Luận án: Ảnh hưởng hóa chất bảo vệ thực vật đến sức khỏe người chuyên canh chè tại Thái Nguyên

Luận án TS: Ảnh hưởng của hoá chất BVTV đến sức khoẻ người trồng chè. Đánh giá rủi ro & đề xuất giải pháp phòng ngừa.

Tác giả

Luan An

Số trang

121

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Ảnh hưởng hóa chất BVTV Nguy cơ sức khỏe người trồng chè

Việc sử dụng hóa chất BVTV trong canh tác chè tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Người trồng chè thường xuyên tiếp xúc với các loại thuốc bảo vệ thực vật độc hại. Điều này gây ra những ảnh hưởng sức khỏe nghiêm trọng. Nghiên cứu tập trung đánh giá tác động này tại Thái Nguyên. Phát hiện về phơi nhiễm hóa chất cần được quan tâm. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro cho cộng đồng nông dân. Các biện pháp phòng ngừa cần được triển khai cấp bách. Việc này bảo vệ sức khỏe lâu dài cho người làm nông nghiệp.

1.1. Các loại hóa chất BVTV gây hại

Nhiều loại thuốc bảo vệ thực vật được sử dụng trong trồng chè. Chúng bao gồm thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc diệt nấm. Các hóa chất này có độc tính khác nhau. Một số chứa thành phần hữu cơ gốc clo, gốc lân. Chúng có khả năng tích lũy trong môi trường và cơ thể người. Phơi nhiễm hóa chất gây ra các phản ứng sinh hóa bất lợi. Cần nhận diện rõ các loại hóa chất cụ thể. Điều này giúp nâng cao ý thức phòng ngừa. Việc kiểm soát chặt chẽ danh mục hóa chất sử dụng là cần thiết.

1.2. Cơ chế phơi nhiễm và tác động sức khỏe

Phơi nhiễm hóa chất BVTV xảy ra qua nhiều con đường. Hít phải hơi thuốc, tiếp xúc da trực tiếp là phổ biến. Ăn uống thực phẩm có dư lượng thuốc trừ sâu cũng là một cơ chế. Sau khi vào cơ thể, hóa chất tác động lên các hệ cơ quan. Chúng gây rối loạn chức năng, tổn thương tế bào. Ảnh hưởng sức khỏe có thể biểu hiện cấp tính hoặc mãn tính. Thời gian và nồng độ phơi nhiễm quyết định mức độ nghiêm trọng. Sự hấp thụ qua đường tiêu hóa cũng là một con đường nguy hiểm.

1.3. Mức độ nguy hiểm của dư lượng thuốc trừ sâu

Dư lượng thuốc trừ sâu trên lá chè và trong đất là mối lo ngại. Dư lượng này có thể tồn tại lâu dài. Người trồng chè có nguy cơ phơi nhiễm cao hơn. Sản phẩm chè tiêu thụ cũng chứa dư lượng nếu không kiểm soát. Điều này ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm cần được tuân thủ nghiêm ngặt. Giám sát dư lượng là cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Cần có các quy định rõ ràng về mức dư lượng tối đa cho phép.

II.Ngộ độc và bệnh nghề nghiệp Sức khỏe người trồng chè

Phơi nhiễm hóa chất BVTV kéo dài dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe. Người trồng chè đối mặt nguy cơ ngộ độc thuốc BVTV cấp tính và mãn tính. Các bệnh nghề nghiệp nông dân ngày càng phổ biến. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Cần có sự hiểu biết sâu rộng về các triệu chứng. Phát hiện sớm giúp giảm thiểu tác động tiêu cực. Nâng cao nhận thức về nguy cơ là yếu tố cốt lõi để phòng tránh.

2.1. Triệu chứng ngộ độc thuốc BVTV cấp tính

Ngộ độc thuốc BVTV cấp tính xảy ra khi tiếp xúc liều cao. Các triệu chứng thường xuất hiện nhanh chóng. Bao gồm buồn nôn, chóng mặt, đau đầu, khó thở. Người bệnh có thể bị run rẩy, co giật, mất ý thức. Da và mắt bị kích ứng là dấu hiệu phổ biến. Phải cấp cứu kịp thời để tránh hậu quả nghiêm trọng. Việc sử dụng bảo hộ lao động đầy đủ là rất quan trọng. Phản ứng dị ứng cũng có thể xảy ra ngay lập tức.

