Vietnams policy for foreign investment in higher education
Tìm hiểu chính sách đầu tư nước ngoài vào giáo dục đại học Việt Nam mới nhất. Cập nhật quy định pháp luật, điều kiện và thủ tục đầu tư.
Trường Đại học Ngoại thương (Foreign Trade University)
International Economics / International Trade Policy and Law
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
95
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Foreign direct investment in Vietnam higher education
- Số trang:
- 95 trang
- Trường:
- Trường Đại học Ngoại thương (Foreign Trade University)
- Chuyên ngành:
- International Economics / International Trade Policy and Law
- Tác giả:
- Pham Thi Thu Huyen
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Foreign direct investment in Vietnam higher education
Đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa hệ thống giáo dục đại học tại Việt Nam. Lĩnh vực foreign direct investment in Vietnam higher education giúp mở rộng quy mô đào tạo và nâng cấp cơ sở vật chất. Dòng vốn quốc tế hỗ trợ đắc lực cho mục tiêu hội nhập kinh tế toàn cầu. Việt Nam đang tích cực hoàn thiện khung pháp lý nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư giáo dục. Nhu cầu tiếp cận chương trình đào tạo chuẩn quốc tế của sinh viên trong nước ngày càng tăng cao. Nguồn vốn FDI mang lại phương pháp giảng dạy tiên tiến cùng đội ngũ giảng viên chất lượng cao. Các trường đại học trong nước chịu sức ép tích cực để tự đổi mới và nâng cao năng lực cạnh tranh. Chính phủ định hướng thu hút đầu tư có chọn lọc, ưu tiên các ngành khoa học công nghệ mũi nhọn. Đây là động lực then chốt thúc đẩy phát triển kinh tế tri thức bền vững.
1.1. Bối cảnh và động lực thu hút vốn đầu tư giáo dục đại học
Nhu cầu học tập chương trình quốc tế tại chỗ tăng nhanh do chi phí du học nước ngoài đắt đỏ. Việt Nam có cơ cấu dân số trẻ với mong muốn tiếp cận nền giáo dục tiên tiến. Chính phủ xác định giáo dục là quốc sách hàng đầu trong chiến lược phát triển quốc gia. Việc mở cửa thị trường giáo dục giúp giữ lại nguồn ngoại tệ lớn cho đất nước. Các cam kết WTO thúc đẩy Việt Nam dỡ bỏ dần các rào cản thương mại dịch vụ giáo dục. Các trường đại học danh tiếng quốc tế nhìn nhận Việt Nam là thị trường giáo dục đầy tiềm năng tại Đông Nam Á. Môi trường chính trị ổn định và tăng trưởng kinh tế bền vững củng cố niềm tin của các nhà đầu tư. Nguồn lực đầu tư công cho đại học còn hạn chế, tạo dư địa lớn cho khu vực tư nhân và nước ngoài.
1.2. Khung phân tích chính sách gồm chủ thể cơ chế và nguyên tắc
Chính sách thu hút đầu tư giáo dục đại học được vận hành dựa trên ba yếu tố cấu thành chính. Các chủ thể tham gia bao gồm cơ quan quản lý nhà nước, cơ sở giáo dục và nhà đầu tư quốc tế. Cơ chế quản lý kết hợp giữa cấp phép hành chính, tự chủ đại học và cơ chế thị trường. Nguyên tắc cốt lõi là bảo đảm chủ quyền giáo dục quốc gia song hành với tôn trọng tiêu chuẩn quốc tế. Mối quan hệ giữa các chủ thể đòi hỏi sự minh bạch và đồng thuận cao trong quá trình thực thi. Khung chính sách cần cân bằng giữa lợi ích kinh tế của nhà đầu tư và mục tiêu công ích xã hội. Đánh giá hiệu quả chính sách dựa trên mức độ chuyển giao công nghệ giáo dục và chất lượng nhân lực đào tạo ra.
II. Decree 86 2018 ND CP foreign education investment mới
Khung khổ pháp lý về đầu tư nước ngoài trong giáo dục đã có những bước tiến vượt bậc. Nghị định Decree 86/2018/ND-CP foreign education investment tạo hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch hơn cho các nhà đầu tư quốc tế. Văn bản này thay thế các quy định cũ, tháo gỡ nhiều rào cản hành chính phức tạp. Tỷ lệ học sinh, sinh viên Việt Nam được phép theo học tại các cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài được nới rộng. Các thủ tục thành lập phân hiệu, phê duyệt chương trình liên kết đào tạo được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế. Quy định mới tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế trong lĩnh vực giáo dục. Việc chuẩn hóa quy trình pháp lý góp phần thu hút các tập đoàn giáo dục uy tín toàn cầu vào Việt Nam.
2.1. Quy định minimum capital requirement for foreign university Vietnam
Theo Nghị định 86/2018/NĐ-CP, điều kiện tài chính thành lập trường đại học có vốn đầu tư nước ngoài được quy định rất chặt chẽ. Mức minimum capital requirement for foreign university Vietnam là 1.000 tỷ đồng, không bao gồm giá trị quyền sử dụng đất. Đây là ngưỡng vốn nhằm bảo đảm năng lực tài chính dài hạn của nhà đầu tư. Đối với việc thành lập phân hiệu đại học có vốn nước ngoài, mức vốn đầu tư tối thiểu yêu cầu là 500 tỷ đồng. Cơ sở vật chất phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về diện tích đất xây dựng tối thiểu 25m2 trên mỗi sinh viên. Yêu cầu vốn này giúp sàng lọc các dự án đầu tư chất lượng, ngăn ngừa rủi ro tài chính cho người học. Tuy nhiên, mức vốn cao cũng là rào cản đối với một số tổ chức giáo dục phi lợi nhuận quốc tế.
2.2. Tác động từ Vietnam Law on Higher Education amended sửa đổi
Luật Giáo dục đại học sửa đổi năm 2018 mang lại bước ngoặt lớn về cơ chế tự chủ cho các trường đại học. Văn bản Vietnam Law on Higher Education amended trao quyền tự chủ học thuật, nhân sự và tài chính sâu rộng cho các cơ sở đào tạo. Các trường có quyền tự chủ cao hơn trong việc hợp tác quốc tế và mở rộng chương trình liên kết. Hội đồng trường được xác lập vai trò thực quyền trong việc phê duyệt các dự án đầu tư và định hướng phát triển. Môi trường pháp lý thông thoáng khuyến khích các trường đại học công lập chủ động tìm kiếm đối tác quốc tế. Sự đồng bộ giữa Luật Giáo dục đại học và các nghị định hướng dẫn giúp giảm thiểu sự chồng chéo trong quản lý nhà nước. Đây là nền tảng quan trọng thúc đẩy quản trị đại học theo chuẩn mực quốc tế.
III. Foreign invested higher education institutions Vietnam
Sự hiện diện của các cơ sở giáo dục đại học có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam ngày càng sâu rộng. Các đơn vị foreign-invested higher education institutions Vietnam mang đến môi trường học tập hiện đại và đa văn hóa. Những cơ sở này áp dụng chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh đạt chuẩn quốc tế. Sinh viên được tiếp cận phương pháp học tập chủ động, gắn liền với nhu cầu thực tiễn của thị trường lao động. Mạng lưới các trường đại học có vốn FDI tạo ra sự đa dạng hóa trong hệ thống giáo dục đại học quốc gia. Sự xuất hiện của các trường này cũng thúc đẩy sự chuyển dịch dòng vốn đầu tư vào cơ sở hạ tầng giáo dục cao cấp. Nguồn nhân lực tốt nghiệp từ các cơ sở này đáp ứng tốt yêu cầu khắt khe của các tập đoàn đa quốc gia.
3.1. Thực trạng 100 foreign owned universities in Vietnam hoạt động
Mô hình trường đại học 100% vốn nước ngoài đang khẳng định vị thế vững chắc trong hệ thống giáo dục đại học. Các đơn vị 100% foreign-owned universities in Vietnam như Đại học RMIT hay Đại học Anh Quốc Việt Nam (BUV) là những ví dụ tiêu biểu. Các trường này đầu tư mạnh mẽ vào hệ thống cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm và thư viện số hiện đại. Đội ngũ giảng viên quốc tế chiếm tỷ trọng lớn, đảm bảo chất lượng giảng dạy đồng bộ với cơ sở chính tại nước ngoài. Sinh viên tốt nghiệp nhận bằng cử nhân có giá trị công nhận toàn cầu ngay tại Việt Nam. Học phí tại các trường này ở mức cao so với thu nhập bình quân nhưng vẫn thu hút đông đảo sinh viên nhờ chất lượng vượt trội. Mô hình này đóng vai trò tiên phong trong việc đổi mới phương pháp sư phạm đại học.
3.2. Đóng góp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chuyển giao tri thức
Các cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài đóng góp tích cực vào việc nâng cao chỉ số phát triển con người tại Việt Nam. Sinh viên được trang bị tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng thích ứng công nghệ cao. Các trường đại học FDI tích cực chuyển giao công nghệ quản trị đại học hiện đại cho đối tác trong nước. Hoạt động nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo được thúc đẩy thông qua các quỹ tài trợ quốc tế. Các chương trình hợp tác nghiên cứu chung giữa giảng viên trong nước và quốc tế ngày càng phát triển. Doanh nghiệp trong nước hưởng lợi từ nguồn lao động chất lượng cao, không mất nhiều chi phí đào tạo lại. Đây là kênh chuyển giao tri thức trực tiếp và hiệu quả cho nền kinh tế Việt Nam.
IV. Joint training programs foreign universities Vietnam
Liên kết đào tạo quốc tế là hình thức hợp tác giáo dục xuyên biên giới phổ biến nhất tại Việt Nam. Các chương trình joint training programs foreign universities Vietnam giúp sinh viên thụ hưởng chương trình quốc tế với mức chi phí hợp lý. Hình thức liên kết đào tạo rất đa dạng, bao gồm mô hình 2+2, 3+1 hoặc toàn thời gian tại Việt Nam. Sinh viên được học tập theo giáo trình nước ngoài và nhận bằng do trường đối tác quốc tế cấp. Hợp tác đào tạo mở ra cơ hội nâng cao năng lực cho đội ngũ giảng viên và cán bộ quản lý trong nước. Các trường đại học Việt Nam tận dụng nguồn học liệu và phương pháp kiểm tra đánh giá tiên tiến từ đối tác. Đây là giải pháp chiến lược giúp đẩy nhanh tiến trình quốc tế hóa giáo dục đại học.
4.1. Hệ thống transnational education regulations Vietnam TNE
Quản lý hoạt động giáo dục xuyên biên giới được quy định chặt chẽ nhằm bảo vệ quyền lợi người học. Hệ thống transnational education regulations Vietnam (TNE) đặt ra các tiêu chuẩn cụ thể về điều kiện liên kết đào tạo. Cơ sở giáo dục nước ngoài liên kết phải là trường có uy tín, được cơ quan có thẩm quyền nước sở tại công nhận chất lượng. Chương trình đào tạo liên kết phải được kiểm định hoặc cấp phép bởi cơ quan quản lý giáo dục có thẩm quyền. Yêu cầu về chuẩn đầu vào ngoại ngữ của người học được quy định tối thiểu đạt bậc 4 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam. Giảng viên tham gia giảng dạy phải có trình độ chuyên môn và năng lực ngoại ngữ tương xứng. Các quy định TNE giúp thiết lập trật tự quản lý và hạn chế tình trạng liên kết thương mại hóa tràn lan.
4.2. Thách thức kiểm định chất lượng các chương trình liên kết
Công tác bảo đảm và kiểm định chất lượng các chương trình liên kết đào tạo quốc tế còn đối mặt nhiều thách thức. Năng lực giám sát định kỳ của các cơ quan quản lý nhà nước đôi khi chưa theo kịp tốc độ phát triển của các chương trình liên kết. Sự khác biệt về hệ thống tín chỉ và chuẩn đầu ra giữa hai quốc gia gây khó khăn cho việc đánh giá tương đương. Một số chương trình liên kết có chất lượng đầu vào chưa cao, ảnh hưởng đến chuẩn đầu ra thực tế của sinh viên. Công tác công khai thông tin kiểm định chất lượng trên cổng thông tin điện tử còn thiếu đồng bộ. Tình trạng thiếu hụt giảng viên cơ hữu đạt chuẩn quốc tế tại các cơ sở liên kết vẫn còn tồn tại. Cần tăng cường cơ chế hậu kiểm và xếp hạng độc lập đối với các chương trình đào tạo quốc tế.
V. Quản lý branch campus establishment Vietnam hiện nay
Việc mở rộng mô hình phân hiệu đại học quốc tế đang trở thành xu hướng quan trọng trong thu hút đầu tư giáo dục. Quá trình triển khai branch campus establishment Vietnam đòi hỏi sự phối hợp liên ngành giữa giáo dục, quy hoạch và đầu tư. Mô hình phân hiệu cho phép các trường đại học hàng đầu thế giới thiết lập sự hiện diện pháp lý trực tiếp tại Việt Nam. Việc này giúp nâng cao vị thế của hệ thống giáo dục đại học Việt Nam trên bản đồ giáo dục khu vực. Chính phủ ban hành nhiều chính sách ưu đãi về thuế và đất đai nhằm khuyến khích thành lập phân hiệu đại học. Tuy nhiên, quy trình cấp phép thành lập phân hiệu đòi hỏi thẩm định hồ sơ qua nhiều cấp quản lý. Sự phát triển của các phân hiệu đại học quốc tế tạo động lực thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh trong toàn hệ sinh thái giáo dục.
5.1. Vai trò của MOET international educational cooperation regulations
Bộ Giáo dục và Đào tạo giữ vai trò nòng cốt trong việc xây dựng và thực thi chính sách hợp tác quốc tế. Các quy định MOET international educational cooperation regulations định hướng các tiêu chí lựa chọn đối tác liên kết chất lượng cao. Bộ ban hành các hướng dẫn chi tiết về quy trình thẩm định, phê duyệt và giám sát các dự án đầu tư giáo dục. Cơ quan quản lý phối hợp chặt chẽ với các bộ, ngành liên quan để giải quyết các vướng mắc về thủ tục nhập cảnh, lao động cho chuyên gia quốc tế. Việc thanh tra, kiểm tra định kỳ được tiến hành nhằm phát hiện và xử lý nghiêm các sai phạm trong hoạt động đào tạo. Cải cách thủ tục hành chính tại Bộ Giáo dục và Đào tạo giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ cho các nhà đầu tư nước ngoài.
5.2. Giải pháp chuyển dịch từ hiện tượng chảy máu chất xám sang thu hút nhân tài
Phát triển các cơ sở giáo dục đại học quốc tế chất lượng cao tại Việt Nam là giải pháp trọng tâm để giữ chân người tài. Việc học tập tại chỗ theo tiêu chuẩn toàn cầu giúp hạn chế dòng chảy nguồn nhân lực trẻ ra nước ngoài học tập và định cư. Chính sách thu hút đầu tư giáo dục tạo môi trường nghiên cứu chuyên nghiệp để kêu gọi các nhà khoa học, chuyên gia kiều bào về nước cống hiến. Các trường đại học quốc tế cung cấp mức thu nhập và chế độ đãi ngộ cạnh tranh để thu hút giảng viên xuất sắc toàn cầu. Cơ chế hợp tác công - tư trong nghiên cứu khoa học giúp khai thác tối đa nguồn tri thức quốc tế phục vụ phát triển kinh tế xã hội. Đây là bước chuyển chiến lược quan trọng từ tình trạng chảy máu chất xám sang tích tụ và thu hút nhân tài cho đất nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (95 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING FOREIGN TRADE UNIVERSITY MASTER THESIS VIETNAM’S POLICY FOR FOREIGN INVESTMENT IN HIGHER EDUCATION Specialization: International Trade Policy and Law PHAM THI THU HUYEN Hanoi, 2023 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING FOREIGN TRADE UNIVERSITY MASTER THESIS VIETNAM’S POLICY FOR FOREIGN INVESTMENT IN HIGHER EDUCATION Major: International Economics Specialization: International Trade Policy and Law Code: 821107 Fullname: Pham Thi Thu Huyen Supervisor: Dr. Ly Hoang Phu Hanoi, 2023 i DECLARATION I hereby state that the work is that of the author solely except where due acknowledgement has been made. The contents and results of this Thesis are completely honest. The information, data and documents which are collected from various sources for analysis and evaluation have been fully cited in the main content and in the references list of this master thesis as well.
I make this statement in full knowledge of and understanding that, should it be found to be false, I will not receive a grade and may face disciplinary proceedings. Pham Thi Thu Huyen July 2023 ii ACKNOWLEDGEMENTS It had been 10 years since my graduation from Bachelor of Business English, Foreign Trade University and I had one more time to be honored to be a student of Master course in International Trade Policy and Law, Foreign Trade University. But this time, I have more people to say thanks for their supports during my study with their knowledge, encouragement and sharing. My sincerest gratitude goes to my supervisor, Dr.
Ly Hoang Phu, for his intellectual advice and guidance over my thesis. His experts and wise comments are a compass throughout my work. I am deeply indebted to the lecturers for their devotion and knowledge during interesting sessions. Hoang Xuan Binh, Assoc.
Nguyen Thi Tuong Anh, Dr. Luong Thi Ngoc Oanh, to name a few, have enlightened me their enthusiasm and delication with sharing us their expertise. My special thanks go to the Faculty of Postgraduate Studies for their excellent support during the whole course, in which I and my classmates have a tight but effective schedule. Last but not least, the completion of the work can not be fulfilled without the unconditional love and unceasing encouragement by my family members, who always believe in me even I am not that good sometimes.
iii TABLE OF CONTENTS DECLARATION .ii TABLE OF CONTENTS. iii LIST OF TABLES. vi LIST OF FIGURES.vii LIST OF ABBREVIATIONS. Rationales for the Research.
Research Objects and Scope. The Structure of the Thesis. 8 CHAPTER 1 OVERVIEW OF THEORY AND PRACTICE OF POLICY FOR FOREIGN INVESTMENT IN HIGHER EDUCATION .1 Overview of Policy for Foreign Investment in Higher Education .1 Understanding Key Terms .2 Forms of Foreign Investment in Higher Education .3 Determinants of Policy for Foreign Investment in Higher Education.2 Analytical Framework for Policy for Foreign Investment in HE .1 Actors, Mechanisms and Principles .2 Host Country Governments’ Policy Rationales and Objectives of Foreign Investment in Higher Education .3 The Relationship Between Actors, Mechanisms, and Principles .3 Policy for Foreign Investment in Higher Education in some Asian Countries.4 Lessons learnt from the countries. 30 CHAPTER 2 POLICY FOR FOREIGN INVESTMENT IN HIGHER EDUCATION IN VIETNAM .1 Overview of Vietnam’s Policy and the Landscape of Foreign Investment in Higher Education in Vietnam .1 Evolution of Policies for Foreign Investment in Higher Education in Vietnam .2 The Landscape of Foreign Investment in Higher Education in Vietnam37 2.1 Policy for Foreign Investment in Higher Education in Vietnam .1 Actors, Mechanisms, and Principles in Policy for Foreign Investment in HE in Vietnam .2 Vietnamese Government’s Policy Rationales and Objectives of Foreign Investment in Higher Education .3 The Relationship Between Actors, Mechanisms, and Principles in Policy for Foreign Investment in HE in Vietnam .3 Influences of Policy for Foreign Investment in Higher Education in Vietnam .1 Positive influence of the Policy .2 Constraints of the Policy.
56 CHAPTER 3 RECOMMENDATIONS FOR POLICY FOR FOREIGN INVESTMENT IN HIGHER EDUCATION IN VIETNAM .1 Strategic Vision of Policy for Foreign Investment in Higher Education in Vietnam .1 Raising Awareness of Foreign Investment in Education .2 Improving Institutions’ Capacity, Cooperation and Business Investment Environment .3 Moving from “Brain Drain” to “Brain Gain” .2 Opportunities and Challenges for Policy for Foreign Investment in Higher Education in Vietnam .2 Challenges Posed to Foreign Investment in HE in Vietnam .3 Recommendations and Solutions to Stakeholders .1 Recommendations for Vietnamese Government .2 Solutions to Vietnamese Higher Education Institutions .3 Solutions to Foreign Higher Education Providers. 70 LIST OF REFERENCES. 72 vi LIST OF TABLES Table 1.1 How the Analytical Frameworks are Used in this Thesis .1 Policy relevant to foreign investment in HE .2 Viet Nam’s WTO Commitments on Educational Services .3 Foreign-invested and Inter-governmental Universities in Vietnam .4 Distribution of Foreign Providers of Programs by Source Regions .41 vii LIST OF FIGURES Figure 1.1 Actors, Mechanisms and Principles.1 New transnational programs at HE level and Foreign-invested Universities in Vietnam Established each year (period of 1998 to 2021) .1 Top 10 Partner Countries for Partner-supported Program Delivery in Vietnam (as of July 2022) .2 Collaborative Programs by Number of Students Enrolled (as of July 2022).44 viii LIST OF ABBREVIATIONS BC The British Council BUV British University Vietnam CPCC Communist Party Central Committee DAAD German Academic Exchange Service FDI Foreign Direct Investment HCMC Ho Chi Minh City HE Higher Education HEI(s) Higher Education Institution(s) HERA Higher Education Reform Agenda IBC International Branch Campus ICD International Cooperation Department MOET Ministry of Education and Training MOF Ministry of Finance MOHA Ministry of Home Affairs MOST Ministry of Science and Technology MOLISA Ministry of Labour, Invalids and Social Affairs MPI Ministry of Planning and Investment NGO Non-Governmental Organisation OCED Organisation for Economic Co-operation and Development WTO World Trade Organisation ix ABSTRACT This presents findings of a study of the policy context around foreign investment in higher education in Viet Nam. The study provides insights into the policy context of the country from desktop research with data analysis and information collection.
The Thesis identifies policies, legislative contexts, interpretation, and practices, which facilitate and limit the foreign investment in higher education in Viet Nam. It summarises key trends and the major domestic imperatives Viet Nam and its higher education respond to and highlights significant differences from the neighbouring countries. The findings reveal that Vietnam's policy for foreign investment in higher education is driven by multiple objectives. These include enhancing the quality of education through the introduction of international best practices, promoting cultural exchange and cross-cultural understanding, expanding educational opportunities for Vietnamese students, and attracting foreign capital and expertise to the sector.
The policy framework encompasses the establishment of international universities, partnerships between domestic and foreign institutions, and the provision of favorable conditions for foreign investors. The report indicates the influences the policy context has on establishing and operating collaborative programmes, the standalone universities, and the international branch campuses of foreign HEIs. It also presents one or more examples of foreign investment of Vietnamese economy. On one hand, the presence of international universities and partnerships has contributed to the diversification of educational offerings, improved infrastructure, and the transfer of knowledge and technology.
These initiatives have increased the options available to Vietnamese students, attracting a more diverse student body and promoting global connectivity. On the other hand, challenges such as ensuring the quality and accreditation of foreign-invested institutions, managing cultural differences, and addressing concerns of educational equity and affordability persist. x Leveraging insights gained from the research undertaken for this study, the study concludes by identifying opportunities and challenges to enhance foreign investment into the higher education sector. While acknowledging the very significant differences of Viet Nam from the other countries and their respective higher education systems, the study identifies ways in which mutual efforts could help reduce barriers to the flow of foreign investment.
This includes multilateral cooperation on quality assurance and credit recognition, as well as greater collaboration on online education. 1 INTRODUCTION Vietnam, according to the World Bank, has been a “development success story”. The country has emerged as a vibrant middle-low-income economy in just one generation, with economic expansion at an annual average of nearly 7 percent since 1986, leading the country to attract high levels of foreign direct investment across multiple sectors. With a clear development roadmap to becoming an upper middle-income country by 2035 and a high-income country by 2045, the Government of Viet Nam has made education and human resource development a strategic priority for the whole socio-political system to ensure the supply of higher productivity workers.
Several policies and incentives have been put in place to support the domestic higher education system to implement a comprehensive and radical reform of the education sector, promoting internationalization of Vietnamese education to increase the international competitiveness of the workforce for the country’s targeted economic productivity. Rationales for the Research Over the recent years, research into the policy for foreign investment has been emerged as one of the key themes of discussions on its significance in enhancing and governing educational internationalization (Kosmützky & Putty, 2016). Meanwhile, there are a few publications that address the spectrum of national policies and regulatory frameworks for cross-border mobility of programs and providers on an overall worldwide arena, such as studies by Ilieva and Peak (2016); McBurnie and Ziguras (2006); Verbik and Jokivirta (2005b); Ziguras and McBurnie (2015). However, these studies have been mainly conducted from the perspectives of exporting countries, with an aim to obtain an understanding of the policy contexts generally, build policy frameworks, and categorise the studied countries into relevant groups to understand the opportunities and challenges of managing foreign investment activities in host countries.
2 On the other hand, a number of studies have investigated internationalisation policies in specific regional and local contexts, with a focus on the individual host countries, such as China, Hong Kong, Japan, Korea, Malaysia, and Singapore (Aziz & Abdullah, 2014; Byun & Kim, 2011; Chan & Ng, 2008; Daquila, 2013; Huang, 2003b, 2006a, 2009; Lee, 2014, 2015b; Maclean & Lai, 2012; Mok, 2011; Peak et al., 2018; Richardson, 2015; Sidhu et al. However, a review of these studies reveals a dearth of analysis of the policy for foreign investment in HE. In Vietnam, where educational internationalization has been embraced over the last two decades, policy for foreign investment in HE in Vietnam have received considerable attention from a handful of researchers (e., Hoang et al., 2018; Nguyen & Shillabeer, 2013; Nguyen & Lee, 2020; Nguyen & Tran, 2018, 2019; Ziguras & Pham, 2014, 2016). The country has also been included within the scope of research studies conducted by organisations such as OECD and the British Council (Ilieva et al., 2017; Ilieva & Peak, 2016; Knight & McNamara, 2015; McNamara et al., 2013; Peak et al.
These earlier studies focused on the analysis of policy documents, with empirical data and insightful views from relevant policymakers, government officials and relevant context informants such as academics and managers from Vietnamese and foreign higher education institutions/providers. Policy document analysis is useful in providing a foundation for understanding these government policies. However, earlier studies offer limited insights into the determinants on the process of framing the policy for foreign investment in HE in Vietnam, nor the spillover effects of those policy on higher education and investment environment in Vietnam. In an attempt to address some of these gaps, this study focuses on the policy for foreign investment in Vietnam.
Vietnam presents an interesting case study because it is a fast-growing site for internationalization in education, and potential growth in foreign investment in education is projected. As a result, insights into the 3 country’s policy for foreign investment in HE are essential for the host government in their efforts to develop a properly informed regulatory framework. Research Objects and Scope Acknowledging that there are various ways to investigate the policy for foreign investment in HE and phenomenon, this section defines a set of limits to guide the study.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Pham Thi Thu Huyen (2023). Vietnams policy for foreign investment in higher education [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Ngoại thương (Foreign Trade University)]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/vietnams-policy-for-foreign-investment-in-higher-education
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vietnams policy for foreign investment in higher education" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu chính sách đầu tư nước ngoài vào giáo dục đại học Việt Nam mới nhất. Cập nhật quy định pháp luật, điều kiện và thủ tục đầu tư.
Luận án "Vietnams policy for foreign investment in higher education" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương (Foreign Trade University). Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Vietnams policy for foreign investment in higher education" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vietnams policy for foreign investment in higher education" thuộc chuyên ngành International Economics / International Trade Policy and Law. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Vietnams policy for foreign investment in higher education" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vietnams policy for foreign investment in higher education" có 95 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vietnams policy for foreign investment in higher education" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.