Luận án tiến sĩ về sản xuất chè Kim Tuyên vụ Đông Xuân tại Phú Thọ
Luận án nghiên cứu biện pháp kỹ thuật sản xuất chè vụ đông xuân trên giống chè Kim Tuyên tại Phú Thọ, góp phần nâng cao năng suất.
Trường Đại học Nông Lâm
Khoa học cây trồng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nâng Cao Kỹ Thuật Canh Tác Chè Kim Tuyên Vụ Đông Xuân Phú Thọ
Nghiên cứu tập trung cải thiện kỹ thuật canh tác chè Kim Tuyên tại Phú Thọ. Mục tiêu là tối ưu hóa sản xuất chè vụ Đông Xuân. Giống chè Kim Tuyên thể hiện tiềm năng lớn. Phát triển các biện pháp kỹ thuật phù hợp với điều kiện khí hậu địa phương. Nâng cao năng suất và chất lượng chè. Tìm hiểu sâu về yêu cầu sinh thái của giống. Đảm bảo canh tác bền vững. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến cây chè. Đề xuất quy trình canh tác hiệu quả. Đây là nền tảng cho sự phát triển ngành chè Phú Thọ. Việc áp dụng đúng kỹ thuật canh tác chè Kim Tuyên rất quan trọng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu khoa học. Hỗ trợ người nông dân và doanh nghiệp.
1.1. Yêu cầu sinh thái giống chè Kim Tuyên và vùng Phú Thọ
Chè Kim Tuyên đòi hỏi điều kiện sinh thái đặc thù. Độ cao, lượng mưa, nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp. Vùng nguyên liệu chè Phú Thọ có những đặc điểm riêng. Khí hậu và thổ nhưỡng phù hợp cho chè Kim Tuyên. Đất feralit đỏ vàng là lý tưởng. Độ pH đất cần được duy trì ổn định. Điều kiện ánh sáng cũng quan trọng. Nhu cầu nước của cây chè cần được đáp ứng. Nghiên cứu đánh giá chi tiết các yếu tố này. Đảm bảo cây chè phát triển tốt nhất. Môi trường sinh thái ảnh hưởng đến chất lượng chè Kim Tuyên. Hiểu rõ yêu cầu giúp chọn vùng trồng thích hợp.
1.2. Tổng quan tình hình sản xuất tiêu thụ chè tại Việt Nam
Ngành chè Việt Nam có lịch sử lâu đời. Tình hình sản xuất chè đang phát triển mạnh mẽ. Nhu cầu thị trường chè tăng cao. Xu hướng tiêu dùng chè thay đổi. Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu chè lớn. Chè Kim Tuyên đóng góp vào giá trị xuất khẩu. Các vùng chè trọng điểm được chú ý. Thị trường chè Kim Tuyên nội địa và quốc tế đều tiềm năng. Việc nghiên cứu giúp định hướng sản xuất. Đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường. Đẩy mạnh tiêu thụ sản phẩm chè chất lượng cao. Giúp tăng thu nhập cho người nông dân.
1.3. Đánh giá điều kiện khí hậu thổ nhưỡng chè Phú Thọ
Phú Thọ có khí hậu nhiệt đới gió mùa. Mùa đông lạnh, mùa hè nóng ẩm. Lượng mưa phân bố không đều trong năm. Thổ nhưỡng chủ yếu là đất feralit. Phân tích chi tiết điều kiện khí hậu, thủy văn Phú Thọ. Đánh giá sự phù hợp với cây chè Kim Tuyên. Độ phì nhiêu đất được kiểm tra. Hàm lượng dinh dưỡng trong đất được xác định. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng chè. Kết quả giúp đề xuất giải pháp canh tác. Tối ưu hóa vùng nguyên liệu chè Phú Thọ. Giúp cây chè thích nghi tốt hơn.
II.Tối Ưu Năng Suất Chất Lượng Chè Kim Tuyên Theo Vụ Phú Thọ
Nghiên cứu hướng tới việc nâng cao năng suất chè Kim Tuyên. Đồng thời cải thiện chất lượng sản phẩm. Tập trung vào các biện pháp kỹ thuật cụ thể. Đặc biệt cho vụ Đông Xuân. Các yếu tố như tưới nước, bón phân được xem xét. Năng suất chè Kim Tuyên là mục tiêu chính. Chất lượng chè Kim Tuyên là yếu tố then chốt. Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao. Phân tích ảnh hưởng của từng yếu tố. Từ đó đưa ra quy trình sản xuất tối ưu. Nâng cao giá trị kinh tế cho người trồng chè. Tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Việc thu hái chè đúng kỹ thuật cũng góp phần quan trọng.
2.1. Tác động của thời vụ đốn đến sinh trưởng chè Kim Tuyên
Thời vụ đốn chè ảnh hưởng lớn đến cây. Nghiên cứu xác định thời điểm đốn tối ưu. Đốn chè trái vụ có thể mang lại hiệu quả. Sinh trưởng sau đốn của cây chè Kim Tuyên được theo dõi. Tốc độ phục hồi, số lượng búp được ghi nhận. Việc đốn đúng kỹ thuật giúp cây tái tạo năng lượng. Đảm bảo năng suất cao cho các vụ sau. Quá trình đốn cần tuân thủ quy trình. Giúp cây chè phát triển khỏe mạnh. Đây là một phần quan trọng của kỹ thuật canh tác chè Kim Tuyên.
2.2. Ảnh hưởng tưới nước bón phân đến năng suất chè Kim Tuyên
Nước và dinh dưỡng là yếu tố sống còn. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của tưới nước. Các chế độ tưới khác nhau được thử nghiệm. Bón phân bổ sung cũng được kiểm tra. Năng suất chè Kim Tuyên thay đổi theo chế độ chăm sóc. Phân tích mối quan hệ giữa lượng nước, phân bón và năng suất. Xác định công thức bón phân tối ưu. Tưới nước đúng lúc, đủ lượng rất quan trọng. Góp phần vào việc nâng cao năng suất chè Kim Tuyên. Đây là biện pháp kỹ thuật sản xuất chè Kim Tuyên cần được chú trọng.
2.3. Cải thiện chất lượng chè Kim Tuyên qua biện pháp kỹ thuật
Chất lượng chè Kim Tuyên được cải thiện qua nhiều cách. Biện pháp kỹ thuật đóng vai trò cốt lõi. Hàm lượng các chất hòa tan được phân tích. Hương vị và màu sắc chè cũng được đánh giá. Các yếu tố như bón phân, tưới nước ảnh hưởng đến chất lượng. Nghiên cứu tìm ra sự tương quan. Đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng. Chế biến chè Kim Tuyên Phú Thọ cũng cần tuân thủ nghiêm ngặt. Từ thu hái đến sao sấy đều ảnh hưởng. Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn sản xuất chè cao.
III.Phân Tích Ảnh Hưởng Tưới Nước Bón Phân Đến Chè Kim Tuyên
Các yếu tố đầu vào như nước và dinh dưỡng ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của chè Kim Tuyên. Nghiên cứu đi sâu phân tích mối quan hệ này. Mục tiêu là xác định mức độ tác động. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Đồng thời giảm thiểu chi phí sản xuất. Cây chè Kim Tuyên cần được cung cấp đủ nước. Lượng phân bón phải cân đối. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về sinh lý cây chè. Áp dụng kỹ thuật canh tác chè Kim Tuyên hiệu quả hơn. Giúp sản xuất chè bền vững.
3.1. Quan hệ lượng mưa ẩm độ đất và năng suất chè Kim Tuyên
Lượng mưa tự nhiên ảnh hưởng lớn đến đất. Ẩm độ đất là yếu tố quan trọng cho cây chè. Nghiên cứu phân tích mối quan hệ phức tạp này. Lượng mưa quá ít gây hạn hán. Lượng mưa quá nhiều gây úng ngập. Cả hai đều ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất chè Kim Tuyên. Việc duy trì ẩm độ đất tối ưu là cần thiết. Dữ liệu về lượng mưa được thu thập. Mối liên hệ với năng suất được đánh giá. Giúp đưa ra quyết định tưới tiêu phù hợp. Đảm bảo sự phát triển ổn định của cây chè.
3.2. Hiệu quả bón phân khoáng bổ sung trên chè Kim Tuyên
Phân khoáng bổ sung cung cấp dưỡng chất thiết yếu. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các loại phân. Phân đạm, lân, kali được thử nghiệm. Ảnh hưởng đến sinh trưởng, năng suất được ghi nhận. Liều lượng và thời điểm bón phân rất quan trọng. Bón phân không đúng cách có thể gây hại. Phân tích hàm lượng dinh dưỡng trong lá chè. So sánh hiệu quả giữa các công thức. Đảm bảo cây chè Kim Tuyên nhận đủ dinh dưỡng. Góp phần vào năng suất và chất lượng chè Kim Tuyên. Đây là một phần của tiêu chuẩn sản xuất chè.
3.3. Tác dụng phân hữu cơ vi sinh đến sinh trưởng cây chè
Phân hữu cơ vi sinh cải thiện cấu trúc đất. Cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. Nghiên cứu xem xét tác dụng của chúng. Sinh trưởng chè Kim Tuyên được theo dõi. Các chỉ số như chỉ số diện tích lá, hàm lượng tinh bột được đo. Phân hữu cơ vi sinh giúp tăng cường sức đề kháng. Giảm thiểu nguy cơ sâu bệnh chè Kim Tuyên. Đồng thời cải thiện chất lượng đất lâu dài. Đây là biện pháp thân thiện môi trường. Góp phần vào canh tác bền vững. Thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh của cây chè.
IV.Nghiên Cứu Chế Độ Đốn Chè Kim Tuyên Phù Hợp Vùng Phú Thọ
Chế độ đốn chè đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý vườn chè. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định kỹ thuật đốn tối ưu cho giống chè Kim Tuyên tại Phú Thọ. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển của búp chè mới. Tăng năng suất và duy trì sức khỏe cây. Đốn chè đúng kỹ thuật giúp cây tái tạo năng lượng. Đồng thời kéo dài tuổi thọ của vườn chè. Các thời điểm đốn khác nhau được thử nghiệm. So sánh hiệu quả về sinh trưởng và năng suất. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho quy trình đốn chè. Giúp người nông dân áp dụng hiệu quả hơn. Đặc biệt cho vụ Đông Xuân, khi cây chè thường chịu nhiều áp lực.
4.1. Diễn biến hàm lượng tinh bột rễ chè Kim Tuyên theo tháng
Hàm lượng tinh bột trong rễ chè là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh tình trạng dinh dưỡng của cây. Nghiên cứu theo dõi sự biến động của tinh bột theo từng tháng. Mức tinh bột cao cho thấy cây tích lũy đủ năng lượng. Điều này quan trọng cho sự phục hồi sau đốn. Hàm lượng tinh bột thấp chỉ ra cây yếu. Dễ bị tổn thương. Dữ liệu này giúp xác định thời điểm đốn thích hợp. Hạn chế tối đa ảnh hưởng tiêu cực đến cây. Đảm bảo cây chè Kim Tuyên có đủ sức khỏe.
4.2. Ứng dụng hàm lượng tinh bột trong đốn chè trái vụ
Việc đốn chè trái vụ có thể mang lại lợi ích. Tuy nhiên, cần đảm bảo cây đủ sức khỏe. Hàm lượng tinh bột trong rễ là yếu tố quyết định. Nghiên cứu ứng dụng dữ liệu này. Xác định ngưỡng an toàn để đốn trái vụ. Đốn chè khi hàm lượng tinh bột cao. Giúp cây phục hồi nhanh hơn. Giảm thiểu rủi ro về năng suất. Đây là một tiến bộ trong kỹ thuật sản xuất chè Kim Tuyên. Giúp đa dạng hóa thời vụ thu hoạch. Tăng cường hiệu quả kinh tế cho nông dân.
4.3. Ảnh hưởng thời điểm đốn đến phục hồi sinh trưởng chè
Thời điểm đốn chè quyết định tốc độ phục hồi. Đốn đúng lúc giúp cây phát triển nhanh. Ra búp mới đều và chất lượng. Ngược lại, đốn sai thời điểm có thể làm cây suy yếu. Ảnh hưởng đến năng suất các vụ sau. Nghiên cứu đánh giá sự phục hồi của cây chè Kim Tuyên. Theo dõi chỉ số sinh trưởng sau đốn. Từ đó, khuyến nghị thời điểm đốn tốt nhất. Đặc biệt quan trọng cho kỹ thuật canh tác chè Kim Tuyên vụ Đông Xuân. Đảm bảo cây chè luôn trong trạng thái tốt nhất.
V.Xây Dựng Mô Hình Sản Xuất Chè Kim Tuyên Hiệu Quả Tại Phú Thọ
Nghiên cứu hướng đến việc xây dựng một mô hình sản xuất chè Kim Tuyên. Mô hình này được thiết kế để tối ưu hóa hiệu quả. Áp dụng các biện pháp kỹ thuật đã nghiên cứu. Mục tiêu là đạt năng suất cao, chất lượng ổn định. Đồng thời đảm bảo hiệu quả kinh tế. Mô hình là sự tổng hợp của nhiều yếu tố. Từ kỹ thuật canh tác chè Kim Tuyên đến chế biến chè Kim Tuyên Phú Thọ. Đây là bước quan trọng để chuyển giao công nghệ. Hỗ trợ phát triển bền vững cho ngành chè địa phương. Đảm bảo tiêu chuẩn sản xuất chè được tuân thủ nghiêm ngặt. Giúp nâng cao giá trị thương hiệu chè Kim Tuyên Phú Thọ.
5.1. Đánh giá các yếu tố cấu thành năng suất chè Kim Tuyên
Năng suất chè Kim Tuyên không chỉ phụ thuộc vào một yếu tố. Số lượng búp, trọng lượng búp, mật độ cây đều quan trọng. Nghiên cứu đánh giá chi tiết từng yếu tố. Mối quan hệ giữa chúng được phân tích. Các biện pháp kỹ thuật ảnh hưởng đến các yếu tố này. Ví dụ: bón phân giúp tăng số lượng búp. Tưới nước ảnh hưởng đến trọng lượng búp. Hiểu rõ các yếu tố này. Giúp đưa ra giải pháp toàn diện. Nâng cao năng suất tổng thể của vườn chè. Đây là cơ sở để xây dựng mô hình sản xuất chè hiệu quả.
5.2. Tiêu chuẩn chất lượng chè Kim Tuyên từ mô hình sản xuất
Chất lượng chè Kim Tuyên là yếu tố quyết định giá trị. Mô hình sản xuất phải đảm bảo chất lượng cao. Các tiêu chuẩn chất lượng được thiết lập. Bao gồm hàm lượng tanin, chất hòa tan, hương vị. Quy trình sao sấy chè cũng ảnh hưởng trực tiếp. Từ khâu thu hái chè đúng kỹ thuật. Đến các bước chế biến chè Kim Tuyên Phú Thọ. Tất cả đều phải tuân thủ nghiêm ngặt. Sản phẩm từ mô hình được kiểm định. Đảm bảo đạt các tiêu chuẩn sản xuất chè quốc tế. Nâng cao uy tín cho chè Kim Tuyên.
5.3. Hiệu quả kinh tế mô hình thâm canh chè Kim Tuyên
Mô hình thâm canh chè Kim Tuyên phải mang lại hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu đánh giá chi phí đầu tư. Đồng thời phân tích lợi nhuận thu được. So sánh với các phương pháp canh tác truyền thống. Mô hình thâm canh giúp tăng năng suất, chất lượng. Dẫn đến doanh thu cao hơn. Hiệu quả kinh tế là động lực cho việc áp dụng. Đảm bảo tính bền vững của mô hình. Giúp người nông dân có thu nhập ổn định. Thúc đẩy thị trường chè Kim Tuyên phát triển mạnh mẽ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM –––––––––––––––––––––––– PHAN CHÍ NGHĨA NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT SẢN XUẤT CHÈ VỤ ĐÔNG XUÂN TRÊN GIỐNG CHÈ KIM TUYÊN TẠI TỈNH PHÚ THỌ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CÂY TRỒNG THÁI NGUYÊN - 2018 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ––––––––––––––––––––– PHAN CHÍ NGHĨA NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT SẢN XUẤT CHÈ VỤ ĐÔNG XUÂN TRÊN GIỐNG CHÈ KIM TUYÊN TẠI TỈNH PHÚ THỌ Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 9.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CÂY TRỒNG Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Ngọc Nông THÁI NGUYÊN - 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan tất cả những kết quả nghiên cứu trong công trình này là trung thực và chưa được công bố ở bất kỳ công trình nào khác. Nếu sai tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn. Mọi trích dẫn trong luận án đều đã được ghi rõ nguồn gốc.
Tác giả luận án Phan Chí Nghĩa ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tời Thầy hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Toàn và PGS.TS Nguyễn Ngọc Nông đã hướng dẫn, góp ý, trao đổi về phương pháp luận, nội dung chi tiết, giúp đỡ khoa học trong quá trình thực hiện đề tài luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy, các Cô, các nhà khoa học Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên đã giảng dạy, hướng dẫn tôi hoàn thành các học phần và các chuyên đề trong chương trình đào tạo. Tôi xin chân thành cảm ơn toàn thể các anh chị em cán bộ khoa học kỹ thuật tại Viện khoa học kỹ thuật Nông lâm nghiệp miền núi phía Bắc đã hỗ trợ và giúp đỡ tôi thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm.
Tôi xin chân thành cảm ơn đồng nghiệp tại trường Đại học Hùng Vương đã tạo điều kiện về thời gian và công việc để tôi có thể hoàn thành khóa học này. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, người thân và bạn bè đã hỗ trợ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tác giả luận án Phan Chí Nghĩa iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. xi MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết. Mục tiêu nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học.
Ý nghĩa thực tiễn. Những đóng góp mới của luận án. 3 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình sản xuất, tiêu thụ chè, dự báo xu hướng tiêu thụ chè trên thế giới và ở Việt Nam.
Tình hình sản xuất và tiêu thụ chè trên thế giới. Tình hình sản xuất và tiêu thụ chè ở Việt Nam. Dự báo xu hướng thị trường chè. Yêu cầu sinh thái và kỹ thuật canh tác cây chè.
Yêu cầu sinh thái của cây chè. Điều kiện khí hậu, thủy văn tỉnh Phú Thọ. Nghiên cứu kỹ thuật canh tác chè. Những nghiên cứu về các biện pháp kỹ thuật sản xuất chè vụ Đông Xuân ở Việt Nam.
Luận giải, phân tích, đặt ra các nội dung cần đặt ra nghiên cứu. 31 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Giới hạn nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu hàm lượng tinh bột trong rễ chè và ứng dụng vào việc đốn chè trái vụ.
Nghiên cứu ảnh hưởng của tưới nước và bón phân bổ sung đến năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất chè vụ Đông Xuân. Xây dựng mô hình sản xuất chè vụ Đông Xuân trên giống chè Kim Tuyên. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp điều tra thu thập số liệu.
Phương pháp bố trí thí nghiệm. Các chỉ tiêu theo dõi. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. 51 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Nghiên cứu hàm lượng tinh bột trong rễ chè và ứng dụng vào việc đốn chè trái vụ. Diễn biến hàm lượng tinh bột trong rễ và năng suất chè Kim Tuyên theo tháng trong năm. Ảnh hưởng của thời điểm đốn đến sinh trưởng sau đốn của cây chè Kim Tuyên tại Phú Thọ. Ảnh hưởng của phân hữu cơ vi sinh đến chỉ số diện tích lá và hàm lượng tinh bột trong rễ chè.
Ảnh hưởng của thời vụ đốn trái vụ đến sinh trưởng, năng suất, chất lượng chè vụ Đông Xuân. Ảnh hưởng của tưới nước và bón phân bổ sung đến năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất chè vụ Đông Xuân. Quan hệ giữa lượng mưa, ẩm độ đất và năng suất của giống chè Kim Tuyên. Ảnh hưởng của tưới nước và bón phân khoáng bổ sung đến sinh trưởng, năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất chè vụ Đông Xuân.
Ảnh hưởng của một số phân hữu cơ vi sinh đến sinh trưởng, năng suất, chất lượng chè vụ Đông Xuân. Xây dựng mô hình sản xuất chè Đông Xuân trên giống chè Kim Tuyên. Đánh giá năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất. Đánh giá chất lượng.
Sơ bộ đánh giá bộ hiệu quả kinh tế trong điều kiện thâm canh của mô hình sản xuất. 109 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 115 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
116 Tài liệu tiếng Việt. 116 Tài liệu tiếng Anh. 121 Tài liệu Internet. 124 KẾT QUẢ XỬ LÝ SỐ LIỆU.
126 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1 CHC Chất hữu cơ 2 CHT Chất hòa tan 3 ĐC Đối chứng 4 FAO Tổ chức nông lương liên hợp quốc 5 HCVS Hữu cơ vi sinh 6 K Kali 7 KTCB Kiến thiết cơ bản 8 LAI Chỉ số diện tích lá 9 N Đạm 10 NPK Phân đa lượng 11 NS Năng suất 12 P Lân 13 PVC Nhựa Polyvinylchloride 14 USD United States Dollar 15 VINATEA Tổng công ty chè Việt Nam 16 VSV Vi sinh vật viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Diện tích, năng suất và sản lượng chè của thế giới từ năm 2010 - 2016. Các nước xuất khẩu chè lớn nhất thế giới. Diện tích, năng suất, sản lượng chè của Việt Nam giai đoạn 2010 - 2016.
Dự báo về sản xuất, xuất khẩu chè Việt Nam đến năm 2020. Tình hình thời tiết tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2011-2014. Ảnh hưởng của thời điểm đốn đến khả năng ra mầm của chè Kim Tuyên. Ảnh hưởng của các thời điểm đốn đến sinh trưởng cành chè phát triển từ búp sau đốn.
Ảnh hưởng của thời điểm đốn đến chỉ số diện tích lá của cây chè sau đốn. Ảnh hưởng của các thời điểm đốn đến năng suất cả năm của chè Kim Tuyên. Ảnh hưởng phân hữu cơ vi sinh đến chỉ số diện tích lá chè. Ảnh hưởng phân hữu cơ vi sinh đến hàm lượng tinh bột trong rễ chè.
Ảnh hưởng của thời vụ đốn trái vụ đến sinh trưởng thân cành của nương chè Kim Tuyên sản xuất vụ Đông Xuân. Ảnh hưởng của các thời vụ đốn trái vụ đến sinh trưởng búp của nương chè Kim Tuyên sản xuất vụ Đông Xuân. Ảnh hưởng của các thời vụ đốn trái vụ đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống chè Kim Tuyên trong vụ Đông xuân. Ảnh hưởng của các thời vụ đốn trái vụ đến năng suất của chè Kim Tuyên.
Ảnh hưởng của các thời vụ đốn trái vụ đến diễn biến sâu bệnh hại trên nương chè sản xuất vụ đông xuân. Ảnh hưởng của các thời vụ đốn trái vụ đến chất lượng chè nguyên liệu giống Kim Tuyên sản xuất chè Đông Xuân. Ảnh hưởng của các thời vu ̣ đố n trái vụ đế n thành phần sinh hoá chủ yếu của búp chè Kim Tuyên trong vụ Đông Xuân. Sơ bộ hạch toán hiệu quả kinh tế của các thời vu ̣ đố n.
Lượng mưa, ẩm độ đất tại Phú Hộ năm 2014. Năng suất các tháng của giống chè Kim Tuyên trong năm 2014. Ảnh hưởng của tưới nước và bón phân khoáng bổ sung đến sinh trưởng của cây chè Kim Tuyên vụ Đông Xuân. Ảnh hưởng của tưới nước và bón phân khoáng bổ sung đến các yếu tố cấu thành năng suất cây chè vụ Đông Xuân.
Ảnh hưởng của tưới nước và bón phân khoáng bổ sung đến năng suất lứa hái, sản lượng chè vụ Đông Xuân và cả năm. Ảnh hưởng tưới nước và bón phân khoáng bổ sung đến tỷ lệ búp mù xòe và thành phần cơ giới búp chè. Ảnh hưởng tưới nước và bón phân khoáng bổ sung đến thành phần sinh hóa búp chè Kim Tuyên. Ảnh hưởng tưới nước và bón phân khoáng bổ sung đến kết quả thử nếm cảm quan chè xanh.
Sơ bộ hạch toán hiệu quả kinh tế của các công thức tưới nước và bón phân khoáng bổ sung. Ảnh hưởng của tưới nước và bón phân khoáng bổ sung trong vụ Đông Xuân đến tính chất lý học của đất sau thí nghiệm. Ảnh hưởng của tưới nước và bón phân khoáng bổ sung trong vụ Đông Xuân đến tính chất hóa học của đất sau thí nghiệm. Ảnh hưởng của một số phân hữu cơ vi sinh đến độ dày tầng tán và độ rộng tán chè Kim Tuyên vụ Đông Xuân.
Ảnh hưởng của một số phân hữu cơ vi sinh đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống chè Kim Tuyên vụ Đông Xuân. Ảnh hưởng của một số phân hữu cơ vi sinh đến năng suất chè Kim Tuyên. Ảnh hưởng của một số phân hữu cơ vi sinh đến thành phần cơ giới của giống chè Kim Tuyên. Hàm lượng một số thành phần sinh hóa chủ yếu của giống chè Kim Tuyên ở các công thức bón phân hữu cơ vi sinh.
Ảnh hưởng của một số phân hữu cơ vi sinh đến kết quả thử nếm cảm quan chè xanh. Sơ bộ hạch toán hiệu quả kinh tế của các công thức bón phân hữu cơ vi sinh. Các yếu tố cấu thành năng suất của mô hình sản xuất chè vụ Đông Xuân và mô hình sản xuất đại trà. Năng suất của mô hình sản xuất chè Đông Xuân và mô hình sản xuất đại trà.
Kết quả thử nếm cảm quan của mô hình sản xuất chè Đông Xuân và mô hình sản xuất đại trà. Hạch toán hiệu quả kinh tế của mô hình sản xuất chè Đông Xuân và mô hình sản xuất đại trà (tính cho 01 ha). 111 xi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Năng suất, sản lượng chè của một số nước trên thế giới năm 2016.
Diễn biến hàm lượng tinh bột trong rễ và năng suất chè theo tháng trong năm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật sản xuất chè Kim Tuyên tại Phú Thọ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu biện pháp kỹ thuật sản xuất chè vụ đông xuân trên giống chè Kim Tuyên tại Phú Thọ, góp phần nâng cao năng suất.
Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật sản xuất chè Kim Tuyên tại Phú Thọ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật sản xuất chè Kim Tuyên tại Phú Thọ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật sản xuất chè Kim Tuyên tại Phú Thọ" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.
Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật sản xuất chè Kim Tuyên tại Phú Thọ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu kỹ thuật sản xuất chè Kim Tuyên tại Phú Thọ" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu kỹ thuật sản xuất chè Kim Tuyên tại Phú Thọ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.