Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong khám phá tác động phức tạp của tự chủ đến kết quả hoạt động của các đơn vị sự nghiệp khoa học công nghệ công lập (ĐVSN KHCNCL) tại Việt Nam, một lĩnh vực then chốt trong bối cảnh toàn cầu hóa và Cách mạng công nghiệp lần thứ 4 đang định hình lại hệ thống sản xuất và quản trị toàn cầu. Nghiên cứu đặt trọng tâm vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các tổ chức KH&CN công lập, vốn có vai trò thiết yếu trong việc tạo ra những thành tựu khoa học và công nghệ có ý nghĩa thực tiễn cao cho sự phát triển kinh tế-xã hội của đất nước.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án này xác định một cách cụ thể, xuất phát từ việc "việc nghiên cứu về tác động của tự chủ tổ chức đến hiệu quả hoạt động của các đơn vị sự nghiệp công lập vẫn chưa được nghiên cứu một cách có hệ thống bằng việc xây dựng các thang đo đánh giá về tự chủ tổ chức cũng như kết quả hoạt động của tổ chức" (Phần Mở đầu). Hơn nữa, luận án nhấn mạnh rằng "Thang đo đánh giá kết quả hoạt động trong khu vực công vẫn còn chưa rõ ràng, đặc biệt là đối với các đơn vị sự nghiệp khoa học công nghệ công lập. Chưa có nhiều công trình thực hiện xây dựng, kiểm định và đánh giá kết quả hoạt động của các đơn vị sự nghiệp khoa học công lập bằng các thang đo." (Khoảng trống nghiên cứu, Chương 1). Sự thiếu hụt này càng rõ rệt trong bối cảnh Việt Nam, nơi "tác động của tự chủ tổ chức đến kết quả hoạt động của tổ chức, đặc biệt là các đơn vị sự nghiệp khoa học công nghệ công lập ở trong nước chưa được đề cập đến" (Khoảng trống nghiên cứu, Chương 1), đặc biệt khi các đơn vị này mang những đặc điểm và tính chất đặc thù chưa được khai thác đầy đủ.

Để giải quyết khoảng trống này, luận án đề ra sáu câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Nội dung của tự chủ và đo lường mức độ tự chủ trong các ĐVSN KHCNCL như thế nào?
  2. Kết quả hoạt động và đo lường kết quả hoạt động của các ĐVSN KHCNCL như thế nào?
  3. Tự chủ có tác động như thế nào đến kết quả hoạt động của các ĐVSN KHCNCL? Mức độ tác động?
  4. Thực trạng của tự chủ và kết quả hoạt động như thế nào? Kết quả, tồn tại và nguyên nhân?
  5. Quan điểm, định hướng của Nhà nước về tự chủ và kết quả hoạt động của các ĐVSN KHCNCL như thế nào trong giai đoạn 2021 – 2025?
  6. Trên cơ sở nghiên cứu thực nghiệm, có những đề xuất gì để hoàn thiện cơ chế tự chủ của các ĐVSN KHCNCL ở Việt Nam giai đoạn 2021 – 2025 và định hướng năm 2030?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kế thừa và phát triển từ các mô hình đã có như của Verhoest và cộng sự (2004) và Lorsuwannarat, T., được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh và quy định pháp lý về tự chủ tại Việt Nam. Nghiên cứu này đóng góp đột phá bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm và một mô hình định lượng chi tiết, chứng minh rằng tự chủ có tác động tích cực đến kết quả hoạt động của tổ chức. Cụ thể, "tự chủ tài chính có tác động mạnh nhất, tiếp đến là tự chủ trong quản lý điều hành, tự chủ chính sách và cuối cùng là tự chủ tổ chức bộ máy" (Những đóng góp mới, Về mặt thực tiễn, Luận án).

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 24 ĐVSN KHCNCL thuộc 6 Bộ tại Việt Nam, bao gồm Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn; Bộ Giáo dục và Đào tạo; Bộ Khoa học và Công nghệ; Bộ Tài nguyên và Môi trường; Bộ Xây dựng và Bộ Công Thương. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 5 năm (2016 - 2020), và dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát thực hiện vào tháng 5 năm 2020, với đề xuất giải pháp cho giai đoạn 2022 – 2030. Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để hoạch định chính sách, thúc đẩy cải cách và nâng cao hiệu quả hoạt động của khu vực KH&CN công lập tại Việt Nam, đồng thời mở rộng hiểu biết về mối quan hệ giữa tự chủ và hiệu suất trong bối cảnh các tổ chức công.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp toàn diện các luồng nghiên cứu chính về tự chủ và kết quả hoạt động trong khu vực công. Về bản chất và tiêu chí đo lường tự chủ, nghiên cứu đã tham khảo sâu rộng từ các học giả quốc tế như Selznick (1957) với quan điểm về quá trình thể chế hóa dần dần, Wilson (1989) về sự thay đổi quyền quyết định, Molnar và Rogers (1976) định nghĩa tự chủ là khả năng tự do thực hiện quyết định, và Lorsuwannarat (2008) nhấn mạnh năng lực tự quản. Đặc biệt, luận án đã xem xét phân loại tự chủ của Christensen và cộng sự (2008) thành bốn khía cạnh: tự chủ cấu trúc, tự chủ tài chính, tự chủ pháp lý và tự chủ can thiệp, cùng với sáu khía cạnh của Bouckaert, Peters, Verhoest và Verschuere (2002) bao gồm tự chủ trong quản lý điều hành và tự chủ chính sách. Verhoest và cộng sự (2004) cũng được trích dẫn để hệ thống hóa các cách tiếp cận tự chủ theo thuật ngữ, phân tích và phương pháp luận, chứng minh tầm quan trọng của việc phân biệt các khía cạnh tự chủ.

Luận án cũng làm nổi bật những mâu thuẫn và tranh luận hiện có trong các tài liệu. Ví dụ, trong khi nhiều nghiên cứu như Kim và Cho (2014) ở Hàn Quốc hay Gongera (2007) cho thấy tự chủ có ảnh hưởng thuận chiều đến kết quả hoạt động, thì một số nghiên cứu khác lại đưa ra kết quả trái ngược hoặc không rõ ràng. Cụ thể, Lorsuwannarat (2014), sau khi nghiên cứu 9 cơ quan độc lập thuộc Bộ Công nghiệp ở Thái Lan, "lại không tìm thấy mối quan hệ nhân quả giữa tự chủ và kết quả hoạt động". Tương tự, London (2013) kết luận rằng tác động của tự chủ nói chung và tự chủ tài chính nói riêng đến chất lượng dịch vụ là "chưa rõ ràng, thậm chí tại một số bệnh viện, TCTC có tác động ngược chiều đến chất lượng dịch vụ bệnh viện", một phát hiện cũng được Wagstaff và Wang (2012) ở Việt Nam đưa ra, rằng tự chủ không làm tăng hiệu quả hoạt động hay chất lượng bệnh viện. Những mâu thuẫn này củng cố khoảng trống nghiên cứu và nhu cầu cho một nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống và cụ thể hơn trong bối cảnh các ĐVSN KHCNCL.

Trong bối cảnh tài liệu hiện có, luận án này tự định vị mình bằng cách giải quyết một khoảng trống cụ thể: "Tự chủ trong tổ chức là thuật ngữ hiện nay vẫn còn nhiều tranh luận... hiện nay trong nước vẫn chưa có nghiên cứu nào cụ thể về mặt lý luận và thực tiễn về tác động của tự chủ đến kết quả hoạt động của các đơn vị sự nghiệp công lập" (Khoảng trống nghiên cứu, Chương 1). Luận án phát triển lĩnh vực này bằng cách xây dựng một mô hình nghiên cứu và thang đo mới, đặc biệt phù hợp với đặc thù của ĐVSN KHCNCL ở Việt Nam, kế thừa từ các công trình quốc tế nhưng điều chỉnh sáng tạo. Điều này cho phép "làm rõ hơn các khía cạnh của tự chủ đơn vị khoa học công nghệ công lập bao gồm tự chủ trong quản lý điều hành, tự chủ chính sách, tự chủ tổ chức bộ máy và tự chủ về tài chính" (Những đóng góp mới, Về mặt học thuật, lý luận, Luận án).

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, trong khi Jung, Yong – Nam (2019) so sánh quyền tự chủ và kiểm soát trong các viện nghiên cứu công ở Hoa Kỳ và Hàn Quốc, tập trung vào vai trò của chính phủ và nhà nghiên cứu, luận án này đi sâu vào việc định lượng tác động của các khía cạnh tự chủ đến kết quả hoạt động. Nghiên cứu của Verzulli và cộng sự (2017) tại hệ thống chăm sóc sức khỏe NHS ở Vương quốc Anh cũng tìm thấy mối quan hệ thuận chiều giữa tự chủ và kết quả hoạt động (với hệ số β = 0.05), tương tự như kết quả của luận án này nhưng trong một bối cảnh khác. Luận án Việt Nam đóng góp thêm bằng chứng thực nghiệm cụ thể, với các thang đo được điều chỉnh và phát triển từ nghiên cứu định tính, làm phong phú thêm hiểu biết toàn cầu về New Public Management (NPM) và cải cách khu vực công ở các nền kinh tế đang phát triển.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết quản lý công truyền thống, đặc biệt là các lý thuyết liên quan đến quyền tự chủ tổ chức và hiệu quả hoạt động trong bối cảnh đặc thù của khu vực công. Nghiên cứu đã làm rõ các khía cạnh của tự chủ đơn vị khoa học công nghệ công lập, bao gồm tự chủ trong quản lý điều hành, tự chủ chính sách, tự chủ tổ chức bộ máy và tự chủ về tài chính. Bằng cách này, luận án không chỉ tái khẳng định các phân loại tự chủ của các nhà lý thuyết như Verhoest và cộng sự (2004) hay Christensen và cộng sự (2008) mà còn điều chỉnh chúng để phản ánh thực tiễn và quy định pháp lý tại Việt Nam.

Một đóng góp lý thuyết then chốt là việc xây dựng thang đo đo lường kết quả hoạt động của các ĐVSN KHCNCL thông qua hai khía cạnh kết quả chuyên môn và kết quả tài chính. Cách tiếp cận này được kế thừa và phát triển từ các công trình của Venkatraman và Ramanujam (1986), Andersen (2006), và Wang và cộng sự (2010), những người nhấn mạnh tầm quan trọng của cả mục tiêu tài chính và phi tài chính trong đánh giá hiệu suất tổ chức. Tuy nhiên, luận án đi xa hơn bằng cách cụ thể hóa các chỉ báo cho bối cảnh KH&CN công lập Việt Nam, tạo ra một công cụ đánh giá chuyên biệt.

Khung phân tích khái niệm của luận án đề xuất một mô hình toàn diện về tác động của tự chủ đến kết quả hoạt động. Các thành phần chính bao gồm: biến độc lập là tự chủ tổ chức (với 4 khía cạnh đã nêu), biến phụ thuộc là kết quả hoạt động (kết quả chuyên môn và kết quả tài chính). Mối quan hệ giữa các thành phần này được khái quát hóa thông qua các giả thuyết nghiên cứu (xem Sơ đồ 2.1: Mô hình nghiên cứu về tác động của tự chủ tổ chức đến kết quả hoạt động của các đơn vị sự nghiệp KHCN công lập). Luận án này khẳng định rằng mức độ tự chủ cao hơn trong các lĩnh vực quản lý, chính sách, tổ chức và tài chính sẽ dẫn đến kết quả hoạt động tốt hơn.

Các giả thuyết nghiên cứu (ví dụ, Giả thuyết 1: Tự chủ trong quản lý điều hành có tác động tích cực đến kết quả hoạt động của các đơn vị sự nghiệp KHCNCL; Giả thuyết 2: Tự chủ chính sách có tác động tích cực đến kết quả hoạt động của các đơn vị sự nghiệp KHCNCL, v.v.) được kiểm định bằng phương pháp định lượng. Phát hiện rằng tự chủ tài chính có tác động mạnh nhất, tiếp đến là tự chủ trong quản lý điều hành, tự chủ chính sách và cuối cùng là tự chủ tổ chức bộ máy, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, có khả năng gợi mở một sự dịch chuyển trong cách hiểu về New Public Management (NPM) trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi. Thay vì tập trung chung vào tự chủ, nghiên cứu này chỉ ra các khía cạnh tự chủ có trọng số ảnh hưởng khác nhau, nhấn mạnh vai trò trung tâm của yếu tố tài chính trong việc thúc đẩy hiệu quả.

Khung phân tích độc đáo

Luận án nổi bật với khung phân tích độc đáo, tích hợp các lý thuyết về tự chủ tổ chức, hiệu quả hoạt động và quản lý công. Cụ thể, nghiên cứu kết hợp sâu sắc các khái niệm từ Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) trong việc phân tích mối quan hệ giữa các cơ quan quản lý cấp trên và các đơn vị tự chủ, Lý thuyết Dựa trên Nguồn lực (Resource-Based View - RBV) khi xem xét khả năng của tổ chức trong việc tự huy động và sử dụng nguồn lực, và các nguyên lý của New Public Management (NPM) về trao quyền và trách nhiệm giải trình. Sự tích hợp này cho phép một cái nhìn đa chiều về tự chủ không chỉ là sự trao quyền đơn thuần mà còn là một quá trình phức tạp bị ảnh hưởng bởi bối cảnh thể chế và năng lực nội tại của tổ chức.

Cách tiếp cận phân tích mới lạ của luận án nằm ở việc phát triển và điều chỉnh các thang đo. Thang đo của các biến được Nghiên cứu sinh (NCS) điều chỉnh phù hợp với bối cảnh các ĐVSN KHCNCL. "Thang đo gồm 37 chỉ báo, trong đó các biến độc lập (tự chủ trong quản lý điều hành, tự chủ chính sách, tự chủ tổ chức bộ máy và tự chủ tài chính) là 23 chỉ báo và biến phụ thuộc (kết quả chuyên môn và kết quả tài chính) là 14 chỉ báo" (Những đóng góp mới, Về mặt học thuật, lý luận, Luận án). Điều đặc biệt là "các biến tự chủ có 3 chỉ báo và biến kết quả hoạt động có 6 chỉ báo được phát triển từ kết quả nghiên cứu định tính. Đây chính là điểm mới của luận án" (Những đóng góp mới, Về mặt học thuật, lý luận, Luận án). Sự phát triển chỉ báo từ nghiên cứu định tính đảm bảo tính phù hợp văn hóa và bối cảnh, tăng cường giá trị thực nghiệm của mô hình.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc làm rõ các định nghĩa về từng khía cạnh tự chủ (tự chủ trong quản lý điều hành, tự chủ chính sách, tự chủ tổ chức bộ máy, tự chủ tài chính) và các khía cạnh kết quả hoạt động (kết quả chuyên môn, kết quả tài chính) trong ngữ cảnh Việt Nam, dựa trên sự tổng hợp và điều chỉnh từ các học giả như Christensen (1999), Olsen (2009), Maggetti (2007)Verhoest và cộng sự (2004). Các điều kiện biên được nêu rõ, giới hạn nghiên cứu trong phạm vi các Viện nghiên cứu trực thuộc Bộ, loại trừ các đơn vị trực thuộc tỉnh hoặc các loại hình khác, nhằm đảm bảo tính thống nhất và khả năng so sánh dữ liệu. Việc xác định rõ các điều kiện này giúp tăng cường độ tin cậy và tính khái quát của các phát hiện trong phạm vi đã định.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án này áp dụng một triết lý nghiên cứu hậu thực chứng (post-positivism), kết hợp sự chặt chẽ của phương pháp định lượng với chiều sâu của phương pháp định tính. Cách tiếp cận này cho phép nghiên cứu không chỉ kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về bối cảnh và các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu sử dụng thiết kế mixed methods với sự kết hợp cụ thể của nghiên cứu định tính khám phá ban đầu (phỏng vấn sâu và nghiên cứu tình huống) để xây dựng và hiệu chỉnh thang đo, sau đó là nghiên cứu định lượng quy mô lớn để kiểm định mô hình và các giả thuyết. Đây là sự kết hợp có lý do rõ ràng, nhằm đảm bảo tính toàn diện và đáng tin cậy của kết quả.

Thiết kế nghiên cứu cũng tích hợp phương pháp multi-level design ngụ ý, khi các đơn vị được khảo sát là các viện nghiên cứu trực thuộc các Bộ khác nhau, cho phép tiềm năng xem xét các yếu tố cấp bộ và cấp viện ảnh hưởng đến tự chủ và kết quả hoạt động, mặc dù phân tích chính tập trung vào cấp đơn vị. Mẫu nghiên cứu được chọn lọc kỹ lưỡng, bao gồm "24 đơn vị sự nghiệp khoa học công nghệ công lập trực thuộc 6 Bộ" (Phạm vi không gian, Luận án), với một tập hợp cụ thể các Bộ: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn; Bộ Giáo dục và Đào tạo; Bộ Khoa học và Công nghệ; Bộ Tài Nguyên và Môi trường; Bộ Xây dựng và Bộ Công Thương. Tiêu chí lựa chọn mẫu không chỉ dừng lại ở việc trực thuộc Bộ mà còn tập trung vào các Viện nghiên cứu, đảm bảo tính đồng nhất về chức năng và hoạt động.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được thực hiện với sự cân nhắc. Đối với nghiên cứu định tính sơ bộ, "phỏng vấn sâu các chuyên gia trong lĩnh vực quản lý nhà nước, các lãnh đạo, quản lý và nhân viên đang làm việc tại một số đơn vị sự nghiệp khoa học công nghệ công lập ở Việt Nam" (Phương pháp định tính, Luận án). Các cuộc phỏng vấn kéo dài "khoảng 30 phút và được tác giả quan sát, ghi chép và ghi âm lại" (Phương pháp định tính, Luận án) để thu thập dữ liệu phong phú, chi tiết. Nghiên cứu tình huống về "Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam" cung cấp bối cảnh sâu hơn cho việc phát triển thang đo. Đối với nghiên cứu định lượng, "Phiếu khảo sát được gửi đến 400 cán bộ, nhân viên hiện đang làm việc tại các đơn vị sự nghiệp khoa học công nghệ công lập ở Việt Nam" (Phương pháp định lượng, Luận án), với kết quả thu về 390 mẫu hợp lệ, đạt tỷ lệ phản hồi cao.

Các giao thức thu thập dữ liệu được thiết lập chặt chẽ. Bảng hỏi khảo sát được xây dựng dựa trên kết quả nghiên cứu định tính và kế thừa từ các thang đo đã được kiểm chứng của Verhoest và cộng sự (2004), Lorsuwannarat, T. và điều chỉnh phù hợp. Các công cụ đo lường gồm "37 chỉ báo, trong đó các biến độc lập... là 23 chỉ báo và biến phụ thuộc... là 14 chỉ báo" (Những đóng góp mới, Luận án). Sự đa dạng của các chỉ báo này phản ánh tính đa chiều của tự chủ và kết quả hoạt động.

Để đảm bảo tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability), luận án sử dụng chiến lược triangulation bằng cách kết hợp dữ liệu định tính và định lượng, cũng như các phương pháp khác nhau để kiểm tra sự nhất quán của các phát hiện. Tính hợp lệ cấu trúc (construct validity) được đánh giá thông qua phân tích nhân tố khẳng định (CFA), trong khi độ tin cậy (reliability) của thang đo được kiểm định bằng "hệ số Cronbach’s Alpha" (Chương 4), đảm bảo rằng các thang đo được sử dụng là đáng tin cậy. Tính hợp lệ bên trong (internal validity) được tăng cường thông qua việc kiểm soát các biến ngoại sinh và thiết kế mô hình chặt chẽ.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết, bao gồm thông tin nhân khẩu học và thống kê cơ bản của "390 lãnh đạo, cán bộ quản lý và nhân viên" tại 24 viện nghiên cứu thuộc 6 Bộ. Dữ liệu này cung cấp cơ sở vững chắc cho việc diễn giải các kết quả và xác định các điều kiện tổng quát hóa.

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được áp dụng. Dữ liệu định lượng được xử lý bằng phần mềm SPSS. Các bước phân tích bao gồm: "Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha", "Phân tích nhân tố khám phá (EFA)", "Phân tích nhân tố khẳng định CFA" (Chương 4). Đặc biệt, "Kiểm định giả thuyết nghiên cứu bằng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM" (Chương 4) được sử dụng để phân tích mối quan hệ phức tạp giữa các biến độc lập (các khía cạnh tự chủ) và biến phụ thuộc (kết quả hoạt động). Mô hình SEM cho phép kiểm định đồng thời nhiều mối quan hệ và đánh giá sự phù hợp của mô hình với dữ liệu thực tế. Ngoài ra, "Kiểm định One – way Anova phân tích sự khác biệt của kết quả hoạt động theo mức độ tự chủ" (Chương 4) cũng được thực hiện để làm rõ sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm đơn vị.

Các kiểm định độ vững (robustness checks) có thể được thực hiện bằng cách chạy các mô hình với các đặc tả thay thế hoặc sử dụng các kỹ thuật thống kê bổ sung để xác nhận sự ổn định của các phát hiện chính. Luận án cũng chú trọng báo cáo "effect sizes và confidence intervals" để cung cấp thông tin toàn diện về ý nghĩa thực tiễn của các mối quan hệ được tìm thấy, vượt ra ngoài chỉ ý nghĩa thống kê (p-values).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu thực nghiệm. Quan trọng nhất, nghiên cứu này chứng minh "tự chủ có tác động tích cực đến kết quả hoạt động của tổ chức" (Những đóng góp mới, Về mặt thực tiễn, Luận án). Kết quả này được hỗ trợ bởi các phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc. Cụ thể hơn, nghiên cứu chỉ ra rằng "tự chủ tài chính có tác động mạnh nhất, tiếp đến là tự chủ trong quản lý điều hành, tự chủ chính sách và cuối cùng là tự chủ tổ chức bộ máy" (Những đóng góp mới, Về mặt thực tiễn, Luận án). Phát hiện này đặc biệt quan trọng, định lượng được mức độ ảnh hưởng của từng khía cạnh tự chủ, điều mà các nghiên cứu trước đây thường chưa làm rõ trong bối cảnh ĐVSN KHCNCL.

Các giá trị thống kê cụ thể như p-values < 0.05 và effect sizes (hệ số hồi quy chuẩn hóa từ mô hình SEM, ví dụ, hệ số β = 0.05 trong nghiên cứu của Verzulli và cộng sự (2017) cho thấy tác động của tự chủ đến hiệu suất tổ chức) được báo cáo để xác nhận ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ. Dù không có phát hiện phản trực giác lớn được nêu bật rõ ràng trong đoạn tóm tắt, nhưng việc xác định thứ tự ưu tiên tác động của các khía cạnh tự chủ đã cung cấp một lời giải thích lý thuyết sắc bén về cách các tổ chức KH&CN công lập tại Việt Nam phản ứng với các loại tự chủ khác nhau.

Nghiên cứu cũng khám phá những hiện tượng mới, cụ thể là cách các ĐVSN KHCNCL ở Việt Nam vận dụng các quy định tự chủ trong thực tế, đặc biệt là việc "huy động được một số lượng lớn tiền vốn của các tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư, mở rộng quy mô hoạt động, nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ đáp ứng yêu cầu xã hội" (Lý do lựa chọn đề tài, Luận án). Điều này cho thấy sự năng động trong việc tìm kiếm nguồn thu ngoài ngân sách nhà nước, một minh chứng cụ thể cho tác động của tự chủ tài chính.

Khi so sánh với các nghiên cứu trước đây, trong khi Lorsuwannarat (2014) không tìm thấy mối quan hệ nhân quả rõ ràng giữa tự chủ và kết quả hoạt động ở các cơ quan thuộc Bộ Công nghiệp Thái Lan, luận án này lại đưa ra bằng chứng mạnh mẽ về mối quan hệ tích cực đó trong bối cảnh Việt Nam. Điều này cho thấy sự khác biệt trong bối cảnh thể chế, văn hóa và cách thức triển khai chính sách có thể dẫn đến các kết quả khác nhau. Phát hiện này cũng đồng nhất với Verzulli và cộng sự (2017), người đã kết luận rằng mức độ tự chủ càng cao thì hiệu suất tổ chức càng lớn trong hệ thống chăm sóc sức khỏe NHS ở Vương quốc Anh.

Implications đa chiều

Những phát hiện của luận án mang đến những tiến bộ lý thuyết đáng kể, đặc biệt là trong việc mở rộng Lý thuyết Đại diện (Agency Theory) và các lý thuyết về New Public Management (NPM). Bằng cách định lượng tác động của từng khía cạnh tự chủ, nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về cơ chế mà qua đó tự chủ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động, góp phần làm phong phú thêm hiểu biết về quản lý công trong các nền kinh tế đang phát triển.

Về đổi mới phương pháp luận, việc điều chỉnh và phát triển thang đo (với 3 chỉ báo mới cho tự chủ và 6 chỉ báo mới cho kết quả hoạt động từ nghiên cứu định tính) là một đóng góp có thể áp dụng cho các bối cảnh nghiên cứu tương tự về tự chủ trong khu vực công ở các quốc gia khác. Phương pháp tiếp cận hỗn hợp của luận án, kết hợp phỏng vấn sâu, nghiên cứu tình huống và phân tích SEM, cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ cho các nghiên cứu tương lai.

Đối với ứng dụng thực tiễn, luận án đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực tự chủ trong quản lý điều hành, tự chủ chính sách, tự chủ tổ chức bộ máy và tự chủ tài chính. Các đề xuất này được phân chia thành "nhóm giải pháp vĩ mô" (đối với Nhà nước, Bộ Khoa học và Công nghệ, các Bộ ngành liên quan) và "nhóm giải pháp vi mô" (đối với các ĐVSN KHCNCL) (Những đóng góp mới, Về mặt thực tiễn, Luận án). Ví dụ, khuyến nghị chính sách có thể bao gồm việc nới lỏng giới hạn trần chi thu nhập tăng thêm đối với các tổ chức KH&CN công lập để thu hút và giữ chân nhân tài, như đã được đề cập trong phần mở đầu về những khó khăn hiện tại.

Các khuyến nghị chính sách được vạch ra rõ ràng, kèm theo "lộ trình thực hiện các giải pháp trong 2 giai đoạn: từ nay đến năm 2025 và giai đoạn 2026 đến 2030" (Những đóng góp mới, Về mặt thực tiễn, Luận án). Điều này cung cấp một kế hoạch hành động cụ thể cho việc triển khai chính sách. Tính tổng quát của các phát hiện được xác định trong điều kiện rõ ràng: nghiên cứu tập trung vào các Viện nghiên cứu trực thuộc Bộ tại Việt Nam, và việc áp dụng các kết quả cho các loại hình ĐVSNCL khác hoặc các quốc gia khác cần được xem xét cẩn thận các yếu tố bối cảnh, văn hóa, và thể chế.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, mặc dù đã cố gắng bao quát nhiều Bộ, phạm vi không gian "chỉ tập trung nghiên cứu tại các Viện nghiên cứu (khoa học công nghệ) trực thuộc Bộ" (Phạm vi nghiên cứu, Luận án), không bao gồm các đơn vị sự nghiệp trực thuộc tỉnh hoặc các loại hình khác như trung tâm, trường đại học. Điều này có thể hạn chế tính tổng quát hóa của các phát hiện cho toàn bộ hệ thống ĐVSN KHCNCL ở Việt Nam. Thứ hai, dữ liệu thứ cấp được thu thập trong khoảng thời gian 5 năm (2016 - 2020) và dữ liệu sơ cấp chỉ tại một thời điểm (tháng 5 năm 2020), điều này có thể bỏ lỡ những thay đổi động học trong mối quan hệ giữa tự chủ và kết quả hoạt động theo thời gian.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh và mẫu được xác định rõ ràng: các phát hiện chủ yếu áp dụng cho các viện nghiên cứu cấp trung ương, với các đặc điểm quản lý, tài chính và cấu trúc riêng. Việc mở rộng nghiên cứu sang các loại hình đơn vị sự nghiệp khác (y tế, giáo dục) hoặc các cấp quản lý khác (tỉnh, huyện) sẽ đòi hỏi sự điều chỉnh về thang đo và mô hình.

Dựa trên những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 định hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu so sánh đa ngành: Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ĐVSNCL trong các lĩnh vực khác như y tế, giáo dục, văn hóa để kiểm tra tính nhất quán của mối quan hệ giữa tự chủ và kết quả hoạt động.
  2. Nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study): Thu thập dữ liệu qua nhiều thời điểm để phân tích động lực và sự phát triển của mối quan hệ này theo thời gian, đặc biệt là sau khi các chính sách tự chủ mới được triển khai đầy đủ.
  3. Tập trung vào yếu tố trung gian/kiểm soát: Khám phá vai trò của các biến trung gian như văn hóa tổ chức, năng lực lãnh đạo, hoặc biến kiểm soát như quy mô tổ chức, loại hình nhiệm vụ, vào mối quan hệ giữa tự chủ và kết quả hoạt động, như đã gợi ý bởi Langfred và cộng sự (2004) hay Muhammad Zeb Khan và cộng sự (2019).
  4. Phân tích sâu hơn về tự chủ tổ chức bộ máy và chính sách: Mặc dù tự chủ tài chính có tác động mạnh nhất, cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn để hiểu rõ cơ chế và điều kiện để tự chủ tổ chức bộ máy và tự chủ chính sách có thể phát huy tối đa hiệu quả, đặc biệt khi chúng có tác động yếu hơn trong nghiên cứu này.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các mô hình phân tích dữ liệu bảng (panel data analysis) cho nghiên cứu dọc, hoặc kết hợp các kỹ thuật định tính nâng cao như phương pháp Grounded Theory để phát triển sâu hơn các lý thuyết từ dữ liệu thực tiễn. Về mở rộng lý thuyết, có thể khám phá sự kết nối giữa các phát hiện này với Lý thuyết Tổ chức Thể chế (Institutional Theory) để hiểu rõ hơn về cách các quy định pháp luật và bối cảnh thể chế định hình quá trình tự chủ và hiệu quả của nó.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động đáng kể trên nhiều bình diện. Về mặt học thuật, với mô hình nghiên cứu và thang đo mới được phát triển và kiểm định, luận án có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng, ước tính có thể nhận được nhiều trích dẫn trong các nghiên cứu tương lai về quản lý công, tự chủ tổ chức và hiệu quả hoạt động trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Nó cung cấp một khuôn khổ thực nghiệm và lý thuyết vững chắc để tiếp tục khám phá các khía cạnh khác nhau của tự chủ.

Trong ngành công nghiệp và nghiên cứu phát triển (R&D), các phát hiện của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi đáng kể. Bằng cách định lượng tác động tích cực của tự chủ, đặc biệt là tự chủ tài chính, nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho các ĐVSN KHCNCL để mạnh dạn hơn trong việc đa dạng hóa nguồn thu, thu hút đầu tư từ khu vực tư nhân, và phát triển các dịch vụ KH&CN có tính thị trường cao. Điều này có thể dẫn đến việc "mở rộng quy mô hoạt động, nâng cao hiệu quả và chất lượng dịch vụ đáp ứng yêu cầu xã hội" (Lý do lựa chọn đề tài, Luận án) trong các lĩnh vực khoa học công nghệ, y tế, giáo dục, góp phần vào sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế.

Đối với chính sách, luận án mang đến những hàm ý quan trọng cho các cấp quản lý nhà nước. Các khuyến nghị chính sách được đưa ra ở cả cấp vĩ mô (Bộ Khoa học và Công nghệ, các Bộ ngành liên quan) và vi mô (các ĐVSN KHCNCL), tập trung vào việc "hoàn thiện cơ chế tự chủ đối với các tổ chức khoa học công nghệ công lập nói chung và đơn vị sự nghiệp khoa học công nghệ công lập nói riêng" (Những đóng góp mới, Luận án). Lộ trình thực hiện giải pháp đến năm 2030 cung cấp một bản đồ chi tiết cho việc cải cách, từ đó có thể ảnh hưởng đến việc xây dựng các Nghị định, chính sách cụ thể nhằm tăng cường quyền tự chủ và trách nhiệm giải trình, ví dụ như điều chỉnh "giới hạn trần chi thu nhập tăng thêm" để thu hút nhân lực chất lượng cao.

Về lợi ích xã hội, việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các ĐVSN KHCNCL thông qua tự chủ có thể dẫn đến việc tạo ra nhiều sản phẩm, dịch vụ KH&CN chất lượng cao hơn, giải quyết các vấn đề xã hội cấp bách, cải thiện chất lượng cuộc sống và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Các lợi ích này, mặc dù khó định lượng trực tiếp, nhưng gián tiếp thông qua việc tăng cường năng lực nghiên cứu và ứng dụng, sẽ góp phần vào sự tiến bộ chung của đất nước.

Tính phù hợp quốc tế của luận án được thể hiện qua việc nó giải quyết một vấn đề toàn cầu: tối ưu hóa hiệu suất của các tổ chức công thông qua tự chủ. Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang thực hiện cải cách New Public Management, nghiên cứu này cung cấp một trường hợp điển hình từ một nền kinh tế đang phát triển, với những đặc thù riêng, góp phần vào kho tàng tri thức quốc tế về quản lý khu vực công.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích đa chiều cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, công nghiệp và chính sách.

Đối với các nhà nghiên cứu tiến sĩ (Doctoral researchers), luận án cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và phương pháp luận mạnh mẽ để khám phá các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực tự chủ và hiệu quả hoạt động của các tổ chức công. Đặc biệt, việc "xây dựng thang đo đo lường kết quả hoạt động của các đơn vị sự nghiệp khoa học công nghệ công lập thông qua hai khía cạnh kết quả chuyên môn và kết quả tài chính" và "mô hình nghiên cứu đánh giá tác động của tự chủ" (Những đóng góp mới, Về mặt học thuật, lý luận, Luận án) là cơ sở vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Họ có thể phát triển các thang đo này cho các bối cảnh khác, kiểm định các biến trung gian hoặc kiểm soát chưa được khám phá sâu, hoặc tiến hành các nghiên cứu so sánh quốc tế.

Các học giả cấp cao (Senior academics) sẽ tìm thấy trong luận án những tiến bộ lý thuyết đáng kể. Nó không chỉ xác nhận một cách định lượng tác động của tự chủ mà còn phân biệt rõ ràng các khía cạnh tác động của tự chủ trong quản lý điều hành, chính sách, tổ chức bộ máy và tài chính. Đặc biệt, phát hiện rằng "tự chủ tài chính có tác động mạnh nhất" (Những đóng góp mới, Về mặt thực tiễn, Luận án) thách thức và mở rộng các lý thuyết hiện có về New Public Management, cung cấp những hiểu biết mới về các yếu tố thúc đẩy hiệu suất trong khu vực công.

Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển (R&D) trong ngành công nghiệp có thể tận dụng các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu. Hiểu được rằng tự chủ tài chính là động lực mạnh mẽ nhất, các đơn vị R&D có thể chủ động hơn trong việc tìm kiếm các cơ hội hợp tác, thương mại hóa kết quả nghiên cứu, và phát triển các mô hình kinh doanh sáng tạo để giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước. Điều này có thể dẫn đến việc tạo ra các sản phẩm và dịch vụ công nghệ mới, mang lại giá trị kinh tế và xã hội cụ thể.

Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers) sẽ được hưởng lợi từ các khuyến nghị dựa trên bằng chứng của luận án. Các đề xuất ở cấp độ vĩ mô và vi mô, cùng với "lộ trình thực hiện các giải pháp trong 2 giai đoạn: từ nay đến năm 2025 và giai đoạn 2026 đến 2030" (Những đóng góp mới, Về mặt thực tiễn, Luận án), cung cấp một kế hoạch chi tiết để "hoàn thiện cơ chế tự chủ đối với các tổ chức khoa học công nghệ công lập" (Những đóng góp mới, Về mặt thực tiễn, Luận án). Điều này có thể dẫn đến các chính sách hiệu quả hơn trong việc thúc đẩy đổi mới, thu hút nhân tài và nâng cao trách nhiệm giải trình, góp phần vào sự phát triển tổng thể của ngành KH&CN. Lợi ích cụ thể có thể được định lượng qua các chỉ số như tăng số lượng bằng sáng chế, tăng doanh thu từ hoạt động R&D, hoặc cải thiện chỉ số đổi mới sáng tạo quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu chi tiết về tác động của các khía cạnh tự chủ (quản lý điều hành, chính sách, tổ chức bộ máy, tài chính) đến kết quả hoạt động (chuyên môn và tài chính) của các ĐVSN KHCNCL tại Việt Nam. Mô hình này không chỉ kế thừa từ Verhoest và cộng sự (2004)Lorsuwannarat, T. mà còn được điều chỉnh sâu sắc. Sự điều chỉnh này bao gồm việc phát triển thêm "3 chỉ báo mới cho biến tự chủ và 6 chỉ báo mới cho biến kết quả hoạt động, được phát triển từ kết quả nghiên cứu định tính" (Những đóng góp mới, Về mặt học thuật, lý luận, Luận án), đảm bảo tính phù hợp và sâu sắc với bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Điều này mở rộng Lý thuyết Đại diện bằng cách chỉ ra rằng các loại tự chủ khác nhau có trọng số tác động khác nhau, với tự chủ tài chính đóng vai trò vượt trội, điều này chưa được làm rõ đầy đủ trong các nghiên cứu trước đây.

  2. Đổi mới phương pháp luận đáng kể là gì? So sánh với 2+ nghiên cứu trước đây. Đổi mới phương pháp luận đáng kể của luận án là việc sử dụng phương pháp hỗn hợp một cách có hệ thống, từ nghiên cứu định tính khám phá ban đầu (phỏng vấn sâu, nghiên cứu tình huống) đến định lượng phức tạp (sử dụng EFA, CFA, SEM). Cách tiếp cận này cho phép "xây dựng mô hình đánh giá tác động của tự chủ đến kết quả hoạt động" và "điều chỉnh thang đo các biến cho phù hợp với bối cảnh" (Những đóng góp mới, Về mặt học thuật, lý luận, Luận án) một cách chặt chẽ.

    • So với Lorsuwannarat (2014), người cũng sử dụng phương pháp hỗn hợp (37 phỏng vấn sâu và 3228 phiếu khảo sát tại Thái Lan), luận án này không chỉ kế thừa mà còn sáng tạo trong việc phát triển các chỉ báo mới từ dữ liệu định tính, giúp mô hình phù hợp hơn với đặc thù Việt Nam, và quan trọng hơn, đã tìm thấy mối quan hệ tác động tích cực mà Lorsuwannarat không thể xác định được.
    • So với nghiên cứu của Kim và Cho (2014), tập trung vào phân tích hồi quy với dữ liệu từ 44 cơ quan điều hành tại Hàn Quốc, luận án này sử dụng mô hình SEM, một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ hơn cho phép kiểm định đồng thời nhiều mối quan hệ phức tạp và đánh giá sự phù hợp của mô hình tổng thể, cung cấp một bức tranh toàn diện và có chiều sâu hơn về tác động.
    • So với Đỗ Đức Kiên (2019), nghiên cứu tác động của tự chủ tài chính đến chất lượng bệnh viện công lập ở Việt Nam chỉ sử dụng hồi quy bội và kiểm định One-way ANOVA, luận án này áp dụng SEM, giúp xử lý các biến tiềm ẩn và các mối quan hệ đa chiều giữa các khía cạnh tự chủ và kết quả hoạt động, cũng như giữa các chỉ báo và biến tiềm ẩn.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với bằng chứng từ dữ liệu)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự phân cấp rõ rệt về mức độ tác động của các khía cạnh tự chủ, đặc biệt là việc "tự chủ tài chính có tác động mạnh nhất, tiếp đến là tự chủ trong quản lý điều hành, tự chủ chính sách và cuối cùng là tự chủ tổ chức bộ máy" (Những đóng góp mới, Về mặt thực tiễn, Luận án). Điều này đáng ngạc nhiên vì trong nhiều cuộc tranh luận về tự chủ, thường có xu hướng xem xét các khía cạnh quản lý điều hành hoặc chính sách là cốt lõi để thúc đẩy sự đổi mới. Tuy nhiên, dữ liệu thực nghiệm từ "khảo sát 390 lãnh đạo, cán bộ quản lý và nhân viên tại 24 Viện nghiên cứu" (Những đóng góp mới, Về mặt thực tiễn, Luận án) đã chỉ ra rằng khả năng tự chủ về nguồn lực tài chính, như "huy động được một số lượng lớn tiền vốn của các tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư" (Lý do lựa chọn đề tài, Luận án), lại là động lực mạnh mẽ nhất. Điều này gợi ý rằng, trong bối cảnh các ĐVSN KHCNCL ở Việt Nam, sự linh hoạt tài chính là yếu tố then chốt để tạo ra hiệu quả, vượt qua các rào cản hành chính hoặc cấu trúc.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù luận án không cung cấp một "giao thức tái tạo" độc lập dưới dạng một tài liệu riêng biệt, nhưng tính minh bạch và chi tiết của phần phương pháp nghiên cứu, cùng với các phụ lục (nếu có) chứa bảng hỏi và thang đo, đã gián tiếp cung cấp đủ thông tin để tái tạo nghiên cứu. Luận án mô tả rõ ràng: "Phạm vi không gian: 24 đơn vị sự nghiệp khoa học công nghệ công lập trực thuộc 6 Bộ... Phạm vi thời gian: dữ liệu thứ cấp... 2016 - 2020 và dữ liệu sơ cấp... tháng 5 năm 2020... Phương pháp định tính: phỏng vấn sâu... nghiên cứu tình huống... Phương pháp định lượng: điều tra bảng hỏi... gửi đến 400 cán bộ, nhân viên... xử lý bằng phần mềm SPSS" (Phạm vi nghiên cứu, Phương pháp nghiên cứu, Luận án). Hơn nữa, "Thang đo gồm 37 chỉ báo... được NCS điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh là các đơn vị sự nghiệp khoa học công nghệ công lập... được kế thừa và phát triển từ các nghiên cứu trước đây" (Những đóng góp mới, Luận án) cùng với chi tiết về các kỹ thuật phân tích (Cronbach’s Alpha, EFA, CFA, SEM, One-way ANOVA) đều là những yếu tố cốt lõi của một giao thức tái tạo.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tiếp theo nhưng không hoàn toàn là "chương trình nghiên cứu 10 năm" một cách tường minh. Tuy nhiên, nó cung cấp định hướng cho các nghiên cứu tương lai thông qua "một số hạn chế của luận án và định hướng nghiên cứu tiếp theo" (Chương 5). Các định hướng cụ thể bao gồm mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các loại hình đơn vị sự nghiệp khác hoặc các cấp quản lý khác, thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc để nắm bắt động lực theo thời gian, và khám phá các yếu tố trung gian/kiểm soát. Mặc dù không ghi rõ "10 năm", các đề xuất này đủ rộng và sâu để định hình một chương trình nghiên cứu kéo dài nhiều năm, đặc biệt là khi các giải pháp chính sách được đề xuất cũng được phân chia theo "lộ trình thực hiện các giải pháp trong 2 giai đoạn: từ nay đến năm 2025 và giai đoạn 2026 đến 2030" (Những đóng góp mới, Luận án), gợi ý một tầm nhìn dài hạn cho cả nghiên cứu và chính sách.

Kết luận

Luận án đã đóng góp một cách toàn diện và sâu sắc vào lĩnh vực quản lý công và khoa học quản lý, đặc biệt trong bối cảnh các đơn vị sự nghiệp khoa học công nghệ công lập ở Việt Nam. Năm đóng góp cụ thể có thể được đúc kết như sau:

  1. Làm rõ và cụ thể hóa các khía cạnh tự chủ: Luận án đã chi tiết hóa tự chủ thành tự chủ trong quản lý điều hành, tự chủ chính sách, tự chủ tổ chức bộ máy và tự chủ tài chính, phù hợp với khung pháp lý và thực tiễn Việt Nam.
  2. Xây dựng thang đo và mô hình nghiên cứu mới: Phát triển một thang đo gồm 37 chỉ báo, với 3 chỉ báo tự chủ và 6 chỉ báo kết quả hoạt động được hình thành từ nghiên cứu định tính, cùng một mô hình SEM để đánh giá tác động một cách có hệ thống.
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động tích cực của tự chủ: Nghiên cứu đã chứng minh rằng tự chủ có tác động tích cực đến kết quả hoạt động của các ĐVSN KHCNCL, với tự chủ tài chính là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất.
  4. Đề xuất giải pháp chính sách và lộ trình cụ thể: Luận án đưa ra các khuyến nghị chính sách ở cấp vĩ mô và vi mô, kèm theo lộ trình triển khai rõ ràng đến năm 2030, nhằm tăng cường năng lực tự chủ và hiệu quả hoạt động.
  5. Phân tích sâu về đặc thù ĐVSN KHCNCL: Nghiên cứu đã khai thác những đặc điểm riêng của các đơn vị này, giúp làm đầy khoảng trống nghiên cứu trong nước về mối quan hệ giữa tự chủ và hiệu quả hoạt động trong lĩnh vực khoa học công nghệ.

Những đóng góp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn có giá trị thực tiễn cao, có khả năng thúc đẩy một sự tiến bộ đáng kể trong cách tiếp cận quản lý khu vực công tại Việt Nam. Bằng cách định lượng và phân tích sâu sắc tác động của tự chủ, luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) nghiên cứu so sánh các loại hình tự chủ khác nhau và hiệu quả của chúng trên các ngành nghề khác trong khu vực công; (2) nghiên cứu dọc để theo dõi sự phát triển và tác động của các chính sách tự chủ theo thời gian; và (3) khám phá các yếu tố trung gian và điều tiết trong mối quan hệ giữa tự chủ và kết quả hoạt động.

Tính phù hợp toàn cầu của luận án được khẳng định thông qua việc nó cung cấp một trường hợp điển hình và bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế đang phát triển, đóng góp vào cuộc tranh luận quốc tế về hiệu quả của New Public Management. So sánh với các nghiên cứu như của Lorsuwannarat (2014) ở Thái Lan hay Verzulli và cộng sự (2017) ở Anh, luận án Việt Nam đã bổ sung một góc nhìn quan trọng về cách các yếu tố bối cảnh quốc gia định hình hiệu quả của tự chủ. Di sản của luận án có thể được đo lường thông qua việc các khuyến nghị của nó được tích hợp vào chính sách công, dẫn đến sự cải thiện định lượng về hiệu suất của các tổ chức KH&CN công lập và sự gia tăng đóng góp của chúng vào sự phát triển kinh tế-xã hội của đất nước.