Luận án tiến sĩ: Điểm bất động của ánh xạ co suy rộng trên không gian mêtric - TS Trần Đức Thành (ĐH Vinh)

Luận văn TS Trần Đức Thành Đại học Vinh ngày 12/10/2015 nghiên cứu chuyên sâu về chủ đề học thuật.

Chuyên ngành
Toán Giải tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

110

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Lý thuyết điểm bất động: Mở rộng ánh xạ co suy rộng
Số trang:
110 trang
Chuyên ngành:
Toán Giải tích
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Lý thuyết điểm bất động Mở rộng ánh xạ co suy rộng

Lý thuyết điểm bất động là một lĩnh vực quan trọng của toán học hiện đại. Nó cung cấp công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu các hiện tượng phi tuyến. Lĩnh vực này thu hút sự quan tâm của nhiều nhà toán học. Các ứng dụng của lý thuyết điểm bất động rất rộng rãi. Chúng bao gồm sự tồn tại nghiệm của phương trình vi phân, tích phân và hệ phương trình. Lý thuyết này cũng có ứng dụng trong khoa học máy tính, lý thuyết điều khiển, lý thuyết trò chơi và kinh tế. Sự phát triển mạnh mẽ của lý thuyết này bắt nguồn từ các ứng dụng đó. Ba định lý nền tảng là Brouwer (1911), Banach (1922) và Tarski (1955). Lý thuyết điểm bất động được chia thành ba hướng chính: tôpô, mêtric và rời rạc. Nghiên cứu này tập trung vào lý thuyết điểm bất động mêtric. Nó tìm cách mở rộng các kết quả hiện có về sự tồn tại điểm bất động. Đối tượng nghiên cứu là các lớp ánh xạ co suy rộng. Các không gian được xem xét là không gian mêtric, không gian mêtric riêng và không gian mêtric riêng có thứ tự bộ phận. Luận án góp phần vào sự phát triển của giải tích hàm và giải tích phi tuyến.

1.1. Nền tảng lý thuyết và định lý điểm bất động

Lý thuyết điểm bất động mêtric phát triển mạnh mẽ từ nguyên lý ánh xạ co Banach. Nguyên lý này phát biểu rằng mọi ánh xạ co trên một không gian mêtric đầy đủ luôn có duy nhất một điểm bất động. Đây là một kết quả cơ bản và có nhiều ứng dụng. Nó là trung tâm của lý thuyết điểm bất động trong không gian mêtric. Từ nguyên lý này, nhiều nhà toán học đã tìm cách mở rộng điều kiện co cho các ánh xạ. Đồng thời, họ cũng mở rộng các định lý điểm bất động lên các không gian có cấu trúc tương tự không gian mêtric. Nhiều lớp ánh xạ co tiêu biểu đã được phát triển. Ví dụ bao gồm các ánh xạ của Kannan, Boyd-Wong, Meir-Keeler, Reich và Ciric. Ngoài ra, các nhà nghiên cứu đã đề xuất các loại ánh xạ co suy rộng khác. Chúng bao gồm Φ-co, co yếu, tựa co và hầu co. Nghiên cứu các định lý điểm bất động cho những ánh xạ này là một hướng đi quan trọng.

1.2. Phát triển ánh xạ co và lớp không gian mới

Việc mở rộng các định lý điểm bất động không chỉ dừng lại ở các điều kiện co. Nó còn mở rộng sang các lớp không gian khác nhau. Các không gian mêtric suy rộng, không gian mêtric nón, không gian 2-mêtric và không gian b-mêtric là những ví dụ. Đặc biệt, khái niệm không gian mêtric riêng được S. Matthew đề xuất năm 1992. Không gian này có nhiều ý nghĩa và ứng dụng. Sau đó, các định lý điểm bất động cho ánh xạ co trên lớp không gian này cũng được thiết lập. Gần đây, việc thiết lập các định lý điểm bất động của ánh xạ co suy rộng trên không gian mêtric riêng nhận được nhiều sự quan tâm. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển này. Nó khám phá sự tồn tại điểm bất động của một số lớp ánh xạ trên các không gian này. Mục tiêu là mở rộng các kết quả đã biết và tìm ra các ứng dụng mới trong giải tích phi tuyến.

