Luận án tiến sĩ: Thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam - Hoàng Thanh Huyền (2021)

Luận án TS: Phân tích thống kê chi phí đào tạo đại học tại Việt Nam. Khám phá yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp tối ưu hóa.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

218

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận về chia sẻ chi phí giáo dục đại học hiện nay
Số trang:
218 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Thống kê kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận về chia sẻ chi phí giáo dục đại học hiện nay

Chia sẻ chi phí giáo dục đại học là nguyên lý kinh tế quan trọng. Giáo dục đại học mang lại lợi ích cho cả cá nhân và xã hội. Xã hội nhận được lực lượng lao động chất lượng cao. Cá nhân nhận được thu nhập cao hơn và cơ hội việc làm tốt. Do đó, gánh nặng tài chính không thể chỉ dựa vào ngân sách nhà nước cho giáo dục. Chi phí cần được phân bổ hợp lý giữa nhà nước, người học, gia đình và doanh nghiệp. Xu thế này diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu. Các trường đại học mở rộng quy mô đào tạo nhanh chóng. Nguồn lực công gặp nhiều giới hạn ngân sách. Cơ chế chia sẻ chi phí giúp duy trì chất lượng và mở rộng cơ hội học tập. Nghiên cứu lý luận làm rõ cơ chế phân bổ nguồn lực giáo dục.

1.1. Khái niệm và bản chất của chia sẻ chi phí

Chia sẻ chi phí giáo dục đại học là việc chuyển dịch một phần chi phí đào tạo từ nhà nước sang người học và xã hội. Bản chất của khái niệm này dựa trên lý thuyết vốn con người và lý thuyết hàng hóa công cộng. Giáo dục đại học là hàng hóa công cộng bán phần. Lợi ích cá nhân bao gồm mức lương cao hơn và sự thăng tiến nghề nghiệp. Lợi ích xã hội gồm tăng trưởng kinh tế và nâng cao dân trí. Việc dịch chuyển chi phí thường diễn ra qua hai hình thức chính: tăng học phí và giảm trợ cấp trực tiếp. Các trường áp dụng cơ chế giá dịch vụ đào tạo để bù đắp thâm hụt tài chính. Cơ chế này đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và công bằng xã hội.

1.2. Các chủ thể tham gia vào cơ chế tài chính

Bốn chủ thể chính tham gia vào cơ chế tài chính gồm: nhà nước, người học, gia đình và nhà tài trợ. Nhà nước đóng góp thông qua ngân sách nhà nước cho giáo dục và các gói đầu tư cơ sở vật chất. Người học và gia đình chi trả học phí, sinh hoạt phí và tài liệu học tập. Doanh nghiệp và nhà tài trợ đóng góp qua các hợp đồng nghiên cứu khoa học và quỹ học bổng. Mỗi chủ thể có vai trò và trách nhiệm tài chính riêng biệt. Tỷ trọng đóng góp của từng bên phụ thuộc vào thể chế kinh tế của mỗi quốc gia. Mô hình chia sẻ bền vững cần sự phối hợp đồng bộ giữa cả bốn chủ thể.

1.3. Bài học kinh nghiệm từ các nước trên thế giới

Các nước phát triển như Mỹ, Anh và Úc áp dụng mô hình chia sẻ chi phí từ rất sớm. Úc triển khai chương trình đóng góp đại học kết hợp cho vay trả sau theo thu nhập. Mô hình này giúp giảm bớt rào cản tài chính ban đầu cho người học nghèo. Tại các nước Đông Á như Hàn Quốc hay Nhật Bản, khu vực tư nhân và hộ gia đình đóng vai trò chủ đạo. Các nước thu nhập trung bình thường gặp khó khăn trong việc cân đối ngân sách. Bài học rút ra là việc tăng học phí phải đi kèm hệ thống trợ cấp an sinh vững mạnh. Thiếu chính sách hỗ trợ sẽ làm giảm cơ hội tiếp cận đại học của nhóm yếu thế.

II. Phương pháp thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học

Phương pháp thống kê đóng vai trò then chốt trong việc định lượng chi phí giáo dục. Nghiên cứu xây dựng khung phân tích toàn diện nhằm đo lường các luồng tài chính. Hệ thống số liệu thống kê phản ánh chính xác nguồn thu và nguồn chi của các cơ sở giáo dục. Việc áp dụng các mô hình toán kinh tế giúp lượng hóa các mối quan hệ phức tạp. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn chính thống như Tổng cục Thống kê và Bộ Giáo dục và Đào tạo. Phương pháp phân tích mô tả kết hợp phân tích hồi quy kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả thống kê cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho hoạch định chính sách.

2.1. Hệ thống chỉ tiêu thống kê đo lường chi phí

Hệ thống chỉ tiêu thống kê bao gồm các nhóm chỉ tiêu vĩ mô và vi mô. Nhóm chỉ tiêu vĩ mô phản ánh tỷ lệ ngân sách nhà nước cho giáo dục trên GDP. Nhóm chỉ tiêu vi mô tập trung vào chi phí đào tạo bình quân trên một sinh viên. Chỉ tiêu này bao gồm chi phí thường xuyên và chi phí đầu tư phát triển cơ sở vật chất. Ngoài ra, hệ thống đo lường tỷ trọng học phí trong tổng nguồn thu của trường đại học. Các chỉ tiêu về mức chi tiêu của hộ gia đình cho giáo dục cũng được lượng hóa rõ ràng. Hệ thống chỉ tiêu bảo đảm tính đồng bộ, nhất quán và so sánh được qua thời gian.

2.2. Nguồn dữ liệu và quy trình thu thập thông tin

Nguồn dữ liệu nghiên cứu kết hợp dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính của các trường đại học và khảo sát mức sống dân cư (VHLSS). Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua điều tra chọn mẫu trực tiếp. Đối tượng điều tra gồm sinh viên, phụ huynh và cán bộ quản lý giáo dục. Mẫu điều tra bảo đảm tính đại diện theo ngành đào tạo, loại hình trường và vùng miền địa lý. Quy trình xử lý số liệu tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng thống kê. Phiếu điều tra được thiết kế chuẩn hóa nhằm hạn chế sai số phi chọn mẫu.

2.3. Các mô hình kinh tế lượng và kỹ thuật phân tích

Nghiên cứu sử dụng phân tích thống kê mô tả để phác thảo bức tranh tổng thể về nguồn thu giáo dục. Kỹ thuật phân tích hồi quy đa biến lượng hóa tác động của các nhân tố kinh tế xã hội. Mô hình Logit và Probit được dùng để ước lượng xác suất chấp nhận mức chi trả của người học. Kỹ thuật định giá ngẫu nhiên (Contingent Valuation Method - CVM) xác định mức độ sẵn lòng chi trả của sinh viên. Phương pháp phân tích phương sai (ANOVA) so sánh sự khác biệt giữa các nhóm ngành nghề và loại hình cơ sở đào tạo. Toàn bộ quy trình tính toán được thực hiện trên phần mềm thống kê chuyên dụng.

III. Thực trạng thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học

Thực trạng tài chính giáo dục đại học tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch sâu sắc. Nguồn thu của các trường đại học công lập phụ thuộc chủ yếu vào người học. Học phí chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng cơ cấu thu của nhà trường. Ngân sách nhà nước có xu hướng thu hẹp theo lộ trình cắt giảm bao cấp tài chính. Chi phí đào tạo bình quân trên một sinh viên tăng nhanh qua từng năm học. Áp lực hiện đại hóa cơ sở vật chất thúc đẩy các trường tìm kiếm nguồn tài chính mới. Tuy nhiên, cơ cấu chi phí chưa đồng đều giữa các nhóm ngành kỹ thuật và khoa học xã hội.

3.1. Thực trạng nguồn thu và học phí đại học tại Việt Nam

Học phí đại học tại Việt Nam liên tục gia tăng trong giai đoạn thực hiện đổi mới cơ chế tài chính. Tại các cơ sở tự chủ, học phí chiếm từ 60% đến 80% tổng nguồn thu hoạt động. Tỷ trọng đóng góp từ ngân sách nhà nước cho giáo dục giảm dần về mức dưới 20%. Nguồn thu từ hoạt động nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ còn rất hạn chế. Doanh thu từ dịch vụ đào tạo ngắn hạn và hợp tác doanh nghiệp chiếm tỷ lệ khiêm tốn. Sự phụ thuộc quá mức vào học phí tạo ra rủi ro thanh khoản tài chính cho các cơ sở giáo dục.

3.2. Cơ cấu phân bổ chi phí giữa nhà nước và người học

Cơ cấu phân bổ chi phí đào tạo có sự chênh lệch lớn giữa các trường tự chủ và chưa tự chủ. Ở các trường chưa tự chủ, ngân sách vẫn bảo đảm lương cơ bản và đầu tư công trình trọng điểm. Ở các trường tự chủ hoàn toàn, người học phải gánh vác phần lớn chi phí vận hành. Chi phí đào tạo bình quân trên một sinh viên không ngừng leo thang do giá cả vật tư và thiết bị tăng. Nhà nước tập trung nguồn lực vào một số lĩnh vực ưu tiên như sư phạm và quốc phòng an ninh. Sự phân bổ này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ để duy trì chất lượng giảng dạy.

3.3. Đánh giá gánh nặng tài chính hộ gia đình người học

Chi phí đại học tạo nên gánh nặng tài chính hộ gia đình, đặc biệt là nhóm có thu nhập thấp. Các khoản chi không chỉ dừng lại ở học phí mà còn bao gồm sinh hoạt phí, nhà trọ và trang thiết bị học tập. Tỷ lệ chi tiêu cho giáo dục chiếm phần lớn ngân sách của các hộ gia đình ở nông thôn. Nhiều gia đình phải vay mượn hoặc bán tài sản để chu cấp cho con theo học đại học. Khi học phí tăng cao, nguy cơ sinh viên bỏ học hoặc chuyển hướng nghề nghiệp tăng lên rõ rệt. Vấn đề công bằng trong cơ hội tiếp cận giáo dục đại học trở thành thách thức lớn.

IV. Nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ chi phí đào tạo đại học

Nhiều nhân tố đan xen tác động trực tiếp đến mức độ chia sẻ chi phí đại học. Xu hướng tự chủ tài chính đại học là động lực thể chế quan trọng nhất. Cơ chế quản lý tài chính mới trao quyền định giá dịch vụ đào tạo cho nhà trường. Đặc điểm quy mô và uy tín học thuật của trường ảnh hưởng lớn đến quyết định học phí. Bên cạnh đó, đặc điểm kinh tế xã hội của người học quyết định khả năng đáp ứng tài chính. Nhu cầu thị trường lao động đối với từng ngành nghề tạo ra mức chênh lệch về mức giá đào tạo. Nghiên cứu thực nghiệm bóc tách cụ thể mức độ tác động của từng nhóm nhân tố.

4.1. Tác động từ tự chủ tài chính đại học và thể chế

Tự chủ tài chính đại học theo Nghị quyết 77/NQ-CP tạo bước ngoặt trong quản trị đại học. Các trường tự chủ được tự quyết định mức thu học phí tương xứng với chất lượng kiểm định. Quyền tự chủ giúp nhà trường linh hoạt mở rộng quy mô và tái đầu tư cơ sở vật chất hiện đại. Tuy nhiên, hành lang pháp lý chưa đồng bộ gây khó khăn cho việc đa dạng hóa nguồn tài chính. Thiếu hướng dẫn cụ thể về cơ chế đặt hàng đào tạo từ ngân sách nhà nước. Áp lực tự cân đối thu chi khiến nhiều trường buộc phải tăng học phí nhanh hơn mức tăng thu nhập bình quân xã hội.

4.2. Mức độ sẵn lòng chi trả Willingness to Pay WTP

Mức độ sẵn lòng chi trả (Willingness to Pay - WTP) của người học phụ thuộc vào kỳ vọng thu nhập tương lai. Sinh viên sẵn sàng chi trả mức học phí cao hơn cho các ngành có cơ hội việc làm tốt. Các ngành công nghệ thông tin, kinh tế đối ngoại và y dược ghi nhận mức WTP vượt trội. Uy tín giảng viên và danh tiếng thương hiệu trường học tác động tích cực đến mức WTP. Ngược lại, điều kiện cơ sở vật chất nghèo nàn làm suy giảm nghiêm trọng mức độ sẵn lòng chi trả. Nghiên cứu cho thấy WTP có độ co giãn theo thu nhập gia đình và vùng miền sinh sống.

4.3. Đặc điểm thu nhập và kinh tế xã hội của gia đình

Thu nhập gia đình là nhân tố kiểm soát then chốt đối với khả năng chi trả học phí. Các hộ gia đình có mức sống cao ít bị ảnh hưởng bởi các đợt điều chỉnh tăng học phí. Hộ gia đình nghèo chịu áp lực tài chính nặng nề và có độ nhạy cảm cao với học phí. Trình độ học vấn của phụ huynh cũng ảnh hưởng đến mức độ ưu tiên đầu tư cho con học đại học. Phụ huynh có học vấn cao thường sẵn sàng vay mượn để bảo đảm con em được theo học trường tốt. Sự chênh lệch điều kiện kinh tế giữa các vùng địa lý dẫn đến bất bình đẳng trong chia sẻ chi phí.

V. Giải pháp hoàn thiện chia sẻ chi phí đào tạo đại học

Hoàn thiện cơ chế chia sẻ chi phí đòi hỏi hệ thống giải pháp đồng bộ và khả thi. Mục tiêu cốt lõi là bảo đảm nguồn lực phát triển giáo dục đại học gắn liền với công bằng xã hội. Nhà nước cần duy trì mức đầu tư công hợp lý và phân bổ theo kết quả đầu ra. Các trường đại học phải chủ động tái cơ cấu tài chính và nâng cao hiệu quả quản trị chi phí. Hệ thống an sinh giáo dục cần được củng cố để hỗ trợ người học có hoàn cảnh khó khăn. Lộ trình điều chỉnh học phí phải minh bạch và phù hợp với khả năng chi trả của xã hội.

5.1. Định hướng đa dạng hóa nguồn thu trường đại học

Đa dạng hóa nguồn thu trường đại học là giải pháp sống còn để giảm phụ thuộc vào học phí. Các cơ sở giáo dục cần đẩy mạnh thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học. Phát triển các hợp đồng tư vấn, chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp nhằm gia tăng nguồn thu dịch vụ. Thành lập các quỹ đầu tư phát triển và quỹ hiến tặng từ cựu sinh viên và các nhà hảo tâm. Khai thác hiệu quả cơ sở vật chất sẵn có thông qua các dịch vụ tiện ích học đường. Quản trị tài chính chuyên nghiệp giúp tối ưu hóa dòng tiền và gia tăng các nguồn tài trợ ngoài ngân sách.

5.2. Đổi mới chính sách tín dụng sinh viên và học bổng

Chính sách tín dụng sinh viên cần được mở rộng về cả hạn mức vay lẫn đối tượng thụ hưởng. Lãi suất vay vốn ưu đãi cần duy trì ổn định và kéo dài thời hạn hoàn trả sau khi tốt nghiệp. Triển khai mô hình cho vay dựa trên thu nhập tương lai để giảm thiểu rủi ro vỡ nợ cho sinh viên nghèo. Đồng thời, chính sách học bổng và trợ cấp sinh viên phải được phân bổ đúng đối tượng và minh bạch. Nhà trường cần trích tối thiểu 8% nguồn thu học phí để lập quỹ học bổng khuyến học. Sự kết hợp giữa tín dụng và học bổng bảo đảm không sinh viên nào bị bỏ lại phía sau.

5.3. Xây dựng lộ trình điều chỉnh mức chia sẻ chi phí

Lộ trình điều chỉnh chia sẻ chi phí đào tạo cần được thiết kế theo từng giai đoạn cụ thể. Mức tăng học phí hàng năm phải gắn liền với chỉ số giá tiêu dùng và mức tăng trưởng thu nhập bình quân. Nhà nước tiếp tục giữ vai trò chủ chốt trong đầu tư hạ tầng kỹ thuật và các ngành khoa học cơ bản. Các trường thực hiện công khai, minh bạch cấu thành chi phí đào tạo bình quân trên một sinh viên. Định kỳ đánh giá tác động kinh tế xã hội trước khi ban hành khung giá dịch vụ giáo dục mới. Cơ chế này bảo đảm sự đồng thuận xã hội và tính bền vững của nền giáo dục.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM KẾT
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ
PHẦN MỞ ĐẦU
1. Lí do lựa chọn đề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu
2.1. Mục tiêu chung
2.2. Mục tiêu cụ thể
2.3. Câu hỏi nghiên cứu
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3.1. Đối tượng nghiên cứu
3.2. Phạm vi nghiên cứu
4. Khung phân tích của luận án
5. Phương pháp nghiên cứu
6. Những đóng góp mới của luận án
6.1. Về mặt lý luận
7. Kết cấu của luận án
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CHIA SẺ CHI PHÍ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
1.1. Một số vấn đề lý luận chung về chia sẻ chi phí đào tạo đại học
1.1.1. Chi phí đào tạo đại học
1.1.2. Chia sẻ chi phí đào tạo đại học
1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu về chia sẻ chi phí đào tạo đại học
1.2.1. Tổng quan nghiên cứu về xác định chi phí đào tạo đại học
1.2.2. Tổng quan nghiên cứu về chia sẻ chi phí đào tạo đại học
1.2.3. Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ chi phí đào tạo đại học
1.3. Kinh nghiệm thực hiện chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở một số nước trên thế giới
1.3.1. Kinh nghiệm từ các nước phát triển
1.3.2. Kinh nghiệm từ các nước thu nhập thấp, trung bình và các nước Đông Á Thái Bình Dương
1.4. Bài học kinh nghiệm về chia sẻ chi phí đào tạo đại học
1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ NGHIÊN CỨU CHIA SẺ CHI PHÍ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM
2.1. Xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống kê phân tích chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
2.1.1. Nguyên tắc xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống kê
2.1.2. Thực trạng các chỉ tiêu thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
2.2. Xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống kê phản ánh chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
2.3. Lựa chọn các phương pháp thống kê nghiên cứu chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
2.3.1. Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
2.3.2. Các phương pháp thống kê trong phân tích chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
2.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
2.4.1. Cơ sở hình thành các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ chi phí đào tạo đại học
2.4.2. Nhóm nhân tố xu thế phát triển của đào tạo đại học trên thế giới
2.4.3. Nhóm nhân tố cơ chế tài chính cho giáo dục đại học
2.4.4. Nhóm nhân tố đặc điểm của trường đại học
2.4.5. Nhóm nhân tố đặc điểm của người học và gia đình
2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THỐNG KÊ CHIA SẺ CHI PHÍ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM HIỆN NAY
3.1. Thực trạng thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
3.1.1. Thực trạng chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
3.1.2. Thực trạng chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
3.1.3. Thực trạng thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
3.2. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
3.2.1. Mô tả đặc điểm đối tượng điều tra
3.2.2. Kết quả nghiên cứu
3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: KIẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP
4.1. Định hướng thực hiện chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
4.1.1. Mục tiêu chiến lược phát triển giáo dục đại học ở Việt Nam
4.1.2. Định hướng thực hiện chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
4.2. Kiến nghị lộ trình và điều kiện thực hiện chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
4.2.1. Đề xuất mức chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
4.2.2. Kiến nghị lộ trình thực hiện chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
4.2.3. Kiến nghị điều kiện thực hiện chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam
4.3. Kiến nghị về hệ thống chỉ tiêu và phương pháp thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học
4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC DÂN Ở VIỆT NAM
PHỤ LỤC 2: SỰ PHÁT TRIỂN CỦA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2007-2017
PHỤ LỤC 3: PHIẾU THU THẬP THÔNG TIN VỀ CHIA SẺ CHI PHÍ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM
PHỤ LỤC 4: DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP TRỰC THUỘC BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO
PHỤ LỤC 5: DANH SÁCH KHỐI NGÀNH ĐÀO TẠO
PHỤ LỤC 6: DANH SÁCH CHUYÊN GIA THỰC HIỆN PHỎNG VẤN SÂU
PHỤ LỤC 7: TÓM TẮT KẾT QUẢ PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHIA SẺ CHI PHÍ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM
PHỤ LỤC 8: TỶ LỆ QUY ĐỔI VỀ SINH VIÊN ĐẠI HỌC CHÍNH QUY
PHỤ LỤC 9: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (218 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- HOÀNG THANH HUYỀN NGHIÊN CỨU THỐNG KÊ CHIA SẺ CHI PHÍ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KINH TẾ HỌC HÀ NỘI - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- HOÀNG THANH HUYỀN NGHIÊN CỨU THỐNG KÊ CHIA SẺ CHI PHÍ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: THỐNG KÊ KINH TẾ Mã số: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN THỊ KIM THU 2. BÙI HỒNG QUANG HÀ NỘI - 2021 luan an i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà Nội, ngày tháng năm 2021. Nghiên cứu sinh Hoàng Thanh Huyền luan an ii LỜI CẢM ƠN Tác giả luận án xin chân thành cảm ơn Tập thể lãnh đạo, các thầy cô giáo và cán bộ Viện đào tạo Sau đại học, Khoa Thống kê - Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã tận tình giúp đỡ trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại trường. Xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Thị Kim Thu và TS.

Bùi Hồng Quang đã hướng dẫn, chỉ bảo tận tình về ý tưởng nghiên cứu khoa học, đã luôn khuyến khích, động viên và có những góp ý quý báu trong suốt quá trình nghiên cứu để tác giả có thể hoàn thành và bảo vệ thành công luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn các cán bộ Bộ GD&ĐT, Bộ Tài chính, Bộ KH&ĐT, Tổng cục Thống kê đã tạo điều kiện giúp đỡ để tác giả có được những thông tin, dữ liệu cần thiết cho việc thực hiện luận án. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến đồng nghiệp, bạn bè và những người thân trong gia đình đã luôn động viên, khích lệ và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tác giả có thể hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn! luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT.

ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ .x PHẦN MỞ ĐẦU.

Lí do lựa chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.

Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Khung phân tích của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Về mặt lý luận.

Kết cấu của luận án.8 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CHIA SẺ 9 CHI PHÍ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC. Một số vấn đề lý luận chung về chia sẻ chi phí đào tạo đại học. Chi phí đào tạo đại học. Chia sẻ chi phí đào tạo đại học.

Tổng quan các công trình nghiên cứu về chia sẻ chi phí đào tạo đại học. Tổng quan nghiên cứu về xác định chi phí đào tạo đại học. Tổng quan nghiên cứu về chia sẻ chi phí đào tạo đại học .30 luan an iv 1. Tổng quan nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ chi phí đào tạo đại học.

Kinh nghiệm thực hiện chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở một số nước trên thế giới. Kinh nghiệm từ các nước phát triển. Kinh nghiệm từ các nước thu nhập thấp, trung bình và các nước Đông Á Thái Bình Dương. Bài học kinh nghiệm về chia sẻ chi phí đào tạo đại học .45 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1 .47 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP THỐNG KÊ NGHIÊN CỨU CHIA SẺ CHI PHÍ.48 ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM.

Xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống kê phân tích chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam. Nguyên tắc xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống kê. Thực trạng các chỉ tiêu thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam49 2. Xây dựng hệ thống chỉ tiêu thống kê phản ánh chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam.

Lựa chọn các phương pháp thống kê nghiên cứu chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam. Nguồn dữ liệu và phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam. Các phương pháp thống kê trong phân tích chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam. Các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam.

Cơ sở hình thành các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ chi phí đào tạo đại học. Nhóm nhân tố xu thế phát triển của đào tạo đại học trên thế giới. Nhóm nhân tố cơ chế tài chính cho giáo dục đại học. Nhóm nhân tố đặc điểm của trường đại học.

Nhóm nhân tố đặc điểm của người học và gia đình .78 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2 .82 luan an v CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG THỐNG KÊ CHIA SẺ CHI PHÍ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌCƯ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY. Thực trạng thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam. Thực trạng chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam. Thực trạng chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam.

Thực trạng thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam. Thực trạng các nhân tố ảnh hưởng đến chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam. Mô tả đặc điểm đối tượng điều tra. Kết quả nghiên cứu .117 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3 .128 CHƯƠNG 4 KIẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP.

Định hướng thực hiện chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam. Mục tiêu chiến lược phát triển giáo dục đại học ở Việt Nam. Định hướng thực hiện chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam. Kiến nghị lộ trình và điều kiện thực hiện chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam.

Đề xuất mức chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam. Kiến nghị lộ trình thực hiện chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam. Kiến nghị điều kiện thực hiện chia sẻ chi phí đào tạo đại học ở Việt Nam. Kiến nghị về hệ thống chỉ tiêu và phương pháp thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học .148 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4 .152 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN .155 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO .164 PHỤ LỤC 1: HỆ THỐNG GIÁO DỤC QUỐC DÂN Ở VIỆT NAM.165 PHỤ LỤC 2: SỰ PHÁT TRIỂN CỦA GIÁO DỤC ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2007-2017 .166 luan an vi PHỤ LỤC 3: PHIẾU THU THẬP THÔNG TIN VỀ CHIA SẺ CHI PHÍ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM.176 PHỤ LỤC 4: DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG LẬP TRỰC THUỘC BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO .183 PHỤ LỤC 5: DANH SÁCH KHỐI NGÀNH ĐÀO TẠO.186 PHỤ LỤC 6: DANH SÁCH CHUYÊN GIA THỰC HIỆN PHỎNG VẤN SÂU .187 PHỤ LỤC 7: TÓM TẮT KẾT QUẢ PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHIA SẺ CHI PHÍ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC Ở VIỆT NAM .188 PHỤ LỤC 8: TỶ LỆ QUY ĐỔI VỀ SINH VIÊN ĐẠI HỌC CHÍNH QUY .190 PHỤ LỤC 9: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .191 luan an vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nguyên nghĩa CSCP Chia sẻ chi phí ĐTĐH Đào tạo đại học GD&ĐT Giáo dục và Đào tạo GDĐH Giáo dục đại học GDP Gross Domestic Products HGĐ Hộ gia đình KH&ĐT Kế hoạch và Đầu tư KTXH Kinh tế xã hội NSNN Ngân sách nhà nước OECD (Organization for Economic Co-operation Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế and Development) UNESCO (United Nations Educational Scientific Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn and Cultural Organization) hóa Liên Hợp Quốc KSMS Khảo sát mức sống dân cư WB (World Bank) Ngân hàng thế giới luan an viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.

Phân biệt chi phí trực tiếp cho ĐTĐH của cá nhân, Nhà nước, và xã hội. Phân biệt chi phí gián tiếp cho ĐTĐH của cá nhân và xã hội. Tỷ trọng trợ cấp từ NSNN trong chi phí đào tạo một sinh viên chia theo ngành học năm 2005. Các nguồn thu cho giáo dục đại học ở Trung Quốc giai đoạn 2000-2004.

Tóm tắt các biến trong mô hình nghiên cứu. Cơ cấu trường đại học công lập trực thuộc Bộ GD&ĐT phân theo nhóm ngành. Chi phí thực tế trên một sinh viên ở các trường đại học công lập phân theo nhóm ngành năm 2017. Chi phí đào tạo ở các trường đại học công lập đã thực hiện tự chủ theo Nghị quyết 77/NQ-CP.

Cơ cấu chi của các trường đại học công lập theo nội dung năm 2017. Chia sẻ chi phí đào tạo phân theo nhóm ngành trong các trường đại học công lập tại Việt Nam năm 2010, 2013, 2017. Chia sẻ chi phí giữa Nhà nước, người học, và nhà trường tại các trường đại học công lập thực hiện tự đảm bảo chi thường xuyên và chi đầu tư theo Nghị quyết 77/NQ-CP tính đến ngày 01/01/ 2017. Chi NSNN cho GDĐH giai đoạn 2011-2017.

Chi NSNN cho GDĐH tính bình quân một sinh viên đại học giai đoạn 2011-2017. Cơ cấu chi NSNN cho GDĐH giai đoạn 2011-2017. Mức trần học phí đối với trình độ đại học tại trường công lập theo các nhóm ngành đào tạo chương trình đại trà giai đoạn 2010-2015. Mức trần học phí đối với các chương trình đào tạo đại trà trình độ đại học tại các cơ sở giáo dục công lập tự bảo đảm kinh phí chi thường xuyên và chi đầu tư giai đoạn 2015-2020.

Mức trần học phí đối với các chương trình đào tạo đại trà trình độ đại học tại các cơ sở giáo dục công lập chưa tự bảo đảm kinh phí chi thường xuyên và chi đầu tư giai đoạn 2015 - 2020.104 luan an ix Bảng 3. So sánh tỷ lệ tăng học phí và mức tăng lương tối thiểu. Chi tiêu của hộ gia đình cho một sinh viên đại học trong một năm phân theo các khoản chi năm 2018. Chi phí thực tế của HGĐ cho một sinh viên đại học trong một năm học phân theo giới tính và loại hình giáo dục năm 2018.

Cơ cấu thu, chi của các trường phân theo hệ đào tạo năm 2017. Thống kê mô tả biến phụ thuộc và biến độc lập trong mô hình nghiên cứu. Kết quả Cronbach’s Alpha của từng biến độc lập. Ma trận hệ số tải nhân tố trong phân tích EFA lần thứ nhất .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Hoàng Thanh Huyền (2021). Luận án nghiên cứu thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/luan-an-nghien-cuu-thong-ke-chia-se-chi-phi-dao-tao-dai-hoc-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án nghiên cứu thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Phân tích thống kê chi phí đào tạo đại học tại Việt Nam. Khám phá yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp tối ưu hóa.

Luận án "Luận án nghiên cứu thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Luận án nghiên cứu thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án nghiên cứu thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Thống kê kinh tế. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Luận án nghiên cứu thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án nghiên cứu thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học tại Việt Nam" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án nghiên cứu thống kê chia sẻ chi phí đào tạo đại học tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter