Negotiating the labyrinth female executives in higher education leadership in vi
Đào sâu thách thức nữ lãnh đạo trong giáo dục đại học: chiến lược vượt chướng ngại vật
The University of Newcastle
Luan An
Doctor of Philosophy thesis
Năm xuất bản
Số trang
404
Thời gian đọc
1 giờ 1 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khám phá leadership labyrinth trong giáo dục đại học
- Số trang:
- 404 trang
- Trường:
- The University of Newcastle
- Chuyên ngành:
- Education
- Tác giả:
- Thi Loan Lam
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khám phá leadership labyrinth trong giáo dục đại học
Nghiên cứu về nữ lãnh đạo trong giáo dục đại học phản ánh sự chuyển dịch nhận thức sâu sắc. Khái niệm leadership labyrinth mô tả hành trình thăng tiến phức tạp của phụ nữ. Khác với rào cản đơn lẻ, mê cung lãnh đạo chứa nhiều ngã rẽ và chông gai bất ngờ. Phụ nữ phải điều hướng qua vô số thách thức đan xen từ cấp cơ sở đến cấp quản trị cao cấp. Các trường đại học tại Việt Nam và Úc đều ghi nhận hiện tượng này. Con đường tiến tới vị trí điều hành đòi hỏi sự bền bỉ, chiến lược rõ ràng và năng lực thích ứng cao. Phân tích mô hình này giúp làm sáng tỏ các rào cản vô hình đang tồn tại trong môi trường học thuật hiện đại.
1.1. So sánh mô hình glass ceiling vs leadership labyrinth
Mô hình trần kính truyền thống chỉ nhấn mạnh một rào cản vô hình duy nhất ở đỉnh cao sự nghiệp. Ngược lại, khái niệm glass ceiling vs leadership labyrinth mang lại góc nhìn toàn diện hơn. Mê cung lãnh đạo chỉ ra hàng loạt khó khăn tích tụ trong suốt lộ trình nghề nghiệp. Phụ nữ gặp trở ngại ngay từ giai đoạn khởi đầu, phân công nhiệm vụ đến đánh giá hiệu quả. Labyrinth phản ánh chính xác thực tế đa chiều mà các nhà quản lý nữ phải trải qua. Họ không chỉ đối mặt với đỉnh trần mà còn phải tìm lối thoát qua các định kiến văn hóa, cấu trúc mạng lưới khép kín và gánh nặng trách nhiệm gia đình.
1.2. Bối cảnh đối sánh quản trị học thuật Việt Nam và Úc
Nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và Úc cung cấp nhiều phát hiện giá trị. Tại Việt Nam, hệ thống quản trị giáo dục đại học đang trong quá trình chuyển đổi và tự chủ. Nữ lãnh đạo chịu ảnh hưởng lớn từ các giá trị truyền thống và cơ chế quản lý nhà nước. Tại Úc, môi trường học thuật hướng tới tiêu chuẩn hóa quốc tế và cạnh tranh thương mại. Tuy nhiên, tỷ lệ phụ nữ nắm giữ quyền lực tối cao tại các viện đại học Úc vẫn chưa tương xứng. Cả hai quốc gia đều chia sẻ điểm chung về sự thiếu vắng tiếng nói nữ giới ở tầng lớp ra quyết định chiến lược, dù bối cảnh văn hóa và thể chế có nhiều nét khác biệt.
II. Thực trạng gender disparity in academic administration
Sự chênh lệch giới tính trong quản trị học thuật vẫn là vấn đề nan giải toàn cầu. Báo cáo nghiên cứu cho thấy hiện tượng gender disparity in academic administration diễn ra dai dẳng ở nhiều bậc học. Dù số lượng nữ tiến sĩ và giảng viên nữ gia tăng nhanh chóng, tỷ lệ phụ nữ ở cấp quản lý cấp cao vẫn ở mức thấp. Kim tự tháp nhân sự học thuật thu hẹp đáng kể đối với phái nữ khi tiến lên các bậc cao hơn. Sự mất cân bằng này làm giảm tính đa dạng trong việc hoạch định chính sách giáo dục và phát triển học thuật dài hạn.
2.1. Rào cản từ academic tenure and executive promotion
Quy trình xét duyệt biên chế và bổ nhiệm chức vụ quản lý đặt ra nhiều tiêu chuẩn khắt khe. Các tiêu chí academic tenure and executive promotion thường ưu tiên công bố quốc tế liên tục và kinh nghiệm quản lý dự án lớn. Những kỳ vọng này vô tình tạo bất lợi cho phụ nữ trong độ tuổi xây dựng gia đình và chăm sóc con cái. Sự gián đoạn sự nghiệp tạm thời thường bị đánh giá tiêu cực trong các hội đồng bổ nhiệm. Tiêu chuẩn đánh giá nặng tính truyền thống tiếp tục duy trì khoảng cách thăng tiến giữa các giới.
2.2. Tỷ lệ female university presidents còn rất khiêm tốn
Vị trí hiệu trưởng đại học là đỉnh cao quyền lực trong hệ thống giáo dục đại học. Tuy nhiên, số lượng female university presidents tại cả Việt Nam và Úc vẫn chiếm tỷ lệ thiểu số đáng kể. Sự vắng bóng các hình mẫu nữ lãnh đạo cấp cao làm hạn chế động lực phấn đấu của thế hệ giảng viên trẻ. Các rào cản tuyển chọn ngầm cùng sự thiếu hụt mạng lưới hỗ trợ cấp cao khiến cơ hội tiếp cận ghế hiệu trưởng của phụ nữ bị thu hẹp. Việc gia tăng đại diện nữ ở vị trí này là yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy công bằng giới.
III. Tác động từ institutional culture and gender bias
Văn hóa tổ chức đóng vai trò then chốt trong việc định hình trải nghiệm nghề nghiệp của nhân sự. Hiện tượng institutional culture and gender bias tạo ra những rào cản vô hình nhưng vô cùng vững chắc. Nhiều cơ sở giáo dục đại học duy trì các chuẩn mực quản lý mang tính nam trị lâu đời. Các cơ chế đánh giá, phong cách giao tiếp và phương thức ra quyết định thường mặc định gắn liền với đặc điểm nam tính. Phụ nữ làm việc trong môi trường này liên tục phải nỗ lực chứng minh năng lực chuyên môn để được ghi nhận công bằng.
3.1. Thách thức double bind dilemma for women leaders
Tình thế tiến thoái lưỡng nan là rào cản tâm lý xã hội nghiêm trọng đối với nữ lãnh đạo. Hiện tượng double-bind dilemma for women leaders buộc phụ nữ phải cân bằng giữa sự quyết đoán và tính ấm áp. Nếu thể hiện phong cách cứng rắn, phụ nữ dễ bị đánh giá là thiếu thiện cảm và quá tham vọng. Ngược lại, nếu thể hiện sự mềm mỏng, họ bị xem là yếu mềm và thiếu năng lực lãnh đạo. Tình trạng phán xét kép này giới hạn không gian hành động và gây áp lực tinh thần to lớn lên các nhà quản lý nữ.
3.2. Định kiến văn hóa và áp lực kép từ việc gia đình
Định kiến xã hội về vai trò giới truyền thống đặt nặng trách nhiệm nội trợ lên vai phụ nữ. Tại các nước châu Á như Việt Nam, kỳ vọng phụ nữ phải chu toàn việc nhà làm gia tăng gánh nặng vai trò kép. Tại Úc, áp lực cân bằng giữa công việc học thuật cường độ cao và gia đình cũng không hề nhỏ. Phụ nữ thường phải nỗ lực gấp đôi để vừa hoàn thành nhiệm vụ quản trị, vừa đảm bảo hạnh phúc gia đình. Sự thiếu vắng các chính sách hỗ trợ gia đình linh hoạt tại nơi làm việc củng cố thêm các rào cản này.
IV. Nguy cơ tiềm ẩn từ glass cliff in higher education
Bên cạnh các rào cản thăng tiến, phụ nữ còn đối mặt với rủi ro sau khi được bổ nhiệm. Khái niệm glass cliff in higher education phản ánh xu hướng phụ nữ được trao quyền lãnh đạo vào đúng thời điểm tổ chức gặp khủng hoảng hoặc suy thoái nghiêm trọng. Vị trí này tiềm ẩn nguy cơ thất bại cao do nguồn lực hạn chế và áp lực giải trình lớn. Nếu thành công, thành quả có thể bị xem nhẹ; nếu thất bại, trách nhiệm thường bị quy chụp cho năng lực của nữ giới. Hiện tượng này đòi hỏi sự nhận diện tỉnh táo từ các cơ quan quản trị đại học.
4.1. Trách nhiệm xử lý khủng hoảng đè nặng lên nữ quản lý
Các đơn vị học thuật rơi vào tình trạng tài chính khó khăn hoặc suy giảm uy tín thường tìm kiếm sự đổi mới lãnh đạo. Nữ lãnh đạo thường được kỳ vọng sẽ mang lại phong cách thấu cảm và hàn gắn xung đột nội bộ. Tuy nhiên, việc thiếu hụt ngân sách và nguồn lực hỗ trợ khiến nhiệm vụ phục hồi trở nên vô cùng gian nan. Nguy cơ bị chỉ trích công khai và gánh chịu tổn thất danh tiếng nghề nghiệp là rất lớn. Đây là cái bẫy vô hình cần được khắc phục bằng cơ chế bảo vệ và cấp quyền đầy đủ.
4.2. Khẳng định vị thế women in higher education leadership
Bất chấp các rủi ro từ vách đá cheo leo, phụ nữ ngày càng chứng minh bản lĩnh quản trị vững vàng. Nhóm women in higher education leadership thể hiện khả năng ra quyết định linh hoạt, tư duy chiến lược và tinh thần hợp tác cao. Nữ giới xây dựng văn hóa làm việc đồng cảm, khuyến khích sáng tạo và nâng cao chất lượng giảng dạy. Năng lực vượt qua khủng hoảng của nữ lãnh đạo góp phần thay đổi định kiến cổ hủ về vai trò giới trong quản trị giáo dục đại học.
V. Vai trò mentorship and sponsorship for female academics
Để vượt qua mê cung lãnh đạo, các giải pháp hỗ trợ mang tính hệ thống là điều bắt buộc. Hoạt động mentorship and sponsorship for female academics được chứng minh là động lực quan trọng nhất giúp phụ nữ thăng tiến. Cố vấn cung cấp hướng dẫn chuyên môn và kinh nghiệm thực tế. Trong khi đó, người bảo trợ chủ động tạo cơ hội, giới thiệu phụ nữ vào các vị trí chiến lược và ủy ban quyền lực. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này tạo bệ phóng vững chắc cho sự nghiệp học thuật của nữ giới.
5.1. Xây dựng mạng lưới cố vấn và bảo trợ chuyên nghiệp
Mô hình cố vấn chính thức cần được tích hợp vào chính sách phát triển nhân sự của trường đại học. Các chương trình này kết nối giảng viên nữ triển vọng với các nhà lãnh đạo giàu kinh nghiệm. Người bảo trợ cấp cao đóng vai trò mở cửa các cơ hội tiếp cận dự án trọng điểm và chức vụ quản trị. Việc mở rộng mạng lưới quan hệ học thuật giúp phụ nữ phá vỡ thế cô lập trong môi trường nam giới chiếm ưu thế. Mạng lưới này cung cấp nguồn lực tư vấn và hỗ trợ tinh thần vô giá.
5.2. Đổi mới thể chế và kiến tạo bình đẳng học thuật
Các trường đại học cần chủ động tái cấu trúc quy trình tuyển dụng và đánh giá hiệu quả công việc. Việc áp dụng các tiêu chí minh bạch, loại bỏ định kiến vô thức và tăng cường hạn ngạch giới tính mang lại hiệu quả rõ rệt. Chính sách hỗ trợ thai sản, chăm sóc trẻ em và làm việc linh hoạt giúp duy trì lực lượng nữ trí thức chất lượng cao. Đổi mới thể chế toàn diện là chìa khóa mở đường cho phụ nữ tự tin định hướng và làm chủ mê cung lãnh đạo đại học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (404 trang)Nội dung chính
Chào mừng bạn đến với chuyên mục chuyên sâu về lãnh đạo học thuật. Với tư cách là chuyên gia viết content SEO 10 năm kinh nghiệm, tôi sẽ xây dựng nội dung chi tiết 1500-2000 từ dựa trên tài liệu "Negotiating the labyrinth: Female executives in higher education leadership in Vietnam and Australia" để tối ưu hóa khả năng hiển thị và tiếp cận người đọc mục tiêu.
Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và phát triển bền vững, vai trò của nữ giới trong các vị trí lãnh đạo ngày càng được công nhận. Tuy nhiên, bất chấp những tiến bộ đáng kể, tình trạng thiếu đại diện của nữ lãnh đạo cấp cao trong giáo dục đại học vẫn là một thách thức dai dẳng trên toàn thế giới. Đây không chỉ là một vấn đề về bình đẳng giới mà còn ảnh hưởng đến sự đa dạng tư duy và chất lượng quản trị của các tổ chức học thuật. Nhiều nghiên cứu trước đây thường đề cập đến "trần kính" (glass ceiling) như một rào cản duy nhất. Tuy nhiên, tài liệu này đã đưa ra một góc nhìn mới: "mê cung lãnh đạo" (leadership labyrinth), một ẩn dụ phức tạp hơn để mô tả vô số rào cản ẩn khuất, chồng chéo mà nữ giới phải đối mặt.
Nghiên cứu này có tầm quan trọng đặc biệt khi giải quyết khoảng trống trong tài liệu học thuật. Cụ thể, nó thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về cách thức phụ nữ lãnh đạo giáo dục đại học thực sự điều hướng và vượt qua các thách thức này để đạt được và duy trì các vị trí điều hành. Bằng cách so sánh kinh nghiệm của nữ lãnh đạo tại Việt Nam và Úc – hai quốc gia có bối cảnh văn hóa và chính trị khác biệt – tài liệu cung cấp cái nhìn đa chiều, sâu sắc về các chiến lược lãnh đạo nữ hiệu quả. Cách tiếp cận nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-Methods) cho phép khám phá cả định lượng và định tính về năng lực lãnh đạo và các yếu tố hỗ trợ, từ đó xây dựng một khung lý thuyết mới mẻ về trao quyền.
Nội dung chi tiết
Khám phá Mê Cung Lãnh Đạo: Thực trạng và Cơ sở Lý thuyết
Tình trạng thiếu đại diện của nữ giới trong các vị trí lãnh đạo cấp cao trong các tổ chức, đặc biệt là trong giáo dục đại học, là một vấn đề mang tính toàn cầu. Dù đã có những nỗ lực đáng kể, dữ liệu từ các quốc gia như Việt Nam và Úc vẫn cho thấy sự mất cân bằng rõ rệt. Ví dụ, vào năm 2018, chỉ 33.3% Phó Hiệu trưởng tại Úc là nữ, trong khi ở Việt Nam, tỷ lệ nữ giảng viên chiếm hai phần ba lực lượng lao động giáo dục nhưng nam giới vẫn chiếm đa số ở các vị trí điều hành chủ chốt như Hiệu trưởng hay Trưởng khoa. Sự chênh lệch này không chỉ gây ra những bất công về xã hội mà còn hạn chế sự phát triển toàn diện của các tổ chức học thuật.
Nghiên cứu này đặt vấn đề trong bối cảnh các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, đặc biệt là Mục tiêu 5 về bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ. Mục tiêu này nhấn mạnh sự tham gia đầy đủ và hiệu quả của nữ giới trong mọi cấp độ ra quyết định chính trị, kinh tế và đời sống công cộng. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, cần hiểu rõ hơn về các thách thức lãnh đạo nữ và cơ chế để họ thành công.
Về cơ sở lý thuyết, nghiên cứu dựa trên các khái niệm lãnh đạo học thuật kinh điển và hiện đại. Theo Northhouse (2004) và Ramsden (1998), lãnh đạo được định nghĩa là một quá trình ảnh hưởng, nơi một cá nhân tác động đến một nhóm để đạt được mục tiêu chung. Các phong cách lãnh đạo truyền thống như lãnh đạo chuyên quyền, lãnh đạo tham gia và lãnh đạo ủy quyền (Lewin, 1939) được xem xét. Tuy nhiên, tài liệu tập trung nhiều hơn vào các phong cách lãnh đạo hiện đại như lãnh đạo giao dịch (transactional leadership) và lãnh đạo chuyển đổi (transformational leadership) (Burns, 1978; Bass, 1985). Lãnh đạo chuyển đổi, với bốn yếu tố cốt lõi là ảnh hưởng lý tưởng hóa, động lực truyền cảm hứng, kích thích trí tuệ và quan tâm cá nhân, được xem là đặc biệt quan trọng trong việc trao quyền cho nữ giới. Nghiên cứu cũng đề cập đến lãnh đạo phân tán (distributed leadership) như một cách tiếp cận tập thể và có hệ thống hơn.
Điểm đặc biệt của tài liệu là việc nhấn mạnh khái niệm "mê cung lãnh đạo" thay vì "trần kính". "Trần kính" gợi ý một rào cản duy nhất, rõ ràng. Ngược lại, "mê cung" miêu tả một chuỗi các chướng ngại vật phức tạp, thường ẩn khuất và khó nhận diện, đòi hỏi nữ giới phải điều hướng qua nhiều ngã rẽ và thách thức khác nhau trong hành trình sự nghiệp của mình. Các nghiên cứu liên quan đã chỉ ra nhiều rào cản như thiếu linh hoạt trong công việc, gánh nặng gia đình, thiếu sự hỗ trợ của người cố vấn, và thái độ tiêu cực từ nam giới. Tuy nhiên, còn thiếu những nghiên cứu chuyên sâu về các chiến lược giúp nữ lãnh đạo vượt qua chúng.
Phương pháp và Giải pháp Chiến lược của Lãnh đạo Nữ
Để giải quyết khoảng trống kiến thức, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-Methods research) toàn diện. Thiết kế nghiên cứu bao gồm hai giai đoạn chính: giai đoạn định lượng thông qua khảo sát trực tuyến và giấy, và giai đoạn định tính thông qua phỏng vấn bán cấu trúc trực tiếp. Cách tiếp cận bổ sung này cho phép thu thập cả dữ liệu thống kê khách quan và những hiểu biết sâu sắc từ kinh nghiệm sống.
Đối tượng tham gia khảo sát là 380 nữ lãnh đạo cấp cao đương nhiệm trong lĩnh vực giáo dục đại học ở Việt Nam và Úc. Các vai trò bao gồm từ Phó Hiệu trưởng, Hiệu trưởng dự khuyết, Trưởng khoa đến Trưởng phòng ban. Để đi sâu hơn, 24 nữ lãnh đạo cấp cao (Phó Hiệu trưởng, Hiệu trưởng dự khuyết) đã tham gia phỏng vấn trực tiếp. Sự đa dạng về vị trí và bối cảnh quốc gia giúp cung cấp một bức tranh toàn diện và đa sắc thái.
Nghiên cứu được định hướng bởi bốn câu hỏi chính: (i) nhận thức về phong cách và năng lực lãnh đạo đã giúp họ thành công; (ii) kiến thức, kỹ năng và phẩm chất đã giúp họ thành công; (iii) các rào cản và cơ hội đã ảnh hưởng đến sự phát triển nghề nghiệp; và (iv) các chiến lược lãnh đạo nữ cần thiết để phát triển và duy trì sự nghiệp.
Một trong những đóng góp độc đáo của nghiên cứu là việc phát triển một "khung trao quyền tập thể" (collective empowerment framework). Khung này là sự kết hợp tinh tế giữa triết lý phương Đông và phương Tây. Nó dung hòa các giá trị tập thể của Nho giáo và tư tưởng Marx-Lenin ở Việt Nam – vốn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác và tạo cơ hội cho mọi người – với các quan điểm lãnh đạo chuyển đổi và trao quyền của phương Tây. Khung này không chỉ thách thức các chuẩn mực gia trưởng, quyền lực áp bức và hệ thống thứ bậc mà còn tạo ra sự thay đổi tích cực hướng tới sự trao quyền cho phụ nữ.
Về công cụ, nghiên cứu sử dụng bảng hỏi khảo sát được thiết kế cẩn thận với các thang đo có độ tin cậy cao (Cronbach’s alpha) và giao thức phỏng vấn chi tiết. Dữ liệu định lượng được phân tích bằng các phương pháp thống kê như phân tích yếu tố, kiểm định t độc lập và phân tích tương quan. Dữ liệu định tính được xử lý bằng phân tích chủ đề để nhận diện các mô hình và câu chuyện quan trọng từ các cuộc phỏng vấn. Phương pháp luận đa dạng này giúp đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả, đồng thời cung cấp những bằng chứng mạnh mẽ để hỗ trợ các kết luận.
Kết quả và Tầm quan trọng Thực tiễn
Các phát hiện chính từ nghiên cứu đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh quan trọng của hành trình lãnh đạo của nữ giới trong giáo dục đại học. Dữ liệu cho thấy rằng các chiến lược lãnh đạo, cơ hội tiếp cận và các chương trình đào tạo lãnh đạo là ba lĩnh vực quan trọng nhất, có khả năng hỗ trợ hoặc cản trở phụ nữ đạt được các vị trí điều hành. Cụ thể, nghiên cứu đã xác định các đặc điểm và năng lực lãnh đạo cụ thể, như phong cách lãnh đạo chuyển đổi, tự hiệu quả lãnh đạo (leadership self-efficacy) và năng lực đa văn hóa (cross-cultural competencies), đóng vai trò then chốt trong thành công của nữ giới.
Nghiên cứu cũng làm rõ tác động của các rào cản đối với việc đạt được vị trí điều hành. Các rào cản bao gồm quy trình lựa chọn lãnh đạo thiếu khách quan, các thách thức văn hóa xã hội sâu sắc liên quan đến định kiến giới, và thiếu sự hỗ trợ từ nơi làm việc. Đồng thời, các yếu tố tạo điều kiện thuận lợi cho sự nghiệp cũng được nhấn mạnh, như sự linh hoạt và khả năng thích ứng, đạo đức làm việc, và quan trọng nhất là mạng lưới chuyên nghiệp và cố vấn/bảo trợ (mentoring/sponsorship). Các chiến lược lãnh đạo nữ được sử dụng bởi những người thành công bao gồm việc chấp nhận rủi ro, tận dụng kinh nghiệm trước đây, xây dựng đội ngũ hỗ trợ vững chắc, và cam kết phát triển chuyên môn và cá nhân liên tục.
Các phát hiện này có nhiều ý nghĩa thực tiễn quan trọng:
- Đối với nhà hoạch định chính sách: Nghiên cứu cung cấp phản hồi từ các quản trị viên đại học về các vấn đề bất bình đẳng giới có thể nhận diện được. Điều này giúp cải thiện quy trình hoạch định chính sách trong tương lai, đảm bảo cơ hội việc làm bình đẳng cho cả nam và nữ trong giáo dục đại học.
- Đối với lãnh đạo cấp cao các trường đại học: Giúp họ nhận thức rõ hơn về các thách thức mà bản thân và đồng nghiệp nữ phải đối mặt. Đồng thời, nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các năng lực lãnh đạo cần phát triển, từ đó nâng cao khả năng xử lý các vấn đề thể chế.
- Đối với các tổ chức giáo dục: Nghiên cứu khuyến nghị cải thiện và củng cố các chương trình đào tạo lãnh đạo cho các nhà lãnh đạo tiềm năng. Nó cũng giúp các tổ chức hiểu rõ hơn về sự tương đồng và khác biệt trong định hướng lãnh đạo ở các nền văn hóa khác nhau, từ đó xây dựng các chiến lược lãnh đạo toàn cầu phù hợp.
- Đối với nữ lãnh đạo hiện tại và tương lai: Đây là một nguồn tài nguyên quý giá, cung cấp các bài học kinh nghiệm thực tế và các chiến lược lãnh đạo đã được chứng minh hiệu quả. Nó trao quyền và truyền cảm hứng cho phụ nữ để phát triển tiềm năng và đạt được các mục tiêu nghề nghiệp, không chỉ trong giáo dục đại học mà còn trong nhiều lĩnh vực khác.
Ví dụ, tầm quan trọng của lãnh đạo chuyển đổi không chỉ ở việc truyền cảm hứng mà còn ở khả năng tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên được khuyến khích phát triển. Hay việc mạng lưới và cố vấn đóng vai trò cầu nối giúp nữ giới vượt qua các rào cản xã hội và tiếp cận các cơ hội mà nếu không có, họ khó có thể tự mình tìm thấy. Nghiên cứu cũng ngụ ý rằng, trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng có thể đóng vai trò đặc biệt quan trọng so với các xã hội phương Tây.
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu "Negotiating the labyrinth: Female executives in higher education leadership in Vietnam and Australia" là một nguồn tài nguyên không thể thiếu cho nhiều đối tượng quan trọng, những người quan tâm đến việc thúc đẩy bình đẳng giới và phát triển lãnh đạo nữ cấp cao trong giáo dục đại học.
- Nữ lãnh đạo cấp cao hiện tại và tiềm năng trong giáo dục đại học: Đặc biệt là những phụ nữ đang ở các vị trí quản lý cấp trung hoặc cấp cao tại các trường đại học, viện nghiên cứu ở Việt Nam và Úc. Nghiên cứu cung cấp các chiến lược lãnh đạo nữ thực tiễn, giúp họ điều hướng các thách thức, phát triển năng lực lãnh đạo và duy trì sự nghiệp.
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục và cơ quan chính phủ: Các bộ, sở giáo dục, các ủy ban về bình đẳng giới và các tổ chức quốc tế liên quan sẽ tìm thấy dữ liệu và khuyến nghị có giá trị để xây dựng các chính sách hỗ trợ bình đẳng giới và trao quyền cho nữ giới trong lãnh đạo học thuật.
- Lãnh đạo các tổ chức giáo dục đại học: Hiệu trưởng, Phó Hiệu trưởng, Trưởng khoa, Giám đốc và các nhà quản lý hành chính khác sẽ hiểu rõ hơn về các rào cản mà đồng nghiệp nữ phải đối mặt. Từ đó, họ có thể tạo ra một môi trường làm việc bao trùm hơn và phát triển các chương trình đào tạo lãnh đạo hiệu quả.
- Các nhà nghiên cứu về giới, lãnh đạo, và giáo dục học: Tài liệu cung cấp một khung lý thuyết mới mẻ – khung trao quyền tập thể – và dữ liệu thực nghiệm phong phú từ hai bối cảnh văn hóa khác nhau. Đây là nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về thách thức lãnh đạo nữ và mô hình phát triển sự nghiệp.
- Chuyên gia phát triển nguồn nhân lực và đào tạo lãnh đạo: Những người thiết kế và triển khai các chương trình phát triển chuyên môn cho cán bộ quản lý, đặc biệt là nữ giới, sẽ tìm thấy những thông tin chi tiết để tùy chỉnh các khóa học, tập trung vào các kỹ năng lãnh đạo và chiến lược đã được chứng minh là hiệu quả.
Để đọc và tận dụng tối đa tài liệu này, người đọc nên có kiến thức nền tảng cơ bản về cấu trúc và hoạt động của giáo dục đại học, cũng như các khái niệm cơ bản về lãnh đạo và bình đẳng giới. Những người này sẽ được hưởng lợi từ việc nắm bắt các mô hình thành công, nhận diện các rào cản tiềm ẩn và áp dụng các giải pháp thực tiễn để thúc đẩy sự tiến bộ của nữ giới trong lãnh đạo học thuật.
Câu hỏi thường gặp
-
Nghiên cứu "Negotiating the Labyrinth" tập trung vào điều gì? Nghiên cứu này tập trung vào hành trình của nữ lãnh đạo cấp cao trong giáo dục đại học ở Việt Nam và Úc. Nó phân tích các rào cản, cơ hội và chiến lược lãnh đạo nữ mà họ đã sử dụng để đạt được và duy trì các vị trí điều hành. Nghiên cứu này đặc biệt khám phá khái niệm "mê cung lãnh đạo" như một cách mô tả sự phức tạp và ẩn khuất của các thách thức giới tính.
-
Nữ lãnh đạo cấp cao giáo dục đại học đã vượt qua "mê cung" bằng cách nào? Các nữ lãnh đạo đã vượt qua "mê cung" thông qua nhiều phương pháp. Bao gồm việc phát triển các năng lực lãnh đạo cốt lõi như lãnh đạo chuyển đổi và tự hiệu quả lãnh đạo. Họ cũng tích cực xây dựng mạng lưới hỗ trợ vững chắc, tìm kiếm cơ hội và áp dụng các chiến lược như chấp nhận rủi ro, tận dụng kinh nghiệm tích lũy, và không ngừng phát triển chuyên môn cá nhân.
-
Tại sao nghiên cứu so sánh nữ lãnh đạo giữa Việt Nam và Úc lại quan trọng? Nghiên cứu so sánh này quan trọng vì Việt Nam và Úc đại diện cho hai bối cảnh văn hóa và chính trị rất khác biệt, nhưng lại cùng đối mặt với tình trạng thiếu đại diện của nữ giới trong lãnh đạo giáo dục đại học. Việc so sánh giúp nhận diện các thách thức lãnh đạo nữ và chiến lược lãnh đạo nữ chung cũng như những điểm đặc thù, từ đó cung cấp hiểu biết đa chiều, hỗ trợ xây dựng các chính sách toàn cầu hiệu quả.
-
Khi nào các tổ chức nên áp dụng Khung Trao quyền Tập thể từ nghiên cứu này? Khung Trao quyền Tập thể lý tưởng để áp dụng khi các tổ chức giáo dục đại học muốn thúc đẩy bình đẳng giới, tăng cường trao quyền cho nữ giới và tạo ra một môi trường làm việc hỗ trợ sự phát triển sự nghiệp của họ. Khung này đặc biệt hiệu quả khi cần thay đổi văn hóa tổ chức, phá vỡ các định kiến xã hội và cấu trúc quyền lực hiện có để khuyến khích sự tham gia của nữ giới.
-
"Mê cung lãnh đạo" khác gì so với "trần kính" (glass ceiling) trong nghiên cứu này? "Trần kính" ngụ ý một rào cản duy nhất, rõ ràng, có thể nhìn thấy nhưng khó xuyên qua, thường là ở đỉnh cao sự nghiệp. Ngược lại, "mê cung lãnh đạo" mô tả một chuỗi các chướng ngại vật phức tạp, thường ẩn khuất, không dễ dàng nhận diện và điều hướng. Nó đòi hỏi nữ lãnh đạo phải áp dụng nhiều chiến lược lãnh đạo nữ đa dạng và liên tục trong suốt hành trình sự nghiệp, thay vì chỉ một lần phá vỡ một rào cản duy nhất.
Kết luận
Nghiên cứu "Negotiating the labyrinth" đã khẳng định rằng tình trạng thiếu đại diện của nữ lãnh đạo cấp cao trong giáo dục đại học là một thách thức toàn cầu, vượt ra ngoài khái niệm "trần kính" để đi sâu vào "mê cung lãnh đạo" phức tạp. Những phát hiện của tài liệu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về các thách thức lãnh đạo nữ và chiến lược lãnh đạo nữ hiệu quả, nhấn mạnh vai trò của năng lực lãnh đạo cá nhân, cơ hội và mạng lưới hỗ trợ.
Những điểm chính cần ghi nhớ:
- Nữ lãnh đạo phải đối mặt với "mê cung" phức tạp, không chỉ "trần kính".
- Lãnh đạo chuyển đổi và năng lực lãnh đạo là chìa khóa thành công.
- Mạng lưới và cố vấn đóng vai trò quan trọng trong phát triển sự nghiệp.
- "Khung Trao quyền Tập thể" là đóng góp lý thuyết mới, kết hợp Đông-Tây.
- So sánh Việt Nam và Úc mang lại hiểu biết đa chiều về bình đẳng giới.
Trong tương lai, các nghiên cứu có thể mở rộng khảo sát sang các quốc gia khác để so sánh đa văn hóa sâu rộng hơn. Việc đánh giá hiệu quả của các chương trình đào tạo lãnh đạo dựa trên "khung trao quyền tập thể" cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Chúng tôi khuyến khích các nhà lãnh đạo, nhà hoạch định chính sách, và đặc biệt là các nữ giới có hoài bão khám phá sâu hơn tài liệu này. Hãy cùng nhau thúc đẩy bình đẳng giới và phát triển tiềm năng lãnh đạo nữ trong giáo dục đại học, kiến tạo một tương lai học thuật đa dạng và mạnh mẽ hơn.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộNegotiating the labyrinth: Female executives in higher education leadership in Vietnam and Australia Thi Loan Lam B. (English Language Teaching), Danang University of Foreign Language Studies MSc. (Non-formal Education and Training for Development), Reading University Supervisors: Professor John Fischetti Mr. Greg Preston Thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Education Faculty of Education and Arts The University of Newcastle, Australia November 2018 ii Statement of Originality I hereby certify that the work embodied in the thesis is my own work, conducted under normal supervision.
The thesis contains no material which has been accepted, or is being examined, for the award of any other degree or diploma in any university or other tertiary institution and, to the best of my knowledge and belief, contains no material previously published or written by another person, except where due reference has been made. I give consent to the final version of my thesis being made available worldwide when deposited in the University’s Digital Repository, subject to the provisions of the Copyright Act 1968 and any approved embargo. Full name : Thi Loan Lam Date : 30th November, 2018 iii Dedication This thesis is dedicated to all my wonderful family members. A special devotion goes to my Mum and Dad, who made sacrifices throughout their lives, worked hard to bring me up, give me an education and encouraged me during this very challenging journey, especially my Dad, who could not wait until I commenced my PhD studies.
This is also dedicated to my wonderful parents-in-law who have supported me and taken care of my family so that I was able to concentrate on my studies in Australia. I sincerely thank my husband and my two sons for their patience and understanding. A special devotion goes to my younger sister and brother who have supported me and cared for our mother. iv Acknowledgements Sincere and heartfelt thanks are due to my supervisors, my panels, my family, colleagues and friends for their support during my wonderful PhD journey.
I would particularly like to thank my enthusiastic principal supervisor, Professor John Fischetti, who made my PhD journey such an amazing experience. Professor Fischetti has not only provided me with so many wonderful opportunities to attend workshops contributing to my research, but also shared his profound knowledge, professional experience and management skills to help me develop my professional skills and intellectual capabilities. He has worked hard to ensure the successful completion of my thesis. Expressions of gratitude go to my co-supervisor, Mr.
Greg Preston, for his great support, constructive feedback, valuable advice and helpful guidance on statistics that helped guide me through the most complex stages of my data analysis. I also wish to thank my former supervisor, Professor Ron Laura, for his insightful comments and encouragement in the early stage of my study. I also acknowledge Dr. Helen Hopcroft for her invaluable time, critical feedback and peer reviewing skills.
My sincere acknowledgement goes to my sponsor – the Vietnamese Ministry of Education and Training – for offering me a full scholarship, the Vietnam International Education Development Scholarship, to undertake this research. I wish to express my deepest gratitude to all of my extended family for their understanding and support that helped maintain my enthusiasm for my study. I would also like to take this opportunity to express my sincere appreciation and gratitude to all those friends and colleagues who have directly or indirectly encouraged me, supported, and finally celebrated with me during this challenging but awesome PhD journey. v Table of Contents Acknowledgements.
iv Table of Contents …………………………………………………………………………………. v List of Tables. xv List of Figures. xvii Glossary of Abbreviations.
xix Chapter One: Introduction .2 Background to the Study .3 Statement of the Problem .4 Purpose of the Study .6 Significance of the Study .7 Outline of the Study. 18 Chapter Two: Literature Review .1 Authoritarian leadership, participative leadership and delegative leadership.2 Leadership in higher education and effective leadership.4 Changes in Higher Education for Female Leaders .1 Higher education leadership initiatives.1 Higher education leadership in Vietnam.2 Higher education leadership in Australia.2 Differences in higher education leadership.3 Shifting genders in university leadership.1 Women’s leadership characteristics.2 Women’s leadership development.5 Journey to the Top: Female Leaders in Higher Education .1 Overview of female leaders’ representation.1 In the Vietnamese context.2 In the Australian context.2 Reasons for the under-representation of women.3 Challenges for women leaders.4 Facilitators of female leadership.5 Women’s achievements in higher education.6 Responding to Challenges when Negotiating the Leadership Labyrinth .1 Balancing work and family.7 Summary of Chapter Two. 94 Chapter Three: Methodology .2 Mixed-Methods Research Design.1 Participant selection for the survey phase.2 Participant selection for the interview phase.1 Online survey construction.1 Quantitative data collection: survey.2 Qualitative data collection: interview.1 Quantitative data analysis.2 Qualitative data analysis.7 Methodological Limitations of the Research .8 Summary of Chapter Three. 122 Chapter Four: Data Results of Online Surveys: Vietnamese and Australian Executive Leaders .2 Vietnamese and Australian Participants’ Demographics .3 Barriers Confronting Vietnamese and Australian Female Executives .1 Barrier sub-scales: factor analysis.2 Significant differences of barriers: independent sample t test.3 The correlation between barriers items.4 Favourable Conditions Supporting Vietnamese and Australian Respondents .1 Opportunity sub-scales: factor analysis.2 Significant differences of strategies used: independent sample t test.3 The correlation between favourable condition items.5 Strategies Used by Vietnamese and Australian Respondents .1 Strategy sub-scales: factor analysis.2 Significant differences between strategies used: independent sample t test.1 Leadership characteristics of respondents.2 Leadership competencies of respondents.3 The correlation between strategies.
Survey Results from Open-ended Questions .1 Results from Vietnamese female respondents.3 Strategies used to confront challenges.2 Results from Australian respondents. The Similarities and Differences between Vietnamese and Australian Survey Respondents .1 Favourable conditions facilitating female executives.3 Workplace policies/practice.2 Barriers confronted by female executives.2 Lack of opportunities.3 Biased leadership selection processes.5 Limited professional training.3 Strategies used by Vietnamese and Australian female executives.5 Making an effort and seeking opportunities.8 Summary of Chapter Four. 196 Chapter Five: Qualitative Analysis and Results .3 Barriers Confronting Interview Respondents .1 Absence of workplace encouragement for promotion and career development.2 Limited institutional integration.3 Limited workplace incentives.4 Favourable Working Contexts that Facilitates Female Executives’ Career Development .3 Encouragement from workplace and family.5 Strategies Used by Female Executive Respondents .8 Taking risks, prior experiences and supporting teams.6 Summary of Chapter Five. 241 Chapter Six: Discussion .2 Leadership Styles and Competencies Enabling Female Executives to Obtain Executive Roles .1 Leadership practice with regards to leadership styles.2 Leadership practice with regards to competencies.4 Leadership self-efficacy.5 Cultural and cross-cultural competencies.
Impacts of Barriers on Achieving Executive Positions.1 Leadership selection processes.3 Socio-cultural challenges for women.4 Career Facilitators Enabling Female Executives.3 Flexibility and adaptability.5 Dispositions and work ethic.5 Leadership Strategies Enabling Female Executives to Develop and Maintain their Current Career .1 Empowering career development.1 Empowerment via networking.2 Empowerment via mentoring/sponsorship.3 Professional and personal development. Summary of Chapter Six. 289 Chapter Seven: Recommendations and Conclusion .1 Leadership styles and competencies.2 Barriers and opportunities.3 Leadership Strategy Framework .4 Implications and Recommendations of the Study .1 Implications for knowledge.2 Implications for institutions and policy makers.3 Implications for university leaders.4 Implications for current and future female leaders.5 Recommendations for future research. 354 xv List of Tables Table 3.1 Survey and interview research phases and data collection .2 Description of population and sampling.3 Sections within the survey questionnaire .4 Scales and Cronbach’s alpha scores in the questionnaire .5 Specific questions in survey questionnaire and interview protocol answering the research questions .1 Comparative levels of position, which have different names ….2 The age group distribution of Vietnamese and Australian respondents … .3 The distribution of barriers confronting Vietnamese and Australian executive leaders ………………………………………………………………………….4 The barrier sub-scales and items significant ………………….5 The correlation between barrier items ………………………………….6 Opportunities supporting Vietnamese and Australian leaders ….7 The favourable condition sub-scales and significant items …….8 Correlation of favourable conditions items …………………….9 Strategies used to maintain and develop Vietnamese and Australian respondents’ career trajectories ………………………………………………………150 Table 4.10 The strategies sub-scales and significant items ………………………….11 The most successful characteristics for advancing an executive career.12 The most effective aspects of leadership competencies in advancing an executive career ……………………………………………….13 The correlation between strategy items ………………….1 Demographic information of both Vietnamese and Australian interview respondents …………………………………………………………….2 Frequency of responses: Strategies used by executives ………………….3 The frequency with which management skills were reported by female executives ……………………………………………………………………….1 The alignment of my leadership framework to the theory of Structural Power in Organisations of Kanter (1993) …………………………………….277 xvii List of Figures Figure 2.1 Different gender percentages of senior managerial roles at 25 public universities in Vietnam.2 Cultural dimensions in Vietnam and Australia …………….1 Complementary model of Mixed-Methods (Two phases Mixed-Methods).2 Procedures of data collection …………………………………………….3 Australian Universities from which universities in New South Wales were selected…………………………………………………………………………….1 The distribution of number of children across age groups of Vietnamese and Australian participants ………………………………………………………….1 Executive leadership development.
303 xviii List of Appendices Appendix A. Interview Question Protocol. 379 xix Glossary of Abbreviations ABS Australian Bureau of Statistics AUS Australia AUSP Australian survey respondent for open-ended questions AUSP (1, 2, 3 …) Australian interviewee (respondents’ codes: 1, 2, 3 ….) AVCC Australian Vice-Chancellor’s Committee CEDAW Convention on the Elimination of All Forms of Discrimination Against Women HELP Higher Education Loan program MDGs Millennium Development Goals. MOE Ministry of Education MOET Ministry of Education and Training MOLISA Ministry of Labour, Invalids and Social Affairs.
MPI Ministry of Planning and Investment NBS National Bureau of Statistics NCFAW National Committee for the Advancement of Women NGO Non government organisations NTEU National Tertiary Education Union OECD Organisation for Economic Co-operation and Development PISA Programme for International Student Assessment SAGE Science in Australia Gender Equity SDG Sustainable Development Goals SDG SWAN Scientific Women’s Academic Network STEMM Science, Technology, Engineering, Mathematics and Medicine UAEW Universities Australia Executive Women Group xx UNDP United Nations Development Programme UNEP United Nations Environment Programme UNESCO United Nations Educational Scientific and Cultural Organization USAID United States Agency for International Development VET Vocational Education Training VN Vietnam VNP Vietnamese survey respondent for open-ended questions VNP (1, 2, 3…) Vietnamese interviewee (respondents’ codes: 1, 2, 3…) WIEL Women in Educational Leadership xxi Abstract Women are under-represented in leadership roles in higher education, especially at senior levels, although they represent the majority of those who study and complete higher education degrees across the world (Berman & West, 2008; Black, 2015; Eagly & Carly, 2007; UNESCO, 2014, p. Despite the fact that the number of females in executive leadership positions has increased over the last decade, there are still fewer women than men in these roles. In contrast to their male counterparts, women who have been successful in securing senior leadership roles in tertiary education continue to face a number of barriers to maintaining their employment status (D. Given these discrepancies, I investigated the strategies used by women who have successfully negotiated the “labyrinth”, a metaphor which implies the complicated set of obstacles that women face.
What confronts women seeking career equity is not just a single “glass ceiling” that they need to break through once, but a maze-like journey through a series of different barriers which are often more obscure than obvious. In light of the inequities confronting women, and the labyrinthine nature of their career journeys, my aim was to determine the extent to which women’s acquisition of leadership skills is an essential factor in overcoming the confronting challenges and covert barriers which impede their success. This research focused on the extent to which participants’ leadership styles and competencies have empowered them, allowing them to acquire executive leadership positions in tertiary education which would otherwise have been reserved for men. This research also explored the extent to which leadership strategies need to be continuously developed by successful women to maintain their current career trajectories, in spite of the many barriers they face.
xxii I used complementary Mixed-Methods, online and paper survey questionnaires and semi-structured face-to-face interviews, which I conducted in the higher education sector in Vietnam and Australia.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thi Loan Lam (2018). Negotiating the labyrinth female executives in higher educat [Luận án tiến sĩ, The University of Newcastle]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/negotiating-the-labyrinth-female-executives-in-higher-education-leadership-in
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Negotiating the labyrinth female executives in higher educat" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đào sâu thách thức nữ lãnh đạo trong giáo dục đại học: chiến lược vượt chướng ngại vật
Luận án "Negotiating the labyrinth female executives in higher educat" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại The University of Newcastle. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Negotiating the labyrinth female executives in higher educat" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Negotiating the labyrinth female executives in higher educat" thuộc chuyên ngành Education. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Negotiating the labyrinth female executives in higher educat" có bao nhiêu trang?
Luận án "Negotiating the labyrinth female executives in higher educat" có 404 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Negotiating the labyrinth female executives in higher educat" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.