường trong các doanh nghiệp sản xuất xi măng Việt Nam. Khuyến nghị về kế toán quản trị chi phí môi trường. Khuyến nghị về các nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường. Hạn chế và định hướng nghiên cứu trong tương lai.
Hạn chế của nghiên cứu. Định hướng nghiên cứu trong tương lai .166 TIỂU KẾT CHƯƠNG 5 .168 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .169 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .182 v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Diễn giải Tiếng Việt ADMT Áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường ALBC Áp lực bắt chước ALBLQ Áp lực bên liên quan ALCE Áp lực cưỡng ép ALQC Áp lực quy chuẩn BVMT Bảo vệ môi trường CLMT Chiến lược môi trường CNTT Công nghệ tiên tiến CP Chi phí CPMT Chi phí môi trường DN Doanh nghiệp DNSX Doanh nghiệp sản xuất DNSXXM Doanh nghiệp sản xuất xi măng HQTC Hiệu quả tài chính KTTC Kế toán tài chính KTQT Kế toán quản trị KTQTMT Kế toán quản trị môi trường KTQTCPMT Kế toán quản trị chi phí môi trường MT Môi trường MTKD Môi trường kinh doanh KTMT Kế toán môi trường PTBV Phát triển bền vững TTMT Thông tin môi trường SXXM Sản xuất xi măng Tiếng Anh ABC Activity Based Cost (Chi phí dựa trên hoạt động) CIMA Chartered Institute of Management Accountants of Canada (Viện kế toán quản trị Canada) vi Từ viết tắt Diễn giải EPI Environmental Performance Indicators (chỉ số hiệu quả môi trường) FCA Full cost Accounting (Chi phí đầy đủ) IFAC International Organization of Accountant (Liên đoàn kế toán quốc tế) ISO International Organization for Standardization (Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế) JMETI Japanese Ministry of Economic, Trade and Industry (Bộ Kinh tế, Thương mại và công nghiệp Nhật Bản) JMOE Japanese Ministry of Environment (Bộ môi trường Nhật Bản) KMOE Korean Ministry of Environment (Bộ môi trường Hàn Quốc) LCC Life Cycle Cost (Chi phí vòng đời sản phẩm) MFCA Material Flow Cost Accounting (Kế toán chi phí dòng vật liệu) TC Total Cost (chi phí tổng) TCA Total Cost Accounting (Kế toán chi phí tổng) UNDSD United Nations Division of Sustainable Development (Uỷ ban liên hợp quốc về phát triển bền vững) USEPA United States Environmental Protection Agency (Cơ quan bảo vệ môi trường Mỹ) vii DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ, HÌNH, SƠ ĐỒ 1.1 Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến áp dụng KTQTCPMT .1: Các khái niệm về kế toán quản trị môi trường .2: Các định nghĩa về chi phí môi trường .3: Các định nghĩa về kế toán quản trị chi phí môi trường .4: Chi phí MT theo dòng vật liệu, năng lượng. Bảng tổng hợp phân loại chi phí môi trường.6: Chi phí môi trường theo chu kỳ sống của sản phẩm .7: Bảng tổng hợp các chỉ tiêu Hiệu quả tài chính.8: Các nhân tố ảnh hưởng đến việc áp dụng KTQTCPMT .9: Các ảnh hưởng của áp dụng MT, KTQTCPMT đến HQTC.10: Các giả thuyết nghiên cứu.11: Ảnh hưởng của các nhân tố đến áp dụng KTQTCPMT và áp dụng KTQTCPMT đến HQTC .1: So sánh quy mô ngành xi măng Việt Nam với các quốc gia khác (năm 2019) .2: Phân loại các sản phẩm xi măng trong ngành .3: Bảng so sánh công nghệ sản xuất lò đứng và lò quay. Bảng mô tả đặc điểm doanh nghiệp.
Bảng mô tả đặc điểm nhân khẩu. Kết quả đánh giá về mức độ “áp dụng kế toán quản trị chi phí môi trường”. Kết quả đánh giá về nhân tố “áp lực cưỡng ép của Chính phủ”. Kết quả đánh giá về nhân tố “áp lực quy chuẩn”`.
Kết quả đánh giá về nhân tố “áp lực bắt chước”`. Kết quả đánh giá về nhân tố “áp lực bên liên quan”. Kết quả đánh giá về nhân tố “nhận thức sự biến động của môi trường kinh doanh”. Kết quả đánh giá về nhân tố “chiến lược môi trường”.
Kết quả đánh giá về nhân tố “công nghệ sản xuất tiên tiến”. Kết quả khảo sát về hiệu quả tài chính. Kết quả đánh giá mức độ tin cậy của các thang đo các nhân tố độc lập .16: Kết quả phân tích nhân tố (EFA) các biến độc lập. KMO and Bartlett's Test.
Ma trận xoay nhân tố .19: Kết quả phân tích nhân tố các biến phụ thuộc.20: Ma trận xoay nhân tố phụ thuộc (EFA biến phụ thuộc). Kết quả kiểm định giá trị phân biệt (hệ số tương quan). Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo sau phân tích CFA. Bảng hệ số tương quan.
Kết quả phân tích SEM các nhân tố ảnh hưởng đến đến kế toán quản trị chi phí môi trường .25: Độ tin cậy thang đo Hiệu quả tài chính. Kết quả phân tích SEM ảnh hưởng của kế toán quản trị chi phí môi trường đến hiệu quả tài chính. Kết quả phân tích mối quan hệ giữa kế toán quản trị chi phí môi trường với hiệu quả tài chính .28: Kết quả phân tích ANOVA của công suất máy .29: Kết quả phân tích ANOVA của hình thức sở hữu .1: Chi tiết quy hoạch phát triển ngành theo quyết định 1488/QĐ-TTg & 1266/QĐ- TTg đến năm 2030.2: Các dự án lớn thực hiện trong giai đoạn 2019-2026 .3: Triển vọng phát triển xây dựng và tiêu thụ xi măng tại các khu vực Việt Nam 2020-2030. Danh sách các nhà máy đi vào hoạt động giai đoạn 2020-2030.5: Các khu vực có rủi ro hạn chế hoặc tạm dừng khai thác và sản xuất xi măng.6: Phân loại CPMT theo nội dung và công dụng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đỗ Thị Lan Anh (2023). Kế toán quản trị chi phí môi trường tại doanh nghiệp xi măng Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-ke-toan-quan-tri-chi-phi-moi-truong-do-thi-lan-anh-dhktqd
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường tại doanh nghiệp xi măng Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mô tả kế toán quản trị chi phí môi trường trong sản xuất xi măng Việt Nam, mục tiêu tối ưu hóa quản lý và giảm thiểu tác động môi trường.
Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường tại doanh nghiệp xi măng Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường tại doanh nghiệp xi măng Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường tại doanh nghiệp xi măng Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán và Phân tích. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường tại doanh nghiệp xi măng Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường tại doanh nghiệp xi măng Việt Nam" có 264 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kế toán quản trị chi phí môi trường tại doanh nghiệp xi măng Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.