II.Điểm bất động ánh xạ T co Không gian metric tổng quát

Nghiên cứu này khám phá điểm bất động của các ánh xạ T-co suy rộng trong không gian mêtric. Ánh xạ T-co là một khái niệm tổng quát. Nó bao gồm nhiều loại ánh xạ co đã biết. Mục tiêu là thiết lập các định lý điểm bất động mới. Các định lý này áp dụng cho các ánh xạ có điều kiện co yếu hơn. Chúng vẫn đảm bảo sự tồn tại và duy nhất của điểm bất động. Sự mở rộng các điều kiện co là một hướng nghiên cứu chính. Điều này giúp áp dụng lý thuyết vào nhiều bài toán hơn. Nguyên lý ánh xạ co Banach là nền tảng ban đầu. Tuy nhiên, nó yêu cầu điều kiện co khá chặt. Các ánh xạ T-co suy rộng cho phép nới lỏng các điều kiện này. Điều đó mở rộng phạm vi áp dụng của lý thuyết điểm bất động. Các kết quả này đóng góp vào lĩnh vực giải tích hàm và giải tích phi tuyến.

2.1. Khái niệm ánh xạ T co và các kiểu co suy rộng

Ánh xạ T-co là một dạng tổng quát của ánh xạ co. Nó được định nghĩa thông qua một ánh xạ T phụ trợ. Ánh xạ này có vai trò quan trọng trong việc thiết lập điều kiện co. Nhiều khái niệm ánh xạ co suy rộng đã được giới thiệu. Chúng bao gồm các ánh xạ Φ-co, co yếu, tựa co và hầu co. Mỗi loại ánh xạ có những đặc điểm riêng. Chúng đều nhằm mục đích mở rộng phạm vi của nguyên lý ánh xạ co Banach. Nghiên cứu này tập trung vào các lớp ánh xạ T-co. Nó bao gồm các ánh xạ T-co kiểu Meir-Keeler và T-co kiểu tựa co Ciric. Các định nghĩa này cho phép nghiên cứu sự tồn tại điểm bất động dưới các điều kiện ít chặt chẽ hơn. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong giải tích hàm và các ứng dụng.

2.2. Sự tồn tại điểm bất động Ánh xạ Meir Keeler và Ciric

Phần này xem xét sự tồn tại điểm bất động cho các ánh xạ T-co kiểu Meir-Keeler. Ánh xạ Meir-Keeler là một lớp ánh xạ co suy rộng nổi tiếng. Nghiên cứu mở rộng kết quả này trong bối cảnh ánh xạ T-co. Tiếp theo, luận án nghiên cứu điểm bất động của ánh xạ T-co kiểu tựa co Ciric. Ánh xạ Ciric cũng là một mở rộng quan trọng của ánh xạ co. Các định lý điểm bất động được thiết lập cho cả hai loại ánh xạ này. Các điều kiện cho sự tồn tại điểm bất động được xác định rõ ràng. Đặc biệt, luận án cũng nghiên cứu điểm bất động chung của các ánh xạ T-co kiểu (ψ, ϕ)-co yếu. Đây là một sự tổng quát hóa sâu rộng. Các kết quả này cung cấp cái nhìn mới về lý thuyết điểm bất động. Chúng góp phần vào sự phát triển của giải tích phi tuyến.

III.Ánh xạ co suy rộng Điểm bất động trong không gian metric riêng

Không gian mêtric riêng là một lớp không gian đặc biệt. Nó có cấu trúc tương tự không gian mêtric. Tuy nhiên, nó có những khác biệt quan trọng. Khái niệm này được đề xuất lần đầu vào năm 1992. Từ đó, nhiều nhà toán học đã nghiên cứu định lý điểm bất động trên không gian này. Nghiên cứu này tập trung vào các định lý điểm bất động cho các ánh xạ co suy rộng trong không gian mêtric riêng. Lý do chọn không gian này là vì những ý nghĩa và ứng dụng tiềm năng của nó. Việc mở rộng các định lý điểm bất động đã biết lên không gian mêtric riêng là một thách thức. Nó đòi hỏi các kỹ thuật chứng minh phù hợp. Các kết quả đạt được đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về cấu trúc của không gian mêtric riêng. Chúng cũng mở rộng phạm vi áp dụng của lý thuyết điểm bất động trong giải tích hàm.

3.1. Đặc điểm không gian metric riêng và thách thức

Không gian mêtric riêng có những tính chất độc đáo. Chúng khác biệt so với không gian mêtric truyền thống. Khái niệm này hữu ích trong nhiều bối cảnh. Đặc biệt là trong các ứng dụng liên quan đến mạng máy tính và hiển thị ngôn ngữ. Việc nghiên cứu điểm bất động trong không gian này gặp nhiều thách thức. Các điều kiện co và tính đầy đủ cần được xem xét lại. Các định lý điểm bất động tiêu chuẩn có thể không áp dụng trực tiếp. Do đó, cần phát triển các phương pháp và định lý mới. Luận án này nghiên cứu sâu về cấu trúc của không gian mêtric riêng. Nó khám phá cách định nghĩa ánh xạ co suy rộng trong bối cảnh này. Mục tiêu là xây dựng các kết quả mới, tăng cường hiểu biết về không gian này.

3.2. Điểm bất động chung của ánh xạ ψ ϕ co yếu

Luận án xem xét sự tồn tại điểm bất động của ánh xạ co suy rộng trong không gian mêtric riêng. Nó tập trung vào các lớp ánh xạ (ψ, ϕ)-co yếu. Đây là một dạng ánh xạ co tổng quát. Nó sử dụng các hàm điều khiển ψ và ϕ. Các hàm này cho phép nới lỏng điều kiện co. Điều này giúp bao quát nhiều trường hợp hơn. Đặc biệt, nghiên cứu này còn xem xét điểm bất động chung của nhiều ánh xạ kiểu (ψ, ϕ)-co yếu. Việc tìm điểm bất động chung là một vấn đề quan trọng. Nó có ứng dụng trong việc giải các hệ phương trình. Các kết quả này mở rộng các định lý điểm bất động đã biết. Chúng cung cấp công cụ mới cho giải tích phi tuyến trên không gian mêtric riêng, góp phần vào lý thuyết điểm bất động hiện đại.

IV.Điểm bất động bộ đôi Ứng dụng giải tích phi tuyến

Điểm bất động bộ đôi là một khái niệm mở rộng của điểm bất động truyền thống. Nó được nghiên cứu trong không gian mêtric riêng có thứ tự bộ phận. Khái niệm này có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Đặc biệt là trong giải tích phi tuyến. Việc tìm điểm bất động bộ đôi thường phức tạp hơn. Nó yêu cầu xem xét các cặp phần tử thay vì một phần tử duy nhất. Nghiên cứu này thiết lập các định lý điểm bất động bộ đôi. Các định lý này áp dụng cho một số ánh xạ co suy rộng. Các ánh xạ này hoạt động trên không gian mêtric riêng có thứ tự bộ phận. Đây là một sự tổng quát hóa đáng kể. Nó mở rộng các kết quả đã biết trong không gian mêtric thông thường. Các ứng dụng thực tế của những định lý này cũng được khám phá. Chúng bao gồm giải phương trình tích phân và bài toán cân bằng.

4.1. Khái niệm điểm bất động bộ đôi và ánh xạ co

Điểm bất động bộ đôi là một cặp phần tử (x, y) sao cho T(x, y) = x và T(y, x) = y. Đây là một sự mở rộng của khái niệm điểm bất động đơn lẻ. Nó áp dụng cho các ánh xạ có hai biến. Nghiên cứu này phát triển các định lý điểm bất động bộ đôi cho các ánh xạ co suy rộng. Các ánh xạ này hoạt động trong không gian mêtric riêng có thứ tự bộ phận. Điều kiện thứ tự bộ phận cung cấp thêm cấu trúc. Nó giúp thiết lập sự tồn tại của điểm bất động bộ đôi. Các định lý này là công cụ mới cho giải tích hàm và giải tích phi tuyến. Chúng cho phép giải quyết các bài toán phức tạp hơn, mở rộng tầm nhìn về lý thuyết điểm bất động.

4.2. Ứng dụng vào phương trình tích phân phi tuyến

Các định lý điểm bất động bộ đôi có ứng dụng trực tiếp. Chúng giúp chứng minh sự tồn tại nghiệm của các phương trình tích phân phi tuyến. Phương trình tích phân là một phần quan trọng của giải tích. Nhiều hiện tượng tự nhiên và kỹ thuật được mô hình hóa bằng chúng. Các phương trình tích phân phi tuyến thường khó giải. Việc sử dụng lý thuyết điểm bất động bộ đôi cung cấp một phương pháp mạnh mẽ. Nó đảm bảo sự tồn tại của ít nhất một nghiệm. Nghiên cứu này minh họa cách áp dụng các định lý đã thiết lập. Nó giải quyết một lớp phương trình tích phân phi tuyến cụ thể. Đây là một ứng dụng thực tiễn quan trọng của lý thuyết, khẳng định giá trị của ánh xạ co suy rộng.

4.3. Ứng dụng vào bài toán cân bằng lý thuyết trò chơi

Một ứng dụng khác của điểm bất động bộ đôi là vào bài toán cân bằng. Cụ thể là bài toán cân bằng không cộng tác trong lý thuyết trò chơi. Lý thuyết trò chơi nghiên cứu các tình huống tương tác chiến lược. Bài toán cân bằng là tìm trạng thái ổn định trong các tình huống đó. Các định lý điểm bất động bộ đôi cung cấp công cụ toán học. Chúng giúp chứng minh sự tồn tại của điểm cân bằng. Đây là một đóng góp quan trọng cho cả toán học và kinh tế. Ứng dụng này mở rộng phạm vi của lý thuyết điểm bất động. Nó cho thấy tính đa dạng và sức mạnh của các kết quả nghiên cứu về ánh xạ co suy rộng.

V.Nguyên lý ánh xạ co Banach Nền tảng và phát triển

Nguyên lý ánh xạ co Banach (1922) là một trong những định lý nền tảng nhất. Nó là kim chỉ nam cho lý thuyết điểm bất động mêtric. Định lý này khẳng định sự tồn tại và duy nhất của điểm bất động. Điều kiện là ánh xạ phải là ánh xạ co trên một không gian mêtric đầy đủ. Sự ra đời của nguyên lý này đã mở ra một kỷ nguyên mới. Nó thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của lý thuyết điểm bất động. Nhiều nghiên cứu sau đó đã tìm cách mở rộng nguyên lý này. Họ nới lỏng các điều kiện về ánh xạ hoặc về không gian. Các hướng mở rộng này đã dẫn đến nhiều khái niệm mới. Chúng bao gồm các ánh xạ co suy rộng và các không gian có cấu trúc phức tạp hơn. Đây là nền tảng cho nhiều khám phá trong giải tích hàm và giải tích phi tuyến.

5.1. Tầm quan trọng của nguyên lý ánh xạ co Banach

Nguyên lý ánh xạ co Banach không chỉ là một định lý thuần túy. Nó còn là một công cụ mạnh mẽ trong giải tích hàm. Nó có ứng dụng trực tiếp trong việc chứng minh sự tồn tại nghiệm. Đặc biệt là đối với các phương trình vi phân và tích phân. Nguyên lý này cung cấp một phương pháp xây dựng nghiệm bằng phương pháp lặp. Đây là một đặc điểm rất hữu ích, cho phép các nhà khoa học tiếp cận các bài toán khó. Tầm quan trọng của nó thể hiện qua sự ảnh hưởng. Nó đã truyền cảm hứng cho vô số nghiên cứu. Các nghiên cứu này nhằm tổng quát hóa và ứng dụng. Nó là nền tảng cho sự phát triển của lý thuyết điểm bất động mêtric, bao gồm cả các ánh xạ co suy rộng.

5.2. Các hướng nghiên cứu chính trong lý thuyết điểm bất động metric

Lý thuyết điểm bất động mêtric phát triển theo ba hướng chính. Hướng thứ nhất là mở rộng các điều kiện co cho các ánh xạ. Nhiều lớp ánh xạ co suy rộng đã được đề xuất. Chúng có điều kiện yếu hơn so với ánh xạ co Banach. Hướng thứ hai là mở rộng các định lý điểm bất động. Các định lý này được áp dụng lên các không gian có cấu trúc tương tự không gian mêtric. Ví dụ bao gồm không gian mêtric suy rộng và không gian mêtric riêng. Hướng thứ ba là tìm các ứng dụng mới. Các ứng dụng này nằm trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Chúng bao gồm toán học, kinh tế và kỹ thuật. Ba hướng này không tách rời. Chúng luôn gắn bó và bổ sung cho nhau. Nghiên cứu này đóng góp vào cả ba hướng trên, làm giàu thêm lý thuyết điểm bất động và giải tích phi tuyến.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. ĐIỂM BẤT ĐỘNG CỦA MỘT SỐ ÁNH XẠ T -CO SUY RỘNG TRONG KHÔNG GIAN MÊTRIC
1.1. Điểm bất động của ánh xạ T -co kiểu Meir-Keeler
1.2. Điểm bất động của ánh xạ T -co kiểu tựa co Ciric
1.3. Điểm bất động chung của các ánh xạ T -co kiểu (ψ, ϕ)-co yếu
2. ĐIỂM BẤT ĐỘNG CỦA MỘT SỐ LỚP ÁNH XẠ CO SUY RỘNG TRONG KHÔNG GIAN MÊTRIC RIÊNG
2.1. Không gian mêtric riêng
2.2. Điểm bất động của ánh xạ co suy rộng trong không gian mêtric riêng
2.3. Điểm bất động chung của các ánh xạ kiểu (ψ, ϕ)-co yếu trong không gian mêtric riêng
3. ĐIỂM BẤT ĐỘNG BỘ ĐÔI CỦA MỘT SỐ ÁNH XẠ CO SUY RỘNG TRONG KHÔNG GIAN MÊTRIC RIÊNG CÓ THỨ TỰ BỘ PHẬN VÀ ỨNG DỤNG
3.1. Điểm bất động bộ đôi của một số ánh xạ co suy rộng trong không gian mêtric riêng
3.2. Ứng dụng vào một lớp phương trình tích phân phi tuyến
3.3. Ứng dụng vào bài toán cân bằng không cộng tác trong lý thuyết trò chơi
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN TRỰC TIẾP ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
La 12 10 2015 ts trần đức thành đại học vinh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (110 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 MỤC LỤC Mục lục 1 Mở đầu. 3 1 Điểm bất động của một số ánh xạ T -co suy rộng trong không gian mêtric 12 1. Điểm bất động của ánh xạ T -co kiểu Meir-Keeler. Điểm bất động của ánh xạ T -co kiểu tựa co Ciric.

Điểm bất động chung của các ánh xạ T -co kiểu (ψ, ϕ)-co yếu. 29 2 Điểm bất động của một số lớp ánh xạ co suy rộng trong không gian mêtric riêng 39 2. Không gian mêtric riêng. Điểm bất động của ánh xạ co suy rộng trong không gian mêtric riêng.

Điểm bất động chung của các ánh xạ kiểu (ψ, ϕ)-co yếu trong không gian mêtric riêng. 65 3 Điểm bất động bộ đôi của một số ánh xạ co suy rộng trong không gian mêtric riêng có thứ tự bộ phận và ứng dụng 82 3. Điểm bất động bộ đôi của một số ánh xạ co suy rộng trong không gian mêtric riêng. ´Ưng dụng vào một lớp phương trình tích phân phi tuyến.

´Ưng dụng vào bài toán cân bằng không cộng tác trong lý thuyết trò chơi. 97 Kết luận và kiến nghị. 103 Danh mục công trình liên quan trực tiếp đến luận án. 105 Tài liệu tham khảo.

Lý do chọn đề tài 1. Lý thuyết điểm bất động và ứng dụng là lĩnh vực nghiên cứu hấp dẫn của toán học hiện đại. Đây là lĩnh vực đã và đang thu hút được sự quan tâm của rất nhiều nhà toán học trong và ngoài nước. Lý thuyết điểm bất động là một công cụ quan trọng để nghiên cứu các hiện tượng phi tuyến.

Nó có nhiều ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau của Toán học như sự tồn tại nghiệm của các phương trình vi, tích phân, hệ phương trình tuyến tính, phương trình hàm, quỹ đạo đóng của hệ động lực. Hơn nữa, nó còn có nhiều ứng dụng trong các ngành khoa học khác như khoa học máy tính, lý thuyết điều khiển, lý thuyết trò chơi, vật lý toán, sinh học, kinh tế. Sự phát triển mạnh mẽ của lý thuyết điểm bất động có thể nói bắt nguồn từ những ứng dụng rộng rãi của nó. Xuất phát từ ba định lý điểm bất động nổi tiếng: Định lý điểm bất động Brouwer (1911, [22]), định lý điểm bất động Banach (1922, [9]), định lý điểm bất động Tarski (1955, [60]), lý thuyết điểm bất động có thể được chia thành ba hướng nghiên cứu chính: Lý thuyết điểm bất động tôpô, lý thuyết điểm bất động mêtric và lý thuyết điểm bất động rời rạc.

Cùng với việc nghiên cứu sự tồn tại nghiệm của các phương trình vi phân thường, nguyên lý ánh xạ co Banach là trung tâm của lý thuyết điểm bất động trên các không gian mêtric: "Mỗi ánh xạ co từ một không gian mêtric đầy đủ (X, d) vào chính nó luôn có duy nhất điểm bất động". Sự ra đời của nguyên lý ánh xạ co Banach cùng với ứng dụng của nó đã mở ra sự phát triển mới của lý thuyết điểm bất động mêtric. Hướng nghiên cứu lý thuyết điểm bất động mêtric phát triển chủ yếu theo 3 vấn đề sau: Mở rộng các điều kiện co cho các ánh xạ; mở rộng các định lý điểm bất động đã biết lên các không gian có cấu trúc tương tự không gian mêtric; và tìm các ứng dụng của chúng. Đối với vấn đề mở rộng điều kiện co của ánh xạ, chúng ta đã biết được những lớp ánh xạ co tiêu biểu được kể đến như của Kannan ([39]), Boyd-Wong ([21]), Meir-Keeler ([42]), Reich ([54]), Ciric ([29]), Zamfirescu ([62]), Hardy - Rogers ([36]), Ciric ([27]), Berinde ([14]).

Ngoài ra, người ta còn đề xuất thêm những loại ánh xạ co suy rộng như: Φ-co, co yếu, tựa co, hầu co. Đối với vấn đề mở rộng không gian, người ta đã đề xuất các định lý điểm bất động đối với các ánh xạ co trên những lớp không gian có cấu trúc tương tự không gian mêtric như: Không gian mêtric suy rộng, không gian mêtric nón, không gian 2-mêtric, không gian b-mêtric. Đặc biệt, năm 1992, trong dự án nghiên cứu về sự hiển thị ngôn ngữ và lưu thông mạng máy tính, S. Matthew ([45]) đã đề xuất và xây dựng khái niệm không gian mêtric riêng.

Sau đó, các định lý điểm bất động đối với các ánh xạ co trên lớp không gian này cũng được thiết lập. Và gần đây, người ta rất quan tâm tới việc thiết lập các định lý điểm bất động của ánh xạ co suy rộng trên lớp không gian này, xuất phát từ một số ý nghĩa và ứng dụng của chúng. Theo mạch vấn đề về ứng dụng của các định lý điểm bất động mêtric, ngoài những ứng dụng truyền thống đã biết, gần đây, người ta đã tìm được những ứng dụng sâu sắc hơn của các định lý điểm bất động cho các ánh xạ co suy rộng trên các không gian có cấu trúc kiểu không gian mêtric vào những lĩnh vực khác nhau của toán học, kinh tế và kỹ thuật. Có thể nói, cả 3 mạch vấn đề trên không phát triển tách rời nhau mà luôn luôn đồng hành, gắn bó mật thiết với nhau.

Những vấn đề trên đang thu hút khá đông những người làm việc trong lĩnh vực toán giải tích trong và ngoài nước. Đặc biệt, cả 3 mạch vấn đề trên vẫn còn những bài toán thời sự đang được đặt ra nghiên cứu và giải quyết. 5 Với các lý do nêu trên chúng tôi chọn đề tài nghiên cứu cho luận án của mình là: "Định lý điểm bất động cho một số ánh xạ co suy rộng trên các không gian kiểu mêtric và ứng dụng". Mục đích nghiên cứu Mục đích của luận án là mở rộng một số kết quả về sự tồn tại điểm bất động của một số lớp ánh xạ trên các lớp không gian như: không gian mêtric, không gian mêtric riêng, không gian mêtric riêng có thứ tự bộ phận và tìm hiểu ứng dụng của chúng trong việc chứng minh sự tồn tại nghiệm của một số lớp phương trình tích phân và bài toán cân bằng không cộng tác trong lý thuyết trò chơi.

Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các không gian mêtric, không gian mêtric riêng, các ánh xạ co suy rộng trên không gian mêtric, không gian mêtric riêng, điểm bất động, điểm bất động bộ đôi của một số lớp ánh xạ trong không gian mêtric, không gian mêtric riêng, một số lớp phương trình tích phân. Phạm vi nghiên cứu Luận án nghiên cứu các định lý điểm bất động đối với các ánh xạ trong không gian mêtric, không gian mêtric riêng và ứng dụng vào bài toán sự tồn tại nghiệm của các phương trình tích phân và bài toán cân bằng không cộng tác trong lý thuyết trò chơi. Phương pháp nghiên cứu Chúng tôi sử dụng phương pháp nghiên cứu lý thuyết của Giải tích hàm, lý thuyết phương trình vi phân, phương trình tích phân và lý thuyết điểm bất động trong quá trình thực hiện đề tài. ý nghĩa khoa học và thực tiễn Luận án đã mở rộng được một số kết quả về sự tồn tại điểm bất động trong không gian mêtric, không gian mêtric riêng.

Đồng thời, áp dụng các kết quả thu được vào việc chứng minh sự tồn tại nghiệm của một số 6 lớp phương trình tích phân và bài toán cân bằng không cộng tác trong lý thuyết trò chơi. Luận án có thể làm tài liệu tham khảo cho các sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Toán giải tích nói chung, lý thuyết điểm bất động trên các không gian kiểu mêtric và ứng dụng nói riêng. Tổng quan và cấu trúc luận án 7. Tổng quan luận án Năm 2010, S.

Omid ([47]) đã đề xuất lớp ánh xạ T -co và thu được một số kết quả về sự tồn tại điểm bất động của chúng. Cho (X, d) là không gian mêtric và các ánh xạ T, S : X → X. Ánh xạ S được gọi là T-co nếu tồn tại k ∈ [0, 1) sao cho d(T Sx, T Sy) 6 kd(T x, T y), với mọi x, y ∈ X. Khi T x = x với x ∈ X thì ánh xạ T -co trở thành ánh xạ co thông thường.

Sự xuất hiện của lớp ánh xạ T -co đã thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu lý thuyết điểm bất động mêtric. Với mục đích nghiên cứu các định lý điểm bất động của các ánh xạ dưới điều kiện T -co suy rộng, trong Chương 1, chúng tôi thu được một số định lý điểm bất động cho lớp ánh xạ kiểu T -co.1, chúng tôi thu được các kết quả về sự tồn tại điểm bất động của các lớp ánh xạ T -co kiểu Meir-Keeler. Cụ thể, chúng tôi chứng minh Định lý 1.8 khẳng định sự tồn tại duy nhất điểm bất động của lớp ánh xạ T -co kiểu Meir-Keeler trong không gian mêtric đầy đủ.2, chúng tôi thu được các kết quả về sự tồn tại điểm bất động của các lớp ánh xạ T -co kiểu tựa co Ciric. Cụ thể, chúng tôi thiết lập Định lý 1.6 và Hệ quả 1.7 khẳng định sự tồn tại duy nhất điểm bất động của lớp ánh xạ T -co kiểu tựa co Ciric trong không gian mêtric đầy đủ.3, chúng tôi thu được các kết quả về sự tồn tại điểm bất động chung của lớp các ánh xạ T -co kiểu (ψ, ϕ)-co yếu.

Cụ thể, chúng tôi thiết lập Định lý 1.2 7 khẳng định sự tồn tại duy nhất điểm bất động chung của lớp các ánh xạ T -co kiểu (ψ, ϕ)-co yếu trong không gian mêtric. Chúng tôi cũng đưa ra Ví dụ 1.5 nhằm minh họa cho các định lý, cũng như để chỉ ra rằng các kết quả của chúng tôi là thực sự mở rộng so với các kết quả đã biết. Nếu chúng ta thực sự để ý thì sẽ thấy rằng không phải mọi tính chất, tiên đề của không gian mêtric đều được sử dụng trong các phép chứng minh sự tồn tại điểm bất động của các ánh xạ co trên không gian mêtric. Câu hỏi đặt ra là: Với những không gian nào là không gian suy rộng hay tương tự không gian mêtric thì sẽ tồn tại điểm bất động của các loại ánh xạ co? Câu trả lời khẳng định đã có, đặc biệt gần đây là lớp không gian mêtric riêng.

Khái niệm không gian mêtric riêng nhận được bằng cách thay thế đẳng thức d(x, x) = 0 trong định nghĩa của mêtric bởi bất đẳng thức d(x, x) 6 d(x, y) với mọi x, y. Rõ ràng, với không gian mêtric riêng (X, p) thì có thể xảy ra trường hợp p(x, x) > 0 với x ∈ X .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Đức Thành (n.d.). Luận án điểm bất động ánh xạ co suy rộng TS Trần Đức Thành [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/quan-ly-giao-duc/quan-ly-giao-duc-dai-hoc/luan-an-diem-bat-dong-anh-xa-co-suy-rong-ts-tran-duc-thanh-dai-hoc-vinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án điểm bất động ánh xạ co suy rộng TS Trần Đức Thành" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn TS Trần Đức Thành Đại học Vinh ngày 12/10/2015 nghiên cứu chuyên sâu về chủ đề học thuật.

Luận án "Luận án điểm bất động ánh xạ co suy rộng TS Trần Đức Thành" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án điểm bất động ánh xạ co suy rộng TS Trần Đức Thành" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Quản Lý Giáo Dục Đại Học.

Luận án "Luận án điểm bất động ánh xạ co suy rộng TS Trần Đức Thành" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án điểm bất động ánh xạ co suy rộng TS Trần Đức Thành" có 110 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án điểm bất động ánh xạ co suy rộng TS Trần Đức Thành" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter