Luận án: Mối quan hệ giữa năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên và thương hiệu trường đại học - Khảo sát TP.HCM
Mối quan hệ giữa năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên và thương hiệu đại học, phân tích vai trò then chốt trong nâng cao uy tín giáo dục.
Luan An
Đề tài nghiên cứu
Số trang
231
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên hiện nay
- Số trang:
- 231 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên hiện nay
Nghiên cứu khoa học giữ vai trò cốt lõi trong hoạt động của các cơ sở giáo dục đại học. Năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên phản ánh trực tiếp trình độ học thuật và chất lượng đào tạo của nhà trường. Hoạt động này tạo ra tri thức mới phục vụ xã hội. Giảng viên vừa thực hiện nhiệm vụ giảng dạy vừa tham gia nghiên cứu chuyên sâu. Thực tế cho thấy hai nhiệm vụ này bổ trợ chặt chẽ cho nhau. Nghiên cứu tạo tiền đề vững chắc cho việc đổi mới nội dung bài giảng. Giảng dạy truyền tải những phát hiện khoa học mới nhất đến sinh viên. Tuy nhiên, nhiều cơ sở đào tạo vẫn chưa đầu tư đúng mức cho hoạt động này. Tỷ lệ giảng viên tham gia công tác nghiên cứu còn rất thấp. Điều này tạo ra rào cản lớn cho sự phát triển lâu dài. Nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên là yêu cầu cấp thiết hiện nay.
1.1. Thực trạng hoạt động nghiên cứu khoa học tại các trường đại học
Số liệu thực tế phản ánh bức tranh còn nhiều hạn chế trong hoạt động nghiên cứu. Báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo cho thấy tỷ lệ cán bộ tham gia nghiên cứu rất thấp. Chỉ khoảng 2% trong tổng số 56.000 giảng viên đại học trực tiếp thực hiện đề tài khoa học. Các trường có trên 100 công trình công bố mỗi năm chỉ chiếm khoảng 7%. Nhiều cơ sở giáo dục vẫn coi nhẹ nhiệm vụ này trong hoạt động chuyên môn. Giảng viên gặp nhiều khó khăn về thời gian, kinh phí và cơ sở vật chất. Tình trạng này khiến số lượng bài báo quốc tế còn rất khiêm tốn. Ngay tại các trường trọng điểm, số lượng công trình khoa học vẫn chưa tương xứng với quy mô đào tạo. Hoạt động nghiên cứu tại nhiều nơi vẫn diễn ra tẻ nhạt và mang tính hình thức. Tình trạng thiếu bài báo chuẩn quốc tế là rào cản lớn cần sớm tháo gỡ.
1.2. Mối liên kết giữa hoạt động nghiên cứu khoa học và giảng dạy
Nghiên cứu khoa học và giảng dạy có mối quan hệ hữu cơ mật thiết. Hoạt động nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho bài giảng. Người thầy không chỉ truyền đạt kiến thức sẵn có mà còn mang đến những khám phá mới. Ngược lại, quá trình tương tác với sinh viên giúp gợi mở các hướng nghiên cứu tiềm năng. Giảng dạy phản ánh trực quan kết quả của lao động khoa học. Việc đưa kết quả nghiên cứu vào giáo trình giúp nâng cao chất lượng bài giảng trên lớp. Người học tiếp cận tri thức cập nhật, bắt kịp xu hướng phát triển của thế giới. Kết quả nghiên cứu còn là thước đo chuẩn xác về năng lực chuyên môn của nhà giáo. Một nền giáo dục tiên tiến đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa truyền thụ tri thức và sáng tạo học thuật.
II. Vai trò uy tín học thuật trong định vị thương hiệu
Thương hiệu trường đại học không chỉ xây dựng dựa trên cơ sở vật chất hay quy mô tuyển sinh. Uy tín học thuật mới là yếu tố quyết định giá trị bền vững của cơ sở đào tạo. Năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên là nền tảng cốt lõi tạo nên danh tiếng này. Một trường đại học mạnh luôn gắn liền với những công trình nghiên cứu mang tính đột phá. Danh tiếng học thuật giúp thu hút sinh viên giỏi và giảng viên xuất sắc trên toàn cầu. Các nhà tuyển dụng cũng đánh giá cao chất lượng sinh viên tốt nghiệp từ những trường có thế mạnh nghiên cứu. Định vị thương hiệu giáo dục đại học thông qua nghiên cứu khoa học mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội. Uy tín học thuật chính là tài sản vô hình quý giá nhất của một cơ sở giáo dục hiện đại.
2.1. Tác động của uy tín học thuật đến thương hiệu trường đại học
Uy tín học thuật tạo nên niềm tin vững chắc đối với người học và xã hội. Thương hiệu trường đại học được khẳng định qua những phát minh và đóng góp thực tế. Khi giảng viên tạo ra các công trình có giá trị, danh tiếng của trường sẽ lan tỏa rộng rãi. Sự công nhận từ cộng đồng khoa học quốc tế khẳng định vị thế của nhà trường. Uy tín học thuật cao giúp cơ sở giáo dục dễ dàng mở rộng hợp tác song phương. Trường thu hút được nhiều nguồn tài trợ nghiên cứu từ các tổ chức và doanh nghiệp lớn. Điều này tạo ra nguồn tài chính dồi dào để tái đầu tư cho cơ sở vật chất và đào tạo. Thương hiệu vững mạnh cũng giúp trường đại học tự chủ và phát triển bền vững hơn trong môi trường cạnh tranh.
2.2. Chiến lược định vị thương hiệu giáo dục đại học qua nghiên cứu
Định vị thương hiệu giáo dục đại học đòi hỏi một chiến lược dài hạn và bài bản. Các trường đại học cần xác định nghiên cứu khoa học là mũi nhọn ưu tiên hàng đầu. Nhà trường cần xây dựng môi trường học thuật cởi mở và giàu tính sáng tạo. Việc đầu tư vào các nhóm nghiên cứu mạnh giúp tạo ra dấu ấn riêng biệt. Mỗi trường cần lựa chọn các lĩnh vực trọng điểm phù hợp với thế mạnh đào tạo của mình. Chiến lược thương hiệu phải gắn liền với các thành tựu khoa học có tính ứng dụng cao. Nhà trường cần quảng bá rộng rãi các kết quả nghiên cứu đến cộng đồng và giới học thuật. Nhờ đó, hình ảnh trường đại học sáng tạo và uy tín sẽ được khắc sâu trong tâm trí công chúng.
III. Công bố quốc tế Scopus WoS và xếp hạng đại học QS THE
Công bố quốc tế Scopus WoS là tiêu chuẩn vàng để đánh giá chất lượng nghiên cứu của một trường đại học. Các bài báo trên những tạp chí này phản ánh năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên đạt chuẩn quốc tế. Chỉ số trích dẫn từ các công trình là minh chứng rõ ràng cho tầm ảnh hưởng học thuật. Những tiêu chí này chiếm tỷ trọng lớn trong các bảng xếp hạng đại học QS THE danh tiếng thế giới. Muốn nâng cao vị thế trên trường quốc tế, các cơ sở giáo dục bắt buộc phải gia tăng số lượng và chất lượng bài báo Scopus và WoS. Đây là con đường ngắn nhất để đưa giáo dục đại học trong nước hội nhập toàn cầu. Thứ hạng cao trên các bảng xếp hạng quốc tế mang lại niềm tin lớn cho người học và nhà tuyển dụng.