2.2. Bệnh mãn tính do phơi nhiễm hóa chất kéo dài

Phơi nhiễm hóa chất kéo dài gây ra nhiều bệnh mãn tính. Các bệnh này thường phát triển âm thầm. Bao gồm suy giảm chức năng gan, thận, rối loạn thần kinh. Người trồng chè cũng có thể mắc các bệnh về da. Hệ thống miễn dịch bị suy yếu, tăng khả năng mắc bệnh. Tác động của thuốc bảo vệ thực vật tích lũy theo thời gian. Cần theo dõi sức khỏe định kỳ cho nhóm đối tượng này. Bệnh tiểu đường, Parkinson cũng liên quan đến phơi nhiễm.

2.3. Rối loạn hô hấp và ung thư do hóa chất

Rối loạn hô hấp là một trong những bệnh phổ biến. Người trồng chè thường xuyên hít phải hóa chất BVTV. Điều này gây viêm đường hô hấp, hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn. Nguy cơ ung thư do hóa chất cũng tăng cao. Nhiều nghiên cứu liên kết phơi nhiễm thuốc trừ sâu với ung thư. Các loại ung thư thường gặp là ung thư phổi, ung thư máu. Cần có các biện pháp phòng ngừa triệt để để bảo vệ sức khỏe. Ung thư hạch không Hodgkin cũng là một dạng ung thư được ghi nhận.

III.Thực trạng sử dụng thuốc BVTV và phơi nhiễm hóa chất

Thực trạng sử dụng hóa chất BVTV tại các vùng trồng chè còn nhiều bất cập. Kiến thức, thái độ và thực hành của người trồng chè chưa đồng bộ. Điều này dẫn đến tình trạng phơi nhiễm hóa chất cao. Các yếu tố nguy cơ vẫn tồn tại. Cần đánh giá đúng mức độ hiện trạng để đưa ra giải pháp phù hợp. Nghiên cứu làm rõ thực tế này. Việc thiếu thông tin và hướng dẫn chính xác là một thách thức lớn.

3.1. Kiến thức thái độ thực hành của người trồng chè

Kiến thức về hóa chất BVTV của người trồng chè còn hạn chế. Nhiều người chưa hiểu rõ độc tính và cách sử dụng an toàn. Thái độ chủ quan trong việc bảo vệ bản thân phổ biến. Thực hành sử dụng thuốc bảo vệ thực vật thường sai quy trình. Ví dụ, không đọc kỹ nhãn mác, không dùng bảo hộ lao động. Pha trộn hóa chất tùy tiện cũng xảy ra. Cần nâng cao nhận thức thông qua đào tạo. Việc này giúp cải thiện đáng kể hành vi an toàn.

3.2. Thực trạng phơi nhiễm hóa chất BVTV

Tình trạng phơi nhiễm hóa chất BVTV ở người trồng chè là đáng báo động. Việc phun thuốc không đúng cách là nguyên nhân chính. Người nông dân thường tiếp xúc trực tiếp với thuốc. Thời gian làm việc dài trong môi trường nhiễm hóa chất. Quần áo bảo hộ không đầy đủ hoặc không phù hợp. Dụng cụ phun thuốc cũ, rò rỉ cũng góp phần. Mức độ phơi nhiễm hóa chất cần được đo lường thường xuyên. Phơi nhiễm qua đường da là phổ biến nhất.

3.3. Các yếu tố nguy cơ làm tăng phơi nhiễm

Nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ phơi nhiễm hóa chất BVTV. Điều kiện kinh tế khó khăn khiến người nông dân không mua sắm đủ bảo hộ. Thiếu thông tin và đào tạo về an toàn lao động. Áp lực sản xuất, mong muốn năng suất cao. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tràn lan, không theo khuyến cáo. Tuổi tác, giới tính cũng ảnh hưởng đến khả năng phơi nhiễm. Việc xác định các yếu tố này giúp xây dựng biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Thời tiết cũng là một yếu tố quan trọng.

IV.Biện pháp can thiệp Giảm thiểu ảnh hưởng hóa chất BVTV

Để bảo vệ sức khỏe người trồng chè, các biện pháp can thiệp là cần thiết. Giảm thiểu ảnh hưởng hóa chất BVTV đòi hỏi cách tiếp cận đa chiều. Điều này bao gồm nâng cao nhận thức, cải thiện thực hành. Xây dựng các mô hình phòng chống nhiễm độc hiệu quả. Mục tiêu là tạo môi trường làm việc an toàn hơn. Các chương trình này cần được triển khai rộng rãi. Sự hợp tác giữa các bên liên quan rất quan trọng.

4.1. Nâng cao nhận thức về an toàn hóa chất

Nâng cao nhận thức là bước đầu tiên và quan trọng. Các chương trình giáo dục về an toàn hóa chất cần được tổ chức. Thông tin về độc tính của hóa chất BVTV phải được phổ biến. Hướng dẫn sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đúng cách. Cần nhấn mạnh nguy cơ ngộ độc thuốc BVTV. Khuyến khích người trồng chè thay đổi thái độ. Nhận thức đúng giúp giảm hành vi rủi ro. Các tài liệu hướng dẫn trực quan, dễ hiểu rất cần thiết.

4.2. Hướng dẫn sử dụng bảo hộ lao động đúng cách

Sử dụng bảo hộ lao động là biện pháp phòng ngừa trực tiếp. Cần hướng dẫn chi tiết cách chọn, sử dụng và bảo quản thiết bị. Bao gồm quần áo bảo hộ, khẩu trang, găng tay, kính mắt. Đảm bảo người trồng chè hiểu rõ tầm quan trọng. Thúc đẩy việc tuân thủ các quy định về an toàn. Việc này giúp giảm đáng kể phơi nhiễm hóa chất trực tiếp. Cung cấp bảo hộ lao động chất lượng cao là ưu tiên hàng đầu.

4.3. Mô hình phòng chống nhiễm độc hiệu quả

Xây dựng và triển khai mô hình phòng chống nhiễm độc là giải pháp toàn diện. Mô hình này bao gồm các hoạt động tập huấn, giám sát sức khỏe. Cung cấp trang thiết bị bảo hộ, hỗ trợ kỹ thuật. Khuyến khích sử dụng thuốc trừ sâu sinh học thay thế. Đánh giá hiệu quả của các mô hình đã áp dụng. Các mô hình thành công có thể nhân rộng. Điều này giúp bảo vệ sức khỏe người dân bền vững. Chương trình sức khỏe cộng đồng cũng cần được lồng ghép.

V.Kết quả nghiên cứu Tác động hóa chất BVTV đến sức khỏe

Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn toàn diện. Tác động của hóa chất BVTV đến sức khỏe người trồng chè được đánh giá khách quan. Kết quả chỉ ra thực trạng đáng lo ngại. Mối liên hệ rõ ràng giữa phơi nhiễm hóa chất và các bệnh lý. Hiệu quả của các biện pháp can thiệp cũng được phân tích. Dữ liệu này là cơ sở cho các quyết định chính sách. Việc công bố kết quả là cần thiết để nâng cao nhận thức cộng đồng.

5.1. Phát hiện về tình trạng sức khỏe người trồng chè

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ người trồng chè mắc các vấn đề sức khỏe cao. Các triệu chứng thường gặp là đau đầu, chóng mặt, buồn nôn. Rối loạn hô hấp và các bệnh về da cũng phổ biến. Có sự gia tăng đáng kể các bệnh mãn tính. Kết quả xét nghiệm sinh học cũng cho thấy dấu hiệu phơi nhiễm hóa chất. Tình trạng sức khỏe chung của người dân bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Cần có các chương trình sàng lọc sức khỏe thường xuyên.

5.2. Mối liên hệ giữa phơi nhiễm và bệnh tật

Nghiên cứu đã thiết lập mối liên hệ giữa phơi nhiễm hóa chất BVTV và bệnh tật. Những người tiếp xúc nhiều hơn có nguy cơ cao hơn. Thời gian và cường độ phơi nhiễm đóng vai trò quan trọng. Dư lượng thuốc trừ sâu trong cơ thể cũng liên quan đến các triệu chứng. Phát hiện này khẳng định hóa chất BVTV là yếu tố nguy cơ chính. Cần có các biện pháp cụ thể để giảm thiểu phơi nhiễm. Mối tương quan này đòi hỏi các biện pháp can thiệp khẩn cấp.

5.3. Đánh giá hiệu quả các can thiệp đã triển khai

Các biện pháp can thiệp đã triển khai cho thấy hiệu quả nhất định. Nâng cao nhận thức đã cải thiện một phần thực hành an toàn. Việc cung cấp trang bị bảo hộ giúp giảm phơi nhiễm trực tiếp. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đạt mức tối ưu. Cần tiếp tục hoàn thiện và mở rộng các chương trình can thiệp. Việc này nhằm giảm thiểu ảnh hưởng hóa chất BVTV lâu dài. Đánh giá định kỳ giúp điều chỉnh và tối ưu hóa các biện pháp.

VI.Khuyến nghị bảo vệ sức khỏe người trồng chè hiệu quả

Để bảo vệ sức khỏe người trồng chè một cách bền vững, cần có các khuyến nghị cụ thể. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các giải pháp mang tính chiến lược được đề xuất. Mục tiêu là giảm thiểu phơi nhiễm hóa chất BVTV. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng nông dân. Các khuyến nghị này đòi hỏi sự phối hợp từ nhiều bên liên quan. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp sẽ mang lại hiệu quả cao.

6.1. Chính sách hỗ trợ nông dân sử dụng an toàn

Chính phủ và các cơ quan chức năng cần ban hành chính sách hỗ trợ. Chính sách này khuyến khích nông dân sử dụng hóa chất BVTV an toàn. Cung cấp trang bị bảo hộ lao động miễn phí hoặc trợ giá. Tổ chức các khóa tập huấn thường xuyên về thuốc bảo vệ thực vật. Xây dựng quy trình canh tác chè an toàn. Các chính sách này phải dễ tiếp cận và thực thi hiệu quả. Việc kiểm soát nhập khẩu và phân phối hóa chất cũng rất cần thiết.

6.2. Giải pháp y tế dự phòng và điều trị

Hệ thống y tế cần tăng cường các hoạt động dự phòng. Tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người trồng chè. Sàng lọc sớm các dấu hiệu ngộ độc thuốc BVTV. Thiết lập các trung tâm tư vấn y tế chuyên biệt. Phát triển phác đồ điều trị cho các bệnh liên quan hóa chất. Đảm bảo người dân được tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng. Các bệnh viện tuyến cơ sở cần được trang bị đầy đủ.

6.3. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người trồng chè

Ngoài các biện pháp trực tiếp, cần nâng cao chất lượng cuộc sống tổng thể. Khuyến khích phát triển nông nghiệp hữu cơ bền vững. Tìm kiếm các giải pháp thay thế hóa chất BVTV độc hại. Cải thiện điều kiện sống, vệ sinh môi trường. Nâng cao thu nhập, giảm áp lực kinh tế cho nông dân. Điều này góp phần giảm thiểu phơi nhiễm hóa chất và bảo vệ sức khỏe lâu dài. Các chương trình hỗ trợ sinh kế cũng cần được triển khai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá ảnh hưởng của sử dụng hoá chất bảo vệ thực vật đến sức khoẻ người chuyên canh chè

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (121 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN --------------***--------------- NGUYỄN TUẤN KHANH ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA SỬ DỤNG HOÁ CHẤT BẢO VỆ THỰC VẬT ĐẾN SỨC KHOẺ NGƯỜI CHUYÊN CANH CHÈ TẠI THÁI NGUYÊN VÀ HIỆU QUẢ CỦA CÁC BIỆN PHÁP CAN THIỆP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÁI NGUYÊN NĂM 2010 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN --------------***--------------- NGUYỄN TUẤN KHANH ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA SỬ DỤNG HOÁ CHẤT BẢO VỆ THỰC VẬT ĐẾN SỨC KHOẺ NGƯỜI CHUYÊN CANH CHÈ TẠI THÁI NGUYÊN VÀ HIỆU QUẢ CỦA CÁC BIỆN PHÁP CAN THIỆP Chuyên ngành: Vệ sinh học xã hội và Tổ chức Y tế Mã số: 62 72 73 15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TSKH Nguyễn Văn Dịp THÁI NGUYÊN NĂM 2010 LỜI CAM ĐOAN Đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tôi xin đảm bảo những số liệu và kết quả trong luận án này là trung thực, khách quan và chưa có ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Tuấn Khanh Lêi c¶m ¬n T«i xin bµy tá lßng kÝnh träng vµ biÕt ¬n s©u s¾c tíi: Gi¸o s− TiÕn sÜ §ç Hµm, Tr−ëng khoa Y tÕ c«ng céng - Tr−êng §¹i häc Y D−îc Th¸i Nguyªn, Gi¸o s− TiÕn sÜ Khoa häc NguyÔn V¨n DÞp nguyªn vô Tr−ëng vô khoa häc ®µo t¹o Bé Y tÕ, ng−êi thÇy ®= tËn t×nh gióp ®ì, h−íng dÉn t«i trong nghiªn cøu vµ hoµn thµnh luËn ¸n nµy. Phã gi¸o s− TiÕn sÜ Hoµng Kh¶i LËp Tr−ëng Bé m«n DÞch tÔ vµ Phã gi¸o s− TiÕn sÜ §µm Kh¶i Hoµn Phã tr−ëng khoa Y tÕ C«ng céng, Tr−ëng Bé m«n Y häc céng ®ång ®= dµnh nhiÒu thêi gian c«ng søc tËn t×nh gióp ®ì h−íng dÉn t«i trong suèt qu¸ tr×nh thùc hiÖn luËn ¸n nµy.

T«i xin tr©n träng c¶m ¬n Ban gi¸m ®èc §¹i häc Th¸i Nguyªn, Ban gi¸m hiÖu Tr−êng §¹i häc Y D−îc Th¸i Nguyªn, Bé m«n søc khoÎ nghÒ nghiÖp, Khoa sau ®¹i häc, c¸c thÇy c« gi¸o vµ toµn thÓ c¸n bé nh©n viªn Tr−êng §¹i häc Y D−îc Th¸i Nguyªn ®= t¹o mäi ®iÒu kiÖn thuËn lîi cho t«i häc tËp, nghiªn cøu vµ hoµn thµnh luËn ¸n nµy. T«i xin ch©n thµnh c¶m ¬n tíi BÖnh viÖn §a khoa Trung −¬ng Th¸i Nguyªn, BÖnh viÖn §a khoa tØnh B¾c Ninh, ViÖn Khoa häc sù sèng - Tr−êng §¹i häc N«ng l©m - §¹i häc Th¸i Nguyªn ®= t¹o ®iÒu kiÖn gióp ®ì t«i hoµn thµnh c¸c xÐt nghiÖm trong qu¸ tr×nh nghiªn cøu vµ hoµn thµnh luËn ¸n. T«i xin ch©n thµnh c¶m ¬n tíi §¶ng uû, UBND, Tr¹m y tÕ c¸c x= T©n Linh, Phôc Linh huyÖn §¹i Tõ, x= Phóc Xu©n thµnh phè Th¸i Nguyªn, Trung t©m y tÕ huyÖn §¹i Tõ, Trung t©m y tÕ thµnh phè Th¸i Nguyªn ®= t¹o ®iÒu kiÖn cho t«i trong qu¸ tr×nh nghiªn cøu vµ hoµn thµnh luËn ¸n nµy. T«i xin bµy tá lêi c¶m ¬n tíi Ban L=nh ®¹o Së Y tÕ B¾c Ninh, Së Khoa häc C«ng nghÖ B¾c Ninh, Trung t©m y tÕ huyÖn QuÕ Vâ - B¾c Ninh ®= t¹o ®iÒu kiÖn vµ ñng hé t«i trong qu¸ tr×nh häc tËp vµ hoµn thµnh luËn ¸n nµy.

T«i xin bµy tá lßng t«n kÝnh vµ biÕt ¬n ch©n thµnh tíi bè mÑ hai bªn néi ngo¹i, ng−êi th©n trong gia ®×nh, vî vµ c¸c con t«i, c¸c b¹n bÌ th©n thiÕt ®= ®éng viªn khÝch lÖ t«i c¶ vÒ tinh thÇn vµ vËt chÊt trong suèt thêi gian häc tËp vµ hoµn thµnh luËn ¸n nµy. T¸c gi¶ Nguyễn Tuấn Khanh I MỤC LỤC Trang phụ bìa Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục I Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt III Danh mục các bảng IV Danh mục các hình (hình vẽ, ảnh chụp, đồ thị.) VI ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Một số khái niệm cơ bản 3 1.

Thực trạng sử dụng HCBVTV và kiến thức, thái độ, thực hành 5 của người nông dân thường xuyên tiếp xúc hoá chất bảo vệ thực vật 1. Ảnh hưởng của hoá chất bảo vệ thực vật và một số yếu tố nguy cơ 13 liên quan đến sức khoẻ của người tiếp xúc hoá chất bảo vệ thực vật 1. Phân tích một số mô hình can thiệp bảo vệ sức khỏe người tiếp 21 xúc với hoá chất bảo vệ thực vật đã triển khai tại Việt Nam Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 24 2.

Đối tượng nghiên cứu 24 2. Địa điểm nghiên cứu 24 2. Thời gian nghiên cứu 25 2. Phương pháp nghiên cứu 25 2.

Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu 25 2. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu 27 2. Các chỉ tiêu nghiên cứu 35 2. Phương pháp đánh giá, phân tích và xử lý số liệu 36 II 2.

Khống chế sai số 37 2. Đạo đức nghiên cứu 37 Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 38 3. Thực trạng kiến thức, thái độ, thực hành của người chuyên canh chè 38 3.

Tình hình sức khỏe và một số yếu tố liên quan đến sức khoẻ của 49 người thường xuyên tiếp xúc hoá chất bảo vệ thực vật 3. Các hoạt động của mô hình phòng chống nhiễm độc HCBVTV, bảo 52 vệ sức khoẻ cộng đồng và hiệu quả của các biện pháp can thiệp Chương 4. Kiến thức, thái độ, thực hành về sử dụng, bảo quản và phòng chống 72 ngộ độc hóa chất bảo vệ thực vật của người canh tác chè 4. Tình hình sức khỏe và một số yếu tố liên quan đến sức khoẻ của 80 người thường xuyên tiếp xúc hoá chất bảo vệ thực vật 4.

Xác định vấn đề can thiệp, xây dựng mô hình phòng chống nhiễm 85 độc HCBVTV và hiệu quả của các biện pháp can thiệp 4. Khả năng duy trì và mở rộng của mô hình 91 KẾT LUẬN 95 KHUYẾN NGHỊ 97 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU 98 TÀI LIỆU THAM KHẢO 99 PHỤ LỤC III NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN ATVSLĐ An toàn vệ sinh lao động BHLĐ Bảo hộ lao động BNN & PTNN Bộ Nông nghiệp Phát triển Nông thôn BYT Bộ Y tế BVĐK Bệnh viện Đa khoa BVTV Bảo vệ thực vật CSSKND Chăm sóc sức khoẻ nhân dân CS Cộng sự CSHQ Chỉ số hiệu quả CT Can thiệp ĐC Đối chứng ĐT Điều tra FAO Tổ chức lương thực-nông nghiệp của Liên Hiệp Quốc (Food and Agriculture Organization) HCBVTV Hoá chất bảo vệ thực vật HQCT Hiệu quả can thiệp KHCN Khoa học công nghệ LD50 Liều chết trung bình ILO Tổ chức Lao động Thế giới (International Labour Organization) PTBVCN Phương tiện bảo vệ cá nhân TCT Trước can thiệp THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TCCP Tiêu chuẩn cho phép TMH Tai - mũi - họng TTS Thuốc trừ sâu SCT Sau can thiệp WHO Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) IV DANH MỤC CÁC BẢNG TÊN BẢNG Trang Bảng 3. Tỷ lệ giới tính theo nhóm tuổi của người chuyên canh chè 39 Bảng 3. Thời gian người chuyên canh chè tiếp xúc HCBVTV 40 Bảng 3.

Hiểu biết của người chuyên canh chè về tác dụng, tác hại và 40 nhận biết mức độ độc hại của HCBVTV qua vạch màu trên nhãn lọ, bao bì Bảng 3. Kiến thức của người chuyên canh chè về chọn thời tiết và hướng 41 gió khi phun HCBVTV Bảng 3. Người chuyên canh chè kể được tên phương tiện bảo vệ cá nhân 42 khi tiếp xúc HCBVTV Bảng 3. Người chuyên canh chè hiểu về đường xâm nhập của HCBVTV 43 vào cơ thể người Bảng 3.

Kiến thức bảo quản, cất giữ HCBVTV của người chuyên canh 43 chè Bảng 3. Hiểu biết về điều kiện đảm bảo sức khoẻ khi phun HCBVTV 44 của người chuyên canh chè Bảng 3. Người chuyên canh chè kể được các dấu hiệu, triệu chứng ngộ 44 độc HCBVTV Bảng 3. Người chuyên canh chè biết xử trí khi bị ngộ độc HCBVTV 45 Bảng 3.

Thái độ của người tiếp xúc HCBVTV 45 Bảng 3. Thực hành pha thuốc của người chuyên canh chè 46 Bảng 3. Thực hành sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân của người 46 chuyên canh chè Bảng 3. Tỷ lệ người chuyên canh chè còn sử dụng HCBVTV cấm 47 V Bảng 3.

Thực hành huỷ vỏ bao bì, chai đựng HCBVTV sau phun của 47 người chuyên canh chè Bảng 3. Nguồn cung cấp thông tin 48 Bảng 3. Tình hình bệnh tật của người nông dân chuyên canh chè 49 Bảng 3. Thực trạng các triệu chứng cơ năng trong tháng qua của người 50 chuyên canh chè tiếp xúc HCBVTV Bảng 3.

Mối liên quan giữa các bệnh mũi họng với thực hành pha, 50 phun HCBVTV Mối liên quan giữa các bệnh mắt với thực hành pha, phun Bảng 3. Tổng hợp hoạt động tập huấn, truyền thông 54 Bảng 3. Kiến thức của cán bộ y tế và người bán HCBVTV 55 Bảng 3. So sánh kết quả trước và sau can thiệp tại xã Tân Linh, kết 56 quả điều tra lần thứ nhất và lần thứ 2 tại xã Phục Linh về kiến thức mức độ độc qua vạch màu trên nhãn lọ, tác dụng, tác hại của HCBVTV Bảng 3.

So sánh kết quả trước và sau can thiệp tại xã Tân Linh, kết 57 quả điều tra lần thứ nhất và lần thứ 2 tại xã Phục Linh về sử dụng và bảo quản HCBVTV Bảng 3. So sánh kết quả trước và sau can thiệp tại xã Tân Linh, kết 58 quả điều tra lần thứ nhất và lần thứ 2 tại xã Phục Linh về kể được các loại bảo hộ lao động cần thiết VI Bảng 3.26 59 So sánh kết quả trước và sau can thiệp tại xã Tân Linh kết quả điều tra lần thứ nhất và lần thứ 2 tại xã Phục Linh về biết đường xâm nhập của HCBVTV vào cơ thể người về kể được các triệu chứng ngộ độc Bảng 3. So sánh kết quả trước và sau can thiệp tại xã Tân Linh, kết 60 quả điều tra lần thứ nhất và lần thứ 2 tại xã Phục Linh về biết điều cần thiết đảm bảo sức khoẻ khi phun HCBVTV Bảng 3. So sánh kết quả trước và sau can thiệp tại xã Tân Linh, kết 61 quả điều tra lần thứ nhất và lần thứ 2 tại xã Phục Linh về kiến thức xử trí khi bị ngộ độc HCBVTV Bảng 3.

So sánh kết quả trước và sau can thiệp tại xã Tân Linh, kết 62 quả điều tra lần thứ nhất và lần thứ 2 tại xã Phục Linh về thái độ khi sử dụng HCBVTV. So sánh kết quả trước và sau can thiệp tại xã Tân Linh, kết quả điều tra lần thứ nhất và lần thứ 2 tại xã Phục Linh về thực 63 hành pha, phun và sử dụng HCBVTV cấm Bảng 3. So sánh kết quả trước và sau can thiệp tại xã Tân Linh, kết quả 64 điều tra lần thứ nhất và lần thứ 2 tại xã Phục Linh về thực hành sử dụng phương tiện bảo vệ cá nhân Bảng 3. So sánh kết quả xét nghiệm hoạt tính enzym cholinesterase 65 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng hóa chất BVTV đến sức khỏe người trồng chè" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Ảnh hưởng của hoá chất BVTV đến sức khoẻ người trồng chè. Đánh giá rủi ro & đề xuất giải pháp phòng ngừa.

Luận án "Ảnh hưởng hóa chất BVTV đến sức khỏe người trồng chè" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng hóa chất BVTV đến sức khỏe người trồng chè" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng hóa chất BVTV đến sức khỏe người trồng chè" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter