Luận án tiến sĩ: Quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng ĐBSH
Nghiên cứu quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng. Luận án phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả.
Quản lý công
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan nghiên cứu quản lý di tích quốc gia ĐBSH
Phần này trình bày tổng quan các nghiên cứu trước đây về di tích quốc gia đặc biệt tại vùng Đồng bằng sông Hồng. Các công trình được phân loại thành nhóm nghiên cứu về di sản văn hóa, di tích quốc gia đặc biệt. Nhóm thứ hai tập trung vào quản lý nhà nước đối với các di sản này. Đánh giá tổng quan giúp xác định những khoảng trống kiến thức, những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Luận án kế thừa các kết quả đã có. Đồng thời, luận án đặt ra những vấn đề mới cần giải quyết. Mục tiêu là phát triển hệ thống quản lý di tích hiệu quả hơn. Nghiên cứu này đóng góp vào lý luận và thực tiễn quản lý di sản văn hóa. Di tích quốc gia đặc biệt vùng Đồng bằng sông Hồng cần được bảo tồn và phát huy giá trị bền vững. Việc tìm hiểu sâu sắc bối cảnh nghiên cứu giúp định hình hướng đi cho đề tài. Nhận diện các kết quả nghiên cứu trước là bước quan trọng. Nó giúp đảm bảo tính mới và tính khả thi của luận án. Các vấn đề đặt ra cần được giải quyết một cách toàn diện.
1.1. Các công trình liên quan di sản văn hóa di tích quốc gia
Nhiều công trình khoa học đã nghiên cứu về di sản văn hóa và di tích quốc gia. Chúng bao gồm các bài báo, sách chuyên khảo, luận văn, luận án. Các nghiên cứu này làm rõ khái niệm, phân loại, giá trị của di sản. Một số công trình đi sâu vào từng loại hình di tích cụ thể. Chúng đề cập đến di tích lịch sử, văn hóa, kiến trúc nghệ thuật. Vùng Đồng bằng sông Hồng sở hữu số lượng lớn di tích quan trọng. Các nghiên cứu trước cung cấp cái nhìn tổng thể về tiềm năng di sản. Di tích quốc gia đặc biệt là trọng tâm được quan tâm. Chúng là tài sản vô giá của quốc gia, cần được bảo vệ. Việc tìm hiểu các nghiên cứu này là nền tảng quan trọng. Nó giúp định hình phạm vi và phương pháp nghiên cứu của luận án. Các công trình cũng chỉ ra những thách thức trong công tác bảo tồn di tích. Nhu cầu phát huy giá trị di tích gắn liền với phát triển kinh tế-xã hội.
1.2. Đánh giá tổng quan nghiên cứu những vấn đề đặt ra
Tổng quan nghiên cứu cho thấy nhiều kết quả đáng ghi nhận. Các công trình đã xây dựng cơ sở lý luận về quản lý di sản. Chúng cũng phân tích thực trạng bảo tồn và phát huy giá trị di tích. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những khoảng trống cần được lấp đầy. Các nghiên cứu ít tập trung chuyên sâu vào quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt. Đặc biệt, việc nghiên cứu theo vùng địa lý như Đồng bằng sông Hồng còn hạn chế. Nhu cầu đặt ra là có một cách tiếp cận toàn diện hơn. Luận án đặt mục tiêu giải quyết các vấn đề còn tồn đọng. Cần có cái nhìn sâu sắc về chính sách, pháp luật hiện hành. Phân tích rõ ràng hiệu quả của bộ máy quản lý di tích. Đánh giá toàn diện các yếu tố tác động đến công tác này. Từ đó, đề xuất những giải pháp hoàn thiện, phù hợp với đặc thù vùng. Việc này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, bảo tồn di tích. Đồng thời, góp phần phát huy giá trị bền vững của di sản văn hóa.
II. Cơ sở khoa học quản lý nhà nước về di tích quốc gia
Phần này tập trung vào các cơ sở lý luận cho quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt. Khái niệm cốt lõi được làm rõ. Đó là di tích quốc gia đặc biệt, quản lý nhà nước và quản lý nhà nước về di tích. Luận án phân tích vai trò quan trọng của quản lý nhà nước. Nó là yếu tố then chốt trong bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Các yếu tố tác động đến quá trình quản lý cũng được xem xét kỹ lưỡng. Chúng bao gồm các yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, pháp luật. Nội dung quản lý nhà nước được trình bày chi tiết. Bao gồm xây dựng chính sách, pháp luật, tổ chức bộ máy. Huy động nguồn lực, thanh tra, kiểm tra cũng là phần quan trọng. Kinh nghiệm của một số quốc gia trong quản lý di sản thế giới được phân tích. Các giá trị tham khảo được rút ra cho Việt Nam. Phần này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó hỗ trợ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp. Hiểu rõ cơ sở khoa học là điều cần thiết để quản lý hiệu quả. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước là mục tiêu cốt lõi.
2.1. Khái niệm cơ bản Di tích quốc gia đặc biệt quản lý nhà nước
Di tích quốc gia đặc biệt là những di tích có giá trị đặc biệt tiêu biểu của đất nước. Chúng là biểu tượng của lịch sử, văn hóa, kiến trúc. Việc phân loại này khẳng định tầm quan trọng vượt trội. Quản lý nhà nước là quá trình thực hiện quyền lực công. Nó nhằm mục tiêu điều hành, điều phối xã hội. Quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt là hoạt động của các cơ quan nhà nước. Hoạt động này nhằm bảo vệ, tôn tạo, phát huy giá trị di tích. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo sự bền vững của di sản. Việc xác định rõ các khái niệm này là nền tảng. Nó giúp thống nhất nhận thức và hành động. Di tích quốc gia đặc biệt cần sự bảo vệ chặt chẽ. Vai trò của nhà nước là không thể thay thế trong công tác này. Quản lý nhà nước đảm bảo di tích được sử dụng đúng mục đích. Đồng thời, nó giúp truyền lại cho thế hệ mai sau.
2.2. Nội dung và các yếu tố tác động quản lý di tích quốc gia
Nội dung quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt rất đa dạng. Nó bao gồm việc xây dựng và thực thi các chiến lược, quy hoạch, kế hoạch. Các chính sách và văn bản pháp luật cũng là phần thiết yếu. Tổ chức bộ máy quản lý và phát triển đội ngũ cán bộ là nhiệm vụ trọng tâm. Huy động, quản lý và sử dụng các nguồn lực hiệu quả cũng rất quan trọng. Nguồn lực bao gồm tài chính, nhân lực, công nghệ. Công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm pháp luật được tăng cường. Các yếu tố tác động đến quản lý bao gồm chính sách phát triển kinh tế-xã hội. Nhận thức của cộng đồng và các tổ chức xã hội cũng ảnh hưởng. Điều kiện tự nhiên, khoa học công nghệ cũng là yếu tố quan trọng. Môi trường pháp lý và các quy định quốc tế cũng có vai trò chi phối. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược quản lý phù hợp.
2.3. Kinh nghiệm quốc tế về quản lý di sản giá trị tham khảo
Nhiều quốc gia trên thế giới có kinh nghiệm quý báu trong quản lý di sản. Hàn Quốc, Nhật Bản, Đức là những ví dụ điển hình. Các nước này có hệ thống pháp luật chặt chẽ. Họ áp dụng các chính sách bảo tồn sáng tạo, hiệu quả. Mô hình tổ chức bộ máy quản lý của họ rất khoa học. Công tác huy động nguồn lực và sự tham gia của cộng đồng được đề cao. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế mang lại nhiều giá trị. Nó giúp Việt Nam có cái nhìn đa chiều về quản lý di sản. Các bài học về bảo tồn di tích, phát huy giá trị cần được chọn lọc. Áp dụng phù hợp với bối cảnh và điều kiện cụ thể của Việt Nam. Cần nghiên cứu sâu cách họ cân bằng giữa bảo tồn và phát triển du lịch. Cách họ ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản lý di tích. Đây là cơ sở để đề xuất các giải pháp mang tính đột phá cho vùng Đồng bằng sông Hồng.
III. Thực trạng quản lý di tích quốc gia đặc biệt vùng ĐBSH
Phần này đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt tại vùng Đồng bằng sông Hồng. Luận án khái quát về vùng Đồng bằng sông Hồng. Đặc điểm địa lý, văn hóa, xã hội được trình bày. Số lượng và đặc điểm của các di tích quốc gia đặc biệt trong vùng được thống kê. Phân tích thực trạng quản lý theo các nội dung cụ thể. Bao gồm xây dựng và thực hiện chính sách, pháp luật. Tổ chức bộ máy, đội ngũ cán bộ cũng được xem xét. Việc huy động, quản lý, sử dụng nguồn lực được đánh giá. Công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật được trình bày. Luận án đánh giá những kết quả đạt được. Những hạn chế còn tồn tại cũng được chỉ rõ. Nguyên nhân của những hạn chế này được phân tích sâu sắc. Điều này cung cấp bức tranh toàn diện về quản lý di tích trong vùng. Mục tiêu là nhận diện rõ những điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, đưa ra các giải pháp phù hợp để cải thiện tình hình. Quản lý di tích quốc gia đặc biệt cần sự đồng bộ và hiệu quả cao.
3.1. Tổng quan vùng ĐBSH và di tích quốc gia đặc biệt
Vùng Đồng bằng sông Hồng có vị trí chiến lược quan trọng. Nó là trung tâm kinh tế, văn hóa, xã hội của Việt Nam. Vùng này sở hữu kho tàng di sản văn hóa phong phú, đa dạng. Số lượng di tích quốc gia đặc biệt tại đây rất lớn. Chúng bao gồm các đền, chùa, đình, miếu, khu di tích lịch sử. Các di tích này mang giá trị lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật cao. Chúng phản ánh quá trình hình thành và phát triển của dân tộc. Khái quát về vùng và các di tích giúp hiểu rõ bối cảnh quản lý. Đặc điểm tự nhiên, xã hội vùng ảnh hưởng lớn đến công tác bảo tồn di tích. Sự phân bố di tích theo không gian cũng cần được chú ý. Đây là cơ sở để xây dựng các chính sách quản lý phù hợp. Việc bảo tồn di tích quốc gia đặc biệt góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa. Đồng thời, nó thúc đẩy phát triển du lịch bền vững cho vùng.
3.2. Phân tích thực trạng quản lý theo các nội dung
Thực trạng quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt được phân tích theo từng nội dung. Chính sách, pháp luật về di tích đã được ban hành. Tuy nhiên, việc thực thi đôi khi còn gặp vướng mắc. Tổ chức bộ máy quản lý di tích còn chồng chéo, chưa đồng bộ. Đội ngũ cán bộ, công chức còn thiếu về số lượng và chất lượng. Năng lực chuyên môn chưa đồng đều. Công tác huy động nguồn lực gặp nhiều khó khăn. Ngân sách nhà nước còn hạn chế. Việc thu hút nguồn lực xã hội chưa hiệu quả. Quản lý và sử dụng nguồn lực đôi khi còn chưa tối ưu. Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật chưa đủ mạnh. Tình trạng xâm hại di tích vẫn xảy ra. Sự phối hợp giữa các cấp, ngành còn hạn chế. Các quy hoạch, kế hoạch bảo tồn chưa đồng bộ, thiếu tính khả thi. Việc bảo vệ di tích cần sự tham gia của toàn xã hội.
3.3. Đánh giá kết quả hạn chế và nguyên nhân quản lý di tích
Công tác quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng Đồng bằng sông Hồng đạt được một số kết quả. Nhiều di tích đã được trùng tu, tôn tạo. Giá trị di sản được bảo tồn, phát huy. Nhận thức của cộng đồng về di sản đã được nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế tồn tại. Hệ thống pháp luật còn thiếu đồng bộ, chậm cập nhật. Năng lực của bộ máy quản lý còn yếu. Nguồn lực đầu tư cho di tích còn ít. Công tác quản lý tài chính chưa hiệu quả. Thanh tra, kiểm tra chưa thường xuyên, chưa đủ sức răn đe. Nguyên nhân của những hạn chế này rất đa dạng. Có thể kể đến cơ chế, chính sách chưa hoàn thiện. Nguồn lực tài chính, nhân sự còn thiếu. Sự phối hợp giữa các bên liên quan chưa chặt chẽ. Nhận thức về tầm quan trọng của di sản chưa đồng đều. Áp lực phát triển kinh tế cũng ảnh hưởng đến công tác bảo tồn. Việc đánh giá này là cơ sở để đề xuất các giải pháp khắc phục.
IV. Giải pháp hoàn thiện quản lý di tích quốc gia đặc biệt ĐBSH
Phần này đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm hoàn thiện quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng Đồng bằng sông Hồng. Các quan điểm hoàn thiện được xác định rõ ràng. Chúng dựa trên các nguyên tắc khoa học và thực tiễn. Định hướng và mục tiêu cụ thể được đặt ra cho công tác quản lý. Các giải pháp được xây dựng một cách toàn diện. Chúng bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật, chính sách. Kiện toàn tổ chức bộ máy, nâng cao năng lực cán bộ. Huy động và quản lý nguồn lực hiệu quả. Tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các vi phạm. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý. Mục tiêu là đảm bảo bảo tồn và phát huy bền vững giá trị di tích. Việc này góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội của vùng. Đồng thời, nó giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. Các giải pháp phải có tính khả thi và phù hợp với điều kiện thực tế. Sự đồng bộ trong triển khai là yếu tố then chốt.
4.1. Quan điểm định hướng hoàn thiện quản lý di tích
Quan điểm hoàn thiện quản lý di tích quốc gia đặc biệt phải đặt di sản vào vị trí trung tâm. Bảo tồn phải gắn liền với phát huy giá trị. Phát triển du lịch di sản phải bền vững. Quản lý cần sự phối hợp liên ngành, liên vùng. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo, nhưng khuyến khích xã hội hóa. Định hướng là xây dựng hệ thống quản lý di tích hiện đại, chuyên nghiệp. Mục tiêu là bảo vệ tuyệt đối các di tích quốc gia đặc biệt. Đồng thời, khai thác hiệu quả giá trị của chúng. Di tích phải được coi là tài sản quốc gia. Chúng cần được quản lý khoa học, minh bạch. Định hướng cũng tập trung vào việc nâng cao nhận thức cộng đồng. Tạo môi trường thuận lợi cho sự tham gia của người dân. Các giải pháp cần hướng tới sự phát triển hài hòa. Chúng cần cân bằng giữa lợi ích kinh tế và bảo tồn văn hóa.
4.2. Các giải pháp trọng tâm Pháp luật bộ máy nguồn lực
Hoàn thiện hệ thống pháp luật là giải pháp cấp bách. Cần rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật. Đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất và phù hợp thực tiễn. Xây dựng các chiến lược, quy hoạch phát triển di tích theo hướng liên kết vùng. Kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về di tích. Cần tinh gọn, hiệu quả và chuyên nghiệp hóa. Phân định rõ chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của các cơ quan. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, công chức. Tổ chức đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên về chuyên môn, nghiệp vụ. Huy động đa dạng các nguồn lực cho bảo tồn và phát huy di tích. Bao gồm ngân sách nhà nước, vốn xã hội hóa, hợp tác quốc tế. Quản lý và sử dụng nguồn lực phải minh bạch, hiệu quả. Đây là những trụ cột để củng cố nền tảng quản lý di sản. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ, có lộ trình cụ thể.
4.3. Nâng cao năng lực cán bộ xử lý vi phạm trong quản lý
Nâng cao trình độ và năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ là rất quan trọng. Cần xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu. Tập trung vào kiến thức về di sản, kỹ năng quản lý, nghiệp vụ bảo tồn. Trang bị cho cán bộ các kỹ năng về công nghệ thông tin. Tăng cường khả năng ngoại ngữ để hội nhập quốc tế. Thúc đẩy hợp tác, học hỏi kinh nghiệm từ các chuyên gia. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất. Phát hiện kịp thời các hành vi vi phạm pháp luật về di sản. Xử lý nghiêm minh, triệt để các trường hợp vi phạm. Cần có chế tài đủ mạnh để răn đe. Công khai các trường hợp vi phạm để nâng cao tính giáo dục. Nâng cao trách nhiệm của người đứng đầu các cơ quan quản lý. Xây dựng cơ chế giám sát từ cộng đồng. Các giải pháp này nhằm tạo ra một môi trường quản lý minh bạch, hiệu quả. Nó đảm bảo các di tích quốc gia đặc biệt được bảo vệ tối ưu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA Quách Ngọc Dũng QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI TÍCH QUỐC GIA ĐẶC BIỆT VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG HÀ NỘI, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NỘI VỤ HỌC VIỆN HÀNH CHÍNH QUỐC GIA Quách Ngọc Dũng QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI TÍCH QUỐC GIA ĐẶC BIỆT VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN LÝ CÔNG Chuyên ngành: Quản lý công Mã số: 9 34 04 03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Như Thanh 2. Nguyễn Danh Ngà HÀ NỘI, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi; các tài liệu, thông tin, số liệu trích dẫn tự điều tra, khảo sát và kết quả trình bày trong luận án là trung thực. Kết quả nghiên cứu trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ tài liệu và công trình nào khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả luận án Quách Ngọc Dũng MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. 3 DANH MỤC BẢNG BIỂU. 7 DANH MỤC CHỮ VIẾT TĂT. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Những công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Nhóm công trình nghiên cứu về di sản văn hóa, di tích quốc gia đặc biệt. Nhóm công trình nghiên cứu quản lý nhà nước về di sản văn hóa, di tích quốc gia đặc biệt. Đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu.
Những kết quả nghiên cứu luận án kế thừa. Những vấn đề nghiên cứu đặt ra cho đề tài luận án. 26 Kết luận chương 1. 28 Chương 2: CƠ SỞ KHOA HỌC QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI TÍCH QUỐC GIA ĐẶC BIỆT.
Các khái niệm cơ bản liên quan đến đề tài luận án. Di tích quốc gia đặc biệt. Quản lý nhà nước và quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt. Vai trò của quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt.
Các yếu tố tác động đến quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt. Nội dung quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt. Xây dựng, ban hành và thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chính sách, pháp luật về di tích quốc gia đặc biệt. Tổ chức bộ máy và đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt.
Huy động, quản lý, sử dụng các nguồn lực để bảo vệ và phát huy giá trị di tích quốc gia đặc biệt. Thanh tra, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm pháp luật trong quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt. Kinh nghiệm của một số quốc gia trong hoạt động quản lý nhà nước về di sản thế giới, di tích quốc gia đặc biệt và giá trị tham khảo đối với Việt Nam. Kinh nghiệm của các nước Hàn Quốc, Nhật Bản, Đức.
Những giá trị tham khảo đối với Việt Nam. 60 Kết luận chương 2. 61 Chương 3: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI TÍCH QUỐC GIA ĐẶC BIỆT VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Khái quát về vùng đồng bằng sông Hồng và di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng.
Khái quát về vùng đồng bằng sông Hồng. Di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng. Phân tích thực trạng quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng. Xây dựng, ban hành và thực hiện chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chính sách, pháp luật về di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng.
Tổ chức bộ máy và đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng. Huy động, quản lý, sử dụng các nguồn lực để bảo vệ và phát huy giá trị di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng. Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật trong quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng. Đánh giá thực trạng quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng.
Những kết quả đạt được. Những hạn chế trong hoạt động quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng. Nguyên nhân của những hạn chế. 102 Kết luận chương 3.
104 Chương 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI TÍCH QUỐC GIA ĐẶC BIỆT VÙNG ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Quan điểm và định hướng hoàn thiện quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng. Quan điểm hoàn thiện quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng. Định hướng và mục tiêu.
Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt ở vùng đồng bằng sông Hồng. Xây dựng và ban hành chiến lược, quy hoạch, kế hoạch, chính sách về di tích quốc gia đặc biệt theo hướng liên kết phát triển theo vùng. Rà soát, hoàn thiện các văn bản quy phạm pháp luật về di tích quốc gia đặc biệt. Kiện toàn tổ chức bộ máy quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt.
Nâng cao trình độ năng lực của đội ngũ cán bộ, công chức quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt. Huy động, quản lý, sử dụng các nguồn lực để bảo vệ và phát huy giá trị di tích quốc gia đặc biệt. Thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm vi phạm pháp luật trong quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt. Các giải pháp khác.
134 Kết luận chương 4. 139 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU, BÀI VIÊT CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 141 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 142 PHỤ LỤC ĐỀ CƯƠNG NỘI DUNG PHỎNG VẤN SÂU CÁC CHUYÊN GIA QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC VỀ DI TÍCH QUỐC GIA ĐẶC BIỆT.
152 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3. Số lượng và tỷ trọng di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng. Di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng. Phân loại di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng.
Thống kê phòng quản lý về di sản văn hóa tại các tỉnh vùng đồng bằng sông Hồng năm 2016. Số lượng Ban quản lý di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng năm 2016. Nguồn vốn đầu tư để bảo tồn di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng giai đoạn 2010 - 2016. 89 DANH MỤC CHỮ VIẾT TĂT TT Các chữ viết tắt Viết tắt 1 Đồng bằng sông Hồng ĐBSH 2 Quản lý nhà nước QLNN 3 Quốc gia đặc biệt QGĐB 4 Ủy ban nhân dân UBND 5 Văn hóa, Thể thao và Du lịch VHTT&DL 6 Xã hội chủ nghĩa XHCN MỞ ĐẦU 1.
Lý do lựa chọn đề tài Di sản văn hóa nhân loại nói chung và di tích quốc gia đặc biệt (QGĐB) nói riêng là di sản quý báu của các thế hệ trước truyền lại cho thế hệ sau. Di tích QGĐB thuộc di sản văn hoá vật thể, là những yếu tố quan trọng góp phần tạo nên bản sắc độc đáo của văn hoá dân tộc Việt Nam. Trong thời gian qua, hoạt động bảo tồn và phát huy giá trị di tích quốc gia được Đảng, Nhà nước và xã hội quan tâm, coi trọng. Với vai trò, vị trí đặc biệt của di sản văn hóa nói chung và di tích quốc gia nói riêng trong suốt quá trình phát triển của đất nước, nhất là trong giai đoạn dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, đã chỉ ra nhiệm vụ cụ thể: Bảo tồn và phát huy giá trị các di sản văn hoá: “Di sản văn hoá là tài sản vô giá, gắn kết cộng đồng dân tộc, là cốt lõi của bản sắc dân tộc, cơ sở để sáng tạo những giá trị mới và giao lưu văn hoá”.
Nhà nước đã đầu tư nhiều hơn, có trọng điểm và hiệu quả hơn để bảo tồn, trùng tu và tôn tạo các di tích quốc gia, để nâng cấp cơ sở hạ tầng nơi có di tích. Nhiều di tích quốc gia đã được phục hồi và được xếp hạng di tích QGĐB, nhiều điểm tham quan du lịch mới được tạo ra xung quanh các khu di tích QGĐB. Di tích QGĐB đã góp phần quan trọng để phát triển kinh tế, trở thành những điểm du lịch hấp dẫn trong đời sống văn hoá, tinh thần của nhân dân cả nước cũng như du khách quốc tế, đã và đang đóng góp thiết thực vào công cuộc phát triển kinh tế - xã hội của các địa phương. Trong các vùng trên lãnh thổ Việt Nam, đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) nằm trong vùng văn hóa Đông Sơn, văn hóa Đại Việt, Là vùng có nhiều di tích QGĐB với các công trình tín ngưỡng, tôn giáo và di tích danh lam thắng cảnh.
Vùng ĐBSH hiện nay, bao gồm 11 tỉnh và thành phố trực thuộc Trung ương là: Hà Nội, Hải Phòng, Hải Dương, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Hưng Yên, Thái Bình, Nam Định, Hà Nam, Ninh Bình và Quảng Ninh. Với mật độ dân 1 cư đông đúc nhất cả nước, cũng là nơi có số lượng lớn di tích QGĐB trong đó nổi bật là Thủ đô Hà Nội, luôn đóng vai trò trung tâm về chính trị, kinh tế và văn hoá của cả nước. Di tích QGĐB vùng ĐBSH có bề dày lịch sử lâu đời, mật độ dày đặc, đa dạng về loại hình bao gồm: di tích lịch sử văn hóa, di tích kiến trúc nghệ thuật, di tích khảo cổ, danh lam thắng cảnh. Tuy nhiên, có nhiều di tích đang bị xuống cấp và bị xâm hại nghiêm trọng.
Thực tế cho thấy, có nhiều nguyên nhân làm cho di tích bị xuống cấp nghiêm trọng do sự khắc nghiệt của thiên nhiên, sự khai thác di tích quá mức, sự xâm hại của con người. Trong đó, xét dưới góc độ quản lý, có nguyên nhân quan trọng cần phải xem xét, nghiên cứu về tính hiệu lực, hiệu quả của quản lý nhà nước (QLNN) về di tích QGĐB.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng ĐBSH" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng đồng bằng sông Hồng. Luận án phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả.
Luận án "Quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng ĐBSH" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Hành chính Quốc gia. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng ĐBSH" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng ĐBSH" thuộc chuyên ngành Quản lý công. Danh mục: Văn Hóa Học.
Luận án "Quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng ĐBSH" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng ĐBSH" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý nhà nước về di tích quốc gia đặc biệt vùng ĐBSH" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.