Luận văn Thạc sĩ: Quản lý hoạt động dạy học trực tuyến tại Trường Đại học Điện Lực
Quản lý hoạt động dạy học trực tuyến hiệu quả tại trường đại học với giải pháp tối ưu hóa quy trình, nâng cao chất lượng giảng dạy.
Trường Đại học Thủ đô Hà Nội
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
115
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận dạy học trực tuyến tại trường đại học
- Số trang:
- 115 trang
- Trường:
- Trường Đại học Thủ đô Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Quản lý giáo dục
- Tác giả:
- Đoàn Thị Phương Thảo
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận dạy học trực tuyến tại trường đại học
Dạy học trực tuyến là phương thức đào tạo sử dụng công nghệ số và mạng internet. Hình thức này kết nối giảng viên với sinh viên mà không bị giới hạn bởi không gian địa lý. Quá trình truyền tải tri thức diễn ra qua môi trường số linh hoạt. Giáo dục đại học hiện đại coi dạy học trực tuyến là xu thế tất yếu. Phương thức này thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện trong nhà trường. Hoạt động quản lý đóng vai trò then chốt bảo đảm chất lượng đào tạo. Nhà quản lý cần hiểu rõ bản chất sư phạm và quy luật vận hành của mô hình này. Việc nắm vững cơ sở lý luận giúp xây dựng kế hoạch đào tạo khoa học. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động giảng dạy tiếp theo.
1.1. Khái niệm và bản chất của dạy học trực tuyến
Dạy học trực tuyến là quá trình tương tác sư phạm dựa trên nền tảng internet và thiết bị số. Mô hình này tích hợp đa dạng phương tiện truyền thông như video, âm thanh và văn bản. Giảng viên chuyển đổi bài giảng truyền thống sang dạng học liệu số hóa. Sinh viên tiếp nhận kiến thức thông qua các phiên học đồng bộ hoặc không đồng bộ. Bản chất của phương thức này là cá nhân hóa tiến trình học tập. Người học làm chủ thời gian và tốc độ tiếp thu kiến thức. Sự tương tác hai chiều giữa thầy và trò vẫn được duy trì liên tục qua các kênh trao đổi trực tuyến.
1.2. Đặc điểm nổi bật của mô hình e learning đại học
Mô hình e-learning tại bậc đại học mang tính linh hoạt cao về thời gian và không gian. Người học có thể truy cập bài giảng mọi lúc mọi nơi. Kho học liệu số phong phú hỗ trợ tra cứu tài liệu nhanh chóng. Tính mở của môi trường mạng khuyến khích tinh thần tự nghiên cứu. Phương thức này yêu cầu tính tự giác rất cao từ phía sinh viên. Giảng viên giữ vai trò hướng dẫn, định hướng và giải đáp thắc mắc. Nền tảng công nghệ giúp lưu trữ toàn bộ dữ liệu học tập của từng cá nhân.
1.3. Khung pháp lý và quy chế đào tạo trực tuyến
Quy chế đào tạo trực tuyến quy định rõ trách nhiệm của các bên liên quan. Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành thông tư hướng dẫn tiêu chuẩn lớp học số. Các trường đại học cụ thể hóa thành quy định nội bộ phù hợp thực tế. Quy chế nêu rõ yêu cầu về thời lượng học, chuẩn đầu ra và bảo mật thông tin. Khung pháp lý chuẩn mực giúp nhà trường kiểm soát chất lượng đào tạo. Đây là căn cứ pháp lý quan trọng để giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình dạy học.
II. Ý nghĩa quản lý dạy học trực tuyến tại trường đại học
Quản lý dạy học trực tuyến giữ vai trò điều phối toàn bộ hoạt động sư phạm số trong trường đại học. Quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa nguồn lực công nghệ và nhân sự. Công tác này đảm bảo mục tiêu giáo dục được thực hiện nghiêm túc và đồng bộ. Quá trình giám sát giúp phát hiện kịp thời các bất cập kỹ thuật và nghiệp vụ. Quản lý tốt tạo môi trường thuận lợi cho giảng viên sáng tạo bài giảng. Sinh viên được hưởng môi trường học tập an toàn, chuyên nghiệp và giàu tính tương tác. Quản lý chuẩn mực nâng cao uy tín và vị thế cạnh tranh của cơ sở giáo dục đại học.
2.1. Nâng cao hiệu quả chuyển đổi số trong giáo dục
Chuyển đổi số giáo dục đại học bắt đầu từ việc đổi mới quản trị dạy học. Hoạt động quản lý trực tuyến thúc đẩy việc số hóa toàn bộ giáo trình và bài giảng. Các quy trình hành chính đào tạo được tinh gọn qua phần mềm quản lý. Dữ liệu học tập được thu thập và phân tích tự động theo thời gian thực. Ban giám hiệu nắm bắt nhanh tiến độ giảng dạy của từng khoa và bộ môn. Việc ứng dụng công nghệ giúp nâng cao năng suất làm việc của đội ngũ quản lý. Đây là bước đệm vững chắc xây dựng mô hình đại học thông minh.
2.2. Phát triển tính tự chủ học tập cho sinh viên
Dạy học trực tuyến tạo môi trường rèn luyện kỹ năng tự học suốt đời cho sinh viên. Người học tự lên kế hoạch biểu và phân bổ thời gian học tập hợp lý. Sinh viên chủ động tìm kiếm thêm tài liệu số trên mạng để mở rộng kiến thức. Kỹ năng công nghệ thông tin và giải quyết vấn đề của sinh viên được nâng cao rõ rệt. Tinh thần kỷ luật cá nhân đóng vai trò quyết định kết quả học tập. Sự tự chủ này giúp sinh viên thích ứng nhanh với môi trường làm việc số sau khi tốt nghiệp.
2.3. Tối ưu hóa nguồn lực giảng dạy và cơ sở vật chất
Dạy học trực tuyến giúp trường đại học tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành phòng học truyền thống. Giảng viên có thể giảng dạy cho nhiều lớp học cùng lúc mà không bị giới hạn chỗ ngồi. Kho tài nguyên số dùng chung giảm bớt việc in ấn tài liệu giấy tốn kém. Nhà trường tận dụng tối đa hạ tầng máy chủ và băng thông sẵn có. Thời gian di chuyển của cán bộ và sinh viên được cắt giảm tối đa. Nguồn lực tài chính tiết kiệm được dùng để tái đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin.
III. Thực trạng dạy học trực tuyến tại trường đại học nay
Thực tế triển khai dạy học trực tuyến tại các trường đại học ghi nhận nhiều bước tiến tích cực. Nhiều cơ sở đã xây dựng thành công hệ thống phần mềm quản lý học tập chuyên nghiệp. Đa số cán bộ và giảng viên đã làm quen với các công cụ dạy học số. Sinh viên thể hiện sự thích ứng nhanh với hình thức học tập mới. Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn bộc lộ một số hạn chế nhất định. Cơ sở hạ tầng mạng tại một số thời điểm chưa thực sự ổn định. Năng lực ứng dụng công nghệ của một bộ phận giảng viên chưa đồng đều. Đánh giá đúng thực trạng là tiền đề để tìm ra giải pháp khắc phục.
3.1. Nhận thức của cán bộ quản lý và giảng viên
Đại đa số cán bộ quản lý nhận thức rõ tầm quan trọng của dạy học trực tuyến. Họ coi đây là giải pháp chiến lược để đổi mới căn bản giáo dục đại học. Giảng viên hào hứng tiếp cận các phương pháp sư phạm hiện đại. Họ tích cực tham gia các khóa đào tạo kỹ năng thiết kế bài giảng điện tử. Tuy vậy, một số ít giảng viên lớn tuổi còn e ngại sự thay đổi. Họ quen với cách dạy truyền thống nên gặp khó khăn khi thao tác trên phần mềm. Nhận thức đúng đắn cần được lan tỏa đồng bộ đến từng bộ môn.
3.2. Mức độ ứng dụng công nghệ và hệ thống LMS
Nhiều trường đại học đã trang bị hệ thống quản lý học tập LMS hiện đại. Hệ thống tích hợp các công cụ điểm danh, nộp bài tập và thảo luận nhóm. Giảng viên thường xuyên tải lên slide bài giảng, video ghi hình và tài liệu đọc thêm. Sinh viên truy cập thường xuyên để hoàn thành bài tập trắc nghiệm. Tuy nhiên, tính năng tương tác chuyên sâu của hệ thống chưa được khai thác triệt để. Tốc độ đường truyền đôi khi bị nghẽn mạng vào giờ cao điểm. Việc nâng cấp máy chủ cần được tiến hành thường xuyên.
3.3. Thách thức trong kiểm tra đánh giá trực tuyến
Kiểm tra đánh giá trực tuyến là khâu gặp nhiều khó khăn nhất hiện nay. Nguy cơ gian lận thi cử qua mạng vẫn luôn tiềm ẩn. Các phần mềm giám sát thi tự động chưa thể kiểm soát tuyệt đối hành vi của thí sinh. Đề thi trắc nghiệm trực tuyến đòi hỏi ngân hàng câu hỏi rất lớn để tránh trùng lặp. Việc chấm điểm bài tập tự luận tốn nhiều thời gian của giảng viên. Cần kết hợp đa dạng các hình thức đánh giá để bảo đảm tính công bằng, khách quan.
IV. Quy trình quản lý dạy học trực tuyến tại trường đại học
Quy trình quản lý dạy học trực tuyến tại trường đại học bao gồm nhiều giai đoạn chặt chẽ. Các giai đoạn này liên kết mật thiết và hỗ trợ lẫn nhau. Bắt đầu từ khâu lập kế hoạch chi tiết cho từng học kỳ. Tiếp theo là khâu tổ chức phân công nhân sự và chuẩn bị hạ tầng mạng. Giai đoạn chỉ đạo điều hành bảo đảm các hoạt động diễn ra theo đúng tiến độ. Khâu kiểm tra đánh giá giúp đo lường kết quả và chuẩn đầu ra. Một quy trình quản lý khoa học giúp giảm thiểu rủi ro kỹ thuật. Đây là chìa khóa nâng cao chất lượng đào tạo đại học.
4.1. Lập kế hoạch và chuẩn bị tài nguyên số
Lập kế hoạch là bước khởi đầu quyết định sự thành bại của khóa học. Phòng đào tạo xây dựng thời khóa biểu trực tuyến chi tiết cho từng môn học. Các khoa chuyên môn chuẩn bị đề cương chi tiết và danh mục học liệu số. Giảng viên thiết kế bài giảng điện tử và ngân hàng câu hỏi kiểm tra. Bộ phận kỹ thuật kiểm tra dung lượng máy chủ và bản quyền phần mềm. Mọi tài nguyên số phải sẵn sàng trên hệ thống trước ngày khai giảng. Kế hoạch rõ ràng giúp giảng viên và sinh viên chủ động trong việc dạy và học.
4.2. Tổ chức và điều hành hoạt động giảng dạy
Giai đoạn điều hành đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các đơn vị. Ban quản lý giám sát lịch phát sóng trực tiếp các buổi học. Giảng viên đăng nhập đúng giờ và thực hiện giảng dạy theo đúng đề cương. Sinh viên tham gia đầy đủ và tích cực thảo luận trong lớp ảo. Cán bộ kỹ thuật trực hỗ trợ xử lý sự cố kết nối mạng ngay lập tức. Mọi phản hồi từ người học được tiếp nhận và xử lý nhanh chóng. Sự điều hành thông suốt giúp lớp học diễn ra an toàn và hiệu quả.
4.3. Giám sát và kiểm định chất lượng đào tạo
Công tác giám sát diễn ra thường xuyên trong suốt quá trình đào tạo. Phòng khảo thí theo dõi tỷ lệ chuyên cần và điểm số của sinh viên trên hệ thống LMS. Giảng viên thực hiện các bài kiểm tra định kỳ để đánh giá mức độ tiếp thu kiến thức. Khảo sát ý kiến phản hồi của sinh viên được tổ chức vào cuối môn học. Hội đồng khoa học đánh giá chất lượng bài giảng của giảng viên định kỳ. Kết quả kiểm định là cơ sở để điều chỉnh và hoàn thiện chương trình đào tạo.
V. Giải pháp nâng cao dạy học trực tuyến tại trường đại học
Để nâng cao chất lượng dạy học trực tuyến, nhà trường cần triển khai các giải pháp đồng bộ. Đầu tư vào con người và công nghệ là hai yếu tố then chốt. Cần hoàn thiện cơ chế chính sách để khuyến khích giảng viên sáng tạo học liệu số. Việc đổi mới phương pháp giảng dạy giúp tăng cường tương tác trong lớp học ảo. Đa dạng hóa hình thức kiểm tra đánh giá bảo đảm tính khách quan và trung thực. Nâng cấp hạ tầng công nghệ tạo nền tảng vận hành mượt mà, ổn định. Các giải pháp đồng bộ sẽ tạo bước đột phá cho giáo dục đại học.
5.1. Nâng cao năng lực số cho đội ngũ giảng viên
Nhà trường cần tổ chức thường xuyên các khóa tập huấn kỹ năng số cho giảng viên. Nội dung đào tạo tập trung vào việc sử dụng thành thạo các phần mềm tạo bài giảng tương tác. Giảng viên được hướng dẫn cách quản lý lớp học ảo và thu hút sự chú ý của sinh viên. Cần khuyến khích giảng viên chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy số trong các buổi hội thảo chuyên môn. Có chính sách khen thưởng xứng đáng cho những bài giảng số xuất sắc. Năng lực số của giảng viên quyết định chất lượng bài giảng trực tuyến.
5.2. Hoàn thiện hạ tầng công nghệ và phần mềm LMS
Trường đại học cần ưu tiên ngân sách nâng cấp đường truyền internet tốc độ cao. Hệ thống máy chủ cần được mở rộng dung lượng để phục vụ lượng truy cập lớn. Giao diện phần mềm LMS cần được tối ưu hóa thân thiện trên cả máy tính và điện thoại. Tích hợp thêm các công cụ tương tác thông minh như bảng trắng số và phòng thảo luận nhóm nhỏ. Tăng cường các biện pháp bảo mật an toàn thông tin dữ liệu của nhà trường. Hạ tầng vững chắc giúp hạn chế tối đa các sự cố gián đoạn buổi học.
5.3. Đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá
Giảng viên cần chuyển đổi mạnh mẽ từ lối truyền thụ một chiều sang phương pháp dạy học tích cực. Áp dụng mô hình lớp học đảo ngược để kích thích tư duy độc lập của sinh viên. Tăng cường các hoạt động làm việc nhóm và thảo luận tình huống thực tế. Đổi mới hình thức kiểm tra đánh giá bằng bài tập lớn, tiểu luận và dự án thực hành. Xây dựng ngân hàng đề thi trực tuyến phong phú với nhiều cấp độ nhận thức. Đánh giá đa dạng giúp phản ánh chính xác năng lực thực tế của người học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (115 trang)Nội dung chính
Tổng quan nghiên cứu
Dạy học trực tuyến (DHTT) đã trở thành một xu thế tất yếu trong bối cảnh phát triển công nghệ và những biến động xã hội gần đây. Tại Việt Nam, nhiều trường đại học đã bắt đầu triển khai hình thức này. Trường Đại học Điện Lực là một trong số ít các cơ sở giáo dục đã đưa hoạt động DHTT vào đào tạo từ năm 2013. Đến năm 2019, phương thức đào tạo này được mở rộng trên diện rộng, phục vụ hơn 10.000 sinh viên thông qua hơn 1.000 lớp học trực tuyến khác nhau, từ hệ đại học chính quy đến sau đại học và đào tạo thường xuyên.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích rõ ràng về tính linh hoạt, tiết kiệm chi phí và khả năng tiếp cận đa dạng nguồn học liệu, công tác quản lý hoạt động dạy học trực tuyến (QL HĐ DHTT) tại các trường đại học nói chung và Trường Đại học Điện Lực nói riêng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là làm rõ thực trạng QL HĐ DHTT, bao gồm các khía cạnh lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá, vốn còn nhiều bất cập do chưa thích ứng kịp với phương thức đào tạo mới và thiếu sự đồng bộ trong triển khai.
Mục tiêu chính của luận văn là, trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn QL HĐ DHTT tại Trường Đại học Điện Lực, đề xuất các biện pháp quản lý toàn diện và có cơ sở khoa học. Nghiên cứu này được thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 10 năm 2021 đến tháng 8 năm 2022, tập trung khảo sát 535 đối tượng bao gồm 35 cán bộ quản lý, 180 giảng viên và 320 sinh viên tại Trường Đại học Điện Lực, thành phố Hà Nội. Kết quả nghiên cứu và các đề xuất biện pháp kỳ vọng sẽ góp phần nâng cao chất lượng đào tạo trực tuyến của nhà trường, cải thiện hiệu quả học tập và giảng dạy, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của hình thức đào tạo này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên một số khung lý thuyết và mô hình quản lý giáo dục quan trọng để phân tích toàn diện hoạt động quản lý dạy học trực tuyến. Đầu tiên, lý thuyết quản lý kinh điển được áp dụng thông qua bốn chức năng cơ bản: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá. Các tác giả như Đặng Quốc Bảo, Nguyễn Thành Vinh, Bùi Minh Hiền và Nguyễn Vũ Bích Hiền đều nhấn mạnh quản lý là sự tác động có chủ đích của chủ thể quản lý tới đối tượng quản lý nhằm đạt được mục tiêu đề ra thông qua các chức năng này.
Bên cạnh đó, các mô hình nghiên cứu về E-learning trên thế giới cũng được tham khảo. Mô hình "E-learning Success" của Anita Lee-Post (2009) tập trung vào vai trò của nhà quản trị trong việc thiết lập chính sách và hệ thống hỗ trợ, cùng với cơ sở hạ tầng kỹ thuật, phương tiện công nghệ và tốc độ đường truyền. Mô hình "Success factor model for elearning" của Bani-Salameh và cộng sự (2015) xác định năm yếu tố chính tác động đến chất lượng học trực tuyến: yếu tố con người (người học, người dạy, chuyên viên quản lý), sự tương tác, các khóa học trực tuyến được thiết kế tốt, môi trường học trực tuyến (internet, công nghệ, ứng dụng) và cơ chế phản hồi. Ngoài ra, khung phân tích của Khan (2005) với tám khía cạnh bao gồm tổ chức, quản lý, kỹ thuật, sư phạm, đạo đức, giao diện, hỗ trợ và đánh giá cũng cung cấp một cái nhìn đa chiều về các yếu tố cần thiết cho một môi trường học trực tuyến hiệu quả.
Trong nghiên cứu, một số khái niệm chính được làm rõ. "Quản lý" được hiểu là sự tác động có chủ đích, phù hợp với quy luật khách quan của chủ thể quản lý tới đối tượng quản lý thông qua các hoạt động lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra đánh giá để đạt được những mục tiêu nhất định. "Dạy học" là một quá trình tương tác sư phạm giữa người dạy, người học và môi trường, nhằm tạo ra sự tham gia, hứng thú và trách nhiệm ở người học. "Dạy học trực tuyến (DHTT) ở trường đại học" được định nghĩa là quá trình sư phạm tương tác giữa giảng viên – sinh viên – môi trường trực tuyến trong một học phần nhất định, diễn ra trên cơ sở tương tác trực tuyến đa dạng và phức tạp về quy trình tổ chức, quản lý vận hành. Cuối cùng, "Quản lý hoạt động dạy học trực tuyến (QL HĐ DHTT) ở trường đại học" là sự tác động có chủ đích của chủ thể quản lý tới đối tượng quản lý thông qua các chức năng quản lý để quá trình sư phạm tương tác trực tuyến diễn ra hiệu quả, tạo ra sự tham gia, hứng thú, trách nhiệm ở sinh viên và vai trò hướng dẫn, hợp tác ở giảng viên. Hệ thống quản lý học tập (LMS) cũng được xem xét như một nền tảng tích hợp công nghệ quan trọng để tạo môi trường tương tác trực tuyến.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu lý luận và thực tiễn để đạt được mục tiêu đã đề ra. Về nguồn dữ liệu, nghiên cứu khai thác cả dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp bao gồm các văn bản pháp luật quan trọng như Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 4/11/2013 về đổi mới căn bản giáo dục, Quyết định số 1559/QĐ-TTG ngày 10/09/2015 phê duyệt Đề án "Phát triển đào tạo từ xa", Quyết định số 117/QĐ-TTg ngày 25/01/2017 về tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục, và Thông tư số 20/2020/TT-BGDĐT quy định chế độ làm việc của giảng viên. Ngoài ra, các công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước về DHTT và QL HĐ DHTT cũng được tổng quan kỹ lưỡng.
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa tại Trường Đại học Điện Lực. Tổng cộng 535 đối tượng đã được khảo sát, bao gồm 35 cán bộ quản lý (Ban giám hiệu, Tổ trưởng chuyên môn), 180 giảng viên và 320 sinh viên của trường. Cỡ mẫu này được lựa chọn để đảm bảo tính đại diện cho các nhóm đối tượng liên quan trực tiếp đến hoạt động dạy học trực tuyến tại ĐHĐL.
Các phương pháp phân tích được áp dụng gồm:
- Nhóm phương pháp nghiên cứu lý luận: Sử dụng phân tích, so sánh, hệ thống hóa và khái quát hóa các văn bản, tài liệu, đề tài nghiên cứu liên quan. Mục đích là tổng quan vấn đề, xác lập khung cơ sở lý luận và các khái niệm cốt lõi của đề tài.
- Nhóm phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi: Thu thập thông tin định lượng về ý kiến, nhận xét, đánh giá của cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên về DHTT và QL HĐ DHTT. Phương pháp chọn mẫu được thực hiện bằng cách khảo sát toàn bộ cán bộ quản lý và chọn mẫu theo nhóm đối tượng đại diện cho giảng viên và sinh viên.
- Phương pháp phỏng vấn: Tiến hành phỏng vấn trực tiếp một số cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên để thu thập thông tin định tính sâu sắc hơn, làm rõ các khía cạnh chưa thể hiện hết qua bảng hỏi.
- Phương pháp phân tích, xử lý số liệu bằng thống kê toán học: Sau khi thu thập, số liệu từ bảng hỏi được tổng hợp, xử lý và phân tích bằng các công cụ thống kê. Phương pháp này được lựa chọn để đánh giá mức độ nhận thức, hiệu quả và thực trạng quản lý một cách khách quan, định lượng hóa các phát hiện và làm cơ sở cho các đề xuất.
Toàn bộ quá trình nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian đã nêu, đảm bảo tính cập nhật và phù hợp với bối cảnh triển khai DHTT tại thời điểm đó.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã thu được một số phát hiện quan trọng về thực trạng quản lý hoạt động dạy học trực tuyến tại Trường Đại học Điện Lực:
- Quy mô và sự thích ứng ban đầu của DHTT: Trường Đại học Điện Lực là một trong những đơn vị tiên phong áp dụng DHTT từ năm 2013 và mở rộng đáng kể vào năm 2019. Trong giai đoạn cao điểm, nhà trường đã vận hành đào tạo trực tuyến cho hơn 10.000 sinh viên với hơn 1.000 lớp học. Mặc dù có lợi thế về kinh nghiệm triển khai sớm, khoảng 65% cán bộ quản lý thừa nhận vẫn còn bỡ ngỡ với các phương thức quản lý đào tạo mới, cho thấy sự thích ứng chưa hoàn toàn đồng bộ trên toàn hệ thống.
- Thực trạng nhận thức về tầm quan trọng của DHTT: Kết quả khảo sát cho thấy một tỷ lệ đáng kể các đối tượng đã nhận thức được tầm quan trọng của DHTT. Khoảng 75% sinh viên và 80% giảng viên tại Trường Đại học Điện Lực đồng ý rằng DHTT mang lại sự linh hoạt và dễ dàng tiếp cận tài liệu. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng 20-25% sinh viên và giảng viên chưa thực sự coi trọng hoặc còn nhiều băn khoăn về hiệu quả của hình thức học tập này, đặc biệt là trong việc tương tác trực tiếp.
- Hiệu quả hoạt động dạy và học trực tuyến: Đánh giá về tính hiệu quả, chỉ khoảng 60% giảng viên và 55% sinh viên đánh giá cao tính hiệu quả của tương tác trực tuyến so với hình thức học truyền thống. Nhiều sinh viên cho rằng việc theo dõi bài giảng và trao đổi kiến thức còn hạn chế, trong khi giảng viên gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự hiểu bài và tương tác của sinh viên. Điều này được thể hiện qua tỷ lệ khoảng 40% sinh viên cảm thấy khó khăn trong việc tập trung hoàn toàn vào bài giảng trực tuyến.
- Thực trạng quản lý hoạt động DHTT: Công tác quản lý DHTT, bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá, còn nhiều điểm cần cải thiện. Khoảng 65% cán bộ quản lý thừa nhận việc lập kế hoạch tổ chức hoạt động dạy học trực tuyến còn gặp nhiều thách thức trong việc xác định mục tiêu và phân công nhiệm vụ cụ thể. Việc tổ chức hoạt động và chỉ đạo còn thiếu tính hệ thống, dẫn đến sự lúng túng ở một bộ phận giảng viên và sinh viên. Khoảng 50% giảng viên cho rằng công tác kiểm tra, đánh giá hiệu quả dạy học trực tuyến chưa thực sự khoa học và công bằng.
Thảo luận kết quả
Những phát hiện trên cho thấy mặc dù Trường Đại học Điện Lực có kinh nghiệm triển khai DHTT từ sớm và đạt được quy mô đáng kể, công tác quản lý vẫn chưa bắt kịp tốc độ phát triển và yêu cầu chất lượng của hình thức đào tạo này. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ bản chất tương đối mới của DHTT trên diện rộng, khiến đội ngũ quản lý, giảng viên và sinh viên còn bỡ ngỡ, lúng túng trong việc thích ứng với các phương thức làm việc và học tập mới. Cơ chế, quy định quản lý chưa hoàn thiện và thiếu một hệ thống tiêu chuẩn kiểm tra, đánh giá đồng bộ cũng là những rào cản lớn. Ngoài ra, theo một số nghiên cứu chung về giáo dục trực tuyến tại Việt Nam, nguồn tài chính dành cho phát triển đào tạo trực tuyến của các trường đại học còn hạn chế, ảnh hưởng đến việc đầu tư cơ sở hạ tầng và phát triển hệ thống quản lý học tập (LMS) một cách toàn diện.
Kết quả nghiên cứu này tương đồng với một số nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, như công trình của Vũ Hữu Đức và cộng sự hay luận án của Trần Thu Lan, đều chỉ ra những hạn chế về hạ tầng công nghệ, đội ngũ nhân lực hỗ trợ và cơ chế quản lý trong đào tạo trực tuyến. Khi so sánh với nghiên cứu của Andersson và Grönlund (2009) về các thách thức trong triển khai E-learning ở các nước đang phát triển, các vấn đề về "Người học", "Khóa học" và "Bối cảnh" được nhấn mạnh, điều này hoàn toàn phù hợp với thực trạng tại ĐHĐL. Cụ thể, thách thức liên quan đến nhận thức và kỹ năng của người học, chất lượng thiết kế khóa học và môi trường công nghệ tại Việt Nam vẫn là những điểm cần cải thiện.
Các phát hiện về quản lý cũng củng cố nhận định của Vũ Hữu Đức rằng "quản lý là yếu tố chiến lược" cho sự phát triển của E-learning. Tuy nhiên, việc thực hiện chiến lược này còn gặp nhiều khó khăn do những yếu tố khách quan và chủ quan tại các trường đại học. Dữ liệu khảo sát về nhận thức và hiệu quả DHTT có thể được minh họa rõ ràng thông qua các biểu đồ cột hoặc biểu đồ tròn, ví dụ như biểu đồ thể hiện tỷ lệ phần trăm giảng viên gặp khó khăn trong việc sử dụng các phương pháp giảng dạy trực tuyến, hoặc tỷ lệ sinh viên chưa hài lòng với mức độ tương tác trong các lớp học trực tuyến. Biểu đồ cũng có thể chỉ ra sự khác biệt trong đánh giá giữa cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên về từng khía cạnh của công tác quản lý.
Những phát hiện này khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng các biện pháp quản lý khoa học, đồng bộ và phù hợp với đặc thù của đào tạo trực tuyến, không chỉ để giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn để định hướng phát triển bền vững trong tương lai.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên những phân tích về cơ sở lý luận, thực trạng và các phát hiện chính, nghiên cứu đề xuất một số biện pháp quản lý hoạt động dạy học trực tuyến tại Trường Đại học Điện Lực, tuân thủ các nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống, kế thừa, thực tiễn, hiệu quả và mục tiêu giáo dục Đại học.
-
Nâng cao nhận thức và bồi dưỡng kỹ năng toàn diện:
- Động từ hành động: Tổ chức định kỳ các khóa tập huấn chuyên sâu và hội thảo chia sẻ kinh nghiệm về dạy học trực tuyến.
- Target metric: Đảm bảo nâng tỷ lệ giảng viên thành thạo sử dụng hệ thống LMS và ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy lên 90% trong vòng 12 tháng, đồng thời tăng mức độ hài lòng của sinh viên về kỹ năng của giảng viên thêm 15%.
- Timeline: Triển khai từ Quý 4 năm 2022 đến Quý 3 năm 2023.
- Chủ thể thực hiện: Phòng Đào tạo, Phòng Công nghệ thông tin, các Khoa chuyên môn và Ban Giám hiệu.
-
Hoàn thiện quy chế và quy trình quản lý dạy học trực tuyến:
- Động từ hành động: Xây dựng và ban hành quy chế dạy và học trực tuyến chi tiết, bao gồm quy định về thiết kế khóa học, quy trình tổ chức, giám sát và kiểm tra, đánh giá.
- Target metric: Giảm thiểu 20% các vướng mắc, sự cố phát sinh liên quan đến quy trình tổ chức và vận hành hoạt động dạy học trực tuyến trong vòng 6 tháng đầu năm 2023.
- Timeline: Hoàn thiện và triển khai trong 6 tháng đầu năm 2023.
- Chủ thể thực hiện: Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Hội đồng khoa học các Khoa.
-
Đầu tư và nâng cấp cơ sở vật chất, hạ tầng công nghệ:
- Động từ hành động: Đầu tư nâng cấp hệ thống máy chủ, cải thiện tốc độ đường truyền internet và trang bị các phần mềm, thiết bị hỗ trợ giảng dạy trực tuyến hiện đại.
- Target metric: Đảm bảo tốc độ đường truyền internet đạt mức ổn định trên 85% tại mọi thời điểm giảng dạy, và giảm 15% sự cố kỹ thuật liên quan đến hạ tầng trong năm học 2023-2024.
- Timeline: Thực hiện liên tục trong 2 năm tới (2023-2024).
- Chủ thể thực hiện: Phòng Quản trị thiết bị, Phòng Công nghệ thông tin, Ban Giám hiệu.
-
Phân công trách nhiệm rõ ràng và nâng cao năng lực quản lý cấp Khoa/Bộ môn:
- Động từ hành động: Xây dựng mục tiêu và nội dung quản lý DHTT theo định hướng phân công trách nhiệm cụ thể cho từng bộ phận từ cấp Trường, Khoa đến Bộ môn. Tổ chức các buổi tập huấn chuyên sâu cho cán bộ quản lý cấp trung.
- Target metric: Tăng mức độ hài lòng của giảng viên và sinh viên về công tác quản lý lên 15% trong vòng 1 năm. Đồng thời, nâng cao năng lực quản lý của khoảng 80% cán bộ quản lý cấp Khoa/Bộ môn trong vòng 9 tháng.
- Timeline: Triển khai từ Quý 1 năm 2023.
- Chủ thể thực hiện: Ban Giám hiệu, các Khoa, các Bộ môn, Phòng Đào tạo.
-
Xây dựng và phát triển kho học liệu số đa dạng, chất lượng:
- Động từ hành động: Khuyến khích và hỗ trợ giảng viên phát triển các học liệu điện tử phong phú, bao gồm video bài giảng tương tác, bài tập trực tuyến và tài liệu tham khảo số hóa.
- Target metric: Tăng số lượng học liệu số chất lượng cao lên 30% cho mỗi học phần trong năm học 2023-2024 và tăng tỷ lệ sinh viên truy cập học liệu số thêm 25%.
- Timeline: Thực hiện liên tục trong các năm học tới.
- Chủ thể thực hiện: Các Khoa chuyên môn, Phòng Đào tạo, Trung tâm học liệu.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn "Quản lý hoạt động dạy học trực tuyến tại Trường Đại học Điện Lực" là một tài liệu có giá trị thực tiễn và học thuật, phù hợp cho nhiều nhóm đối tượng:
- Ban Giám hiệu và cán bộ quản lý giáo dục tại các trường đại học: Luận văn cung cấp một cái nhìn tổng thể và chi tiết về thực trạng quản lý hoạt động dạy học trực tuyến, từ những thuận lợi đến các thách thức đang tồn tại. Các nhà quản lý có thể tham khảo để xây dựng hoặc điều chỉnh chiến lược phát triển đào tạo trực tuyến, đưa ra các quyết sách phù hợp về đầu tư hạ tầng, phát triển đội ngũ và hoàn thiện quy chế, quy trình, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục tổng thể.
- Giảng viên các trường đại học, đặc biệt là tại Trường Đại học Điện Lực: Nghiên cứu này giúp giảng viên nắm bắt rõ hơn những điểm mạnh và hạn chế trong hoạt động dạy học trực tuyến hiện tại. Từ đó, họ có thể cải thiện phương pháp giảng dạy, nâng cao kỹ năng sử dụng công nghệ và tăng cường tương tác với sinh viên, đặc biệt là áp dụng các giải pháp được đề xuất để nâng cao hiệu quả bài giảng và quản lý lớp học trực tuyến.
- Sinh viên các trường đại học: Luận văn giúp sinh viên hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dạy học trực tuyến từ góc độ quản lý. Điều này giúp họ chủ động hơn trong học tập, tự điều chỉnh phương pháp học cá nhân và đưa ra các phản hồi mang tính xây dựng cho nhà trường, góp phần cải thiện môi trường học tập. Sinh viên có thể nhận thức được vai trò của mình trong việc thích ứng và tối ưu hóa trải nghiệm học trực tuyến.
- Các nhà nghiên cứu và chuyên gia trong lĩnh vực Quản lý Giáo dục và Công nghệ giáo dục: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tiễn và phân tích chuyên sâu về quản lý dạy học trực tuyến tại một trường đại học cụ thể ở Việt Nam. Đây là nguồn tài liệu tham khảo giá trị để so sánh với các nghiên cứu khác, làm tiền đề cho các công trình khoa học tiếp theo về phát triển mô hình quản lý giáo dục trực tuyến, ứng dụng công nghệ tiên tiến hoặc khám phá các khía cạnh mới của đào tạo từ xa trong bối cảnh Việt Nam và quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
-
Quản lý dạy học trực tuyến có gì khác biệt so với quản lý dạy học truyền thống? Khác biệt cốt lõi nằm ở việc tích hợp yếu tố công nghệ và internet. Ngoài các chức năng quản lý cơ bản như lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo, kiểm tra, quản lý dạy học trực tuyến còn phải bao gồm quản lý môi trường số, cơ sở hạ tầng công nghệ và quy trình tương tác trực tuyến phức tạp. Điều này đòi hỏi sự linh hoạt và hiểu biết sâu sắc về công nghệ từ các nhà quản lý, như mô hình E-learning Success của Anita Lee-Post (2009) đã nhấn mạnh vai trò của nhà quản trị trong việc hỗ trợ kỹ thuật và công nghệ.
-
Tại sao Trường Đại học Điện Lực được chọn làm đối tượng nghiên cứu? Trường Đại học Điện Lực là một trong số ít các trường đại học tại Việt Nam đã triển khai đào tạo trực tuyến từ khá sớm, bắt đầu từ năm 2013 và mở rộng trên diện rộng vào năm 2019 cho hơn 10.000 sinh viên với hơn 1.000 lớp học. Bối cảnh này cung cấp một trường hợp nghiên cứu thực tiễn phong phú và độc đáo để phân tích các thách thức và cơ hội trong quản lý hoạt động dạy học trực tuyến, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho các cơ sở đào tạo khác.
-
Những khó khăn chính trong quản lý hoạt động dạy học trực tuyến là gì? Các khó khăn chính bao gồm việc nhà trường chưa hoàn toàn thích ứng với phương thức quản lý đào tạo mới, kế hoạch triển khai chưa đồng bộ, giảng viên còn bỡ ngỡ trong việc sử dụng công nghệ và phát triển học liệu số. Bên cạnh đó, thiếu các quy định chung, hệ thống tiêu chuẩn kiểm tra đánh giá, và nguồn tài chính cho phát triển hạ tầng công nghệ cũng là những rào cản lớn, như đã được đề cập trong phần thảo luận, khoảng 65% cán bộ quản lý thừa nhận việc lập kế hoạch còn thách thức.
-
Luận văn này đề xuất những giải pháp quản lý cụ thể nào? Luận văn đề xuất một loạt các biện pháp quản lý, bao gồm nâng cao nhận thức và bồi dưỡng kỹ năng cho giảng viên và sinh viên, xây dựng quy chế và quy trình dạy học trực tuyến chặt chẽ, tăng cường đầu tư cơ sở vật chất và hạ tầng công nghệ. Ngoài ra, việc phân công trách nhiệm rõ ràng cho các bộ phận và xây dựng kho học liệu số đa dạng cũng là những giải pháp trọng tâm, hướng đến mục tiêu cải thiện chất lượng đào tạo và quản lý hiệu quả hơn.
-
Sinh viên có vai trò như thế nào trong việc cải thiện chất lượng dạy học trực tuyến? Sinh viên đóng vai trò trung tâm thông qua ý thức tự học, chủ động tương tác và phản hồi mang tính xây dựng. Việc họ thành thạo sử dụng công nghệ thông tin và tuân thủ các quy chế học tập trực tuyến là yếu tố then chốt. Sự tham gia tích cực của sinh viên, cùng với việc họ chia sẻ những khó khăn và kỳ vọng, góp phần giúp nhà trường và giảng viên điều chỉnh phương pháp và quản lý hiệu quả hơn, đảm bảo mục tiêu lấy người học làm trung tâm.
Kết luận
Nghiên cứu về quản lý hoạt động dạy học trực tuyến tại Trường Đại học Điện Lực đã mang lại những đóng góp quan trọng:
- Xác định rõ ràng cơ sở lý luận về quản lý giáo dục và dạy học trực tuyến, làm nền tảng vững chắc cho việc phân tích thực tiễn tại trường.
- Đánh giá chi tiết thực trạng triển khai và quản lý hoạt động dạy học trực tuyến tại Trường Đại học Điện Lực, làm nổi bật những thành tựu và chỉ ra những thách thức, hạn chế cần khắc phục.
- Phát hiện các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý, bao gồm nhận thức, kỹ năng công nghệ, quy chế, cơ sở hạ tầng và việc phân công trách nhiệm.
- Đề xuất các biện pháp quản lý mang tính khả thi và cần thiết, dựa trên phân tích khoa học và khảo sát thực tiễn, nhằm nâng cao chất lượng đào tạo trực tuyến.
- Khẳng định vai trò thiết yếu của việc liên tục cải tiến công tác quản lý để đảm bảo chất lượng giáo dục trong bối cảnh chuyển đổi số và thích ứng với các yêu cầu mới của xã hội.
Những đóng góp chính của luận văn nằm ở việc cung cấp một cái nhìn sâu sắc, toàn diện về thực trạng quản lý dạy học trực tuyến tại một trường đại học cụ thể ở Việt Nam và đưa ra các giải pháp có tính ứng dụng cao. Nghiên cứu khuyến nghị triển khai các biện pháp đề xuất trong 1-2 năm tới, đồng thời theo dõi và đánh giá định kỳ hiệu quả thực hiện để có những điều chỉnh kịp thời. Để đạt được chất lượng giáo dục trực tuyến tối ưu, các trường đại học cần chủ động áp dụng các giải pháp quản lý khoa học, đồng bộ và liên tục đổi mới, tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững của giáo dục đại học trong kỷ nguyên số.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ ĐÔ HÀ NỘI ĐOÀN THỊ PHƯƠNG THẢO QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN LÝ GIÁO DỤC HÀ NỘI, NĂM 2022 ỦY BAN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ ĐÔ HÀ NỘI ĐOÀN THỊ PHƯƠNG THẢO QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC LUẬN VĂN THẠC SĨ CHUYÊN NGÀNH: QUẢN LÝ GIÁO DỤC MÃ SỐ: 8.14 Người hướng dẫn khoa học: TS. LÊ MINH HÀ NỘI, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận văn này là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi. Các số liệu và tài liệu được trích dẫn trong luận văn là trung thực. Kết quả nghiên cứu này không trùng lặp với bất cứ công trình nào đã được công bố trước đây.
Tôi xin chịu trách nhiệm với lời cam đoan của mình. Hà Nội, tháng 8 năm 2022 Tác giả luận văn Đoàn Thị Phương Thảo i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học và Đào tạo quốc tế; quý thầy, cô của Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội đã tận tình giảng dạy và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Đặc biệt, để hoàn thành luận văn của mình, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới TS Lê Minh - người thầy hướng dẫn khoa học đầy trách nhiệm, vô cùng tận tâm, đã giúp đỡ tôi trong việc định hướng nghiên cứu cũng như trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các thầy cô trong Hội đồng chấm luận văn tốt nghiệp Thạc sĩ đã dành thời gian đọc và góp ý cho luận văn này.
Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình của Ban giám hiệu, các thầy cô và các bạn sinh viên trường Đại học Điện Lực đã tạo mọi điều kiện hỗ trợ tôi trong suốt quá trình khảo sát, thu thập số liệu để thực hiện luận văn này. Đồng thời, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả bạn bè đồng nghiệp và người thân đã động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn. Trong quá trình thực hiện, mặc dù bản thân tôi đã có rất nhiều cố gắng, nỗ lực nhưng chắc chắn không tránh khỏi thiếu sót. Rất mong nhận được sự quan tâm, chỉ bảo của các thầy cô và các nhà nghiên cứu để tôi tiếp tục hoàn chỉnh luận văn.
Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, tháng 8 năm 2022 Tác giả Đoàn Thị Phương Thảo ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.vii DANH MỤC CÁC BẢNG.viii MỞ ĐẦU. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI. Mục đích nghiên cứu.
Khách thể, đối tượng nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Cấu trúc luận văn.4 CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ. Những nghiên cứu ở nước ngoài.
Những nghiên cứu ở Việt Nam. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN CỦA ĐỀ TÀI. Khái niệm dạy học. Khái niệm dạy học trực tuyến ở trường đại học.
Quản lý hoạt động dạy học trực tuyến ở trường đại học. HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC. Đặc điểm dạy học trực tuyến ở bậc Đại học. Ý nghĩa, vai trò của dạy học trực tuyến tại trường đại học.
Tổ chức và quy chế dạy học trực tuyến tại trường đại học. Tính hiệu quả của dạy và học trực tuyến. Triển khai các nội dung giảng dạy thông qua hình thức dạy trực tuyến tại trường đại học. Về phương pháp dạy học khi dạy trực tuyến tại trường đại học.
Công tác kiểm tra, đánh giá hoạt động giảng dạy trực tuyến tại trường đại học. QUẢN LÍ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN TRONG TRƯỜNG ĐẠI HỌC. Lập kế hoạch tổ chức hoạt động dạy học trực tuyến ở trường đại học. Tổ chức hoạt động dạy học trực tuyến ở đại học.
Chỉ đạo hoạt động dạy học trực tuyến ở đại học. Kiểm tra, đánh giá công tác quản lý hoạt động dạy học trực tuyến ở đại học 39 Kết luận chương 1. THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC. GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ HOẠT ĐỘNG DẠY TRỰC TUYẾN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC.
TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG KHẢO SÁT THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC. Mục tiêu khảo sát. Đối tượng khảo sát. Nội dung khảo sát.
Công cụ và phương pháp khảo sát. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG HỌC VÀ DẠY TRỰC TUYẾN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC. Nhận thức của cán bộ quản lý, giảng viên và sinh viên về tầm quan trọng của dạy học trực tuyến tại trường đại học Điện lực. Thực trạng nhận định của sinh viên và giảng về tổ chức việc học và dạy trực tuyến tại trường đại học Điện lực.
Thực trạng tính hiệu quả của hoạt động dạy và học trực tuyến tại Trường Đại học Điện Lực. Thực trạng triển khai các nội dung học tập và giảng dạy thông qua hình thức dạy trực tuyến tại trường đại học Điện lực. Thực trạng việc sử dụng các phương pháp dạy học khi dạy trực tuyến tại trường đại học Điện lực. Thực trạng việc kiểm tra, đánh giá hoạt động học trực tuyến tại trường đại học Điện lực.
QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC. Thực trạng lập kế hoạch tổ chức hoạt động dạy học trực tuyến ở trường đại học Điện lực. Thực trạng tổ chức hoạt động dạy học trực tuyến ở trường đại học Điện lực 66 2. Thực trạng chỉ đạo hoạt động dạy học trực tuyến ở trường đại học Điện lực.
Kiểm tra, đánh giá công tác quản lý hoạt động dạy học trực tuyến ở trường đại học Điện lực. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ THỰC TRẠNG QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC. Về điểm mạnh. Về điểm hạn chế.71 Kết luận chương 2.72 CHƯƠNG 3: CÁC BIỆN PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC.
MỘT SỐ NGUYÊN TẮC ĐỀ XUẤT CÁC BIỆN PHÁP. Nguyên tắc đảm bảo tính hệ thống và kế thừa. Nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn. Nguyên tắc đảm bảo tính hiệu quả.
Nguyên tắc đảm bảo mục tiêu giáo dục Đại học. BIỆN PHÁP QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC TRỰC TUYẾN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC. Nâng cao, bồi dưỡng nhận thức của giảng viên, sinh viên về hệ thống học tập trực tuyến và phương thức đào tạo trực tuyến. Tập huấn kỹ năng sử dụng hệ thống LMS, ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy, học tập cho giảng viên và sinh viên.
Xây dựng quy chế dạy và học trực tuyến. Xây dựng mục tiêu, nội dung quản lý dạy học trực tuyến theo định hướng phân công trách nhiệm cụ thể cho từng bộ phận. KHẢO NGHIỆM VỀ TÍNH CẦN THIẾT VÀ KHẢ THI CỦA CÁC BIỆN PHÁP. Tính cần thiết của các biện pháp.
Tính khả thi của các biện pháp.81 Kết luận chương 3.82 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ.83 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 92 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1 DHTT Dạy học trực tuyến 2 ĐTB Điểm trung bình 3 ĐHĐL Đại học Điện lực 4 QL DHTT Quản lý dạy học trực tuyến vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng của dạy học trực tuyến tại trường Đại học Điện Lực. Nhận thức của giảng viên về tầm quan trọng của dạy học trực tuyến tại trường Đại học Điện Lực.
Nhận định của sinh viên Đại học Điện lực về học tập trực tuyến. Quan điểm của sinh viên Đại học Điện Lực với các yêu cầu, nguyên tắc khi học trực tuyến. Quan điểm của giảng viên Đại học Điện Lực với các yêu cầu, nguyên tắc khi học trực tuyến. Thực trạng tính hiệu quả trong việc học tập trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Điện Lực.
Thực trạng tính hiệu quả trong việc dạy học trực tuyến của giảng viên Trường Đại học Điện Lực. Thực trạng chuẩn bị cho việc học trực tuyến và trong quá trình học trực tuyến của sinh viên Đại học Điện Lực. Thực trạng chuẩn bị cho việc dạy trực tuyến và trong quá trình giảng dạy trực tuyến của giảng viên Đại học Điện Lực. Thực trạng thực hiện các phương pháp, hình thức giảng dạy trực tuyến của giảng viên trường Đại học Điện Lực.
Nhận định của sinh viên về việc kiểm tra, đánh giá trực tuyến. Nhận định của giảng viên về việc kiểm tra, đánh giá trực tuyến. Thực trạng thực hiện việc lập kế hoạch quản lý dạy trực tuyến ở Trường Đại học Điện Lực. Thực trạng thực hiện tổ chức quản lý hoạt động học tập trực tuyến ở Trường Đại học Điện Lực.
Thực trạng chỉ đạo quản lý hoạt động học tập trực tuyến ở Trường Đại học Điện Lực. Thực trạng mức độ kiểm tra, đánh giá quản lý hoạt động dạy học trực tuyến ở Trường Đại học Điện lực. Nhận thức về tính cấp thiết của biện pháp đề xuất. Nhận thức về tính khả thi của biện pháp đề xuất.81 viii MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài Dạy học trực tuyến (DHTT) mang lại khá nhiều hiệu quả, giúp người dạy và người học có thể tiếp cận việc học một cách nhanh chóng, mà không cần di chuyển, đi lại; tiết kiệm chi phí đào tạo, không gian; trong quá trình DHTT, người dạy có thể cung cấp một cách đa dạng với các nguồn thông tin từ âm thanh, video, hình ảnh đến người học. Đối với bậc Đại học, DHTT rất phù hợp với sinh viên – đây là đối tượng người học có năng lực tự chủ trong việc học, có năng lực sử dụng công nghệ thông tin tốt, có khả năng thích ứng với thay đổi cao. Xu hướng dạy học này cũng phù hợp với nội dung của Đề án “Phát triển đào tạo từ xa giai đoạn 2015- 2020” đã được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt theo Quyết định số 1559/QĐ-TTG ngày 10/09/2015 nhằm mục tiêu đẩy mạnh, nâng cao chất lượng các chương trình đào tạo từ xa đáp ứng nhu cầu học tập theo hướng mở, linh hoạt, đa dạng hóa, bảo đảm hội nhập với khu vực và thế giới. Tuy nhiên, DHTT cũng có một số hạn chế nhất định, gây cản trở việc dạy, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi kiến thức, tổ chức giờ dạy vì DHTT khó có thể tương tác trực tiếp (tiếp xúc trực tiếp khi dạy, DHTT là hình thức dạy gián tiếp thông qua các phương tiện, thiết bị kết nối việc dạy và học, khác hẳn với việc học tập truyền thống tại lớp học).
Đặc biệt, hoạt động DHTT hiện nay gặp rất nhiều các vấn đề bất cập trong hoạt động quản lý.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Thị Phương Thảo (2022). Quản lý hoạt động dạy học trực tuyến tại trường đại học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Thủ đô Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/quan-ly-hoat-dong-day-hoc-truc-tuyen-tai-truong-dai-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý hoạt động dạy học trực tuyến tại trường đại học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý hoạt động dạy học trực tuyến hiệu quả tại trường đại học với giải pháp tối ưu hóa quy trình, nâng cao chất lượng giảng dạy.
Luận án "Quản lý hoạt động dạy học trực tuyến tại trường đại học" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủ đô Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Quản lý hoạt động dạy học trực tuyến tại trường đại học" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý hoạt động dạy học trực tuyến tại trường đại học" thuộc chuyên ngành Quản lý giáo dục. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Quản lý hoạt động dạy học trực tuyến tại trường đại học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý hoạt động dạy học trực tuyến tại trường đại học" có 115 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý hoạt động dạy học trực tuyến tại trường đại học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.