Luận án quản lý nhà nước đối với giảng viên các trường đại học công lập tại Việt Nam - Nghiên cứu thực trạng và giải pháp
Quản lý nhà nước đối với giảng viên các trường đại học công lập tại Việt Nam hiện nay được nghiên cứu nhằm đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
Luan An
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý nhà nước giảng viên đại học: Nhu cầu cấp thiết
- Số trang:
- 178 trang
- Chuyên ngành:
- Quản lý nhà nước
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý nhà nước giảng viên đại học Nhu cầu cấp thiết
Giáo dục đại học (GDĐH) là công cụ quan trọng phát triển nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực này nắm vững tri thức khoa học, ứng dụng vào thực tiễn. GDĐH thúc đẩy đổi mới, chuyển giao công nghệ. Nó đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng, bền vững. Phát triển GDĐH là mối quan tâm lớn của nhiều quốc gia. Các nước coi đây là ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, GDĐH Việt Nam còn nhiều hạn chế. Chất lượng đào tạo nhìn chung thấp, chưa theo kịp đòi hỏi. Nguồn nhân lực sau đào tạo chưa đáp ứng yêu cầu. Sự tụt hậu này tác động tiêu cực đến phát triển kinh tế - xã hội. Chất lượng đội ngũ giảng viên đại học hiện còn hạn chế so với yêu cầu thực tiễn. Nếu chất lượng đào tạo là tâm điểm, chất lượng giảng viên là yếu tố sống còn của một trường đại học. Nguyên nhân căn bản là yếu kém trong quản lý nhà nước về GDĐH. Yếu kém trong quản lý của bản thân các trường đại học cũng là nguyên nhân. Đổi mới quản lý nhà nước đối với giảng viên đại học trở nên bức thiết. Đây được coi là “khâu đột phá” nhằm nâng cao chất lượng GDĐH và chất lượng đội ngũ giảng viên. Quản lý nhà nước đối với giảng viên các trường đại học công lập thu hút sự quan tâm của xã hội. Nó liên quan trực tiếp đến chất lượng đào tạo của các cơ sở GDĐH Việt Nam.
1.1. Tầm quan trọng của giáo dục đại học
Giáo dục đại học là công cụ hữu hiệu để đào tạo nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực này có khả năng nắm vững và ứng dụng tri thức khoa học. Nó giúp đổi mới và chuyển giao công nghệ. Giáo dục đại học đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội toàn diện, bền vững. Phát triển giáo dục đại học là mối quan tâm lớn của nhiều quốc gia.
1.2. Chất lượng giảng viên Yếu tố then chốt
Chất lượng giáo dục đại học phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Giảng viên là một trong những yếu tố quan trọng nhất. 'Không có thầy giáo thì không có giáo dục'. Quan niệm này được khẳng định trong các chủ trương, Nghị quyết của Đảng và Nhà nước, cũng như Luật Giáo dục. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy đào tạo giảng viên chất lượng cao là đòn bẩy nâng cao chất lượng. Chất lượng giảng viên là yếu tố sống còn của một trường đại học.
1.3. Thực trạng yếu kém và nguyên nhân cốt lõi
Giáo dục đại học Việt Nam bộc lộ nhiều hạn chế, yếu kém. Chất lượng đào tạo nhìn chung còn thấp, chưa theo kịp yêu cầu. Chất lượng đội ngũ giảng viên đại học hiện nay còn nhiều hạn chế. Nguyên nhân căn bản là sự yếu kém trong quản lý nhà nước về giáo dục đại học. Sự yếu kém trong quản lý của bản thân các trường đại học cũng là yếu tố góp phần.
