The transitional generation faculty sensemaking of higher educat

Khám phá cách thế hệ chuyển tiếp cảm nhận và lý giải về giáo dục đại học. Phân tích sâu sắc các yếu tố tác động.

Trường ĐH

The College of William and Mary in Virginia - School of Education

Chuyên ngành

Higher Education Commons / Education

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

250

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Faculty Sensemaking: Higher Education Reform in Ecuador
Số trang:
250 trang
Trường:
The College of William and Mary in Virginia - School of Education
Chuyên ngành:
Higher Education Commons / Education
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Faculty Sensemaking Higher Education Reform in Ecuador

Một nghiên cứu đã khám phá cách các giảng viên đại học giải thích và thích nghi với những cải cách giáo dục đại học ở Ecuador. Tài liệu này tập trung vào khái niệm 'thế hệ chuyển tiếp'. Thế hệ này là những giảng viên đã trải qua các hệ thống giáo dục khác nhau. Họ phải đối mặt với những thay đổi chính sách đáng kể. Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết về 'sensemaking' tổ chức. Khung này giúp hiểu cách các cá nhân xây dựng ý nghĩa trong bối cảnh không chắc chắn. Nó cũng xem xét mô hình phản ứng chính sách. Mục đích là để hiểu sâu hơn về quá trình chuyển đổi này. Các cải cách đã tác động mạnh mẽ đến bản sắc chuyên môn học thuật. Giảng viên cần thích nghi với những kỳ vọng và vai trò mới. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thách thức đối với đội ngũ học thuật. Nó cũng làm rõ cách giảng viên đối phó với những thay đổi trong giáo dục đại học.

1.1. Researching Higher Education Transformation

Nghiên cứu tập trung vào sự chuyển đổi giáo dục đại học đương đại. Những cải cách này đã định hình lại bối cảnh học thuật. Ecuador là bối cảnh cụ thể của nghiên cứu. Nhiều chính sách mới đã được áp dụng. Những chính sách này ảnh hưởng trực tiếp đến công việc giảng viên. Nghiên cứu tìm hiểu chi tiết các chính sách này. Nó xem xét các quy định về nghề nghiệp và thăng tiến. Việc này giúp nắm bắt toàn diện sự thay đổi. Các cuộc cải cách đã tạo ra nhiều thách thức mới. Giảng viên cần thích nghi với yêu cầu nghiên cứu và xuất bản. Họ cũng phải đối mặt với các tiêu chí đánh giá mới. Sự hiểu biết về những thay đổi này là rất quan trọng. Nó giúp định hình tương lai của vai trò giảng viên. Nghiên cứu là một phần quan trọng của công việc tiến sĩ của M. Amanda Johnson năm 2018.

1.2. Policy Reactions and Academic Professional Identity

Mô hình phản ứng chính sách là một khung phân tích trọng tâm. Nó giúp hiểu cách giảng viên phản ứng với các cải cách. Phản ứng này không chỉ là tuân thủ. Nó bao gồm cả việc giải thích và thương lượng ý nghĩa. Các chính sách mới đã định hình lại bản sắc chuyên môn học thuật. Giảng viên phải xem xét lại vai trò của mình. Điều này bao gồm giảng dạy, nghiên cứu và phục vụ cộng đồng. Những thay đổi này gây ra nhiều áp lực. Giảng viên phải cân bằng giữa các yêu cầu mới. Họ cũng phải duy trì giá trị cá nhân. Việc này là một phần của quá trình 'sensemaking' của tổ chức. Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về những phản ứng này. Nó nêu bật sự phức tạp của việc thích nghi. Giảng viên đang tìm kiếm ý nghĩa trong thời kỳ không chắc chắn. Sự thích nghi của giảng viên với sự thay đổi là một chủ đề chính.

II.Faculty Adaptation to Change Understanding New Roles

Sự thích nghi của giảng viên với sự thay đổi là một chủ đề quan trọng. Cải cách giáo dục đại học đã yêu cầu những điều chỉnh lớn. Giảng viên phải chấp nhận các vai trò và trách nhiệm mới. Họ cần điều chỉnh phương pháp giảng dạy và nghiên cứu. Sự thay đổi không chỉ là về quy trình. Nó còn ảnh hưởng đến bản chất công việc học thuật. Các phát hiện cho thấy giảng viên đang nỗ lực điều chỉnh. Họ đang cố gắng đáp ứng các tiêu chuẩn mới. Điều này bao gồm cả việc xuất bản bằng tiếng Anh. Đó là một yêu cầu mới cho nhiều giảng viên. Quá trình thích nghi này đòi hỏi sự linh hoạt. Nó cũng cần sự hỗ trợ từ các tổ chức. Giảng viên cần nguồn lực để đối phó với những thách thức này. Sức khỏe của giảng viên và sự thay đổi là một mối quan tâm. Việc thích nghi liên tục là một phần không thể thiếu. Nó định hình lại công việc hàng ngày của họ. Sự thích nghi này cũng ảnh hưởng đến cảm giác nghề nghiệp. Nó cũng liên quan đến ý nghĩa của công việc.

2.1. Navigating Higher Education Transformation

Giảng viên phải điều hướng một môi trường giáo dục đại học đang thay đổi nhanh chóng. Sự chuyển đổi giáo dục đại học bao gồm nhiều khía cạnh. Nó bao gồm chính sách, cấu trúc và văn hóa. Giảng viên thường phải làm việc trong điều kiện không chắc chắn. Họ cần tìm hiểu các quy tắc và mong đợi mới. Việc này đòi hỏi kỹ năng 'sensemaking' mạnh mẽ. Các nghiên cứu tình huống đã minh họa điều này. Nó cho thấy sự đa dạng trong cách giảng viên phản ứng. Một số giảng viên chủ động tham gia. Một số khác lại cảm thấy bị cô lập. Sự hỗ trợ từ lãnh đạo là rất quan trọng. Nó giúp giảng viên vượt qua giai đoạn chuyển đổi. Những thách thức đối với đội ngũ học thuật rất đa dạng. Việc hỗ trợ đúng đắn có thể giảm thiểu căng thẳng.

2.2. Challenges for Academic Staff Well being

Những thách thức đối với đội ngũ học thuật có ảnh hưởng đáng kể. Nó ảnh hưởng đến sức khỏe của giảng viên và sự thay đổi. Áp lực để thích nghi gây ra căng thẳng. Giảng viên phải đối mặt với yêu cầu nghiên cứu và xuất bản. Họ cũng phải thực hiện các nhiệm vụ giảng dạy nặng nề. Sự thiếu hụt nguồn lực có thể làm tăng áp lực. Quyết định của tổ chức thường không minh bạch. Điều này càng làm tăng sự bất an. Sức khỏe tinh thần của giảng viên có thể bị ảnh hưởng. Các tổ chức cần nhận thức về điều này. Họ cần cung cấp sự hỗ trợ phù hợp. Đây là một phần của trách nhiệm lãnh đạo giáo dục đại học. Việc xây dựng một môi trường làm việc hỗ trợ là cần thiết. Nó giúp giảng viên duy trì sự gắn kết và hiệu suất. Việc này là rất quan trọng cho sự bền vững của cải cách.

2.3. Meaning making in Uncertain Times

Quá trình tạo ý nghĩa trong thời kỳ không chắc chắn là trọng tâm. Giảng viên phải tìm kiếm sự rõ ràng trong sự mơ hồ. Các cải cách thường được trình bày dưới dạng chung chung. Việc này tạo ra khoảng trống cho sự giải thích. Giảng viên dựa vào kinh nghiệm và đồng nghiệp. Họ cùng nhau xây dựng sự hiểu biết. Quá trình 'sensemaking' tổ chức này là liên tục. Nó giúp họ xác định lại bản sắc nghề nghiệp. Điều này là rất quan trọng cho sự ổn định cá nhân. Nó cũng ảnh hưởng đến cam kết với tổ chức. Các tổ chức cần tạo điều kiện cho đối thoại. Họ cần khuyến khích sự chia sẻ kinh nghiệm. Điều này giúp giảng viên cảm thấy được lắng nghe. Nó cũng giúp họ cùng nhau tạo ra ý nghĩa. Việc này có thể giảm thiểu sự phản kháng với sự thay đổi.

III.Generational Shifts in Academia Impact on Faculty

Nghiên cứu giới thiệu khái niệm 'thế hệ chuyển tiếp'. Đây là những giảng viên ở giữa các thế hệ học thuật. Họ đã chứng kiến những thay đổi lớn trong sự nghiệp. Thế hệ này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lại giáo dục đại học. Họ phải cân bằng giữa truyền thống và đổi mới. Điều này tạo ra những thách thức độc đáo. Các cải cách có thể mâu thuẫn với kinh nghiệm trước đây của họ. Sự khác biệt thế hệ trong học viện là rõ ràng. Các giảng viên trẻ hơn có thể dễ dàng thích nghi hơn. Tuy nhiên, kinh nghiệm của thế hệ chuyển tiếp là vô giá. Họ có kiến thức sâu rộng về lịch sử tổ chức. Việc hiểu rõ những thay đổi thế hệ này là cần thiết. Nó giúp hỗ trợ giảng viên trong quá trình thích nghi. Tương lai của vai trò giảng viên phụ thuộc vào điều này. Nó cũng ảnh hưởng đến sự gắn kết của họ với sứ mệnh đại học.

3.1. Defining the Transitional Generation

Thế hệ chuyển tiếp được định nghĩa bởi vị trí đặc biệt của họ. Họ là những giảng viên bắt đầu sự nghiệp trước các cải cách lớn. Sau đó họ phải thích nghi với một môi trường mới hoàn toàn. Những giảng viên này thường có kinh nghiệm giảng dạy và nghiên cứu đáng kể. Tuy nhiên, những quy định mới buộc họ phải học lại. Ví dụ, yêu cầu xuất bản quốc tế. Những người này phải đối mặt với sự khác biệt thế hệ trong học viện. Họ đóng vai trò cầu nối giữa các thế hệ. Họ mang theo kiến thức lịch sử quý giá. Đồng thời, họ cũng phải đón nhận tương lai. Việc hiểu rõ đặc điểm của thế hệ này là thiết yếu. Nó giúp tạo ra các chiến lược hỗ trợ hiệu quả. Chiến lược này giúp họ tiếp tục đóng góp một cách có ý nghĩa.

3.2. Organizational Sensemaking in Universities

Quá trình 'sensemaking' tổ chức trong các trường đại học rất phức tạp. Nó không chỉ diễn ra ở cấp độ cá nhân. Toàn bộ tổ chức phải tìm kiếm ý nghĩa của cải cách. Lãnh đạo đại học có vai trò quan trọng. Họ phải giải thích các chính sách và hướng dẫn thực hiện. Tuy nhiên, sự giải thích có thể khác nhau. Các khoa và phòng ban khác nhau có thể hiểu chính sách khác nhau. Điều này tạo ra sự không nhất quán. Giảng viên thường cảm thấy bối rối. Họ không chắc chắn về kỳ vọng chính xác. Việc này ảnh hưởng đến sự thích nghi của giảng viên với sự thay đổi. Các tổ chức cần phát triển một cách tiếp cận nhất quán. Điều này sẽ giúp giảng viên cảm thấy được định hướng tốt hơn. Nó cũng cải thiện sự minh bạch trong quyết định. Quá trình này rất quan trọng cho sự thành công của cải cách.

3.3. Future of Faculty Roles Amidst Change

Tương lai của vai trò giảng viên đang được định hình lại. Cải cách giáo dục đại học đang tạo ra những kỳ vọng mới. Giảng viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức. Họ còn phải là nhà nghiên cứu năng động. Họ cũng phải là người đóng góp cho cộng đồng. Sự đa dạng của vai trò này đòi hỏi kỹ năng mới. Các tổ chức cần đầu tư vào đào tạo và phát triển. Họ cần giúp giảng viên thích nghi với những yêu cầu này. Việc này bao gồm cả việc hỗ trợ viết và xuất bản. Giảng viên cần sự rõ ràng về con đường sự nghiệp. Điều này giúp họ định hướng tương lai. Nếu không, có thể dẫn đến sự kiệt sức. Sức khỏe của giảng viên và sự thay đổi là một yếu tố quan trọng. Các tổ chức phải xem xét điều này khi thiết kế chính sách. Nó sẽ đảm bảo sự bền vững của đội ngũ học thuật.

IV.Organizational Sensemaking University Leadership Challenges

Quá trình 'sensemaking' của tổ chức là cần thiết cho các trường đại học. Đặc biệt là khi đối mặt với những thách thức lãnh đạo giáo dục đại học. Lãnh đạo phải giải thích các cải cách và truyền đạt chúng hiệu quả. Các phát hiện của nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt. Sự khác biệt này nằm trong cách các tổ chức thực hiện chính sách. Một số trường đại học hỗ trợ giảng viên tốt hơn. Một số khác lại gặp khó khăn trong việc cung cấp nguồn lực. Điều này ảnh hưởng đến sự thích nghi của giảng viên với sự thay đổi. Lãnh đạo cần đảm bảo sự minh bạch trong ra quyết định. Họ cũng cần cung cấp quyền truy cập vào các nguồn lực cần thiết. Việc này giúp giảm thiểu sự không chắc chắn cho giảng viên. Sự bền vững của các nỗ lực cải cách phụ thuộc vào điều này. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện từ lãnh đạo. Điều này bao gồm cả việc lắng nghe ý kiến của giảng viên.

4.1. Policy Implementation and Resource Allocation

Việc thực hiện chính sách là một thách thức lớn. Các trường đại học phải chuyển đổi các quy định thành hành động. Việc này đòi hỏi phân bổ nguồn lực hiệu quả. Nghiên cứu đã chỉ ra sự chênh lệch. Một số trường đại học có ngân sách và cơ sở vật chất tốt hơn. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hỗ trợ giảng viên của họ. Việc tiếp cận nguồn lực là rất quan trọng. Giảng viên cần hỗ trợ để nghiên cứu và xuất bản. Họ cũng cần được đào tạo để phát triển kỹ năng mới. Nếu không có đủ nguồn lực, việc thích nghi sẽ khó khăn. Điều này có thể dẫn đến sự bất mãn. Lãnh đạo giáo dục đại học cần đảm bảo sự công bằng. Họ cần xem xét nhu cầu của giảng viên khi phân bổ ngân sách. Việc này là thiết yếu để duy trì động lực. Nó cũng giúp đảm bảo thành công của cải cách.

4.2. Evaluating Faculty Work and Performance

Việc đánh giá công việc và hiệu suất của giảng viên đã thay đổi. Các tiêu chí mới đã được áp dụng. Điều này bao gồm các yêu cầu về xuất bản quốc tế. Giảng viên phải đối mặt với áp lực lớn hơn. Họ phải chứng minh năng lực của mình theo các tiêu chuẩn mới. Việc này ảnh hưởng đến bản sắc chuyên môn học thuật. Một số giảng viên cảm thấy không công bằng. Họ tin rằng kinh nghiệm giảng dạy lâu năm không được đánh giá cao. Các hệ thống đánh giá cần phải toàn diện hơn. Nó nên xem xét cả giảng dạy và đóng góp cộng đồng. Điều này giúp đảm bảo sự công bằng. Nó cũng thúc đẩy sức khỏe của giảng viên và sự thay đổi. Các tổ chức cần phát triển các quy trình đánh giá minh bạch. Nó sẽ giúp giảng viên hiểu rõ kỳ vọng. Nó cũng giảm thiểu sự mơ hồ.

4.3. Sustainability of Higher Education Reforms

Tính bền vững của các nỗ lực cải cách giáo dục đại học là một mối quan tâm. Cải cách không thể chỉ là thay đổi tạm thời. Chúng cần được tích hợp vào cấu trúc và văn hóa tổ chức. Điều này đòi hỏi sự cam kết lâu dài. Nó cần sự lãnh đạo kiên định. Giảng viên cần cảm thấy rằng những thay đổi này có ý nghĩa. Họ cần thấy rằng chúng mang lại lợi ích thực sự. Nếu không, sự mệt mỏi có thể xuất hiện. Các cải cách có thể không đạt được mục tiêu. Lãnh đạo giáo dục đại học phải xây dựng tầm nhìn dài hạn. Họ cần tham gia cùng giảng viên vào quá trình này. Việc này giúp tạo ra sự sở hữu. Nó cũng đảm bảo rằng các cải cách được chấp nhận rộng rãi. Sự thích nghi của giảng viên với sự thay đổi là chìa khóa. Nó quyết định liệu những cải cách này có bền vững hay không.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cảm ơn
Danh mục bảng
Danh mục hình vẽ
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Cải cách giáo dục đại học đương đại ở Ecuador
1.2. Chính sách và vai trò của giảng viên ở Ecuador
1.3. Mô hình phản ứng chính sách
1.4. Ý nghĩa của nghiên cứu
1.5. Định nghĩa thuật ngữ
2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Lịch sử giáo dục đại học ở Ecuador
2.1.1. Đại học thời kỳ thuộc địa Tây Ban Nha (1520s-1800s)
2.1.2. Đại học thời kỳ Cộng hòa (1800s-1900s)
2.1.3. Đại học thời kỳ Tiến bộ (1900s-2000s)
2.2. Cải cách giáo dục đại học đương đại
2.3. Công việc của giảng viên và kỳ vọng vai trò
2.4. Mô hình phản ứng chính sách
2.5. Chủ nghĩa thể chế mới
2.6. Các trường hợp, đối tượng tham gia và chọn mẫu
2.7. Lựa chọn địa điểm cuối cùng
2.8. Nguồn và thu thập dữ liệu
2.9. Phạm vi giới hạn, hạn chế và giả định
4. CHƯƠNG 4: BỐI CẢNH, CÁC TRƯỜNG HỢP VÀ ĐỐI TƯỢNG THAM GIA
4.1. Bối cảnh đương đại của giáo dục đại học Ecuador
4.2. Các cơ sở nghiên cứu điển hình và người tham gia
4.3. Thích ứng với sự thay đổi
4.4. Đánh giá công việc
4.5. Ra quyết định cấp cơ sở
4.6. Tiếp cận các nguồn lực
4.7. Ngôn ngữ xuất bản
4.8. Tính bền vững của các nỗ lực cải cách
4.9. Tóm tắt kết quả nghiên cứu
6. CHƯƠNG 6: THẢO LUẬN VÀ HÀM Ý
6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu
6.2. Thảo luận về kết quả nghiên cứu
6.3. Nhận thức của giảng viên qua các bối cảnh
6.4. Thực thi chính sách đại học
6.5. Mô hình phản ứng chính sách
6.6. Hàm ý đối với chính sách, thực tiễn và nghiên cứu
Phụ lục A: Danh sách các trường đại học theo loại hình tổ chức, quyền quản lý, địa điểm và vị trí địa lý
Phụ lục B: Email đề nghị tham gia nghiên cứu
Phụ lục C: Quy trình phỏng vấn dành cho giảng viên
Phụ lục D: Quy trình phỏng vấn giảng viên (tiếng Tây Ban Nha)
Phụ lục E: Phiếu đồng thuận của người tham gia
Phụ lục F: Phiếu đồng thuận của kiểm định viên
Phụ lục G: Phiếu đồng thuận của biên dịch viên
Phụ lục H: Ma trận câu hỏi nghiên cứu, câu hỏi phỏng vấn và ghi chép thực địa với tài liệu tổng quan
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
The transitional generation faculty sensemaking of higher educat

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (250 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

W&M ScholarWorks Dissertations, Theses, and Masters Projects Theses, Dissertations, & Master Projects Summer 2018 The Transitional Generation: Faculty Sensemaking of Higher Education Reform in Ecuador Mary Amanda Johnson College of William and Mary - School of Education, majohnson06@email.edu Follow this and additional works at: https://scholarworks.edu/etd Part of the Higher Education Commons Recommended Citation Johnson, Mary Amanda, "The Transitional Generation: Faculty Sensemaking of Higher Education Reform in Ecuador" (2018). Dissertations, Theses, and Masters Projects.25774/w4-5wj0-aw37 This Dissertation is brought to you for free and open access by the Theses, Dissertations, & Master Projects at W&M ScholarWorks. It has been accepted for inclusion in Dissertations, Theses, and Masters Projects by an authorized administrator of W&M ScholarWorks. For more information, please contact scholarworks@wm.

THE TRANSITIONAL GENERATION: FACULTY SENSEMAKING OF HIGHER EDUCATION REFORM IN ECUADOR A Dissertation Presented to the The Faculty of the School of Education The College of William and Mary in Virginia In Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree Doctor of Philosophy By M. Amanda Johnson 2018 THE TRANSITIONAL GENERATION: FACULTY SENSEMAKING OF HIGHER EDUCATION REFORM IN ECUADOR By M. Amanda Johnson Approved 2018 by Pamela Eddy, Ph. Chairperson of Doctoral Committee James Stronge, Ph.

Guru Ghosh, Ph. Table of Contents Acknowledgments. viii List of Tables. ix List of Figures.

xi CHAPTER 1: INTRODUCTION .2 Contemporary Higher Education Reform in Ecuador .5 Faculty Policies and Role in Ecuador .14 The Model of Policy Reaction .14 Significance of the Study .16 Definition of Terms.22 CHAPTER 2: REVIEW OF LITERATURE .23 History of Higher Education in Ecuador .23 The Spanish Colonial University (1520s-1800s) .24 The Republican University (1800s-1900s) .27 The Progressive University (1900s-2000s) .30 Contemporary Reform of Higher Education .38 Faculty Work and Role Expectations .43 The Model of Policy Reaction .48 iii Neo-institutionalism .66 Cases, Participants, and Sampling .67 Final Site Selection .73 Data Sources and Collection .86 Delimitations, Limitations, and Assumptions .90 CHAPTER 4: CONTEXT, CASES, AND PARTICIPANTS .91 Contemporary Context of Ecuadorian Higher Education .91 Case Institutions and Participants .115 Adapting to Change .131 Evaluation of Work .132 v Institutional Decision-making .138 Access to Resources .142 Language of Publication .147 Sustainability of Reform Efforts .150 Summary of Findings .152 CHAPTER 6: DISCUSSION AND IMPLICATIONS .156 Summary of Findings .157 Discussion of Findings .158 Faculty Sensemaking across Contexts .170 University Policy Implementation .174 The Model of Policy Reaction .181 Implications for Policy, Practice, and Research .188 Appendix A: List of Universities by Institutional Type, Control of Institutions, Location of Institution, and Geographical Location .188 Appendix B: Request for Participation Email .194 Appendix C: Interview Protocol for Faculty .196 Appendix D: Protocolo de la Entrevista de Profesor/Profesora .199 Appendix E: Participant Informed Consent .202 Appendix F: Auditor Informed Consent .207 Appendix G: Translator Informed Consent .209 Appendix H: Matrix of Research Questions, Interview Questions, and Field Notes with Literature .237 vii Acknowledgments I would like to thank my dissertation committee, and especially my dissertation chair, Dr. Pamela Eddy, for all the guidance and support I received during this process. I would also like to extend my hearty thanks to my sister, friend, and advisor, Dr. To my husband, César Toala, I must thank you for your support and many discussions—you are a true partner.

Lastly, my gratitude goes out to César Toala Loor, Jeannette Veloz de Toala, Lesylie Johnson, and David Johnson for their care and support during my fieldwork. viii List of Tables Table 1. Ley Orgánica de Educación Superior Polices Relevant to Faculty Work. Reglamento de Carrera y Escalafón del Profesor e Investigador del Sistema de Educación Superior Policies Relevant to Faculty Work.

Ecuadorian Universities Founded during the Spanish Colonial Era. Ecuadorian Universities Founded Between 1940 and 1970. Timeline of Higher Education in Ecuador within the Context of Socio-economic, Political, and Religious Events from 1492-2007. Highlights of 2010 La Ley Orgánica de Educación Superior.

Timeline of Higher Education Reform in Ecuador Relevant to this Study from 2007 to 2017. Matrix of the Six Selected University Sites and the Primary and Secondary Criteria. Matrix of the Research Participants at Case Sites. Case Site and Participant Disciplines.

A Priori Codes, Code Meaning, Legal Documents where Codes are Found, and Interview Questions Related to the Codes. Budget for Public Universities in Ecuador. Description of Case Universities. Case A University Participant Details.

Case B University Participant Details. Case C University Participant Details. Case D University Participant Details. Case E University Participant Details.

Code Mapping: Four Levels of Analysis. Research Themes, Sub-themes, and Participant Support. Findings at a Glance .153 x List of Figures Figure 1. Model of Policy Reaction for the Study of Faculty Role in Higher Education in Ecuador.

Factors Influencing the Professionalization of the Role of Faculty in Ecuador. A Map of Ecuador by Region with Case Universities. A Conceptual Model to Describe How the Macro, Meso, and Micro Elements of Higher Education in Ecuador React to Top-Down Policy Reform .177 xi Abstract In response to public sector criticism, higher education reform in Ecuador over the past decade has created a nation-wide transformation of faculty roles. The literature from researchers in Ecuador concerning reform and the role of faculty discusses the desired impact of these new expectations; however, very little is known regarding the substantive reality of faculty navigating new roles and work.

This study explored faculty sense making of national reforms relating to their role and work at universities and sought to understand how faculty are navigating both policy and implementation of new work expectations ten years after government top-down reform efforts. The qualitative, cross-case comparison was framed through the perspective of the model of policy reaction. Interviews were conducted with 15 full-time Ecuadorian faculty participants representing hard and social sciences from five case universities located throughout the country. Data analysis resulted in five major findings: a) faculty negotiating uncertainty around work expectations and policy implementation; b) faculty building networks in order to meet expectations and develop research capacity; c) faculty understanding practices to legitimize their work as distrustful and inefficient; d) faculty perceiving policies as constraints to their academic autonomy, and; e) faculty making sense of themselves as a transitional generation building capacity and sustainability for future university stakeholders.

The findings for this study will assist future policy- makers and university authorities in planning and managing change efforts to ensure that faculty stakeholders are involved in the policy-making and implementation processes. xii THE TRANSITIONAL GENERATION: FACULTY SENSEMAKING OF HIGHER EDUCATION REFORM IN ECUADOR CHAPTER 1: INTRODUCTION Si no cambiamos la educación superior, no habrá futuro para el país. If we do not change higher education, there will be no future for the country. Rafael Correa to the National Assembly of Ecuador (Mena Erazo, 2010a) During the 21st century, Latin America has experienced widespread efforts to improve higher education.

Tünnermann (1999) reflected on the role of higher education on development in Latin America and cited the key demands of equity, quality, and relevance for higher education in the 21st century. Several countries in Latin America have implemented national quality assurance and evaluation mechanisms in hopes of improving higher education systems historically plagued by a lack of transparency, under-qualified faculty, and nonexistent research agendas (Bernasconi, 2006, 2008; Ferrari & Contreras, 2008; Montoya, Arbesú, Contreras, & Conzuelo, 2014; Rengifo- Millán, 2015; Schwartzman, 1993; Van Hoof, Estrella, Eljuri, & Leon, 2013). Likewise, the focus worldwide on neoliberal perspectives of the knowledge economy and globalization has led many developing countries in Latin America to place emphasis on the role of higher education in social, cultural, and economic development (Hunter, 2013; Schwartzman, 1993). One way in which Latin American countries are working toward becoming knowledge producers is by improving the quality of post- secondary institutions and reforming the role of faculty in the university to bolster outcomes.

2 Historically, the role of faculty in the Latin American university has been filled by part-time professionals who did not engage in research nor have doctoral degrees; the academic profession has occupied the peripheries of the higher education sector in the region (Altbach, 2003; Bernasconi, 2006; Schwartzman, 1993). However, with quality assurance and knowledge production the leitmotifs of higher education, the role of faculty has become more complex. Faculty members in Latin America constitute the critical ingredient that influences the quality and effectiveness of higher education institutions (Austin, 2002). The professionalization of the academic position in Latin America has meant the rise of the faculty member as an independent expert who possesses academic credentials such as a doctorate, is devoted full-time to academic tasks, creates knowledge through research, and is involved in developing the culture and climate of his or her university (Berrios, 2014).

Altbach, Reisberg, and Rumbley (2009) observed, however, that due to the rapid growth of the academic profession, facilities for advanced degree study are not keeping up—nor are salary levels that encourage the “best and brightest” to join the professorate in developing knowledge economies. Moreover, the focus on faculty research production and publication in Latin America has over-flung universities’ abilities to supply research facilities or support and training for research enterprises (Ferrari & Contreras, 2008). Chile and Mexico within the Latin American higher education market have initiated efforts in the past several decades to improve the quality of the professoriate. Efforts include scholarships for faculty PhD studies abroad, more stringent faculty evaluation mechanisms, and increased salaries for academics—meaning that faculty can survive on academic work alone (Bernasconi, 2006; Montoya et al.

In Chile, 3 Bernasconi (2006) pointed to the rise of the “entrepreneurial professor”—a dedicated and productive researcher able to obtain and manage large research grants, advise governments, and consult on projects while contributing to his or her field and making a high salary—as a new paradigm for the professoriate in Chilean higher education as a result of reform efforts. The Mexican Vice Ministry of Higher Education established in 1996 La Programa de Mejoramiento del Profesorado (PROMEP), a program still existing today which is aimed at improving faculty performance and enhancing academic productivity through incentivization (Montoya et al., 2014; Navarro-Leal & Contreras, 2014). PROMEP offers economic incentives and support in the form of scholarships for postgraduate and post-doctoral study and research collaboration and networks (Montoya et al. With PROMEP came an increase in research productivity and a rise in the number of faculty with a doctorate in Mexico (Montoya et al., 2014; Navarro-Leal & Contreras, 2014).

Situated within the overall context of Latin American higher education reform is the transformation and standardization of the higher education sector in Ecuador since 2007. This small country on the west coast of the subcontinent has experienced top- down reforms from the government designed to improve the quality of the professoriate and develop the university system as a whole. The development of the higher education sector in contemporary Ecuador is absent from the literature on higher education reform in Latin America. The focus of the region’s commitment to universities is to not only educate the population, but also contribute to the region’s knowledge production.

Furthermore, the transformation of the role of the faculty member in higher education in 4 Ecuador, from a part-time instructor to a devoted faculty-member, is also missing from the literature. This study demonstrates the sensemaking faculty members had of this transformation to their roles and their work within the neo-institutional higher education policy reform environment of Ecuador. Contemporary Higher Education Reform in Ecuador Higher education institutions in Ecuador historically had limited government oversight before 2007. Now, the sector operates within a highly politicized and regulatory environment due to policy reforms under a new government (Saavedra, 2012; Van Hoof et al.

Before 2007, universities enjoyed a great deal of autonomy— policies concerning student matriculation to budgeting and hiring were often homegrown and varied from institution to institution (Van Hoof et al.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mary Amanda Johnson (2018). The transitional generation faculty sensemaking of higher ed [Luận án tiến sĩ, The College of William and Mary in Virginia - School of Education]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/the-transitional-generation-faculty-sensemaking-of-higher-educat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "The transitional generation faculty sensemaking of higher ed" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá cách thế hệ chuyển tiếp cảm nhận và lý giải về giáo dục đại học. Phân tích sâu sắc các yếu tố tác động.

Luận án "The transitional generation faculty sensemaking of higher ed" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại The College of William and Mary in Virginia - School of Education. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "The transitional generation faculty sensemaking of higher ed" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "The transitional generation faculty sensemaking of higher ed" thuộc chuyên ngành Higher Education Commons / Education. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "The transitional generation faculty sensemaking of higher ed" có bao nhiêu trang?

Luận án "The transitional generation faculty sensemaking of higher ed" có 250 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "The transitional generation faculty sensemaking of higher ed" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter