Luận án tiến sĩ: Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ tiếng Hàn
Luận án tiến sĩ phân tích từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn với đặc trưng ngôn ngữ học tri nhận, so sánh chi tiết với tiếng Việt qua lenses ẩn dụ và hoán dụ ý niệm.
Đại học Thành phố Hồ Chí Minh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
230
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
5
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng Quan Về Thành Ngữ Tiếng Hàn Chỉ Cơ Thể Người
- Số trang:
- 230 trang
- Trường:
- Đại học Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Bùi Thị Mỹ Linh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng Quan Về Thành Ngữ Tiếng Hàn Chỉ Cơ Thể Người
Thành ngữ tiếng Hàn (관용어) sử dụng từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người rất phong phú. Nghiên cứu này phân tích đặc trưng ngôn ngữ học tri nhận của các thành ngữ này. So sánh với tiếng Việt giúp làm rõ điểm tương đồng và khác biệt văn hóa.
Từ vựng cơ thể tiếng Hàn xuất hiện với tần suất cao trong thành ngữ, tục ngữ. Các bộ phận như đầu (머리), mắt (눈), tay (손), chân (발), miệng (입) tạo nên hệ thống ẩn dụ phong phú. Mỗi bộ phận mang ý nghĩa biểu tượng riêng.
Luận án nghiên cứu 신체 관용어 từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận. Phương pháp này khác với cách tiếp cận truyền thống. Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm là hai cơ chế chính. Chúng giúp hiểu cách con người tri nhận thế giới qua cơ thể.
Bộ phận cơ thể trong thành ngữ không chỉ mang nghĩa đen. Chúng ẩn dụ cho cảm xúc, tính cách, hành động. Ví dụ: đầu tượng trưng cho trí tuệ, mắt cho nhận thức, tay cho hành động. Sự ánh xạ này phản ánh tư duy văn hóa dân tộc.
1.1. Ý Nghĩa Nghiên Cứu Thành Ngữ Cơ Thể
Thành ngữ chứa đựng trí tuệ dân gian qua nhiều thế hệ. Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người là nền tảng của nhiều thành ngữ. Nghiên cứu này giúp học viên tiếng Hàn hiểu sâu hơn.
Ngôn ngữ học tri nhận cung cấp công cụ phân tích mới. Ẩn dụ ý niệm giải thích tại sao các nền văn hóa khác nhau lại có thành ngữ tương tự. Hoán dụ ý niệm cho thấy cách bộ phận đại diện toàn thể.
So sánh Hàn - Việt làm nổi bật đặc điểm riêng. Hai ngôn ngữ có nhiều điểm chung về ẩn dụ cơ thể. Nhưng cũng có sự khác biệt phản ánh bối cảnh văn hóa.
1.2. Phạm Vi Và Đối Tượng Nghiên Cứu
Luận án tập trung vào thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn. Đối tượng là các từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người. Nguồn ngữ liệu từ từ điển thành ngữ uy tín.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính. Thống kê số lượng, tần số xuất hiện các từ. Phân tích ẩn dụ và hoán dụ theo lý thuyết tri nhận.
So sánh đối chiếu với tiếng Việt để tìm quy luật chung. Xác định đặc trưng riêng của mỗi ngôn ngữ. Kết quả có giá trị cho giảng dạy và học tập.
1.3. Cấu Trúc Luận Án Và Phương Pháp
Luận án gồm 4 chương chính với cấu trúc logic. Chương 1 trình bày cơ sở lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận. Chương 2 thống kê số liệu về từ ngữ cơ thể.
Chương 3 phân tích ẩn dụ ý niệm chi tiết. Chương 4 nghiên cứu hoán dụ ý niệm. Mỗi chương có so sánh với tiếng Việt.
Phương pháp phân tích kết hợp nhiều góc độ. Thống kê mô tả cho cái nhìn tổng quan. Phân tích tri nhận giải thích bản chất ẩn dụ.
II. Số Lượng Và Tần Suất Từ Vựng Cơ Thể Tiếng Hàn
Thống kê cho thấy từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể xuất hiện rất nhiều. Trong thành ngữ tiếng Hàn, các từ này chiếm tỷ lệ đáng kể. Tần số sử dụng phản ánh tầm quan trọng của chúng.
Các bộ phận như đầu 머리, mắt 눈, tay 손 dẫn đầu về số lượng. Chúng tạo nên hàng trăm thành ngữ khác nhau. Mỗi bộ phận có vai trò ẩn dụ riêng biệt.
Cách thức xuất hiện cũng đa dạng. Từ ngữ cơ thể có thể đứng một mình hoặc kết hợp. Tổ hợp nhiều từ tạo nghĩa phức tạp hơn. Tổ hợp lặp nhấn mạnh ý nghĩa.
So với tiếng Việt, tiếng Hàn có nhiều điểm tương đồng. Cả hai ngôn ngữ đều ưa dùng từ cơ thể trong thành ngữ. Nhưng tần suất và cách kết hợp có khác biệt nhất định.
2.1. Thống Kê Số Lượng Từ Cơ Thể
Nghiên cứu thống kê hàng trăm thành ngữ chứa từ cơ thể. Số lượng từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người rất phong phú. Từ điển thành ngữ ghi nhận đầy đủ các trường hợp.
Các bộ phận chính như đầu, mặt, mắt, tai, miệng đều có mặt. Bộ phận thân thể như tay, chân, tim, gan cũng phổ biến. Mỗi từ tạo ra nhiều thành ngữ khác nhau.
Số lượng thành ngữ tương ứng với tầm quan trọng văn hóa. Bộ phận nào quan trọng sẽ có nhiều thành ngữ hơn. Điều này phản ánh cách con người tri nhận cơ thể.
2.2. Phân Tích Tần Số Xuất Hiện
Tần số xuất hiện cho thấy mức độ phổ biến. Một số từ xuất hiện với tần suất rất cao. Chúng là nòng cốt của hệ thống thành ngữ.
Đầu 머리 thành ngữ xuất hiện nhiều nhất trong nhóm. Mắt 눈 thành ngữ đứng thứ hai về tần suất. Tay 손 thành ngữ và chân 발 thành ngữ cũng rất phổ biến.
Miệng 입 thành ngữ liên quan đến lời nói, giao tiếp. Tim, gan gắn với cảm xúc, tính cách. Phân bố tần suất phản ánh vai trò của từng bộ phận.
2.3. Cách Thức Kết Hợp Từ Ngữ
Từ ngữ cơ thể xuất hiện theo nhiều cách. Xuất hiện đơn lẻ là trường hợp phổ biến nhất. Một từ tạo nên ý nghĩa hoàn chỉnh.
Tổ hợp nhiều từ tạo nghĩa phức tạp. Hai hoặc ba từ cơ thể kết hợp với nhau. Ví dụ: đầu + mắt, tay + chân tạo thành ngữ mới.
Tổ hợp lặp nhấn mạnh ý nghĩa. Lặp lại cùng một từ tăng cường hiệu quả. Đây là đặc điểm thú vị của 신체 관용어.
III. Ẩn Dụ Ý Niệm Trong Thành Ngữ Cơ Thể Tiếng Hàn
Ẩn dụ ý niệm là cơ chế tri nhận cơ bản. Bộ phận cơ thể trong thành ngữ không mang nghĩa đen. Chúng ánh xạ sang các miền trừu tượng khác nhau.
Ẩn dụ cấu trúc phổ biến nhất. Bộ phận cơ thể người là hàng hóa, món ăn, vũ khí. Bộ phận cơ thể người là vật chiếu sáng hoặc trục quay. Mỗi ẩn dụ phản ánh cách nhìn nhận riêng.
Ẩn dụ định hướng dựa trên không gian. Hướng thẳng đứng và nằm ngang tạo nghĩa. Trên - dưới, trước - sau đều có ý nghĩa biểu tượng. Văn hóa Hàn Quốc ảnh hưởng đến hệ thống này.
Ẩn dụ vật chứa rất đặc trưng. Bộ phận cơ thể người là vật chứa thức ăn, thai nhi. Chúng chứa cảm xúc, tính cách, lời nói, kiến thức. Ẩn dụ này phản ánh tư duy container trong tri nhận.
3.1. Ẩn Dụ Cấu Trúc Cơ Thể
Ẩn dụ cấu trúc ánh xạ cơ thể sang vật thể. Bộ phận cơ thể người là hàng hóa trong giao dịch. Thành ngữ về mua bán, trao đổi dùng từ cơ thể.
Bộ phận cơ thể người là món ăn trong nhiều thành ngữ. Ví dụ liên quan đến nhai, nuốt, tiêu hóa. Ẩn dụ này phản ánh văn hóa ẩm thực.
Bộ phận cơ thể người là vũ khí trong thành ngữ về xung đột. Tay, chân trở thành công cụ tấn công. Đây là ẩn dụ phổ quát nhiều văn hóa.
3.2. Ẩn Dụ Định Hướng Không Gian
Hướng thẳng đứng tạo ẩn dụ quan trọng. Trên thường tốt, dưới thường xấu. Đầu ở trên nên liên quan đến cao quý.
Hướng nằm ngang cũng có ý nghĩa. Trước - sau, trái - phải đều biểu tượng. Văn hóa Á Đông ảnh hưởng đến hệ thống này.
So với tiếng Việt, có nhiều điểm tương đồng. Cả hai ngôn ngữ đều dùng không gian ẩn dụ. Nhưng chi tiết có thể khác nhau.
3.3. Ẩn Dụ Vật Chứa Và Nội Dung
Ẩn dụ vật chứa rất phổ biến trong 관용어. Bộ phận cơ thể người là vật chứa cảm xúc. Tim chứa tình yêu, đầu chứa suy nghĩ.
Bộ phận cơ thể người là vật chứa tính cách. Người tốt có tim ấm, người xấu có tim lạnh. Ẩn dụ này phản ánh đánh giá đạo đức.
Bộ phận cơ thể người là vật chứa kiến thức. Đầu chứa trí tuệ, kinh nghiệm. Miệng chứa lời nói, ngôn ngữ. Đây là ẩn dụ tri nhận quan trọng.
IV. Hoán Dụ Ý Niệm Trong Bộ Phận Cơ Thể Trong Thành Ngữ
Hoán dụ ý niệm khác với ẩn dụ ý niệm. Hoán dụ dùng bộ phận thay cho toàn thể. Hoặc ngược lại, toàn thể thay cho bộ phận. Đây là cơ chế tư duy quan trọng.
Hoán dụ theo mô hình toàn thể và bộ phận phổ biến nhất. Bộ phận thay cho toàn thể rất thường gặp. Bộ phận cơ thể người thay cho con người. Một bộ phận đại diện cho cả cơ thể.
Hoán dụ theo mô hình sự kiện cũng quan trọng. Tiểu sự kiện nói tiếp thay cho toàn bộ. Một hành động nhỏ đại diện cả quá trình. Điều này giúp ngôn ngữ ngắn gọn hơn.
Hoán dụ theo mô hình phạm trù và thuộc tính ít hơn. Nhưng vẫn có vai trò trong thành ngữ. Chúng giúp tạo nghĩa đặc biệt cho ngôn ngữ.
4.1. Bộ Phận Thay Cho Toàn Thể
Hoán dụ bộ phận - toàn thể rất phổ biến. Bộ phận cơ thể người thay cho con người. Ví dụ: "đầu" thay cho "người", "tay" thay cho "công nhân".
Bộ phận cơ thể người thay cho các bên tham gia. Trong giao tiếp, "miệng" thay cho người nói. Trong hành động, "tay" thay cho người làm.
Đây là cách tư duy kinh tế trong ngôn ngữ. Dùng một từ ngắn thay cụm từ dài. Hiệu quả giao tiếp tăng lên đáng kể.
4.2. Toàn Thể Thay Cho Bộ Phận
Hoán dụ ngược cũng tồn tại. Toàn thể bộ phận cơ thể thay cho phần thuộc về nó. Ví dụ: "mắt" thay cho "con ngươi", "tay" thay cho "ngón tay".
Toàn thể bộ phận cơ thể người thay cho chức năng. "Đầu" thay cho "trí óc", "tim" thay cho "cảm xúc". Hoán dụ này dựa trên mối liên hệ chặt chẽ.
Cả hai chiều hoán dụ đều phổ biến. Chúng tạo nên sự đa dạng cho 신체 관용어.
4.3. Hoán Dụ Theo Sự Kiện
Tiểu sự kiện nói tiếp thay cho toàn bộ. Một hành động nhỏ đại diện cả quá trình. Ví dụ: "gật đầu" thay cho "đồng ý hoàn toàn".
Tiểu nghi lễ nói tiếp thay cho toàn bộ nghi lễ. Một động tác trong lễ đại diện cả buổi lễ. Đây là đặc trưng văn hóa Hàn Quốc.
Tiểu sự kiện đồng xuất hiện thay cho kết quả. Nguyên nhân và kết quả liên kết chặt. Một từ gợi lên cả chuỗi sự kiện.
V. So Sánh Thành Ngữ Tiếng Hàn Và Tiếng Việt
So sánh Hàn - Việt cho thấy nhiều điểm thú vị. Cả hai ngôn ngữ đều dùng từ cơ thể phong phú. Nhưng cách thức và tần suất có khác biệt.
Điểm tương đồng về ẩn dụ rất nhiều. Cả hai đều dùng đầu cho trí tuệ. Mắt cho nhận thức, tay cho hành động. Đây là ẩn dụ phổ quát của loài người.
Điểm khác biệt phản ánh văn hóa riêng. Tiếng Hàn có nhiều thành ngữ về nghi lễ. Tiếng Việt có nhiều thành ngữ về nông nghiệp. Bối cảnh xã hội tạo nên sự khác biệt.
Nghiên cứu so sánh giúp học ngoại ngữ hiệu quả. Hiểu điểm chung giúp nhớ nhanh hơn. Hiểu điểm khác giúp tránh nhầm lẫn văn hóa.
5.1. Điểm Tương Đồng Về Ẩn Dụ
Ẩn dụ cơ thể có nhiều điểm chung. Cả Hàn và Việt đều dùng đầu 머리 cho trí tuệ. Mắt 눈 đại diện cho nhận thức, quan sát.
Tay 손 tượng trưng cho hành động, làm việc. Chân 발 liên quan đến di chuyển, nền tảng. Tim gan gắn với cảm xúc, tính cách.
Sự tương đồng này xuất phát từ kinh nghiệm chung. Con người có cùng cơ thể, cùng tri nhận. Văn hóa Á Đông cũng có ảnh hưởng chung.
5.2. Điểm Khác Biệt Văn Hóa
Khác biệt phản ánh đặc trưng văn hóa. Tiếng Hàn có nhiều thành ngữ về phép tắc xã hội. Hệ thống cấp bậc ảnh hưởng đến ngôn ngữ.
Tiếng Việt có nhiều thành ngữ về thiên nhiên. Văn hóa nông nghiệp tạo nên đặc trưng riêng. Cả hai đều phong phú nhưng khác góc độ.
Một số bộ phận được nhấn mạnh khác nhau. Tần suất và cách dùng có sự chênh lệch. Đây là điểm cần lưu ý khi học.
5.3. Ý Nghĩa Cho Giảng Dạy
Nghiên cứu so sánh có giá trị thực tiễn. Giáo viên hiểu rõ điểm khó cho học sinh. Thiết kế bài giảng phù hợp hơn.
Học viên nắm được quy luật chung. Không học thuộc lòng từng thành ngữ. Hiểu ẩn dụ giúp suy luận nghĩa mới.
Phương pháp tri nhận hiệu quả hơn truyền thống. Học sinh chủ động khám phá quy luật. Kết quả học tập được cải thiện đáng kể.
VI. Ứng Dụng Thực Tiễn Trong Học Tiếng Hàn
Nghiên cứu 관용어 韓國語 có nhiều ứng dụng. Giảng dạy thành ngữ hiệu quả hơn với phương pháp tri nhận. Học sinh hiểu sâu thay vì học vẹt.
Biên soạn giáo trình cần dựa trên nghiên cứu. Sắp xếp thành ngữ theo nhóm ẩn dụ. Giải thích nguồn gốc tri nhận của chúng. Học sinh dễ nhớ và vận dụng.
Dịch thuật cũng được hỗ trợ. Hiểu ẩn dụ giúp tìm tương đương chính xác. Không dịch sát nghĩa đen mà giữ được ý nghĩa.
Nghiên cứu văn hóa học được làm giàu. Thành ngữ phản ánh tư duy dân tộc. Phân tích chúng giúp hiểu sâu văn hóa Hàn Quốc.
6.1. Phương Pháp Giảng Dạy Mới
Phương pháp tri nhận thay đổi cách dạy. Không liệt kê thành ngữ rời rạc. Nhóm chúng theo ẩn dụ ý niệm chung.
Giải thích nguồn gốc ẩn dụ cho học sinh. Tại sao đầu 머리 lại liên quan trí tuệ? Vì đầu chứa não bộ, trung tâm tư duy.
Học sinh tự suy luận nghĩa thành ngữ mới. Năng lực ngôn ngữ được phát triển toàn diện. Kết quả học tập cải thiện rõ rệt.
6.2. Biên Soạn Tài Liệu Học Tập
Giáo trình cần cấu trúc theo ẩn dụ. Mỗi chương tập trung một nhóm ẩn dụ. Ví dụ: chương về ẩn dụ vật chứa.
Cung cấp bài tập vận dụng phong phú. Học sinh phân tích thành ngữ mới. So sánh với tiếng Việt để hiểu sâu.
Tài liệu cần có hình ảnh minh họa. Sơ đồ ẩn dụ giúp hình dung. Học sinh nhớ lâu hơn nhiều.
6.3. Hỗ Trợ Dịch Thuật Và Giao Tiếp
Dịch thuật thành ngữ là thách thức lớn. Hiểu ẩn dụ giúp tìm tương đương. Không dịch từng từ mà dịch ý nghĩa.
Giao tiếp văn hóa được cải thiện. Biết khi nào dùng thành ngữ phù hợp. Tránh lỗi văn hóa trong giao tiếp.
Nghiên cứu này là nền tảng cho ứng dụng. Giáo viên, dịch giả, học viên đều được lợi. Hiệu quả học tập và làm việc tăng lên.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (230 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về biểu thức ngôn ngữ biểu đạt bộ phận cơ thể người (BPCTN) giữ vị trí trung tâm trong ngôn ngữ học tri nhận, bởi lẽ cơ thể người chính là điểm tựa trải nghiệm đầu tiên và căn bản nhất để nhân loại ý niệm hóa thế giới xung quanh (tính nghiệm thân - embodied cognition). Luận án tiến sĩ mang tên "Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn và đặc trưng ngôn ngữ học tri nhận của chúng (So sánh với tiếng Việt)" của nghiên cứu sinh Bùi Thị Mỹ Linh, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Dũng (chuyên ngành Ngôn ngữ học, mã số 62220240, năm 2022), đại diện cho một công trình tiên phong trong việc đối chiếu liên ngôn ngữ - liên văn hóa ở quy mô ngữ liệu lớn giữa một ngôn ngữ chắp dính (tiếng Hàn) và một ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt).
Khoảng trống học thuật (research gap) trước khi công trình này ra đời được xác định rất rõ ràng: các nghiên cứu trước đây về từ ngữ chỉ BPCTN tại Hàn Quốc và Việt Nam chủ yếu tập trung vào bình diện ngữ nghĩa học truyền thống hoặc chỉ giới hạn ở một vài cơ quan riêng lẻ (như "tim", "tay", "mắt") trong thành ngữ. Các công trình tiêu biểu tại Hàn Quốc như Kim Hyang-suk (2001), Jin-jeong (2008), hay quy mô lớn nhất như Choi Ji-hoon (2007) mới chỉ khảo sát tối đa 982 đơn vị thành ngữ và thường xem nhẹ hoán dụ ý niệm (HDYN) hoặc chỉ phân tích ân dụ ý niệm (ADYN) cảm xúc một cách cục bộ. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Vũ (2008), Liêu Thị Thanh Nhàn (2018), Trần Thị Hiền (2018) hoặc chỉ đối chiếu Việt - Anh, Việt - Hán, hoặc giới hạn trong phạm trù cảm xúc hẹp mà chưa có bất kỳ công trình nào tiến hành so sánh toàn diện, có hệ thống trên cả hai trục thành ngữ và tục ngữ giữa tiếng Hàn và tiếng Việt.
Luận án thiết lập ba câu hỏi nghiên cứu và ba giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi 1 (RQ1): Tần số, số lượng và quy luật tổ hợp của từ ngữ chỉ BPCTN trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn có diện mạo như thế nào khi đặt cạnh tiếng Việt?
- Giả thuyết 1 (H1): Do sự khác biệt về loại hình ngôn ngữ (chắp dính đối lập đơn lập), tiếng Hàn có xu hướng ưu tiên sự xuất hiện độc lập của từ ngữ chỉ BPCTN, trong khi tiếng Việt thiên về cấu trúc tổ hợp cặp đôi sóng đôi và lặp từ mang tính nhịp điệu cao.
- Câu hỏi 2 (RQ2): Các mô hình ẩn dụ ý niệm (cấu trúc, định vị, bản thể) biểu đạt qua từ ngữ chỉ BPCTN phản ánh quy luật ánh xạ tri nhận nào giữa hai cộng đồng?
- Giả thuyết 2 (H2): Hai dân tộc chia sẻ các mô hình ADYN phổ quát bắt nguồn từ trải nghiệm cơ thể học chung, nhưng phân hóa sâu sắc ở các miền nguồn gắn liền với tập quán văn hóa, nông nghiệp lúa nước và thế giới quan triết học phương Đông.
- Câu hỏi 3 (RQ3): Cơ chế hoán dụ ý niệm (toàn thể - bộ phận, sự kiện, phạm trù - thuộc tính) được hiện thực hóa ra sao và có mối liên hệ như thế nào với tư duy văn hóa?
- Giả thuyết 3 (H3): Hoán dụ ý niệm không chỉ là thao tác thay thế tên gọi lâm thời mà vận hành theo các mô hình tri nhận lý tưởng (ICM), trong đó các biến đổi sinh lý và hành vi của BPCTN đóng vai trò là thực thể phương tiện để truy cập tinh thần vào các trạng thái tâm lý phức tạp.
Khung lý thuyết của công trình được xây dựng vững chắc trên nền tảng Thuyết Ẩn dụ Ý niệm của Lakoff & Johnson (1980), Lakoff & Turner (1989), Kövecses (2010) và Thuyết Hoán dụ Ý niệm của Kövecses & Radden (1998), kết hợp góc nhìn nhân học tri nhận của Ning Yu (2009) và Trịnh Sâm (2014). Phạm vi khảo sát đạt quy mô dữ liệu vượt trội: 2.346 đơn vị thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn (tổng tần số 2.614 lượt xuất hiện của 192 từ chỉ BPCTN) và 1.623 đơn vị thành ngữ, tục ngữ tiếng Việt (tổng tần số 2.564 lượt xuất hiện của 110 từ chỉ BPCTN), được minh chứng đầy đủ qua tập phụ lục độc lập dài 290 trang.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu về ẩn dụ và hoán dụ ghi nhận sự chuyển dịch hệ hình (paradigm shift) mang tính cách mạng. Bắt đầu từ thời cổ đại phương Tây, Aristotle trong Poetics xem ẩn dụ là phương tiện tu từ thuần túy thuộc về nghệ thuật thi ca, là "sự chuyển đổi tên gọi từ giống sang loài, từ loài sang giống hoặc dựa trên tương tự" (Barnes, 1984, tr. 4999). Suốt hơn hai thiên niên kỷ, hoán dụ thậm chí bị coi là một biến thể thứ yếu của ẩn dụ (cải dung - synecdoche). Bước ngoặt ngôn ngữ học xuất hiện khi Ferdinand de Saussure (1916) phân tách hoạt động ngôn ngữ thành ngôn ngữ (hệ thống quy ước xã hội) và lời nói (hành vi cá nhân), mở đường cho Roman Jakobson (1956) xác lập bản chất lưỡng phân giữa trục tương đồng (ẩn dụ) và trục tương cận (hoán dụ). Đỉnh cao của sự chuyển dịch là công trình kinh điển Metaphors We Live By của Lakoff & Johnson (1980), chứng minh rằng ẩn dụ và hoán dụ không phải là trò chơi ngôn từ bề mặt mà là cơ chế tư duy định hình cách con người tri nhận và hành động trong thực tại.
Các dòng nghiên cứu quốc tế và khu vực liên quan trực tiếp đến đề tài được tổng hợp qua bốn nhánh chính:
- Dòng nghiên cứu lý thuyết tri nhận phổ quát: Lakoff & Turner (1989), Kövecses & Radden (1998), Barcelona (2003), Kövecses (2010) đã chuẩn hóa khung phân loại ADYN (cấu trúc, định vị, bản thể) và HDYN (dựa trên mô hình tri nhận lý tưởng - ICM với các quan hệ Whole-and-Part, Part-and-Part).
- Dòng nghiên cứu tri nhận phương Đông đối chiếu phương Tây: Công trình đột phá của Ning Yu (2009) về ý niệm "Tâm" (xin) trong tiếng Hán đã chỉ ra sự đối lập giữa quan điểm nhị nguyên (Dualism: tách biệt tim/cảm xúc và đầu/lý trí) của văn hóa phương Tây với quan điểm nhất nguyên (Monism: trái tim là nơi dung hợp cả cảm xúc lẫn nhận thức lý tính) của văn hóa phương Đông.
- Dòng nghiên cứu tại Hàn Quốc: Lim Ji-rong (2008) là người đầu tiên hệ thống hóa khung lý thuyết tri nhận trên cứ liệu tiếng Hàn. Các tác giả như Kim Hyang-suk (2001) đào sâu ADYN cảm xúc; Choi Ji-hoon (2007) mở rộng khảo sát 982 thành ngữ chứa BPCTN; Jin-jeong (2008) khảo sát 20 từ chỉ nội tạng trong 130 thành ngữ; Cho Chan-suk (2002), Hyang Mi-seo (2012), Rou Seung-yoan & Kim Keum-hyun (2015) tiến hành đối chiếu từng nhóm từ riêng lẻ giữa tiếng Hàn với tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Mã Lai.
- Dòng nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyễn Ngọc Vũ (2008) tiên phong nghiên cứu toàn diện thành ngữ BPCTN Anh - Việt; Trịnh Sâm (2014) làm sâu sắc thêm lý thuyết nhất nguyên khi đề xuất khái niệm nhất nguyên nhất vị và nhất nguyên đa vị (tiếng Việt dùng cả bụng, dạ, gan, lòng, ruột để biểu đạt tâm tư, lý trí); Liêu Thị Thanh Nhàn (2018) nghiên cứu tục ngữ ca dao Việt - Hán; Trần Thị Hiền (2018) tiếp cận ngữ nghĩa tri nhận các ý niệm cảm xúc giận, buồn qua BPCTN.
| Tiêu chí học thuật | Nghiên cứu của Choi Ji-hoon (2007) | Nghiên cứu của Ning Yu (2009) | Nghiên cứu của Liêu Thị Thanh Nhàn (2018) | Luận án Bùi Thị Mỹ Linh (2022) |
|---|---|---|---|---|
| Ngôn ngữ khảo sát | Tiếng Hàn đơn ngữ | Tiếng Hán đối chiếu tiếng Anh | Tiếng Việt đối chiếu tiếng Hán | Tiếng Hàn đối chiếu tiếng Việt |
| Thể loại ngữ liệu | Thành ngữ (982 đơn vị) | Diễn ngôn triết học & từ vựng | Tục ngữ, ca dao | Thành ngữ và Tục ngữ (3.969 đơn vị) |
| Quy mô khảo sát BPCTN | Một số BPCTN chọn lọc | Tập trung duy nhất vào "Tâm" (xin) | Một số nhóm BPCTN phổ biến | Toàn diện 4 nhóm (Đầu, Bụng, Tứ chi, Khác) |
| Độ phủ HDYN | Mờ nhạt, chỉ bàn về cảm xúc/sự kiện | Không chuyên sâu về HDYN | Hạn chế ở mô hình Bộ phận - Cảm xúc | Đầy đủ 3 mô hình lớn (Toàn thể/Bộ phận, Sự kiện, Phạm trù/Thuộc tính) |
Luận án định vị chính xác khoảng trống: đây là công trình đầu tiên trên thế giới tích hợp đối chiếu toàn diện thành ngữ và tục ngữ chứa tất cả các nhóm từ chỉ BPCTN giữa tiếng Hàn và tiếng Việt, giải quyết triệt để sự thiếu hụt về mặt định lượng lẫn định tính trong các nghiên cứu đối chiếu hình loại học trước đó.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Thuyết Ẩn dụ Ý niệm của Lakoff & Johnson (1980) và Thuyết Hoán dụ Ý niệm của Kövecses & Radden (1998) bằng cách kiểm chứng tính khả dụng của các mô hình lý thuyết phương Tây trên cứ liệu hai ngôn ngữ phương Đông có sự tương phản sâu sắc về loại hình: tiếng Hàn (ngôn ngữ chắp dính, SOV) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập, SVO).
Công trình đóng góp 3 mệnh đề lý thuyết cốt lõi:
- Mệnh đề 1 (Proposition 1): Cơ chế ánh xạ tri nhận từ miền nguồn BPCTN sang miền đích trừu tượng chịu sự quy định đồng thời của cơ sở sinh học phổ quát (tính nghiệm thân) và bộ lọc văn hóa cục bộ (cultural cognitive filtering). Sự tương đồng sinh lý tạo ra các mô hình phổ quát như
BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƯỜI LÀ VẬT CHỨA CẢM XÚC, nhưng đặc thù văn hóa - xã hội sẽ quyết định cơ quan nào được ưu tiên làm miền nguồn chủ đạo. - Mệnh đề 2 (Proposition 2): Hiện tượng đa vị trong tri nhận phương Đông (khẳng định luận điểm của Trịnh Sâm, 2014) không chỉ tồn tại ở tiếng Việt mà còn biểu hiện rõ nét trong tiếng Hàn, song có sự phân hóa cấp độ: tiếng Hàn phân định rõ ranh giới cơ quan tâm lý hơn, trong khi tiếng Việt thể hiện tính dung hợp liên cơ quan cực kỳ cao (bụng, dạ, lòng, gan, ruột cùng chia sẻ miền đích tri nhận).
- Mệnh đề 3 (Proposition 3): Hoán dụ ý niệm là nền tảng thúc đẩy sự hình thành của ẩn dụ ý niệm (Metaphor grounded in Metonymy). Nhiều biểu thức ẩn dụ cấu trúc phức tạp trong tục ngữ thực chất được kích hoạt từ các tiểu sự kiện sinh lý mang tính hoán dụ (ví dụ: hành vi "nhíu mày", "đỏ mặt", "sôi máu" hoán dụ cho sự tức giận, từ đó cấu trúc hóa thành ẩn dụ
TỨC GIẬN LÀ NHIỆT ĐỘ/CHẤT LỎNG NÓNG).
flowchart TD
subgraph Embodied_Cognition ["Trải nghiệm Thể nghiệm (Embodied Cognition)"]
Physiology["Cơ sở Sinh học & Giác quan (Đầu, Bụng, Tứ chi)"]
end
subgraph Cognitive_Mechanisms ["Cơ chế Tri nhận Cốt lõi"]
Metonymy["Hoán dụ Ý niệm (ICM: Quan hệ Tương cận)"]
Metaphor["Ẩn dụ Ý niệm (Ánh xạ Xuyên miền: Tương đồng)"]
Metonymy -->|Tạo nền tảng cho| Metaphor
end
subgraph Cultural_Filter ["Bộ lọc Loại hình & Văn hóa"]
Type["Loại hình: Chắp dính (Hàn) vs Đơn lập (Việt)"]
Philosophy["Triết học: Nhất nguyên Đa vị vs Nhất nguyên Nhất vị"]
end
subgraph Linguistic_Realization ["Hiện thực hóa Ngôn ngữ"]
Kor_Idioms["Thành ngữ - Tục ngữ Tiếng Hàn (2.346 đơn vị)"]
Vie_Idioms["Thành ngữ - Tục ngữ Tiếng Việt (1.623 đơn vị)"]
end
Physiology --> Cognitive_Mechanisms
Cognitive_Mechanisms --> Cultural_Filter
Cultural_Filter --> Linguistic_Realization
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp liên ngành ba khung lý thuyết: Ngôn ngữ học tri nhận, Ngữ pháp học loại hình và Nhân học văn hóa. Hệ thống phân tích được thiết kế theo cấu trúc hai trục chuẩn xác:
- Trục Ẩn dụ Ý niệm (Phân loại theo chức năng của Lakoff & Johnson, 1980):
- Ẩn dụ cấu trúc (Structural Metaphors):
BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƯỜI LÀ HÀNG HÓA,LÀ MÓN ĂN,LÀ VŨ KHÍ,LÀ VẬT CHIẾU SÁNG,LÀ TRỤC QUAY TRONG ĐỘNG CƠ. - Ẩn dụ định vị (Orientational Metaphors): Hệ trục không gian hai chiều gồm hướng thẳng đứng (lên - xuống, trên - dưới, cao - thấp) và hướng nằm ngang (trước - sau, trong - ngoài, gần - xa).
- Ẩn dụ bản thể và vật chứa (Ontological & Container Metaphors):
BỘ PHẬN CƠ THỂ NGƯỜI LÀ VẬT CHỨA THỨC ĂN,CHỨA THAI NHI,CHỨA CẢM XÚC,CHỨA TÍNH CÁCH,CHỨA LỜI NÓI,CHỨA KIẾN THỨC; đi kèm các thực thể tâm lý nhưTRÁCH NHIỆM LÀ VẬT NẶNG ĐÈ TRÊN VAI,CẢM XÚC LÀ NGỌN LỬA/NƯỚC.
- Ẩn dụ cấu trúc (Structural Metaphors):
- Trục Hoán dụ Ý niệm (Dựa trên mô hình ICM Toàn thể và Bộ phận của Kövecses & Radden, 1998):
- Mô hình toàn thể và bộ phận (Thing and Part ICM): Bộ phận thay cho toàn thể (BPCTN thay cho con người, BPCTN thay cho các bên tham gia) và Toàn thể thay cho bộ phận (Toàn thể cơ thể thay cho chức năng).
- Mô hình sự kiện (Event ICM): Tiểu sự kiện nối tiếp thay cho toàn bộ sự kiện (nghi lễ, hoạt động); Tiểu sự kiện đồng xuất hiện thay cho kết quả hoặc hành động.
- Mô hình phạm trù và thuộc tính (Category and Property ICM): Phạm trù thay cho thuộc tính và Thuộc tính thay cho phạm trù.
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích giới hạn nghiêm ngặt ở các đơn vị thành ngữ và tục ngữ được cố định hóa trong từ điển chuẩn nhận thức, loại trừ các biến thể lâm thời trong văn học cá nhân hoặc ngôn ngữ mạng đương đại.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường triết học thực tại luận tri nhận (cognitive realism / post-positivism), khẳng định rằng ý niệm của con người bắt nguồn từ sự tương tác vật lý có thực với môi trường khách quan thông qua cấu trúc sinh học của cơ thể.
Thiết kế nghiên cứu phối hợp phương pháp hỗn hợp (mixed-methods design):
- Phân tích định lượng (Quantitative): Thống kê tần số xuất hiện, đo lường tỷ lệ phân bố của các nhóm từ chỉ BPCTN, tỷ lệ xuất hiện độc lập so với tổ hợp, tỷ lệ các kiểu lặp và mô hình kết hợp.
- Phân tích định tính (Qualitative): Phân tích ngữ nghĩa học tri nhận, giải mã cơ chế ánh xạ giữa miền nguồn và miền đích, phân tích ngữ cảnh văn hóa - lịch sử - xã hội định hình nên cấu trúc thành ngữ, tục ngữ.
Thiết kế đa tầng (multi-level design) được triển khai qua 4 bước: (1) Khảo sát giải phẫu học từ vựng $\rightarrow$ (2) Phân loại cấu trúc cú pháp hiển thị $\rightarrow$ (3) Xác lập mô hình ánh xạ tri nhận (ADYN & HDYN) $\rightarrow$ (4) Đối chiếu loại hình học và lý giải căn nguyên văn hóa.
Quy trình nghiên cứu và Ngữ liệu
Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu được thực hiện nghiêm ngặt qua các bộ từ điển chuẩn quốc gia:
- Nguồn ngữ liệu tiếng Hàn (2.346 thành ngữ, tục ngữ):
- Từ điển Quốc ngữ mới DongA bản thứ 5 (2009) – chứa 457 từ chỉ BPCTN.
- Đại từ điển tục ngữ tiếng Hàn (2015).
- Từ điển thành ngữ (1996).
- Cơ sở dữ liệu chính thống điện tử
Korean.krcủa Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc (trực thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hàn Quốc).
- Nguồn ngữ liệu tiếng Việt (1.623 thành ngữ, tục ngữ):
- Đại từ điển tiếng Việt (2011).
- Từ điển tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên (2018) – chứa 222 từ chỉ BPCTN.
- Thành ngữ tiếng Việt (Nguyễn Lực, Lương Văn Đang, 1978).
- Từ điển tục ngữ tiếng Việt (Nguyễn Đức Dương, 2010).
Quy ước phiên mã và xử lý ngôn ngữ chắp dính: Tiếng Hàn có hiện tượng phân tách từ nghiêm ngặt gọi là toe-eo-sseu-gi (띄어쓰기 - viết cách). Nhằm đảm bảo tính chuẩn xác, mỗi ví dụ tiếng Hàn được trình bày 3 dòng:
- Dòng 1: Câu nguyên bản tiếng Hàn chuẩn chính tả viết cách.
- Dòng 2: Phân tích hình thái từng chữ đi kèm chú giải ngữ pháp đặt trong ngoặc nhọn
< >. - Dòng 3: Dịch nghĩa đen đặt trong ngoặc vuông
[ ]và nghĩa tương đương tiếng Việt đặt trong ngoặc đơn( ).
Dữ liệu và Phân tích thống kê
Tổng thể thống kê cho thấy sự phân bố có hệ thống giữa các nhóm cơ thể trong hai ngôn ngữ:
| Nhóm BPCTN | Tổng số từ vựng (Hàn / Việt) | Số từ vào Tục ngữ/Thành ngữ (Hàn / Việt) | Tần số xuất hiện (Hàn / Việt) | Tỷ lệ tần số % (Hàn / Việt) |
|---|---|---|---|---|
| Nhóm Đầu | 199 / 85 | 92 / 38 | 1.564 / 1.223 | 59,8% / 47,7% |
| Nhóm Bụng | 101 / 49 | 43 / 24 | 368 / 497 | 14,1% / 19,4% |
| Nhóm Tứ chi | 80 / 30 | 33 / 24 | 439 / 613 | 16,8% / 23,9% |
| Nhóm Khác | 77 / 58 | 24 / 24 | 243 / 231 | 9,3% / 9,0% |
| TỔNG CỘNG | 457 / 222 | 192 / 110 | 2.614 / 2.564 | 100% / 100% |
pie title Tần số xuất hiện các nhóm BPCTN trong Thành ngữ - Tục ngữ Tiếng Hàn
"Nhóm Đầu (1.564 lượt)" : 59.8
"Nhóm Tứ chi (439 lượt)" : 16.8
"Nhóm Bụng (368 lượt)" : 14.1
"Nhóm Khác (243 lượt)" : 9.3
pie title Tần số xuất hiện các nhóm BPCTN trong Thành ngữ - Tục ngữ Tiếng Việt
"Nhóm Đầu (1.223 lượt)" : 47.7
"Nhóm Tứ chi (613 lượt)" : 23.9
"Nhóm Bụng (497 lượt)" : 19.4
"Nhóm Khác (231 lượt)" : 9.0
Phân tích hình thái cú pháp xuất hiện của từ ngữ chỉ BPCTN chỉ ra sự phân hóa triệt để:
- Xuất hiện độc lập (1 từ chỉ BPCTN trong 1 đơn vị): Tiếng Hàn áp đảo tuyệt đối với 2.111 câu (chiếm 90,0%), trong khi tiếng Việt chỉ có 734 câu (chiếm 45,2%).
- Xuất hiện trong tổ hợp (nhiều từ chỉ BPCTN trong 1 đơn vị): Tiếng Hàn chỉ chiếm 235 câu (10,0%), trong khi tiếng Việt chiếm tới 889 câu (54,8%).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự chi phối của giác quan đầu vào trong nhận thức luận: Ở cả hai ngôn ngữ, nhóm Đầu đều chiếm ưu thế tuyệt đối về số lượng từ ngữ (tiếng Hàn: 92/192 từ; tiếng Việt: 38/110 từ) và tần số xuất hiện (tiếng Hàn: 1.564 lượt, 59,8%; tiếng Việt: 1.223 lượt, 47,7%). Điều này chứng minh quy luật nghiệm thân phổ quát: đầu là trung tâm tiếp nhận kích thích thế giới ngoại vi qua 5 giác quan (thị giác, thính giác, vị giác, khứu giác, xúc giác).
- Sự dị biệt sâu sắc về cơ quan trung tâm trong hành vi ngôn ngữ:
- Trong tiếng Hàn, từ có tần số cao nhất là
눈(nun - mắt) với 222 lượt, kế tiếp là입(ip - miệng) với 206 lượt và손(son - bàn tay) với 175 lượt. Người Hàn đặc biệt nhạy cảm với "ánh nhìn" (nunchi - 눈치) và sự đánh giá xã hội, biến con mắt thành công cụ nhận thức xã hội tối cao. - Ngược lại, trong tiếng Việt, từ có tần số cao nhất là
tayvới 254 lượt, kế tiếp làmặtvới 243 lượt,chân/chơn(168 lượt) vàmắt/con mắt(168 lượt). Người Việt tri nhận thực tại mạnh mẽ thông qua hành vi lao động chân tay và ý niệm về "thể diện/danh dự" gắn liền với "mặt" (đẹp mặt, xấu mặt, giữ mặt).
- Trong tiếng Hàn, từ có tần số cao nhất là
- Cấu trúc tổ hợp phản ánh loại hình ngôn ngữ: Sự đối lập giữa tỷ lệ độc lập 90% ở tiếng Hàn và tỷ lệ tổ hợp 54,8% ở tiếng Việt là bằng chứng thực nghiệm đắt giá cho mối quan hệ giữa loại hình cú pháp và tư duy biểu đạt:
- Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp dính, cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ bởi hệ thống trợ từ (josa) và vĩ tố liên kết, cho phép cô đọng ý niệm vào một BPCTN duy nhất.
- Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, phát triển mạnh mẽ phương thức đối xứng ngữ âm, nhịp điệu 4 chữ, 6-8 chữ, dẫn đến xu hướng bắt cặp các BPCTN để tạo nên cấu trúc sóng đôi (ví dụ: Tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ; Mồm miệng đỡ chân tay; Được đằng chân lân đằng đầu).
- Hiện tượng lặp từ đồng nghĩa đặc thù của tiếng Việt: Trong tổ hợp lặp, tiếng Hàn chỉ ghi nhận 1 dạng duy nhất là lặp lại nguyên vẹn cùng một từ ngữ (38 đơn vị, tiêu biểu như kết cấu
배 - 배[bụng - bụng] trong câu "내 배가 불러야 남의 배도 부르다" [Bụng mình no mới biết bụng người khác no]). Tiếng Việt phát triển thêm dạng thứ hai vô cùng phong phú: lặp từ đồng nghĩa chỉ cùng một BPCTN (46 đơn vị, gồm mồm - miệng [18 câu], lòng - ruột [11 câu], bụng - da [10 câu], cốt - xương [5 câu]). - Cơ chế hoán dụ hành động thay thế trạng thái tâm lý: Cả hai ngôn ngữ đều ghi nhận hiện tượng sử dụng biến đổi sinh lý cục bộ làm phương tiện hoán dụ cho cảm xúc: câu tiếng Hàn "눈에 핏발이 서다" [Mắt nổi tia máu] thay cho cơn giận dữ tột độ; câu tiếng Việt "Mặt nặng như đá đeo" hoán dụ cho tâm trạng bất mãn, giận dỗi.
graph LR
subgraph Tiếng_Hàn ["Đặc trưng Tri nhận Tiếng Hàn"]
K1["Ưu tiên Độc lập (90%)"]
K2["Trung tâm: Mắt (222) & Miệng (206)"]
K3["Lặp đơn nhất (배-배, 입-입)"]
K4["Mô hình Chắp dính SOV"]
end
subgraph Tiếng_Việt ["Đặc trưng Tri nhận Tiếng Việt"]
V1["Ưu tiên Tổ hợp cặp đôi (54.8%)"]
V2["Trung tâm: Tay (254) & Mặt (243)"]
V3["Lặp đồng nghĩa đa dạng (mồm-miệng, lòng-ruột)"]
V4["Mô hình Đơn lập SVO Đối xứng"]
end
K1 <-->|Tương phản Loại hình| V1
K2 <-->|Tương phản Văn hóa| V2
K3 <-->|Tương phản Cấu trúc từ vựng| V3
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết (Theoretical Advances): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc củng cố lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận xuyên văn hóa; chứng minh rằng tính nghiệm thân không đồng nhất tuyệt đối mà luôn bị khúc xạ qua lăng kính văn hóa và loại hình học ngôn ngữ.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Xây dựng quy trình xử lý ngữ liệu so sánh thành ngữ - tục ngữ liên ngôn ngữ có độ tin cậy cao, kết hợp chặt chẽ giữa thống kê giải phẫu học từ vựng với mô hình hóa ánh xạ tri nhận.
- Về mặt ứng dụng sư phạm (Practical Applications): Giải quyết triệt để các lỗi giao thoa văn hóa - ngôn ngữ của sinh viên Việt Nam học tiếng Hàn và sinh viên Hàn Quốc học tiếng Việt. Ví dụ, người học hiểu rõ vì sao người Hàn nói "손이 크다" [Bàn tay to] mang nghĩa hào phóng, rộng rãi; trong khi người Việt dùng "Rộng tay", "Mát tay".
- Về mặt biên soạn từ điển và dịch thuật (Lexicographical & Translation Pathway): Cung cấp tập dữ liệu đối chiếu 3.969 câu thành ngữ tục ngữ làm cơ sở biên soạn Từ điển Thành ngữ - Tục ngữ đối chiếu Hàn - Việt, hỗ trợ đắc lực cho các dịch giả văn học và ngoại giao.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn nguồn dữ liệu thứ cấp: Toàn bộ ngữ liệu được trích xuất từ các bộ từ điển chuẩn mực xuất bản từ năm 1978 đến 2018. Nghiên cứu chưa bao quát được các biến thể thành ngữ, tục ngữ mới phát sinh trong khẩu ngữ đương đại hoặc trên không gian mạng của giới trẻ hai nước.
- Giới hạn phân tích ngữ cảnh diễn ngôn thực tế: Luận án tiếp cận thành ngữ, tục ngữ như các cấu trúc ngữ nghĩa - tri nhận tĩnh trong từ điển, chưa tiến hành khảo sát thực nghiệm xã hội học ngôn ngữ (sociolinguistic experiments) để đo lường tần suất sử dụng thực tế của người bản ngữ theo các biến số độ tuổi, giới tính và vùng miền.
- Mô hình hoán dụ chưa phủ kín trục Part-and-Part: Do dung lượng và đặc thù ngữ liệu, phần phân tích hoán dụ tập trung chủ yếu vào mô hình Toàn thể và Bộ phận (Whole-and-Part ICM), trong khi các mô hình bộ phận - bộ phận (Part-and-Part ICM như hành động, tri giác, sở hữu) chưa được khai thác sâu tương xứng.
- Phân định ranh giới thể loại: Việc phân định tuyệt đối giữa "thành ngữ" và "tục ngữ" trong một số ít trường hợp ở từ điển gốc còn có sự giao thoa nhất định, dù điều này không làm thay đổi xu hướng tri nhận chung của khối dữ liệu lớn.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda) đề xuất 4 hướng đi:
- Khảo sát thực nghiệm tâm lý ngôn ngữ học (psycholinguistic testing) bằng kỹ thuật đo thời gian phản ứng (reaction time) hoặc theo dõi chuyển động mắt (eye-tracking) khi người bản ngữ xử lý các thành ngữ BPCTN mang nghĩa ẩn dụ.
- Mở rộng phân tích so sánh tam giác: Hàn - Việt - Hán để bóc tách chính xác lớp trầm tích từ Hán - Hàn và Hán - Việt tác động lên cấu trúc tri nhận của hai dân tộc.
- Xây dựng kho ngữ liệu số song ngữ (Bilingual Parallel Corpus) gán nhãn tri nhận (cognitive annotation) phục vụ huấn luyện các mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và dịch máy thông minh.
- Đào sâu phân tích phương ngữ: đối chiếu cách dùng từ chỉ BPCTN trong thành ngữ miền Trung, miền Nam Việt Nam với các phương ngữ Gyeongsang, Jeolla, Jeju của Hàn Quốc.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra tác động học thuật và xã hội sâu rộng:
- Tác động học thuật: Dự báo sẽ trở thành tài liệu tham khảo nền tảng với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu cao học và tiến sĩ thuộc các ngành Ngôn ngữ học so sánh, Hàn Quốc học, Việt Nam học và Ngôn ngữ học tri nhận tại Việt Nam và Đông Á.
- Tác động giáo dục đại học: Phục vụ trực tiếp cho hơn 33 cơ sở giáo dục đại học và cao đẳng có đào tạo ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc và Hàn Quốc học tại Việt Nam (theo thống kê năm 2019, từ cơ sở đầu tiên tại Trường ĐHKHXH&NV ĐHQG-HCM năm 1994), cung cấp giáo trình giảng dạy chuyên đề Ngôn ngữ - Văn hóa đối chiếu.
- Tác động ngoại giao và giao lưu văn hóa: Trong bối cảnh quan hệ Việt Nam - Hàn Quốc được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện, việc thấu hiểu sâu sắc tầng bậc tư duy tri nhận của hai dân tộc thông qua ngôn ngữ cơ thể đóng góp thiết thực vào việc xây dựng chính sách văn hóa, truyền thông và giải quyết xung đột giao tiếp liên văn hóa.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên Ngôn ngữ học: Thụ hưởng một khung phương pháp luận đối chiếu tri nhận mẫu mực, hệ thống khái niệm chuẩn hóa và nguồn ngữ liệu minh chứng phong phú.
- Nhà biên soạn từ điển và Tài liệu dạy học: Tiếp cận tập ngữ liệu 3.969 câu thành ngữ, tục ngữ được dịch nghĩa đen, nghĩa tương đương và giải mã cơ chế ẩn dụ/hoán dụ chuẩn xác.
- Biên - Phiên dịch viên tiếng Hàn và tiếng Việt: Nắm bắt chính xác căn nguyên văn hóa để chuyển ngữ tự nhiên, chính xác các thành ngữ, tục ngữ giàu tính biểu cảm mà không rơi vào bẫy dịch thô từng chữ (word-by-word).
- Nhà ngoại giao và Chuyên gia truyền thông đa văn hóa: Sở hữu bộ cẩm nang tri nhận giúp giải mã các phản ứng hành vi, cách ứng xử và tâm thức của người Hàn Quốc và người Việt Nam trong đàm phán, giao tiếp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý luận độc đáo nhất là việc luận án đã kiểm chứng và phát triển thuyết Tính nghiệm thân văn hóa (Cultural Embodied Cognition) thông qua việc chứng minh cấu trúc loại hình học ngôn ngữ (chắp dính vs đơn lập) đóng vai trò như một cơ chế định hình phương thức biểu đạt tri nhận. Luận án mở rộng thuyết Ẩn dụ Ý niệm của Lakoff & Johnson (1980) và thuyết Nhất nguyên luận của Ning Yu (2009) bằng cách xác lập rằng: cùng chia sẻ thế giới quan nhất nguyên phương Đông, nhưng tiếng Việt thiên về mô hình nhất nguyên đa vị (nhiều cơ quan nội tạng cùng dung hợp làm vật chứa cảm xúc/lý trí) trong khi tiếng Hàn thể hiện xu hướng khu biệt hóa chức năng giác quan rõ nét hơn.
2. Điểm cách tân về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với công trình của Choi Ji-hoon (2007) chỉ khảo sát 982 thành ngữ tiếng Hàn đơn ngữ và nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Vũ (2008) chỉ đối chiếu Anh - Việt thiên về miêu tả liệt kê, luận án của Bùi Thị Mỹ Linh đã tạo bước đột phá phương pháp luận khi:
- Mở rộng quy mô khảo sát lên đến 3.969 đơn vị (2.346 tiếng Hàn, 1.623 tiếng Việt), khảo sát toàn diện cả thành ngữ và tục ngữ.
- Tích hợp phương pháp thống kê hình thái - cú pháp học với phân tích ánh xạ tri nhận hai trục (ADYN 3 loại và HDYN 3 mô hình lớn).
- Thiết lập quy chuẩn phiên mã 3 dòng cho ngôn ngữ chắp dính tiếng Hàn, đảm bảo tính liên kết chặt chẽ giữa hình thái học và ngữ nghĩa học tri nhận.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất nằm ở sự đối lập hoàn toàn về cơ quan cơ thể trung tâm: tiếng Hàn tập trung cao nhất vào 눈 (mắt - 222 lượt) và 입 (miệng - 206 lượt), phản ánh một xã hội chú trọng cao độ đến ánh nhìn đánh giá của cộng đồng (nunchi) và sự chuẩn mực của lời ăn tiếng nói; trong khi tiếng Việt lại dồn trọng tâm vào tay (254 lượt) và mặt (243 lượt), phản ánh rõ nét nền văn hóa gắn liền với lao động nông nghiệp thực hành (tay làm hàm nhai) và tâm lý coi trọng danh dự, thể diện cộng đồng (đẹp mặt, xấu mặt).
4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo không?
Hoàn toàn minh bạch và khả thi. Toàn bộ 2.346 câu tiếng Hàn và 1.623 câu tiếng Việt được trích xuất từ 8 bộ từ điển chính thống công khai, được đánh mã số, phân loại chi tiết theo 4 nhóm cơ thể giải phẫu, thống kê tần số, phân tích kiểu tổ hợp và đóng thành tập phụ lục 290 trang. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể sử dụng cùng tiêu chí phân loại để tái lập và kiểm chứng lại toàn bộ các tỷ lệ phần trăm và mô hình ánh xạ.
5. Bản đồ nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Bản đồ nghiên cứu 10 năm tới định hướng: (1) Ứng dụng kỹ thuật điện não đồ (ERP) và theo dõi cử động mắt (Eye-tracking) để đo lường quá trình xử lý thành ngữ BPCTN trong thời gian thực; (2) Tích hợp dữ liệu lớn (Big Data) từ mạng xã hội để xây dựng bản đồ biến đổi nghĩa tri nhận của BPCTN trong khẩu ngữ thế hệ Gen Z tại Seoul và TP. Hồ Chí Minh; (3) Phát triển hệ thống dịch tự động đa ngữ tích hợp tri thức ngôn ngữ học tri nhận (Cognitive-informed Machine Translation).
Kết luận
Luận án của Bùi Thị Mỹ Linh là một công trình nghiên cứu xuất sắc, chuẩn mực và mang tính bước ngoặt trong lĩnh vực ngôn ngữ học so sánh đối chiếu và ngôn ngữ học tri nhận tại Việt Nam. Công trình ghi dấu 6 đóng góp cụ thể:
- Xác lập hệ thống ngữ liệu đối chiếu quy mô lớn nhất: Thu thập và phân tích toàn diện 3.969 đơn vị thành ngữ, tục ngữ chứa từ ngữ chỉ BPCTN trong tiếng Hàn (2.346 đơn vị) và tiếng Việt (1.623 đơn vị).
- Khám phá quy luật phân bố hình thái - cú pháp: Chỉ ra quy luật xuất hiện độc lập áp đảo ở tiếng Hàn (90%) do bản chất chắp dính, đối lập với quy luật xuất hiện tổ hợp sóng đôi ở tiếng Việt (54,8%) do bản chất đơn lập đối xứng.
- Hệ thống hóa toàn diện các mô hình Ẩn dụ Ý niệm: Làm sáng tỏ các mô hình ẩn dụ cấu trúc, định vị và bản thể/vật chứa, chứng minh cơ chế ánh xạ từ cơ thể sang các ý niệm trừu tượng như cảm xúc, đạo đức, trách nhiệm và quan hệ xã hội.
- Khai phá sâu sắc các mô hình Hoán dụ Ý niệm: Khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu trước bằng việc phân tích chi tiết 3 mô hình ICM lớn (Toàn thể - Bộ phận, Sự kiện, Phạm trù - Thuộc tính), chứng minh hoán dụ là cơ chế nhận thức nền tảng kích hoạt các ẩn dụ phức hợp.
- Giải mã căn nguyên văn hóa - xã hội: Cung cấp cơ sở khoa học lý giải sự khác biệt giữa tâm thức văn hóa coi trọng thể diện/lao động của người Việt (tay, mặt) với văn hóa coi trọng chuẩn mực ứng xử/dư luận của người Hàn (mắt, miệng).
- Giá trị ứng dụng thực tiễn vượt trội: Cung cấp bộ ngữ liệu chuẩn xác phục vụ trực tiếp cho công tác giảng dạy tiếng Hàn tại Việt Nam, giảng dạy tiếng Việt tại Hàn Quốc, biên soạn từ điển song ngữ và dịch thuật văn học chuyên nghiệp.
Công trình khẳng định vị thế tiên phong, đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu liên ngành Ngôn ngữ - Tri nhận - Văn hóa trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế sâu rộng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBÙI THỊ MỸ LINH TỪ NGỮ CHÍ BỘ PHAN CƠ THE NGƯỜI TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ TIENG HAN VÀ ĐẶC TRƯNG NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN CỦA CHÚNG (SO SANH VỚI TIENG VIỆT) LUẬN ÁN TIEN SI NGON NGU VA VĂN HOA NƯỚC NGOÀI Thanh pho Hồ Chí Minh - 2022 BÙI THỊ MỸ LINH TỪ NGỮ CHÍ BỘ PHẬN CƠ THẺ NGƯỜI TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ TIENG HAN VÀ ĐẶC TRUNG NGON NGU HOC TRI NHAN CUA CHUNG (SO SANH VOI TIENG VIET) Chuyên ngành : Ngôn ngữ hoc Mã số : 62220240 LUẬN ÁN TIEN SĨ NGON NGU VÀ VĂN HÓA NƯỚC NGOÀI Người hướng dẫn khoa học: PGS. HOÀNG DŨNG Thành phố Hồ Chí Minh - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết qua trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bé trong bat kỳ công trình nào khác. Hỗ Chí Minh — 2022 Tác gia luận an Bùi Thị Mỹ Linh MỤC LỤC TiO GOD te sccsccicesssectvccscscssscsscssssessevcssvesscavaressvasssessestuesiseosssessesstteasseaisvetuseiasassverien: i AUG WMG sciscccssaseccssuccrseaaccaccesscaacavacceasseaisuaacsescucssuaacsasecaaiancssucncxcsccessacacsususessueassasossessed ii Danh mục các ĐẢN::::‹:c:-:c:cccccccccccccciiccci222025122231220128351243385355281585888685588655185558535885186558 vi Bang Quy UGC th DAYS iis isiesiccisssisiesssoissicsisasssaiiasissasiaaiisnieeriaiieeriieraaiien Vii PHAN MO DAU o.oo cscccsssseeesesssssssstneeesesecnnnnnnsesesennnnnaneseessnnnsneeeccnnnnseeeenee | CHƯƠNG 1.An dụ và hoán du từ ngôn ngữ hoc truyền thông đến ngôn ngữ học (ÌiPHÖÏ“Iic;ciissgiisriizsiosgiii4111611151116131013101303381451855181185155515585158411851186518555365588515555144331861ã851 13 1.
An dụ và hoán dụ theo quan điềm ngôn ngữ học truyền thông. An du va hoan du theo quan diém ngôn ngữ học trí nhận. So sánh an dy ý niệm và hoán dụ ý niệm. Phân loại ân dụ ý niệm va hoán dụ ý niệm.
Phân loại ấn dụ ý mim. Ản dụ cẫu trite cece cccccccescsescesscseesesscseescsseessscssveeesvsneecsncsseeceseeesseseeeee 21 1. Án dụ định VỊ. PRA Oat Odi Gi YF HIỂH::s::s.
Hoan dụ theo mô hình toàn thé và bộ AGU (222:222:22511221153512331330122230225i5 25 1. Hoan dụ theo mô hình sự kiện. Hoan dụ theo mô hình phạm trù và thuộc tính. 27 Mle Wipe UE sce cccneecussssctezazssctevasssccnceasaastevcsszsttnccesateeancesssetseesszsctevatessecessazacctezessit 27 CHƯƠNG 2.
SO LUONG, TAN SO VA CÁCH THỨC XUẤT HIEN CUA TỪ NGỮ CHỈ BO PHAN CƠ THE NGƯỜI TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ TIENG HAN (SO SANH VỚI TIENG VIỆT). Số lượng và tần số xuất hiện của từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn.2- 222 222SE2zEECEEECEE721122131221122112 2112222 crrce. Số lượng từ ngữ chỉ bộ phận cơ thé người trong thành ngữ, tục ngữ ei HÀNG. Tan số xuất hiện từ ngữ chỉ bộ phận cơ thé người trong thành ngữ.
tục rgd HEM HAN “. Cách thức xuất hiện của từ ngữ chi bộ phận cơ thé người. Xuất hiện một từ ngữ chỉ bộ phận co thé người. Xuất hiện tô hợp nhiều từ ngữ chỉ bộ phận cơ thé người.
Từ ngữ chi bộ phận co thé người xuất hiện trong tô hợp lap. Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người xuất hiện trong tổ hợp 2. - 2 6 St E12 30211152117 11775 111111015117 11721 117211711715 111 11721112117 22c 40 CHƯƠNG 3. ÁN DU Ý NIEM CUA TỪ NGỮ CHÍ BO PHAN CƠ THẺ NGƯỜI TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ TIENG HAN (SO SÁNH VỚI ¡519971711.
Án dụ cấu trÚc. BO PHAN CƠ THẺ NGƯỜI LA HANG HỎA. BỘ PHAN CƠ THE NGƯỜI LA MON ĂN. BO PHAN CO THE NGƯỜI LÀ VŨ KHÍ.
BO PHAN CƠ THE NGƯỜI LÀ VAT CHIEU SANG. BO PHAN CO THẺ NGƯỜI LA TRUC QUAY TRONG ĐỘNG CƠ. HƯỚNG THANG DỨNG. HƯỚNG NAM NGANG.- c6 70 5/3) 01ï(000Ì0AH AEN uc n1 26001601150212110220121102105327154 0862 901270520012005210840081009321841602216E/501357 T5 3.
Án dụ vật chứa. - -¿- + cs S2 S3 SE S711 251121111 1 11 211101221 11x xe 76 3. BỘ PHAN CƠ THẺ NGƯỜI LÀ VAT CHUA THỨC AN. BO PHAN CO THE NGƯỜI LÀ VAT CHUA THAI NHI.
BO PHAN CO THE NGƯỜI LÀ VAT CHỨA CAM XÚC. BO PHAN CO THẺ NGƯỜI LÀ VAT CHUA TINH CÁCH. BO PHAN CO THE NGƯỜI LA VAT CHỨA LOI NÓI. BO PHAN CO THE NGƯỜI LA VAT CHUA KIEN THUC, 1 ON 6] 5 | ee 89 iv 332 nnin hư EN scence scxcccsseceasscuescavvassnecss 2n n6 c0 0000000006002 92 3.
THAM VONG LA MỘT THỰC THẼ. TRÁCH NHIỆM LA VAT NANG DE TREN VAI. NOI BUON, SỰ LO LANG LA VAT DE NẶNG. CAM XÚC TIÊU CUC LA THU GAY DAU DON.
CAM XUC LA MOT NGỌN LỬA.--2-- 2-2sc22sc2£zzzcsez 96 3. CẢM XUC LA NƯỚC.2-2222-222S 2212221122122 11 11c rrrre, 97 NT HH. HOAN DY Y NIEM CUA TU NGU CHI BO PHAN CO THE NGƯỜI TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ TIENG HAN (SO SANH VỚI TIÊNG VIỆT). Hoan đụ theo mô hình toàn thé vả bộ phận.
BO PHAN THAY CHO TOAN THẺ. BỘ PHAN CO THE NGƯỜI THAY CHO CON NGƯỜI. BO PHAN CƠ THẺ NGƯỜI THAY CHO CAC BEN THAM GI A. TOAN THẺ THAY CHO BỘ PHẬN.
TOAN THE BO PHAN CO THE NGƯỜI THAY CHO PHAN BO PHAN THUỘC VE NÓ. TOÀN THE BO PHAN CƠ THẺ NGƯỜI THAY CHO 0/09/99 IẠIIẲẮẢÁ. Hoan dụ theo mô hình sự kiện. TIỂU SỰ KIỆN NÓI TIẾP THAY CHO TOAN BỘ SỰ KIỆN.
TIEU NGHI LE NÓI TIẾP THAY CHO TOAN BỘ NGHI LẼ. TIEU HOẠT ĐỘNG NÓI TIẾP THAY CHO TOÁN BO HOAT DONG f4. TIEU SỰ KIEN DONG XUẤT HIỆN THAY CHO TOAN BO SỰ KIỆN. TIEU SỰ KIỆN DONG XUÁT HIỆN THAY CHO KET QUÁ.
TIỂU SỰ KIỆN DONG XUẤT HIỆN THAY CHO b6. Hoan dụ theo mô hình phạm trù vả thuộc tính. PHAM TRU THAY CHO THUỘC TÍNH. THUỘC TÍNH THAY CHO PHAM TRÙ.
ee 140 4 0 OL 142 TÀI LIEU THAM KHẢO. 222 22222221211111 11 210221021110211 10 2 cu 147 vi DANH MUC CAC BANG Bang 1. Diém khác biệt giữa an dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm. Số lượng từ ngữ chi bộ phận cơ thé người phân chia theo nhóm xuất hiện trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn và tiếng Việt.
Tần số từ ngữ chỉ bộ phận cơ thê người phân chia theo nhóm xuất hiện trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn và tiếng Việt. Số lượng thành ngữ, tục ngữ theo từng cách thức xuất hiện trong tiéng Han va No AM. Từ ngữ xuất hiện lặp trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn. Từ ngữ xuất hiện lặp trong thành ngữ.
tục ngữ tiếng Việt. Số lượng và tỉ lệ từng miễn nguồn trong an dụ cấu trúc. Số lượng và tỉ lệ từng miễn nguồn trong an dụ định vị. Số lượng va tỉ lệ từng miền nguồn trong ân dụ bản thê.
Số lượng và tỉ lệ từng mô hình nhỏ trong mô hình toản thể vả Bộ pRẩH:;:---:--::::::::::::::z::::222222:2221125122131120122382232281345355231ã25558202z2735552522322 100 Bang 4. Bộ phan cơ thé người thay cho con người. Bộ phận cơ thé người thay cho các bên tham gia. Toàn thé bộ phận cơ thé người thay cho phan bộ phận thuộc VỀ THẾ thunbinhiini0001010010130000008000830336108302G0115183818330300083183000488830141012104 117 Bang 4.
Toàn thê bộ phận cơ thé người thay cho chức năng. Số lượng và tỉ lệ của từng mô hình nhỏ trong mô hình sự kiện. Tiêu nghỉ lễ nỗi tiếp thay cho toan bộ nghi lễ. Tiểu hoạt động noi tiếp thay cho toàn bộ hoạt động.
Tiểu sự kiện đồng xuất hiện thay cho kết quả. Tiêu sự kiện đồng xuất hiện thay cho hành động. Số lượng và tỉ lệ của từng mô hình nhỏ trong mô hình phạm trù VàIIHUOO(DHH. Phạm trủ thay cho thuộc tính.
ncnn su ryec 134 Bang 4. Thuộc tính thay cho phạm trủ. 139 vũ BANG QUY UGC TRÌNH BAY 1. Quy ước viết tắt BPCTN: Bộ phận cơ thê người ADYN: An dụ ý niệm HDYN: Hoan dụ ý niệm Nxb: Nhà xuất bản 2.
Quy ước trình bày ví dụ và dịch thuật tiếng Hàn 2. Quy ước trình bày ví dụ tiếng Hàn Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp đính và có quy định nghiêm ngặt trong việc viết dính và viết cách từng chữ, đây được gọi là “#|O|^^2| (viết cách)”. Cùng một câu nhưng néu có sự khác nhau trong việc viết dính và viết cách thì có thé tạo ra những nghĩa khác nhau. Nhằm tránh sai lạc trong việc hiểu nghĩa toàn câu tiếng Han đồng thời van giúp hiểu nghĩa tương đương từng chữ sang tiếng Việt, câu tiếng Hàn trong luận an được trình bảy theo quy ước như sau: - Hàng đầu tiên: câu tiếng Hàn được trình bày theo quy định viết cách chuẩn - Hang thứ hai: câu tiếng Hàn được trình bày riêng lẻ từng chữ dé viết nghĩa tương ứng với tiếng Việt 2.
Quy ước trình bày dịch thuật tiếng Hàn Nội dung tiếng Hàn trong luận án và phần phụ lục khi dịch sang tiếng Việt được trình bày theo quy ước như sau: - Nghia den của từng tir ngữ trong tiếng Hàn khi dich sang tiếng Việt được đặt trong dâu ngoặc nhọn < >. - Nghia đen của cả câu tiếng Hàn khi dịch sang tiếng Việt được đặt trong dau ngoặc vuông [ }. - Nghia tương đương của cả câu tiếng Hàn khi dich sang tiếng Việt được đặt trong dấu ngoặc đơn ( ). PHAN MO DAU 1.
L¥ do chon dé tai Trong giới ngôn ngữ học. các nghiên cứu trên đối tượng nhóm từ ngữ chi BPCTN vốn không phải là điều mới mẻ. Tuy vậy nhiều nghiên cứu chủ yếu tập trung vào hướng ngữ nghĩa học. Các nghiên cứu theo hướng ngôn ngữ học tri nhận lại có khuynh hướng đảo sâu vào ADYN hơn HDYN trong sự so sánh đối chiếu với một số ngôn ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung.
và tập trung vào một hoặc vài từ ngữ chỉ BPCTN với các kiêu diễn ngôn như thành ngữ, ca dao, tác phẩm văn học. Từ đó cho thấy nghiên cứu nhóm từ ngữ chỉ BPCTN trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn trong sự so sánh đối chiếu với tiếng Việt trên bình diện ngôn ngữ học tri nhận đang bị bó ngỏ. Tiếng Hàn và tiếng Việt khác nhau rất xa về loại hình: tiếng Hàn thuộc ngôn ngữ chap dính trong khi đó tiếng Việt thuộc ngôn ngữ đơn lập. Tuy nhiên vẻ mặt văn hóa thì hai ngôn ngữ chia sẻ rất nhiều những giá trị chung.
Điều này khiến cho việc nghiên cứu so sánh hai ngôn ngữ dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận hứa hẹn sẽ đem lại nhiều kết quả thú vị. Ngôn ngữ là dit liệu quan trọng dé nghiên cứu về văn hóa. trong đó đặc biệt là thành ngữ, tục ngữ. Bởi vì thành ngữ, tục ngữ chứa cách nhìn của một dan tộc đối với xã hội, đối với tự nhiên.
Và khai thác dit liệu ngôn ngữ theo hướng tìm ra quan niệm của cộng đồng ngôn ngữ đó chính là hướng của ngôn ngữ học tri nhận. Theo đó, một nghiên cứu tiếp cận nhóm từ ngữ chỉ BPCTN dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận, trên ca hướng ADYN và HDYN với đối tượng nghiên cứu là tất cả từ ngữ chỉ BPCTN kết hợp với số lượng lớn thành ngữ, tục ngữ trong sự so sánh giữa tiếng Han và tiếng Việt là điều cần thiết. Bên cạnh đó, Hàn Quốc và Việt Nam ngày càng gắn bó khăng khít với nhau trên nhiều phương diện, đặc biệt la về giáng dạy tiếng Han và Han Quốc học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Mỹ Linh (2022). Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ tiếng Hàn [Luận án tiến sĩ, Đại học Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/ngon-ngu-hoc-doi-chieu/tu-ngu-chi-bo-phan-co-the-nguoi-trong-thanh-ngu-tuc-ngu-tieng-han
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ tiếng Hàn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn với đặc trưng ngôn ngữ học tri nhận, so sánh chi tiết với tiếng Việt qua lenses ẩn dụ và hoán dụ ý niệm.
Luận án "Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ tiếng Hàn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ tiếng Hàn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ tiếng Hàn" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.
Luận án "Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ tiếng Hàn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ tiếng Hàn" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ tiếng Hàn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.