Luận án tiến sĩ: Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ tiếng Hàn

Luận án tiến sĩ phân tích từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn với đặc trưng ngôn ngữ học tri nhận, so sánh chi tiết với tiếng Việt qua lenses ẩn dụ và hoán dụ ý niệm.

Trường ĐH

Đại học Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

230

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng Quan Về Thành Ngữ Tiếng Hàn Chỉ Cơ Thể Người

Thành ngữ tiếng Hàn (관용어) sử dụng từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người rất phong phú. Nghiên cứu này phân tích đặc trưng ngôn ngữ học tri nhận của các thành ngữ này. So sánh với tiếng Việt giúp làm rõ điểm tương đồng và khác biệt văn hóa.

Từ vựng cơ thể tiếng Hàn xuất hiện với tần suất cao trong thành ngữ, tục ngữ. Các bộ phận như đầu (머리), mắt (눈), tay (손), chân (발), miệng (입) tạo nên hệ thống ẩn dụ phong phú. Mỗi bộ phận mang ý nghĩa biểu tượng riêng.

Luận án nghiên cứu 신체 관용어 từ góc độ ngôn ngữ học tri nhận. Phương pháp này khác với cách tiếp cận truyền thống. Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm là hai cơ chế chính. Chúng giúp hiểu cách con người tri nhận thế giới qua cơ thể.

Bộ phận cơ thể trong thành ngữ không chỉ mang nghĩa đen. Chúng ẩn dụ cho cảm xúc, tính cách, hành động. Ví dụ: đầu tượng trưng cho trí tuệ, mắt cho nhận thức, tay cho hành động. Sự ánh xạ này phản ánh tư duy văn hóa dân tộc.

1.1. Ý Nghĩa Nghiên Cứu Thành Ngữ Cơ Thể

Thành ngữ chứa đựng trí tuệ dân gian qua nhiều thế hệ. Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người là nền tảng của nhiều thành ngữ. Nghiên cứu này giúp học viên tiếng Hàn hiểu sâu hơn.

Ngôn ngữ học tri nhận cung cấp công cụ phân tích mới. Ẩn dụ ý niệm giải thích tại sao các nền văn hóa khác nhau lại có thành ngữ tương tự. Hoán dụ ý niệm cho thấy cách bộ phận đại diện toàn thể.

So sánh Hàn - Việt làm nổi bật đặc điểm riêng. Hai ngôn ngữ có nhiều điểm chung về ẩn dụ cơ thể. Nhưng cũng có sự khác biệt phản ánh bối cảnh văn hóa.

1.2. Phạm Vi Và Đối Tượng Nghiên Cứu

Luận án tập trung vào thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn. Đối tượng là các từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người. Nguồn ngữ liệu từ từ điển thành ngữ uy tín.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp định lượng và định tính. Thống kê số lượng, tần số xuất hiện các từ. Phân tích ẩn dụ và hoán dụ theo lý thuyết tri nhận.

So sánh đối chiếu với tiếng Việt để tìm quy luật chung. Xác định đặc trưng riêng của mỗi ngôn ngữ. Kết quả có giá trị cho giảng dạy và học tập.

1.3. Cấu Trúc Luận Án Và Phương Pháp

Luận án gồm 4 chương chính với cấu trúc logic. Chương 1 trình bày cơ sở lý thuyết ngôn ngữ học tri nhận. Chương 2 thống kê số liệu về từ ngữ cơ thể.

Chương 3 phân tích ẩn dụ ý niệm chi tiết. Chương 4 nghiên cứu hoán dụ ý niệm. Mỗi chương có so sánh với tiếng Việt.

Phương pháp phân tích kết hợp nhiều góc độ. Thống kê mô tả cho cái nhìn tổng quan. Phân tích tri nhận giải thích bản chất ẩn dụ.

II. Số Lượng Và Tần Suất Từ Vựng Cơ Thể Tiếng Hàn

Thống kê cho thấy từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể xuất hiện rất nhiều. Trong thành ngữ tiếng Hàn, các từ này chiếm tỷ lệ đáng kể. Tần số sử dụng phản ánh tầm quan trọng của chúng.

Các bộ phận như đầu 머리, mắt 눈, tay 손 dẫn đầu về số lượng. Chúng tạo nên hàng trăm thành ngữ khác nhau. Mỗi bộ phận có vai trò ẩn dụ riêng biệt.

Cách thức xuất hiện cũng đa dạng. Từ ngữ cơ thể có thể đứng một mình hoặc kết hợp. Tổ hợp nhiều từ tạo nghĩa phức tạp hơn. Tổ hợp lặp nhấn mạnh ý nghĩa.

So với tiếng Việt, tiếng Hàn có nhiều điểm tương đồng. Cả hai ngôn ngữ đều ưa dùng từ cơ thể trong thành ngữ. Nhưng tần suất và cách kết hợp có khác biệt nhất định.

2.1. Thống Kê Số Lượng Từ Cơ Thể

Nghiên cứu thống kê hàng trăm thành ngữ chứa từ cơ thể. Số lượng từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người rất phong phú. Từ điển thành ngữ ghi nhận đầy đủ các trường hợp.

Các bộ phận chính như đầu, mặt, mắt, tai, miệng đều có mặt. Bộ phận thân thể như tay, chân, tim, gan cũng phổ biến. Mỗi từ tạo ra nhiều thành ngữ khác nhau.

Số lượng thành ngữ tương ứng với tầm quan trọng văn hóa. Bộ phận nào quan trọng sẽ có nhiều thành ngữ hơn. Điều này phản ánh cách con người tri nhận cơ thể.

2.2. Phân Tích Tần Số Xuất Hiện

Tần số xuất hiện cho thấy mức độ phổ biến. Một số từ xuất hiện với tần suất rất cao. Chúng là nòng cốt của hệ thống thành ngữ.

Đầu 머리 thành ngữ xuất hiện nhiều nhất trong nhóm. Mắt 눈 thành ngữ đứng thứ hai về tần suất. Tay 손 thành ngữ và chân 발 thành ngữ cũng rất phổ biến.

Miệng 입 thành ngữ liên quan đến lời nói, giao tiếp. Tim, gan gắn với cảm xúc, tính cách. Phân bố tần suất phản ánh vai trò của từng bộ phận.

2.3. Cách Thức Kết Hợp Từ Ngữ

Từ ngữ cơ thể xuất hiện theo nhiều cách. Xuất hiện đơn lẻ là trường hợp phổ biến nhất. Một từ tạo nên ý nghĩa hoàn chỉnh.

Tổ hợp nhiều từ tạo nghĩa phức tạp. Hai hoặc ba từ cơ thể kết hợp với nhau. Ví dụ: đầu + mắt, tay + chân tạo thành ngữ mới.

Tổ hợp lặp nhấn mạnh ý nghĩa. Lặp lại cùng một từ tăng cường hiệu quả. Đây là đặc điểm thú vị của 신체 관용어.

III. Ẩn Dụ Ý Niệm Trong Thành Ngữ Cơ Thể Tiếng Hàn

Ẩn dụ ý niệm là cơ chế tri nhận cơ bản. Bộ phận cơ thể trong thành ngữ không mang nghĩa đen. Chúng ánh xạ sang các miền trừu tượng khác nhau.

Ẩn dụ cấu trúc phổ biến nhất. Bộ phận cơ thể người là hàng hóa, món ăn, vũ khí. Bộ phận cơ thể người là vật chiếu sáng hoặc trục quay. Mỗi ẩn dụ phản ánh cách nhìn nhận riêng.

Ẩn dụ định hướng dựa trên không gian. Hướng thẳng đứng và nằm ngang tạo nghĩa. Trên - dưới, trước - sau đều có ý nghĩa biểu tượng. Văn hóa Hàn Quốc ảnh hưởng đến hệ thống này.

Ẩn dụ vật chứa rất đặc trưng. Bộ phận cơ thể người là vật chứa thức ăn, thai nhi. Chúng chứa cảm xúc, tính cách, lời nói, kiến thức. Ẩn dụ này phản ánh tư duy container trong tri nhận.

3.1. Ẩn Dụ Cấu Trúc Cơ Thể

Ẩn dụ cấu trúc ánh xạ cơ thể sang vật thể. Bộ phận cơ thể người là hàng hóa trong giao dịch. Thành ngữ về mua bán, trao đổi dùng từ cơ thể.

Bộ phận cơ thể người là món ăn trong nhiều thành ngữ. Ví dụ liên quan đến nhai, nuốt, tiêu hóa. Ẩn dụ này phản ánh văn hóa ẩm thực.

Bộ phận cơ thể người là vũ khí trong thành ngữ về xung đột. Tay, chân trở thành công cụ tấn công. Đây là ẩn dụ phổ quát nhiều văn hóa.

3.2. Ẩn Dụ Định Hướng Không Gian

Hướng thẳng đứng tạo ẩn dụ quan trọng. Trên thường tốt, dưới thường xấu. Đầu ở trên nên liên quan đến cao quý.

Hướng nằm ngang cũng có ý nghĩa. Trước - sau, trái - phải đều biểu tượng. Văn hóa Á Đông ảnh hưởng đến hệ thống này.

So với tiếng Việt, có nhiều điểm tương đồng. Cả hai ngôn ngữ đều dùng không gian ẩn dụ. Nhưng chi tiết có thể khác nhau.

3.3. Ẩn Dụ Vật Chứa Và Nội Dung

Ẩn dụ vật chứa rất phổ biến trong 관용어. Bộ phận cơ thể người là vật chứa cảm xúc. Tim chứa tình yêu, đầu chứa suy nghĩ.

Bộ phận cơ thể người là vật chứa tính cách. Người tốt có tim ấm, người xấu có tim lạnh. Ẩn dụ này phản ánh đánh giá đạo đức.

Bộ phận cơ thể người là vật chứa kiến thức. Đầu chứa trí tuệ, kinh nghiệm. Miệng chứa lời nói, ngôn ngữ. Đây là ẩn dụ tri nhận quan trọng.

IV. Hoán Dụ Ý Niệm Trong Bộ Phận Cơ Thể Trong Thành Ngữ

Hoán dụ ý niệm khác với ẩn dụ ý niệm. Hoán dụ dùng bộ phận thay cho toàn thể. Hoặc ngược lại, toàn thể thay cho bộ phận. Đây là cơ chế tư duy quan trọng.

Hoán dụ theo mô hình toàn thể và bộ phận phổ biến nhất. Bộ phận thay cho toàn thể rất thường gặp. Bộ phận cơ thể người thay cho con người. Một bộ phận đại diện cho cả cơ thể.

Hoán dụ theo mô hình sự kiện cũng quan trọng. Tiểu sự kiện nói tiếp thay cho toàn bộ. Một hành động nhỏ đại diện cả quá trình. Điều này giúp ngôn ngữ ngắn gọn hơn.

Hoán dụ theo mô hình phạm trù và thuộc tính ít hơn. Nhưng vẫn có vai trò trong thành ngữ. Chúng giúp tạo nghĩa đặc biệt cho ngôn ngữ.

4.1. Bộ Phận Thay Cho Toàn Thể

Hoán dụ bộ phận - toàn thể rất phổ biến. Bộ phận cơ thể người thay cho con người. Ví dụ: "đầu" thay cho "người", "tay" thay cho "công nhân".

Bộ phận cơ thể người thay cho các bên tham gia. Trong giao tiếp, "miệng" thay cho người nói. Trong hành động, "tay" thay cho người làm.

Đây là cách tư duy kinh tế trong ngôn ngữ. Dùng một từ ngắn thay cụm từ dài. Hiệu quả giao tiếp tăng lên đáng kể.

4.2. Toàn Thể Thay Cho Bộ Phận

Hoán dụ ngược cũng tồn tại. Toàn thể bộ phận cơ thể thay cho phần thuộc về nó. Ví dụ: "mắt" thay cho "con ngươi", "tay" thay cho "ngón tay".

Toàn thể bộ phận cơ thể người thay cho chức năng. "Đầu" thay cho "trí óc", "tim" thay cho "cảm xúc". Hoán dụ này dựa trên mối liên hệ chặt chẽ.

Cả hai chiều hoán dụ đều phổ biến. Chúng tạo nên sự đa dạng cho 신체 관용어.

4.3. Hoán Dụ Theo Sự Kiện

Tiểu sự kiện nói tiếp thay cho toàn bộ. Một hành động nhỏ đại diện cả quá trình. Ví dụ: "gật đầu" thay cho "đồng ý hoàn toàn".

Tiểu nghi lễ nói tiếp thay cho toàn bộ nghi lễ. Một động tác trong lễ đại diện cả buổi lễ. Đây là đặc trưng văn hóa Hàn Quốc.

Tiểu sự kiện đồng xuất hiện thay cho kết quả. Nguyên nhân và kết quả liên kết chặt. Một từ gợi lên cả chuỗi sự kiện.

V. So Sánh Thành Ngữ Tiếng Hàn Và Tiếng Việt

So sánh Hàn - Việt cho thấy nhiều điểm thú vị. Cả hai ngôn ngữ đều dùng từ cơ thể phong phú. Nhưng cách thức và tần suất có khác biệt.

Điểm tương đồng về ẩn dụ rất nhiều. Cả hai đều dùng đầu cho trí tuệ. Mắt cho nhận thức, tay cho hành động. Đây là ẩn dụ phổ quát của loài người.

Điểm khác biệt phản ánh văn hóa riêng. Tiếng Hàn có nhiều thành ngữ về nghi lễ. Tiếng Việt có nhiều thành ngữ về nông nghiệp. Bối cảnh xã hội tạo nên sự khác biệt.

Nghiên cứu so sánh giúp học ngoại ngữ hiệu quả. Hiểu điểm chung giúp nhớ nhanh hơn. Hiểu điểm khác giúp tránh nhầm lẫn văn hóa.

5.1. Điểm Tương Đồng Về Ẩn Dụ

Ẩn dụ cơ thể có nhiều điểm chung. Cả Hàn và Việt đều dùng đầu 머리 cho trí tuệ. Mắt 눈 đại diện cho nhận thức, quan sát.

Tay 손 tượng trưng cho hành động, làm việc. Chân 발 liên quan đến di chuyển, nền tảng. Tim gan gắn với cảm xúc, tính cách.

Sự tương đồng này xuất phát từ kinh nghiệm chung. Con người có cùng cơ thể, cùng tri nhận. Văn hóa Á Đông cũng có ảnh hưởng chung.

5.2. Điểm Khác Biệt Văn Hóa

Khác biệt phản ánh đặc trưng văn hóa. Tiếng Hàn có nhiều thành ngữ về phép tắc xã hội. Hệ thống cấp bậc ảnh hưởng đến ngôn ngữ.

Tiếng Việt có nhiều thành ngữ về thiên nhiên. Văn hóa nông nghiệp tạo nên đặc trưng riêng. Cả hai đều phong phú nhưng khác góc độ.

Một số bộ phận được nhấn mạnh khác nhau. Tần suất và cách dùng có sự chênh lệch. Đây là điểm cần lưu ý khi học.

5.3. Ý Nghĩa Cho Giảng Dạy

Nghiên cứu so sánh có giá trị thực tiễn. Giáo viên hiểu rõ điểm khó cho học sinh. Thiết kế bài giảng phù hợp hơn.

Học viên nắm được quy luật chung. Không học thuộc lòng từng thành ngữ. Hiểu ẩn dụ giúp suy luận nghĩa mới.

Phương pháp tri nhận hiệu quả hơn truyền thống. Học sinh chủ động khám phá quy luật. Kết quả học tập được cải thiện đáng kể.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn Trong Học Tiếng Hàn

Nghiên cứu 관용어 韓國語 có nhiều ứng dụng. Giảng dạy thành ngữ hiệu quả hơn với phương pháp tri nhận. Học sinh hiểu sâu thay vì học vẹt.

Biên soạn giáo trình cần dựa trên nghiên cứu. Sắp xếp thành ngữ theo nhóm ẩn dụ. Giải thích nguồn gốc tri nhận của chúng. Học sinh dễ nhớ và vận dụng.

Dịch thuật cũng được hỗ trợ. Hiểu ẩn dụ giúp tìm tương đương chính xác. Không dịch sát nghĩa đen mà giữ được ý nghĩa.

Nghiên cứu văn hóa học được làm giàu. Thành ngữ phản ánh tư duy dân tộc. Phân tích chúng giúp hiểu sâu văn hóa Hàn Quốc.

6.1. Phương Pháp Giảng Dạy Mới

Phương pháp tri nhận thay đổi cách dạy. Không liệt kê thành ngữ rời rạc. Nhóm chúng theo ẩn dụ ý niệm chung.

Giải thích nguồn gốc ẩn dụ cho học sinh. Tại sao đầu 머리 lại liên quan trí tuệ? Vì đầu chứa não bộ, trung tâm tư duy.

Học sinh tự suy luận nghĩa thành ngữ mới. Năng lực ngôn ngữ được phát triển toàn diện. Kết quả học tập cải thiện rõ rệt.

6.2. Biên Soạn Tài Liệu Học Tập

Giáo trình cần cấu trúc theo ẩn dụ. Mỗi chương tập trung một nhóm ẩn dụ. Ví dụ: chương về ẩn dụ vật chứa.

Cung cấp bài tập vận dụng phong phú. Học sinh phân tích thành ngữ mới. So sánh với tiếng Việt để hiểu sâu.

Tài liệu cần có hình ảnh minh họa. Sơ đồ ẩn dụ giúp hình dung. Học sinh nhớ lâu hơn nhiều.

6.3. Hỗ Trợ Dịch Thuật Và Giao Tiếp

Dịch thuật thành ngữ là thách thức lớn. Hiểu ẩn dụ giúp tìm tương đương. Không dịch từng từ mà dịch ý nghĩa.

Giao tiếp văn hóa được cải thiện. Biết khi nào dùng thành ngữ phù hợp. Tránh lỗi văn hóa trong giao tiếp.

Nghiên cứu này là nền tảng cho ứng dụng. Giáo viên, dịch giả, học viên đều được lợi. Hiệu quả học tập và làm việc tăng lên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ Ngôn ngữ học: Từ ngữ chỉ bộ phân cơ thể người trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn và đặc trưng ngôn ngữ học tri nhận của chúng (so sánh với tiếng Việt) (Phần 1)

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (230 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BÙI THỊ MỸ LINH TỪ NGỮ CHÍ BỘ PHAN CƠ THE NGƯỜI TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ TIENG HAN VÀ ĐẶC TRƯNG NGÔN NGỮ HỌC TRI NHẬN CỦA CHÚNG (SO SANH VỚI TIENG VIỆT) LUẬN ÁN TIEN SI NGON NGU VA VĂN HOA NƯỚC NGOÀI Thanh pho Hồ Chí Minh - 2022 BÙI THỊ MỸ LINH TỪ NGỮ CHÍ BỘ PHẬN CƠ THẺ NGƯỜI TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ TIENG HAN VÀ ĐẶC TRUNG NGON NGU HOC TRI NHAN CUA CHUNG (SO SANH VOI TIENG VIET) Chuyên ngành : Ngôn ngữ hoc Mã số : 62220240 LUẬN ÁN TIEN SĨ NGON NGU VÀ VĂN HÓA NƯỚC NGOÀI Người hướng dẫn khoa học: PGS. HOÀNG DŨNG Thành phố Hồ Chí Minh - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết qua trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bé trong bat kỳ công trình nào khác. Hỗ Chí Minh — 2022 Tác gia luận an Bùi Thị Mỹ Linh MỤC LỤC TiO GOD te sccsccicesssectvccscscssscsscssssessevcssvesscavaressvasssessestuesiseosssessesstteasseaisvetuseiasassverien: i AUG WMG sciscccssaseccssuccrseaaccaccesscaacavacceasseaisuaacsescucssuaacsasecaaiancssucncxcsccessacacsususessueassasossessed ii Danh mục các ĐẢN::::‹:c:-:c:cccccccccccccciiccci222025122231220128351243385355281585888685588655185558535885186558 vi Bang Quy UGC th DAYS iis isiesiccisssisiesssoissicsisasssaiiasissasiaaiisnieeriaiieeriieraaiien Vii PHAN MO DAU o.oo cscccsssseeesesssssssstneeesesecnnnnnnsesesennnnnaneseessnnnsneeeccnnnnseeeenee | CHƯƠNG 1.An dụ và hoán du từ ngôn ngữ hoc truyền thông đến ngôn ngữ học (ÌiPHÖÏ“Iic;ciissgiisriizsiosgiii4111611151116131013101303381451855181185155515585158411851186518555365588515555144331861ã851 13 1.

An dụ và hoán dụ theo quan điềm ngôn ngữ học truyền thông. An du va hoan du theo quan diém ngôn ngữ học trí nhận. So sánh an dy ý niệm và hoán dụ ý niệm. Phân loại ân dụ ý niệm va hoán dụ ý niệm.

Phân loại ấn dụ ý mim. Ản dụ cẫu trite cece cccccccescsescesscseesesscseescsseessscssveeesvsneecsncsseeceseeesseseeeee 21 1. Án dụ định VỊ. PRA Oat Odi Gi YF HIỂH::s::s.

Hoan dụ theo mô hình toàn thé và bộ AGU (222:222:22511221153512331330122230225i5 25 1. Hoan dụ theo mô hình sự kiện. Hoan dụ theo mô hình phạm trù và thuộc tính. 27 Mle Wipe UE sce cccneecussssctezazssctevasssccnceasaastevcsszsttnccesateeancesssetseesszsctevatessecessazacctezessit 27 CHƯƠNG 2.

SO LUONG, TAN SO VA CÁCH THỨC XUẤT HIEN CUA TỪ NGỮ CHỈ BO PHAN CƠ THE NGƯỜI TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ TIENG HAN (SO SANH VỚI TIENG VIỆT). Số lượng và tần số xuất hiện của từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn.2- 222 222SE2zEECEEECEE721122131221122112 2112222 crrce. Số lượng từ ngữ chỉ bộ phận cơ thé người trong thành ngữ, tục ngữ ei HÀNG. Tan số xuất hiện từ ngữ chỉ bộ phận cơ thé người trong thành ngữ.

tục rgd HEM HAN “. Cách thức xuất hiện của từ ngữ chi bộ phận cơ thé người. Xuất hiện một từ ngữ chỉ bộ phận co thé người. Xuất hiện tô hợp nhiều từ ngữ chỉ bộ phận cơ thé người.

Từ ngữ chi bộ phận co thé người xuất hiện trong tô hợp lap. Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người xuất hiện trong tổ hợp 2. - 2 6 St E12 30211152117 11775 111111015117 11721 117211711715 111 11721112117 22c 40 CHƯƠNG 3. ÁN DU Ý NIEM CUA TỪ NGỮ CHÍ BO PHAN CƠ THẺ NGƯỜI TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ TIENG HAN (SO SÁNH VỚI ¡519971711.

Án dụ cấu trÚc. BO PHAN CƠ THẺ NGƯỜI LA HANG HỎA. BỘ PHAN CƠ THE NGƯỜI LA MON ĂN. BO PHAN CO THE NGƯỜI LÀ VŨ KHÍ.

BO PHAN CƠ THE NGƯỜI LÀ VAT CHIEU SANG. BO PHAN CO THẺ NGƯỜI LA TRUC QUAY TRONG ĐỘNG CƠ. HƯỚNG THANG DỨNG. HƯỚNG NAM NGANG.- c6 70 5/3) 01ï(000Ì0AH AEN uc n1 26001601150212110220121102105327154 0862 901270520012005210840081009321841602216E/501357 T5 3.

Án dụ vật chứa. - -¿- + cs S2 S3 SE S711 251121111 1 11 211101221 11x xe 76 3. BỘ PHAN CƠ THẺ NGƯỜI LÀ VAT CHUA THỨC AN. BO PHAN CO THE NGƯỜI LÀ VAT CHUA THAI NHI.

BO PHAN CO THE NGƯỜI LÀ VAT CHỨA CAM XÚC. BO PHAN CO THẺ NGƯỜI LÀ VAT CHUA TINH CÁCH. BO PHAN CO THE NGƯỜI LA VAT CHỨA LOI NÓI. BO PHAN CO THE NGƯỜI LA VAT CHUA KIEN THUC, 1 ON 6] 5 | ee 89 iv 332 nnin hư EN scence scxcccsseceasscuescavvassnecss 2n n6 c0 0000000006002 92 3.

THAM VONG LA MỘT THỰC THẼ. TRÁCH NHIỆM LA VAT NANG DE TREN VAI. NOI BUON, SỰ LO LANG LA VAT DE NẶNG. CAM XÚC TIÊU CUC LA THU GAY DAU DON.

CAM XUC LA MOT NGỌN LỬA.--2-- 2-2sc22sc2£zzzcsez 96 3. CẢM XUC LA NƯỚC.2-2222-222S 2212221122122 11 11c rrrre, 97 NT HH. HOAN DY Y NIEM CUA TU NGU CHI BO PHAN CO THE NGƯỜI TRONG THÀNH NGỮ, TỤC NGỮ TIENG HAN (SO SANH VỚI TIÊNG VIỆT). Hoan đụ theo mô hình toàn thé vả bộ phận.

BO PHAN THAY CHO TOAN THẺ. BỘ PHAN CO THE NGƯỜI THAY CHO CON NGƯỜI. BO PHAN CƠ THẺ NGƯỜI THAY CHO CAC BEN THAM GI A. TOAN THẺ THAY CHO BỘ PHẬN.

TOAN THE BO PHAN CO THE NGƯỜI THAY CHO PHAN BO PHAN THUỘC VE NÓ. TOÀN THE BO PHAN CƠ THẺ NGƯỜI THAY CHO 0/09/99 IẠIIẲẮẢÁ. Hoan dụ theo mô hình sự kiện. TIỂU SỰ KIỆN NÓI TIẾP THAY CHO TOAN BỘ SỰ KIỆN.

TIEU NGHI LE NÓI TIẾP THAY CHO TOAN BỘ NGHI LẼ. TIEU HOẠT ĐỘNG NÓI TIẾP THAY CHO TOÁN BO HOAT DONG f4. TIEU SỰ KIEN DONG XUẤT HIỆN THAY CHO TOAN BO SỰ KIỆN. TIEU SỰ KIỆN DONG XUÁT HIỆN THAY CHO KET QUÁ.

TIỂU SỰ KIỆN DONG XUẤT HIỆN THAY CHO b6. Hoan dụ theo mô hình phạm trù vả thuộc tính. PHAM TRU THAY CHO THUỘC TÍNH. THUỘC TÍNH THAY CHO PHAM TRÙ.

ee 140 4 0 OL 142 TÀI LIEU THAM KHẢO. 222 22222221211111 11 210221021110211 10 2 cu 147 vi DANH MUC CAC BANG Bang 1. Diém khác biệt giữa an dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm. Số lượng từ ngữ chi bộ phận cơ thé người phân chia theo nhóm xuất hiện trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn và tiếng Việt.

Tần số từ ngữ chỉ bộ phận cơ thê người phân chia theo nhóm xuất hiện trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn và tiếng Việt. Số lượng thành ngữ, tục ngữ theo từng cách thức xuất hiện trong tiéng Han va No AM. Từ ngữ xuất hiện lặp trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn. Từ ngữ xuất hiện lặp trong thành ngữ.

tục ngữ tiếng Việt. Số lượng và tỉ lệ từng miễn nguồn trong an dụ cấu trúc. Số lượng và tỉ lệ từng miễn nguồn trong an dụ định vị. Số lượng va tỉ lệ từng miền nguồn trong ân dụ bản thê.

Số lượng và tỉ lệ từng mô hình nhỏ trong mô hình toản thể vả Bộ pRẩH:;:---:--::::::::::::::z::::222222:2221125122131120122382232281345355231ã25558202z2735552522322 100 Bang 4. Bộ phan cơ thé người thay cho con người. Bộ phận cơ thé người thay cho các bên tham gia. Toàn thé bộ phận cơ thé người thay cho phan bộ phận thuộc VỀ THẾ thunbinhiini0001010010130000008000830336108302G0115183818330300083183000488830141012104 117 Bang 4.

Toàn thê bộ phận cơ thé người thay cho chức năng. Số lượng và tỉ lệ của từng mô hình nhỏ trong mô hình sự kiện. Tiêu nghỉ lễ nỗi tiếp thay cho toan bộ nghi lễ. Tiểu hoạt động noi tiếp thay cho toàn bộ hoạt động.

Tiểu sự kiện đồng xuất hiện thay cho kết quả. Tiêu sự kiện đồng xuất hiện thay cho hành động. Số lượng và tỉ lệ của từng mô hình nhỏ trong mô hình phạm trù VàIIHUOO(DHH. Phạm trủ thay cho thuộc tính.

ncnn su ryec 134 Bang 4. Thuộc tính thay cho phạm trủ. 139 vũ BANG QUY UGC TRÌNH BAY 1. Quy ước viết tắt BPCTN: Bộ phận cơ thê người ADYN: An dụ ý niệm HDYN: Hoan dụ ý niệm Nxb: Nhà xuất bản 2.

Quy ước trình bày ví dụ và dịch thuật tiếng Hàn 2. Quy ước trình bày ví dụ tiếng Hàn Tiếng Hàn là ngôn ngữ chắp đính và có quy định nghiêm ngặt trong việc viết dính và viết cách từng chữ, đây được gọi là “#|O|^^2| (viết cách)”. Cùng một câu nhưng néu có sự khác nhau trong việc viết dính và viết cách thì có thé tạo ra những nghĩa khác nhau. Nhằm tránh sai lạc trong việc hiểu nghĩa toàn câu tiếng Han đồng thời van giúp hiểu nghĩa tương đương từng chữ sang tiếng Việt, câu tiếng Hàn trong luận an được trình bảy theo quy ước như sau: - Hàng đầu tiên: câu tiếng Hàn được trình bày theo quy định viết cách chuẩn - Hang thứ hai: câu tiếng Hàn được trình bày riêng lẻ từng chữ dé viết nghĩa tương ứng với tiếng Việt 2.

Quy ước trình bày dịch thuật tiếng Hàn Nội dung tiếng Hàn trong luận án và phần phụ lục khi dịch sang tiếng Việt được trình bày theo quy ước như sau: - Nghia den của từng tir ngữ trong tiếng Hàn khi dich sang tiếng Việt được đặt trong dâu ngoặc nhọn < >. - Nghia đen của cả câu tiếng Hàn khi dịch sang tiếng Việt được đặt trong dau ngoặc vuông [ }. - Nghia tương đương của cả câu tiếng Hàn khi dich sang tiếng Việt được đặt trong dấu ngoặc đơn ( ). PHAN MO DAU 1.

L¥ do chon dé tai Trong giới ngôn ngữ học. các nghiên cứu trên đối tượng nhóm từ ngữ chi BPCTN vốn không phải là điều mới mẻ. Tuy vậy nhiều nghiên cứu chủ yếu tập trung vào hướng ngữ nghĩa học. Các nghiên cứu theo hướng ngôn ngữ học tri nhận lại có khuynh hướng đảo sâu vào ADYN hơn HDYN trong sự so sánh đối chiếu với một số ngôn ngữ như tiếng Anh, tiếng Trung.

và tập trung vào một hoặc vài từ ngữ chỉ BPCTN với các kiêu diễn ngôn như thành ngữ, ca dao, tác phẩm văn học. Từ đó cho thấy nghiên cứu nhóm từ ngữ chỉ BPCTN trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn trong sự so sánh đối chiếu với tiếng Việt trên bình diện ngôn ngữ học tri nhận đang bị bó ngỏ. Tiếng Hàn và tiếng Việt khác nhau rất xa về loại hình: tiếng Hàn thuộc ngôn ngữ chap dính trong khi đó tiếng Việt thuộc ngôn ngữ đơn lập. Tuy nhiên vẻ mặt văn hóa thì hai ngôn ngữ chia sẻ rất nhiều những giá trị chung.

Điều này khiến cho việc nghiên cứu so sánh hai ngôn ngữ dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận hứa hẹn sẽ đem lại nhiều kết quả thú vị. Ngôn ngữ là dit liệu quan trọng dé nghiên cứu về văn hóa. trong đó đặc biệt là thành ngữ, tục ngữ. Bởi vì thành ngữ, tục ngữ chứa cách nhìn của một dan tộc đối với xã hội, đối với tự nhiên.

Và khai thác dit liệu ngôn ngữ theo hướng tìm ra quan niệm của cộng đồng ngôn ngữ đó chính là hướng của ngôn ngữ học tri nhận. Theo đó, một nghiên cứu tiếp cận nhóm từ ngữ chỉ BPCTN dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận, trên ca hướng ADYN và HDYN với đối tượng nghiên cứu là tất cả từ ngữ chỉ BPCTN kết hợp với số lượng lớn thành ngữ, tục ngữ trong sự so sánh giữa tiếng Han và tiếng Việt là điều cần thiết. Bên cạnh đó, Hàn Quốc và Việt Nam ngày càng gắn bó khăng khít với nhau trên nhiều phương diện, đặc biệt la về giáng dạy tiếng Han và Han Quốc học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ tiếng Hàn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ, tục ngữ tiếng Hàn với đặc trưng ngôn ngữ học tri nhận, so sánh chi tiết với tiếng Việt qua lenses ẩn dụ và hoán dụ ý niệm.

Luận án "Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ tiếng Hàn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ tiếng Hàn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ tiếng Hàn" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ tiếng Hàn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ tiếng Hàn" có 230 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong thành ngữ tiếng Hàn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter