Luận án ẩn dụ ý niệm về truyền thông - Nguyễn Lưu Diệp Ánh

Luận án phân tích ẩn dụ ý niệm về truyền thông trong tiếng Việt và tiếng Anh. Nghiên cứu miền nguồn từ thế giới tự nhiên, con người để làm sáng tỏ cách diễn đạt khái niệm truyền thông.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

191

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Ẩn Dụ Ý Niệm Về Truyền Thông Tổng Quan

Luận án nghiên cứu ẩn dụ ý niệm (conceptual metaphor) về truyền thông trong tiếng Việt, có đối chiếu với tiếng Anh. Nghiên cứu dựa trên nền tảng ngôn ngữ học tri nhận (cognitive linguistics) của Lakoff và Johnson. Truyền thông được khái niệm hóa qua các miền nguồn khác nhau. Phương pháp phân tích ánh xạ giữa miền nguồn và miền đích được áp dụng xuyên suốt. Công trình đóng góp vào ngữ nghĩa học và đối chiếu ngôn ngữ Việt - Anh. Kết quả cho thấy cách con người nhận thức truyền thông qua kinh nghiệm cụ thể. Các biểu thức ẩn dụ phản ánh hệ thống tư duy về truyền thông.

1.1. Cơ Sở Lí Thuyết Ẩn Dụ Ý Niệm

Ẩn dụ ý niệm là cơ chế nhận thức cơ bản. Lakoff và Johnson (1980) đề xuất lí thuyết này trong tác phẩm Metaphors We Live By. Ẩn dụ không chỉ là hiện tượng ngôn ngữ mà còn là cách tư duy. Con người hiểu khái niệm trừu tượng qua khái niệm cụ thể. Quá trình ánh xạ từ miền nguồn sang miền đích tạo nên ẩn dụ. Miền nguồn thường là kinh nghiệm vật lí, cảm giác. Miền đích là khái niệm trừu tượng cần được hiểu. Ngôn ngữ học tri nhận coi ẩn dụ là hiện tượng tư duy phổ quát.

1.2. Đối Tượng Và Phạm Vi Nghiên Cứu

Đối tượng nghiên cứu là ẩn dụ ý niệm về truyền thông. Phạm vi tập trung vào tiếng Việt, có liên hệ tiếng Anh. Nguồn ngữ liệu được thu thập từ báo chí, truyền thông đại chúng. Các biểu thức ẩn dụ được phân tích theo miền nguồn. Hai nhóm miền nguồn chính: thế giới tự nhiên và thế giới con người. Phương pháp đối chiếu ngôn ngữ Việt - Anh được sử dụng. Mục đích là tìm ra điểm tương đồng và khác biệt.

1.3. Ý Nghĩa Và Đóng Góp Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đóng góp về mặt lí luận và thực tiễn. Về lí luận, bổ sung cho ngữ nghĩa học tri nhận. Làm rõ cách khái niệm hóa truyền thông trong tiếng Việt. Về thực tiễn, giúp hiểu ngôn ngữ truyền thông sâu hơn. Ứng dụng vào giảng dạy ngôn ngữ học và báo chí. Hỗ trợ dịch thuật và giao tiếp liên văn hóa. Cung cấp góc nhìn mới về quan hệ ngôn ngữ - tư duy.

II. Miền Nguồn Thế Giới Tự Nhiên Thời Tiết Và Lửa

Thế giới tự nhiên cung cấp nhiều miền nguồn cho ẩn dụ truyền thông. Thời tiết, lửa, nước, động vật, thực vật là các miền chính. Các hiện tượng tự nhiên được ánh xạ vào hoạt động truyền thông. Ẩn dụ TRUYỀN THÔNG LÀ THỜI TIẾT phản ánh tính biến động. Ẩn dụ TRUYỀN THÔNG LÀ LỬA nhấn mạnh sức lan tỏa. Mỗi miền nguồn làm nổi bật khía cạnh khác nhau. Phân tích cho thấy sự phong phú trong khái niệm hóa.

2.1. Ẩn Dụ Truyền Thông Là Thời Tiết

Thời tiết là miền nguồn phổ biến trong tiếng Việt. Thông tin tiêu cực được ví với hiện tượng nguy hiểm: bão, giông, sấm. Thông tin tích cực như thời tiết dễ chịu: nắng, ấm áp. Biểu thức như 'bão thông tin', 'làn sóng dư luận' rất thường gặp. Ánh xạ dựa trên đặc tính bất ngờ, mạnh mẽ của thời tiết. Tiếng Anh cũng có 'storm of criticism', 'climate of opinion'. Sự tương đồng cho thấy tính phổ quát của ẩn dụ này.

2.2. Ẩn Dụ Truyền Thông Là Lửa

Lửa biểu trưng cho sức mạnh lan tỏa nhanh. Thông tin cấp thời được khái niệm hóa là nhiệt độ cao. 'Tin nóng', 'hot news' xuất hiện trong cả hai ngôn ngữ. Khả năng truyền năng lượng của lửa ánh xạ sang sức lan tỏa. 'Thông tin lan như cháy rừng' là biểu thức điển hình. 'Viral' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ ẩn dụ lửa. Sự cháy bùng phát nhanh tương ứng với tin đồn lan truyền.

2.3. Đặc Điểm Ánh Xạ Từ Tự Nhiên

Các miền nguồn tự nhiên dựa trên kinh nghiệm trực tiếp. Con người cảm nhận thời tiết, lửa qua giác quan. Kinh nghiệm này được chuyển hóa thành cách hiểu truyền thông. Ánh xạ thường giữ nguyên cấu trúc quan hệ. Tính nguy hiểm của bão ánh xạ sang tính tiêu cực của tin. Tốc độ lan của lửa ánh xạ sang tốc độ truyền tin. Sự tương tự về động lực học là cơ sở của ẩn dụ.

III. Miền Nguồn Tự Nhiên Nước Động Thực Vật

Nước, động vật và thực vật là ba miền nguồn quan trọng. Ẩn dụ TRUYỀN THÔNG LÀ NƯỚC nhấn mạnh tính liên tục, dòng chảy. Động vật cung cấp đặc tính hành vi và tính cách. Thực vật liên quan đến quá trình phát triển, sinh trưởng. Ba miền này bổ sung cho nhau trong hệ thống ẩn dụ. Mỗi miền làm nổi bật khía cạnh riêng của truyền thông. Phân tích cho thấy sự đa dạng trong khái niệm hóa.

3.1. Ẩn Dụ Truyền Thông Là Nước

Nước biểu trưng cho tính liên tục và khối lượng. Hoạt động truyền thông được ví như vận động của nước. 'Dòng chảy thông tin', 'nguồn tin' là biểu thức phổ biến. Thông tin được khái niệm hóa là vùng nước: 'biển thông tin'. Tiếng Anh có 'flow of information', 'flood of news'. Ánh xạ dựa trên tính chất lan tỏa, thấm nhuần của nước. Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng miền nguồn này tích cực.

3.2. Ẩn Dụ Truyền Thông Là Động Vật

Động vật cung cấp đặc tính hành vi cụ thể. Truyền thông tiêu cực được ví với động vật có hại. 'Báo chí rình mồi', 'săn tin' phản ánh bản năng săn mồi. Hoạt động truyền thông như hành động của động vật. Tiếng Anh có 'media circus', 'feeding frenzy'. Ánh xạ dựa trên tính tấn công, hung hãn của một số loài. Sự so sánh này thường mang tính phê phán.

3.3. Ẩn Dụ Truyền Thông Là Thực Vật

Thực vật liên quan đến quá trình sinh trưởng tự nhiên. Tên gọi truyền thông đôi khi lấy từ tên cây. Hoạt động truyền thông như quá trình nảy mầm, phát triển. 'Mầm mống tin đồn', 'tin đâm chồi nảy lộc' là ví dụ. Tiếng Anh có 'grassroots media', 'planted story'. Ánh xạ nhấn mạnh tính tự nhiên, hữu cơ của phát triển. Ẩn dụ này ít phổ biến hơn nhưng vẫn có mặt.

IV. Miền Nguồn Xã Hội Chiến Tranh Và Sức Mạnh

Thế giới con người và xã hội cung cấp miền nguồn phức tạp. Chiến tranh, sức mạnh, cạm bẫy, tòa án, thức ăn là các miền chính. Ẩn dụ TRUYỀN THÔNG LÀ CHIẾN TRANH rất phổ biến trong cả hai ngôn ngữ. Ẩn dụ TRUYỀN THÔNG LÀ SỨC MẠNH phản ánh ảnh hưởng xã hội. Các miền này liên quan đến quan hệ quyền lực, xung đột. Phân tích cho thấy cách khái niệm hóa truyền thông qua kinh nghiệm xã hội.

4.1. Ẩn Dụ Truyền Thông Là Chiến Tranh

Chiến tranh là miền nguồn mạnh mẽ và phổ biến nhất. Truyền thông được khái niệm hóa là chiến trường. Truyền thông tiêu cực là kẻ thù cần đánh bại. Phương tiện truyền thông là vũ khí: 'vũ khí truyền thông'. Người làm truyền thông là chiến binh, chiến sĩ. 'Chiến dịch truyền thông', 'tấn công dư luận' rất phổ biến. Tiếng Anh có 'media war', 'battle for public opinion'. Ánh xạ phản ánh tính đối kháng trong truyền thông.

4.2. Ẩn Dụ Truyền Thông Là Sức Mạnh

Sức mạnh truyền thông được khái niệm hóa là sự thống trị. 'Quyền lực truyền thông', 'ông trùm truyền thông' là biểu thức điển hình. Truyền thông tích cực là sự gắn kết cộng đồng. Truyền thông tiêu cực có khả năng hủy diệt. 'Sức mạnh của báo chí', 'fourth estate' trong tiếng Anh. Ánh xạ dựa trên ảnh hưởng thực tế của truyền thông. Cả hai ngôn ngữ đều nhấn mạnh vai trò quyền lực.

4.3. Đặc Điểm Ánh Xạ Từ Xã Hội

Miền nguồn xã hội phản ánh quan hệ quyền lực phức tạp. Ánh xạ thường mang tính đánh giá, phê phán. Chiến tranh và sức mạnh nhấn mạnh tính đối kháng. Các ẩn dụ này phổ biến trong ngữ cảnh chính trị. Sự tương đồng giữa tiếng Việt và tiếng Anh rất cao. Điều này cho thấy tính phổ quát của kinh nghiệm xã hội. Ẩn dụ phản ánh cách nhìn nhận vai trò truyền thông.

V. Miền Nguồn Xã Hội Cạm Bẫy Và Tòa Án

Cạm bẫy và tòa án là hai miền nguồn đặc biệt. TRUYỀN THÔNG LÀ CẠM BẪY nhấn mạnh tính thao túng, lừa đảo. TRUYỀN THÔNG LÀ TÒA ÁN phản ánh chức năng phán xét. Hai miền này bổ sung cho nhau trong hệ thống ẩn dụ. Cạm bẫy liên quan đến chiêu trò, mánh khóe. Tòa án liên quan đến đạo đức, pháp luật. Phân tích cho thấy hai mặt của truyền thông.

5.1. Ẩn Dụ Truyền Thông Là Cạm Bẫy

Cạm bẫy biểu trưng cho tính thao túng, lừa đảo. Chiêu trò truyền thông được khái niệm hóa là bẫy. 'Bẫy click', 'câu view' là biểu thức hiện đại. 'Clickbait', 'media manipulation' trong tiếng Anh. Ánh xạ dựa trên ý đồ ẩn giấu, lừa gạt. Truyền thông tiêu cực như người đặt bẫy. Độc giả, khán giả là nạn nhân rơi vào bẫy. Ẩn dụ này phản ánh lo ngại về đạo đức nghề nghiệp.

5.2. Ẩn Dụ Truyền Thông Là Tòa Án

Tòa án biểu trưng cho chức năng phán xét. Hành động truyền thông được ví như hành vi phán xử. 'Xét xử trên báo chí', 'tòa án dư luận' rất phổ biến. Tiếng Anh có 'trial by media', 'media tribunal'. Truyền thông đóng vai trò thẩm phán xã hội. Đôi khi truyền thông vi phạm đạo đức và pháp luật. 'Tội báo chí', 'media crime' phản ánh khía cạnh này. Ánh xạ cho thấy quyền lực và trách nhiệm.

5.3. Mối Quan Hệ Giữa Hai Miền Nguồn

Cạm bẫy và tòa án phản ánh hai khía cạnh đối lập. Cạm bẫy nhấn mạnh tính tiêu cực, phi đạo đức. Tòa án có thể tích cực (giám sát) hoặc tiêu cực (xét xử sai). Cả hai đều liên quan đến quyền lực và trách nhiệm. Sự kết hợp tạo nên bức tranh toàn diện về truyền thông. Phân tích cho thấy sự phức tạp trong khái niệm hóa. Ẩn dụ phản ánh thái độ đa chiều với truyền thông.

VI. Ẩn Dụ Truyền Thông Là Thức Ăn Phân Tích

Thức ăn là miền nguồn độc đáo và thú vị. TRUYỀN THÔNG LÀ THỨC ĂN liên quan đến tiêu thụ thông tin. Hoạt động truyền thông được ví như chế biến và thưởng thức món ăn. Tình hình truyền thông như cảm nhận vị giác. Ẩn dụ này phổ biến trong cả tiếng Việt và tiếng Anh. Phân tích cho thấy cách khái niệm hóa thông tin như nhu cầu cơ bản. Miền nguồn này nhấn mạnh tính tiêu dùng của truyền thông.

6.1. Hoạt Động Truyền Thông Là Chế Biến Thức Ăn

Sản xuất nội dung được khái niệm hóa như nấu ăn. 'Nấu tin', 'chế biến thông tin' là biểu thức phổ biến. Tiêu thụ thông tin như ăn uống: 'nuốt tin', 'nhồi nhét thông tin'. Tiếng Anh có 'digest information', 'spoon-feed news'. Ánh xạ dựa trên quá trình chế biến và tiêu hóa. Thông tin kém chất lượng như thức ăn độc hại. Độc giả là người tiêu dùng thông tin.

6.2. Tình Hình Truyền Thông Là Cảm Nhận Vị Giác

Chất lượng thông tin được mô tả qua vị giác. 'Tin ngọt', 'tin đắng' phản ánh giá trị cảm xúc. 'Thông tin nhạt nhẽo', 'tin cay đắng' rất phổ biến. Tiếng Anh có 'bitter truth', 'sweet news'. Ánh xạ dựa trên phản ứng cảm giác với thức ăn. Thông tin tích cực như món ngon, dễ nuốt. Thông tin tiêu cực như món đắng, khó tiêu. Ẩn dụ này rất trực quan và dễ hiểu.

6.3. Ý Nghĩa Của Ẩn Dụ Thức Ăn

Ẩn dụ thức ăn phản ánh nhu cầu cơ bản với thông tin. Con người cần thông tin như cần thức ăn để tồn tại. Chất lượng thông tin quan trọng như chất lượng thức ăn. Tiêu thụ quá nhiều thông tin như ăn uống quá độ. 'Nhịn đói thông tin', 'information diet' là khái niệm mới. Ẩn dụ này ngày càng phổ biến trong thời đại số. Phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa thông tin và đời sống.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ẩn dụ ý niệm về truyền thông trong tiếng Việt (có liên hệ với tiếng Anh)

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (191 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ---------- NGUYỄN LƯU DIỆP ÁNH ẨN DỤ Ý NIỆM VỀ TRUYỀN THÔNG TRONG TIẾNG VIỆT (CÓ LIÊN HỆ VỚI TIẾNG ANH) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Đà Nẵng, năm 2024 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ---------- NGUYỄN LƯU DIỆP ÁNH ẨN DỤ Ý NIỆM VỀ TRUYỀN THÔNG TRONG TIẾNG VIỆT (CÓ LIÊN HỆ VỚI TIẾNG ANH) NGÀNH: NGÔN NGỮ HỌC MÃ SỐ: 9229020 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HỒ TRỊNH QUỲNH THƯ Đà Nẵng, năm 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các tư liệu trong luận án có xuất xứ rõ ràng, những số liệu, kết quả được nêu ra trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong công trình nào khác. Tác giả luận án NGUYỄN LƯU DIỆP ÁNH MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Lí do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Pha ̣m vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Nguồn ngữ liệu. Đóng góp mới của luận án. Đóng góp về mặt lí luận.

Đóng góp về mặt thực tiễn. Cấu trúc của luận án. 8 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ THUYẾT .1 Tổng quan nghiên cứu .1 Tình hình nghiên cứu về ADYN trên thế giới. Các công trình nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm tại Việt Nam.

Các nghiên cứu về truyền thông và ẩn dụ ý niệm về truyền thông. Các nghiên cứu về truyền thông. Các nghiên cứu ẩn dụ ý niệm về truyền thông. Cơ sở lí luận của đề tài.

Cơ sở lí luận về truyền thông. Khái niệm truyề n thông. Đặc điểm của truyền thông. Các quan điểm về ẩn dụ.

Các vấn đề cơ bản của ẩn dụ ý niệm. Định nghĩa ẩn dụ ý niệm. Đặc điểm của ẩn dụ ý niệm. Phân loại ẩn dụ ý niệm.

Các khái niệm liên quan đến ẩn dụ ý niệm. Miền, miền nguồn, miền đích. Phạm trù, phạm trù hóa. Lược đồ hình ảnh.

Quy trình phân loại miền nguồn. Tiểu kết tổ ng quan và cơ sở lí luâ ̣n. 35 CHƯƠNG 2: ẨN DỤ Ý NIỆM VỀ TRUYỀN THÔNG XÉT TỪ MIỀN NGUỒN THẾ GIỚI TỰ NHIÊN TRONG TIẾNG VIỆT (LIÊN HỆ VỚI TIẾNG ANH). ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ THỜI TIẾT.

ADYN “THÔNG TIN TIÊU CỰC LÀ HIỆN TƯỢNG THỜI TIẾT NGUY HIỂM”. ADYN “THÔNG TIN TÍCH CỰC LÀ HIỆN TƯỢNG THỜI TIẾT DỄ CHỊU”. ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ THỜI TIẾT - Một số liên hệ trong tiếng Anh. ADYN TRUYỀN THỒNG LÀ LỬA.

ADYN “THÔNG TIN CẤP THỜI LÀ NHIỆT”. ADYN “SỨC MẠNH LAN TỎA CỦA TRUYỀN THÔNG LÀ KHẢ NĂNG TRUYỀN NĂNG LƯỢNG CỦA LỬA”. ADYN “THÔNG TIN LÀ SỰ CHÁY”. ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ LỬA - Một số liên hệ trong tiếng Anh.

ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ NƯỚC. ADYN “HOẠT ĐỘNG CỦA TRUYỀN THÔNG LÀ SỰ VẬN ĐỘNG CỦA NƯỚC”. ADYN “THÔNG TIN LÀ VÙNG NƯỚC”. ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ NƯỚC - Một số liên hệ trong tiếng Anh.

ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ ĐỘNG VẬT. ADYN “TRUYỀN THÔNG/NGƯỜI LÀM TRUYỀN THÔNG TIÊU CỰC LÀ NHỮNG LOÀI ĐỘNG VẬT CÓ ĐẶC TÍNH TIÊU CỰC”. ADYN “HOẠT ĐỘNG CỦA TRUYỀN THÔNG LÀ HOẠT ĐỘNG CỦA ĐỘNG VẬT”. ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ ĐỘNG VẬT - Một số liên hệ trong tiếng Anh.

ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ THỰC VẬT. ADYN “TÊN GỌI TRUYỀN THÔNG LÀ TÊN GỌI CÁC LOÀI THỰC VẬT KHÁC NHAU”. ADYN “HOẠT ĐỘNG CỦA TRUYỀN THÔNG LÀ HOẠT ĐỘNG CỦA THỰC VẬT”. ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ THỰC VẬT - Một số liên hệ trong tiếng Anh.

Tiểu kết chương 2. 94 CHƯƠNG 3: ẨN DỤ Ý NIỆM VỀ TRUYỀN THÔNG XÉT TỪ MIỀN NGUỒN THẾ GIỚI CON NGƯỜI VÀ XÃ HỘI TRONG TIẾNG VIỆT (LIÊN HỆ VỚI TIẾNG ANH). ADYN TRUYỀN THỒNG LÀ CHIẾN TRANH. ADYN “TRUYỀN THÔNG LÀ CHIẾN TRƯỜNG”.

ADYN “TRUYỀN THÔNG TIÊU CỰC LÀ KẺ THÙ”. ADYN “PHƯƠNG TIỆN TRUYỀN THÔNG LÀ VŨ KHÍ”. ADYN “NGƯỜI LÀM TRUYỀN THÔNG LÀ CHIẾN BINH/CHIẾN SĨ”. ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ CHIẾN TRANH- Một số liên hệ trong tiếng Anh.

ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ SỨC MẠNH. ADYN “SỨC MẠNH TRUYỀN THÔNG LÀ SỰ THỐNG TRỊ”. ADYN “TRUYỀN THÔNG TÍCH CỰC LÀ SỰ GẮN KẾT”. ADYN “TRUYỀN THÔNG TIÊU CỰC LÀ SỰ HỦY DIỆT”.

ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ SỨC MẠNH - Một số liên hệ trong tiếng Anh. ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ CẠM BẪY. ADYN “CHIÊU TRÒ CỦA TRUYỀN THÔNG LÀ SỰ THAO TÚNG” 130 3. ADYN “CHIÊU TRÒ CỦA TRUYỀN THÔNG LÀ SỰ LỪA ĐẢO”.

ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ CẠM BẪY - Một số liên hệ trong tiếng Anh. ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ TÒA ÁN. ADYN “HÀNH ĐỘNG CỦA TRUYỀN THÔNG LÀ HÀNH VI PHÁN XÉT”. ADYN “HÀNH ĐỘNG CỦA TRUYỀN THÔNG LÀ HÀNH VI VI PHẠM ĐẠO ĐỨC VÀ PHÁP LUẬT”.

ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ TÒA ÁN - Một số liên hệ trong tiếng Anh. ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ THỨC ĂN. ADYN “HOẠT ĐỘNG CỦA TRUYỀN THÔNG LÀ HOẠT ĐỘNG CHẾ BIẾN VÀ THƯỞNG THỨC THỨC ĂN”. ADYN “TÌ NH HÌNH TRUYỀN THÔNG LÀ SỰ CẢM NHẬN VÀ PHẢN ỨNG CỦA CƠ THỂ ĐỐI VỚI THỨC ĂN”.

ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ THỨC ĂN - Một số liên hệ trong tiếng Anh. Tiểu kết chương 3. 165 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 170 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

171 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Mô hình ẩn dụ ý niệm TÌNH YÊU có MN là MỘT HÀNH TRÌNH .1: Thống kê số lượt xuất hiện ẩn dụ xét từ MN là Thế giới tự nhiên …….2: Sơ đồ ánh xạ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ THỜI TIẾT………….3: Mô hình ẩn dụ ý niệm Truyền thông có MN là THỜI TIẾT ………….4: Thống kê biểu thức ẩn dụ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ THỜI TIẾT.5: Sơ đồ ánh xạ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ LỬA ……………….6: Mô hình ẩn dụ ý niệm Truyền thông có MN là LỬA………………….7: Thống kê biểu thức ẩn dụ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ LỬA ….8: Sơ đồ ánh xạ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ NƯỚC …………….9: Mô hình ẩn dụ ý niệm Truyền thông có MN là NƯỚC……………….10: Thống kê biểu thức ẩn dụ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ NƯỚC.11: Sơ đồ ánh xạ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ ĐỘNG VẬT ………78 Bảng 2.12: Mô hình ẩn dụ ý niệm Truyền thông có MN là ĐỘNG VẬT…….13: Thống kê biểu thức ẩn dụ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ ĐỘNG VẬT.14: Sơ đồ ánh xạ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ THỰC VẬT …….15: Mô hình ẩn dụ ý niệm Truyền thông có MN là THỰC VẬT………….16: Thống kê biểu thức ẩn dụ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ THỰC VẬT.1: Thống kê số lượt xuất hiện ẩn dụ có MN là Hiện tượng xã hội và Hoạt động của con người……………………………………………………………….2: Sơ đồ ánh xạ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ CHIẾN TRANH ……97 Bảng 3.3: Mô hình ẩn dụ ý niệm Truyền thông có MN là CHIẾN TRANH ….4: Thống kê biểu thức ẩn dụ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ CHIẾN TRANH.5: Sơ đồ ánh xạ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ SỨC MẠNH ………115 Bảng 3.6: Mô hình ẩn dụ ý niệm Truyền thông có MN là SỨC MẠNH ……….7: Thống kê biểu thức ẩn dụ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ SỨC MẠNH .8: Sơ đồ ánh xạ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ CẠM BẪY……….9: Mô hình ẩn dụ ý niệm Truyền thông có MN là CẠM BẪY….10: Thống kê biểu thức ẩn dụ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ CẠM BẪY .11: Sơ đồ ánh xạ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ TÒA ÁN ……….12: Mô hình ẩn dụ ý niệm Truyền thông có MN là TÒA ÁN ……….13: Thống kê biểu thức ẩn dụ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ TÒA ÁN.14: Sơ đồ ánh xạ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ THỨC ĂN …….15: Mô hình ẩn dụ ý niệm Truyền thông có MN là THỨC ĂN …………155 Bảng 3.16: Thống kê biểu thức ẩn dụ của ADYN TRUYỀN THÔNG LÀ THỨC ĂN .161 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Viết đầy đủ ADYN ẩn dụ ý niệm MXH mạng xã hội MĐ miền đích MN miền nguồn NNHTN ngôn ngữ học tri nhận NXB nhà xuất bản TA tiếng Anh TV tiếng Việt MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Ngôn ngữ học tri nhận (NNHTN) là một trường phái mới của ngôn ngữ học hiện đại, thu hút sự chú ý đặc biệt từ nhiều nhà nghiên cứu trên toàn cầu. Nghiên cứu về NNHTN trong đó có lí thuyế t về ẩn dụ ý niệm (ADYN) đã và đang tiếp tục được đón nhận như một nền tảng khoa học giàu năng lực giải thích, cho phép các nhà nghiên cứu khám phá đặc trưng tri nhận và đặc điểm tư duy của con người thông qua ý nghĩa và cấu trúc của ngôn ngữ. Mặc dầu đã qua thời kỳ nở rộ, song những vấn đề về NNHTN nói chung, ADYN nói riêng, hiện nay vẫn tạo được sức hút nhất định đối với những người nghiên cứu ngôn ngữ.

Hơn nữa, việc nghiên cứu, đối chiếu các phương thức ẩn dụ trong các ngôn ngữ khác nhau từ góc độ NNHTN giúp chúng ta thấy được những nét đặc trưng văn hóa thể hiện qua ngôn ngữ của mỗi dân tộc, từ đó giúp tìm hiểu đặc trưng tư duy của mỗi dân tộc được thể hiện qua bức tranh ngôn ngữ về thế giới. Do đó, việc lựa chọn đề tài nghiên cứu về ADYN không chỉ có ý nghĩa thời sự mà còn mang lại cả giá trị lí luận và thực tiễn. Những thập niên cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21, đã có nhiều công trình nghiên cứu về ADYN trên các nguồn dữ liệu đa dạng và trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Sự phổ biến của ẩn dụ được thể hiện qua các nghiên cứu, như quan sát của Geary (2012), ghi nhận rằng trong khoảng mỗi 10 đến 20 từ mà chúng ta nói có thể chứa đựng một ẩn dụ và chúng ta sử dụng khoảng sáu ẩn dụ trong vòng một phút [84, tr.125) cho rằng “phần lớn quá trình ý niệm hóa trên các phương tiện truyền thông liên quan đến ẩn dụ”.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng ADYN mở ra những cơ hội mới cho con người trong việc khám phá và hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa các hiện tượng và sự vật. Triệu Diễm Phương (2011) cho rằng ngôn ngữ không chỉ là một phương tiện truyền đạt thông tin mà còn là nền tảng giúp cho quá trình tri nhận phát triển lên tầm cao mới. Khi ngôn ngữ ra đời, nó tác động mạnh mẽ đến quá trình tri nhận, bởi ngôn ngữ là phương tiện và công cụ của tư duy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ẩn dụ ý niệm về truyền thông trong tiếng Việt và Anh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích ẩn dụ ý niệm về truyền thông trong tiếng Việt và tiếng Anh. Nghiên cứu miền nguồn từ thế giới tự nhiên, con người để làm sáng tỏ cách diễn đạt khái niệm truyền thông.

Luận án "Ẩn dụ ý niệm về truyền thông trong tiếng Việt và Anh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Ẩn dụ ý niệm về truyền thông trong tiếng Việt và Anh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ẩn dụ ý niệm về truyền thông trong tiếng Việt và Anh" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu.

Luận án "Ẩn dụ ý niệm về truyền thông trong tiếng Việt và Anh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ẩn dụ ý niệm về truyền thông trong tiếng Việt và Anh" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ẩn dụ ý niệm về truyền thông trong tiếng Việt và Anh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter