Luận án tiến sĩ: Nhân tố tạo động lực lao động tại doanh nghiệp đa quốc gia tại Việt Nam - Phạm Thị Hường, Đại học Kinh tế Quốc dân
Luận án tiến sĩ phân tích các nhân tố tạo động lực lao động tại doanh nghiệp đa quốc gia ở Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Quản trị kinh doanh quốc tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Động lực lao động tại doanh nghiệp đa quốc gia hiện nay
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh quốc tế
- Tác giả:
- Phạm Thị Hường
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Động lực lao động tại doanh nghiệp đa quốc gia hiện nay
Động lực lao động tại các doanh nghiệp đa quốc gia đóng vai trò quyết định đến hiệu suất làm việc và sự phát triển bền vững. Tại Việt Nam, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) gia tăng nhanh chóng tạo nên môi trường kinh doanh đầy sôi động. Các tập đoàn quốc tế mang đến mô hình quản trị tiên tiến cùng tiêu chuẩn lao động cao. Doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược thúc đẩy tinh thần cống hiến của nhân sự bản địa. Việc thấu hiểu các yếu tố tác động giúp tối ưu hóa nguồn nhân lực và gia tăng lợi thế cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Bài viết tổng hợp cơ sở khoa học cùng giải pháp thực tiễn nhằm gia tăng hiệu quả quản trị nguồn nhân lực.
1.1. Bối cảnh hoạt động của doanh nghiệp đa quốc gia tại Việt Nam
Doanh nghiệp đa quốc gia tại Việt Nam hoạt động trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng. Làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng mở ra cơ hội việc làm phong phú cho lực lượng lao động nội địa. Nhân sự Việt Nam có trình độ kỹ thuật ngày càng cải thiện nhưng yêu cầu về điều kiện làm việc cũng khắt khe hơn. Các tập đoàn toàn cầu phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt trong việc tuyển dụng nguồn nhân lực chất lượng cao. Khác biệt về văn hóa kinh doanh và thói quen làm việc tạo ra rào cản nhất định trong khâu quản lý. Doanh nghiệp cần nhanh chóng thích ứng với đặc điểm tâm lý lao động địa phương để duy trì hiệu quả vận hành tối ưu.
1.2. Tầm quan trọng của động lực làm việc của người lao động
Động lực làm việc của người lao động là nguồn năng lượng thúc đẩy nhân viên hoàn thành mục tiêu công việc với tinh thần tự giác cao. Yếu tố này tác động trực tiếp đến năng suất, chất lượng sản phẩm và mức độ đổi mới sáng tạo trong tổ chức. Khi nhân sự được khích lệ đúng cách, tỷ lệ nghỉ việc giảm sút rõ rệt và tinh thần trách nhiệm gia tăng. Ngược lại, sự suy giảm nhiệt huyết dẫn đến tình trạng trì trệ và lãng phí chi phí vận hành. Do đó, các công ty đa quốc gia luôn coi việc tạo động lực là nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược phát triển nhân sự dài hạn.
1.3. Thách thức trong quản trị nhân sự tại các tập đoàn quốc tế
Quản trị nhân sự trong các tập đoàn quốc tế đối mặt với nhiều rào cản phức tạp. Sự chênh lệch kỳ vọng giữa ban lãnh đạo nước ngoài và nhân viên sở tại dễ gây ra xung đột ngầm. Áp lực công việc cao cùng nhịp độ làm việc liên tục khiến nhân sự dễ rơi vào trạng thái kiệt sức. Tình trạng luân chuyển lao động cao gây tốn kém chi phí đào tạo và làm gián đoạn quy trình vận hành. Nếu thiếu hệ thống đánh giá công bằng, doanh nghiệp sẽ khó duy trì tinh thần cống hiến của đội ngũ. Việc nhận diện chính xác các rào cản này là tiền đề quan trọng để xây dựng chính sách nhân sự phù hợp.
II. Cơ sở lý thuyết thúc đẩy động lực lao động toàn diện
Hệ thống lý thuyết quản trị cung cấp nền tảng vững chắc để phân tích hành vi con người trong môi trường công sở. Các mô hình kinh điển giúp nhà quản lý hiểu rõ nhu cầu sâu xa của người lao động. Từ đó, doanh nghiệp xây dựng những cơ chế tác động phù hợp nhằm khơi dậy tiềm năng làm việc. Việc kết hợp hài hòa giữa các quan điểm lý thuyết tạo nên góc nhìn đa chiều về động lực nội tại và động lực bên ngoài. Hiểu đúng lý thuyết giúp doanh nghiệp tránh các quyết định cảm tính và thiết kế chính sách nhân sự khoa học, bền vững.
2.1. Ứng dụng tháp nhu cầu Maslow và thuyết kỳ vọng Vroom
Tháp nhu cầu Maslow chia nhu cầu con người thành năm cấp bậc từ sinh lý cơ bản đến tự khẳng định bản thân. Người lao động tại doanh nghiệp toàn cầu thường kỳ vọng được đáp ứng cả nhu cầu an toàn lẫn nhu cầu phát triển năng lực cá nhân. Trong khi đó, thuyết kỳ vọng Vroom giải thích rằng nỗ lực làm việc phụ thuộc vào niềm tin về kết quả đạt được và giá trị phần thưởng nhận lại. Nhân viên sẽ cống hiến hết mình khi họ thấy rõ mối liên hệ giữa thành tích cá nhân và sự công nhận từ tổ chức. Sự kết hợp giữa tháp nhu cầu Maslow và thuyết kỳ vọng Vroom giúp nhà quản lý định hình chính sách đãi ngộ chuẩn xác.
2.2. Vận dụng thuyết hai nhân tố Herzberg trong quản trị nhân sự
Thuyết hai nhân tố Herzberg phân chia các yếu tố nơi công sở thành nhóm duy trì và nhóm động viên. Nhóm duy trì bao gồm lương cơ bản, điều kiện làm việc và quy chế công ty, có tác dụng ngăn ngừa sự bất mãn nhưng không tạo ra động lực thực sự. Nhóm động viên gồm sự ghi nhận, tính chất thử thách của công việc và cơ hội tiến thân, trực tiếp thúc đẩy đam mê nghề nghiệp. Doanh nghiệp đa quốc gia cần đảm bảo điều kiện vệ sinh lao động đạt chuẩn trước khi kích hoạt các yếu tố tạo động lực. Vận dụng đúng thuyết hai nhân tố Herzberg giúp tối ưu hóa ngân sách nhân sự mà vẫn tạo được cảm hứng làm việc mạnh mẽ.
2.3. Tác động của động lực đến sự hài lòng trong công việc job satisfaction
Động lực làm việc gắn liền với sự hài lòng trong công việc (job satisfaction) của đội ngũ nhân viên. Khi công việc đáp ứng đúng mong đợi, nhân sự sẽ cảm thấy vui vẻ và hào hứng mỗi ngày đi làm. Mức độ thỏa mãn cao thúc đẩy thái độ tích cực đối với tổ chức và giảm bớt ý định chuyển việc. Yếu tố này còn nâng cao chất lượng tương tác giữa nhân viên với khách hàng và đối tác kinh doanh. Duy trì sự hài lòng trong công việc (job satisfaction) là nền tảng vững chắc để xây dựng đội ngũ gắn kết và đạt hiệu suất cao.
III. Các nhân tố then chốt tạo động lực lao động hiệu quả
Động lực làm việc được hình thành từ sự tổng hòa của nhiều yếu tố vật chất và tinh thần trong doanh nghiệp. Mỗi nhân tố đóng vai trò riêng biệt trong việc định hình thái độ và hành vi của người lao động. Tại các công ty đa quốc gia, sự kết hợp giữa đãi ngộ tài chính và cơ hội phát triển cá nhân mang lại hiệu quả vượt trội. Nhà quản lý cần đánh giá tác động cụ thể của từng yếu tố để phân bổ nguồn lực hợp lý. Việc nhận diện đúng các yếu tố thúc đẩy then chốt giúp xây dựng môi trường làm việc lý tưởng và nâng cao năng suất chung.
3.1. Chính sách đãi ngộ và phúc lợi C B mang tính cạnh tranh
Chính sách đãi ngộ và phúc lợi (C&B) đóng vai trò nền tảng thu hút và giữ chân nhân lực giỏi. Mức lương cạnh tranh, thưởng theo hiệu suất và các gói bảo hiểm sức khỏe cao cấp mang lại sự an tâm tài chính cho người lao động. Cơ chế lương thưởng minh bạch khích lệ tinh thần phấn đấu và hạn chế cảm giác bất công trong nội bộ. Ngoài thu nhập cố định, các khoản đãi ngộ phi tài chính như thời gian làm việc linh hoạt cũng gia tăng giá trị tuyển dụng. Doanh nghiệp cần định kỳ khảo sát thị trường để điều chỉnh chính sách đãi ngộ và phúc lợi (C&B) phù hợp với biến động kinh tế.
3.2. Lộ trình phát triển sự nghiệp và chương trình đào tạo liên tục
Lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng tạo ra động lực tiến thủ mạnh mẽ cho nhân sự trẻ giàu khát vọng. Nhân viên luôn mong muốn nhìn thấy cơ hội thăng tiến và mở rộng phạm vi trách nhiệm theo thời gian. Các khóa đào tạo chuyên sâu, chương trình cố vấn và cơ hội luân chuyển quốc tế giúp nâng cao trình độ chuyên môn đáng kể. Khi doanh nghiệp đầu tư vào tương lai của nhân viên, mức độ trung thành của họ sẽ tăng lên tương ứng. Thiết lập lộ trình phát triển sự nghiệp chi tiết giúp tổ chức chủ động chuẩn bị đội ngũ kế cận cho các vị trí quản lý then chốt.
3.3. Bản chất công việc và mối quan hệ với cấp trên cùng đồng nghiệp
Bản thân công việc mang tính thử thách và đa dạng sẽ khơi dậy niềm đam mê sáng tạo của người lao động. Mức độ tự chủ cao cho phép nhân viên chủ động ra quyết định và chịu trách nhiệm về kết quả đạt được. Bên cạnh đó, phong cách lãnh đạo lắng nghe, hỗ trợ kịp thời từ cấp trên tạo ra điểm tựa tâm lý vững vàng. Mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện, hợp tác và tôn trọng lẫn nhau biến nơi làm việc thành một cộng đồng gắn kết. Sự kết hợp giữa công việc thú vị và môi trường quan hệ lành mạnh củng cố động lực làm việc mỗi ngày.
IV. Môi trường đa văn hóa và sự gắn kết của người lao động
Văn hóa doanh nghiệp trong các tập đoàn đa quốc gia là môi trường giao thoa phong phú nhưng cũng tiềm ẩn nhiều xung đột. Sự đa dạng về quốc tịch, ngôn ngữ và thói quen đòi hỏi cơ chế quản trị linh hoạt và cởi mở. Việc xây dựng môi trường hòa nhập giúp biến sự khác biệt thành động lực phát triển sáng tạo. Khi nhân viên cảm nhận được sự tôn trọng và giá trị của bản thân, họ sẽ toàn tâm đóng góp cho tổ chức. Doanh nghiệp thành công là nơi biến môi trường làm việc trở thành ngôi nhà chung đoàn kết.
4.1. Thích ứng trong môi trường làm việc đa văn hóa tại MNCs
Môi trường làm việc đa văn hóa đòi hỏi sự thấu hiểu và tôn trọng các giá trị khác biệt giữa các quốc gia. Nhân viên làm việc tại các tập đoàn quốc tế cần trang bị kỹ năng giao tiếp liên văn hóa và tư duy mở. Doanh nghiệp cần tổ chức các hoạt động giao lưu, đào tạo hội nhập nhằm xóa bỏ định kiến và rào cản ngôn ngữ. Khi mọi cá nhân đều cảm thấy được lắng nghe và đối xử bình đẳng, xung đột nội bộ sẽ giảm thiểu rõ rệt. Môi trường làm việc đa văn hóa hòa nhập tạo điều kiện lý tưởng để các ý tưởng đột phá nảy mầm và phát triển.
4.2. Nâng cao mức độ gắn kết của nhân viên employee engagement
Mức độ gắn kết của nhân viên (employee engagement) phản ánh sự cam kết sâu sắc đối với mục tiêu chung của tổ chức. Nhân viên gắn kết cao luôn sẵn sàng cống hiến vượt mức yêu cầu tiêu chuẩn để đạt kết quả xuất sắc. Doanh nghiệp thúc đẩy sự gắn kết thông qua việc trao quyền, minh bạch thông tin và tôn vinh thành tích kịp thời. Các buổi đối thoại định kỳ giữa ban giám đốc và nhân viên giúp thu hẹp khoảng cách quản lý. Nâng cao mức độ gắn kết của nhân viên (employee engagement) là chìa khóa vàng nâng cao năng suất và xây dựng thương hiệu tuyển dụng mạnh.
4.3. Chiến lược giữ chân nhân tài talent retention trong dài hạn
Giữ chân nhân tài (talent retention) là bài toán sống còn của mọi công ty đa quốc gia trong kỷ nguyên cạnh tranh tri thức. Việc mất đi nhân sự chủ chốt không chỉ gây thất thoát bí mật kinh doanh mà còn làm giảm sút nhuệ khí toàn đội ngũ. Doanh nghiệp cần kết hợp đãi ngộ xứng đáng, văn hóa nhân văn và cơ hội thăng tiến để xây dựng lòng trung thành. Các chính sách chăm sóc sức khỏe toàn diện và cân bằng công việc - cuộc sống giữ vai trò then chốt trong quyết định ở lại. Chiến lược giữ chân nhân tài (talent retention) bài bản giúp tổ chức duy trì sự ổn định và phát triển bền vững.
V. Giải pháp nâng cao động lực lao động tại doanh nghiệp
Để nâng cao động lực lao động, các doanh nghiệp đa quốc gia cần triển khai hệ thống giải pháp đồng bộ và thực tế. Những cải tiến phải xuất phát từ nhu cầu thực tế của người lao động tại thị trường Việt Nam. Sự kết hợp giữa chính sách tài chính linh hoạt và văn hóa công sở tiến bộ sẽ mang lại tác động sâu rộng. Lãnh đạo doanh nghiệp cần kiên trì đổi mới phương thức quản lý để thích ứng với kỳ vọng của thế hệ nhân sự mới. Các giải pháp dưới đây định hướng lộ trình hoàn thiện công tác nhân sự hiệu quả.
5.1. Tối ưu hóa hệ thống đãi ngộ và lộ trình thăng tiến minh bạch
Doanh nghiệp cần xây dựng cấu trúc lương thưởng linh hoạt, gắn liền với kết quả đánh giá hiệu suất minh bạch. Cơ chế thăng tiến nội bộ cần được công bố rõ ràng với các tiêu chí định lượng cụ thể nhằm tránh sự thiên vị. Bên cạnh đó, tổ chức nên cá nhân hóa các gói phúc lợi để đáp ứng nhu cầu đa dạng của từng nhóm tuổi nhân viên. Việc ứng dụng công nghệ trong đánh giá hiệu suất giúp phản hồi diễn ra liên tục và kịp thời. Một hệ thống đãi ngộ công bằng tạo động lực mạnh mẽ thúc đẩy nhân sự nỗ lực bứt phá.
5.2. Hoàn thiện văn hóa doanh nghiệp và phong cách lãnh đạo hỗ trợ
Phong cách lãnh đạo hỗ trợ và đồng hành đóng vai trò quyết định trong việc khơi dậy nhiệt huyết của nhân viên. Cấp quản lý cần chuyển từ mô hình giám sát mệnh lệnh sang vai trò người hướng dẫn và truyền cảm hứng. Doanh nghiệp nên tạo lập không gian làm việc an toàn về mặt tâm lý để khuyến khích sự đổi mới và thẳng thắn đóng góp ý kiến. Việc thường xuyên ghi nhận những đóng góp nhỏ nhất cũng tạo nên tác động tinh thần to lớn. Xây dựng văn hóa thấu cảm và sẻ chia giúp củng cố tinh thần đồng đội và nâng cao hiệu suất lao động.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TẠO ĐỘNG LỰC LAO ĐỘNG TẠI CÁC CÔNG TY ĐA VÀ XUYÊN QUỐC GIA TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI – NĂM 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TẠO ĐỘNG LỰC LAO ĐỘNG TẠI CÁC CÔNG TY ĐA VÀ XUYÊN QUỐC GIA TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh quốc tế Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS.TS Đỗ Đức Bình HÀ NỘI – NĂM 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Tôi xin cam đoan đề tài luận án “Nghiên cứu các nhân tố tạo động lực lao động tại các công ty đa và xuyên quốc gia tại Việt Nam” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Phạm Thị Hường luan an ii LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới giảng viên hướng dẫn khoa học GS.TS Đỗ Đức Bình, giảng viên trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tận hình hướng dẫn, hỗ trợ, dành nhiều tâm huyết cũng như đóng góp quý báu và đồng hành cùng với tôi suốt thời gian làm luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS.TS Tạ Văn Lợi, Viện trưởng Viện Thương mại và Kinh tế quốc tế; TS Mai Thế Cường, Trưởng bộ môn Kinh doanh quốc tế, trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện giúp đỡ và đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp luận án của tôi được hoàn thiện về nội dung và hình thức. Tôi xin chân thành cảm ơn các giảng viên thuộc bộ môn Kinh doanh quốc tế, Viện đào tạo Sau đại học, trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tạo điều kiện giúp đỡ, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến ban giám hiệu trường Đại học Quy Nhơn, lãnh đạo khoa Tài chính – Ngân hàng và Quản trị kinh doanh, trường Đại học Quy Nhơn đã tạo điều kiện giúp đỡ, hỗ trợ tôi hoàn thành khóa học. Xin được bày tỏ tình cảm với bạn bè, đồng nghiệp và sinh viên, những người luôn bên tôi, động viên, khuyến khích tôi hoàn thành tốt khóa đào tạo tiến sĩ.
Cuối cùng, tôi xin gửi lời tri ân sâu sắc tới những người thân yêu trong gia đình đã luôn động viên và là điểm tựa vững chắc cho tôi suốt chặng đường nghiên cứu khoa học của mình. Trân trọng cảm ơn! luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.vii DANH MỤC CÁC HÌNH.
ix MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu về các nhân tố tạo động lực lao động. Nghiên cứu về các nhân tố tạo động lực lao động theo cách tiếp cận nội dung.
Nghiên cứu về các nhân tố tạo động lực lao động theo cách tiếp cận quá trình. Các nhân tố tạo động lực lao động. Nghiên cứu về các nhân tố tạo động lực lao động tại công ty đa và xuyên quốc gia. Hoạt động tạo động lực lao động tại các công ty đa và xuyên quốc gia.
Đánh giá và các khoảng trống nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu. 28 Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý thuyết về động lực lao động.
Khái niệm động lực, động lực lao động và tạo động lực lao động. Các nhân tố cấu thành động lực lao động. Các lý thuyết về tạo động lực lao động. Lý thuyết được sử dụng trong nghiên cứu.
Công ty đa và xuyên quốc gia và hoạt động tạo động lực lao động. Khái quát về công ty đa và xuyên quốc gia. Nhân lực trong công ty đa và xuyên quốc gia. Xây dựng giả thuyết và mô hình đề xuất.
54 luan an iv 2. Điều kiện làm việc. Bản thân công việc. Lương, thưởng.
Chính sách đào tạo – thăng tiến. Quan hệ với cấp trên. Quan hệ với đồng nghiệp. Thương hiệu công ty.
Các biến kiểm soát. Động lực lao động. Giả thuyết nghiên cứu. 60 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Các giai đoạn của nghiên cứu. Quy trình xây dựng bảng hỏi và các thang đo. Mẫu nghiên cứu.
Nghiên cứu định tính. Mục tiêu của phương pháp phỏng vấn sâu trong nghiên cứu định tính. Phương pháp phỏng vấn sâu. Kết quả của nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu).
Nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức. 83 Chương 4: BỐI CẢNH NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Bối cảnh nghiên cứu. Công ty đa và xuyên quốc gia tại Việt Nam. Tác động của các công ty đa và xuyên quốc gia đến lao động Việt Nam. Kết quả nghiên cứu định lượng chính thức.
Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu. Kiểm định độ tin cậy của thang đo chính thức bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis). Phân tích tương quan và hồi quy đa biến (Multivariate regression).
Một số kiểm định so sánh giá trị trung bình. 116 Chương 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Tóm tắt kết quả nghiên cứu. Bàn luận về kết quả nghiên cứu.
Một số đề xuất và kiến nghị. Đối với công ty đa và xuyên quốc gia. Đối với nhà nước. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo.
Một số hạn chế của nghiên cứu. Hướng nghiên cứu tiếp theo. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 137 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
148 luan an vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Nội dung ĐLLĐ Động lực lao động EX Trải nghiệm nhân viên FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài HCNs Lao động đến từ nước sở tại ILO Tổ chức lao động quốc tế MNCs Các công ty đa quốc gia PCNs Lao động đến từ chính quốc TCNs Lao động đến từ nước thứ ba TNCs Các công ty xuyên quốc gia UNCTAD Hội nghị của Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển luan an vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Bảng tổng hợp các nhân tố tạo động lực lao động .1: Biểu hiện và lý do hành động theo các loại động lực .2: Bảng kết hợp các nhóm nhân tố theo lý thuyết của Herzberg .3: Bảng so sánh giữa các lý thuyết về nhu cầu .4: Số lượng MNCs và TNCs theo ngành và quốc gia trong top 100 TNCs lớn nhất thế giới năm 2017 .5: Một số điểm khác nhau theo giới tính theo Deborah Sheppard.6: Sự khác nhau về mức độ quan tâm tới các yếu tố của lao động các nước.1: Phương pháp nghiên cứu .2: Bảng xác định kích thước mẫu tối thiểu theo quy mô .3: Thang đo hiệu chỉnh và mã hóa thang đo lần 1 .4: Kết quả đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha .5: Kết quả phân tích thang đo Bản thân công việc lần 2.1: Tình hình đầu tư nước ngoài tại Việt Nam 2018 - 2019 .2: Xếp hạng các quốc gia về chuyển giao công nghệ FDI .3: Các trở ngại lớn nhất đối với các MNCs và TNCs khi đầu tư tại các quốc gia .4: Số doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phân theo quy mô lao động tính đến 31/12/2018 .5: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.6: Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo các biến trong mô hình .7: Thống kê mô tả về động lực làm việc .8: Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo chính thức bằng hệ số Cronbach’s Alpha .9: Ma trận nhân tố xoay nhân tố độc lập lần 1 .10: Tổng hợp kết quả phân tích EFA các biến độc lập lần 2 .11: Tổng hợp kết quả phân tích EFA biến phụ thuộc .12: Ma trận hệ số tương quan .13: Kiểm định ý nghĩa của các hệ số hồi quy trong mô hình .14: Kiểm định về động lực lao động theo giới tính .15: Kết quả kiểm định Welch của biến độ tuổi. 117 luan an viii Bảng 4.16: Kết quả kiểm định sự khác biệt về động lực lao động theo tuổi.17: Kiểm định về động lực lao động theo chức danh .18: Kết quả kiểm định Welch của biến xuất xứ công ty .19: Kết quả kiểm định sự khác biệt về động lực lao động theo xuất xứ công ty .20: Kết quả kiểm định sự khác biệt về động lực lao động theo quốc tịch nhân viên .120 luan an ix DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.1: Mô hình các thành phần sáng tạo của Amabile. Tháp nhu cầu của Maslow .3: Thuyết kỳ vọng của Porter và Lawler .4: Lý thuyết thiết lập mục tiêu và hiệu suất làm việc của Locke và Latham .5: Phân loại nhân sự trong công ty đa và xuyên quốc gia .6: Mô hình nghiên cứu đề xuất .1: Quy trình nghiên cứu.1: Kế hoạch đầu tư của các MNCs và TNCs tại các quốc gia trong 3 năm tới .2: Áp lực cạnh tranh của các MNCs và TNCs tại các quốc gia .3: Đồ thị phân tán giữa giá trị dự đoán và phần dư .4: Biểu đồ tần số của phần dư chuẩn hóa .115 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Ngày nay, trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, tất cả các công ty, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) và xuyên quốc gia (TNCs) phải đối mặt với những thách thức lớn để tồn tại và thành công trong thị trường kinh doanh quốc tế.
Những yếu tố cạnh tranh truyền thống như tài chính, nguyên vật liệu, công nghệ… dường như đã bị giảm bớt mức độ quan trọng, thay vào đó là nguồn nhân lực. Thực tế cho thấy con người chính là chìa khóa tạo ra vốn, phát minh và sử dụng công nghệ mới và những ý tưởng mới. Hiệu suất tổ chức phụ thuộc vào hiệu suất của nhân viên vì nguồn nhân lực của tổ chức đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng và hiệu suất của tổ chức (Khan và cộng sự, 2011). Tài sản của con người ở thế kỷ 21 được coi là tài sản quan trọng nhất của bất kỳ công ty nào (Hafiza và cộng sự, 2011).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thị Hường (2021). Nghiên cứu động lực lao động tại doanh nghiệp đa quốc gia Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-tri-kinh-doanh/quan-tri-nguon-nhan-luc/nghien-cuu-nhan-to-tao-dong-luc-lao-dong-tai-doanh-nghiep-da-quoc-gia-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu động lực lao động tại doanh nghiệp đa quốc gia Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích các nhân tố tạo động lực lao động tại doanh nghiệp đa quốc gia ở Việt Nam, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu động lực lao động tại doanh nghiệp đa quốc gia Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu động lực lao động tại doanh nghiệp đa quốc gia Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu động lực lao động tại doanh nghiệp đa quốc gia Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh quốc tế. Danh mục: Quản Trị Nguồn Nhân Lực.
Luận án "Nghiên cứu động lực lao động tại doanh nghiệp đa quốc gia Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu động lực lao động tại doanh nghiệp đa quốc gia Việt Nam" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu động lực lao động tại doanh nghiệp đa quốc gia Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.