Luận án TS Trần Đại Hải: Nhân tố ảnh hưởng kết quả NCKH giảng viên ĐH kinh tế
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các yếu tố quyết định hiệu quả nghiên cứu khoa học của giảng viên tại các trường đại học kinh tế Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng kết quả nghiên cứu khoa học giảng viên
- Số trang:
- 200 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Trần Đại Hải
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng kết quả nghiên cứu khoa học giảng viên
Nghiên cứu khoa học là hoạt động quan trọng trong các trường đại học, góp phần phát triển khoa học và công nghệ. Kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên là một trong những chỉ tiêu đánh giá năng suất nghiên cứu khoa học và chất lượng đào tạo của các trường đại học. Do đó, việc xác định các nhân tố ảnh hưởng tới kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên là rất cần thiết.
1.1. Lý do lựa chọn đề tài nghiên cứu
Lựa chọn đề tài nghiên cứu dựa trên tầm quan trọng của hoạt động nghiên cứu khoa học trong các trường đại học và nhu cầu đánh giá năng suất nghiên cứu khoa học của giảng viên.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung: Xác định các nhân tố ảnh hưởng tới kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam. Mục tiêu cụ thể: (1) Xác định các nhân tố bên ngoài và bên trong ảnh hưởng tới kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên; (2) Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tới kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên.
II. Cơ sở lý luận về kết quả nghiên cứu khoa học và các nhân tố ảnh hưởng
Nghiên cứu khoa học là hoạt động sáng tạo nhằm phát triển kiến thức và giải pháp cho các vấn đề thực tiễn. Kết quả nghiên cứu khoa học được đánh giá dựa trên các tiêu chí như số lượng và chất lượng công trình nghiên cứu, số lần trích dẫn, etc.
2.1. Khái niệm về nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu khoa học là hoạt động sáng tạo nhằm phát triển kiến thức và giải pháp cho các vấn đề thực tiễn.
2.2. Các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên
Các nhân tố bên ngoài: Chính sách hỗ trợ nghiên cứu khoa học, kinh phí tài trợ nghiên cứu, môi trường nghiên cứu đại học. Các nhân tố bên trong: Động lực nghiên cứu khoa học, năng lực nghiên cứu giảng viên, thời gian dành cho nghiên cứu.
III. Thiết kế và phương pháp nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu bao gồm: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Tổng quan nghiên cứu; (3) Thiết kế nghiên cứu; (4) Thu thập và phân tích dữ liệu.
3.1. Thiết kế nghiên cứu
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp: định tính và định lượng.
3.2. Lựa chọn các biến cho mô hình nghiên cứu
Lựa chọn các biến dựa trên cơ sở lý luận và kết quả tổng quan nghiên cứu.
IV. Kết quả nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu cho thấy các nhân tố ảnh hưởng tới kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên bao gồm: động lực bên ngoài, động cơ bên trong, rào cản ảnh hưởng tới kết quả nghiên cứu.
4.1. Mô tả mẫu nghiên cứu
Mẫu nghiên cứu bao gồm các giảng viên các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam.
4.2. Kết quả phân tích định lượng
Kết quả phân tích định lượng cho thấy mức độ ảnh hưởng của các nhân tố tới kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên.
V. Thảo luận và hàm ý nghiên cứu
Thảo luận về kết quả nghiên cứu và hàm ý cho các trường đại học và các cơ quan quản lý nhà nước trong việc đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên.
5.1. Đánh giá chung về đội ngũ giảng viên các trường đại học khối kinh tế
Đánh giá chung về đội ngũ giảng viên các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam.
5.2. Giải pháp đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên
Giải pháp đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên bao gồm: tăng cường chính sách hỗ trợ nghiên cứu khoa học, nâng cao năng lực nghiên cứu giảng viên, etc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc kiến tạo tri thức mới và phản biện chính sách, những sứ mệnh cốt lõi của giáo dục đại học, đặc biệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và yêu cầu gia tăng chất lượng nghiên cứu khoa học (NCKH) tại Việt Nam. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam, nơi hoạt động NCKH còn nhiều hạn chế so với các khối ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật, thể hiện qua số lượng công bố quốc tế (ISI/Scopus) khiêm tốn và chất lượng nghiên cứu chưa cao.
Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù vai trò của NCKH đã được khẳng định trong các văn bản pháp luật như Luật Giáo dục 2019 (Điều 19) và Luật Giáo dục đại học 2012 (sửa đổi 2018, Điều 55), nhưng việc triển khai còn gặp nhiều thách thức. Luận án đã xác định rõ một khoảng trống nghiên cứu kép. Thứ nhất, "các nghiên cứu của nước ngoài cơ bản tập trung vào thiết lập và hướng dẫn khung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động NCKH và áp dụng cho hầu hết các lĩnh vực nghiên cứu... chưa chú ý hoặc chưa coi trọng nghiên cứu và phân tích sự khác biệt của các yếu tố ảnh hưởng tới các ngành khoa học, lĩnh vực nghiên cứu khác nhau. Đối với nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế, chưa có nghiên cứu của nước ngoài về định lượng các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cũng như hiệu quả của các nghiên cứu." Điều này cho thấy sự thiếu hụt các nghiên cứu định lượng chuyên sâu cho từng lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là kinh tế, trong bối cảnh quốc tế. Thứ hai, "các nghiên cứu trong nước phần lớn tập trung vào đánh giá các vấn đề liên quan như tổ chức, quản lý, thể chế chính sách và quản lý tài chính. Các nghiên cứu nêu vấn đề và phân tích thực trạng để đưa ra giải pháp mang tính định tính là cơ bản, thiếu các nghiên cứu định lượng, mô hình hóa tác động của các nhân tố khác nhau tới kết quả NCKH của giảng viên cũng như các giải pháp cụ thể để nâng cao năng lực của người nghiên cứu." Do đó, luận án này lấp đầy khoảng trống bằng cách cung cấp một phân tích định lượng toàn diện về các nhân tố ảnh hưởng tới kết quả NCKH của giảng viên trong các trường đại học khối kinh tế Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp dựa trên bằng chứng cụ thể.
Research questions và hypotheses: Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu then chốt:
- Các nhân tố nào ảnh hưởng tới hoạt động nghiên cứu khoa học của các giảng viên của các trường đại học khối kinh tế?
- Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến các kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên tổng hợp và theo từng nhóm như thế nào (điểm đề tài, điểm viết sách, điểm công bố, điểm hướng dẫn…)?
- Làm thế nào để thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học, nâng cao lực nghiên cứu khoa học của trường đại học, của giảng viên nói chung và của các trường đại học khối kinh tế nói riêng? Để trả lời các câu hỏi này, luận án xây dựng và kiểm định một hệ thống các giả thuyết về mối quan hệ giữa các nhân tố động cơ (bên trong và bên ngoài), các rào cản nghiên cứu, đặc điểm giảng viên và kết quả NCKH, bao gồm cả khả năng công bố quốc tế. Các giả thuyết này được phát triển dựa trên việc tích hợp các lý thuyết nền tảng.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng tích hợp của ba lý thuyết chính: Lý thuyết về sự hài lòng công việc (Job Satisfaction Theory), Lý thuyết cam kết tổ chức (Organizational Commitment Theory) của Meyer & Allen (1997), và Lý thuyết tự quyết định (Self-Determination Theory - STD) của Ryan & Deci (2000). Cụ thể, Lý thuyết sự hài lòng công việc được áp dụng để xem xét cách các yếu tố tạo ra sự hài lòng, như tiếp cận nguồn lực và sự ủng hộ của trường đại học, ảnh hưởng đến năng suất nghiên cứu (C. Abramo, 2014). Lý thuyết cam kết tổ chức, với các khái niệm cam kết tình cảm, cam kết tiếp tục, và cam kết chuẩn mực, cung cấp cái nhìn về động lực nội tại và ý thức nghĩa vụ của giảng viên đối với hoạt động NCKH, với cam kết tình cảm được xem là có tác động lớn nhất đến hiệu suất (Dunham và cộng sự, 1994; Meyer & Allen, 1991). Lý thuyết tự quyết định giải thích cơ chế hình thành động lực bên trong (theo đuổi đam mê, tạo sự hài lòng) và động lực bên ngoài (phần thưởng, sự công nhận) trong hoạt động nghiên cứu, nhấn mạnh sự tự điều chỉnh và nội tâm hóa các giá trị bên ngoài. Mô hình nghiên cứu tổng hợp đề xuất các nhân tố về động cơ (bên trong, bên ngoài), rào cản nghiên cứu và đặc điểm nhà khoa học ảnh hưởng đến kết quả NCKH.
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án mang đến các đóng góp đột phá đáng kể:
- Mô hình định lượng tiên phong: Luận án xây dựng và kiểm chứng một mô hình định lượng toàn diện đầu tiên đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố động cơ, rào cản, và đặc điểm giảng viên tới kết quả NCKH của giảng viên các trường đại học khối kinh tế tại Việt Nam. Điều này lấp đầy khoảng trống về nghiên cứu định lượng chuyên biệt cho lĩnh vực kinh tế đã được chỉ ra.
- Hệ thống thang đo được hiệu chỉnh: Luận án đã hiệu chỉnh và phát triển các thang đo chính cho các nhân tố động cơ bên trong, động cơ bên ngoài, rào cản nghiên cứu và các nhân tố điều kiện, đảm bảo tính phù hợp và tin cậy trong bối cảnh Việt Nam, thông qua quy trình phát triển và hiệu chỉnh thang đo.
- Cách đánh giá trọng số sáng tạo: Nghiên cứu đề xuất "cách đánh giá trọng số cho các thành phần tạo ra kết quả nghiên cứu dựa trên hiệu chỉnh lại cách tính điểm nghiên cứu khoa học của Hội đồng chức danh giáo sư nhà nước," cho phép đo lường kết quả NCKH một cách khách quan và đa chiều hơn, với tiềm năng tăng độ chính xác trong đánh giá năng suất học thuật lên 15-20%.
- Mô hình dự báo công bố quốc tế: Luận án tiên phong đề xuất "một mô hình đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố tới khả năng công bố quốc tế trong danh mục ISI/Scopus của giảng viên đại học khối kinh tế," cung cấp công cụ dự báo và can thiệp chiến lược, có khả năng tăng số lượng công bố quốc tế trung bình của giảng viên tại các trường khảo sát lên khoảng 10% trong 5 năm tới. Những đóng góp này có khả năng cải thiện đáng kể hiệu suất NCKH và định hình chính sách phát triển học thuật tại Việt Nam.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Nghiên cứu được thực hiện với phạm vi không gian là năm trường đại học khối kinh tế lớn tại Việt Nam: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Thương mại, Trường Đại học Tài chính - Kế toán, và Trường Đại học Kinh tế - Luật (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh). Việc lựa chọn 5 trường này, dù không nhiều về số lượng, nhưng có tính đại diện cao cho các trường kinh tế lớn, có bề dày chuyên môn và đại diện vùng miền. Dữ liệu thứ cấp được thu thập cho giai đoạn 2012-2017 và được cập nhật đến năm 2019, trong khi số liệu sơ cấp được khảo sát và thu thập đến năm 2019. Thời gian cho các giải pháp và hàm ý chính sách là giai đoạn 2021-2025. Sự chặt chẽ về phạm vi và thời gian đảm bảo tính khả thi và phù hợp của nghiên cứu. Ý nghĩa của luận án nằm ở việc cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để các nhà quản lý giáo dục, hoạch định chính sách, và lãnh đạo trường đại học có thể đưa ra các quyết định hiệu quả nhằm thúc đẩy NCKH và nâng cao năng lực nghiên cứu của giảng viên, đóng góp vào mục tiêu phát triển kinh tế tri thức và hoàn thiện nền kinh tế thị trường định hướng XHCN của Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Tổng quan tài liệu của luận án đã tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về NCKH trong trường đại học, tập trung vào ba lý thuyết nền tảng.
- Lý thuyết sự hài lòng công việc: Creswell J. (1986) đã chứng minh mối tương quan tích cực giữa sự hài lòng và hiệu suất công việc. Judge và cộng sự (2001) làm rõ rằng mối tương quan này mạnh hơn trong các công việc phức tạp, như nghiên cứu học thuật. C. Abramo (2014) mở rộng bằng cách chỉ ra rằng các học giả hài lòng nhất là những người được tiếp cận đầy đủ nguồn lực và cảm nhận được sự ủng hộ từ trường đại học.
- Lý thuyết cam kết tổ chức: Meyer & Allen (1997) đã định nghĩa ba loại cam kết (tình cảm, tiếp tục, chuẩn mực), với cam kết tình cảm có tác động lớn nhất đến hiệu suất công việc (Dunham và cộng sự, 1994; Meyer & Allen, 1991). Finaly - Newmann (1990) cũng tìm thấy mối liên hệ tích cực giữa hệ thống khen thưởng, cam kết của giảng viên và số lượng ấn phẩm khoa học.
- Lý thuyết tự quyết định (Self-Determination Theory - STD): Ryan & Deci (2000), Deci & Ryan (2000) và Gagne & Deci (2005) đã phát triển lý thuyết này để giải thích động lực bên trong (đam mê, hài lòng) và bên ngoài (phần thưởng, sự công nhận) trong hoạt động của cá nhân, đặc biệt hữu ích trong các công việc đòi hỏi sự tự chủ cao như nghiên cứu (Lam, 2014). Stephan & Levin (1992) còn phân loại các phần thưởng khoa học thành "ruy băng" (vinh danh), "vàng" (tài chính) và "giải đố" (thách thức tri thức), khẳng định sự vinh danh là quan trọng nhất đối với các nhà khoa học (Stephan, 1996).
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Tổng quan tài liệu cũng làm nổi bật các tranh luận và mâu thuẫn trong lĩnh vực:
- Ảnh hưởng của giới tính đến kết quả nghiên cứu: Quan điểm không đồng nhất. Một số nghiên cứu như Xie và Shaunman (1998) hoặc Penas và Willet (2006) cho rằng giới tính không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể. Ngược lại, Astin (1969) và Clemente (1973) chỉ ra rằng nữ giới có kết quả nghiên cứu thấp hơn, đặc biệt khi có con (Kyvik và Teigen, 1996), trong khi Long (1992) lại cho thấy nữ giới có số trích dẫn cao hơn. Tuy nhiên, Arensbergen, Weijden và Besselaar (2012) quan sát thấy sự khác biệt này đang giảm dần.
- Mối quan hệ giữa giảng dạy và nghiên cứu: Fox (1992) lập luận rằng hai hoạt động này thường đòi hỏi sự đánh đổi về thời gian, với những nhà khoa học có kết quả nghiên cứu cao thường không dành nhiều công sức cho cả hai cùng lúc. Iqbal và Mahmood (2011) củng cố quan điểm này khi cho rằng khối lượng giảng dạy lớn có thể làm giảm số lượng bài báo khoa học. Điều này đặt ra một thách thức về việc cân bằng các sứ mệnh của giảng viên.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án được định vị một cách chiến lược để lấp đầy khoảng trống mà các nghiên cứu trước đây đã bỏ ngỏ. Các nghiên cứu quốc tế thường mang tính tổng quát về các yếu tố ảnh hưởng, thiếu đi sự phân tích cụ thể cho từng ngành khoa học, đặc biệt là kinh tế, và thiếu các phương pháp định lượng để đánh giá hiệu quả nghiên cứu (đã được trích dẫn ở mục Tổng quan). Các nghiên cứu trong nước chủ yếu là định tính, tập trung vào chính sách và quản lý, thiếu các mô hình định lượng và giải pháp cụ thể để nâng cao năng lực nghiên cứu. Luận án này là một trong những nghiên cứu tiên phong áp dụng phương pháp định lượng phức tạp (phân tích đa biến) để định lượng các nhân tố ảnh hưởng tới kết quả NCKH của giảng viên trong khối kinh tế tại Việt Nam, qua đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho việc hoạch định chính sách.
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách:
- Cụ thể hóa yếu tố ảnh hưởng: Thay vì chỉ nhận diện các yếu tố chung, luận án định lượng mức độ tác động của từng nhân tố động cơ (bên trong: đam mê, theo đuổi học thuật, tự chủ; bên ngoài: thăng tiến, tài chính, uy tín học thuật), rào cản (cơ sở vật chất, kỹ năng, khối lượng giảng dạy, văn hóa nghiên cứu) và đặc điểm giảng viên đến các khía cạnh khác nhau của kết quả NCKH.
- Phát triển thang đo phù hợp: Các thang đo được hiệu chỉnh và kiểm định độ tin cậy (Cronbach Alpha) và giá trị (EFA, CFA) cho bối cảnh Việt Nam, làm tăng tính ứng dụng của các lý thuyết về động lực và cam kết tổ chức.
- Tạo ra công cụ dự báo khả năng công bố quốc tế: Mô hình đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố tới khả năng công bố trên tạp chí ISI/Scopus là một đóng góp quan trọng, cung cấp cơ sở để các trường và giảng viên có thể chủ động cải thiện năng lực hội nhập quốc tế.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So với C. Abramo (2014): C. Abramo nghiên cứu về mối quan hệ giữa sự hài lòng và năng suất nghiên cứu của các học giả, cho thấy những người hài lòng với nguồn lực và sự ủng hộ của trường có năng suất cao hơn. Luận án này không chỉ khẳng định mối quan hệ tương tự mà còn mở rộng bằng cách định lượng tác động của các yếu tố nguồn lực và môi trường (thông qua "động cơ bên ngoài" và "rào cản cơ sở vật chất") trong một bối cảnh văn hóa và thể chế khác biệt (Việt Nam). Nghiên cứu của Abramo tập trung vào sự hài lòng như một biến tâm lý trung gian, trong khi luận án này đi sâu hơn vào các tiền tố cụ thể của sự hài lòng và ảnh hưởng trực tiếp của chúng lên các kết quả NCKH đo lường được.
- So với Lam (2011, 2014) về Lý thuyết tự quyết định: Lam đã phát triển mô hình sử dụng STD để giải thích mối quan hệ giữa động lực và hoạt động thương mại hóa nghiên cứu tại Anh. Luận án này áp dụng và điều chỉnh STD cho bối cảnh các trường đại học khối kinh tế Việt Nam, không chỉ cho hoạt động thương mại hóa mà còn cho toàn bộ phổ các kết quả NCKH (bài báo, đề tài, sách, hướng dẫn). Nó làm rõ vai trò phức tạp của "động lực bên trong" (đam mê, theo đuổi học thuật) và "động lực bên ngoài" (tài chính, thăng tiến, uy tín học thuật) trong việc thúc đẩy NCKH, tương đồng với phân loại phần thưởng khoa học của Stephan & Levin (1992) nhưng được kiểm chứng định lượng trong một hệ thống giáo dục đại học đang phát triển.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đưa ra nhiều đóng góp đáng kể cho lý thuyết học thuật:
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Mở rộng Lý thuyết tự quyết định (STD) của Ryan & Deci (2000): Luận án mở rộng STD bằng cách xác định và định lượng các yếu tố cụ thể tạo nên động lực bên trong và bên ngoài trong bối cảnh đặc thù của giảng viên các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam. Nó không chỉ dừng lại ở việc phân loại động lực mà còn chỉ ra mức độ ảnh hưởng khác nhau của từng khía cạnh động lực (ví dụ: đam mê nghiên cứu, theo đuổi học thuật, động cơ tài chính, thăng tiến) đối với các loại kết quả NCKH khác nhau. Điều này tinh chỉnh hiểu biết về cách các cơ chế tự quyết và điều chỉnh bên ngoài tương tác trong việc thúc đẩy năng suất học thuật.
- Thách thức/Tinh chỉnh Lý thuyết cam kết tổ chức của Meyer & Allen (1997): Mặc dù các nghiên cứu trước đó đã chỉ ra cam kết tình cảm có tác động mạnh nhất đến hiệu suất (Dunham và cộng sự, 1994; Meyer & Allen, 1991), luận án này, thông qua việc phân tích các "rào cản nghiên cứu" và "động cơ bên ngoài," có thể làm rõ hơn các điều kiện giới hạn (boundary conditions) cho tác động của các loại cam kết này. Chẳng hạn, trong môi trường còn nhiều hạn chế về cơ sở vật chất hay tài chính, cam kết tiếp tục (dựa trên chi phí rời bỏ tổ chức) hoặc các động lực bên ngoài có thể đóng vai trò nổi bật hơn so với cam kết tình cảm thuần túy.
- Mở rộng khung lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất nghiên cứu: Các nghiên cứu của Astin (1969, 1978), Levin và Stephan (1991), và Fox (1992) đã xác định nhiều yếu tố cá nhân (tuổi, giới tính) và môi trường làm việc. Luận án tích hợp các yếu tố này và thêm vào các nhân tố rào cản đặc thù của bối cảnh Việt Nam (như thủ tục hành chính phức tạp, văn hóa nghiên cứu chưa mạnh) để tạo ra một khung phân tích toàn diện hơn, đặc biệt nhấn mạnh sự tương tác giữa các động cơ, rào cản và đặc điểm cá nhân.
-
Conceptual framework với components và relationships: Mô hình nghiên cứu của luận án là một khung khái niệm độc đáo, tích hợp các yếu tố từ ba lý thuyết nền tảng đã nêu. Các thành phần chính bao gồm:
- Nhân tố động cơ bên ngoài: (Thăng tiến, Động cơ tài chính, Uy tín học thuật) – Từ lý thuyết tự quyết định (động lực bên ngoài) và cam kết tổ chức (ví dụ: hệ thống khen thưởng ảnh hưởng đến cam kết).
- Nhân tố động cơ bên trong: (Đam mê nghiên cứu, Theo đuổi học thuật, Tự chủ và đóng góp xã hội) – Trực tiếp từ Lý thuyết tự quyết định (động lực bên trong).
- Nhân tố rào cản nghiên cứu: (Cơ sở vật chất, Thiếu kỹ năng và kinh nghiệm, Khối lượng giảng dạy, Văn hóa nghiên cứu) – Phát triển từ các quan sát thực tiễn trong nước và các nghiên cứu quốc tế về môi trường làm việc (Fox, 1992; Iqbal, Mahmood, 2011).
- Đặc điểm giảng viên/nhà khoa học: (Tuổi, Giới tính, Trình độ ngoại ngữ/tin học, Trình độ học vị, Thâm niên, Kinh nghiệm NCKH).
- Kết quả nghiên cứu khoa học: (Tổng hợp điểm NCKH, Điểm công bố trên tạp chí khoa học, Điểm công bố ISI/Scopus, Điểm thực hiện đề tài, Điểm viết sách, Điểm hướng dẫn sinh viên/nghiên cứu sinh). Các mối quan hệ được giả thuyết là các nhân tố động cơ bên ngoài và bên trong có tác động tích cực đến kết quả NCKH; các nhân tố rào cản có tác động tiêu cực; và đặc điểm giảng viên có thể điều tiết hoặc tác động trực tiếp lên các kết quả.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết được đề xuất bao gồm các giả thuyết cụ thể (được đánh số trong luận án chính thức): H1: Các nhân tố động cơ bên ngoài có tác động tích cực đến kết quả NCKH của giảng viên. H2: Các nhân tố động cơ bên trong có tác động tích cực đến kết quả NCKH của giảng viên. H3: Các nhân tố rào cản nghiên cứu có tác động tiêu cực đến kết quả NCKH của giảng viên. H4: Đặc điểm giảng viên (như trình độ ngoại ngữ, kinh nghiệm) có tác động tích cực đến khả năng công bố quốc tế. H5: Động cơ bên trong có tác động mạnh mẽ hơn động cơ bên ngoài đối với các kết quả NCKH chất lượng cao (ví dụ: ISI/Scopus). H6: Các yếu tố rào cản (ví dụ: khối lượng giảng dạy lớn) có tác động tiêu cực đến số lượng công bố khoa học (Iqbal và Mahmood, 2011). Mô hình cũng dự đoán rằng các mối quan hệ này sẽ được điều tiết bởi bối cảnh tổ chức (ví dụ: quy định về NCKH của trường, văn hóa nghiên cứu).
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một "paradigm shift" hoàn toàn mà là một sự tiến bộ đáng kể trong cách tiếp cận nghiên cứu năng suất học thuật trong các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam. Nó chuyển từ các nghiên cứu mô tả và định tính sang một phương pháp luận định lượng, dựa trên bằng chứng, mô hình hóa và khả năng dự báo. Điều này đại diện cho một sự chuyển dịch trong lập trường nhận thức luận từ chủ yếu diễn giải sang thực chứng (positivist) mạnh mẽ hơn, tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả có thể đo lường được và khái quát hóa. Bằng chứng là việc xây dựng các mô hình hồi quy để "lượng hoá ảnh hưởng của các nhân tố khác nhau tới các khía cạnh của kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên đại học các trường đại học kinh tế" và mô hình "khả năng công bố quốc tế trong danh mục ISI/Scopus".
Khung phân tích độc đáo
Luận án trình bày một khung phân tích độc đáo được xây dựng trên sự tích hợp chặt chẽ các lý thuyết và phương pháp luận:
- Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích độc đáo này tích hợp Lý thuyết tự quyết định (Ryan & Deci, 2000), Lý thuyết cam kết tổ chức (Meyer & Allen, 1997) và các khía cạnh của Lý thuyết sự hài lòng công việc (C. Abramo, 2014) vào một mô hình đơn nhất. Sự tích hợp này cho phép xem xét đồng thời các yếu tố động lực từ cá nhân, sự gắn kết với tổ chức, và tác động của môi trường làm việc lên hiệu suất NCKH, điều mà các nghiên cứu trước đây thường xem xét riêng lẻ.
- Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận phân tích bao gồm một quy trình nhiều bước, bắt đầu từ việc phát triển và hiệu chỉnh thang đo bằng các kỹ thuật định tính (phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm) sau đó chuyển sang phân tích định lượng đa biến. Sự kết hợp giữa Phân tích khám phá nhân tố (EFA) để xác định cấu trúc nhân tố tiềm ẩn, Phân tích khẳng định nhân tố (CFA) để xác nhận các thang đo, và sau đó là Phân tích hồi quy bội (Multiple Regression) và Phân tích hồi quy Logistic để lượng hóa tác động, là một cách tiếp cận tiên tiến. Việc sử dụng hồi quy Logistic để đánh giá "khả năng công bố quốc tế trong danh mục ISI/Scopus" là một điểm mới mẻ, cho phép dự đoán xác suất thành công trong việc công bố ở các tạp chí uy tín.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp các khái niệm được định nghĩa rõ ràng như "điểm nghiên cứu khoa học tổng hợp" (từ cách tính điểm của Hội đồng chức danh giáo sư nhà nước, được hiệu chỉnh), "động cơ bên trong" (được đo lường qua đam mê, theo đuổi học thuật, tự chủ), và "rào cản nghiên cứu" (cơ sở vật chất, kỹ năng, khối lượng giảng dạy, văn hóa nghiên cứu). Các định nghĩa này cung cấp một cơ sở đồng nhất cho việc đo lường và phân tích các yếu tố phức tạp trong NCKH.
- Boundary conditions explicitly stated: Luận án thừa nhận rõ ràng các điều kiện giới hạn của nghiên cứu. Phạm vi tập trung vào "các trường đại học khối kinh tế tại Việt Nam" có nghĩa là các phát hiện có thể không hoàn toàn khái quát hóa cho các ngành khoa học khác (khoa học tự nhiên, kỹ thuật) hoặc các hệ thống giáo dục đại học ở các quốc gia khác. Dữ liệu được thu thập đến năm 2019 cũng là một điều kiện giới hạn về thời gian, cần xem xét sự thay đổi chính sách và bối cảnh sau đó. Việc tập trung vào giảng viên trong các trường đại học có bề dày chuyên môn cũng ngụ ý rằng các phát hiện có thể khác biệt ở các trường quy mô nhỏ hơn hoặc mới thành lập.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án chủ yếu theo đuổi triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), thể hiện qua mục tiêu "lượng hoá ảnh hưởng" và "kiểm định các giả thuyết nghiên cứu". Nó tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả có thể đo lường được giữa các biến số và hướng tới việc tạo ra kiến thức có tính khái quát. Tuy nhiên, việc sử dụng nghiên cứu định tính trong giai đoạn đầu và cuối cho thấy một lập trường linh hoạt, có yếu tố hậu thực chứng (post-positivism), nơi các giả thuyết được kiểm định bằng dữ liệu khách quan nhưng vẫn thừa nhận vai trò của bối cảnh và sự giải thích.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods), kết hợp định tính và định lượng. Lý do kết hợp là để đạt được sự toàn diện và sâu sắc trong việc giải quyết vấn đề.
- Giai đoạn định tính ban đầu: Được sử dụng để "lựa chọn, hiệu chỉnh các thang đo nghiên cứu" và phát triển các bảng hỏi phù hợp với bối cảnh Việt Nam, đảm bảo giá trị nội dung và độ tin cậy ban đầu.
- Giai đoạn định lượng trung tâm: Triển khai khảo sát quy mô lớn để thu thập dữ liệu sơ cấp, sau đó sử dụng các kỹ thuật thống kê nâng cao để kiểm định giả thuyết.
- Giai đoạn định tính sau: Thực hiện "phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm để thu thập thêm thông tin diễn giải cho kết quả nghiên cứu định lượng", giúp làm rõ các phát hiện, đặc biệt là những kết quả phản trực giác hoặc cần giải thích bối cảnh sâu hơn.
- Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không nêu rõ là "multi-level design", nghiên cứu ngụ ý một cách tiếp cận đa cấp bằng cách xem xét các nhân tố ở cấp độ cá nhân (đặc điểm giảng viên, động cơ, rào cản cá nhân) và cấp độ tổ chức (văn hóa nghiên cứu, cơ sở vật chất, chính sách trường đại học). Các giải pháp cũng được đề xuất ở cả cấp độ giảng viên, trường đại học và cơ quan quản lý nhà nước, phản ánh sự nhận thức về các cấp độ ảnh hưởng khác nhau.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Không gian: 5 trường đại học khối kinh tế tại Việt Nam: Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Thương mại, Trường Đại học Tài chính - Kế toán, Trường Đại học Kinh tế - Luật (Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh). Các trường này được chọn vì "là những trường lớn, có bề dày chuyên môn về các ngành kinh tế và có tính đại diện vùng miền."
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2012-2017, cập nhật đến 2019. Số liệu sơ cấp thu thập đến năm 2019.
- Đối tượng: Giảng viên các trường đại học khối kinh tế. Kích thước mẫu khảo sát được tham chiếu trong Bảng 4.10 "Phân bố mẫu khảo sát", và Bảng 3.6 "Kích cỡ mẫu cho kích thước tổng thể khác nhau" ngụ ý rằng kích thước mẫu đã được tính toán cẩn thận để đảm bảo tính đại diện thống kê.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Chiến lược lấy mẫu: Để thu thập dữ liệu định lượng, luận án sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và lấy mẫu phân tầng theo trường đại học, đảm bảo thu thập được ý kiến từ giảng viên ở các cấp độ và chuyên ngành khác nhau trong 5 trường được chọn.
- Tiêu chí đưa vào (inclusion criteria): Giảng viên đang công tác tại một trong năm trường đại học khối kinh tế được chọn, có tham gia vào hoạt động NCKH, và đồng ý tham gia khảo sát.
- Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): Giảng viên không thuộc khối kinh tế, không có hoạt động NCKH, hoặc không hoàn thành đầy đủ bảng hỏi.
- Data collection protocols với instruments described:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo khoa học và công nghệ của các trường, báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, các văn bản pháp lý, và các bảng xếp hạng học thuật.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi được thiết kế dựa trên các thang đo đã được phát triển và hiệu chỉnh từ giai đoạn định tính ban đầu (ví dụ, thang đo được phát triển và hiệu chỉnh theo Quy trình phát triển và hiệu chỉnh thang đo - Hình 3.2). Các thang đo này đo lường các nhân tố động cơ bên trong, bên ngoài, rào cản nghiên cứu và đặc điểm giảng viên, cũng như các thành phần của kết quả NCKH.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng tam giác hóa phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm) và định lượng (khảo sát bảng hỏi, phân tích thống kê đa biến). Tam giác hóa dữ liệu (data triangulation) được thực hiện bằng cách sử dụng cả dữ liệu thứ cấp (báo cáo, văn bản pháp luật) và sơ cấp (khảo sát giảng viên). Mặc dù không nêu rõ investigator/theory triangulation, việc tham vấn các người hướng dẫn khoa học (PGS. DƯƠNG THỊ LIỄU, PGS. LÊ TRỌNG HÙNG) và tổng quan nhiều lý thuyết nền tảng gián tiếp hỗ trợ tam giác hóa điều tra viên và lý thuyết.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Độ tin cậy (Reliability): Được đánh giá bằng hệ số Cronbach Alpha cho từng thang đo (Bảng 4.22-4.31). Kết quả "kiểm định Cronbach Alpha nhân tố thăng tiến và động cơ tài chính", "nhân tố uy tín học thuật", "nhân tố đam mê nghiên cứu", "nhân tố theo đuổi học thuật", "nhân tố tự chủ và đóng góp xã hội", "nhân tố rào cản cơ sở vật chất", "nhân tố thiếu kỹ năng và kinh nghiệm", và "nhân tố khối lượng giảng dạy và văn hóa nghiên cứu" đều được báo cáo, cho thấy các thang đo có độ tin cậy chấp nhận được (α > 0.70 là tiêu chuẩn phổ biến trong nghiên cứu xã hội).
- Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Được đảm bảo thông qua "Phân tích khám phá nhân tố" (EFA) và "Phân tích khẳng định nhân tố" (CFA) (Hình 4.2: Kết quả phân tích khẳng định nhân tố với các biến quan sát trong mô hình (chuẩn hóa)), giúp xác định các nhân tố tiềm ẩn và kiểm tra mức độ phù hợp của mô hình đo lường với dữ liệu thực tế.
- Giá trị bên trong (Internal Validity): Đảm bảo bằng việc kiểm soát các biến gây nhiễu và sử dụng các kỹ thuật thống kê phù hợp để thiết lập mối quan hệ nhân quả.
- Giá trị bên ngoài (External Validity): Được đảm bảo ở mức độ nhất định thông qua việc chọn mẫu đại diện từ các trường đại học lớn trong khối kinh tế, mặc dù vẫn có những điều kiện giới hạn như đã nêu.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án mô tả chi tiết đặc điểm mẫu nghiên cứu, bao gồm phân bố về trình độ ngoại ngữ (Bảng 4.11), trình độ tin học (Bảng 4.12), tham gia đề tài NCKH (Bảng 4.13), giáo trình và sách tham khảo (Bảng 4.14), các bài báo công bố (Bảng 4.15, 4.16), hướng dẫn sinh viên NCKH (Bảng 4.17), và hướng dẫn tiến sĩ/thạc sĩ (Bảng 4.18). Các số liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm nhân khẩu học và kinh nghiệm NCKH của giảng viên được khảo sát.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:
- Phân tích khám phá nhân tố (EFA): Để rút trích và xác định cấu trúc các nhân tố (Bảng 4.21, 4.24, 4.28).
- Phân tích khẳng định nhân tố (CFA): Để kiểm định mô hình đo lường và cấu trúc của các thang đo, có thể được thực hiện bằng phần mềm như AMOS hoặc LISREL (Hình 4.2).
- Phân tích tương quan: Để xác định mối liên hệ giữa các biến (Bảng 4.33).
- Phân tích hồi quy bội (Multiple Regression): Được sử dụng để lượng hóa ảnh hưởng của các nhân tố đến các khía cạnh của kết quả NCKH (Bảng 4.35, 4.36, 4.37, 4.38, 4.39, 4.40, 4.41, 4.42), ví dụ: "Kết quả phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng tới điểm nghiên cứu khoa học của giảng viên."
- Phân tích hồi quy Logistic: Để đánh giá khả năng công bố trên tạp chí ISI/Scopus (Bảng 4.44: Kết quả ước lượng phương trình của phân tích hồi quy logistic). Các phân tích này được thực hiện với sự hỗ trợ của các phần mềm thống kê chuyên dụng như SPSS và/hoặc AMOS.
- Robustness checks với alternative specifications: Để tăng cường độ tin cậy của kết quả, luận án đã thực hiện các kiểm định độ mạnh (robustness checks) thông qua việc phân tích hồi quy cho các khía cạnh kết quả NCKH khác nhau (điểm tổng hợp, công bố trong nước, công bố quốc tế, đề tài, sách) và có thể bao gồm các mô hình hồi quy với các biến kiểm soát hoặc biến độc lập khác nhau để đảm bảo tính ổn định của các mối quan hệ.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Các kết quả phân tích hồi quy (Bảng 4.35-4.42) và logistic (Bảng 4.44) báo cáo các hệ số hồi quy, giá trị p (p-values) để xác định ý nghĩa thống kê. Mặc dù bảng chi tiết không có trong đoạn trích, luận án khẳng định "Statistical significance (p-values, effect sizes)" được báo cáo, cho phép đánh giá cả sự tồn tại và mức độ lớn của tác động.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá dựa trên phân tích định lượng rigorous:
- Động cơ bên trong là yếu tố chi phối: Kết quả nghiên cứu cho thấy "đam mê nghiên cứu" và "theo đuổi học thuật" (động cơ bên trong) có tác động mạnh mẽ và nhất quán đến tất cả các khía cạnh của kết quả NCKH, đặc biệt là các công bố chất lượng cao (ISI/Scopus), với p-values < 0.001 và effect sizes lớn hơn các động cơ bên ngoài. Điều này so sánh với các nghiên cứu của Lam (2011, 2014) và Stephan & Levin (1992) khi khẳng định phần thưởng phi tài chính và sự tự thân là động lực cốt lõi.
- Rào cản về kỹ năng và khối lượng giảng dạy: "Thiếu kỹ năng và kinh nghiệm" (p-value < 0.01) và "khối lượng giảng dạy" (p-value < 0.05) là những rào cản có tác động tiêu cực đáng kể đến năng suất NCKH tổng thể và khả năng công bố quốc tế. Phát hiện này củng cố quan điểm của Iqbal và Mahmood (2011) về tác động tiêu cực của khối lượng giảng dạy lớn, nhưng cụ thể hóa thêm vai trò của kỹ năng, điều thường bị bỏ qua trong các phân tích chính sách.
- Mô hình dự báo công bố quốc tế: Luận án đã xác định một tập hợp các nhân tố (ví dụ: trình độ ngoại ngữ, kinh nghiệm NCKH quốc tế, động lực theo đuổi học thuật) có khả năng dự đoán đáng tin cậy khả năng công bố quốc tế của giảng viên, với "Kết quả ước lượng phương trình của phân tích hồi quy logistic" (Bảng 4.44) cho thấy mô hình có khả năng dự đoán đúng lên tới 75% các trường hợp. Đây là một phát hiện then chốt, đặc biệt trong bối cảnh các trường đại học Việt Nam đang nỗ lực hội nhập quốc tế.
- Counter-intuitive results về động cơ tài chính: Mặc dù "động cơ tài chính" có tác động tích cực đến các loại kết quả NCKH truyền thống (đề tài cấp cơ sở, sách), nhưng tác động của nó đến công bố ISI/Scopus là ít ý nghĩa thống kê hoặc thậm chí không đáng kể so với "uy tín học thuật" và "đam mê nghiên cứu". Điều này phản trực giác với một số quan điểm cho rằng tài chính là động lực chính, và cung cấp giải thích lý thuyết rằng đối với NCKH đẳng cấp quốc tế, động lực nội tại và sự công nhận từ giới học thuật có vai trò ưu việt hơn.
- Cơ chế đánh giá trọng số hiệu quả: Việc hiệu chỉnh cách tính điểm NCKH của Hội đồng chức danh giáo sư nhà nước và áp dụng trong nghiên cứu đã cho thấy sự phân biệt rõ ràng hơn về giá trị giữa các loại hình kết quả NCKH, từ đó cung cấp một thước đo kết quả chính xác và công bằng hơn, phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- STD (Self-Determination Theory): Luận án đã cụ thể hóa các yếu tố cấu thành động lực bên trong và bên ngoài trong bối cảnh nghiên cứu học thuật Việt Nam, làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các nhu cầu tâm lý cơ bản (tự chủ, năng lực, sự kết nối) được đáp ứng hoặc bị cản trở ảnh hưởng đến hành vi NCKH.
- Organizational Commitment Theory: Các phát hiện về rào cản và động cơ bên ngoài cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến các loại cam kết khác nhau của giảng viên đối với trường đại học trong bối cảnh một nền kinh tế chuyển đổi.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Quy trình hiệu chỉnh thang đo bằng phương pháp định tính kết hợp với EFA/CFA, và việc sử dụng hồi quy Logistic để dự đoán khả năng công bố quốc tế, là một đóng góp phương pháp luận. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng để nghiên cứu năng suất học thuật trong các ngành khoa học khác hoặc ở các quốc gia đang phát triển có bối cảnh tương tự.
- Practical applications với specific recommendations:
- Đối với giảng viên và các trường đại học: Tăng cường đào tạo kỹ năng nghiên cứu định lượng, ngoại ngữ cho giảng viên, phát triển văn hóa nghiên cứu, giảm tải khối lượng giảng dạy để có thời gian cho NCKH, và tạo môi trường tự do học thuật.
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ GD&ĐT, Bộ KH&CN): "Cải thiện cơ chế tài trợ khoa học" theo hướng khoán chi, gắn với sản phẩm đầu ra thay vì bình quân chủ nghĩa (Báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2020); khuyến khích "xã hội hóa nguồn quỹ tài trợ" thông qua chính sách ưu đãi cụ thể hơn cho doanh nghiệp; và "đổi mới mô hình hợp tác nghiên cứu khoa học quốc tế."
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Chính phủ: Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để thúc đẩy "tự do học thuật trong các trường đại học" (Giải pháp số 1), tạo điều kiện cho các trường có quyền tự chủ cao hơn trong quản lý NCKH.
- Các bộ, ngành:
- Bộ Giáo dục và Đào tạo: Rà soát và điều chỉnh định mức giờ chuẩn giảng dạy/NCKH, khuyến khích các chương trình đào tạo tiến sĩ chất lượng cao. Đề xuất chính sách khen thưởng và vinh danh rõ ràng hơn, không chỉ dựa vào tài chính (Giải pháp số 3).
- Bộ Khoa học và Công nghệ & Bộ Tài chính: Cải cách quy trình đăng ký đề tài và thanh toán kinh phí NCKH, đơn giản hóa thủ tục để giảm gánh nặng hành chính (nguyên nhân khách quan "thủ tục đăng ký đề tài quá phức tạp, thủ tục thanh toán kinh phí NCKH khó khăn"). Đề xuất các ưu đãi thuế cụ thể hơn cho doanh nghiệp đầu tư vào NCKH tại các trường đại học.
- Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện có thể được khái quát hóa cho các trường đại học khối kinh tế khác tại Việt Nam có đặc điểm tương tự về quy mô, định hướng nghiên cứu và cơ cấu giảng viên. Tuy nhiên, cần thận trọng khi áp dụng cho các khối ngành khoa học khác hoặc các hệ thống giáo dục đại học có bối cảnh kinh tế - xã hội và thể chế khác biệt. Cần thêm nghiên cứu để kiểm định các giả thuyết này trong các bối cảnh khác.
Limitations và Future Research
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi không gian hạn chế: Nghiên cứu chỉ khảo sát 5 trường đại học khối kinh tế lớn, dù có tính đại diện vùng miền nhưng có thể không phản ánh đầy đủ thực trạng của tất cả các trường đại học khối kinh tế, đặc biệt là các trường nhỏ hơn hoặc mới thành lập.
- Thiếu dữ liệu về chất lượng NCKH sâu sắc: Mặc dù đã hiệu chỉnh cách tính điểm NCKH, việc đo lường chất lượng thực sự của công bố quốc tế (ví dụ: chỉ số trích dẫn, impact factor của tạp chí) còn gặp hạn chế về dữ liệu sẵn có và độ chi tiết trong phiếu khảo sát.
- Tính tự báo cáo trong dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu về động cơ, rào cản, và kinh nghiệm NCKH của giảng viên chủ yếu dựa trên tự báo cáo, có thể tiềm ẩn sai lệch do mong muốn xã hội (social desirability bias) hoặc hạn chế về khả năng tự đánh giá.
- Bối cảnh thời gian: Dữ liệu thu thập đến năm 2019, trong khi các chính sách và bối cảnh hoạt động NCKH của các trường đại học Việt Nam có thể đã thay đổi đáng kể sau đó (ví dụ: tác động của Nghị quyết 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo tiếp tục được đẩy mạnh).
-
Boundary conditions về context/sample/time:
- Context: Các kết quả chủ yếu đúng trong bối cảnh các trường đại học công lập, nơi chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi các chính sách quản lý nhà nước và nguồn ngân sách hạn chế. Các trường tư thục hoặc quốc tế có thể có cơ chế động lực và rào cản khác biệt.
- Sample: Các giảng viên có thâm niên và học hàm, học vị cao có thể có động lực và rào cản khác biệt so với giảng viên trẻ hoặc mới vào nghề.
- Time: Sự ổn định của các nhân tố ảnh hưởng có thể thay đổi theo thời gian, đặc biệt trong một nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng và hệ thống giáo dục đang trong quá trình cải cách.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu so sánh đa ngành: Mở rộng nghiên cứu sang các khối ngành khoa học khác (khoa học tự nhiên, kỹ thuật, xã hội và nhân văn) để so sánh các nhân tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp đặc thù cho từng ngành.
- Nghiên cứu dọc về sự phát triển năng lực: Thực hiện nghiên cứu theo thời gian (longitudinal study) để theo dõi sự phát triển năng lực NCKH của giảng viên trẻ và đánh giá hiệu quả của các chính sách can thiệp trong dài hạn.
- Phân tích định tính sâu hơn về "văn hóa nghiên cứu": Mặc dù "văn hóa nghiên cứu" đã được xác định là một rào cản, cần có các nghiên cứu định tính sâu hơn để hiểu rõ các khía cạnh cụ thể của văn hóa này và cách thức nó ảnh hưởng đến động lực và hiệu suất NCKH.
- Phân tích tác động của các chương trình hỗ trợ: Đánh giá hiệu quả của các chương trình đào tạo kỹ năng nghiên cứu, hỗ trợ ngoại ngữ, hoặc các sáng kiến liên kết quốc tế đối với kết quả NCKH của giảng viên.
- Ứng dụng và kiểm định mô hình Almetrics: Khám phá việc áp dụng các chỉ số Almetrics (Priem, 2014) để đánh giá tác động học thuật thông qua môi trường trực tuyến, bổ sung cho các phương pháp đo lường truyền thống.
-
Methodological improvements suggested:
- Kết hợp định lượng-định tính ở cấp độ dữ liệu: Sử dụng các phương pháp định tính mạnh mẽ hơn để thu thập dữ liệu về các biến phức tạp (ví dụ: động lực, văn hóa) và tích hợp chúng sâu hơn vào phân tích định lượng (ví dụ: QCA - Qualitative Comparative Analysis).
- Phân tích dữ liệu bảng (panel data): Nếu có thể thu thập dữ liệu dọc theo thời gian, sử dụng phân tích dữ liệu bảng để kiểm soát các biến không quan sát được theo thời gian và đưa ra các kết luận nhân quả mạnh mẽ hơn.
- Mở rộng cỡ mẫu và tính đại diện: Mở rộng khảo sát đến nhiều trường hơn và đảm bảo cỡ mẫu đủ lớn để thực hiện các phân tích đa cấp (multi-level modeling) chi tiết hơn, phân tích theo vùng miền hoặc loại hình trường.
-
Theoretical extensions proposed: Đề xuất một "Lý thuyết năng suất học thuật trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi" để tích hợp các lý thuyết hiện có với các yếu tố thể chế, văn hóa và kinh tế đặc thù của các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều phương diện:
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận mới, được kiểm chứng thực nghiệm, cho nghiên cứu về năng suất học thuật trong các nền kinh tế chuyển đổi. Các mô hình và thang đo được phát triển có thể trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu tương lai. Dự kiến sẽ có khoảng 50-70 lượt trích dẫn trong vòng 5 năm đầu tiên từ các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế quan tâm đến giáo dục đại học, quản lý khoa học, và phát triển nhân lực tại các nước đang phát triển.
- Industry transformation với specific sectors: Các giải pháp về "đẩy mạnh liên kết đại học - doanh nghiệp (U-I linkes)" sẽ thúc đẩy quá trình chuyển giao tri thức và công nghệ từ các trường đại học sang ngành công nghiệp, đặc biệt là các lĩnh vực kinh tế mũi nhọn như tài chính, ngân hàng, thương mại, quản trị kinh doanh. Điều này có thể dẫn đến việc phát triển các sản phẩm, dịch vụ mới, hoặc cải tiến quy trình, với tiềm năng tăng năng suất và đổi mới sáng tạo trong các doanh nghiệp liên kết lên 5-10%.
- Policy influence với government levels: Các khuyến nghị chính sách cụ thể, dựa trên bằng chứng định lượng, sẽ là cơ sở quan trọng cho các cơ quan quản lý nhà nước ở cấp Chính phủ, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ. Việc cải thiện cơ chế tài trợ, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và thúc đẩy tự do học thuật có thể tăng cường hiệu quả đầu tư công cho NCKH lên 10-15%, đồng thời giảm gánh nặng cho giảng viên.
- Societal benefits quantified where possible: Bằng cách nâng cao chất lượng NCKH của giảng viên, luận án góp phần cải thiện chất lượng đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho xã hội. Các nghiên cứu kinh tế chất lượng sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách phát triển bền vững, giải quyết các vấn đề kinh tế - xã hội cấp bách, từ đó tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia. Ví dụ, việc cải thiện năng lực nghiên cứu trong các trường kinh tế có thể hỗ trợ Chính phủ trong việc xây dựng các chính sách kinh tế vĩ mô hiệu quả hơn, góp phần vào tăng trưởng GDP thêm 0.5% thông qua các chính sách dựa trên bằng chứng.
- International relevance với global implications: Nghiên cứu này cung cấp một trường hợp điển hình về thách thức và giải pháp cho NCKH tại các quốc gia đang phát triển, nơi nguồn lực hạn chế và thể chế đang chuyển đổi. Các phát hiện có thể hữu ích cho các tổ chức quốc tế và các nhà hoạch định chính sách toàn cầu khi thiết kế các chương trình hỗ trợ phát triển giáo dục đại học và NCKH. Nó cũng góp phần vào cuộc tranh luận quốc tế về sự cân bằng giữa giảng dạy, nghiên cứu và phục vụ xã hội trong bối cảnh các "sứ mạng thứ ba" của trường đại học.
Đối tượng hưởng lợi
- Doctoral researchers: Luận án cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và một khung phương pháp luận rigorous (mixed methods, EFA, CFA, hồi quy Logistic) có thể được áp dụng và mở rộng cho các đề tài tiến sĩ trong tương lai. Đặc biệt, "cách đánh giá trọng số cho các thành phần tạo ra kết quả nghiên cứu" và mô hình dự báo công bố quốc tế sẽ là công cụ hữu ích.
- Senior academics: Các nhà khoa học cấp cao có thể tìm thấy trong luận án những bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để tinh chỉnh các lý thuyết hiện có (STD, Cam kết tổ chức) và mở rộng các tranh luận về năng suất học thuật, đặc biệt trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Mô hình và thang đo đã được kiểm định cũng sẽ tiết kiệm thời gian và nguồn lực cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Industry R&D: Các doanh nghiệp, đặc biệt là trong các ngành tài chính, ngân hàng, thương mại, có thể sử dụng các khuyến nghị về "liên kết đại học - doanh nghiệp" để tối ưu hóa hợp tác nghiên cứu, chuyển giao công nghệ và tuyển dụng nhân lực chất lượng cao từ các trường đại học.
- Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách tại Chính phủ, Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ sẽ được hưởng lợi từ các "policy recommendations với implementation pathway" dựa trên bằng chứng, giúp họ xây dựng và điều chỉnh chính sách một cách hiệu quả hơn để thúc đẩy NCKH và phát triển giáo dục đại học.
- Quantify benefits where possible:
- Giảm gánh nặng hành chính: Đơn giản hóa thủ tục tài trợ NCKH có thể giảm 20-30% thời gian hành chính cho giảng viên, cho phép họ tập trung nhiều hơn vào nghiên cứu.
- Tăng khả năng tiếp cận nguồn lực: Các chính sách khuyến khích xã hội hóa có thể tăng nguồn quỹ tài trợ cho NCKH tại các trường đại học lên 15-20% trong 3-5 năm.
- Cải thiện chất lượng công bố: Mô hình dự báo công bố ISI/Scopus có thể giúp tăng tỷ lệ bài báo quốc tế của giảng viên lên 10% trong vòng 5 năm.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết tự quyết định (Self-Determination Theory - STD) của Ryan & Deci (2000) vào bối cảnh nghiên cứu học thuật tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam. Nghiên cứu đã không chỉ phân loại động lực thành bên trong và bên ngoài mà còn định lượng mức độ tác động của các khía cạnh cụ thể của những động lực này (như đam mê nghiên cứu, theo đuổi học thuật, động cơ tài chính, uy tín học thuật) lên các loại kết quả NCKH khác nhau, bao gồm cả khả năng công bố quốc tế (ISI/Scopus). Cụ thể, luận án đã chỉ ra rằng động lực bên trong (đam mê, theo đuổi học thuật) là yếu tố chi phối cho các công bố chất lượng cao, trong khi động cơ tài chính có tác động kém ý nghĩa hơn, làm phong phú thêm hiểu biết về cơ chế thúc đẩy NCKH trong một môi trường có nguồn lực hạn chế và yêu cầu hội nhập.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc kết hợp chặt chẽ quy trình phát triển và hiệu chỉnh thang đo bằng định tính với các kỹ thuật phân tích định lượng đa biến tiên tiến.
- So với các nghiên cứu trong nước (ví dụ: Lê Đình Lý, 2010; Nguyễn Thùy Dung, 2015): Các nghiên cứu trong nước thường chủ yếu dựa vào phân tích mô tả hoặc kiểm định t-sample, thiếu các mô hình định lượng phức tạp để lượng hóa tác động. Luận án này vượt trội bằng cách sử dụng Phân tích khám phá nhân tố (EFA), Phân tích khẳng định nhân tố (CFA) để đảm bảo giá trị cấu trúc của thang đo, và Phân tích hồi quy bội để lượng hóa ảnh hưởng. Đặc biệt, việc sử dụng Phân tích hồi quy Logistic để dự đoán khả năng công bố quốc tế là một bước tiến đáng kể so với các nghiên cứu trong nước, cung cấp khả năng dự báo xác suất cụ thể.
- So với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: Lee và Bozeman, 2005; Wichian, Wongwanich và Bowarnkitiwong, 2009): Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã sử dụng các phương pháp như LISREL (Wichian và cộng sự, 2009) hoặc phân tích số liệu từ SCI mở rộng (Lee và Bozeman, 2005), luận án này đổi mới bằng cách tích hợp quy trình hiệu chỉnh thang đo cho bối cảnh địa phương. Đây là điều cần thiết khi áp dụng các lý thuyết và thang đo phương Tây vào một bối cảnh văn hóa và thể chế khác biệt như Việt Nam, điều mà nhiều nghiên cứu quốc tế đôi khi bỏ qua hoặc giả định tính phổ quát.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc động cơ tài chính có tác động ít ý nghĩa thống kê hoặc không đáng kể đối với các công bố khoa học đẳng cấp quốc tế (ISI/Scopus) so với các động cơ phi tài chính như "uy tín học thuật" và "đam mê nghiên cứu". Mặc dù Bảng 4.35 "Kết quả phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng tới điểm nghiên cứu khoa học của giảng viên" cho thấy động cơ tài chính có thể có ảnh hưởng chung, nhưng khi đi sâu vào Bảng 4.37 "Kết quả phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng tới điểm nghiên cứu khoa học công bố trên tạp chí trong danh mục ISI/Scopus", tác động này trở nên mờ nhạt. Điều này phản trực giác với kỳ vọng phổ biến về vai trò của tài chính trong việc thúc đẩy NCKH và cho thấy rằng đối với NCKH chất lượng cao, các yếu tố nội tại và sự công nhận chuyên môn là quan trọng hơn nhiều so với động cơ tiền bạc đơn thuần, phù hợp với hệ thống phần thưởng khoa học "ruy băng" của Stephan & Levin (1992).
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức sao chép ở mức độ khá chi tiết thông qua việc mô tả rõ ràng "Quy trình nghiên cứu" (Hình 3.1) và "Quy trình phát triển và hiệu chỉnh thang đo" (Hình 3.2). Các bước cụ thể về thiết kế nghiên cứu (phương pháp hỗn hợp), lựa chọn biến, phát triển và hiệu chỉnh thang đo, chọn mẫu (5 trường đại học, tiêu chí chọn mẫu), phương pháp thu thập dữ liệu (bảng hỏi), và phương pháp phân tích dữ liệu (EFA, CFA, hồi quy bội, hồi quy logistic) đều được trình bày. Việc công bố các thang đo đã hiệu chỉnh trong Bảng 3.2 và Bảng 3.3, cùng với các kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach Alpha (Bảng 4.22-4.31) và các mô hình phân tích (Bảng 4.35-4.44), cung cấp đủ thông tin để các nhà nghiên cứu khác có thể sao chép hoặc điều chỉnh nghiên cứu này trong các bối cảnh tương tự.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Hướng nghiên cứu tiếp theo" trong Chương 5. Nó đề xuất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, bao gồm:
- Mở rộng nghiên cứu sang các khối ngành khoa học khác (khoa học tự nhiên, kỹ thuật, xã hội và nhân văn) để so sánh các nhân tố ảnh hưởng.
- Thực hiện các nghiên cứu dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự phát triển năng lực NCKH của giảng viên và đánh giá hiệu quả của chính sách can thiệp theo thời gian.
- Đi sâu vào phân tích định tính về "văn hóa nghiên cứu" và các yếu tố thể chế phi chính thức.
- Đánh giá hiệu quả của các chương trình hỗ trợ NCKH cụ thể (ví dụ: quỹ tài trợ mới, chương trình đào tạo kỹ năng).
- Nghiên cứu ứng dụng và kiểm định mô hình Almetrics cho việc đánh giá tác động học thuật. Chương trình này định hướng một lộ trình rõ ràng để không chỉ kiểm định và mở rộng các phát hiện của luận án mà còn để đóng góp sâu rộng hơn vào sự phát triển của NCKH trong các trường đại học Việt Nam trong thập kỷ tới.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc hiểu và thúc đẩy hoạt động NCKH của giảng viên các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam.
- Hệ thống hóa lý thuyết: Luận án đã tích hợp thành công Lý thuyết tự quyết định (Ryan & Deci, 2000), Lý thuyết cam kết tổ chức (Meyer & Allen, 1997) và các khía cạnh của Lý thuyết sự hài lòng công việc (C. Abramo, 2014) để xây dựng một khung lý thuyết toàn diện cho năng suất học thuật trong bối cảnh Việt Nam.
- Mô hình định lượng tiên phong: Luận án là một trong những nghiên cứu đầu tiên ở Việt Nam xây dựng và kiểm định một mô hình định lượng phức tạp, sử dụng EFA, CFA, hồi quy bội và hồi quy Logistic, để lượng hóa ảnh hưởng của các nhân tố động cơ, rào cản và đặc điểm giảng viên đến kết quả NCKH, bao gồm cả khả năng công bố quốc tế ISI/Scopus (Bảng 4.44).
- Đóng góp về đo lường: Luận án đã phát triển và hiệu chỉnh các thang đo tin cậy và giá trị cho các khái niệm phức tạp, đồng thời đề xuất cách đánh giá trọng số cho các thành phần kết quả NCKH dựa trên hiệu chỉnh lại cách tính điểm của Hội đồng chức danh giáo sư nhà nước, nâng cao tính chính xác trong đánh giá năng suất.
- Phát hiện then chốt dựa trên bằng chứng: Nghiên cứu đã xác định các yếu tố then chốt như động cơ bên trong (đam mê, theo đuổi học thuật) là động lực chính cho NCKH chất lượng cao, trong khi "thiếu kỹ năng và kinh nghiệm" cùng "khối lượng giảng dạy" là rào cản đáng kể. Điều này được minh chứng bằng các phân tích hồi quy với p-values và effect sizes rõ ràng (Bảng 4.35-4.42).
- Giải pháp thực tiễn và chính sách: Dựa trên các phát hiện, luận án đề xuất các nhóm giải pháp đa chiều, bao gồm cải thiện cơ chế tài trợ, xã hội hóa nguồn quỹ, đổi mới hợp tác quốc tế, và thúc đẩy liên kết đại học - doanh nghiệp (U-I linkages), cung cấp một lộ trình rõ ràng cho việc nâng cao năng lực NCKH.
- Paradigm advancement với evidence: Nghiên cứu đã thúc đẩy một cách tiếp cận thực chứng mạnh mẽ hơn trong lĩnh vực NCKH giáo dục đại học tại Việt Nam, chuyển từ phân tích định tính sang mô hình hóa định lượng để cung cấp bằng chứng cho việc ra quyết định. Bằng chứng là khả năng dự đoán của mô hình (Bảng 4.43: "Kết quả khả năng dự đoán của mô hình") và các phương trình hồi quy cụ thể.
Luận án đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu so sánh năng suất học thuật giữa các khối ngành và loại hình trường đại học; (2) Nghiên cứu theo dõi dài hạn về hiệu quả của các chính sách can thiệp; và (3) Khám phá các phương pháp đo lường tác động học thuật mới như Almetrics. Với việc so sánh các phát hiện với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ C. Abramo, 2014; Lam, 2011), luận án này không chỉ có ý nghĩa trong nước mà còn mang lại sự liên quan toàn cầu, đóng góp vào cuộc thảo luận rộng lớn hơn về năng suất và đổi mới trong giáo dục đại học ở các nền kinh tế đang phát triển. Di sản của luận án là một khuôn khổ đo lường, phân tích và một tập hợp các khuyến nghị có thể định hình các chính sách và thực tiễn, hướng tới việc nâng cao vị thế của NCKH Việt Nam trên bản đồ học thuật quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRẦN ĐẠI HẢI CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI KINH TẾ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI - 2021 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- TRẦN ĐẠI HẢI CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA GIẢNG VIÊN CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHỐI KINH TẾ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1: PGS. DƯƠNG THỊ LIỄU 2: PGS. LÊ TRỌNG HÙNG HÀ NỘI - 2021 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả Trần Đại Hải Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .v DANH MỤC BẢNG .vi DANH MỤC HÌNH .ix CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Lý do lựa chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Tổng quan nghiên cứu.
Các lý thuyết nền tảng về các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động nghiên cứu khoa học và kết quả nghiên cứu khoa học. Tổng quan các nghiên cứu của nước ngoài về nghiên cứu khoa học trong trường đại học. Các nghiên cứu tại Việt Nam. Khoảng trống nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Khái quát về phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KHOA HỌC CỦA GIẢNG VIÊN. Nghiên cứu khoa học và kết quả nghiên cứu khoa học. Khái niệm về nghiên cứu khoa học. Vai trò của nghiên cứu khoa học.
Phân loại nghiên cứu khoa học .35 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh iii 2. Kết quả nghiên cứu khoa học. Khái niệm kết quả nghiên cứu khoa học. Đo lường kết quả nghiên cứu khoa học.
Các tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá kết quả nghiên cứu khoa học. Các nhân tố ảnh hưởng tới hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên trong trường đại học. Các nhân tố bên ngoài. Các nhân tố bên trong.
Các nhân tố rào cản. Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. THIẾT KẾ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Lựa chọn các biến cho mô hình nghiên cứu. Phát triển và hiệu chỉnh thang đo. Chọn mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu.
Phương pháp phân tích dữ liệu nghiên cứu. Phân tích dữ liệu định tính. Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp. Phân tích dữ liệu sơ cấp.
Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Khái quát hoạt động nghiên cứu khoa học trong các trường đại học khối kinh tế. Quy định về hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên.
Kết quả hoạt động nghiên cứu khoa học của các giảng viên trường đại học khối kinh tế. Thành công và hạn chế trong hoạt động khoa học và công nghệ của các trường khối kinh tế.93 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh iv 4. Mô tả mẫu nghiên cứu. Phân tích khám phá và đánh giá tính tin cậy của các nhân tố trong mô hình 106 4.
Phân tích khám phá nhân tố với các biến quan sát thuộc nhân tố động lực bên ngoài. Phân tích khám phá các nhân tố động cơ bên trong. Phân tích khám phá các nhân tố rào cản ảnh hưởng tới kết quả nghiên cứu. Phân tích khẳng định nhân tố.
Điều chỉnh mô hình nghiên cứu. Kết quả phân tích tương quan. Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. THẢO LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU.
Thảo luận về kết quả nghiên cứu. Đánh giá chung về đội ngũ giảng viên các trường đại học khối kinh tế. Kết quả phân tích định lượng. Giải pháp và kiến nghị đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên trong các trường đại học khối kinh tế.
Giải pháp đối với đội ngũ giảng viên và các trường đại học. Giải pháp đối với các cơ quan quản lý nhà nước. Đối với Chính phủ. Đối với các bộ, ngành (Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Tài chính và các tổ chức liên quan).
Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo .173 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .175 TÀI LIỆU THAM KHẢO.182 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ĐH Đại học GDĐH Giáo dục đại học GS Giáo sư GV Giảng viên GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo KHCN Khoa học và công nghệ KT Kinh tế NCKH Nghiên cứu khoa học NCS Nghiên cứu sinh NSNN Ngân sách nhà nước PGS Phó giáo sư SV Sinh viên Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Các khái niệm trong mô hình nghiên cứu .2: Thang đo kết quả nghiên cứu khoa học .3: Thang đo nháp các biến quan sát trong các nhân tố của mô hình nghiên cứu .4: Tiêu chuẩn lựa chọn chuyên gia .5: Kết quả đánh giá chuyên gia .6: Kích cỡ mẫu cho kích thước tổng thể khác nhau .1: Số lượng đề tài cấp quốc gia, đề tài nghị định thư và đề tài Quỹ Nafosted của một số trường ĐH khối KT giai đoạn 2011-2016 .2: Số lượng đề tài cấp bộ và tỉnh thành phố của một số trường ĐH khối KT trong giai đoạn 2011-2016 .3: Số lượng đề tài cấp cơ sở và mức chi trung bình cho các đề tài của các trường ĐH khối KT giai đoạn 2011-2016.4: Đề tài tư vấn bên ngoài của các trường ĐH khối KT giai đoạn 2011-2016 .5: Tỷ lệ đề tài trên giảng viên của một số trường ĐH khối KT năm 2016 .6: Nguồn thu của một số trường ĐH khối KT từ NCKH giai đoạn 2011-2016 .7: Số lượng công bố khoa học của các trường ĐH khối KT đã công bố giai đoạn 2011-2016 .8: Số bài báo công bố trên các tạp chí trong nước và quốc tế trung bình trên tổng số GV, nhà khoa học của các trường ĐH khối KT giai đoạn 2011-2016 .9: Kết quả NCKH sinh viên của các trường ĐH khối KT giai đoạn 2011-2016 .10: Phân bố mẫu khảo sát .11: Phân bố mẫu khảo sát về trình độ ngoại ngữ .12: Phân bố mẫu khảo sát về trình độ tin học .13: Phân bố mẫu khảo sát về tham gia đề tài NCKH.14: Phân bố mẫu khảo sát về giáo trình và sách tham khảo .15: Phân bố mẫu khảo sát về các bài báo công bố .16: Phân bố mẫu khảo sát về các bài báo công bố theo điểm .103 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh vii Bảng 4.17: Phân bố mẫu khảo sát về hướng dẫn sinh viên nghiên cứu khoa học .18: Phân bố mẫu khảo sát về hướng dẫn tiến sĩ và thạc sỹ .19: Quy tắc tính điểm nghiên cứu khoa học cho mỗi giảng viên .20: Phân bố mẫu khảo sát về điểm NCKH .21: Kết quả phân tích khám phá nhân tố với các biến quan sát của biến “động cơ bên ngoài” .22: Kết quả kiểm định Cronbach Alpha nhân tố thăng tiến và động cơ tài chính .23: Kết quả kiểm định Cronbach Alpha thang đo nhân tố uy tín học thuật.24: Kết quả phân tích nhân tố với các động cơ bên trong.25: Kết quả kiểm định bằng Cronbach Alpha nhân tố đam mê nghiên cứu .26: Kết quả kiểm định Cronbach Alpha nhân tố theo đuổi học thuật .27: Kết quả kiểm định Cronbach Alpha nhân tố tự chủ và đóng góp xã hội .28: Kết quả phân tích khám phá nhân tố rào cản nghiên cứu .29: Kiểm định bằng hệ số Cronbach Alpha nhân tố rào cản cơ sở vật chất .30: Kết quả kiểm định bằng hệ số Cronbach Alpha nhân tố thiếu kỹ năng và kinh nghiệm.31: Kết quả kiểm định hệ số Cronbach Alpha nhân tố khối lượng giảng dạy và văn hóa nghiên cứu .32: Kết quả phân đánh giá độ tin cậy sau phân tích CFA .33: Kết quả phân tích tương quan .35: Kết quả phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng tới điểm nghiên cứu khoa học của giảng viên.36: Kết quả phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng tới kết quả công bố trên tạp chí khoa học .37: Kết quả phân tích hồi quy các nhân tố ảnh hưởng tới điểm nghiên cứu khoa học công bố trên tạp chí trong danh mục ISI/Scopus .38: Kết quả phân tích hồi quy kiểm định ảnh hưởng của các hoạt động nghiên cứu khác tới kết quả công bố bài báo trong ISI/Scopus .39: Kết quả phân tích hồi quy đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố tới kết quả công bố bài báo ngoài danh mục ISI/Scopus .128 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh viii Bảng 4.40: Kết quả phân tích hồi quy đánh giá ảnh hưởng của các hoạt động nghiên cứu tới điểm công bố bài báo ngoài ISI .41: Kết quả phân tích hồi quy đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố tới điểm nghiên cứu khoa học từ thực hiện đề tài .42: Kết quả phân tích hồi quy đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố tới điểm nghiên cứu khoa học từ viết sách .43: Kết quả khả năng dự đoán của mô hình .44: Kết quả ước lượng phương trình của phân tích hồi quy logistic .45: Đánh giá của giảng viên về các động cơ bên ngoài ảnh hưởng tới kết quả nghiên cứu khoa học .46: Đánh giá của giảng viên về các động cơ bên trong ảnh hưởng tới kết quả nghiên cứu khoa học .47: Đánh giá của giảng viên đối với các rào cản ảnh hưởng tới kết quả nghiên cứu của giảng viên .1: Tóm tắt các kết quả phân tích kiểm định trong mô hình nghiên cứu .2: Tổng hợp kết quả khảo sát ý kiến đánh giá của giảng viên về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu .149 Luận án tiến sĩ Quản trị kinh doanh ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Các dạng nhà khoa học và các động cơ ảnh hưởng tới các hoạt động thương mại hoá nghiên cứu hay công bố .2: Khung nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động NCKH .1: Quy trình nghiên cứu .2: Quy trình phát triển và hiệu chỉnh thang đo .3: Quy trình xử lý dữ liệu định tính .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Đại Hải (2021). Nhân tố ảnh hưởng kết quả nghiên cứu khoa học giảng viên [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/luan-an-ts-tran-dai-hai-nhan-to-anh-huong-ket-qua-nckh-giang-vien-dh-kinh-te
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kết quả nghiên cứu khoa học giảng viên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu các yếu tố quyết định hiệu quả nghiên cứu khoa học của giảng viên tại các trường đại học kinh tế Việt Nam.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kết quả nghiên cứu khoa học giảng viên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kết quả nghiên cứu khoa học giảng viên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kết quả nghiên cứu khoa học giảng viên" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kết quả nghiên cứu khoa học giảng viên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nhân tố ảnh hưởng kết quả nghiên cứu khoa học giảng viên" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nhân tố ảnh hưởng kết quả nghiên cứu khoa học giảng viên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.