Luận án TS Nguyễn Thị Trúc Mai: Tuyển chọn sắn năng suất tinh bột & thâm canh Phú Yên
Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu tuyển chọn giống sắn năng suất tinh bột cao và kỹ thuật thâm canh. Ứng dụng tại Phú Yên, tăng hiệu quả canh tác.
Đại học Nông Lâm Huế
Khoa học cây trồng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tuyển chọn giống sắn năng suất cao cho Phú Yên
Phú Yên sở hữu tiềm năng lớn cho phát triển cây sắn. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa năng suất đòi hỏi lựa chọn giống sắn phù hợp. Nghiên cứu tập trung tuyển chọn các giống sắn có khả năng thích ứng tốt với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu đặc trưng của tỉnh. Mục tiêu chính là tìm kiếm những giống sắn cho năng suất cao, hàm lượng tinh bột lớn, đồng thời kháng chịu tốt các loại sâu bệnh hại và điều kiện bất lợi. Việc khảo nghiệm và đánh giá trên diện rộng giúp xác định các giống sắn ưu việt nhất. Kết quả này mang lại lợi ích thiết thực cho nông dân, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế từ cây sắn. Phát triển các giống sắn năng suất cao là nền tảng vững chắc cho ngành công nghiệp sắn địa phương. Chương trình này giúp định hướng chiến lược phát triển giống sắn bền vững.
1.1. Tiêu chí chọn giống sắn phù hợp thổ nhưỡng Phú Yên
Việc lựa chọn giống sắn cần dựa trên nhiều tiêu chí khoa học. Khả năng cho năng suất củ tươi cao là yếu tố hàng đầu. Hàm lượng tinh bột trong củ phải đạt mức mong muốn, đảm bảo hiệu quả chế biến. Giống sắn cần có khả năng chống chịu sâu bệnh hại tốt, giảm thiểu chi phí và rủi ro sản xuất. Đặc biệt, ở Phú Yên, các giống sắn chịu hạn là ưu tiên. Giống sắn phải thích ứng với điều kiện đất đai, khí hậu cụ thể từng vùng. Thời gian sinh trưởng phù hợp với lịch thời vụ địa phương cũng là một điểm quan trọng. Khảo nghiệm giống sắn trên nhiều địa điểm, điều kiện khác nhau cung cấp dữ liệu chính xác. Dữ liệu này giúp đánh giá toàn diện tiềm năng của từng giống sắn. Việc chọn lọc giống sắn phù hợp góp phần vào sự thành công của thâm canh cây sắn.
1.2. Giới thiệu giống sắn KM419 ưu việt và tiềm năng
Giống sắn KM419 được đánh giá cao về năng suất và chất lượng. Giống này thể hiện khả năng thích nghi rộng rãi với nhiều loại đất. Năng suất củ tươi của KM419 thường vượt trội so với các giống truyền thống. Hàm lượng tinh bột trong củ đạt mức cao, đáp ứng yêu cầu của các nhà máy chế biến. KM419 cũng thể hiện khả năng kháng bệnh tương đối tốt. Đặc biệt, giống này có khả năng chịu hạn, phù hợp với các vùng đất khô hạn của Phú Yên. Việc đưa giống sắn KM419 vào sản xuất đại trà mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Giống sắn này đang được khuyến khích áp dụng trong các mô hình thâm canh. Nông dân có thể tin tưởng vào tiềm năng năng suất của KM419. Phát triển giống sắn KM419 là bước tiến quan trọng trong canh tác sắn tại địa phương.
1.3. Khảo nghiệm và bảo tồn nguồn gen giống sắn gốc
Công tác khảo nghiệm giống sắn được thực hiện kỹ lưỡng. Các giống sắn tiềm năng được trồng thử nghiệm trên các điều kiện khác nhau. Dữ liệu về sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng được thu thập. Việc này giúp xác định chính xác hiệu quả của từng giống. Bảo tồn nguồn gen giống sắn gốc là nhiệm vụ quan trọng. Việc này đảm bảo tính đa dạng di truyền và cung cấp vật liệu cho công tác lai tạo. Các giống sắn quý được lưu giữ và nhân giống cẩn thận. Ngân hàng gen sắn đóng vai trò then chốt trong phát triển nông nghiệp. Hoạt động này giúp duy trì các giống sắn có khả năng kháng bệnh, chịu hạn. Bảo tồn nguồn gen là yếu tố sống còn để phát triển các giống sắn năng suất cao trong tương lai. Nghiên cứu tuyển chọn giống sắn tiếp tục tìm kiếm những đột phá mới.
II.Kỹ thuật thâm canh sắn tại Phú Yên để tối ưu năng suất
Thâm canh cây sắn là chìa khóa để đạt năng suất cao và ổn định. Tại Phú Yên, việc áp dụng các kỹ thuật thâm canh tiên tiến là vô cùng cần thiết. Điều này bao gồm chuẩn bị đất kỹ lưỡng, chọn mật độ trồng sắn tối ưu, và quản lý dinh dưỡng hiệu quả. Kỹ thuật trồng sắn Phú Yên phải tính đến đặc điểm khí hậu và đất đai địa phương. Việc kiểm soát sâu bệnh hại sắn kịp thời cũng đóng vai trò quan trọng. Nâng cao kỹ thuật thâm canh giúp tăng cường khả năng chống chịu của cây sắn. Nông dân cần được hướng dẫn cụ thể về quy trình thâm canh tổng hợp. Quy trình này bao gồm các bước từ làm đất, bón phân đến tưới tiêu và thu hoạch. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa năng suất củ và hàm lượng tinh bột. Thâm canh sắn bền vững còn giúp bảo vệ tài nguyên đất đai. Việc này đảm bảo sản xuất ổn định lâu dài.
2.1. Chuẩn bị đất và làm đất đúng kỹ thuật thâm canh
Chuẩn bị đất là bước đầu tiên trong kỹ thuật trồng sắn. Đất cần được cày bừa kỹ, loại bỏ cỏ dại và tàn dư thực vật. Độ tơi xốp của đất ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của củ sắn. Đất cần được lên luống phù hợp, đảm bảo thoát nước tốt. Điều này đặc biệt quan trọng ở những vùng có mưa lớn. Đất giàu hữu cơ sẽ giúp cây sắn sinh trưởng mạnh mẽ. Cần kiểm tra độ pH đất để điều chỉnh nếu cần thiết. Bổ sung vôi hoặc các chất cải tạo đất có thể cần thiết. Việc làm đất đúng kỹ thuật tạo môi trường tốt cho bộ rễ phát triển. Điều này cũng giúp cây sắn hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả hơn. Chuẩn bị đất tốt là nền tảng cho năng suất cao trong thâm canh cây sắn.
2.2. Kiểm soát dịch hại và bệnh hại sắn hiệu quả
Kiểm soát sâu bệnh hại sắn là yếu tố quyết định năng suất. Cần thường xuyên thăm đồng để phát hiện sớm các dấu hiệu dịch bệnh. Các bệnh phổ biến trên cây sắn bao gồm bệnh khảm lá sắn, bệnh thối củ. Sâu hại như rệp sáp, nhện đỏ cần được quản lý chặt chẽ. Áp dụng biện pháp phòng trừ tổng hợp (IPM) là giải pháp bền vững. Biện pháp này bao gồm sử dụng giống kháng bệnh, luân canh cây trồng. Việc dùng thuốc bảo vệ thực vật cần tuân thủ nguyên tắc 4 đúng. Hạn chế sử dụng hóa chất để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Phát hiện và xử lý sớm giúp ngăn chặn lây lan dịch bệnh. Việc này giúp giảm thiểu thiệt hại, bảo toàn năng suất cây sắn. Quản lý dịch hại hiệu quả là một phần không thể thiếu của kỹ thuật thâm canh cây sắn.
2.3. Quy trình thâm canh tổng hợp cho sắn ở Phú Yên
Quy trình thâm canh tổng hợp bao gồm nhiều khâu chặt chẽ. Bắt đầu từ việc chọn giống sắn năng suất cao và phù hợp. Chuẩn bị đất kỹ lưỡng, đảm bảo độ tơi xốp và thoát nước. Trồng sắn với mật độ trồng sắn tối ưu để tối đa hóa ánh sáng và dinh dưỡng. Áp dụng chế độ bón phân cân đối theo từng giai đoạn phát triển. Cần tưới tiêu cho sắn thâm canh hợp lý, đặc biệt trong mùa khô. Kiểm soát cỏ dại và sâu bệnh hại sắn một cách chủ động. Nông dân cần được đào tạo về các kỹ thuật này. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp giúp tăng năng suất vượt trội. Quy trình này giúp cây sắn phát triển khỏe mạnh, đạt chất lượng cao. Thâm canh tổng hợp là giải pháp bền vững cho ngành sắn tại Phú Yên.
III.Quản lý dinh dưỡng và phân bón hiệu quả cho cây sắn
Quản lý dinh dưỡng là một trong những yếu tố quan trọng nhất trong thâm canh cây sắn. Việc cung cấp đủ và đúng loại phân bón giúp cây sắn phát triển khỏe mạnh, cho năng suất cao. Nghiên cứu đã xác định các công thức phân bón tối ưu, phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng của cây sắn và điều kiện đất đai tại Phú Yên. Các loại phân bón như NPK, phân chuồng, phân hữu cơ được kết hợp một cách khoa học. Việc phân tích đất trước khi bón phân giúp xác định chính xác nhu cầu dinh dưỡng. Điều này tránh lãng phí và đảm bảo hiệu quả tối đa. Chế độ bón phân cân đối không chỉ tăng năng suất mà còn cải thiện chất lượng tinh bột. Nó cũng giúp cây sắn tăng cường khả năng chống chịu sâu bệnh và điều kiện bất lợi. Quản lý dinh dưỡng cho sắn hiệu quả là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu năng suất cao.
3.1. Xác định nhu cầu dinh dưỡng của sắn theo giai đoạn
Cây sắn có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau qua từng giai đoạn sinh trưởng. Giai đoạn đầu, cây cần nhiều lân để phát triển bộ rễ. Giai đoạn thân lá phát triển mạnh, nhu cầu về đạm tăng cao. Kali là yếu tố quan trọng cho sự hình thành và tích lũy tinh bột trong củ. Ngoài ra, các nguyên tố vi lượng như Bo, Kẽm cũng cần thiết. Phân tích đất giúp đánh giá hàm lượng dinh dưỡng hiện có. Từ đó, xác định lượng phân bón cần bổ sung một cách chính xác. Việc cung cấp dinh dưỡng đúng lúc, đúng liều lượng là rất quan trọng. Điều này giúp cây sắn hấp thụ tối đa chất dinh dưỡng. Nhu cầu dinh dưỡng còn phụ thuộc vào giống sắn và điều kiện canh tác cụ thể. Nắm rõ nhu cầu dinh dưỡng là cơ sở cho việc lập kế hoạch bón phân cho cây sắn hiệu quả.
3.2. Công thức phân bón tối ưu cho sắn tại Phú Yên
Công thức phân bón cho cây sắn tại Phú Yên đã được nghiên cứu kỹ lưỡng. Công thức này bao gồm sự kết hợp giữa phân vô cơ và phân hữu cơ. Phân NPK được sử dụng làm phân bón nền và bón thúc. Lượng đạm, lân, kali được điều chỉnh theo từng loại đất và giống sắn. Phân hữu cơ hoặc phân chuồng được khuyến khích sử dụng để cải tạo đất. Chúng giúp tăng độ phì nhiêu và khả năng giữ nước của đất. Thời điểm bón phân cũng rất quan trọng, thường chia thành 2-3 lần. Lần 1 bón lót, lần 2 bón thúc khi cây con phát triển, lần 3 khi củ bắt đầu hình thành. Việc bón phân cho cây sắn đúng công thức giúp cây phát triển tối ưu. Nó cũng giúp tăng cường sức đề kháng và năng suất. Tuân thủ công thức phân bón tối ưu góp phần vào thành công của thâm canh cây sắn.
3.3. Bón phân kết hợp với quản lý đất và tưới tiêu hợp lý
Bón phân hiệu quả cần đi đôi với quản lý đất và tưới tiêu hợp lý. Đất có cấu trúc tốt, tơi xốp sẽ giúp phân bón phát huy tác dụng tối đa. Cải tạo đất bằng cách bón phân hữu cơ định kỳ. Việc này giúp tăng cường vi sinh vật có lợi trong đất. Tưới tiêu cho sắn thâm canh đúng cách cũng rất quan trọng. Sắn cần đủ nước, đặc biệt vào các giai đoạn sinh trưởng quan trọng. Tuy nhiên, sắn không chịu được ngập úng. Hệ thống thoát nước tốt là cần thiết để tránh thối củ. Trong mùa khô, tưới bổ sung giúp cây sắn vượt qua hạn hán. Kết hợp bón phân với xới xáo, làm cỏ giúp tăng hiệu quả. Sự phối hợp giữa các biện pháp này tạo nên hệ thống quản lý dinh dưỡng toàn diện. Điều này đảm bảo cây sắn đạt năng suất cao nhất, chất lượng tốt nhất.
IV.Mật độ trồng và thời vụ sắn tối ưu tại Phú Yên
Xác định mật độ trồng sắn tối ưu và thời vụ phù hợp là hai yếu tố then chốt. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh tế của cây sắn. Mật độ trồng quá dày sẽ dẫn đến cạnh tranh ánh sáng, dinh dưỡng. Ngược lại, mật độ quá thưa sẽ không tận dụng hết diện tích đất. Thời vụ trồng sắn cần được lựa chọn cẩn thận, dựa trên đặc điểm khí hậu Phú Yên. Điều này bao gồm yếu tố mưa, nhiệt độ và độ ẩm. Nghiên cứu đã đưa ra các khuyến nghị cụ thể về mật độ và thời vụ. Việc tuân thủ các khuyến nghị này giúp cây sắn phát triển tốt nhất. Nó cũng giúp giảm thiểu rủi ro từ sâu bệnh hại và thời tiết bất lợi. Tối ưu hóa mật độ và thời vụ là bước quan trọng trong kỹ thuật trồng sắn Phú Yên, góp phần vào thành công của các mô hình thâm canh.
4.1. Mật độ trồng sắn ảnh hưởng năng suất và chất lượng
Mật độ trồng sắn tối ưu là yếu tố quyết định năng suất cuối cùng. Mật độ hợp lý giúp cây sắn hấp thụ đủ ánh sáng và dinh dưỡng. Cây sắn có đủ không gian để phát triển bộ rễ và củ. Mật độ quá dày dẫn đến cạnh tranh gay gắt giữa các cây. Cây sẽ vươn cao, thân nhỏ, củ kém phát triển. Mật độ quá thưa làm lãng phí đất và giảm năng suất trên đơn vị diện tích. Nghiên cứu đã xác định mật độ trồng sắn phù hợp cho từng giống. Khoảng cách hàng và khoảng cách cây cần được tuân thủ. Mật độ ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát cỏ dại và sâu bệnh. Mật độ tối ưu giúp tối đa hóa sản lượng củ và hàm lượng tinh bột. Điều chỉnh mật độ trồng sắn là một phần quan trọng của kỹ thuật trồng sắn Phú Yên.
4.2. Lựa chọn thời vụ trồng sắn phù hợp khí hậu Phú Yên
Thời vụ trồng sắn đóng vai trò quan trọng đối với sự sinh trưởng. Khí hậu Phú Yên có hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô. Thời điểm trồng sắn cần tránh các đợt nắng hạn gay gắt hoặc mưa lũ kéo dài. Trồng vào đầu mùa mưa giúp cây sắn có đủ nước để phát triển ban đầu. Điều này cũng giúp cây sắn vượt qua giai đoạn khô hạn sau này. Tránh trồng sắn vào cuối mùa khô khi đất quá khô cằn. Thời vụ hợp lý giúp cây sắn có điều kiện tốt nhất để ra hoa, kết củ. Việc này giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh và sâu hại. Lựa chọn thời vụ trồng sắn phù hợp là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo cây sắn phát triển tối ưu và đạt năng suất cao. Nông dân cần nắm vững lịch thời vụ địa phương để đưa ra quyết định đúng đắn.
4.3. Xác định thời điểm thu hoạch sắn hợp lý
Thời điểm thu hoạch sắn ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng. Thu hoạch quá sớm, củ sắn chưa đạt kích thước và hàm lượng tinh bột tối đa. Thu hoạch quá muộn, củ có thể bị già, xơ, giảm chất lượng tinh bột. Củ sắn để lâu trong đất cũng dễ bị sâu bệnh tấn công. Thời điểm thu hoạch thường dao động từ 8-12 tháng sau khi trồng. Điều này tùy thuộc vào giống sắn và mục đích sử dụng. Nông dân cần quan sát các dấu hiệu sinh lý của cây sắn. Lá bắt đầu rụng, thân chuyển sang màu vàng là những dấu hiệu nhận biết. Xác định đúng thời điểm thu hoạch sắn giúp tối đa hóa lợi nhuận. Điều này đảm bảo chất lượng củ sắn phục vụ cho chế biến. Thời điểm thu hoạch sắn hợp lý là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong kỹ thuật trồng sắn Phú Yên.
V.Phát triển bền vững sắn Kháng bệnh chịu hạn tại PY
Phát triển bền vững cây sắn tại Phú Yên đối mặt với nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu gây ra hạn hán và gia tăng dịch bệnh. Do đó, việc tập trung vào giống sắn kháng bệnh và các giống sắn chịu hạn là vô cùng cấp thiết. Nghiên cứu và lai tạo các giống mới có khả năng chống chịu tốt hơn là hướng đi chiến lược. Bên cạnh đó, các giải pháp canh tác thích ứng cũng cần được áp dụng. Điều này bao gồm tưới tiêu cho sắn thâm canh hiệu quả và quản lý đất bền vững. Phát triển giống sắn kháng bệnh giúp giảm sự phụ thuộc vào hóa chất bảo vệ thực vật. Việc này góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Các giống sắn chịu hạn giúp đảm bảo sản xuất ổn định trong điều kiện biến đổi khí hậu. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống sản xuất sắn kiên cường và bền vững. Việc này mang lại lợi ích lâu dài cho nông dân và ngành nông nghiệp Phú Yên.
5.1. Tầm quan trọng của giống sắn kháng bệnh trong sản xuất
Giống sắn kháng bệnh đóng vai trò quan trọng trong sản xuất bền vững. Bệnh hại có thể gây thiệt hại nặng nề, làm giảm năng suất đáng kể. Sử dụng giống sắn kháng bệnh giúp giảm chi phí phòng trừ. Nông dân ít phải dùng thuốc bảo vệ thực vật hơn. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Nó cũng đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Giống sắn kháng bệnh giúp cây khỏe mạnh hơn, phát triển ổn định. Khả năng chống chịu bệnh tật là một đặc tính di truyền quý giá. Việc phát triển và ứng dụng giống sắn kháng bệnh là ưu tiên hàng đầu. Nó góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và an ninh lương thực. Các chương trình nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các giống sắn mới có khả năng kháng bệnh cao.
5.2. Giải pháp đối phó hạn hán cho cây sắn ở Phú Yên
Phú Yên thường xuyên đối mặt với các đợt hạn hán kéo dài. Các giống sắn chịu hạn là giải pháp hiệu quả để duy trì sản xuất. Việc lựa chọn các giống có khả năng chống chịu khô hạn tốt là cần thiết. Ngoài ra, áp dụng các biện pháp tưới tiêu cho sắn thâm canh hợp lý. Sử dụng hệ thống tưới tiết kiệm nước như tưới nhỏ giọt. Che phủ đất bằng rơm rạ hoặc màng phủ nông nghiệp. Điều này giúp giữ ẩm cho đất, giảm bốc hơi nước. Quản lý đất bằng cách tăng cường chất hữu cơ. Đất giàu hữu cơ có khả năng giữ nước tốt hơn. Các giải pháp này giúp cây sắn vượt qua giai đoạn khô hạn. Đảm bảo năng suất ổn định ngay cả trong điều kiện thời tiết bất lợi. Đối phó hạn hán là một phần quan trọng của kỹ thuật trồng sắn Phú Yên.
5.3. Hướng phát triển sắn bền vững tại tỉnh Phú Yên
Phát triển sắn bền vững tại Phú Yên cần một chiến lược toàn diện. Việc này bao gồm tiếp tục nghiên cứu và tuyển chọn giống sắn năng suất cao. Đặc biệt là các giống sắn kháng bệnh và các giống sắn chịu hạn. Áp dụng đồng bộ các kỹ thuật thâm canh cây sắn tiên tiến. Từ làm đất, bón phân đến kiểm soát sâu bệnh hại sắn. Nâng cao năng lực cho nông dân thông qua các chương trình khuyến nông. Khuyến khích sử dụng phân bón hữu cơ và các biện pháp sinh học. Phát triển chuỗi giá trị sắn, tăng cường liên kết giữa nông dân và doanh nghiệp. Đầu tư vào công nghệ chế biến sắn hiện đại để nâng cao giá trị sản phẩm. Hướng đi này giúp ngành sắn Phú Yên phát triển ổn định, hiệu quả. Nó cũng góp phần bảo vệ môi trường và cải thiện đời sống nông dân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN THỊ TRÚC MAI NGHIÊN CỨU TUYỂN CHỌN GIỐNG SẮN NĂNG SUẤT TINH BỘT CAO VÀ KỸ THUẬT THÂM CANH TẠI TỈNH PHÚ YÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP HUẾ 2017 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN THỊ TRÚC MAI NGHIÊN CỨU TUYỂN CHỌN GIỐNG SẮN NĂNG SUẤT TINH BỘT CAO VÀ KỸ THUẬT THÂM CANH TẠI TỈNH PHÚ YÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC CÂY TRỒNG MÃ SỐ: 62.10 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. NGUYỄN MINH HIẾU TS. HOÀNG KIM HUẾ 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc hoàn thành luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc.
Nếu có gì sai sót, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm. Huế, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Trúc Mai ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng biết ơn PGS. Nguyễn Minh Hiếu và TS. Hoàng Kim những người thầy hướng dẫn khoa học đã luôn tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Đào tạo, Đại học Huế; Lãnh đạo Trường Đại học Nông Lâm Huế, Phòng Đào tạo Sau Đại học cùng các thầy, cô giáo Trường Đại học Nông Lâm Huế, Khoa Nông học đã nhiệt tình giảng dạy, hướng dẫn và mọi điều kiện thuận lợi nhất giúp cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin trân trọng cám ơn Ủy ban Nhân dân tỉnh Phú Yên, Sở Khoa học và Công nghệ Phú Yên, Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Phú Yên; Uỷ ban Nhân dân huyện Đồng Xuân, Phòng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Đồng Xuân, Uỷ ban Nhân dân huyện Sông Hinh, Phòng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn huyện Sông Hinh, Trung tâm Khuyến nông tỉnh Phú Yên, Trung tâm Giống và Kỹ thuật Cây trồng tỉnh Phú Yên, Chi Cục Trồng trọt và Bảo vệ Thực vật tỉnh Phú Yên, Nhà máy sản xuất chế biến tinh bột sắn Đồng Xuân, Công ty cổ phần tinh bột sắn Phú Yên (FOCOCEV), lãnh đạo và nhân dân xã Xuân Sơn Nam, xã Đức Bình Đông; đặc biệt là những cán bộ kỹ thuật tham gia đề tài, các cán bộ nông vụ vùng nguyên liệu của hai nhà máy sắn, các hộ nông dân trực tiếp thực hiện thí nghiệm và mô hình trình diễn đã tạo điều kiện thuận lợi giúp chúng tôi hoàn thành tốt đề tài này. Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học và bạn bè đồng nghiệp đã luôn giúp đỡ, động viên và đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi thực hiện hoàn thành đề tài nghiên cứu luận án. Tôi vô cùng biết ơn gia đình, cha mẹ đã sinh thành, chịu nhiều vất vả để nuôi dưỡng tôi nên người; Xin cảm ơn anh chị và các cháu yêu thương đã tạo mọi điều kiện và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Xin trân trọng cảm ơn! Huế, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Trúc Mai iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.ii DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT.ii DANH MỤC CÁC BẢNG.ii DANH MỤC CÁC HÌNH.ii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu đề tài.
Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học.
Ý nghĩa thực tiễn. Đóng góp mới của đề tài. 2 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Sắn là cây trồng tiềm năng của thế kỷ 21. Sắn là cây xuất khẩu triển vọng ở Việt Nam. Giống sắn là nền tảng khoa học của thâm canh. Phân bón, mật độ, thời điểm thu hoạch là căn bản thâm canh sắn.
CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Sắn Phú Yên là vùng sắn chính ở duyên hải Nam Trung Bộ. Hiện trạng sản xuất sắn ở huyện Đồng Xuân. Hiện trạng sản xuất sắn ở huyện Sông Hinh.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CHỌN GIỐNG VÀ KỸ THUẬT THÂM CANH SẮN. Kết quả nghiên cứu về chọn giống sắn trên Thế giới và Việt Nam. Kết quả nghiên cứu về kỹ thuật thâm canh sắn.2 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Quy trình kỹ thuật. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu.
ĐIỀU KIỆN NGHIÊN CỨU.2 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. KẾT QUẢ TUYỂN CHỌN GIỐNG SẮN. Kết quả khảo nghiệm cơ bản. Kết quả khảo nghiệm sản xuất.
Bảo tồn giống gốc và nhân giống sắn KM419. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU KỸ THUẬT THÂM CANH RẢI VỤ SẮN. Xác định công thức phân bón thích hợp cho giống sắn KM419. Xác định mật độ trồng thích hợp cho sắn.
Xác định thời vụ trồng và thời điểm thu hoạch sắn hợp lý. KẾT QUẢ XÂY DỰNG MÔ HÌNH VÀ QUY TRÌNH THÂM CANH.2 CHƯƠNG 4 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.2 TÀI LIỆU THAM KHẢO.2 v DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACIAR The Australian Centre for International Agricultural Research Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Quốc tế Australia. CB Cơ bản CIAT Centro Internacional de Agriculture Tropical Trung tâm Quốc tế Nông nghiệp Nhiệt đới CMD Cassava Mosaic Virus - Bệnh virus khảm lá sắn Cs Cộng sự ĐX Đồng Xuân ĐV Đơn vị FAO Food and Agriculture Organization Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp của Liên Hiệp Quốc FAOSTAT Food and Agriculture Organization Statiscal Số liệu Thống kê của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp FPR Farmer Participatory Research Nghiên cứu có sự tham gia của nông dân GCP21 The Global Cassava Partnership for the 21st Century Hợp tác toàn cầu về sắn trong thế kỷ 21 IAEA International Atomic Energy Agency Cơ quan Năng lượng nguyên tử Quốc tế IITA The International Insitute of Tropical Agriculture Viện Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế JICA The Japan International Cooperation Agency Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản SH Sông Hinh SX Sản xuất TST Tháng sau trồng TTTA Thai Tapioca Trade Association Hiệp hội thương mại tinh bột sắn Thái Lan vi VEDAN Công ty cổ phần hữu hạn Vedan Việt Nam vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Một số cây trồng chính trên Thế giới và Việt Nam, năm 2014.
Sắn Thế giới, Châu Phi, Châu Á, Châu Mỹ và mười nước dẫn đầu sản lượng sắn năm 2014. Diện tích, năng suất, sản lượng sắn thế giới, châu Phi, Châu Á, châu Mỹ và Việt Nam (1975-2014). Khái quát thị trường buôn bán sắn toàn cầu 2013-2015. Dự báo tình hình sản xuất và tiêu thụ sắn toàn cầu đến năm 2020 và tốc độ tăng hàng năm của sự tiêu thụ sản phẩm sắn, 1993 – 2020.
Diện tích năng suất sản lượng 4 cây lương thực chính Việt Nam. Sản lượng sắn theo vùng của Việt Nam, giai đoạn 2000-2015. Diện tích sắn theo vùng của Việt Nam 1995-2015. Diện tích sắn Phú Yên trong vùng sắn Duyên hải Nam Trung Bộ.
Sản lượng sắn của tỉnh Phú Yên trong vùng sắn Duyên hải Nam Trung bộ. Diện tích sắn tỉnh Phú Yên phân theo huyện năm 2000-2016. Sản lượng sắn tỉnh Phú Yên phân theo huyện năm 2000-2016. Tổng hợp diện tích các loại đất huyện Đồng Xuân.
Cơ cấu giống sắn và khả năng ra hoa đậu quả giống sắn tại Đồng Xuân. Chi phí đầu tư và hiệu quả kinh tế trên 01 ha sắn ở Đồng Xuân. Nguồn gốc và đặc tính chính của các giống sắn phổ biến ở Việt Nam. Nguồn gốc cha mẹ, nơi và năm nhập giống sắn khảo nghiệm.
Nhiệt độ, số giờ nắng, lượng mưa và độ ẩm trung bình trong thời gian thực hiện thí nghiệm. Tỷ lệ, thời gian mọc mầm và sức sinh trưởng ở vụ Hè. Tỷ lệ, thời gian mọc mầm và sức sinh trưởng ở vụ Xuân. Đặc trưng hình thái thân lá của các giống sắn khảo nghiệm.
Chiều cao cây của các giống sắn khảo nghiệm. Chiều cao phân cành và mức độ ra hoa đậu quả của các giống sắn. Số thân trên gốc của các giống sắn khảo nghiệm. Đặc trưng hình thái củ của các giống sắn thí nghiệm.
Tỷ lệ sâu bệnh hại và khả năng chống chịu đổ ngã. Năng suất của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Đồng Xuân ở vụ Hè. Năng suất của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Sông Hinh ở vụ Hè. Năng suất của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Đồng Xuân ở vụ Xuân.
Năng suất của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Sông Hinh ở vụ Xuân. Các chỉ tiêu về hình thái và năng suất của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Đồng Xuân ở vụ Hè. Các chỉ tiêu về hình thái và năng suất của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Sông Hinh ở vụ Hè. Các chỉ tiêu về hình thái và năng suất của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Đồng Xuân ở vụ Xuân.
Các chỉ tiêu về hình thái và năng suất của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Sông Hinh ở vụ Xuân. Năng suất giống tuyển chọn (KM419) so với đối chứng (KM94). Tỷ lệ chống chịu sâu bệnh và thời gian sinh trưởng tối ưu. Bảng đối chiếu bản tả kỹ thuật DUS sắn KM419 ở Phú Yên và giống gốc.
Năng suất củ tươi của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Đồng Xuân và huyện Sông Hinh ở vụ Hè và vụ Xuân. Năng suất tinh bột của các giống sắn thí nghiệm tại huyện Đồng Xuân và huyện Sông Hinh ở vụ Hè và vụ Xuân. Ảnh hưởng các công thức phân bón đến chỉ tiêu hình thái và năng suất của giống sắn KM419 tại huyện Sông Hinh ở vụ Xuân. Ảnh hưởng các công thức phân bón đến năng suất và hiệu quả kinh tế của giống sắn KM419 tại huyện Sông Hinh ở vụ Xuân.
Ảnh hưởng các công thức phân bón đến các chỉ tiêu hình thái và năng suất của giống sắn KM419 tại huyện Đồng Xuân ở vụ Xuân. Ảnh hưởng các công thức phân bón đến năng suất và hiệu quả kinh tế của giống sắn KM419 tại huyện Đồng Xuân ở vụ Xuân. Ảnh hưởng các công thức phân bón đến các chỉ tiêu hình thái và năng suất của giống sắn KM419 tại huyện Sông Hinh ở vụ Hè. Ảnh hưởng các công thức bón đến năng suất và hiệu quả kinh tế của giống sắn KM419 tại huyện Sông Hinh ở vụ Hè.
Ảnh hưởng các công thức bón đến các chỉ tiêu hình thái và năng suất của giống sắn KM419 tại huyện Đồng Xuân ở vụ Hè.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tuyển chọn giống sắn năng suất cao & thâm canh tại Phú Yên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu tuyển chọn giống sắn năng suất tinh bột cao và kỹ thuật thâm canh. Ứng dụng tại Phú Yên, tăng hiệu quả canh tác.
Luận án "Tuyển chọn giống sắn năng suất cao & thâm canh tại Phú Yên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Nông Lâm Huế. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tuyển chọn giống sắn năng suất cao & thâm canh tại Phú Yên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tuyển chọn giống sắn năng suất cao & thâm canh tại Phú Yên" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.
Luận án "Tuyển chọn giống sắn năng suất cao & thâm canh tại Phú Yên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tuyển chọn giống sắn năng suất cao & thâm canh tại Phú Yên" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tuyển chọn giống sắn năng suất cao & thâm canh tại Phú Yên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.