Luận án nghiên cứu giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống cung cấp nước sạch dựa trên GIS - Thử nghiệm tại Công ty Nước sạch số 2 Hà Nội
Luận án nghiên cứu nâng cao quản lý cấp nước sạch tại Hà Nội bằng GIS, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài nguyên nước hiệu quả.
Tin học Kinh tế
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hệ thống thông tin địa lý trong cấp nước sạch đô thị
- Số trang:
- 222 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Tin học Kinh tế
- Tác giả:
- Chu Thị Hồng Hải
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hệ thống thông tin địa lý trong cấp nước sạch đô thị
Quản lý cấp nước đô thị đối mặt với nhiều áp lực lớn do tốc độ đô thị hóa nhanh. Mạng lưới đường ống ngày càng mở rộng và phức tạp. Phương pháp quản lý thủ công bằng bản đồ giấy bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Hồ sơ lưu trữ dễ thất lạc và khó cập nhật biến động thực tế. Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý trong cấp nước mang lại giải pháp đột phá cho các doanh nghiệp ngành nước. Công nghệ này số hóa toàn bộ tài sản hạ tầng kỹ thuật trên nền bản đồ không gian. Doanh nghiệp dễ dàng tra cứu vị trí van, tuyến ống, trạm bơm và đồng hồ khách hàng. Nền tảng WebGIS quản lý cấp nước đô thị giúp liên kết dữ liệu thuộc tính với vị trí địa lý chính xác. Các bộ phận kỹ thuật, vận hành và chăm sóc khách hàng có thể chia sẻ dữ liệu tức thì. Việc này rút ngắn thời gian xử lý sự cố và nâng cao độ tin cậy của dịch vụ cung cấp nước sạch.
1.1. Vai trò của hệ thống thông tin địa lý trong cấp nước
Hệ thống thông tin địa lý đóng vai trò hạt nhân trong chuyển đổi số ngành cấp nước. Công nghệ này tích hợp phần cứng, phần mềm và dữ liệu không gian chuyên dụng. Mọi thông tin về độ sâu đặt ống, vật liệu, năm lắp đặt và đường kính đều được số hóa chi tiết. Nhân viên kỹ thuật có thể truy vấn thông tin mạng lưới nhanh chóng ngay trên thiết bị di động tại hiện trường. Hệ thống hỗ trợ phân tích không gian đa lớp để đánh giá hiện trạng mạng lưới. Khả năng thiết lập quan hệ topo học giúp xác định chính xác mối liên kết giữa các đường ống và phụ tùng. Việc này nâng cao hiệu quả lập kế hoạch duy tu và bảo dưỡng định kỳ. Doanh nghiệp giảm thiểu sự phụ thuộc vào trí nhớ của thợ kỹ thuật lâu năm. Toàn bộ tri thức quản lý hạ tầng được lưu trữ tập trung và an toàn trên hệ thống máy chủ.
1.2. Xu thế ứng dụng WebGIS quản lý cấp nước đô thị hiện đại
Xu hướng hiện đại hóa đòi hỏi các công ty cấp nước chuyển đổi từ GIS cục bộ sang nền tảng WebGIS. WebGIS cho phép người dùng truy cập bản đồ mạng lưới trực tiếp qua trình duyệt web mà không cần cài đặt phần mềm chuyên sâu. Giải pháp này tiết kiệm chi phí bản quyền và đơn giản hóa quy trình vận hành. Dữ liệu mạng lưới cấp nước được đồng bộ tập trung trên máy chủ đám mây. Các cấp quản lý có thể theo dõi hiện trạng cấp nước toàn đô thị mọi lúc, mọi nơi. WebGIS tạo môi trường làm việc cộng tác thông suốt giữa phòng kế hoạch, xí nghiệp truyền dẫn và đội sửa chữa cơ động. Nền tảng này còn hỗ trợ tiếp nhận phản ánh của người dân về sự cố rò rỉ nước qua cổng thông tin trực tuyến. Quá trình xử lý khiếu nại diễn ra minh bạch, nhanh chóng và chính xác.
II. Quản lý mạng lưới đường ống cấp nước và giảm rủi ro
Hạ tầng cấp nước đô thị tại Việt Nam chịu nhiều nguy cơ hư hại do tác động của giao thông và thi công xây dựng. Công tác quản lý mạng lưới đường ống cấp nước truyền thống gặp khó khăn trong việc kiểm soát các điểm rò rỉ ngầm. Tỷ lệ nước không doanh thu ở mức cao gây tổn thất tài chính lớn cho doanh nghiệp. Việc nhận diện và đánh giá sớm các rủi ro kỹ thuật có ý nghĩa sống còn đối với sự an toàn của toàn bộ hệ thống. Áp dụng các giải pháp kỹ thuật kết hợp công nghệ số giúp khoanh vùng nguy cơ hiệu quả. Doanh nghiệp có thể chủ động phòng ngừa các sự cố nứt vỡ đường ống và suy giảm áp lực nước. Mục tiêu kiểm soát thất thoát nước không doanh thu NRW đòi hỏi phải chuẩn hóa quy trình bảo trì, bảo dưỡng và kiểm tra định kỳ trên toàn tuyến ống truyền tải và phân phối.
2.1. Đánh giá rủi ro kỹ thuật trong quản lý mạng lưới đường ống cấp nước
Nghiên cứu kỹ thuật chỉ ra các rủi ro thường gặp trên mạng truyền dẫn, phân phối và ống dịch vụ. Những rủi ro có cấp độ nguy hại cao bao gồm vỡ ống chính, xâm nhập bẩn và tụt áp diện rộng. Phương pháp đánh giá ma trận rủi ro giúp lượng hóa mức độ nghiêm trọng và tần suất xuất hiện của từng mối nguy. Dữ liệu về tuổi thọ đường ống, áp lực nước và điều kiện thổ nhưỡng được đưa vào phân tích tổng thể. Bản đồ rủi ro hỗ trợ người quản lý xác định các đoạn ống có nguy cơ cao cần ưu tiên cải tạo. Việc bảo dưỡng chuyển từ trạng thái bị động sang chủ động can thiệp sớm. Doanh nghiệp cắt giảm đáng kể chi phí đào đường sửa chữa khẩn cấp và bảo vệ an toàn chất lượng nước cho cộng đồng.
2.2. Kiểm soát thất thoát nước không doanh thu NRW qua phân vùng tách mạng DMA
Mô hình phân vùng tách mạng DMA là giải pháp then chốt để kiểm soát rò rỉ nước hiệu quả. Mạng lưới cấp nước rộng lớn được chia nhỏ thành các khu vực khép kín độc lập. Mỗi vùng DMA được lắp đặt đồng hồ tổng đo lưu lượng và cảm biến áp lực tại điểm đầu vào. Hệ thống GIS lưu trữ ranh giới không gian và toàn bộ thông số kỹ thuật của từng phân vùng. Kỹ sư phân tích chênh lệch giữa lượng nước cấp đầu vào và lượng nước tiêu thụ thực tế của khách hàng. Khi lưu lượng ban đêm tăng bất thường, hệ thống tự động cảnh báo nguy cơ rò rỉ ngầm. Đội tuần tra rò rỉ nhanh chóng định vị vị trí vỡ ống để xử lý kịp thời. Giải pháp này giúp tối ưu hóa công tác kiểm soát thất thoát nước không doanh thu NRW bền vững.
2.3. Quy trình xác định và xử lý sự cố ô nhiễm mạng lưới cấp nước
Ô nhiễm nước trên mạng lưới phân phối là mối đe dọa trực tiếp đến sức khỏe người dân. Sự cố thường bắt nguồn từ hiện tượng áp lực âm hút chất bẩn từ ngoài vào qua các mối nối hở. Khi nhận được tin báo chất lượng nước không đạt chuẩn, GIS hỗ trợ phân tích hướng dòng chảy ngay lập tức. Hệ thống tự động xác định các van chặn cần đóng để cô lập khu vực bị nhiễm bẩn nhanh nhất. Phân tích không gian trên GIS giúp liệt kê danh sách toàn bộ khách hàng chịu ảnh hưởng trong vùng sự cố. Doanh nghiệp kịp thời phát đi thông báo tạm ngừng cấp nước và cử đội kỹ thuật tiến hành súc xả đường ống. Quy trình phản ứng nhanh này ngăn chặn ô nhiễm lan rộng và bảo đảm an toàn cấp nước đô thị.
III. Cơ sở dữ liệu không gian mạng lưới cấp nước Hà Nội
Xây dựng kiến trúc hệ thống chuẩn hóa là bước đi quyết định khi hiện đại hóa ngành nước thủ đô. Thiết lập cơ sở dữ liệu không gian mạng lưới cấp nước đòi hỏi sự đồng bộ chặt chẽ giữa phần cứng, phần mềm và quy trình thu thập dữ liệu. Mô hình dữ liệu cần tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về thông tin địa lý. Dự án triển khai bản đồ số hóa cấp nước Hà Nội giúp chuyển đổi hàng nghìn bản vẽ kỹ thuật cũ sang định dạng vector chính xác cao. Dữ liệu mạng lưới được phân tầng rõ ràng gồm lớp ống truyền dẫn, ống phân phối, van điều tiết và đồng hồ dịch vụ. Nền tảng này tạo cơ sở khoa học vững chắc cho việc quản lý tài sản, hỗ trợ ra quyết định đầu tư và nâng cao năng lực vận hành của các công ty cấp nước trên địa bàn.
3.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu không gian mạng lưới cấp nước chuẩn hóa
Thiết kế mô hình dữ liệu quan hệ không gian là trọng tâm của kiến trúc GIS cấp nước. Mỗi đối tượng kỹ thuật trên mạng lưới đều có mã nhận diện duy nhất và tập thuộc tính chuẩn. Lớp đối tượng điểm biểu diễn các nút mạng, van khóa, họng cứu hỏa, trạm bơm và đồng hồ khách hàng. Lớp đối tượng đường biểu diễn các tuyến ống với thông số về đường kính, chiều dài, độ nhám và độ sâu chôn ống. Các quy tắc topo học nghiêm ngặt được áp dụng để đảm bảo tính liên tục của dòng chảy và không có đoạn ống đứt gãy vô lý. Cơ sở dữ liệu cho phép phân quyền cập nhật dữ liệu chặt chẽ cho từng đơn vị quản lý. Việc chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu tạo tiền đề thuận lợi cho việc tích hợp với các hệ thống phần mềm chuyên ngành khác.
3.2. Ứng dụng bản đồ số hóa cấp nước Hà Nội trên nền tảng kỹ thuật số
Thực tế triển khai tại Công ty Nước sạch số 2 Hà Nội chứng minh giá trị vượt trội của bản đồ số. Quá trình chuyển đổi số đã chuẩn hóa dữ liệu tài sản cấp nước tại các quận huyện phụ trách. Công tác khảo sát thực địa kết hợp thiết bị định vị GPS xác định chính xác tọa độ các tuyến ống ngầm phức tạp. Toàn bộ dữ liệu được cập nhật lên hệ thống bản đồ số dùng chung của doanh nghiệp. Cán bộ vận hành dễ dàng tra cứu sơ đồ mạng lưới, năm đưa vào khai thác và lịch sử sửa chữa của từng đoạn ống. Bản đồ số hóa loại bỏ hoàn toàn tình trạng thất lạc bản vẽ giấy khi có sự thay đổi nhân sự. Năng suất lao động của đội ngũ kỹ thuật tăng rõ rệt nhờ khả năng tiếp cận thông tin tức thì.
IV. Tích hợp GIS và EPANET tối ưu mở rộng mạng lưới nước
Việc quy hoạch và phát triển mạng lưới cấp nước đòi hỏi các công cụ tính toán chính xác cao. Giải pháp tích hợp GIS và EPANET tạo nên bước tiến lớn trong công tác mô phỏng và tối ưu hóa hệ thống cấp nước. GIS cung cấp dữ liệu không gian, cao độ địa hình và thông số ống chính xác cho mô hình toán. EPANET thực hiện các thuật toán tính toán thủy lực phức tạp về áp lực, lưu lượng và vận tốc dòng chảy trong đường ống. Sự kết hợp này hỗ trợ đắc lực cho công tác mô hình hóa thủy lực mạng lưới cấp nước với quy mô lớn. Kết quả phân tích thủy lực được hiển thị trực quan ngược lại trên nền bản đồ GIS. Nhờ đó, kỹ sư dễ dàng phát hiện các điểm nghẽn áp lực và xây dựng phương án cải tạo tối ưu với chi phí đầu tư thấp nhất.
4.1. Mô hình hóa thủy lực mạng lưới cấp nước phục vụ bảo trì mở rộng
Mô hình hóa thủy lực giúp dự báo chính xác diễn biến dòng chảy khi mạng lưới mở rộng hoặc thay đổi phụ tải. Dữ liệu từ bản đồ số GIS được trích xuất tự động sang định dạng đầu vào của phần mềm EPANET. Quy trình này loại bỏ sai sót nhập liệu thủ công và tiết kiệm nhiều ngày làm việc của kỹ sư thiết kế. Mô hình tính toán phân bố áp lực tại mọi nút mạng và vận tốc nước trong từng đoạn ống theo các khung giờ tiêu thụ khác nhau trong ngày. Các kịch bản mở rộng mạng lưới đến khu đô thị mới được thử nghiệm kỹ lưỡng trên môi trường ảo trước khi thi công thực tế. Doanh nghiệp lựa chọn được đường kính ống phù hợp nhất, tránh lãng phí vật tư hoặc gây thiếu hụt áp lực nước ở cuối nguồn.
4.2. Giám sát áp lực và lưu lượng nước qua GIS theo thời gian thực
Tích hợp dữ liệu đo xa SCADA vào bản đồ số mang lại khả năng giám sát áp lực và lưu lượng nước qua GIS trực quan. Các cảm biến áp lực và lưu lượng truyền dữ liệu liên tục về trung tâm điều hành qua sóng di động. Bản đồ WebGIS hiển thị trạng thái hoạt động của các trạm bơm và mạng lưới bằng các biểu tượng màu sắc động. Khi áp lực tại một điểm rơi xuống dưới ngưỡng cho phép, hệ thống lập tức phát tín hiệu cảnh báo trên màn hình điều khiển. Nhân viên vận hành có thể điều chỉnh van giảm áp hoặc tăng công suất máy bơm từ xa để cân bằng áp lực mạng lưới. Sự kết hợp giữa dữ liệu đo thực tế và mô hình mô phỏng giúp hiệu chỉnh mạng lưới đạt độ chính xác tối đa theo thời gian thực.
4.3. Thuật toán tối ưu hóa chi phí thay thế và mở rộng đường ống cấp nước
Thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu kết hợp với cơ sở dữ liệu GIS giúp giải quyết bài toán kinh tế kỹ thuật phức tạp. Mục tiêu là tìm ra phương án nâng cấp đường ống với tổng chi phí đầu tư và vận hành nhỏ nhất. Thuật toán tự động tìm kiếm kích thước đường ống tối ưu cho từng tuyến cần thay thế hoặc lắp mới. Ràng buộc kỹ thuật về áp lực tối thiểu tại nút và giới hạn vận tốc dòng chảy được đảm bảo tuyệt đối. Kết quả thử nghiệm trên dữ liệu thực tế tại mạng lưới cấp nước Hà Nội khẳng định tính khả thi cao của giải pháp. Doanh nghiệp tiết kiệm được hàng tỷ đồng chi phí xây lắp so với phương pháp tính toán truyền thống. Phương pháp này cung cấp công cụ khoa học tin cậy cho kế hoạch đầu tư dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh TS. Trần Thị Thu Hà Chu Thị Hồng Hải ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin trân trọng cảm ơn tập thể Lãnh đạo và các thầy, cô giáo Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, nhất là các thầy cô Khoa Tin học Kinh tế và Viện Đào tạo Sau Đại học.
Tác giả đặc biệt xin gửi lời cảm ơn đến PGS. Nguyễn Văn Vỵ và TS.Trần Thị Thu Hà đã nhiệt tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả hoàn thành bản luận án này. Tác giả xin được gửi lời cảm ơn chân thành đến Lãnh đạo, cán bộ nhân viên Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật, Xí nghiệp Tư vấn Thiết kế của Công ty Nước sạch số 2 Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong quá trình học tập nghiên cứu và thử nghiệm. Tác giả xin trân trọng cảm ơn các chuyên gia, cán bộ, nhân viên đã tham gia trả lời phỏng vấn, trả lời phiếu điều tra, cung cấp thông tin bổ ích để tác giả hoàn thành bản luận án này.
Tác giả gửi lời cảm ơn đến các cộng sự, đồng nghiệp, bạn bè, gia đình và người thân đã ủng hộ, tạo điều kiện, chia sẻ khó khăn và thường xuyên khích lệ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để tác giả hoàn thành bản luận án. Xin trân trọng cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC HÌNH VẼ. viii DANH MỤC BIỂU BẢNG.
1 CHƯƠNG 1- QUẢN LÝ HỆ THỐNG CUNG CẤP NƯỚC SẠCH DỰA TRÊN HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ. Quản lý hệ thống cung cấp nước sạch. Sơ lược lịch sử phát triển HTCCNS trên thế giới và ở Việt Nam. Hệ thống cung cấp nước.
Nhiệm vụ và định hướng cấp nước của Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2050. Các bên liên quan đến cấp nước sinh hoạt. Những bài toán quản lý đặt ra cho HTCCNS. Tổng quan về hệ thống thông tin địa lý.
Định nghĩa GIS. Các khái niệm liên quan. GIS thủ công và GIS trên máy tính. Lịch sử ứng dụng GIS.
Các thành phần của GIS. Cơ sở dữ liệu GIS. Các chức năng của GIS. Ưu điểm – những tồn tại của GIS.
Xu thế ứng dụng GIS trên thế giới. Những vấn đề cho các CTCCNS khi xây dựng GIS. Công tác chuẩn bị. Vấn đề trong triển khai và phát triển GIS.
Vấn đề chi phí của xây dựng GIS. Các công nghệ hỗ trợ GIS. Triển khai một bài toán ứng dụng GIS. Kết luận chương.
70 CHƯƠNG 2 - THỰC TRẠNG QUẢN LÝ KỸ THUẬT VÀ ỨNG DỤNG GIS TẠI CÁC CÔNG TY CUNG CẤP NƯỚC SẠCH VIỆT NAM. Một số khái niệm về hoạt động kỹ thuật của các CTCCNS. Bảo trì, bảo dưỡng và sửa chữa. Quy trình quản lý và vận hành.
Các rủi ro và nguy hại. Các qui trình quản lý kỹ thuật trong HTCCNS. Quản lý mạng lưới truyền dẫn. Quản lý mạng lưới phân phối.
Quản lý mạng lưới đường ống dịch vụ. Quy trình xác định và xử lý ô nhiễm trên mạng lưới cấp nước. Thực trạng quản lý kỹ thuật và những vấn đề của các CTCCNS. Rủi ro trong hoạt động kỹ thuật.
Phương pháp xác định rủi ro. Phân tích đánh giá rủi ro trong HTCCNS ở Việt Nam. Các biện pháp kiểm soát và phòng ngừa rủi ro. Ứng dụng GIS trong hoạt động nghiệp vụ của các CTCCNS.
Đối tượng và phương pháp điều tra. Các kết quả điều tra. Nhận xét về thực trạng ứng dụng GIS. Một số khuyến nghị về ứng dụng GIS vào quản lý HTCCNS.
Các vấn đề và các nội dung cần ứng dụng GIS. Một số vấn đề hạn chế việc triển khai GIS ở các CTCCNS Việt Nam. Kết luận chương. 90 CHƯƠNG 3 - MÔ HÌNH PHÁT TRIỂN GIS VÀ XÂY DỰNG KHUNG CSDL GIS CHO QUẢN LÝ HTCCNS Ở VIỆT NAM.
Mô hình phát triển một hệ thống GIS. Triển khai các ứng dụng GIS. Mô hình tổng quát phát triển một hệ thống GIS. Mô hình kiến trúc GIS cho quản lý HTCCNS Việt Nam.
Mô hình kiến trúc hệ thống phần cứng. Kiến trúc hệ thống phần mềm và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Một số yêu cầu cơ bản. Một số yêu cầu về tầng dữ liệu.
Xây dựng khung CSDL GIS quản lý HTCCNS. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế khung CSDL GIS cho quản lý HTCCNS. Kết luận chương.
118 CHƯƠNG 4 - ỨNG DỤNG GIS CHO BÀI TOÁN THIẾT KẾ BẢO TRÌ - MỞ RỘNG MẠNG LƯỚI TỐI ƯU VÀ CẢNH BÁO Ô NHIỄM NƯỚC TRONG HỆ THỐNG CUNG CẤP NƯỚC SẠCH. Thiết kế thay thế, mở rộng mạng lưới cấp nước tối ưu. Phát biểu bài toán. Lập mô hình chung của bài toán.
Thuật toán cho bài toán đặt ra. Sử dụng cơ sở dữ liệu GIS. Thiết lập mô hình cụ thể cho bài toán. Giới thiệu bộ công cụ giải bài toán.
Sơ đồ tiến trình giải bài toán. Kết quả thử nghiệm giải bài toán với các dữ liệu thực. Ứng dụng GIS cho bài toán cảnh báo ô nhiễm nước. Mô tả bài toán.
Giải pháp cho bài toán đặt ra. Các bước xây dựng giải pháp. Thực hiện bài toán với công cụ được xây dựng và kết quả. Kết luận chương.
144 vi TÀI LIỆU THAM KHẢO. 154 Phụ lục 1: Tài liệu pháp quy về cấp nước an toàn. 154 Phụ lục 2: Nhiệm vụ và định hướng cấp nước của Việt Nam đến năm 2025, tầm nhìn 2050 [31]. 154 Phụ lục 3: Mức độ của các bên liên quan đến cấp nước sinh hoạt.
157 Phụ lục 4: Quản lý kỹ thuật các hệ thống mạng cấp nước. 160 Phụ lục 5: Các rủi ro có cấp độ nguy hại trên 11 trong HTCCNS ở Việt Nam. 162 Phụ lục 6: Các biện pháp kiểm soát rủi ro và phòng ngừa. 164 Phụ lục 7: Danh mục các chuẩn áp dụng.
169 Phụ lục 8: Khung CSDL quản lý HTCCNS. 177 Phụ lục 9 : Qui trình điều tra. 209 vii DANH MỤC KÍ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên đầy đủ Ý nghĩa (viết tắt) AWWA American Water Works Association Hiệp hội nước sạch Mỹ Bản vẽ kỹ thuật từ phần mềm CAD Computer-aided design AutoCad CNTT Công nghệ thông tin CSDL Cơ sở dữ liệu CSTT Cơ sở tri thức CTCCNS Công ty cung cấp nước sạch DBMS Database Management System Hệ quản trị cơ sở dữ liệu ESRI Environmental Systems Research Institute Viện nghiên cứu môi trường Mỹ GIS Geographic Information System Hệ thống thông tin địa lý GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu HTCCNS Hệ thống cung cấp nước sạch HTTT Information System Hệ thống thông tin LAN Local Area netwwork Mạng cục bộ MTV Một thành viên PDA Personnal Digital Asistants Thiết bị trợ giúp số cá nhân Supervisory Control And Data Điều khiển giám sát và thu thập SCADA Acquisition dữ liệu SDE Spatial Database Engine Quản lý dữ liệu không gian SQL Structure Query Language Ngôn ngữ truy vấn TCN Trước công nguyên TNHH Trách nhiệm hữu hạn UTMZone Universal Trasverse Mercator Zone Phép chiếu bản đồ WAN Wide Area Network Mạng diện rộng WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Các tiêu chí trong hệ thống cấp nước Việt Nam giai đoạn 2007-2014.
Khung lý thuyết cho luận án. Mô hình hệ thống cấp nước đô thị [13]. Biểu đồ tỷ lệ sử dụng dịch vụ. Biểu đồ tỷ lệ huy động công suất.
Biểu đồ tỷ lệ thất thoát nước các năm. Biểu đồ số lần vỡ đường ống trung bình các năm. Tỷ lệ thất thoát nước qua các năm trong quá khứ và kế hoạch trong tương lai. Tác động của việc giải quyết tốt các bài toán lên các chỉ tiêu hiệu quả.
Các thành phần trong hệ thống GIS [63]. Mô phỏng địa vật (đường phố, lô đất, tòa nhà) trong không gian và dữ liệu thuộc tính [63]. Hình dạng địa vật trong không gian[63]. Trụ cứu hỏa (có quan hệ không gian với các công trình khác) [63].
Các mô hình dữ liệu raster và vector[63]. So sánh các mô hình dữ liệu raster và vector[63]. Bản đồ bệnh tả ở khu Soho, London do bác sĩ John Snow thực hiện [63]. Các thành phần của GIS [12].
Mô tả quản lý dữ liệu Geodatabase. Dữ liệu dạng lớp đối tượng. Quản lý dữ liệu Shapefile. Bảng thuộc tính của các đối tượng.
Mối quan hệ giữa dữ liệu đồ họa và dữ liệu thuộc tính không gian. Các bước của chức năng nhập dữ liệu [63]. Ví dụ sơ đồ tổ chức bảo dưỡng trên mạng truyền dẫn [28]. Sơ đồ tổ chức bảo dưỡng mạng lưới phân phối [28].
Qui trình thực hiện quản lý mạng lưới dịch vụ[28]. Sơ đồ tổ chức bảo dưỡng mạng lưới dịch vụ [28]. Sơ đồ qui trình tiếp nhận thông tin để xử lý ô nhiễm [28]. Sơ đồ qui trình xử lý ô nhiễm do rò rỉ [28].
Biểu đồ hiện trạng ứng dụng GIS của CTCCNS năm 2015. Biểu đồ so sánh lý do các công ty chưa ứng dụng GIS. Biểu đồ hiện trạng ứng dụng GIS của các CTCCNS. Sơ đồ triển khai một ứng dụng GIS.
Sơ đồ mô hình tổng quát phát triển GIS. Mô hình hệ thống phần cứng GIS cho các CTCCNS. Kiến trúc tổng thể GIS cho quản lý HTCCNS. Sơ đồ phương pháp luận xây dựng CSDL GIS [47].
Phương pháp triển khai CSDL GIS cấp nước. Các nhóm dữ liệu GIS phục vụ quản lý HTCCNS. Cấu trúc một lớp dữ liệu. Sơ đồ liên kết các lớp trong nhóm dữ liệu “ Hạ tầng cấp nước”.
Sơ đồ liên kết các lớp trong nhóm dữ liệu “ Hạ tầng thoát nước”. Sơ đồ liên kết các lớp trong nhóm dữ liệu “Hành chính”. Mô hình dữ liệu logic. Tổ chức kho dữ liệu.
Giao diện tìm mạng đường ống tối ưu. Giao diện thiết lập các ràng buộc bài toán. Sơ đồ quy trình giải bài toán lập mạng tối ưu với bộ công cụ. Thực trạng mạng lưới cấp nước QC_06.
Bản đồ mạng đường ống cấp nước theo đường giao thông. Bản đồ các tuyến ống vi phạm tiêu chí bãi rác .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Chu Thị Hồng Hải (2016). Luận án nâng cao quản lý cấp nước sạch bằng GIS tại Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/luan-an-giai-phap-nang-cao-quan-ly-cap-nuoc-sach-bang-gis-tai-ha-noi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án nâng cao quản lý cấp nước sạch bằng GIS tại Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu nâng cao quản lý cấp nước sạch tại Hà Nội bằng GIS, ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài nguyên nước hiệu quả.
Luận án "Luận án nâng cao quản lý cấp nước sạch bằng GIS tại Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Luận án nâng cao quản lý cấp nước sạch bằng GIS tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án nâng cao quản lý cấp nước sạch bằng GIS tại Hà Nội" thuộc chuyên ngành Tin học Kinh tế. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.
Luận án "Luận án nâng cao quản lý cấp nước sạch bằng GIS tại Hà Nội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án nâng cao quản lý cấp nước sạch bằng GIS tại Hà Nội" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án nâng cao quản lý cấp nước sạch bằng GIS tại Hà Nội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.