II. Hạn chế quản lý giảng viên đại học công lập hiện nay
Quản lý nhà nước đối với giảng viên các trường đại học công lập vẫn còn nhiều bất cập. Sự thay đổi của cơ chế quản lý nhà nước trong điều kiện kinh tế thị trường và hội nhập đã đạt được một số kết quả. Tuy nhiên, nó cũng bộc lộ nhiều hạn chế. Các hạn chế này chưa thực sự phát huy hết các nguồn lực của đội ngũ giảng viên. Việc xây dựng và phát triển đội ngũ giảng viên cần nền tảng pháp lý vững chắc. Các văn bản pháp luật cần có giá trị cao, hiệu quả khi thực thi. Tuy nhiên, hiện nay tồn tại nhiều văn bản pháp luật do các cơ quan khác nhau ban hành. Chúng được ban hành tại nhiều thời điểm và cùng điều chỉnh đối với giảng viên. Giảng viên là đối tượng điều chỉnh của pháp luật về viên chức, giáo dục, giáo dục đại học, lao động, bảo hiểm xã hội. Nhiều quy định còn cứng nhắc, chậm được cụ thể hóa. Thực tế có những văn bản không phù hợp, mâu thuẫn với nhau. Điều này dẫn đến nhiều khó khăn, vướng mắc không chỉ đối với giảng viên. Nó cũng gây khó khăn cho các cơ quan quản lý nhà nước khi thực hiện pháp luật. Việc quản lý, sử dụng, đánh giá giảng viên vẫn nặng về thủ tục hành chính. Chưa có nhiều đột phá, chưa tương thích với cơ chế tự chủ của các trường đại học công lập. Công tác quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng giảng viên còn mang tính hình thức, chưa mang lại hiệu quả cao. Hoạt động thanh tra, kiểm tra các chế độ chính sách cho giảng viên chưa nhiều và chưa hiệu quả.
2.1. Pháp luật về nhà giáo Việt Nam Nhiều bất cập
Chính sách quản lý giảng viên đại học công lập gặp nhiều bất cập. Hệ thống pháp luật về nhà giáo Việt Nam còn chồng chéo. Nhiều văn bản do các cơ quan khác nhau ban hành, tại nhiều thời điểm. Một giảng viên chịu sự điều chỉnh của nhiều ngành luật. Ví dụ: pháp luật về viên chức, giáo dục, lao động, bảo hiểm xã hội. Điều này làm giảm hiệu quả áp dụng.
2.2. Quy trình quản lý hành chính cứng nhắc
Nhiều quy định còn cứng nhắc, chậm được cụ thể hóa. Một số văn bản không phù hợp, mâu thuẫn lẫn nhau. Việc quản lý, sử dụng, đánh giá năng lực và hiệu quả công tác giảng viên vẫn nặng về thủ tục hành chính. Điều này chưa có nhiều đột phá, không tương thích với cơ chế tự chủ đại học và quản lý nhân sự giảng viên.
2.3. Hiệu quả quy hoạch bồi dưỡng còn thấp
Công tác quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng và phát triển đội ngũ giảng viên còn mang tính hình thức. Hiệu quả chưa cao. Các nội dung thanh tra, giám sát giáo dục đại học và việc đảm bảo chế độ đãi ngộ và tiền lương giảng viên đại học chưa được chú trọng. Cần cải thiện để nâng cao chất lượng giảng dạy và nghiên cứu khoa học của giảng viên.
III. Pháp luật về nhà giáo Việt Nam Bất cập cần tháo gỡ
Việc xây dựng, phát triển đội ngũ giảng viên cần phải thực hiện trên nền tảng pháp lý vững chắc. Các văn bản pháp luật cần có giá trị cao và thực sự phát huy hiệu quả khi thực thi. Tuy nhiên, hiện nay tồn tại nhiều văn bản pháp luật do các cơ quan khác nhau ban hành. Chúng ban hành tại nhiều thời điểm và cùng điều chỉnh đối với giảng viên trong trường đại học. Giảng viên là đối tượng điều chỉnh của rất nhiều văn bản quy phạm pháp luật. Các văn bản này thuộc các ngành luật khác nhau như pháp luật về viên chức, về giáo dục, giáo dục đại học, pháp luật về lao động, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp. Nhiều quy định còn cứng nhắc, nhiều quy định chậm được cụ thể hóa. Thực tế có những văn bản không phù hợp, mâu thuẫn với nhau. Điều này dẫn đến nhiều khó khăn, vướng mắc. Khó khăn không chỉ đối với giảng viên khi tuân thủ, thi hành, sử dụng những quy định pháp luật liên quan. Nó còn khó khăn đối với các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền khi thực hiện pháp luật. Cần có sự rà soát, hệ thống hóa và hoàn thiện pháp luật về nhà giáo Việt Nam để tháo gỡ những bất cập này, đảm bảo quyền và nghĩa vụ của giảng viên đại học công lập.
3.1. Đa dạng văn bản chồng chéo và mâu thuẫn
Pháp luật về nhà giáo Việt Nam hiện có nhiều văn bản. Chúng do các cơ quan khác nhau ban hành tại nhiều thời điểm. Điều này dẫn đến sự chồng chéo, thậm chí mâu thuẫn. Giảng viên chịu sự điều chỉnh của pháp luật về viên chức, giáo dục đại học, lao động, bảo hiểm xã hội. Sự phức tạp này gây khó khăn trong việc áp dụng và tuân thủ.
3.2. Quy định chậm cụ thể hóa thiếu linh hoạt
Nhiều quy định còn cứng nhắc. Chúng chậm được cụ thể hóa bằng các văn bản dưới luật. Một số quy định không phù hợp, mâu thuẫn với thực tiễn. Điều này hạn chế sự linh hoạt trong Chính sách quản lý giảng viên đại học công lập. Các trường đại học gặp khó khăn khi thực hiện tự chủ đại học và quản lý nhân sự giảng viên.
3.3. Khó khăn cho giảng viên và cơ quan quản lý
Hệ thống pháp luật bất cập gây khó khăn cho giảng viên. Họ gặp vướng mắc khi tuân thủ, thi hành các quy định. Các cơ quan quản lý nhà nước cũng gặp trở ngại khi thực hiện pháp luật. Điều này ảnh hưởng đến việc đảm bảo quyền và nghĩa vụ của giảng viên đại học công lập, cũng như việc đánh giá năng lực và hiệu quả công tác giảng viên.
IV. Đổi mới quản lý giảng viên đại học Hướng đi đột phá
Trước thực trạng còn nhiều hạn chế, vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cần được phát huy. Vai trò này không phải để tăng cường quản lý đội ngũ giảng viên theo cơ chế tập trung, bao cấp lỗi thời. Thay vào đó, Nhà nước cần có những giải pháp hiệu quả, thể hiện đúng vai trò định hướng, giám sát, thúc đẩy. Nhà nước cần tạo điều kiện cho các trường đại học và đội ngũ giảng viên được chủ động, sáng tạo. Họ cần phát huy tối đa khả năng, năng lực của mình. Đổi mới quản lý nhà nước về giáo dục đại học và giảng viên đại học trở nên bức thiết. Đây được coi là “khâu đột phá” nhằm nâng cao chất lượng giáo dục đại học và chất lượng đội ngũ giảng viên. Cải cách này cần hướng đến việc xây dựng đội ngũ giảng viên trên nền tảng pháp lý vững chắc. Các văn bản pháp luật cần có giá trị pháp lý cao, thực sự phát huy được hiệu quả khi thực thi, áp dụng. Điều này giúp phát huy tối đa các nguồn lực của đội ngũ. Cần có chính sách quản lý giảng viên đại học công lập phù hợp. Chính sách này cần khuyến khích đào tạo, bồi dưỡng và phát triển đội ngũ giảng viên. Đồng thời, cần cải thiện chế độ đãi ngộ và tiền lương giảng viên đại học, cũng như tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên.
4.1. Cải cách quản lý nhà nước về giáo dục đại học
Đổi mới quản lý nhà nước đối với giảng viên là cấp thiết. Đây là 'khâu đột phá' nhằm nâng cao chất lượng giáo dục đại học. Vai trò của cơ quan quản lý nhà nước cần được phát huy. Vai trò này không phải để tăng cường quản lý tập trung, bao cấp, mà để định hướng, giám sát và thúc đẩy.
4.2. Khơi dậy tiềm năng sáng tạo của giảng viên
Nhà nước cần có giải pháp hiệu quả để các trường đại học chủ động. Đội ngũ giảng viên được chủ động, sáng tạo. Họ phát huy tối đa khả năng, năng lực của mình. Điều này thúc đẩy chất lượng giảng dạy và nghiên cứu khoa học của giảng viên. Tự chủ đại học và quản lý nhân sự giảng viên cần được khuyến khích.
4.3. Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên
Cải cách quản lý nhà nước hướng tới nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên. Cần xây dựng đội ngũ trên nền tảng pháp lý vững chắc. Các văn bản pháp luật phải có giá trị cao, hiệu quả thực thi. Điều này giúp phát huy tối đa nguồn lực, cải thiện chế độ đãi ngộ và tiền lương giảng viên đại học, cùng với tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp giảng viên.
V. Nâng cao chất lượng giảng viên Vai trò của Nhà nước
Trước thực trạng hiện tại, vai trò của các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cần phải được phát huy mạnh mẽ. Vai trò này không phải để tăng cường quản lý đội ngũ giảng viên theo cơ chế tập trung, bao cấp đã lỗi thời. Thay vào đó, nó đặt ra yêu cầu đối với Nhà nước cần có những giải pháp hiệu quả, thể hiện đúng vai trò định hướng, giám sát, thúc đẩy. Nhà nước cần tạo điều kiện cho các trường đại học và đội ngũ giảng viên được chủ động, sáng tạo. Họ cần phát huy tối đa khả năng, năng lực của mình. Điều này bao gồm việc hoàn thiện chính sách quản lý giảng viên đại học công lập, đảm bảo Pháp luật về nhà giáo Việt Nam minh bạch và hiệu quả. Nhà nước cần tạo cơ chế thuận lợi cho tự chủ đại học và quản lý nhân sự giảng viên. Điều này sẽ thúc đẩy đào tạo, bồi dưỡng và phát triển đội ngũ giảng viên, đồng thời cải thiện chế độ đãi ngộ và tiền lương giảng viên đại học. Việc đánh giá năng lực và hiệu quả công tác giảng viên cần được đổi mới. Thanh tra, giám sát giáo dục đại học cần đảm bảo sự công bằng và minh bạch. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng giảng dạy và nghiên cứu khoa học của giảng viên, đảm bảo quyền và nghĩa vụ của giảng viên đại học công lập.
5.1. Định hướng giám sát và thúc đẩy phát triển
Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong định hướng chính sách quản lý giảng viên đại học công lập. Nhà nước giám sát việc thực hiện các quy định pháp luật về nhà giáo Việt Nam. Đồng thời, Nhà nước thúc đẩy sự phát triển của đội ngũ giảng viên. Điều này nhằm đảm bảo chất lượng giảng dạy và nghiên cứu khoa học của giảng viên.
5.2. Tạo điều kiện tự chủ cho các trường đại học
Cần tạo điều kiện cho các trường đại học tự chủ. Tự chủ đại học bao gồm tự chủ về quản lý nhân sự giảng viên. Điều này giúp các trường linh hoạt trong quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng và phát triển đội ngũ giảng viên. Nó cũng góp phần cải thiện chế độ đãi ngộ và tiền lương giảng viên đại học.
5.3. Tránh quản lý tập trung bao cấp lỗi thời
Nhà nước cần tránh quản lý theo cơ chế tập trung, bao cấp đã lỗi thời. Thay vào đó, cần chuyển sang vai trò kiến tạo, hỗ trợ. Vai trò mới giúp phát huy tối đa khả năng, năng lực của giảng viên. Cần đảm bảo quyền và nghĩa vụ của giảng viên đại học công lập, đồng thời đổi mới đánh giá năng lực và hiệu quả công tác giảng viên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Giáo dục đào tạo, đặc biệt là giáo dục đại học (GDĐH) được coi là công cụ hữu hiệu để đào tạo nguồn nhân lực có khả năng nắm vững và ứng dụng các tri thức khoa học vào thực tiễn, đổi mới và chuyển giao công nghệ, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH) một cách nhanh chóng, toàn diện và bền vững. Bởi vậy, phát triển GDĐH đã và đang là mối quan tâm lớn của toàn xã hội, của nhiều quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Trong những năm qua, cùng với quá trình đổi mới của đất nước, hệ thống GDĐH Việt Nam đã đạt được một số thành tựu quan trọng. Tuy nhiên, “Giáo dục đại học đã bộc lộ nhiều hạn chế và yếu kém, chất lượng đào tạo nhìn chung còn thấp, chưa theo kịp đòi hỏi phát triển kinh tế xã hội của đất nước.
Vấn đề không chỉ dừng lại ở chất lượng nguồn nhân lực sau đào tạo chưa đáp ứng được yêu cầu của thực tiễn, mà điều đáng nói là sự tụt hậu này đang tác động tiêu cực đến sự phát triển KT-XH của đất nước. Chất lượng giáo dục nói chung và chất lượng GDĐH nói riêng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nội dung, chương trình, phương pháp và hình thức tổ chức đào tạo,. nhưng một trong những yếu tố quan trọng nhất là chất lượng giảng viên đại học. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng khẳng định: “không có thầy giáo thì không có giáo dục” [44, t.
Quan niệm này đã được thể hiện trong các chủ trương, Nghị quyết của Đảng, Nhà nước và khẳng định trong Luật Giáo dục. Điều khẳng định đó càng có sức thuyết phục hơn khi đối chiếu với kinh nghiệm thành công của nhiều quốc gia trên thế giới khi họ lấy đào tạo giảng viên chất lượng cao làm đòn bẩy nâng cao chất lượng giáo dục. Tuy nhiên, chất lượng đội ngũ giảng viên đại học hiện nay còn nhiều hạn chế so với yêu cầu của thực tiễn. Nếu chất lượng đào tạo là tâm điểm của nhu cầu đổi mới thì vấn đề trọng yếu nhất hiện nay là chất lượng giảng viên - yếu tố sống còn của một trường đại học.
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến yếu kém trong chất lượng GDĐH nói chung và chất lượng đội ngũ giảng viên nói riêng, nhưng “nguyên nhân căn bản chính là 1 sự yếu kém trong quản lý nhà nước về giáo đục đại học và sự yếu kém trong quản lý của bản thân các trường đại học. Trước tình hình đó, đổi mới quản lý nhà nước (QLNN) về giáo dục đại học và giảng viên đại học trở nên bức thiết và được coi là “khâu đột phá” nhằm nâng cao chất lượng GDĐH, chất lượng đội ngũ giảng viên [86]. QLNN đối với trường đại học công lập (ĐHCL) nói chung và đối với giảng viên các trường ĐHCL nói riêng đang là vấn đề thu hút được sự quan tâm của các nhà quản lý và toàn xã hội, liên quan đến chất lượng đào tạo của các cơ sở GDĐH ở Việt Nam. Thời gian qua, sự thay đổi của cơ chế QLNN trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường và hội nhập bên cạnh những kết quả đạt được thì còn nhiều bất cập, hạn chế, chưa thực sự phát huy được hết các nguồn lực của đội ngũ.
Việc xây dựng, phát triển đội ngũ giảng viên trong các trường đại học cần phải được thực hiện trên nền tảng pháp lý vững chắc với các văn bản pháp luật có giá trị pháp lý cao, thực sự phát huy được hiệu quả khi thực thi, áp dụng. Tuy nhiên hiện nay tồn tại nhiều văn bản pháp luật do các cơ quan khác nhau ban hành tại nhiều thời điểm cùng điều chỉnh đối với giảng viên trong trường đại học (Cùng một lúc, giảng viên là đối tượng điều chỉnh của rất nhiều văn bản quy phạm pháp luật thuộc các ngành luật khác nhau: pháp luật về viên chức, về giáo dục, giáo dục đại học, pháp luật về lao động, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp…). Nhiều quy định còn cứng nhắc, nhiều quy định chậm được cụ thể hóa và thực tế có những văn bản không phù hợp, mẫu thuẫn với nhau. Dẫn đến nhiều khó khăn, vướng mắc, không chỉ đối với giảng viên khi tuân thủ, thi hành, sử dụng những quy định pháp luật liên quan, mà còn đối với các cơ quan QLNN, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền khi thực hiện pháp luật… Bên cạnh đó, việc quản lý, sử dụng, đánh giá,… giảng viên vẫn nặng về thủ tục hành chính, chưa có nhiều đột phá, chưa tương thích với cơ chế tự chủ của các trường đại học công lập.
Công tác quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng giảng viên trường đại học công lập còn mang tính hình thức, chưa mang lại hiệu quả cao. Các nội dung thanh tra, 2 kiểm tra các hoạt động liên quan đến việc thực hiện và đảm bảo các chế độ chính sách cho giảng viên chưa nhiều, chưa hiệu quả,…. Trước thực trạng đó, hơn lúc nào hết, vai trò của các cơ quan QLNN có thẩm quyền cần phải được phát huy, không phải để tăng cường quản lý đội ngũ giảng viên theo cơ chế tập trung, bao cấp mà đặt ra yêu cầu đối với Nhà nước cần có những giải pháp hiệu quả, thể hiện đúng vai trò định hướng, giám sát, thúc đẩy và tạo điều kiện cho các trường đại học, cho đội ngũ giảng viên được chủ động, sáng tạo phát huy tối đa khả năng, năng lực của mình. Nghiên cứu về giảng viên đã có không ít các công trình từ bài báo, tạp chí, đề tài nghiên cứu khoa học các cấp đến các luận văn, luận án dưới nhiều cách tiếp cận khác nhau.
Tuy nhiên, nghiên cứu về QLNN đối với giảng viên trường đại học công lập thì chưa được đề cập một cách chuyên sâu trong một nghiên cứu luật học riêng biệt. Xuất phát từ thực tế trên, đề tài: “Quản lý nhà nước đối với giảng viên các trường đại học công lập ở Việt Nam hiện nay” có ý nghĩa cả về phương diện lý luận và thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Đề tài có mục đích tổng quát là nghiên cứu xây dựng luận cứ khoa học và thực tiễn cho việc đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả QLNN đối với đội ngũ giảng viên các trường ĐHCL, phúc đáp yêu cầu đổi mới chất lượng hoạt động giáo dục đại học ở nước ta hiện nay.
Nhiệm vụ nghiên cứu - Nghiên cứu làm sáng tỏ các khía cạnh lý luận liên quan đến QLNN đối với đội ngũ giảng viên các trường ĐHCL ở Việt Nam. - Nghiên cứu thực trạng QLNN đối với đội ngũ giảng viên các trường ĐHCL ở Việt Nam. Từ đó, xác định những vấn đề đặt ra cần giải quyết nhằm đổi mới QLNN đối với đội ngũ giảng viên các trường ĐHCL ở Việt Nam hiện nay. 3 - Nghiên cứu xác định quan điểm và đề xuất giải pháp đổi mới QLNN đối với đội ngũ giảng viên các trường ĐHCL ở Việt Nam hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu luận án 3. Đối tượng nghiên cứu - Các quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động QLNN đối với đội ngũ giảng viên các trường ĐHCL ở Việt Nam. - Thực tiễn QLNN đối với đội ngũ giảng viên các trường ĐHCL ở Việt Nam hiện nay. Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi nội dung: luận án nghiên cứu pháp luật đối với giảng viên trường ĐHCL và các nội dung QLNN đối với đội ngũ giảng viên các trường ĐHCL ở Việt Nam.
- Phạm vi không gian: nghiên cứu pháp luật và hoạt động QLNN đối với đội ngũ giảng viên tại các trường ĐHCL ở Việt Nam (trừ các trường đại học khối công an, quân đội). - Phạm vi thời gian: nghiên cứu pháp luật về giảng viên và hoạt động QLNN đối với đội ngũ giảng viên các trường ĐHCL từ khi đổi mới đất nước, tập trung trong thời gian từ 2010 đến nay (từ khi ban hành Luật Viên chức). Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận án 4. Cơ sở lý luận Đề tài được thực hiện trên cơ sở phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lê Nin, các quan điểm của Đảng, Nhà nước và Chủ tịch Hồ Chí Minh về giáo dục đại học, giảng viên đại học và QLNN về giáo dục đại học và đội ngũ giảng viên đại học.
Phương pháp nghiên cứu 4 - Phương pháp phân tích, tổng hợp: được sử dụng bao quát trong tất cả các chương, mục của luận án để phát hiện, luận giải thuyết phục về các nội dung liên quan đến chủ đề luận án. - Phương pháp cấu trúc hệ thống: được sử dụng chủ yếu trong chương 2 và 3 của luận án nhằm nhận diện và đánh giá hoạt động QLNN đối với đội ngũ giảng viên trong mối liên hệ với toàn bộ hoạt động QLNN nhằm nâng cao chất lượng giáo dục ĐHCL ở Việt Nam. - Phương pháp luật học so sánh: được sử dụng chủ yếu trong chương 4 của luận án để làm sáng tỏ các mô hình pháp lý về QLNN đối với đội ngũ giảng viên đại học trên thế giới và những giá trị tham khảo cho Việt Nam. - Phương pháp thống kê: được sử dụng trong chương 1 và 3 của luận án nhằm tập hợp, đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài và thực trạng QLNN đối với đội ngũ giảng viên các trường ĐHCL ở Việt Nam hiện nay.
- Phương pháp chuyên gia: được sử dụng chủ yếu trong chương 4 của luận án để làm rõ một số giải pháp đổi mới QLNN đối với giảng viên trường ĐHCL. Đóng góp mới về khoa học của luận án Kết quả nghiên cứu của luận án sẽ mang đến những đóng góp mới cho khoa học pháp lý và thực tiễn QLNN như sau: Luận án là công trình chuyên khảo phân tích, đánh giá một cách hệ thống và tương đối toàn diện các nội dung quản lý nhà nước đối với giảng viên trường đại học công lập. Nghiêu cứu đã phân tích và làm rõ được khái niệm, đặc điểm và tính tất yếu, sự cần thiết phải đổi mới quản lý nhà nước đối với giảng viên trường đại học công lập ở Việt Nam hiện nay. Qua đó, luận án cung cấp, bổ sung thêm cơ sở lý luận, góp phần làm phong phú và sâu sắc hơn hệ thống lý luận khoa học về quản lý nhà nước đối với giảng viên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quản lý nhà nước đối với giảng viên đại học công lập Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/luan-an-quan-ly-nha-nuoc-doi-voi-giang-vien-dai-hoc-cong-lap-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước đối với giảng viên đại học công lập Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quản lý nhà nước đối với giảng viên các trường đại học công lập tại Việt Nam hiện nay được nghiên cứu nhằm đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với giảng viên đại học công lập Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước đối với giảng viên đại học công lập Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý nhà nước. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.
Luận án "Quản lý nhà nước đối với giảng viên đại học công lập Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước đối với giảng viên đại học công lập Việt Nam" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước đối với giảng viên đại học công lập Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.