Biến đổi lối sống cư dân Đà Nẵng trong bối cảnh phát triển du lịch
Luận án tiến sĩ phân tích sâu sắc biến đổi lối sống cư dân Đà Nẵng dưới tác động của phát triển du lịch, khám phá các xu hướng tích cực và tiêu cực, đề xuất giải pháp bảo vệ bản sắc văn hóa địa phương.
Văn hóa học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
234
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tác động du lịch đến lối sống cư dân Đà Nẵng
Du lịch Đà Nẵng phát triển mạnh mẽ từ năm 2003. Ngành du lịch trở thành động lực kinh tế quan trọng. Phát triển kinh tế du lịch tạo nhiều việc làm mới. Cư dân địa phương thay đổi nghề nghiệp và sinh kế. Đô thị hóa diễn ra nhanh chóng. Văn hóa cộng đồng có nhiều biến đổi. Tác động xã hội du lịch rõ nét trong đời sống hàng ngày. Chuyển đổi nghề nghiệp từ nông nghiệp, đánh cá sang dịch vụ. Thu nhập từ du lịch tăng đáng kể. Dịch vụ lưu trú phát triển khắp thành phố. Lối sống cư dân thay đổi theo hướng hiện đại. Tiếp xúc với khách du lịch tạo cơ hội học hỏi. Quá trình toàn cầu hóa ảnh hưởng sâu sắc. Cư dân tiếp thu văn hóa mới có chọn lọc. Thói quen sinh hoạt thay đổi rõ rệt. Cách thức mưu sinh đa dạng hơn. Ứng xử văn minh, cởi mở với du khách. Hưởng thụ văn hóa phong phú, đa dạng.
1.1. Quá trình phát triển du lịch Đà Nẵng
Trước 2003, du lịch Đà Nẵng còn hạn chế. Thành phố chủ yếu dựa vào công nghiệp và cảng biển. Năm 2003 đánh dấu bước ngoặt quan trọng. Đà Nẵng trở thành thành phố trực thuộc trung ương. Chính quyền địa phương đầu tư mạnh vào du lịch. Cơ sở hạ tầng được nâng cấp toàn diện. Sân bay quốc tế mở rộng đón khách quốc tế. Đường bao biển, cầu Rồng trở thành biểu tượng. Các khu resort cao cấp xuất hiện dọc bờ biển. Lượng khách du lịch tăng trưởng hai con số hàng năm. Du lịch nội địa và quốc tế đều phát triển. Đà Nẵng trở thành điểm đến hấp dẫn khu vực. Ngành du lịch đóng góp lớn vào GDP thành phố.
1.2. Mức độ tiếp xúc giữa du khách và cư dân
Khách du lịch tiếp xúc trực tiếp với cư dân địa phương. Giao lưu diễn ra tại chợ, nhà hàng, điểm tham quan. Cư dân làm việc trong dịch vụ lưu trú gặp khách thường xuyên. Tài xế taxi, xe ôm tương tác nhiều với du khách. Người bán hàng lưu niệm học ngoại ngữ cơ bản. Chủ homestay chia sẻ văn hóa địa phương. Khách Tây ưa thích trải nghiệm văn hóa bản địa. Du khách châu Á tập trung mua sắm và ẩm thực. Tiếp xúc văn hóa tạo hiểu biết lẫn nhau. Cư dân học cách phục vụ chuyên nghiệp. Thái độ thân thiện, cởi mở được đánh giá cao.
1.3. Tác động của đô thị hóa và toàn cầu hóa
Đô thị hóa diễn ra song song với phát triển du lịch. Diện tích đất nông nghiệp giảm nhanh. Khu dân cư mới mọc lên khắp nơi. Người nhập cư từ các tỉnh lân cận đổ về. Dân số thành phố tăng đột biến. Toàn cầu hóa mang văn hóa thế giới đến Đà Nẵng. Chuỗi nhà hàng, cà phê quốc tế xuất hiện. Lối sống tiêu dùng kiểu phương Tây lan rộng. Giới trẻ tiếp cận xu hướng toàn cầu. Mạng xã hội kết nối cư dân với thế giới. Phát triển kinh tế du lịch thúc đẩy thay đổi nhanh.
II. Biến đổi sinh kế và thu nhập cư dân địa phương
Chuyển đổi nghề nghiệp là biến đổi rõ nhất. Cư dân bỏ nghề truyền thống để làm du lịch. Nông dân chuyển sang kinh doanh nhà nghỉ. Ngư dân mở dịch vụ tham quan biển. Thu nhập từ du lịch cao hơn nghề cũ. Dịch vụ lưu trú mang lại lợi nhuận ổn định. Gia đình có đất ven biển trở nên giàu có. Kinh doanh nhà hàng, quán ăn phát triển. Bán hàng lưu niệm, thủ công mỹ nghệ sinh lời. Tài xế, hướng dẫn viên có việc làm ổn định. Phụ nữ tham gia lao động nhiều hơn. Thu nhập gia đình tăng gấp nhiều lần. Đời sống vật chất được cải thiện rõ rệt. Cư dân đầu tư vào giáo dục con em. Mua sắm hàng hóa cao cấp tăng lên. Chất lượng cuộc sống nâng cao đáng kể.
2.1. Chuyển đổi từ nông nghiệp sang dịch vụ
Trước đây cư dân sống chủ yếu bằng nông nghiệp. Trồng lúa, rau màu là nghề chính. Đánh bắt hải sản ở các làng ven biển. Thu nhập thấp và không ổn định. Phát triển du lịch tạo cơ hội mới. Đất nông nghiệp chuyển thành đất dịch vụ. Giá đất tăng cao theo nhu cầu. Nông dân bán đất hoặc chuyển sang kinh doanh. Mở nhà nghỉ, khách sạn mini phổ biến. Cho thuê phòng trọ sinh viên và du khách. Mở quán ăn phục vụ khách du lịch. Nghề truyền thống dần mai một. Thế hệ trẻ không muốn làm nông. Dịch vụ du lịch trở thành nghề chính.
2.2. Phát triển dịch vụ lưu trú và ăn uống
Dịch vụ lưu trú phát triển nhanh chóng. Khách sạn từ 1 đến 5 sao mọc lên khắp nơi. Homestay, villa cho thuê ngày càng nhiều. Cư dân địa phương tận dụng nhà riêng. Cải tạo nhà cũ thành nơi cho thuê. Đầu tư xây mới nhà nghỉ hiện đại. Dịch vụ ăn uống đa dạng phong phú. Nhà hàng hải sản ven biển thu hút khách. Quán ăn địa phương phục vụ du khách. Cà phê view đẹp mọc lên nhiều. Quán bar, pub phục vụ khách Tây. Ẩm thực truyền thống được quảng bá. Thu nhập từ lưu trú và ăn uống cao.
2.3. Tăng trưởng thu nhập và cải thiện đời sống
Thu nhập từ du lịch tăng gấp nhiều lần. Gia đình kinh doanh du lịch giàu lên nhanh. Mua sắm tài sản, phương tiện đắt tiền. Xây nhà mới, sửa chữa nhà cũ. Đầu tư cho con em học hành tốt hơn. Chăm sóc sức khỏe được quan tâm. Tiêu dùng hàng hóa cao cấp tăng. Đi du lịch, nghỉ dưỡng thường xuyên. Chất lượng cuộc sống nâng cao rõ rệt. Tuy nhiên, khoảng cách giàu nghèo tăng. Người không tham gia du lịch bị bỏ lại. Áp lực cạnh tranh trong kinh doanh cao. Cần đảm bảo phát triển bền vững.
III. Thay đổi thói quen sinh hoạt và tiêu dùng văn hóa
Thói quen ăn uống thay đổi rõ rệt. Cư dân tiếp xúc nhiều món ăn mới. Nhà hàng cao cấp, chuỗi fastfood phát triển. Ăn ngoài trở thành thói quen thường xuyên. Thực đơn đa dạng, phong phú hơn. Mua sắm hàng hóa thay đổi theo xu hướng. Trung tâm thương mại, siêu thị hiện đại. Mua sắm online ngày càng phổ biến. Hàng hóa nhập khẩu được ưa chuộng. Thời trang, mỹ phẩm cao cấp tăng. Đi lại thuận tiện với nhiều phương tiện. Taxi, Grab thay thế xe máy dần. Hạ tầng giao thông được cải thiện. Hưởng thụ văn hóa phong phú, đa dạng. Tham gia sự kiện, lễ hội quốc tế. Xem phim, ca nhạc nước ngoài nhiều. Du lịch trong nước và quốc tế tăng.
3.1. Thay đổi trong thói quen ăn uống
Trước đây ăn uống chủ yếu tại nhà. Món ăn đơn giản, truyền thống địa phương. Hiện nay ăn ngoài trở nên phổ biến. Nhà hàng, quán ăn đa dạng phong phú. Món ăn quốc tế xuất hiện nhiều. Pizza, burger, sushi được ưa chuộng. Cà phê Starbucks, Highland Coffee đông khách. Buffet, lẩu cao cấp thu hút gia đình. Thói quen ăn sáng thay đổi. Bánh mì, phở vẫn được yêu thích. Nhưng thêm nhiều lựa chọn mới. Đặt món qua app giao hàng tiện lợi. Ăn uống gắn với trải nghiệm văn hóa.
3.2. Thay đổi trong mua sắm và tiêu dùng
Mua sắm không còn chỉ ở chợ truyền thống. Trung tâm thương mại hiện đại mọc lên. Vincom, Lotte Mart thu hút đông người. Mua sắm online qua Shopee, Lazada tăng. Hàng hóa nhập khẩu đa dạng, phong phú. Quần áo, giày dép thương hiệu nổi tiếng. Mỹ phẩm, nước hoa cao cấp được ưa chuộng. Điện tử, công nghệ cập nhật nhanh. Thói quen tiêu dùng theo xu hướng. Giới trẻ chịu ảnh hưởng mạng xã hội. Mua sắm trở thành hoạt động giải trí. Tuy nhiên, nợ tiêu dùng cũng tăng.
3.3. Thay đổi trong hưởng thụ văn hóa tinh thần
Hoạt động văn hóa tinh thần đa dạng hơn. Lễ hội quốc tế như pháo hoa, carnival. Sự kiện âm nhạc, nghệ thuật thường xuyên. Rạp chiếu phim hiện đại, công nghệ cao. Phim Hollywood, Hàn Quốc được yêu thích. Thư viện, bảo tàng thu hút người tham quan. Câu lạc bộ thể thao, gym phát triển. Yoga, fitness trở nên phổ biến. Du lịch trong nước tăng mạnh. Cư dân đi nghỉ dưỡng cuối tuần. Du lịch nước ngoài không còn xa lạ. Văn hóa cộng đồng có nhiều màu sắc mới.
IV. Biến đổi trong cung cách ứng xử và giao tiếp
Cách ứng xử với người lạ thay đổi tích cực. Cư dân địa phương cởi mở, thân thiện hơn. Tiếp xúc với khách du lịch rèn kỹ năng giao tiếp. Học ngoại ngữ để phục vụ khách tốt hơn. Tiếng Anh, tiếng Hàn, tiếng Trung phổ biến. Thái độ phục vụ chuyên nghiệp hơn. Ý thức chấp hành luật pháp được nâng cao. Giao thông văn minh, đúng quy định. Vệ sinh môi trường được chú trọng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Chèo kéo, ép giá khách du lịch xảy ra. Ý thức bảo vệ di tích chưa cao. Cần giáo dục ý thức văn minh du lịch. Xây dựng hình ảnh người Đà Nẵng thân thiện.
4.1. Cải thiện kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ
Trước đây ít cơ hội giao tiếp với người nước ngoài. Ngoại ngữ không phổ biến trong cộng đồng. Du lịch phát triển tạo nhu cầu học ngoại ngữ. Người làm dịch vụ học tiếng Anh cơ bản. Tiếng Hàn, tiếng Trung cũng được học. Lớp ngoại ngữ miễn phí cho cư dân. Tự học qua app, video trên mạng. Trẻ em được học ngoại ngữ từ nhỏ. Giao tiếp với khách giúp thực hành. Kỹ năng giao tiếp được cải thiện. Cư dân tự tin hơn khi tiếp xúc khách. Tạo ấn tượng tốt về người Việt Nam.
4.2. Thái độ phục vụ và ý thức văn minh
Ý thức phục vụ khách hàng được nâng cao. Đào tạo kỹ năng phục vụ chuyên nghiệp. Thái độ niềm nở, chu đáo với khách. Giải quyết khiếu nại nhanh chóng, hiệu quả. Ý thức chấp hành luật pháp cải thiện. Giao thông an toàn, đúng luật hơn. Vệ sinh môi trường được quan tâm. Không xả rác bừa bãi nơi công cộng. Tuy nhiên, vẫn có tình trạng tiêu cực. Chèo kéo, ép giá khách du lịch. Tranh giành khách giữa các tài xế. Cần giáo dục ý thức văn minh liên tục.
4.3. Xây dựng hình ảnh con người Đà Nẵng
Hình ảnh con người gắn với hình ảnh thành phố. Người Đà Nẵng thân thiện, hiếu khách. Sẵn sàng giúp đỡ du khách khi cần. Tính cách cởi mở, dễ gần. Trung thực, thẳng thắn trong giao tiếp. Cần phát huy những giá trị tích cực. Giáo dục ý thức văn minh du lịch. Mỗi cư dân là đại sứ du lịch. Hành vi cá nhân ảnh hưởng hình ảnh chung. Xây dựng văn hóa ứng xử văn minh. Tạo ấn tượng tốt đẹp với du khách. Đà Nẵng trở thành thành phố đáng sống.
V. Xu hướng tích cực trong biến đổi lối sống
Phát triển kinh tế du lịch mang lại nhiều lợi ích. Thu nhập từ du lịch cải thiện đời sống. Cơ hội việc làm tăng cho cư dân địa phương. Chuyển đổi nghề nghiệp tạo sinh kế bền vững. Hạ tầng đô thị được nâng cấp hiện đại. Giao thông, y tế, giáo dục phát triển. Văn hóa cộng đồng phong phú, đa dạng. Tiếp xúc văn hóa thế giới mở rộng tầm nhìn. Ý thức văn minh, pháp luật được nâng cao. Kỹ năng giao tiếp, ngoại ngữ cải thiện. Phụ nữ có nhiều cơ hội phát triển. Giới trẻ tiếp cận công nghệ, xu hướng mới. Đời sống vật chất và tinh thần nâng cao. Đà Nẵng trở thành thành phố năng động. Tác động xã hội du lịch mang tính tích cực.
5.1. Cải thiện thu nhập và đời sống vật chất
Thu nhập gia đình tăng gấp nhiều lần. Nghề du lịch mang lại lợi nhuận cao. Kinh doanh nhà nghỉ, nhà hàng sinh lời. Dịch vụ lưu trú phát triển ổn định. Đời sống vật chất được cải thiện rõ. Mua sắm nhà cửa, phương tiện mới. Trang bị điện tử, nội thất hiện đại. Con em được đầu tư học hành tốt. Chăm sóc sức khỏe được quan tâm. Tham gia bảo hiểm y tế, xã hội. Dự phòng tài chính cho tương lai. Chất lượng sống nâng cao đáng kể.
5.2. Phát triển hạ tầng và môi trường sống
Hạ tầng giao thông được đầu tư mạnh. Đường xá rộng rãi, hiện đại. Cầu đường kết nối thuận tiện. Hệ thống chiếu sáng công cộng đầy đủ. Công viên, khu vui chơi nhiều hơn. Bãi biển được chỉnh trang đẹp. Vệ sinh môi trường được cải thiện. Hệ thống xử lý rác thải hiện đại. Y tế, giáo dục phát triển đồng bộ. Bệnh viện, trường học chất lượng cao. Môi trường sống an toàn, văn minh. Đà Nẵng xứng danh thành phố đáng sống.
5.3. Nâng cao nhận thức và kỹ năng sống
Tiếp xúc du lịch mở rộng tầm nhìn. Học hỏi văn hóa, phong tục mới. Nâng cao ý thức văn minh, pháp luật. Kỹ năng giao tiếp được cải thiện. Ngoại ngữ trở nên phổ biến. Sử dụng công nghệ thông tin thành thạo. Tiếp cận thông tin nhanh chóng. Tư duy cởi mở, sẵn sàng thay đổi. Phụ nữ tự chủ kinh tế, tự tin hơn. Giới trẻ năng động, sáng tạo. Cộng đồng có ý thức phát triển bền vững.
VI. Thách thức và giải pháp phát triển bền vững
Phát triển du lịch cũng đặt ra thách thức. Khoảng cách giàu nghèo có thể tăng. Người không tham gia du lịch bị bỏ lại. Áp lực cạnh tranh trong kinh doanh cao. Môi trường chịu tác động tiêu cực. Ô nhiễm, rác thải tăng theo khách du lịch. Tệ nạn xã hội có nguy cơ gia tăng. Văn hóa truyền thống bị mai một. Giá trị bản sắc dân tộc phai nhạt. Cần có giải pháp phát triển bền vững. Phát triển sinh kế gắn bảo vệ môi trường. Xây dựng con người văn minh, có đạo đức. Giữ gìn truyền thống, bản sắc văn hóa. Tiếp thu có chọn lọc văn hóa ngoại lai. Đảm bảo an ninh, an toàn du lịch.
6.1. Phát triển sinh kế và bảo vệ môi trường
Phát triển sinh kế phải gắn môi trường. Du lịch sinh thái là hướng đi bền vững. Bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, biển đảo. Hạn chế xây dựng tràn lan ven biển. Xử lý rác thải, nước thải đúng quy định. Giáo dục ý thức bảo vệ môi trường. Khuyến khích du lịch xanh, thân thiện. Phát triển sản phẩm du lịch bền vững. Gắn du lịch với nông nghiệp sạch. Làng nghề truyền thống kết hợp du lịch. Tạo sinh kế cho nhiều đối tượng. Đảm bảo phát triển lâu dài, ổn định.
6.2. Xây dựng con người văn minh có đạo đức
Giáo dục ý thức văn minh du lịch. Đào tạo kỹ năng phục vụ chuyên nghiệp. Nâng cao đạo đức nghề nghiệp. Trung thực, minh bạch trong kinh doanh. Không chèo kéo, ép giá khách du lịch. Tôn trọng quyền lợi du khách. Chấp hành nghiêm luật pháp, quy định. Xử lý nghiêm vi phạm trong du lịch. Tuyên truyền gương người tốt, việc tốt. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp lành mạnh. Mỗi người là đại sứ du lịch. Tạo hình ảnh đẹp về Đà Nẵng.
6.3. Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc
Bảo tồn di sản văn hóa truyền thống. Làng nghề, lễ hội cần được gìn giữ. Phát huy giá trị văn hóa bản địa. Kết hợp truyền thống với hiện đại. Tạo sản phẩm du lịch mang bản sắc. Giáo dục thế hệ trẻ về truyền thống. Tự hào về lịch sử, văn hóa dân tộc. Tiếp thu có chọn lọc văn hóa ngoại lai. Chống văn hóa phẩm độc hại. Xây dựng lối sống lành mạnh, tiến bộ. Hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Phát triển bền vững văn hóa cộng đồng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (234 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Nguyễn Thu Phương BIẾN ĐỔI LỐI SỐNG CỦA CƯ DÂN ĐÀ NẴNG TRONG BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN DU LỊCH Ngành: Văn hóa học Mã số: 9229040 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Hà Nội - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Nguyễn Thu Phương BIẾN ĐỔI LỐI SỐNG CỦA CƯ DÂN ĐÀ NẴNG TRONG BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN DU LỊCH Ngành: Văn hóa học Mã số: 9229040 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học GS.TS Từ Thị Loan Hà Nội - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan toàn bộ nội dung và kết quả nghiên cứu luận án Biến đổi lối sống của cư dân Đà Nẵng trong bối cảnh phát triển du lịch là nghiên cứu độc lập cá nhân của tôi. Nghiên cứu được phân tích một cách khách quan, trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và chưa được công bố dưới bất kỳ hình thức nào. Tôi xin chịu toàn bộ trách nhiệm nếu có sự thiếu trung thực về thông tin hay kết quả sử dụng trong công trình nghiên cứu này. Tác giả luận án Nguyễn Thu Phương ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. iv DANH MỤC BẢNG. v DANH MỤC BIỂU ĐỒ .vii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHÁI QUÁT VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Những nghiên cứu về lối sống. Những nghiên cứu về tác động kinh tế của phát triển du lịch đến lối sống. Những nghiên cứu về tác động xã hội của phát triển du lịch đến lối sống.
Những nghiên cứu liên quan đến lối sống của cư dân Đà Nẵng trong bối cảnh phát triển du lịch. Nhận xét, đánh giá về tình hình nghiên cứu và những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. Các thành tố của lối sống. Các nhân tố tác động đến biến đổi lối sống.
Lý thuyết vận dụng trong luận án. Khái quát về địa bàn nghiên cứu. Đặc điểm địa lý, tự nhiên. Đặc điểm kinh tế.
Đặc điểm văn hóa - xã hội - dân cư. LỐI SỐNG CỦA CƯ DÂN ĐÀ NẴNG TRƯỚC KHI ĐẨY MẠNH PHÁT TRIỂN DU LỊCH. Lối sống cư dân Đà Nẵng trước năm 1945. Cung cách sinh hoạt.
Cung cách mưu sinh. Cung cách ứng xử. Cung cách hưởng thụ, tiêu dùng văn hóa. Lối sống cư dân Đà Nẵng trước năm 1975.
Cung cách sinh hoạt. Cung cách mưu sinh. Cung cách ứng xử. Cung cách hưởng thụ, tiêu dùng văn hóa.
Lối sống cư dân Đà Nẵng trước năm 2003. Cung cách sinh hoạt. Cung cách mưu sinh. Cung cách ứng xử.
Cung cách hưởng thụ, tiêu dùng văn hóa. LỐI SỐNG CỦA CƯ DÂN ĐÀ NẴNG TRONG BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN DU LỊCH. Khái quát về tình hình phát triển du lịch tại Đà Nẵng. Những điều kiện thuận lợi để phát triển du lịch tại Đà Nẵng.
Sự phát triển du lịch tại Đà Nẵng hiện nay. Quá trình tác động của du lịch đến cư dân thành phố. Mức độ tiếp xúc của khách du lịch với cư dân thành phố. Quá trình tác động của hoạt động du lịch nội địa đến cư dân thành phố.
Quá trình tác động của hoạt động du lịch nước ngoài đến cư dân thành phố96 3. Quá trình phát triển du lịch nhanh cùng với quá trình đô thị hóa, toàn cầu hóa đã thúc đẩy du khách nội địa, người nhập cư trong nước đến với Đà Nẵng ngày càng nhiều. Biến đổi lối sống của cư dân Đà Nẵng. Biến đổi trong cung cách sinh hoạt.
Biến đổi trong cung cách mưu sinh. Biến đổi trong cung cách ứng xử. Biến đổi trong cung cách hưởng thụ, tiêu dùng văn hóa. Xu hướng biến đối lối sống của cư dân Đà Nẵng trong bối cảnh phát triển du lịch.
Xu hướng tích cực trong biến đổi lối sống cư dân Đà Nẵng. Xu hướng tiêu cực trong biến đổi lối sống cư dân Đà Nẵng. BÀN LUẬN VỀ LỐI SỐNG CƯ DÂN ĐÀ NẴNG TRONG BỐI CẢNH PHÁT TRIỂN DU LỊCH VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Dự báo xu hướng phát triển du lịch Đà Nẵng trong giai đoạn tới.
Bàn luận về đặc trưng văn hóa của cư dân Đà Nẵng thể hiện qua lối sống trong bối cảnh phát triển du lịch. Những vấn đề đặt ra đối với sự biến đổi lối sống cư dân Đà Nẵng trong bối cảnh đẩy mạnh phát triển du lịch. Phát triển sinh kế gắn với xây dựng, bảo vệ môi trường an ninh, an toàn. Xây dựng con người có nếp sống văn minh, có ý thức chấp hành luật pháp156 4.
Xây dựng hình ảnh con người Việt Nam/ con người Đà Nẵng thông qua hình ảnh cá nhân. Giữ gìn truyền thống, bản sắc dân tộc, sẵn sàng tiếp thu có chọn lọc và có sức chống chọi trước văn hóa tiêu cực bên ngoài. 165 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 172 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
173 PHỤ LỤC…………………………………………………………………………190 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ LATS Luận án tiến sĩ LVTS Luận văn thạc sĩ Nxb Nhà xuất bản PTTT phương tiện truyền thông tr trang NCS Nghiên cứu sinh v DANH MỤC BẢNG Bảng 1: Khung lý thuyết. 46 Bảng 2: Sự thay đổi thói quen ăn uống của cư dân Đà Nẵng. 102 Bảng 3: Sự thay đổi thói quen mua sắm hàng hóa của cư dân Đà Nẵng 103 Bảng 4: Sự thay đổi thói quen đi lại của cư dân Đà Nẵng. 110 Bảng 5: Sự thay đổi thói quen sử dụng thời gian nhàn rỗi để tham gia 122 vào các hoạt động văn hóa tinh thần với vai trò thụ hưởng của cư dân Đà Nẵng.
Bảng 6: Mức độ quan tâm của người Đà Nẵng đối với du lịch Đà Nẵng 124 Bảng 7: Sức hấp dẫn của các điểm du lịch tại Đà Nẵng theo nhận định của cư dân Đà Nẵng…………………………………………… 131 Bảng 8: Tác động của hoạt động du lịch đến môi trường sống ở Đà Nẵng. 140 Bảng 9: Sự thay đổi mục đích tồn tại của các sản phẩm văn hóa, nghệ thuật ở Đà Nẵng. 142 Bảng 10: Quan điểm xây dựng lối sống lành mạnh trong bối cảnh phát triển du lịch của cư dân Đà Nẵng. 159 vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1 Tỷ lệ người tham gia khảo sát………………………….
7 Biểu đồ 2: Tình trạng nhà ở của cư dân Đà Nẵng. 75 Biểu đồ 3: Mức độ tiếp xúc khách du lịch của cư dân Đà Nẵng. 95 Biểu đồ 4: Các yếu tố ảnh hưởng đến lối sống của cư dân Đà Nẵng. 97 Biểu đồ 5: Sự thay đổi nghề nghiệp của cư dân Đà Nẵng.
113 Biểu đồ 6: Sự thay đổi các sản phẩm văn hóa được yêu thích của cư dân Đà Nẵng. Lý do chọn đề tài Lối sống với tư cách là một hiện tượng xã hội phụ thuộc vào trình độ tổ chức xã hội, truyền thống văn hóa, trình độ học vấn, trình độ thẩm mỹ… của mỗi xã hội. Chính yếu tố này tạo nên sắc thái và đặc trưng của cộng đồng dân cư, biểu thị mối quan hệ của con người với sinh thái tự nhiên, sinh thái xã hội và sinh thái văn hóa. Lối sống đô thị ở khu vực miền Trung nước ta theo kiến tạo địa hình chủ yếu mang yếu tố văn hóa biển, giao lưu với nước ngoài và dựa vào sản xuất nông nghiệp ở vùng ngoại ô.
Thành phố Đà Nẵng nằm ở tâm điểm của khu vực miền Trung với một địa thế có rất nhiều thuận lợi về giao thông đường sông, đường biển, đường bộ, một vị trí trọng yếu về mặt quân sự. Vì thế con người Đà Nẵng bên cạnh những tính cách cứng cỏi được hun đúc trong hoàn cảnh địa lý và lịch sử khắc nghiệt thì việc giao lưu, hội nhập văn hóa ở vùng đất này không thể không nảy sinh trong họ những cách nhìn mới, những ý tưởng tiến bộ, lối sống tự tin và luôn thích sự đổi mới. Sự giao lưu, hội nhập văn hóa sâu và rộng của thành phố Đà Nẵng không chỉ là quy luật tất yếu của quá trình phát triển đô thị theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa, toàn cầu hóa mà còn có một yếu tố tác động hết sức đặc trưng riêng. Đó chính là tác động của quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng chủ động và có chủ đích, lấy phát triển du lịch làm ngành kinh tế mũi nhọn.
Như vậy, về mặt lý luận, cần phải có những nghiên cứu sâu các vấn đề cơ bản của lối sống đô thị Đà Nẵng từ đô thị cổ đến đô thị cận đại và sang đô thị hiện đại: những kế thừa, phát triển và những loại bỏ; sự hình thành lối sống đô thị Đà Nẵng trong tình hình mới: tính chất, đặc trưng, nội hàm, định hướng, tiêu chí và giải pháp xây dựng lối sống. Về mặt thực tiễn, Đà Nẵng được Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định 2 công nhận Đà Nẵng là đô thị loại 1 kể từ ngày 15/7/2003, và ngày 16/10/2003, Bộ Chính trị có Nghị quyết số 33-NQ/TW về xây dựng và phát triển thành phố Đà Nẵng trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nghị quyết đã chỉ ra phương hướng và nhiệm vụ phát triển Đà Nẵng đến năm 2020: “Xây dựng thành phố Đà Nẵng trở thành một trong những đô thị lớn của cả nước, là trung tâm kinh tế - xã hội lớn của miền Trung với vai trò là trung tâm công nghiệp, thương mại, du lịch và dịch vụ. Triển khai thực hiện chủ trương này, Nghị quyết của Đại hội Đảng bộ thành phố lần thứ XX (năm 2010) cũng đã xác định rõ: Phấn đấu đến năm 2020, Đà Nẵng trở thành thành phố có môi trường đô thị văn minh và giàu tính nhân văn, có thiên nhiên trong lành và đời sống văn hóa cao, làm giàu bằng kinh tế tri thức; một trong những thành phố hài hòa, thân thiện, an bình; một thành phố hấp dẫn và đáng sống.
Trong bối cảnh đó, hơn 20 năm qua, cả hệ thống chính trị từ Trung ương đến địa phương đã nỗ lực tạo ra môi trường sống có bối cảnh phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi lối sống cư dân Đà Nẵng trong phát triển du lịch" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích sâu sắc biến đổi lối sống cư dân Đà Nẵng dưới tác động của phát triển du lịch, khám phá các xu hướng tích cực và tiêu cực, đề xuất giải pháp bảo vệ bản sắc văn hóa địa phương.
Luận án "Biến đổi lối sống cư dân Đà Nẵng trong phát triển du lịch" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Biến đổi lối sống cư dân Đà Nẵng trong phát triển du lịch" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi lối sống cư dân Đà Nẵng trong phát triển du lịch" thuộc chuyên ngành Văn hóa học. Danh mục: Văn Hóa Học.
Luận án "Biến đổi lối sống cư dân Đà Nẵng trong phát triển du lịch" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi lối sống cư dân Đà Nẵng trong phát triển du lịch" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi lối sống cư dân Đà Nẵng trong phát triển du lịch" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.