Luận án: Năng lượng tái tạo, Tăng trưởng kinh tế và Phát thải CO2 tại Việt Nam

"Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng tái tạo và tăng trưởng kinh tế, đồng thời đánh giá tác động của nó đối với phát thải CO2 tại Việt Nam."

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

193

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân tích Năng lượng Tái tạo Tăng trưởng Kinh tế Việt Nam

Nghiên cứu khám phá mối liên hệ phức tạp giữa tiêu thụ năng lượng tái tạo và tăng trưởng kinh tế tại Việt Nam. Phân tích này là nền tảng cho chính sách phát triển bền vững. Năng lượng tái tạo đóng vai trò kép: vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa giảm thiểu rủi ro môi trường. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển dịch cơ cấu năng lượng. Các mô hình kinh tế lượng được sử dụng để định lượng tác động này. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực tăng trưởng xanh. Các yếu tố như chính sách hỗ trợ, đầu tư vào công nghệ xanh đều ảnh hưởng lớn. Việc hiểu rõ mối quan hệ này giúp hoạch định chiến lược phát triển kinh tế hiệu quả hơn. Luận án đặt ra các giả thuyết về mối liên hệ nhân quả, sau đó kiểm định chúng bằng dữ liệu thực tế. Mục tiêu là xác định liệu năng lượng tái tạo có thực sự là động lực tăng trưởng hay không. Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố khác như vốn đầu tư, lao động, và công nghệ. Khai thác tối đa tiềm năng năng lượng tái tạo là chìa khóa cho tương lai kinh tế Việt Nam. Điều này đồng thời giúp đạt được các mục tiêu về khí hậu.

1.1. Mối quan hệ giữa NLTT và GDP

Tiêu thụ năng lượng tái tạo có nhiều cách tác động đến tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Một số nghiên cứu cho thấy năng lượng tái tạo thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Giả thuyết này dựa trên việc giảm chi phí năng lượng, tăng cường an ninh năng lượng và tạo việc làm mới. Ngược lại, một số quan điểm cho rằng tăng trưởng kinh tế mới là yếu tố kéo theo đầu tư vào năng lượng tái tạo. Đây là giả thuyết bảo tồn. Ngoài ra, có giả thuyết trung tính, cho rằng không có mối quan hệ đáng kể. Giả thuyết phản hồi lại đề xuất mối quan hệ hai chiều. Luận án này đã áp dụng các kiểm định kinh tế lượng để làm rõ các giả thuyết này cho trường hợp Việt Nam. Kết quả cho thấy năng lượng tái tạo có thể vừa là nguyên nhân, vừa là hệ quả của tăng trưởng kinh tế. Điều này tùy thuộc vào giai đoạn phát triển. Chính sách khuyến khích đầu tư vào năng lượng mặt trời Việt Nam và năng lượng gió Việt Nam có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực. Việc phát triển thủy điện nhỏ và điện sinh khối cũng đóng góp đáng kể. Phát triển năng lượng tái tạo giúp giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Điều này ổn định nền kinh tế, giảm biến động giá năng lượng.

1.2. Các phương pháp nghiên cứu tác động NLTT

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến để phân tích dữ liệu chuỗi thời gian. Phương pháp mô hình hồi quy phân phối trễ tự hồi quy (ARDL) là công cụ chính. ARDL giúp xác định mối quan hệ đồng liên kết dài hạn và ngắn hạn giữa các biến. Các biến số chính bao gồm tiêu thụ năng lượng tái tạo, GDP và phát thải CO2. Phương pháp này cũng bao gồm các kiểm định về tính dừng của chuỗi thời gian. Kiểm định tính đồng liên kết (cointegration) xác định sự cân bằng dài hạn. Sau đó, mô hình điều chỉnh sai số (ECM) được sử dụng để phân tích dynamics ngắn hạn. Các kiểm định Granger causality giúp nhận diện hướng của mối quan hệ nhân quả. Phân tích này đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Các biến kiểm soát khác như vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và dân số cũng được đưa vào mô hình. Việc áp dụng các kỹ thuật này đảm bảo phân tích toàn diện. Kết quả từ các mô hình này cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Bằng chứng này hỗ trợ cho việc xây dựng chính sách năng lượng và kinh tế tại Việt Nam. Độ tin cậy của mô hình được kiểm chứng bằng các phép thử chẩn đoán. Chúng bao gồm kiểm định tự tương quan, phương sai thay đổi và tính chuẩn của phần dư.

II.Đánh giá Tác động Năng lượng Tái tạo đến Phát thải CO2

Phát thải CO2 là một trong những thách thức môi trường lớn nhất. Năng lượng tái tạo cung cấp giải pháp hiệu quả để giảm thiểu phát thải này. Nghiên cứu đánh giá mức độ đóng góp của năng lượng tái tạo vào việc giảm lượng khí nhà kính. Việt Nam đang đối mặt với áp lực giảm phát thải từ cộng đồng quốc tế. Hiểu rõ tác động này giúp xây dựng lộ trình thực hiện mục tiêu Net Zero Việt Nam. Các chính sách khuyến khích năng lượng tái tạo cần được tăng cường. Điều này nhằm đạt được đồng thời các mục tiêu kinh tế và môi trường. Sự thay đổi trong cơ cấu năng lượng có ý nghĩa quyết định. Giảm sự phụ thuộc vào than đá và nhiên liệu hóa thạch là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng định lượng về hiệu quả của năng lượng tái tạo. Bằng chứng này rất quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Dữ liệu từ các năm qua được phân tích kỹ lưỡng. Nó cho thấy xu hướng và tác động của các nguồn năng lượng khác nhau. Kết quả cũng chỉ ra tiềm năng to lớn của việc đẩy mạnh năng lượng tái tạo. Việc này giúp cải thiện chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng. Đầu tư vào năng lượng sạch là đầu tư vào tương lai bền vững.

2.1. Vai trò NLTT trong giảm phát thải carbon

Năng lượng tái tạo đóng vai trò then chốt trong nỗ lực giảm phát thải carbon. Đây là giải pháp hữu hiệu để ứng phó với biến đổi khí hậu. Việc sản xuất điện từ năng lượng mặt trời Việt Nam và năng lượng gió Việt Nam không tạo ra khí thải CO2 trực tiếp. Tương tự, thủy điện nhỏ và điện sinh khối cũng có lượng phát thải thấp hơn đáng kể so với nhiên liệu hóa thạch. Sự gia tăng tiêu thụ năng lượng tái tạo trực tiếp làm giảm nhu cầu về năng lượng từ than đá, dầu mỏ và khí đốt. Các nguồn này là nguyên nhân chính gây phát thải khí nhà kính. Luận án định lượng mối quan hệ nghịch biến này. Nó chỉ ra rằng mỗi đơn vị năng lượng tái tạo được sử dụng giúp tiết kiệm bao nhiêu CO2. Các chính sách khuyến khích như biểu giá FIT đã thúc đẩy nhanh chóng phát triển các dự án năng lượng tái tạo. Điều này dẫn đến những thay đổi tích cực trong cơ cấu phát thải. Giảm phát thải carbon là mục tiêu chiến lược của Việt Nam. Mục tiêu này được thể hiện trong các cam kết quốc tế và Mục tiêu Net Zero Việt Nam. Phát triển bền vững thông qua năng lượng tái tạo là con đường rõ ràng để đạt được mục tiêu đó.

2.2. Mô hình kinh tế tăng trưởng phát thải

Mô hình Đường cong Môi trường Kuznets (EKC) thường được dùng để phân tích mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và phát thải. Mô hình này giả định rằng ở giai đoạn đầu phát triển, phát thải tăng cùng với tăng trưởng. Sau đó, khi đạt đến một ngưỡng nhất định, phát thải sẽ giảm khi nền kinh tế tiếp tục phát triển. Luận án kiểm định sự tồn tại của đường cong EKC tại Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu lồng ghép vai trò của năng lượng tái tạo vào mô hình này. Mục đích là để xem xét liệu năng lượng tái tạo có thể 'làm phẳng' hoặc dịch chuyển đường cong EKC hay không. Điều này có nghĩa là giảm phát thải ở mức GDP thấp hơn. Các kết quả định lượng cho thấy năng lượng tái tạo có khả năng làm giảm cường độ phát thải carbon của nền kinh tế. Điều này cho phép Việt Nam đạt được tăng trưởng kinh tế mà vẫn giảm phát thải. Đây là một bước quan trọng hướng tới kinh tế xanh Việt Nam và phát triển bền vững. Phân tích này giúp định hướng chính sách đầu tư vào công nghệ xanh. Nó cũng hỗ trợ các giải pháp giảm phát thải carbon hiệu quả.

III.Thực trạng Phát triển NLTT Việt Nam Giảm Phát thải

Việt Nam đã đạt được những bước tiến đáng kể trong phát triển năng lượng tái tạo. Công suất lắp đặt điện mặt trời Việt Nam và năng lượng gió Việt Nam đã tăng nhanh chóng. Sự tăng trưởng này góp phần đáng kể vào cơ cấu năng lượng quốc gia. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn. Đặc biệt là về tích hợp lưới điện và ổn định nguồn cung. Nghiên cứu phân tích thực trạng tiêu thụ năng lượng tái tạo trong tổng năng lượng quốc gia. Nó cũng đánh giá tác động của việc này đến phát thải CO2. Các số liệu thống kê được sử dụng để minh họa xu hướng. Chúng bao gồm dữ liệu về sản lượng điện, công suất lắp đặt và lượng phát thải khí nhà kính. Thực trạng này là cơ sở để đề xuất các giải pháp phù hợp. Chính sách hỗ trợ đã tạo động lực cho các nhà đầu tư. Tuy nhiên, cần có những điều chỉnh để đảm bảo hiệu quả và bền vững. Việc này liên quan đến cả khía cạnh kinh tế và môi trường. Mục tiêu là một hệ thống năng lượng xanh, an toàn và hiệu quả. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về bức tranh năng lượng tái tạo hiện tại của Việt Nam.

3.1. Tiềm năng và hiện trạng NLTT tại Việt Nam

Việt Nam có tiềm năng lớn về năng lượng tái tạo, đặc biệt là năng lượng mặt trời và năng lượng gió. Đường bờ biển dài và cường độ nắng cao là những lợi thế tự nhiên. Công suất lắp đặt điện mặt trời Việt Nam đã bùng nổ trong những năm gần đây. Năng lượng gió Việt Nam cũng có những dự án lớn đang được triển khai. Bên cạnh đó, thủy điện nhỏ đã được khai thác từ lâu. Điện sinh khối từ phụ phẩm nông nghiệp cũng đang dần phát triển. Chính phủ đã ban hành nhiều cơ chế khuyến khích, như giá FIT. Những cơ chế này đã thu hút đầu tư trong và ngoài nước. Tuy nhiên, việc phát triển quá nóng cũng gây ra những thách thức. Đó là vấn đề về quy hoạch, kết nối lưới điện và ổn định hệ thống. Luận án phân tích chi tiết công suất lắp đặt, sản lượng và đóng góp của từng loại hình năng lượng tái tạo vào tổng nguồn cung. Nó cũng chỉ ra các khó khăn và vướng mắc trong triển khai thực tế. Việc này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và dài hạn để phát triển bền vững.

3.2. Thực tế phát thải CO2 ngành năng lượng

Ngành năng lượng là nguồn phát thải CO2 lớn nhất tại Việt Nam. Điều này chủ yếu do sự phụ thuộc vào than đá cho sản xuất điện. Các số liệu về phát thải khí nhà kính theo từng giai đoạn được phân tích. Nó cho thấy xu hướng tăng trong những năm gần đây do nhu cầu năng lượng tăng. Tuy nhiên, sự gia tăng của năng lượng tái tạo đã phần nào kiềm chế tốc độ tăng này. Luận án định lượng mức độ giảm phát thải carbon nhờ vào việc sử dụng năng lượng tái tạo. Nó so sánh kịch bản có và không có năng lượng tái tạo. Các chính sách chuyển dịch năng lượng đang dần phát huy hiệu quả. Chúng góp phần vào Mục tiêu Net Zero Việt Nam. Việc giảm phát thải CO2 không chỉ là cam kết quốc tế. Nó còn mang lại lợi ích trực tiếp cho sức khỏe cộng đồng và môi trường. Thực tế cho thấy cần có những biện pháp mạnh mẽ hơn. Việc này bao gồm đầu tư vào công nghệ carbon thấp và tăng cường sử dụng năng lượng hiệu quả. Giảm phát thải khí nhà kính từ ngành năng lượng là chìa khóa để ứng phó với biến đổi khí hậu.

IV.Chiến lược Chuyển dịch Năng lượng Kinh tế Xanh Việt Nam

Việt Nam đang đẩy mạnh chiến lược chuyển dịch năng lượng. Mục tiêu là phát triển kinh tế xanh và bền vững. Điều này đòi hỏi một lộ trình rõ ràng và các giải pháp đồng bộ. Chính phủ đã đặt ra các mục tiêu tham vọng cho năng lượng tái tạo. Việc này nhằm giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và giảm phát thải carbon. Các giải pháp bao gồm thúc đẩy đầu tư vào công nghệ sạch và cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng. Vai trò của hợp tác quốc tế cũng rất quan trọng. Nó giúp tiếp cận công nghệ mới và nguồn vốn xanh. Chiến lược này không chỉ mang lại lợi ích môi trường. Nó còn mở ra cơ hội mới cho tăng trưởng kinh tế. Phát triển các ngành công nghiệp xanh, tạo việc làm mới. Các chính sách cần linh hoạt và thích ứng với bối cảnh toàn cầu. Mục tiêu là xây dựng một nền kinh tế resilient và ít carbon. Luận án đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể. Chúng nhằm hiện thực hóa chiến lược này tại Việt Nam. Đây là nền tảng cho sự phát triển lâu dài của đất nước.

4.1. Định hướng phát triển NLTT đến 2030 tầm nhìn 2045

Việt Nam đã xác định rõ định hướng phát triển năng lượng tái tạo. Đến năm 2030, tỷ trọng năng lượng tái tạo trong tổng cơ cấu năng lượng sẽ tăng đáng kể. Tầm nhìn đến năm 2045 là một hệ thống năng lượng sạch và bền vững. Các mục tiêu cụ thể được đặt ra cho năng lượng mặt trời Việt Nam, năng lượng gió Việt Nam. Đồng thời là thủy điện nhỏ và điện sinh khối. Chính phủ sẽ tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý. Các cơ chế hỗ trợ đầu tư sẽ được duy trì và cải tiến. Kế hoạch phát triển điện lực quốc gia (Quy hoạch Điện VIII) là công cụ chính. Nó hiện thực hóa các định hướng này. Nó tập trung vào việc đảm bảo an ninh năng lượng. Đồng thời nó cũng hướng tới giảm phát thải carbon mạnh mẽ. Phát triển hạ tầng lưới điện thông minh là yếu tố then chốt. Việc này nhằm tích hợp hiệu quả các nguồn năng lượng tái tạo phân tán. Chiến lược này khẳng định cam kết của Việt Nam với chuyển dịch năng lượng. Nó hướng tới một tương lai kinh tế xanh và phát triển bền vững.

4.2. Giải pháp thúc đẩy kinh tế xanh và phát triển bền vững

Để thúc đẩy kinh tế xanh Việt Nam và phát triển bền vững, cần triển khai nhiều giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, hoàn thiện chính sách ưu đãi tài chính và thuế cho các dự án năng lượng tái tạo. Việc này bao gồm các gói tín dụng xanh và giảm thuế nhập khẩu thiết bị. Thứ hai, tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) công nghệ năng lượng sạch. Điều này giúp nâng cao hiệu suất và giảm giá thành. Thứ ba, đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực năng lượng tái tạo. Thứ tư, phát triển thị trường carbon và các công cụ kinh tế để giảm phát thải carbon. Thứ năm, tăng cường hợp tác quốc tế. Việc này nhằm huy động nguồn lực và chia sẻ kinh nghiệm. Các giải pháp này sẽ tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư. Nó cũng thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong ngành năng lượng. Đồng thời, nó giúp đạt được các mục tiêu về khí hậu và môi trường. Sự tham gia của khu vực tư nhân là yếu tố quan trọng để hiện thực hóa các giải pháp này. Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường.

V.Mục tiêu Net Zero Việt Nam Phát triển Bền vững NLTT

Việt Nam đã cam kết đạt Mục tiêu Net Zero Việt Nam vào năm 2050 tại COP26. Đây là một cam kết đầy tham vọng. Năng lượng tái tạo là trụ cột chính để hiện thực hóa mục tiêu này. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển bền vững năng lượng tái tạo. Nó không chỉ là nguồn cung cấp năng lượng sạch. Nó còn là công cụ chiến lược để ứng phó biến đổi khí hậu. Việc đạt được Net Zero đòi hỏi sự chuyển đổi sâu rộng trong mọi lĩnh vực. Đặc biệt là ngành năng lượng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng. Đầu tư vào năng lượng tái tạo không chỉ là trách nhiệm. Nó còn là cơ hội để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Giảm phát thải carbon là yếu tố sống còn cho tương lai. Luận án đưa ra các kịch bản phát triển năng lượng. Chúng minh họa con đường khả thi để đạt được Net Zero. Đồng thời nó cũng đảm bảo tăng trưởng kinh tế ổn định. Phát triển bền vững năng lượng tái tạo là chìa khóa cho một Việt Nam xanh và thịnh vượng.

5.1. Cam kết Net Zero và giảm phát thải carbon

Mục tiêu Net Zero Việt Nam vào năm 2050 là cam kết quốc tế quan trọng của quốc gia. Để đạt được mục tiêu này, việc giảm phát thải carbon từ ngành năng lượng là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu phân tích các lộ trình và biện pháp cần thiết. Chúng bao gồm việc loại bỏ dần than đá và tăng cường năng lượng tái tạo. Giảm phát thải carbon không chỉ tập trung vào sản xuất điện. Nó còn mở rộng sang các lĩnh vực như giao thông và công nghiệp. Việc này đòi hỏi đổi mới công nghệ và thay đổi thói quen tiêu dùng. Các chính sách về thị trường carbon và thuế carbon cũng cần được xem xét. Chúng nhằm tạo động lực tài chính để giảm phát thải. Luận án đánh giá tác động của các cam kết này đến chính sách năng lượng hiện hành. Nó cũng đề xuất các điều chỉnh cần thiết. Sự chuyển dịch năng lượng mạnh mẽ là không thể tránh khỏi. Việt Nam cần tận dụng tối đa tiềm năng năng lượng mặt trời Việt Nam và năng lượng gió Việt Nam. Đồng thời, cần phát triển các giải pháp lưu trữ năng lượng. Điều này đảm bảo ổn định lưới điện trong quá trình chuyển đổi.

5.2. Tối ưu hóa hiệu quả NLTT ứng phó Biến đổi khí hậu

Để phát triển bền vững năng lượng tái tạo và ứng phó biến đổi khí hậu, cần tối ưu hóa hiệu quả. Điều này bao gồm việc nâng cao hiệu suất các nhà máy điện mặt trời Việt Nam và năng lượng gió Việt Nam. Đồng thời cải thiện công nghệ lưu trữ năng lượng. Cần phát triển lưới điện thông minh để quản lý hiệu quả nguồn năng lượng biến đổi. Việc này giảm thiểu tổn thất và tối đa hóa lợi ích. Các giải pháp ứng phó biến đổi khí hậu không chỉ dừng lại ở giảm phát thải. Nó còn bao gồm các biện pháp thích ứng. Ví dụ, bảo vệ cơ sở hạ tầng năng lượng khỏi các hiện tượng thời tiết cực đoan. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp kỹ thuật và chính sách. Chúng nhằm tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng. Đồng thời, nó khuyến khích sự đổi mới trong công nghệ năng lượng tái tạo. Việc này đảm bảo Việt Nam có thể chủ động đối phó với những thách thức từ biến đổi khí hậu. Đầu tư vào hiệu quả năng lượng cũng là một phần quan trọng của chiến lược này. Nó giúp giảm tổng nhu cầu năng lượng và áp lực lên hệ thống.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng tái tạo với tăng trưởng kinh tế và phát thải co2 tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (193 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH BÙI MINH THỦY MỐI QUAN HỆ GIỮA TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ PHÁT THẢI CO2 TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ HÀ NỘI – 2023 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH BÙI MINH THỦY MỐI QUAN HỆ GIỮA TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ PHÁT THẢI CO2 TẠI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: QUẢN LÝ KINH TẾ Mã số: 9340410 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS, TS NGUYỄN NGỌC TOÀN HÀ NỘI – 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này do chính tôi thực hiện. Các số liệu thu thập và kết quả phân tích trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả Bùi Minh Thủy MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ PHÁT THẢI CO2.

Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng tái tạo và tăng trưởng kinh tế. Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và phát thải CO2. Đánh giá chung về các công trình nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ PHÁT THẢI CO2. Khái quát về năng lượng tái tạo, tăng trưởng kinh tế và phát thải CO2. Mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng tái tạo với tăng trưởng kinh tế và phát thải CO2. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ PHÁT THẢI CO2.

Quy trình nghiên cứu. Mô hình và phương pháp nghiên cứu tác động tiêu thụ năng lượng tái tạo đến tăng trưởng kinh tế. Mô hình và phương pháp nghiên cứu tác động tiêu thụ năng lượng tái tạo, tăng trưởng kinh tế đến phát thải CO2. THỰC TRẠNG VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ PHÁT THẢI CO2 TẠI VIỆT NAM VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG.

Thực trạng về mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng tái tạo với tăng trưởng kinh tế và phát thải CO2 tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu định lượng và phân tích mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng tái tạo với tăng trưởng kinh tế và phát thải CO2 tại Việt Nam. PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO GẮN VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ GIẢM PHÁT THẢI CO2 TẠI VIỆT NAM. Bối cảnh, quan điểm, mục tiêu phát triển năng lượng tái tạo gắn với tăng trưởng kinh tế và giảm phát thải CO2 tại Việt Nam.

Dự báo triển vọng phát triển năng lượng tái tạo gắn với tăng trưởng kinh tế và giảm phát thải CO2 tại Việt Nam. Giải pháp phát triển năng lượng tái tạo gắn với tăng trưởng kinh tế và giảm phát thải CO2 đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. 141 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 143 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

170 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Giải nghĩa bằng tiếng Anh Giải nghĩa bằng tiếng Việt tắt ARDL Autoregressive Distributed Phương pháp ước lượng tự Lag hồi quy phân phối trễ tuyến tính BVMT Bảo vệ môi trường COP26 United Nations Climate Hội nghị của Liên Hợp quốc Change Conference về Biến đổi khí hậu lần thứ 26 CUSUM Cumulative Sum of Recursive Tổng tích lũy phần dư Residuals CUSUMSQ Cumulative sum of squares Tổng tích lũy hiệu chỉnh của recursive Residuals phần dư CO2 Carbon dioxide Cacbon điôxit CO2e Carbon dioxide equivalent Cacbon điôxit tương đương EKC Environmental Kuznets Curve Đường cong môi trường Kuznets EIA U. Energy Information Cục Quản lý thông tin năng Administration lượng Mỹ FIT Feed-in Tariffs Giá điện cố định FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài GHG Greenhouse gases Phát thải khí nhà kính GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm trong nước IRENA International Renewable Cơ quan Năng lượng tái tạo Energy Agency Quốc tế IEA International Energy Agency Cơ quan năng lượng Quốc tế kWh Kilowatt - hour Kilowatt-giờ KNK Khí nhà kính LULUCF Land use, Land use change and Sử dụng đất, đất sử dụng Forestry thay đổi và lâm nghiệp NLTT Năng lượng tái tạo OECD Organisation for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát Cooperation and Development triển Kinh tế TWh Terawatt - hour Terawatt-giờ TTKT Tăng trưởng kinh tế WB World Bank Ngân hàng Thế giới DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Tác động môi trường của các nguồn năng lượng. Tóm tắt các dữ liệu……………………………………………….

Tóm tắt các dữ liệu. Công suất nguồn điện gió, điện mặt trời đưa vào vận hành từ 2009 - 2019 (MW)…………………………………………………………………. Cơ cấu điện năng của Việt Nam và thế giới năm 2020 – 2021. Sản lượng các nguồn điện (triệu kWh).

Phát thải KNK các năm 2000, 2010, 2013, 2014 và 2020. Phát thải KNK theo nguồn phát thải ngành năng lượng năm 2014 và 2020. Biểu giá FIT đối với các dự án điện mặt trời bắt đầu áp dụng từ ngày 01/7/2019 đến ngày 31/12/2021 .Tổng hợp cơ chế khuyến khích phát triển điện tái tạo. Cơ chế khuyến khích khác cho dự án điện tái tạo nối lưới.

So sánh mục tiêu giảm phát thải trong NDC 2020 và NDC 2022. Tổng hợp tính toán giảm phát thải khí nhà kính của điện gió, điện mặt trời ở Việt Nam. Thống kê các biến trong mô hình. Ma trận tương quan giữa các biến.

Kết quả kiểm định tính dừng của các biến. Lựa chọn độ trễ tối ưu. Mối quan hệ dài hạn giữa các biến. Các kiểm định khác.

Kết quả kiểm định nhân quả Granger. Thống kê các biến trong mô hình. Kết quả kiểm định tính dừng của các biến. Lựa chọn độ trễ tối ưu.

Mối quan hệ dài hạn giữa các biến. Các kiểm định khác. Kết quả kiểm định nhân quả Granger. Tổng nhu cầu năng lượng cuối cùng theo hai kịch bản giai đoạn 2021- 2050 (triệu TOE)………………………………………………………………………………………………………………134 Bảng 5.

Dự báo lượng phát thải CO2, GDP, tiêu thụ NLTT, số dân thành thị và FDI từ năm 2023-2030. 136 DANH MỤC HÌNH Hình 2. Đường cong môi trường Kuznets. Đường cong môi trường Kuznets hình chữ N.

Tăng trưởng GDP của Việt Nam từ năm 1995-2019………………72 Hình 4. Tỷ trọng cơ cấu GDP trong các ngành kinh tế từ năm 2010-2022 .Tổng vốn cố định trong nước (% của GDP) từ năm 1995-2021. Mối liên hệ giữa tăng trưởng kinh tế, lượng phát thải CO2, tiêu thụ năng lượng tái tạo, tiêu thụ năng lượng từ than, khí gas và xăng dầu. Giá mua điện bình quân các loại hình năng lượng.

Đầu tư năng lượng tái tạo tại Việt Nam từ năm 2011-2016. Kiểm định CUSUM và CUMSUMSQ của mô hình (1. Kiểm định CUSUM và CUMSUMSQ của mô hình (2. Dự báo GDP, tiêu thụ NLTT và phát thải CO2 từ năm 1990-2050.

Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Samuelson [192] cho rằng muốn sản xuất ra của cải vật chất thì phải sử dụng tài nguyên thiên nhiên, trong đó có năng lượng. Ở các quốc gia đang phát triển, tài nguyên thường bị khai thác ở dạng thô để phục vụ tăng trưởng kinh tế trong ngắn hạn, nhưng nguồn tài nguyên thô này không thể đem lại hiệu quả kinh tế nếu không có vốn con người và khoa học kỹ thuật, bên cạnh đó, công nghệ lạc hậu dẫn đến mức tiêu hao nguyên nhiên vật liệu lớn, tiết kiệm năng lượng chưa được hình thành. Hậu quả dẫn đến năng lượng bị lãng phí và cạn kiệt. Gabr và Mohamed [87] cho rằng tăng trưởng kinh tế phụ thuộc chủ yếu vào tiêu thụ năng lượng và vốn là nguyên nhân gây ra phát thải nhà kính, đặc biệt CO2.

Chính vì vậy, sử dụng nguồn năng lượng như thế nào để không ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế và giảm thiểu ô nhiễm môi trường luôn thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu, nhà khoa học. Trên thế giới, có nhiều nghiên cứu về mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng với tăng trưởng kinh tế và phát thải CO2, tuy nhiên, với các cách tiếp cận khác nhau, nhiều mô hình khác nhau như ARDL, VAR, FMOLS,… và sử dụng dữ liệu đa quốc gia hay sử dụng dữ liệu của một quốc gia đơn lẻ đã đưa ra các kết quả nghiên cứu không đồng nhất, đặc biệt ở trong các bối cảnh quốc gia khác nhau, trong đó có Việt Nam là một nước đang phát triển. Chính vì vậy, nghiên cứu góp phần bổ sung thêm ý nghĩa lý luận về mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng tái tạo với tăng trưởng kinh tế và phát thải CO2 tại Việt Nam. Ở Việt Nam, có không ít nghiên cứu về mối quan hệ giữa giữa tiêu thụ năng lượng với tăng trưởng kinh tế và phát thải CO2 sử dụng nhiều phương pháp, mô hình khác nhau.

Tuy nhiên, các tác giả mới chỉ dừng lại ở nghiên cứu đơn lẻ tăng trưởng kinh tế và phát thải CO2 hoặc tiêu thụ năng lượng với phát 2 thải CO2, chưa nghiên cứu cụ thể về từng loại năng lượng nói riêng. Trong luận án này, tác giả lựa chọn nghiên cứu cụ thể tiêu thụ năng lượng tái tạo, một trong những nguồn năng lượng dồi dào và tiềm năng tại Việt Nam, cùng với thuận lợi đến từ các chính sách khuyến khích phát triển sử dụng nguồn năng lượng này trong những năm gần đây. Bên cạnh đó, trong những thập kỷ qua, Việt Nam đã phát triển từ một nền kinh tế đang phát triển trung bình sang một nền kinh tế mới nổi. Công cuộc đổi mới bắt đầu từ năm 1986 đã thúc đẩy kinh tế phát triển nhanh chóng, với tốc độ tăng trưởng khá, đưa Việt Nam từ một trong những quốc gia có thu nhập thấp trở thành quốc gia thu nhập trung bình thấp với quy mô tổng sản phẩm trong nước tăng 11 lần, từ 31,17 tỷ USD năm 2000 lên đến 343 tỷ USD năm 2020, thu nhập bình quân đầu người tăng hơn 15 lần từ năm 1985 đến năm 2021 [217].

Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế mạnh mẽ, công nghiệp hóa và đô thị hóa đã làm gia tăng đáng kể lượng tiêu thụ các loại năng lượng và gây áp lực lớn đến môi trường, biến đổi khí hậu. Theo số liệu của Ngân hàng thế giới [140], lượng phát thải CO2 tại Việt Nam tăng gấp 15 lần từ năm 1990 đến năm 2019, đây cũng là mức tăng cao nhất trong khối các nước ASEAN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Năng lượng tái tạo, Tăng trưởng kinh tế & Phát thải CO2 Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu mối quan hệ giữa tiêu thụ năng lượng tái tạo và tăng trưởng kinh tế, đồng thời đánh giá tác động của nó đối với phát thải CO2 tại Việt Nam."

Luận án "Năng lượng tái tạo, Tăng trưởng kinh tế & Phát thải CO2 Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Năng lượng tái tạo, Tăng trưởng kinh tế & Phát thải CO2 Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Năng lượng tái tạo, Tăng trưởng kinh tế & Phát thải CO2 Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế. Danh mục: Năng Lượng Tái Tạo.

Luận án "Năng lượng tái tạo, Tăng trưởng kinh tế & Phát thải CO2 Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Năng lượng tái tạo, Tăng trưởng kinh tế & Phát thải CO2 Việt Nam" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Năng lượng tái tạo, Tăng trưởng kinh tế & Phát thải CO2 Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter