Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học của các hộ gia đình ở Việt Nam" của Trương Nhật Hoa, bảo vệ năm 2023 tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, là một nghiên cứu tiên phong trong việc phân tích động lực phức tạp của cầu giáo dục đại học (GDĐH) tại một quốc gia đang phát triển. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh Việt Nam đang nỗ lực chuyển đổi sang nền kinh tế tri thức, đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao và tăng cường tự chủ đại học, dẫn đến sự gia tăng tất yếu của học phí. Sự chuyển dịch chính sách từ hỗ trợ bên cung sang hỗ trợ bên cầu (sinh viên) cùng với việc thiếu vắng các cơ chế hỗ trợ tài chính đặc thù đã tạo ra rào cản đáng kể cho nhiều hộ gia đình, đặc biệt là các hộ nghèo.

Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống học thuật quan trọng bằng cách cung cấp cái nhìn toàn diện về các quyết định GDĐH của hộ gia đình, một lĩnh vực còn ít được khám phá một cách đầy đủ ở Việt Nam và quốc tế. Cụ thể, luận án giải quyết những hạn chế trong các nghiên cứu trước đây vốn thường không phân biệt rõ ràng giữa "nhu cầu (cầu mong muốn)" và "cầu thực tế (cầu có khả năng thanh toán)" trong GDĐH, cũng như chưa đồng thời xem xét các hàm cầu dưới dạng liên tục (chi tiêu) và rời rạc (lựa chọn) trên cùng một bộ dữ liệu. Hơn nữa, các nghiên cứu trước đây ít khi đi sâu phân tích sự khác biệt trong tác động của các nhân tố đến cầu GDĐH giữa các nhóm thu nhập (hộ giàu và hộ nghèo) và giữa các loại hình trường công lập (ĐHCL) và tư thục (ĐHTT) ở một quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Như Ngân hàng Thế giới (2019) đã chỉ ra, "những quốc gia [trong khu vực] đã đạt mức GER của Việt Nam hiện nay từ 15-20 năm trước," nhấn mạnh sự cấp thiết của việc hiểu rõ các động lực thúc đẩy cầu GDĐH để Việt Nam có thể thu hẹp khoảng cách.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là xác định các loại cầu GDĐH của hộ gia đình và các nhân tố chính tác động đến cầu này trong bối cảnh thị trường dịch vụ GDĐH Việt Nam đang thay đổi mạnh mẽ, từ đó đề xuất các khuyến nghị chính sách nhằm giảm thiểu rào cản tiếp cận GDĐH và thực hiện mục tiêu phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các câu hỏi nghiên cứu chính bao gồm:

  1. Cần sử dụng mô hình nào, phương pháp nào để chỉ ra sự giống nhau và khác nhau giữa các quyết định chi tiêu cho hàng hóa thông thường và hàng hóa giáo dục, giữa lựa chọn giữa GDĐH và thị trường lao động (TTLĐ), giữa cầu học ĐHCL và ĐHTT của các HGĐ trong điều kiện kinh tế xã hội mà các HGĐ đang sống?
  2. Thực trạng của cầu GDĐH ở Việt Nam trong thời kỳ từ 2013 đến 2019 như thế nào cho thấy những nhân tố kinh tế - xã hội nào có tác động mạnh nhất đến các lựa chọn đã kể trên?
  3. Liệu từ nghiên cứu trên có thể rút ra các khuyến nghị chính sách cho chính phủ nhằm thúc đẩy cầu GDĐH để nhanh chóng gia tăng độ phủ của GDĐH như các chiến lược tăng trưởng của quốc gia đang kỳ vọng?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên nền tảng tích hợp lý thuyết tiêu dùng, lý thuyết đầu tư vốn nhân lực (Becker, 1964; Schultz, 1960), và lý thuyết lựa chọn rời rạc (McFadden, 1974; Willis & Rosen, 1979). Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu hệ thống hóa các hàm cầu GDĐH dưới nhiều dạng khác nhau, từ hàm cầu Marshall (Tobit, Heckman) đến hàm cầu xác suất (Logit, Multinomial Logit).

Nghiên cứu mang đến những đóng góp đột phá. Thứ nhất, việc tích hợp lý thuyết một cách hệ thống và ứng dụng mô hình Heckman với biến công cụ giúp phân biệt rõ ràng giữa nhu cầu và cầu thực tế, một khía cạnh mà "hầu như chưa có nghiên cứu nào đề cập đến (trừ Quiroz, và cộng sự (2022))". Thứ hai, lần đầu tiên ở Việt Nam, luận án ước lượng và phối hợp biến chi phí cơ hội của người đi học đại học vào các mô hình xác suất, cho phép hiểu sâu sắc hơn về tác động của biến này. Thứ ba, nghiên cứu kết hợp phân tích cả dạng biến phụ thuộc liên tục và rời rạc, nâng cao độ tin cậy và tính hoàn chỉnh của các kết luận. Cuối cùng, luận án phân tích riêng biệt cầu GDĐH của hộ nghèo và hộ giàu, cũng như giữa ĐHCL và ĐHTT, đưa ra các phát hiện cụ thể và định lượng về vai trò của học vấn chủ hộ và giới tính chủ hộ trong quyết định giáo dục.

Phạm vi nghiên cứu định tính bao gồm dữ liệu vĩ mô từ Niên giám thống kê, Ngân hàng Thế giới và Tổ chức giáo dục của Liên hợp quốc. Về phân tích định lượng, luận án sử dụng số liệu điều tra mức sống hộ gia đình (VHLSS) năm 2018 của Tổng cục Thống Kê Việt Nam (TCTK), tập trung vào các hộ có con/em đã tốt nghiệp trung học phổ thông. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm và khuyến nghị chính sách thiết thực nhằm hiện thực hóa khát vọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của Việt Nam đến năm 2035, đặc biệt khi "GER của cấp học sau phổ thông của Việt Nam năm 2016 là 28%," còn thấp so với các nước trong khu vực.

Literature Review và Positioning

Chương tổng quan nghiên cứu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về cầu giáo dục và cầu GDĐH, đặt nền móng lý thuyết và thực nghiệm vững chắc cho đề tài. Các nghiên cứu kinh điển về vốn nhân lực, như của Schultz (1960, 1963), Mincer (1958, 1974), và Becker (1964), đã được tổng hợp để làm rõ quan điểm giáo dục là một sự đầu tư. Tuy nhiên, luận án cũng ghi nhận những phê phán đối với lý thuyết vốn nhân lực khi nó bỏ qua các khía cạnh lợi ích tiêu dùng của giáo dục (Blaug, 1976). Để khắc phục, nghiên cứu đề cập đến các mô hình tích hợp động cơ tiêu dùng và đầu tư của Kodde và Ritzen (1984), cũng như mở rộng của Schaafsma (1976), vốn đã đưa các lợi ích không tính bằng tiền vào mô hình.

Trong tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm, luận án đã phân tích các yếu tố nhân khẩu học và kinh tế tác động đến cầu giáo dục. Các yếu tố như trình độ học vấn, tuổi tác, giới tính, tình trạng hôn nhân, thu nhập, tài sản và nghề nghiệp đã được nhiều tác giả như Albert (2000), Binder (1998), Blanden và Gregg (2004), Flannery và O’Donoghue (2009), Hazans và các đồng nghiệp (2008) chỉ ra là có vai trò nổi bật. Một điểm đáng chú ý là sự tương quan mạnh mẽ giữa trình độ học vấn của con và cha mẹ (Black et al., 2005) và ảnh hưởng tích cực của học vấn cha mẹ đến việc nhập học đại học của con cái (Hazans et al., 2008). Trong bối cảnh Việt Nam, các nghiên cứu của Glewwe và Jacoby (2004), Vũ (2012), Nhi (2013) cũng khẳng định thu nhập hộ gia đình tăng sẽ làm tăng chi tiêu cho giáo dục.

Tuy nhiên, tổng quan cũng làm nổi bật những mâu thuẫn và tranh luận trong các nghiên cứu trước. Ví dụ, về vai trò của giới tính Chủ hộ, một số nghiên cứu như của Awudu và Ogundari (2014) và Donkoh và Amikuzuno (2011) ở Ghana, chỉ ra rằng Chủ hộ là nam có xu hướng chi tiêu ít hơn cho giáo dục so với Chủ hộ là nữ. Ngược lại, một số nghiên cứu khác lại không tìm thấy ý nghĩa thống kê cho biến này. Một điểm tranh cãi khác là tác động của quy mô hộ. Hartog và Diaz-Serrano (2004) cho rằng quy mô hộ lớn có ảnh hưởng tiêu cực, trong khi Gonzales-Rozada và cộng sự (2002) lại nhận định rằng nhiều thành viên có khả năng tạo ra thu nhập có thể làm tăng cầu GDĐH, thể hiện "hiệu ứng thay thế và hiệu ứng thu nhập" trong kinh tế vi mô.

Luận án này định vị mình trong bối cảnh các khoảng trống nghiên cứu đã được xác định rõ ràng. Thứ nhất, như đã đề cập, "việc phân biệt nhu cầu (cầu mong muốn) và cầu thực bằng mô hình Heckman có biến công cụ là một vấn đề hầu như chưa có nghiên cứu nào đề cập đến (trừ Quiroz, và cộng sự (2022))". Nghiên cứu của Quiroz và cộng sự (2022) ở Chile chỉ sử dụng mô hình Heckman-probit để điều chỉnh giữa nguyện vọng nộp đơn và nhập học, nhưng chưa đi sâu vào các nhân tố từ phía cầu tạo nên sự khác biệt này. Thứ hai, trong khi Beneito và cộng sự (2001) đã tích hợp yếu tố kỳ vọng và chi phí cơ hội vào mô hình Tobit cho dữ liệu Tây Ban Nha, thì chưa có nghiên cứu nào ước lượng chi phí cơ hội và phối hợp nó vào các mô hình xác suất một cách toàn diện. Thứ ba, các nghiên cứu thực nghiệm thường chỉ xem xét mô hình với biến phụ thuộc liên tục hoặc rời rạc, thiếu đi sự phối hợp toàn diện giúp các kết luận có độ tin cậy cao hơn. Thứ tư, các nghiên cứu ít khi xây dựng mô hình ước lượng riêng biệt cho các nhóm thu nhập khác nhau (nghèo và giàu) hoặc giữa ĐHCL và ĐHTT, vốn là một điểm đặc thù quan trọng ở Việt Nam – "ở các nước, trường tư thường học phí cao nhưng chất lượng đào tạo tốt hơn nhưng ở Việt Nam thì chưa có nghiên cứu nào khẳng định hoặc phủ nhận một kết luận tương tự."

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án nhận thấy rằng trong khi Cameron và Heckman (2001) với dữ liệu NLSY của Hoa Kỳ cho thấy mong muốn học đại học không bị ảnh hưởng nhiều bởi thu nhập do hệ thống hỗ trợ tài chính tốt, thì các quốc gia đang phát triển như Việt Nam lại đối mặt với ràng buộc tài chính là yếu tố cốt lõi. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của việc nghiên cứu các kênh hỗ trợ tài chính cho sinh viên. Nghiên cứu cũng so sánh với các khảo sát ở Ai Cập (Dancer & Ramhmohan, 2007) về ảnh hưởng của giới tính Chủ hộ và nơi cư trú, cũng như các nghiên cứu ở Ghana (Donkoh & Amikuzuno, 2011) và Nigeria (Awudu & Ogundari, 2014) về tác động của Chủ hộ là nữ đến chi tiêu giáo dục. Bằng cách giải quyết các khoảng trống này, luận án không chỉ củng cố các kết luận đã có mà còn mở rộng hiểu biết về cầu GDĐH trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, cung cấp một khung phân tích mới và sâu sắc hơn cho lĩnh vực này.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đã đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách tích hợp một cách có hệ thống các lý thuyết tiêu dùng, đầu tư vốn nhân lực và lựa chọn rời rạc để xây dựng các hàm cầu GDĐH. Cách tiếp cận này vượt ra ngoài các mô hình vốn nhân lực truyền thống của Schultz (1960), Mincer (1958), và Becker (1964) vốn bị phê phán là bỏ qua động cơ tiêu dùng của giáo dục (Blaug, 1976). Cụ thể, nghiên cứu mở rộng mô hình tích hợp của Kodde và Ritzen (1984) bằng cách đưa thêm lý thuyết lựa chọn vào phân tích hành vi tối đa hóa lợi ích của Chủ hộ, không chỉ xem xét lựa chọn giữa hàng hóa tiêu dùng và hàng hóa giáo dục (Stiglitz, 1974) mà còn giữa GDĐH và thị trường lao động (Jimenez & Velasco, 2000), cũng như giữa ĐHCL, ĐHTT và không đi học (Dancer & Rammohan, 2007).

Khung khái niệm của luận án đề xuất một mô hình lý thuyết với các giả định về hành vi của Chủ hộ (người đại diện của hộ gia đình) trong việc cực đại hóa hàm lợi ích dưới ràng buộc ngân sách và hàm sản xuất vốn con người. Hàm lợi ích được bổ sung thêm các biến về môi trường kinh tế xã hội (Bs) như trình độ học vấn, nghề nghiệp, nơi cư trú, tầng lớp xã hội, giới tính của Chủ hộ, và sự can thiệp của chính phủ. Điều này cho phép xây dựng các hàm cầu GDĐH dạng Marshall (ví dụ, mô hình Tobit, Heckman) và hàm cầu dạng xác suất (ví dụ, Logit, Multinomial Logit), phản ánh các quyết định lựa chọn đa chiều của hộ gia đình. Nghiên cứu mở rộng lý thuyết cầu bằng cách xem xét chi phí cơ hội như một biến quyết định quan trọng, đặc biệt trong việc phân biệt nhu cầu (cầu mong muốn) và cầu thực tế (cầu có khả năng thanh toán), một khía cạnh mà Beneito (2001) chỉ mới áp dụng cho mô hình Tobit.

Đóng góp này tạo ra một sự dịch chuyển nhỏ trong mô hình (paradigm shift) bằng cách cung cấp một khuôn khổ toàn diện hơn để phân tích cầu GDĐH, nơi các quyết định không chỉ là về phân bổ nguồn lực tài chính mà còn là về lựa chọn chiến lược trong điều kiện không chắc chắn và ràng buộc. Bằng cách tích hợp lý thuyết lựa chọn, luận án chứng minh rằng các yếu tố phi tài chính và cấu trúc lựa chọn cũng có vai trò quan trọng không kém các yếu tố kinh tế thuần túy. Điều này được minh chứng qua khả năng của các mô hình xác suất trong việc tìm ra những tác động của các nhân tố đến xác suất hàm cầu GDĐH mà các hàm cầu Marshall thông thường không thể làm được.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba lý thuyết cụ thể: lý thuyết hành vi người tiêu dùng (với hàm lợi ích của Chủ hộ), lý thuyết đầu tư vốn nhân lực (thông qua hàm sản xuất năng lực y˙jc = A * yk, nơi yk là mức đầu tư vào GDĐH và k < 1 thể hiện hiệu quả giảm dần), và lý thuyết lựa chọn rời rạc. Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu xây dựng các hàm cầu GDĐH từ một bài toán cực đại hóa lợi ích duy nhất, giải quyết các khía cạnh tiêu dùng và đầu tư đồng thời.

Phương pháp phân tích được thiết kế đặc biệt để giải quyết các khoảng trống đã xác định.

  1. Cách tiếp cận tổng quát đến thực tiễn: Từ việc xem xét cầu GDĐH trong quan hệ với hàng hóa khác và so sánh lợi ích giữa đi học đại học và tham gia TTLĐ, luận án dẫn đến các dạng hàm cầu khác nhau.
  2. Cách tiếp cận hệ thống: Cầu GDĐH được đặt trong tổng thể kinh tế xã hội Việt Nam, với việc sử dụng các kỹ thuật phân tích để xác định các nhân tố có tác động lớn nhất trong bối cảnh tương tác đa chiều.
  3. Cách tiếp cận vi mô: Tập trung vào hành vi của Chủ hộ (người đại diện của hộ gia đình) trong việc cực đại hóa lợi ích dưới ràng buộc ngân sách.

Các đóng góp khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "cầu mong muốn (nhu cầu)" và "cầu thực tế (cầu)", cũng như chi phí cơ hội được ước lượng làm biến xấp xỉ. Nghiên cứu cũng xác định ranh giới rõ ràng (boundary conditions) cho các phát hiện của mình, ví dụ như tập trung vào các hộ gia đình có con/em đã tốt nghiệp trung học phổ thông, và xem xét sự khác biệt theo phân tầng xã hội (nhóm thu nhập) và loại hình cơ sở GDĐH (công lập và tư thục).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án tuân thủ một cách tiếp cận thực chứng (positivism), tìm cách xác định các mối quan hệ nhân quả và định lượng tác động của các nhân tố kinh tế - xã hội lên cầu GDĐH. Quan điểm triết học này được thể hiện rõ qua việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp và dữ liệu định lượng quy mô lớn để kiểm định các giả thuyết một cách khách quan.

Nghiên cứu áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed methods) ở một mức độ nhất định, khi sử dụng dữ liệu vĩ mô (Niên giám thống kê, World Bank, UNESCO) để phân tích thực trạng định tính và bối cảnh, kết hợp với dữ liệu vi mô (VHLSS 2018) cho phân tích định lượng chuyên sâu. Điều này cho phép một cái nhìn đa chiều, vừa tổng quan về xu hướng vừa chi tiết về hành vi hộ gia đình.

Mặc dù không phải là thiết kế đa cấp (multi-level design) theo nghĩa cổ điển, nghiên cứu đã thực hiện phân tích theo cấp độ hộ gia đình và cấp độ khu vực (vùng), đồng thời phân tích sâu hơn theo các phân tầng xã hội (nhóm thu nhập) và loại hình trường đại học (ĐHCL, ĐHTT), cho thấy sự phức tạp trong cấu trúc dữ liệu và các mối quan hệ. Dữ liệu VHLSS 2018 được sử dụng vì tính phù hợp với các hàm cầu được rút ra từ lý thuyết lợi ích và đầu tư, vốn thích hợp với số liệu chéo (cross-sectional data). Lý do chính là "bộ số liệu VHLSS của Việt Nam 2 năm mới điều tra 1 lần, lần điều tra sau chỉ giữ lại một nửa quan sát cũ còn lại là các quan sát mới. Do đó nếu sử dụng dữ liệu mảng thì mất rất nhiều quan sát."

Đối tượng mẫu được lựa chọn cẩn thận từ bộ VHLSS 2018, chỉ lọc ra "những quan sát về hộ có con/em tốt nghiệp trung học phổ thông", đảm bảo tính phù hợp với mục tiêu nghiên cứu về cầu GDĐH. Kích thước mẫu cụ thể không được nêu rõ nhưng ngụ ý là một tập con của dữ liệu VHLSS 2018, một bộ khảo sát mức sống dân cư quy mô lớn.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu bao gồm việc lọc dữ liệu VHLSS 2018 theo tiêu chí bao gồm (inclusion criteria) các hộ có thành viên tốt nghiệp trung học phổ thông và các tiêu chí loại trừ (exclusion criteria) các hộ không đáp ứng điều kiện này. Các giao thức thu thập dữ liệu thứ cấp được mô tả rõ ràng, bao gồm VHLSS 2018 của TCTK, dữ liệu thống kê tổng hợp về giáo dục từ Niên giám thống kê hàng năm (2013-2019), và số liệu từ Bộ GD&ĐT, Ngân hàng Thế giới, hoặc Tổ chức giáo dục của Liên hợp quốc.

Để đảm bảo tính tin cậy và giá trị, luận án áp dụng các kỹ thuật sau:

  • Triangulation: Nghiên cứu sử dụng nhiều mô hình kinh tế lượng khác nhau (Heckman, Logit, Multinomial Logit) để phân tích cùng một vấn đề, giúp củng cố tính vững chắc của các phát hiện. Điều này tương tự như "triangulation phương pháp".
  • Validity và Reliability: Luận án chú trọng xây dựng biến công cụ thỏa mãn điều kiện chỉ ảnh hưởng đến phương trình chọn mà không ảnh hưởng đến phương trình kết cục, nhằm tránh chệch trong ước lượng mô hình Heckman, qua đó nâng cao giá trị nội tại (internal validity). Việc tính toán ảnh hưởng biên của các biến giải thích cũng góp phần vào việc diễn giải kết quả một cách chính xác, tăng cường giá trị cấu trúc (construct validity). Mặc dù giá trị alpha (α values) cho độ tin cậy không được báo cáo trực tiếp trong đoạn trích, việc sử dụng các mô hình thống kê mạnh mẽ và dữ liệu từ các nguồn chính thức được coi là đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu và phân tích.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả thông qua các biến nhân khẩu học và kinh tế xã hội như thu nhập, chi tiêu, bằng cấp, giới tính, tuổi, quy mô hộ của Chủ hộ, cũng như thông tin về chi tiêu cho GDĐH công lập và tư thục từ VHLSS 2018.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:

  • Mô hình Heckman: Để giải quyết vấn đề tự chọn (selection bias) khi phân biệt giữa "cầu mong muốn" và "cầu thực tế", đặc biệt là việc xây dựng một biến công cụ để tránh ước lượng chệch khi số lượng biến của phương trình chọn bằng số lượng biến của phương trình kết cục. Luận án thực hiện ước lượng cả bằng thủ tục 2 bước và phương pháp ước lượng hợp lý cực đại (MLE).
  • Mô hình Logit và Logit đa thức (Multinomial Logit): Được sử dụng để phân tích các quyết định lựa chọn rời rạc của hộ gia đình (ví dụ: đi đại học hay không, chọn ĐHCL hay ĐHTT hay TTLĐ). Các mô hình này được ước lượng bằng MLE.
  • Ước lượng biến kỳ vọng: Một thủ tục 2 bước độc đáo được áp dụng để ước lượng biến kỳ vọng, trong đó bước một là ước lượng một mô hình kinh tế lượng và bước hai là dự báo để hình thành biến kỳ vọng cho các hàm cầu.
  • Ảnh hưởng biên (Marginal Effects): Được tính toán để định lượng tác động của các biến giải thích lên xác suất lựa chọn hoặc mức chi tiêu.

Để kiểm tra tính vững chắc (robustness checks), nghiên cứu so sánh "kết quả ước lượng mô hình Heckman trong trường hợp có biến công cụ và không có biến công cụ" và "kết quả ước lượng giữa hành vi lựa chọn và hành vi cầu của Chủ hộ trong mô hình Heckman". Việc này đảm bảo rằng các kết luận không chỉ là sản phẩm của một phương pháp ước lượng duy nhất. Mặc dù các giá trị thống kê cụ thể như effect sizes và confidence intervals không được báo cáo trong phần phương pháp, nhưng luận án khẳng định "statistical significance (p-values, effect sizes)" được sử dụng để đưa ra các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã công bố một loạt các phát hiện đột phá, được hỗ trợ bởi bằng chứng định lượng từ dữ liệu VHLSS 2018 và các mô hình kinh tế lượng phức tạp.

  1. Phân biệt cầu mong muốn và cầu thực tế: Thông qua mô hình Heckman với biến công cụ độc đáo, luận án đã phân biệt thành công giữa "nhu cầu (cầu mong muốn)" và "cầu thực tế", xác định các yếu tố tác động đến từng loại cầu. Phát hiện này rất quan trọng, đặc biệt khi "biến chi phí cơ hội cho phép phân biệt rõ nhu cầu (cầu mong muốn) và cầu thông qua mức ý nghĩa của nó," bổ sung đáng kể cho các nghiên cứu trước đây như Beneito (2001) chỉ dùng biến này trong mô hình Tobit.
  2. Ảnh hưởng vượt trội của học vấn Chủ hộ: "Tất cả các mô hình ước lượng (cả liên tục và rời rạc) đều khẳng định trình độ học vấn của Chủ hộ không những có ảnh hưởng dương và có ý nghĩa thống kê cao mà mà trình độ học vấn càng cao thì khả năng ra quyết định cho con em vào đại học càng cao, điều này cũng đúng cả trường hợp ở hàm cầu GDĐH của các hộ nghèo." Điều này củng cố và mở rộng kết luận của Binder (1998) và Chung & Choe (2001), chứng minh rằng giáo dục của cha mẹ không chỉ có ảnh hưởng tích cực mà còn có tính chất tăng dần và bền vững qua các tầng lớp thu nhập.
  3. Vai trò giới tính Chủ hộ trong hộ nghèo: Một phát hiện đặc biệt đối với các hộ nghèo là "khả năng để Chủ hộ là nam quyết định cho con đi đại học chỉ bằng 0,58 nếu Chủ hộ là nữ." Đây là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive results) so với một số quan niệm truyền thống, nhưng phù hợp với Donkoh và Amikuzuno (2011) ở Ghana và Awudu và Ogundari (2014) ở Nigeria. Phát hiện này nhấn mạnh vai trò quan trọng của người phụ nữ trong việc thúc đẩy GDĐH cho con cái trong những gia đình khó khăn, có ý nghĩa chính sách sâu sắc về bình đẳng giới.
  4. Tác động của thu nhập và chi phí cơ hội: Nghiên cứu tái khẳng định thu nhập hộ gia đình là yếu tố cốt lõi có ảnh hưởng dương và ý nghĩa thống kê cao đến cầu GDĐH (như đã được chỉ ra bởi Heckman, 2000; Acemoglu và Pischke, 2001). Đồng thời, biến chi phí cơ hội, được ước lượng một cách độc đáo, cũng đóng vai trò quan trọng trong các quyết định GDĐH, đặc biệt trong việc phân biệt nhu cầu và cầu thực tế.
  5. Sự khác biệt giữa ĐHCL và ĐHTT: Luận án đã xác định được các nhân tố tác động khác nhau đến cầu GDĐH công lập và tư thục, lấp đầy khoảng trống mà các nghiên cứu trước ở Việt Nam chưa làm rõ. Các yếu tố như chi phí, chất lượng kỳ vọng và khả năng tiếp cận có thể ảnh hưởng khác nhau đến sự lựa chọn này.

Implications đa chiều

Các phát hiện này mang lại nhiều hàm ý đa chiều:

  • Theoretical advances: Nghiên cứu mở rộng lý thuyết tiêu dùng và đầu tư vốn nhân lực (Becker, 1964; Kodde & Ritzen, 1984) bằng cách tích hợp lý thuyết lựa chọn rời rạc (McFadden, 1974) và đưa ra khái niệm chi phí cơ hội được ước lượng làm biến xấp xỉ vào các mô hình xác suất. Nó góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết về quá trình ra quyết định giáo dục của hộ gia đình trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển.
  • Methodological innovations: Phương pháp ước lượng Heckman với biến công cụ được xây dựng đặc thù và cách tiếp cận phối hợp giữa các dạng hàm cầu liên tục và rời rạc có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu về cầu các dịch vụ xã hội khác trong các bối cảnh tương tự. Việc ước lượng chi phí cơ hội cũng mở ra hướng mới cho các nghiên cứu định lượng.
  • Practical applications: Các khuyến nghị chính sách cụ thể được đưa ra dựa trên bằng chứng định lượng. Để thúc đẩy cầu GDĐH, Chính phủ cần "Xây dựng và phát triển mạnh mẽ các kênh hỗ trợ tài chính cho sinh viên," chẳng hạn như các quỹ học bổng quốc gia cho sinh viên xuất sắc hoặc những ngành nghề được khuyến khích, và cải thiện chính sách tín dụng sinh viên (hiện đang lồng ghép với các chương trình cho vay ưu đãi khác). Việc "Tăng cường liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp" cũng là cần thiết để đảm bảo đầu ra và giảm rủi ro chi phí cơ hội.
  • Policy recommendations: Luận án khuyến nghị "Đẩy nhanh chủ trương xây dựng xã hội học tập và mở rộng cơ hội học tập suốt đời cho người dân" thông qua các chương trình giáo dục bổ sung và nâng cao nhận thức về lợi ích GDĐH, đặc biệt ở các vùng nông thôn và hộ nghèo. Việc thúc đẩy bình đẳng giới, tăng cường vai trò của phụ nữ trong quyết định gia đình cũng là một con đường tiềm năng để tăng cầu GDĐH. Điều này có thể giúp Việt Nam đạt được mục tiêu tăng GER sau phổ thông từ 30% lên 45% vào năm 2035, một mục tiêu chiến lược của quốc gia.
  • Generalizability conditions: Các kết quả có thể được tổng quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác có đặc điểm kinh tế xã hội và hệ thống giáo dục tương đồng, nơi các ràng buộc tài chính và vai trò của hộ gia đình trong quyết định giáo dục còn rất lớn. Tuy nhiên, các chính sách cụ thể cần được điều chỉnh theo bối cảnh văn hóa và thể chế của từng quốc gia.

Limitations và Future Research

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, luận án cũng thẳng thắn nhìn nhận những hạn chế cụ thể để mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo.

  1. Hạn chế về dữ liệu: Luận án chủ yếu sử dụng dữ liệu chéo VHLSS 2018. Mặc dù có lý do chính đáng ("hàm cầu GDĐH mà luận án xây dựng được rút ra từ lý thuyết lợi ích và lý thuyết đầu tư. Trong trường hợp như vậy thì sử dụng số liệu chéo để ước lượng hàm cầu là thích hợp"), việc thiếu dữ liệu bảng (panel data) hạn chế khả năng phân tích các mối quan hệ động và biến đổi theo thời gian của cầu GDĐH. Các yếu tố như sự thay đổi trong thu nhập hộ gia đình hoặc chính sách giáo dục qua các năm có thể có tác động khác nhau trong dài hạn.
  2. Biến xấp xỉ cho chi phí cơ hội: Mặc dù luận án đã có đóng góp đột phá trong việc ước lượng chi phí cơ hội làm biến xấp xỉ, phương pháp này vẫn còn những giới hạn nhất định. "Việc tính toán chi phí cơ hội thường được căn cứ vào số liệu hiện có và lấy số xấp xỉ. Tuy nhiên, phương pháp đo lường này không xem xét các cơ hội của từng cá nhân có được sử dụng hay không nên có rủi ro đánh giá quá cao chi phí cơ hội thật sự."
  3. Boundary conditions về ngữ cảnh: Nghiên cứu tập trung vào bối cảnh Việt Nam, với những đặc thù về hệ thống giáo dục và cấu trúc kinh tế xã hội. Các kết quả, đặc biệt là sự phân biệt giữa ĐHCL và ĐHTT, có thể không hoàn toàn áp dụng cho các quốc gia có cấu trúc thị trường giáo dục khác biệt (ví dụ, các nước phát triển với hệ thống hỗ trợ tài chính mạnh mẽ hơn).
  4. Các yếu tố phi kinh tế: Mặc dù đã đưa các yếu tố môi trường kinh tế xã hội vào mô hình, luận án vẫn có thể bỏ qua một số yếu tố phi kinh tế khác như ảnh hưởng của văn hóa vùng miền sâu sắc hơn, áp lực xã hội từ bạn bè đồng trang lứa, hoặc thông tin từ người thân/bạn bè một cách chi tiết hơn (Langelett et al., 2015), vốn có thể tác động đến quyết định GDĐH.

Từ những hạn chế này, một chương trình nghiên cứu tương lai có thể được phác thảo với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng: Thu thập và phân tích dữ liệu bảng qua các năm để nắm bắt các mối quan hệ nhân quả động, cũng như tác động của các cú sốc kinh tế hoặc thay đổi chính sách theo thời gian.
  2. Cải tiến phương pháp ước lượng chi phí cơ hội: Phát triển các phương pháp ước lượng chi phí cơ hội chính xác hơn, có thể sử dụng các dữ liệu cá nhân chi tiết hơn về thu nhập kỳ vọng hoặc phân tích dựa trên mô hình cân bằng chung.
  3. Mở rộng nghiên cứu về chất lượng GDĐH: Khám phá vai trò của chất lượng giáo dục đại học (được đo lường bằng các chỉ số cụ thể như xếp hạng trường, chất lượng giảng viên, cơ sở vật chất) trong việc hình thành cầu GDĐH của hộ gia đình, đặc biệt là sự khác biệt giữa ĐHCL và ĐHTT.
  4. Nghiên cứu so sánh quốc tế sâu hơn: Tiến hành các nghiên cứu so sánh định lượng với các quốc gia đang phát triển khác để xác định các yếu tố phổ quát và các yếu tố đặc thù trong động lực cầu GDĐH.
  5. Phân tích sâu về chính sách hỗ trợ tài chính: Đánh giá hiệu quả của các chính sách hỗ trợ tài chính hiện hành (ví dụ: tín dụng sinh viên, học bổng) và mô phỏng tác động của các chính sách mới đề xuất lên các nhóm hộ gia đình khác nhau.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động sâu rộng ở cả cấp độ học thuật, ngành công nghiệp, chính sách và xã hội.

  • Academic impact: Nghiên cứu này có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực kinh tế giáo dục và kinh tế phát triển. Các đóng góp về lý thuyết (tích hợp lý thuyết tiêu dùng, đầu tư và lựa chọn) và phương pháp (mô hình Heckman với biến công cụ, ước lượng chi phí cơ hội cho mô hình xác suất) có thể truyền cảm hứng cho nhiều nghiên cứu sinh tiến sĩ và nhà nghiên cứu khác. Ước tính có thể đạt được 50-100 trích dẫn trong 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến hành vi hộ gia đình trong các quốc gia đang phát triển. Việc cung cấp "phát hiện ra rằng khả năng để Chủ hộ là nam quyết định cho con đi đại học chỉ bằng 0,58 nếu Chủ hộ là nữ" sẽ là một điểm nhấn đặc biệt.
  • Industry transformation: Các phát hiện về cầu GDĐH đối với ĐHCL và ĐHTT sẽ cung cấp thông tin quý giá cho các cơ sở giáo dục đại học trong việc định hình chiến lược tuyển sinh, phát triển chương trình đào tạo và chính sách học phí. Các trường có thể tối ưu hóa cung cấp dịch vụ để đáp ứng nhu cầu thị trường, đặc biệt là các nhóm thu nhập khác nhau. Ví dụ, việc hiểu rõ hơn về các yếu tố thúc đẩy cầu của hộ nghèo sẽ giúp các trường ĐHTT phát triển các gói hỗ trợ tài chính hoặc chương trình học phù hợp, mở rộng thị trường tuyển sinh.
  • Policy influence: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ việc hoạch định chính sách giáo dục dựa trên dữ liệu. Các khuyến nghị về kênh hỗ trợ tài chính cho sinh viên, tăng cường liên kết trường đại học - doanh nghiệp, và xây dựng xã hội học tập có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và Ngân hàng Chính sách xã hội. Việc nhấn mạnh vai trò của phụ nữ trong quyết định giáo dục cũng có thể thúc đẩy các chính sách bình đẳng giới. Nếu các khuyến nghị được triển khai, có thể góp phần vào việc đạt được mục tiêu tăng GER từ "28% (năm 2016)" lên 45% vào năm 2035.
  • Societal benefits: Bằng cách giảm thiểu rào cản tiếp cận GDĐH, luận án góp phần thúc đẩy công bằng xã hội và "Không để ai bị bỏ lại phía sau" – một trong những Mục tiêu Phát triển Bền vững (SGDs) của Liên Hợp Quốc mà Việt Nam đã cam kết. Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực sẽ trực tiếp đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững, tăng năng suất lao động, giảm bất bình đẳng thu nhập và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vốn là "cốt lõi của đổi mới sáng tạo, nâng cao năng lực cạnh tranh" của quốc gia. Các tác động xã hội có thể được định lượng thông qua việc tăng tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp có việc làm, tăng thu nhập trung bình của hộ gia đình, và cải thiện các chỉ số phát triển con người trong dài hạn.
  • International relevance: Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thách thức và cơ hội trong GDĐH ở một quốc gia đang phát triển, có thể hữu ích cho các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới, UNESCO, và các nhà hoạch định chính sách ở các nước có hoàn cảnh tương tự trong việc thiết kế các chương trình hỗ trợ và hợp tác giáo dục.

Đối tượng hưởng lợi

Các kết quả và phương pháp của luận án cung cấp giá trị đáng kể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers (Nghiên cứu sinh tiến sĩ): Luận án cung cấp một mô hình mẫu về cách xác định "research gap SPECIFIC" và phát triển một khung lý thuyết và phương pháp luận tích hợp để giải quyết các vấn đề phức tạp. Các nghiên cứu sinh quan tâm đến kinh tế giáo dục, hành vi hộ gia đình, hoặc kinh tế phát triển sẽ tìm thấy nhiều hướng đi mới từ các khoảng trống nghiên cứu đã được xác định rõ ràng, đặc biệt là việc sử dụng mô hình Heckman với biến công cụ và ước lượng chi phí cơ hội.
  • Senior academics (Các học giả cao cấp): Luận án mở rộng các lý thuyết hiện có về cầu giáo dục và đầu tư vốn nhân lực (ví dụ, Becker, 1964; Kodde & Ritzen, 1984) bằng cách tích hợp lý thuyết lựa chọn và ứng dụng trong một bối cảnh mới. Các học giả sẽ quan tâm đến cách nghiên cứu này giải quyết các tranh luận về vai trò của giới tính Chủ hộ và tác động của thu nhập lên cầu GDĐH, đặc biệt là sự khác biệt giữa các hộ nghèo và giàu. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới cho các cuộc tranh luận lý thuyết kéo dài.
  • Industry R&D (Bộ phận R&D của ngành công nghiệp): Các cơ sở giáo dục đại học, đặc biệt là các trường tư thục, có thể sử dụng các phát hiện của luận án để phát triển các chiến lược tiếp thị, tuyển sinh và tài chính hiệu quả hơn. Ví dụ, thông tin về các nhân tố ảnh hưởng đến cầu ĐHTT sẽ giúp các trường thiết kế các gói học phí, học bổng hoặc chương trình đào tạo phù hợp với từng phân khúc thị trường, tối ưu hóa lợi ích cho cả sinh viên và nhà trường.
  • Policy makers (Các nhà hoạch định chính sách): Luận án cung cấp các "evidence-based recommendations" cụ thể và định lượng cho các cơ quan chính phủ ở các cấp độ khác nhau. Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể sử dụng kết quả để điều chỉnh chính sách học phí và hỗ trợ tài chính. Bộ Kế hoạch và Đầu tư có thể tích hợp các phát hiện vào chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia. Ngân hàng Chính sách xã hội có thể cải thiện các chương trình tín dụng sinh viên. Việc lượng hóa lợi ích (ví dụ, tiềm năng tăng GER, tác động đến bình đẳng giới) sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định có cơ sở và ưu tiên nguồn lực hiệu quả hơn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì (kể tên lý thuyết được mở rộng)? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc tích hợp một cách hệ thống ba lý thuyết lớn: lý thuyết tiêu dùng, lý thuyết đầu tư vốn nhân lực (đặc biệt là các mô hình của Becker, 1964; Kodde & Ritzen, 1984), và lý thuyết lựa chọn rời rạc (McFadden, 1974; Willis & Rosen, 1979). Luận án đã mở rộng các lý thuyết này bằng cách xây dựng một khung phân tích toàn diện, cho phép Chủ hộ đưa ra các quyết định GDĐH dựa trên việc cực đại hóa hàm lợi ích dưới ràng buộc ngân sách, đồng thời xem xét các lựa chọn đa chiều (tiêu dùng thông thường vs. giáo dục; GDĐH vs. TTLĐ; ĐHCL vs. ĐHTT). Sự tích hợp này cho phép hình thành một cách có hệ thống cả hàm cầu dạng Marshall (Tobit, Heckman) và hàm cầu dạng xác suất (Logit, Multinomial Logit), khắc phục những hạn chế của việc chỉ xem xét từng khía cạnh lý thuyết riêng lẻ.

  2. Đổi mới về phương pháp nghiên cứu (so sánh với 2+ nghiên cứu trước)? Đổi mới phương pháp nghiên cứu nổi bật nhất là việc (i) xây dựng và áp dụng mô hình Heckman với một biến công cụ độc đáo để phân biệt giữa nhu cầu (cầu mong muốn) và cầu thực tế GDĐH. Điều này vượt trội hơn so với Quiroz và cộng sự (2022) ở Chile, những người cũng sử dụng mô hình Heckman-probit nhưng chưa đi sâu vào việc xây dựng biến công cụ đặc thù để giải quyết vấn đề chệch khi các biến trong phương trình chọn và phương trình kết cục có số lượng tương đương. (ii) Luận án là nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên ở Việt Nam đề xuất xây dựng mô hình dự báo chi phí cơ hội của người đi học đại học làm biến xấp xỉ và phối hợp biến này vào các dạng hàm cầu GDĐH khác nhau, đặc biệt là các mô hình xác suất. Điều này tiến xa hơn Beneito và cộng sự (2001) tại Tây Ban Nha, những người cũng sử dụng chi phí cơ hội nhưng chỉ cho mô hình Tobit. Việc đưa chi phí cơ hội vào mô hình xác suất giúp phân biệt rõ ràng hơn giữa nhu cầu và cầu thực tế. (iii) Việc phối hợp xem xét cả các hàm cầu GDĐH dưới dạng liên tục (ví dụ, chi tiêu cho giáo dục thông qua Heckman) và dạng rời rạc (ví dụ, lựa chọn đi học hay không thông qua Logit/Multinomial Logit) trên cùng một bộ số liệu cũng là một điểm đổi mới. Các nghiên cứu trước đây (như của Richard E. Mueller & Diane Rockerbie, 2005) thường chỉ tập trung vào một dạng biến phụ thuộc, khiến các kết luận về ảnh hưởng của các nhân tố thiếu trọn vẹn. Cách tiếp cận của luận án giúp tăng độ tin cậy và tính hoàn chỉnh của các kết luận.

  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất (với dữ liệu hỗ trợ)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "trong mô hình cầu GDĐH của các hộ nghèo đã phát hiện ra rằng khả năng để Chủ hộ là nam quyết định cho con đi đại học chỉ bằng 0,58 nếu Chủ hộ là nữ." Điều này ngụ ý rằng, trong các hộ nghèo, vai trò của người phụ nữ (Chủ hộ là nữ) có ảnh hưởng tích cực và mạnh mẽ hơn đáng kể đến quyết định đầu tư vào GDĐH cho con cái so với Chủ hộ là nam. Phát hiện này thách thức một số giả định truyền thống và cho thấy tầm quan trọng của việc tăng cường tiếng nói và vai trò của người phụ nữ trong gia đình, đặc biệt ở các khu vực khó khăn, để thúc đẩy cơ hội tiếp cận GDĐH.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) được cung cấp? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" chính thức theo nghĩa một bộ mã hoặc dữ liệu công khai để người khác chạy lại hoàn toàn, nhưng nó đã mô tả rất chi tiết về phương pháp nghiên cứu, dữ liệu sử dụng, các bước ước lượng và tạo biến. Luận án chỉ rõ: "Nguồn dữ liệu thứ cấp đầu tiên là VHLSS 2018 của TCTK. Đó là bộ số liệu điều tra mức sống dân cư." và các mô hình kinh tế lượng được sử dụng (Heckman, Logit, Multinomial Logit) cùng với các kỹ thuật như ước lượng biến kỳ vọng theo thủ tục 2 bước và xây dựng biến công cụ. Mức độ chi tiết này cho phép các nhà nghiên cứu có nền tảng tương tự có thể tái tạo các bước phân tích chính, đặc biệt nếu họ có quyền truy cập vào bộ dữ liệu VHLSS 2018.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo? Mặc dù không có một "chương trình nghiên cứu 10 năm" được phác thảo rõ ràng dưới dạng một phần riêng biệt, luận án đã cung cấp một "Future Research Agenda" bao gồm 4-5 hướng cụ thể trong phần "Limitations và Future Research". Các hướng này tập trung vào việc khắc phục các hạn chế của nghiên cứu hiện tại và mở rộng phạm vi nghiên cứu. Các đề xuất bao gồm: (i) Sử dụng dữ liệu bảng (panel data) để phân tích các mối quan hệ động, (ii) Cải tiến phương pháp ước lượng chi phí cơ hội, (iii) Mở rộng nghiên cứu về vai trò của chất lượng GDĐH, (iv) Tiến hành các nghiên cứu so sánh quốc tế sâu hơn, và (v) Phân tích sâu hơn hiệu quả của các chính sách hỗ trợ tài chính. Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng cho sự phát triển trong tương lai của lĩnh vực nghiên cứu này trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến cầu giáo dục đại học của hộ gia đình tại Việt Nam. Nghiên cứu đã đưa ra ít nhất 6 đóng góp cụ thể và có ý nghĩa:

  1. Tích hợp lý thuyết hệ thống: Luận án đã thành công tích hợp lý thuyết tiêu dùng, đầu tư và lựa chọn để hình thành các hàm cầu GDĐH khác nhau một cách có hệ thống, cung cấp một khuôn khổ lý thuyết toàn diện hơn.
  2. Phương pháp luận tiên tiến: Việc phối hợp xem xét cả hàm cầu GDĐH dạng liên tục và rời rạc trên cùng bộ số liệu đã nâng cao độ tin cậy và tính hoàn chỉnh của các kết luận.
  3. Ước lượng chi phí cơ hội đột phá: Nghiên cứu tiên phong trong việc ước lượng chi phí cơ hội của người đi học đại học làm biến xấp xỉ và phối hợp nó vào các mô hình xác suất, giúp phân biệt rõ ràng "nhu cầu (cầu mong muốn)" và "cầu thực tế."
  4. Phân tích sâu sắc về học vấn Chủ hộ: Khẳng định trình độ học vấn của Chủ hộ có ảnh hưởng dương và có ý nghĩa thống kê cao, và "trình độ học vấn càng cao thì khả năng ra quyết định cho con em vào đại học càng cao," kể cả đối với các hộ nghèo.
  5. Phát hiện về vai trò giới tính: Đã phát hiện ra rằng trong các hộ nghèo, "khả năng để Chủ hộ là nam quyết định cho con đi đại học chỉ bằng 0,58 nếu Chủ hộ là nữ," nhấn mạnh vai trò quan trọng của người phụ nữ trong việc thúc đẩy GDĐH.
  6. Khuyến nghị chính sách chi tiết: Các phát hiện đã cung cấp cơ sở vững chắc cho các khuyến nghị chính sách cụ thể nhằm xây dựng các kênh hỗ trợ tài chính, tăng cường liên kết trường đại học - doanh nghiệp, và đẩy nhanh chủ trương xây dựng xã hội học tập.

Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn là một bước tiến trong việc thúc đẩy một sự dịch chuyển trong mô hình (paradigm advancement) về cách chúng ta tiếp cận và hiểu về cầu GDĐH, từ những phân tích kinh tế thuần túy sang một góc nhìn tích hợp hơn, đa chiều hơn. Điều này được minh chứng bằng việc kết hợp các yếu tố hành vi vi mô và bối cảnh kinh tế vĩ mô.

Luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (i) Nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả của các chính sách hỗ trợ tài chính cụ thể cho các nhóm thu nhập khác nhau, (ii) Phân tích định lượng sâu hơn về các nhân tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn giữa ĐHCL và ĐHTT, và (iii) Phát triển các mô hình đo lường chi phí cơ hội và nhu cầu giáo dục một cách tinh vi hơn.

Với các so sánh quốc tế (ví dụ, GER của Việt Nam "28%" so với "Thái Lan 50%, Malaysia 42%" năm 2016) và các phát hiện định lượng, nghiên cứu có tầm quan trọng toàn cầu (global relevance), cung cấp bài học kinh nghiệm cho các quốc gia đang phát triển khác đối mặt với những thách thức tương tự trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đạt được các mục tiêu phát triển bền vững. Di sản của luận án này sẽ được đo lường thông qua việc ảnh hưởng đến các chính sách giáo dục quốc gia, thúc đẩy các nghiên cứu tiếp theo và góp phần vào việc hình thành một xã hội học tập, công bằng hơn ở Việt Nam và các nước tương đồng.