3.1. Ý nghĩa của các công bố quốc tế Scopus WoS đối với cơ sở đào tạo
Các công bố quốc tế Scopus WoS minh chứng cho chất lượng nghiên cứu đỉnh cao của đội ngũ giảng viên. Quy trình phản biện nghiêm ngặt tại các tạp chí quốc tế giúp bảo đảm giá trị khoa học của công trình. Số lượng bài báo công bố trên hệ thống này khẳng định năng lực hội nhập của nhà trường. Tại Việt Nam, số lượng trường đại học có trên 100 bài báo quốc tế mỗi năm vẫn còn rất ít. Đại học Tôn Đức Thắng, Đại học Quốc gia TP.HCM và Đại học Quốc gia Hà Nội là những đơn vị tiêu biểu dẫn đầu danh sách. Gia tăng số lượng công bố quốc tế giúp mở rộng mạng lưới nghiên cứu toàn cầu. Đây là cơ sở quan trọng để nâng tầm ảnh hưởng của nền khoa học nước nhà trên bản đồ thế giới.
3.2. Vai trò của chỉ số trích dẫn trong xếp hạng đại học QS THE
Chỉ số trích dẫn phản ánh trực tiếp mức độ quan tâm và tầm ảnh hưởng của một nghiên cứu. Trong các bảng xếp hạng đại học QS THE, tiêu chí trích dẫn luôn chiếm trọng số điểm rất cao. Một bài báo có nhiều lượt trích dẫn chứng minh giá trị thực tiễn và tính học thuật xuất sắc. Chỉ số trích dẫn cao giúp điểm số xếp hạng tổng thể của trường đại học tăng vọt. Điều này giúp nâng tầm vị thế của cơ sở đào tạo trên các bảng xếp hạng uy tín toàn cầu. Do đó, các trường không chỉ chú trọng số lượng công bố mà còn phải quan tâm đến chất lượng nội dung. Nhà nghiên cứu cần tập trung vào các đề tài tiên phong, giải quyết những vấn đề bức thiết của xã hội đương đại.
IV. Chuyển giao công nghệ và sở hữu trí tuệ đại học lớn
Trường đại học ngày nay không chỉ là nơi đào tạo lý thuyết thuần túy. Cơ sở giáo dục đại học hiện đại là trung tâm sáng tạo tri thức và chuyển giao công nghệ cho nền kinh tế. Sở hữu trí tuệ đại học là thước đo đánh giá sự thành công của các dự án khoa học công nghệ. Hoạt động thương mại hóa kết quả nghiên cứu mang lại nguồn doanh thu lớn cho nhà trường. Doanh nghiệp tìm đến các trường đại học để đặt hàng giải pháp và chuyển giao quy trình kỹ thuật. Sự hợp tác này thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Định vị thương hiệu giáo dục đại học ngày càng phụ thuộc vào hiệu quả chuyển giao các sáng chế và phát minh vào đời sống.
4.1. Khai thác hiệu quả sở hữu trí tuệ đại học từ các đề tài
Sở hữu trí tuệ đại học bao gồm các sáng chế, giải pháp hữu ích và bản quyền công nghệ. Việc đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ bảo vệ thành quả lao động sáng tạo của giảng viên và nhà trường. Đây là bước đệm then chốt để thương mại hóa các kết quả nghiên cứu khoa học ra thị trường. Nhà trường cần thiết lập trung tâm hỗ trợ đăng ký bản quyền và sở hữu trí tuệ chuyên nghiệp. Cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng sẽ kích thích tinh thần đổi mới sáng tạo của đội ngũ nghiên cứu. Các bằng sáng chế có giá trị cao khẳng định năng lực ứng dụng thực tiễn của cơ sở đào tạo. Nắm giữ nhiều bằng sáng chế uy tín giúp trường nâng tầm vị thế thương hiệu đối với đối tác doanh nghiệp.
4.2. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ gắn liền với phát triển xã hội
Chuyển giao công nghệ là cầu nối trực tiếp giữa phòng thí nghiệm đại học và thị trường sản xuất. Các nghiên cứu cần tập trung giải quyết những bài toán thực tiễn của doanh nghiệp và cộng đồng. Chuyển giao công nghệ thành công mang lại lợi ích kép cho cả nhà trường và xã hội. Trường có thêm nguồn tài chính dồi dào, trong khi doanh nghiệp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Mối quan hệ hợp tác doanh nghiệp - đại học tạo ra hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bền vững. Sinh viên được tham gia trực tiếp vào các dự án thực tế, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp trước khi ra trường. Đây là minh chứng rõ rệt nhất cho trách nhiệm xã hội và uy tín của một trường đại học hàng đầu.
V. Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên đại học chuẩn
Chất lượng đội ngũ giảng viên là nhân tố then chốt quyết định năng lực nghiên cứu khoa học của trường đại học. Để nâng tầm uy tín học thuật và thương hiệu trường đại học, việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là bắt buộc. Giảng viên cần được trang bị phương pháp nghiên cứu hiện đại và kỹ năng công bố quốc tế. Nhà trường cần ban hành các chính sách đãi ngộ xứng đáng để thu hút và giữ chân nhân tài. Môi trường làm việc thuận lợi sẽ kích thích lòng đam mê và sự cống hiến cho khoa học. Khi đội ngũ giảng viên vững mạnh, kết quả nghiên cứu sẽ tăng trưởng cả về số lượng lẫn chất lượng. Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên đại học chuẩn là nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.
5.1. Xây dựng tiêu chuẩn đánh giá chất lượng đội ngũ giảng viên
Xây dựng bộ tiêu chuẩn đánh giá chất lượng đội ngũ giảng viên là việc làm cần thiết và cấp bách. Tiêu chuẩn đánh giá cần kết hợp chặt chẽ giữa giờ giảng dạy trên lớp và số lượng công trình nghiên cứu. Các trường đại học cần áp dụng các quy định chuẩn mực như Thông tư 47 của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Chỉ tiêu công bố quốc tế Scopus WoS cần được đưa vào khung đánh giá năng lực hằng năm của nhà giáo. Đánh giá công bằng và minh bạch tạo động lực phấn đấu mạnh mẽ cho toàn thể cán bộ. Việc khen thưởng kịp thời các thành tích nghiên cứu xuất sắc giúp thúc đẩy văn hóa học thuật trong nhà trường. Đây là chìa khóa để nâng cao hiệu suất làm việc của đội ngũ giảng viên toàn trường.
5.2. Giải pháp phát triển năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên
Giải pháp phát triển năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên đòi hỏi sự đồng bộ từ nhiều phía. Ban lãnh đạo nhà trường cần giảm bớt gánh nặng hành chính và khối lượng giờ dạy trên lớp cho giảng viên. Trường cần cấp quỹ tài trợ thích đáng cho các đề tài nghiên cứu tiềm năng và thành lập nhóm nghiên cứu mạnh. Việc hợp tác với các nhà khoa học quốc tế giúp giảng viên nâng cao kỹ năng viết bài chuẩn Scopus và WoS. Các khóa đào tạo chuyên sâu về phương pháp nghiên cứu và phân tích dữ liệu cần được tổ chức thường xuyên. Khi được tạo điều kiện tối đa, giảng viên sẽ phát huy hết tiềm năng sáng tạo khoa học. Điều này tạo nền tảng vững chắc để xây dựng thương hiệu trường đại học uy tín trên trường quốc tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (231 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do chọn đề tài Trường đại học là nơi đào tạo nguồn nhân lực cho xã hội ở tất cả các lĩnh vực, ngành nghề khác nhau. Mỗi trường đại học đều thực hiện chức năng chủ yếu là đào tạo và NCKH để từ đó tạo uy tín, tạo hình ảnh và thương hiệu cho các trường đại học (Trần Tiến Khoa, 2013). Trước sự phát triển của xã hội đòi hỏi nguồn nhân lực phải có trình độ, có năng lực chuyên môn, có kiến thức và kỹ năng để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các nhà tuyển dụng đã thúc đẩy các trường đại học phải tự nâng cao chất lượng đào tạo của nhà trường, chất lượng giảng dạy của giảng viên, đặc biệt nâng cao khả năng NCKH của giảng viên và ứng dụng kết quả NCKH vào quá trình giảng dạy là điều cần thiết mà các trường đại học đang đặt mục tiêu hướng tới (Trần Tiến Khoa, 2013). Trong bối cảnh hiện nay, khi mà thế giới đang trở nên “phẳng” hơn thì vai trò của các trường đại học và chất lượng giáo dục tại các trường đại học càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
Với chức năng đào tạo, các trường đại học đào tạo những chuyên gia có năng lực, kĩ năng cao và có văn hóa; với chức năng nghiên cứu khoa học, các trường đại học đều gắn với một thương hiệu cụ thể là trung tâm sáng tạo ra tri thức mới, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ để đóng góp vào sự phát triển của nền kinh tế, của xã hội do đó thương hiệu trường đại học được đánh giá là một vai trò rất quan trọng trong sự phát triển xã hội nói chung và nền giáo dục đại học nói riêng (Charles Dennis và cộng sự, 2016). Trong thời đại khoa học kỹ thuật phát triển mạnh mẽ như ngày nay đã tác động và ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động của các trường đại học và cũng là động cơ thúc đẩy cho các trường đại học ngày càng phát triển. Thực tiễn và lý luận chỉ ra rằng, NCKH và giảng dạy có mối quan hệ hữu cơ với nhau, gắn kết chặt chẽ với nhau và hỗ trợ cho nhau (Gonobolan Anna, 1987). NCKH tạo cơ sở, điều kiện, tiền đề nhằm thực hiện tốt nhiệm vụ giảng dạy ở trên lớp.
Ngược lại, công tác giảng dạy phản ánh kết quả của hoạt động NCKH, ứng dụng được kết quả NCKH vào thực tiễn giảng dạy nhằm nâng cao hiệu quả cho hoạt động giảng dạy. Do vậy, cùng với hoạt động giảng dạy, kết quả NCKH còn là thước đo năng lực chuyên môn của giảng viên. 2 Đối với giảng viên tại trường đại học, công tác giảng dạy luôn được coi trọng, là điều kiện cần và đủ cho một giảng viên và còn là một yếu tố quan trọng để đánh giá năng lực giảng viên (Nhóm nghiên cứu của Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2014). Tuy nhiên, đây mới chỉ là một phần yêu cầu của hoạt động chuyên môn của người giảng viên.
Vì vậy, việc NCKH lâu nay luôn được các trường đề cao, chú trọng, đặt ra như một nhiệm vụ bắt buộc, thường xuyên và là một tiêu chuẩn quan trọng hàng đầu để đánh giá khả năng toàn diện của giảng viên và còn được Bộ giáo dục Đào tạo quy định cụ thể cho giảng viên các trường đại học tại Việt Nam (Thông tư số 47/2014/TT-BGDĐT ngày 31/12/2014). Mặc dù vậy, trong thời gian qua, tại các trường đại học, hoạt động NCKH của đội ngũ giảng viên vẫn còn khá “tẻ nhạt”, thậm chí còn bị “quên lãng”, chứa đựng nhiều hạn chế, bất cập, chưa được ban lãnh đạo nhà trường quan tâm đúng mức, chưa ngang tầm với nhiệm vụ chuyên môn của giảng viên. Kết quả NCKH của các trường còn thấp, đăc biệt là các công trình nghiên cứu công bố trên các tạp chí uy tín thế giới bị hạn chế về nhiều mặt, tổng số các công trình nghiên cứu được công bố từ 100 công trình trở lên chỉ có 18/235 trường đại học, chiếm tỷ lệ rất thấp, khoảng 7 % (Nhóm thông tin nghiên cứu, Đại học Duy Tân, 2018). Danh sách 18 trường đại học có công trình khoa học từ 100 trở lên Stt Cơ sở giáo dục đại học Công trình khoa học 1 Đại học Tôn Đức Thắng 1421 2 Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh 1397 3 Viện hàn lâm KH$CNVN 1218 4 Đại học Quốc gia Hà Nội 959 5 Đại học Bách Khoa Hà Nội 743 6 Đại học Duy Tân 592 7 Đại học Huế 289 8 Đại học Đà Nẵng 259 9 Đại học Cần Thơ 257 10 Đại học Thái Nguyên 254 11 Đại học Sư phạm Hà Nội 237 12 Đại học Kỹ thuật Lê Qúy Đôn 182 13 Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh 176 14 Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh 175 15 Đại học Y Hà Nội 161 16 Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh 138 17 Học viện Nông nghiệp Việt Nam 126 18 Đại học giao thông vận tải 100 (Nguồn: Nhóm thông tin nghiên cứu, Đại học Duy Tân, 2018) 3 Đối với giảng viên và các nhà nghiên cứu thì việc công bố công trình NCKH trên các tạp chí un tín thế giới như ISI, Scopus còn nhiều hạn chế và khó khăn cả về mặt chủ quan và khách quan, một cuộc điều tra khảo sát tại Indonesia cho biết 76% giảng viên chưa bao giờ đăng bài viết trên các tạp chí uy tín thế giới như ISI và Scopus (Ansari Saleh Ahmar và cộng sự, 2017).
Theo Báo cáo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo (2015) có khoảng 56.000 cán bộ giảng viên giảng dạy ở các trường đại học nhưng chỉ có khoảng 1.100 giảng viên (chiếm khoảng 2%) tham gia NCKH và rất ít giảng viên tham gia nghiên cứu. Trường hợp cụ thể tại Đại học Quốc gia TP.HCM, một trong 2 đại học được xem hàng đầu ở Việt Nam, tình hình cũng không mấy khả quan. Kết quả NCKH trong giai đoạn từ 2010 - 2015, Đại học này có 2.300 bài báo khoa học được công bố, trong đó 720 bài báo đăng trên các tạp chí khoa học thế giới với chỉ số ảnh hưởng trung bình là 1. Nguồn kinh phí thu được từ hoạt động NCKH chuyển giao công nghệ là 344,5 tỉ đồng, chỉ tăng 1,25 lần so với 5 năm trước đó.
Tất cả những điều này thực sự là tiếng chuông báo động về sự thiếu nhiệt huyết, mặn mà và tâm huyết của giảng viên đối với các hoạt động NCKH dẫn tới kết quả NCKH chưa cao. Tại các trường đại học, vấn đề nâng cao chất lượng dạy và học là những yếu tố quan trọng, có sự tác động lớn đến chất lượng đào tạo và bồi dưỡng cán bộ giảng viên. Để đánh giá khả năng lao động chuyên môn, tư duy lý luận và nhận thức thực tiễn của giảng viên tại trường đại học, nhất thiết phải kết hợp tốt hoạt động NCKH của giảng viên với hoạt động giảng dạy và nâng cao năng lực giảng viên (Drs. Chúng ta đều biết và nhận thức được rằng, NCKH đặc biệt quan trọng trong giáo dục nói chung, giáo dục đại học nói riêng.
Trong công tác đào tạo đại học ở nước ta hiện nay, NCKH được xem là một “mắt xích” quan trọng không thể thiếu được trong việc góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, tạo ra nguồn nhân lực đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của xã hội. NCKH tạo điều kiện cho giảng viên tìm ra phương pháp giảng dạy hiệu quả nhất, là yếu tố đánh giá và nâng cao năng lực giảng viên và ngược lại. Trong hai thập niên qua, sự bùng nổ về số lượng các trường đại học đã tạo nên sự cạnh tranh gay gắt trong môi trường giáo dục đại học giữa các trường đại học với nhau. Từ 174 trường đại học vào năm 1991 (Trần Tiến Khoa, 2013) thành 235 trường 4 đại học vào năm 2019 (Bộ Giáo dục và Đào tạo, 2019) cho thấy sự phát triển bùng nổ về số lượng trường đại học (tăng 26%) sau 22 năm, tương ứng trung bình mỗi năm có khoảng 3 trường đại học được thành lập.
Với số lượng trường đại học tăng đáng kể trong vài thập niên gần đây cộng với chủ trương hiện nay của Chính phủ cho phép các trường đại học công lập tự chủ về mặt tài chính và chủ động về mặt quản lý nhà trường. Như vậy, khoảng cách giữa các trường đại học công lập và đại học tư thục đang dần khép lại tạo sự công bằng trong hoạt động quản lý các trường đại học hiện nay đã thúc đẩy quá trình cạnh tranh và phát triển thương hiệu của các trường đại học. Để xây dựng và phát triển được thương hiệu của một trường đại học sẽ phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố và nó cũng trở thành điều trăn trở của ban lãnh đạo các trường đại học. Trong đó xây dựng và quản lý thương hiệu nội bộ dựa trên yếu tố nhân viên đã được nghiên cứu và khẳng định là một vai trò quan trọng không thể thiếu trong quá trình phát triển thương hiệu trường đại học (Ceridwyn King & Debra Grace, 2009).
Qua nghiên cứu của tác giả cho thấy, đã có rất nhiều các công trình khoa học nghiên cứu về năng lực giảng viên, kết quả NCKH và thương hiệu trường đại học như: Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2010); Drs. Molefe (2010); Villar and Olga M. Alegre (2006) nghiên cứu về năng lực giảng viên. Nghiên cứu của Ceridwyn King & Debra Grace (2009); Ceridwyn King & Debra Grace (2010); David A.
Davcik, Rui Vinhas da Silva & Joe F. Hair (2015) và Trần Tiến Khoa (2013) nghiên cứu về hoạt động NCKH, kết quả NCKH. Nghiên cứu của Ansari Saleh Ahmar và cộng sự (2016); Liney Manjarrés-Henríquez, Antonio Gutiérrez- Gracia, Jaider Vega-Jurado (2008); Fabian A. Ehikhamenor (2002); Vo Van Thang và cộng sự (2015) nghiên cứu về thương hiệu trường đại học và quản lý thương hiệu nội bộ.
Tuy nhiên, tác giả chưa thấy công trình nghiên cứu nào đề cập tới mối quan hệ giữa năng lực giảng viên, kết quả nghiên cứu khoa học và thương hiệu trường đại học. Do vậy, tác giả lựa chọn đề tài “Mối quan hệ giữa năng lực, kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên và thương hiệu trường đại học: Trường hợp khảo sát tại Thành phố Hồ Chí Minh” để nghiên cứu nhằm đưa ra được những giả thuyết nghiên cứu, mô hình nghiên cứu và đề xuất các hàm ý quản trị nhằm góp phần phát triển các trường đại học Việt Nam hiện nay và trong thời gian tới.2 Mục tiêu nghiên cứu 1.1 Mục tiêu nghiên cứu tổng quát Xác định, đo lường mức độ tác động và đưa ra hàm ý quản trị về mối quan hệ giữa năng lực, kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên và thương hiệu trường đại học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mối quan hệ năng lực nghiên cứu khoa học giảng viên và thương hiệu đại học (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/luan-an-moi-quan-he-nang-luc-nghien-cuu-khoa-hoc-giang-vien-thuong-hieu-dai-hoc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mối quan hệ năng lực nghiên cứu khoa học giảng viên và thương hiệu đại học" nghiên cứu về vấn đề gì?
Mối quan hệ giữa năng lực nghiên cứu khoa học của giảng viên và thương hiệu đại học, phân tích vai trò then chốt trong nâng cao uy tín giáo dục.
Luận án "Mối quan hệ năng lực nghiên cứu khoa học giảng viên và thương hiệu đại học" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mối quan hệ năng lực nghiên cứu khoa học giảng viên và thương hiệu đại học" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mối quan hệ năng lực nghiên cứu khoa học giảng viên và thương hiệu đại học" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.