Luận án: Các nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo quy trình nghiên cứu - Doanh nghiệp điện Việt Nam
Luận án phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo quy trình nghiên cứu trong doanh nghiệp phát điện Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
241
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đổi mới sáng tạo quy trình nghiên cứu trong doanh nghiệp
- Số trang:
- 241 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Vũ Hồng Tuấn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đổi mới sáng tạo quy trình nghiên cứu trong doanh nghiệp
Đổi mới sáng tạo quy trình giữ vai trò then chốt trong sự phát triển của các doanh nghiệp phát điện. Quá trình này giúp nâng cao hiệu suất hoạt động và giảm thiểu tổn thất năng lượng. Doanh nghiệp cần cải tiến liên tục các phương pháp vận hành kỹ thuật. Việc áp dụng công nghệ mới giảm thiểu sự cố lưới điện và bảo vệ môi trường. Các đơn vị phát điện tại Việt Nam đang đối mặt áp lực cạnh tranh trên thị trường điện bán buôn. Do đó, doanh nghiệp phải tái cấu trúc phương thức vận hành truyền thống. Hoạt động đổi mới sáng tạo quy trình R&D tạo nền tảng vững chắc cho việc làm chủ công nghệ nguồn. Doanh nghiệp chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Sự thay đổi quy trình giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất điện năng. Đồng thời, doanh nghiệp nâng cao mức độ an toàn cho người lao động và thiết bị.
1.1. Khái niệm và vai trò đổi mới sáng tạo quy trình R D
Đổi mới sáng tạo quy trình R&D là việc ứng dụng các phương pháp mới hoặc cải tiến đáng kể quy trình sản xuất và cung ứng. Trong ngành điện, hoạt động này bao gồm việc tinh chỉnh chu trình nhiệt, cải tiến hệ thống điều khiển và nâng cấp thiết bị phụ trợ. Quy trình nghiên cứu đóng vai trò cầu nối giữa ý tưởng kỹ thuật và thực tiễn sản xuất. Các nghiên cứu tập trung vào việc kéo dài tuổi thọ thiết bị chính như tuabin và máy phát điện. Việc đổi mới giúp rút ngắn thời gian dừng máy bảo dưỡng định kỳ. Hoạt động này cũng nâng cao tỷ lệ sẵn sàng vận hành của tổ máy. Doanh nghiệp điện áp dụng các tiêu chuẩn mới để tiết kiệm nhiên liệu sơ cấp. Hiệu quả kinh tế tăng lên rõ rệt sau khi tối ưu hóa quy trình. Cải tiến quy trình kỹ thuật mang lại giá trị bền vững cho toàn bộ hệ thống năng lượng.
1.2. Đặc thù nghiên cứu và phát triển ngành điện Việt Nam
Công tác nghiên cứu và phát triển ngành điện mang tính đặc thù cao do sự phức tạp của hệ thống kỹ thuật. Các nhà máy điện vận hành liên tục ở cấp điện áp cao và nhiệt độ lớn. Mọi cải tiến kỹ thuật đều phải đáp ứng tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt. Rủi ro gián đoạn cung cấp điện đòi hỏi quy trình thử nghiệm phải được kiểm soát tuyệt đối. Các doanh nghiệp phát điện tại Việt Nam sử dụng đa dạng nguồn nhiên liệu từ than, khí, thủy điện đến năng lượng tái tạo. Mỗi loại hình nhà máy sở hữu công nghệ và đặc tính vận hành riêng biệt. Vì vậy, quy trình nghiên cứu cần được điều chỉnh linh hoạt theo từng nhóm nhà máy. Hoạt động nghiên cứu phát triển phụ thuộc nhiều vào thiết bị nhập khẩu từ nước ngoài. Doanh nghiệp cần phát triển năng lực nội sinh để làm chủ công nghệ vận hành và bảo dưỡng chuyên sâu.
1.3. Thước đo hiệu quả quy trình công nghệ phát điện
Hiệu quả của quy trình công nghệ phát điện được đánh giá qua nhiều chỉ số kỹ thuật và tài chính. Suất hao nhiệt và tỷ lệ điện tự dùng là hai chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng hàng đầu. Tối ưu hóa quy trình giúp giảm suất tiêu hao than và dầu đốt kèm trong các nhà máy nhiệt điện. Hệ số khả dụng của tổ máy phản ánh trực tiếp độ tin cậy của quy trình bảo dưỡng. Ngoài ra, chỉ số suất sự cố cung cấp bức tranh chi tiết về chất lượng vận hành thiết bị. Về mặt kinh tế, doanh nghiệp đo lường hiệu quả qua chi phí bảo trì tính trên mỗi megawatt-giờ điện thương phẩm. Mức độ giảm phát thải khí nhà kính cũng trở thành tiêu chí cốt lõi trong đánh giá quy trình mới. Các chỉ số này cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ việc ra quyết định đầu tư.
II. Thực trạng đổi mới sáng tạo quy trình tại nhà máy điện
Hiện trạng đổi mới sáng tạo tại các nhà máy phát điện Việt Nam có sự chuyển biến tích cực trong những năm gần đây. Doanh nghiệp từng bước tiếp cận công nghệ vận hành hiện đại từ các nước tiên tiến. Nhiều đơn vị chủ động cải tiến sơ đồ công nghệ để khắc phục sự cố lặp lại. Tuy nhiên, mức độ đổi mới sáng tạo chưa đồng đều giữa các nhà máy nhiệt điện, thủy điện và năng lượng tái tạo. Các nhà máy lâu năm gặp khó khăn do công nghệ lạc hậu và thiếu vật tư thay thế. Nguồn lực dành cho nghiên cứu chuyên sâu vẫn còn phân tán. Các liên kết nghiên cứu giữa nhà máy điện và các viện nghiên cứu chuyên ngành chưa thực sự chặt chẽ. Doanh nghiệp cần có chiến lược rõ ràng để nâng cao năng lực tự chủ công nghệ.
2.1. Hoạt động khoa học công nghệ EVN trong vận hành nhà máy
Hoạt động khoa học công nghệ EVN đóng vai trò hạt nhân thúc đẩy hiện đại hóa hệ thống phát điện. Các tổng công ty phát điện trực thuộc đã triển khai nhiều đề tài nghiên cứu cấp tập đoàn. Trọng tâm nghiên cứu hướng tới nâng cao độ tin cậy cung cấp điện và an toàn đập thủy điện. Nhiều giải pháp giám sát nhiệt độ trực tuyến và chẩn đoán rung đảo tuabin đã được ứng dụng thành công. Cán bộ kỹ thuật áp dụng công nghệ sửa chữa trực tiếp trên lưới điện và thiết bị cao áp. Các đề tài khoa học giúp giải quyết kịp thời nhiều vướng mắc kỹ thuật phức tạp tại hiện trường. Việc ghi nhận và nhân rộng kết quả nghiên cứu góp phần tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng chi phí vận hành. Hoạt động nghiên cứu khoa học dần trở thành nề nếp thường xuyên tại các tổ máy phát điện.
2.2. Khó khăn khi triển khai chuyển giao công nghệ điện lực
Việc chuyển giao công nghệ điện lực từ các nhà sản xuất thiết bị gốc nước ngoài gặp nhiều rào cản kỹ thuật và pháp lý. Hầu hết hệ thống điều khiển phân tán tại các nhà máy điện đều là hệ thống kín và độc quyền. Nhà cung cấp thiết bị bảo hộ chặt chẽ mã nguồn và thuật toán điều khiển chuyên dụng. Kỹ sư trong nước gặp khó khăn khi muốn can thiệp sâu để tối ưu hóa quy trình. Chi phí mua bản quyền công nghệ và thuê chuyên gia nước ngoài rất đắt đỏ. Khung khổ pháp lý và thủ tục giải ngân mua sắm công nghệ mới còn phức tạp và kéo dài. Trình độ ngoại ngữ và kỹ năng chuyên môn sâu của một bộ phận kỹ sư còn hạn chế. Điều này làm chậm tốc độ tiếp thu và làm chủ các dây chuyền sản xuất điện thế hệ mới.
2.3. Đánh giá sáng kiến cải tiến kỹ thuật ngành điện hiện nay
Phong trào sáng kiến cải tiến kỹ thuật ngành điện phát triển sôi nổi tại hầu hết các cơ sở sản xuất. Hàng năm, hàng nghìn sáng kiến từ công nhân và kỹ sư trực tiếp vận hành được công nhận. Các sáng kiến tập trung vào cải tiến đồ gá, chế tạo phụ tùng thay thế và hợp lý hóa thao tác vận hành. Nhiều sáng kiến nhỏ mang lại giá trị kinh tế lớn nhờ ngăn chặn nguy cơ sự cố dừng lò, dừng máy. Tuy nhiên, phần lớn sáng kiến mang tính cục bộ và đối phó với tình huống trước mắt. Số lượng sáng kiến có tính đột phá và khả năng thương mại hóa rộng rãi còn khiêm tốn. Cơ chế khen thưởng cho tác giả sáng kiến chưa thực sự tương xứng với giá trị làm lợi. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình sàng lọc và ươm tạo sáng kiến chuyên nghiệp hơn.
III. Các nhân tố tác động đến đổi mới sáng tạo quy trình R D
Đổi mới sáng tạo quy trình R&D chịu sự tác động đồng thời của nhiều nhân tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Năng lực lãnh đạo cấp cao đóng vai trò định hướng và tạo động lực tiên quyết. Nền tảng tri thức và văn hóa học hỏi của tổ chức quyết định tốc độ hấp thụ công nghệ mới. Nguồn lực tài chính ổn định tạo điều kiện triển khai các thử nghiệm kỹ thuật dài hạn. Sự hợp tác chặt chẽ với các đối tác bên ngoài mở rộng không gian đổi mới sáng tạo. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh thị trường và yêu cầu bảo vệ môi trường buộc doanh nghiệp phải cải tiến liên tục. Cơ chế quản trị nội bộ linh hoạt giúp giải phóng tiềm năng sáng tạo của đội ngũ kỹ sư. Doanh nghiệp cần đánh giá toàn diện các nhân tố này để xây dựng lộ trình cải tiến tối ưu.
3.1. Tác động từ năng lực lãnh đạo và tri thức tổ chức
Năng lực lãnh đạo cấp cao thể hiện qua tầm nhìn chiến lược và sự cam kết đổi mới công nghệ. Lãnh đạo dám chấp nhận rủi ro kỹ thuật sẽ tạo môi trường thuận lợi cho nghiên cứu thử nghiệm. Sự khuyến khích từ ban giám đốc thúc đẩy cấp dưới mạnh dạn đề xuất phương án cải tiến. Song song đó, tri thức tổ chức là tài sản vô hình quan trọng của doanh nghiệp phát điện. Tri thức ẩn tích lũy qua nhiều năm vận hành cần được chuyển hóa thành tri thức hiện rõ ràng. Việc lưu trữ dữ liệu sự cố và bài học kinh nghiệm giúp rút ngắn thời gian xử lý sự cố tương tự. Quản trị tri thức hiệu quả ngăn chặn thất thoát chất xám khi các chuyên gia giàu kinh nghiệm nghỉ hưu. Đây là nền tảng cốt lõi để nuôi dưỡng các sáng kiến cải tiến quy trình.
3.2. Vai trò quỹ phát triển khoa học và công nghệ doanh nghiệp
Quỹ phát triển khoa học và công nghệ cung cấp nguồn tài chính chủ động cho các dự án nghiên cứu trong doanh nghiệp. Việc trích lập quỹ từ lợi nhuận trước thuế tạo nguồn vốn hợp pháp và bền vững. Doanh nghiệp sử dụng quỹ để mua sắm trang thiết bị thí nghiệm hiện đại và phần mềm mô phỏng chuyên dụng. Nguồn quỹ hỗ trợ kinh phí trực tiếp cho các đề tài nghiên cứu cải tiến quy trình đốt than và xử lý tro xỉ. Quỹ cũng chi trả thù lao thỏa đáng cho các chuyên gia và nhóm nghiên cứu chủ chốt. Tuy nhiên, thủ tục phê duyệt và thanh quyết toán từ quỹ còn phức tạp do vướng quy định tài chính. Đơn giản hóa quy chế chi tiêu quỹ sẽ thúc đẩy giải ngân nhanh chóng cho các dự án R&D cấp thiết.
3.3. Ảnh hưởng của văn hóa học hỏi và liên kết nghiên cứu
Văn hóa học hỏi tổ chức khuyến khích cán bộ nhân viên liên tục cập nhật kiến thức kỹ thuật mới. Doanh nghiệp có văn hóa cởi mở thường dễ dàng tiếp thu các phương pháp quản lý vận hành hiện đại. Tinh thần chia sẻ tri thức giữa các phân xưởng giúp lan tỏa nhanh chóng các cải tiến kỹ thuật. Bên cạnh yếu tố nội bộ, liên kết nghiên cứu bên ngoài mang lại luồng sinh khí mới. Hợp tác với các trường đại học kỹ thuật mở ra cơ hội thử nghiệm các đề tài học thuật vào thực tế nhà máy. Doanh nghiệp liên kết với các viện chuyên ngành để giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp vượt quá năng lực nội bộ. Mạng lưới hợp tác nghiên cứu mở rộng giúp rút ngắn thời gian nghiên cứu và giảm thiểu chi phí R&D.
IV. Giải pháp đẩy mạnh chuyển đổi số quy trình nghiên cứu
Chuyển đổi số quy trình nghiên cứu là xu thế tất yếu của ngành năng lượng hiện đại. Việc số hóa toàn diện giúp kết nối dữ liệu vận hành thời gian thực với phòng thí nghiệm nghiên cứu. Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn hỗ trợ phân tích xu hướng suy giảm hiệu suất của thiết bị. Mô hình bản sao số cho phép mô phỏng các kịch bản vận hành nguy hiểm mà không gây rủi ro cho hệ thống thực tế. Doanh nghiệp điện cần xây dựng kiến trúc dữ liệu tập trung phục vụ công tác R&D. Quy trình nghiên cứu số hóa rút ngắn chu kỳ thử nghiệm từ vài tháng xuống vài ngày. Điều này nâng cao độ chính xác của các dự báo kỹ thuật và tối ưu hóa chi phí vận hành. Doanh nghiệp chủ động thích ứng với cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
4.1. Ứng dụng số hóa phòng thí nghiệm điện trong kiểm định
Việc triển khai số hóa phòng thí nghiệm điện mang lại bước đột phá trong công tác kiểm định và thử nghiệm. Hệ thống quản lý thông tin phòng thí nghiệm tự động ghi nhận dữ liệu đo lường từ các cảm biến. Phần mềm chuyên dụng phân tích thành phần dầu máy biến áp và cảnh báo sớm nguy cơ phóng điện cục bộ. Các kết quả thử nghiệm vật liệu cách điện được số hóa và đối soát tự động với tiêu chuẩn quốc tế. Quy trình số hóa loại bỏ hoàn toàn các sai sót do ghi chép thủ công. Báo cáo thử nghiệm được ký số và truyền trực tiếp đến đơn vị vận hành nhà máy. Dữ liệu thử nghiệm lịch sử được lưu trữ phục vụ việc dự đoán tuổi thọ còn lại của thiết bị điện lực. Năng lực kiểm định của phòng thí nghiệm tăng lên rõ rệt.
4.2. Chuẩn hóa quy trình thử nghiệm thiết bị điện hiện đại
Chuẩn hóa quy trình thử nghiệm thiết bị điện là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn vận hành hệ thống. Doanh nghiệp cần xây dựng bộ quy trình chuẩn dựa trên tiêu chuẩn quốc tế IEC và IEEE. Các bước thử nghiệm từ nghiệm thu xuất xưởng đến thử nghiệm đóng điện xung kích phải được lập trình chi tiết. Việc chuẩn hóa giúp thống nhất phương pháp đo lường giữa các đơn vị thí nghiệm điện lực. Kỹ thuật viên tuân thủ nghiêm ngặt các danh mục kiểm tra an toàn trước khi cấp điện thử nghiệm. Thiết bị thử nghiệm tự động hóa giảm thiểu thời gian thao tác tại hiện trường. Kết quả thử nghiệm chuẩn hóa cung cấp bằng chứng pháp lý tin cậy khi nghiệm thu công trình điện. Quy trình chuẩn hóa cũng giúp phát hiện sớm các khuyết tật ẩn tàng của thiết bị.
4.3. Nâng cấp hạ tầng thông tin và tự động hóa quy trình
Hạ tầng công nghệ thông tin vững mạnh là bệ đỡ cho quá trình tự động hóa các quy trình nghiên cứu. Doanh nghiệp cần đầu tư mạng truyền thông công nghiệp băng thông rộng và bảo mật cao. Hệ thống máy chủ tính toán hiệu năng cao phục vụ việc chạy các phần mềm mô phỏng dòng trào công suất và quá độ điện từ. Các cảm biến IoT không dây được lắp đặt dày đặc để thu thập dữ liệu nhiệt độ và độ rung của thiết bị quay. Dữ liệu được truyền tự động về trung tâm giám sát điều khiển từ xa. Tự động hóa quy trình thu thập dữ liệu giảm bớt áp lực ghi chép cho nhân viên vận hành. Hệ thống bảo mật thông tin nhiều lớp bảo vệ dữ liệu nghiên cứu khỏi các nguy cơ tấn công mạng.
V. Định hướng quản lý dự án R D ngành điện trong tương lai
Định hướng quản lý dự án R&D ngành điện trong tương lai đòi hỏi sự thay đổi căn bản về tư duy và phương pháp luận. Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ mô hình quản lý tuyến tính truyền thống sang các mô hình quản trị linh hoạt. Các dự án nghiên cứu phải bám sát chiến lược chuyển dịch năng lượng và giảm phát thải ròng bằng không. Việc phân bổ nguồn lực cần ưu tiên các đề tài làm chủ công nghệ năng lượng tái tạo và hệ thống lưu trữ năng lượng. Doanh nghiệp thiết lập cơ chế đánh giá hiệu quả đầu tư R&D dựa trên giá trị gia tăng thực tế. Quản lý rủi ro kỹ thuật trở thành một phần bắt buộc trong vòng đời mỗi dự án. Sự đồng bộ giữa nghiên cứu và sản xuất tạo động lực phát triển bền vững.
5.1. Hoàn thiện mô hình quản lý dự án R D ngành điện đồng bộ
Hoàn thiện mô hình quản lý dự án R&D ngành điện đồng bộ giúp tối ưu hóa tiến độ và chi phí thực hiện đề tài. Doanh nghiệp áp dụng các công cụ quản lý hiện đại để theo dõi tiến độ từng mốc công việc theo thời gian thực. Cơ chế phân cấp quyền hạn rõ ràng giúp ban quản lý dự án chủ động xử lý các phát sinh kỹ thuật. Sự phối hợp chặt chẽ giữa phòng kỹ thuật, phòng kế hoạch và đơn vị vận hành đảm bảo tính khả thi của đề tài. Các tiêu chí đánh giá nghiệm thu dự án R&D cần được lượng hóa cụ thể bằng các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật. Doanh nghiệp xây dựng quy trình đóng gói kết quả nghiên cứu để chuyển giao ngay vào dây chuyền sản xuất. Mô hình quản lý đồng bộ giảm thiểu lãng phí nguồn lực nghiên cứu.
5.2. Đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao
Nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao là nhân tố quyết định thành công của mọi nỗ lực đổi mới sáng tạo quy trình. Doanh nghiệp cần xây dựng lộ trình đào tạo chuyên sâu về công nghệ phát điện mới và kỹ năng số. Đội ngũ kỹ sư nòng cốt cần được cử đi thực tập tại các nhà máy điện hiện đại ở nước ngoài. Doanh nghiệp tổ chức các khóa huấn luyện chuyên đề về phân tích dữ liệu và quản trị dự án R&D. Chính sách đãi ngộ hấp dẫn giúp thu hút các chuyên gia đầu ngành về làm việc. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, kỹ sư cần được rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề phức tạp. Lực lượng lao động có trình độ cao sẽ nhanh chóng làm chủ công nghệ và tạo ra nhiều sáng kiến giá trị.
5.3. Chiến lược phát triển bền vững và chuyển dịch năng lượng
Chiến lược phát triển bền vững đặt ra yêu cầu cấp bách về chuyển đổi cơ cấu công nghệ phát điện tại Việt Nam. Doanh nghiệp phát điện cần đẩy mạnh nghiên cứu các giải pháp đồng đốt sinh khối và thu giữ carbon tại các nhà máy nhiệt điện than. Các quy trình vận hành linh hoạt tổ máy thủy điện và nhiệt điện khí được tối ưu hóa để hỗ trợ hòa lưới nguồn năng lượng tái tạo biến đổi. Nghiên cứu tích hợp hệ thống pin lưu trữ năng lượng giúp ổn định tần số lưới điện khu vực. Quy trình bảo dưỡng xanh giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh nhà máy. Việc đón đầu các xu hướng công nghệ sạch giúp doanh nghiệp phát điện nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường điện cạnh tranh. Đây là bước đi chiến lược hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (241 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN VŨ HỒNG TUẤN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỔI MỚI SÁNG TẠO QUY TRÌNH - NGHIÊN CỨU TRONG CÁC DOANH NGHIỆP PHÁT ĐIỆN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN VŨ HỒNG TUẤN CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỔI MỚI SÁNG TẠO QUY TRÌNH - NGHIÊN CỨU TRONG CÁC DOANH NGHIỆP PHÁT ĐIỆN VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh (Viện QTKD) Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Quốc Duy 2. Lê Anh Tuấn HÀ NỘI – 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng 9 năm 2020 Nghiên cứu sinh Vũ Hồng Tuấn ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới giảng viên hướng dẫn khoa học, TS. Nguyễn Quốc Duy, Trưởng bộ môn Marketing và Quản lý vận hành, Viện Quản trị Kinh doanh, Đại học Kinh tế Quốc dân và PGS. Lê Anh Tuấn, Chủ tịch Hội đồng trường, Trưởng Khoa Kinh tế và Quản lý Trường Đại học Điện lực đã tận tình hướng dẫn, hỗ trợ, giúp đỡ, đồng hành cùng tôi trong suốt thời gian làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn GS.
Trần Thị Vân Hoa, Phó hiệu trưởng Đại học Kinh tế Quốc dân, GS. Nguyễn Văn Thắng, Viện trưởng Viện Châu Á Thái Bình Dương, PGS. Phan Thị Thục Anh, Viện Phó Viện Đào tạo Quốc tế, TS. Trần Thị Hồng Việt, Viện QTKD, PGS.
Lê Hiếu Học, Phó hiệu trưởng Trường Đại học Phenikaa, PSG. Phạm Thị Thu Hà, Viện Kinh tế và Quản lý Đại học Bách Khoa Hà Nội, đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy, cô đang công tác tại Viện Quản trị kinh doanh, Viện Sau đại học Trường ĐH Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện giúp đỡ, hỗ trợ tôi hoàn thiện thủ tục và quy trình trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến lãnh đạo Tập đoàn Điện lực Việt Nam, Công ty Mua bán Điện, Cục Điện lực và Năng lượng Tái tạo, Cục Điều tiết Điện lực, các công ty phát điện đã tạo điều kiện, hỗ trợ tôi trong quá trình tìm hiểu, phỏng vấn, điều tra khảo sát.
Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ban Giám hiệu, Khoa Kinh tế và quản lý trường Đại học Điện lực đã tạo điều kiện giúp đỡ, hỗ trợ tôi hoàn thành khóa học. Cuối cùng, cho tôi được gửi lời tri ân sâu sắc đến những người thân yêu trong gia đình đã luôn kề cận, giúp đỡ, động viên và là điểm tựa vững chắc cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! NCS. Vũ Hồng Tuấn iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.vii DANH MỤC HÌNH VẼ.viii CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU.1 Lý do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu.1 Phương pháp nghiên cứu.2 Quy trình nghiên cứu.5 Những đóng góp mới của Luận án.6 Kết cấu của luận án. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU.1 Khái niệm đổi mới sáng tạo. Đổi mới sáng tạo quy trình.3 Các thước đo đổi mới sáng tạo quy trình.4 Đặc điểm của ĐMST quy trình trong các doanh nghiệp phát điện Việt Nam .1 Nguyên lý vận hành nhà máy phát điện.2 Đặc điểm ĐMST quy trình trong các doanh nghiệp phát điện.5 Tổng quan nghiên cứu về đổi mới sáng tạo quy trình.6 Khoảng trống nghiên cứu.7 Các lý thuyết sử dụng trong nghiên cứu.1 Lý thuyết lãnh đạo cấp cao.2 Lý thuyết tri thức tổ chức.3 Lý thuyết học hỏi tổ chức.8 Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu.1 Mô hình nghiên cứu đề xuất.2 Các giả thuyết nghiên cứu.49 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 59 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Quy trình nghiên cứu.2 Quy trình xây dựng bảng hỏi và các thang đo.1 Quy trình xây dựng bảng hỏi.2 Các thang đo của các biến được sử dụng trong luận án.3 Mẫu nghiên cứu.1 Tổng thể mẫu nghiên cứu.2 Chọn mẫu nghiên cứu.4 Nghiên cứu định tính.1 Mục tiêu của nghiên cứu định tính.
Phương pháp thực hiện phỏng vấn sâu.3 Kết quả nghiên cứu định tính.4 Diễn đạt và mã hóa thang đo.5 Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức.91 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. 94 CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN ĐỔI MỚI SÁNG TẠO QUY TRÌNH TRONG CÁC DOANH NGHIỆP PHÁT ĐIỆN VIỆT NAM.1 Bối cảnh nghiên cứu.2 Đánh giá thang đo.1 Kiểm định chất lượng thang đo cho các nhân tố tạo thành.2 Kết quả phân tích nhân tố khẳng định.3 Phân tích thống kê mô tả.1 Kiểm tra phân phối chuẩn.2 Thống kê mô tả về mẫu nghiên cứu.3 Thực trạng về đánh giá của doanh nghiệp phát điện về ĐMST quy trình và các nhân tố trong mô hình.4 Kiểm định hệ số tương quan.5 Kết quả phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định giả thuyết 111 4.1 Kết quả phân tích bằng mô hình cấu trúc tuyến tính và kiểm định giả thuyết nghiên cứu.2 Kết quả kiểm định bootstrap.3 Đánh giá tác động của các nhân tố tới ĐMST quy trình.6 Kiểm định sự khác biệt của các biến kiểm soát tới ĐMST quy trình.117 TÓM TẮT CHƯƠNG 4.
BÌNH LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ KHUYẾN NGHỊ 119 5.1 Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính.2 Bình luận về kết quả nghiên cứu.1 Bình luận về kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa lãnh đạo nghiệp chủ và Năng lực hấp thụ.2 Bình luận về kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa lãnh đạo nghiệp chủ và Vốn nhân lực.3 Bình luận về kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa lãnh đạo nghiệp chủ và Vốn quan hệ.4 Bình luận về kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa Năng lực hấp thụ và ĐMST quy trình.5 Bình luận về kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa Vốn quan hệ và ĐMST quy trình và kết quả kinh doanh.6 Bình luận về kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa Vốn nhân lực và kết quả kinh doanh.7 Bình luận về kết quả nghiên cứu mối quan hệ giữa ĐMST quy trình và kết quả kinh doanh.8 Bình luận về kết quả giả thuyết nghiên cứu không được chấp nhận.3 Những đóng góp mới của luận án.4 Một số khuyến nghị nhằm thúc đẩy ĐMST quy trình trong các doanh nghiệp.1 Khuyến nghị đối với các nhà quản lý doanh nghiệp.2 Khuyến nghị đối với các nhà hoạch định chính sách.5 Một số hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo.133 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 134 PHẦN KẾT LUẬN. 135 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT 1 CEO : Giám đốc điều hành 2 CFA : Phân tích nhân tố khẳng định 3 ĐMST : Đổi mới sáng tạo 4 EFA : Phân tích nhân tố khám phá 5 EVN : Tập đoàn Điện lưc Việt Nam 6 KHCN : Khoa học – Công nghệ 7 MW : Mê- ga - oát 8 OECD : Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế 9 R&D : Nghiên cứu và phát triển 10 SEM : Mô hình cấu trúc tuyến tính vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Các định nghĩa về đổi mới sáng tạo.2 Tóm tắt các nghiên cứu về ĐMST quy trình.3 Định nghĩa về lãnh đạo nghiệp chủ.4 Các định nghĩa về vốn trí tuệ.1: Phương pháp nghiên cứu.2 Thang đo “Lãnh đạo nghiệp chủ”.3 Thang đo “Vốn nhân lực”.4 Thang đo “Vốn quan hệ”.5 Thang đo Năng lực hấp thụ.6 Thang đo Đổi mới sáng tạo quy trình.7 Thang đo Kết quả kinh doanh.8 Đặc điểm của đối tượng tham gia phỏng vấn sâu.9 Những yếu tố tác động đến ĐMST quy trình.11 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo biến độc lập đơn hướng (n=73).12 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo biến độc lập đa hướng (n=73).13 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo biến trung gian (n=73).14 Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo biến phụ thuộc (n=73).1 Đặc điểm mẫu doanh nghiệp nghiên cứu.2 Kết quả đánh giá về nhân tố “ĐMST quy trình”.3 Kết quả đánh giá về nhân tố “Lãnh đạo nghiệp chủ”.4 Kết quả đánh giá về nhân tố “Vốn nhân lực”.5 Kết quả đánh giá về nhân tố “Vốn quan hệ”.6 Kết quả đánh giá về nhân tố “Năng lực hấp thụ”.7 Kết quả đánh giá về nhân tố “Kết quả kinh doanh”.8 Kết quả phân tích hệ số tương quan.9 Hệ số hồi quy của các mối quan hệ trong mô hình.10 Kết quả ước lượng bằng bootstrap với cỡ mẫu 1000.11 Tác động của các nhân tố tới ĐMST quy trình.12 Hệ số hồi quy của các mối quan hệ trong mô hình có biến kiểm soát.1 Tóm tắt kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.120 vi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2.1 Sơ đồ biến đổi năng lượng ở nhà máy nhiệt điện.2 Sơ đồ biến đổi năng lượng ở nhà máy thủy điện.3 Mô hình nghiên cứu của luận án.1 Quy trình nghiên cứu.1 Kết quả phân tích SEM.2 Kết quả phân tích SEM có biến kiểm soát.
GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do lựa chọn đề tài Khái niệm “Đổi mới sáng tạo” (trong tiếng Anh là innovation), viết tắt là ĐMST, xuất hiện từ những năm đầu thế kỷ 20, sau cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, ngày nay đã trở thành cụm từ phổ biến trên thế giới cũng như tại Việt Nam, được xem là yếu tố quan trọng nhất giúp các doanh nghiệp tạo ra và duy trì lợi thế cạnh tranh. Ancona và Caldwell (1987) cho rằng trong môi trường kinh doanh không ngừng biến đổi như hiện nay, ĐMST là yếu tố rất quan trọng giúp các doanh nghiệp tồn tại, phát triển và duy trì lợi thế cạnh tranh. Thậm chí, Baldwin (1995) cho rằng ĐMST là yếu tố quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Doanh nghiệp chỉ có thể đạt được kết quả tốt hơn đối thủ cạnh tranh nếu doanh nghiệp đó tạo ra được sự khác biệt về chất lượng hoặc giá cả hoặc cả hai yếu tố trên.
Trong những thập kỷ qua, ĐMST đã thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu và các nhà hoạt động thực tiễn. Một số trường đại học đã đưa ĐMST trở thành một môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Hồng Tuấn (2020). Đổi mới sáng tạo quy trình nghiên cứu trong doanh nghiệp điện Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-tai-chinh-doanh-nghiep/luan-an-cac-nhan-to-anh-huong-den-doi-moi-sang-tao-quy-trinh-nghien-cuu-trong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đổi mới sáng tạo quy trình nghiên cứu trong doanh nghiệp điện Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến đổi mới sáng tạo quy trình nghiên cứu trong doanh nghiệp phát điện Việt Nam.
Luận án "Đổi mới sáng tạo quy trình nghiên cứu trong doanh nghiệp điện Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Đổi mới sáng tạo quy trình nghiên cứu trong doanh nghiệp điện Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đổi mới sáng tạo quy trình nghiên cứu trong doanh nghiệp điện Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Trị Tài Chính Doanh Nghiệp.
Luận án "Đổi mới sáng tạo quy trình nghiên cứu trong doanh nghiệp điện Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đổi mới sáng tạo quy trình nghiên cứu trong doanh nghiệp điện Việt Nam" có 241 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đổi mới sáng tạo quy trình nghiên cứu trong doanh nghiệp điện Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.