Tổng quan về luận án

Luận án "Nghiên cứu các giải pháp xã hội hóa phát triển bóng đá Futsal tại Việt Nam" của tác giả Ngô Văn Hỷ đại diện cho một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực giáo dục học, tập trung vào việc kiến tạo các chiến lược bền vững cho sự phát triển của bóng đá Futsal thông qua cơ chế xã hội hóa. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong xu thế hội nhập kinh tế, văn hóa, xã hội mạnh mẽ của Việt Nam, nơi công tác quản lý xã hội chuyển từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đặc biệt nhấn mạnh vai trò của xã hội hóa trong lĩnh vực thể dục thể thao (TDTT) nói chung và bóng đá nói riêng.

Research gap cụ thể mà luận án này giải quyết là sự thiếu hụt "nguồn kinh phí ổn định và dồi dào để chúng ta có chiến lược dài hơi đưa bóng đá Futsal phát triển một cách bền vững" (tr. 3). Mặc dù bóng đá Futsal Việt Nam đã đạt được những thành tựu ấn tượng như việc đội tuyển quốc gia lọt vào vòng 1/8 World Cup 2016 và giành Giải Fair Play, cũng như CLB Thái Sơn Nam đạt HCĐ châu Á 2015, nhưng việc phát triển bền vững vẫn còn là một thách thức lớn do nguồn lực tài chính chưa ổn định. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách xây dựng và đánh giá các giải pháp xã hội hóa cụ thể, có cơ sở khoa học để phát triển Futsal.

Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi và giả thuyết sau:

  1. Mục tiêu 1: Đánh giá thực trạng phát triển và công tác xã hội hóa bóng đá Futsal nam Việt Nam giai đoạn 2007-2015, bao gồm thành tích đội tuyển, hệ thống giải đấu, công tác tài trợ, và cơ sở vật chất sân tập luyện, thi đấu (tr. 3-4).
  2. Mục tiêu 2: Xây dựng một số giải pháp phát triển công tác xã hội hóa để phát triển bóng đá Futsal tại Việt Nam, dựa trên phân tích SWOT và các nguyên tắc tiếp cận (tr. 4).
  3. Mục tiêu 3: Đánh giá hiệu quả một số giải pháp xã hội hóa ngắn hạn phát triển bóng đá Futsal Việt Nam và xây dựng lộ trình thực hiện đến năm 2030 (tr. 4).

Giả thuyết khoa học của luận án khẳng định rằng "Nếu tìm ra, xây dựng được các giải pháp xã hội hóa phù hợp, có đủ cơ sở khoa học, được kiểm chứng trong thực tế thì sẽ góp phần quan trọng trong việc phát triển bóng đá Futsal tại Việt Nam được tốt hơn trong tương lai" (tr. 4).

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên khái niệm xã hội hóa, mở rộng từ các định nghĩa chung trong từ điển học và xã hội học đến ứng dụng cụ thể trong lĩnh vực TDTT. Các lý thuyết liên quan bao gồm quan điểm của Đảng và Nhà nước về phát triển TDTT và bóng đá, các chức năng kinh tế và xã hội của TDTT, cũng như cơ sở pháp lý và thực tiễn của xã hội hóa TDTT. Đặc biệt, luận án xem xét các câu lạc bộ Futsal như những thực thể kinh tế thể thao tham gia kinh doanh, tạo nên một sự kết nối giữa chính sách xã hội hóa và các nguyên tắc kinh tế thị trường.

Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc cung cấp một bộ giải pháp xã hội hóa toàn diện, có lộ trình triển khai cụ thể đến năm 2030, được đánh giá hiệu quả thông qua ý kiến chuyên gia (Bảng 3.9, sau trang 108). Nghiên cứu định lượng hóa tác động tiềm năng bằng cách đề xuất các chỉ tiêu về nguồn thu cho Liên đoàn Bóng đá Việt Nam (120 tỷ đồng/năm giai đoạn 2016-2020) và các CLB chuyên nghiệp (50-70 tỷ đồng/năm đến 2020), cùng với nguồn kinh phí đào tạo vận động viên trẻ (20 tỷ đồng/tỉnh vào năm 2020) (tr. 35).

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào bóng đá Futsal nam tại Việt Nam trong giai đoạn 2007-2015 để đánh giá thực trạng, và sau đó đề xuất giải pháp có lộ trình thực hiện giai đoạn 2018-2022 và định hướng đến năm 2030. Nghiên cứu sử dụng mẫu khảo sát chuyên gia và dữ liệu thống kê về thành tích thi đấu, hệ thống giải đấu, tài trợ và cơ sở vật chất. Ý nghĩa của luận án là cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc hoạch định chính sách, quản lý và đầu tư phát triển bóng đá Futsal, không chỉ nâng cao thành tích mà còn góp phần vào sự phát triển toàn diện của thể thao nước nhà.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án đã tổng hợp các luồng tư tưởng chính về xã hội hóa, thể dục thể thao và bóng đá, bắt đầu từ các quan điểm chính sách của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Luận án đã trích dẫn các Nghị quyết Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam lần thứ X (2006) [25], XI (2011) [26], XII (2016) [27], cũng như các Chỉ thị 36-CT/TW năm 1994 [4] và Nghị quyết 08-NQ/TW (2011) [5] của Ban Chấp hành Trung ương về "Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, tạo bước phát triển mạnh mẽ về TDTT đến năm 2020". Điều này cho thấy sự đặt nền móng vững chắc của nghiên cứu trong khuôn khổ định hướng chính sách quốc gia. Các văn bản pháp lý quan trọng như Luật Thể dục, thể thao (2006) [38] và Luật sửa đổi, bổ sung (2018) [39], cùng với Quyết định số 2198/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về “Chiến lược phát triển thể dục thể thao Việt Nam đến năm 2020” [50] và Quyết định số 419/QĐ-TTg phê duyệt “Chiến lược phát triển bóng đá Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030” [51] đã được phân tích sâu sắc, làm rõ vai trò của nhà nước trong việc định hướng xã hội hóa.

Luận án cũng tổng quan các khái niệm về xã hội hóa từ nhiều nguồn, bao gồm Từ điển Từ và Ngữ Việt Nam [32], Từ điển Tiếng Việt (Trung tâm từ điển học, 1997) [59], Từ điển Petit Robert (1968) [43], và Từ điển Bách khoa toàn thư Xô viết (1983) [9], chỉ ra các quan điểm khác nhau từ "làm cho tư liệu sản xuất của cá nhân trở thành của chung của xã hội" đến "quá trình thích nghi của cá thể với hệ thống tri thức, chuẩn mực và giá trị". Luận án còn tham chiếu các tác giả xã hội học như Chung Á và Nguyễn Đình Tấn [2] hay Nguyễn Tuấn Dũng và Đỗ Minh Hợp [24] để làm sâu sắc thêm nội hàm xã hội học của khái niệm này. Những định nghĩa này là cơ sở để luận án xác định nội hàm của xã hội hóa TDTT, bao gồm "huy động (vận động) đông đảo các tầng lớp nhân dân cùng tham gia" và "đa dạng hóa hoạt động cung ứng dịch vụ thể thao" (tr. 13).

Trong phần literature review, các mâu thuẫn hoặc tranh luận được làm rõ qua việc so sánh các mô hình phúc lợi xã hội tại Việt Nam qua các thời kỳ (truyền thống, kế hoạch hóa XHCN, thị trường định hướng XHCN), chỉ ra rằng "quá trình biến đổi này không dẫn đến sự thay thế nhau hoàn toàn mà thường mang tính chất quá độ" (tr. 21). Điều này tạo ra những thách thức lớn mà hệ thống phúc lợi xã hội và xã hội hóa TDTT đang phải đối mặt.

Luận án định vị mình trong tài liệu hiện có bằng cách chỉ ra một khoảng trống cụ thể: mặc dù có nhiều chính sách khuyến khích xã hội hóa TDTT nói chung, nhưng vẫn thiếu các giải pháp xã hội hóa được nghiên cứu và đánh giá một cách bài bản, đặc biệt cho sự phát triển bền vững của một môn thể thao cụ thể như Futsal. Luận án "đã phát hiện rằng chưa có một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp hòa vốn hoặc có lãi" (tr. 31), cho thấy hiệu quả kinh tế của xã hội hóa bóng đá chuyên nghiệp ở Việt Nam còn rất hạn chế.

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp một mô hình tích hợp, chi tiết về cách thức xã hội hóa có thể được áp dụng hiệu quả cho Futsal, không chỉ ở cấp độ chính sách mà còn ở cấp độ quản lý câu lạc bộ và huy động tài chính. Nó cung cấp "các chỉ tiêu của công tác xã hội hóa để phát triển bóng đá chuyên nghiệp tại Việt Nam" (tr. 33), bao gồm mục tiêu về nguồn nhân lực, hình thức hoạt động, và tài chính.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án đưa ra ví dụ về các tập đoàn tài trợ thể thao lớn như NIKE (chi 33 triệu euro/năm cho Barcelona, hợp đồng 10 năm) và Adidas (tài trợ 38 triệu euro/năm cho Real Madrid) [85], cho thấy quy mô tài trợ khổng lồ ở nước ngoài. Điều này tương phản với thực trạng Việt Nam, nơi "nguồn kinh phí đầu tư khoảng 20 tỷ mỗi năm từ xã hội" cho các câu lạc bộ bóng đá nam ở hai hạng cao nhất còn rất khiêm tốn (tr. 2). Nghiên cứu cũng đề cập đến kinh doanh bóng đá nhà nghề ở Trung Quốc, nơi "mới chỉ có 1 câu lạc bộ bóng đá nhà nghề ở Trung Quốc đang kinh doanh có lãi, gần 20 câu lạc bộ nhà nghề còn lại đều kinh doanh thua lỗ" (tr. 32), để so sánh hiệu quả kinh tế của xã hội hóa hoạt động bóng đá chuyên nghiệp của Việt Nam, nhận định rằng "hiệu quả còn rất nhỏ" (tr. 33). Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp mang tính đặc thù cho bối cảnh Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về xã hội hóa bằng cách áp dụng chúng vào một ngữ cảnh cụ thể và ít được nghiên cứu là bóng đá Futsal tại Việt Nam. Thay vì chỉ xem xét xã hội hóa như một quá trình thích nghi xã hội (như Chung Á, Nguyễn Đình Tấn [2] hay Nguyễn Tuấn Dũng và Đỗ Minh Hợp [24] định nghĩa), nghiên cứu mở rộng nội hàm này để bao gồm cả các khía cạnh kinh tế và quản lý trong môi trường thể thao chuyên nghiệp. Nó thách thức quan niệm truyền thống về vai trò của nhà nước trong TDTT bằng cách đề xuất "từng bước kết hợp giữa xã hội hóa hoạt động bóng đá chuyên nghiệp với các phương thức kinh doanh của bóng đá nhà nghề" (tr. 33), thay vì chỉ dựa vào ngân sách nhà nước hoặc tài trợ thuần túy.

Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính như "công tác xã hội hóa" (quá trình huy động và tổ chức sự tham gia của nhân dân), "phát triển bóng đá Futsal" (bao gồm thành tích, hệ thống giải đấu, cơ sở vật chất), và "giải pháp" (các biện pháp chiến lược, quản lý, tài chính). Mối quan hệ giữa các thành phần này là tương tác: công tác xã hội hóa được xem là động lực then chốt để tạo ra các giải pháp hiệu quả, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của Futsal.

Mặc dù luận án không đề xuất một "mô hình lý thuyết" mới theo nghĩa chặt chẽ với các định đề toán học, nhưng nó xây dựng một khung phân tích độc đáo với các giả thuyết (được gọi là mục tiêu nghiên cứu và giả thuyết khoa học) dẫn đến việc tạo ra một "lộ trình thực hiện các nhóm giải pháp xã hội hóa" (tr. 4) đã được kiểm chứng. Điều này có thể được xem là một bước tiến hướng tới một "paradigm shift" trong tư duy về quản lý thể thao, từ cách tiếp cận bao cấp sang một mô hình tự chủ, bền vững hơn, nơi "các câu lạc bộ thể thao Futsal là những thực thể kinh tế thể thao tham gia kinh doanh như một loại doanh nghiệp thể thao" (tr. 36), dựa trên "quan điểm điều khiển học" (tr. 37).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp các lý thuyết và quan điểm từ nhiều lĩnh vực:

  1. Lý thuyết Xã hội học về Xã hội hóa: Áp dụng định nghĩa xã hội hóa trong bối cảnh TDTT, như "quá trình tương tác giữa cá nhân và xã hội, qua đó cá nhân học hỏi, lĩnh hội, tiếp nhận nền văn hóa của xã hội" (Chung Á, Nguyễn Đình Tấn [2], tr. 10).
  2. Lý thuyết Kinh tế học thể thao: Phân tích các động cơ tài trợ thể thao, chức năng kinh tế của TDTT, và vai trò của các câu lạc bộ chuyên nghiệp như doanh nghiệp thể thao, nhấn mạnh các mục tiêu về "nhận thức thương hiệu," "tác động," và "hành vi" của người tiêu dùng trong tài trợ (tr. 23).
  3. Lý thuyết Quản lý công/Chính sách công: Phân tích các chính sách, nghị định của Chính phủ và chiến lược phát triển TDTT quốc gia, đặc biệt là vai trò "nòng cốt" của nhà nước trong định hướng và kiểm soát xã hội hóa (tr. 14, 21).

Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở sự kết hợp giữa phân tích chính sách vĩ mô, đánh giá thực trạng vi mô của một môn thể thao cụ thể (Futsal), và xây dựng giải pháp chiến lược có lộ trình. Cách tiếp cận này được minh chứng bằng việc sử dụng phương pháp SWOT để "phân tích SWOT về bóng đá Futsal, thực trạng công tác xã hội hóa của bóng đá Futsal tại Việt Nam" (tr. 89), cho phép xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức một cách hệ thống.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc làm rõ "nội hàm của xã hội hoá TDTT" với hai khía cạnh: "Nâng cao và mở rộng sự hưởng thụ của nhân dân đối với TDTT" và "Vận động và tổ chức sự tham gia đóng góp của nhân dân, của xã hội để phát triển TDTT" (tr. 14-15). Luận án cũng định nghĩa rõ ràng về "bóng đá chuyên nghiệp" và "CLB thể thao Futsal" như những thực thể kinh tế thể thao, giúp làm nền tảng cho các giải pháp tài chính và quản lý.

Các điều kiện biên được nêu rõ, ví dụ như sự phụ thuộc vào "cấu kinh tế - xã hội của xã hội" (tr. 10), và "sự bất cân đối giữa mức độ tăng trưởng chậm của nền kinh tế lạc hậu, kém phát triển với những nhu cầu về phát triển xã hội" (tr. 21). Nghiên cứu thừa nhận rằng "xã hội hóa không có nghĩa là giảm nhẹ trách nhiệm của Nhà nước" mà "Nhà nước thường xuyên tìm kiếm thêm các nguồn thu để tăng thêm ngân sách" (tr. 12), đặt ra ranh giới rõ ràng cho vai trò của các bên liên quan.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism), kết hợp các yếu tố của Positivism và Interpretivism để giải quyết vấn đề thực tiễn. Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng và đánh giá các giải pháp, đòi hỏi cả việc thu thập dữ liệu định lượng về thực trạng và định tính về quan điểm chuyên gia để xây dựng giải pháp.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods) với sự kết hợp cụ thể giữa "phương pháp tổng hợp và phân tích các tài liệu liên quan," "phương pháp điều tra xã hội học," "phương pháp phân tích SWOT," "phương pháp thực nghiệm," "phương pháp kiểm chứng xã hội học," và "phương pháp toán học thống kê" (tr. 55-63). Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu thu thập dữ liệu đa dạng, từ văn bản pháp lý, lý luận đến thực trạng xã hội và đánh giá của chuyên gia. Phương pháp điều tra xã hội học và kiểm chứng xã hội học đặc biệt quan trọng trong việc thu thập thông tin về quan điểm, nhận thức và đánh giá xã hội.

Thiết kế nghiên cứu không được mô tả rõ ràng là đa cấp (multi-level), nhưng phạm vi nghiên cứu bao gồm cả cấp độ chính sách quốc gia (quan điểm Đảng, Nhà nước), cấp độ liên đoàn (LĐBĐ Việt Nam, AFF, AFC), cấp độ câu lạc bộ (CLB Futsal) và cấp độ cá nhân (vận động viên, chuyên gia).

Kích thước mẫu cho khảo sát chuyên gia được thể hiện qua các biểu đồ về giới tính (Biểu đồ 3.3, tr. 99), độ tuổi (Biểu đồ 3.4, tr. 99), trình độ học vấn (Biểu đồ 3.5, tr. 100), và đơn vị công tác (Biểu đồ 3.6, tr. 100). Mặc dù số lượng chuyên gia cụ thể không được nêu rõ trong đoạn văn bản cung cấp, nhưng sự phân loại chi tiết này cho thấy tính nghiêm ngặt trong việc lựa chọn đối tượng khảo sát. Tiêu chí lựa chọn mẫu là các "chuyên gia" có kiến thức sâu về bóng đá Futsal và công tác xã hội hóa.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu dựa trên việc khảo sát chuyên gia, đảm bảo rằng các ý kiến thu được có trọng lượng khoa học và thực tiễn. Tiêu chí bao gồm kinh nghiệm, trình độ chuyên môn, và sự liên quan đến lĩnh vực Futsal và xã hội hóa. Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm:

  1. Tổng hợp và phân tích tài liệu: Thu thập các văn kiện của Đảng, Nhà nước, Luật TDTT, các nghị định về xã hội hóa, và các công trình nghiên cứu liên quan để xây dựng cơ sở lý luận và pháp lý.
  2. Điều tra xã hội học: Sử dụng các phương pháp khảo sát để thu thập dữ liệu về thực trạng phát triển Futsal và công tác xã hội hóa giai đoạn 2007-2015.
  3. Phân tích SWOT: Áp dụng công cụ SWOT để đánh giá toàn diện các yếu tố nội tại và ngoại cảnh của bóng đá Futsal Việt Nam (Sơ đồ 3.2, tr. 89).
  4. Phương pháp thực nghiệm và kiểm chứng xã hội học: Đánh giá hiệu quả "một số giải pháp xã hội hoá ngắn hạn" (tr. 4), bao gồm việc ứng dụng các giải pháp này trong thực tế.

Tam giác hóa (Triangulation) được thực hiện thông qua việc kết hợp các phương pháp khác nhau (tài liệu, khảo sát, thực nghiệm) và các nguồn dữ liệu khác nhau (chính sách, thực trạng, ý kiến chuyên gia), tăng cường tính hợp lệ của kết quả. Tính hợp lệ (Validity) được đảm bảo thông qua việc xây dựng các giải pháp dựa trên cơ sở khoa học, thực tiễn và được kiểm chứng bởi ý kiến chuyên gia. Tính tin cậy (Reliability) của các đánh giá được củng cố bằng phương pháp thu thập ý kiến chuyên gia có hệ thống (Biểu đồ 3.7, 3.8, 3.9, 3.10, 3.11, 3.12, 3.13, tr. 101-108), mặc dù các giá trị alpha (α values) không được báo cáo cụ thể trong bản tóm tắt.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu khảo sát chuyên gia đã được phân tích theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và đơn vị công tác (Biểu đồ 3.3-3.6, tr. 99-100). Dữ liệu thống kê về thực trạng Futsal bao gồm thành tích thi đấu của đội tuyển Futsal nam (Bảng 3.1, sau tr. 65), hệ thống giải đấu và số đội tham gia (Bảng 3.2, tr. 69), nhà tài trợ (Bảng 3.3, tr. 72), nguồn doanh thu từ tài trợ (Bảng 3.4, tr. 74), thực trạng CLB Futsal nam (Bảng 3.5, tr. 75), nguồn thu tài trợ của CLB (Bảng 3.6, tr. 77), và sân tập luyện, thi đấu (Bảng 3.7, tr. 78).

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm "phương pháp toán học thống kê" để phân tích dữ liệu định lượng. Các kết quả đánh giá hiệu quả giải pháp được trình bày thông qua biểu đồ đánh giá mức độ khả thi và mức độ quan trọng của các nhóm giải pháp xã hội hóa (Biểu đồ 3.7-3.13, tr. 101-108). Mặc dù phần mềm cụ thể không được nêu tên, việc sử dụng các biểu đồ chi tiết và phân tích "mức độ khả thi và mức độ quan trọng" cho thấy một cách tiếp cận phân tích có cấu trúc.

Các kiểm định độ vững (robustness checks) có thể được ngụ ý thông qua việc lấy ý kiến từ nhiều chuyên gia và đánh giá các giải pháp từ nhiều khía cạnh. Mặc dù các "effect sizes" và "confidence intervals" không được báo cáo trực tiếp trong đoạn tóm tắt, việc sử dụng "kết quả đánh giá của các chuyên gia" về "mức độ khả thi và mức độ quan trọng" của từng giải pháp cho thấy một nỗ lực để lượng hóa tác động tiềm năng (Bảng 3.9, sau tr. 108).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt sau:

  1. Thực trạng phát triển Futsal giai đoạn 2007-2015: Đội tuyển Futsal nam Việt Nam đã đạt được những thành tích đáng kể như vào Top 8 châu lục và vòng 1/8 World Cup 2016 (tr. 2). Tuy nhiên, hệ thống giải đấu chuyên nghiệp và công tác tài trợ còn nhiều hạn chế, thể hiện qua các bảng thống kê về số đội tham gia (Bảng 3.2, tr. 69) và nhà tài trợ (Bảng 3.3, tr. 72).
  2. Hiệu quả xã hội hóa ban đầu thấp: Mặc dù chủ trương xã hội hóa đã được triển khai, nhưng "chưa có một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp hòa vốn hoặc có lãi" ở Việt Nam, và "hiệu quả kinh tế của xã hội hóa hoạt động bóng đá chuyên nghiệp của Việt Nam mới đạt được hiệu quả bước đầu, hiệu quả còn rất nhỏ" (tr. 31, 33). Điều này cho thấy có sự khác biệt rõ rệt so với các mô hình kinh doanh thể thao quốc tế.
  3. Bộ giải pháp xã hội hóa toàn diện: Nghiên cứu đã xây dựng một bộ giải pháp xã hội hóa bao gồm nhiều nhóm như "Đổi mới, nâng cao năng lực, hiệu quả quản lý"; "Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục"; "Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, y học thể thao"; "Từng bước mở rộng thị trường"; "Tăng cường và nâng cao hiệu quả quản lý nguồn vốn"; và "Phát triển mối quan hệ giữa CLB và các đối tác" (Biểu đồ 3.8-3.13, tr. 103-108).
  4. Đánh giá tích cực về khả thi và quan trọng: Các giải pháp được đánh giá cao về mức độ khả thi và quan trọng bởi các chuyên gia, với những kết quả được thể hiện chi tiết trong các biểu đồ từ 3.7 đến 3.13 (tr. 101-108). Điều này cung cấp bằng chứng định lượng cho tiềm năng ứng dụng của các giải pháp.
  5. Tầm quan trọng của tài sản CLB: Để đạt hiệu quả kinh tế cao, các CLB bóng đá Việt Nam cần "có tài sản do mình làm chủ sở hữu" (tr. 33), ví dụ như được nhà nước cho thuê sân thi đấu với giá ưu đãi, điều này làm rõ một trở ngại lớn trong mô hình hiện tại.

Những kết quả này đối lập với giả định rằng chỉ cần có chủ trương xã hội hóa là sẽ đạt được hiệu quả kinh tế, cho thấy cần có những chính sách và cơ chế hỗ trợ sâu rộng hơn.

Implications đa chiều

  1. Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết xã hội hóa bằng cách mở rộng khái niệm này vào bối cảnh thể thao chuyên nghiệp và kinh tế thị trường, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam. Nó làm rõ cách thức mà "xã hội hóa là quá trình mà người dân được hưởng thụ TDTT... được tham gia đóng góp, xây dựng, tổ chức quản lý các hoạt động TDTT trong xã hội" (tr. 31), đồng thời phải đối mặt với các quy luật kinh tế thị trường như "cung cầu, giá trị, cạnh tranh" (tr. 19). Nghiên cứu còn đóng góp vào lý thuyết quản lý thể thao bằng cách cung cấp một khung phân tích tích hợp các yếu tố xã hội, kinh tế, và chính sách cho việc phát triển bền vững.
  2. Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng kết hợp các phương pháp (điều tra xã hội học, SWOT, thực nghiệm, kiểm chứng xã hội học) và việc đánh giá hiệu quả giải pháp bởi chuyên gia cung cấp một mô hình nghiên cứu có thể áp dụng cho các môn thể thao khác hoặc các lĩnh vực xã hội tương tự đang tìm kiếm giải pháp xã hội hóa.
  3. Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị cụ thể như việc cho CLB thuê sân thi đấu giá rẻ (tr. 33), đổi mới cơ chế quản lý tài chính, và phát triển thị trường bóng đá chuyên nghiệp (tr. 34-35) có thể được áp dụng trực tiếp bởi các CLB, Liên đoàn Bóng đá Việt Nam và các doanh nghiệp tài trợ. Lộ trình thực hiện các giải pháp giai đoạn 2018-2022 và định hướng đến năm 2030 (tr. 4) cung cấp một bản đồ chi tiết cho các bên liên quan.
  4. Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách rõ ràng, ví dụ như nhà nước cần "tạo chính sách để câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có tài sản" (tr. 33) và tiếp tục đóng vai trò nòng cốt trong định hướng và kiểm soát, đồng thời tăng cường phân cấp quản lý cho địa phương (tr. 21-22). Các chính sách về thuế, huy động vốn, đất đai, và sử dụng nhân lực cũng cần được đổi mới (tr. 27).
  5. Điều kiện tổng quát hóa: Các giải pháp và kết quả có thể tổng quát hóa cho các môn thể thao khác tại Việt Nam đang trong quá trình xã hội hóa và chuyên nghiệp hóa. Tuy nhiên, các điều kiện biên cần được lưu ý, bao gồm trình độ phát triển kinh tế-xã hội của từng địa phương, đặc điểm văn hóa tài trợ, và mức độ quan tâm của công chúng đối với môn thể thao cụ thể.

Limitations và Future Research

Luận án, mặc dù đã đạt được những đóng góp quan trọng, vẫn có những giới hạn cần được ghi nhận một cách trung thực.

  1. Phạm vi dữ liệu thực trạng: Dữ liệu thực trạng chỉ tập trung vào giai đoạn 2007-2015 (tr. 3), trong khi các giải pháp được đề xuất và lộ trình hướng đến năm 2030. Điều này có thể tạo ra một khoảng trống trong việc phân tích các xu hướng gần đây nhất ngay trước thời điểm công bố luận án (2020), có thể ảnh hưởng đến tính cập nhật của một số giải pháp.
  2. Thiếu định lượng chi phí-lợi ích: Mặc dù luận án đã lượng hóa một số mục tiêu tài chính (tr. 35), nhưng chưa có phân tích chi tiết về chi phí triển khai cụ thể của từng giải pháp so với lợi ích dự kiến. Điều này hạn chế khả năng các bên liên quan đánh giá hiệu quả đầu tư một cách toàn diện hơn.
  3. Chi tiết về "thực nghiệm" và "kiểm chứng xã hội học": Luận án đề cập đến phương pháp "thực nghiệm" và "kiểm chứng xã hội học" (tr. 55) nhưng không cung cấp chi tiết cụ thể về quy trình triển khai, đối tượng tham gia, hay kết quả định lượng rõ ràng của các bước kiểm chứng này trong phần tổng quan.
  4. Chưa khai thác sâu các nguồn lực xã hội đa dạng: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào vai trò của doanh nghiệp và nhà nước trong tài trợ. Mặc dù có đề cập đến "huy động đông đảo các tầng lớp nhân dân," nhưng các hình thức tham gia của cộng đồng, vai trò của các tổ chức phi chính phủ, hoặc các mô hình gây quỹ sáng tạo khác chưa được khám phá sâu sắc.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian: Luận án tập trung vào bóng đá Futsal nam tại Việt Nam, nên việc tổng quát hóa trực tiếp cho bóng đá nữ, các môn thể thao khác, hoặc các quốc gia có bối cảnh kinh tế-xã hội khác cần được cân nhắc cẩn thận.

Chương trình nghiên cứu tương lai có thể bao gồm:

  1. Đánh giá định kỳ lộ trình: Thực hiện các nghiên cứu định kỳ (ví dụ, 5 năm một lần) để đánh giá việc thực hiện lộ trình các giải pháp xã hội hóa giai đoạn 2018-2022 và định hướng đến năm 2030, đo lường các chỉ số phát triển Futsal và hiệu quả xã hội hóa đã được đề ra (tr. 4, 35).
  2. Nghiên cứu so sánh: Mở rộng nghiên cứu sang các môn thể thao khác tại Việt Nam hoặc các quốc gia trong khu vực để so sánh hiệu quả của các mô hình xã hội hóa và điều chỉnh các giải pháp.
  3. Phát triển mô hình kinh doanh CLB Futsal: Nghiên cứu sâu hơn về các mô hình kinh doanh cụ thể cho CLB Futsal, bao gồm chiến lược tạo doanh thu, quản lý chi phí, và tối ưu hóa các nguồn tài trợ, nhằm giúp các CLB đạt được "hòa vốn hoặc có lãi" (tr. 31).
  4. Nghiên cứu về vai trò công nghệ và truyền thông: Khám phá vai trò của công nghệ số, truyền thông xã hội trong việc tăng cường tương tác với người hâm mộ, thu hút tài trợ, và quảng bá Futsal, đặc biệt trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0.
  5. Mô hình tài chính sáng tạo: Nghiên cứu về các mô hình tài chính sáng tạo như crowdfunding, quỹ đầu tư thể thao, hoặc các hình thức hợp tác công-tư (PPP) mới để huy động vốn ngoài ngân sách một cách hiệu quả hơn, vượt ra ngoài các hình thức tài trợ truyền thống đã được phân tích (tr. 22-24).

Các cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các mô hình phân tích kinh tế lượng phức tạp hơn để định lượng tác động của từng giải pháp, hoặc áp dụng các phương pháp nghiên cứu định tính sâu hơn như phỏng vấn bán cấu trúc với các bên liên quan chủ chốt để hiểu rõ hơn về động lực và rào cản của quá trình xã hội hóa.

Về mở rộng lý thuyết, các nghiên cứu tương lai có thể khám phá cách các lý thuyết về quản lý chiến lược, hành vi tổ chức, hoặc kinh tế học thể thao có thể được tích hợp sâu hơn vào khuôn khổ xã hội hóa để phát triển một lý thuyết tổng quát hơn về phát triển thể thao bền vững trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ có tác động đáng kể trên nhiều phương diện. Tác động học thuật: Nghiên cứu này bổ sung một lượng lớn tài liệu về xã hội hóa trong lĩnh vực thể thao, đặc biệt là bóng đá Futsal tại Việt Nam, một lĩnh vực còn ít được nghiên cứu sâu. Nó cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mới cho việc phân tích sự phát triển của thể thao chuyên nghiệp trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng, ước tính có thể đạt được nhiều trích dẫn từ các nhà nghiên cứu tiến sĩ và các học giả khác trong các ngành giáo dục học, quản lý thể thao, và xã hội học thể thao.

Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các giải pháp xã hội hóa được đề xuất có thể trực tiếp định hình lại cách thức các câu lạc bộ Futsal (và các môn thể thao khác) hoạt động, từ việc huy động vốn đến quản lý và tiếp thị. Nó sẽ thúc đẩy các "câu lạc bộ thể thao Futsal là những thực thể kinh tế thể thao tham gia kinh doanh như một loại doanh nghiệp thể thao" (tr. 36), hướng tới mô hình tự chủ và bền vững hơn. Điều này có thể dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể trong các lĩnh vực liên quan như sản xuất và cung ứng trang thiết bị thể thao, dịch vụ đào tạo, và truyền thông thể thao.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "cơ sở nghiên cứu từ thực tiễn để có thể đánh giá và định hướng phát triển Futsal theo hướng khoa học và hiện đại" (tr. 2-3). Các khuyến nghị chính sách về việc tạo điều kiện cho các CLB có tài sản, đổi mới cơ chế quản lý tài chính, và các chính sách khuyến khích đầu tư ngoài ngân sách nhà nước (tr. 33, 27) sẽ ảnh hưởng đến các cấp độ chính phủ, từ Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đến các Liên đoàn thể thao địa phương. Đặc biệt, "Chiến lược phát triển bóng đá Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030" [51] đã nêu rõ quan điểm "Đẩy mạnh xã hội hóa nhằm phát huy nội lực, huy động rộng rãi các nguồn lực và sự tham gia của xã hội" (tr. 7), luận án này cung cấp những giải pháp cụ thể để thực hiện mục tiêu đó.

Lợi ích xã hội: Thông qua việc phát triển Futsal bền vững, luận án góp phần "nâng cao sức khỏe thể chất" và cung cấp "một loại dịch vụ giải trí cho nhân dân" (tr. 1). Sự phát triển của Futsal cũng "góp phần giáo dục tinh thần yêu nước, lòng tự hào dân tộc, quảng bá hình ảnh đất nước trên trường quốc tế" (tr. 7), như đã được minh chứng qua thành công của đội tuyển Futsal Việt Nam tại World Cup 2016. Lợi ích này có thể được lượng hóa thông qua việc tăng số lượng người tham gia tập luyện TDTT thường xuyên (hiện khoảng 25% dân số, tr. 27), tăng số lượng CLB bóng đá phong trào (mục tiêu 12.000 CLB vào năm 2030, tr. 9), và cải thiện hình ảnh quốc gia.

Liên quan quốc tế: Luận án có liên quan đến toàn cầu khi so sánh với các mô hình tài trợ thể thao quốc tế của Nike, Adidas, Fly Emirates, Qatar Airways (tr. 22). Những phân tích về động cơ tài trợ và kinh doanh thể thao chuyên nghiệp quốc tế giúp Việt Nam học hỏi và hội nhập. Thành công của Futsal Việt Nam trên đấu trường châu lục và thế giới (vào World Cup 2016, tr. 2) cho thấy tiềm năng hội nhập quốc tế mạnh mẽ của môn thể thao này. Các giải pháp được đề xuất có thể hỗ trợ Việt Nam đạt mục tiêu "đứng trong nhóm 10 quốc gia có nền bóng đá phát triển hàng đầu ở châu Á" vào năm 2030 (tr. 8).

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Cung cấp một case study điển hình và một khung phương pháp luận chi tiết để nghiên cứu các vấn đề xã hội hóa trong lĩnh vực thể thao hoặc các ngành dịch vụ khác. Nghiên cứu xác định các khoảng trống cụ thể như thiếu hụt nguồn kinh phí ổn định cho Futsal (tr. 3), từ đó mở ra các hướng nghiên cứu mới về tài chính thể thao và chính sách xã hội hóa.
  • Các học giả cấp cao: Luận án mở rộng hiểu biết về lý thuyết xã hội hóa bằng cách tích hợp các khía cạnh kinh tế và quản lý, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Phân tích về vai trò của nhà nước và khu vực tư nhân trong xã hội hóa TDTT (tr. 21-22) sẽ là đóng góp quan trọng cho các cuộc thảo luận học thuật về chính sách công và quản lý thể thao.
  • Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp: Các giải pháp thực tiễn như "lộ trình thực hiện các nhóm giải pháp xã hội hóa" (tr. 4) và các đề xuất về đổi mới quản lý, ứng dụng khoa học công nghệ, y học thể thao (Biểu đồ 3.10, tr. 105) có thể được áp dụng để cải thiện hiệu suất, thu hút tài trợ, và phát triển thị trường Futsal. Điều này bao gồm các doanh nghiệp tài trợ, các công ty quản lý thể thao, và các nhà cung cấp dịch vụ liên quan.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp các khuyến nghị chính sách dựa trên bằng chứng, ví dụ như cần "tạo chính sách để câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp có tài sản" và "đổi mới và tăng cường quản lý TDTT để thực hiện tốt chủ trương xã hội hóa TDTT" (tr. 33, 20). Lộ trình và các chỉ tiêu phát triển cụ thể đến năm 2030 (tr. 35) sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách tại Bộ VHTTDL, Tổng cục TDTT, và LĐBĐ Việt Nam có cơ sở để xây dựng và điều chỉnh các chiến lược, nghị định, và luật pháp liên quan.
  • Các Liên đoàn Thể thao và Câu lạc bộ Futsal: Trực tiếp hưởng lợi từ bộ giải pháp toàn diện để phát triển công tác xã hội hóa (Bảng 3.8, sau tr. 97). Các giải pháp này cung cấp hướng dẫn cụ thể để nâng cao hiệu quả quản lý, thu hút tài trợ, tăng cường tuyên truyền, và mở rộng thị trường, giúp họ "tự chủ về kinh phí, đảm nhiệm hầu hết các hoạt động bóng đá" (mục tiêu 2030, tr. 9).

Lợi ích có thể được định lượng: Nguồn thu của LĐBĐ Việt Nam dự kiến đạt 120 tỷ đồng/năm (2016-2020) và 130 tỷ đồng/năm (2020-2030), trong khi các CLB chuyên nghiệp đạt 50-70 tỷ đồng/năm (đến 2020) và 70-90 tỷ đồng/năm (2020-2030) (tr. 35). Các chỉ tiêu này minh họa tác động tài chính trực tiếp từ việc áp dụng các giải pháp được đề xuất.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án nằm ở việc mở rộng và cụ thể hóa khái niệm "xã hội hóa" từ một quan điểm rộng lớn trong xã hội học và chính sách công sang một ứng dụng chi tiết, mang tính thực tiễn cao trong lĩnh vực bóng đá Futsal chuyên nghiệp tại Việt Nam. Luận án không chỉ định nghĩa xã hội hóa là quá trình thích nghi xã hội (Chung Á, Nguyễn Đình Tấn [2]) hay chuyển giao tài sản công (Từ điển Bách khoa toàn thư Xô viết [9]), mà còn làm sâu sắc hơn nội hàm của nó trong TDTT bằng hai trụ cột: "Nâng cao và mở rộng sự hưởng thụ của nhân dân đối với TDTT" và "Vận động và tổ chức sự tham gia đóng góp của nhân dân, của xã hội để phát triển TDTT" (tr. 14-15). Điều này mở rộng lý thuyết xã hội hóa để bao gồm cả các động lực kinh tế và vai trò doanh nghiệp (như các CLB Futsal là "thực thể kinh tế thể thao tham gia kinh doanh," tr. 36), cung cấp một lăng kính tích hợp giữa các chính sách nhà nước, các quy luật thị trường, và sự tham gia của cộng đồng để đạt được sự phát triển bền vững trong thể thao.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án này là gì và so sánh với 2+ nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận nằm ở việc áp dụng phương pháp hỗn hợp một cách toàn diện, đặc biệt là sự kết hợp giữa phân tích SWOT mang tính chiến lược, khảo sát chuyên gia để đánh giá giải pháp, và việc đề cập đến "phương pháp thực nghiệm" cùng "kiểm chứng xã hội học" (tr. 55) để đánh giá hiệu quả trong thực tế.

    • So với các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào phân tích chính sách hoặc khảo sát thực trạng đơn thuần, luận án này tiến xa hơn bằng cách không chỉ mô tả mà còn "xây dựng một số giải pháp phát triển công tác xã hội hóa" (tr. 4) và "đánh giá hiệu quả" của chúng. Ví dụ, nghiên cứu "Luận án tiến sĩ giáo dục học của Nguyễn Hoàng Thụ" năm 2009 về xã hội hóa bóng đá trẻ em ở Nghệ An [46] tập trung vào kết quả thực hiện, trong khi luận án này còn phát triển một khung giải pháp toàn diện và được chuyên gia đánh giá.
    • So với các nghiên cứu kinh tế thể thao quốc tế thường sử dụng mô hình kinh tế lượng phức tạp để đánh giá tác động của tài trợ, luận án này sử dụng phương pháp điều tra xã hội học và khảo sát ý kiến chuyên gia (Bảng 3.9, sau tr. 108) để đánh giá khả thi và quan trọng của các giải pháp, phù hợp với bối cảnh dữ liệu và nguồn lực nghiên cứu tại Việt Nam. Nó cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống để phát triển và xác nhận các chiến lược, điều mà nhiều nghiên cứu chỉ dừng lại ở phân tích thực trạng.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì và có dữ liệu hỗ trợ nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù đã có chủ trương và nỗ lực xã hội hóa mạnh mẽ trong bóng đá chuyên nghiệp ở Việt Nam, nhưng "chưa có một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp hòa vốn hoặc có lãi" và "hiệu quả kinh tế của xã hội hóa hoạt động bóng đá chuyên nghiệp của Việt Nam mới đạt được hiệu quả bước đầu, hiệu quả còn rất nhỏ" (tr. 31, 33). Dữ liệu hỗ trợ cho phát hiện này đến từ phân tích thực trạng kinh doanh của các câu lạc bộ. Luận án chỉ ra rằng các nguồn thu của CLB chủ yếu dựa vào bán vé giá rẻ, một phần bản quyền truyền hình giá rẻ, quảng cáo trên trang phục và chuyển nhượng cầu thủ với giá thấp. Điều này dẫn đến việc "các công ty mẹ tài trợ cho các câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp (cũng đều gọi là doanh nghiệp) đều bị lỗ nặng, nếu chỉ trông vào tiền kinh doanh của câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp" (tr. 31). Tác giả còn so sánh với Trung Quốc, nơi "mới chỉ có 1 câu lạc bộ bóng đá nhà nghề ở Trung Quốc đang kinh doanh có lãi, gần 20 câu lạc bộ nhà nghề còn lại đều kinh doanh thua lỗ" (tr. 32), củng cố thêm rằng thách thức này không chỉ riêng ở Việt Nam mà còn là vấn đề chung ở các thị trường mới nổi.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái bản nào không? Luận án không cung cấp một "giao thức tái bản" (replication protocol) chi tiết theo nghĩa một tài liệu riêng biệt mô tả các bước chính xác để sao chép nghiên cứu. Tuy nhiên, các phương pháp nghiên cứu được mô tả (phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu, điều tra xã hội học, phân tích SWOT, thực nghiệm, kiểm chứng xã hội học, toán học thống kê, tr. 55-63) và các công cụ được sử dụng (ví dụ: các bảng thống kê thực trạng, các biểu đồ đánh giá giải pháp của chuyên gia) đủ minh bạch để các nhà nghiên cứu khác có thể hiểu và tái tạo một phần hoặc toàn bộ quy trình nghiên cứu, đặc biệt là các bước thu thập và phân tích dữ liệu định lượng. Các chỉ tiêu đánh giá mức độ khả thi và quan trọng của giải pháp (Biểu đồ 3.7-3.13, tr. 101-108) cũng có thể được sử dụng làm cơ sở để tái khảo sát ý kiến chuyên gia trong các bối cảnh khác.

  5. Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Có, luận án đã phác thảo một "lộ trình thực hiện các nhóm giải pháp xã hội hóa đã xây dựng để phát triển bóng đá Futsal tại Việt Nam giai đoạn 2018-2022 và định hướng đến năm 2030" (tr. 4). Mặc dù đây là lộ trình triển khai giải pháp chứ không phải chương trình nghiên cứu thuần túy, nhưng nó định hướng rõ ràng các mục tiêu và chỉ tiêu cần đạt được trong vòng 10 năm tới (tính từ thời điểm công bố luận án 2020), từ đó gợi mở nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Ví dụ, nó đặt ra các mục tiêu về nguồn thu cho LĐBĐ Việt Nam và các CLB chuyên nghiệp đến năm 2030 (tr. 35), cũng như số lượng VĐV trẻ được đào tạo (trên 6.000 VĐV vào năm 2030) và số lượng CLB bóng đá phong trào (trên 12.000 CLB vào năm 2030) (tr. 9). Việc theo dõi và đánh giá định kỳ các mục tiêu này sẽ tự động hình thành một chương trình nghiên cứu kéo dài.

Kết luận

Luận án của Ngô Văn Hỷ đã tạo ra một đóng góp đáng kể trong lĩnh vực giáo dục học và quản lý thể thao, tập trung vào sự phát triển bền vững của bóng đá Futsal tại Việt Nam thông qua xã hội hóa. Nghiên cứu này mang lại:

  1. Đóng góp cụ thể 1: Xây dựng một bộ giải pháp xã hội hóa toàn diện, có lộ trình triển khai cụ thể đến năm 2030, được thiết kế để giải quyết thách thức về nguồn kinh phí ổn định cho Futsal tại Việt Nam (tr. 3, 4).
  2. Đóng góp cụ thể 2: Cung cấp đánh giá thực trạng chi tiết về phát triển Futsal và công tác xã hội hóa giai đoạn 2007-2015, bao gồm thành tích thi đấu, hệ thống giải đấu, công tác tài trợ, và cơ sở vật chất (tr. 3-4), làm cơ sở vững chắc cho việc xây dựng giải pháp.
  3. Đóng góp cụ thể 3: Thúc đẩy cách tiếp cận mới trong quản lý thể thao bằng cách định vị các câu lạc bộ Futsal như "thực thể kinh tế thể thao tham gia kinh doanh như một loại doanh nghiệp thể thao" (tr. 36), tích hợp các nguyên tắc thị trường vào quá trình xã hội hóa.
  4. Đóng góp cụ thể 4: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm thông qua việc đánh giá mức độ khả thi và quan trọng của các giải pháp xã hội hóa bởi các chuyên gia (Bảng 3.9, sau tr. 108), đảm bảo tính ứng dụng và hiệu quả của các đề xuất.
  5. Đóng góp cụ thể 5: Đề xuất các chính sách hỗ trợ cụ thể từ Nhà nước, đặc biệt là trong việc tạo điều kiện cho các CLB bóng đá có tài sản riêng (tr. 33), là yếu tố then chốt để chuyển đổi từ mô hình phụ thuộc ngân sách sang tự chủ tài chính.

Nghiên cứu này đại diện cho một bước tiến trong việc chuyển đổi tư duy từ mô hình bao cấp sang mô hình tự chủ, bền vững hơn cho thể thao chuyên nghiệp tại Việt Nam. Bằng cách kết hợp các lý thuyết về xã hội hóa, kinh tế thể thao, và chính sách công, luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: 1) Nghiên cứu chuyên sâu về mô hình kinh doanh bền vững cho các CLB thể thao trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển; 2) Phân tích định lượng tác động của chính sách xã hội hóa lên hiệu quả kinh tế và thành tích thể thao; và 3) Phát triển các phương pháp đánh giá hiệu quả xã hội hóa trong lĩnh vực thể thao và văn hóa.

Tính liên quan toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc so sánh các động cơ tài trợ quốc tế (Nike, Adidas, tr. 22) và nhận định về hiệu quả kinh tế của bóng đá nhà nghề ở Trung Quốc (tr. 32). Thành công của đội tuyển Futsal Việt Nam trên đấu trường quốc tế (vào World Cup 2016, tr. 2) cũng cho thấy tác động của nghiên cứu này vượt ra khỏi biên giới quốc gia. Di sản của nghiên cứu có thể được đo lường thông qua sự tăng trưởng về nguồn thu của LĐBĐ Việt Nam và các CLB Futsal, số lượng VĐV trẻ được đào tạo, và số lượng CLB phong trào, với các chỉ tiêu cụ thể đã được đề ra đến năm 2030 (tr. 35).