Luận án tiến sĩ: Đặc điểm vốn từ và phát ngôn trẻ tự kỉ 3-6 tuổi
Luận án tiến sĩ khảo sát chi tiết vốn từ và phát ngôn của 15 trẻ tự kỉ tuổi 3-6 ở Hà Nội. Phân tích so sánh với trẻ bình thường, xác định nhân tố ảnh hưởng phát triển ngôn ngữ, cung cấp dữ liệu khoa học cho can thiệp sớm.
Ngôn ngữ học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Vốn từ trẻ tự kỷ 3 6 tuổi Hà Nội Khảo sát
Nghiên cứu này tiến hành khảo sát chi tiết về vốn từ vựng của trẻ tự kỷ ở độ tuổi 3-6 tại Hà Nội. Dữ liệu cho thấy vốn từ của nhóm trẻ này thường hạn chế. Nó thấp hơn đáng kể so với trẻ phát triển bình thường cùng độ tuổi. Khoảng cách này càng rõ rệt khi trẻ lớn hơn. Phân tích đi sâu vào số lượng từ, đặc điểm từ loại và nghĩa từ vựng theo trường từ vựng. Kết quả chỉ ra những khó khăn đặc trưng trong phát triển ngôn ngữ của trẻ tự kỷ. Đặc điểm này là chỉ dấu quan trọng cho việc can thiệp sớm. Can thiệp sớm tự kỷ Hà Nội cần tập trung vào việc làm giàu vốn từ. Điều này giúp cải thiện khả năng giao tiếp của trẻ.
1.1. Số lượng từ vựng trẻ tự kỷ 3 6 tuổi
Nghiên cứu khảo sát 15 trẻ tự kỷ tại Hà Nội, độ tuổi từ 3 đến 6. Dữ liệu cho thấy vốn từ vựng trẻ tự kỷ ở nhóm tuổi này còn rất hạn chế. Số lượng từ vựng thấp hơn đáng kể so với trẻ phát triển bình thường cùng độ tuổi. Sự chênh lệch này trở nên rõ rệt hơn theo thời gian. Có sự khác biệt lớn giữa các trẻ có mức độ tự kỷ khác nhau. Trẻ tự kỷ nặng thường có vốn từ vựng ít hơn. Đây là một trong những đặc điểm ngôn ngữ tự kỷ mầm non cần chú ý. Nhận diện sớm giúp can thiệp sớm tự kỷ Hà Nội hiệu quả hơn.
1.2. Đặc điểm từ loại trong vốn từ trẻ tự kỷ
Phân tích từ loại trong vốn từ vựng trẻ tự kỷ cho thấy một xu hướng đặc biệt. Tỷ lệ danh từ chiếm ưu thế lớn. Trẻ có xu hướng sử dụng nhiều danh từ chỉ vật thể, người, hoặc các đối tượng cụ thể. Ngược lại, số lượng động từ, tính từ và các từ loại khác lại rất hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng diễn đạt ý tưởng, miêu tả sự vật, hành động của trẻ. Hạn chế từ loại gây ra khó khăn phát ngôn trẻ tự kỷ. Nó cũng cản trở phát triển ngôn ngữ trẻ tự kỷ một cách toàn diện. Cần có chiến lược cụ thể trong chương trình hỗ trợ ngôn ngữ tự kỷ để cân bằng các từ loại.
1.3. Nghĩa từ vựng theo trường từ vựng trẻ tự kỷ
Nghiên cứu cũng đi sâu vào đặc điểm về nghĩa từ vựng của trẻ. Vốn từ vựng trẻ tự kỷ thường tập trung vào những từ ngữ liên quan đến nhu cầu cơ bản. Các từ chỉ đồ vật, thức ăn, hoạt động quen thuộc. Trẻ ít sử dụng từ ngữ thuộc các trường từ vựng trừu tượng. Các từ chỉ cảm xúc, khái niệm xã hội cũng rất ít. Khả năng mở rộng trường từ vựng còn yếu. Điều này khiến giao tiếp xã hội trẻ tự kỷ gặp nhiều trở ngại. Để khắc phục, phương pháp dạy ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ cần chú trọng mở rộng nghĩa từ vựng. Sử dụng các ngữ cảnh đa dạng giúp trẻ hiểu và sử dụng từ ngữ linh hoạt hơn.
II.Phát ngôn trẻ tự kỷ 3 6 tuổi Đặc điểm Hà Nội
Phát ngôn của trẻ tự kỷ từ 3 đến 6 tuổi ở Hà Nội có nhiều đặc điểm riêng biệt. Các phát ngôn thường đơn giản về cấu trúc. Mục đích giao tiếp chủ yếu là để yêu cầu. Mức độ chủ động trong giao tiếp còn rất thấp. Những đặc điểm này ảnh hưởng lớn đến khả năng tương tác xã hội của trẻ. Chúng cũng là rào cản trong việc phát triển kỹ năng giao tiếp. Can thiệp ngôn ngữ cần tập trung vào cải thiện cấu trúc phát ngôn. Đồng thời, cần đa dạng hóa mục đích giao tiếp và khuyến khích sự chủ động ở trẻ.
2.1. Cấu trúc phát ngôn trẻ tự kỷ 3 6 tuổi
Phát ngôn của trẻ tự kỷ trong độ tuổi 3-6 tại Hà Nội thể hiện nhiều đặc điểm riêng. Cấu trúc phát ngôn thường đơn giản. Các câu nói thường rất ngắn. Số lượng từ trong mỗi câu ít. Từ nối, liên từ ít khi được sử dụng. Cấu trúc ngữ pháp chưa phức tạp. Trẻ thường sử dụng các dạng câu đơn, câu mệnh lệnh hoặc câu hỏi đơn giản. Câu ghép, câu phức hiếm gặp. Đây là một biểu hiện rõ nét của khó khăn phát ngôn trẻ tự kỷ. Sự hạn chế về cấu trúc ảnh hưởng đến khả năng diễn đạt thông tin. Nó cũng gây trở ngại trong giao tiếp xã hội trẻ tự kỷ.
2.2. Mục đích phát ngôn trẻ tự kỷ Hà Nội
Mục đích của các phát ngôn ở trẻ tự kỷ cũng khác biệt so với trẻ phát triển bình thường. Phát ngôn của trẻ chủ yếu mang tính yêu cầu. Trẻ nói để đòi hỏi đồ vật, thức ăn hoặc yêu cầu người khác làm gì đó. Các phát ngôn mang mục đích chia sẻ thông tin, bình luận về sự việc, hoặc thể hiện cảm xúc rất ít. Thiếu các phát ngôn xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến kỹ năng giao tiếp trẻ tự kỷ Hà Nội. Mục đích giao tiếp hạn chế làm giảm sự tương tác. Để cải thiện, trị liệu ngôn ngữ cho trẻ 3-6 tuổi cần tập trung vào việc đa dạng hóa mục đích phát ngôn. Khuyến khích trẻ chia sẻ, đặt câu hỏi, bình luận.
2.3. Mức độ chủ động phát ngôn trẻ tự kỷ
Nghiên cứu chỉ ra trẻ tự kỷ ở độ tuổi này thường ít chủ động trong giao tiếp. Trẻ hiếm khi là người khởi xướng một cuộc trò chuyện. Các phát ngôn thường mang tính phản ứng. Trẻ chỉ nói khi được hỏi hoặc khi có nhu cầu cấp thiết. Mức độ chủ động sử dụng phát ngôn trong giao tiếp còn rất thấp. Quá trình phát triển ngôn ngữ trẻ tự kỷ bị ảnh hưởng bởi sự thiếu chủ động này. Trẻ khó tham gia vào các hoạt động tương tác xã hội. Can thiệp sớm tự kỷ Hà Nội cần tập trung vào việc khuyến khích trẻ chủ động tương tác. Sử dụng các chiến lược tạo cơ hội cho trẻ nói.
III.So sánh ngôn ngữ trẻ tự kỷ Hà Nội với trẻ bình thường
Việc so sánh ngôn ngữ giữa trẻ tự kỷ và trẻ phát triển bình thường cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó làm nổi bật những khác biệt cơ bản. Nghiên cứu chỉ ra sự chênh lệch đáng kể về số lượng vốn từ. Đồng thời, tỷ lệ từ loại trong phát ngôn cũng khác biệt. Đặc biệt, mức độ chủ động trong giao tiếp xã hội của trẻ tự kỷ thấp hơn rõ rệt. Những phát hiện này khẳng định sự cần thiết của các chương trình can thiệp chuyên biệt. Chúng giúp thu hẹp khoảng cách ngôn ngữ và cải thiện kỹ năng giao tiếp xã hội cho trẻ tự kỷ tại Hà Nội.
3.1. So sánh số lượng từ vựng trẻ tự kỷ và trẻ thường
Sự so sánh giữa vốn từ vựng trẻ tự kỷ và trẻ phát triển bình thường cho thấy khoảng cách lớn. Số lượng từ vựng của trẻ tự kỷ ít hơn đáng kể. Ở cùng một độ tuổi, trẻ bình thường có khả năng tích lũy từ vựng nhanh hơn. Sự khác biệt này không chỉ ở số lượng. Nó còn thể hiện ở tốc độ tăng trưởng vốn từ. Trẻ tự kỷ gặp khó khăn trong việc mở rộng từ vựng mới. Khoảng cách ngôn ngữ tăng lên theo thời gian. Điều này nhấn mạnh sự chậm trễ trong phát triển ngôn ngữ trẻ tự kỷ. Các chương trình hỗ trợ ngôn ngữ tự kỷ cần tập trung vào việc thu hẹp khoảng cách này.
3.2. Tỷ lệ từ loại trong vốn từ trẻ tự kỷ so với trẻ thường
Về tỷ lệ từ loại, trẻ tự kỷ có xu hướng ưu tiên danh từ. Ngược lại, trẻ phát triển bình thường sử dụng cân bằng hơn các từ loại khác. Trẻ bình thường có khả năng sử dụng nhiều động từ, tính từ, trạng từ. Điều này giúp các em mô tả, kể chuyện linh hoạt hơn. Vốn từ vựng trẻ tự kỷ có tỷ lệ danh từ cao gây ra hạn chế. Hạn chế này dẫn đến khó khăn phát ngôn trẻ tự kỷ. Các câu nói của trẻ thiếu sự sống động. Nội dung biểu đạt bị đơn giản hóa. Phương pháp dạy ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ cần chú ý đa dạng hóa từ loại.
3.3. So sánh mức độ chủ động giao tiếp xã hội
Mức độ chủ động trong giao tiếp xã hội trẻ tự kỷ cũng thấp hơn nhiều so với trẻ bình thường. Trẻ tự kỷ thường ít duy trì giao tiếp bằng mắt. Trẻ hiếm khi khởi xướng cuộc trò chuyện hoặc chia sẻ thông tin. Trẻ bình thường lại rất tích cực tương tác. Các em chủ động hỏi, kể chuyện, chia sẻ cảm xúc. Sự thiếu hụt kỹ năng giao tiếp trẻ tự kỷ Hà Nội ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình hòa nhập. Cần có trị liệu ngôn ngữ cho trẻ 3-6 tuổi chuyên sâu. Mục tiêu là tăng cường các tương tác xã hội tự phát.
IV.Can thiệp ngôn ngữ trẻ tự kỷ 3 6 tuổi Kiến nghị
Can thiệp sớm là yếu tố then chốt để hỗ trợ trẻ tự kỷ 3-6 tuổi phát triển ngôn ngữ. Nghiên cứu đưa ra các kiến nghị về chương trình hỗ trợ hiệu quả. Đồng thời, nhấn mạnh tầm quan trọng của các phương pháp dạy ngôn ngữ phù hợp. Vai trò của gia đình và chuyên gia là không thể tách rời. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên giúp tối ưu hóa kết quả trị liệu. Các kiến nghị này hướng tới việc cải thiện khả năng giao tiếp, vốn từ và phát ngôn của trẻ tự kỷ. Đặc biệt, chúng nhằm tăng cường kỹ năng giao tiếp xã hội trẻ tự kỷ tại Hà Nội.
4.1. Chương trình hỗ trợ ngôn ngữ tự kỷ hiệu quả
Can thiệp sớm tự kỷ Hà Nội đóng vai trò then chốt. Cần xây dựng các chương trình hỗ trợ ngôn ngữ tự kỷ hiệu quả. Chương trình này cần được cá nhân hóa. Tức là phù hợp với mức độ tự kỷ và nhu cầu riêng của từng trẻ. Trọng tâm là phát triển vốn từ chức năng. Các từ vựng hữu ích trong cuộc sống hàng ngày. Khuyến khích trẻ sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống giao tiếp thực tế. Kết hợp chơi và học giúp trẻ tiếp thu tốt hơn. Đánh giá định kỳ giúp điều chỉnh chương trình kịp thời.
4.2. Phương pháp dạy ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ
Việc áp dụng phương pháp dạy ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ cần tính đến đặc điểm của trẻ. Sử dụng nhiều hình ảnh, vật thật. Học trong ngữ cảnh cụ thể giúp trẻ dễ hiểu. Lặp lại và củng cố kiến thức thường xuyên. Các trò chơi tương tác là công cụ hiệu quả. Khuyến khích trẻ bắt chước, sau đó tự phát ngôn. Áp dụng kỹ thuật ABA (Applied Behavior Analysis) có thể hỗ trợ. Tạo môi trường giao tiếp tích cực. Luôn phản hồi khi trẻ có nỗ lực giao tiếp. Trị liệu ngôn ngữ cho trẻ 3-6 tuổi cần kiên trì.
4.3. Vai trò của gia đình chuyên gia trong trị liệu ngôn ngữ
Gia đình có vai trò không thể thiếu. Cha mẹ cần được trang bị kiến thức và kỹ năng. Họ sẽ là người trực tiếp trị liệu ngôn ngữ cho trẻ 3-6 tuổi tại nhà. Chuyên gia trị liệu ngôn ngữ cung cấp hướng dẫn. Họ xây dựng kế hoạch, đào tạo gia đình. Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và chuyên gia mang lại hiệu quả cao nhất. Việc can thiệp không chỉ dừng lại ở trung tâm. Nó cần được duy trì liên tục trong môi trường sống hàng ngày của trẻ. Kỹ năng giao tiếp trẻ tự kỷ Hà Nội sẽ được cải thiện.
V.Ảnh hưởng phát triển vốn từ phát ngôn trẻ tự kỷ
Nhiều yếu tố tác động đến sự phát triển vốn từ và phát ngôn của trẻ tự kỷ. Mức độ nặng của tình trạng tự kỷ là yếu tố chính. Thời điểm và chất lượng can thiệp sớm cũng đóng vai trò quyết định. Can thiệp sớm tự kỷ Hà Nội mang lại hiệu quả rõ rệt. Nó giúp giảm bớt khó khăn phát ngôn và tăng cường giao tiếp xã hội. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng các chương trình hỗ trợ ngôn ngữ tự kỷ tối ưu. Các chương trình này cần giải quyết nguyên nhân gốc rễ của những khó khăn mà trẻ gặp phải.
5.1. Các yếu tố tác động đến vốn từ trẻ tự kỷ
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến phát triển ngôn ngữ trẻ tự kỷ. Mức độ nặng nhẹ của tình trạng tự kỷ là yếu tố chính. Trẻ tự kỷ nặng thường có vốn từ vựng hạn chế hơn. Thời điểm bắt đầu can thiệp sớm tự kỷ Hà Nội cũng rất quan trọng. Can thiệp càng sớm, kết quả càng tốt. Môi trường gia đình giàu ngôn ngữ, sự tương tác của cha mẹ cũng tác động tích cực. Thiếu môi trường kích thích ngôn ngữ làm tăng khó khăn phát ngôn trẻ tự kỷ. Cần chú ý đến các yếu tố này khi xây dựng chương trình can thiệp.
5.2. Ảnh hưởng của can thiệp sớm đến phát ngôn
Can thiệp sớm tự kỷ Hà Nội mang lại hiệu quả rõ rệt. Nó cải thiện đáng kể phát triển ngôn ngữ trẻ tự kỷ. Trẻ được can thiệp sớm có khả năng sử dụng từ vựng tốt hơn. Khó khăn trong phát ngôn cũng giảm. Khả năng giao tiếp xã hội trẻ tự kỷ được tăng cường. Can thiệp không chỉ giúp trẻ nói được. Nó giúp trẻ hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách chức năng. Chương trình hỗ trợ ngôn ngữ tự kỷ bắt đầu sớm tối ưu hóa tiềm năng của trẻ. Phương pháp dạy ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ cần được áp dụng liên tục.
5.3. Khó khăn phát ngôn trẻ tự kỷ và nguyên nhân
Khó khăn phát ngôn trẻ tự kỷ xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Đây là đặc điểm cốt lõi của rối loạn phổ tự kỷ. Các khó khăn bao gồm thiếu khả năng tương tác xã hội. Giảm động cơ giao tiếp. Khả năng bắt chước và học hỏi ngôn ngữ từ môi trường xung quanh còn hạn chế. Trẻ gặp vấn đề trong việc hiểu và sử dụng các quy tắc giao tiếp. Điều này gây ra kỹ năng giao tiếp trẻ tự kỷ Hà Nội yếu kém. Cần xác định rõ nguyên nhân để có phương pháp dạy ngôn ngữ cho trẻ tự kỷ phù hợp. Trị liệu ngôn ngữ cho trẻ 3-6 tuổi phải toàn diện.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN THỊ GIANG (Khảo sát một số trẻ tự kỉ trên dia bàn Hà Nội) LUẬN ÁN TIEN SĨ NGON NGỮ HOC Hà Nội - 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN NGUYEN THỊ GIANG Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9229020.01 LUẬN ÁN TIEN SĨ NGON NGỮ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: 1. VŨ THỊ THANH HUONG 2. ĐỖ HỎNG DƯƠNG Hà Nội - 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình khoa học nào.
Tác giả luận án Nguyễn Thị Giang LOI CAM ON Luận án được nghiên cứu sinh (NCS) thực hiện tại Khoa Ngôn ngữ hoc, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Trước hết, NCS xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến cô giáo hướng dẫn, PGS. Vũ Thị Thanh Hương và TS. Trong suốt thời gian thực hiện luận án, các cô luôn tin tưởng và động viên, tiếp thêm bản lĩnh cũng như khả năng nghiên cứu độc lập cho NCS.
NCS xin được bày tỏ lòng tri ân đến Ban chủ nhiệm và các thầy cô giáo trong khoa Ngôn ngữ học, trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Lời cuối NCS xin gửi lời cảm ơn đến toàn thé gia đình, đồng nghiệp va bạn bè - những người đã luôn ở bên dé chia sẻ, giúp đỡ về mặt tinh thần giúp NCS vượt qua những thời khắc khó khăn. Một lần nữa, NCS xin được trân trọng cảm ơn! MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC BIÊU ĐÔ.1111111 kg 5 QUY UOC VIET TAT TRONG LUẬN ÁN. Lí đo chọn dé tài.
- St SE E1 EEEEEkEEEEEEE111 1111111171111. Mục đích và nhiệm vụ nghiên CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu và tư liệu nghiên cứu.-- ---+-«++sx++ec+ee+ses 11 5.
Ý nghĩa của luận án coeceeccescescsscsscssessessessessessessessvcsecsvessssscsessssessessesseeseeseeseess 13 6. Bố cục của luận án. - tk SE‡EEEESEEEESEEEEEEEEEEESEEEEEESEEEEEEEEEEETEEEETkSErrkrrree 14 Chương 1. TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CỨU VA CƠ SỞ LÍ 0.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu về ngôn ngữ của trẻ tự ki trên thé giới. Tình hình nghiên cứu về ngôn ngữ của trẻ tự kỉ ở Việt Nam. Khái niệm tự kỉ và đặc điểm của trẻ tự kỉ.225cs22EESt22EEEE222EEEEtzEErrrree 45 1.
Từ và đặc điểm vốn từ của trẻ em Việt Nam.---:©2-cz+2cst+2EEtvEEvssrrssez 31 1. Phát ngôn và đặc điểm phát ngôn của trẻ em Việt Nam. ĐẶC DIEM VON TU CUA TRE TỰ KỈ TỪ 3 DEN 6 TUÔI. Dẫn nap oi.
Số lượng từ của trẻ tự kỉ (3 - 6 tUOi). Số lượng từ chung của 15 trẻ tự Ki cicccecccscsssssssssssssssssssssssssssssssssvssssesessssessesseeen 67 2. So sánh số lượng từ của trẻ tự ki với trẻ bình thường (3 — 6 tuổi). Các nhân tổ ảnh hưởng đến sự phát triển vốn từ của trẻ tự kỉ (3 — 6 tuổi).
Đặc điểm về từ loại trong vốn từ của trẻ tự kỉ (3 — 6 tuổi). So sánh số lượng từ loại giữa các trẻ có mức độ tự kỉ khác nhau (3 — 6 KHỔ). So sánh tỉ lệ từ loại giữa trẻ tự kỉ với trẻ bình thường (3 — 6 tuổi). Đặc điểm về nghĩa từ vựng theo trường từ vựng ở trẻ tự kỉ (3 — 6 tuổi).
ĐẶC DIEM PHAT NGON CUA TRE TỰ Ki TỪ 3 DEN 6 TUOI. Đặc điểm cau trúc phát ngôn của trẻ tự ki (3 - 6 tuổi). Số lượng phát ngôn phân theo cấu trúc của trẻ tự kỉ (3 — 6 tuổi). Đặc điểm cấu trúc phát ngôn theo thành phan của trẻ tự ki (3 — 6 tuổi).
Đặc điểm mục đích phát ngôn của trẻ tự kỉ (3 — 6 tuổi). Số lượng phát ngôn phân theo mục dich của trẻ tự ki (3 — 6 tuổi). Đặc điểm về nghĩa trong phát ngôn phân theo mục dich của trẻ tự ki (3 3. Đặc điểm về mức độ chủ động sử dụng phát ngôn trong giao tiếp của trẻ tự ki (3 — 6 tUÔi).
-¿- ¿5c tt SE E1 1E 1 11211111 111111 1111111111111 111 11 re. Số lượng phát ngôn phân theo mức độ chủ động cua trẻ tự ki (3 — 6 tuổi). Quá trình phát triển mức độ chủ động sử dụng phát ngôn của trẻ tự ki từ 3 đến 6 thổii.111 173 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ,.-- 2 2 £+E+E2£E2E2E2 2122112112111 re 175 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN. - c ccStTt TT TT T 1 1 1 g1 1n 1u 180 TÀI LIEU THAM KHẢO.
-- 2-52 2 £2S£+E£2EE£E£2E£E2EEEEEEEEEEEEErrrrreeg 182 PHỤ LỤC DANH MỤC PHỤ LỤC DANH MỤC BANG Bang 2. Số lượng từ chung của 15 trẻ tự kỉ (3 — 6 tuổi). Số lượng từ của trẻ tự kỉ (3 — 6 tuổi). Số lượng từ trung bình của từng nhóm trẻ phân theo mức độ tự ki (3 — 6 tuổi) 75 Bảng 2.4: Số lượng từ của trẻ bình thường (từ 18 đến 72 tháng tuôi).
Số lượng từ tăng thêm trung bình của từng nhóm trẻ tự kỉ trước, trong và Sau thoi gian nghi dich PP ----£. Thời gian trẻ được can thiệp tai gia đình.-- 5 5+ 5<+++ss+ss+ss+exs+ 84 Bang 2. Số lượng và tỉ lệ các từ loại trong vốn từ của trẻ có mức độ tự kỉ khác nhau (3 — 6 tuOi) .-¿- 2-56 ESE‡EEEE9E1911511511511111111 111111111111 11 1111111111 ru91 Bang 2.8: Số lượng va tỉ lệ danh từ của trẻ phân theo mức độ tự kỉ qua các giai Bảng 2.11: Số lượng và tỉ lệ từ loại khác của trẻ phân theo mức độ tự kỉ qua các l0. Tỉ lệ từ loại trong vốn từ của trẻ tự kỉ và trẻ bình thường (3 - 6 tuổi) 101 Bảng 2.13: Tỉ lệ từ loại trong vốn từ của trẻ bình thường (3 - 6 tuổi).
Số lượng và tỉ lệ nghĩa của từ là danh từ ở trẻ tự kỉ qua 2 giai đoạn (3 — 4 tuổi và 5 — 6 tuỒi) .-¿- 5c s St tk 1121101111111 11 1111111111111 1111111111111 1x re. Số lượng và tỉ lệ nghĩa của từ là động từ ở trẻ tự kỉ qua 2 giai đoạn (3 — 4 tuổi Và 5 — 6 tUOi) eececcsccssessessessessessessessessessessessessessessessessessessessessessessessessessecseesess 112 Bảng 2. Số lượng và tỉ lệ nghĩa của từ là tính từ ở trẻ tự kỉ qua 2 giai đoạn (3 - 4 0A 1/00. Số lượng và tỉ lệ nghĩa của từ là từ loại khác ở trẻ tự kỉ qua 2 giai đoạn (3 - 4 tuổi và 5 - 6 tuổi) .---:- St St E1 1 E1 7121111211111 111 111111111111 1 c1 re.
Số lượng và tỉ lệ trung bình các loại phát ngôn theo cấu trúc của từng nhóm trẻ tự kỉ (3 — 6 tuổi) .-¿- 2: + SE SE£EE£EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrkrrkrreeg 125 Bảng 3.2: Số lượng và tỉ lệ phát ngôn phân theo cấu trúc của trẻ tự kỉ trong giai đoạn 3 — 4 tuổi và 5 — 6 tuổi.---cc:22+vt 22 tt vtttEttttrrrrrrirrrrirrirrie 132 Bảng 3. Số lượng và tỉ lệ trung bình các loại phát ngôn theo mục đích của từng nhóm trẻ tự kỉ (3 — 6 tui) .----- «2-52 SE9SE+ESEEEEEEEEEEEEEEE7121111111151111 1111 xe.4: Ý nghĩa phát ngôn trần thuật của trẻ tự ki qua các giai đoạn.5: Y nghĩa phát ngôn nghỉ vấn của trẻ tự ki qua các giai đoạn .6: Ý nghĩa phát ngôn cầu khiến của trẻ tự ki qua các giai đoạn.7: Ý nghĩa phát ngôn loại khác của trẻ tự kỉ qua các giai đoạn. Số lượng và tỉ lệ trung bình các loại phát ngôn theo mức độ chủ động của từng nhóm trẻ tự kỉ (3 — 6 "0 eccescscesecscsscsessessesscsesucsucsesecsvcarsucsvcatsavsvcatsnssecareneans 165 DANH MỤC BIEU DO Biểu đồ 2. Số lượng từ tăng thêm của trẻ tự kỉ (3 - 6 tuổi).
So sánh số lượng từ của từng nhóm trẻ phân theo mức độ tự kỉ với trẻ bình thường (3 — 6 tuổi).-- - 2 -© c+S£SESE£EE£EE£EEEEEEEEEEEEEEEEEErkrrkrrkerkerkee 76 Biểu đồ 2. Số lượng từ tăng thêm của trẻ tự ki và trẻ bình thường (3 - 6 tuổi). Số lượng từ tăng thêm trung bình của từng nhóm trẻ tự kỉ trước, trong va Sau Nghi CIC 0022. So sánh ti lệ danh từ giữa các nhóm trẻ có mức độ tự kỉ khác nhau (3 — 6 tui) o.
So sánh tỉ lệ động từ giữa các nhóm trẻ có mức độ tự kỉ khác mhau (3 10. So sánh tỉ lệ tinh từ giữa các nhóm trẻ có mức độ tự ki khác nhau (3 — 6 tuÔi). So sánh tỉ lệ từ loại khác giữa các nhóm trẻ có mức độ tự kỉ khác nhau (3 — 6 tuỒi).- 5-56 SE SEEEEEEEEEEEEEE121E71117111111111111111 1111111111111 Ece. So sánh tỉ lệ danh từ giữa trẻ tự ki với trẻ bình thường (3 - 6 tuổi).
So sánh tỉ lệ động từ giữa trẻ tự kỉ với trẻ bình thường (3 — 6 tuổi). So sánh tỉ lệ tinh từ giữa trẻ tự kỉ với trẻ bình thường (3 — 6 tuổi). So sánh tỉ lệ từ loại khác giữa trẻ tự ki với trẻ bình thường (3 — 6 tuổi). 105 QUY UOC VIET TAT TRONG LUẬN AN C-V chủ ngữ - vi ngữ SL số lượng T trẻ TP thành phần tr.
trang MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Tự kỉ là một hội chứng rỗi loạn phát triển do có sự bất thường của não bộ dẫn đến hạn chế về mặt nhận thức, có sự lặp đi lặp lại về hành vi và hạn chế về mặt ngôn ngữ cũng như kĩ năng giao tiếp xã hội. Vì thế, sự khiếm khuyết trong việc sử dụng ngôn ngữ là một rào cản và là đặc điểm nhận dạng trẻ tự kỉ. Những năm gan đây, số lượng trẻ em mắc tự kỉ ngày càng tăng lên nhanh chóng ở tat cả các quốc gia trên thế giới và trở thành mối quan tâm đặc biệt của xã hội.
Năm 1966, theo nghiên cứu cua Lotter, tỉ lệ tự kỉ ở trẻ em từ 8 đến 10 tuổi tại Anh là 4.45%¿) [Lotter, 1966]; năm 2010, Chính phủ Anh công bố số lượng trẻ tự kỉ ở nước này là 1/86 (11.6%); đến năm 2013, số lượng trẻ mặc rối loạn phô tự kỉ ở Anh là 1/58 (17.2%) [dẫn theo Nguyễn Thị Hoàng Yến, 2013, tr. Theo thống kê của Trung tâm phòng chống và Kiểm soát bệnh dịch Hoa Ki, tỉ lệ tự ki ở trẻ em 8 tuổi năm 2002 là 1/150 trẻ (6. Ở Việt Nam, theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương Giang va Tran Thu Hà, số lượt trẻ đến thăm khám và điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương năm 2007 cao gấp 33 lần so với năm 2000 [Nguyễn Thị Hương Giang & Trần Thu Hà, 2008]. Theo nghiên cứu của Đậu Tuấn Nam và Vũ Hải Vân, năm 2012 tỉ lệ mắc chứng tự kỉ ở trẻ em từ 18 tháng đến 24 tháng ở Thái Binh là 0.853 trẻ) [Đậu Tuan Nam & Vũ Hải Vân, 2015, tr.
Theo tác gia Thành Ngọc Minh và cộng sự, trong 5 năm từ 2011 — 2015 có 15.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Từ khóa và chủ đề nghiên cứu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vốn từ và phát ngôn trẻ tự kỉ 3-6 tuổi Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khảo sát chi tiết vốn từ và phát ngôn của 15 trẻ tự kỉ tuổi 3-6 ở Hà Nội. Phân tích so sánh với trẻ bình thường, xác định nhân tố ảnh hưởng phát triển ngôn ngữ, cung cấp dữ liệu khoa học cho can thiệp sớm.
Luận án "Vốn từ và phát ngôn trẻ tự kỉ 3-6 tuổi Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Vốn từ và phát ngôn trẻ tự kỉ 3-6 tuổi Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vốn từ và phát ngôn trẻ tự kỉ 3-6 tuổi Hà Nội" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng.
Luận án "Vốn từ và phát ngôn trẻ tự kỉ 3-6 tuổi Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vốn từ và phát ngôn trẻ tự kỉ 3-6 tuổi Hà Nội" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vốn từ và phát ngôn trẻ tự kỉ 3-6 tuổi Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.