Whose knowledge counts cjdavies phd final june16

Luận án tiến sĩ CJDavies, tháng 6/2016: "Kiến thức nào thực sự quan trọng?". Khám phá và phân tích sâu sắc về giá trị tri thức.

Trường ĐH

University of Brighton

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

288

Thời gian đọc

44 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Whose Knowledge Counts: Cognitive Justice in Collaborations
Số trang:
288 trang
Trường:
University of Brighton
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Whose Knowledge Counts Cognitive Justice in Collaborations

Tài liệu này giải quyết một câu hỏi trọng yếu: 'Kiến thức của ai được coi trọng?' Nó giới thiệu khái niệm 'công lý nhận thức'. Khái niệm này là một khuôn khổ quan trọng. Nó kiểm tra cách các trường đại học xác thực tri thức. Sự xác thực này trở nên then chốt trong cuộc đấu tranh vì công bằng xã hội. Các trường đại học đang ngày càng được kỳ vọng đóng góp vào các vấn đề cộng đồng và xã hội. Luận án khám phá sự giao thoa của kiến thức, quyền lực và sự tham gia. Trọng tâm là các sự hợp tác giữa cộng đồng và trường đại học. Các hình thức tri thức đa dạng được xem xét. Tri thức bản địa là một ví dụ nổi bật. Chúng định hình cách xác định và giải quyết các vấn đề xã hội. Phân tích tập trung vào vai trò của tri thức luận trong các hợp tác này. Mục tiêu là tạo ra công bằng nhận thức. Nghiên cứu thực địa được tiến hành ở Canada và Vương quốc Anh. Mười nghiên cứu điển hình đã được phát triển. Các đối tác học thuật và cộng đồng được phỏng vấn. Cuộc phỏng vấn tìm hiểu cách sử dụng, chia sẻ và hợp pháp hóa kiến thức. Khung khái niệm và phân tích nhấn mạnh các quá trình thảo luận. Luận án lập luận cho công lý nhận thức trong ba lĩnh vực chính. Đầu tiên là các điều kiện tham gia cần thiết. Thứ hai là mối liên hệ không thể tách rời giữa kiến thức và sự tham gia. Thứ ba là cách các hình thức hợp tác có thể tự thân là công bằng nhận thức.

1.1. Định nghĩa Công lý Nhận thức trong Học thuật

Luận án thách thức độc quyền kiến thức của các trường đại học. Nó giới thiệu công lý nhận thức như một công cụ phân tích. Công lý nhận thức đặt câu hỏi về việc ai có quyền tạo ra và hợp pháp hóa kiến thức. Điều này rất quan trọng cho công bằng xã hội. Nó thúc đẩy một quan điểm rộng hơn về tri thức. Các trường đại học cần mở rộng vai trò xã hội của mình. Công lý nhận thức là nền tảng cho sự thay đổi này.

1.2. Sự giao thoa Kiến thức Quyền lực và Tham gia

Nghiên cứu khám phá sự gắn kết của kiến thức, quyền lực và sự tham gia. Sự hợp tác giữa cộng đồng và trường đại học là bối cảnh. Mục tiêu là tạo ra kiến thức chung về các vấn đề xã hội. Luận án tập trung vào cách các cách thức tri thức đa dạng được coi trọng. Kiến thức của người bản địa được nhấn mạnh. Sự công nhận này giúp định nghĩa và giải quyết các thách thức xã hội. Tri thức luận được phân tích chi tiết trong các hợp tác này.

1.3. Kết nối Tri thức Cộng đồng và Đại học

Thiết kế nghiên cứu định tính đã được sử dụng. Thực địa được tiến hành ở Canada và Vương quốc Anh. Mười nghiên cứu điển hình đã được phát triển. Các đối tác học thuật và cộng đồng đã được phỏng vấn. Các cuộc phỏng vấn khám phá sự hiểu biết chung về công việc. Cách kiến thức được sử dụng, chia sẻ và hợp pháp hóa được điều tra. Các cuộc gặp gỡ được xem xét dưới góc độ công bằng xã hội. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về xác thực kiến thức.

II.Cấp bậc Kiến thức Động lực Quyền lực trong Học thuật

Tài liệu này phân biệt các hình thức kiến thức khác nhau. Nó kiểm tra mối quan hệ giữa chúng. Thường tồn tại một hệ thống cấp bậc. Kiến thức chuyên gia thường chiếm ưu thế. Kiến thức địa phương và kinh nghiệm sống bị đánh giá thấp. Điều này có thể dẫn đến bất công tri thức. Luận án lập luận chống lại sự mất cân bằng này. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc công nhận giá trị cố hữu của tất cả các hình thức tri thức. Các giả định tri thức luận khác nhau được khám phá. Những giả định này ảnh hưởng đến sự tạo ra và nhận thức về kiến thức. Tính 'phổ quát' của khoa học thường được nhấn mạnh. Quan điểm này cần được kiểm tra kỹ lưỡng. Động lực quyền lực là trung tâm của quá trình này. Chúng ảnh hưởng đến tính hợp pháp của kiến thức. Các cấu trúc đại học truyền thống thường ưu tiên các loại kiến thức cụ thể. Điều này gạt bỏ các quan điểm giá trị khác. Kiến thức bản địa và kinh nghiệm sống thường đối mặt với thách thức này. Luận án ủng hộ việc công nhận các tri thức luận đa dạng. Đây là bước quan trọng để phi thực dân hóa kiến thức. Nó thúc đẩy một hệ thống xác thực kiến thức công bằng hơn.

2.1. Thách thức phân chia Kiến thức Chuyên gia và Địa phương

Tài liệu phân biệt các hình thức kiến thức. Điều này bao gồm kiến thức địa phương và kiến thức chuyên gia. Nó đặt câu hỏi về mối quan hệ giữa chúng. Thường có một hệ thống cấp bậc rõ ràng. Kiến thức khoa học thường được xác nhận nhiều hơn. Điều này có thể gây ra bất công tri thức. Luận án kêu gọi một sự cân bằng tốt hơn. Nó ủng hộ sự công nhận giá trị của kiến thức địa phương.

2.2. Khám phá các Giả định Tri thức luận

Các hình thức kiến thức khác nhau mang những giả định tri thức luận riêng. Những giả định này định hình cách kiến thức được tạo ra. Chúng cũng ảnh hưởng đến cách kiến thức được nhận thức và sử dụng. Tính 'phổ quát' của khoa học thường được nhấn mạnh. Quan điểm này cần được xem xét một cách phê phán. Nó tác động đến việc kiến thức nào được coi trọng. Động lực quyền lực có vai trò trung tâm trong tiến trình này.

2.3. Giải quyết Bất công Tri thức có Hệ thống

Động lực quyền lực ảnh hưởng mạnh mẽ đến tính hợp pháp của kiến thức. Cấu trúc đại học truyền thống thường ưu tiên các loại kiến thức cụ thể. Điều này gạt bỏ các hình thức giá trị khác. Kiến thức bản địa và kinh nghiệm sống thường đối mặt với thách thức này. Luận án ủng hộ việc công nhận các tri thức luận đa dạng. Đây là bước quan trọng để phi thực dân hóa kiến thức. Nó thúc đẩy một hệ thống xác thực kiến thức công bằng hơn.

III.Đạt được Công lý Tri thức Các Điều kiện Tham gia

Công lý nhận thức trong sự hợp tác cộng đồng-trường đại học đòi hỏi những điều kiện cụ thể. Các thực hành quan hệ là nền tảng. Những thực hành này thúc đẩy sự tham gia chân thật. Chúng đảm bảo các đặc điểm thảo luận trong việc tạo ra kiến thức. Sự hiểu biết chung xuất hiện từ những tương tác này. Điều này thúc đẩy một tri thức luận toàn diện hơn. Mối liên hệ không thể tách rời tồn tại giữa kiến thức và sự tham gia. Việc chỉ công nhận các kiến thức đa dạng là không đủ. Các thực hành phải vượt 'ra ngoài sự công nhận'. Sự tham gia tích cực đảm bảo công lý nhận thức. Cách tiếp cận này là trung tâm của công bằng xã hội. Nó xác nhận kinh nghiệm sống như một nguồn kiến thức hợp pháp. Luận án đưa ra lập luận mạnh mẽ cho việc coi trọng kinh nghiệm sống. Hình thức kiến thức này thường bị bỏ qua. Nó mang lại những hiểu biết độc đáo về các vấn đề xã hội. Việc kết hợp nó thách thức các cấp bậc kiến thức truyền thống. Nó củng cố tính liên quan và tác động của nghiên cứu hợp tác. Điều này thúc đẩy công lý tri thức thực sự.

3.1. Các Thực hành Quan hệ cho Sáng tạo Tri thức Đồng bộ

Công lý nhận thức đòi hỏi các điều kiện tham gia cụ thể. Các thực hành quan hệ là thiết yếu. Chúng tạo ra sự gắn kết sâu sắc. Các đặc điểm thảo luận nuôi dưỡng việc tạo ra kiến thức chung. Kiến thức được đồng sáng tạo thông qua đối thoại. Điều này đảm bảo một tri thức luận bao trùm hơn. Sự tôn trọng lẫn nhau là nền tảng.

3.2. Vượt ra Ngoài Sự Công nhận Liên kết Kiến thức và Tham gia

Mối liên hệ giữa kiến thức và sự tham gia là không thể tách rời. Chỉ công nhận các kiến thức đa dạng là không đủ. Các thực hành phải vượt 'ra ngoài sự công nhận'. Sự tham gia tích cực là chìa khóa để đạt được công lý nhận thức. Điều này đòi hỏi sự đồng sáng tạo kiến thức thực sự. Nó liên kết trực tiếp với công bằng xã hội. Kinh nghiệm sống nhận được sự xác thực cần thiết.

3.3. Đánh giá cao Kinh nghiệm Sống trong Nghiên cứu

Luận án nhấn mạnh giá trị của kinh nghiệm sống. Hình thức kiến thức này thường bị bỏ qua. Nó cung cấp những hiểu biết độc đáo về các vấn đề xã hội. Việc kết hợp nó thách thức sự thống trị của kiến thức chuyên gia. Nó tăng cường tính phù hợp của nghiên cứu hợp tác. Điều này dẫn đến công lý tri thức thực sự. Kinh nghiệm sống trở thành một phần thiết yếu của xác thực kiến thức.

IV.Phi thực dân hóa Kiến thức Thực hành Hợp tác Đạo đức

Nghiên cứu nhấn mạnh việc đưa vào các cách thức tri thức đa dạng. Kiến thức bản địa cung cấp những quan điểm quan trọng. Việc tích hợp nó thách thức các mô hình kiến thức thống trị. Hành động này đóng góp đáng kể vào việc phi thực dân hóa kiến thức. Nó thúc đẩy một sự hiểu biết phong phú hơn, toàn diện hơn về các vấn đề phức tạp. Đạt được công lý nhận thức đòi hỏi những sắp xếp mới. Mối quan hệ giữa các nhà nghiên cứu và người được nghiên cứu phải thay đổi. Điều này mang lại những cân nhắc đạo đức đáng kể. Các thực hành phương pháp luận cũng cần được đánh giá lại. Những thay đổi này đảm bảo động lực quyền lực công bằng trong các hợp tác. Điều này bao gồm việc tôn trọng tất cả các hình thức kiến thức địa phương. Các hình thức tham gia tự chúng có thể thể hiện công lý nhận thức. Điều này có nghĩa là thiết kế các quy trình vốn dĩ công bằng. Sự chuyển đổi như vậy định nghĩa lại các mối quan hệ đối tác cộng đồng-trường đại học. Nó hướng tới sự tham gia dân chủ. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra tác động xã hội có ý nghĩa và công bằng. Điều này đảm bảo việc xác thực kiến thức là công bằng.

4.1. Tích hợp Tri thức Bản địa và Đa dạng

Luận án nhấn mạnh sự bao gồm các cách thức tri thức đa dạng. Kiến thức bản địa cung cấp những quan điểm quan trọng. Việc tích hợp nó thách thức các mô hình kiến thức thống trị. Hành động này đóng góp đáng kể vào phi thực dân hóa kiến thức. Nó thúc đẩy một sự hiểu biết phong phú hơn, toàn diện hơn về các vấn đề phức tạp. Điều này cải thiện công lý tri thức.

4.2. Các Sắp xếp Đạo đức Mới cho Nhà nghiên cứu

Việc thực hiện công lý nhận thức đòi hỏi các cấu trúc mới. Mối quan hệ giữa nhà nghiên cứu và người được nghiên cứu phải thay đổi. Điều này mang lại những cân nhắc đạo đức quan trọng. Các ý nghĩa phương pháp luận cũng phát sinh. Động lực quyền lực phải thay đổi. Các thực hành nghiên cứu phải công bằng hơn. Đây là một bước tiến tới phi thực dân hóa kiến thức.

4.3. Chuyển đổi Sự tham gia vì Tác động Xã hội

Các hình thức tham gia tự chúng có thể được coi là công bằng nhận thức. Điều này chuyển đổi các mô hình nghiên cứu truyền thống. Nó thúc đẩy sự tham gia dân chủ hơn. Mục tiêu là tạo ra tác động xã hội có ý nghĩa. Điều này đòi hỏi sự xác thực kiến thức công bằng. Nó nhấn mạnh vai trò của kiến thức địa phương và kinh nghiệm sống trong giải pháp xã hội.

V.Kiến thức Quyền lực Tham gia Định nghĩa lại Gắn kết

Khung khái niệm và phân tích của luận án tập trung vào các quá trình thảo luận. Các quá trình này là chìa khóa cho sự tham gia. Chúng định hình cách kiến thức được tạo ra và sử dụng. Nghiên cứu khám phá sự hiện diện của chúng trong các sự hợp tác. Điều này tiết lộ những ý nghĩa thực tiễn của công lý nhận thức. Nghiên cứu đã phân tích tính hợp pháp của kiến thức. Nó điều tra cách kiến thức được chia sẻ và sử dụng. Nghiên cứu khám phá những động lực này trong mười trường hợp điển hình. Những hiểu biết này làm rõ động lực quyền lực đang diễn ra. Chúng thông báo các chiến lược để xác thực kiến thức công bằng hơn. Luận án đưa ra một lập luận mạnh mẽ cho công lý nhận thức. Nó cũng xác định các lĩnh vực nghiên cứu trong tương lai. Việc tiếp tục khám phá kiến thức, quyền lực và sự tham gia là rất quan trọng. Nghiên cứu liên tục như vậy hỗ trợ phong trào rộng lớn hơn về phi thực dân hóa kiến thức. Nó hướng tới những sự gắn kết thực sự dân chủ và công bằng xã hội.

5.1. Hiểu các Quy trình Thảo luận trong Thực tiễn

Khung khái niệm tập trung vào các quá trình thảo luận. Các quá trình này cần thiết cho sự tham gia hiệu quả. Chúng định hình cách kiến thức được tạo ra và sử dụng. Nghiên cứu đã kiểm tra sự hiện diện của chúng. Điều này làm sáng tỏ ý nghĩa thực tiễn của công lý nhận thức. Nó ảnh hưởng đến các cấp bậc kiến thức và sự công nhận kinh nghiệm sống.

5.2. Tính hợp pháp và Sử dụng Kiến thức trong Quan hệ đối tác

Nghiên cứu phân tích sự hợp pháp hóa kiến thức. Nó điều tra cách kiến thức được chia sẻ và sử dụng. Nghiên cứu khám phá những động lực này trong các hợp tác. Điều này làm rõ động lực quyền lực. Nó thông báo các chiến lược để xác thực kiến thức công bằng hơn. Điều này quan trọng đối với công lý tri thức.

5.3. Định hướng Tương lai cho Nghiên cứu Công lý Nhận thức

Luận án cung cấp một lập luận mạnh mẽ cho công lý nhận thức. Nó cũng chỉ ra các lĩnh vực nghiên cứu trong tương lai. Tiếp tục khám phá kiến thức, quyền lực và sự tham gia là rất quan trọng. Nghiên cứu như vậy hỗ trợ phong trào phi thực dân hóa kiến thức. Nó hướng tới những sự gắn kết thực sự dân chủ và công bằng xã hội. Điều này đảm bảo công bằng tri thức.

Mục lục chi tiết luận án

Danh mục bảng biểu
Danh mục các từ viết tắt
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Mục tiêu và Khung khái niệm
1.2. Sơ lược Luận văn
1.3. Đối tượng và Đóng góp
2. CHƯƠNG 2: Các trường đại học và 'Ý tưởng về sự tham gia'
2.1. Lịch sử ngắn gọn về 'Đại học'
2.2. Ý tưởng về sự tham gia
2.3. Sự tham gia của công dân và cộng đồng
2.4. Sự tham gia và Công bằng xã hội
2.5. Các phương thức và Thực hành tham gia
2.6. Bối cảnh tham gia ở Vương quốc Anh và Canada
2.6.1. Con đường hướng tới sự tham gia của công chúng của Vương quốc Anh
2.6.2. Canada và Nghiên cứu dựa vào cộng đồng
3. CHƯƠNG 3: Tri thức, Công bằng xã hội và Nhận thức
3.1. Phân biệt các hình thức tri thức
3.2. Mối quan hệ giữa các hình thức tri thức
3.3. Các giả định nhận thức luận khác nhau
3.4. Khoa học và 'Phổ quát'
3.5. Mối quan hệ giữa tri thức và quyền lực
3.6. Công bằng xã hội và Nhận thức
4. CHƯƠNG 4: Nghiên cứu hành động có sự tham gia
4.1. Đạo đức và Vị thế
4.2. Sự tham gia của cộng đồng-đại học
4.2.1. Các chuẩn mực giao tiếp và Đối thoại
4.2.2. Sự tham gia của cộng đồng-đại học như sự tham gia dân chủ
4.3. Ý nghĩa đối với Thiết kế nghiên cứu
5. CHƯƠNG 5: Nghiên cứu điển hình
5.1. Lựa chọn nghiên cứu điển hình
5.2. Thương lượng các nghiên cứu điển hình trong nghiên cứu thực địa
5.2.1. Phỏng vấn bán cấu trúc
5.2.2. Ghi chú thực địa và Tài liệu
5.3. Mô tả – Phân tích – Giải thích
5.4. Các nghiên cứu điển hình: Bối cảnh, Mục tiêu và Người tham gia
5.4.1. Địa điểm Đảo - Canada
5.4.2. Địa điểm Sông - Vương quốc Anh
5.4.3. Địa điểm Đảo - Canada
5.4.4. Địa điểm Sông - Vương quốc Anh
6. CHƯƠNG 6: Đưa sự tham gia vào thực tiễn
6.1. Các học giả và nhà hoạt động?
6.2. Vượt ra ngoài nhị nguyên
6.3. Bản sắc dựa trên cộng đồng
6.4. Các bối cảnh khác nhau, các cách tiếp cận khác nhau?
6.4.1. Bức tranh lớn hơn
6.5. Làm mọi việc khác đi
6.6. Không gian thay đổi?
6.7. Thời lượng và Tốc độ
6.8. Trách nhiệm và Trách nhiệm giải trình theo mối quan hệ
7. CHƯƠNG 7: Định vị tri thức trong hợp tác cộng đồng-đại học
7.1. ‘Tri thức mới’/’Tri thức cũ’…
7.2. Cơ sở thảo luận của các hợp tác
7.3. Tính hợp pháp và Sử dụng tri thức
8. CHƯƠNG 8: Tri thức của ai được coi trọng?
8.1. Tri thức, Quyền lực và Sự tham gia trong hợp tác cộng đồng-đại học
8.1.1. Hiểu về các hợp tác cộng đồng-đại học
8.1.2. Bức tranh lớn
8.1.3. Thực hành tham gia theo mối quan hệ
8.1.4. Giá trị, Bản sắc và Vị thế
8.2. Khám phá Công lý nhận thức
8.2.1. Công lý nhận thức như một ý tưởng chuẩn mực
8.2.2. Không gian tham gia để thay đổi – Ý nghĩa và Tiềm năng
9. CHƯƠNG 9: KẾT LUẬN
Phụ lục 1: Hướng dẫn chủ đề phỏng vấn bán cấu trúc
Phụ lục 2: Danh sách người trả lời trong các cuộc trò chuyện có hướng dẫn
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Whose knowledge counts cjdavies phd final june16

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (288 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

WHOSE KNOWLEDGE COUNTS? EXPLORING COGNITIVE JUSTICE IN COMMUNITY-UNIVERSITY COLLABORATIONS CERI JAYNE DAVIES A thesis submitted in partial fulfilment on the requirements of the University of Brighton for the degree of Doctor of Philosophy February 2016 Abstract There is a growing contemporary interest in how universities can play a role in making a difference to community and social issues, and to question how universities’ authority to create and legitimate knowledge becomes an increasingly important in the struggle for social justice. This thesis engages with this timely debate by exploring the intersection of knowledge, power and participation in community-university engagement. I situate my enquiry in specific forms of practice between academic and community and social actors collaborating to produce shared knowledge about issues of social justice. My particular focus is on how diverse ways of knowing, including that of Indigenous peoples, can count towards the way in which such issues are both defined and addressed.

I specifically make use of the concept of ‘cognitive justice’ – or whose knowledge counts – to analyse how attention is paid to epistemology in these collaborations. I used a qualitative research design and conducted fieldwork in Canada and the UK to develop 10 case studies. I interviewed academic and community partners about a project they collaborated on in order to explore how people understood what they were doing together, how knowledge was used, shared and legitimated and how these encounters were framed with respect to social justice. My conceptual and analytical framework focused on an exploration of deliberative processes of participation and cognitive justice in this landscape.

This thesis makes the case for cognitive justice in community-university engagement in three main areas. The first is to suggest that the participative conditions necessary for cognitive justice include relational practices of engagement and the presence of deliberative characteristics to knowledge creation and use. The second is to argue for an inseparable connection between knowledge and participation in practice, and thus that the degree to which cognitive justice can be considered central to social justice requires practices to go ‘beyond recognition’ of diverse knowledges alone. The third considers the ways in which forms of engagement themselves can be considered cognitively just.

I argue ‘doing’ cognitive justice requires new arrangements between researchers and researched which also brings with it ethical and methodological considerations. Table of Contents List of Tables. i List of Abbreviations. 2 Aims & Conceptual Framework.

3 Outline of Thesis. 4 Intended Audience and Contribution .9 Universities and the ‘Idea of Engagement’. 9 A Brief History of the ‘University’. 17 The Idea of Engagement.

20 Civic & Community Engagement. 22 Engagement & Social Justice. 24 Modes and Practices of Engagement. 25 Contexts of Engagement in the UK & Canada.

32 The UK’s Path Towards Public Engagement. 33 Canada & Community Based Research .40 Knowledge, Social & Cognitive Justice. 40 Distinguishing Forms of Knowledge. 45 The Relationship Between Forms of Knowledge.

47 Different Epistemological Assumptions. 50 Science and the ‘Universal’. 54 Relationship Between Knowledge and Power. 57 Social & Cognitive Justice.

68 Participatory Action Research. 69 Ethics and Positionality. 74 Community-University Engagement. 80 Communicative Norms & Dialogue.

84 Community-University Engagement as Democratic Engagement. 97 Implications for the Research Design. 101 The Case Study. 103 Case Study Selection.

106 Negotiating Case Studies in Fieldwork. 112 Semi-Structured Interview. 112 Field Notes and Documentation. 116 Description – Analysis - Interpretation .123 The Case Studies: Context, Aims and Participants.

124 Island Place - Canada. 124 River Place - UK. 144 Island Place - Canada. 146 River Place - UK .148 Putting Engagement into Practice.

148 Academics and Activists?. 148 Beyond the Binary. 149 Community-Based Identities. 154 Different Contexts, Different Approaches?.

160 The Bigger Picture. 160 Doing Things Differently. 165 Spaces of Change?. 171 Duration and Pace.

176 Responsibility and Relational Accountability .184 Locating Knowledge in Community-University Collaborations. 185 ‘New Knowledge’/’Old Knowledge’…. 192 The Deliberative Basis of Collaborations. 198 Legitimacy and Knowledge Use.

200 Whose Knowledge Counts? .212 Knowledge, Power & Participation in Community-University Engagement. 212 Understanding Community-University Collaborations. 212 The Big Picture. 214 A Relational Practice of Engagement.

218 Values, Identity and Positionality. 225 Exploring Cognitive Justice .237 Cognitive Justice as a Normative Idea. 237 Participative Spaces for Change – Implications & Potential. 241 Future Directions for Research .249 Appendix 1: Topic Guide for Semi-Structured Interviews .272 Appendix 2: List of Respondents in Guided Conversations .274 List of Tables Table 1: Distinctions Between Forms of Engagement Table 2: Summary of Data i List of Abbreviations ARVs Antiretroviral drugs BME Black & Minority Ethnic CBPR Community Based Participatory Research CBR Community Based Research CBRC Community Based Research Canada CE Chief Executive CEIMH Centre of Excellence in Interdisciplinary Mental Health DRC Development Research Centre on Citizenship, Participation and Accountability CR Critical Realism CSDS Centre for the Study of Developing Societies Cupp Community University Partnership Programme CURA Community University Research Alliance GUNi Global University Network for Innovation HEIs Higher Education Institutions IK Indigenous Knowledge JRF Joseph Rowntree Foundation LEK Local Ecological Knowledge LGB Lesbian, Gay & Bisexual LGBT Lesbian Gay Bisexual or Transgender MoU Memorandum of Understanding NCCPE National Coordinating Centre for Public Engagement Nesta National Endowment for Science, Technology and the Arts NIHR National Institute of Health Research OCAP Ownership, Control, Access and Possession PAR Participatory Action Research ii PPI Patient and Public Involvement PRIA Participatory Research In Asia RCUK Research Councils UK REF Research Excellence Framework 2014 SSHRC Social Science & Humanities Research Council for Canada UKCPN UK Community Partner Network iii Acknowledgements I begin these acknowledgements by recognising and honouring the gift of stories that people were prepared to share with me that made my empirical research possible.

It is these voices and perspectives from two continents that you see as you read and that I have heard and conversed with in my mind as my thesis took shape. These stories also gave me the gift of new transatlantic friendships, and Maeve in particular; with whom I share a new found sisterhood. Grateful and unending thanks must go to Professor Marian Barnes and Dr Kepa Artaraz who have tirelessly, patiently and incisively guided me towards what you read today. Six years and 131 days is quite a commitment to me and my ideas – and my mind and sentence structure are now sharper things.

Deep thanks also to other kind colleagues at the University of Brighton who have given me precious time, lunchtime therapy sessions, flexibility, understanding and motivation to arrive here. To my family: whose history and background I draw on as a source of strength and inspiration. They are the roots of fairness, equality and community that are in my being. They remind me who I am and where I come from and they gave me the gifts of enquiry, exploration, determination and to know what it is to work hard.

I have followed the Welsh proverb ‘dyfal donc a dyr y garreg’ to the letter! Translated to Rhondda English – ‘constant beating breaks the stone’ (Diolch, Cu). They have offered me their care, love, unstinting belief, chocolate brownies and proofreading skills to keep me going forwards. To my dear friends: who never once failed to ask how it was going – now we can finally talk about something else and I can have that extra Tuscan mule/stay out past midnight/visit for the weekend/not have to call you back (delete as appropriate). I look forward now, with my face towards the sun, proud that I have travelled this distance and explored a new path, where I seek to make a difference anew.

Lastly and most completely, to my travelling companion and beloved – Dougal, to whom I owe (mostly my sanity, and a few months of cooked dinners), but most seriously my deepest love and gratitude. iv Declaration I declare that the research contained in this thesis, unless otherwise formally indicated within the text, is the original work of the author. The thesis has not been previously submitted to this or any other university for a degree, and does not incorporate any material already submitted for a degree. Signed: Dated: v Chapter 1 Introduction In this chapter I introduce the focus and scope of my research enquiry.

I include my personal motivation for this research and explain my research aims and conceptual framework. I follow this by briefly describing the main aspects of my study. I then provide an outline of the thesis, noting the key issues and arguments developed in each chapter. I conclude by suggesting intended audiences for my research and how it makes a contribution to the field.

Research Enquiry In this thesis I explore how academics and community groups work together to produce shared knowledge about issues of social justice. My particular focus is on how diverse ways of knowing, including that of Indigenous peoples, can count towards the way in which such issues are both defined and addressed. I specifically make use of the concept of ‘cognitive justice’ – or whose knowledge counts – to analyse how attention is paid to epistemology in these collaborations. Different ways of knowing are not recognised in traditional forms of knowledge production and are thus excluded from or misrecognised in defining and understanding everyday lives.

I locate this enquiry in specific forms of practice between academic and community and social actors in the context of community-university engagement. This in turn sits within a contemporary interest in how universities can play a role in making a difference to community and social issues, and to question how universities’ authority to create and legitimate knowledge becomes an increasing pivotal force in the struggle for social justice (see Gaventa & Bivens, 2014). This is not a new argument. Scholars and activists working in participatory and emancipatory paradigms have taken a critical and explorative stance to this agenda.

Feminist theory, for example, which I make use of in my thesis offers theory and practice of alternative means of creating and using knowledge that re-situates legitimate knowledge and contests dominant paradigms. However, in recent times, the proliferation of activity under the umbrella of engagement has brought with it a range of specific opportunities for academic and community actors to participate together, from public engagement with research to co-production of knowledge. 1 These different forms of participation thus constitute different opportunities for who can get involved in this activity and in what ways. Empirical literature on community-university engagement has tended to focus on accounts of projects and best practice to build and sustain collaborations.

Yet the relationship between participation by different groups in forms of knowledge production and their epistemic inclusion cannot be assumed, and so warrants additional attention here. Motivations My interest in this topic stems from my own personal and professional background as a community practitioner/activist with commitments to equality, participation and social justice. I have a longstanding interest in questions of why it is that some knowledge counts for more than others – why as a woman my opinion has in some circumstances been overlooked in favour of explanations from men, or why when as a community development worker, I frequently encountered groups struggling for recognition to be experts in their own lived experience, for example, caring for their disabled children. When I first joined the University of Brighton, in a role supporting the development of community-university partnerships, I became more interested in the narrative of the university playing a role in social and community issues and how that was actually happening in practice in different contexts.

Knowledge is central to this interest because it is a key site of struggle in terms of defining and determining issues and solutions that make a difference to people’s lives.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ceri Jayne Davies (2016). Whose knowledge counts cjdavies phd final june16 [Luận án tiến sĩ, University of Brighton]. LuanAn.net. https://luanan.net/ly-luan-va-lich-su-giao-duc/triet-hoc-giao-duc/whose-knowledge-counts-cjdavies-phd-final-june16

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Whose knowledge counts cjdavies phd final june16" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ CJDavies, tháng 6/2016: "Kiến thức nào thực sự quan trọng?". Khám phá và phân tích sâu sắc về giá trị tri thức.

Luận án "Whose knowledge counts cjdavies phd final june16" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of Brighton. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Whose knowledge counts cjdavies phd final june16" có bao nhiêu trang?

Luận án "Whose knowledge counts cjdavies phd final june16" có 288 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Whose knowledge counts cjdavies phd final june16" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter