Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học hộ gia đình ở Việt Nam
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học tại Việt Nam. Tài liệu nghiên cứu toàn diện về xu hướng thị trường
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học
- Số trang:
- 191 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế phát triển
- Tác giả:
- Trương Nhật Hoa
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học
Cầu giáo dục đại học phản ánh nhu cầu tích lũy tri thức và phát triển kỹ năng chuyên môn cao của xã hội. Nhu cầu này ngày càng gia tăng trong bối cảnh nền kinh tế tri thức phát triển nhanh chóng. Giáo dục đại học không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn nâng cao năng suất lao động vượt trội. Hộ gia đình đóng vai trò hạt nhân trong việc định hướng và tài trợ cho việc học của con cái. Quyết định tiếp tục học lên bậc cao chịu tác động từ nhiều yếu tố kinh tế và xã hội đan xen. Việc nghiên cứu các động lực thúc đẩy nhu cầu học đại học giúp nhận diện rào cản tiếp cận giáo dục. Nhiều mô hình kinh tế lượng hiện đại được áp dụng để lượng hóa các tác động này. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở thực tiễn vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục tại Việt Nam.
1.1. Bản chất và đặc điểm cầu giáo dục đại học của hộ gia đình
Cầu giáo dục đại học của hộ gia đình là một quyết định tài chính quan trọng của các thành viên. Quyết định này vừa mang tính chất tiêu dùng dịch vụ vừa mang tính chất đầu tư vốn nhân lực dài hạn. Khi tham gia bậc học này, hộ gia đình phải phân bổ một phần ngân sách đáng kể cho học phí, sinh hoạt phí và tài liệu học tập. Hành vi này thể hiện sự đánh đổi giữa tiêu dùng hiện tại và thu nhập kỳ vọng trong tương lai. Nhu cầu học tập thay đổi tùy theo quy mô gia đình, khu vực sinh sống và điều kiện kinh tế xã hội. Các hộ gia đình nông thôn thường đối mặt với nhiều rào cản chi phí hơn so với khu vực đô thị. Mức độ sẵn sàng chi trả của phụ huynh phụ thuộc trực tiếp vào nhận thức về giá trị của tấm bằng cử nhân.
1.2. Phương pháp kinh tế lượng đo lường cầu giáo dục đại học
Nghiên cứu ứng dụng các công cụ kinh tế lượng chuyên sâu để kiểm định các giả thuyết về hành vi học tập. Mô hình hiệu chỉnh chọn mẫu Heckman được sử dụng để xử lý hiện tượng thiên lệch chọn mẫu trong dữ liệu khảo sát. Mô hình logit nhị phân giúp xác định xác suất một cá nhân quyết định tham gia học đại học hay đi làm. Bên cạnh đó, mô hình logit đa thức phân tích sự lựa chọn giữa các loại hình trường công lập, tư thục hoặc không theo học. Cách tiếp cận này giúp phân tách rõ ràng ảnh hưởng biên của từng yếu tố độc lập. Kết quả ước lượng cho thấy tính nhất quán cao giữa các mô hình. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh trung thực bức tranh tiếp cận giáo dục đại học tại Việt Nam.
II. Thu nhập gia đình và khả năng chi trả học phí đại học
Nền tảng tài chính của hộ gia đình là yếu tố quyết định hàng đầu đến cơ hội học tập bậc cao. Thu nhập gia đình và khả năng chi trả học phí chi phối trực tiếp đến việc học sinh có thể tiếp tục con đường đại học hay không. Những gia đình có điều kiện kinh tế vững vàng luôn sẵn sàng chi trả mức học phí cao hơn để con em tiếp cận nền giáo dục chất lượng. Ngược lại, áp lực tài chính khiến nhiều học sinh có học lực tốt phải từ bỏ ước mơ giảng đường. Chi phí giáo dục tăng cao đặt ra thách thức lớn đối với nhóm hộ có thu nhập thấp và trung bình. Sự chênh lệch thu nhập tạo ra khoảng cách rõ rệt về cơ hội phát triển nghề nghiệp giữa các nhóm xã hội.
2.1. Phân tầng kinh tế xã hội và mức chi tiêu giáo dục đại học
Phân tầng kinh tế xã hội tạo nên sự khác biệt sâu sắc trong cấu trúc chi tiêu của các hộ gia đình. Nhóm hộ gia đình khá giả thường dành tỷ trọng chi tiêu lớn cho các chương trình đào tạo chất lượng cao hoặc trường tư thục uy tín. Trong khi đó, các hộ gia đình nghèo chịu gánh nặng chi phí học tập lớn hơn so với tổng thu nhập hàng tháng. Bất bình đẳng thu nhập dẫn đến bất bình đẳng trong việc thụ hưởng các dịch vụ giáo dục tiên tiến. Chi tiêu cho giáo dục không chỉ giới hạn ở tiền học phí mà còn gồm chi phí sinh hoạt đắt đỏ tại các thành phố lớn. Khi chi phí vượt quá ngưỡng chịu đựng, hộ gia đình buộc phải cắt giảm chi tiêu khác hoặc từ chối bậc học này.
2.2. Đánh giá chi phí cơ hội khi học đại học của người học
Chi phí cơ hội khi học đại học là một yếu tố kinh tế then chốt chi phối quyết định đi học của học sinh. Chi phí cơ hội bao gồm toàn bộ khoản thu nhập mà cá nhân có thể kiếm được nếu tham gia thị trường lao động ngay sau khi tốt nghiệp THPT. Đối với các gia đình khó khăn, việc học sinh không đi làm để học tiếp bốn năm đại học làm suy giảm nguồn thu nhập trước mắt. Hộ gia đình phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích trước mắt và giá trị tăng thêm của tiền lương sau này. Nếu thị trường lao động phổ thông mang lại mức thu nhập ngắn hạn hấp dẫn, động lực theo học đại học có thể suy giảm. Nhận thức đúng về chi phí cơ hội giúp gia đình đưa ra lựa chọn đầu tư tối ưu.
III. Hành vi lựa chọn đại học của học sinh THPT và phụ huynh
Hành vi lựa chọn đại học của học sinh THPT là một tiến trình tâm lý và xã hội phức tạp. Tiến trình này chịu tác động kết hợp từ sở thích cá nhân, năng lực học tập và định hướng của gia đình. Học sinh bậc trung học phổ thông thường tìm kiếm môi trường đào tạo phù hợp với đam mê và xu hướng nghề nghiệp tương lai. Tuy nhiên, quyết định cuối cùng thường có sự tham gia và thỏa hiệp cùng các thành viên trong gia đình. Môi trường học tập cấp ba, tư vấn từ thầy cô và thông tin truyền thông cũng tác động mạnh mẽ đến nhận thức của học sinh. Việc nắm bắt chính xác hành vi này giúp các cơ sở giáo dục xây dựng chiến lược tuyển sinh hiệu quả và phù hợp với thực tế.
3.1. Kỳ vọng của cha mẹ và trình độ học vấn phụ huynh định hướng
Kỳ vọng của cha mẹ và trình độ học vấn phụ huynh giữ vai trò then chốt trong định hướng học tập của con cái. Các bậc cha mẹ có học vấn cao thường hiểu rõ giá trị của tri thức và thiết lập kỳ vọng lớn đối với việc học đại học. Họ chủ động đầu tư tài chính, tạo điều kiện thuận lợi và hướng dẫn con cái chọn ngành nghề phù hợp. Trình độ học vấn của chủ hộ cũng có mối tương quan thuận chiều với xác suất tham gia giáo dục đại học của các thành viên. Phụ huynh có bằng cấp thường khuyến khích con theo đuổi các trường đại học danh tiếng. Ngược lại, phụ huynh có trình độ học vấn thấp hơn thường thiếu thông tin định hướng và ít đặt nặng mục tiêu bằng cấp.
3.2. Những nhân tố ảnh hưởng quyết định chọn trường đại học
Có nhiều nhân tố ảnh hưởng quyết định chọn trường đại học của người học trong giai đoạn tuyển sinh. Vị trí địa lý của trường là yếu tố quan trọng tác động đến chi phí đi lại và nơi ở của sinh viên. Chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu thực tế của doanh nghiệp tạo nên sức hút lớn đối với thí sinh. Mức học phí phù hợp với ngân sách gia đình luôn là tiêu chí cân nhắc hàng đầu. Ngoài ra, môi trường rèn luyện kỹ năng mềm và hoạt động ngoại khóa cũng thu hút sự quan tâm của giới trẻ. Uy tín của đội ngũ giảng viên và cơ sở vật chất hiện đại làm gia tăng điểm cộng cho nhà trường. Thí sinh ngày nay đánh giá đa chiều trước khi nộp hồ sơ.
IV. Tỷ suất sinh lợi và cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp
Giáo dục đại học được xem là kênh đầu tư tài chính dài hạn mang lại giá trị gia tăng cao cho người học. Quyết định học tập luôn dựa trên kỳ vọng về lợi ích kinh tế trong tương lai. Sự chênh lệch tiền lương giữa lao động có bằng đại học và lao động chưa qua đào tạo tạo ra động lực học tập mạnh mẽ. Người học tin tưởng rằng tấm bằng cử nhân sẽ mở ra con đường thăng tiến và bảo đảm cuộc sống ổn định. Tuy nhiên, mức độ sinh lợi này phụ thuộc lớn vào ngành học và tình hình thị trường lao động. Đánh giá chính xác hiệu quả kinh tế giúp hộ gia đình phân bổ nguồn lực hợp lý và giảm thiểu rủi ro đầu tư.
4.1. Đánh giá tỷ suất sinh lợi của giáo dục đại học dài hạn
Tỷ suất sinh lợi của giáo dục đại học là thước đo quan trọng đánh giá hiệu quả kinh tế của việc học tập. Chỉ số này phản ánh mức tăng thêm của thu nhập cá nhân tương ứng với mỗi năm học tập bậc cao. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng lao động có trình độ đại học luôn đạt mức tiền lương bình quân cao hơn lao động phổ thông. Tỷ suất sinh lợi này giúp bù đắp các chi phí học tập và sinh hoạt đã bỏ ra trong suốt quá trình theo học. Lợi ích tài chính dài hạn củng cố niềm tin của các hộ gia đình vào giá trị của giáo dục. Đây chính là đòn bẩy kinh tế cơ bản duy trì sự tăng trưởng của cầu giáo dục đại học.
4.2. Cơ hội việc làm và thu nhập sau tốt nghiệp của sinh viên
Cơ hội việc làm và thu nhập sau tốt nghiệp là thước đo then chốt về chất lượng đầu ra của các trường đại học. Sinh viên tốt nghiệp luôn mong muốn nhanh chóng tìm được công việc đúng chuyên ngành với mức lương cạnh tranh. Tỷ lệ có việc làm cao của cựu sinh viên là minh chứng rõ ràng cho uy tín đào tạo của nhà trường. Khả năng thích ứng với yêu cầu tuyển dụng khắt khe quyết định mức thu nhập khởi điểm của người lao động trẻ. Thị trường lao động ngày càng ưu tiên những ứng viên có kỹ năng thực hành tốt và khả năng ngoại ngữ. Kỳ vọng việc làm tích cực trực tiếp thúc đẩy số lượng thí sinh đăng ký xét tuyển.
4.3. Danh tiếng và chất lượng đào tạo của trường đại học chọn
Danh tiếng và chất lượng đào tạo của trường đại học là bảo chứng quan trọng cho giá trị của tấm bằng tốt nghiệp. Thương hiệu của trường tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội cho sinh viên trong mắt các nhà tuyển dụng hàng đầu. Những trường đại học có kiểm định chất lượng quốc tế thường thu hút lượng lớn thí sinh giỏi nộp hồ sơ. Đội ngũ giảng viên trình độ cao và chương trình giảng dạy cập nhật liên tục nâng tầm năng lực cho người học. Mạng lưới cựu sinh viên thành đạt cũng mang lại nhiều cơ hội nghề nghiệp giá trị. Đầu tư vào các trường danh tiếng giúp người học an tâm hơn về tương lai việc làm và thu nhập.
V. Chính sách tín dụng sinh viên và giải pháp nâng cao cầu
Để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, nhà nước cần hoàn thiện hệ sinh thái chính sách hỗ trợ giáo dục. Chính sách công đóng vai trò tháo gỡ các nút thắt tài chính cho các gia đình có hoàn cảnh khó khăn. Việc mở rộng cơ hội học tập giúp mọi đối tượng học sinh đều có thể tiếp cận giảng đường đại học. Đồng thời, các trường đại học cần chủ động đổi mới mô hình quản trị và nâng cao năng lực đào tạo. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của hệ thống giáo dục đại học. Những giải pháp đồng bộ này sẽ thúc đẩy cầu giáo dục gia tăng mạnh mẽ.
5.1. Mở rộng chính sách tín dụng sinh viên và học bổng khuyến học
Chính sách tín dụng sinh viên và học bổng là công cụ an sinh xã hội thiết yếu giúp giảm gánh nặng chi phí học tập. Việc tăng hạn mức vay vốn với lãi suất ưu đãi tạo điều kiện cho sinh viên nghèo trang trải học phí và sinh hoạt phí. Thủ tục vay vốn cần được đơn giản hóa để nguồn vốn nhanh chóng tiếp cận đúng đối tượng có nhu cầu. Bên cạnh nguồn ngân sách nhà nước, các quỹ học bổng tư nhân và tài trợ từ doanh nghiệp cần được khuyến khích phát triển. Những chương trình học bổng tài năng kịp thời động viên các sinh viên đạt thành tích xuất sắc. Chính sách tài chính linh hoạt giúp bảo đảm quyền học tập bình đẳng cho mọi tầng lớp nhân dân.
5.2. Đẩy mạnh liên kết giữa trường đại học và các doanh nghiệp
Tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp là giải pháp đột phá để nâng cao hiệu quả giáo dục. Doanh nghiệp tham gia trực tiếp vào việc xây dựng chương trình giảng dạy giúp nội dung đào tạo bám sát thực tiễn sản xuất. Các chương trình thực tập và kiến tập tại doanh nghiệp giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế quý báu trước khi ra trường. Mối quan hệ hợp tác này mở ra kênh tuyển dụng trực tiếp, tạo sự an tâm về cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp. Ngoài ra, việc xây dựng xã hội học tập suốt đời tạo điều kiện cho người lao động liên tục nâng cao trình độ chuyên môn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học của các hộ gia đình ở Việt Nam" của Trương Nhật Hoa, bảo vệ năm 2023 tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, là một nghiên cứu tiên phong trong việc phân tích động lực phức tạp của cầu giáo dục đại học (GDĐH) tại một quốc gia đang phát triển. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực chuyển đổi sang nền kinh tế tri thức, đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng cường tự chủ đại học, dẫn đến sự gia tăng tất yếu của học phí. Sự chuyển dịch chính sách từ hỗ trợ bên cung sang hỗ trợ bên cầu (sinh viên) cùng với việc thiếu vắng các cơ chế hỗ trợ tài chính đặc thù đã tạo ra rào cản đáng kể cho nhiều hộ gia đình, đặc biệt là các hộ nghèo.
Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống học thuật quan trọng bằng cách cung cấp cái nhìn toàn diện về các quyết định GDĐH của hộ gia đình, một lĩnh vực còn ít được khám phá một cách đầy đủ ở Việt Nam và quốc tế. Cụ thể, luận án giải quyết những hạn chế trong các nghiên cứu trước đây vốn thường không phân biệt rõ ràng giữa "nhu cầu (cầu mong muốn)" và "cầu thực tế (cầu có khả năng thanh toán)" trong GDĐH, cũng như chưa đồng thời xem xét các hàm cầu dưới dạng liên tục (chi tiêu) và rời rạc (lựa chọn) trên cùng một bộ dữ liệu. Hơn nữa, các nghiên cứu trước đây ít khi đi sâu phân tích sự khác biệt trong tác động của các nhân tố đến cầu GDĐH giữa các nhóm thu nhập (hộ giàu và hộ nghèo) và giữa các loại hình trường công lập (ĐHCL) và tư thục (ĐHTT) ở một quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Như Ngân hàng Thế giới (2019) đã chỉ ra, "những quốc gia [trong khu vực] đã đạt mức GER của Việt Nam hiện nay từ 15-20 năm trước," nhấn mạnh sự cấp thiết của việc hiểu rõ các động lực thúc đẩy cầu GDĐH để Việt Nam có thể thu hẹp khoảng cách.
Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là xác định các loại cầu GDĐH của hộ gia đình và các nhân tố chính tác động đến cầu này trong bối cảnh thị trường dịch vụ GDĐH Việt Nam đang thay đổi mạnh mẽ, từ đó đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm giảm thiểu rào cản tiếp cận GDĐH và thực hiện mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các câu hỏi nghiên cứu chính bao gồm:
- Cần sử dụng mô hình nào, phương pháp nào để chỉ ra sự giống nhau và khác nhau giữa các quyết định chi tiêu cho hàng hóa thông thường và hàng hóa giáo dục, giữa lựa chọn giữa GDĐH và thị trường lao động (TTLĐ), giữa cầu học ĐHCL và ĐHTT của các HGĐ trong điều kiện kinh tế xã hội mà các HGĐ đang sống?
- Thực trạng của cầu GDĐH ở Việt Nam trong thời kỳ từ 2013 đến 2019 như thế nào cho thấy những nhân tố kinh tế - xã hội nào có tác động mạnh nhất đến các lựa chọn đã kể trên?
- Liệu từ nghiên cứu trên có thể rút ra các khuyến nghị chính sách cho chính phủ nhằm thúc đẩy cầu GDĐH để nhanh chóng gia tăng độ phủ của GDĐH như các chiến lược tăng trưởng của quốc gia đang kỳ vọng?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng tích hợp lý thuyết tiêu dùng, lý thuyết đầu tư vốn nhân lực (Becker, 1964; Schultz, 1960), và lý thuyết lựa chọn rời rạc (McFadden, 1974; Willis & Rosen, 1979). Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu hệ thống hóa các hàm cầu GDĐH dưới nhiều dạng khác nhau, từ hàm cầu Marshall (Tobit, Heckman) đến hàm cầu xác suất (Logit, Multinomial Logit).
Nghiên cứu mang đến những đóng góp đột phá. Thứ nhất, việc tích hợp lý thuyết một cách hệ thống và ứng dụng mô hình Heckman với biến công cụ giúp phân biệt rõ ràng giữa nhu cầu và cầu thực tế, một khía cạnh mà "hầu như chưa có nghiên cứu nào đề cập đến (trừ Quiroz, và cộng sự (2022))". Thứ hai, lần đầu tiên ở Việt Nam, luận án ước lượng và phối hợp biến chi phí cơ hội của người đi học đại học vào các mô hình xác suất, cho phép hiểu sâu sắc hơn về tác động của biến này. Thứ ba, nghiên cứu kết hợp phân tích cả dạng biến phụ thuộc liên tục và rời rạc, nâng cao độ tin cậy và tính hoàn chỉnh của các kết luận. Cuối cùng, luận án phân tích riêng biệt cầu GDĐH của hộ nghèo và hộ giàu, cũng như giữa ĐHCL và ĐHTT, đưa ra các phát hiện cụ thể và định lượng về vai trò của học vấn chủ hộ và giới tính chủ hộ trong quyết định giáo dục.
Phạm vi nghiên cứu định tính bao gồm dữ liệu vĩ mô từ Niên giám thống kê, Ngân hàng Thế giới và Tổ chức giáo dục của Liên hợp quốc. Về phân tích định lượng, luận án sử dụng số liệu điều tra mức sống hộ gia đình (VHLSS) năm 2018 của Tổng cục Thống Kê Việt Nam (TCTK), tập trung vào các hộ có con/em đã tốt nghiệp trung học phổ thông. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm và khuyến nghị chính sách thiết thực nhằm hiện thực hóa khát vọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của Việt Nam đến năm 2035, đặc biệt khi "GER của cấp học sau phổ thông của Việt Nam năm 2016 là 28%," còn thấp so với các nước trong khu vực.
Literature Review và Positioning
Chương tổng quan nghiên cứu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về cầu giáo dục và cầu GDĐH, đặt nền móng lý thuyết và thực nghiệm vững chắc cho đề tài. Các nghiên cứu kinh điển về vốn nhân lực, như của Schultz (1960, 1963), Mincer (1958, 1974), và Becker (1964), đã được tổng hợp để làm rõ quan điểm giáo dục là một sự đầu tư. Tuy nhiên, luận án cũng ghi nhận những phê phán đối với lý thuyết vốn nhân lực khi nó bỏ qua các khía cạnh lợi ích tiêu dùng của giáo dục (Blaug, 1976). Để khắc phục, nghiên cứu đề cập đến các mô hình tích hợp động cơ tiêu dùng và đầu tư của Kodde và Ritzen (1984), cũng như mở rộng của Schaafsma (1976), vốn đã đưa các lợi ích không tính bằng tiền vào mô hình.
Trong tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm, luận án đã phân tích các yếu tố nhân khẩu học và kinh tế tác động đến cầu giáo dục. Các yếu tố như trình độ học vấn, tuổi tác, giới tính, tình trạng hôn nhân, thu nhập, tài sản và nghề nghiệp đã được nhiều tác giả như Albert (2000), Binder (1998), Blanden và Gregg (2004), Flannery và O’Donoghue (2009), Hazans và các đồng nghiệp (2008) chỉ ra là có vai trò nổi bật. Một điểm đáng chú ý là sự tương quan mạnh mẽ giữa trình độ học vấn của con và cha mẹ (Black et al., 2005) và ảnh hưởng tích cực của học vấn cha mẹ đến việc nhập học đại học của con cái (Hazans et al., 2008). Trong bối cảnh Việt Nam, các nghiên cứu của Glewwe và Jacoby (2004), Vũ (2012), Nhi (2013) cũng khẳng định thu nhập hộ gia đình tăng sẽ làm tăng chi tiêu cho giáo dục.
Tuy nhiên, tổng quan cũng làm nổi bật những mâu thuẫn và tranh luận trong các nghiên cứu trước. Ví dụ, về vai trò của giới tính Chủ hộ, một số nghiên cứu như của Awudu và Ogundari (2014) và Donkoh và Amikuzuno (2011) ở Ghana, chỉ ra rằng Chủ hộ là nam có xu hướng chi tiêu ít hơn cho giáo dục so với Chủ hộ là nữ. Ngược lại, một số nghiên cứu khác lại không tìm thấy ý nghĩa thống kê cho biến này. Một điểm tranh cãi khác là tác động của quy mô hộ. Hartog và Diaz-Serrano (2004) cho rằng quy mô hộ lớn có ảnh hưởng tiêu cực, trong khi Gonzales-Rozada và cộng sự (2002) lại nhận định rằng nhiều thành viên có khả năng tạo ra thu nhập có thể làm tăng cầu GDĐH, thể hiện "hiệu ứng thay thế và hiệu ứng thu nhập" trong kinh tế vi mô.
Luận án này định vị mình trong bối cảnh các khoảng trống nghiên cứu đã được xác định rõ ràng. Thứ nhất, như đã đề cập, "việc phân biệt nhu cầu (cầu mong muốn) và cầu thực bằng mô hình Heckman có biến công cụ là một vấn đề hầu như chưa có nghiên cứu nào đề cập đến (trừ Quiroz, và cộng sự (2022))". Nghiên cứu của Quiroz và cộng sự (2022) ở Chile chỉ sử dụng mô hình Heckman-probit để điều chỉnh giữa nguyện vọng nộp đơn và nhập học, nhưng chưa đi sâu vào các nhân tố từ phía cầu tạo nên sự khác biệt này. Thứ hai, trong khi Beneito và cộng sự (2001) đã tích hợp yếu tố kỳ vọng và chi phí cơ hội vào mô hình Tobit cho dữ liệu Tây Ban Nha, thì chưa có nghiên cứu nào ước lượng chi phí cơ hội và phối hợp nó vào các mô hình xác suất một cách toàn diện. Thứ ba, các nghiên cứu thực nghiệm thường chỉ xem xét mô hình với biến phụ thuộc liên tục hoặc rời rạc, thiếu đi sự phối hợp toàn diện giúp các kết luận có độ tin cậy cao hơn. Thứ tư, các nghiên cứu ít khi xây dựng mô hình ước lượng riêng biệt cho các nhóm thu nhập khác nhau (nghèo và giàu) hoặc giữa ĐHCL và ĐHTT, vốn là một điểm đặc thù quan trọng ở Việt Nam – "ở các nước, trường tư thường học phí cao nhưng chất lượng đào tạo tốt hơn nhưng ở Việt Nam thì chưa có nghiên cứu nào khẳng định hoặc phủ nhận một kết luận tương tự."
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án nhận thấy rằng trong khi Cameron và Heckman (2001) với dữ liệu NLSY của Hoa Kỳ cho thấy mong muốn học đại học không bị ảnh hưởng nhiều bởi thu nhập do hệ thống hỗ trợ tài chính tốt, thì các quốc gia đang phát triển như Việt Nam lại đối mặt với ràng buộc tài chính là yếu tố cốt lõi. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc nghiên cứu các kênh hỗ trợ tài chính cho sinh viên. Nghiên cứu cũng so sánh với các khảo sát ở Ai Cập (Dancer & Ramhmohan, 2007) về ảnh hưởng của giới tính Chủ hộ và nơi cư trú, cũng như các nghiên cứu ở Ghana (Donkoh & Amikuzuno, 2011) và Nigeria (Awudu & Ogundari, 2014) về tác động của Chủ hộ là nữ đến chi tiêu giáo dục. Bằng cách giải quyết các khoảng trống này, luận án không chỉ củng cố các kết luận đã có mà còn mở rộng hiểu biết về cầu GDĐH trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, cung cấp một khung phân tích mới và sâu sắc hơn cho lĩnh vực này.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách tích hợp một cách có hệ thống các lý thuyết tiêu dùng, đầu tư vốn nhân lực và lựa chọn rời rạc để xây dựng các hàm cầu GDĐH. Cách tiếp cận này vượt ra ngoài các mô hình vốn nhân lực truyền thống của Schultz (1960), Mincer (1958), và Becker (1964) vốn bị phê phán là bỏ qua động cơ tiêu dùng của giáo dục (Blaug, 1976). Cụ thể, nghiên cứu mở rộng mô hình tích hợp của Kodde và Ritzen (1984) bằng cách đưa thêm lý thuyết lựa chọn vào phân tích hành vi tối đa hóa lợi ích của Chủ hộ, không chỉ xem xét lựa chọn giữa hàng hóa tiêu dùng và hàng hóa giáo dục (Stiglitz, 1974) mà còn giữa GDĐH và thị trường lao động (Jimenez & Velasco, 2000), cũng như giữa ĐHCL, ĐHTT và không đi học (Dancer & Rammohan, 2007).
Khung khái niệm của luận án đề xuất một mô hình lý thuyết với các giả định về hành vi của Chủ hộ (người đại diện của hộ gia đình) trong việc cực đại hóa hàm lợi ích dưới ràng buộc ngân sách và hàm sản xuất vốn con người. Hàm lợi ích được bổ sung thêm các biến về môi trường kinh tế xã hội (Bs) như trình độ học vấn, nghề nghiệp, nơi cư trú, tầng lớp xã hội, giới tính của Chủ hộ, và sự can thiệp của chính phủ. Điều này cho phép xây dựng các hàm cầu GDĐH dạng Marshall (ví dụ, mô hình Tobit, Heckman) và hàm cầu dạng xác suất (ví dụ, Logit, Multinomial Logit), phản ánh các quyết định lựa chọn đa chiều của hộ gia đình. Nghiên cứu mở rộng lý thuyết cầu bằng cách xem xét chi phí cơ hội như một biến quyết định quan trọng, đặc biệt trong việc phân biệt nhu cầu (cầu mong muốn) và cầu thực tế (cầu có khả năng thanh toán), một khía cạnh mà Beneito (2001) chỉ mới áp dụng cho mô hình Tobit.
Đóng góp này tạo ra một sự dịch chuyển nhỏ trong mô hình (paradigm shift) bằng cách cung cấp một khuôn khổ toàn diện hơn để phân tích cầu GDĐH, nơi các quyết định không chỉ là về phân bổ nguồn lực tài chính mà còn là về lựa chọn chiến lược trong điều kiện không chắc chắn và ràng buộc. Bằng cách tích hợp lý thuyết lựa chọn, luận án chứng minh rằng các yếu tố phi tài chính và cấu trúc lựa chọn cũng có vai trò quan trọng không kém các yếu tố kinh tế thuần túy. Điều này được minh chứng qua khả năng của các mô hình xác suất trong việc tìm ra những tác động của các nhân tố đến xác suất hàm cầu GDĐH mà các hàm cầu Marshall thông thường không thể làm được.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba lý thuyết cụ thể: lý thuyết hành vi người tiêu dùng (với hàm lợi ích của Chủ hộ), lý thuyết đầu tư vốn nhân lực (thông qua hàm sản xuất năng lực y˙jc = A * yk, nơi yk là mức đầu tư vào GDĐH và k < 1 thể hiện hiệu quả giảm dần), và lý thuyết lựa chọn rời rạc. Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu xây dựng các hàm cầu GDĐH từ một bài toán cực đại hóa lợi ích duy nhất, giải quyết các khía cạnh tiêu dùng và đầu tư đồng thời.
Phương pháp phân tích được thiết kế đặc biệt để giải quyết các khoảng trống đã xác định.
- Cách tiếp cận tổng quát đến thực tiễn: Từ việc xem xét cầu GDĐH trong quan hệ với hàng hóa khác và so sánh lợi ích giữa đi học đại học và tham gia TTLĐ, luận án dẫn đến các dạng hàm cầu khác nhau.
- Cách tiếp cận hệ thống: Cầu GDĐH được đặt trong tổng thể kinh tế xã hội Việt Nam, với việc sử dụng các kỹ thuật phân tích để xác định các nhân tố có tác động lớn nhất trong bối cảnh tương tác đa chiều.
- Cách tiếp cận vi mô: Tập trung vào hành vi của Chủ hộ (người đại diện của hộ gia đình) trong việc cực đại hóa lợi ích dưới ràng buộc ngân sách.
Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "cầu mong muốn (nhu cầu)" và "cầu thực tế (cầu)", cũng như chi phí cơ hội được ước lượng làm biến xấp xỉ. Nghiên cứu cũng xác định ranh giới rõ ràng (boundary conditions) cho các phát hiện của mình, ví dụ như tập trung vào các hộ gia đình có con/em đã tốt nghiệp trung học phổ thông, và xem xét sự khác biệt theo phân tầng xã hội (nhóm thu nhập) và loại hình cơ sở GDĐH (công lập và tư thục).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu của luận án tuân thủ một cách tiếp cận thực chứng (positivism), tìm cách xác định các mối quan hệ nhân quả và định lượng tác động của các nhân tố kinh tế - xã hội lên cầu GDĐH. Quan điểm triết học này được thể hiện rõ qua việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp và dữ liệu định lượng quy mô lớn để kiểm định các giả thuyết một cách khách quan.
Nghiên cứu áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed methods) ở một mức độ nhất định, khi sử dụng dữ liệu vĩ mô (Niên giám thống kê, World Bank, UNESCO) để phân tích thực trạng định tính và bối cảnh, kết hợp với dữ liệu vi mô (VHLSS 2018) cho phân tích định lượng chuyên sâu. Điều này cho phép một cái nhìn đa chiều, vừa tổng quan về xu hướng vừa chi tiết về hành vi hộ gia đình.
Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa cổ điển, nghiên cứu đã thực hiện phân tích theo cấp độ hộ gia đình và cấp độ khu vực (vùng), đồng thời phân tích sâu hơn theo các phân tầng xã hội (nhóm thu nhập) và loại hình trường đại học (ĐHCL, ĐHTT), cho thấy sự phức tạp trong cấu trúc dữ liệu và các mối quan hệ. Dữ liệu VHLSS 2018 được sử dụng vì tính phù hợp với các hàm cầu được rút ra từ lý thuyết lợi ích và đầu tư, vốn thích hợp với số liệu chéo (cross-sectional data). Lý do chính là "bộ số liệu VHLSS của Việt Nam 2 năm mới điều tra 1 lần, lần điều tra sau chỉ giữ lại một nửa quan sát cũ còn lại là các quan sát mới. Do đó nếu sử dụng dữ liệu mảng thì mất rất nhiều quan sát."
Đối tượng mẫu được lựa chọn cẩn thận từ bộ VHLSS 2018, chỉ lọc ra "những quan sát về hộ có con/em tốt nghiệp trung học phổ thông", đảm bảo tính phù hợp với mục tiêu nghiên cứu về cầu GDĐH. Kích thước mẫu cụ thể không được nêu rõ nhưng ngụ ý là một tập con của dữ liệu VHLSS 2018, một bộ khảo sát mức sống dân cư quy mô lớn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu bao gồm việc lọc dữ liệu VHLSS 2018 theo tiêu chí bao gồm (inclusion criteria) các hộ có thành viên tốt nghiệp trung học phổ thông và các tiêu chí loại trừ (exclusion criteria) các hộ không đáp ứng điều kiện này. Các giao thức thu thập dữ liệu thứ cấp được mô tả rõ ràng, bao gồm VHLSS 2018 của TCTK, dữ liệu thống kê tổng hợp về giáo dục từ Niên giám thống kê hàng năm (2013-2019), và số liệu từ Bộ GD&ĐT, Ngân hàng Thế giới, hoặc Tổ chức giáo dục của Liên hợp quốc.
Để đảm bảo tính tin cậy và giá trị, luận án áp dụng các kỹ thuật sau:
- Triangulation: Nghiên cứu sử dụng nhiều mô hình kinh tế lượng khác nhau (Heckman, Logit, Multinomial Logit) để phân tích cùng một vấn đề, giúp củng cố tính vững chắc của các phát hiện. Điều này tương tự như "triangulation phương pháp".
- Validity và Reliability: Luận án chú trọng xây dựng biến công cụ thỏa mãn điều kiện chỉ ảnh hưởng đến phương trình chọn mà không ảnh hưởng đến phương trình kết cục, nhằm tránh chệch trong ước lượng mô hình Heckman, qua đó nâng cao giá trị nội tại (internal validity). Việc tính toán ảnh hưởng biên của các biến giải thích cũng góp phần vào việc diễn giải kết quả một cách chính xác, tăng cường giá trị cấu trúc (construct validity). Mặc dù giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy không được báo cáo trực tiếp trong đoạn trích, việc sử dụng các mô hình thống kê mạnh mẽ và dữ liệu từ các nguồn chính thức được coi là đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu và phân tích.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả thông qua các biến nhân khẩu học và kinh tế xã hội như thu nhập, chi tiêu, bằng cấp, giới tính, tuổi, quy mô hộ của Chủ hộ, cũng như thông tin về chi tiêu cho GDĐH công lập và tư thục từ VHLSS 2018.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:
- Mô hình Heckman: Để giải quyết vấn đề tự chọn (selection bias) khi phân biệt giữa "cầu mong muốn" và "cầu thực tế", đặc biệt là việc xây dựng một biến công cụ để tránh ước lượng chệch khi số lượng biến của phương trình chọn bằng số lượng biến của phương trình kết cục. Luận án thực hiện ước lượng cả bằng thủ tục 2 bước và phương pháp ước lượng hợp lý cực đại (MLE).
- Mô hình Logit và Logit đa thức (Multinomial Logit): Được sử dụng để phân tích các quyết định lựa chọn rời rạc của hộ gia đình (ví dụ: đi đại học hay không, chọn ĐHCL hay ĐHTT hay TTLĐ). Các mô hình này được ước lượng bằng MLE.
- Ước lượng biến kỳ vọng: Một thủ tục 2 bước độc đáo được áp dụng để ước lượng biến kỳ vọng, trong đó bước một là ước lượng một mô hình kinh tế lượng và bước hai là dự báo để hình thành biến kỳ vọng cho các hàm cầu.
- Ảnh hưởng biên (Marginal Effects): Được tính toán để định lượng tác động của các biến giải thích lên xác suất lựa chọn hoặc mức chi tiêu.
Để kiểm tra tính vững chắc (robustness checks), nghiên cứu so sánh "kết quả ước lượng mô hình Heckman trong trường hợp có biến công cụ và không có biến công cụ" và "kết quả ước lượng giữa hành vi lựa chọn và hành vi cầu của Chủ hộ trong mô hình Heckman". Việc này đảm bảo rằng các kết luận không chỉ là sản phẩm của một phương pháp ước lượng duy nhất. Mặc dù các giá trị thống kê cụ thể như effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trong phần phương pháp, nhưng luận án khẳng định "statistical significance (p-values, effect sizes)" được sử dụng để đưa ra các phát hiện.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã công bố một loạt các phát hiện đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng định lượng từ dữ liệu VHLSS 2018 và các mô hình kinh tế lượng phức tạp.
- Phân biệt cầu mong muốn và cầu thực tế: Thông qua mô hình Heckman với biến công cụ độc đáo, luận án đã phân biệt thành công giữa "nhu cầu (cầu mong muốn)" và "cầu thực tế", xác định các yếu tố tác động đến từng loại cầu. Phát hiện này rất quan trọng, đặc biệt khi "biến chi phí cơ hội cho phép phân biệt rõ nhu cầu (cầu mong muốn) và cầu thông qua mức ý nghĩa của nó," bổ sung đáng kể cho các nghiên cứu trước đây như Beneito (2001) chỉ dùng biến này trong mô hình Tobit.
- Ảnh hưởng vượt trội của học vấn Chủ hộ: "Tất cả các mô hình ước lượng (cả liên tục và rời rạc) đều khẳng định trình độ học vấn của Chủ hộ không những có ảnh hưởng dương và có ý nghĩa thống kê cao mà mà trình độ học vấn càng cao thì khả năng ra quyết định cho con em vào đại học càng cao, điều này cũng đúng cả trường hợp ở hàm cầu GDĐH của các hộ nghèo." Điều này củng cố và mở rộng kết luận của Binder (1998) và Chung & Choe (2001), chứng minh rằng giáo dục của cha mẹ không chỉ có ảnh hưởng tích cực mà còn có tính chất tăng dần và bền vững qua các tầng lớp thu nhập.
- Vai trò giới tính Chủ hộ trong hộ nghèo: Một phát hiện đặc biệt đối với các hộ nghèo là "khả năng để Chủ hộ là nam quyết định cho con đi đại học chỉ bằng 0,58 nếu Chủ hộ là nữ." Đây là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive results) so với một số quan niệm truyền thống, nhưng phù hợp với Donkoh và Amikuzuno (2011) ở Ghana và Awudu và Ogundari (2014) ở Nigeria. Phát hiện này nhấn mạnh vai trò quan trọng của người phụ nữ trong việc thúc đẩy GDĐH cho con cái trong những gia đình khó khăn, có ý nghĩa chính sách sâu sắc về bình đẳng giới.
- Tác động của thu nhập và chi phí cơ hội: Nghiên cứu tái khẳng định thu nhập hộ gia đình là yếu tố cốt lõi có ảnh hưởng dương và ý nghĩa thống kê cao đến cầu GDĐH (như đã được chỉ ra bởi Heckman, 2000; Acemoglu và Pischke, 2001). Đồng thời, biến chi phí cơ hội, được ước lượng một cách độc đáo, cũng đóng vai trò quan trọng trong các quyết định GDĐH, đặc biệt trong việc phân biệt nhu cầu và cầu thực tế.
- Sự khác biệt giữa ĐHCL và ĐHTT: Luận án đã xác định được các nhân tố tác động khác nhau đến cầu GDĐH công lập và tư thục, lấp đầy khoảng trống mà các nghiên cứu trước ở Việt Nam chưa làm rõ. Các yếu tố như chi phí, chất lượng kỳ vọng và khả năng tiếp cận có thể ảnh hưởng khác nhau đến sự lựa chọn này.
Implications đa chiều
Các phát hiện này mang lại nhiều hàm ý đa chiều:
- Theoretical advances: Nghiên cứu mở rộng lý thuyết tiêu dùng và đầu tư vốn nhân lực (Becker, 1964; Kodde & Ritzen, 1984) bằng cách tích hợp lý thuyết lựa chọn rời rạc (McFadden, 1974) và đưa ra khái niệm chi phí cơ hội được ước lượng làm biến xấp xỉ vào các mô hình xác suất. Nó góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết về quá trình ra quyết định giáo dục của hộ gia đình trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.
- Methodological innovations: Phương pháp ước lượng Heckman với biến công cụ được xây dựng đặc thù và cách tiếp cận phối hợp giữa các dạng hàm cầu liên tục và rời rạc có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu về cầu các dịch vụ xã hội khác trong các bối cảnh tương tự. Việc ước lượng chi phí cơ hội cũng mở ra hướng mới cho các nghiên cứu định lượng.
- Practical applications: Các khuyến nghị chính sách cụ thể được đưa ra dựa trên bằng chứng định lượng. Để thúc đẩy cầu GDĐH, Chính phủ cần "Xây dựng và phát triển mạnh mẽ các kênh hỗ trợ tài chính cho sinh viên," chẳng hạn như các quỹ học bổng quốc gia cho sinh viên xuất sắc hoặc những ngành nghề được khuyến khích, và cải thiện chính sách tín dụng sinh viên (hiện đang lồng ghép với các chương trình cho vay ưu đãi khác). Việc "Tăng cường liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp" cũng là cần thiết để đảm bảo đầu ra và giảm rủi ro chi phí cơ hội.
- Policy recommendations: Luận án khuyến nghị "Đẩy nhanh chủ trương xây dựng xã hội học tập và mở rộng cơ hội học tập suốt đời cho người dân" thông qua các chương trình giáo dục bổ sung và nâng cao nhận thức về lợi ích GDĐH, đặc biệt ở các vùng nông thôn và hộ nghèo. Việc thúc đẩy bình đẳng giới, tăng cường vai trò của phụ nữ trong quyết định gia đình cũng là một con đường tiềm năng để tăng cầu GDĐH. Điều này có thể giúp Việt Nam đạt được mục tiêu tăng GER sau phổ thông từ 30% lên 45% vào năm 2035, một mục tiêu chiến lược của quốc gia.
- Generalizability conditions: Các kết quả có thể được tổng quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác có đặc điểm kinh tế xã hội và hệ thống giáo dục tương đồng, nơi các ràng buộc tài chính và vai trò của hộ gia đình trong quyết định giáo dục còn rất lớn. Tuy nhiên, các chính sách cụ thể cần được điều chỉnh theo bối cảnh văn hóa và thể chế của từng quốc gia.
Limitations và Future Research
Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, luận án cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế cụ thể để mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo.
- Hạn chế về dữ liệu: Luận án chủ yếu sử dụng dữ liệu chéo VHLSS 2018. Mặc dù có lý do chính đáng ("hàm cầu GDĐH mà luận án xây dựng được rút ra từ lý thuyết lợi ích và lý thuyết đầu tư. Trong trường hợp như vậy thì sử dụng số liệu chéo để ước lượng hàm cầu là thích hợp"), việc thiếu dữ liệu bảng (panel data) hạn chế khả năng phân tích các mối quan hệ động và biến đổi theo thời gian của cầu GDĐH. Các yếu tố như sự thay đổi trong thu nhập hộ gia đình hoặc chính sách giáo dục qua các năm có thể có tác động khác nhau trong dài hạn.
- Biến xấp xỉ cho chi phí cơ hội: Mặc dù luận án đã có đóng góp đột phá trong việc ước lượng chi phí cơ hội làm biến xấp xỉ, phương pháp này vẫn còn những giới hạn nhất định. "Việc tính toán chi phí cơ hội thường được căn cứ vào số liệu hiện có và lấy số xấp xỉ. Tuy nhiên, phương pháp đo lường này không xem xét các cơ hội của từng cá nhân có được sử dụng hay không nên có rủi ro đánh giá quá cao chi phí cơ hội thật sự."
- Boundary conditions về ngữ cảnh: Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh Việt Nam, với những đặc thù về hệ thống giáo dục và cấu trúc kinh tế xã hội. Các kết quả, đặc biệt là sự phân biệt giữa ĐHCL và ĐHTT, có thể không hoàn toàn áp dụng cho các quốc gia có cấu trúc thị trường giáo dục khác biệt (ví dụ, các nước phát triển với hệ thống hỗ trợ tài chính mạnh mẽ hơn).
- Các yếu tố phi kinh tế: Mặc dù đã đưa các yếu tố môi trường kinh tế xã hội vào mô hình, luận án vẫn có thể bỏ qua một số yếu tố phi kinh tế khác như ảnh hưởng của văn hóa vùng miền sâu sắc hơn, áp lực xã hội từ bạn bè đồng trang lứa, hoặc thông tin từ người thân/bạn bè một cách chi tiết hơn (Langelett et al., 2015), vốn có thể tác động đến quyết định GDĐH.
Từ những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai có thể được phác thảo với 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng: Thu thập và phân tích dữ liệu bảng qua các năm để nắm bắt các mối quan hệ nhân quả động, cũng như tác động của các cú sốc kinh tế hoặc thay đổi chính sách theo thời gian.
- Cải tiến phương pháp ước lượng chi phí cơ hội: Phát triển các phương pháp ước lượng chi phí cơ hội chính xác hơn, có thể sử dụng các dữ liệu cá nhân chi tiết hơn về thu nhập kỳ vọng hoặc phân tích dựa trên mô hình cân bằng chung.
- Mở rộng nghiên cứu về chất lượng GDĐH: Khám phá vai trò của chất lượng giáo dục đại học (được đo lường bằng các chỉ số cụ thể như xếp hạng trường, chất lượng giảng viên, cơ sở vật chất) trong việc hình thành cầu GDĐH của hộ gia đình, đặc biệt là sự khác biệt giữa ĐHCL và ĐHTT.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế sâu hơn: Tiến hành các nghiên cứu so sánh định lượng với các quốc gia đang phát triển khác để xác định các yếu tố phổ quát và các yếu tố đặc thù trong động lực cầu GDĐH.
- Phân tích sâu về chính sách hỗ trợ tài chính: Đánh giá hiệu quả của các chính sách hỗ trợ tài chính hiện hành (ví dụ: tín dụng sinh viên, học bổng) và mô phỏng tác động của các chính sách mới đề xuất lên các nhóm hộ gia đình khác nhau.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động sâu rộng ở cả cấp độ học thuật, ngành công nghiệp, chính sách và xã hội.
- Academic impact: Nghiên cứu này có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực kinh tế giáo dục và kinh tế phát triển. Các đóng góp về lý thuyết (tích hợp lý thuyết tiêu dùng, đầu tư và lựa chọn) và phương pháp (mô hình Heckman với biến công cụ, ước lượng chi phí cơ hội cho mô hình xác suất) có thể truyền cảm hứng cho nhiều nghiên cứu sinh tiến sĩ và nhà nghiên cứu khác. Ước tính có thể đạt được 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến hành vi hộ gia đình trong các quốc gia đang phát triển. Việc cung cấp "phát hiện ra rằng khả năng để Chủ hộ là nam quyết định cho con đi đại học chỉ bằng 0,58 nếu Chủ hộ là nữ" sẽ là một điểm nhấn đặc biệt.
- Industry transformation: Các phát hiện về cầu GDĐH đối với ĐHCL và ĐHTT sẽ cung cấp thông tin quý giá cho các cơ sở giáo dục đại học trong việc định hình chiến lược tuyển sinh, phát triển chương trình đào tạo và chính sách học phí. Các trường có thể tối ưu hóa cung cấp dịch vụ để đáp ứng nhu cầu thị trường, đặc biệt là các nhóm thu nhập khác nhau. Ví dụ, việc hiểu rõ hơn về các yếu tố thúc đẩy cầu của hộ nghèo sẽ giúp các trường ĐHTT phát triển các gói hỗ trợ tài chính hoặc chương trình học phù hợp, mở rộng thị trường tuyển sinh.
- Policy influence: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ việc hoạch định chính sách giáo dục dựa trên dữ liệu. Các khuyến nghị về kênh hỗ trợ tài chính cho sinh viên, tăng cường liên kết trường đại học - doanh nghiệp, và xây dựng xã hội học tập có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và Ngân hàng Chính sách xã hội. Việc nhấn mạnh vai trò của phụ nữ trong quyết định giáo dục cũng có thể thúc đẩy các chính sách bình đẳng giới. Nếu các khuyến nghị được triển khai, có thể góp phần vào việc đạt được mục tiêu tăng GER từ "28% (năm 2016)" lên 45% vào năm 2035.
- Societal benefits: Bằng cách giảm thiểu rào cản tiếp cận GDĐH, luận án góp phần thúc đẩy công bằng xã hội và "Không để ai bị bỏ lại phía sau" – một trong những Mục tiêu Phát triển Bền vững (SGDs) của Liên Hợp Quốc mà Việt Nam đã cam kết. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ trực tiếp đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững, tăng năng suất lao động, giảm bất bình đẳng thu nhập và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vốn là "cốt lõi của đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh" của quốc gia. Các tác động xã hội có thể được định lượng thông qua việc tăng tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm, tăng thu nhập trung bình của hộ gia đình, và cải thiện các chỉ số phát triển con người trong dài hạn.
- International relevance: Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thách thức và cơ hội trong GDĐH ở một quốc gia đang phát triển, có thể hữu ích cho các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới, UNESCO, và các nhà hoạch định chính sách ở các nước có hoàn cảnh tương tự trong việc thiết kế các chương trình hỗ trợ và hợp tác giáo dục.
Đối tượng hưởng lợi
Các kết quả và phương pháp của luận án cung cấp giá trị đáng kể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một mô hình mẫu về cách xác định "research gap SPECIFIC" và phát triển một khung lý thuyết và phương pháp luận tích hợp để giải quyết các vấn đề phức tạp. Các nghiên cứu sinh quan tâm đến kinh tế giáo dục, hành vi hộ gia đình, hoặc kinh tế phát triển sẽ tìm thấy nhiều hướng đi mới từ các khoảng trống nghiên cứu đã được xác định rõ ràng, đặc biệt là việc sử dụng mô hình Heckman với biến công cụ và ước lượng chi phí cơ hội.
- Senior academics (Các học giả cao cấp): Luận án mở rộng các lý thuyết hiện có về cầu giáo dục và đầu tư vốn nhân lực (ví dụ, Becker, 1964; Kodde & Ritzen, 1984) bằng cách tích hợp lý thuyết lựa chọn và ứng dụng trong một bối cảnh mới. Các học giả sẽ quan tâm đến cách nghiên cứu này giải quyết các tranh luận về vai trò của giới tính Chủ hộ và tác động của thu nhập lên cầu GDĐH, đặc biệt là sự khác biệt giữa các hộ nghèo và giàu. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới cho các cuộc tranh luận lý thuyết kéo dài.
- Industry R&D (Bộ phận R&D của ngành công nghiệp): Các cơ sở giáo dục đại học, đặc biệt là các trường tư thục, có thể sử dụng các phát hiện của luận án để phát triển các chiến lược tiếp thị, tuyển sinh và tài chính hiệu quả hơn. Ví dụ, thông tin về các nhân tố ảnh hưởng đến cầu ĐHTT sẽ giúp các trường thiết kế các gói học phí, học bổng hoặc chương trình đào tạo phù hợp với từng phân khúc thị trường, tối ưu hóa lợi ích cho cả sinh viên và nhà trường.
- Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp các "evidence-based recommendations" cụ thể và định lượng cho các cơ quan chính phủ ở các cấp độ khác nhau. Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể sử dụng kết quả để điều chỉnh chính sách học phí và hỗ trợ tài chính. Bộ Kế hoạch và Đầu tư có thể tích hợp các phát hiện vào chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia. Ngân hàng Chính sách xã hội có thể cải thiện các chương trình tín dụng sinh viên. Việc lượng hóa lợi ích (ví dụ, tiềm năng tăng GER, tác động đến bình đẳng giới) sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định có cơ sở và ưu tiên nguồn lực hiệu quả hơn.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì (kể tên lý thuyết được mở rộng)? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tích hợp một cách hệ thống ba lý thuyết lớn: lý thuyết tiêu dùng, lý thuyết đầu tư vốn nhân lực (đặc biệt là các mô hình của Becker, 1964; Kodde & Ritzen, 1984), và lý thuyết lựa chọn rời rạc (McFadden, 1974; Willis & Rosen, 1979). Luận án đã mở rộng các lý thuyết này bằng cách xây dựng một khung phân tích toàn diện, cho phép Chủ hộ đưa ra các quyết định GDĐH dựa trên việc cực đại hóa hàm lợi ích dưới ràng buộc ngân sách, đồng thời xem xét các lựa chọn đa chiều (tiêu dùng thông thường vs. giáo dục; GDĐH vs. TTLĐ; ĐHCL vs. ĐHTT). Sự tích hợp này cho phép hình thành một cách có hệ thống cả hàm cầu dạng Marshall (Tobit, Heckman) và hàm cầu dạng xác suất (Logit, Multinomial Logit), khắc phục những hạn chế của việc chỉ xem xét từng khía cạnh lý thuyết riêng lẻ.
-
Đổi mới về phương pháp nghiên cứu (so sánh với 2+ nghiên cứu trước)? Đổi mới phương pháp nghiên cứu nổi bật nhất là việc (i) xây dựng và áp dụng mô hình Heckman với một biến công cụ độc đáo để phân biệt giữa nhu cầu (cầu mong muốn) và cầu thực tế GDĐH. Điều này vượt trội hơn so với Quiroz và cộng sự (2022) ở Chile, những người cũng sử dụng mô hình Heckman-probit nhưng chưa đi sâu vào việc xây dựng biến công cụ đặc thù để giải quyết vấn đề chệch khi các biến trong phương trình chọn và phương trình kết cục có số lượng tương đương. (ii) Luận án là nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên ở Việt Nam đề xuất xây dựng mô hình dự báo chi phí cơ hội của người đi học đại học làm biến xấp xỉ và phối hợp biến này vào các dạng hàm cầu GDĐH khác nhau, đặc biệt là các mô hình xác suất. Điều này tiến xa hơn Beneito và cộng sự (2001) tại Tây Ban Nha, những người cũng sử dụng chi phí cơ hội nhưng chỉ cho mô hình Tobit. Việc đưa chi phí cơ hội vào mô hình xác suất giúp phân biệt rõ ràng hơn giữa nhu cầu và cầu thực tế. (iii) Việc phối hợp xem xét cả các hàm cầu GDĐH dưới dạng liên tục (ví dụ, chi tiêu cho giáo dục thông qua Heckman) và dạng rời rạc (ví dụ, lựa chọn đi học hay không thông qua Logit/Multinomial Logit) trên cùng một bộ số liệu cũng là một điểm đổi mới. Các nghiên cứu trước đây (như của Richard E. Mueller & Diane Rockerbie, 2005) thường chỉ tập trung vào một dạng biến phụ thuộc, khiến các kết luận về ảnh hưởng của các nhân tố thiếu trọn vẹn. Cách tiếp cận của luận án giúp tăng độ tin cậy và tính hoàn chỉnh của các kết luận.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "trong mô hình cầu GDĐH của các hộ nghèo đã phát hiện ra rằng khả năng để Chủ hộ là nam quyết định cho con đi đại học chỉ bằng 0,58 nếu Chủ hộ là nữ." Điều này ngụ ý rằng, trong các hộ nghèo, vai trò của người phụ nữ (Chủ hộ là nữ) có ảnh hưởng tích cực và mạnh mẽ hơn đáng kể đến quyết định đầu tư vào GDĐH cho con cái so với Chủ hộ là nam. Phát hiện này thách thức một số giả định truyền thống và cho thấy tầm quan trọng của việc tăng cường tiếng nói và vai trò của người phụ nữ trong gia đình, đặc biệt ở các khu vực khó khăn, để thúc đẩy cơ hội tiếp cận GDĐH.
-
Giao thức tái tạo (Replication protocol) được cung cấp? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" chính thức theo nghĩa một bộ mã hoặc dữ liệu công khai để người khác chạy lại hoàn toàn, nhưng nó đã mô tả rất chi tiết về phương pháp nghiên cứu, dữ liệu sử dụng, các bước ước lượng và tạo biến. Luận án chỉ rõ: "Nguồn dữ liệu thứ cấp đầu tiên là VHLSS 2018 của TCTK. Đó là bộ số liệu điều tra mức sống dân cư." và các mô hình kinh tế lượng được sử dụng (Heckman, Logit, Multinomial Logit) cùng với các kỹ thuật như ước lượng biến kỳ vọng theo thủ tục 2 bước và xây dựng biến công cụ. Mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu có nền tảng tương tự có thể tái tạo các bước phân tích chính, đặc biệt nếu họ có quyền truy cập vào bộ dữ liệu VHLSS 2018.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Mặc dù không có một "chương trình nghiên cứu 10 năm" được phác thảo rõ ràng dưới dạng một phần riêng biệt, luận án đã cung cấp một "Future Research Agenda" bao gồm 4-5 hướng cụ thể trong phần "Limitations và Future Research". Các hướng này tập trung vào việc khắc phục các hạn chế của nghiên cứu hiện tại và mở rộng phạm vi nghiên cứu. Các đề xuất bao gồm: (i) Sử dụng dữ liệu bảng (panel data) để phân tích các mối quan hệ động, (ii) Cải tiến phương pháp ước lượng chi phí cơ hội, (iii) Mở rộng nghiên cứu về vai trò của chất lượng GDĐH, (iv) Tiến hành các nghiên cứu so sánh quốc tế sâu hơn, và (v) Phân tích sâu hơn hiệu quả của các chính sách hỗ trợ tài chính. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho sự phát triển trong tương lai của lĩnh vực nghiên cứu này trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học của hộ gia đình tại Việt Nam. Nghiên cứu đã đưa ra ít nhất 6 đóng góp cụ thể và có ý nghĩa:
- Tích hợp lý thuyết hệ thống: Luận án đã thành công tích hợp lý thuyết tiêu dùng, đầu tư và lựa chọn để hình thành các hàm cầu GDĐH khác nhau một cách có hệ thống, cung cấp một khuôn khổ lý thuyết toàn diện hơn.
- Phương pháp luận tiên tiến: Việc phối hợp xem xét cả hàm cầu GDĐH dạng liên tục và rời rạc trên cùng bộ số liệu đã nâng cao độ tin cậy và tính hoàn chỉnh của các kết luận.
- Ước lượng chi phí cơ hội đột phá: Nghiên cứu tiên phong trong việc ước lượng chi phí cơ hội của người đi học đại học làm biến xấp xỉ và phối hợp nó vào các mô hình xác suất, giúp phân biệt rõ ràng "nhu cầu (cầu mong muốn)" và "cầu thực tế."
- Phân tích sâu sắc về học vấn Chủ hộ: Khẳng định trình độ học vấn của Chủ hộ có ảnh hưởng dương và có ý nghĩa thống kê cao, và "trình độ học vấn càng cao thì khả năng ra quyết định cho con em vào đại học càng cao," kể cả đối với các hộ nghèo.
- Phát hiện về vai trò giới tính: Đã phát hiện ra rằng trong các hộ nghèo, "khả năng để Chủ hộ là nam quyết định cho con đi đại học chỉ bằng 0,58 nếu Chủ hộ là nữ," nhấn mạnh vai trò quan trọng của người phụ nữ trong việc thúc đẩy GDĐH.
- Khuyến nghị chính sách chi tiết: Các phát hiện đã cung cấp cơ sở vững chắc cho các khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm xây dựng các kênh hỗ trợ tài chính, tăng cường liên kết trường đại học - doanh nghiệp, và đẩy nhanh chủ trương xây dựng xã hội học tập.
Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn là một bước tiến trong việc thúc đẩy một sự dịch chuyển trong mô hình (paradigm advancement) về cách chúng ta tiếp cận và hiểu về cầu GDĐH, từ những phân tích kinh tế thuần túy sang một góc nhìn tích hợp hơn, đa chiều hơn. Điều này được minh chứng bằng việc kết hợp các yếu tố hành vi vi mô và bối cảnh kinh tế vĩ mô.
Luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (i) Nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả của các chính sách hỗ trợ tài chính cụ thể cho các nhóm thu nhập khác nhau, (ii) Phân tích định lượng sâu hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn giữa ĐHCL và ĐHTT, và (iii) Phát triển các mô hình đo lường chi phí cơ hội và nhu cầu giáo dục một cách tinh vi hơn.
Với các so sánh quốc tế (ví dụ, GER của Việt Nam "28%" so với "Thái Lan 50%, Malaysia 42%" năm 2016) và các phát hiện định lượng, nghiên cứu có tầm quan trọng toàn cầu (global relevance), cung cấp bài học kinh nghiệm cho các quốc gia đang phát triển khác đối mặt với những thách thức tương tự trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đạt được các mục tiêu phát triển bền vững. Di sản của luận án này sẽ được đo lường thông qua việc ảnh hưởng đến các chính sách giáo dục quốc gia, thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo và góp phần vào việc hình thành một xã hội học tập, công bằng hơn ở Việt Nam và các nước tương đồng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN - TRƯƠNG NHẬT HOA CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CẦU GIÁO DỤC ĐẠI HỌC CỦA CÁC HỘ GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ PHÁT TRIỂN HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN - TRƯƠNG NHẬT HOA CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CẦU GIÁO DỤC ĐẠI HỌC CỦA CÁC HỘ GIA ĐÌNH Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: KINH TẾ PHÁT TRIỂN Mã số: 9310105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN KHẮC MINH HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Nghiên cứu sinh Trương Nhật Hoa ii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT.
ii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG.vii DANH MỤC HÌNH. viii CHƯƠNG MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu.
Kết cấu của luận án. Những đóng góp mới của luận án.9 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU. Một số khái niệm liên quan đến cầu về giáo dục đại học của hộ gia đình. Giáo dục đại học và cầu về giáo dục đại học.
Khái niệm và một số đặc điểm của hộ gia đình. Đặc điểm của cầu giáo dục đại học. Cơ sở lý thuyết cho việc xác định cầu về giáo dục đại học của hộ gia đình. Tổng quan nghiên cứu.
Các nghiên cứu lý thuyết. Các nghiên cứu thực nghiệm. Khoảng trống nghiên cứu. Khung nghiên cứu của luận án.
Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến cầu đại học. Phân tích hành vi của Chủ hộ.38 KẾT LUẬN CHƯƠNG.39 iii CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các hàm cầu giáo dục đại học. Hành vi lựa chọn giữa hàng hóa tiêu dùng và hàng hóa giáo dục của Chủ hộ.
Hành vi lựa chọn giữa hàng hóa giáo dục và thị trường lao động của Chủ hộ. Mô hình logit đa thức. Dữ liệu được sử dụng. Phạm vi của dữ liệu.
Tách dữ liệu theo phân tầng xã hội. Tiêu chí chi tiêu của hộ gia đình. Tiêu chí truyền thống trong bộ số liệu. Về bằng cấp của Chủ hộ.
Thông tin về chi tiêu và số thành viên học đại học, công lập và tư thục. Thông tin về nghề nghiệp của Chủ hộ. Tóm tắt phương pháp ước lượng các mô hình.56 KẾT LUẬN CHƯƠNG.57 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CẦU GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM. Thực trạng phát triển hệ thống giáo dục đại học tại Việt Nam.
Hệ thống các trường đại học ở Việt Nam. Quy mô theo số lượng người học và số lượng sinh viên tuyển mới. Những yếu tố ảnh hưởng tới cầu giáo dục đại học nhìn từ góc độ hộ gia đình. Thu nhập và chi tiêu cho giáo dục của hộ.
Chi phí cho giáo dục theo cấp học. Thu nhập của hộ gia đình theo ngành nghề. Bằng cấp của Chủ hộ. Cơ cấu về giới của Chủ hộ.
Chính sách của Chính phủ.73 KẾT LUẬN CHƯƠNG.76 CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH THỰC NGHIỆM CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG iv ĐẾN CẦU GIÁO DỤC ĐẠI HỌC. Phân tích thống kê. Ước lượng mô hình Heckman. Vấn đề biến loại trừ (biến công cụ) trong ước lượng mô hình Heckman.
Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học của hộ gia đình từ mô hình Heckman 80 4. Kết quả ước lượng mô hình. So sánh kết quả ước lượng mô hình Heckman trong trường hợp có biến công cụ và không có biến công cụ. Kết luận rút ra từ việc ước lượng mô hình Heckman.
Các nhân tố xác đinh cầu giáo dục đại học từ mô hình logit. Kết quả ước lượng mô hình. Ảnh hưởng biên của biến giải thích trong mô hình logit. Kết luận từ phân tích mô hình logit.
Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học từ mô hình logit đa thức. Kết quả ước lượng và phân tích tác động. Kết luận từ phân tích mô hình logit đa thức. Những kết luận thống nhất và đặc trưng từ ba mô hình cầu giáo dục đại học.108 KẾT LUẬN CHƯƠNG.110 CHƯƠNG 5: TÓM TẮT PHÁT HIỆN CHÍNH VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH.
Những phát hiện chính của nghiên cứu. Kết quả từ phân tích thống kê. Kết quả từ mô hình Heckman. Kết quả từ mô hình logit.
Kết quả từ mô hình logit đa thức. Khuyến nghị chính sách. Xây dựng và phát triển mạnh mẽ các kênh hỗ trợ tài chính cho sinh viên. Tăng cường liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp.
Đẩy nhanh chủ trương xây dựng xã hội học tập và mở rộng cơ hội học tập suốt đời cho người dân.124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ NỘI DUNG LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.126 TÀI LIỆU THAM KHẢO.139 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Giải thích tiếng Anh Giải thích tiếng Việt DF Degrees of freedom Bậc tự do DM Delta-method Phương pháp delta ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long ĐHCL Đại học công lập ĐHTT Đại học tư thục GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo GDĐH Giáo dục đại học GER Tỉ lệ nhập học thô HGĐ Hộ gia đình Thống kê kiểm định Hosmer- HL Hosmer-Lemesshow Lemesshow KTXH Kinh tế xã hội KH&ĐT Kế hoạch và Đầu tư LĐTB&XH Lao động, Thương binh và, Xã hội LR Giá trị của thống kê LR Maximum Likelihood Ước lượng hợp lý cực đại MLE Estimator (Maximum Likelihood Estimator) Multinomial logistic Mlogit Hồi quy logit đa thức regression N of Obs Number of obs Số quan sát NSNN Ngân sách nhà nước OLS Ordinary Least Square Phương pháp bình phương bé nhất Mục tiêu phát triển bền vững của SDG Liên Hiệp Quốc TCTK Tổng cục thống kê TTLĐ Thị trường lao động VHLSS Điều tra nức sống hộ gia đình vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu GDĐH. Thống kê học bổng, trợ giúp ở cấp học đại học. Thống kê tóm tắt một số biến được sử dụng trong các mô hình Heckmam &Tobit, logit và logit đa thức.
Ước lượng chi phí cơ hội của đi học đại học. Kết quả ước lượng mô hình Heckman với biến công cụ và không có biến công cụ. So sánh kết quả ước lượng giữa hành vi lựa chọn và hành vi cầu của CH trong mô hình Heckman. Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu đại học theo các nhóm thu nhập trong mô hình logit.
Kết quả ước lượng mô hình logit đa thức và tính toán tỷ số OR rủi ro (ROR) (phạm trù cơ sở là không đi đại học).105 viii DANH MỤC HÌNH Hình 3. Số lượng các trường đại học thuộc hai nhóm công lập và ngoài công lập từ giai đoạn 2013-2020. Quy mô theo số lượng người học qua các năm. Số lượng sinh viên tuyển mới qua các năm học từ 2013 đến 2020.
Thu nhập trung bình một nhân khẩu/tháng. Chi tiêu giáo dục trung bình một nhân khẩu/tháng. Tỉ lệ chi tiêu cho giáo dục. Chi phí bình quân theo đầu người cho giáo dục năm 2018, phân theo cấp học.
Tỉ lệ có việc làm và tỉ lệ thu nhập theo bằng cấp năm 2018. Cơ cấu thu nhập theo ngành. Cơ cấu bằng cấp của người dân từ 35 tuổi trở lên. Số con học các cấp trung bình mỗi hộ.
Cơ cấu chủ hộ theo giới. Chi NSNN cho hoạt động giáo dục. Cơ cấu chi ngân sách cho các cấp học giai đoạn 2012-2017.74 1 CHƯƠNG MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Giáo dục và đào tạo (GD&ĐT) nói chung và giáo dục bậc đại học nói riêng góp phần quyết định đến việc hình thành nguồn nhân lực chất lượng cao, là cốt lõi của đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh và đảm bảo phát triển bền vững của các quốc gia trên thế giới.
Đối với các quốc gia đang phát triển (như Việt Nam), nguồn nhân lực chất lượng cao còn là yếu tố quyết định sự thành công của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa, là yếu tố quyết định sự học hỏi, ứng dụng khoa học công nghệ (KHCN) thành công, đẩy mạnh phát triển và chuyển đổi cơ cấu nền kinh tế, mô hình tăng trưởng và phát huy lợi thế cạnh tranh, đảm bảo phát triển nhanh bắt kịp với xu thế chung của thế giới, hiệu quả và bền vững và cũng là điều kiện cho hội nhập kinh tế quốc tế. Đã có nhiều nghiên cứu về giáo dục từ quan điểm kinh tế như: Lucas (1988), Mankiw và cộng sự (1992), Barro & Sala-i-Martin (1995) và Annabi & Lan (2011). Thêm vào đó cũng có những nghiên cứu về mối quan hệ giữa giáo dục và năng suất như của Carnoy (1995), Jung & Thorbecke (2003), Justino (2012), Baldacci, Clements, Gupta, & Cui (2008). Bên cạnh đó, giáo dục còn có ảnh hưởng tích cực đến những khía cạnh khác trong đời sống kinh tế xã hội (KTXH) như làm giảm sự bất bình đẳng về thu nhập, tăng cường gắn kết xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái.
Vì vậy, tất cả các quốc gia đều coi đầu tư vào giáo dục là đầu tư phát triển cho tương lai. Có nhiều cách tiếp cận đã được sử dụng để nghiên cứu các nội dung này, các cách tiếp cận từ các nghiên cứu về sự khác biệt giữa trình độ học vấn của cán bộ, nhân viên và điều kiện cần thiết cho một công việc cụ thể (Alba-Ram rez, 1993; hoặc Beneito và cộng sự, 2000). Một trong những chỉ số quan trọng để phản ánh tiềm năng hình thành nguồn nhân lực có chất lượng cho một quốc gia là tỉ lệ nhập học thô (GER), đo bằng tỉ lệ giữa số sinh viên theo học một cấp học nhất định so với tổng dân số đúng độ tuổi theo học cấp đó. Theo đó, GER của cấp học sau phổ thông (bao gồm cả giáo dục đại học (GDĐH) và cao đẳng) của Việt Nam năm 2016 là 28%, cao hơn mức trung bình của nhóm các nước có thu nhập trung bình (24%), nhưng thua xa các nước trong khu vực (như Thái Lan 50%, Malaysia 42%).
Theo Ngân hàng Thế giới (2019) những quốc gia này đã đạt mức GER của Việt Nam hiện nay từ 15-20 năm trước (GER của Thái Lan năm 1998 đã là 27%, Malaysia năm 2016 là 29%). Khát vọng phát triển đến 2035 của Việt Nam dựa trên 3 trụ cột: tăng trưởng đi đôi với bền vững môi trường: công bằng và hoà nhập xã hội; nhà nước có năng lực và 2 trách nhiệm giải trình (Ngân hàng thế giới và Bộ Kế hoạch và Đầu tư (KH&ĐT), 2016).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Nhật Hoa (2023). Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học hộ gia đình [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/tai-lieu-cac-nhan-to-anh-huong-den-cau-giao-duc-dai-hoc-cua-cac-hgd
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học hộ gia đình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học tại Việt Nam. Tài liệu nghiên cứu toàn diện về xu hướng thị trường
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học hộ gia đình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học hộ gia đình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học hộ gia đình" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học hộ gia đình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học hộ gia đình" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học hộ gia đình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.