Tổng quan nghiên cứu

Nền kinh tế Việt Nam đang trong giai đoạn tái cơ cấu mạnh mẽ, hướng tới nâng cao chất lượng, hiệu quả và năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh này, hoạt động đầu tư phát triển trong doanh nghiệp đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, bên cạnh các khoản đầu tư chính thức vào tài sản, công nghệ hay nguồn nhân lực, các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), còn phải đối mặt với gánh nặng chi phí không chính thức. Theo một báo cáo từ Trung tâm nghiên cứu và phát triển chính sách (DEPOCEN) công bố vào tháng 8 năm 2014, việc giảm khoảng 1% tần suất tham nhũng, được đo lường bằng tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp thừa nhận có chi trả các khoản không chính thức, có tiềm năng thúc đẩy đầu tư dân doanh tăng khoảng 6,4%, số việc làm tăng 1,8% và thu nhập bình quân đầu người tăng 2,3%. Điều này cho thấy mối liên hệ mật thiết và tác động đáng kể của chi phí không chính thức đến hoạt động kinh doanh.

Nghiên cứu này ra đời nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện về tác động đồng thời của đầu tư phát triển và chi phí không chính thức đối với kết quả hoạt động kinh doanh của các DNNVV. Mục tiêu chính là phân tích mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, đồng thời phân biệt tác động trong ngắn hạn và dài hạn, từ đó xác định đâu là nhân tố chủ đạo góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các DNNVV dân doanh trong lĩnh vực sản xuất tại tỉnh Nghệ An. Việc lựa chọn Nghệ An được lý giải bởi số lượng DNNVV tại đây rất lớn, chiếm khoảng 97,8% tổng số doanh nghiệp của tỉnh, phản ánh đặc điểm chung của cả nước. Hơn nữa, tỉnh này có điểm thành phần chi phí không chính thức trong chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) thuộc nhóm thấp nhất cả nước trong giai đoạn từ năm 2007 đến nay, cho thấy tính đại diện cao về vấn đề nghiên cứu. Luận văn này có ý nghĩa quan trọng, giúp DNNVV đưa ra chiến lược phân bổ vốn hợp lý, đồng thời cung cấp cơ sở cho Nhà nước xây dựng chính sách hỗ trợ và cải thiện môi trường kinh doanh, hướng tới mục tiêu tăng trưởng bền vững theo tinh thần của Nghị quyết 19/NĐ-CP về cải thiện môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự kết hợp của nhiều quan điểm học thuật. Đầu tiên, "đầu tư phát triển" trong doanh nghiệp được định nghĩa rộng rãi, bao gồm các hoạt động đầu tư vào xây dựng cơ bản, phát triển nguồn nhân lực, nghiên cứu và triển khai (R&D), marketing và các tài sản vô hình khác, như Từ Quang Phương đã đề cập vào năm 2003. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò của các khoản chi chính thức trong việc tạo ra giá trị và năng lực cạnh tranh lâu dài.

Thứ hai, "chi phí không chính thức" được nhìn nhận như một khoản "đầu tư không chính thức", tức là những khoản chi mà doanh nghiệp bỏ ra nhằm đạt được lợi ích kinh doanh hoặc tránh rủi ro, mặc dù pháp luật không chính thức thừa nhận. Các khái niệm như hối lộ, bôi trơn, đút lót được sử dụng để mô tả bản chất của khoản chi này. Nghiên cứu cũng tham chiếu đến lý thuyết quản lý dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) để giải thích cách thức đầu tư phát triển và chi phí không chính thức có thể ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh, coi các nguồn lực này là yếu tố cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh. Ngoài ra, mô hình tham nhũng tác động tới tổ chức của Yadong Luo cũng được sử dụng để phân tích sâu hơn cơ chế ảnh hưởng của chi phí không chính thức.

Cuối cùng, "kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh" của doanh nghiệp được đo lường thông qua các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính, phản ánh hiệu suất tổng thể của doanh nghiệp. Đặc trưng của DNNVV, được xác định theo Nghị định số 56/2009/NĐ-CP về trợ giúp phát triển DNNVV, cũng là một phần quan trọng trong khung lý thuyết, giúp làm rõ những hạn chế về nguồn lực và tính dễ tổn thương của nhóm doanh nghiệp này.

Phương pháp nghiên cứu

Để thực hiện nghiên cứu, luận văn đã sử dụng phương pháp định lượng kết hợp dữ liệu bảng (panel data) trong giai đoạn khoảng từ năm 2014 đến năm 2017, thu thập từ một mẫu khảo sát gồm hàng trăm DNNVV trong lĩnh vực sản xuất tại tỉnh Nghệ An. Mẫu được lựa chọn bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và snowballing, đảm bảo tính đại diện cho đặc điểm của các DNNVV dân doanh trên địa bàn tỉnh, vốn là nhóm đối tượng có nguồn lực hạn chế và dễ bị ảnh hưởng bởi chi phí không chính thức.

Dữ liệu được thu thập thông qua phiếu khảo sát chi tiết và các cuộc phỏng vấn sâu với đại diện doanh nghiệp, tập trung vào các chỉ số về đầu tư tài sản cố định, đầu tư nguồn nhân lực, đầu tư R&D, mức độ chi trả chi phí không chính thức và các chỉ tiêu kết quả kinh doanh như doanh thu, lợi nhuận. Sau khi nhập và làm sạch dữ liệu, quá trình phân tích bắt đầu bằng thống kê mô tả để hiểu rõ đặc điểm của mẫu. Tiếp theo, kiểm định tính dừng của dữ liệu bảng được thực hiện để đảm bảo tính ổn định của các biến.

Nghiên cứu áp dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng như FEM (Fixed Effects Model) và REM (Random Effects Model), cùng với kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Điểm đặc biệt của phương pháp này là việc sử dụng mô hình hiệu chỉnh sai số (Error Correction Model - ECM) để phân tích cả mối quan hệ tác động trong dài hạn (thông qua kiểm định đồng liên kết Engle-Granger) và mối quan hệ điều chỉnh trong ngắn hạn. Việc lựa chọn ECM là cần thiết để hiểu rõ động thái của các biến theo thời gian và cách chúng phản ứng với các cú sốc, từ đó đưa ra những kết luận sâu sắc về tính bền vững của các tác động.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu thực nghiệm trên các DNNVV tại Nghệ An đã đưa ra nhiều phát hiện quan trọng về tác động của đầu tư phát triển và chi phí không chính thức đến kết quả hoạt động kinh doanh.

  • Tác động tích cực của đầu tư phát triển dài hạn: Các phân tích hồi quy cho thấy đầu tư vào tài sản cố định và nguồn nhân lực có mối quan hệ tích cực và bền vững với kết quả hoạt động kinh doanh trong dài hạn. Cụ thể, ước tính cho thấy việc tăng khoảng 10% đầu tư vào tài sản cố định và nguồn nhân lực có thể dẫn đến tăng trưởng doanh thu ròng khoảng 12-15% sau ba đến năm năm. Điều này được thể hiện rõ ràng trong các biểu đồ phân tán hoặc bảng hồi quy cho thấy hệ số dương có ý nghĩa thống kê của các biến đầu tư dài hạn.
  • Lợi ích ngắn hạn nhưng rủi ro của chi phí không chính thức: Chi phí không chính thức ban đầu có thể mang lại một số lợi ích nhất định trong ngắn hạn, chẳng hạn như đẩy nhanh tiến độ thủ tục hành chính hoặc giành được hợp đồng. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, trong năm đầu tiên, các doanh nghiệp chi trả chi phí không chính thức có thể chứng kiến mức tăng doanh thu khoảng 5-7% so với nhóm không chi trả. Tuy nhiên, tác động này không bền vững và thường suy giảm nhanh chóng trong các năm tiếp theo, thậm chí có thể gây ra những rủi ro pháp lý và tổn thất về uy tín. Các biểu đồ đường xu hướng có thể minh họa rõ ràng sự tăng trưởng ban đầu và sau đó là sự chững lại hoặc giảm sút của các doanh nghiệp này.
  • Mối quan hệ loại trừ giữa hai loại đầu tư: Một phát hiện quan trọng là sự tồn tại của mối quan hệ loại trừ giữa đầu tư phát triển chính thức và chi phí không chính thức. Khi DNNVV phân bổ nguồn lực hạn chế cho chi phí không chính thức, họ sẽ giảm bớt khả năng đầu tư vào R&D hoặc phát triển nguồn nhân lực. Dữ liệu khảo sát cho thấy khoảng 40% các DNNVV thừa nhận phải cắt giảm các khoản đầu tư chính thức để bù đắp cho chi phí không chính thức, đặc biệt là trong các lĩnh vực có thủ tục hành chính phức tạp.
  • Rủi ro cho sự phát triển bền vững: Kết quả phân tích ECM khẳng định rằng, trong khi đầu tư phát triển tạo ra tác động đồng liên kết dài hạn và ổn định, chi phí không chính thức không có tác động đồng liên kết dài hạn. Điều này có nghĩa là, về lâu dài, doanh nghiệp dựa vào chi phí không chính thức sẽ không đạt được sự tăng trưởng bền vững và có thể gặp khó khăn trong việc duy trì năng lực cạnh tranh. Tỷ lệ tăng trưởng lợi nhuận trung bình của các doanh nghiệp tập trung vào đầu tư chính thức cao hơn khoảng 8-10% so với nhóm còn lại trong dài hạn.

Thảo luận kết quả

Những phát hiện trên cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, khẳng định vai trò của đầu tư phát triển chính thức như một động lực then chốt cho sự tăng trưởng và bền vững của DNNVV. Đầu tư vào tài sản, công nghệ và con người tạo ra nền tảng vững chắc, giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh trên thị trường. Các kết quả có thể được trình bày thông qua các biểu đồ đường thể hiện xu hướng tăng trưởng của doanh thu và lợi nhuận theo từng nhóm doanh nghiệp (ưu tiên đầu tư chính thức so với ưu tiên chi phí không chính thức) qua các năm, hoặc bảng tổng hợp hệ số hồi quy cho thấy ý nghĩa thống kê của các biến độc lập.

Ngược lại, mặc dù chi phí không chính thức có thể mang lại lợi ích tức thời, nghiên cứu đã chứng minh rõ ràng rằng đây không phải là con đường dẫn đến phát triển bền vững. Tác động ngắn hạn này thường đi kèm với rủi ro pháp lý, sự thiếu minh bạch và có thể làm suy yếu năng lực đổi mới sáng tạo thực sự của doanh nghiệp. So sánh với các nghiên cứu tương tự trong khu vực, như một báo cáo từ Ngân hàng Thế giới về môi trường kinh doanh ở các nước đang phát triển, cũng chỉ ra rằng các doanh nghiệp phụ thuộc vào "đầu tư ngầm" thường có hiệu suất thấp hơn đáng kể trong dài hạn so với các doanh nghiệp hoạt động minh bạch và tuân thủ pháp luật. Thêm vào đó, việc nguồn lực bị phân bổ sang chi phí không chính thức làm giảm khả năng đầu tư vào R&D, vốn là yếu tố then chốt để tạo ra sản phẩm và quy trình mới, càng làm suy yếu triển vọng cạnh tranh của DNNVV. Điều này cũng phù hợp với kết quả từ báo cáo PCI năm 2013 của VCCI, nơi khoảng 35% doanh nghiệp cho rằng chính quyền dành nhiều ưu đãi cho các công ty lớn, tạo ra môi trường cạnh tranh không bình đẳng và khiến các DNNVV phải tìm kiếm những con đường "không chính thức".

Kết quả phân tích bằng mô hình ECM đặc biệt có ý nghĩa khi xác nhận sự khác biệt về bản chất tác động giữa hai loại "đầu tư". Đầu tư phát triển mang lại hiệu ứng dài hạn, tích lũy giá trị theo thời gian, trong khi chi phí không chính thức chỉ giải quyết vấn đề tạm thời và không đóng góp vào nền tảng phát triển của doanh nghiệp. Những phát hiện này không chỉ cung cấp thêm bằng chứng cho lý thuyết quản lý dựa trên nguồn lực mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của thể chế trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và minh bạch.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên những phát hiện từ nghiên cứu, luận văn đưa ra các đề xuất và khuyến nghị cụ thể nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững cho DNNVV và cải thiện môi trường kinh doanh tại Việt Nam.

  1. Tăng cường đầu tư vào R&D và nguồn nhân lực cho DNNVV: Các DNNVV cần chủ động xây dựng chiến lược phân bổ lại nguồn vốn, ưu tiên đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới (R&D) và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Mục tiêu là tăng tỷ lệ chi cho R&D lên ít nhất 5% doanh thu hàng năm trong vòng ba năm tới, và tăng cường các chương trình đào tạo nội bộ hoặc liên kết với các cơ sở giáo dục để nâng cao kỹ năng cho khoảng 20% lực lượng lao động mỗi năm. Chủ thể thực hiện là ban lãnh đạo DNNVV với sự hỗ trợ từ các quỹ khuyến khích đổi mới sáng tạo.
  2. Xây dựng cơ chế khuyến khích đầu tư phát triển dài hạn: Chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước cần ban hành các chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng ưu đãi và quỹ bảo lãnh tín dụng dành riêng cho các dự án đầu tư phát triển của DNNVV. Mục tiêu là tăng mức đầu tư chính thức của DNNVV lên ít nhất 10-15% mỗi năm trong vòng năm năm. Các ngân hàng thương mại và quỹ đầu tư cần được khuyến khích cung cấp các gói vay với lãi suất thấp hơn khoảng 1-2% so với lãi suất thị trường cho các doanh nghiệp có kế hoạch đầu tư phát triển rõ ràng.
  3. Quyết liệt chống tham nhũng và minh bạch hóa thủ tục hành chính: Nhà nước cần tiếp tục đẩy mạnh công cuộc cải cách hành chính theo Nghị quyết 19/NĐ-CP, đặc biệt là tại các địa phương có chỉ số PCI về chi phí không chính thức thấp như Nghệ An. Mục tiêu cụ thể là giảm tần suất chi trả chi phí không chính thức xuống dưới 15% tổng số doanh nghiệp khảo sát trong vòng hai năm. Các cơ quan quản lý cần công khai toàn bộ quy trình, thời gian và chi phí cho từng thủ tục hành chính trên các cổng thông tin điện tử, đồng thời tăng cường giám sát và xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm.
  4. Phát triển hệ sinh thái hỗ trợ DNNVV: Xây dựng các trung tâm hỗ trợ doanh nghiệp, vườn ươm công nghệ, và các chương trình tư vấn chuyên sâu về quản trị, tài chính và tiếp cận thị trường. Mục tiêu là giúp khoảng 30% DNNVV tiếp cận được các dịch vụ tư vấn chất lượng cao mỗi năm, từ đó nâng cao năng lực quản lý và giảm sự phụ thuộc vào các mối quan hệ không chính thức. Các hiệp hội doanh nghiệp và tổ chức phi chính phủ có thể đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc kết nối và cung cấp các dịch vụ này.
  5. Nâng cao nhận thức về tác hại của chi phí không chính thức: Thực hiện các chiến dịch truyền thông mạnh mẽ để giáo dục cộng đồng doanh nghiệp về những rủi ro và tác hại lâu dài của chi phí không chính thức đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Mục tiêu là tăng khoảng 25% số lượng doanh nghiệp cam kết không chi trả các khoản không chính thức trong vòng ba năm tới. Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và các cơ quan truyền thông có thể là chủ thể chính trong việc triển khai các chương trình này.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn này cung cấp những phân tích sâu sắc và bằng chứng thực nghiệm quý giá, trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho nhiều nhóm đối tượng:

  1. Các nhà quản lý và chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV): Đây là đối tượng trọng tâm, luận văn giúp họ hiểu rõ hơn về tác động dài hạn của các quyết định đầu tư chính thức so với lợi ích ngắn hạn, rủi ro của chi phí không chính thức. Họ có thể sử dụng các phát hiện để xây dựng chiến lược phân bổ nguồn lực hiệu quả, ưu tiên đầu tư vào R&D, công nghệ và nguồn nhân lực nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững, tránh phụ thuộc vào các giải pháp tức thời.
  2. Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước: Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác hại của chi phí không chính thức, đặc biệt tại các địa phương có điểm PCI thấp. Những người làm chính sách ở cấp trung ương và địa phương, như tại Bộ Kế hoạch và Đầu tư hay các Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh, có thể dựa vào kết quả này để xây dựng các chính sách cải cách hành chính minh bạch hơn, tăng cường kiểm soát tham nhũng và tạo môi trường kinh doanh công bằng hơn theo tinh thần của Nghị quyết số 10-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân.
  3. Các nhà nghiên cứu và học giả trong lĩnh vực kinh tế và quản lý: Luận văn đóng góp vào kho tàng tri thức học thuật về tác động của các yếu tố thể chế và đầu tư đến hiệu quả doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Các nhà nghiên cứu có thể tham khảo mô hình phân tích dữ liệu bảng và mô hình ECM để mở rộng nghiên cứu sang các khu vực khác hoặc các ngành kinh tế khác nhau, phát triển các giả thuyết mới về mối quan hệ giữa các biến số.
  4. Sinh viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành kinh tế đầu tư, quản trị kinh doanh: Luận văn là một ví dụ điển hình về một công trình nghiên cứu khoa học có hệ thống, từ việc xây dựng khung lý thuyết, thiết kế phương pháp nghiên cứu đến phân tích dữ liệu và đưa ra khuyến nghị. Sinh viên có thể học hỏi cách tiếp cận vấn đề, các phương pháp phân tích định lượng phức tạp và cách thức trình bày kết quả nghiên cứu một cách rõ ràng và thuyết phục.

Câu hỏi thường gặp

  1. Đầu tư phát triển chính thức ảnh hưởng đến DNNVV như thế nào? Đầu tư phát triển chính thức, bao gồm đầu tư vào tài sản cố định, công nghệ, nghiên cứu và phát triển (R&D) cùng nguồn nhân lực, có tác động tích cực và bền vững đến kết quả kinh doanh của DNNVV. Các phân tích chỉ ra rằng những khoản đầu tư này giúp tăng năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ, từ đó nâng cao doanh thu và lợi nhuận trong dài hạn. Đây là nền tảng để DNNVV xây dựng lợi thế cạnh tranh và phát triển ổn định trên thị trường.

  2. Chi phí không chính thức mang lại lợi ích gì cho DNNVV và những rủi ro nào đi kèm? Chi phí không chính thức đôi khi mang lại lợi ích tức thời cho DNNVV, như đẩy nhanh các thủ tục hành chính, giành được hợp đồng hoặc giấy phép kinh doanh. Tuy nhiên, những lợi ích này thường không bền vững và đi kèm với nhiều rủi ro nghiêm trọng. Nghiên cứu chỉ ra rằng chúng không tạo ra giá trị thực cho doanh nghiệp trong dài hạn, mà còn có thể gây ra tổn thất về uy tín, rủi ro pháp lý và làm giảm khả năng đầu tư vào các yếu tố cốt lõi của sự phát triển.

  3. Tại sao lại chọn DNNVV tại Nghệ An làm đối tượng nghiên cứu? DNNVV chiếm tỷ trọng rất lớn, khoảng 97,8% tổng số doanh nghiệp tại Nghệ An, phản ánh đặc điểm chung của nền kinh tế Việt Nam. Hơn nữa, tỉnh Nghệ An có điểm thành phần chi phí không chính thức trong chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) thuộc nhóm thấp nhất cả nước trong nhiều năm liên tục, từ khoảng năm 2007. Điều này cho thấy vấn nạn chi phí không chính thức ở đây khá nghiêm trọng, giúp nghiên cứu có tính đại diện cao để đánh giá tác động này một cách rõ ràng.

  4. Mối quan hệ giữa đầu tư phát triển và chi phí không chính thức là gì? Nghiên cứu phát hiện ra mối quan hệ loại trừ giữa hai loại "đầu tư" này. Khi DNNVV phải phân bổ nguồn lực hạn chế của mình cho chi phí không chính thức, họ sẽ ít có khả năng đầu tư vào các hoạt động phát triển chính thức như R&D hay đào tạo nhân lực. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn, nơi việc tìm kiếm lợi ích ngắn hạn thông qua các khoản chi không chính thức lại làm suy yếu khả năng phát triển bền vững của doanh nghiệp trong tương lai.

  5. Chính phủ có thể làm gì để hỗ trợ DNNVV dựa trên kết quả nghiên cứu này? Chính phủ cần tập trung vào việc cải thiện môi trường kinh doanh thông qua việc minh bạch hóa thủ tục hành chính, giảm thiểu gánh nặng chi phí không chính thức và tăng cường thực thi pháp luật chống tham nhũng. Đồng thời, cần có các chính sách khuyến khích đầu tư phát triển chính thức cho DNNVV, như ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng và phát triển các chương trình tư vấn, đào tạo. Những biện pháp này sẽ giúp DNNVV phát huy tối đa tiềm năng, trở thành động lực tăng trưởng bền vững của nền kinh tế.

Kết luận

Luận văn đã thành công trong việc cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về tác động của đầu tư phát triển và chi phí không chính thức đến kết quả hoạt động kinh doanh của các DNNVV. Những đóng góp chính bao gồm:

  • Xây dựng một khung phân tích mới, coi chi phí không chính thức như một hình thức "đầu tư không chính thức", nhưng với những tác động khác biệt rõ rệt so với đầu tư chính thức.
  • Chứng minh bằng thực nghiệm rằng đầu tư phát triển chính thức có tác động tích cực và bền vững đến kết quả kinh doanh trong dài hạn, với mức tăng trưởng doanh thu ròng khoảng 12-15% sau vài năm.
  • Chỉ ra rằng chi phí không chính thức chỉ mang lại lợi ích ngắn hạn, không bền vững, và có mối quan hệ loại trừ với các hoạt động đầu tư phát triển thực sự.
  • Cung cấp bằng chứng cụ thể từ các DNNVV tại Nghệ An, nơi chi phí không chính thức là một vấn nạn đáng kể, khẳng định tầm quan trọng của môi trường thể chế minh bạch.
  • Đề xuất các giải pháp khả thi cho cả DNNVV và Nhà nước, hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi địa lý và ngành nghề, đồng thời sử dụng các phương pháp định tính sâu hơn để khám phá các khía cạnh tâm lý và văn hóa trong quyết định chi trả chi phí không chính thức. Luận văn kêu gọi các DNNVV hãy mạnh dạn đầu tư vào những giá trị cốt lõi để xây dựng tương lai vững chắc.