Nghiên cứu sinh trưởng phát triển và biện pháp kỹ thuật cho giống sắn mới tại miền núi phía Bắc - Hoàng Kim Diệu
Nghiên cứu tiến sĩ về sinh trưởng, phát triển và biện pháp kỹ thuật chính cho giống sắn mới tại một số tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam.
Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu giống sắn mới thích nghi miền núi phía Bắc
Nghiên cứu này tập trung vào giống sắn mới HL2004-28. Mục tiêu chính là đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển của giống. Phạm vi thực hiện tại các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam. Các khu vực cụ thể bao gồm Thái Nguyên, Tuyên Quang, Phú Thọ và Yên Bái. Giống sắn mới được kỳ vọng mang lại năng suất cao. Nó cũng cần có khả năng thích nghi tốt với điều kiện thổ nhưỡng miền núi đặc thù. Nghiên cứu góp phần phát triển bền vững cây sắn tại khu vực này. Việc này rất quan trọng để cải thiện đời sống nông dân. Giúp tăng cường an ninh lương thực. Nghiên cứu xác định các đặc điểm nông học chính của giống. Nó cũng đánh giá tiềm năng trở thành giống sắn cao sản. Giống cần thể hiện khả năng chống chịu tốt. Đặc biệt là với các điều kiện khắc nghiệt của khí hậu miền núi. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng quy trình kỹ thuật canh tác sắn phù hợp.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu giống sắn HL2004 28
Luận án tập trung đánh giá toàn diện giống sắn HL2004-28. Mục tiêu là xác định đặc tính sinh trưởng, phát triển. Nghiên cứu được triển khai ở các tỉnh miền núi phía Bắc. Cụ thể tại Thái Nguyên, Tuyên Quang, Phú Thọ, Yên Bái. Giống sắn này cần thích nghi tốt với thổ nhưỡng miền núi. Phạm vi nghiên cứu rộng nhằm thu thập dữ liệu đa dạng. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả.
1.2. Đánh giá khả năng thích nghi khí hậu thổ nhưỡng
Khả năng thích nghi khí hậu là yếu tố then chốt. Vùng miền núi thường có điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Giống sắn mới cần có khả năng chịu hạn tốt. Nghiên cứu đánh giá phản ứng của giống với nhiệt độ và lượng mưa. Phân tích sự phù hợp với đặc điểm thổ nhưỡng miền núi. Các loại đất dốc, bạc màu cần giống sắn chịu hạn. Thích nghi khí hậu tốt đảm bảo năng suất sắn ổn định. Điều này rất quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
1.3. Đặc điểm nông học tiềm năng giống sắn chịu hạn
Các đặc điểm nông học được theo dõi chi tiết. Chiều cao cây, số cành, diện tích lá là các chỉ tiêu quan trọng. Thời gian ra hoa, đậu quả cũng được ghi nhận. Giống sắn chịu hạn có vai trò lớn trong nông nghiệp. Nghiên cứu tìm hiểu cơ chế chịu hạn của giống mới. Đánh giá tiềm năng trở thành giống sắn cao sản. Giống cần thể hiện sức sống mạnh mẽ. Nó cũng cần có khả năng phục hồi nhanh sau khô hạn. Điều này giúp đảm bảo năng suất sắn.
II.Đánh giá sinh trưởng năng suất giống sắn cao sản
Nghiên cứu tiến hành phân tích sâu các giai đoạn sinh trưởng, phát triển của giống sắn HL2004-28. Các chỉ tiêu về sinh khối, chiều cao cây, đường kính thân được theo dõi định kỳ. Kết quả cho thấy năng suất sắn tươi và hàm lượng tinh bột sắn đạt mức cao. Đây là yếu tố quan trọng quyết định giá trị thương phẩm. Phẩm chất tinh bột sắn được đánh giá chi tiết, đảm bảo yêu cầu thị trường. Giống sắn mới thể hiện tiềm năng vượt trội. Năng suất sắn của HL2004-28 được so sánh với các giống sắn hiện hành. Sự khác biệt rõ ràng về năng suất và khả năng kháng bệnh là điểm mạnh. Điều này củng cố vai trò của giống mới trong việc tăng thu nhập cho nông dân. Giúp họ chuyển đổi sang giống sắn cao sản hiệu quả hơn. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tiềm năng của giống mới.
2.1. Phân tích các giai đoạn sinh trưởng phát triển chính
Nghiên cứu phân tích sâu các giai đoạn sinh trưởng sắn. Giai đoạn nảy mầm, phát triển thân lá được theo dõi chặt chẽ. Giai đoạn hình thành củ và tích lũy tinh bột rất quan trọng. Mức độ tăng trưởng chiều cao cây, đường kính thân được ghi nhận. Số lượng và kích thước lá cũng là chỉ tiêu quan trọng. Sự phát triển bộ rễ củ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sắn. Nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về chu trình sống của sắn. Các thông số này là cơ sở để đưa ra kỹ thuật canh tác sắn phù hợp.
2.2. Kết quả năng suất sắn và phẩm chất tinh bột sắn
Năng suất sắn tươi được đo lường tại các điểm thí nghiệm. Hàm lượng tinh bột sắn được phân tích trong phòng thí nghiệm. Phẩm chất tinh bột sắn quyết định giá trị thương phẩm. Nghiên cứu so sánh năng suất và chất lượng giữa các lô. Kết quả cho thấy tiềm năng của giống sắn cao sản HL2004-28. Các chỉ số này vượt trội so với giống sắn cũ. Đặc biệt, tỷ lệ tinh bột cao là điểm nhấn của giống mới. Điều này mang lại giá trị kinh tế lớn cho người trồng sắn.
2.3. So sánh năng suất với giống sắn hiện hành
Sự so sánh năng suất sắn là rất cần thiết. Giống HL2004-28 được trồng đối chứng với các giống sắn hiện hành. Kết quả cho thấy ưu thế vượt trội của giống mới. Năng suất sắn của HL2004-28 cao hơn đáng kể. Giống mới cũng có khả năng kháng bệnh tốt hơn. Điều này giảm thiểu rủi ro cho nông dân. Sự khác biệt về năng suất củng cố vai trò của giống mới. Nó thúc đẩy việc chuyển đổi sang giống sắn cao sản. Giúp tăng thu nhập cho bà con nông dân miền núi. Giảm tác động của biến đổi khí hậu.
III.Kỹ thuật canh tác sắn tối ưu tại vùng miền núi
Nghiên cứu xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác sắn tối ưu cho giống HL2004-28. Thời vụ trồng và thời điểm thu hoạch sắn được xác định cụ thể. Điều này giúp tối đa hóa năng suất và phẩm chất tinh bột sắn. Các thí nghiệm về mật độ và khoảng cách trồng sắn cũng được thực hiện. Mục tiêu là tìm ra mật độ phù hợp nhất, đảm bảo cây sắn phát triển cân đối. Ngoài ra, các giải pháp chống xói mòn đất được đề xuất. Biện pháp trồng xen canh với các loại cây họ đậu cũng được thử nghiệm. Điều này không chỉ giúp bảo vệ đất mà còn tăng thêm thu nhập cho nông dân. Kỹ thuật canh tác sắn tổng hợp này góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững. Nó cũng giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu và duy trì năng suất sắn lâu dài.
3.1. Xác định thời vụ trồng và thời điểm thu hoạch phù hợp
Thời vụ trồng sắn ảnh hưởng lớn đến sinh trưởng. Nghiên cứu xác định thời điểm gieo trồng tối ưu. Các thí nghiệm được tiến hành ở nhiều thời vụ khác nhau. Thời điểm thu hoạch sắn cũng rất quan trọng. Thu hoạch đúng lúc giúp tối ưu hóa năng suất và phẩm chất tinh bột sắn. Tránh thu hoạch quá sớm hoặc quá muộn. Điều này giúp tránh giảm chất lượng củ và tinh bột. Kỹ thuật canh tác sắn này cần tuân thủ nghiêm ngặt. Phù hợp với thích nghi khí hậu địa phương.
3.2. Ảnh hưởng của mật độ và khoảng cách trồng sắn
Mật độ trồng sắn tác động trực tiếp năng suất. Khoảng cách trồng cũng cần được tối ưu hóa. Thí nghiệm được thực hiện với các mật độ khác nhau. Khoảng cách hàng và khoảng cách cây được điều chỉnh. Mục tiêu là tìm ra mật độ phù hợp nhất. Mật độ quá dày hoặc quá thưa đều ảnh hưởng tiêu cực. Mật độ tối ưu giúp cây sắn phát triển cân đối. Nó cũng đảm bảo tận dụng hiệu quả ánh sáng, dinh dưỡng. Từ đó, năng suất sắn được cải thiện rõ rệt. Giúp tận dụng thổ nhưỡng miền núi.
3.3. Các biện pháp chống xói mòn cây trồng xen
Vùng miền núi thường bị xói mòn đất. Biện pháp chống xói mòn là cần thiết. Trồng sắn theo đường đồng mức là một giải pháp. Cây trồng xen cũng giúp bảo vệ đất. Nghiên cứu đánh giá các loại cây trồng xen phù hợp. Trồng xen đậu đỗ hoặc cây họ đậu giúp cải tạo đất. Nó cũng tăng thêm thu nhập cho nông dân. Biện pháp này góp phần vào phát triển bền vững. Giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Đảm bảo năng suất sắn lâu dài. Đây là kỹ thuật canh tác sắn quan trọng.
IV.Tối ưu hóa phân bón mật độ trồng sắn miền núi
Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa tổ hợp phân bón cho giống sắn HL2004-28. Các thí nghiệm được tiến hành để xác định liều lượng và tỷ lệ NPK phù hợp với thổ nhưỡng miền núi. Điều này giúp tăng cường sinh trưởng, phát triển sắn, đồng thời cải thiện năng suất sắn và phẩm chất tinh bột sắn. Dựa trên kết quả thực nghiệm, các khuyến nghị cụ thể về mật độ trồng sắn được đưa ra. Mật độ trồng hợp lý giúp cây sắn có đủ không gian, ánh sáng và dinh dưỡng, tối đa hóa hiệu quả sử dụng đất. Sự kết hợp giữa phân bón và mật độ tối ưu mang lại hiệu quả kinh tế cao. Giúp nông dân miền núi tăng thu nhập và nâng cao giá trị sản phẩm sắn. Đây là bước quan trọng trong kỹ thuật canh tác sắn hiện đại.
4.1. Nghiên cứu tổ hợp phân bón tối ưu cho sắn
Nghiên cứu tập trung vào nhu cầu dinh dưỡng của sắn. Các tổ hợp phân bón NPK khác nhau được thử nghiệm. Phân bón ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng, phát triển sắn. Xác định liều lượng và tỷ lệ phân bón phù hợp. Mục tiêu là tăng năng suất sắn và phẩm chất tinh bột sắn. Phân tích đất đai thổ nhưỡng miền núi rất quan trọng. Điều chỉnh công thức phân bón theo từng loại đất. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng phân bón. Giúp giống sắn chịu hạn phát triển tốt nhất.
4.2. Khuyến nghị mật độ trồng sắn đạt hiệu quả cao
Dựa trên kết quả thí nghiệm, khuyến nghị mật độ trồng sắn được đưa ra. Mật độ hợp lý giúp cây sắn có đủ không gian phát triển. Nó tránh sự cạnh tranh dinh dưỡng, ánh sáng. Mật độ này cũng tối ưu hóa việc sử dụng đất. Đây là một phần quan trọng của kỹ thuật canh tác sắn. Áp dụng mật độ phù hợp giúp tăng năng suất sắn. Đồng thời giảm chi phí đầu tư ban đầu. Đặc điểm nông học của giống được phát huy tối đa.
4.3. Cải thiện năng suất và phẩm chất tinh bột sắn
Việc tối ưu hóa phân bón và mật độ có tác động lớn. Các yếu tố này cải thiện đáng kể năng suất sắn. Phẩm chất tinh bột sắn cũng được nâng cao. Hàm lượng tinh bột tăng, chất lượng tinh bột ổn định. Điều này mang lại giá trị kinh tế cao hơn. Nông dân có thể bán sản phẩm với giá tốt hơn. Nghiên cứu cung cấp hướng dẫn cụ thể. Nó giúp nông dân miền núi áp dụng hiệu quả. Góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững. Giúp giống sắn cao sản phát huy hiệu quả.
V.Giống sắn mới tiềm năng phát triển bền vững miền núi
Giống sắn mới HL2004-28 không chỉ có năng suất cao. Nó còn thể hiện khả năng kháng bệnh vượt trội. Điều này giảm thiểu rủi ro cho sản xuất nông nghiệp. Đặc biệt, giống có khả năng thích nghi biến đổi khí hậu tốt. Giúp cây sắn chịu hạn và chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Việc này đảm bảo ổn định sản xuất trong bối cảnh khí hậu ngày càng biến động. Lợi ích kinh tế và xã hội từ giống sắn cao sản mới rất đáng kể. Năng suất sắn tăng cao, thu nhập của nông dân được cải thiện. Giảm đói nghèo, ổn định đời sống vùng miền núi. Các mô hình trình diễn sắn thành công được xây dựng. Điều này giúp phổ biến kỹ thuật canh tác sắn mới. Nâng cao nhận thức và khuyến khích nông dân áp dụng. Góp phần vào sự phát triển nông nghiệp bền vững của khu vực.
5.1. Khả năng kháng bệnh và thích nghi biến đổi khí hậu
Giống sắn mới HL2004-28 thể hiện khả năng kháng bệnh tốt. Điều này giảm thiểu thiệt hại do sâu bệnh gây ra. Sức khỏe cây trồng được đảm bảo. Khả năng thích nghi biến đổi khí hậu là điểm nổi bật. Giống sắn chịu hạn, chịu được điều kiện khắc nghiệt. Thời tiết cực đoan ngày càng phổ biến. Giống mới giúp giảm rủi ro sản xuất. Đảm bảo an ninh lương thực cho vùng miền núi. Góp phần vào phát triển bền vững.
5.2. Lợi ích kinh tế xã hội từ giống sắn cao sản mới
Việc áp dụng giống sắn cao sản mới mang lại lợi ích kinh tế. Năng suất sắn tăng cao, thu nhập nông dân được cải thiện. Phẩm chất tinh bột sắn tốt đáp ứng thị trường. Lợi ích xã hội cũng rất đáng kể. Giúp ổn định đời sống người dân vùng núi. Giảm tình trạng đói nghèo. Thúc đẩy phát triển nông nghiệp địa phương. Tạo ra cơ hội việc làm. Điều này củng cố niềm tin vào kỹ thuật canh tác sắn mới.
5.3. Xây dựng mô hình trình diễn sắn thành công
Mô hình trình diễn giống sắn HL2004-28 được xây dựng. Các mô hình này thể hiện hiệu quả rõ rệt. Nông dân địa phương trực tiếp chứng kiến. Điều này giúp phổ biến kỹ thuật canh tác sắn mới. Nâng cao nhận thức về giống sắn cao sản. Tạo niềm tin cho việc mở rộng sản xuất. Mô hình trình diễn là cầu nối quan trọng. Nó đưa nghiên cứu khoa học vào thực tiễn sản xuất. Giúp nông dân tận dụng lợi thế thổ nhưỡng miền núi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ------------------------------------------- HOÀNG KIM DIỆU NGHIÊN CỨU SINH TRƢỞNG, PHÁT TRIỂN VÀ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT CHÍNH CHO GIỐNG SẮN MỚI TẠI MỘT SỐ TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP THÁI NGUYÊN - 2016 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ------------------------------------------- HOÀNG KIM DIỆU NGHIÊN CỨU SINH TRƢỞNG, PHÁT TRIỂN VÀ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT CHÍNH CHO GIỐNG SẮN MỚI TẠI MỘT SỐ TỈNH MIỀN NÚI PHÍA BẮC VIỆT NAM Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Viết Hƣng 2. Trần Ngọc Ngoạn THÁI NGUYÊN - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa có ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Mọi trích dẫn trong luận án đã được ghi rõ nguồn gốc. Thái Nguyên, tháng 12 năm 2015 Tác giả Hoàng Kim Diệu ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án tôi luôn nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của nhiều cá nhân và cơ quan nghiên cứu trong nước. Trước hết tôi xin chân thành cám ơn GS. Trần Ngọc Ngoạn, PGS.
Nguyễn Viết Hưng, với cương vị là người hướng dẫn khoa học, đã có nhiều đóng góp trong nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, Phòng Đào tạo, Khoa Nông học đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô giáo khoa Nông học, Bộ môn Cây trồng và các em sinh viên các khóa 42, 43 ngành Khoa học cây trồng, Khoa Nông học Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Tôi xin cảm ơn Phòng Nông nghiệp các huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên; huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang; huyện Đoan Hùng, tỉnh Phú Thọ; huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái đã giúp đỡ tôi địa bàn tốt để tiến hành các thí nghiệm nghiên cứu.
Thái Nguyên, tháng 12 năm 2015 Tác giả Hoàng Kim Diệu iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG.
viii DANH MỤC CÁC HÌNH. xiii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích của đề tài.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học của đề tài. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Những đóng góp mới của đề tài.
Đối tượng, phạm vi và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.
3 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU. Cơ sở khoa học của đề tài. Tình hình sản xuất và tiêu thụ sắn trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình sản xuất và tiêu thụ sắn trên thế giới.
Tình hình sản xuất và tiêu thụ sắn ở Việt Nam. Thực trạng sản xuất sắn ở vùng trung du và miền núi phía Bắc. Tình hình nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật canh tác sắn trên thế giới và ở Việt Nam. Một số kết quả nghiên cứu chọn tạo giống sắn trên thế giới và ở Việt Nam.
Một số kết quả nghiên cứu về phân bón cho sắn trên thế giới và Việt Nam. Kết quả nghiên cứu về khoảng cách và mật độ trồng sắn trên thế giới và Việt Nam. Kết quả nghiên cứu về thời vụ trồng và thu hoạch sắn trên thế giới và Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cây trồng xen với sắn và biện pháp chống xói mòn trên thế giới và Việt Nam.
37 Chƣơng 2: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đánh giá khả năng thích nghi của các giống sắn thí nghiệm tại một số tỉnh miền núi phía Bắc.
Nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ trồng và thời điểm thu hoạch đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống sắn HL2004-28 tại một số tỉnh miền núi phía Bắc. Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ,khoảng cách trồng đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống sắn HL2004-28 tại một số tỉnh miền núi phía Bắc. Nghiên cứu ảnh hưởng của loại cây trồng xen và phương thức trồng xen đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống sắn HL2004-28 tại một số tỉnh miền núi phía Bắc. Nghiên cứu ảnh hưởng của tổ hợp phân bón đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống sắn HL2004-28 tại một số tỉnh miền núi phía Bắc.
Xây dựng mô hình trình diễn cho giống sắn HL2004-28 tại một số tỉnh miền núi phía Bắc. Phương pháp nghiên cứu. Thí nghiệm 1: Đánh giá khả năng thích nghi của các giống sắn thí nghiệm tại một số tỉnh miền núi phía Bắc. Thí nghiệm 2: Nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ trồng và thời điểm thu hoạch đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống sắn HL2004-28 tại một số tỉnh miền núi phía Bắc.
Thí nghiệm 3:Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống sắn HL2004-28 tại một. Thí nghiệm 4: Nghiên cứu ảnh hưởng của cây trồng xen và phương thức trồng xen đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của giống sắn HL2004-28 tại một số tỉnh miền núi phía Bắc. Thí nghiệm 5: Nghiên cứu ảnh hưởng của tổ hợp phân bón đến năng suất và chất lượng của giống sắn HL2004-28 tại một số tỉnh miền núi phía Bắc. Các chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp theo dõi.
Xây dựng mô hình trình diễn giống sắn HL2004-28 tại một số tỉnh trung du và miền núi phía Bắc. 59 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Kết quả đánh giá khả năng thích nghi của các giống sắn thí nghiệm tại một số tỉnh miền núi phía Bắc. Kết quả so sánh giống sắn tại một số tỉnh miền núi phía Bắc năm 2012.
Đánh giá khả năng thích nghi của một số giống sắn tại các điểm nghiên cứu năm 2012. Kết quả so sánh giống sắn mới tại một số tỉnh trung du và miền núi phía Bắc năm 2013. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ trồng và thời điểm thu hoạch đến năng suất và chất lượng giống sắn mới HL2004-28 tại Thái Nguyên và Phú Thọ năm 2013. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ trồng đến năng suất và chất lượng giống sắn mới HL2004-28 tại Thái Nguyên và Phú Thọ năm 2013.
Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của thời điểm thu hoạch đến năng suất và chất lượng của giống sắn HL2004 - 28 tại Thái Nguyên và Phú Thọ năm 2013. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng đến năng suất và chất lượng của giống sắn mới HL2004-28 tại tỉnh Thái Nguyên và Tuyên Quang năm 2013. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến tuổi thọ lá. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất.
Ảnh hưởng của mật độ trồng đến năng suất sắn. Ảnh hưởng của mật độ trồng đến chất lượng giống sắn HL2004-28. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng cây trồng xen và phương thức trồng xen đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống sắn HL2004-28 tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên năm 2013. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng cây trồng xen đến sinh trưởng và các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống sắn HL2004-28 tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên .Nghiên cứu ảnh hưởng của các phương thức trồng xen đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng giống sắn HL2004-28.
Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của tổ hợp phân bón đến sinh trưởng và năng suất giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên và Tuyên Quang năm 2013. Ảnh hưởng của tổ hợp phân bón NPK và phân vi sinh đến đến sinh trưởng và năng suất giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên và Tuyên Quang năm 2013. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của tổ hợp phân bón NPK và phân hữu cơ đến sinh trưởng và năng suất giống sắn HL2004-28 tại Thái Nguyên và Tuyên Quang năm 2013. Kết quả xây dựng mô hình sản xuất giống sắn HL2004-28 tại một số tỉnh vùng trung du và miền núi phía Bắc.
118 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 123 PHẦN PHỤ LỤC. 136 vii DANH MỤC CÁC CỤM TỪ VIẾT TẮT AGI (Agricultural Genetics Institute) Viện Di truyền Nông nghiệp BNN&PTNT Bộ Nông Nghiệp và Phát triển nông thôn CIAT (Center for International Agriculture Tropical) Trung tâm Quốc tế Nông nghiệp Nhiệt đới CSTH Chỉ số thu hoạch CTCRI (Crops Research Institute of Root India) Viện nghiên cứu cây có củ Ấn Độ FAO (Food and Agriculture Organization of United Nation) Tổ chức Nông Lương Quốc tế GSCRI Viện Nghiên cứu Cây trồng Cận Nhiệt đới Quảng Tây NLU (Nong Lam University) Đại học Nông Lâm - Thành phố Hồ Chí Minh IAS (Institute of Agriculture of South Viet Nam) Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Miền Nam IITA (International Institute of Tropical Agriculture) Viện Nông nghiệp Nhiệt đới Quốc tế NLSH Nhiên liệu sinh học NSCK Năng suất củ khô NSCT Năng suất củ tươi NSSH Năng suất sinh học NSTB Năng suất tinh bột PT Phú Thọ PRCRTC (Training Research Centre root crops Philippines) Trung tâm nghiên cứu huấn luyện cây có củ Philippines TDMNPB Trung du miền núi phía Bắc TN Thái Nguyên TQ Tuyên Quang TUAF (Thai Nguyen University Agriculture and Forestry ) Đại học Nông Lâm Thái Nguyên YB Yên Bái VNCP Chương trình sắn Việt Nam viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Diện tích, năng suất và sản lượng sắn thế giới, giai đoạn 2000 - 2013. Diện tích, năng suất, sản lượng sắn của những nước trồng sắn chính trên thế giới năm 2013. Lượng xuất khẩu sắn của thế giới và một số nước năm 2008-2011. Diện tích, năng suất và sản lượng sắn ở Việt Nam giai đoạn 2004 - 2014.
Diện tích, năng suất, sản lượng các vùng trồng sắn ở Việt Nam năm 2014. Sản lượng, kim ngạch xuất khẩu sắn và các sản phẩm từ sắn giai đoạn 2010-2014. Diện tích, năng suất, sản lượng sắn các tỉnh thuộc vùng trung du và miền núi phía Bắc năm 2005 và 2013. Năng suất sắn trung bình của cả nước so với năng suất sắn của bốn vùng trồng sắn chính ở Việt Nam năm 2013 [48].
Nguồn gốc và đặc tính chính của 8 giống sắn phổ biến ở Việt Nam.3: Sơ đồ phả hệ những giống sắn đã được công nhận và phổ biến [30]. Nguồn gốc và đặc tính chính của 8 giống sắn mới được đưa từ 2010- 2013 ở Việt Nam. Một số đặc điểm hình thái của các giống sắn thí nghiệm tại các điểm nghiên cứu năm 2012 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển giống sắn mới miền núi phía Bắc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tiến sĩ về sinh trưởng, phát triển và biện pháp kỹ thuật chính cho giống sắn mới tại một số tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển giống sắn mới miền núi phía Bắc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển giống sắn mới miền núi phía Bắc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển giống sắn mới miền núi phía Bắc" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển giống sắn mới miền núi phía Bắc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển giống sắn mới miền núi phía Bắc" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sinh trưởng phát triển giống sắn mới miền núi phía Bắc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.