Luận án quản trị trường đại học công lập Việt Nam trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0

Quản trị đại học công lập Việt Nam trong kỷ nguyên 4.0: thách thức, giải pháp và xu hướng đổi mới giáo dục bậc cao.

Tác giả

Luan An

Số trang

261

Thời gian đọc

40 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

CỦA ĐỀ TÀI 1. Trong quá trình phát triển đời sống xã hội và KHCN của các quốc gia, vai trò và vị trí của GDĐH nói chung và các trường ĐH nói riêng ngày càng trở nên quan trọng. Các trường ĐH không chỉ có vai trò chủ chốt trong lĩnh vực đào tạo nhân lực KHCN trình độ cao mà thực sự đã và đang trở thành các trung tâm nghiên cứu lớn về sản xuất tri thức mới và phát triển, chuyển giao công nghệ hiện đại, góp phần vào sự phát triển bền vững. GDĐH còn tạo ra các cơ hội cho học tập suốt đời, cho phép con người cập nhật các kiến thức và kỹ năng thường xuyên theo nhu cầu của xã hội. Ở nhiều nước phát triển như Mỹ, Anh, Australia, Nhật Bản., hệ thống GDĐH trở thành một ngành dịch vụ tri thức cao cấp, góp phần đáng kể vào thu nhập quốc dân (GDP) của quốc gia thông qua các hoạt động dịch vụ đào tạo và khoa học - công nghệ. Nhiều nước trong khu vực ASEAN như Singapo, Thái lan, Malaisia, Philipin,. đã và đang thực hiện đổi mới, cải cách GDĐH theo hướng phát triển đa dạng hoá, chuẩn hoá, ĐBCL. Nhân loại đang bước vào cuộc CMCN 4. Với cuộc cách mạng này, kinh tế tri thức tiếp tục phát triển với các yếu tố cạnh tranh ngày càng gay gắt. Nền sản xuất từ mô hình qui mô lớn với giá trị nhỏ (More for Less) chuyển sang mô hình quy mô nhỏ với giá trị lớn (Less for More); phát triển công nghiệp (Industry) chuyển thành phát triển công nghệ (Technology) và kinh doanh hàng hóa (Commodities) phát triển thành kinh doanh ý tưởng

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Quản trị trường đại học công lập trong kỷ nguyên 4.0
Số trang:
261 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Quản trị trường đại học công lập trong kỷ nguyên 4

Bối cảnh cách mạng công nghiệp lần thứ tư tạo áp lực thay đổi sâu rộng lên hệ thống giáo dục đại học. Các trường đại học không chỉ đào tạo nhân lực. Nhà trường phải trở thành trung tâm nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và chuyển giao tri thức. Nền kinh tế tri thức chuyển dịch từ mô hình quy mô lớn sang mô hình giá trị gia tăng cao. Các cơ sở giáo dục đại học cần đổi mới phương thức vận hành. Quản trị truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế trước biến động thị trường lao động. Nhu cầu học tập suốt đời đặt ra bài toán tái cấu trúc toàn diện. Các trường phải xây dựng hệ sinh thái kết nối chặt chẽ giữa nhà trường, doanh nghiệp và xã hội. Việc thích ứng kịp thời giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong môi trường giáo dục mở.

1.1. Tác động của cách mạng công nghiệp 4.0 đến giáo dục

Cách mạng công nghiệp 4.0 định hình lại toàn bộ cấu trúc kinh tế và xã hội toàn cầu. Công nghệ số thúc đẩy sự ra đời của nhiều ngành nghề phi truyền thống. Tri thức cũ bị thay thế nhanh chóng. Thị trường đòi hỏi lực lượng lao động sở hữu kỹ năng số và tư duy sáng tạo vượt trội. Các trường đại học đối mặt thách thức phải liên tục cập nhật chương trình đào tạo. Phương pháp giảng dạy truyền thống dần nhường chỗ cho mô hình học tập kết hợp và cá nhân hóa. Cơ sở giáo dục đại học phải vận hành linh hoạt để bắt kịp nhịp độ phát triển công nghệ. Việc tạo ra giá trị mới trở thành thước đo hàng đầu cho sự tồn tại và phát triển của nhà trường.

1.2. Xu thế quản trị số đại học trong giai đoạn mới

Quản trị số đại học là xu thế tất yếu của các cơ sở giáo dục hiện đại. Quá trình này ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo vào quy trình ra quyết định. Hệ thống quản trị số giúp tối ưu hóa công tác quản lý sinh viên, giảng viên và nghiên cứu khoa học. Dữ liệu tập trung cho phép lãnh đạo nhà trường theo dõi hoạt động theo thời gian thực. Quy trình hành chính giấy tờ được tinh gọn đáng kể. Hiệu suất công việc của đội ngũ cán bộ gia tăng rõ rệt. Nền tảng số còn tăng cường sự tương tác thông suốt giữa người học và nhà trường. Đầu tư vào hạ tầng số mang lại nền móng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

II. Chuyển đổi số giáo dục đại học và mô hình thông minh

Chuyển đổi số giáo dục đại học là đòn bẩy quan trọng để nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Quá trình chuyển đổi không chỉ dừng lại ở việc số hóa tài liệu. Đây là cuộc cách mạng toàn diện về tư duy, cấu trúc tổ chức và văn hóa học đường. Các trường đại học ứng dụng công nghệ hiện đại để mở rộng không gian học tập. Môi trường số tạo điều kiện cho việc chia sẻ tài nguyên giáo dục mở. Giảng viên và người học tiếp cận kho tri thức toàn cầu một cách nhanh chóng. Chuyển đổi số thành công giúp nhà trường bứt phá, khẳng định vị thế trong nước và quốc tế.

2.1. Phát triển mô hình đại học thông minh smart university

Xây dựng mô hình đại học thông minh (smart university) là mục tiêu chiến lược của nhiều trường đại học hàng đầu. Mô hình này tích hợp sâu rộng Internet vạn vật, trí tuệ nhân tạo và điện toán đám mây. Giảng đường thông minh, thư viện số và khuôn viên kết nối tạo môi trường học tập hiện đại. Hệ thống tự động phân tích hành vi học tập để đưa ra lộ trình phù hợp cho từng cá nhân. Nền tảng quản lý thông minh giúp tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên và năng lượng. Cơ sở hạ tầng thông minh thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu khoa học chuyên sâu. Đây là bước tiến quan trọng nâng cao trải nghiệm toàn diện cho người học.

2.2. Đổi mới phương pháp đào tạo và nghiên cứu khoa học

Công nghệ số làm thay đổi căn bản phương thức truyền thụ và tiếp thu tri thức. Lớp học đảo ngược và đào tạo trực tuyến mở rộng phạm vi tiếp cận người học. Sinh viên phát triển năng lực tự học và tư duy phản biện qua các nền tảng số. Nghiên cứu khoa học được hỗ trợ mạnh mẽ bởi công cụ phân tích dữ liệu lớn. Sự hợp tác nghiên cứu xuyên biên giới diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn. Các nhóm nghiên cứu dễ dàng chia sẻ dữ liệu và công bố kết quả học thuật. Sự gắn kết giữa đào tạo và nghiên cứu thúc đẩy quá trình thương mại hóa các sáng chế công nghệ.

III. Tự chủ đại học công lập theo Luật Giáo dục đại học 2018

Tự chủ đại học công lập là chìa khóa tháo gỡ điểm nghẽn cho sự phát triển của giáo dục đại học Việt Nam. Việc thực thi Luật Giáo dục đại học 2018 tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho các trường chuyển đổi mô hình quản trị. Tự chủ trao quyền chủ động cho cơ sở giáo dục trong học thuật, tổ chức nhân sự và tài chính. Nhà trường tự quyết định mở ngành học, chỉ tiêu tuyển sinh và chương trình đào tạo. Quyền tự chủ gắn liền với việc phân cấp quản lý minh bạch từ cơ quan chủ quản. Sự linh hoạt trong cơ chế vận hành giúp các trường nâng cao sức cạnh tranh và uy tín học thuật.

3.1. Thực trạng và cơ chế tự chủ tài chính đại học

Tự chủ tài chính đại học là trụ cột quan trọng trong lộ trình tự chủ toàn diện. Cơ chế này giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn ngân sách nhà nước cấp trực tiếp. Các trường chủ động khai thác nguồn thu hợp pháp từ học phí, dịch vụ khoa học công nghệ và tài trợ doanh nghiệp. Cơ chế phân bổ tài chính nội bộ được thiết kế theo hướng hiệu quả và tiết kiệm. Thu nhập của giảng viên và cán bộ gắn liền với hiệu suất công việc và năng lực nghiên cứu. Tuy nhiên, tự chủ tài chính cũng đặt ra áp lực lớn về cân đối ngân sách. Nhà trường cần có chính sách học bổng phù hợp để hỗ trợ sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.

3.2. Tự chủ học thuật và tự chủ tổ chức bộ máy nhân sự

Tự chủ học thuật trao quyền tối đa cho nhà trường trong phát triển chương trình và nghiên cứu khoa học. Cơ sở giáo dục chủ động liên kết đào tạo với các đại học quốc tế uy tín. Việc tự chủ tổ chức bộ máy cho phép nhà trường tinh gọn cơ cấu và tối ưu hóa nhân sự. Cơ chế tuyển dụng và bổ nhiệm giảng viên giỏi trở nên linh hoạt hơn. Trường đại học có quyền thu hút chuyên gia đầu ngành trong và ngoài nước về làm việc. Đổi mới công tác nhân sự tạo động lực to lớn cho đội ngũ cán bộ cống hiến. Môi trường học thuật tự do và chuyên nghiệp là tiền đề phát triển các công trình nghiên cứu xuất sắc.

IV. Hội đồng trường đại học công lập và giải trình xã hội

Thiết chế hội đồng trường đại học công lập đóng vai trò là cơ quan quyền lực cao nhất trong trường đại học tự chủ. Hội đồng trường quyết định chiến lược, phương hướng phát triển và giám sát toàn bộ hoạt động của ban giám hiệu. Mô hình quản trị mới phân định rõ quyền sở hữu, quyền quản trị và quyền điều hành. Sự tham gia của đại diện doanh nghiệp và xã hội trong hội đồng giúp nâng cao tính thực tiễn của các quyết sách. Quản trị đại học chuyển dịch từ mệnh lệnh hành chính sang cơ chế tự quản và đồng thuận. Hoạt động quản trị minh bạch tạo niềm tin vững chắc cho các bên liên quan.

4.1. Nâng cao vai trò thực quyền của hội đồng trường

Xây dựng hội đồng trường thực quyền là yêu cầu cấp thiết để bảo đảm tính dân chủ trong trường đại học. Cơ chế phân định nhiệm vụ giữa hội đồng trường và ban giám hiệu cần quy định rõ ràng. Hội đồng trường chịu trách nhiệm phê duyệt quy hoạch cán bộ và ban hành quy chế nội bộ. Công tác giám sát tài chính và thực hiện mục tiêu chiến lược phải được tiến hành định kỳ. Đội ngũ thành viên hội đồng cần có năng lực chuyên môn và uy tín xã hội cao. Hoạt động của hội đồng trường giúp hạn chế sự can thiệp hành chính trực tiếp từ bên ngoài. Đây là nền tảng cốt lõi cho một nền quản trị đại học hiện đại và minh bạch.

4.2. Thực thi trách nhiệm giải trình xã hội của nhà trường

Tự chủ luôn song hành với trách nhiệm giải trình xã hội. Trường đại học phải công khai minh bạch về chất lượng đào tạo, tỷ lệ sinh viên có việc làm và cơ cấu thu chi tài chính. Xã hội, người học và nhà tuyển dụng có quyền giám sát các cam kết chất lượng của nhà trường. Trách nhiệm giải trình bảo đảm quyền lợi chính đáng cho người học và cộng đồng. Việc công bố thông tin trung thực giúp xây dựng thương hiệu giáo dục bền vững. Khi thực hiện giải trình tốt, nhà trường khẳng định được giá trị đóng góp cho xã hội. Đây là thước đo chuẩn mực cho sự thành công của mô hình đại học tự chủ.

V. Quản trị chiến lược giáo dục và kiểm định chất lượng

Quản trị chiến lược giáo dục là kim chỉ nam định hướng sự phát triển bền vững của trường đại học trong thời đại số. Nhà trường cần phân tích sâu sắc cơ hội, thách thức và nguồn lực nội tại để xác định tầm nhìn dài hạn. Chiến lược phát triển phải gắn liền với nhu cầu thực tế của thị trường lao động. Việc thiết lập hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả giúp theo dõi sát sao tiến độ thực hiện mục tiêu. Công tác quản trị chuyên nghiệp giúp tối ưu hóa nguồn lực và giảm thiểu rủi ro vận hành. Tầm nhìn chiến lược đúng đắn sẽ dẫn dắt nhà trường bứt phá mạnh mẽ.

5.1. Công tác kiểm định chất lượng giáo dục đại học

Kiểm định chất lượng giáo dục đại học là công cụ khách quan để khẳng định uy tín của cơ sở giáo dục. Các trường cần thường xuyên thực hiện tự đánh giá và tham gia kiểm định theo tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế. Quy trình kiểm định thúc đẩy việc cải tiến liên tục chất lượng giảng dạy và nghiên cứu. Giảng viên và người học được làm việc trong môi trường đạt chuẩn mực cao. Bằng cấp của sinh viên tốt nghiệp từ các chương trình đạt chuẩn kiểm định có giá trị cạnh tranh cao trên thị trường lao động. Kiểm định chất lượng là cam kết danh dự của nhà trường đối với cộng đồng.

5.2. Xây dựng văn hóa chất lượng và quản trị rủi ro

Văn hóa chất lượng là cốt lõi tạo nên bản sắc và sự phát triển trường tồn của trường đại học. Mọi cán bộ, giảng viên và sinh viên đều phải thấm nhuần ý thức nâng cao chất lượng trong từng hoạt động. Nhà trường cần xây dựng quy trình bảo đảm chất lượng nội bộ đồng bộ và nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, quản trị rủi ro chiến lược và rủi ro tài chính phải được chú trọng đúng mức. Các kịch bản ứng phó với biến động môi trường cần được chuẩn bị sẵn sàng. Sự kết hợp giữa văn hóa chất lượng và quản trị rủi ro giúp cơ sở giáo dục phát triển vững vàng trước mọi thách thức.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ
1.1. NHỮNG NGHIÊN CỨU VỀ QUẢN TRỊ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP
1.1.1. Những nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.1.1. Xây dựng cơ sở pháp lý cho QTĐH
1.1.1.2. Ý nghĩa của QTĐH
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUẢN TRỊ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP VIỆT NAM
3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA QUẢN TRỊ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY
4. CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH QUẢN TRỊ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP VIỆT NAM VÀ CƠ CHẾ VẬN HÀNH TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC NGHIÊN CỨU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quản trị trường đại học công lập việt nam trong bối cảnh hiện nay

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (261 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI 1. Trong quá trình phát triển đời sống xã hội và KHCN của các quốc gia, vai trò và vị trí của GDĐH nói chung và các trường ĐH nói riêng ngày càng trở nên quan trọng. Các trường ĐH không chỉ có vai trò chủ chốt trong lĩnh vực đào tạo nhân lực KHCN trình độ cao mà thực sự đã và đang trở thành các trung tâm nghiên cứu lớn về sản xuất tri thức mới và phát triển, chuyển giao công nghệ hiện đại, góp phần vào sự phát triển bền vững. GDĐH còn tạo ra các cơ hội cho học tập suốt đời, cho phép con người cập nhật các kiến thức và kỹ năng thường xuyên theo nhu cầu của xã hội.

Ở nhiều nước phát triển như Mỹ, Anh, Australia, Nhật Bản., hệ thống GDĐH trở thành một ngành dịch vụ tri thức cao cấp, góp phần đáng kể vào thu nhập quốc dân (GDP) của quốc gia thông qua các hoạt động dịch vụ đào tạo và khoa học - công nghệ. Nhiều nước trong khu vực ASEAN như Singapo, Thái lan, Malaisia, Philipin,. đã và đang thực hiện đổi mới, cải cách GDĐH theo hướng phát triển đa dạng hoá, chuẩn hoá, ĐBCL. Nhân loại đang bước vào cuộc CMCN 4.

Với cuộc cách mạng này, kinh tế tri thức tiếp tục phát triển với các yếu tố cạnh tranh ngày càng gay gắt. Nền sản xuất từ mô hình qui mô lớn với giá trị nhỏ (More for Less) chuyển sang mô hình quy mô nhỏ với giá trị lớn (Less for More); phát triển công nghiệp (Industry) chuyển thành phát triển công nghệ (Technology) và kinh doanh hàng hóa (Commodities) phát triển thành kinh doanh ý tưởng đổi mới sáng tạo (Innovation). Kinh doanh các ý tưởng đổi mới sáng tạo mới chỉ bước khởi đầu. Các ý tưởng đổi mới sáng tạo đó “phải được chuyển thành sản phẩm hoặc dịch vụ mà khách hàng mong muốn” [1; tr.

Kinh doanh các ý tưởng đổi mới sáng tạo sẽ phát triển các doanh nghiệp khởi nghiệp mới, góp phần gia tăng giá trị. Các tổ chức (kể cả các trường ĐH) đều phải tăng cường lợi thế cạnh tranh của mình dựa trên tính mới, tính độc đáo của các sản phẩm (hàng hóa, dịch vụ) được tạo ra nhờ các công nghệ mới nhất, hoặc các quy 2 trình sản xuất, các mô hình kinh doanh ưu việt nhất. Sự xuấ t hiêṇ và bị thay thế nhanh chóng của các loa ̣i công nghê ̣ dẫn đế n sự xuấ t hiê ̣n nhanh chóng các nghề nghiêp̣ phi truyền thống. Đây là đặc điểm quan trọng không những để định hướng cho việc thay đổi chương trình đào tạo, hình thành các ngành nghề mới trong các trường ĐH mà còn khẳng định “học tập suốt đời” là sợi chỉ đỏ xuyên suốt đối với mọi kỹ năng làm việc trong thời kỳ công nghiệp 4.

Trong lịch sử phát triển, GDĐH thế giới luôn thích ứng với các bố i cảnh KT-XH và trong nhiều trường hợp đã tham gia định hướng sự phát triển của các cuộc CMCN.0 sẽ hoạt động như là một nơi cung cấp tri thức của tương lai; trở thành người dẫn dắt sự phát triển công nghiệp công nghệ cao và thực thi việc vốn hóa nguồn tài sản tri thức và công nghệ của mình. Từ ĐH truyền thống đến ĐH 4.0, yêu cầ u về năng lực bồi dưỡng nhân tài và nghiên cứu đổi mới sáng tạo ngày càng cao; ngày càng có nhiều giá trị gia tăng được tạo ra trong khuôn viên ĐH, chứ không chỉ dừng lại ở mức các sản phẩm trung gian (chuyên gia, tri thức chung). Đặc trưng nổi bật của trường ĐH 4.0 là đổi mới sáng tạo trong hệ sinh thái khởi nghiệp; dựa trên nền tảng ĐH thông minh, khoa học dữ liệu và công nghệ kỹ thuật số; cơ chế TCĐH cao trong mối quan hệ với cơ quan quản lý và doanh nghiệp; sự phát triển hài hòa giữa mục tiêu vốn hóa tài sản tri thức, gia tăng giá trị kinh tế của ĐH với việc tạo ra giá trị cộng hưởng cho doanh nghiệp và cộng đồng; vận hành mạnh mẽ hoạt động quốc tế hóa ĐH. Những thay đổi cơ bản của trường ĐH, dưới ảnh hưởng của cuộc CMCN 4.0 đã làm cho phương thức QT trường ĐH có những thay đổi quan trọng mà bản thân từng trường ĐH phải nhanh chóng thích ứng để phát triển.

Đây là vấn đề có ý nghĩa cấp thiết, không chỉ cho GDĐH Việt Nam mà cho cả GDĐH trên thế giới. Nền kinh tế nước ta đang vận hành theo cơ chế thị trường, định hướng XHCN. Đó là nền kinh tế có quan hệ sản xuất tiến bộ phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất, có nhiều hình thức sở hữu, nhiều thành phần kinh tế; các chủ thể thuộc các thành phần kinh tế bình đẳng, hợp 3 tác và cạnh tranh theo pháp luật; “nền kinh tế vận hành đầy đủ, đồng bộ theo các quy luật của kinh tế thị trường, đồng thời đảm bảo định hướng XHCN phù hợp với từng giai đoạn phát triển của đất nước; là nền kinh tế thị trường hiện đại và hội nhập quốc tế, có sự quản lý của Nhà nước pháp quyền XHCN, do Đảng cộng sản Việt Nam lãnh đạo, nhằm mục tiêu: dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh” [14; tr. Nền KTTT, định hướng XHCN đã tác động một cách sâu rộng đến toàn bộ xã hội cùng với các thiết chế của nó, trong đó có giáo dục và đào tạo.

GD&ĐT nước ta không thể đứng ngoài nền KTTT, định hướng XHCN mà phải thích ứng và vận hành theo nền KTTT, định hướng XHCN. Có như vậy, GD&ĐT mới đáp ứng được yêu cầu của nền KTTT, định hướng XHCN; mới thúc đẩy được nền KTTT, định hướng XHCN phát triển. Nghị quyết số 29-NQTW của BCHTW khóa XI đã chỉ rõ: “Chủ đô ̣ng phát huy mă ̣t tích cực, ha ̣n chế mă ̣t tiêu cực của cơ chế thi ̣ trường, bảo đảm định hướng XHCN trong phát triển GD&ĐT” [13; tr. Nghị quyết số 29-NQTW của BCHTW khóa XI cũng đòi hỏi phải phân định rõ “công tác quản lý nhà nước với quản trị của cơ sở GD&ĐT”; “đẩy mạnh phân cấp, nâng cao trách nhiệm, tạo động lực và tính chủ động, sáng tạo của các cơ sở GD&ĐT” [13; tr.

Hệ thống các trường ĐHCL đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển KT-XH của mỗi quốc gia. Sự ra đời và hoạt động của các trường ĐHCL thể hiện vai trò của Nhà nước đối với GDĐH. Nhà nước thông qua các hoạt động của trường ĐHCL để điều tiết các nguồn lực xã hội sao cho có hiệu quả nhất, từ đó điều tiết cơ cấu đào tạo nhân lực hợp lý, duy trì và phát triển GD&ĐT. Thông qua các trường ĐHCL, Nhà nước đầu tư nhằm đảm bảo lợi ích công về GDĐH.

Lợi ích này lan tỏa ra toàn xã hội, đảm bảo tất cả mọi người đều có cơ hội bình đẳng tiếp cận với GDĐH. Trường ĐHCL là nơi triển khai các chính sách đầu tư phát triển GDĐH của mỗi quốc gia. Các trường ĐHCL thuộc sở hữu Nhà nước, được Chính phủ hoặc chính quyền ở các địa phương cấp ngân sách để triển khai các chính sách phát triển GDĐH. 4 Trường ĐHCL giữ vai trò định hướng cho hoạt động và sự phát triển của hệ thống GDĐH của quốc gia; có sứ mạng đào tạo, cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao, NCKH và chuyển giao công nghệ đáp ứng nhu cầu phát triển của đất nước.

Trong hệ thống GDĐH, các trường ĐHCL có lợi thế hơn các trường ĐHTT về các điều kiện ĐBCL. Tuy nhiên, để có thể tiếp tục khẳng định được vị trí của mình, các trường ĐHCL cần phải hướng tới các chuẩn mực quốc tế trong mọi lĩnh vực, từ chương trình giáo dục, công nghệ đào tạo đến ĐBCL và KĐCL giáo dục, phương thức QTĐH. Trong mười năm trở lại đây, hệ thống GDĐH của nước ta đã có những thay đổi cơ bản, đặc biệt là sự đa dạng hóa sở hữu các trường ĐH, các loại hình đào tạo cũng như đòi hỏi của các nhà tuyển dụng. làm cho phương thức QT trường ĐH như trước đây không còn thích hợp nữa; cần phải có những thay đổi căn bản để đáp ứng đòi hỏi ngày càng cao của xã hội và xu thế của thời đại.

GDĐH nước ta và thế giới ngày càng trở nên đa dạng một cách chưa từng có. Cùng phải giải quyết những vấn đề giống nhau nhưng các trường đại học phải có những cách giải quyết khác nhau. Điều đó phụ thuộc vào năng lực của những người lãnh đạo, quản lý nhà trường và điều đó cũng làm nên khác biệt trong sự phát triển của từng trường. Những gì mà các trường ĐHCL Việt Nam đang có hiện nay là kết quả của cách vận hành hiện tại.

Chỉ có thể tạo ra một kết quả mới khi các trường thay đổi cách vận hành ấy. Khả năng tự đổi mới mình trở thành khả năng sống còn của mọi trường ĐH, trong đó quan trọng nhất là đổi mới thiết chế QT trường ĐH. Tuy nhiên, các trường ĐHCL Việt Nam hiện đang gặp khó khăn trong việc xây dựng mô hình QTĐH trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Nhiều vấn đề liên quan đến hoạt động QTĐH như TCĐH, trách nhiệm giải trình, HĐT…, mới được nghiên cứu và bước đầu triển khai thí điểm.

Bên cạnh đấy, những người làm công tác QT ở các trường ĐHCL lại chưa được trang bị đầy đủ lý luận và thực tiễn QT. Điều này đã làm ảnh 5 hưởng lớn đến hiệu quả QT của các trường ĐHCL. Vì thế, nghiên cứu đề xuất mô hình, cơ chế QT trường ĐHCL ở nước ta trong giai đoạn hiện nay là vấn đề vừa có ý nghĩa cấp thiết, vừa mang tính thời sự. Từ những lý do nêu trên, chúng tôi chọn vấn đề “Quản trị trường đại học công lập Việt Nam trong bối cảnh hiện nay” làm đề tài luận án tiến sĩ, chuyên ngành Quản lý giáo dục.

MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn QT trường ĐHCL, đề xuất mô hình QT trường ĐHCL Việt Nam và cơ chế vận hành, đáp ứng yêu cầu đổi mới GDĐH trong bối cảnh hiện nay. KHÁCH THỂ VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 3. Khách thể nghiên cứu: Hoạt động của trường ĐHCL. Đối tượng nghiên cứu: Quản trị trường ĐHCL.

GIẢ THUYẾT KHOA HỌC Quản trị trường ĐHCL hiện đang là một vấn đề mới, khó và là hạn chế của GDĐH Việt Nam. Nguyên nhân chính là do chưa hình thành được một lý luận có cơ sở khoa học về quản trị trường ĐHCL, từ khái niệm QT đến mục tiêu, nội dung phương thức, nguồn lực và chủ thể quản trị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Quản trị trường đại học công lập Việt Nam trong kỷ nguyên 4.0 (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/luan-an-quan-tri-truong-dai-hoc-cong-lap-viet-nam-trong-boi-canh-4-0

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản trị trường đại học công lập Việt Nam trong kỷ nguyên 4.0" nghiên cứu về vấn đề gì?

Quản trị đại học công lập Việt Nam trong kỷ nguyên 4.0: thách thức, giải pháp và xu hướng đổi mới giáo dục bậc cao.

Luận án "Quản trị trường đại học công lập Việt Nam trong kỷ nguyên 4.0" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản trị trường đại học công lập Việt Nam trong kỷ nguyên 4.0" có 261 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản trị trường đại học công lập Việt Nam trong kỷ nguyên 4.0" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter